TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Một số khái niệm
1.1.1 Khái niệm về ô nhiễm môi trường nước
Ô nhiễm nước theo định nghĩa của hiến chương châu Âu là sự biến đổi do con người gây ra làm nhiễm bẩn và gây nguy hiểm cho con người, công nghiệp, nông nghiệp, nuôi cá, du lịch, động vật hoang dã và các sinh vật khác Nó dẫn đến sự thay đổi tiêu cực về các tính chất vật lý, hóa học, sinh học của nguồn nước, làm xuất hiện các chất lạ cả thể lỏng và rắn gây độc hại Ô nhiễm khiến đa dạng sinh vật trong nước giảm đáng kể và ảnh hưởng lớn đến môi trường nước hơn so với đất đai Nguyên nhân chủ yếu là nước bị ô nhiễm khi chảy qua các chất độc hại như rác thải sinh hoạt, hóa chất, thuốc trừ sâu, nước thải công nghiệp, rồi thẩm thấu xuống đất và ngấm vào mạch nước ngầm.
Ô nhiễm nước xảy ra khi các chất độc hại như hóa chất, vi khuẩn gây bệnh, virus, ký sinh trùng từ các nguồn rác thải khác nhau như chất thải công nghiệp, rác thải bệnh viện, rác thải sinh hoạt hàng ngày, cùng với hóa chất, thuốc trừ sâu và phân bón hữu cơ từ hoạt động nông nghiệp được thải trực tiếp vào các nguồn nước như ao hồ, sông, kênh rạch mà không qua xử lý Điều này dẫn đến việc các chất ô nhiễm ngấm sâu vào nguồn nước ngầm, vượt quá khả năng tự làm sạch của môi trường nước như ao hồ, sông, khiến ô nhiễm nước trở thành một vấn đề cấp thiết cần được kiểm soát.
Ô nhiễm nước có nguồn gốc tự nhiên do mưa, tuyết tan, gió bão và lũ lụt mang theo chất thải bẩn, xác chết và các sinh vật, vi sinh vật có hại vào môi trường nước Những yếu tố này làm tăng nồng độ chất độc hại trong nguồn nước, gây ảnh hưởng xấu đến hệ sinh thái và sức khỏe con người Hiểu rõ về các nguồn ô nhiễm tự nhiên giúp xây dựng các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực và bảo vệ nguồn nước sạch cho cộng đồng.
Ô nhiễm nước có nguồn gốc nhân tạo xuất phát từ quá trình thải các chất độc hại chủ yếu dưới dạng lỏng, bao gồm các chất thải sinh hoạt, công nghiệp, nông nghiệp và giao thông Những hoạt động này dẫn đến việc các nguồn ô nhiễm xâm nhập vào môi trường nước, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người Việc xử lý hiệu quả các chất thải này là cần thiết để giảm thiểu ô nhiễm nước và bảo vệ nguồn tài nguyên nước sạch.
Ô nhiễm nước được phân thành các loại chính dựa trên tác nhân gây ô nhiễm, bao gồm ô nhiễm vô cơ, hữu cơ, ô nhiễm hóa chất, ô nhiễm sinh học và ô nhiễm do các tác nhân vật lý Hiểu rõ các loại ô nhiễm này giúp chúng ta xác định nguồn gốc và triển khai các biện pháp kiểm soát hiệu quả hơn Ô nhiễm vô cơ thường do các ion kim loại nặng và muối khoáng, trong khi ô nhiễm hữu cơ xuất phát từ các chất hữu cơ phức tạp như dầu mỡ, chất thải sinh hoạt và công nghiệp Các loại ô nhiễm hóa chất liên quan đến các hợp chất độc hại từ quá trình sản xuất và nông nghiệp, còn ô nhiễm sinh học do vi sinh vật gây bệnh hoặc tạo ra chất độc hại trong nước Cuối cùng, ô nhiễm vật lý bao gồm các tác nhân như nhiệt độ cao, tia sáng, và các dạng năng lượng khác làm biến đổi tính chất của nước.
1.1.3 Các thông số đánh giá chất lượng nước
Chất lượng nước được đánh giá bởi các thông số, các chỉ tiêu đó là:
- Các thông số lý học như: nhiệt độ, độ đục, màu sắc, mùi vị, TSS, …
Độ đục của nước tăng do sự hiện diện của các chất rắn không tan như chất lơ lửng, có thể xuất phát từ nguồn vô cơ hoặc hữu cơ, bao gồm cả quá trình phân hủy của vi khuẩn và các vi sinh vật khác Sự phát triển của vi khuẩn và sinh vật nhỏ hơn góp phần làm giảm độ trong suốt của ánh sáng, khiến nước trở nên đục hơn Đồng thời, nhiều chất thải công nghiệp chứa các hợp chất có màu, chủ yếu là màu hữu cơ, làm giảm giá trị sử dụng của nước và ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ.
Nước thải từ nhà máy dệt, giấy, thuộc da, lò mổ có độ màu rất cao, làm cản trở khả năng quang hợp của hệ thủy sinh vật
Tổng chất rắn lơ lửng (TSS) là chỉ tiêu quan trọng đánh giá chất lượng nguồn nước, ảnh hưởng đến sức khỏe và môi trường Theo quy chuẩn môi trường, mức tối đa cho phép của TSS là từ 20-30 mg/l đối với nguồn nước cấp sinh hoạt, 50-100 mg/l dành cho nước thủy lợi, và khoảng 50 mg/l cho nước biển dùng cho bãi tắm và nuôi trồng thủy sản.
- Các thông số hóa học như: pH, DO, BOD
5, COD, các muối dinh dƣỡng, các kim loại nặng, các khí hòa tan
pH của nước thể hiện độ axit hoặc độ kiềm của môi trường, với pH = 7 được gọi là trung tính Nước có pH thấp hơn 7 là môi trường axit, trong khi đó, pH cao hơn 7 biểu thị tính bazơ hoặc kiềm Các loài cá thường phát triển tốt trong khoảng pH từ 6,5 đến 8,5; nếu pH vượt xa khoảng này, có thể gây hại cho sinh vật thủy sinh Nước sông thường có pH ổn định nhờ vào hệ thống đệm tự nhiên của nó.
pH của nước ảnh hưởng đến các quá trình hóa học như đông tụ, sát trùng và ăn mòn, đồng thời ảnh hưởng đến sự cân bằng của các hệ thống hóa học trong nước Khi pH thay đổi, nó có thể tác động tiêu cực đến đời sống thủy sinh vật, ví dụ như nước có tính axit khiến các muối kim loại hòa tan nhiều hơn, gây độc hại cho sinh vật thủy sinh.
DO (oxi hòa tan) là yếu tố quan trọng quyết định quá trình phân hủy sinh học các chất ô nhiễm trong nước diễn ra trong điều kiện yếm khí hoặc hiếu khí Việc đo đạc DO giúp duy trì điều kiện hiếu khí trong nguồn nước tự nhiên, từ đó kiểm soát ô nhiễm hiệu quả Đảm bảo DO ở mức thích hợp trong các dòng chảy là cần thiết để bảo vệ động vật thủy sinh Các phép đo DO còn là cơ sở để xác định BOD nhằm đánh giá mức độ ô nhiễm của nước thải Ngoài ra, DO còn liên quan đến việc kiểm soát sự ăn mòn của sắt, thép trong môi trường nước.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị DO:
Quá trình khuyếch tán oxy từ không khí vào nước chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ của nước và sự hiện diện của các khí khác trong môi trường nước Nồng độ oxy hòa tan trong nước cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình này, giúp duy trì cân bằng oxy cần thiết cho các sinh vật thủy sinh Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả oxy hóa và sức khỏe của hệ sinh thái nước.
Trong quá trình phân hủy sinh học chất hữu cơ, lượng tiêu hao oxi lớn nhất trong nước xuất phát từ nhu cầu của vi khuẩn hiếu khí để phân hủy các chất hữu cơ Lượng tiêu hao oxi này phụ thuộc vào bản chất và khối lượng của chất ô nhiễm hữu cơ, cũng như các yếu tố như loại vi khuẩn, nhiệt độ, thể tích ao hồ, lưu lượng và tốc độ dòng chảy.
Quá trình phân hủy các chất hữu cơ tại đáy thủy vực tiêu thụ oxi, gây ra hiện tượng phân hủy yếm khí và phát sinh khí độc hại Sự tiêu hao oxy trong hệ sinh thái nước làm giảm lượng oxy cần thiết cho sinh vật dưới nước, đồng thời tạo ra các khí độc như hydrogen sulfide và methane Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng nước và sinh vật sống trong thủy vực, gây ra ô nhiễm môi trường thủy sinh Việc kiểm soát quá trình phân hủy yếm khí là yếu tố quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái và bảo vệ đa dạng sinh học trong các hệ thủy sinh.
Các sản phẩm phân hủy CO2 tiếp tục phân hủy khi tiếp xúc với lớp nước phía trên, quá trình này do các vi khuẩn hiếu khí thực hiện, gây tiêu tốn lượng oxy trong môi trường.
Sự bổ sung oxi do quang hợp
Sự hao hụt oxi hòa tan do hô hấp của thủy sinh vật
5, COD biểu thị lƣợng oxi cần thiết để oxi hóa các chất hữu cơ trong thủy vực theo con đường sinh học hoặc hóa học Giá trị BOD
5, COD càng caocó nghĩa là thủy vực càng bẩn
Amoni (NH₃) được hình thành từ nitơ trong các hợp chất vô cơ và hữu cơ, đóng vai trò quan trọng như nguồn dinh dưỡng thiết yếu cho thực vật thủy sinh và tảo Trong môi trường tự nhiên không ô nhiễm, hàm lượng amoni trong nước bề mặt đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và cân bằng sinh thái của hệ sinh thái thủy sinh.
(khoảng 0,05 mg/l) Nồng độ amoni trong nước ngầm nhìn chung thường cao hơn ở nước mặt
Tổng quan về GIS
Theo Ducker (1979) định nghĩa, GIS là một hệ thống thông tin đặc biệt chứa cơ sở dữ liệu về các quan sát phân bố không gian, bao gồm các hoạt động và sự kiện có thể xác định như điểm, đường, vùng trên bản đồ GIS đóng vai trò quan trọng trong quản lý dữ liệu không gian, giúp xác định vị trí và phân tích các mối quan hệ địa lý Công nghệ GIS ngày càng phổ biến trong các lĩnh vực như quy hoạch đô thị, quản lý tài nguyên và phát triển bền vững Việc sử dụng GIS hỗ trợ đưa ra quyết định chính xác dựa trên dữ liệu không gian và phân tích địa lý chi tiết.
Theo Goodchild (1985) là một hệ thống sử dụng cơ sở dự liệu để trả lời các câu hỏi về bản chất địa lý của các thực thể địa lý
Theo Burrough (1986), GIS là một công cụ mạnh mẽ dùng để lưu trữ, truy vấn, biến đổi và hiển thị dữ liệu không gian từ thế giới thực nhằm phục vụ các mục tiêu đa dạng Trong môi trường hiện đại, GIS đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích dữ liệu không gian, hỗ trợ quá trình ra quyết định chính xác và hiệu quả trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Theo Aronoff (1993) định nghĩa GIS là một hệ thống tích hợp các chức năng chính như nhập dữ liệu, quản lý và lưu trữ dữ liệu, phân tích dữ liệu, cũng như xuất dữ liệu Hệ thống GIS giúp xử lý thông tin địa lý một cách hiệu quả, hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu không gian Việc quản lý dữ liệu liên tục và phân tích chính xác là những yếu tố cốt lõi trong hoạt động của hệ thống GIS, giúp các tổ chức và cá nhân khai thác tối đa giá trị của dữ liệu địa lý.
GIS là hệ thống thông tin sử dụng dữ liệu địa lý để hỗ trợ phân tích, quản lý và hiển thị thông tin không gian từ thế giới thực, giúp giải quyết các vấn đề về quy hoạch, quản lý đất đai, tài nguyên thiên nhiên, môi trường, và giao thông Nó đóng vai trò quan trọng trong việc thu nhận, lưu trữ và xử lý dữ liệu nhằm hỗ trợ ra quyết định trong phát triển đô thị và quản lý dữ liệu hành chính.
Hệ thống thông tin địa lý (GIS) có thể hoạt động như một hệ thống lớn chạy trên máy tính mini, giúp quản lý dữ liệu không gian một cách hiệu quả Nó tích hợp các chức năng quan trọng như AM/FM (Automated Mapping/Facilities Mapping), giúp tự động hóa quá trình lập bản đồ và dễ dàng quản lý các phương tiện, trang thiết bị liên quan đến bản đồ Nhờ đó, GIS trở thành công cụ toàn diện cho việc phân tích và quản lý dữ liệu không gian một cách nhanh chóng và chính xác.
1.2.2 Các thành phần cơ bản của GIS
Những thành phần chính của GIS là hệ thống máy tính, cơ sở dữ liệu không gian địa lý và người sử dụng như hình 1.1
Hình 1.1 Các thành phần của GIS
Hệ thống máy tính gồm các thành phần chính như phần cứng, phần mềm và các chuỗi phác họa giúp hỗ trợ quá trình nhập dữ liệu, xử lý tiến trình, phân tích, mô hình hóa và trình diễn số liệu không gian một cách hiệu quả.
Phần cứng là thành phần vật lý của hệ thống máy tính, bao gồm các thiết bị như máy vi tính độc lập hoặc các trạm làm việc được kết nối Đây là phần dễ quan sát và tiếp xúc trực tiếp, đóng vai trò nền tảng trong hoạt động của hệ thống công nghệ thông tin Việc hiểu rõ về phần cứng giúp tối ưu hóa hiệu suất và nâng cao khả năng mở rộng của hệ thống máy tính.
Phần mềm: hiện nay, có nhiều phần mềm GIS phổ biến và mỗi phần mềm có thể mạnh riêng nhƣ: ArcInfo, MapInfo, ArcView, ArcGis, ENVI,
Nguồn thông tin quan trọng bao gồm các loại bản đồ như bản đồ địa hình, bản đồ hiện trạng sử dụng đất, cùng với các dữ liệu điều tra và dữ liệu từ các trạm theo dõi môi trường Để xây dựng hệ thống chính xác và hiệu quả, các nguồn dữ liệu này phải cung cấp đầy đủ thông tin như tọa độ địa lý, quy mô, đặc điểm (thuộc tính) của các đối tượng, cũng như các mối quan hệ giữa chúng Việc thu thập dữ liệu chính xác từ nhiều nguồn khác nhau giúp đảm bảo hệ thống có dữ liệu phong phú, đáng tin cậy, phù hợp cho các phân tích và quyết định liên quan đến quản lý môi trường và đất đai.
Con người đóng vai trò là thành phần quan trọng nhất trong hệ thống, góp phần tối ưu hóa hiệu quả hoạt động Những người làm công tác quản lý đóng vai trò then chốt trong việc tác động và điều phối hệ thống, giúp phát huy tối đa công dụng của các thành phần khác Để đạt được điều này, các nhà quản lý cần có khả năng nhận diện thông tin chính xác, xác định phạm vi suy diễn phù hợp và kết nối hiệu quả các mảng dữ liệu trong hệ thống.
Các nguồn cơ sở dữ liệu không gian địa lý chủ yếu bao gồm bản đồ số, ảnh vệ tinh, không ảnh, bản biểu thống kê và các tài liệu liên quan khác, góp phần xây dựng hệ thống dữ liệu địa lý chính xác và phong phú.
Cơ sở dữ liệu không gian địa lý được phân thành hai phần chính là cơ sở dữ liệu về mặt hình học và các thuộc tính liên quan Dữ liệu hình học bao gồm các yếu tố cơ bản như điểm, đường thẳng và đa giác, hiện diện dưới dạng Vector hoặc Raster để mô tả hình dạng, kích thước, kiểu dáng và vị trí của địa hình.
Người sử dụng cần chọn đúng thông tin phù hợp để đảm bảo phân tích GIS chính xác và hiệu quả Việc thiết lập các chuẩn dữ liệu cần thiết giúp nâng cao tính nhất quán và độ tin cậy của kết quả Cập nhật thông tin thường xuyên là yếu tố quan trọng để duy trì tính chính xác trong phân tích đầu ra của GIS, nhằm phục vụ cho các mục đích và kế hoạch khả thi.
1.2.3 Mô hình dữ liệu của GIS
Dữ liệu GIS bao gồm 2 phần dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính
Dữ liệu không gian là dữ liệu về đối tượng có vị trí được xác định trên bề mặt Trái Đất, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống GIS Hệ thống GIS sử dụng hai dạng mô hình dữ liệu địa lý chính là mô hình vector và raster Trong mô hình vector, dữ liệu không gian được biểu diễn trên bản đồ dưới dạng điểm, đường hoặc vùng, giúp mô tả chính xác các đối tượng địa lý phức tạp Ngược lại, trong mô hình raster, dữ liệu không gian được thể hiện qua mạng lưới các pixel, phù hợp cho các phân tích dựa trên hình ảnh và dữ liệu raster hóa Cả hai mô hình đều có ứng dụng quan trọng trong các lĩnh vực như quản lý đất đai, quy hoạch đô thị, và phân tích môi trường.
Hình 1.2 Chồng lớp các mô hình vector và raster
Dữ liệu thuộc tính mô tả đặc tính, đặc điểm và hiện tượng xảy ra tại các vị trí địa lý cụ thể Công nghệ GIS nổi bật với khả năng liên kết và xử lý đồng thời dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính, nhằm cung cấp thông tin chính xác về các địa điểm Thông thường, GIS có bốn loại dữ liệu thuộc tính chính, giúp quản lý và phân tích dữ liệu địa lý hiệu quả hơn Đây là yếu tố quan trọng trong các ứng dụng như quy hoạch đô thị, quản lý tài nguyên và phân tích không gian.
- Đặc tính của đối tƣợng: liên kết chặt chẽ với các thông tin không gian có thể thực hiện SQL và phân tích
- Số liệu hiện tƣợng, tham khảo địa lý: miêu tả những thông tin, các hoạt động thuộc vị trí xác định
- Chỉ số địa lý: tên, địa chỉ, khối, phương hướng định vị, …liên quan đến các đối tƣợng địa lý
Quan hệ giữa các đối tượng trong không gian có thể đơn giản hoặc phức tạp, bao gồm các yếu tố như sự liên kết, khoảng tương thích và mối quan hệ đồ hình giữa các đối tượng, nhằm hiểu rõ hơn về cấu trúc và tương tác trong không gian.
Thuật toán nội suy
Nội suy không gian là quá trình tính toán giá trị của các điểm chưa biết dựa trên các điểm đã biết trên miền bao đóng của tập giá trị đã biết bằng các phương pháp hoặc hàm toán học phù hợp Quá trình này giúp mở rộng dữ liệu từ các điểm đã xác định sang các vị trí chưa biết, đảm bảo tính liên tục và chính xác của thông tin trong không gian Nội suy không gian là công cụ quan trọng trong nhiều lĩnh vực như địa lý, trắc địa, và mô hình hoá dữ liệu ba chiều.
Hiện nay, có nhiều thuật toán nội suy khác nhau, nhƣng mỗi thuật toán có điểm mạnh riêng Có thể phân loại theo cách sau:
- Nội suy điểm/ Nội suy bề mặt
- Nội suy toàn diện/ Nội suy địa phương
- Nội suy chính xác/ Nội suy gần đúng
Phương pháp IDW (Inverse Distance Weighting) là kỹ thuật xác định giá trị của các điểm chưa biết dựa trên trung bình trọng số của các điểm đã biết trong khu vực lân cận Phương pháp này tính trọng số dựa trên khoảng cách, nghĩa là các điểm càng gần thì tác động càng lớn và điểm càng xa thì ảnh hưởng càng ít đến giá trị tính toán Nhờ đó, IDW đảm bảo tính chính xác và phản ánh đúng mối quan hệ không gian giữa các điểm dữ liệu.
Công thức nội suy của phương pháp này
-i: các điểm dữ liệu đã biết giá trị
- Zi: gía trị điểm thứ i
- IDW nên đƣợc sử dụng khi có một tập hợp các điểm dày đặc, phân bố rộng khắp trên bề mặt tính toán
- Phương pháp này nhanh chóng, dễ thực hiện
1.3.2 Nhận xét chung vềthuật toán
IDW là phương pháp tạo ra các bề mặt từ các mẫu dựa trên mức độ tương đồng
-IDW nên đƣợc sử dụng khi có một tập hợp các điểm dày đặc, phân bố rộng khắp trên bề mặt tính toán
-Phương pháp này nhanh chóng, dễ thực hiện
TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG,VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Mục tiêu nghiên cứu
Bài viết cung cấp cơ sở thực tiễn về chất lượng nước hồ Đồng Mô, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động bảo vệ môi trường và bảo tồn rùa Đồng Mô Thông qua các phân tích về tình trạng nước hồ, bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì chất lượng nước để bảo vệ đa dạng sinh học, đặc biệt là loài rùa đặc hữu của vùng Các hoạt động quản lý và kiểm soát ô nhiễm được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả công tác bảo vệ môi trường tại hồ Đồng Mô, góp phần bảo tồn sinh thái của hồ và các loài động vật quý hiếm nơi đây.
- Đánh giá hiện trạng chất lượng nước mặt tại hồ Đồng Mô khu vực thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội
- Xây dựng bản đồ nội suy chất lượng nước hồ Đồng Mô dựa theo phương pháp nội suy không gian
- Đề xuất các giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả quản lý chất lƣợng nước hồ tại khu vực nghiên cứu.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
Các đối tượng nghiên cứu tập trung vào các thông số chất lượng nước quan trọng như pH, TSS, BOD, COD, N-N, và P tại hồ Đồng Mô, thị xã Sơn Tây, Hà Nội Đánh giá chất lượng nước hồ Đồng Mô giúp xác định mức độ ô nhiễm và ảnh hưởng của hoạt động con người đến môi trường khu vực, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho các giải pháp bảo vệ nguồn nước Các thông số này đều là các chỉ tiêu quan trọng trong việc đánh giá tình trạng chất lượng nước, hỗ trợ việc quản lý bền vững hồ chứa và đảm bảo an toàn cho hệ sinh thái cũng như cộng đồng địa phương.
-Phạm vi không gian:hồ Đồng Mô, khu vực thị xã Sơn Tây thành phố Hà
-Phạm vi thời gian: từ ngày 15/1/2018 đến ngày 04/5/2018
Nội dung nghiên cứu
Để thực hiện đƣợc các mục tiêu đề ra, đề tài tiến hành những nội dung nghiên cứusau:
2.3.1 Đánh giá hiện tr ng chất lượng nước hồ Đồng Mô t i khu vực thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội
- Sơ đồ vị trí lấy mẫu nước mặt
- Đánh giá chất lượng nước qua các chỉ tiêu vật lý, hóa học
2.3.2 Nghiên cứu các nguồn gây ảnh hưởng đến chất lượng nước hồ Đồng ô khu vực thị xã Sơn Tây,thành phố Hà Nội
Tiến hành điều tra và khảo sát thực địa nhằm xác định các nguồn gây ảnh hưởng đến chất lượng nước hồ, đánh giá hiện trạng sử dụng nước hồ và phân tích tác động của chất lượng nước hồ đến cuộc sống của người dân khu vực xung quanh.
Học cách xác định các hoạt động kinh tế - xã hội xung quanh và hiểu rõ tác động trực tiếp hoặc gián tiếp của chúng đối với hồ, phạm vi cũng như quy mô của các hoạt động đó Nắm vững trạng thái quản lý nguồn thải, đặc tính của chất thải và khối lượng chất thải để đánh giá đúng ảnh hưởng đến môi trường.
2.3.3 Xây dựng bản đồnội suy chất lượng nước m t hồ Đồng t i khu vực nghiên cứu
Dựa trên các kết quả phân tích, tính toán và thu thập dữ liệu, đề tài sử dụng phương pháp nội suy IDW để đánh giá các thông số môi trường nước như pH Phương pháp này giúp xác định chính xác các giá trị môi trường nước ở các điểm khác nhau, từ đó hỗ trợ đề xuất các biện pháp quản lý và bảo vệ môi trường hiệu quả hơn Áp dụng nội suy IDW đảm bảo độ chính xác cao trong việc đánh giá các biến đổi của chất lượng nước, góp phần nâng cao nhận thức về tình trạng môi trường thủy vực.
3- Biên tập và thành lập bản đồ nồng độ chất lượng nước dựa vào QCVN 08:2015/BTNMT
2.3.4 Đề xuất biện pháp quản lý chất lượng môi trường nước m t t i hồ Đồng Mô, thị xã Sơn Tây,thành phố Hà Nội
Dựa trên các tài liệu thu thập được kết hợp với kết quả điều tra, khảo sát, phân tích mẫu và bản đồ phân vùng chất lượng nước, bài viết đề xuất các kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng nước hồ Các đề xuất này tập trung vào việc sử dụng các công cụ quản lý môi trường hiệu quả để thúc đẩy quá trình cải thiện chất lượng nước, đảm bảo sự bền vững và bảo vệ nguồn nước tự nhiên.
Phương pháp nghiên cứu
2.4.1 Đánh giá các nguồn gây ảnh hưởng đến chất lượng nước hồ Đồng Mô khu vực thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội Để thực hiện nội dung này, khóa luận sử dụng các phương pháp: Phương pháp khảo sát hiện trường, phương pháp kế thừa tài liệu và phương pháp phỏng vấn
Phương pháp khảo sát hiện trường bao gồm việc tiến hành điều tra và khảo sát khu vực nghiên cứu ven bờ hồ để xác định các nguồn ô nhiễm và tác động đến chất lượng nước Đánh giá trực quan về đặc điểm nước sông như màu sắc và mùi giúp đưa ra nhận định sơ bộ về chất lượng nước hồ Dựa trên kết quả khảo sát, các điểm lấy mẫu và phương pháp lấy mẫu phù hợp với đặc điểm khu vực được xác định để đảm bảo kết quả chính xác và tin cậy trong quá trình phân tích.
Phương pháp kế thừa tài liệu là thu thập các thông tin liên quan đến đề tài nghiên cứu, bao gồm dữ liệu về điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của khu vực nghiên cứu Ngoài ra, quá trình này còn tập trung vào việc thu thập các số liệu và công trình nghiên cứu đánh giá chất lượng nước hồ, giúp xây dựng cơ sở dữ liệu đầy đủ và chính xác để phục vụ cho các phân tích và kết luận nghiên cứu.
Phương pháp phỏng vấn được sử dụng để xác định các nguồn ảnh hưởng đến chất lượng nước hồ, hiện trạng sử dụng nước hồ, cũng như ảnh hưởng của chất lượng nước hồ hiện tại đến cuộc sống của người dân xung quanh, theo bảng phỏng vấn trong Phụ lục I Đánh giá chất lượng nước hồ Đồng ô trong khu vực nghiên cứu được thực hiện tại thời điểm khảo sát nhằm đưa ra cái nhìn chính xác về tình trạng hiện tại Để đạt được mục tiêu này, đề tài sử dụng các phương pháp như lấy mẫu và bảo quản mẫu, phân tích trong phòng thí nghiệm, cùng với các phương pháp xử lý số liệu và đánh giá kết quả để đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
Trước khi lấy mẫu cần xác định khu vực và địa điểm lấy mẫu
• Nguồn lấy mẫu: Nước mặt hồ Đồng Mô
• Thời gian lấy mẫu: từ 11h – 15h ngày 31/03/2018
• Vị trí lấy mẫu: Vị trí lấy mẫu đƣợc thể hiện ở bảng 4.1
Bảng 2.1 Vị trí lấy mẫu nước hồ Đồng Mô thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội
- Đề tài tiến hành lấy mẫu ở các vị trí trên hồ Đồng Mô
Hình 2.1.Sơ đồ vị trí lấy mẫu
Các mẫu nước phải được lấy theo tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 6663-1:2011 về chất lượng nước, hướng dẫn lập chương trình lấy mẫu và kỹ thuật lấy mẫu để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của kết quả phân tích Qua khảo sát thực địa, sẽ xác định được vị trí lấy mẫu phù hợp và số lượng mẫu cần thiết để đánh giá toàn diện chất lượng nước của khu vực nghiên cứu Chuẩn bị đầy đủ các dụng cụ lấy mẫu bao gồm: chai nhựa, thùng xốp chứa đá để bảo quản mẫu, hóa chất bảo quản, nhãn, bút, sổ ghi chép, băng dính, bản đồ, máy định vị GPS, thiết bị đo nhanh nhiệt độ, pH và oxy hòa tan (DO), cùng các dụng cụ hỗ trợ như điện thoại, máy ảnh, găng tay để đảm bảo quá trình lấy mẫu diễn ra thuận lợi Các chai nước và thùng xốp cần được rửa sạch để tránh nhiễm bẩn, đồng thời, thiết bị như GPS, máy đo nhanh cần kiểm tra trạng thái hoạt động và pin trước khi ra hiện trường nhằm đảm bảo độ chính xác của dữ liệu.
Tại hiện trường, mẫu nước được lấy bằng phương pháp nhúng chai đựng mẫu xuống dòng nước ở độ sâu khoảng 30–50cm, hướng miệng chai về phía dòng chảy để đảm bảo mẫu phản ánh chính xác chất lượng nước Khi chai đã đầy, cần đóng nắp ngay dưới mặt nước để ngăn chặn oxy xâm nhập, giúp bảo vệ tính nguyên vẹn của mẫu phân tích sau này.
Sau khi lấy mẫu vào chai chứa mẫu, cần thực hiện các phương pháp bảo quản theo tiêu chuẩn TCVN 6663-3:2008 để đảm bảo tính toàn vẹn của mẫu Mẫu cần được dán nhãn rõ ràng với đầy đủ thông tin như tên mẫu, mã hiệu, thời gian lấy mẫu và người lấy mẫu để đảm bảo truy xuất nguồn gốc chính xác Sau đó, mẫu được đưa vào thùng xốp chứa đá lạnh để duy trì nhiệt độ bảo quản phù hợp trong quá trình vận chuyển và lưu trữ, đảm bảo mẫu không bị biến đổi hoặc hư hỏng.
Sau khi hoàn thành công tác lấy mẫu và bảo quản mẫu tại hiện trường, tiến hành vận chuyển mẫu đến phòng thí nghiệm để phân tích các chỉ tiêu đánh giá chất lượng nước nhằm đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của kết quả.
Để đánh giá chất lượng môi trường nước tại khu vực nghiên cứu, bài viết phân tích các thông số chính như pH, TSS, BOD5, COD và N-NH Việc đo lường các chỉ tiêu này giúp xác định mức độ ô nhiễm và tính chất của nước, từ đó đưa ra các giải pháp bảo vệ môi trường phù hợp Phân tích các thông số môi trường nước là bước quan trọng trong quá trình đánh giá chất lượng nước và đảm bảo sức khỏe cộng đồng.
Các mẫu nước được vận chuyển về tại phòng th nghiệm trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam để phân t ch các thông số trên
Phương pháp xác định: pH
Thông số này được xác định b ng thiết bị đo nhanh ngay tại hiện trường hoặc trong phòng th nghiệm
Trước khi tiến hành đo cần chuẩn hóa và kiểm tra kỹ t nh trạng hoạt động của thiết bị để tránh sai số khi đo
Phương pháp phân tích TSS chủ yếu dựa trên phương pháp phân tích trọng lượng Để xác định TSS, lấy chính xác 100ml mẫu nước cần phân tích rồi lọc qua giấy lọc, đảm bảo khối lượng giấy lọc trước và sau khi lọc đều khô hoàn toàn ở nhiệt độ 105°C trong tủ sấy đến khối lượng không đổi Sau đó, đem cân giấy lọc đã lọc nước bằng cân phân tích với sai số ± 0,1mg để tính hàm lượng chất rắn lơ lửng trong mẫu Hàm lượng TSS được xác định dựa trên công thức tính dựa trên khối lượng chất rắn lơ lửng thu được sau lọc.
1)/V (mg/l) Trong đó: m1: Khối lượng giấy lọc ở 105 0 C trước khi lọc (mg) m2: Khối lƣợng giấy lọc ở 105 0 C sau khi lọc (mg)
V: Thể tích mẫu nước qua giấy lọc
Phương pháp phân t ch O 5 : Sử dụng phương pháp cấy và pha loãng
Quy tr nh phân t ch: Chuẩn bị nước pha loãng: Tiến hành bổ sung các dung dịch: dung dịch đệm photphat có pH = 7,2; dung dịch CaCl
Bạn cần pha 0,25 g/l dung dịch vào nước cất theo tỷ lệ 1 ml dung dịch trên mỗi 1 lít nước, rồi sục khí trong khoảng 1 giờ để đảm bảo nồng độ oxy hòa tan đạt ít nhất 8 mg/l Lưu ý не làm nhiễm bẩn dung dịch, đặc biệt là các chất hữu cơ, chất oxi hóa, chất khử hoặc kim loại để đảm bảo chất lượng và độ chính xác của quá trình.
Để đo nồng độ oxy hòa tan chính xác, cần pha loãng mẫu nước theo tỷ lệ phù hợp bằng dung dịch nước pha loãng đã chuẩn bị, sau đó đổ vào bình BOD một cách cẩn thận, tránh làm mất oxy dư trong quá trình pha loãng Sau khi pha loãng, tiến hành đo nồng độ oxy hòa tan ban đầu (giá trị DO), đảm bảo kết quả phản ánh chính xác mức oxy trong mẫu nước.
1 Thực hiện một mẫu trắng b ng cách cho nước pha loãng vào một bình
BOD khác và xác định DO
1 Sau đó đem mẫu và mẫu trắng ủ 5 ngày trong tủ kín, ở 20 o C Sau 5 ngày tiến hành đo lại giá trị DO trong mẫu (đây là giá trị DO
5 đƣợc tính toán theo công thức:
DO1: giá trị DO của dung dịch mẫu sau 15 phút pha loãng
DO5: giá trị DO đƣợc xác định sau 5 này ủ F: hệ số pha loãng F: hệ số pha loãng (Xác định hệ số F theo TCVN 6001:1995)
5 thực của mẫu đƣợc tính theo công thức:
Phương pháp phân tích COD sử dụng một chất oxi hóa mạnh để oxy hóa các hợp chất hữu cơ trong mẫu thử trong môi trường axit, qua đó đo lường lượng oxy tiêu thụ Chất oxi hóa thường được sử dụng trong phương pháp này là các chất như kali permanganat hoặc kali dicromat, nhờ tính oxi hóa mạnh và độ chính xác cao Phương pháp này giúp xác định lượng chất hữu cơ tồn tại trong nước hoặc mẫu chất lỏng, đảm bảo quy trình xử lý nước đạt hiệu quả Việc sử dụng môi trường axit trong quá trình phân tích giúp tăng cường hiệu quả của phản ứng oxi hóa và độ tin cậy của kết quả Đây là phương pháp đo lường COD phổ biến trong các nghiên cứu về xử lý nước và bảo vệ môi trường, giúp đánh giá chất lượng nước chính xác và nhanh chóng.
7 Phản ứng diễn ra với sự có mặt của Ag
4 và đun hồi lưu trong 2 giờ ở 150 0 C Khi đó xảy ra phản ứng:
2- đƣợc chuẩn độ b ng dung dịch Fe 2+ với chỉ thị feroin:
2O Chỉ thị chuyển từ màu vàng chanh sang màu đỏ gạch
Trình tự phân tích: Cho chính xác 2 ml mẫu, 1 ml dung dịch K
(chứa muối thủy ngân – HgSO
4) vào ống nung COD đã đƣợc rửa sạch kỹ và làm sạch b ng H
Trong quy trình xác định COD, mẫu trắng được chuẩn bị bằng cách thay 2 ml mẫu phân tích bằng 2 ml nước cất, sau đó được nung ở 150°C trong 2 giờ và làm nguội Tiếp theo, mẫu được chuẩn độ bằng dung dịch Fe²⁺ cùng với chỉ thị feroin để xác định thể tích Fe²⁺ tiêu thụ Kết quả đo thể tích này giúp tính toán chỉ số COD theo công thức chuẩn quy định, đảm bảo độ chính xác và phù hợp với các tiêu chuẩn phân tích môi trường.
(mg/l) Trong đó: a: số ml Fe(NH
2O dùng để chuẩn độ mẫu trắng b: số ml Fe(NH
Vmau: Số ml mẫu đƣợc lấy để phân tích
N: Nồng độ đương lượng của dung dịch Fe 2+
Phương pháp phân t ch P-PO 4 3- :
3- đƣợc xác định dựa trên nguyên tắc sự tạo phức giữa ion
3- với dung dịch thử photphat tạo phức chất màu xanh dương trong môi trường pH = 8,5
Dưới đây là các bước phân tích nước: Lọc 100 ml mẫu nước và lấy 20 ml dung dịch để pha loãng 50 lần, sau đó điều chỉnh pH đến 8,5 Tiếp theo, lấy chính xác một lượng mẫu nhất định, thêm 1 ml dung dịch axit ascorbic và 2 ml dung dịch amoni molipdat, giữ trong vòng 1 tiếng Cuối cùng, so màu mẫu ở bước quang phổ ở bước sóng 880 nm và điều chỉnh thể tích mẫu đến 50 ml bằng nước cất nếu màu quá đậm, đảm bảo kết quả phân tích chính xác và phù hợp với yêu cầu.
Tính toán kết qu : Nồng độ PO
3- đƣợc tính theo công thức:
Co = (C đc V sm)/V o(mg/l) Trong đó:
C đc : Nồng độ photpho tính theo đường chuẩn (mg/l)
Co: Nồng độ photpho trong mẫu nước phân tích (mg/l)
Vsm: Thể tích dung dịch đem đi so màu (ml)
Vo: Thể tích của mẫu nước phân tích (ml)
Phương pháp phân t ch N-NH 4 + : Xác định theo phương pháp so màu
Nguyên lý: NH4 + trong nước sẽ phản ứng với thuôc thử Netle (Nessler) trong môi trường kiềm tạo thành phức chất màu vàng:
2O + K + Cường độ màu tỷ lệ thuận với nồng độ NH4+ có trong dung dịch Giới hạn nồng độ so màu của NH
TỔNG QUAN KHU VỰC NGHIÊN CỨU
Đặc điểm địa lý tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên thị xã Sơn Tây
Thị xã Sơn Tây n m ở phía Tây và cách trung tâm thủ đô Hà Nội khoảng
Thị xã Sơn Tây nằm cách thủ đô Hà Nội khoảng 40 km, tiếp nối qua Quốc lộ 32 và đường cao tốc Láng - Hòa Lạc, thuộc vùng bán sơn địa Vùng đất này có ranh giới rõ ràng với các địa phương lân cận: phía Bắc giáp huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc, qua sông Hồng Vị trí địa lý thuận lợi này giúp kết nối giao thông và phát triển kinh tế cho khu vực.
- Phía Đông giáp huyện Phúc Thọ, Thạch Thất
- Phía Nam giáp huyện Thạch Thất - Phía Tây giáp huyện Ba Vì
Thị xã Sơn Tây có tổng diện tích tự nhiên là 11.353,22 ha, là trung tâm kinh tế, văn hóa, chính trị, quốc phòng và an ninh khu vực phía Tây của Hà Nội Nơi đây nổi bật với nhiều di tích lịch sử và văn hóa như thành cổ Sơn Tây, làng cổ Đường Lâm, đền Phùng Hưng, lăng Ngô Quyền, nhà thờ Giang Văn Minh, đền Và, chùa Mía và di tích Văn Miếu Sơn Tây còn sở hữu các khu du lịch nghỉ dưỡng nổi tiếng như hồ Đồng Mô, hồ Xuân Khanh, khu nghỉ dưỡng ASEAN, sân golf Thung Lũng Vua và làng văn hóa du lịch các dân tộc Việt Nam Ngoài ra, khu vực này còn có nhiều tuyến giao thông quan trọng như Quốc lộ 32, 21A, 2C, đường cao tốc Láng - Hòa Lạc và các tuyến đường tỉnh lộ 413, 414, 414B, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế và kết nối giao thương. -Boost SEO-friendly content with expert sentence refinement—perfect for Sơn Tây’s rich heritage and tourism! [Learn more](https://pollinations.ai/redirect/letsenhance)
416, 417, 418; có tuyến đường thủy sông Hồng; có hệ thống kết cấu hạ tầng khá phát triển ; Trong thời gian tới, cầu Vĩnh Thịnh, đường trục phát triển Sơn Tây
Phúc Thọ - Đan Phượng, đoạn đường Hồ Chí Minh giáp thị xã, cùng các tuyến đường có nhiều công trình quan trọng trên địa bàn thị xã sẽ được xây dựng và nâng cấp để thúc đẩy phát triển hạ tầng giao thông Theo định hướng chung của kế hoạch xây dựng Thủ đô Hà Nội đến năm 2030, các dự án nâng cấp tuyến đường này góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế, cải thiện chất lượng cuộc sống và đảm bảo an toàn giao thông cho cư dân địa phương.
2020, tầm nhìn đến năm 2030, thị xã Sơn Tây trong tương lai là một trong chuỗi
Các đô thị vệ tinh của Thủ đô Hà Nội, như Sơn Tây, đóng vai trò quan trọng về mặt văn hóa và du lịch, góp phần thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng và bền vững cho khu vực Những yếu tố này không chỉ nâng cao giá trị của đô thị mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển kinh tế, du lịch, và văn hóa của Thủ đô Hà Nội trong tương lai.
Thị xã Sơn Tây nằm trong vùng bán sơn địa, đặc trưng bởi địa hình có xu hướng thấp dần từ Tây sang Đông Vùng này chủ yếu gồm hai dạng địa hình chính là khu vực bán sơn địa và đồng bằng, tạo nên đặc điểm tự nhiên đa dạng và phù hợp phát triển các hoạt động nông nghiệp, du lịch và thương mại.
Vùng bán sơn địa gồm các xã Đường Lâm, Xuân Sơn, Thanh Mỹ, Kim Sơn, Sơn Đông và Cổ Đông, với diện tích 9.247 ha, chiếm 81,5% tổng diện tích toàn Thị xã Khu vực này nổi bật với đặc điểm địa hình bán sơn địa, góp phần quan trọng vào phát triển kinh tế và du lịch của địa phương.
- Vùng đồng b ng: gồm 9 phường còn lại, với diện tích 2.106 ha, chiếm 18,5% diện tích toàn thị xã
Thị xã Sơn Tây nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, nổi bật với đặc điểm rõ rệt của bốn mùa trong năm Khí hậu tại đây có sự phân chia rõ ràng giữa mùa xuân, hạ, thu và đông, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động nông nghiệp và du lịch Nhiệt độ trung bình quanh năm ổn định, phù hợp với các loại cây trồng đặc trưng của vùng nhiệt đới Không khí trong lành và khí hậu ôn hòa góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân địa phương.
Nhiệt độ không khí trung bình hàng năm là 23,3°C, với nhiệt độ thấp nhất trung bình là 20,7°C và nhiệt độ cao nhất trung bình đạt 27,2°C, mang lại khí hậu phù hợp để sinh hoạt và phát triển Mùa lạnh kéo dài từ tháng 11 năm trước đến tháng 3 năm sau, trong khi mùa nóng bắt đầu từ tháng 4 và kéo dài đến tháng 10, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động ngoài trời và du lịch quanh năm.
- Số giờ nắng trung bình năm là 1.617 giờ Số giờ nắng thấp nhất tập trung vào các tháng 1, 2, 3; Số giờ nắng cao nhất tập trung từ tháng 5 đến tháng
- Lƣợng mƣa và lƣợng bốc hơi:
Lượng mưa trung bình hàng năm là 1.839 mm, với phân bố không đều qua các mùa Mùa mưa, kéo dài từ tháng 4 đến tháng 10, chiếm tới 91,5% tổng lượng mưa trong năm, trong khi mùa khô từ tháng 11 đến tháng 3 chỉ chiếm 8,5% Trung bình mỗi năm, khu vực này có khoảng 140 ngày mưa, phản ánh đặc điểm khí hậu phân hóa rõ rệt giữa các mùa trong năm.
Lƣợng bốc hơi trung bình năm khoảng 816 mm, b ng 44% so với lƣợng mƣa trung bình năm
- Độ ẩm không khí trung bình năm khoảng 84%, dao động trong khoảng từ 81 - 87%.Độ ẩm không khí thấp nhất vào các tháng 11, 12
Gió trung bình hàng năm tại khu vực đạt tốc độ 18m/s, mang lại khí hậu đặc trưng cho vùng Trong mùa đông từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau, gió Đông Bắc thịnh hành, gây ra các đợt lạnh mạnh và ảnh hưởng lớn đến thời tiết Những tháng còn lại trong năm chủ yếu là gió Đông Nam, mang lại khí hậu ấm áp hơn và góp phần điều chỉnh nhiệt độ chung của khu vực.
Khí hậu của thị xã Sơn Tây mang đặc trưng của khí hậu nhiệt đới gió mùa, với mùa hè nóng ẩm và mưa nhiều, cùng mùa đông khô lạnh và ít mưa Nền khí hậu này phù hợp để phát triển nhiều loại cây trồng, nhưng cũng gây ra khó khăn cho sản xuất và đời sống người dân, như tình trạng ngập úng, sạt lở đất vào mùa mưa và hạn hán trong mùa khô.
Hệ thống sông ngòi của thị xã Sơn Tây bao gồm ba sông chính: sông Hồng, sông Tích và sông Hang, trong đó sông Tích và sông Hang có nhiều nhánh bắt nguồn từ núi Ba Vì chảy xuống Trên thượng nguồn của hai con sông này đã xây dựng các hồ chứa nước như hồ Đồng Mô và hồ Xuân Khanh, với tổng dung tích khoảng 90 triệu m³, đóng vai trò quan trọng trong cung cấp nước phục vụ sản xuất của thị xã Chế độ thủy văn của các sông này rất phức tạp và phụ thuộc chặt chẽ vào lượng mưa của lưu vực, gây ảnh hưởng lớn đến sản xuất và đời sống của người dân trong khu vực.
Theo kết quả điều tra thổ nhƣỡng, thị xã Sơn Tây gồm 8 loại đất chính sau đây:
- Đất phù sa không đƣợc bồi (P): 588 ha - 5,2%
- Đất phù sa đƣợc bồi (Pb): 50 ha - 0,4%
- Đất phù sa glây (Pg): 598 ha - 5,3%
- Đất bạc màu trên phù sa cổ (B): 588 ha - 5,2%
- Đất phù sa úng nước (Pj): 374 ha - 3,3%
- Đất đỏ vàng trên đá sét (Fs): 570 ha - 5,0%
- Đất nâu vàng trên phù sa cổ (Fp): 1.489 ha - 13,1%
- Đất đỏ vàng biến đổi do trồng lúa nước (Fl): 725 ha - 6,4%
* Tổng diện tích các loại đất điều tra: 4.982 ha - 43,9%
- Đất NTTS, sông suối và mặt nước chuyên dùng: 1.899 ha - 16,7%
- Đất phi nông nghiệp còn lại: 4.472 ha - 39,4%
* Tổng diện tích tự nhiên: 11.353 ha - 100%
Các loại đất Fs, Fp, B, Fl chủ yếu tập trung ở các xã vùng bán sơn địa, chiếm 67,7% diện tích điều tra với tổng diện tích 3.372 ha Vùng đồng bằng và các cánh đồng trồng lúa của các xã này chủ yếu có các loại đất P, Pb, Pg, Pj, với diện tích 1.610 ha và chiếm 32,3% diện tích khảo sát Đất phù sa (P, Pb, Pg, Pj) và đất Fl thích hợp cho trồng lúa nước, rau màu và cây công nghiệp hàng năm, trong khi đất bạc màu trên phù sa cổ (B) phù hợp để trồng rau màu và cây công nghiệp hàng năm Loại đất Fp chủ yếu thích hợp trồng cây công nghiệp hàng nghiệp, cây ăn quả và trồng cỏ chăn nuôi, còn đất Fs phù hợp để trồng rừng.
Nước mặt của thị xã Sơn Tây chủ yếu được cung cấp từ ba con sông chính là sông Hồng, sông Tích và sông Hang, cùng các hồ chứa như hồ Đồng Mô và hồ Xuân Khanh Nhờ lượng nước mưa tự nhiên và nước từ các sông, hồ này, nguồn nước mặt đã đáp ứng phần lớn nhu cầu sản xuất và một phần sinh hoạt của người dân địa phương Đây là nguồn nước mặt khá dồi dào, đảm bảo đủ khả năng phục vụ phát triển kinh tế - xã hội của thị xã hiện tại và trong tương lai.
Nguồn nước ngầm của thị xã có độ sâu khoảng 7-8 mét và có chất lượng khá tốt Hiện nay, nguồn nước này đang được khai thác hiệu quả để phục vụ sản xuất và đời sống của nhân dân địa phương, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.
Đặc điểm kinh tế - xã hội thị xã Sơn Tây
Năm 2010, dân số trung bình của thị xã là 125.986 người, trong đó dân số khu vực thành thị chiếm tỷ lệ 51,8% với 65.316 người, còn khu vực nông thôn có 60.670 người, chiếm 48,2% Tổng số hộ dân là 33.068, trong đó hộ thành phố là 18.165, chiếm 54,9%, hộ nông thôn là 14.903, chiếm 45,1% Tỷ lệ tăng dân số trung bình giai đoạn 2005-2010 là 1,74% mỗi năm, với mật độ dân số trung bình năm 2010 đạt 1.110 người trên mỗi km².
3 Lao động, việc làm và thu nhập
Trong năm 2010, tổng số lao động toàn xã đạt 62.208 người, chiếm 49,4% dân số Trong đó, lao động nông nghiệp chiếm 33,5% với 20.816 người, lĩnh vực công nghiệp - xây dựng có 16.470 người, chiếm 26,5%, còn lao động dịch vụ chiếm tỷ lệ cao nhất với 40% tổng số lao động, tương đương 24.922 người Tỷ lệ lao động qua đào tạo của xã đạt 28%, cho thấy sự chú trọng vào nâng cao kỹ năng và chất lượng nguồn nhân lực.
Trong thời gian qua, công tác dạy nghề và giải quyết việc làm đã nhận được sự quan tâm, chú trọng của các cơ quan chức năng Nhiều lớp dạy nghề đã được mở ra, góp phần nâng cao kỹ năng và tạo cơ hội việc làm cho người lao động Các dự án vay vốn để giải quyết việc làm cũng đã được triển khai thành công, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương và giảm thiểu tình trạng thất nghiệp.
- Thu nhập: GDP bình quân đầu người đã tăng từ 8,2 triệu đồng năm
Từ năm 2005, mức sống của người dân đã được nâng cao rõ rệt khi thu nhập trung bình tăng lên khoảng 21 triệu đồng vào năm 2010 Công tác xóa đói giảm nghèo đã được đẩy mạnh, nhiều hộ nghèo đã có cơ hội vay vốn để phát triển sản xuất bền vững Thị xã đã hỗ trợ thành công 6.185 hộ thoát nghèo, góp phần giảm tỷ lệ hộ nghèo từ 12% năm 2005 xuống còn 7,4% vào cuối năm 2010, góp phần cải thiện đời sống cộng đồng.
3.2.3 Thực tr ng phát triển các khu dân cư đô thị và nông thôn
Năm 2010, tổng dân số khu vực đô thị của thị xã đạt 65.316 người, chiếm 51,8% dân số toàn thị xã, với 18.165 hộ gia đình, chiếm 54,9% tổng số hộ Diện tích đất đô thị tổng cộng là 329,16 ha, trung bình mỗi hộ có diện tích là 181 m² Trong đó, các phường nội thị có mức bình quân đất ở là 142 m²/hộ, còn các phường ngoại thị đạt trung bình 214 m²/hộ, thể hiện sự phân bổ diện tích đất hợp lý giữa các khu vực đô thị.
Dân số nông thôn thị xã năm 2010 đạt 60.670 người, chiếm 48,2% tổng dân số, với 14.903 hộ, chiếm 45,1% tổng số hộ toàn thị xã Tổng diện tích đất ở nông thôn trong năm 2010 là 389,38 ha, trung bình 261 m² mỗi hộ Việc bố trí đất ở mới cho cư dân nông thôn chủ yếu tập trung tại các khu vực dãn dân và đất đấu giá, trong đó một số diện tích đất đã được chuyển đổi từ đất vườn tạp sang đất ở để đáp ứng nhu cầu tách hộ của các gia đình.
Trong những năm qua, hệ thống cơ sở hạ tầng và phúc lợi tại các khu dân cư nông thôn đã được đầu tư nâng cấp và xây dựng mới, góp phần cải thiện bộ mặt các làng xóm với đường làng ngõ xóm được bê tông hóa và nhà cửa khang trang hơn Tuy nhiên, do tác động của cơ chế thị trường và quá trình đô thị hóa, giá đất ở các khu dân cư nông thôn đã tăng mạnh, dẫn đến tình trạng lấn chiếm đất công, lấp ao hồ để làm đất ở, cùng với các hoạt động mua bán, chuyển nhượng trái phép, gây nhiều khó khăn trong công tác quản lý đất đai tại địa phương.
Một số khu dân cư nông thôn ngoài đê Hữu Hồng thường xuyên bị sạt lở đất hàng năm, gây nguy hiểm đến tính mạng của nhân dân, do đó cần bố trí di dời và tái định cư các khu vực này vào trong đê Hữu Hồng Hiện nay, một số khu dân cư gần bãi rác Xuân Sơn đang được di dời TĐC ra khỏi vùng ảnh hưởng, nhằm đảm bảo an toàn và ổn định cuộc sống cho người dân.
Toàn thị xã có 15 đơn vị hành chính, gồm 9 phường và 6 xã
Thị xã Sơn Tây tự hào sở hữu nhiều di tích lịch sử, văn hóa và danh lam thắng cảnh đẹp, thu hút du khách tham quan và nghỉ dưỡng Trong tổng số 172 di tích, có 64 di tích được xếp hạng, trong đó 15 di tích đạt cấp quốc gia, như thành cổ Sơn Tây (xây dựng năm 1822), đền Và thờ thần Tản Viên Sơn, cùng làng cổ Đường Lâm nổi tiếng là quê hương của Ngô Quyền, Phùng Hưng và Thám hoa Giang Văn Minh.
Thị xã Sơn Tây nổi bật với nhiều di tích lịch sử và kiến trúc cổ, như lăng Ngô Quyền, đền Phùng Hưng, nhà thờ Giang Văn Minh, và chùa Mía xây dựng từ thế kỷ XVI với hơn 287 tượng quý hiếm Nơi đây còn có đền bà chúa Mía, đình Mông Phụ, di tích Văn Miếu và nhiều ngôi nhà cổ mang giá trị văn hóa đặc sắc Sơn Tây cũng là trung tâm của các khu du lịch nghỉ dưỡng nổi tiếng như hồ Đồng Mô, hồ Xuân Khanh, khu du lịch vui chơi ASEAN, sân gôn Thung Lũng Vua và làng văn hóa du lịch các dân tộc Việt Nam, thu hút du khách trong và ngoài nước Thị xã còn là nơi hội tụ nền văn hóa xứ Đoài với các lễ hội truyền thống, phong tục đặc sắc và làng nghề truyền thống phong phú.
3.2.5 Thực tr ng phát triển kinh tế, xã hội
3 2 5 1 Tăn trưởng kinh tế và chuyển dịch cơ cấu kinh tế
Trong giai đoạn 2005 - 2010, tốc độ tăng trưởng kinh tế của thị xã Sơn Tây đạt mức khá cao, trung bình 16,51% mỗi năm, tăng đáng kể so với giai đoạn 2000 - 2005 là 9,8% mỗi năm Trong đó, lĩnh vực nông nghiệp tăng trưởng chậm hơn với mức 3,88%, còn ngành công nghiệp - xây dựng và dịch vụ ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng lần lượt là 17,35% và 20,02% mỗi năm, góp phần quan trọng vào sự phát triển chung của thị xã.
3.2.5.2 Chuyển dịch cơ cấu kinh tế
Trong những năm gần đây, cơ cấu kinh tế của thị xã Sơn Tây đã có sự chuyển dịch tích cực, đặc biệt là tăng tỷ trọng các ngành dịch vụ và công nghiệp, trong khi ngành nông nghiệp giảm dần Cụ thể, tỷ trọng ngành dịch vụ đã tăng từ 36,1% năm 2005 lên 42% vào năm 2023, cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của lĩnh vực này Sự chuyển dịch này góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh của địa phương trên thị trường.
2010, ngành công nghiệp - xây dựng tăng từ 47,9% năm 2005 lên 48% năm
2010, ngành nông nghiệp giảm từ 16% năm 2005 xuống 10% năm 2010
3.2.5.3 Thực trạng phát triển các ngành kinh tế
Khu vực kinh tế nông nghiệp:
Trong những năm qua, ngành nông nghiệp thị xã đã đạt được nhiều kết quả tích cực, với giá trị sản xuất nông nghiệp (bao gồm nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản) đạt khoảng 145 tỷ đồng vào năm 2010, tăng trưởng trung bình 4,5% mỗi năm từ 2005 đến 2010 Cơ cấu kinh tế nông nghiệp chuyển dịch tích cực, trong đó ngành chăn nuôi chiếm khoảng 52,7% vào năm 2010 Tổng sản lượng lương thực có hạt đạt trung bình 19.100 tấn mỗi năm, và giá trị sản xuất trên 1 ha đất canh tác năm 2010 ước đạt 47,8 triệu đồng.
Trong lĩnh vực trồng trọt, cơ cấu cây trồng chuyển dịch theo hướng thâm canh nhằm tăng năng suất, chất lượng và hiệu quả sản xuất hàng hóa Nhiều giống cây trồng có năng suất cao, chất lượng tốt như các giống lúa Khang Dân, Q5, lúa thơm, lúa nếp đã được đưa vào sản xuất, bên cạnh đó còn đa dạng các loại rau như dưa chuột, su hào, bắp cải, cải các loại, cùng các loại hoa và cây cảnh Sự ứng dụng khoa học kỹ thuật tiến bộ đã góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, hình thành các vùng sản xuất tập trung nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm và ổn định thị trường.
+ Vùng sản xuất lúa: Đường Lâm, Xuân Sơn, Thanh Mỹ, Sơn Đông, Cổ Đông
+ Vùng sản xuất ngô: Đường Lâm, Xuân Sơn, Thanh Mỹ, Sơn Đông
+ Vùng sản xuất lạc: Đường Lâm, Xuân Sơn, Thanh Mỹ
+ Vùng sản xuất đậu tương: Đường Lâm, Xuân Sơn, Thanh Mỹ, Sơn Đông,
+Vùng sản xuất rau: Viên Sơn, Trung Hưng, Đường Lâm, Xuân Sơn,
Thanh Mỹ, Sơn Đông, Cổ Đông
Vùng hoa, cây cảnh tại Trung Sơn Trầm, Viên Sơn, Quang Trung là những khu vực quan trọng góp phần làm đẹp cảnh quan đô thị Đến năm 2010, diện tích đất có rừng của thị xã đạt 719 ha, chiếm tỷ lệ che phủ rừng là 6,3%, chủ yếu là rừng sản xuất trồng theo các chương trình phủ xanh đất trống đồi núi trọc như chương trình 327, PAM, 661, với các loại cây chính là keo và bạch đàn Tuy nhiên, diện tích rừng có xu hướng giảm do chuyển sang trồng cây ăn quả hoặc xây dựng các khu du lịch Sản xuất lâm nghiệp hàng năm cung cấp khoảng 2.000 m3 gỗ tròn và 2.000-2.500 ste củi, đem lại lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường như chống xói mòn, điều hòa không khí và tạo cảnh quan xanh sạch đẹp.
- nhất là tại các khu du lịch.Diện tích rừng tập trung nhiều ở các xã Xuân Sơn, Thanh Mỹ, Kim Sơn, Sơn Đông và Cổ Đông c/ Thủy s n
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Các nguồn thải ảnh hưởng đến chất lượng nước hồ Đồng Mô, thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội
4.1.1 Ho t động sản xuất nông nghiệp
Ngành chăn nuôi ngày càng đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế của thị xã, với những bước tăng trưởng tích cực và cơ cấu dịch chuyển rõ rệt Trong những năm gần đây, số lượng trâu bò giảm, trong khi chăn nuôi lợn và gia cầm như gà vịt lại tăng cao, phản ánh xu hướng tiêu dùng và thị trường Hiện tại, nhiều hộ gia đình ven hồ Đồng Mô hoạt động chăn nuôi nhỏ lẻ, chủ yếu tập trung vào gia cầm và lợn, với khoảng 65% hộ chăn nuôi gà vịt dưới 100 con mỗi hộ và 30% hộ chăn nuôi lợn dưới 10 con Đặc biệt, chăn nuôi bò chiếm tỷ lệ rất nhỏ, chỉ khoảng 3-5%, cho thấy ngành chăn nuôi đang phát triển theo hướng đa dạng hóa và phù hợp với điều kiện địa phương.
Nhiều khu vực đã tập trung phát triển mô hình trang trại chăn nuôi quy mô lớn, tuy nhiên, hoạt động này thải ra lượng lớn chất thải ra môi trường, bao gồm phân, nước tiểu, thức ăn dư thừa, nước cọ rửa chuồng trại, và nước tắm rửa cho vật nuôi Các chất thải này thường không được xử lý mà trực tiếp thoát ra hệ thống cống rãnh hoặc đổ tràn ra hồ nội đồng, gây ô nhiễm môi trường Chất thải chăn nuôi chứa nhiều hợp chất hữu cơ, có hàm lượng BOD5, COD và TSS rất cao, đồng thời còn chứa thức ăn dư thừa cùng các phụ gia có thể chứa chất gây ô nhiễm, đặc biệt là trong thức ăn chăn nuôi hàm lượng chất hữu cơ rất lớn, đòi hỏi giải pháp xử lý môi trường phù hợp.
Nguồn nước thải phát sinh từ hoạt động chăn nuôi đang trở thành một trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm nguồn nước hồ hiện nay Với số lượng các hộ chăn nuôi ngày càng tăng, lượng chất thải phát sinh cũng lớn hơn, song vẫn chưa có các biện pháp xử lý phù hợp, dẫn đến nguy cơ cao gây dịch bệnh cho người và vật nuôi.
Hình 4.1.Chăn nuôi gia cầm bên hồ Hình 4.2 Chăn nuôi lợn
4.1.1.2 Trồng cây nông nghiệp Ở khu vực nghiên cứu, đang áp dụng cơ cấu cây trồng đƣợc chuyển dịch theo hướng thâm canh, tăng năng suất, chất lượng, hiệu quả và sản xuất hàng hóa Nhiều giống cây trồng ngắn hạn có năng suất cao, chất lƣợng tốt đƣợc đƣa trồng trọt nhƣ: dƣa chuột, su hào, bắp cải, các loại hoa…đƣợc trồng với quy mô nhỏ
Người dân thường sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật trong sản xuất nông nghiệp, nhưng lượng phân bón và thuốc còn lại không được cây trồng tiêu thụ hết Điều này dẫn đến hiện tượng thấm và rửa trôi các hợp chất thuốc trừ sâu, phân bón qua đất vào nguồn nước ngầm và nước mặt của các hồ, gây ô nhiễm môi trường nước Sử dụng quá mức các chất hóa học này có thể gây tác động tiêu cực đến hệ sinh thái nước và sức khỏe cộng đồng Chính vì vậy, việc kiểm soát và hạn chế lượng phân bón, thuốc trừ sâu là cần thiết để giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước trong các vùng sản xuất nông nghiệp.
4.1.2 ước thải từ ho t động sinh ho t
Hồ Đồng Mô đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu thoát nước, phân lũ và cung cấp nước tưới tiêu, sinh hoạt Nước thải sinh hoạt gồm hai loại chính: nước thải nhiễm bẩn từ chất thải sinh hoạt hàng ngày và nước thải do bài tiết của con người, vật nuôi Nước thải sinh hoạt thường chứa nhiều hợp chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học, như protein (40-50%) và hydratcacbon (25%), góp phần vào quá trình xử lý môi trường hiệu quả.
50%), các chất béo và dầu mỡ (5 - 10%) Nồng độ chất hữu cơ trong nước thải sinh hoạt dao động trong khoảng 150 - 450mg/ltheo trọng lƣợng khô.Có khoảng
Trong nước thải sinh hoạt, khoảng 20-40% chất hữu cơ khó phân hủy sinh học, làm giảm hiệu quả xử lý và gây ô nhiễm môi trường Ngoài ra, nước thải còn chứa các thành phần vô cơ, vi sinh vật và virus gây bệnh nguy hiểm, đe dọa sức khỏe cộng đồng nếu không được xử lý đúng cách.
Nguồn nước thải sinh hoạt từ các hộ gia đình đều được thải trực tiếp vào hệ thống mương dẫn, sau đó chảy ra hồ hoặc một số hộ thải trực tiếp vào hồ Việc xả nước thải không qua xử lý này gây ô nhiễm môi trường nước và ảnh hưởng đến hệ sinh thái tự nhiên Để đảm bảo vệ sinh và bảo vệ nguồn nước, cần có các giải pháp xử lý nước thải tại nguồn và nâng cao ý thức cộng đồng trong việc giảm thiểu ô nhiễm Quản lý tốt nguồn nước thải sinh hoạt sẽ góp phần giữ gìn môi trường sống trong lành cho cộng đồng địa phương.
4.1.3 Ho t động du lịch, c m tr i tự phát ven hồ
Khu vực ven hồ Đồng Mô là địa điểm lý tưởng cho hoạt động tham quan và du lịch của du khách Tuy nhiên, hoạt động cắm trại tự phát vào cuối tuần của giới trẻ đã gây ra lượng lớn rác thải gồm rau quả, vỏ trái cây và đồ dùng cá nhân Những loại rác thải này chứa các chất hữu dễ phân hủy, khi gặp mưa, nước từ rác thải chảy vào hồ làm tăng hàm lượng BOD5, COD, gây ô nhiễm môi trường nước.
Hình4.3 Hoạt độngcắm trại bên hồHình 4.4.Hình ảnh rác thải ven hồ Đồng Mô
Đánh giá hiện trạng chất lượng nước hồ Đồng Mô khu vực thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội
Kết quả phân tích nước hồ Đông Mô được trình bày ở bảng 4.1
Bảng 4.1.Giá trị các thông số chất lượng nước hồ Đồng Mô
2015 15 30 0,9 0,3 5,5-9 50 Đánh giá chỉ tiêu vật lý
Hình 4.5: Biểu đồ thể hiện sự biến đổi pH theo các điểm lấy mẫu
Biểu đồ 4.5 xác định rằng giá trị pH của các mẫu nước phân tích đều nằm trong giới hạn cho phép theo quy chuẩn QCVN 08:2015/BTNMT – cột B1 (5,5 – 9) Nước hồ Đồng Mô có độ pH trung tính, phù hợp để sử dụng cho mục đích tưới tiêu, thủy lợi và đảm bảo môi trường sống phù hợp cho rùa Đồng Mô sinh sống.
Hình 4.6: Biểu đồ thể hiện sự biến đổi TSS theo các điểm lấy mẫu
Biểu đồ biểu diễn giá trị pH pH QCVN 08:2015
Biểu đồ biểu diễn giá trị TSS
Biểu đồ 4.6 cho thấy tất cả các mẫu nước đều vượt mức giới hạn cho phép về TSS theo quy chuẩn QCVN 08:2015/BTNMT- cột B1 (50 mg/l), với mức vượt từ 2-3 lần Các mẫu M8, M12, M17 có hàm lượng TSS cao gấp hơn 3 lần quy chuẩn, chủ yếu do gần các khu vực đông dân cư và chăn nuôi ven hồ Các nguồn thải chính gồm nước thải sinh hoạt, nước thải chăn nuôi, hoạt động sản xuất hàng ngày và xác chết động vật, tất cả đều chứa nhiều chất hữu cơ, rác thải và chất rắn lơ lửng, góp phần làm tăng đáng kể hàm lượng TSS tại các điểm lấy mẫu.
Mẫu M20 đƣợc lấy ở vị trí này cách xa bờ hồ, chịu ít tác động của nguồn thải nên có hàm lƣợng TSS thấp Đánh giá chỉ tiêu hóa học
Hình 4.7: Biểu đồ thể hiện sự biến đổi BOD 5 theo các điểm lấy mẫu
Theo biểu đồ 4.7, đa số mẫu nước (19/20 mẫu) đều có giá trị BOD5 vượt quá giới hạn quy định theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước mặt (QCVN 08:2015 – cột B1) Kết quả này cho thấy nguồn nước mặt tại hồ Đồng Mô đang bị ô nhiễm bởi chất hữu cơ, ảnh hưởng đến chất lượng nước của hồ.
Biểu đồ biểu diễn giá trị BOD 5
Các mẫu M1, M2, M3, M12, M14, M18 và M19 có hàm lượng cao gấp 2 lần tiêu chuẩn QCVN, dao động từ 28,5 đến 37,8 mg/l Các vị trí lấy mẫu này thường xuyên nằm gần các khu vực hồ bị ảnh hưởng bởi hoạt động du lịch, cắm trại và chợ tập trung Rác thải từ các hoạt động này chứa nhiều chất hữu cơ từ thực phẩm dư thừa, khi mưa xuống, nước rỉ rác sẽ theo dòng chảy chảy ra hồ, gây ô nhiễm môi trường nước.
Tuy nhiên, mẫu M4 lại có giá trị BOD5 thấp hơn QCVN dokhu vực này có bờ đê bao quanh,nên sẽ không bị ảnh hưởng bởi hoạt động này
Hình 4.8: Biểu đồ thể hiện sự biến đổi COD theo các điểm lấy mẫu
Dữ liệu từ biểu đồ 4.8 cho thấy tất cả các mẫu phân tích đều có giá trị COD vượt quá giới hạn cho phép theo quy chuẩn quốc gia (QCVN 08:2015/BTNMT), cụ thể là vượt mức 30 mg/l Các mẫu nước tại các vị trí lấy mẫu đều có mức COD cao hơn mức quy định từ 2 đến 3 lần, dao động trong khoảng 48-96 mg/l, cho thấy ô nhiễm COD nghiêm trọng cần được quan tâm và xử lý để đảm bảo tiêu chuẩn môi trường.
Tuy nhiên, tại mẫu M13 có giá trị COD cao vƣợt trội so với các mẫu khác
Nước tại khu vực này vượt quá quy chuẩn cho phép tới 96 mg/l, gấp 3,2 lần mức độ ô nhiễm tối đa cho phép Nguyên nhân chính là do cống nước thải sinh hoạt của người dân chảy trực tiếp ra hồ, gây ô nhiễm nặng bởi các chất hữu cơ Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng nước và môi trường xung quanh.
Biểu đồ biểu diễn giá trị COD
Hàm lƣợng nitơ càng cao, mức độ ô nhiễm càng lớn, khả năng xuất hiện hiện tượng phú dưỡng cao, gây ảnh hưởng lớn tới thủy vực
Hình 4.9: Biểu đồ thể hiện sự biến đổi N-NH 4 + theo các điểm lấy mẫu
Từ biểu đồ 4.9cho thấy giá trị N_NH4
+ của tất cả các mẫu đều rất thấp so với giá trị N-NH4
+ quy định trong cột B1-QCVN 08:2015/BTNMT cho phép
(0,9 mg/l) Giá trị N-NH4 + ở hầu hết các điểm có sự biến động không lớn Giá trị N-NH 4 + cao nhất là mẫu M17 (0,09 mg/l) Giá trị thấp nhất là mẫu M7 (0,03 mg/l)
Nhiều mẫu phân tích không phát hiện thấy N-NH4
+ do hàm lƣợng rất thấp
Vì vậy nước không bị ô nhiễm bởi N_NH4
Biểu đồ biểu diễn hàm lượng N_NH 4 +
Hình 4.10: Biểu đồ thể hiện sự biến đổi P-PO 4
3- theo các điểm lấy mẫu
Từ biểu đồ 4.10 cho thấy giá trị P-PO4
3- của 10/20 điểm lấy mẫu vƣợt mức so với giá trị P-PO 4 3- quy định trong cột B1-QCVN 08:2015/BTNMT cho phép, áp dụng đối với nguồn nước mặt sử dụng làm nguồn nước cấp cho tưới tiêu là 0,3 mg/l Trong đó, giá trị P-PO4
3- cao nhất là mẫu M12(0,9 mg/l)cao hơn gấp 3 lần QCVN Giá trị thấp nhất là mẫu M2 (0,1 mg/l) thấp hơn 3 lần so với QCVN
Một số mẫu M3, M12, M15 có giá trị cao hơn tiêu chuẩn chủ yếu do vị trí nằm gần khu vực sản xuất nông nghiệp của người dân Khi cây trồng không sử dụng hết lượng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật, các chất này dễ bị rửa trôi, gây ô nhiễm nguồn nước hồ Việc này ảnh hưởng đến chất lượng nước và sức khỏe cộng đồng, đòi hỏi các biện pháp quản lý và giám sát chặt chẽ hơn để đảm bảo tiêu chuẩn môi trường.
Biểu đồ biểu diễn hàm lượng P_PO 4 3-
4.3 Xây dựng bản đồ nội uy chất lượng nước hồ Đồng Mô khu vực thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội
4.3.1 Bản đồ phân bố p trong nước hồ Đồng Mô
Sử dụng công cụ IDW trong ArcGis để nội suy đƣợc kết quả nhƣ hình:
Hình 4.11: Bản đồ nội suy chất lượng nước theo chỉ số pH bằng phương pháp IDW Nhận xét:
Dựa vào bản đồ nội suy, giá trị pH phân bố khá đều, dao động trong khoảng 5,73 – 7,83, phản ánh sự đa dạng về tính chất của nguồn nước Màu vàng, thể hiện giá trị pH từ 6,6 – 6,95, chiếm đa số trên bản đồ, cho thấy nước hồ có độ pH rất tốt, phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn và sinh thái.
4.3.2 Bản đồ phân bố TSS trong nước hồ Đồng Mô
Sử dụng công cụ IDW trong ArcGis để nội suy đƣợc kết quả nhƣ hình:
Hình 4.12: Bản đồ nội suy chất lượng nước theo chỉ số TSS bằng phương pháp IDW Nhận xét:
Dựa vào bản đồ nội suy cho thấy giá trị TSS phân bố không đều, dao dộng trong khoảng 90-176 mg/l
Khu vực màu xanh lam trên bản đồ cho thấy giá trị TSS cao từ 146-176 mg/l, phân bố chủ yếu ở trung tâm và phía trên của bản đồ Đây là khu vực tập trung các hoạt động nuôi trồng, đánh bắt thủy sản và đóng thuyền của người dân Ngoài ra, khu vực này còn nhận nhiều nguồn thải từ các cống và kênh mương đổ vào, ảnh hưởng đến chất lượng nước.
Khu vực thể hiện bởi màu nâu có giá trị TSS là thấp nhất ( 90 – 114 mg/l), phân bố nhỏ lẻ ở nhiều vùng khác nhau trên hồ
4.3.3 Bản đồ phân bố BOD
5 trong nước hồ Đồng Mô
Sử dụng công cụ IDW trong ArcGis để nội suy đƣợc kết quả nhƣ hình:
Hình 4.13: Bản đồ nội suy chất lượng nước theo chỉ số BOD
Dựa vào bản đồ nội suy cho thấy giá trị BOD
5 phân bố không đều, dao dộng trong khoảng từ 13,2-37,8 mg/l
Kết quả phân tích cho thấy các điểm lấy mẫu có nồng độ BOD5 cao, gây ảnh hưởng tới chất lượng nước hồ Đồng Mô Hàm lượng BOD5 trong toàn bộ hồ đều cao, dẫn đến nồng độ DO trong nước thấp, ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái Hồ Đồng Mô là hồ trữ nước độc lập, không có sự trao đổi nước với các khu vực lân cận, tuy nhiên, do nhận nước thải từ các nguồn khác qua kênh mương, nên mức BOD5 tại đây khá cao Thêm vào đó, tảo trong hồ hiện đang phát triển mạnh, làm nước có màu hơi xanh, đồng thời, giá trị BOD5 không đồng đều, tập trung cao tại các điểm gần cống thải, thể hiện rõ qua bản đồ với các khu vực màu đỏ có giá trị BOD cao.
5 là cao nhất (28,5-37,8 mg/l) chủ yếu tập trung ở đầu và cuối vị trí của hồ nơi chịu tác động lớn nhất của nguồn thải sinh hoạt, sản xuất
Khu vực màu xanh trên bản đồ có giá trị thấp nhất (13,2-23,6 mg/l), chủ yếu nằm ở trung tâm của bản đồ, nơi thường xuyên diễn ra các hoạt động tham quan và cắm trại của khách du lịch.
4.3.4 Bản đồ phân bố COD trong nước hồ Đồng Mô
Sử dụng công cụ IDW trong ArcGis để nội suy đƣợc kết quả nhƣ hình:
Hình 4.14: Bản đồ nội suy chất lượng nước theo chỉ số COD bằng phương pháp IDW
Dựa vào bản đồ nội suy cho thấy giá trị COD phân bố không đều, dao dộng trong khoảng từ 48 - 96 mg/l
Khu vực có màu xanh lam trên bản đồ thể hiện giá trị COD cao nhất, dao động từ 76-96 mg/l, chủ yếu tập trung trong một vùng nhỏ ở trung tâm bản đồ Vùng này chịu tác động mạnh từ khu chợ tập trung của người dân và các bãi rác lớn trong khu vực, gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước.
Khu vực thể hiện bởi màu nâu có giá trị COD là thấp nhất (48 – 59,6 mg/l), phân bố tập trung ở phía dưới của hồ
4.3.5 Bản đồ phân bố N-NH 4 + trong nước hồ Đồng Mô
Sử dụng công cụ IDW trong ArcGis để nội suy đƣợc kết quả nhƣ hình:
Hình 4.15: Bản đồ nội suy chất lượng nước theo chỉ số N-NH 4
Bản đồ nội suy cho thấy giá trị N-NH₄⁺ phân bố không đều trên hồ, chủ yếu tập trung ở một số vùng trung tâm của hồ với mức dao động từ 0,03 đến 0,09 mg/l.Điều này phản ánh sự phân bố không đồng đều của hàm lượng N-NH₄⁺ trong môi trường nước, góp phần quan trọng trong đánh giá chất lượng nước và tác động đến hệ sinh thái hồ.
Mặc dù hàm lượng NH4+ trong nước rất thấp và khó phát hiện, các vị trí nội suy trên bản đồ đều tập trung ở những khu vực đông dân cư, nơi diễn ra các hoạt động sinh sống và sản xuất của con người.
Khu vực thể hiện bởi màu xanh lam có giá trị N-NH 4 + là cao nhất (0,07 – 0,09 mg/l)
Khu vực thể hiện bởi màu nâu có giá trị N-NH4
4.3.6 Bản đồ phân bố P-PO 4
3- trong nước hồ Đồng Mô
Sử dụng công cụ IDW trong ArcGis để nội suy đƣợc kết quả nhƣ hình:
Hình 4.16: Bản đồ nội suy chất lượng nước theo chỉ số P-PO 4
Dựa vào bản đồ nội suy cho thấy giá trị P-PO 4 3- phân bố theo quy luật giảm dần từ trên xuống dưới, dao dộng trong khoảng từ 0,1 -0,9 mg/l
Khu vực thể hiện bởi màu xanh lam có giá trị P-PO4
Đề xuất một số giải pháp nh m nâng cao chất lượng nước hồ Đồng Mô tại
4.4 Đề xuất một ố giải pháp nhằm nâng cao chất lượng nước hồ Đồng Mô tại hu vực nghiên cứu Để có thể cải thiện và duy tr chất lượng nước hồ Đồng Mô cũng như việc quản lý sử dụng nguồn tài nguyên nước này một cách hợp lý cần phải kết hợp rất nhiều biện pháp từ công tác quản lý, biện pháp khoa học – kỹ thuật đến tuyên truyền giáo dục ý thức môi trường cho người dân, có như vậy việc cải thiện và duy tr chất lượng nước hồ mới thật sự đạt hiệu quả Vì vậy, đề tài đưa ra một số đề xuất nh m góp phần cải thiện và duy tr chất lượng nước hồ Đồng Mô khu vực nghiên cứu nhƣ sau:
4.4.1 Các biện pháp kỹ thuật
Quan trắc và giám sát chất lượng nước hồ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và bảo vệ môi trường Việc xác định thời gian, tần suất, và vị trí đo đạc phụ thuộc vào đặc điểm cụ thể của từng đối tượng cần quan trắc, giúp đảm bảo dữ liệu chính xác và kịp thời để đưa ra các giải pháp phù hợp.
Phân tích cho thấy hàm lượng phospho và nitơ biến động đáng kể, phản ánh sự thiếu ổn định trong chất lượng nguồn phân bón Sự xuất hiện của các yếu tố này còn báo động nguy cơ phú dưỡng hóa, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường nước và hệ sinh thái Do đó, việc kiểm soát nồng độ các chỉ tiêu này là cần thiết để hạn chế tác động tiêu cực và duy trì cân bằng sinh thái bền vững.
Các chỉ tiêu COD và BOD5 cần được quan trắc định kỳ hàng tháng để đánh giá chính xác mức độ ô nhiễm của nước hồ Đây là những chỉ tiêu quan trọng và rõ ràng nhất giúp xác định tình trạng ô nhiễm môi trường nước, do đó, việc theo dõi chúng định kỳ là rất cần thiết để đảm bảo quản lý chất lượng nước hồ hiệu quả.
Các chỉ tiêu TSS và pH cần được quan trắc định kỳ mỗi hai tháng để đảm bảo việc giám sát chất lượng nước hồ hiệu quả Đây là các chỉ tiêu dễ đo lường nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tình trạng ô nhiễm và độ trong của nước hồ, góp phần duy trì môi trường nước sạch và an toàn.
Việc kiểm tra nguồn thải quanh hồ là rất quan trọng, đặc biệt khi nước thải chứa hóa chất bảo vệ thực vật từ hoạt động phun cỏ tại khu sân golf không thải trực tiếp xuống hồ nhưng vẫn có thể xâm nhập qua các con đường khác Do đó, nguồn ô nhiễm có thể lan truyền vào hồ qua nhiều lưu vực khác nhau Để đảm bảo chất lượng nước hồ, cần thực hiện biện pháp xử lý triệt để các chất thải gây ô nhiễm trước khi xả thải ra môi trường, nhằm ngăn chặn tình trạng ô nhiễm lan rộng.
4.4.2 Biện pháp về pháp lý
Thường xuyên tiến hành thanh tra, kiểm tra các cơ sở sản xuất xả thải vào hồ để đảm bảo công tác quản lý chất lượng nước Quản lý chặt chẽ các hoạt động trên hồ như nuôi trồng thủy hải sản, đánh bắt, dã ngoại và cắm trại nhằm phòng ngừa ô nhiễm môi trường nước hồ Các biện pháp này giúp bảo vệ tài nguyên nước, duy trì hệ sinh thái hồ luôn trong trạng thái tốt và đáp ứng các yêu cầu về bảo vệ môi trường.
Để bảo vệ môi trường hồ, cần xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm về xả thải gây ô nhiễm và thực hiện các chính sách khuyến khích kinh tế, trợ cấp trong phòng chống ô nhiễm nước hồ Phổ biến rộng rãi và thực thi triệt để các công cụ pháp lý là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường khu vực hồ Các cơ quan chức năng cần áp dụng nghiêm ngặt luật bảo vệ tài nguyên nước trong quá trình khai thác, bảo vệ và sử dụng nguồn nước nhằm đảm bảo sự bền vững của tài nguyên nước.
Hỗ trợ người dân đầu tư hệ thống xử lý và kiểm soát chất thải trước khi thải ra hồ là cần thiết, trong đó các hộ chăn nuôi bên hồ phải có biogas và xử lý sơ bộ nước sinh hoạt Các hộ tham gia đánh bắt cá trên hồ cần được cấp giấy phép khai thác nhằm quản lý hoạt động và thu thuế để phục vụ công tác bảo tồn nguồn lợi thủy sản Các cơ sở sản xuất gây ô nhiễm phải tuân theo quy định “người gây ô nhiễm phải trả tiền” với mức chi trả hợp lý để khắc phục tình trạng xả thải vô tội vạ, bảo vệ môi trường hồ một cách bền vững.
4.4.4 Biện pháp tuyên truyền và giáo dục cộng đồng Đây là môt công cụ hỗ trợ quan trọng cho bảo vệ môi trường, trước mắt cần tập trung phổ biến các kiến thức pháp luật bảo vệ môi trường nói riêng.Tiến hành tuyên truyền, treo các băng rôn, khẩu hiệu về bảo vệ môi trường Cần lồng ghép việc nâng cao nhận thức của người dân vào các chưng trình hành động của Chính phủ như dự án về nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn Đưa kiến thức về môi trường vào trong trường học.Cần chỉ cho các thế hệ trẻ thấy rõ tầm quan trọng cũng nhƣ nhiệm vụ của bản thân trong việc bảo vệ nguồn nước b ng các hoạt động thực tế.