TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Chất thải rắn sinh hoạt
1.1.1 Khái niệm chất thải rắn sinh hoạt
Chất thải rắn sinh hoạt là loại chất thải phát sinh trong đời sống hàng ngày của con người, theo quy định tại Nghị định 38/2015/NĐ-CP về quản lý chất thải và phế liệu Đây là loại chất thải cần được xử lý đúng quy trình để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng Việc quản lý hiệu quả chất thải rắn sinh hoạt đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu ô nhiễm và duy trì bền vững cho môi trường sống.
Chất thải rắn sinh hoạt là loại chất thải phát sinh từ hoạt động sống của con người, chủ yếu xuất phát từ các khu dân cư, trường học, cơ quan, trung tâm dịch vụ và thương mại Đây là vấn đề môi trường cần được quản lý chặt chẽ nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến cuộc sống và hệ sinh thái Việc xử lý chất thải rắn sinh hoạt đúng cách góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống cộng đồng.
Chất thải rắn sinh hoạt gồm các thành phần như kim loại, sành sứ, thủy tinh, gạch ngói vỡ, đất đá, cao su, chất dẻo, thực phẩm thừa hoặc quá hạn sử dụng, xương động vật, tre gỗ, lông gà vịt, vải, giấy, xác động vật và vỏ rau quả, góp phần quan trọng vào việc quản lý chất thải đô thị.
1.1.2 Nguồn gốc phát sinh chất thải rắn sinh hoạt
Các nguồn chủ yếu phát sinh chất thải rắn sinh hoạt gồm:
- Từ khu dân cư; từ trung tâm thương mại;
- Từ các viện nghiên cứu, cơ quan, trường học, các công trình công cộng;
- Từ các dịch vụ đô thị, sân bay;
- Từ các trạm xử lý nước thải, và từ các ống thoát nước của thành phố;
- Từ các khu công nghiệp;
Các hoạt động phát sinh chất thải rắn sinh hoạt đƣợc trình bày tóm tắt trên hình 1.1
Hình 1.1 Sơ đồ các nguồn phát sinh chất thải rắn sinh hoạt
1.1.3 Phân loại chất thải sinh hoạt
1.1.3.1 Phân loại theo mức độ nguy hại
Chất thải không nguy hại là loại chất thải không chứa các chất hoặc hợp chất có đặc tính gây hại cho môi trường và sức khỏe con người Đây là các loại chất thải không gây nguy hại, không gây ô nhiễm nguồn nước, không phát sinh khí độc hại và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái Việc nhận biết và phân loại đúng chất thải không nguy hại giúp nâng cao hiệu quả quản lý môi trường và giảm thiểu tác động tiêu cực từ hoạt động sản xuất và sinh hoạt hàng ngày.
Chất thải nguy hại là các loại chất thải chứa các chất hoặc hợp chất có đặc tính độc hại như phóng xạ, dễ cháy, dễ nổ, dễ ăn mòn, dễ lây nhiễm hoặc gây ngộ độc Những chất thải này đe dọa đến sức khỏe con người và môi trường nếu không được xử lý đúng quy trình Việc quản lý chất thải nguy hại đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực tới cuộc sống và phát triển bền vững.
1.1.3.2 Phân loại theo nguồn gốc hình thành
Chất sinh hoạt: Là chất thải phát sinh trong sinh hoạt cá nhân, hộ gia đình, nơi công cộng đƣợc gọi chung là chất thải sinh hoạt
Chất thải công nghiệp là loại chất thải phát sinh từ các hoạt động của ngành công nghiệp, sản xuất, làng nghề, kinh doanh và dịch vụ Đây là loại chất thải đa dạng, cần được xử lý đúng quy trình để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường Việc quản lý chất thải công nghiệp hiệu quả giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng và duy trì sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp.
Chất thải nông nghiệp là lượng chất thải phát sinh từ các hoạt động trồng trọt, thu hoạch cây trồng, chăn nuôi và chế biến sản phẩm như sữa, thịt từ các lò giết mổ Những loại chất thải này đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp và cần được quản lý hợp lý để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường Việc xử lý đúng cách chất thải nông nghiệp giúp bảo vệ đất đai, nguồn nước và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
Các quá trình phi sản xuất
Hoạt động sản xuất và tái sinh của con người
Các hoạt động quản lý
Các hoạt động giao tiếp và đối ngoại
Các hoạt động kinh tế - xã hội của con người Các hoạt động kinh tế - xã hội của con người
Chất thải rắn sinh hoạt
Các quá trình phi sản xuất
Hoạt động sản xuất và tái sinh của con người
Các hoạt động quản lý
Các hoạt động giao tiếp và đối ngoại Các hoạt động kinh tế - xã hội của con người
Chất thải xây dựng bao gồm các loại phế thải như đất, đá, gạch, ngói, bê tông vỡ phát sinh từ hoạt động tháo dỡ, xây dựng công trình Đây là dạng chất thải công nghiệp phổ biến trong quá trình xây dựng và sửa chữa nhà cửa, công trình Việc xử lý chất thải xây dựng đúng quy trình không only giúp bảo vệ môi trường mà còn giảm thiểu tác động tiêu cực đến cuộc sống cộng đồng Các loại chất thải này cần được thu gom, vận chuyển và tái chế phù hợp để hạn chế ô nhiễm và tiết kiệm tài nguyên.
Chất thải y tế là loại chất thải phát sinh từ các hoạt động y tế như khám bệnh, bào chế, sản xuất, đào tạo và nghiên cứu Chất thải này xuất phát từ các bệnh viện, trung tâm điều dưỡng, cơ sở y tế dự phòng và các cơ sở y tế khác, đòi hỏi xử lý an toàn để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và môi trường.
1.1.3.3 Phân loại theo bản chất
Chất thải hữu cơ: Là chất thải có nguồn gốc từ động vật hoặc thực vật, thường là các gốc rau, củ quả, thức ăn thừa, xương, ruột gà…
Chất thải vô cơ gồm các loại như nilon, nhựa, cao su, da, vải và sợi, được thải ra hàng ngày trong sinh hoạt hàng ngày Đây là những loại chất thải có khả năng tái chế cao, góp phần vào việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường và thúc đẩy hoạt động tái chế bền vững Việc xử lý và tái chế chất thải vô cơ hiệu quả không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn mang lại nguồn nguyên liệu giá trị để sử dụng trong các ngành công nghiệp khác.
Các chất trơ: Thủy tinh, đá, kim loại, sành sứ, đất sét
1.1.4 Các phương pháp xử lý chất thải rắn sinh hoạt
CTRSH sau khi đƣợc phân loại sẽ đƣợc xử lý theo các cách sau:
Phương pháp ủ compost hiện nay được triển khai và mở rộng tại nhiều địa phương, giúp xử lý chất hữu cơ không độc hại hiệu quả Quá trình ủ giống như lên men yếm khí, trong đó hợp chất mùn không mùi, không chứa sinh vật gây bệnh được thu hồi, đảm bảo an toàn cho môi trường Quá trình này diễn ra bằng cách khử nước ban đầu rồi xử lý đến khi đất trở nên xốp và ẩm, với độ ẩm và nhiệt độ được kiểm tra thường xuyên để duy trì vật liệu ở trạng thái hiếu khí Nhờ quá trình ôxy hóa sinh hóa, vật liệu tự tạo ra nhiệt, giúp phân hủy chất hữu cơ thành CO₂, nước, và các hợp chất bền vững như lignin, xenlulo, sợi Phương pháp ủ compost có nhiều ưu điểm như giảm lượng chất thải phát sinh, vô hiệu hóa vi sinh vật gây bệnh, thu hồi dưỡng chất, đồng thời giảm chi phí thu gom và vận chuyển rác thải hiệu quả.
Phương pháp ủ có những hạn chế như gây ra mùi hôi thối, mất mỹ quan và ảnh hưởng đến môi trường Đồng thời, chất lượng sản phẩm ủ còn phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết và khí hậu, dẫn đến kết quả chưa ổn định và chưa cao.
1.1.4.2 Phương pháp xử lý chất thải rắn bằng công nghệ ép kiện
Phương pháp ép kiện dựa trên việc thu gom chất thải tập trung tại nhà máy, sau đó phân loại thủ công trên băng tải Các chất trơ như kim loại, nhựa, linon, giấy, thủy tinh được thu gom để tái chế, góp phần bảo vệ môi trường Những chất không thể tái chế sẽ được chuyển qua hệ thống ép thủy lực nhằm giảm tối đa thể tích của khối rác, tối ưu hóa quá trình xử lý chất thải.
Công nghệ này có nhiều ưu điểm nổi bật như tính đơn giản, chi phí đầu tư không lớn và khả năng xử lý hiệu quả cả chất thải rắn lẫn chất thải lỏng Các trạm xử lý có thể linh hoạt trong việc di chuyển hoặc cố định, phù hợp với nhiều điều kiện thực tế Chất thải rắn sau khi qua xử lý không chỉ giảm thiểu ô nhiễm mà còn tạo ra các sản phẩm có giá trị kinh tế, góp phần thúc đẩy hoạt động tái chế và tận dụng triệt để nguồn tài nguyên.
Phương pháp đốt rác được nhiều địa phương áp dụng nhằm giảm thiểu chất thải rắn trước khi xử lý cuối cùng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu gom và giảm nhu cầu về diện tích lưu chứa tại chỗ Ưu điểm của phương pháp này là không tốn nhiều diện tích xây dựng bãi chôn lấp, có khả năng xử lý các loại chất thải rắn có chu kỳ phân hủy lâu như đệm cao su, túi nilon, túi bóng, và còn phát tán nhiệt có thể sử dụng để cung cấp năng lượng cho nhà máy nhiệt điện hoặc khu dân cư đô thị Tuy nhiên, phương pháp đốt cũng đi kèm với nhược điểm như gây ô nhiễm không khí do khói bụi, làm mất mỹ quan khu vực xung quanh, và chi phí vận hành cao.
Ứng dụng ấu trùng ruồi Lính Đen trong xử lý chất thải rắn sinh hoạt hữu cơ
1.2.1 Giới thiệu về Ruồi Lính Đen
Ruồi Lính Đen tên khoa học là “Hermetia illucens” và tên tiếng anh là
“Black Soldier Fly” (Ruồi Lính Đen) thuộc lớp côn trùng Hexapoda, bộ hai cánh Diptera, họ Stratiomyidae, đang thu hút sự quan tâm toàn cầu nhờ tính ứng dụng đa dạng trong nông nghiệp và xử lý chất thải Loài này có sẵn trong môi trường tự nhiên ở Việt Nam, con trưởng thành dài từ 12-20 mm, bay chậm và dễ bị nhầm lẫn với ong Chúng không thích sống trong nhà, không mang mầm bệnh, do đó an toàn đối với con người và vật nuôi, đồng thời giúp kiểm soát sự phát triển của ruồi nhà và nhặng xanh Ruồi Lính Đen thường xuất hiện quanh các chất thải hữu cơ bị phân hủy, như các nguyên liệu thực vật hoặc chất thải động vật, nhờ khả năng phân hủy chất thải hiệu quả.
Ruồi Lính Đen được ứng dụng trong xử lý môi trường nhờ ấu trùng của chúng có khả năng tiêu hóa chất thải hữu cơ từ sinh hoạt, phân gia súc, gia cầm, phế phẩm thủy sản và nông sản, tạo ra phẩm mùn dùng làm phân bón cho cây trồng Dòi, là ấu trùng của ruồi Lính Đen, sinh trưởng nhanh và dễ nuôi nhân tạo bằng phân tươi của vật nuôi, phù hợp với nông dân tự làm để xử lý chất thải sinh hoạt Thành phần dinh dưỡng trong dòi phong phú, chứa protein thô từ 56-63% (trung bình 59,5%), chất béo thô 13%, tro 7% và đường 3,1%, là nguồn thức ăn giàu protein ngang ngửa với bột cá Pêru Dòi tươi sống cung cấp hàm lượng protein khoảng 15%, chất béo thô 5,8%, trở thành nguồn thức ăn trực tiếp giàu dinh dưỡng cho lợn, gà, vịt và cá, góp phần nâng cao hiệu quả chăn nuôi.
Hiện nay, nghiên cứu về ruồi Lính Đen tại Việt Nam đã được thực hiện nhằm khai thác tiềm năng của loài ruồi này trong chăn nuôi gia súc, gia cầm và xử lý chất thải hữu cơ Tuy nhiên, mức độ ứng dụng rộng rãi vẫn còn hạn chế, chưa phổ biến trên diện rộng Những nghiên cứu này góp phần thúc đẩy các giải pháp mới trong nông nghiệp bền vững, nâng cao hiệu quả chăn nuôi và xử lý chất thải hữu cơ một cách an toàn và hiệu quả.
1.2.2 Đặc điểm hình thái và tập tính sinh hoạt của Ruồi Lính Đen
Ruồi Lính Đen có chiều dài từ 12-20 mm, màu đen đặc trưng, dễ bị nhầm lẫn với loài ong Vòng đời của loài ruồi này kéo dài hơn một tháng, bắt đầu từ quá trình trứng, sau đó phát triển thành ấu trùng,nhộng rồi cuối cùng lột xác thành ruồi trưởng thành.
Giới tính của ruồi Lính Đen chỉ được xác định khi chúng trưởng thành, đồng nghĩa với việc chỉ có thể phân biệt đực và cái sau khi chúng bắt đầu đẻ trứng Điều này giúp người nuôi và nghiên cứu dễ dàng phân loại giới tính của loài ruồi này dựa trên giai đoạn trưởng thành Việc nhận biết giới tính đúng thời điểm rất quan trọng trong các hoạt động liên quan đến sinh sản và kiểm soát loài.
Ruồi cái có màu đen đậm, đuôi có cái đầu vòi như cái kéo, là bộ phận phối giống quan trọng Khi thấy đuôi này xuất hiện, đó là dấu hiệu ruồi cái đã sẵn sàng giao phối với ruồi đực, báo hiệu bắt đầu quá trình sinh sản Phần bụng của ruồi có hình dạng chóp và có 2 đốm mờ ở khúc thứ hai của bụng, đặc điểm này chỉ xuất hiện ở ruồi cái, còn ruồi đực thì không có.
Ruồi Lính Đen là loài đẻ trứng ưa thích môi trường bóng râm và thường đẻ trứng ở những khu vực có các chất hữu cơ ẩm ướt phân hủy Vòng đời của ruồi Lính Đen kéo dài hơn một tháng, bắt đầu từ quá trình trứng nở thành ấu trùng, sau đó phát triển thành nhộng và cuối cùng lột xác thành ruồi trưởng thành.
Ruồi Lính Đen cái có khả năng đẻ hơn 500 quả trứng trong các khe nứt, kẽ hở trên các vật phẩm mục nát như phân bón, thịt thối và các chất thải hữu cơ Quả trứng hình bầu dục, dài khoảng 1 mm, có màu vàng hoặc trắng mịn, nằm trong điều kiện ẩm ướt và thích hợp để nở trứng Ấu trùng của ruồi Lính Đen có thể đạt chiều dài tới 27 mm, rộng 6 mm, màu trắng sáng và trải qua 6 lần lột xác để phát triển hoàn chỉnh trong vòng khoảng 14 ngày Trong quá trình trưởng thành, ấu trùng ruồi Lính Đen rất ăn uống mạnh mẽ, tiêu thụ lượng lớn chất hữu cơ mục nát.
+ Giai đoạn ấu trùng có hàm lƣợng dinh dƣỡng cao (đạm thô 20%, béo 11%, đặc biệt hàm lƣợng canxi rất cao)
Ấu trùng ruồi tiết ra enzyme phân hủy chất thải rắn hữu cơ, giúp giảm thiểu mùi hôi trong quá trình xử lý Chính nhờ hoạt động này, các sinh vật yếm khí không thể phát triển hoặc hoạt động trong suốt quá trình phân hủy, góp phần thúc đẩy quá trình composting diễn ra hiệu quả hơn.
Trong quá trình phát triển thành nhộng, ấu trùng 6 tuổi lột xác từ nơi có thức ăn sang khu vực che chắn khô ráo như các thảm thực vật trên đất Quá trình này là bước quan trọng trong chu trình sinh trưởng của sâu, giúp ấu trùng bắt đầu hình thành nhộng để tiếp tục phát triển thành con trưởng thành.
+ Khi trưởng thành, ấu trùng sẽ chuyển từ màu kem sang màu đen, miệng và ruột chuyển hóa và ấu trùng sang giai đoạn hóa nhộng
+ Bộ xương ngoài (hay lớp da) có màu tối và con nhộng phát triển bên trong Sự phát triển nhộng đòi hỏi khoảng thời gian là 2 tuần
Ruồi Lính Đen trưởng thành có nhiều màu sắc như xanh lá cây, đen hoặc xanh lục, thường kèm ánh kim và có kích thước từ 15-20 mm Sau hai ngày trở thành ruồi trưởng thành từ nhộng, chúng bắt đầu quá trình giao phối và sống chỉ từ 3-5 ngày Trong thời gian này, ruồi thực hiện việc đẻ trứng, giao phối, rồi chết, và không tiêu thụ thức ăn nào vì đã tích trữ chất béo trong giai đoạn ấu trùng Thông thường, ruồi Lính Đen sống ngoài tự nhiên và không gây ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày của con người.
1.2.3 Lịch sử nghiên cứu ứng dụng ấu trùng ruồi Lính Đen để xử lý chất thải hữu cơ
Ruồi Lính Đen là loài côn trùng đã được nghiên cứu kỹ lưỡng từ lâu và thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học, đặc biệt vì khả năng giảm sự gia tăng của ruồi nhà (Musca domestica L.) trong môi trường Loài này phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và ôn đới trên thế giới (Jame, 1935; McCallan, 1974) Nhộng ruồi Lính Đen chứa đến 44% chất khô, cung cấp 42% protein, 35% chất béo cùng các loại amin và axit béo thiết yếu, mang lại lợi ích lớn cho ngành chăn nuôi và nghiên cứu dinh dưỡng (Hale, 1973).
Jason Drew, người sáng lập và giám đốc công ty Agriprotein tại Cape Town, Nam Phi, đề xuất nuôi thương mại ấu trùng ruồi để cung cấp protein cho gia súc, gia cầm và các loài động vật khác, góp phần đảm bảo nguồn thực phẩm cho dân số toàn cầu ngày càng tăng Ông đã thành lập một trang trại công nghiệp nuôi ruồi đầu tiên tại Cape Town, đánh dấu bước đột phá trong ngành nông nghiệp bền vững.
Gần đây, ruồi Lính Đen đã được nghiên cứu tại Bắc Mỹ và một phần châu Á, chứng minh tiềm năng ứng dụng trong quản lý chất thải, đặc biệt trong các hoạt động chăn nuôi gia súc quy mô lớn (Sheppard et al., 2002) Loài ruồi này phát triển mạnh trong quá trình phân huỷ các chất hữu cơ như trái cây, rau quả hư hỏng, mùn hữu cơ và chất thải động vật, mở ra các cơ hội bền vững trong xử lý chất thải sinh học (Tomberlin et al., 2002; Bondari et al., 1987).
Diener và cộng sự (2011) đã nghiên cứu về tiềm năng của việc chuyển đổi các chất hữu cơ bằng ấu trùng ruồi lính đen trong công nghệ tái chế chất thải Phương pháp này mang lại lợi ích lớn trong việc giảm chi phí xử lý chất thải, góp phần thúc đẩy các giải pháp bền vững và hiệu quả trong quản lý chất thải.
MỤC TIÊU- ĐỐI TƯỢNG - PHẠM VI - NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Mục tiêu nghiên cứu
2.1.1 Mục tiêu chung Đề tài đƣợc thực hiện nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động quản lý, xử lý chất thải rắn sinh hoạt, góp phần làm xanh sạch môi trường
- Tìm hiểu đƣợc hiện trạng và công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại thị rấn Xuân Mai
- Đánh giá đƣợc hiệu quả xử lý chất rắn sinh hoạt hữu cơ bằng ấu trùng ruồi Lính Đen
- Đề xuất đƣợc một số giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý chất thải rắn sinh hoạt hữu cơ tại thị trấn Xuân Mai
Đối tƣợng nghiên cứu
Đề tài tập trung nghiên cứu loài ruồi Lính Đen, một loài côn trùng có khả năng chuyển đổi chất thải rắn sinh hoạt hữu cơ thành nguồn tài nguyên quý giá Nghiên cứu được thực hiện tại thị trấn Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội, nhằm xác định vai trò của ruồi Lính Đen trong quản lý chất thải sinh hoạt hữu cơ Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần phát triển các giải pháp xử lý chất thải bền vững, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn tại địa phương.
Phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu thử nghiệm ứng dụng loài Ruồi Lính Đen trong xử lý chất thải rắn sinh hoạt hữu cơ tại khu vực Thị trấn Xuân Mai – Chương Mỹ – Hà Nội nhằm đánh giá khả năng phân hủy sinh học hiệu quả Kết quả cho thấy, việc sử dụng ruồi lính đen giúp giảm tải lượng chất thải hữu cơ, góp phần bảo vệ môi trường, đồng thời mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương Đây là phương pháp xử lý chất thải rắn sinh hoạt bền vững, thân thiện với môi trường, phù hợp với các khu vực đô thị như Thị trấn Xuân Mai Nghiên cứu cũng đề xuất mở rộng ứng dụng loài ruồi lính đen trong xử lý các loại chất thải hữu cơ khác để nâng cao hiệu quả sản xuất năng lượng và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Nội dung nghiên cứu
Để đạt đƣợc những mục tiêu trên, đề tài tiến hành những nội dung sau:
(1) Tìm hiểu hiện trạng và công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại thị trấn Xuân Mai
- Nguồn phát sinh chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn thị trấn
- Khối lƣợng chất thải rắn phát sinh hằng ngày của thị trấn
- Thành phần chất thải rắn sinh hoạt của thị trấn
- Công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt (hoạt động thu gom, vận chuyển và xử lý)
(2) Đánh giá hiệu quả ứng dụng ruồi Lính Đen trong xử lý chất thải rắn sinh hoạt hữu cơ ở thị trấn Xuân Mai
(3) Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động xử lý chất thải rắn sinh hoạt tại thị trấn Xuân Mai
Phương pháp nghiên cứu
Để đạt đƣợc mục tiêu và nội dung nghiên cứu đề ra, khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu sau:
2.5.1 Phương pháp kế thừa tài liệu
Kế thừa kết quả, tài liệu có liên quan đến vấn đề nghiên cứu, cụ thể:
- Tài liệu về điều kiện tự nhiên – kinh tế - xã hội của thị trấn Xuân Mai
- Các nghiên cứu trước đó về ruồi Lính Đen và khả năng xử lý chất thải hữu cơ của ấu trùng ruồi Lính Đen
- Phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm
2.5.2 Phương pháp điều tra ngoại nghiệp
2.5.2.1 Phương pháp điều tra, khảo sát thực địa
Khảo sát địa bàn nghiên cứu nhằm thu thập thông tin về hiện trạng và ảnh hưởng của chất thải rắn sinh hoạt của thị trấn Đồng thời, điều tra hệ thống phương pháp thu gom, vận chuyển chất thải theo tuyến thu gom và loại xe vận chuyển để đánh giá hiệu quả và đề xuất các giải pháp nâng cao quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại địa phương.
2.5.2.2 Phương pháp phỏng vấn bằng phiếu điều tra
Chúng tôi tiến hành phỏng vấn trực tiếp người dân tại thị trấn Xuân Mai để khảo sát về vấn đề phát sinh chất thải rắn sinh hoạt Nghiên cứu tập trung vào khối lượng chất thải rắn sinh hoạt, tình hình phân loại, hoạt động thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải trong khu vực Đồng thời, cuộc khảo sát đánh giá mức độ ảnh hưởng của chất thải rắn đến sức khỏe cộng đồng, môi trường và cảnh quan đô thị Các kết quả này giúp nâng cao nhận thức và đề xuất giải pháp quản lý chất thải rắn hiệu quả hơn tại địa phương.
+ 20 kg chất thải rắn hữu cơ;
+ 0,5 kg ấu trùng ruồi Lính Đen
+ 4 thùng xốp có kích thước 40 cm × 30 cm × 20 cm + 1 tấm vải màn phủ lên 4 thùng xốp để thông khí
+ 1 bình tưới nước có vòi sen để tưới nước
+ Nhiệt kế để xác định nhiệt độ trong thùng nuôi, thước đo, ống đong 1000ml, cân
Hình 2.1: Chuẩn bị CTR hữu cơ thí nghiệm
Thí nghiệm được thực hiện với các bước sau:
Bước 1: Băm nhỏ rác với kích thước 1- 2 cm và trộn đều đảm bảo độ đồng nhất về thành phần, kích thước và bố trí các công thức sau
Bước 2: Các công thức ( CT ) thí nghiệm đƣợc tiến hành nhƣ sau:
+ CT 1: 4 kg chất thải rắn hữu cơ ( CT đối chứng)
+ CT 2: 4 kg chất thải rắn hữu cơ, pha 50g chế phẩm EM vào 1 lít nước, tưới và trộn đều
+ CT 3: 4 kg chất thải rắn hữu cơ, 0,2 kg ấu trùng
+ CT 4: 4 kg chất thải rắn hữu cơ, rải 1 kg phân gà hoai mục lên trên và tưới ẩm, 0,2 kg ấu trùng (ấu trùng nuôi thành từng cụm)
Bảng 2.1: Tóm tắt các công thức thí nghiệm
STT Nguyên liệu CT 1 CT 2 CT 3 CT 4
1 Chất thải rắn hữu cơ 4 kg 4 kg 4 kg 4 kg
2 Ấu trùng ruồi Lính Đen 0,2 kg 0,2 kg
2.5.3.2 Phương pháp thu thập số liệu, phân tích
Sau khi kết thúc thí nghiệm hành đo nhiệt độ thùng ủ, quan sát màu, mùi, nước rỉ rác, kết quả được ghi vào mẫu bảng sau:
Bảng 2.2 Bảng theo dõi quá trình xử lý rác trong các công thức
Chỉ tiêu CT 1 CT 2 CT 3 CT 4
2.5.3.3 Phương pháp xử lý mẫu
Sau khi tách ấu trùng ruồi Lính Đen và phân ở từng công thức, tiến hành lấy mẫu phân tích từ mỗi thùng để đảm bảo độ chính xác của kết quả Mỗi mẫu phân đều được ghi rõ thông tin bao gồm số công thức, ngày lấy mẫu, thời gian lấy mẫu và người thực hiện Quá trình này giúp kiểm soát chất lượng và theo dõi quá trình xử lý hiệu quả.
Sau khi đem mẫu về phòng thí nghiệm, mẫu được phơi khô không khí ở nhiệt độ phòng, nơi thoáng gió, không có hóa chất để đảm bảo độ khô tự nhiên Tiếp theo, loại bỏ tất cả xác thực vật còn chưa phân hủy hết để đảm bảo độ thuần khiết của mẫu đất Cuối cùng, mẫu đất được nghiền nhỏ và lọc qua rây có lỗ 1mm để chuẩn bị phân tích chính xác và đạt tiêu chuẩn nghiên cứu.
2.5.3.4 Phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm
Sau 20 ngày xử lý, các mẫu phân đã được lấy để phân tích chất lượng, tập trung vào các chỉ tiêu chính như hàm lượng Nitơ dễ tiêu, Photpho dễ tiêu, hàm lượng mùn và độ ẩm Các phương pháp phân tích bao gồm phương pháp đo độ ẩm để đánh giá mức độ ẩm trong mẫu phân, giúp xác định chính xác hơn về thành phần và chất lượng phân Quá trình này đảm bảo các kết quả phân tích phản ánh đúng đặc tính của mẫu phân, hỗ trợ trong việc đánh giá hiệu quả xử lý và ứng dụng trong nông nghiệp.
Để xác định thể tích chén cân, tiến hành sấy chén trong tủ sấy ở nhiệt độ 105°C trong 1 giờ Sau đó, đặt chén vào bình hút ẩm, đậy kín nắp và để nguội về nhiệt độ phòng Cuối cùng, cân chén trên cân kỹ lưỡng và ghi lại kết quả khối lượng chén cân (mc), đảm bảo độ chính xác của quá trình đo lường.
- Cân 10g mẫu phân cho vào chén, ghi lại kết quả (m 1 )
Để cân mẫu chính xác, đặt chén cân đã có mẫu vào tủ sấy, mở nắp chén và sấy khô mẫu trong vòng 8-9 giờ ở nhiệt độ 105°C Sau khi sấy, đậy kín nắp chén, đặt vào bình hút ẩm và để nguội về nhiệt độ phòng để đảm bảo độ ẩm tối thiểu Cuối cùng, cân chén trên cân bỏ túi và ghi lại kết quả khối lượng của chén cân (m2), giúp đảm bảo độ chính xác và tính lặp lại của quá trình cân mẫu.
* Tính toán kết quả theo công thức:
A: Độ ẩm (%) m c : khối lƣợng chén đã sấy (g) m1: khối lượng mẫu trước khi sấy (g) m2: khối lƣợng mẫu và chén sau khi sấy (g) b) Phương pháp xác định hàm lượng mùn
- Lấy 0,1g mẫu đã rây cho vào bình tam giác 250 ml, thêm từ từ 10 ml
K2Cr2O7 0,4N được lắc nhẹ và nung ở 150°C trong vòng 20 phút để loại bỏ độ ẩm Sau khi nung, thêm 4 giọt dung dịch Feroin vào dung dịch đã nung Tiếp theo, tiến hành chuẩn độ bằng dung dịch Fe²⁺ 0,12M đến khi màu dung dịch chuyển từ xanh lá sang đỏ, xác định nồng độ của dung dịch chuẩn.
- Đồng thời cùng lúc sẽ tiến hành làm mẫu trắng và chuẩn độ nhƣ trên
* Tính toán kết quả theo công thức:
Thể tích dung dịch muối Fe²⁺ chuẩn mẫu trắng (V0) và dung dịch muối Fe²⁺ chuẩn mẫu thật (V) là các giá trị quan trọng trong quá trình phân tích Nồng độ dung dịch Fe²⁺ (N) được xác định dựa trên thể tích của dung dịch và khối lượng mẫu đem phân tích (a), giúp đảm bảo độ chính xác của kết quả Hệ số khô kiệt (K) đóng vai trò trong việc hiệu chỉnh và điều chỉnh các sai số trong quá trình xác định nồng độ Việc đo chính xác thể tích dung dịch và khối lượng mẫu là chìa khóa để đảm bảo tính chính xác và tin cậy trong phân tích hóa học dung dịch muối Fe²⁺.
A: độ ẩm (%) c) Phương pháp xác định Nitơ dễ tiêu
- Lấy 10g mẫu cho vào bình tam giác Thêm vào 100 ml KCl 0,1N lắc trong 30 phút Để lắng 1 giờ rồi lọc qua giấy lọc
- Lấy chính xác 1ml dung dịch lọc, thêm 9 ml nước cất, 0,5 ml Seignetle, 0,5 ml Netle vào ống nghiệm và lắc đều Sau đó mang đo so màu
* Tính toán kết quả theo công thức:
+ Khối lƣợng Nitơ dễ tiêu trong phân: m NH4 + = Cđc*Vcr*K
+ Phần trăm khối lƣợng Nitơ dễ tiêu trong phân:
Trong đó: m NH4 + : Khối lƣợng dễ tiêu trong phân (mg) %NH4
+: Phần trăm khối lƣợng Nitơ dễ tiêu trong phân (%)
C đc : Nồng độ đo được từ đường chuẩn, mg/l
V : Thể tích dung dịch chiết rút, ml
W: Khối lƣợng mẫu mang đi phân tích (g)
K : Hệ số khô kiệt d) Phương pháp xác định Photpho dễ tiêu
- Lấy 5g mẫu phân cho vào bình tam giác 250ml thêm vào 100ml NaHCO3 0,5M sau đó lắc 5 phút rồi để lắng 1 giờ Dùng giấy lọc để lọc dung dịch
- Lấy 5ml dung dịch lọc trên vào bình định mức 100ml, thêm vào 1ml
Hãy pha dung dịch H2SO4 với 25ml dung dịch hiện màu, sau đó định mức đến vạch bằng nước cất để đảm bảo độ chính xác Thêm một ít than hoạt tính để lọc tạp chất sau quá trình lắng nếu nước lọc có màu vàng Tiếp theo, mang dung dịch đi so màu bằng máy so màu UV-VIS để xác định thành phần chính xác của mẫu.
* Tính toán kết quả theo công thức:
+ Khối lƣợng của Photpho dễ tiêu (PO 4 3- ) trong phân: m
+ Phần trăm khối lƣợng của Photpho dễ tiêu trong phân:
3-: Khối lƣợng Photpho dễ tiêu trong phân ,mg % PO4 3-
: Phần trăm khối lƣợng Photpho dễ tiêu trong phân (%)
Cđc: Nồng độ đo được từ đường chuẩn, mg/l
Vcr: Thể tích dung dịch chiết rút, ml
W: Khối lƣợng mẫu mang đi phân tích, g
2.5.3.5 Đánh giá hiệu suất xử lý chất thải rắn sinh hoạt hữu cơ thông qua các công thức tính Để đánh giá hiệu suất xử lý CTR sinh hoạt hữu cơ của các công thức thí nghiệm, tiến hành đánh giá hai tiêu chí: khối lượng CTR trước phân hủy và khối lƣợng CTR sau phân hủy và từ đó tính đƣợc hiệu suất xử lý CTR thông qua công thức sau:
H: Hiệu suất xử lý chất thải rắn hữu cơ (%) mt : khối lượng chất thải rắn hữu cơ trước phân hủy (kg) ms: khối lƣợng chất thải rắn hữu cơ sau phân hủy (kg)
ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU
Điều kiện tự nhiên
Xuân Mai là một thị trấn thuộc huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội, nằm trên điểm giao giữa Quốc lộ 6 và Quốc lộ 21A (nay là đường Hồ Chí Minh), cách trung tâm thủ đô Hà Nội 33km về phía tây, đóng vai trò là một trong năm đô thị trong chuỗi đô thị vệ tinh của Hà Nội Thị trấn này góp phần phát triển khu vực, cùng với các đô thị vệ tinh khác như Sơn Tây, Hòa Lạc, Phú Xuyên, Sóc Sơn và Mê Linh trong tương lai.
Phía Tây giáp thi trấn Lương Sơn – huyện Lương Sơn – tỉnh Hòa Bình Phía Bắc giáp xã Đông Yên – huyện Quốc Oai – TP Hà Nội
Phía Nam giáp xã Thủy Xuân Tiên – huyện Chương Mỹ - TP Hà Nội Phía Đông giáp xã Thủy Xuân Tiên – huyện Chương Mỹ - TP Hà Nội
3.1.2 Địa hình Địa hình của thị trấn Xuân Mai thuộc vùng bán sơn địa, không bằng phẳng, thuộc dạng địa hình đồi núi thấp, là nơi chuyển tiếp giữa đồng bằng với trung du, có độ cao tương đối Đất canh tác có địa hình tương đối phức tạp, đồng ruộng mấp mô thường tạo thành những lòng chảo nhỏ Đồi núi của thị trấn có độ cao trung bình, thuận lợi cho việc phát triển lâm nghiệp, trang trại chăn nuôi và trồng cây ăn quả
Khí hậu Xuân Mai mang đặc trưng của khí hậu cận nhiệt đới ẩm, với mùa hè nhiệt độ cao, nhiều mưa và nhiệt độ trung bình năm khoảng 24,37°C Mùa đông có nhiệt độ tương đối thấp, ít mưa vào đầu mùa và mưa phùn vào nửa cuối mùa, với nhiệt độ trung bình từ 14-15°C Tổng nhiệt độ trung bình hàng năm dao động từ 8.000 đến 8.100°C, biên độ nhiệt trung bình năm từ 9-11°C, trong khi biên độ nhiệt trong ngày thường từ 7-8°C.
Lƣợng mƣa trung bình năm khá lớn, từ 1500mm – 1600mm Mƣa nhiều nhất vào tháng 7, tháng 8 (khoảng 300mm) và ít nhất vào tháng 1, tháng 2 ( 15 -20mm)
Xuân Mai có độ ẩm trung bình tương đối cao nhưng phân bố không đều giữa các tháng trong năm Độ ẩm không khí trung bình là 78.8%
Sông Bùi và sông Tích là hai con sông quan trọng của thị trấn, đóng vai trò chính trong hệ thống thủy lợi địa phương Sông Tích nhận nước từ sông Bùi tại cầu Tiên Trượng (khu Tiên Trượng) và sau đó đổ nước vào sông Đáy tại xã Phúc Lâm, huyện Mỹ Đức Chiều dài của sông Tích là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lưu lượng và dòng chảy của hệ thống sông trong khu vực.
91 km nhƣng đoạn chảy qua thị trấn Xuân Mai chỉ dài 5 km.
Điều kiện kinh tế, xã hội
Trong những năm gần đây, nền kinh tế thị trấn đã có bước tiến rõ rệt với nhịp độ tăng trưởng cao, góp phần nâng cao và cải thiện đời sống nhân dân Sản xuất nông nghiệp đạt kết quả toàn diện nhờ việc áp dụng cơ giới hóa, giúp tăng năng suất Việc chuyển đổi cơ cấu mùa vụ cùng với phát triển cây trồng và vật nuôi theo hướng hàng hóa, ứng dụng khoa học kỹ thuật và máy móc hiện đại đã thúc đẩy quá trình sản xuất nông nghiệp theo hướng bền vững và hiệu quả hơn.
Công tác chăn nuôi gia súc, gia cầm trên địa bàn ngày càng phát triển theo quy mô lớn, góp phần thúc đẩy kinh tế địa phương Nhiều gia đình đã nâng cao thu nhập rõ rệt nhờ hoạt động chăn nuôi hiệu quả Tốc độ tăng trưởng kinh tế của thị trấn diễn ra nhanh chóng, đạt nhiều kết quả khả quan và đóng góp lớn vào cơ cấu kinh tế toàn huyện.
Thị trấn Xuân Mai có diện tích 1051,88 ha, gồm 9 khu dân cư đa dạng như Bùi Xá, Xuân Hà, Xuân Mai, Tiên Trường, Đồng Vai, Tân Xuân, Tân Bình, Chiến Thắng và Tân Mai Khu vực này phát triển mạnh mẽ với các khu dân cư sầm uất, góp phần thúc đẩy kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống của cư dân địa phương Với quy mô rộng lớn, thị trấn Xuân Mai là trung tâm dân cư quan trọng ở vùng miền, thu hút nhiều dự án đô thị và dịch vụ phát triển bền vững.
3.2.2.2 Công tác giáo dục – đào tạo
Chỉ đạo các nhà trường phấn đấu hoàn thành tốt nhiệm vụ năm học
Trong giai đoạn 2015 – 2016, thị trấn đã nỗ lực nâng cao chất lượng và hiệu quả công tác giáo dục và đào tạo, giữ vững chất lượng giáo dục phổ cập Đảm bảo huy động 100% trẻ em trong độ tuổi đến lớp, không có học sinh bỏ học, góp phần thúc đẩy sự phát triển toàn diện của học sinh Thị trấn đã tổ chức thành công ngày toàn dân đưa trẻ đến trường và khai giảng năm học mới 2015 – 2016 để khuyến khích sự tham gia của cộng đồng Đồng thời, thị trấn tiếp tục được công nhận đạt chuẩn phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ 5 tuổi, chuẩn phổ cập giáo dục tiểu học, trung học cơ sở đúng độ tuổi và đạt chuẩn mức độ 2 chống mù chữ, góp phần nâng cao trình độ học vấn của nhân dân.
Trong năm, tổ chức khám và điều trị bệnh thông thường, khám dự phòng cho người dân tại trạm y tế đạt tổng cộng 16.766 lượt khám, góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng Bên cạnh đó, đã có 9.283 lượt trẻ em và phụ nữ mang thai được tiêm chủng đầy đủ để phòng bệnh hiệu quả Các chiến dịch tổng vệ sinh môi trường nhằm phòng chống sốt xuất huyết và bệnh do virus Zika đã được tổ chức thành công qua 3 đợt, góp phần giảm thiểu nguy cơ dịch bệnh Đồng thời, kế hoạch duy trì chuẩn quốc gia về y tế năm 2016 đã được triển khai thực hiện tốt, đáp ứng đầy đủ các tiêu chí, chỉ tiêu theo quy định, nâng cao chất lượng dịch vụ y tế tại địa phương.
Chỉ đạo tăng cường công tác kiểm tra đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm trên địa bàn nhằm giữ gìn sức khoẻ cộng đồng Đã tổ chức tập huấn kiến thức về vệ sinh an toàn thực phẩm cho ban chỉ đạo với sự tham gia của 33 người, đồng thời thực hiện khám sức khỏe định kỳ cho 61 người nhằm nâng cao nhận thức và năng lực phòng chống thực phẩm ô nhiễm Ngoài ra, đã đến từng hộ kinh doanh để ký cam kết đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, góp phần xây dựng môi trường kinh doanh thực phẩm an toàn, tin cậy.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Thực trạng chất thải rắn sinh hoạt tại thị trấn Xuân Mai
4.1.1 Nguồn gốc phát sinh và khối lƣợng chất thải rắn sinh hoạt tại thị trấn Xuân Mai
Toàn thị trấn có hệ thống giáo dục đa dạng gồm 5 trường mẫu giáo, 2 trường tiểu học, 2 trường trung học, 2 trường phổ thông trung học và 2 trường đại học - cao đẳng, phục vụ nhu cầu học tập của cư dân Ngoài ra, nơi đây còn có chợ, bệnh viện, cơ quan hành chính và nhiều nhà hàng lớn nhỏ, tạo trung tâm giao thương sầm uất Với hoạt động mua bán hàng hóa diễn ra sôi động, lượng rác thải sinh hoạt cộng đồng (CTRSH) phát sinh hàng ngày khá lớn Các nguồn phát sinh CTRSH chính được tóm tắt trong hình 4.1, thể hiện rõ các hoạt động góp phần vào khối lượng rác tập trung trong khu vực.
Hình 4.1: Nguồn phát sinh chất thải rắn sinh hoạt thị trấn Xuân Mai
Nguồn phát sinh CTRSH trên địa bàn thị trấn chủ yếu đến từ hoạt động sinh hoạt của các hộ dân, cơ quan, chợ, nhà hàng quán ăn, trường học và các hoạt động thương mại, dịch vụ khác Khối lượng CTRSH phát sinh từ các nguồn này được thể hiện rõ ràng qua bảng 4.1 để thuận tiện trong công tác quản lý và phân tích.
CTRSH thị trấn Xuân Mai
Cơ quan, đơn vị hành chính
Bảng 4.1: Nguồn phát sinh và khối lượng CTRSH trên địa bàn thị trấn Xuân Mai (2016)
Nguồn Khối lƣợng (tấn/ngày) Tỷ lệ (%)
Trường học, cơ quan, công ty 0,5 2,5
(Nguồn: Công ty Môi Trường Đô Thị Xuân Mai)
Kết quả trình bày trong bảng 4.1 cho thấy:
CTRSH từ các hộ gia đình lớn nhất chiếm 75% tổng lượng rác thải, chủ yếu là chất thải hữu cơ như thực phẩm thừa, lá cây, bã chè Ngoài ra, còn đóng góp phần lớn từ các loại bao bì, túi nilon, xỉ than, đồ điện tử và đồ dùng hỏng Việc quản lý và xử lý hiệu quả nguồn rác thải sinh hoạt này là yếu tố quan trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Chợ Xuân Mai là nơi diễn ra các hoạt động buôn bán hàng ngày của cư dân trong thị trấn, do đó lượng rác thải tại đây chiếm tỷ lệ khoảng 15%, chủ yếu là chất hữu cơ dễ phân hủy như thực phẩm thừa, lông gà, lông vịt, rau củ quả hỏng, cùng với số lượng lớn túi nilon, giấy và các loại bao bì Rác thải từ chợ Xuân Mai ảnh hưởng đáng kể đến môi trường địa phương, đòi hỏi các giải pháp xử lý phù hợp để giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ đời sống cộng đồng Quản lý tốt rác thải chợ không chỉ giúp duy trì vệ sinh công cộng mà còn góp phần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của người dân.
CTR từ khu vực trường học, cơ quan và công sở chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ khoảng 2,5%, chủ yếu bao gồm giấy, báo, bìa cacton, túi nilon và bút viết hỏng Ngoài ra, thành phần CTR còn chứa các loại thực phẩm thừa phát sinh từ các bữa ăn hàng ngày tại kí túc xá của các trường đại học, cao đẳng và trường mần non.
* Khối lƣợng CTRSH của các hộ dân
Bảng 4.2: Khối lượng CTR sinh hoạt phát sinh hàng ngày của các hộ dân
STT Hình thức sản xuất kinh doanh
Số hộ (hộ) Khối lƣợng bình quân
(Nguồn: Khóa luận tốt nghiệp, 2017)
Do đặc thù của nghề nghiệp và mức sinh hoạt của người dân địa phương khác nhau, lượng chất thải rắn (CTR) hàng ngày của mỗi hộ cũng biến đổi đáng kể Các hộ có thu nhập chủ yếu từ hoạt động buôn bán dịch vụ thải ra lượng CTR rất lớn, trung bình mỗi tuần khoảng 17,5 kg, tương ứng 2,5 kg mỗi hộ/ngày đêm Trong khi đó, các hộ sống xa trung tâm và trục đường chính, chủ yếu từ sản xuất nông nghiệp, thải khoảng 1,8 kg mỗi hộ/ngày đêm, tổng cộng khoảng 12,6 kg mỗi tuần Các hộ có thu nhập chính từ lương hành chính bình quân thải ra khoảng 14 kg mỗi tuần, tương đương 2 kg mỗi hộ/ngày đêm, phản ánh sự đa dạng trong hình thức sinh hoạt và nghề nghiệp của cộng đồng.
4.1.2 Biến động chất thải rắn hàng năm
Kết quả tổng hợp khối lƣợng chất thải rắn trong 4 năm gần đây ở thị trấn
Xuân Mai đƣợc thể hiện ở bảng 4
Bảng 4.3: Tổng khối lượng chất thải rắn thải thu gom từ 2013 - 2016
STT Năm Khối lƣợng (tấn)
(Nguồn: Công ty môi trường đô thị Xuân Mai)
Bảng 4.2 cho thấy lượng chất thải rắn tại thị trấn Xuân Mai khá lớn và có xu hướng tăng dần theo các năm Năm 2014, tổng lượng chất thải rắn tăng thêm 408 tấn so với năm 2013, tăng khoảng 7,63% Điều này phản ánh rõ ràng sự gia tăng rác thải hàng năm và tác động của hoạt động phát triển kinh tế, đô thị hóa ở khu vực.
Trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2016, tổng lượng chất thải rắn của thị trấn đã tăng mạnh, lần lượt tăng 445 tấn (7,73%) vào năm 2014 và 791 tấn (12,76%) vào năm 2016 so với cùng kỳ năm trước Sự gia tăng này chủ yếu do mức thu nhập của người dân được nâng cao, dân số tăng cùng với hoạt động sản xuất, giao dịch và buôn bán ngày càng phát triển Chính vì vậy, việc tìm kiếm các giải pháp xử lý chất thải thân thiện với môi trường, hiệu quả và ít đòi hỏi diện tích là rất cần thiết và cấp bách để góp phần bảo vệ môi trường và đảm bảo phát triển bền vững cho địa phương.
4.1.3 Thành phần chất thải rắn sinh hoạt tại thị trấn Xuân Mai
Thành phần chất thải rắn (CTRSH) là yếu tố quan trọng để xác định phương pháp xử lý phù hợp Thành phần CTRSH thay đổi theo từng khu vực và phụ thuộc vào yếu tố thời tiết, điều kiện sản xuất và hoạt động kinh doanh của các hộ dân Theo khảo sát mới nhất của Công ty Môi Trường Đô Thị Xuân Mai, thành phần CTRSH của thị trấn đã được thể hiện rõ qua hình 4.2, giúp dễ dàng phân tích và đưa ra giải pháp xử lý tối ưu.
Thức ăn thừa, lá cây, xác súc vật, rác hữu cơ Rác vụn
Gỗ vụn, giẻ, vải sợi
Chất dẻo, nilon, nhựa, cao su, da
Vỏ ốc, vỏ sò, xương…
Gạch đá, sỏi, sành sứ Kim loại
Hình 4.2: Thành phần CTRSH ở thị trấn Xuân Mai (2016)
(Nguồn: Công ty Môi Trường Đô Thị Xuân Mai)
Biểu đồ 4.2 thể hiện thành phần CTRSH tại thị trấn Xuân Mai phong phú về chủng loại Trong đó, chất hữu cơ dễ phân hủy như thức ăn thừa, lá cây, xác súc vật và rác hữu cơ chiếm tỷ lệ cao nhất là 42%, phản ánh mức độ ô nhiễm cao từ các nguồn hữu cơ Các loại CTR có thể tái chế như chất dẻo, nhựa, cao su và da chiếm 8%, trong khi kim loại chiếm 4%, góp phần giảm thiểu khối lượng chất thải chôn lấp Các thành phần còn lại gồm gạch đá, sỏi, sành, sứ chiếm 13%, và hạt xỉ nhỏ chiếm 3%, đều được xử lý bằng phương pháp chôn lấp, ảnh hưởng đến môi trường nếu không quản lý đúng cách.
4.1.4 Tình hình phân loại CTR sinh hoạt của các hộ gia đình thị trấn
Bảng 4.4: Tổng hợp số liệu điều tra về tình hình phân loại CTR sinh hoạt của các hộ gia đình
Nhóm hộ đƣợc thu gom
Nhóm hộ đƣợc thu gom
Số hộ (hộ) Tỷ lệ
Số hộ (hộ) Tỷ lệ
2 Sự cần thiết của phân loại
3 Mục đích phân loại CTR
- Giảm lƣợng CTR ra môi trường
- Bán đƣợc – không bán đƣợc
(Nguồn: Khóa luận tốt nghiệp 2017)
Bạn đang tìm hiểu về hành vi phân loại CTRSH của các hộ gia đình, phần lớn họ phân loại dựa trên mục đích sử dụng nhằm tận dụng tối đa đồ dùng có thể tái sử dụng để tiết kiệm Một số hộ gia đình nhận thức rõ hơn về lợi ích của việc phân loại, cho rằng nó giúp giảm lượng CTRSH thải ra môi trường, góp phần bảo vệ môi trường bền vững Trung bình, các hộ gia đình chủ yếu phân loại CTRSH nhằm mục đích tiết kiệm và tái sử dụng, từ đó giảm thiểu ô nhiễm và nâng cao ý thức tiêu dùng có trách nhiệm.
Họ phân loại hộ chăn nuôi dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm việc xác định hộ nào không tham gia chăn nuôi Đồng thời, các hộ chăn nuôi được chia thành các nhóm dựa trên khả năng bán hàng, như CTR bán được và CTR không bán được Các hộ nuôi thêm gia súc, gia cầm cũng được phân loại thành CTR hữu cơ và CTR vô cơ để phù hợp với đặc điểm chăn nuôi của từng nhóm Đối với những hộ chưa được thu gom, họ cũng áp dụng các tiêu chí phân loại tương tự như các hộ đã được thu gom, đảm bảo sự đồng bộ trong quản lý và xử lý.
4.1.5 Thực trạng công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại thị trấn Xuân Mai
Trong năm 2016, công nhân của Công ty Môi trường Đô thị Xuân Mai đã thu gom chất thải rắn thủ công trên các tuyến phố, tổ, khu dân cư thuộc 09 khu của thị trấn Xuân Mai, đảm bảo quy trình công nghệ và chất lượng công việc Họ thực hiện quét, gom rác đường phố, tua vỉa hè, gốc cây, cột điện theo đúng tiêu chuẩn, sau đó tập kết rác tại các điểm ép rác bằng xe chuyên dụng Công tác vận chuyển rác lên khu xử lý tại Xuân Sơn - thị xã Sơn Tây được thực hiện đảm bảo vệ sinh, tiêu chuẩn an toàn, giúp xử lý triệt để lượng rác sinh hoạt phát sinh hàng ngày Ngoài ra, công nhân còn thực hiện tưới nước rửa đường và rửa hè phố trên các tuyến phố chính để đảm bảo vệ sinh môi trường theo yêu cầu đề ra.
Hiện nay, thị trấn Xuân Mai không có điểm tập kết phế thải xây dựng chính thức hoặc đơn vị vận chuyển chuyên nghiệp Các điểm tập kết phế thải xây dựng trên địa bàn đều hoạt động tự phát và không được kiểm soát Công ty không vận chuyển phế thải xây dựng, gây khó khăn trong việc quản lý và xử lý chất thải xây dựng hiệu quả Việc thiếu điểm tập kết có thể dẫn đến ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến cuộc sống của người dân địa phương Để đảm bảo an toàn và vệ sinh môi trường, cần có giải pháp xây dựng điểm tập kết chuyên nghiệp và hợp pháp tại khu vực.
Hiện nay, công ty đã bố trí 08 xe chuyên dụng để vận chuyển chất thải rắn trên địa bàn huyện Chương Mỹ, trong đó có 04 xe phục vụ thị trấn Xuân Mai Công ty còn có hơn 150 xe ba bánh do công nhân thu gom từ các khu dân cư và vận chuyển về điểm tập kết tạm Các xe chuyên dụng sẽ ép rác và vận chuyển đến khu xử lý rác thải tại Xuân Sơn, Sơn Tây, đảm bảo hoạt động xử lý rác thải hiệu quả, góp phần bảo vệ môi trường địa phương.
Hiệu quả xử lý chất thải rắn sinh hoạt hữu cơ của ấu trùng ruồi Lính Đen
4.2.1 Hiệu quả về môi trường
Hiệu quả về môi trường là yếu tố quan trọng trong xử lý chất thải rắn hữu cơ, thể hiện qua các chỉ tiêu như khối lượng, thể tích và mùi của chất thải tiêu hao theo thời gian Việc giảm thiểu mùi và giảm thể tích chất thải góp phần nâng cao hiệu quả môi trường trong quá trình xử lý rác thải hữu cơ Các kết quả đánh giá môi trường phản ánh rõ rệt tác động của quá trình xử lý đến chất lượng môi trường xung quanh.
Sự thay đổi về thể tích chất thải rắn hữu cơ trong 04 thùng thí nghiệm đƣợc trình bày tóm tắt trong bảng 4.3 và hình 4.4
Công nhân thu gom Điểm tập kết rác
Khu xử lý chất thải rắn
Xuân Sơn Xe ép rác chuyên dùng
Bảng 4.5: Sự thay đổi về thể tích chất thải rắn hữu cơ trong các công thức thực nghiệm
STT Công thức thực nghiệm
(Nguồn: Khóa luận tốt nghiệp, 2017)
Hình 4.4: Sự thay đổi về thể tích CTR trong các công thức
Kết quả từ bảng 4.3 cho thấy, thể tích CTR hữu cơ giảm đáng kể sau 20 ngày thí nghiệm, trong đó thể tích 4800 cm³ được sử dụng trong các công thức 1, 2, 3, còn các thể tích khác thì không Trong số các phương pháp, thể tích CTR ở công thức 3 giảm nhiều nhất, chỉ còn lại 27,5% so với ban đầu, tức là đã xử lý thành công 72,5% Các phương pháp còn lại cho thấy mức độ giảm thể tích CTR ít hơn, phản ánh hiệu quả khác nhau của các công thức trong quá trình xử lý.
CT 2 lƣợng còn lại nhiều hơn CT 3, lần lƣợt là 50% và 45% CT4 tổng lƣợng
CTR kể cả phân gà là 5160 cm 3 nhƣng sau 20 ngày lƣợng còn lại là 1560 cm 3 Như vậy, lượng CTR đã được xử lý là 3600 cm 3 , tương đương với 69,8%
Sự thay đổi về thể tích chất thải rắn hữu cơ trong 04 thùng thí nghiệm đƣợc trình bày tóm tắt trong bảng 4.4 và hình 4.5
Bảng 4.6: Sự thay đổi về khối lượng chất thải rắn hữu cơ trong các công thức thực nghiệm
STT Công thức thực nghiệm
(Nguồn: Khóa luận tốt nghiệp, 2017)
Hình 4.5: Sự thay đổi về khối lượng CTR hữu cơ trong các công thức
Dựa trên bảng 4.4 và hình 4.5, lượng CTR còn lại trong các công thức khác nhau, trong đó CT1 (CTR phân hủy tự nhiên) có lượng CTR còn lại cao nhất, lên đến 55%, trong khi CT3 chỉ còn 20%, cho thấy tác dụng của ấu trùng ruồi Lính đen làm giảm đáng kể lượng CTR Trong khi đó, CT2 sử dụng chế phẩm EM còn giữ lại khoảng 35% lượng CTR ban đầu Cùng lượng CTR ban đầu được đưa vào các công thức, nhưng trong CT3, sự có mặt của ấu trùng ruồi Lính đen khiến lượng CTR còn lại thấp nhất, chỉ còn 20% CT4 gồm ấu trùng và phân gà bổ sung, tuy nhiên lượng CTR giảm còn 1,3kg, tương đương 30%, phản ánh hiệu quả giảm đáng kể của phương pháp này.
Sự thay đổi về màu sắc chất thải rắn hữu cơ trong 04 thùng thí nghiệm đƣợc trình bày tóm tắt trong bảng 4.5
Bảng 4.7: Theo dõi màu sắc các thùng
CT thực nghiệm Ban đầu
1 CT1 Xanh, cam, trắng đục Xanh xám Nâu vàng Nâu
2 CT2 Xanh, cam, trắng đục Nâu xám Nâu đen Đen sẫm
3 CT3 Xanh, nâu đất Vàng nâu Nâu đất Nâu sẫm
4 CT4 Xanh, vàng, nâu Nâu xám Nâu đất Nâu đen
(Nguồn: Khóa luận tốt nghiệp, 2017)
Màu sắc của CTR thay đổi rõ rệt theo thời gian, bắt đầu từ màu tự nhiên của nguyên liệu ủ ban đầu Các loại CTR như CT1 và CT2 có màu xanh lá cây, trắng đục của rau củ hỏng và màu cam của thức ăn thừa, trong khi CT3 và CT4 có màu xanh của lá cây, vàng của trái cây hỏng và nâu đất của phân gà Sau 5 đến 10 ngày, màu sắc ở các thùng ủ biến đổi đáng kể, mất màu tự nhiên và chuyển sang màu đậm hơn, với mức độ chuyển màu ngày càng nặng theo thời gian như được ghi nhận trong bảng 4.4.
CT2 đã bổ sung chế phẩm sinh học EM, giúp màu sắc của CTR chuyển đổi rõ rệt và đậm dần theo thời gian Trong khi đó, thùng 1 (CT1) với quá trình phân hủy tự nhiên của CTR cho thấy màu sắc ít thay đổi sau 5 ngày, rõ rệt hơn sau 10 ngày và không có sự thay đổi sau 20 ngày Đồng thời, sự xuất hiện của ấu trùng ruồi Lính Đen tại thùng 3 (CT3) và thùng 4 (CT4) góp phần làm cho CTR có màu nâu đậm hơn.
Sau 5 ngày cả 5 thùng đều có mùi do CTR hữu cơ phân hủy và mùi của phân gà Trong tuần đầu, CT4 có mùi hôi nặng nhất, do có cả phân gà CT1 và CT3 có mùi hôi nhẹ Sau 10 ngày cả 4 thùng đều có mùi hôi nặng Từ ngày thứ
Sau 15 ngày, mùi hôi tại CT1 đã giảm nhẹ, trong khi mùi tại CT3 giảm rõ rệt nhờ tác dụng của ấu trùng Ruồi Lính Đen Tại CT4, mùi hôi cũng giảm nhẹ do lượng phân gà chưa xử lý hết Sau 20 ngày, mùi hôi tại các điểm CT2, CT3, CT4 tiếp tục giảm đáng kể, đặc biệt là tại CT3 gần như không còn mùi hôi nào nữa Ngược lại, tại CT1, nơi không sử dụng chế phẩm EM hoặc ấu trùng Ruồi Lính Đen, mùi hôi vẫn còn nặng do chưa có tác nhân xử lý phù hợp.
Sự biến đổi mùi qua quá trình xử lý cho thấy:
Khi không có tác nhân xử lý, CTR hữu cơ vẫn có thể tự phân hủy nhờ các vi sinh vật tự nhiên, mặc dù quá trình này diễn ra chậm hơn (khoảng 10 ngày), dẫn đến thời gian kết thúc quá trình phân hủy kéo dài.
+ Sự có mặt của chế phẩm EM giúp quá trình phân hủy diễn ra nhanh hơn do đó thời gian kết thúc quá trình phân hủy cũng sớm hơn
Ấu trùng ruồi Lính Đen là tác nhân quan trọng trong quá trình ăn và tiêu hóa CTR hữu cơ, giúp quá trình phân hủy diễn ra hiệu quả Loài sinh vật này thích ăn CTRSH còn chứa nhiều chất dinh dưỡng, vì vậy chúng tiêu thụ lượng CTR bắt đầu phân hủy đến đâu là đến đó Nhờ cơ chế này, quá trình phân hủy không tiếp tục quá mức, hạn chế phát sinh mùi hôi khó chịu.
Rác tự phân hủy (CT1) sản sinh nhiều nước rỉ rác, trong khi việc thêm chế phẩm vi sinh EM (CT2) giúp quá trình phân hủy diễn ra nhanh hơn nhưng vẫn tạo ra nước rỉ rác Nguyên nhân chính là các vi sinh vật tự nhiên cùng vi sinh vật trong chế phẩm đều tiết ra enzymes thủy phân, và chính quá trình thủy phân này là yếu tố gây ra lượng nước rỉ rác đáng kể.
Sự xuất hiện của ấu trùng ruồi Lính Đen (CT3 và CT4) giúp phân hủy CTR nhanh chóng, nhờ khả năng tiêu hóa và ăn sạch các chất hữu cơ trong phân Tuy nhiên, lượng nước rỉ rác không đáng kể vì quá trình tiêu hóa và thải phân của ấu trùng không tạo ra nước rỉ rác, góp phần làm giảm ô nhiễm môi trường.
Nhiệt độ đo đƣợc của 04 thùng đƣợc ghi lại, so sánh với nhiệt độ không khí xung quanh đƣợc trình bày trong bảng 4.6 và hình 4.6
Bảng 4.8: Sự thay đổi nhiệt độ trong các công thức
(Nguồn: Khóa luận tốt nghiệp, 2017)
Ngày đầu Sau 5 ngày Sau 10 ngày
CT1 CT2 CT3 CT4 Nhiệt độ môi trường
Hình 4.6: Sự thay đổi nhiệt độ trong các công thức
Biểu đồ hình 4.5 cho thấy nhiệt độ trong các thùng biến thiên theo nhiệt độ môi trường, với 05 ngày đầu nhiệt độ các thùng tăng nhẹ rồi dần giảm Quá trình tăng nhiệt trong giai đoạn đầu bắt nguồn từ hoạt động của các sinh vật, bao gồm vi sinh vật trong CTR hữu cơ và ấu trùng ruồi Lính Đen, đã phân hủy các chất hữu cơ phức tạp thành dạng đơn giản và giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt Nhiệt lượng sinh ra ít thoát ra không khí mà phần lớn được tích tụ lại, gây tăng nhiệt độ trong các thùng.
Trong quá trình theo dõi, sự có mặt của chế phẩm EM tại CT2 giúp quá trình phân hủy diễn ra nhanh hơn, kéo theo nhiệt độ cao hơn so với thùng tự phân hủy CT1 Nhiệt độ tại CT4 cao nhất và luôn vượt mức của CT3 nhờ vào việc bổ sung phân gà đã ủ mục, thúc đẩy quá trình tự phân hủy sinh vật diễn ra mạnh mẽ, làm nhiệt độ tăng nhẹ so với CT3 không dùng phân gà.
Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng lớn đến quá trình phân hủy chất hữu cơ, trong đó mùa đông với nhiệt độ thấp không thuận lợi cho quá trình này Trong mùa hè, nhiệt độ dao động từ 25°C đến 35°C, tạo điều kiện tối ưu cho sự phát triển của ấu trùng ruồi Lính Đen, đặc biệt là ở nhiệt độ từ 28°C đến 35°C Ngoài ra, ấu trùng có khả năng sống trong nhiệt độ lên tới 45°C, làm tăng khả năng phân hủy chất hữu cơ trong điều kiện nhiệt độ cao của mùa hè.
4.2.2 So sánh hiệu suất xử lý chất thải rắn hữu cơ ở các công thức thực nghiệm
Hiệu suất xử lý đánh giá mức độ phân hủy CTR hữu cơ của ấu trùng ruồi Lính Đen thể hiện rõ qua sự giảm sút khối lượng CTR hữu cơ trên các công thức thực nghiệm khác nhau Quá trình phân hủy CTR hữu cơ được thể hiện qua sự sụt giảm về lượng trong các công thức, phản ánh hiệu quả hoạt động của ấu trùng ruồi Lính Đen trong quá trình phân hủy sinh học Đánh giá mức độ phân hủy CTR hữu cơ là yếu tố quan trọng để xác định hiệu suất xử lý của ấu trùng ruồi Lính Đen, góp phần nâng cao hiệu quả trong xử lý chất thải sinh học.
Hiệu suất xử lý CTR hữu cơ ở các công thức đƣợc trình bày ở bảng 4.9
Bảng 4.9: Hiệu suất xử lý chất thải rắn hữu cơ của các công thức thực nghiệm
STT Công thức thực nghiệm
Lƣợng CTR hữu cơ chƣa phân hủy (kg)
Lƣợng CTR hữu cơ đã phân hủy (kg)
(Nguồn: Khóa luận tốt nghiệp, 2017)
Đề xuất biện pháp xử lý chất thải rắn hữu cơ ở khu vực thị trấn Xuân Mai 49 1 Giải pháp quản lý
- Đối với Công ty Môi trường đô thị Xuân Mai:
Để nâng cao hiệu quả hoạt động thu gom và xử lý chất thải rắn, công ty cần nâng cao trình độ cán bộ nhân viên và mở rộng địa bàn thu gom Đồng thời, tập trung tối ưu hóa tất cả các khâu quản lý, cải tiến kỹ thuật để giảm giá thành, từ đó nâng cao năng suất và hiệu quả hoạt động của công ty trong lĩnh vực quản lý chất thải rắn.
Với sự phát triển kinh tế - xã hội của thị trấn, lượng CTR (rác thải thành phẩm) ngày càng tăng, do đó cần áp dụng phương pháp thu gom rác có phân loại tại nguồn để nâng cao hiệu quả xử lý chất thải Đồng thời, việc đặt thêm thùng rác công cộng tại các tuyến đường và vỉa hè đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tình trạng người dân xả rác bừa bãi, góp phần xây dựng môi trường sống sạch sẽ, văn minh.
Chúng tôi đã trang bị thêm dụng cụ bảo hộ lao động đầy đủ cho công nhân thu gom và vận chuyển CTR nhằm đảm bảo an toàn lao động Đồng thời, chúng tôi còn tổ chức đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu cho cán bộ và công nhân viên để nâng cao kỹ năng và hiệu quả làm việc.
- Đối với chính quyền địa phương
Thành lập các cơ quan, tổ chức, chuyên quản lý rác thải sinh hoạt tại xã
Vinh Khúc Nhằm có một cơ chế đồng bộ trong việc quản lý, xử lý rác thải sinh hoạt
Cần xây dựng các luật và chế tài nghiêm ngặt để quản lý rác thải sinh hoạt và nâng cao vệ sinh môi trường, đồng thời khuyến khích phát triển các đề tài, dự án liên quan đến quản lý CTR sinh hoạt và vệ sinh môi trường Đầu tư kinh phí phù hợp và kêu gọi các đơn vị tài trợ bổ sung nguồn lực nhằm tăng cường hoạt động thu gom, vận chuyển và xử lý rác thải sinh hoạt, góp phần bảo vệ môi trường ngày càng tốt hơn.
4.4.2 Giải pháp giáo dục môi trường
Triển khai các chương trình và hoạt động như tuyên truyền, cổ động, tổ chức các buổi tình nguyện nhằm nâng cao ý thức của người dân về phân loại chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) và vệ sinh môi trường Các hoạt động này giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc giữ gìn môi trường sạch đẹp, góp phần xây dựng cộng đồng ngày càng xanh - sạch - đẹp Đồng thời, các chương trình giáo dục môi trường đều hướng đến việc thúc đẩy thói quen phân loại rác tại nguồn, tạo sự phối hợp chặt chẽ giữa người dân và các cơ quan chức năng trong công tác bảo vệ môi trường.
Chương trình tuyên truyền chủ đề “3R trong trường học” nhằm khuyến khích các trường học và học sinh áp dụng các giải pháp giảm thiểu, tái chế, tái sử dụng để tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường Các hoạt động phong phú được tổ chức để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của 3R trong cuộc sống hàng ngày của học sinh Đồng thời, chương trình dần dần lồng ghép nội dung về bảo vệ môi trường vào chương trình giảng dạy và học tập, góp phần hình thành ý thức trách nhiệm bảo vệ môi trường cho thế hệ trẻ.
Lắng nghe ý kiến của người dân về môi trường sống giúp nâng cao hiệu quả quản lý công trình, xử lý rác thải sinh hoạt (CTRSH) Hiểu rõ tâm tư, nguyện vọng của cộng đồng là yếu tố quan trọng để đưa ra các giải pháp phù hợp, đảm bảo môi trường sống trong lành, phát triển bền vững Việc thu thập ý kiến người dân góp phần xây dựng chính sách môi trường hiệu quả, nâng cao nhận thức cộng đồng về giữ gìn vệ sinh và bảo vệ môi trường.
Hướng dẫn người dân tiêu dùng thông thái bằng cách chọn mua thực phẩm tươi ngon thay vì các sản phẩm đóng hộp để giảm lượng chất bảo quản khó phân hủy Khi đi chợ, nên mang theo làn nhựa nhằm hạn chế sử dụng túi nilon, góp phần bảo vệ môi trường Khuyến khích sử dụng các sản phẩm sạch, thân thiện với môi trường để góp phần bảo vệ sức khỏe và phát triển bền vững.
Tiếp tục theo dõi và nghiên cứu đánh giá hiện trạng CTRSH của thị trấn theo các tháng và năm khác nhau để nắm bắt biến động của chỉ số này theo thời gian, từ đó đưa ra các chiến lược phù hợp nhằm cải thiện hiệu quả quản lý và phát triển cộng đồng.
Dựa trên các phân tích, việc sử dụng ấn trùng ruồi Lính Đen để xử lý chất thải sinh hoạt hữu cơ mang lại lợi ích kinh tế và môi trường rõ ràng Để nâng cao hiệu quả của mô hình và thúc đẩy tính khả thi, các giải pháp phù hợp cần được triển khai nhằm phát triển rộng rãi phương pháp này.
- Cần có chính sách hỗ trợ các hộ gia đình, hướng dẫn kỹ thuật nuôi, cung cấp ấu trùng ruồi Lính Đen ban đầu cho người dân
- Nhân rộng mô hình nuôi ruồi Lính Đen bằng các chương trình giới thiệu công nghệ, giúp người dân nhận thức được ưu điểm của công nghệ
Xây dựng mô hình chăn nuôi trâu, bò, lợn, gà kết hợp nuôi ấu ruồi Lính Đen nhằm tận dụng thức ăn tự nhiên, giảm lượng phân thải ra môi trường Mô hình này không chỉ giảm thiểu ô nhiễm mà còn cung cấp phân bón hữu cơ chất lượng cao, thúc đẩy nông nghiệp bền vững Đồng thời, ấu trùng ruồi trở thành nguồn thức ăn giàu dinh dưỡng cho gia súc, giúp nâng cao hiệu quả chăn nuôi và giảm chi phí thức ăn chăn nuôi.
- Để khắc phục mùi trong quá trình xử lý: Sử dụng ống nhựa thẳng, cao để mùi thoát tán xa
Hướng tới mục tiêu lớn hơn, công ty đang tập trung xây dựng nhà máy sản xuất phân bón hữu cơ nhằm thúc đẩy nông nghiệp bền vững và thân thiện với môi trường Đồng thời, chúng tôi cũng đầu tư vào dự án xây dựng nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi ấu trùng ruồi Lính Đen, góp phần cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng cho ngành chăn nuôi Các dự án này thể hiện cam kết của công ty trong việc mở rộng quy mô và nâng cao giá trị sản phẩm, hướng đến tương lai phát triển bền vững và hiệu quả hơn trong lĩnh vực nông nghiệp.
Làm ở quy mô lớn với ấu ruồi Lính Đen giúp xử lý lượng CTR hữu cơ đáng kể hàng ngày Tại thị trấn Xuân Mai, lượng rau củ quả, phế phẩm từ lò mổ và thức ăn thừa có thể lên đến hàng tấn, gây ra vấn đề về môi trường nếu không được xử lý hiệu quả Khi thu gom tập trung lượng CTR hữu cơ này để ấu ruồi Lính Đen hoạt động, chúng có khả năng phân hủy nhanh chóng và triệt để, góp phần cải thiện vệ sinh và bảo vệ môi trường.
Bạn có thể sử dụng các thùng xốp đựng hàng để làm thùng xử lý hoặc xây bể để xử lý chất thải hữu cơ, dựa trên khả năng chứa CTR của mỗi thùng Theo số liệu trung bình hàng ngày của toàn thị trấn, tổng lượng CTR hữu cơ là khoảng 8.400 kg (42 x 20 tấn / 100) Nếu sử dụng thùng xốp để xử lý, mỗi thùng chứa 4 kg CTR, cần chuẩn bị khoảng 2.100 thùng để xử lý toàn bộ lượng chất thải Đồng thời, lượng ấu trùng cần thiết để xử lý là khoảng 420 kg (0,2 kg mỗi thùng).
Tuy nhiên, để sử dụng ấu trùng ruồi Lính Đen xử lý CTR hữu cơ cần lưu ý mốt số vấn đề sau:
Phân loại CTR tại nguồn là hoàn toàn khả thi khi áp dụng các biện pháp truyền thống kèm theo sự hỗ trợ cần thiết để thiết lập hai loại thùng rác riêng biệt Theo kinh nghiệm của một số địa phương, việc sử dụng thùng chứa CTR hữu cơ tại các điểm thu gom góp phần nâng cao hiệu quả phân loại và quản lý rác thải sinh hoạt Đây là giải pháp tối ưu nhằm thúc đẩy việc xử lý rác thải theo tiêu chuẩn và bảo vệ môi trường bền vững.
+ Cần có chính sách hỗ trợ các hộ gia đình, hướng dẫn kỹ thuật nuôi, cung cấp ấu trùng ruồi Lính Đen ban đầu cho người dân
+ Nhân rộng mô hình nuôi ruồi Lính Đen bằng các chương trình giới thiệu công nghệ, giúp người dân nhận thức được ưu điểm của công nghệ.