1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Quyền im lặng của người bị buộc tội nghiên cứu so sánh và kinh nghiệm cho việt nam

104 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Quyền im lặng của người bị buộc tội – Nghiên cứu so sánh và kinh nghiệm cho Việt Nam
Tác giả Vũ Thị Quyên
Người hướng dẫn TS. Lương Thị Mỹ Quỳnh
Trường học Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Luật Hình sự & Tố Tụng Hình Sự
Thể loại Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản 2017
Thành phố Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 104
Dung lượng 1,03 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUYỀN IM LẶNG CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ (14)
    • 1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của quyền im lặng của người bị buộc tội trong pháp luật tố tụng hình sự 9 1.2. Nền tảng pháp lý của quyền im lặng trong tố tụng hình sự (14)
      • 1.2.1. Quyền im lặng và nguyên tắc xét xử công bằng (20)
      • 1.2.2. Quyền im lặng và nguyên tắc suy đoán vô tội (22)
      • 1.2.3. Quyền im lặng và trách nhiệm chứng minh của nhà nước (24)
    • 1.3. Nội dung quyền im lặng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự (27)
    • 1.4. Đặc điểm quyền im lặng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự (30)
    • 1.5. Ý nghĩa của quyền im lặng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự (33)
  • CHƯƠNG 2: QUYỀN IM LẶNG CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI TRONG PHÁP LUẬT THẾ GIỚI (38)
    • 2.1. Quyền im lặng của người bị buộc tội trong một số văn bản pháp luật quốc tế (38)
    • 2.2. Quyền im lặng của người bị buộc tội trong pháp luật một số quốc gia (0)
      • 2.2.1. Quyền im lặng của người bị buộc tội theo pháp luật tố tụng hình sự Hoa Kỳ (48)
      • 2.2.2. Quyền im lặng của người bị buộc tội theo pháp luật tố tụng hình sự Pháp (58)
    • 3.1. Quyền im lặng của người bị buộc tội trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam (66)
    • 3.2. Thực tiễn áp dụng các quy định pháp luật về quyền im lặng của người bị buộc tội (76)
    • 3.3. Một số đánh giá về pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam trong sự so sánh với pháp luật thế giới (80)
    • 3.4. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về quyền im lặng của người bị buộc tội (86)
      • 3.4.1. Một số yêu cầu sửa đổi, bổ sung quy định về quyền im lặng của người bị buộc tội theo BLTTHS 2015 (86)
      • 3.4.2 Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về quyền (90)
  • KẾT LUẬN (37)

Nội dung

MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUYỀN IM LẶNG CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ

Lịch sử hình thành và phát triển của quyền im lặng của người bị buộc tội trong pháp luật tố tụng hình sự 9 1.2 Nền tảng pháp lý của quyền im lặng trong tố tụng hình sự

Trong lĩnh vực tố tụng hình sự, việc đảm bảo quyền con người của người bị buộc tội là một vấn đề cấp thiết mang tính toàn cầu, phản ánh mục tiêu của hệ thống pháp luật trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các cá nhân Tố tụng hình sự hướng tới mục tiêu phát hiện chính xác và xử lý công bằng mọi hành vi phạm tội, đồng thời phòng ngừa tội phạm để duy trì trật tự xã hội và bảo vệ lợi ích chung của Nhà nước và cộng đồng Tuy nhiên, hoạt động tố tụng hình sự cũng tiềm ẩn những mặt trái như nguy cơ xâm phạm quyền lợi hợp pháp của người tham gia, đặc biệt là người bị buộc tội do đặc điểm căng thẳng và nghiêm khắc của quá trình này Nguyên tắc suy đoán vô tội quy định rằng, trước khi có bản án có hiệu lực pháp luật, người bị buộc tội vẫn phải được xem là vô tội; do đó, để bảo vệ chính mình, người bị buộc tội cần nắm vững các quyền cơ bản trong tố tụng nhằm ngăn chặn nguy cơ xâm phạm quyền lợi chính đáng của họ.

Trong TTHS, người bị buộc tội thường ở thế bất lợi hơn so với các cơ quan tiến hành tố tụng nhờ các công cụ và phương tiện pháp luật được trao Do đó, cần trang bị cho họ các quyền năng tố tụng thiết yếu để tự bảo vệ trước các cáo buộc của Nhà nước Quyền im lặng của người bị buộc tội là một quy định quan trọng đã được nhiều Công ước quốc tế và pháp luật các quốc gia quy định nhằm bảo vệ quyền lợi của người bị buộc tội trong quá trình tố tụng.

Quyền im lặng đã được đề cập từ rất lâu trước vụ án Miranda nổi tiếng tại Mỹ, góp phần làm rộng rãi nhận thức về quyền này Vụ án Miranda chỉ là bước ngoặt đưa quyền im lặng của người bị buộc tội trở thành vấn đề phổ biến, chứ không phải là "khai sinh" của quyền này Theo nghiên cứu, quyền im lặng của người bị buộc tội bắt nguồn từ đặc quyền không tự buộc tội chính mình (privilege against self-incrimination), xuất hiện từ rất sớm ở Anh.

Vào đầu thế kỷ XVI, pháp luật hình sự Anh theo đuổi học thuyết “người bị buộc tội trình bày”, nhấn mạnh rằng quyền cơ bản của người bị buộc tội không phải là quyền im lặng mà là quyền trình bày lập luận và quan điểm của mình Theo lý thuyết này, phiên tòa là nơi bị cáo có cơ hội để đưa ra các lập luận phản bác cáo buộc, giúp đảm bảo quyền công bằng trong xét xử Người bị buộc tội phải tự trình bày, bất kể tội hay vô tội, vì họ có mối liên hệ mật thiết với hành vi phạm tội đã xảy ra, qua đó thể hiện vai trò chủ động trong quá trình tố tụng hình sự.

Trong Toà án Cung đình (Star Chamber) và Toà án Giáo hội (Court of High Commission), các nghi phạm bắt buộc phải tuyên thệ trung thực trước toà về việc trả lời các câu hỏi Điều này đồng nghĩa họ phải đối mặt với ba khả năng: khai man để tự vệ sẽ bị truy cứu, từ chối trả lời sẽ bị xử phạt nghiêm khắc vì coi thường pháp luật, còn nếu trung thực, nghĩa là họ không thể tự bảo vệ mình theo quyền hiển nhiên này.

Trong giai đoạn này, bị can không được phép im lặng mà phải có nghĩa vụ khai báo rõ ràng Việc giữ im lặng hoặc không trả lời các câu hỏi của cơ quan tố tụng dẫn đến hậu quả bị kết án Chính vì vậy, nắm rõ quyền và nghĩa vụ của người bị buộc tội là rất quan trọng trong quá trình điều tra và truy tố.

3 John H Langbein, ‘Nguồn gốc lịch sử của đặc quyền chống lại sự tự buộc tội trong hệ thống án lệ’

[The Historial Origins of the Privilege against Seft-Incrimination at Common Law] (1994), Yale Law

School, Faculty Scholarship Series, paper 550, trang 1055

Toà án Cung đình (Star Chamber) và Toà án Giáo hội (Court of High Commission) là hai cơ quan tư pháp công bình được thành lập tại Anh từ năm 1487 đến 1641 nhằm mục đích quản lý chính trị và kiểm soát các thế lực thù địch với giáo hội Các toà án này thường sử dụng phương pháp tra khảo để tìm kiếm sự thật trong các vụ án hình sự, trong đó công tố viên chỉ cần áp dụng các biện pháp đe dọa để lấy lời khai của người bị buộc tội.

Saurav Gupta's article examines the constitutional right against self-incrimination under Article 20(3), emphasizing that if a suspect is wrongly accused, they must acknowledge the falsehood and provide an explanation Conversely, if the suspect remains silent, it can only be interpreted as their inability to deny the facts established by evidence, highlighting the importance of this legal safeguard.

Thủ tục xét xử thiếu công bằng của Toà án Cung đình và Toà án Giáo hội đã gặp phải sự phản đối mạnh mẽ từ người dân, dẫn đến sụp đổ của hệ thống pháp luật này vào thế kỷ XVI Sự kiện này đã thúc đẩy sự xuất hiện của nguyên tắc "không ai bị buộc tội chính mình", bất kể tội phạm bị cáo buộc là gì hoặc tại toà án nào.

Không ai bị buộc phải tự buộc tội chính mình trong bất kỳ cáo buộc hoặc tại bất kỳ Tòa án nào Sau các cuộc cách mạng Nghị viện vào thế kỷ XVI, quyền im lặng đã được thiết lập như một phản ứng của người dân trước phương pháp thẩm vấn của các Toà án Anh thời đó Tuy nhiên, các quy định này chỉ mang tính hình thức nhằm xoa dịu phản đối của người dân đối với thủ tục tố tụng hà khắc, nhưng thực tế lại không thể thực hiện lâu dài do những hạn chế trong việc tham gia của bên bào chữa.

Trong giai đoạn đầu thế kỷ XVI, người bào chữa không được tham gia bảo vệ quyền lợi của người bị buộc tội, kể cả sau khi Toà án Cung đình bị bãi bỏ vào năm 1641 Đến cuối thế kỷ XVI, quyền có người bào chữa mới được thừa nhận đối với các vụ án ít nghiêm trọng (khinh tội) vào năm 1696, và từ năm 1836, quyền này được đảm bảo đầy đủ cho cả các vụ trọng tội Các phiên tòa hình sự dần trở thành cơ hội để các luật sư bào chữa kiểm tra sự buộc tội của bên công tố, tuy nhiên, họ chỉ được phép trình bày các khía cạnh pháp lý, còn các tình tiết và sự kiện liên quan đều do bị cáo tự trình bày trước thẩm phán và bồi thẩm đoàn Một thẩm phán của Toà án Old Bailey đã giải thích rõ ràng điều này trong một phiên tòa năm 1777, khẳng định vai trò hạn chế của người bào chữa trong quá trình xét xử.

6 J.M Beattie (1986), Crime and the Courts in England: 1660 – 1800 Dẫn theo John H Langbein, chú thích số 2, trang 1066

7 Lương Thị Mỹ Quỳnh (2013), Quyền có người bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam, Đức và Hoa

Kỳ, Nxb Chính Trị Quốc gia, Hà Nội, tr16

8 Toà án hình sự trung ương (The Central Criminal Court) của Anh, thường được biết đến với tên gọi

“Toà án Old Bailey” vì tọa lạc trên đường Old Bailey, thủ đô Luân Đôn, Anh

Người bào chữa của bị cáo không có quyền trình bày các vấn đề liên quan đến thực tế mà chỉ được kiểm tra các chứng cứ của bị cáo Vai trò của người bào chữa là để trình bày các vấn đề pháp lý có thể phát sinh trong quá trình xét xử Trong trường hợp có tình tiết vụ án liên quan, bị cáo phải tự mình trình bày với thẩm phán và các bồi thẩm liên quan.

Năm 1898, Đạo luật về Chứng cứ Hình sự của Anh được thông qua nhằm bảo vệ quyền của những người bị buộc tội, họ không bắt buộc phải chứng minh hành vi phạm tội Văn bản này cho phép các thẩm phán, chứ không phải công tố viên, đưa ra ý kiến với bồi thẩm đoàn về các trường hợp mà bị cáo chọn im lặng, thường không đưa ra kết luận dựa trên sự im lặng của bị cáo tại tòa Đồng thời, với sự ra đời của pháp luật về chứng cứ hình sự, các người bào chữa đã phản đối việc chấp nhận một số loại chứng cứ nhất định và yêu cầu giới hạn các trường hợp buộc người bị buộc tội phải trả lời câu hỏi.

Vào cuối thế kỷ XVIII, nguyên tắc suy đoán vô tội và tiêu chuẩn đánh giá chứng cứ vượt quá sự nghi ngờ hợp lý đã thay đổi vai trò của bên buộc tội, đặt trách nhiệm chứng minh lên họ Tiêu chuẩn này khuyến khích người bào chữa đề xuất các biện pháp bảo vệ, như khuyến khích bị cáo giữ im lặng, buộc bên buộc tội phải tìm kiếm chứng cứ từ các nguồn khác nhau Chính các người bào chữa đã góp phần quan trọng trong việc thực thi đặc quyền chống lại sự tự buộc tội, qua đó giúp phân bổ lại nghĩa vụ chứng minh từ bị cáo sang bên buộc tội, góp phần hình thành và phát triển quyền bào chữa như hiện nay.

9 John H Langbein, chú thích số 3, trang 1054

Eileen Skinnider and Frances Gordon’s work, “The Right to Silence—International Norms and Domestic Realities,” discusses the tension between global human rights standards and national legal practices, emphasizing the importance of harmonizing international covenants with domestic legal systems Their analysis highlights how the right to silence is protected under international law but faces challenges in consistent implementation across different jurisdictions The study was presented at the Sino-Canadian International Conference on the Ratification and Implementation of Human Rights Covenants in Beijing (October 25-26, 2001), providing valuable insights into the complexities of enforcing human rights norms domestically This research underscores the necessity for legal reform to better align national laws with international human rights standards, especially concerning the right to silence.

Nội dung quyền im lặng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự

Quyền im lặng hiện nay đã được thừa nhận qua nhiều văn bản pháp luật quốc tế cũng như pháp luật tố tụng hình sự của nhiều quốc gia Tuy nhiên, cách ghi nhận, hiểu và áp dụng quyền im lặng khác nhau tùy theo từng hoàn cảnh và điều kiện của mỗi quốc gia Nói chung, quyền im lặng bao gồm những nội dung cơ bản như sau:

Người bị buộc tội có quyền giữ im lặng và không bắt buộc phải khai báo trước các câu hỏi của cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng, đảm bảo quyền lợi pháp lý của họ theo quy định của pháp luật.

Trong vụ án hình sự, trách nhiệm chứng minh thuộc về nhà nước và các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng, còn người bị buộc tội có quyền không tự buộc tội hoặc buộc phải chứng minh sự vô tội của mình Người bị buộc tội hoàn toàn có quyền từ chối trả lời các câu hỏi gây bất lợi cho bản thân, và các cơ quan tố tụng không được sử dụng biện pháp ép buộc để buộc họ khai báo, vì điều này vi phạm pháp luật và xâm phạm quyền hợp pháp của họ Các lời khai thu thập qua biện pháp ép buộc không thể coi là chứng cứ hợp pháp trong vụ án, dù thể hiện chính xác các tình tiết, sự kiện Người bị buộc tội có quyền lựa chọn khai báo hoặc giữ im lặng dựa trên sự tự do tuyệt đối, và sự im lặng của họ không được xem là sự thừa nhận hành vi phạm tội hay chứng cứ buộc tội Các cơ quan tố tụng không được suy luận rằng người bị buộc tội giữ im lặng vì không có khả năng biện hộ hoặc chối bỏ tội danh; thay vào đó, họ phải tôn trọng quyền giữ im lặng của người bị buộc tội như một quyền cơ bản của họ.

Thứ hai, các cơ quan có thẩm quyền có trách nhiệm thông báo cho người bị buộc tội về quyền im lặng

Việc ghi nhận quyền và nghĩa vụ của chủ thể trong pháp luật cần đi kèm với cơ chế thực thi, nhằm đảm bảo các chủ thể có thể thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình Trong lĩnh vực tố tụng hình sự, quyền im lặng của người bị buộc tội cũng yêu cầu các cơ chế bảo vệ, như trách nhiệm thông báo của cơ quan thẩm quyền về quyền này Thực tế cho thấy, nhiều người bị bắt hoặc tạm giữ không hiểu rõ pháp luật, dẫn đến nhầm lẫn giữa quyền và nghĩa vụ khai báo Sự khai báo trong tình trạng nhầm lẫn này có thể bị coi là không tự nguyện, vì không phản ánh đúng ý chí thực sự của người bị buộc tội.

Các cơ quan có thẩm quyền có trách nhiệm thông báo và giải thích rõ ràng về quyền, nghĩa vụ cho người bị buộc tội, đặc biệt là quyền được giữ im lặng Việc không thực hiện trách nhiệm này sẽ làm cho các lời khai thu thập không hợp pháp và không thể được sử dụng làm chứng cứ trong vụ án Điều này đảm bảo quyền lợi của bị can và duy trì tính công bằng của quá trình tố tụng.

Pháp luật quốc tế và các quốc gia đã thống nhất quy định về trách nhiệm thông báo quyền im lặng cho người bị buộc tội, nhằm bảo vệ quyền lợi của họ trong quá trình tố tụng hình sự Theo Các nguyên tắc và hướng dẫn của Liên Hiệp Quốc về trợ giúp pháp lý trong hệ thống tư pháp hình sự (2012), các quốc gia thành viên nên ban hành biện pháp đảm bảo thông báo nhanh chóng về quyền im lặng cũng như quyền được tư vấn từ người bào chữa hoặc trợ giúp pháp lý, đặc biệt trước khi thẩm vấn Pháp luật nhiều quốc gia yêu cầu cảnh sát phải giải thích rõ cho người bị bắt hoặc bị can rằng họ không có nghĩa vụ trả lời câu hỏi nào, nhưng lời nói của họ có thể bị sử dụng làm chứng cứ chống lại trong xét xử Trong trường hợp người bị bắt không được thông báo quyền này mà vẫn cung cấp thông tin gây bất lợi cho mình, những thông tin đó sẽ không được coi là chứng cứ buộc tội theo quy định của pháp luật.

Lời nhận tội của người bị buộc tội chỉ được coi là chứng cứ trong vụ án hình sự khi phù hợp với các chứng cứ khác và hoàn toàn tự nguyện Toà án phải xem xét các chứng cứ một cách khách quan, toàn diện và đầy đủ, trong đó lời khai của người bị buộc tội chỉ là một trong số các nguồn chứng cứ Việc đánh giá chứng cứ phải dựa trên sự so sánh, đối chiếu để xác định tính trung thực và nhất quán, đồng thời loại bỏ các chứng cứ mâu thuẫn, sai sự thật Lời nhận tội chỉ có thể được sử dụng nếu phù hợp với các chứng cứ khác và khai báo tự nguyện, không bị ép buộc, cưỡng bức Người bị buộc tội có quyền giữ im lặng hoặc khai báo tùy ý, và hành vi ép buộc sẽ bị coi là trái pháp luật, làm các lời khai này không còn giá trị pháp lý Khai báo tự nguyện là kết quả của sự lựa chọn tỉnh táo không chịu áp lực tâm lý hoặc thể chất, với nhận thức rõ các quyền và nghĩa vụ của mình và chấp nhận các kết quả có thể xảy ra.

Đặc điểm quyền im lặng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự

Thứ nhất, quyền im lặng là một nội dung của quyền con người trong TTHS

Quyền im lặng là một trong những quyền con người cơ bản của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự, góp phần bảo vệ quyền và tự do cá nhân Nhiều quyền con người thiết yếu như quyền sống, tự do biểu đạt, tự do tôn giáo, tự do hội họp, tự do báo chí và quyền được bảo vệ đời tư đã được quy định trong Hiến pháp và luật nhân quyền quốc tế Ngoài ra, các quyền như tự do đi lại, sở hữu tài sản, quyền lựa chọn nghề nghiệp, cấm chế độ nô lệ và cưỡng bức lao động, quyền có quốc tịch, quyền không bị trừng phạt khi luật chưa quy định là tội phạm, quyền đề nghị xem xét lại việc bắt giữ, quyền được suy đoán vô tội cũng đều được đảm bảo nhằm tăng cường quyền tự do và sự công bằng trong hệ thống pháp luật.

Quyền im lặng của người bị buộc tội được ghi nhận rõ ràng trong nhiều văn bản pháp luật quốc tế về quyền con người, như quy định tại điểm g Khoản 3 Điều 14 của Công ước Liên hiệp quốc về các quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) 1966, theo đó “Trong quá trình xét xử về một tội hình sự, mọi người đều có quyền được hưởng những đảm bảo tối thiểu đầy đủ và bình đẳng, bao gồm quyền không bị buộc phải khai chống lại chính mình hoặc nhận tội” Ở cấp độ quốc gia, quyền im lặng cũng được thể hiện qua Hiến pháp và pháp luật tố tụng hình sự của nhiều quốc gia, như Hiến pháp Nhật Bản (Điều 38), Hiến pháp Liên Bang Nga (Điều 49, 51), và Hiến pháp Hàn Quốc (Điều 12), thể hiện rõ quyền của người bị buộc tội trong quá trình xét xử.

Theo Nguyễn Thanh Tuấn và Vũ Công Giao (2013), quyền con người và quyền công dân có những điểm khác biệt cơ bản về phạm vi và nội dung, trong đó quyền con người là quyền tự nhiên, bất khả xâm phạm, mang tính phổ quát, còn quyền công dân thể hiện quyền của công dân trong khuôn khổ của một quốc gia nhất định Các tác giả nhấn mạnh rằng mối quan hệ giữa hai khái niệm này cần được hiểu rõ để thúc đẩy bảo vệ quyền lợi của công dân một cách toàn diện Tham khảo tại http://tks.edu.vn/thong-tin-khoa-hoc/chi-tiet/119/484, truy cập ngày 24/5/2017.

Theo Điều 136 BLTTHS Công hòa Liên bang Đức, tại thời điểm bắt đầu lấy lời khai lần đầu tiên, người bị buộc tội sẽ được thông báo về tội danh và các điều khoản luật hình sự áp dụng, đồng thời có quyền trình bày ý kiến hoặc không phản hồi về lời buộc tội Họ còn được trao đổi với luật sư bào chữa do mình chọn ngay trước khi thẩm vấn và yêu cầu thu thập chứng cứ để phục vụ cho việc bào chữa Quá trình lấy lời khai phải tạo điều kiện cho người bị buộc tội bác bỏ những nghi ngờ và đưa ra những tình tiết có lợi cho mình, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của họ trong quá trình tố tụng hình sự.

Thứ hai, đối tượng áp dụng của quyền im lặng là người bị buộc tội

Trong TTHS, ngoài các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng – những đơn vị thực hiện nhiệm vụ giải quyết vụ án hình sự thay mặt nhà nước – còn có sự tham gia của các cá nhân, cơ quan, tổ chức khác như người bị buộc tội, bị hại, người làm chứng, người có quyền và nghĩa vụ liên quan Tuy nhiên, chỉ người bị buộc tội mới có quyền giữ im lặng trong quá trình tố tụng hình sự.

Quy định quyền im lặng nhằm mục đích chính là bảo vệ người bị cáo buộc trước các cáo buộc từ phía nhà nước Chỉ những đối tượng đang chịu sự cáo buộc mới có quyền giữ im lặng theo pháp luật Do đó, quyền im lặng chỉ áp dụng cho những người bị buộc tội để đảm bảo quyền lợi và công bằng trong quá trình tố tụng.

Người bị buộc tội là đối tượng chịu cáo buộc về hành vi phạm tội của các cơ quan nhà nước Các hoạt động tố tụng như bắt giữ, giam giữ, truy tố nhằm xác định tội danh và đưa bị cáo ra xét xử Trong quá trình này, người bị buộc tội và cơ quan tố tụng là các bên đối lập, với người bị buộc tội thường ở thế yếu hơn Chính vì vậy, pháp luật quy định các quy trình để đảm bảo quyền lợi cho bị cáo và duy trì tính công bằng trong tố tụng hình sự.

Trong hệ thống pháp luật quốc tế và pháp luật của nhiều quốc gia, quyền im lặng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ người bị buộc tội Theo các nhà nghiên cứu như Vũ Công Giao và Nguyễn Minh Tâm (2015), việc quy định quyền này nhằm đảm bảo các biện pháp công bằng và tôn trọng quyền của người bị tố cáo Quyền im lặng không chỉ giúp hạn chế các hành vi xâm phạm quyền của người bị buộc tội mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch, khách quan của quy trình tố tụng hình sự Do đó, việc xây dựng các quy định rõ ràng về quyền im lặng là yếu tố cần thiết trong pháp luật Việt Nam cũng như trong bối cảnh pháp luật quốc tế.

Thứ ba, quyền im lặng được áp dụng trong tất cả các giai đoạn của quá trình tố tụng

Quyền im lặng không chỉ được hiểu là chỉ áp dụng từ khi bị bắt đến gặp luật sư, mà là một quyền cơ bản của người bị buộc tội xuyên suốt quá trình giải quyết vụ án hình sự Cách diễn đạt trong cảnh báo Miranda của cảnh sát Mỹ, đặc biệt câu cuối cho phép người bị bắt dừng trả lời bất cứ lúc nào, dễ gây hiểu nhầm rằng quyền im lặng chỉ có hiệu lực trong giới hạn nhất định và khi chưa có luật sư Tuy nhiên, thực tế, quyền im lặng luôn tồn tại từ khi cá nhân trở thành người bị buộc tội cho đến khi vụ án được giải quyết, bất kể có hay không có sự tham gia của luật sư Ngay cả khi luật sư đại diện, người bị buộc tội vẫn có quyền giữ im lặng, và quyền này vẫn có hiệu lực trong toàn bộ quá trình tố tụng cho đến khi ra tòa.

Trong quá trình thực thi quyền im lặng, cần lưu ý xem các cơ quan thẩm quyền có được phép rút ra kết luận bất lợi từ sự im lặng của người bị buộc tội hay không Đây là vấn đề gây tranh cãi với sự khác biệt rõ rệt giữa các quốc gia, ảnh hưởng đến quyền và lợi ích của người bị tố cáo trong quá trình điều tra và xét xử.

Theo pháp luật của một số quốc gia như Bắc Ireland, Vương quốc Anh, Singapore và Úc, tòa án có quyền áp dụng ‘suy luận bất lợi’ khi xét xử bị cáo, đặc biệt trong các trường hợp bị cáo từ chối cung cấp thông tin cần thiết cho cảnh sát, làm ảnh hưởng đến quá trình điều tra và đưa ra phán quyết Điều này thể hiện vai trò của quy định pháp luật trong việc thúc đẩy sự hợp tác của bị cáo để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong xét xử Các quốc gia này nhận thức rõ rằng việc bị cáo cố tình giữ kín thông tin sẽ gây bất lợi trong quá trình xét xử và có thể dẫn đến các hệ quả tiêu cực cho bản thân Thậm chí, việc không hợp tác của bị cáo được xem là dấu hiệu gợi ý về sự liên quan hoặc tội phạm, qua đó giúp nâng cao hiệu quả của hệ thống pháp luật trong việc truy tìm công lý.

35 Bùi Tiến Đạt (2015), Quyền giả định vô tội và quyền im lặng: Lý thuyết và thách thức từ thực tiễn,

Tạp chí Nhà nước và pháp luật, số 22/2015, tr9

Vào năm 2015, Võ Văn Tài và Trịnh Tuấn Anh đã chú thích về việc cảnh sát tại Vương quốc Anh đã thay đổi lời cảnh báo nhằm nhấn mạnh quyền của người bị bắt, đặc biệt là khả năng bị suy luận bất lợi Cảnh sát đã khuyến cáo người bị bắt rằng "Bạn không phải nói bất cứ điều gì," nhằm giúp họ nhận thức rõ quyền của mình trong quá trình điều tra Đây là một biện pháp nhằm bảo vệ quyền lợi của người bị bắt và đảm bảo quá trình thẩm vấn diễn ra công bằng.

Trong quá trình thẩm vấn, bị cáo cần đề cập đầy đủ các tình tiết quan trọng mà sau này sẽ dựa vào tại Tòa án, để tránh hành xử gây bất lợi cho mình, vì tất cả lời nói đều có thể trở thành bằng chứng Pháp luật Vương quốc Anh quy định rõ ràng rằng thẩm phán và công tố viên có quyền bình luận và giải thích cho bồi thẩm viên những suy luận bất lợi từ các chứng cứ, nhưng bị cáo không thể bị kết án đơn thuần dựa vào sự im lặng của mình Tuy nhiên, khi tình huống rõ ràng đòi hỏi lời giải thích từ bị cáo, Tòa có thể xem xét sự im lặng như một yếu tố trong việc đánh giá chứng cứ của phía công tố Đối với các vụ án có nhiều chứng cứ trực tiếp chống lại bị cáo, bồi thẩm đoàn có thể kết hợp các chứng cứ này với những suy luận hợp lý để kết luận chắc chắn về tội danh của bị cáo.

Theo quan điểm của Ủy ban Nhân quyền Liên hiệp quốc, quyền im lặng của bị can không cho phép các cơ quan có thẩm quyền suy luận rằng im lặng là có tội hoặc sử dụng sự im lặng trong quá trình điều tra để làm giảm hiệu quả của việc bào chữa tại phiên tòa Pháp luật tố tụng Hoa Kỳ cũng quy định rõ ràng rằng các cơ quan bắt buộc không được rút ra kết luận bất lợi cho người bị buộc tội dựa trên hành vi im lặng của họ trước câu hỏi mang tính cáo buộc.

Ý nghĩa của quyền im lặng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự

37 Ủy ban cải cách pháp luật New South Wales (Úc), Báo cáo số 95: Quyền im lặng (2000), đoạn 2.30 Dẫn theo Lê Huỳnh Tấn Duy, chú thích số 12, tr50

38 Andrew Ligertwood, “Quyền im lặng”, Tạp chí cảnh sát (2006), đoạn 14 Dẫn theo Lê Huỳnh Tấn

Duy, chú thích số 12, tr50

39 Khoản 4 Điều 2 Sắc lệnh về Chứng cứ hình sự Bắc Ireland 1988; Khoản 4 Điều 38 Luật về tư pháp hình sự và trật tự công cộng Anh 1994

Quy định quyền im lặng trong pháp luật tố tụng hình sự nhằm mục đích chính là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội Quyền này giúp đảm bảo các quy trình tố tụng công bằng, tránh gây áp lực hoặc xâm phạm quyền tự do cá nhân của người bị truy tố Đồng thời, quyền im lặng còn góp phần giữ gìn tính khách quan của quá trình điều tra, tránh những kết luận sai lệch dựa trên ép buộc hoặc bắt bẻ Chính vì vậy, quy định này có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo quyền con người trong pháp luật hình sự Việt Nam, nâng cao hiệu quả chống oan sai và bảo vệ sự công bằng của hệ thống tư pháp.

Trong quá trình tố tụng hình sự, người bị buộc tội thường rơi vào thế bất lợi so với các cơ quan điều tra với nhiều phương tiện thu thập chứng cứ và kiến thức pháp lý sâu sắc Các điều tra viên có quyền không tiết lộ thông tin và sử dụng kỹ thuật thẩm vấn chuyên nghiệp để lấy lời khai, trong khi người bị cáo buộc thường thiếu hiểu biết pháp luật và dễ bị khủng hoảng tâm lý, dẫn đến khả năng trình bày lời khai theo gợi ý hoặc pressuring của điều tra viên Điều này làm tăng nguy cơ các chứng cứ thu thập được không trung thực hoặc bị sử dụng chống lại chính họ sau này, gây ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình xét xử công bằng.

Pháp luật quy định quyền im lặng nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của người bị buộc tội trước cáo buộc của cơ quan có thẩm quyền, đặc biệt là trong quá trình thẩm vấn của điều tra viên Đây là phương thức tự bảo vệ đơn giản nhưng hiệu quả nhất, giúp người dân đối mặt với cán bộ điều tra có nghiệp vụ cao mà không bị áp đặt Quyền im lặng không chỉ tạo cơ hội cho người bị buộc tội tự vệ mà còn giúp tránh sai sót trong lời khai ban đầu khi quyền công dân bị hạn chế Người bị buộc tội hoàn toàn chủ động quyết định có khai hay không, đặc biệt nếu nhận thấy việc khai báo có thể gây thiệt hại cho mình trong các hoạt động tố tụng sau này.

Trong bài viết của 43 Lê Quang Thành (2015) trên Tạp chí KHGD CSND số 68, tác giả trao đổi về quyền im lặng trong tố tụng hình sự, nhấn mạnh rằng quyền im lặng là quyền cơ bản của người bị can, bị cáo nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của họ Bên cạnh đó, quyền này giúp đảm bảo quá trình tranh tụng công bằng và chống lại sự ép cung, cũng như thúc đẩy sự minh bạch trong quá trình điều tra và xét xử Tuy nhiên, quyền im lặng cũng đặt ra những thách thức trong việc xác định đúng bản chất của vụ án, đòi hỏi các cơ quan tố tụng phải có phương pháp phù hợp để xử lý các trường hợp này Chính vì vậy, việc thấu hiểu rõ và vận dụng đúng quy định về quyền im lặng là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh, phòng chống tội phạm trong hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam.

44 Lê Thị Nga thường bị suy đoán có tội khá phổ biến, đặc biệt khi đối mặt với các câu hỏi từ cơ quan tiến hành tố tụng và yêu cầu sự trợ giúp từ luật sư bào chữa Cơ quan có thẩm quyền phải tôn trọng quyền của người bị buộc tội trong quá trình điều tra Việc quy định quyền im lặng giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bị buộc tội, đồng thời thu hẹp bất bình đẳng và giữ cân bằng quyền lực giữa các bên trong tố tụng hình sự Nhờ đó, quyền im lặng góp phần bảo đảm tính tranh tụng và minh bạch trong lĩnh vực tố tụng hình sự.

Thứ hai, việc ghi nhận quyền im lặng của người bị buộc tội góp phần nâng cao hiệu quả của các hoạt động tố tụng hình sự

Quyền im lặng là một biện pháp bảo vệ người bị buộc tội trước cáo buộc của nhà nước, đồng thời cũng góp phần tăng cường trách nhiệm của các cơ quan tố tụng trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử Khi người bị buộc tội quyết định giữ im lặng, quyền này phải được tôn trọng và các cơ quan điều tra không thể dựa vào lời khai của họ để thu thập chứng cứ, buộc phải tìm kiếm các nguồn chứng cứ khác qua các hoạt động điều tra đa dạng Việc quy định quyền im lặng trong Bộ luật Tố tụng Hình sự đặt ra thách thức cho những người thực thi công vụ, nhưng đây là xu hướng tất yếu của một xã hội tiến bộ, công bằng và văn minh Để thích nghi, các điều tra viên cần nâng cao nhận thức, kiến thức pháp luật và kỹ năng nghiệp vụ trong các hoạt động như khám nghiệm hiện trường, thu thập dấu vết, hỏi nhân chứng, giám định kỹ thuật và khai thác các nguồn thông tin khác về nghi phạm, từ đó thúc đẩy hoạt động tố tụng ngày càng hiệu quả, chính xác và đáng tin cậy hơn.

45 Lê Huỳnh Tấn Duy, Chú thích số 12, tr56

Việc quy định rõ ràng quyền im lặng trong pháp luật tố tụng hình sự là cần thiết để ngăn chặn oan sai, bức cung và các sai phạm trong quá trình tố tụng Khi bị cáo đối mặt với cáo buộc tội phạm, họ dễ rơi vào tâm lý hoảng loạn, gây xáo trộn tâm thần và dễ bị cơ quan điều tra xâm phạm quyền lợi, dẫn đến việc bị mớm cung, bức cung hoặc dùng nhục hình Để phòng tránh điều này, người bị cáo có thể thực hiện quyền giữ im lặng của mình, nhưng đòi hỏi cơ quan điều tra cần thông báo rõ ràng và giải thích quyền này cho họ Khi người bị cáo hiểu rõ quyền lợi của mình, họ sẽ có thể đưa ra các quyết định phù hợp, đảm bảo quyền lợi hợp pháp trong quá trình tố tụng hình sự.

Việc ghi nhận quyền im lặng của người bị buộc tội là nền tảng quan trọng nhằm đảm bảo thực hiện nhất quán và đầy đủ các nguyên tắc cơ bản trong tố tụng hình sự Đây gồm có nguyên tắc suy đoán vô tội, quyền có người bào chữa của bị can, bị cáo, và nguyên tắc xác định chính xác sự thật của vụ án.

Quyền im lặng có mối quan hệ mật thiết với nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự, là nền tảng để bảo vệ quyền của người bị buộc tội Việc ghi nhận nguyên tắc suy đoán vô tội và trách nhiệm chứng minh thuộc về nhà nước tạo nền tảng vững chắc cho quyền im lặng của bị can, bị cáo Thực hiện quyền im lặng giúp cụ thể hóa và đảm bảo việc thực thi nguyên tắc suy đoán vô tội cùng với quá trình xác định chính xác sự thật vụ án Ngoài ra, quyền im lặng còn liên quan chặt chẽ với quyền có người bào chữa, đòi hỏi quyền này phải được tôn trọng và bảo vệ để đảm bảo quyền của người bị buộc tội được thực thi đầy đủ.

Trong Chương 1, tác giả đã làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản và tổng quát về quyền im lặng của người bị buộc tội Tư tưởng về quyền im lặng xuất hiện từ rất sớm, vào thế kỷ XVI tại Anh như một phản ứng của người dân trước phương pháp tra hỏi của Tòa án Quyền im lặng chỉ thực sự phát huy ý nghĩa khi xuất hiện nguyên tắc suy đoán vô tội, tiêu chuẩn đánh giá chứng cứ vượt quá mức nghi ngờ hợp lý, và hoạt động hiệu quả của người bào chữa trong quá trình tố tụng.

Quyền im lặng đã trở thành một quyền cơ bản được công nhận rộng rãi trong các văn bản pháp luật quốc tế và pháp luật tố tụng hình sự của nhiều quốc gia Quyền này dựa trên nguyên tắc quyền được xét xử công bằng, quyền suy đoán vô tội và trách nhiệm chứng minh của nhà nước trong quá trình xử lý vụ án hình sự Nó đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn các hành vi bức cung, nhục hình khi lấy lời khai người bị buộc tội, đồng thời bảo vệ sự cân đối, đối trọng giữa các bên trong tố tụng hình sự, đặc biệt khi người bị buộc tội thường ở vào thế yếu hơn so với các cơ quan tố tụng.

QUYỀN IM LẶNG CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI TRONG PHÁP LUẬT THẾ GIỚI

Ngày đăng: 14/08/2023, 06:37

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Hiến pháp nước CHXHCN Việt Nam 2013, ban hành ngày 28/11/2013 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Hiến pháp nước CHXHCN Việt Nam 2013
Năm: 2013
2. Bộ luật Hình sự 2015 (Luật số: Số: 100/2015/QH13), ban hành ngày 27/11/2015 (sửa đổi bởi Luật số: 12/2017/QH14) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Bộ luật Hình sự 2015
Năm: 2015
4. Nghị quyết 08/NQ-TW của Bộ Chính trị về “Một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp trong thời gian tới”, ban hành ngày 02/01/2002 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp trong thời gian tới
6. Công ước quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (International Covenant on Civil and Political Rights) 1966 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Công ước quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (International Covenant on Civil and Political Rights)
Năm: 1966
7. Công ước về các quyền của trẻ em (Convention on the Rights of the Child)1989 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Công ước về các quyền của trẻ em (Convention on the Rights of the Child)
Năm: 1989
8. Công ước châu Âu về Nhân quyền (European Convention on Human Rights) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Công ước châu Âu về Nhân quyền
10. Quy chế Rome ((Rome Statue) của Toà án Hình sự Quốc tế 1998 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quy chế Rome ((Rome Statue) của Toà án Hình sự Quốc tế
Năm: 1998
11. Hiến pháp Liên bang Hoa Kỳ (The Constitution of the United States of America) 1787 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Hiến pháp Liên bang Hoa Kỳ (The Constitution of the United States of America)
Năm: 1787
3. Bộ luật Tố tụng hình sự (Luật số: 101/2015/QH13), ban hành ngày 27/11/2015 Khác
5. Nghị quyết 49/NQ-TW của Bộ chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020, ban hành ngày 2/6/2005 Khác
9. Công ước châu Mỹ về Nhân quyền (American Convention on Human Rights) Khác

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w