TỔNG QUAN
Tổng quan về căng thẳng
1.1.1 Khái niệm về căng thẳng
Stress trong tiếng Anh có nghĩa là căng thẳng, mô tả trạng thái sức ép hoặc tác động xâm phạm gây phản ứng căng thẳng ở con người Theo nhà nghiên cứu Hans Selye, căng thẳng là nhịp sống luôn hiện diện trong mọi giai đoạn của sự tồn tại, với mọi tác động vào cơ quan nào đó đều gây ra stress Ông cho rằng stress không phải lúc nào cũng gây tổn thương, mà còn có hai loại stress đối lập: Eustress – stress tích cực, giúp con người phát triển, và Dystress – stress tiêu cực, gây hại cho sức khỏe.
Stress có nhiều nguyên nhân gây ra và thường diễn ra âm thầm, dần tích tụ theo thời gian đòi hỏi các biện pháp kiểm soát và giải tỏa hiệu quả Nhà tâm lý học người Mỹ R Ladarut nhấn mạnh rằng không phải những sự kiện cực kỳ nghiêm trọng mới khiến con người rơi vào trạng thái căng thẳng, mà chính là chuỗi các bi kịch nhỏ nhặt không ngừng, gây ảnh hưởng lâu dài đến tâm lý.
1.1.2 Các giai đoạn của phản ứng căng thẳng
Stress gây ra các phản ứng đặc biệt trong cơ thể, bao gồm hoạt động bất thường của tuyến yên, vỏ tuyến thượng thận, tuyến ức, cũng như giảm số lượng tế bào lympho, bạch cầu hoặc bị acide Ngoài ra, stress còn làm tăng khả năng loét dạ dày và ruột Tác động của stress diễn ra qua ba giai đoạn chính: giai đoạn báo động, giai đoạn đề kháng và cuối cùng là kiệt sức nếu kéo dài không được kiểm soát.
Giai đoạn báo động là giai đoạn biểu hiện qua những biến đổi đặc trưng của cơ thể khi tiếp xúc với các yếu tố gây stress, gây ra những thay đổi về tâm lý và sinh lý Trong giai đoạn này, cơ thể có thể gặp nguy hiểm đến tính mạng nếu các yếu tố gây stress tác động quá mạnh, vượt quá khả năng đáp ứng của cơ thể Nhận biết sớm giai đoạn báo động giúp phòng tránh các hậu quả nghiêm trọng do cơ thể phản ứng quá mức với căng thẳng.
Giai đoạn đề kháng hay thích nghi là khi cơ thể tăng cường mọi cơ chế để chống đỡ và điều hòa các rối loạn ban đầu Nếu quá trình thích nghi diễn ra tốt đẹp, các chức năng tâm lý và sinh lý đều được phục hồi Ngược lại, nếu khả năng thích ứng của cơ thể giảm dần, cơ thể sẽ tiến vào giai đoạn kiệt quệ, khiến tình trạng suy yếu trở nên nghiêm trọng hơn.
Giai đoạn kiệt sức xảy ra khi các tình huống căng thẳng kéo dài hoặc quá mức khiến cơ thể không còn khả năng thích nghi, dẫn đến suy sụp toàn diện Trong giai đoạn này, khả năng bù trừ của cơ thể bị rối loạn, làm tăng nguy cơ xuất hiện các rối loạn tâm lý Đây là thời điểm cơ thể mất khả năng duy trì trạng thái cân bằng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất và tinh thần người bệnh.
1.1.3 Ảnh hưởng của căng thẳng
Căng thẳng tích cực thúc đẩy hoạt động dự trữ chức năng cơ thể, giúp con người thích ứng với tác nhân hoàn cảnh, điều kiện sống
Căng thẳng tiêu cực làm suy yếu hệ thống dự trữ chức năng của cơ thể, làm giảm khả năng miễn dịch và gây ra các vấn đề về sức khỏe thể chất và tinh thần Nó là một trong những yếu tố chính gây ra các bệnh nội tiết, chuyển hóa, rối loạn tâm lý, rối loạn giấc ngủ và mất cân bằng nội môi trong cơ thể Căng thẳng tiêu cực khiến cơ thể kém thích ứng, dễ mắc các bệnh lý do ảnh hưởng tiêu cực đến hệ thần kinh và hệ miễn dịch.
Thực tế lâm sàng cho thấy có mối liên hệ chặt chẽ giữa căng thẳng và các vấn đề sức khỏe như tự sát, bệnh tâm thần, sử dụng ma túy và ung thư Ngoài ra, căng thẳng còn góp phần làm tăng các bệnh liên quan đến tiết acid và corticoid trong cơ thể, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe toàn diện [7].
Căng thẳng liên quan đến công việc là phản ứng của mọi người khi đối mặt với yêu cầu và áp lực công việc vượt quá khả năng và kiến thức của họ, đồng thời thách thức khả năng đối phó của họ Theo Tổ chức y tế Thế giới WHO, căng thẳng công việc thường diễn ra trong nhiều hoàn cảnh, nhưng trở nên tồi tệ hơn khi nhân viên cảm thấy thiếu sự hỗ trợ từ cấp trên hoặc ít kiểm soát trong quá trình làm việc.
Căng thẳng nghề nghiệp không chỉ là vấn đề riêng tư mà còn ảnh hưởng đến hiệu suất lao động, năng suất và lợi nhuận của doanh nghiệp Đối với cá nhân, căng thẳng nghề nghiệp tác động tiêu cực đến thể chất, tinh thần và cách ứng xử hàng ngày [7], khiến cho môi trường làm việc bị ảnh hưởng và giảm hiệu quả hoạt động của tổ chức.
Căng thẳng nghề nghiệp không có bằng chứng rõ ràng gây ra một bệnh lý cụ thể nào Tuy nhiên, nó ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe một cách âm thầm, gây ra các rối loạn tâm lý, sinh lý và lệch lạc trong hành xử Các triệu chứng của rối nhiễu tâm lý do căng thẳng nghề nghiệp bao gồm những biểu hiện đặc trưng cần được chú ý để phòng tránh những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe.
Lo lắng, căng thẳng, lú lẫn, dễ phát
Các cảm giác hẫng hụt, tức giận và oán giận
Quá nhạy cảm trong cảm xúc và hiếu động
Nén lại các cảm nghĩ
Giảm hiệu quả trong giao tiếp
Co mình lại và trầm cảm
Cảm giác bị xa lánh và ghét bỏ
Buồn chán và không toại nguyện trong nghề nghiệp
Mệt mỏi tinh thần và trí lực giảm sút
Mất tính tự chủ và tính sáng tạo
Lo lắng, căng thẳng, lú lẫn, dễ phát
Những triệu chứng thực tổn:
Tăng nhịp tim và huyết áp
Tăng chế tiết adrenalin và noradrenaline
Bệnh đường tiêu hóa như loét dạ dày, tá tràng
Các chấn thương thân thể
Sự mệt mỏi thể xác
Các chứng bệnh hô hấp
Các chứng bệnh ngoài da
Sự căng thẳng cơ bắp
Các rối loạn giấc ngủ
Những triệu chứng lệch lạc ứng xử:
Sự chần chừ và né tránh công việc
Thành tích và năng suất công việc giảm
Tăng lạm dụng rƣợu và ma túy
Phá hoại thẳng thừng vào nghề nghiệp
Tăng số lần đến nhà an dƣỡng
Ăn quá nhiều nhƣ một cách để trốn thoát, gây ra béo phì
Ăn ít nhƣ một cách co mình lại, có thể kết hợp với các dấu hiệu trầm cảm
Ăn mất ngon và giảm trọng lƣợng đột ngột
Tăng hành vi nhiều nguy cơ, kể cả lái xe liều lĩnh và đánh bạc
Hung bạo, phá hoại công trình văn hóa và ăn cắp
Các quan hệ với gia đình và bạn bè xấu đi
Tự sát và mưu toan tự sát
Căng thẳng trong nghề nghiệp thường dẫn đến cảm giác không hài lòng với công việc và thiếu động lực hoàn thành nhiệm vụ, mặc dù cá nhân có khả năng Nếu kéo dài, điều này có thể gây mất khả năng tự lập trong công việc và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe Căng thẳng liên quan mật thiết đến hệ miễn dịch và khả năng đề kháng của cơ thể Để ứng phó hiệu quả với các căng thẳng tiêu cực, cần có sự hỗ trợ từ cả cơ quan và cá nhân để duy trì sức khỏe và năng suất công việc.
Trong quá trình thực hành nghề nghiệp, nhân viên y tế thường phải đối mặt với nhiều áp lực từ các yếu tố khác nhau, bao gồm khối lượng công việc lớn, mối quan hệ với đồng nghiệp, cấp trên, cũng như sự kỳ vọng từ người bệnh và gia đình họ.
Tổng quan về ngành điều dƣỡng
Theo bà Florence Nightingale 1860: Công việc điều dƣỡng là một nghệ thuật sử dụng môi trường của người bệnh để hỗ trợ sự phục hồi của họ [13]
Theo quan điểm của Virginia Henderson (1960), chức năng nghề nghiệp cơ bản của người điều dưỡng là hỗ trợ hoạt động nâng cao hoặc phục hồi sức khỏe của người bệnh, giúp họ có một cuộc sống thanh thản, phù hợp với khả năng, ý chí và kiến thức cá nhân Người điều dưỡng giúp đỡ cá nhân đạt được sự độc lập càng sớm càng tốt, nhằm thúc đẩy quá trình chăm sóc toàn diện và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
Điều dƣỡng là một phần không thể thiếu trong hệ thống chăm sóc sức khỏe, đảm nhận nhiệm vụ cải thiện sức khỏe, ngăn ngừa bệnh tật và chăm sóc những người mắc bệnh thể chất, tâm thần, tàn tật bất kể độ tuổi, cả trong cơ sở y tế và cộng đồng Người điều dưỡng đã hoàn thành chương trình giáo dục nền tảng về điều dưỡng và được cơ quan có thẩm quyền cấp phép hành nghề tại nước mình.
1.2.2 Vai trò và chức năng của người điều dưỡng ở Việt Nam
Chức năng chủ động trong chăm sóc sức khỏe đã được đào tạo nhằm đáp ứng các nhu cầu thiết yếu của người bệnh, như vệ sinh thân thể, duy trì thân nhiệt, ăn uống, ngủ nghỉ, tín ngưỡng, tôn giáo, đảm bảo an toàn và giao tiếp Chức năng này còn bao gồm khả năng phối hợp chặt chẽ với các đồng nghiệp trong quá trình làm việc để đảm bảo chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân Ngoài ra, chức năng phụ thuộc thể hiện qua việc thực hiện các y lệnh của bác sĩ và báo cáo kịp thời tình trạng của người bệnh nhằm đảm bảo điều trị hiệu quả.
Người điều dưỡng có nhiệm vụ chăm sóc người bệnh toàn diện, đảm bảo sức khỏe thể chất lẫn tinh thần Các can thiệp điều dưỡng cần dựa trên cơ sở các yêu cầu chuyên môn, đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong quá trình chăm sóc Đồng thời, điều dưỡng phải thực hiện việc đánh giá nhu cầu cụ thể của từng người bệnh để phục vụ một cách tốt nhất, góp phần nâng cao chất lượng điều trị và sự hài lòng của bệnh nhân.
Nội dung chăm sóc toàn diện người bệnh gồm:
Tư vấn, hướng dẫn giáo dục sức khỏe
Chăm sóc về tinh thần
Chăm sóc vệ sinh cá nhân
Chăm sóc phục hồi chức năng
Chăm sóc người bệnh có chỉ định phẫu thuật, thủ thuật
Thực hiện thuốc và theo dõi dùng thuốc cho người bệnh
Chăm sóc người bệnh giai đoạn hấp hối và tử vong
Thực hiện các thủ thuật điều dƣỡng
Theo dõi đánh giá người bệnh
Bảo đảm an toàn và phòng ngừa sai sót chuyên môn kỹ thuật trong chăm sóc người bệnh
Ghi chép hồ sơ bệnh án [8]
Nhóm vấn đề dẫn đến căng thẳng trong công việc của điều dƣỡng
Chứng kiến cái chết và sự chịu đựng của người bệnh
Việc thường xuyên tiếp xúc với cái chết là một trong những tác nhân gây căng thẳng nhiều nhất cho điều dƣỡng
Mâu thuẫn với bác sĩ
Chức năng nghề nghiệp của người điều dưỡng là chức năng phối hợp và phụ thuộc, đóng vai trò hỗ trợ bác sĩ và thầy thuốc trong quá trình cứu chữa người bệnh Điều dưỡng có nhiệm vụ thực hiện các y lệnh như thuốc, xét nghiệm, dinh dưỡng và các can thiệp y tế, đồng thời theo dõi sát sao diễn biến của bệnh nhân để phát hiện các dấu hiệu bất thường Trong công việc hàng ngày, sự phối hợp giữa người chỉ định và người thực hiện thường dễ gặp mâu thuẫn, đòi hỏi người điều dưỡng cần chủ động chăm sóc trong phạm vi chuyên môn và báo cáo kịp thời cho bác sĩ để đảm bảo hiệu quả điều trị.
Thiếu chuẩn bị về mặt cảm xúc
Trong quá trình thực hành nghề nghiệp, điều dưỡng cần phải biết lắng nghe, thấu hiểu và đồng cảm với nỗi đau của người bệnh như một nhà tâm lý Hiểu rõ các diễn biến tâm lý của người bệnh giúp điều dưỡng hỗ trợ họ vượt qua giai đoạn khó khăn một cách hiệu quả Ngoài ra, điều dưỡng cần chuẩn bị sẵn năng lực để cung cấp hành vi chăm sóc tốt nhất, bởi thiếu sự chuẩn bị về mặt cảm xúc có thể gây ra khó khăn trong việc ứng xử và ảnh hưởng đến chất lượng chăm sóc.
Các vấn đề liên quan đến đồng nghiệp
Trong môi trường làm việc bệnh viện, ngoài điều dưỡng, còn có các bác sĩ, kỹ thuật viên, hộ lý, y sinh, cùng với các nhóm công việc không liên quan trực tiếp đến y tế Mỗi cá nhân trong môi trường này đều phải hợp tác và liên hệ công tác với nhau, điều này có thể dẫn đến phát sinh nhu cầu và xung đột trong quá trình làm việc Việc duy trì sự hiểu biết và hợp tác giữa các nhóm là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả công việc và môi trường làm việc hài hòa.
Điều dưỡng viên chịu sự quản lý trực tiếp của Điều dưỡng trưởng đơn vị, đồng thời còn được điều hành và giám sát bởi các cấp lãnh đạo cao hơn như trưởng khoa, lãnh đạo phòng điều dưỡng và ban giám đốc bệnh viện Để đảm bảo chất lượng chăm sóc người bệnh, các cấp lãnh đạo thường đặt ra những yêu cầu nghiêm ngặt đối với điều dưỡng viên ở các cấp dưới.
Điều dưỡng chăm sóc người bệnh toàn diện về thể chất và tâm thần đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng cơ bản và đáp ứng nhu cầu thiết yếu của bệnh nhân Công tác chăm sóc cần đảm bảo theo dõi, phát hiện kịp thời các nguy cơ liên quan đến an toàn và sức khỏe của người bệnh để đảm bảo quá trình điều trị và phục hồi diễn ra thuận lợi.
Việc thực hiện các chỉ định điều trị của bác sĩ chiếm tỷ lệ lớn trong khối lượng công việc của điều dưỡng, bao gồm quản lý thuốc, xét nghiệm, thăm khám chuyên khoa và tham gia thực hiện các phẫu thuật thủ thuật Điều dưỡng có trách nhiệm theo dõi, phát hiện nguy cơ để can thiệp kịp thời, đồng thời trực tiếp thực hiện thủ thuật và giám sát sau can thiệp để đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh Ngoài ra, điều dưỡng còn phải đảm bảo dinh dưỡng, vệ sinh, phục hồi chức năng cho bệnh nhân, cùng với việc tư vấn và giáo dục sức khỏe nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và chăm sóc toàn diện.
Người điều dưỡng không chỉ thực hiện công tác chăm sóc trực tiếp cho bệnh nhân mà còn đảm bảo vệ sinh môi trường trong buồng bệnh, thu gom chất thải hợp vệ sinh và giám sát công tác kiểm soát nhiễm khuẩn để duy trì an toàn tuyệt đối cho bệnh nhân và nhân viên y tế.
Không chắc chắn về hướng điều trị cho người bệnh
Bác sĩ là người chịu trách nhiệm chính trong công tác điều trị, đảm bảo phương pháp chăm sóc phù hợp và hiệu quả Điều dưỡng cần thường xuyên trao đổi thông tin với bác sĩ về tình trạng sức khỏe của người bệnh để xây dựng kế hoạch chăm sóc chủ động và phù hợp Việc nắm vững thông tin về người bệnh giúp điều dưỡng tự tin hơn trong giao tiếp với bệnh nhân và gia đình, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc và hỗ trợ quá trình điều trị thành công.
Các vấn đề liên quan đếnn người bệnh và gia đình người bệnh
Trong quá trình chăm sóc, điều dưỡng tiếp xúc nhiều với người bệnh và gia đình họ để đảm bảo chăm sóc toàn diện và theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của bệnh nhân Bên cạnh công việc theo dõi, điều dưỡng còn có trách nhiệm hướng dẫn, tư vấn và giáo dục sức khỏe cho người bệnh và gia đình nhằm nâng cao hiểu biết và tự chăm sóc bản thân Mục đích của giao tiếp trong chăm sóc là thúc đẩy hiệu quả điều trị và phòng tránh bệnh tật Vì vậy, điều dưỡng cần nhạy bén, mềm mỏng trong giao tiếp, nhưng vẫn phải tuân thủ đúng nguyên tắc để đảm bảo quá trình chăm sóc đạt hiệu quả cao nhất.
Trong nhiều quốc gia đa tôn giáo, đa dân tộc và đa màu da, những người điều dưỡng thường gặp phải vấn đề phân biệt đối xử dựa trên dân tộc, tôn giáo và giới tính, ảnh hưởng đến quyền lợi và công việc của họ.
Thực trạng căng thẳng nghề nghiệp của điều dƣỡng
1.4.1 Thực trạng căng thẳng nghề nghiệp của điều dưỡng trên thế giới
Thực trạng căng thẳng của điều dƣỡng trên thế giới:
Nghiên cứu "Căng thẳng nghề nghiệp của điều dưỡng làm việc tại bệnh viện khu vực Hy Lạp" của Chatzigianni và cộng sự trên 157 điều dưỡng và trợ lý điều dưỡng ghi nhận tổng điểm trung bình là 136,27 điểm, phản ánh mức độ căng thẳng trung bình cao Các yếu tố gây căng thẳng hàng đầu bao gồm việc chứng kiến cái chết, nhu cầu của bệnh nhân và gia đình họ, cũng như sự không chắc chắn trong quá trình điều trị Trong khi đó, các tình huống ít gây căng thẳng hơn như sự phân biệt đối xử và căng thẳng liên quan đến đồng nghiệp Nghiên cứu còn phát hiện mối liên hệ thống kê có ý nghĩa giữa tuổi tác và các yếu tố căng thẳng riêng biệt (p