TỔNG QUAN
Toàn cầu hoá kinh tế
Toàn cầu hóa là khái niệm mô tả sự thay đổi trong xã hội và nền kinh tế toàn cầu do sự tăng cường liên kết và trao đổi giữa các quốc gia, tổ chức và cá nhân về mặt văn hóa, kinh tế, và nhiều lĩnh vực khác Trong lĩnh vực kinh tế, toàn cầu hóa chủ yếu đề cập đến tác động của thương mại quốc tế và quá trình tự do hoá thương mại, thúc đẩy sự cạnh tranh toàn cầu và mở rộng thị trường Đây là hiện tượng có ảnh hưởng lớn đến cách thức hoạt động của các nền kinh tế trên thế giới, thúc đẩy sự phát triển và hội nhập kinh tế toàn cầu.
Toàn cầu hoá kinh tế là quá trình hội nhập sâu rộng của các quốc gia vào nền kinh tế toàn cầu thống nhất, nơi mỗi nền kinh tế quốc gia đóng vai trò không thể thiếu để thúc đẩy sự phát triển chung Quá trình này giúp thúc đẩy trao đổi thương mại, đầu tư và chuyển giao công nghệ giữa các quốc gia, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu Toàn cầu hoá kinh tế góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp mở rộng thị trường và thu hút nguồn lực quốc tế, đồng thời thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững và cân bằng giữa các nền kinh tế trên thế giới.
2 Tính tất yếu của toàn cầu hoá
Toàn cầu hóa là quá trình phát triển của xã hội loài người bắt nguồn từ giao lưu văn hóa, buôn bán, di dân và mở rộng các tôn giáo ra ngoài biên giới quốc gia Sự tiến bộ này còn thể hiện qua sự phát triển của các công ty xuyên quốc gia, ngân hàng và tổ chức quốc tế, cùng với trao đổi công nghệ và hiện đại hóa Toàn cầu hóa kinh tế đặc trưng bởi sự quốc tế hóa cao độ trong sản xuất và phân công lao động quốc tế, phát triển song song với thị trường thế giới.
Trong xã hội phong kiến, lực lượng sản xuất còn yếu kém và giao thông chưa phát triển, dẫn đến quy mô sản xuất và trao đổi hàng hóa nhỏ lẻ Thị trường thời kỳ này còn khép kín và mang tính địa phương, không có các thị trường mang ý nghĩa hiện đại.
C.Mác và Ph.Ăngghen đã viết: “Thay cho những nhu cầu cũ được thoả mãn bằng những sản phẩm trong nước, thì nảy sinh ra những nhu cầu mới, đòi hỏi được thoả mãn bằng những sản phẩm đưa từ những miền và xứ xa xôi nhất về Thay cho tình trạng cô lập trước kia của các địa phương và dân tộc vẫn tự cung tự cấp, ta thấy phát triển những quan hệ phổ biến, sự phụ thuộc phổ biến giữa các dân tộc” Luận điểm này của C.Mác và Ph.Ăngghen cho thấy, sự quốc tế hoá, toàn cầu hoá đời sống kinh tế đã được bắt đầu từ khi chủ nghĩa tư bản mở rộng thị trường thế giới.
Sự phát triển của quốc tế hóa đời sống kinh tế ban đầu chủ yếu theo chiều dọc, dựa trên hệ thống thuộc địa của các đế quốc dựa vào phân công quốc tế và xuất khẩu tư bản từ chính quốc sang thuộc địa, dưới sự áp bức và bóc lột kinh tế Khi chủ nghĩa đế quốc xuất hiện, cạnh tranh gay gắt giữa các đế quốc trong việc chia sẻ thuộc địa và thị trường thế giới đã thúc đẩy sự mở rộng của quốc tế hóa theo chiều ngang Tuy nhiên, các cuộc chiến tranh thế giới diễn ra đã làm đảo lộn các mối quan hệ chính trị và kinh tế toàn cầu, gây ra khủng hoảng và biến động lớn, khiến quá trình quốc tế hóa kinh tế bị tạm thời bị đẩy lui.
Sự xuất hiện của nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới vào năm 1917 đã tạo nền tảng cho hệ thống xã hội chủ nghĩa toàn cầu hình thành sau Chiến tranh Thế giới thứ hai Hệ thống xã hội chủ nghĩa thế giới đã hình thành một kiểu quan hệ mới giữa các quốc gia dân tộc, mở ra làn sóng quốc tế hóa đời sống kinh tế dựa trên ưu việt của hệ thống chính trị xã hội chủ nghĩa Kiểu quan hệ quốc tế này nhằm khắc phục bất bình đẳng trong quan hệ quốc tế của chủ nghĩa tư bản và đặt nền móng cho sự quốc tế hóa chân chính Tuy nhiên, do những biến động của lịch sử, hệ thống này đã kết thúc trong những năm 1990 sau khi Liên Xô sụp đổ và hệ thống xã hội chủ nghĩa tan rã.
Lực lượng sản xuất ngày càng phát triển mạnh mẽ nhờ cuộc cách mạng khoa học và công nghệ bùng nổ Nền kinh tế tri thức hình thành, thúc đẩy quá trình toàn cầu hoá và quốc tế hoá đời sống kinh tế Các trung tâm tư bản chủ nghĩa phát triển và trở thành lực lượng chi phối thế giới sau chiến tranh lạnh Toàn cầu hoá kinh tế chủ yếu liên quan đến chủ nghĩa tư bản, phản ánh xu hướng phát triển của hệ thống kinh tế toàn cầu hiện nay.
Mặc dù có nhiều thách thức, nhưng hiện nay vẫn tồn tại các quốc gia xã hội chủ nghĩa đang trong quá trình phát triển Do đó, nghiên cứu về toàn cầu hóa kinh tế cần xem xét thực tiễn lịch sử khi toàn cầu hóa đang diễn ra trong bối cảnh hình thành một trật tự kinh tế, chính trị quốc tế mới dựa trên mô hình đa cực Quá trình này thúc đẩy sự phát triển, hợp tác và cạnh tranh giữa các quốc gia dân tộc, hướng tới sự phồn vinh chung trong thế giới hiện đại Khái niệm toàn cầu hóa hiện đại phản ánh xu thế khách quan của thời đại, diễn ra như một quá trình tất yếu của sự phát triển toàn cầu.
Chính phủ Việt Nam đã nhận thức rõ về tầm quan trọng của quá trình hội nhập quốc tế trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2001-2010, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và giảm thiểu các rào cản bảo hộ Báo cáo của Chính phủ năm 2003 thừa nhận rằng tăng trưởng kinh tế giai đoạn này chủ yếu dựa vào mở rộng về quy mô, trong khi chất lượng còn thấp, đòi hỏi cần có những bước đi đột phá về kinh tế đối ngoại Năm 2004, Việt Nam đặt quyết tâm mạnh mẽ hơn trong việc chủ động hội nhập, gồm tham gia AFTA và đẩy mạnh đàm phán gia nhập WTO để trở thành thành viên chính thức, qua đó thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao hiệu quả của doanh nghiệp cũng như nền kinh tế quốc gia.
3 Những thuộc tính cơ bản của quá trình toàn cầu hoá kinh tế hiện đại
3.1 Tính thẩm thấu lẫn nhau của các nền kinh tế gia tăng Điều này có nghĩa là các nền kinh tế của các quốc gia gắn bó và tuỳ thuộc vào nhau, dần dần hình thành một thể thống nhất, xoá dần đi những ngăn trở và khoảng cách về nhiều phương diện. Thể hiện :
Nền sản xuất thế giới mang tính toàn cầu, với phân công lao động quốc tế đạt đến mức độ cao, không chỉ tập trung vào chuyên môn hóa sản phẩm mà còn mở rộng sang chuyên môn hóa các chi tiết Lấy phương châm "lấy thế giới làm nhà máy", các quốc gia khai thác lợi thế kỹ thuật, vốn, lao động và thị trường của nhau để thúc đẩy quá trình quốc tế hóa sản xuất phát triển nhanh chóng Ví dụ, một chiếc xe của Toyota sản xuất tại Mỹ có đến 25% linh kiện được nhập từ nước ngoài, trong khi một chiếc ô tô của Ford có 27% linh kiện do các nước khác sản xuất.
Các công ty xuyên quốc gia phát triển chưa từng có trong lịch sử, đóng vai trò quan trọng thúc đẩy xu thế toàn cầu hoá và khu vực hoá Năm 1996, có tới 44.000 công ty xuyên quốc gia trên thế giới, trong đó 28.000 công ty con chiếm 40%GDP toàn cầu và 50% giá trị thương mại quốc tế Tổng giá trị tài sản của các công ty này năm 1996 đạt 3.200 tỷ USD, góp phần chiếm 90% đầu tư trực tiếp ra nước ngoài toàn cầu hàng năm Các vụ sáp nhập lớn đã lên tới 2.500 tỷ USD năm 1998, và riêng năm 1999, 10 vụ sáp nhập lớn đạt giá trị 1.500 tỷ USD Đặc biệt, vụ sáp nhập ba ngân hàng lớn của Nhật Bản tháng 8/1999 trị giá 1.200 tỷ USD, bằng tổng giá trị của 7.700 vụ sáp nhập năm 1998 Trong năm 2000, tranh chấp và sáp nhập các tập đoàn lớn diễn ra gay gắt, quy mô chưa từng thấy.
Trong quá trình toàn cầu hoá và khu vực hoá, xu hướng liên kết kinh tế ngày càng mở rộng, thúc đẩy sự hình thành các tổ chức kinh tế, thương mại và tài chính quốc tế như WTO, IMF, Ngân hàng Thế giới, EU, NAFTA, ASEAN, MERCOSUR, ECOWAS và nhiều tổ chức khác trên khắp các châu lục Các tổ chức này góp phần gia tăng quy mô lưu thông vốn quốc tế chưa từng có, giúp tốc độ tăng trưởng thương mại toàn cầu vượt xa tăng trưởng kinh tế, đồng thời thúc đẩy hợp tác trong nhiều lĩnh vực kinh tế toàn cầu không ngừng phát triển.
Quá trình toàn cầu hoá kinh tế hiện đại ảnh hưởng sâu rộng đến lĩnh vực chính trị, dẫn đến sự hình thành các tổ chức chính trị quốc tế lớn như Liên hợp quốc cùng các cơ quan chức năng của nó như UNDP, UNFPA, UNESCO, UNICEF, UNCTAD, FAO Các tổ chức này tác động mạnh mẽ đến mọi khu vực và quốc gia trên toàn cầu, thúc đẩy sự phát triển của luật pháp quốc tế như Công ước quốc tế về luật biển (1982) và Công ước về quyền trẻ em Do đó, toàn cầu hoá kinh tế hiện đại không chỉ làm sâu sắc thêm mối quan hệ giữa các nền kinh tế mà còn lan toả ảnh hưởng đến tất cả các lĩnh vực đời sống xã hội và các quốc gia trên thế giới.
3.2 Nền kinh tế trong toàn cầu hoá là nền kinh tế công nghệ cao – nền kinh tế tri thức
Vần đề xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của Việt Nam
Ngành sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ là nhóm ngành sử dụng nhiều yếu tố đầu vào từ nền nông nghiệp và nông thôn Việt Nam, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội Với việc thu hút nhân lực nhàn rỗi tại các vùng quê, ngành thủ công mỹ nghệ góp phần giảm nghèo và tạo việc làm ổn định cho cộng đồng địa phương Hiện nay, khi toàn cầu đang đối mặt với suy thoái kinh tế, việc tập trung phát triển và xác định các giải pháp nâng cao giá trị nhóm hàng thủ công mỹ nghệ càng trở nên cần thiết để thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Trước hết hãy cùng tìm hiểu vài nét về mặt hàng này:
1 Đặc điểm của hàng thủ công mỹ nghệ
Hàng thủ công mỹ nghệ có những đặc điểm riêng biệt so với các nhóm hàng hóa khác, đặc biệt ở chỗ sự khác biệt rõ ràng trong mục đích tiêu dùng sản phẩm thủ công mỹ nghệ Điều này giúp phân biệt hàng thủ công mỹ nghệ với các loại hàng hóa phổ thông khác và tạo nên giá trị đặc trưng của các sản phẩm thủ công Việc nhận biết sự khác biệt trong mục đích tiêu dùng là yếu tố quan trọng để thúc đẩy marketing và nâng cao nhận thức của khách hàng về giá trị của hàng thủ công mỹ nghệ.
Hàng thủ công mỹ nghệ ngày càng hướng tới sự kết hợp hài hòa giữa chức năng và thẩm mỹ, đáp ứng cả nhu cầu sử dụng lẫn sở thích thưởng thức nghệ thuật của người tiêu dùng Tính mỹ thuật của sản phẩm được thể hiện qua hình dáng, đường nét và họa tiết trang trí, trong khi tính ứng dụng được đánh giá dựa trên công dụng, kích cỡ và kiểu dáng phù hợp Nhờ bàn tay khéo léo và óc sáng tạo của các thế hệ thợ thủ công, các sản phẩm thủ công mỹ nghệ ngày càng trở nên độc đáo, tinh xảo và hoàn mỹ, góp phần nâng cao giá trị nghệ thuật và trải nghiệm của người tiêu dùng.
Người tiêu dùng thường coi trọng tính thẩm mỹ của các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, như giỏ tre treo tường hoặc tượng gốm Phật, để tăng vẻ sang trọng và nghệ thuật cho không gian sống và khách sạn Hàng thủ công trở thành vật trang trí nội thất hoặc sở thích sưu tập, đặc biệt đối với những người yêu thích văn hóa truyền thống Việt Nam Chính các sản phẩm này mang đậm nét văn hóa, thể hiện cảnh sinh hoạt, con người, thiên nhiên, lễ hội truyền thống và quan niệm về tự nhiên, qua đó phản ánh tâm hồn và tình cảm của người Việt Nam Các nét chấm phá nghệ thuật trên tranh sơn mài, khảm trai hay tranh lụa góp phần làm nổi bật vẻ đẹp văn hóa độc đáo của đất nước.
Hàng thủ công mỹ nghệ không chỉ thể hiện tính nghệ thuật mà còn được sử dụng nhiều trong đời sống hàng ngày, không chỉ để xuất khẩu mà còn để tiêu dùng trong nước Các sản phẩm như bộ ấm chén, bát đĩa, bình đựng rượu, rổ, bàn ghế, lụa… thể hiện rõ chức năng và công dụng thực tế của chúng Với nguyên liệu sẵn có trong nước như mây, tre, hàng thủ công mỹ nghệ chủ yếu được sản xuất ở các làng nghề theo phương pháp truyền thống, quy trình đơn giản, chi phí thấp, phù hợp với khả năng chi trả của người tiêu dùng Việt Nam Do đó, các mặt hàng như gốm sứ, đồ gỗ, hàng mây tre đan, hàng thổ cẩm luôn gắn bó mật thiết với cuộc sống sinh hoạt hàng ngày của người Việt.
4 Lợi thế của Việt Nam trong việc xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ
Theo nhà kinh tế học người Anh, David Ricardo, một quốc gia không nên sản xuất tất cả các mặt hàng mà nên tập trung vào những sản phẩm có “chi phí thấp hơn” để tận dụng lợi thế sản xuất “thuận lợi hơn” Việc này giúp các quốc gia có thể trao đổi các sản phẩm phù hợp, từ đó tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả kinh tế Ngày nay, dựa trên điều kiện sản xuất, các quốc gia được phân thành hai nhóm có lợi thế so sánh rõ ràng, góp phần thúc đẩy thương mại quốc tế và phát triển kinh tế toàn cầu.
Nhóm có lợi thế về nguồn lao động, tu liệu sản xuất và yếu tố tự nhiên.
Nhóm có lợi thế về vốn, khoa học và công nghệ.
Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia có lợi thế so sánh hàng đầu, đặc biệt là ngành thủ công mỹ nghệ Sản phẩm thủ công mỹ nghệ của Việt Nam chủ yếu được sản xuất từ nguồn nguyên liệu trong nước, với tỷ lệ nhập khẩu nguyên phụ liệu rất thấp, chỉ chiếm khoảng 3% đến 5% ngoại trừ thảm len Nhờ đó, ngành thủ công mỹ nghệ đem lại nguồn ngoại tệ đáng kể, chiếm từ 90% đến 95% doanh thu xuất khẩu của ngành Với nguồn nguyên liệu dồi dào, nguồn lao động phong phú, cùng đội ngũ nghệ nhân và thợ thủ công có tay nghề cao, Việt Nam có nhiều lợi thế để phát triển mạnh mẽ ngành hàng thủ công mỹ nghệ trong tương lai.
Việt Nam có nguồn tài nguyên phong phú do đặc điểm khí hậu nhiệt đới, với đa dạng các loại thực vật phù hợp cho ngành thủ công mỹ nghệ Các nguyên liệu tự nhiên như lá buông ở Khánh Hòa, mây tre ở Chương Mỹ, và cói ở Ninh Bình đều có sẵn trong nước, giúp giảm chi phí nhập khẩu nguyên liệu từ nước ngoài Nhờ đó, ngành thủ công mỹ nghệ không phải đối mặt với chi phí cao từ nhập khẩu nguyên liệu, dẫn đến giảm giá thành sản phẩm và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường Việc sử dụng nguyên liệu tự nhiên trong nước còn giúp ngành đạt lợi nhuận cao hơn, đồng thời tạo ra các sản phẩm phù hợp với khả năng chi tiêu của người tiêu dùng.
Hiện nay, dân số nước ta khoảng 84 triệu người, trong đó gần 70% sống bằng nghề nông nghiệp, tạo ra nguồn lao động dồi dào và thừa nhân công Các làng nghề thủ công mỹ nghệ tập trung chủ yếu ở vùng nông thôn như làng Phù Yên với nghề mây tre đan, làng Triều Khúc nổi tiếng với nghề tơ tằm, và xã Tân An với hàng mỹ nghệ bằng lá buông, giúp việc thuê nhân công dễ dàng và thuận lợi.
Trong bối cảnh nước ta chuyển đổi từ nền kinh tế bao cấp sang nền kinh tế thị trường, mức sống ở vùng nông thôn còn thấp dẫn đến nhu cầu tuyển dụng lao động rất cao, đặc biệt trong những ngày nông nhàn sau vụ mùa Ngành thủ công mỹ nghệ nổi bật với các sản phẩm thủ công tinh xảo, do bàn tay khéo léo và cần cù của người dân lao động tạo ra, đã thu hút nhiều lao động nông thôn, góp phần giảm thiểu lao động dư thừa ở nông thôn Theo các chuyên gia, mỗi 1 triệu USD xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ tạo ra khoảng 3-4 nghìn việc làm, chủ yếu là tại các khu vực nông thôn, đóng góp tích cực vào việc nâng cao đời sống địa phương.
Giá thuê nhân công tại Việt Nam là rẻ nhất so với các nước trong khu vực và trên thế giới, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm Điều này giúp các mặt hàng thủ công mỹ nghệ sản xuất tại Việt Nam có giá cạnh tranh hơn nhiều so với các quốc gia khác, đặc biệt là các nước ASEAN có đặc điểm kinh tế và văn hoá tương đồng Chất lượng sản phẩm vẫn gần như không đổi, dù giá thành thấp hơn, làm tăng sức hút của hàng thủ công Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Với những lợi thế hiện có, nền kinh tế Việt Nam đã có nền tảng vững chắc để phát triển xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ ra thị trường quốc tế Việc thúc đẩy xuất khẩu không chỉ góp phần tăng thu ngoại tệ và phát triển kinh tế đất nước mà còn là cơ hội quảng bá văn hóa Việt Nam sâu rộng đến bạn bè quốc tế.
Trong nền kinh tế thị trường sau thời kỳ đổi mới, các mặt hàng thủ công mỹ nghệ truyền thống không ngừng phát triển và mở rộng quy mô sản xuất nhờ vào việc doanh nghiệp được tự chủ trong hoạt động kinh doanh Nhà nước cũng đã chú trọng, khuyến khích phát triển các làng nghề truyền thống và nâng cao tay nghề của thợ thủ công để phục hồi và duy trì giá trị văn hóa của các làng nghề truyền thống.
Việt Nam đã xây dựng quan hệ thương mại với nhiều quốc gia trên thế giới, mở rộng thị trường qua các hiệp định như ASEAN, APEC và thương mại Việt-Mỹ Việc khai thác các thị trường mới như EU, Mỹ, Canada, Hàn Quốc, và Ả Rập Xê Út cùng với phục hồi các thị trường truyền thống như Nga, các nước SNG và Đông Âu đã nâng cao tiềm năng xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của Việt Nam Nhờ các hiệp định thương mại quốc tế, nhu cầu về hàng thủ công mỹ nghệ ngày càng tăng, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp phát triển thị trường và tăng kim ngạch xuất khẩu dự kiến trong 5 năm tới, đạt hàng triệu USD theo mục tiêu của Đảng và Nhà Nước.
Gốm sứ mỹ nghệ từ 250 - 300 ( trong khi đó năm 2000 là 100 – 130 )
Gỗ mỹ nghệ từ 120 – 150 ( trong khi đó năm 2000 là 50 – 60 )
Mây tre đan từ 60 – 80 ( trong khi đó năm 2000 là 30 –40 )
Ngành thủ công mỹ nghệ đang có sự phát triển vượt bậc, với sản lượng thêu ren thổ cẩm tăng từ 10 trong năm 2000 lên 20-25 hiện nay, chứng tỏ tiềm năng lớn của ngành trong tương lai Sự gia tăng này là minh chứng rõ ràng cho khả năng mở rộng và phát triển bền vững của ngành thủ công truyền thống.
TÁC ĐỘNG CỦA TOÀN CẦU HOÁ ĐẾN XUẤT KHẨU HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ TẠI VIỆT NAM HIỆN NAY
Thực trạng
Năm 2008, ngành hàng thủ công mỹ nghệ đạt kim ngạch xuất khẩu gần 1 tỷ USD, khẳng định vị trí quan trọng trong nền kinh tế Hiện tại, Việt Nam có khoảng 2.000 làng nghề sản xuất thủ công mỹ nghệ, đóng góp trực tiếp và gián tiếp cho hơn 1,4 triệu hộ gia đình, tương đương khoảng 13 triệu lao động Mặc dù số lượng lao động chưa cao, ngành thủ công mỹ nghệ vẫn tạo ra việc làm gấp 3-4 lần so với ngành nông nghiệp.
Hình 1: Cơ cấu lao động trong ngành hàng thủ công mỹ nghệ
Dệt thảm chiếuDệt thêuKhác
Các mặt hàng thủ công mỹ nghệ của Việt Nam đã ghi nhận mức tăng trưởng khá cao trung bình khoảng 20% mỗi năm, với kim ngạch xuất khẩu từ 300 triệu USD năm 2004 tăng lên hơn 750 triệu USD năm 2007 và gần 1 tỷ USD năm 2008, bất kể ảnh hưởng nhẹ của suy thoái kinh tế toàn cầu Thị trường xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ không ngừng mở rộng, đặc biệt là các thị trường chính như Mỹ, Nga, Nhật Bản, Anh, Pháp, Đức, Hàn Quốc, Đài Loan Hiện tại, sản phẩm thủ công mỹ nghệ Việt Nam đã có mặt tại 163 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới, cho thấy tiềm năng tăng trưởng xuất khẩu rất lớn của ngành nghề này.
Hình 2: Kim ngạch xuất khẩu và tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ qua các năm
Hình 3: Kim ngạch xuất khẩu một số mặt hàng thủ công mỹ nghệ chính (nghìn USD)
Ngành thủ công mỹ nghệ dù không có kim ngạch xuất khẩu cao như nhiều mặt hàng khác, nhưng lại mang về nguồn ngoại tệ lớn cho đất nước Trong khi các ngành như may mặc, gỗ và giày da chủ yếu dựa vào nguyên liệu nhập khẩu, nên giá trị gia tăng chủ yếu từ chi phí gia công và khấu hao máy móc, thì ngành thủ công mỹ nghệ tận dụng nguyên vật liệu trong nước, phần lớn từ phế liệu và nông lâm sản sau chế biến Điều này giúp đem lại hiệu quả thực thu ngoại tệ rất cao, với nhiều mặt hàng thủ công mỹ nghệ đạt gần 100% giá trị xuất khẩu, thậm chí nhiều sản phẩm còn vượt trên 80% kim ngạch xuất khẩu, đồng thời góp phần xử lý lượng lớn chất thải nông nghiệp, biến chúng thành giá trị kinh tế.
Hàng mây tre, cói, lá, thảm
Hàng sơn mai, mỹ nghệ
Hàng thêu thành những sản phẩm xuất khẩu, góp phần tích cực cho việc bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế đất nước
Tên mặt hàng Tỷ trọng theo kim ngạch
Hàng lục bình, lá buông 18,3%
Bảng 1: Cơ cấu các chủng loại hàng mây tre lá, thảm, sơn mài xuất khẩu tháng 11/2008 Nguồn : Search Engine Optimization http://www.vn-seo.com
Cứ 1 triệu USD xuất khẩu của ngành thủ công mỹ nghệ thì lãi gấp 5-10 lần so với ngành khai thác; giải quyết việc làm từ 3 đến 5 ngàn lao động, nhóm hàng thủ công mỹ nghệ được xếp vào nhóm sản phẩm có tiềm năng xuất khẩu lớn và có tỉ suất lợi nhuận cao Ngoài ra, đây cũng là mặt hàng được liệt vào danh sách 10 mặt hàng có mức tăng trưởng cao nhất, vì đến nay hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam đã có mặt trên 100 nước và vùng lãnh thổ Giá trị thực thu từ việc xuất khẩu thủ công mỹ nghệ cũng rất cao Theo tính toán, hàng thủ công mỹ nghệ sản xuất chủ yếu bằng nguồn nguyên liệu sẵn có trong nước, nguyên phụ liệu nhập ước tính chỉ chiếm từ 3-3,5% giá trị xuất khẩu Bên cạnh đó, lực lượng lao động, có kỹ năng và khả năng tiếp thu công nghệ mới khá nhanh chóng, mức lương của lao động Việt Nam thấp so với các nước trong khu vực đó cũng là một ưu thế cho phát triển sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ một cách đa dạng và nâng cao sức cạnh tranh.
5 Các thị trường xuất khẩu chính
Thời kỳ hoàng kim của hàng thủ công mỹ nghệ là giai đoạn 1975 đến 1986 Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu đạt bình quân 40%, cao điểm đạt 53,4% (năm 1979)
Thị trường quốc tế của hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam đã trải qua nhiều thay đổi đáng kể trong những thập kỷ gần đây Trước 1990, thị trường chủ yếu tập trung vào các nước Đông Âu và Liên Xô theo các thỏa thuận song phương Tuy nhiên, sau thời điểm này, thị trường bắt đầu suy giảm do những biến động chính trị, với giá trị xuất khẩu chỉ đạt khoảng 40 triệu USD vào năm 2000 Từ sau năm 2000, thị trường xuất khẩu chính của hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam đã chuyển hướng và mở rộng ra nhiều khu vực, đáp ứng tốt hơn xu hướng tiêu dùng quốc tế và yêu cầu cạnh tranh trong ngành.
Mỹ, EU, Nhật Bản, Nga và nhiều nước ASEAN là các thị trường chính tiêu thụ hàng thủ công mỹ nghệ của Việt Nam Trong đó, EU chiếm đến 50% giá trị xuất khẩu, còn Nhật Bản được xem là thị trường quan trọng tại châu Á với tỷ trọng 5% Mỹ được đánh giá là thị trường đầy tiềm năng cho ngành thủ công mỹ nghệ Việt Nam Số lượng các nước nhập khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của Việt Nam tăng mạnh, từ 50 nước vào năm 1996, lên 100 nước vào năm 2000 và 133 nước vào năm 2005, cho thấy sản phẩm của Việt Nam đã có mặt ở hầu hết các quốc gia trên thế giới.
Thị trường Tỷ trọng theo kim ngạch Đức 17,8%
Bảng 2: Các thị trường xuất khẩu hàng mây tre lá, thảm, sơn mài chủ yếu tháng 8/2007 Nguồn : Thời báo kinh tế Việt Nam http://vneconomy.vn
Thị trường Tỷ trọng theo kim ngạch Đức 16,3%
Bảng 3: Thị trường xuất khẩu các mặt hàng mây tre lá, thảm, sơn mài tháng 1/2009 Nguồn : Search Engine Optimization http://www.vn-seo.com
Liên minh châu Âu (EU) là thị trường nhập khẩu thủ công mỹ nghệ hàng đầu của Việt Nam, với 7 trong số 15 thị trường xuất khẩu chính của Việt Nam trong năm 2005 thuộc EU, chiếm tỷ trọng 42%, tương đương khoảng 241 triệu USD, gấp 4 lần so với xuất khẩu sang Nhật Bản và Hoa Kỳ Hiện tại, EU có nhu cầu nhập khẩu hàng thủ công mỹ nghệ khoảng 7 tỷ USD mỗi năm, tuy nhiên xuất khẩu của Việt Nam chỉ chiếm khoảng 5,4% trong tổng kim ngạch nhập khẩu của khu vực này Vì vậy, thị trường EU vẫn còn nhiều tiềm năng để các doanh nghiệp thủ công mỹ nghệ mở rộng xuất khẩu.
Bộ Thương mại dự đoán rằng trong tương lai, thị trường thủ công mỹ nghệ tại khu vực này sẽ có tiềm năng tiêu thụ lớn các mặt hàng của Việt Nam Mục tiêu của ngành là đến năm 2010, kim ngạch xuất khẩu thủ công mỹ nghệ sẽ tăng lên trên 0,6 tỷ USD, chiếm tỷ lệ trên 6,4% tổng kim ngạch xuất khẩu.
Bảng 4: Kim ngạch xuất khẩu của mặt hàng thủ công mỹ nghệ tại một một số thị trường trong khối EU năm 2006 (triệu USD)
Thị trường Kim ngạch xuất khẩu
Nguồn : Thời báo kinh tế Việt Nam http://vneconomy.vn
Thị trường Tháng 3/2009 Quý I/2009 Đức 2.231.755 6.843.796
Bảng 5: Các thị trường trong khối EU xuất khẩu hàng mây tre lá, thảm, sơn mài chủ yếu Nguồn : Search Engine Optimization http://www.vn-seo.com
Trước đây, thị trường Nhật Bản đứng đầu trong số các thị trường xuất khẩu mục tiêu lớn của Việt Nam, nhưng hiện nay vị trí này đã chuyển sang Pháp và Hoa Kỳ Hoa Kỳ đã trở thành thị trường tăng trưởng đáng kể từ 1999 đến 2005 với nhu cầu nhập khẩu hàng thủ công mỹ nghệ khoảng 13 tỷ USD mỗi năm, trong khi Việt Nam mới chỉ chiếm 1,5% thị phần này Bộ Thương mại đặt mục tiêu nâng tỷ lệ của hàng thủ công mỹ nghệ của Việt Nam trong kim ngạch nhập khẩu của Hoa Kỳ lên 3% vào năm 2010, tương đương trên 0,4 tỷ USD Năm 2006, Việt Nam xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ sang Hoa Kỳ đạt khoảng 76,4 triệu USD, chiếm gần 1% kim ngạch xuất khẩu, trong đó sản phẩm gốm sứ chiếm 36,8 triệu USD, tăng 27,6% so với năm 2005 và gấp 7 lần so với 2002 Trong khi đó, thị trường Nhật Bản có nhu cầu nhập khẩu khoảng 2,9 tỷ USD mỗi năm, trong đó Việt Nam mới chiếm 1,7% Năm 2006, kim ngạch xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ sang Nhật Bản của Việt Nam đạt khoảng 70,14 triệu USD, chiếm 1,34% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam vào Nhật, trong đó gốm sứ chiếm 30,8 triệu USD Dự kiến đến năm 2010, tỷ lệ hàng thủ công mỹ nghệ của Việt Nam xuất khẩu sang Nhật sẽ vượt trên 4%, tương đương khoảng 150 triệu USD.
Thị trường các nước Đông Á, đặc biệt là Đài Loan và Hàn Quốc, là những thị trường tiềm năng cho hàng thủ công mỹ nghệ của Việt Nam Xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ vào Đài Loan năm 2005 đã tăng mạnh, với kim ngạch tương đương với thị trường Pháp và Hoa Kỳ Trong khi đó, Trung Đông là khu vực thị trường giàu tiềm năng, nhưng Việt Nam vẫn chưa tận dụng khai thác hiệu quả để đẩy mạnh xuất khẩu sang thị trường này.
Thị trường (4/2009) Kim ngạch xuất khẩu (USD) Đức 2.654.351
Bảng 6: Kim ngạch xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ tại một số thị trường chính Nguồn : Search Engine Optimization http://www.vn-seo.com
Ngành thủ công mỹ nghệ mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể, nhưng vẫn còn hạn chế trong mức độ phát triển phù hợp với tiềm năng của nó Trong những năm gần đây, doanh thu xuất khẩu của ngành đã có sự tăng trưởng, tuy nhiên vẫn chưa đạt được các chỉ tiêu đề ra Nguyên nhân chính có thể bắt nguồn từ các yếu tố như hạn chế về thị trường tiêu thụ, thiếu đổi mới sáng tạo trong sản phẩm và còn nhiều thách thức trong mở rộng quy mô doanh nghiệp.
Các mẫu mã sản phẩm chậm cải tiến và thiếu các mặt hàng mới phù hợp với tập quán tiêu dùng của thị trường xuất khẩu, gây khó khăn trong việc thích nghi với biến đổi khí hậu từng địa phương Sản phẩm còn thiếu tính đồng bộ, chưa hoàn thiện, công dụng không rõ nét, độ an toàn chưa được chú trọng, và bao bì chưa hấp dẫn, đặc biệt là thiếu các thiết kế sáng tạo từ đơn vị sản xuất trực tiếp Chi phí giá thành còn cao khiến khả năng cạnh tranh giảm sút, trong khi các mặt hàng mang đặc tính và tượng trưng của địa phương chưa đủ sức gây ấn tượng mạnh với người tiêu dùng và nhà phân phối.
Mặc dù có hơn 200 làng nghề, 1,4 triệu lao động và hơn 1.000 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thủ công mỹ nghệ, nhưng phần lớn các đơn vị này vẫn là các doanh nghiệp nhỏ, quy mô sản xuất nhỏ lẻ, thiếu hụt nhà xưởng và máy móc thiết bị phụ trợ còn lạc hậu.
ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN
Định hướng
Trong những năm gần đây, ngành thủ công mỹ nghệ được xem là một trong những ngành kinh tế then chốt của Việt Nam, góp phần giải quyết việc làm và tăng thu ngoại tệ cho đất nước Đảng đã nhấn mạnh sự phát triển đa dạng của ngành, đặc biệt là phát triển các làng nghề, nhất là nghề làm hàng xuất khẩu, kết nối giữa các khu vực nông thôn, thị trấn, đô thị lớn và các khu công nghiệp tập trung Chính sách này nhằm thúc đẩy ngành thủ công mỹ nghệ phát triển bền vững và nâng cao giá trị xuất khẩu của Việt Nam.
Chúng tôi tập trung vào đa dạng hóa sản phẩm để đáp ứng nhu cầu của thị trường quốc tế Đồng thời, đầu tư cả chiều rộng lẫn chiều sâu vào các mặt hàng thủ công mỹ nghệ có kim ngạch lớn và thị trường ổn định, nhằm nâng cao năng lực sản xuất và mở rộng thị phần.
Trong công tác quản lý, việc chú trọng phát triển con người, nâng cao năng lực và trí tuệ của người lao động là nhân tố then chốt để thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp Quản lý hiệu quả các yếu tố như chất lượng sản phẩm, giá cả cạnh tranh cùng các nguồn lực khác giúp đảm bảo sự phát triển toàn diện và ổn định của nền kinh tế Đồng thời, việc phát huy tính năng động, sáng tạo của các thành phần kinh tế góp phần nâng cao năng suất và thúc đẩy đổi mới trong hoạt động kinh doanh.
Về xuất khẩu : mục tiêu đặt ra trong thời gian tới là đạt được những con số như sau :
Kim ngạch xuất khẩu(triệu USD ) Năm 2010 Tỷ trọng (%) Đồ gỗ gia dụng 700 – 800 38,8 – 40 Đồ gỗ mỹ nghệ 240 – 300 13 – 15
Bảng 7: Kim ngạch xuất khẩu dự kiến các mặt hàng thủ công mỹ nghệ năm 2010
Nguồn : Hiệp hội xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam (VIETCRAFT)
Trong chiến lược thị trường, cần xây dựng kế hoạch toàn diện, đa dạng hóa và đa phương hóa thị trường để phù hợp với mục tiêu phát triển Củng cố và mở rộng các thị trường đã có là điều quan trọng, đồng thời khai thác các thị trường mới để tăng trưởng Việc lựa chọn các thị trường trọng điểm, tiềm năng, có quy mô lớn, ổn định và đa dạng về chủng loại sẽ giúp thúc đẩy xuất khẩu, đặc biệt là những thị trường có nhu cầu lớn đối với các mặt hàng Việt Nam có khả năng phát triển mạnh.
2 Một số định hướng khác
2.1 Định hướng phát triển theo vùng và lãnh thổ
Vùng 1: Đồng Bằng Nam Bộ và Đồng Bằng Sông Cửu Long Tập trung vào các tỉnh thành :
Hồ Chí Minh, An Giang, Đồng Tháp… Lấy thành phố Hồ Chí Minh làm trung tâm Dự kiến sản lượng chiếm 40 – 50% toàn ngành.
Vùng 2: Đồng Bằng Sông Hồng và một số tỉnh phụ cận gồm : Hà Nội, Hà Tây, Hải Dương,
Hưng Yên, Hải Phòng, Thái Bình, Nam Định, Hà Nam, Phú Thọ lấy Hà Nội làm trung tâm Dự kiến sản lượng chiếm 30 – 40% toàn ngành.
Một số giải pháp phát triển
Thiên Huế lấy thành phố Đà Nẵng làm trung tâm Dự kiến sản lượng chiếm 10% toàn ngành. 2.2 Định hướng cho đầu tư công nghệ
Đầu tư kết hợp hài hòa giữa chiều sâu và mở rộng là chiến lược thiết yếu để nâng cao năng lực và chất lượng sản phẩm Cải tạo, thay thế nhanh chóng các thiết bị và công nghệ lạc hậu giúp tối ưu hóa hoạt động sản xuất, đồng thời bổ sung thiết bị mới có khả năng khai thác hiệu quả hơn, từ đó nâng cao chất lượng và năng suất sản phẩm Patnerships đầu tư mở rộng nhanh chóng đảm bảo sự phát triển bền vững và cạnh tranh trên thị trường.
2.3 Định hướng về phát triển nguyên liệu
Phát triển vùng nguyên liệu là chiến lược quan trọng giúp chủ động nguồn nguyên liệu và kiểm soát quá trình xử lý, từ đó giảm giá thành sản phẩm và hạn chế phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu Điều này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành và đảm bảo cung ứng ổn định cho thị trường nội địa.
2.4 Định hướng phát triển về mặt hàng chủ lực
Cơ cấu mặt hàng thủ công mỹ nghệ rất đa dạng và phong phú, đòi hỏi chính sách đầu tư phù hợp để thúc đẩy sản xuất và xuất khẩu các mặt hàng chủ lực Những mặt hàng này, như hàng gốm sứ, mây tre đan, thêu ren thổ cẩm, đồ gỗ gia dụng, gỗ mỹ nghệ, không những đạt kim ngạch xuất khẩu lớn, thu về nguồn ngoại tệ cao mà còn giải quyết phần lớn lao động dư thừa trong ngành Việc tập trung phát triển các mặt hàng chủ lực sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành thủ công mỹ nghệ, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững.
IV Một số giải pháp phát triển
Chính sách ưu đãi về thủ tục là yếu tố quan trọng giúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các làng nghề và cụm sản xuất thủ công mỹ nghệ Khuyến khích tổ chức các khu vực sản xuất thủ công mỹ nghệ tại nông thôn và vùng ven đô nhằm tận dụng nguồn nguyên liệu và lao động địa phương Điều này góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất của doanh nghiệp, thúc đẩy sự phát triển bền vững ngành thủ công mỹ nghệ tại các khu vực có tiềm năng.
Chính sách hỗ trợ tài chính ưu đãi dành cho các dự án phát triển ngành thủ công mỹ nghệ nhằm thúc đẩy sự mở rộng và nâng cao chất lượng sản phẩm Việc này tạo điều kiện thuận lợi cho các đơn vị thủ công mỹ nghệ phát triển bền vững, góp phần thúc đẩy ngành công nghiệp thủ công mỹ nghệ phát triển mạnh mẽ hơn Chính sách tài trợ này giúp các doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn, đầu tư nâng cao năng lực sản xuất và mở rộng thị trường tiêu thụ.
Doanh nghiệp có thể vay tín chấp từ các đơn vị đã ký hợp đồng xuất khẩu nhằm tạo nguồn vốn phục vụ hoạt động thu mua nguyên liệu thực hiện hợp đồng, đặc biệt khi có sự giới thiệu từ các hội ngành nghề để thuận tiện hơn trong quá trình vay vốn.
Ngành thủ công mỹ nghệ được hưởng chế độ thuế riêng phù hợp với đặc thù của từng loại nguyên liệu, trong đó chú trọng đến các nguyên liệu phế liệu, thứ liệu, chất thải nông sản sau thu hoạch hoặc chế biến được thu mua từ nông dân Không bắt buộc phải có hóa đơn tài chính khi mua các loại nguyên liệu này để tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp Để tránh thất thu thuế, có thể xem xét cho phép các đơn vị sản xuất thủ công mỹ nghệ nộp thuế thay cho người bán, giúp doanh nghiệp yên tâm tập trung mua nguyên liệu phục vụ sản xuất Chính sách này giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro bị xuất toán chi phí, tối ưu kết quả hoạt động kinh doanh và thúc đẩy phát triển ngành thủ công mỹ nghệ hiệu quả hơn.
Có quy định rõ ràng về việc sử dụng lao động nhàn rỗi không thường xuyên tại nông thôn để gia công hàng thủ công mỹ nghệ Việc này giúp xác định chi phí tiền gia công là chi phí hợp lý, phù hợp với quy định về quản lý chi phí sản xuất Áp dụng các quy định này sẽ đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch trong hoạt động kinh doanh thủ công mỹ nghệ tại nông thôn.
Chương trình hỗ trợ xúc tiến thương mại liên tục nhằm thúc đẩy ngành thủ công mỹ nghệ trong và ngoài nước, đặc biệt tập trung vào các doanh nghiệp nhỏ, giúp mở rộng thị trường xuất khẩu trực tiếp đến nhà phân phối Các hoạt động này nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất, tăng khả năng cạnh tranh và thúc đẩy phát triển bền vững ngành hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam.
Chúng tôi thường xuyên cập nhật dự báo về diễn biến thị trường, xu hướng giá cả và các thay đổi về quy định pháp luật nhập khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của các quốc gia Việc này giúp doanh nghiệp phòng tránh rủi ro, nắm bắt cơ hội và lên phương án phù hợp để mở rộng thị trường hiệu quả.
Hội ngành nghề được hỗ trợ tổ chức các lớp dạy nghề nhằm nâng cao trình độ sản xuất và quản lý Đồng thời, các hoạt động thiết kế sáng tác mẫu sản phẩm thủ công mỹ nghệ cũng là trọng tâm phát triển, góp phần thúc đẩy ngành nghề phát triển bền vững.
Tài trợ cho các giải thưởng về sáng tác mẫu mã kiểu dáng sản phẩm thủ công mỹ nghệ nhằm thúc đẩy sự sáng tạo trong thiết kế, phát triển các mẫu mã mới phù hợp với xu hướng thị trường Chương trình này giúp nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm thủ công mỹ nghệ Việt Nam trên thị trường quốc tế, qua đó khẳng định vị thế của ngành thủ công mỹ nghệ Việt Nam trên thị trường thế giới.
8 Đối với các tổ chức, doanh nghiệp
Các làng nghề và doanh nghiệp mây tre cần chủ động xây dựng các mối liên kết chặt chẽ trong chuỗi giá trị sản phẩm Việc hình thành sức mạnh tập thể sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy phát triển bền vững của các làng nghề Bên cạnh các chính sách hỗ trợ của nhà nước, các doanh nghiệp cần tận dụng cơ hội hợp tác để nâng cao hiệu quả sản xuất và mở rộng thị trường Chủ động liên kết trong toàn bộ các khâu của chuỗi giá trị là chìa khóa quan trọng để phát triển ngành nghề mây tre vững mạnh.
Các doanh nghiệp sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ nên chủ động liên kết xây dựng làng nghề hoặc cụm sản xuất để tăng cường hợp tác, chia sẻ hợp đồng lớn và phân bổ công đoạn sản xuất, từ đó tối ưu hóa cơ sở vật chất và năng suất máy móc thiết bị Thông qua các cụm hay làng nghề, các doanh nghiệp có thể quảng bá khả năng sản xuất đa dạng, thu hút khách hàng và xây dựng lòng tin Sự kiện ra mắt Mạng lưới mây Việt Nam do VIETCRAFT phối hợp với HRPC là một bước đi tích cực giúp nâng cao hình ảnh ngành hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam Thành viên của mạng lưới gồm nhiều cơ quan như Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương, các sở ngành, nhà nhập khẩu, nhà xuất khẩu, đơn vị chế biến và cung ứng nguyên liệu, cùng các chuyên gia và nhà tài trợ quốc tế, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững ngành nghề truyền thống này.
Tăng cường kiểm tra chất lượng sản phẩm trong quá trình sản xuất nhằm đảm bảo tính đồng nhất và ổn định của sản phẩm, giúp phát hiện và khắc phục các khuyết điểm để hoàn thiện sản phẩm đạt tiêu chuẩn về thẩm mỹ và an toàn khi sử dụng Việc này không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mỹ nghệ mà còn góp phần xây dựng lại niềm tin của khách hàng, thúc đẩy uy tín và sự phát triển bền vững của thương hiệu.