TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Khái niệm về GIS và viễn thám
1.1.1 Khái niệm về hệ thống thông tin địa lý
Hệ thống thông tin địa lý (Geographic Information System – gọi tắt là GIS) đƣợc hình thành vào những năm 1960 và phát triển rất rộng rãi trong hơn
Trong 10 năm trở lại đây, GIS đã trở thành công cụ quyết định quan trọng trong nhiều hoạt động kinh tế - xã hội và quốc phòng của các quốc gia GIS giúp các cơ quan chính phủ, nhà quản lý, doanh nghiệp và cá nhân đánh giá hiện trạng của các quá trình, thực thể tự nhiên, kinh tế - xã hội thông qua các chức năng thu thập, quản lý, truy vấn, phân tích và tích hợp thông tin Nhờ nền bản đồ đồng bộ, dựa trên hệ tọa độ của dữ liệu đầu vào, GIS hỗ trợ việc ra quyết định chính xác và hiệu quả hơn trong các lĩnh vực đa dạng.
Nhiều nhà khoa học đã đưa ra các định nghĩa khác nhau về GIS dựa trên những tiếp cận đa dạng Theo tác phẩm “GIS – một số vấn đề chọn lọc” của Trần Vĩnh Phước, có thể thấy các quan điểm về GIS của các nhà nghiên cứu thể hiện sự đa dạng và phong phú trong cách hiểu và ứng dụng công nghệ này.
Các nhà khoa học từ nhiều lĩnh vực như địa chất, môi trường, tài nguyên đã sử dụng GIS như một công cụ hỗ trợ đắc lực cho các công trình nghiên cứu của mình GIS giúp họ phân tích dữ liệu địa lý một cách chính xác và trực quan, từ đó đưa ra các giải pháp sáng tạo và hiệu quả hơn trong việc quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường Sử dụng GIS còn nâng cao khả năng dự báo và đánh giá tác động của các hiện tượng tự nhiên, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững Nhờ đó, GIS trở thành công cụ không thể thiếu trong các nghiên cứu liên ngành nhằm tối ưu hóa quy trình và kết quả nghiên cứu.
Burrough (1986) định nghĩa GIS là một công cụ mạnh mẽ giúp lưu trữ, truy vấn, biến đổi và hiển thị dữ liệu không gian từ thế giới thực một cách linh hoạt Công nghệ này phục vụ mục đích phân tích và quản lý dữ liệu địa lý, hỗ trợ các quyết định dựa trên dữ liệu không gian chính xác GIS đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa các hoạt động liên quan đến địa lý và phát triển bền vững.
Hệ thống thông tin địa lý (GIS) theo định nghĩa của Pavlidis (1982) là một hệ thống chuyên dụng trong việc xử lý các thông tin địa lý, nhằm hỗ trợ quy hoạch và đưa ra quyết định chính xác trong các lĩnh vực chuyên môn.
Hệ thống thông tin địa lý, theo Goodchild và Peuquet (1985), là một hệ thống sử dụng cơ sở dữ liệu để trả lời các câu hỏi liên quan đến bản chất địa lý của các thực thể địa lý.
Theo quan điểm hệ thống thông tin, GIS được định nghĩa là một hệ thống thông tin chuyên biệt xử lý dữ liệu có tham chiếu tọa độ địa lý Star và Estes (1990) mô tả GIS là hệ thống gồm cơ sở dữ liệu chứa dữ liệu không gian và thuật toán để xử lý các dữ liệu này, giúp phân tích và quản lý thông tin địa lý hiệu quả.
Theo định nghĩa của Dueker (1979), GIS là hệ thống thông tin đặc biệt lưu trữ cơ sở dữ liệu các đối tượng, hoạt động và sự kiện phân bố không gian, được biểu diễn dưới dạng điểm, đường, vùng trên hệ thống máy tính Hệ thống thông tin địa lý này cho phép xử lý và truy vấn dữ liệu dựa trên các yếu tố như điểm, đường, vùng, nhằm phục vụ các câu hỏi và phân tích chuyên sâu về không gian.
GIS là công cụ máy tính dùng để lập bản đồ và phân tích các đối tượng, hiện tượng thực trên Trái đất, giúp hỗ trợ quản lý và ra quyết định chính xác Công nghệ GIS kết hợp các thao tác cơ sở dữ liệu thông thường và phép phân tích thống kê, không gian, tạo ra khả năng phân tích dữ liệu đa chiều Nhờ đó, GIS phân biệt với các hệ thống thông tin khác và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như phân tích sự kiện, dự đoán tác động và lập kế hoạch chiến lược.
1.1.2 Khái niệm về viễn thám
Viễn thám (Remote sensing) là khoa học và công nghệ thu thập thông tin về các đối tượng, vùng hoặc hiện tượng mà không cần tiếp xúc trực tiếp, giúp nhận diện, đo đạc và phân tích các đặc tính của chúng một cách hiệu quả Định nghĩa nổi bật của viễn thám nhấn mạnh tính chất thu thập dữ liệu không tiếp xúc trực tiếp, qua đó các đặc tính của đối tượng được xác định chính xác mà không cần tiếp xúc vật lý Công nghệ này đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và giám sát từ xa, giúp đưa ra các phân tích chính xác về môi trường, đất đai, khí hậu và các lĩnh vực liên quan khác.
Viễn thám điện từ là lĩnh vực khoa học và công nghệ sử dụng sóng điện từ để truyền tải thông tin từ vật thể nghiên cứu đến thiết bị thu nhận một cách chính xác và nhanh chóng Công nghệ này giúp thu thập dữ liệu từ xa, phục vụ các ứng dụng trong khảo sát địa chất, môi trường và giám sát thiên nhiên Nhờ vào khả năng truyền tải dữ liệu qua sóng điện từ, viễn thám điện từ cung cấp hình ảnh và thông tin chi tiết, hỗ trợ quyết định trong nhiều lĩnh vực liên quan.
5 nhƣ công nghệ xử lý để các thông tin thu nhận có ý nghĩa Viễn thám điện từ bao gồm viễn thám quang học và viễn thám rada.
Ứng dụng GIS và viễn thám trong nghiên cứu lâm nghiệp
Sự ra đời của viễn thám bắt đầu từ những năm 1840 khi giám đốc đài thiên văn Paris, Arago, đề xuất sử dụng ảnh để điều tra địa hình Năm 1849, ông Colobil Aine Laussedat, một quan chức kỹ sư Pháp, khởi động một dự án sử dụng ảnh để lập bản đồ địa hình, mở ra kỷ nguyên mới cho viễn thám Gần một thập kỷ sau, vào năm 1858, khí cầu được sử dụng để chụp ảnh từ trên cao trong nhiều lĩnh vực, đánh dấu bước tiến quan trọng giúp chụp ảnh chính xác tại các khu vực xác định Những bức ảnh hàng không đầu tiên được ghi nhận là trong chuyến bay của Wilbur Wright năm 1909 tại Centocelli, Italia, mở ra kỷ nguyên chụp ảnh từ trên không Theo Spurr, lịch sử viễn thám trong lâm nghiệp thế giới có thể chia thành ba giai đoạn chính, phản ánh sự phát triển liên tục của công nghệ và ứng dụng trong lĩnh vực này.
Giai đoạn đầu của ngành ảnh hàng không bắt đầu từ cuối thế kỷ 19 đến trước chiến tranh thế giới thứ nhất, đánh dấu bằng sự ra đời của ảnh hàng không và kính lập thể Trong thời kỳ này, các nhà nghiên cứu như Rudolf Kobsa, Ferdinand Wang, Hugershoff R và Hand Dock đã thực hiện những thử nghiệm ban đầu về ứng dụng ảnh hàng không trong lĩnh vực lâm nghiệp, góp phần mở đường cho sự phát triển của công nghệ này.
Giai đoạn thứ hai, từ sau Chiến tranh thế giới lần thứ nhất đến cuối Chiến tranh thế giới lần thứ hai, ghi nhận những thành công của các tác giả tại nhiều quốc gia trong lĩnh vực phân tích ảnh hàng không và xây dựng bản đồ rừng Trong giai đoạn này, đã xây dựng bản đồ rừng từ ảnh hàng không ở vùng Maurice thuộc Canada, bản đồ thực vật rừng tại Anh năm 1924, và tiến hành điều tra trữ lượng rừng từ ảnh hàng không của Mỹ năm 1940 Ngoài ra, các nhà nghiên cứu đã thí nghiệm phương pháp đo tán và chiều cao cây trên ảnh, ứng dụng các phương pháp của Seely, Hugershoff và nhiều nhà khoa học khác Tuy nhiên, giai đoạn này vẫn chưa xây dựng được hệ thống lý luận hoàn chỉnh cũng như các phương pháp đọc, đoán ảnh hàng không một cách toàn diện.
6 không (Vũ Tiến Hinh &Phạm Ngọc Giao, 1997)
Trong giai đoạn thứ ba, từ chiến tranh thế giới thứ hai đến nay, sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật đã thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng viễn thám mở rộng trên toàn cầu Năm 1956, Colwell thực hiện những thí nghiệm đầu tiên sử dụng ảnh hàng không để nhận biết, phân loại thực vật và phát hiện các khu vực bị nhiễm bệnh Đến thập niên 1960, nhiều nghiên cứu về ứng dụng của ảnh màu hồng ngoại và ảnh đa phổ đã được NASA tài trợ, tạo tiền đề cho sự ra đời của các máy thu ảnh đa phổ, đặc biệt là hệ thống Landsat ra đời vào những năm 1970, mở ra kỷ nguyên mới trong lĩnh vực viễn thám.
Năm 1960, vệ tinh Tiros-1 được phóng vào quỹ đạo mang theo camera vô tuyến, xạ tuyến 5 kênh và bolometer, mở đầu cho kỷ nguyên mới của viễn thám Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong việc quan sát trái đất từ không gian vũ trụ một cách hệ thống và toàn diện.
Các kỷ nguyên của vệ tinh tài nguyên bắt đầu từ năm 1972 với việc phóng vệ tinh Landsat-1 vào quỹ đạo, mở ra chuỗi các vệ tinh Landsat liên tiếp cho đến ngày nay Sau Mỹ, các quốc gia khác như Pháp với vệ tinh SPORT, cộng đồng châu Âu với ERS và Envisat, Nga với Resources và Ocean, cùng các nước nhỏ như Hàn Quốc, Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Nigeria, Trung Quốc cũng đã lần lượt triển khai vệ tinh tài nguyên của riêng mình Từ năm 1972 đến 1991, việc sử dụng công nghệ RS và GIS trong đánh giá biến động rừng và độ che phủ rừng cho thấy diện tích rừng của Ấn Độ giảm còn 14,12 triệu ha, mất 2,4 triệu ha, từ đó quốc gia này đã xây dựng hệ thống bản đồ trạng thái rừng định kỳ mỗi 2 năm nhằm quản lý, bảo vệ và phát triển rừng hiệu quả (Dutt, Udayalakshmt, 1994).
Theo Devendra Kumar (2011), việc ước tính sự thay đổi về độ che phủ rừng dựa trên dữ liệu vệ tinh là công cụ quan trọng để các nhà nghiên cứu xác định khả năng tính lũy carbon, ảnh hưởng của biến đổi khí hậu, đe dọa đến đa dạng sinh học và mức độ biến động của rừng Các bản đồ lớp phủ rừng từ dữ liệu vệ tinh giúp theo dõi chính xác sự biến đổi của các vùng rừng theo thời gian, hỗ trợ các chiến lược bả dưỡng và phục hồi rừng hiệu quả Việc sử dụng dữ liệu vệ tinh trong nghiên cứu rừng không chỉ nâng cao độ chính xác mà còn cung cấp các thông tin cần thiết cho các chính sách bảo vệ môi trường bền vững.
Bài viết dựa trên ba nguồn dữ liệu chính: ý kiến chuyên gia, hình ảnh viễn thám và số liệu thống kê quốc gia Bodart et al (2009) đã theo dõi sự thay đổi của độ che phủ rừng nhiệt đới tại châu Mỹ Latinh, Nam Á và châu Phi trong giai đoạn 1990-2000 bằng phương pháp phân tích ảnh vệ tinh Các phương pháp này giúp đánh giá chính xác về diễn biến của rừng nhiệt đới và hỗ trợ các chiến lược bảo vệ môi trường hiệu quả.
Hansen và Defries (2004) sử dụng ảnh vệ tinh để theo dõi sự thay đổi độ che phủ rừng từ năm 1982 đến 1990 Họ kết luận rằng, trái ngược với báo cáo của Liên Hiệp Quốc tổ chức Nông Lương (FAO) về sự gia tăng toàn cầu của độ che phủ rừng, các khu vực Mỹ Latinh và vùng nhiệt đới Châu Á lại là những vùng chịu tác động lớn nhất của hoạt động phá rừng Paraguay ghi nhận tỉ lệ mất rừng cao nhất trong khi Indonesia lại có sự tăng trưởng lớn nhất về hoạt động phá rừng trong những năm này, cho thấy xu hướng biến đổi rõ rệt về tình hình rừng tại các khu vực này.
Trong giai đoạn từ năm 1980 đến 1990, Nhật Bản đã ứng dụng công nghệ RS và GIS để xây dựng bản đồ địa hình và bản đồ lớp phủ rừng, góp phần trong việc theo dõi và đánh giá quá trình phục hồi sinh thái của Siri Kawala Ierd, K.kujiwara Su-Fen Wang (2004) đã tiến hành giải đoán ảnh SPOT 4 và SPOT 5 bằng phương pháp phân loại có kiểm định cho các vùng núi phía Bắc Đài Loan, kết quả cho thấy độ chính xác của ảnh SPOT 5 (74%) cao hơn ảnh SPOT 4 (71%) do ảnh SPOT 5 có độ phân giải cao hơn Quá trình phân loại xác định được ba trạng thái rừng chính gồm rừng Chamaecyparis formosensis, rừng trồng thuộc họ Tùng, và rừng cây lá rụng, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và bảo tồn tài nguyên rừng.
Việt Nam là quốc gia tiếp cận công nghệ Viễn thám và GIS muộn hơn so với các nước trong khu vực và trên thế giới Trong nhiều năm, Việt Nam không có khả năng thực hiện các cuộc điều tra rừng một cách độc lập Thời kỳ này chủ yếu dựa vào số liệu về tài nguyên rừng được công bố trong công trình "Lâm nghiệp Đông Dương" của P Maurand, vốn thường được coi là tài liệu gốc để so sánh sự biến đổi của rừng ở Việt Nam qua các thời kỳ.
Sau năm 1945, bước phát triển quan trọng diễn ra vào năm 1958, khi CHDC Đức hợp tác sử dụng ảnh máy bay đen trắng toàn sắc tỷ lệ 1/30.000 để điều tra rừng tại vùng Đông Bắc Công nghệ này là một bước tiến bộ kỹ thuật cơ bản, góp phần xây dựng các công cụ cần thiết cho công tác nghiên cứu và quản lý rừng hiệu quả hơn.
Từ cuối năm 1958, công tác điều tra rừng tại Việt Nam đã đạt được những bước tiến quan trọng, với trung bình khoảng 200.000 ha rừng được khảo sát hàng năm, giúp sơ thám tình hình rừng và đất đồi núi, lập các bảng thống kê tài nguyên rừng cơ bản và không gian phân bố tài nguyên miền Bắc Đến cuối năm 1960, tổng diện tích rừng miền Bắc đã điều tra được khoảng 1,5 triệu ha, trong khi phía miền Nam bắt đầu sử dụng máy bay từ năm 1959 để xác định tổng diện tích rừng đạt 8 triệu ha Giai đoạn 1970 - 1975, việc sử dụng máy bay đã trở nên phổ biến nhằm xây dựng bản đồ hiện trạng rừng, bản đồ mạng lưới vận tải và phân phối để hỗ trợ quản lý rừng hiệu quả hơn ở khu vực phía Bắc.
Kỹ thuật viễn thám đã được đưa vào sử dụng tại Việt Nam từ năm 1976, bắt đầu từ Viện Điều Tra Quy Hoạch Rừng Năm 1980 đánh dấu mốc quan trọng trong sự phát triển của kỹ thuật viễn thám ở Việt Nam, với sự hợp tác nhiều bên trong khuôn khổ của Chương Trình Vũ Trụ Quốc Tế (Inter Kosmos) nhân chuyến bay vũ trụ.
Từ năm 1981 đến 1983, Viện Điều Tra Quy Hoạch Rừng thực hiện dự án được tài trợ bởi UNDP/FAO, đánh dấu bước ngoặt trong sử dụng ảnh vệ tinh Landsat MSS để lập bản đồ hiện trạng rừng toàn quốc Đây là lần đầu tiên các dữ liệu viễn thám được áp dụng tại Việt Nam để đánh giá biến động rừng trong giai đoạn từ 1975 đến 1983, góp phần nâng cao công tác hoạch định chính sách và quản lý tài nguyên rừng.
Tính cấp thiết tại khu vực nghiên cứu
Công ty TNHH một thành viên Lâm nghiệp Yên Thế hoạt động trên địa bàn huyện Yên Thế với diện tích đất 2.356,5 ha, chuyên về lĩnh vực lâm nghiệp Là một doanh nghiệp có lịch sử phát triển lâu đời và bền vững, công ty đã góp phần tạo diện mạo mới cho ngành lâm nghiệp của huyện Thành công của công ty một phần nhờ vào điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội thuận lợi của khu vực, cùng với sự tiến bộ trong công tác tổ chức quản lý rừng trồng.
Hiện tại, công ty sở hữu rừng trồng nằm trên địa bàn các xã như Canh Nậu, Hồng Kỳ, Tam Tiến, Đồng Tiến, Xuân Lương, Đồng Hưu và Tam Hiệp, giúp mở rộng diện tích đất nông nghiệp và nâng cao hiệu quả khai thác tài nguyên thiên nhiên địa phương.
Khu vực thuộc vùng núi thấp có nhiều sông suối và địa hình chia cắt đa dạng, gây khó khăn trong công tác quản lý Để nâng cao hiệu quả quản lý, cần có những cải tiến mới trong các phương pháp quản lý hiện tại Một trong những giải pháp khoa học được ứng dụng hiệu quả là công nghệ GIS và viễn thám, giúp tạo cơ sở dữ liệu và bản đồ chuyên đề phục vụ công tác quản lý tài nguyên và môi trường.
Hiện tại, chưa có nghiên cứu ứng dụng GIS và viễn thám trong quản lý tài nguyên tại khu vực, điều này mở ra cơ hội lớn để phát triển các giải pháp công nghệ cho công tác quản lý tài nguyên hiệu quả hơn Khoá luận đề xuất tập trung vào việc ứng dụng GIS và viễn thám nhằm tối ưu hóa quá trình theo dõi và đánh giá tài nguyên, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và bảo vệ tài nguyên tự nhiên Việc ứng dụng các công nghệ này sẽ giúp cung cấp dữ liệu chính xác, kịp thời, hỗ trợ ra quyết định thông minh trong lĩnh vực quản lý tài nguyên.
Dự án "GIS và viễn thám xây dựng bản đồ hiện trạng và khai thác rừng trồng tại Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Yên Thế, Bắc Giang" nhằm tạo lập cơ sở dữ liệu chính xác về hiện trạng rừng trồng, hỗ trợ thiết kế khai thác và kế hoạch trồng rừng hiệu quả Việc xây dựng bản đồ hiện trạng rừng trồng bằng GIS và viễn thám giúp nâng cao hiệu quả quản lý rừng, đảm bảo khai thác bền vững và phục vụ công tác quản lý tài nguyên rừng tại khu vực nghiên cứu This comprehensive approach góp phần thúc đẩy phát triển bền vững ngành lâm nghiệp và bảo vệ môi trường.
MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 12 2.1 Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chính của dự án là ứng dụng công nghệ GIS và viễn thám nhằm xây dựng cơ sở dữ liệu cho bản đồ hiện trạng rừng, giúp tạo lập bản đồ khai thác và trồng rừng chính xác Việc này nhằm phục vụ công tác quản lý rừng hiệu quả tại Công ty TNHH Một Thành Viên Lâm Nghiệp Yên Thế, nâng cao khả năng theo dõi, kiểm soát hoạt động rừng và đảm bảo phát triển bền vững của diện tích rừng.
- Lập bản đồ hiện trạng phân bố rừng trồng tại Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Yên Thế năm 2014
- Lập bản đồ thiết kế khai thác, trồng rừng hàng năm giai đoạn 2015 – 2020 tại khu vực nghiên cứu
- Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rừng trồng tại khu vực nghiên cứu
2.2 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Rừng trồng bạch đàn thuần loài, rừng trồng keo tai tƣợng thuần loài, rừng trồng xen bạch đàn – keo và trồng xen keo – thông
Phạm vi nghiên cứu bao gồm toàn bộ diện tích rừng trồng của Công ty TNHH một thành viên Lâm nghiệp Yên Thế, Bắc Giang, với tổng diện tích 2.356,5 ha Trong đó, 1.400 ha là rừng trồng Bạch đàn (Eucalyptus sp.) và 700 ha là rừng trồng Keo tai tượng (Acacia mangium) Ngoài ra, còn có diện tích rừng trồng xen giữa các loại cây như xen Bạch đàn - Keo hoặc xen Keo - Thông, góp phần đa dạng hóa hệ sinh thái rừng và nâng cao hiệu quả kinh tế.
2.3.1 Nghiên cứu thực trạng và công tác quản lý rừng trồng tại Công ty TNHH một thành viên Lâm nghiệp Yên Thế
- Lịch sử phát triển rừng trồng, hiện trạng rừng trồng khu vực nghiên cứu
- Công tác quản lý trồng rừng của Công ty
2.3.2 Nghiên cứu xây dựng bản đồ hiện trạng phân bố rừng trồng tại Công ty TNHH một thành viên Lâm nghiệp Yên Thế năm 2014
- Bản đồ hiện trạng rừng trồng năm 2014
- Bản đồ phân bố không gian rừng trồng theo cấp tuổi tại khu vực nghiên cứu
- Bản đồ hiện trạng rừng trồng phân cấp độ dốc
2.3.3 Nghiên cứu xây dựng bản đồ thiết kế khai thác, trồng rừng hàng năm giai đoạn 2015 - 2020 tại khu vực nghiên cứu
- Bản đồ thiết kế khai thác rừng theo từng năm
- Bản đồ thiết kế trồng rừng theo từng năm
2.3.4 Nghiên cứu đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rừng trồng tại Công ty TNHH một thành viên Lâm nghiệp Yên Thế
- Giải pháp về mặt xã hội
- Giải pháp về mặt công nghệ
2.4.1 Thực trạng và công tác quản lý rừng trồng tại công ty
Phương pháp kế thừa tài liệu dựa trên việc sử dụng các tài liệu sẵn có về thực trạng và công tác quản lý trồng rừng tại Công ty TNHH một thành viên Lâm nghiệp Yên Thế, Bắc Giang Việc tiếp cận các tài liệu từ phòng Kỹ thuật giúp đảm bảo sự chính xác và đầy đủ trong việc phân tích hiện trạng quản lý rừng Đây là phương pháp hiệu quả để xây dựng cơ sở dữ liệu chính xác và phục vụ cho các chiến lược phát triển bền vững của công ty.
+ Tổng diện tích khu vực, điều kiên tự nhiên, kinh tế- xã hội tại khu vực + Loài cây trồng, tuổi cây, tình hình khai thác, trồng rừng hàng năm
+ Các phòng, ban quản lý rừng của công ty
+Công tác quản lý rừng trồng: Cơ chế quản lý, chu kỳ khai thác, trồng rừng sau khai thác
2.4.2 Xây dựng bản đồ hiện trạng rừng trồng năm 2014, bản đồ rừng trồng theo cấp tuổi khu vực nghiên cứu
2.4.2.1 Xây dựng bản đồ hiện trạng rừng trồng năm 2014
Phương pháp điều tra ngoại nghiệp được thực hiện qua khảo sát sơ bộ để lựa chọn các điểm kiểm tra ngoài thực địa nhằm đánh giá độ chính xác của phương pháp phân loại ảnh Để đảm bảo tính khách quan, phương pháp lựa chọn điểm điều tra ngẫu nhiên được sử dụng để xác định các điểm đại diện cho toàn bộ khu vực nghiên cứu Trong quá trình điều tra, đã có 275 điểm khảo sát ngoài thực địa thuộc 4 lớp đối tượng chính, với vị trí các điểm được xác định chính xác bằng thiết bị GPS Dựa trên tọa độ GPS và ảnh viễn thám, nghiên cứu đã xây dựng bản đồ hiện trạng rừng trồng năm, phục vụ công tác đánh giá và quản lý rừng hiệu quả.
2014 tại Công ty TNHH một thành viên Lâm nghiệp Yên Thế bằng phần mềm ArcGIS 10.1
Để thiết kế thu thập điểm mẫu hiệu quả, các điểm mẫu tại khu vực nghiên cứu được xác định ngẫu nhiên bằng phần mềm ArcGIS Quá trình thực hiện bao gồm mở ArcGIS và bản đồ khu vực nghiên cứu, sau đó truy cập vào ArcToolBox chọn tính năng Feature Class/CreateRandomPoint, nhập các thông tin cần thiết và nhấn OK để tạo điểm mẫu một cách tự động và chính xác.
Tại mỗi điểm mẫu, chúng tôi thu thập các thông tin quan trọng như tọa độ điểm, tên cây, tuổi cây, và địa điểm (xã) để phục vụ công tác xây dựng các bản đồ chuyên đề phù hợp với nội dung nghiên cứu.
- Phương pháp xử lý ảnh:
Để xây dựng bản đồ hiện trạng rừng trồng khu vực nghiên cứu, đề tài sử dụng dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 năm 2014 Phương pháp phân loại ảnh Landsat giúp xác định chính xác các diện tích rừng trồng, nâng cao độ tin cậy của bản đồ hiện trạng Dữ liệu ảnh Landsat cung cấp thông tin quang học đa phổ, phù hợp để phân tích đặc điểm thực vật và phân vùng sinh thái trong khu vực nghiên cứu Kết quả phân loại ảnh Landsat góp phần quan trọng vào công tác quản lý và bảo vệ rừng, hỗ trợ các quyết định về phát triển bền vững.
Bảng2.1: Dữ liệu đƣợc sử dụng trong đề tài
Năm Mã ảnh Ngày chụp Độ phân giải Path/Row
Nguồn:http://earthexplorer.usgs.gov/
Quá trình nghiên cứu bao gồm hai bước chính: đầu tiên là thu thập dữ liệu ảnh, thực hiện các bước tiền xử lý, phân tích và xử lý dữ liệu hình ảnh để đảm bảo độ chính xác; thứ hai là thành lập bản đồ hiện trạng rừng trồng năm nhằm hỗ trợ công tác quản lý và ra quyết định về bảo vệ và phát triển rừng.
Việc thành lập bản đồ hiện trạng rừng trồng tại khu vực nghiên cứu đƣợc tiến hành nhƣ sau:
Bước 1: Xử lý ảnh viễn thám Landsat
Việc gom nhóm các kênh ảnh là bước đầu tiên trong quá trình giải đoán ảnh nhằm xây dựng bản đồ hiện trạng rừng, vì dữ liệu ảnh thu nhận gồm các kênh phổ riêng lẻ cần được tổ hợp để phục vụ phân tích chính xác hơn Khi thu thập ảnh viễn thám từ các vệ tinh, dữ liệu thường ở dạng các kênh phổ khác nhau hoặc đen trắng, do đó, việc tổ hợp màu cho ảnh giúp thuận lợi hơn trong quá trình phân tích và nâng cao độ chính xác của kết quả.
Để nâng cao chất lượng ảnh viễn thám sau khi tổ hợp, có thể bổ sung thêm một band màu mới (ví dụ Band 8 với Landsat 8) nhằm tăng cường độ phân giải và cải thiện đặc điểm hình ảnh Việc này giúp các dữ liệu vệ tinh trở nên rõ nét hơn, phục vụ tốt hơn cho các phân tích và ứng dụng khác nhau trong lĩnh vực quan sát trái đất.
Hiệu chỉnh hình học ảnh vệ tinh là bước quan trọng nhằm giảm thiểu sai số vị trí và chênh lệch địa hình, giúp hình ảnh gần nhất với bản đồ địa hình trong phép chiếu trực giao Việc nắn chỉnh hình học đảm bảo độ chính xác của ảnh, từ đó nâng cao độ tin cậy cho các bước phân tích và giải đoán ảnh tiếp theo Đây là bước then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cuối cùng của quá trình phân tích ảnh vệ tinh.
Quá trình nắn chỉnh nhằm chuyển đổi các ảnh quét từ hệ tọa độ pixel (hàng và cột) sang hệ tọa độ trắc địa, giúp loại bỏ sai số vị trí do góc nghiêng của ảnh và hạn chế lỗi do chênh lệch cao độ địa hình Mục đích chính của nắn chỉnh là đảm bảo các ảnh địa lý chính xác, phục vụ các công tác lập bản đồ, phân tích không gian và quản lý dữ liệu không gian hiệu quả Quá trình này giúp nâng cao độ chính xác của dữ liệu ảnh, cung cấp nền tảng vững chắc cho các ứng dụng GIS và các dự án quy hoạch đô thị, nông nghiệp hoặc môi trường.
Trong quá trình xử lý ảnh viễn thám, việc cắt ảnh theo ranh giới khu vực nghiên cứu là rất cần thiết để tập trung vào phần diện tích quan tâm, giúp giảm thời gian xử lý và phân loại ảnh hiệu quả Việc sử dụng lớp dữ liệu ranh giới khu vực nghiên cứu cho phép tách biệt chính xác khu vực nghiên cứu khỏi toàn bộ cảnh ảnh rộng lớn, tránh mất thời gian xử lý những phần không liên quan Điều này đảm bảo quá trình phân tích trở nên nhanh chóng, chính xác hơn, phù hợp với mục tiêu của đề tài.
Trong bước 2, đề tài sử dụng phương pháp phân loại ảnh không kiểm định để xử lý ảnh viễn thám Sau khi thực hiện phân loại, đề tài tiến hành đánh giá mức độ chính xác của từng phương pháp nhằm xác định phương pháp phù hợp nhất Phương pháp này tạo nền tảng khoa học cho việc lựa chọn phương pháp phân loại và xử lý ảnh, đồng thời đảm bảo sử dụng hiệu quả ảnh viễn thám Landsat trong nghiên cứu hiện trạng rừng.
ĐẶC ĐIỂM ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KINH TẾ XÃ HỘI
3.1.Đặc điểm điều kiện tự nhiên
Yên Thế là huyện miền núi nằm ở phía Tây Bắc của tỉnh Bắc Giang
+ Phía Đông giáp huyện Hữu Lũng tỉnh Lạng Sơn
+ Phía Tây, Tây Bắc giáp huyện Phú Bình, Đồng Hỷ tỉnh Thái Nguyên + Phía Nam giáp huyện Lạng Giang, huyện Tân Yên
+ Phía Bắc giáp huyện Võ Nhai tỉnh Thái nguyên
Hình 3.1: Bản đồ hành chính huyện Yên Thế
Nguồn: Khoá luận tốt nghiệp (2015)
Huyện gồm 21 đơn vị hành chính gồm xã và thị trấn, trong đó trung tâm văn hóa, chính trị, xã hội là thị trấn Cầu Gồ Thị trấn Cầu Gồ cách thành phố Bắc Giang khoảng 27 km theo tỉnh lộ 398 về phía Tây Bắc Các tuyến giao thông đường bộ trong huyện được phân bổ hợp lý, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi lại và phát triển kinh tế địa phương.
20 đã được cải tạo, nâng cấp Yên Thế còn có hệ thống giao thông đường thủy khá thuận lợi trên sông Thương và hạ lưu sông Sỏi
Vị trí địa lý của Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Yên Thế:
Hình 3.2 : Ranh giới đất Công ty TNHH một thành viên Lâm nghiệp Yên Thế
Nguồn: Khoá luận tốt nghiệp (2015)
Yên Thế là huyện miền núi thấp, nổi bật với hệ thống sông suối phong phú và địa hình chia cắt đa dạng Vùng đất này có dạng địa hình dốc dần từ Tây Bắc xuống Đông Nam, tạo nên những cảnh quan độc đáo và phù hợp phát triển các hoạt động nông nghiệp, du lịch sinh thái Địa hình của huyện Yên Thế có thể phân thành 3 dạng chính, góp phần vào đặc trưng tự nhiên đa dạng và tiềm năng phát triển kinh tế của khu vực.
Vùng núi chiếm khoảng 30,7% diện tích tự nhiên huyện, phân bố chủ yếu ở phía Bắc, có độ cao trung bình từ 200-300m so với mực nước biển Địa hình đồi núi tại đây thường bị chia cắt mạnh với độ dốc từ 16° đến 35°, hướng dốc chính từ Bắc xuống Nam, phù hợp cho phát triển rừng và cây lâm nghiệp nhờ đất đai có độ phì khá cao.
21 cây ăn quả, cây công nghiệp và chăn nuôi gia súc
Địa hình đồi thấp phân bố rải rác tại các xã trong huyện, có độ chia cắt trung bình và đặc trưng bởi địa hình lượn sóng, độ dốc bình quân từ 8-15 độ thuộc cấp II và cấp III Đất ở đây có độ phì trung bình, chủ yếu là đất sét pha sỏi với độ che phủ rừng trung bình, phù hợp cho phát triển các loại cây ăn quả lâu năm và cây lâm nghiệp kết hợp chăn nuôi gia súc, gia cầm Loại địa hình này chiếm diện tích khoảng 8.255 ha, chiếm 27,4% tổng diện tích tự nhiên của huyện, phù hợp với các hoạt động nông nghiệp bền vững và phát triển kinh tế địa phương.
Địa hình đồng bằng nằm ven sông, suối và các giải ruộng nhỏ không nằm giữa các dãy đồi, với độ dốc bình quân từ 0-8 độ (cấp I) Vùng đồng bằng có diện tích 10.633 ha, chiếm 35,3% diện tích tự nhiên của huyện, phù hợp để phát triển cây lương thực và rau màu nhờ điều kiện địa hình và đất đai thuận lợi.
Đặc điểm địa hình và địa mạo đã ảnh hưởng mạnh đến điều kiện khí hậu tại huyện Yên Thế, nằm trong vòng cung Đông Triều Khí hậu của khu vực là khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, có hai mùa rõ rệt: mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10, và mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau Nhiệt độ trung bình hàng năm là 23,4°C, cao nhất vào các tháng 6, 7, 8 và thấp nhất vào các tháng 12, 1, 2, có thể xuống tới mức 0-1°C.
Tổng tích ôn trong năm đạt khoảng 8.500-9.000 độ C, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nhiều loại cây trồng Bức xạ nhiệt trung bình và tổng số giờ nắng lên tới 1.729,7 giờ mỗi năm, góp phần thúc đẩy quá trình sinh trưởng và cho phép trồng nhiều vụ cây trong năm.
Trung bình lƣợng mƣa hàng năm tại khu vực là 1.515,4 mm, nằm trong nhóm mƣa trung bình của miền trung du Bắc Bộ Phân bố lượng mƣa không đều trong năm, với mùa mƣa dài từ tháng 4 đến tháng 10 chiếm tới 85% tổng lượng mƣa hàng năm Thời điểm này tập trung chủ yếu, ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp và sinh hoạt của địa phương.
22 nhiều vào các tháng 6,7,8 nên dễ gây ngập úng ở những nơi có địa hình thấp và thường không kéo dài
Trong mùa khô từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau, lượng mưa chỉ chiếm khoảng 15% tổng lượng mưa cả năm, gây ra hạn hán và thiếu nước cho sản xuất nông nghiệp Lượng bốc hơi cao trong giai đoạn này ảnh hưởng lớn đến năng suất cây trồng nếu không có hệ thống tưới tiêu hiệu quả Do đó, việc xây dựng hệ thống tưới tiêu hiện đại là rất cần thiết để đảm bảo cung cấp đủ nước và duy trì sản xuất nông nghiệp bền vững trong mùa khô.
Lượng nước bốc hơi trung bình hàng năm đạt khoảng 1.012,2 mm, tập trung chủ yếu vào các tháng 5, 6 và 7, trong khi các tháng còn lại lượng bốc hơi phân bố khá đều Độ ẩm không khí trung bình cả năm là 81%, cao nhất vào tháng 4 (86%) và thấp nhất vào tháng 12 (76%), cho thấy sự dao động lớn của độ ẩm theo mùa.
Huyện Yên Thế chịu ảnh hưởng của hai mùa gió chính, gồm gió mùa Đông Bắc và gió mùa Tây Nam Gió mùa Đông Bắc thịnh hành trong mùa khô từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau, với tốc độ trung bình khoảng 2,2 m/s Trong khi đó, gió mùa Tây Nam ảnh hưởng mạnh mẽ vào mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 10, với tốc độ trung bình đạt 2,4 m/s.
Huyện Yên Thế nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, với mùa Hạ nóng ẩm, nhiều mưa, còn mùa Đông ít mưa, lạnh và khô, tạo điều kiện thuận lợi để tăng vụ mùa trong năm và phát triển đa dạng các loại cây trồng Lượng mưa trung bình cao, nền nhiệt độ ổn định và nhận được nhiều ánh sáng, thúc đẩy sự sinh trưởng và phát triển của các loại cây trồng tại địa phương Đây là những yếu tố quan trọng giúp nông nghiệp huyện Yên Thế phát triển bền vững và năng suất cao.
Huyện có hệ thống sông suối phong phú với hai con sông chính là sông Thương dài 24 km, chảy qua ranh giới phía Nam từ xã Đông Sơn đến thị trấn Bố Hạ, và sông Sỏi dài 38 km từ xã Xuân Lương đến xã Bố Hạ, có lưu lượng lớn Bên cạnh đó, huyện còn có nhiều hồ chứa, ao và các suối nhỏ thuộc hệ thống sông Sỏi và sông Thương, góp phần cung cấp nguồn nước mặt dồi dào và phân bố đều trên địa bàn Đây là điều kiện thuận lợi cho phát triển sản xuất và sinh hoạt của cộng đồng địa phương.
Qua khảo sát các giếng khoan tại một số xã, nguồn nước ngầm của huyện khá phong phú với mực nước nông chỉ từ 15-20m và lưu lượng nước lớn Tuy nhiên, chất lượng nước ở nhiều khu vực vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu sinh hoạt do bị ô nhiễm ôxít sắt, điển hình như tại xã Xuân Lương.
Khu vực huyện Yên Thế có cấu trúc địa chất đặc biệt của vùng Đông Bắc Việt Nam, nằm ở phía rìa của nền cổ Hoan Nam theo nghiên cứu của Vũ Tự Lập Vùng đồi núi Yên Thế được hình thành từ các đá trầm tích thuộc kỷ Triassic, góp phần tạo nên đặc điểm địa hình đa dạng của khu vực Trong khu vực này, các nhóm nền vật chất tạo đất phong phú, ảnh hưởng lớn đến đặc điểm thổ nhưỡng và phát triển nông nghiệp địa phương.
- Nhóm đá trầm tích và biến chất có kết cấu hạt mịn bao gồm các loại đá sét, phiến sét, phiến mica
- Nhóm đá trầm tích và biến chất có kết cấu hạt thô bao gồm các loại đá sa thạch, cuội kết, sỏi, cát kết, sạn kết…
- Nhóm các sản phẩm phù sa cũ và mới
Nền địa chất trên không tạo ra các nhóm đất có tầng dày và giàu dinh dƣỡng cho cây trồng dài ngày
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1 Thực trạng và công tác quản lý rừng trồng tại Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Yên Thế
4.1.1 Lịch sử ra đời và phát triển rừng trồng của Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Yên Thế
Vào ngày 12/08/2010, theo Quyết định số 1252/QĐ-UBND của tỉnh Bắc Giang, doanh nghiệp Nhà nước Công ty Lâm nghiệp Yên Thế đã chính thức chuyển đổi thành Công ty TNHH một thành viên Lâm nghiệp Yên Thế Tại thời điểm chuyển đổi, công ty quản lý và sử dụng tổng cộng 2.485,58 ha rừng và đất lâm nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong phát triển bền vững ngành lâm nghiệp của tỉnh.
CôngtyTNHHmộtthànhviênLâmnghiệpYênThếlàmộtdoanhnghiệpnhà nước,hoạtđộngsảnxuấtkinhdoanhtrênlĩnhvựclâmnghiệp;thựchiệncácdự ánlâmnghiệp327,661 vàgiữvaitrònòngcốtthúcđẩypháttriểnkinhtếlâm nghiệptrênđịabànhuyệnYênThế.Côngtyđãkhôngngừngkhắcphụcmọikhó khăn,nỗlựcphấnđấuvươnlênvàkhẳngđịnhquakếtquảhoạtđộnghàngnăm
Từchỗhoạtđộngtheocơchếquảnlýkếhoạchhoátậptrungquanliêubaocấp, vớinguồnvốnítỏi,tàisảnrừngtrồngsảnxuấtrabịthấtthoátlớn,thukhôngđủ bùchi,quảnlýđấtbảovệrừngthiếuchặtchẽ,hoạtđộngsảnxuấtkinhdoanh đạthiệuquảchƣacao,đờisốngcánbộcôngnhânviêngặprấtnhiềukhókhăn
Chuyểnsanghoạtđộnghạchtoánkinhdoanhtheocơchếthịtrường,đặcbiệtlà việcchuyểnđổidoanhnghiệpthànhCôngtyTNHHmộtthànhviênlàtiềnđềtạo ranhữngnhântốtíchcựcgiúpchocôngtácquảnlý,chỉđạođiềuhành,nângcao hiệuquảsản xuất kinh doanhcủadoanhnghiệp.Mặcdùvẫncònnhiềukhókhănxongvớisự cốgắng,quyếttâmcủatậpthểlãnhđạo,cánbộ,đảngviên,côngnhânviênvà ngườilaođộng,Côngtyđãtừngbướcvươnlênquảnlý,sửdụngcóhiệuquảrừng vàđấtlâmnghiệpđượcnhànướcgiaoquảnlýsửdụng,xâydựngổnđịnhvàphát
33 triểnvốnrừngngàycàngvữngchắc,sảnxuấtkinhdoanhđãđivàoổnđịnhvà ngàycàngđạthiệuquảcaohơn,thựchiệnhoànthànhcácnghĩavụthunộpngân sách;thunhậpđờisốngcánbộcôngnhânviênlaođộngvànhândântrênđịabàn đƣợc cải thiện và nâng cao rõ rệt
Dưới đây là các câu chính đảm bảo ý nghĩa liên kết và tối ưu hóa SEO của bài viết:Kể từ năm 2010, công ty Yên Thế đã chuyển đổi thành Công ty TNHH một thành viên trong lĩnh vực nông nghiệp, quản lý hiệu quả diện tích 2.485,48 ha đất và rừng được Nhà nước giao quản lý và sử dụng Công tác quản lý đất đai và bảo vệ rừng ngày càng được tăng cường, đồng thời phát triển trồng mới rừng sản xuất để mở rộng ngành nghề kinh doanh chế biến lâm sản Trong thời gian này, công ty đã trồng mới 1.084 ha rừng sản xuất theo hướng thâm canh phù hợp với các loại cây trồng có năng suất và chất lượng cao, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế và gìn giữ môi trường sinh thái Kết quả tích cực này chứng tỏ năng lực quản lý, phát triển bền vừng của công ty trong lĩnh vực lâm nghiệp Yên Thế.
30%trongtổngdiệntích(phầnlớnởcáclưuvựcđầunguồnnướctrênđịabànxãXuânLươ ng,CanhNậu,Đồng Tiến)chấtlƣợngrừngtrồngkhá,tốtchiếmtỷ lệcao.Tạoviệclàmvàthunhậpcho1.300hộdântrênđịabàn,trongđó800hộ nhậnkhoántrồngrừngtheochukỳkinhdoanh,500hộnhậnkhoánbảovệrừng, chưakểđếncáctrườnghợpnhậnkhoánthicôngtheocôngđoạnsảnxuất.Năm
Về chếbiếntiêuthụlâmsản:Năm2010,2011,2012tổngsốsảnphẩmlâmsảnchế biếntiêuthụ8.500m3thànhphẩm,doanhthugần15tỷđồngtạoviệclàmthường xuyênchokhoảng60laođộngđịaphươngvớimứcthunhậpbìnhquântừ3triệu đến4triệuđồng/người/tháng Vềsảnxuấtgiốngcâylâmnghiệp:Trongbanăm đãsảnxuất140vạncâygiốngBạchđànvàkeochấtlƣợngtốtphụcvụtrồngrừng củaCôngtyvàcungứngchonhândâncácxãtronghuyệnvàcáchuyệnlâncận
KhôngchỉquantâmđếnlợiíchriêngcủaCôngty,đểnhândântrênđịabàntiếp cận đƣợc với tiến bộ khoa học kỹ thuật vàáp dụng những tiến bộ đó vào sản xuất nhằmnângcaonăngsuấtrừngtrồngCôngtyđãđƣamộtsốdòngbạchđànvàkeo giốngmớivàotrồngthửnghiệmbướcđầuchokếtquảtốt,câytrồngsinhtrưởng
34 pháttriểnnhanh,phùhợpvớiđiềukiệnkhíhậuvàthổnhưỡng.Từkếtquảbước đầunàyCôngtyđãđềnghịvàđƣợcUBNDtỉnh,BộKhoahọcvàCôngnghệhỗ trợthựchiệnđềtàikhoahọcnhằmnhânrộngdiệntíchtrồngrừnggiốngmớivàsản xuấtcâygiốngphụcvụnhândântrồngrừngtrênđịabànbahuyệnYênThế,Lục
NamvàLụcNgạn.Trongnhữngnămquahoạtđộngsảnxuấtkinhdoanhcủacông tyđãđivàoổnđịnhvàcóbướcpháttriểnvữngchắc.Sảnxuấtkinhdoanhcóhiệu quả,bảotoànvàpháttriểnđượcvốnNhànướcgiao.Cánbộ,côngnhânviênlao độngcóđủviệclàm,thunhậpvàđờisốngngàycàngđƣợccảithiệnnângcao
Chibộhàngnămluônđƣợcxếploạihoànthànhnhiệmvụvàđạttrong sạchvữngmạnh.Côngđoàncơsởliêntụcnhiềunămđƣợcxếploạivữngmạnh vàvữngmạnhxuấtsắc.CôngtyđƣợcUBNDtỉnhBắcGiangvàSởNN&PTNT Bắc Giang đánh giá hoàn thành tốt nhiệm vụ
Qua50nămxâydựngvàpháttriển,cóthểnóithànhtựunổibậtnhấtcủaCông tylàbằngchínhnộilựccủamình,đãtổchứccáchoạtđộngkinhdoanhvàtuyên truyềnvậnđộngnângcaonhậnthứccủangườidântrênđịabànthamgiađầutư vốn,laođộngcùngvớilâmtrường,quảnlýbảovệ,xâydựngvàpháttriểnrừng mộtcáchcóhiệuquả,Côngtyhiệncógần2.000harừngtrồngsảnxuất,ƣớcgiá trị vốn và tài sản của công ty hiện nay đạt khoảng 35-40 tỷ đồng
Vớinhữngthànhtíchđãđạtđƣợccủatậpthểcánbộcôngnhânviên50năm qua.LâmtrườngHoàngHoaThámYênThếđượcNhànướcTặngthưởngHuân chươngLaođộnghạngBanăm1985vìđãcóthànhtíchxuấtsắctrongviệc thựchiệnhoànthànhnhiệmvụkếhoạchnhànướcnhiềunămliền.Tiểuđoàn tựvệLâmtrườngHoàngHoaThámYênThếđượcHộiđồngNhànước,Nước
(27/11/1990)vìđãcóthànhtíchxuấtsắctrongviệcthựchiệnnhiệmvụxâydựnglựclƣợn gvũtrangnhândân,củngcốquốcphòng,bảovệTổquốc,giữgìnan ninh chính trị trật tự an toàn xã hội; ngoài ra Lâm trường - Công ty còn được Bộ Quốcphòng,BộNôngnghiệpvàPháttriểnNôngthôn,UBNDtỉnhHàBắc-Bắc Giang
LâmnghiệpYênThếđãđápứngđƣợcyêucầunhiệmvụchínhtrịvàsảnxuất kinhdoanhcủaUBNDtỉnhgiao,thựcsựkhẳngđịnhđƣợcvaitrò,vịtrícủa doanhnghiệptrongviệcthựchiệncụthểhoácácchủtrương,đườnglốichính sáchcủaĐảngvàNhànước,địnhhướnglãnhđạocủatỉnhvàcủangànhtrong pháttriểnkinhtếlâmnghiệptrongnhữngnămqua.Đãgópphầnphủxanhđất trốngđồinúitrọc,cungcấpsảnphẩmgỗ,củichonềnkinhtế,nângcaothunhập, cảithiệnđờisốngcủacánbộ,côngnhânviên,ngườilaođộngvàthúcđẩyphát triển mạnh mẽ kinh tế lâm nghiệp trên địa bàn huyệnYênThế
4.1.2 Công tác quản lý trồng rừng của Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Yên Thế
4.1.2.1.Cơ cấu tổ chức bộ máy, lao động
Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý:
Công ty TNHH một thành viên lâm nghiệp Yên Thế, hoạt động theo mô hình Hội đồng thành viên, tổ chức bộ máy gồm:
Hội đồng thành viên bao gồm 3 người, gồm Chủ tịch hội đồng thành viên kiêm Giám đốc công ty, Ủy viên Hội đồng thành viên kiêm Phó Giám đốc, và Ủy viên Hội đồng thành viên kiêm Trưởng phòng Kế hoạch - Tài chính.
- Ban Giám đốc: có 02 người, gồm Chủ tịch HĐTV kiêm Giám đốc công ty và 01 phó giám đốc
- Kiểm soát viên: 01 người, đội trưởng kiêm kiểm soát viên công ty
- Các phòng trực thuộc công ty: Công ty có 04 phòng nghiệp vụ gồm 10 người: Phòng Tổ chức - Hành chính có 03 người; phòng Kế hoạch - Tài chính có
03 người; Phòng Kỹ thuật có 03 người (01 người thử việc); phòng Quản lý bảo vệ có 01 người
- Các đơn vị sản xuất trực thuộc công ty: Công ty có 06 đội sản xuất và 01 Nhà máy chế biến lâm sản, gồm có 32 người
- Trưởng phòng, đội trưởng,quản đốc: 10 người; phó phòng, đội phó: 07 người
Cơ cấu, chất lƣợng lao động:
- Tổng số lao động của Công ty khi đƣợc phê duyệt chuyển đổi thành Công ty TNHH một thành viên Lâm nghiệp Yên Thế (năm 2010) có: 38 người
Hiện nay, Công ty có tổng số 44 nhân viên, trong đó có 40 người lao động chính thức đóng bảo hiểm xã hội và 4 lao động thời vụ, thử việc Số lao động chính thức đã tăng 2 người so với thời điểm chuyển đổi Trong đó, có 12 người làm việc tại văn phòng, bao gồm 1 lao động thử việc, và 32 người làm việc tại các đơn vị sản xuất trực thuộc Công ty Trong các năm qua, số lượng lao động của Công ty thay đổi như sau: năm 2010 có 38 người, năm 2011 có 42 người, năm 2012 có 41 người, và năm 2013 có 42 người, trong đó có 2 lao động thử việc.
- Lao động nhận khoán: Có 55 lao động chế biến, 1.300 hộ dân nhận khoán theo Nghị định số 135/2005/NĐ-CP
4.1.2.2 Các hình thức tổ chức sản xuất
Các hình thức tổ chức sản xuất:
Hiện tại, công ty đang áp dụng hình thức giao khoán theo Nghị định số 135/NĐ-CP cho khoảng 1.300 hộ dân, quản lý tổng diện tích lên đến 1.976 ha, bao gồm 1.824 ha rừng và 152 ha đất chuẩn bị trồng rừng sau khai thác vụ xuân năm 2014 Quá trình giao khoán đất đang được tiến hành, trong đó đất trụ sở công ty, các đội sản xuất chiếm 4 ha, còn lại là 340 ha đất không sử dụng được như đất ven sông suối, khe rạch và đất giao thông Việc này nhằm thúc đẩy quản lý bền vững tài nguyên rừng và nâng cao hiệu quả sản xuất của cộng đồng.
Với hai hình thức giao khoán là khoán việc (khoán công đoạn) và khoán theo chu kỳ kinh doanh, trong đó:
- Giao khoán việc (khoán công đoạn sản xuất) là 967,2 ha; giao khoán ổn
37 định theo chu kỳ kinh doanh là 856,8 ha
- Thời gian giao khoán thường là từ 6 - 7 năm
- Đối tƣợng nhận khoán: cán bộ, công nhân viên, lao động của công ty và các hộ nhân dân trên địa bàn
Cơ chế chia sẻ lợi ích giữa bên giao khoán và bên nhận khoán chu kỳ dựa trên nguyên tắc hai bên cùng đầu tư và hưởng lợi theo mức đầu tư đã thỏa thuận trong hợp đồng Trong trường hợp vi phạm hợp đồng khoán, hai bên sẽ cùng nhau thương lượng để giải quyết vấn đề, và nếu không thể thống nhất, công ty sẽ đề nghị toà án huyện giải quyết theo quy định của pháp luật, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của cả hai bên.
Chính sách giao khoán rừng và đất lâm nghiệp đã góp phần tạo nhiều việc làm, nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống cho người dân địa phương Nhiều hộ đã thoát nghèo và trở nên giàu có nhờ việc nhận khoán trồng, chăm sóc và bảo vệ rừng cùng công ty Các hình thức giao khoán mang lại lợi ích rõ rệt, tuy nhiên cũng tồn tại những hạn chế cần được xem xét kỹ lưỡng để phát huy tối đa hiệu quả.
Khoán theo công đoạn là hình thức đầu tư mà công ty chịu trách nhiệm toàn bộ, trong khi hộ gia đình nhận khoán từng công đoạn cụ thể, nhận tiền sau hoàn thành mỗi công việc Người nhận khoán công đoạn thu nhập từ 40 đến 50 triệu đồng cho mỗi hectare mỗi chu kỳ 6-7 năm, với các hoạt động chính gồm trồng xen sắn trong lô rừng năm đầu mang lại lợi nhuận khoảng 10-15 triệu đồng, công tác trồng, chăm sóc, bảo vệ rừng mang lại khoảng 20-25 triệu đồng, và chi phí bảo vệ rừng trong chu kỳ từ 10 đến 12 triệu đồng mỗi hectare.
Công ty chủ động trong việc tổ chức sản xuất và ít phụ thuộc vào người dân giúp nâng cao năng suất và chất lượng rừng Quản lý và sử dụng rừng một cách bền vững góp phần bảo vệ môi trường, nguồn nước và phát triển kinh tế bền vững Việc này đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho nhà nước thu hồi đất để xây dựng cơ sở hạ tầng, thúc đẩy phát triển kinh tế, an ninh và quốc phòng.
Một trong những nhược điểm của hình thức hợp đồng khoán là một số ít người lợi dụng để chiếm đất của công ty Sau khi hoàn thành công việc như phát dọn, cuốc, lấp hố, họ tự tổ chức mang cây lên trồng nhằm mục đích chiếm đất trái phép Điều này gây thiệt hại về tài nguyên của công ty và làm mất kiểm soát trong quản lý đất đai.
Việc giải quyết cưỡng chế sau khi trồng cây gặp nhiều khó khăn do thủ tục hành chính phức tạp và phụ thuộc nhiều cấp, nhiều ngành, dẫn đến mất trật tự an ninh Thanh lý hợp đồng giao khoán bảo vệ cũng gặp trở ngại do việc chấm dứt hợp đồng không dễ dàng, đặc biệt khi các bên tranh chấp đòi đất hoặc cố tình chiếm đất của công ty.
Khoán theo chu kỳ là hình thức công ty lập phương án giao khoán hàng năm, xây dựng dự toán và thông báo cho các hộ dân nhận khoán, nhằm đảm bảo quản lý hiệu quả rừng Công ty đầu tư toàn bộ cây giống, phân bón, hệ thống đường vận chuyển, hướng dẫn kỹ thuật và tổ chức giám sát, nghiệm thu hàng năm để đảm bảo hiệu quả công việc Ngoài ra, công ty còn hỗ trợ công tác quản lý bảo vệ rừng, phòng cháy chữa cháy rừng và bao tiêu sản phẩm khi rừng khai thác Người dân tham gia công trồng, chăm sóc và bảo vệ rừng, góp phần duy trì sự bền vững và phát triển của rừng tự nhiên.
Người dân tham gia đầu tư trực tiếp vào quá trình trồng, chăm sóc và bảo vệ rừng mang lại nhiều lợi ích, đồng thời góp phần phát triển bền vững Khoán trồng rừng trong cả chu kỳ 6-7 năm giúp người dân thu nhập trung bình từ 50-60 triệu đồng mỗi hectare, mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt Cụ thể, việc trồng sắn kết hợp trồng rừng trong năm đầu đem lại lợi nhuận khoảng 10-15 triệu đồng trên mỗi hectare, trong khi khai thác rừng sau đó giúp người dân thu về khoảng 40-45 triệu đồng, nâng cao đời sống cộng đồng và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.
Nhược điểm của công ty là gặp nhiều khó khăn trong quản lý hợp đồng khoán và sử dụng đất đúng mục đích, do người dân thường trồng sắn trong hai năm đầu rồi chuyển sang trồng rừng vào năm thứ ba; sau năm năm khai thác, đất rừng dễ bị bóc lột kiệt, gây thiệt hại lâu dài Ngoài ra, các nhận khoán còn lợi dụng việc lấn chiếm đất, chặt nhổ cây to để bán hoặc bán chui đất cho người khác mà không thông báo cho công ty, dẫn đến tình trạng đất rừng bị khai thác trái phép Khi hợp đồng kết thúc, nhiều người không chịu thanh lý, cố tình chiếm đất, gây khó khăn và tốn kém trong việc xử lý vi phạm hợp đồng, buộc phải đưa vụ việc ra tòa để giải quyết.
4.1.3 Hiện trạng rừng trồng tại khu vực nghiên cứu
Các đối tƣợng rừng của Công ty bao gồm:
- Rừng sản xuất khoán công đoạn
- Rừng sản xuất đƣợc chuyển đổi từ rừng PH, ĐD
- Rừng sản xuất khoán theo chu kỳ
- Rừng khoán đất lâm nghiệp
- Rừng khoán trồng cây ăn quả
- Đất khác (đường vận xuất/chuyển, ven khe, sông, suối…)
Theo Báo cáo kết quả thống kê tài nguyên rừng năm 2014 từ Phòng Kỹ thuật, kết quả chốt số liệu thống kê tài nguyên rừng toàn công ty đã được tổng hợp chi tiết Báo cáo này cung cấp các số liệu chính xác về diện tích rừng, trữ lượng gỗ và các nguồn lực rừng hiện có, giúp đánh giá rõ tình hình khai thác và bảo vệ tài nguyên rừng Dữ liệu năm 2014 là cơ sở để xây dựng các chiến lược quản lý và phát triển bền vững nguồn tài nguyên rừng của công ty trong các năm tiếp theo Thông qua các số liệu này, công ty có thể cải thiện hiệu quả khai thác và đảm bảo tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường.
1 Tổng diện tích rừng quản lý có hồ sơ là: 1.819,58 ha Trong đó:
- Rừng sản xuất tập trung là: 719,95 ha
- Rừng sản xuất đƣợc chuyển đổi từ rừng PH, ĐD, giống là: 300,10 ha
- Rừng sản xuất khoán ổn định theo chu kỳ kinh doanh là: 683,09 ha
- Rừng khoán đất lâm nghiệp là: 24,45 ha
- Rừng khoán trồng cây ăn quả là: 91,99 ha
2 Tổng diện tích rừng chƣa quản lý đƣợc (rừng tự trồng) là: 254,40 ha
3 Tổng diện tích đất sau khai thác sẽ trồng rừng năm 2013 là: 143,05 ha
4 Tổng diện tích đất khác (đất ven khe, suối, đường vận xuất, vận chuyển, đất không sử dụng đƣợc là: 269,00 ha
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Dưới đây là các kết luận chính rút ra từ nghiên cứu ứng dụng công nghệ GIS và viễn thám để xây dựng cơ sở dữ liệu cho bản đồ hiện trạng, cũng như bản đồ khai thác và trồng rừng Các kết quả này chứng minh rằng việc sử dụng GIS và công nghệ viễn thám là phương pháp hiệu quả trong việc cập nhật, quản lý và phân tích dữ liệu về hiện trạng rừng Phương pháp này giúp nâng cao độ chính xác và hiệu quả trong công tác lập bản đồ, từ đó hỗ trợ các hoạt động khai thác, trồng rừng và bảo vệ tài nguyên rừng một cách bền vững Các đề tài nghiên cứu cũng chỉ ra tầm quan trọng của việc tích hợp các dữ liệu không gian để nâng cao chất lượng và khả năng ra quyết định trong quản lý rừng.
Việc ứng dụng công nghệ GIS và viễn thám vào xây dựng cơ sở dữ liệu đã giúp các nhà quản lý lập kế hoạch phát triển rừng một cách khoa học Nhờ đó, công tác quản lý rừng trồng đạt hiệu quả cao hơn, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao độ chính xác trong việc quản lý diện tích và tình trạng rừng Công nghệ này đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dữ liệu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ ra quyết định chính xác hơn trong ngành lâm nghiệp.
Khoá luận đã xây dựng bản đồ hiện trạng rừng trồng tại Công ty TNHH một thành viên Lâm nghiệp Yên Thế năm 2014, góp phần xác định rõ tình hình rừng trồng của công ty Đồng thời, nghiên cứu đã phát triển bản đồ phân bố rừng trồng theo cấp tuổi, hỗ trợ trong việc lập kế hoạch khai thác và trồng rừng giai đoạn 2015–2020 Bên cạnh đó, đề tài còn xây dựng bản đồ hiện trạng rừng trồng phân cấp độ dốc tại khu vực nghiên cứu, giúp đánh giá ảnh hưởng của địa hình đến phát triển rừng Các bước này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, khai thác tài nguyên rừng bền vững tại khu vực.
Dựa vào bảng thống kê diện tích rừng trồng theo cấp tuổi năm 2015, các đội lâm nghiệp lập kế hoạch chăm sóc và bảo vệ rừng phù hợp với từng giai đoạn phát triển của rừng Với chu kỳ khai thác kéo dài từ 6 đến 8 năm, bộ bản đồ thiết kế khai thác hàng năm giai đoạn 2015 – 2020 đã được xây dựng dựa trên diện tích khai thác thống kê theo từng năm nhằm đảm bảo quản lý rừng hiệu quả Ngoài ra, bản đồ thiết kế trồng rừng hàng năm cho giai đoạn 2016 – 2021 cũng được phát triển dựa trên dữ liệu diện tích khai thác hàng năm, giúp duy trì và phát triển rừng bền vững.
Bản đồ hiện trạng rừng trồng phân cấp độ dốc tại khu vực cho thấy, độ dốc của khu vực được phân thành 4 cấp độ khác nhau Việc phân cấp này giúp các nhà quản lý xác định các phương án phát triển lâm nghiệp phù hợp với đặc điểm từng khu vực Đây là công cụ quan trọng để tối ưu hóa các hoạt động phát triển rừng bền vững dựa trên điều kiện địa hình cụ thể.
Khóa luận đã xây dựng thành công cơ sở dữ liệu cho các bản đồ chuyên đề nhằm hỗ trợ quản lý rừng trồng tại Công ty TNHH một thành viên Lâm nghiệp Yên Thế, Bắc Giang Các kết quả đạt được là nền tảng quan trọng để lập kế hoạch và thúc đẩy công tác quản lý rừng hiệu quả Việc xây dựng cơ sở dữ liệu này góp phần nâng cao năng lực quản lý và bảo vệ rừng, đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp địa phương.
57 hoạch trồng, chăm sóc và khai thác rừng giúp nâng cao hiệu quả quản lý rừng bền vững
Mặc dù đã đạt đƣợc một số kết quả nhƣng đề tài còn có những tồn tại sau:
Phạm vi nghiên cứu khá lớn nên chƣa khảo sát đƣợc hết đƣợc khu vực, do vậy độ tin cậy chƣa cao
Nghiên cứu đề xuất các biện pháp nâng cao hiệu quả quản lý rừng trồng chƣa chi tiết và còn hạn chế
Kinh nghiệm thực hiện đề tài chưa nhiều, ảnh hưởng đến kết quả điều tra
5.3 Kiến nghị Để khắc phục những tồn tại trên và đạt đƣợc kết quả tốt hơn, đề tài có một số kiến nghị sau:
Tăng số lƣợng các điểm mẫu điều tra để xây dựng bản đồ hiện trạng chi tiết và có độ chính xác cao hơn
Cần nghiên cứu kỹ hơn các biện pháp nâng cao hiệu quả quản lý rừng trồng để phục vụ công tác quản lý rừng trồng tốt hơn
[1] Đỗ Thị Việt Hương (2011),X y dựng bản đồ độ dốc huyện Hương Trà, tỉnh
Thừa Thiên Huế tỷ lệ 1/50.000 dưới sự trợ giúp của công nghệ GIS Luận văn tốt nghiệp trường Đại học Huế, T112 – 115
[2] KS Chu Đình Quang, ThS Cao Công, TS Dương Văn Tài, ThS Bùi Hữu Ái (2006), Chương Khai thác và vận chuyển lâm sản, Cẩm nang Lâm nghiệp
[3] Luật số 29/2004/QH11 của Quốc hội: Luật Bảo vệ và phát triển rừng, ban hành ngày 14 tháng 12 năm 2004
Nguyễn Xuân Trung Hiếu (2013) đã nghiên cứu ứng dụng viễn thám và GIS để lập bản đồ biến động các loại thực phủ địa bàn Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế Nghiên cứu này cung cấp các phương pháp hiện đại giúp xác định chính xác sự thay đổi của hệ sinh thái và đất đai trong khu vực, góp phần nâng cao công tác quản lý và bảo vệ môi trường Kết quả của đề tài có ý nghĩa quan trọng trong việc hỗ trợ quy hoạch đô thị, phát triển bền vững và phù hợp với các chiến lược phát triển của địa phương Bài viết này là kết quả của luận văn tốt nghiệp của sinh viên Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh, được thực hiện vào tháng 5, nhằm thúc đẩy ứng dụng công nghệ viễn thám trong công tác nghiên cứu và quản lý đất đai tại khu vực Huế.
Quyết định số 38/2005/QĐ – BNN, ngày 06 tháng 07 năm 2005, quy định về việc ban hành định mức kinh tế kỹ thuật trong trồng rừng, khoanh nuôi xúc tiến tái sinh rừng và bảo vệ rừng Đây là các hướng dẫn quan trọng giúp đảm bảo quản lý rừng bền vững và tối ưu hóa các hoạt động liên quan đến phát triển rừng Việc áp dụng các định mức này nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế, kỹ thuật trong các dự án trồng rừng, đồng thời bảo vệ hệ sinh thái rừng một cách hiệu quả.
[6] Quyết định số 40/2005/QĐ-BNN ngày 07 tháng 07 năm 2005 về việc ban hành quy chế khai thác gỗ và lâm sản khác, Trang 4
Trần Thị Quyết (2012) tập trung vào việc ứng dụng GIS trong xây dựng bản đồ điều chế rừng trồng Keo lai (Acasia auriculiformis x A mangium) tại khu vực liên kết giữa Công ty Trồng Rừng Châu Á (AAA) và Ban Quản Lý rừng phòng hộ Xuân Lộc, Đồng Nai Bài viết này nhấn mạnh vai trò của công nghệ GIS trong quản lý, lập bản đồ chính xác và tối ưu hóa quá trình trồng rừng Keo lai Phần mềm GIS giúp xác định vị trí trồng phù hợp, nâng cao hiệu quả công tác trồng rừng và bảo vệ môi trường rừng Công nghệ này đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng suất, bền vững của dự án trồng rừng Keo lai tại Đồng Nai.
KLTN trường Đại học khoa học, Đại học Huế, 49 trang
Phạm Việt Hoà (2012) đã nghiên cứu ứng dụng công nghệ tích hợp tư liệu viễn thám và hệ thống thông tin địa lý để xác định sự biến động của rừng ngập mặn Đây là công trình luận án tiến sĩ kỹ thuật tại Trường Đại học Mỏ địa chất Hà Nội, nhằm cung cấp phương pháp chính xác và hiệu quả trong giám sát sự thay đổi của hệ sinh thái rừng ngập mặn Kết quả nghiên cứu góp phần nâng cao khả năng quản lý, bảo vệ và phục hồi rừng ngập mặn dựa trên công nghệ tiên tiến.
[1] Xiong Liu (2007), Superviesed Classification and Unsuperviesed
(http://vi.wikipedia.org/wiki/Yen_The)