VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÒNG NGỪA TỘI PHẠM HỦY HOẠI HOẶC CỐ Ý LÀM HƢ HỎNG TÀI SẢN
Nhận thức chung về tội huỷ hoại hoặc cố ý làm hƣ hỏng tài sản
Hành vi huỷ hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản là hành vi xâm hại trực tiếp đến tài sản của công dân và nhà nước, trừ những công trình quan trọng về an ninh quốc gia Hậu quả của tội này gồm thiệt hại vật chất và chi phí khôi phục tình trạng ban đầu của tài sản Trong cấu thành tội phạm, hậu quả là dấu hiệu bắt buộc để xác định hành vi vi phạm.
Nhận thức đầy đủ về hậu quả của tội huỷ hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa Điều này góp phần giữ vững an ninh chính trị, duy trì trật tự an toàn xã hội và bảo vệ tính mạng, tài sản của công dân.
1.1.1 Khái niệm tội huỷ hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản trong luật hình sự Việt Nam
Tội huỷ hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản là một trong những tội được quy định rất sớm trong các văn bản luật như Sắc luật số 26-SL/46 ngày 25/2/1946 của Chính phủ cách mạng lâm thời, trong đó quy định việc cố ý phá hoại các công trình như cầu cống, kênh, sông đào Thông tư số 442/TTg ngày 19/01/1955 của Thủ tướng Chính phủ cũng đề cập đến việc trừng trị các tội phạm nhằm bảo vệ an ninh, trật tự, và giữ gìn chính quyền cách mạng trong thời kỳ kháng chiến Đến ngày 27/6/1985, tại kỳ họp thứ 9 của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khoá VII, Bộ luật hình sự năm 1985 được thông qua và có hiệu lực từ ngày 01/01/1986, trong đó tội huỷ hoại tài sản được phân thành hai loại dựa trên đối tượng phạm pháp là tài sản Nhà nước (Điều 138) và tài sản của công dân (Điều 160).
Tại Điều 138 Bộ luật hình sự quy định:
1 Người nào huỷ hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản xã hội chủ nghĩa, nếu không thuộc trường hợp quy định ở điều 79 và 94 thì bị phạt từ từ 01 đến 07 năm
2 Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây thì bị phạt tù từ 5 đến 15 năm: a) Dùng chất nổ, chất cháy hoặc thủ đoạn nguy hiểm khác; b) Huỷ hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản có giá trị lớn; c) Gây hậu quả nghiêm trọng; d) Để che giấu tội phạm khác;
3 Phạm tội trong các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng thì bị phạt tù từ 12 đến 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình
Tại Điều 160 Bộ luật hình sự quy định:
1- Người nào huỷ hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản của người khác thì bị phạt tù từ sáu tháng đến năm năm
2- Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây thì bị phạt tù từ ba năm đến mười hai năm: a) Dùng chất nổ, chất cháy hoặc thu đoạn nguy hiểm khác; b) Huỷ hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản có giá trị lớn hoặc gây hậu quả nghiêm trọng khác; c) Để che giấu tội phạm khác; d) Tái phạm nguy hiểm
3- Phạm tội trong trường hợp đặc biệt nghiêm trọng thì bị phạt tù từ mười năm đến hai mươi năm
Vào ngày 21/12/1999, Quốc hội Việt Nam khoá X đã thông qua Bộ luật hình sự năm 1999 với các sửa đổi, bổ sung quan trọng nhằm đối phó với tình hình tội phạm phức tạp hơn Trong đó, tội huỷ hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản được sửa đổi để nhập hai điều luật cũ của Bộ luật hình sự 1985 (Điều 138 và 160) thành một điều luật mới, Điều 143, nhằm quy định rõ ràng và thống nhất về hình phạt cũng như xử lý các hành vi phạm tội này Sự thay đổi này phản ánh xu hướng chuyển biến của kinh tế-xã hội và sự thay đổi trong Hiến pháp 1992, công nhận chế độ đa sở hữu, trong đó sở hữu tư nhân không thua kém sở hữu nhà nước, góp phần tạo ra môi trường xã hội bình đẳng, công bằng hơn Đồng thời, các hành vi xâm phạm tài sản nhà nước được quy định là tình tiết tăng nặng tại Điều 48 của Bộ luật Hình sự.
Theo quy định tại Chương XIV, Điều 143 của Bộ luật hình sự năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) đã quy định như sau:
Người nào cố ý phá hoại tài sản của người khác gây thiệt hại từ hai triệu đồng đến dưới năm mươi triệu đồng hoặc gây hậu quả nghiệm trọng khi thiệt hại dưới hai triệu đồng, đã từng bị xử phạt hành chính hoặc kết án về tội này nhưng chưa xóa án tích, thì có thể bị phạt cải tạo không giam giữ đến ba năm hoặc phạt tù từ sáu tháng đến ba năm.
Theo quy định tại Điều 143 của Bộ luật hình sự năm 1999 (sửa đổi), đã có những sửa đổi, bổ sung so với Bộ luật hình sự năm 1985, góp phần hoàn thiện và cập nhật các quy tắc xử lý các hành vi phạm tội, đảm bảo tính khả thi và phù hợp với thực tiễn pháp luật hình sự hiện hành.
+ Theo quy định tại khoản 1 Điều 138 của Bộ luật hình sự năm 1985 đã quy định
Người nào huỷ hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản xã hội chủ nghĩa, trừ những trường hợp quy định tại Điều 79 và Điều 94 của Bộ luật hình sự, hoặc theo khoản 1 Điều 160 của Bộ luật hình sự năm 1985 về việc huỷ hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản của người khác, sẽ bị xử lý theo quy định tại khoản 1 Điều 143 của Bộ luật hình sự năm 1999 (sửa đổi).
Người nào cố ý huỷ hoại hoặc làm hư hỏng tài sản của người khác với thiệt hại từ hai triệu đồng đến dưới năm mươi triệu đồng hoặc dưới hai triệu đồng nhưng gây hậu quả nghiêm trọng, đã bị xử phạt hành chính hoặc kết án về tội này nhưng chưa được xóa án tích, thì phạm vi truy cứu trách nhiệm hình sự đã được điều chỉnh giảm so với Bộ luật hình sự năm trước, thể hiện sự sửa đổi, bổ sung trong quy định pháp luật.
Theo Bộ luật Hình sự năm 1999 (sửa đổi, bổ sung 2009), để truy cứu trách nhiệm hình sự vào năm 1985, cần thỏa mãn một trong các điều kiện sau: gây hậu quả nghiêm trọng, đã bị xử phạt hành chính về hành vi này, hoặc đã bị kết án về tội này nhưng chưa được xóa án tích và vẫn còn vi phạm.
Theo quy định tại khoản 2 Điều 143 của Bộ luật hình sự năm 1999 (sửa đổi), đã bổ sung một số tình tiết định khung so với Bộ luật hình sự năm 1985, bao gồm: “Có tổ chức”, “Vì lý do công vụ của người bị hại”, và “Tái phạm nguy hiểm” Ngoài ra, tình tiết “Huỷ hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản có giá trị lớn” đã được sửa đổi thành “Gây thiệt hại cho tài sản có giá trị từ năm mươi triệu đồng đến dưới hai trăm triệu đồng” Những điều chỉnh này xuất phát từ thực tiễn tình hình tội phạm, nhằm đảm bảo các quy định phù hợp hơn với thực tiễn đối mặt.
Bộ luật hình sự năm 1999 (sửa đổi) đã mở rộng và chi tiết hóa các khung hình phạt so với Bộ luật hình sự năm 1985, đồng thời phân hóa các tình tiết định khung tăng nặng để tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng trong thực tiễn truy cứu trách nhiệm hình sự Điểm đáng chú ý là ngày 19/6/2009, Quốc hội khóa XII đã bỏ hình phạt tử hình đối với 8 tội danh như hiếp dâm, lừa đảo chiếm đoạt tài sản, buôn lậu, tàng trữ và lưu hành tiền giả, sử dụng ma túy trái phép, chiếm tàu bay, tàu thủy, đưa hối lộ, huỷ hoại vũ khí quân dụng và phương tiện kỹ thuật quân sự, thể hiện rõ mục đích của hình phạt là nhằm giáo dục người phạm tội hơn là chỉ nhằm trừng phạt.
Theo Điều 138 Bộ luật Hình sự năm 1985, hình phạt tù từ một đến bảy năm, trong khi Điều 160 quy định mức án từ sáu tháng đến năm năm Tuy nhiên, theo khoản 1 Điều 143 của Bộ luật Hình sự năm 1999 (sửa đổi), mức hình phạt được quy định rõ ràng hơn và có sự phân biệt về mức độ, từ hình phạt cải tạo không giam giữ đến hình phạt tù tối đa là ba năm Việc quy định chi tiết mức hình phạt cho tội danh này phản ánh nhiệm vụ của Bộ luật Hình sự trong việc nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của người dân, đồng thời thể hiện tính nhân đạo của Nhà nước xã hội chủ nghĩa trong mục tiêu giáo dục và răn đe người phạm tội.
Nhận thức chung về phòng ngừa tội phạm
1.2.1 Khái niệm, biện pháp, nội dung về phòng ngừa tội phạm
*Khái niệm phòng ngừa tội phạm
Phòng ngừa theo từ điển Tiếng Việt là hành động "phòng trước không để cái xấu hoặc điều không hay xảy ra" Do đó, hiểu theo nghĩa chính xác, phòng ngừa tội phạm là sử dụng các biện pháp nhất định để ngăn chặn các hành vi phạm pháp trước khi chúng xảy ra, góp phần đảm bảo an ninh trật tự xã hội.
5 Toà án nhân dân tối cao (1995), Các văn bản về hình sự, dân sự, kinh tế và tố tụng, Hà Nội, tr.93
6 Toà án nhân dân tối cao (2005), Các văn bản quy phạm Pháp luật của Toà án nhân dân tối cao hướng dẫn thi hành pháp luật,Hà Nội, tr.59
Trong khoa học pháp lý hiện nay, có nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm "phòng ngừa tội phạm" Đây là một khái niệm được nghiên cứu và định nghĩa đa dạng, phản ánh sự phong phú của các quan điểm liên quan đến việc ngăn chặn và giảm thiểu các hành vi phạm pháp Theo Viện Ngôn ngữ học (2010) trong Từ điển tiếng Việt, "phòng ngừa tội phạm" đề cập đến các biện pháp nhằm ngăn chặn hành vi phạm tội xảy ra, góp phần duy trì trật tự xã hội.
Phòng ngừa tội phạm là hoạt động nhằm giảm thiểu hoặc loại bỏ tội phạm khỏi đời sống xã hội bằng cách triệt tiêu nguyên nhân và điều kiện thực hiện tội phạm, góp phần ngăn chặn hành vi vi phạm pháp luật Theo giáo sư Malkova (Nga, 2006), phòng ngừa tội phạm bao gồm các biện pháp phức tạp huy động toàn bộ tổ chức trong xã hội để giảm thiểu các yếu tố dẫn tới tội phạm Nhà nghiên cứu Hồ Trọng Ngũ nhấn mạnh rằng phòng ngừa tội phạm là hệ thống các biện pháp liên kết chặt chẽ do nhà nước, tổ chức xã hội và công dân thực hiện nhằm kiểm soát và loại trừ các nguyên nhân gây ra tội phạm Các khái niệm này đều đồng thuận về mục tiêu chính là giảm tội phạm và xác định rõ các nguyên nhân để xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
Trong tội phạm học Việt Nam, phòng ngừa tội phạm được định nghĩa là việc sử dụng các biện pháp mang tính xã hội và nhà nước nhằm khắc phục nguyên nhân và điều kiện tạo điều kiện phát sinh tội phạm Mục tiêu chính của phòng ngừa tội phạm là hạn chế và loại bỏ tội phạm khỏi đời sống xã hội, góp phần giữ gìn an ninh trật tự và phát triển bền vững của cộng đồng Các biện pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng môi trường xã hội an toàn, ổn định, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.
Theo tác giả, khái niệm "phòng trước không cho tội phạm xảy ra" hiện đang được sử dụng phổ biến nhất tại Việt Nam Tuy nhiên, các nhà tội phạm học đã hiểu rõ ý nghĩa của nó theo nhiều cấp độ khác nhau, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của việc phòng ngừa tội phạm trong thực tiễn.
Phòng ngừa tội phạm là hoạt động nhằm ngăn chặn các hành vi phạm pháp xảy ra bằng cách tác động trực tiếp vào các nguyên nhân và điều kiện thúc đẩy tội phạm hình thành Hiểu theo nghĩa hẹp, công tác này tập trung vào việc giảm thiểu khả năng tội phạm tích cực phát sinh trong cộng đồng Vì vậy, việc nắm rõ các yếu tố dẫn đến tội phạm giúp xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả hơn, góp phần duy trì an ninh trật tự và phát triển xã hội bền vững.
Phòng ngừa tội phạm, theo nghĩa rộng, không chỉ bao gồm việc xử lý các tội phạm đã xảy ra mà còn nhằm ngăn chặn sự xuất hiện của các tội phạm mới Hoạt động phòng ngừa bao gồm cả việc phòng và chống tội phạm, tập trung vào việc tác động vào nguyên nhân, điều kiện tạo ra tội phạm cũng như phát hiện và xử lý các hành vi phạm pháp để đảm bảo an ninh trật tự.
8 Hồ Trọng Ngũ (2005), “ Phòng ngừa tội phạm ở cộng đồng dân cư”,Tạp chí Nhà nước và pháp luật,(6), Hà Nội, tr.11
9 Trường Đại học Luật Tp.Hồ Chí Minh (2008), tập Bài giảng tội phạm học, tr.119
Phòng ngừa tội phạm được thực hiện thông qua nhiều hệ thống biện pháp đa dạng, trong đó mỗi biện pháp đều liên kết chặt chẽ với chức năng và vai trò của các tổ chức Nhà nước cũng như các tổ chức xã hội Các biện pháp này nhằm tạo ra môi trường an toàn, ngăn chặn các hành vi phạm pháp trước khi chúng xảy ra Việc kết hợp các chiến lược phòng ngừa phù hợp với từng lĩnh vực và tổ chức góp phần nâng cao hiệu quả trong công tác phòng chống tội phạm.
- Trong tội phạm học Việt Nam, khi căn cứ vào phạm vi, cấp độ phòng ngừa tội phạm, có các biện pháp phòng ngừa cơ bản sau đây:
Phòng ngừa tội phạm theo cấp độ xã hội chung nhằm tạo ra những tiền đề tích cực và điều kiện cơ bản để loại trừ tội phạm Biện pháp này dựa trên nỗ lực cải thiện toàn diện các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội, tư tưởng và pháp luật Việc hình thành ý thức tự giác của công dân, nâng cao trình độ văn hóa, chính trị xã hội trong cộng đồng và cải thiện đời sống vật chất của nhân dân là những nhân tố then chốt trong công tác phòng ngừa tội phạm ở cấp độ xã hội chung.
Phòng ngừa tội phạm theo cấp độ chuyên ngành tội phạm học giúp làm rõ nguyên nhân và điều kiện gây ra tội phạm cụ thể cũng như tình trạng phạm tội nói chung Để loại trừ các điều kiện phạm tội, cần áp dụng các biện pháp có tính đặc thù cao, đặc biệt về mặt cưỡng chế Vì vậy, các biện pháp cưỡng chế hành chính được xem là cần thiết và hiệu quả trong công tác phòng ngừa tội phạm, góp phần giảm thiểu các nguyên nhân hình thành tội phạm và kiềm chế hoạt động phạm tội.
+ Phòng ngừa tội phạm theo phạm vi lãnh thổ: như trong phạm vi toàn quốc, khu vực, tỉnh, huyện, v.v
Biện pháp phòng ngừa tội phạm chỉ đạt hiệu quả khi xác định chính xác các đặc điểm của tình hình phạm tội tại từng khu vực địa lý Mỗi địa phương, dựa trên điều kiện kinh tế và văn hóa, có những nguyên nhân và điều kiện phạm tội riêng biệt, cùng với diễn biến và khả năng áp dụng các biện pháp phòng ngừa phù hợp Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp tăng hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa tội phạm nói chung và cụ thể hơn cho từng loại tội phạm.
Trong các vùng nông thôn, công nghiệp và thành thị, đặc điểm quản lý con người có những khác biệt rõ rệt, dẫn đến các tồn tại riêng biệt tại từng khu vực Vì vậy, việc khắc phục các tồn tại này cần được thực hiện một cách độc lập và phù hợp với từng đặc thù của mỗi vùng để đạt hiệu quả cao nhất.
Trong tội phạm học, các biện pháp phòng ngừa tội phạm được xác định dựa trên tính chất của sự phòng ngừa Các biện pháp này bao gồm các chiến lược nhằm ngăn chặn tội phạm từ sớm, giảm thiểu khả năng phạm tội và phục hồi lại trật tự xã hội Việc áp dụng phù hợp các biện pháp phòng ngừa phù hợp với tính chất của từng loại tội phạm giúp nâng cao hiệu quả phòng chống tội phạm trong cộng đồng.
Biện pháp kinh tế nhằm tác động bằng các chính sách kinh tế để khắc phục, hạn chế và loại trừ nguyên nhân cũng như điều kiện của tình hình tội phạm V.I Lênin nhấn mạnh rằng, “Một trong những biện pháp phòng ngừa tội phạm là phải nâng cao đời sống vật chất của quần chúng, không ngừng tăng cường tính tự giác, tích cực, tạo điều kiện cho nhân dân tham gia công việc của Nhà nước và xã hội.”
Giải quyết các vấn đề chiến lược kinh tế mở ra cơ hội lớn để thực hiện thành công các nhiệm vụ phát triển xã hội chủ nghĩa, đồng thời loại trừ các hiện tượng trái pháp luật khỏi đời sống xã hội Nguyên nhân chủ yếu của tội phạm hiện nay xuất phát từ yếu tố kinh tế, đặc biệt là mâu thuẫn và bất công về lợi ích kinh tế giữa các giai cấp, tầng lớp trong xã hội Nền kinh tế kém phát triển dẫn đến đời sống của một bộ phận dân cư không đảm bảo, thiếu thốn, nghèo đói, những yếu tố này có mối liên hệ mật thiết với sự phát sinh của tội phạm Do đó, tăng cường sản xuất và nâng cao mức sống của nhân dân là các chiến lược dài hạn, mang lại hiệu quả trong công tác phòng chống, ngăn ngừa tội phạm.
Nhận thức về phòng ngừa tội phạm huỷ hoại hoặc cố ý làm hƣ hỏng tài sản
1.3.1 Khái niệm về phòng ngừa tội phạm huỷ hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản
Phòng ngừa tội phạm là hoạt động của các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và cộng đồng nhằm loại bỏ những nguyên nhân và điều kiện dẫn đến tội phạm, từ đó ngăn chặn và hạn chế hành vi phạm pháp trong xã hội Hoạt động này rất phức tạp và đa dạng, đòi hỏi sự tham gia của nhiều lực lượng và tổ chức xã hội khác nhau Để đạt hiệu quả cao trong phòng ngừa tội phạm, cần thiết phải đề xuất các giải pháp phù hợp và tổ chức thực hiện các hoạt động phòng ngừa một cách có hệ thống và đồng bộ.
Hoạt động phòng ngừa tội phạm hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản là việc triển khai đồng bộ các biện pháp, huy động nhiều lực lượng, trong đó lực lượng Cảnh sát giữ vai trò nòng cốt, phối hợp với các ngành, tổ chức xã hội và công dân để khắc phục sơ hở thiếu sót trong công tác nhằm ngăn chặn các hành vi phạm tội Đây là hoạt động cụ thể của các cơ quan, tổ chức nhằm góp phần ngăn chặn và xử lý nghiêm minh các hành vi phạm pháp về hủy hoại tài sản Các chủ thể thực hiện hoạt động phòng ngừa bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, sẽ được làm rõ trong phần về chủ thể của hoạt động phòng ngừa tội phạm.
1.3.2 Chủ thể của phòng ngừa tội phạm huỷ hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản
Theo Điều 04 Hiến pháp năm 1992, Đảng Cộng Sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội, do đó, phòng ngừa tội phạm luôn là nội dung quan trọng trong hoạt động của các tổ chức Đảng Đảng xem công tác phòng ngừa tội phạm là hoạt động lãnh đạo, chỉ đạo và tuyên truyền, nhằm nâng cao ý thức của đảng viên và cộng đồng trong việc ngăn chặn các hành vi phạm pháp Việc gương mẫu của đảng viên trong hoạt động phòng ngừa tội phạm đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy các chính sách phòng chống tội phạm hiệu quả.
Đảng nhấn mạnh việc tăng cường sự lãnh đạo đối với công tác phòng, chống tội phạm trong tình hình mới Các cơ quan như Công an, Viện kiểm sát, Tòa án, Tư pháp, Thanh tra cùng các cơ quan hữu quan có trách nhiệm thi hành đầy đủ chức năng, nhiệm vụ, đồng thời hướng dẫn, giúp đỡ các tổ chức, cá nhân trong công tác phòng ngừa, ngăn chặn tội phạm, giám sát và giáo dục người phạm tội tại cộng đồng Văn bản như Chỉ thị 48-CT/TW ngày 22/10/2010 của Bộ Chính trị và quyết định số 282/QĐ-TTg ngày 24/02/2011 đã thể hiện rõ quan điểm của Đảng về việc tăng cường công tác lãnh đạo và chỉ đạo các cơ quan liên quan trong công tác phòng chống tội phạm.
Phòng ngừa tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản là hoạt động nhằm ngăn chặn hiện tượng xã hội tiêu cực phát triển thành tội phạm Để đạt hiệu quả cao, hoạt động phòng ngừa cần phát huy vai trò của toàn xã hội, trong đó lực lượng chuyên môn và lực lượng nòng cốt, đặc biệt là Cục Cảnh sát Điều tra Tội phạm về Trật tự Xã hội (CSĐT tội phạm về TTXH), đóng vai trò trung tâm.
Quốc hội, cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân và là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất của CHXHCNVN, đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa tội phạm, đặc biệt là các tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản Hoạt động của Quốc hội bao gồm ban hành và sửa đổi các đạo luật nhằm nâng cao hiệu quả phòng ngừa tội phạm, đồng thời thực hiện quyền giám sát tối cao để đảm bảo các đạo luật được thực thi đúng quy định.
Quốc hội thực hiện chức năng phòng ngừa tội phạm thông qua việc ban hành các văn bản luật, nổi bật là Bộ luật Hình sự, quy định rõ các tội phạm và hệ thống hình phạt nghiêm khắc áp dụng đối với các hành vi vi phạm, bao gồm cả tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản Bên cạnh đó, Bộ luật Tố tụng hình sự cũng xác định vai trò của các cơ quan nhà nước trong công tác phòng ngừa tội phạm, thông qua việc thực hiện chức năng của mình để giảm thiểu các hành vi vi phạm pháp luật.
Quốc hội đảm nhiệm chức năng phòng ngừa tội phạm thông qua hoạt động giám sát tối cao việc tuân thủ Hiến pháp và pháp luật của các cơ quan, tổ chức, nhằm ngăn chặn hành vi phạm tội trong quá trình thực hiện nhiệm vụ Các ủy ban thường vụ quốc hội, các ủy ban chuyên trách và đại biểu quốc hội đều tham gia giám sát hoạt động của các cơ quan, tổ chức để phát hiện và ngăn chặn hành vi vi phạm pháp luật, như hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản Ngoài ra, Quốc hội còn ban hành các pháp luật quy định vấn đề này và giám sát hoạt động phòng ngừa của Chính phủ, Viện kiểm sát, Tòa án, có quyền đình chỉ hoặc hủy bỏ các quy định trái pháp luật Hoạt động phòng ngừa còn thể hiện qua vai trò của các đại biểu Quốc hội trong việc đề xuất văn bản luật, yêu cầu các cá nhân, tổ chức thực hiện các biện pháp cần thiết để xử lý kịp thời hành vi vi phạm pháp luật, phản ánh ý chí và nguyện vọng của nhân dân.
Hội đồng nhân dân các cấp là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đại diện ý chí và nguyện vọng của nhân dân Chức năng chính của hội đồng là phòng ngừa tội phạm, đặc biệt là tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản, thông qua việc ban hành các nghị quyết về các biện pháp bảo đảm thi hành pháp luật tại địa phương Các nghị quyết này nhằm đảm bảo việc thực hiện các văn bản luật và nghị định của cơ quan cấp trên liên quan đến phòng chống tội hủy hoại tài sản trong các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội, và cộng đồng dân cư Ngoài ra, Hội đồng nhân dân còn tham gia phòng ngừa tội phạm bằng các quyết định về các biện pháp bảo vệ tài sản phù hợp và hiệu quả.
Hoạt động phòng ngừa của Hội đồng nhân dân các cấp được đảm bảo thông qua các kỳ họp của HĐND và hoạt động của Thường trực HĐND Thường trực HĐND là cơ quan hoạt động thường xuyên, có trách nhiệm thực hiện chức năng phòng ngừa tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản bằng cách đôn đốc các chủ thể liên quan thực hiện các nghị quyết của HĐND về phòng ngừa tội phạm Trong các kỳ họp, HĐND giữ vai trò quan trọng trong việc thảo luận và quyết định các công việc trọng yếu của địa phương, đặc biệt là kế hoạch phòng ngừa tội phạm nhằm nâng cao hiệu quả công tác giữ gìn trật tự và an toàn xã hội.
Các đại biểu HĐND đóng vai trò quan trọng trong công tác phòng ngừa tội phạm, bằng cách tham gia thảo luận và biểu quyết các vấn đề liên quan đến kế hoạch, biện pháp phòng ngừa tội phạm tại địa phương Đồng thời, họ không chỉ gương mẫu trong hoạt động phòng chống tội phạm mà còn có trách nhiệm tuyên truyền, vận động nhân dân chấp hành pháp luật về quyền sở hữu tài sản, góp phần giữ vững an ninh trật tự ở cộng đồng.
Hoạt động phòng ngừa tội phạm của HĐND chủ yếu dựa trên các nghị quyết hàng kỳ về tình hình tội phạm và phương hướng phòng chống tội phạm Các nghị quyết này thể hiện định hướng chung trong công tác phòng chống, đồng thời HĐND tiến hành kiểm tra, giám sát hoạt động truy tố và xét xử của Viện kiểm sát, Tòa án cùng cấp đối với tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản Việc này nhằm nâng cao hiệu quả của công tác phòng ngừa tội phạm và đảm bảo xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm pháp luật về tài sản.
- Cơ quan hành chính Nhà nước từ Trung ương đến địa phương: Điều 109 Hiến pháp
Chính phủ Việt Nam là cơ quan chấp hành của Quốc hội và cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, đảm nhiệm vai trò quan trọng trong việc tổ chức, chỉ đạo thực hiện các kế hoạch và văn bản luật liên quan đến phòng ngừa tội phạm theo quy định tại Nghị định năm 1992.
Chính phủ có trách nhiệm tổ chức và thực hiện các biện pháp phòng ngừa, đấu tranh chống các loại tội phạm và vi phạm pháp luật theo quy định tại khoản 03 Điều 14 Luật tổ chức Chính phủ Các hoạt động này bao gồm việc đảm bảo thi hành các văn bản pháp luật về phòng ngừa tội phạm, đặc biệt là các biện pháp phòng ngừa và xử lý tội phạm hủy hoại hoặc làm hư hỏng tài sản Chính phủ còn lãnh đạo các công tác tuyên truyền và giáo dục pháp luật nhằm nâng cao nhận thức của cộng đồng về phòng chống tội phạm.
Hoạt động phòng ngừa tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản của Chính phủ sẽ do các Bộ, cơ quan ngang Bộ thực hiện Các cơ quan này chủ yếu tham mưu cho Chính phủ trong việc xây dựng các dự án luật, pháp luật liên quan đến công tác phòng ngừa các hành vi phạm tội hủy hoại hay cố ý làm hư hỏng tài sản Chính sách phòng ngừa này nhằm tăng cường hiệu quả trong việc bảo vệ tài sản công và ngăn chặn các hành vi phạm pháp từ sớm, góp phần bảo đảm trật tự an toàn xã hội.