TỔNG QUAN VỀ NGÀNH NGHỀ ĐẦU TƯ KINH DOANH CÓ ĐIỀU KIỆN VÀ ĐIỀU KIỆN ĐẦU TƯ KINH DOANH
Khái niệm ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện và điều kiện đầu tư
Khoản 1 Điều 7 Luật Đầu tư 2014 quy định: “Ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện là ngành, nghề mà việc thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh trong ngành, nghề đó phải đáp ứng các điều kiện nhất định vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng” Như vậy, ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện có thểđược hiểu là các ngành nghề thuộc các lĩnh vực đặc biệt mà việc tiến hành các hoạt động này có thể ảnh hưởng đến các lợi ích công cộng, do đó pháp luật cần đặt ra một số điều kiện nhất định mà chủ thể kinh doanh ngành nghề đó phải đáp ứng trước khi có thể tiến hành hoạt động đầu tư kinh doanh
Trong lĩnh vực doanh nghiệp, con dấu đóng vai trò quan trọng trong việc ký kết hợp đồng và ban hành các quyết định, xác nhận tư cách chủ thể của doanh nghiệp khi tham gia các giao dịch Mặc dù pháp luật hiện hành không quy định điều kiện về con dấu để giao dịch có hiệu lực, nhưng con dấu vẫn là yếu tố quyết định tính xác thực của các giao dịch đó Trường hợp doanh nghiệp tự ý sản xuất con dấu giống hệt doanh nghiệp khác để giả danh và thực hiện các giao dịch trái phép sẽ gây ra trách nhiệm pháp lý nặng nề cho doanh nghiệp bị giả danh Chính vì vậy, pháp luật quy định rõ các điều kiện đầu tư kinh doanh đối với lĩnh vực sản xuất con dấu, trong đó Nghị định 96/2016/NĐ-CP yêu cầu các doanh nghiệp sản xuất con dấu phải đáp ứng các điều kiện về an ninh, trật tự và có Giấy chứng nhận đủ điều kiện Ngoài ra, chỉ có các cơ sở do Bộ Công an và Bộ Quốc phòng cấp phép mới được phép sản xuất con dấu có hình Quốc huy hoặc Quân hiệu của Việt Nam, nhằm đảm bảo an toàn và hạn chế hoạt động giả mạo con dấu.
Điều kiện đầu tư kinh doanh gồm các tiêu chí và yêu cầu mà nhà đầu tư cần đáp ứng để có thể tiến hành hoạt động kinh doanh hợp pháp trong các ngành nghề đã được quy định Việc đáp ứng các điều kiện này là bước quan trọng để đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra thuận lợi, tuân thủ pháp luật Những tiêu chí này giúp xác định rõ các yêu cầu về pháp lý, vốn đầu tư, đăng ký kinh doanh, và các điều kiện cụ thể phù hợp với từng ngành nghề.
Trong lĩnh vực đầu tư kinh doanh có điều kiện, mỗi ngành nghề đều yêu cầu các điều kiện cụ thể để được phép hoạt động Những điều kiện này thường bao gồm các yêu cầu về giấy phép, quy trình đăng ký, tiêu chuẩn về kỹ thuật, tài chính hoặc nhân sự phù hợp Tuân thủ các điều kiện đầu tư kinh doanh này là yếu tố quan trọng để đảm bảo hoạt động hợp pháp, an toàn và hiệu quả trong lĩnh vực đầu tư kinh doanh có điều kiện.
- Điều kiện về vốn pháp địnhđối với các ngành nghề đòi hỏi năng lực tài chính như lĩnh vực ngân hành, chứng khoán, bất động sản…
- Điều kiện về giấy phép kinh doanh đối với một số ngành nghề như xuất khẩu, nhập khẩu đối với các hàng hóa đòi hỏi phải có giấy phép…
- Điều kiện về chứng chỉ hành nghề như luật sư, công chứng viên, quản tài viên…
- Và các điều kiện đầu tư kinh doanh khác
Ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện là các lĩnh vực mà pháp luật về đầu tư và các luật liên quan yêu cầu doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện nhất định mới được phép hoạt động Do đó, doanh nghiệp chỉ có thể tham gia kinh doanh trong các ngành nghề này khi đảm bảo đủ các điều kiện pháp lý đặt ra, đảm bảo tuân thủ quy định của pháp luật về đầu tư và các luật liên quan.
Ngành nghề kinh doanh có điều kiện được xác định dựa trên các yêu cầu pháp lý và quy định nhằm đảm bảo an toàn, trật tự xã hội Đặc điểm nổi bật của ngành nghề này bao gồm việc yêu cầu sự đăng ký, xin phép hoặc chứng nhận trước khi thực hiện hoạt động kinh doanh Nhờ đó, các doanh nghiệp phải tuân thủ các tiêu chuẩn, quy định cụ thể để đảm bảo hoạt động phù hợp với pháp luật Việc này giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm, dịch vụ, đồng thời tăng cường công tác quản lý và giám sát của nhà nước Các ngành nghề này thường liên quan đến lĩnh vực nhạy cảm như y tế, giáo dục, tài chính, môi trường hay an ninh quốc phòng Thực hiện kinh doanh trong lĩnh vực có điều kiện đòi hỏi doanh nghiệp có kiến thức pháp lý vững chắc, rõ ràng về các điều kiện, quy chuẩn bắt buộc để tránh vi phạm pháp luật và bị xử lý hành chính hoặc hình sự.
Ngành nghề này ảnh hưởng đến lợi ích công cộng, đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ từ phía cơ quan nhà nước để đảm bảo tác động tích cực Trong khi các ngành kinh doanh thông thường chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến các đối tác và khách hàng liên quan, các ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện đặc thù vượt ra ngoài phạm vi đó, tác động đến lợi ích của cả cá nhân, tổ chức không trực tiếp liên quan, cần được kiểm soát nghiêm ngặt để bảo vệ lợi ích cộng đồng.
Như ví dụ về ngành nghề sản xuất các loại pháo thuộc lĩnh vực quốc phòng, hoạt động này ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh quốc gia và trật tự xã hội Chính vì thế, Luật Đầu tư xác định ngành nghề này là ngành kinh doanh có điều kiện Theo Nghị định số 96/2016/NĐ-CP, chỉ các cơ sở kinh doanh thuộc Bộ Quốc phòng mới được phép sản xuất và kinh doanh pháo, và các cơ sở này phải được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh, trật tự trước khi hoạt động.
6 doanh, bên cạnh đó còn phải có phương án đảm bảo an ninh, trật tự đối với hoạt động kinh doanh
Việc đưa các ngành nghề ảnh hưởng đến lợi ích công cộng, lợi ích của tổ chức và cá nhân vào danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện là hợp lý Điều này giúp đảm bảo quyền tự do kinh doanh không gây ảnh hưởng tiêu cực đến quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức, cá nhân khác, qua đó tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển bền vững và cân bằng lợi ích xã hội.
Ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện chỉ được quy định bởi luật, đảm bảo quyền con người và quyền công dân không bị hạn chế ngoài các lý do quốc phòng, an ninh, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội và sức khỏe cộng đồng theo Khoản 2 Điều 14 của Hiến pháp 2013 Việc hạn chế quyền tự do kinh doanh và quy định ngành nghề có điều kiện chỉ thực hiện thông qua các luật như Luật Đầu tư 2014 và Luật Khí tượng thủy văn 2015, nhằm bảo vệ quyền con người, duy trì sự minh bạch, cân bằng lợi ích giữa Nhà nước và công dân và phù hợp với các công ước quốc tế về quyền con người Quy định này còn giúp hạn chế tối đa tình trạng lạm dụng hoặc tùy tiện trong việc xâm phạm quyền và tự do của cá nhân bởi các cơ quan nhà nước, góp phần bảo vệ các quyền lợi chính đáng của mọi người trong xã hội.
Các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề cụ thể sẽ được quy định chi tiết bởi các Luật và Nghị định do Chính phủ ban hành, đảm bảo tính rõ ràng và minh bạch trong quản lý doanh nghiệp Mỗi ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện sẽ có các điều kiện đầu tư riêng biệt, phù hợp với đặc thù của từng lĩnh vực Do đó, các điều kiện này không thể được thể hiện tập trung trong một văn bản duy nhất mà cần có một hệ thống các văn bản pháp luật hướng dẫn rõ ràng Việc xây dựng hệ thống pháp lý này nhằm tăng khả năng thực thi các quy định về điều kiện đầu tư kinh doanh, góp phần thúc đẩy môi trường kinh doanh hiệu quả và minh bạch hơn.
Hiện nay, đa số ngành nghề kinh doanh có điều kiện đều nhận được hướng dẫn cụ thể từ Chính phủ thông qua các Nghị định Ví dụ, Nghị định số 69/2016/NĐ-CP hướng dẫn Luật Đầu tư 2014 quy định các điều kiện đầu tư kinh doanh dịch vụ bán nợ, nhằm tạo ra khuôn khổ rõ ràng và thuận lợi cho các doanh nghiệp Thêm vào đó, Nghị định số 30/2007/NĐ-CP cũng quy định về các điều kiện đầu tư trong lĩnh vực này, giúp đảm bảo quá trình đầu tư diễn ra phù hợp với quy định pháp luật.
2 Đoàn Thị Ngọc Hải, “Quyền con người, quyền công dân trong Hiến pháp năm 2013”, Bộ Tư pháp
7 hướng dẫn về điều kiện kinh doanh sổ số, Nghị định số 94/2012/NĐ-CP hướng dẫn điều kiện đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh rượu…
Việc quy định rõ các điều kiện kinh doanh trong các văn bản pháp lý có vai trò quan trọng để tránh tình trạng các cơ quan tự đặt ra điều kiện đầu tư một cách tùy tiện, gây ra sự chồng chéo và khó khăn trong việc áp dụng các quy định về đầu tư kinh doanh Chính sách này giúp đảm bảo quyền tự do kinh doanh của nhà đầu tư, thúc đẩy môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và thuận lợi hơn.
Thứ tư, quy định này áp dụng đồng bộ cho cả nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt trong các ngành nghề kinh doanh có điều kiện Việc áp dụng chung này hoàn toàn phù hợp với nguyên tắc đối xử quốc gia (NT) trong pháp luật quốc tế, đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong môi trường đầu tư.
Ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng khung pháp lý rõ ràng cho hoạt động đầu tư và kinh doanh Điều này giúp đảm bảo sự minh bạch, công bằng và an toàn cho các doanh nghiệp và nhà đầu tư Việc quy định các điều kiện cụ thể tạo ra môi trường kinh doanh ổn định, thuận lợi cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia Ngoài ra, các ngành nghề này còn góp phần kiểm soát chất lượng hàng hóa, dịch vụ và bảo vệ lợi ích cộng đồng hiệu quả hơn.
Mối quan hệ giữa điều kiện đầu tư kinh doanh và quyền tự do kinh doanh
1.2.1 Quyền tự do kinh doanh
Quyền tự do kinh doanh là quyền của cá nhân trong xã hội được tiến hành các hoạt động kinh tế một cách tự do, thường được đề cập trong các chủ đề về kinh tế, chính sách và triết học kinh tế Đây là quyền quan trọng thuộc cấp độ thứ hai của quyền con người, cùng với các quyền xã hội và văn hóa.
4 Terence Daintith, “The constitutional protection of economic rights”, International Journals of Constitutional Law, trang 57
Quyền tự do kinh doanh từ khá lâu đã được thừa nhận rộng rãi trong các văn bản pháp luật quốc tế, điển hình như:
- Tuyên ngôn quốc tế về nhân quyền (1948) ghi nhận quyền này tại Điều 25:
Mọi người đều có quyền được hưởng mức sống hợp lý về sức khỏe và hạnh phúc cho bản thân và gia đình, bao gồm các quyền tiếp cận thức ăn, quần áo, nhà ở, dịch vụ y tế và các dịch vụ cần thiết khác Đồng thời, người dân cũng có quyền nhận được hệ thống an sinh xã hội khi gặp phải tình huống thất nghiệp, ốm đau, tật nguyền, góa bụa, già yếu hoặc thiếu phương kế sinh nhai do hoàn cảnh ngoài ý muốn, đảm bảo sự an toàn và ổn định trong cuộc sống.
- Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hoá 1966 5 ghi nhận quyền này tại Điều 6:
Các quốc gia thành viên của Công ước này đều thừa nhận quyền làm việc của công dân, trong đó bao gồm quyền có cơ hội kiếm sống bằng nghề nghiệp tự do lựa chọn hoặc chấp nhận Các quốc gia cần thực hiện các biện pháp phù hợp nhằm đảm bảo quyền làm việc của mọi người được tôn trọng và bảo vệ đầy đủ.
Các quy định pháp luật không đề cập trực tiếp đến thuật ngữ “tự do kinh doanh” nhưng đều thừa nhận quyền tự do kiếm sống bằng phương thức do mình lựa chọn và hưởng cuộc sống ấm no, điều này phản ánh nội hàm của quyền tự do kinh doanh Các văn bản pháp luật đã ngầm khẳng định quyền tự do kinh doanh của các tổ chức, cá nhân trong xã hội Ở cấp độ quốc gia, quyền tự do kinh doanh được công nhận như một quyền cơ bản của con người; ví dụ, Hiến pháp Italia năm 1947 xác nhận rằng mỗi công dân có nghĩa vụ đóng góp cho xã hội qua hoạt động và doanh nghiệp tư nhân được tự do hoạt động, miễn là không gây thiệt hại cho lợi ích chung và giá trị của con người Tương tự, Hiến pháp Na Uy năm 1814 cũng sớm khẳng định quyền tự do kinh doanh của cá nhân thông qua các điều khoản tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của doanh nghiệp và cá nhân.
5 Việt Nam gia nhập ngày 24/9/1982
Theo Điều 22 của Hiến pháp Ba Lan năm 1997, 10 cá nhân có khả năng kiếm sống bằng cách làm việc hoặc kinh doanh, trong khi những người không đủ khả năng tự nuôi sống bản thân có quyền nhận hỗ trợ từ nhà nước Các giới hạn về tự do thực hiện các hoạt động kinh tế chỉ được quy định bởi luật pháp và chỉ vì những lý do công cộng quan trọng.
Hiến Pháp Việt Nam đã ghi nhận nguyên tắc bảo vệ quyền tự do kinh doanh của công dân từ năm 1992, thể hiện sự cam kết của nhà nước đối với quyền này Gần đây nhất, Hiến Pháp 2013 đã khẳng định rõ ràng hơn quyền tự do kinh doanh tại Điều 33, quy định rằng “Mọi người có quyền tự do kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm”, vừa thúc đẩy tự do công việc, vừa nhấn mạnh rằng quyền này phải phù hợp với khuôn khổ pháp luật Điều này thể hiện bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của cá nhân và tổ chức trong lĩnh vực kinh doanh tại Việt Nam.
Bảo vệ quyền lợi và tạo khung pháp lý rõ ràng, Bản Hiến pháp là nền tảng vững chắc cho sự ra đời của Luật Đầu tư 2014 và Luật Doanh nghiệp 2014 tại Việt Nam Hai đạo luật này đã thiết lập một khuôn khổ pháp lý minh bạch và rõ ràng cho hoạt động đầu tư, doanh nghiệp, đồng thời hệ thống hóa các ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện và các điều kiện kinh doanh liên quan, góp phần thúc đẩy môi trường kinh doanh phát triển bền vững.
Pháp luật Việt Nam và hầu hết các quốc gia trên thế giới đều hướng tới việc công nhận quyền tự do kinh doanh của tổ chức và cá nhân Tuy nhiên, quyền tự do kinh doanh này chỉ được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật quy định, đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành.
1.2.2 Mối quan hệ giữa quyền tự do kinh doanh và điều kiện đầu tư kinh doanh
Quyền tự do kinh doanh, mặc dù được công nhận rộng rãi như một quyền con người, nhưng vẫn chịu các giới hạn nhất định theo quy định của pháp luật quốc gia Tự do kinh doanh không đồng nghĩa với tự do tuyệt đối, mà các hoạt động kinh doanh phải tuân thủ các điều kiện đầu tư kinh doanh do pháp luật đặt ra Những giới hạn này nhằm đảm bảo sự công bằng, trật tự và an toàn trong hoạt động kinh doanh của các cá nhân và tổ chức.
Tư tưởng triết học Mác-Lênin nhấn mạnh rằng con người là tổng thể các mối quan hệ xã hội, trong đó quyền con người cũng nằm trong hệ thống các mối quan hệ này Điều này có nghĩa các quyền con người không tự sinh ra hoặc mất đi một cách tự nhiên, mà luôn gắn liền với và phụ thuộc vào các mối quan hệ xã hội mà con người tham gia Như vậy, quyền con người được xác lập và duy trì trong khuôn khổ các mối quan hệ xã hội, phản ánh bản chất lịch sử và sự phát triển của xã hội loài người.
Mức độ phát triển của điều kiện kinh tế và xã hội phải đạt đến một trình độ nhất định để thúc đẩy sự tiến bộ toàn diện Các yếu tố này chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chế độ kinh tế và chính trị của từng giai đoạn lịch sử, góp phần xác định sự phát triển của xã hội trong từng thời kỳ.
Quyền tự do kinh doanh, bao gồm tự do kinh tế, không nằm ngoài khuôn khổ pháp luật và trách nhiệm của Nhà nước; chúng phải được pháp luật quy định rõ ràng và bảo vệ để người dân và tổ chức có thể thực thi một cách hợp pháp Chính phủ xây dựng nền tảng pháp lý vững chắc, toàn diện nhằm đảm bảo quyền tự do kinh doanh được bảo vệ và phát huy đúng quy định Tuy nhiên, quyền tự do kinh doanh cũng phải tuân thủ các hạn chế, giới hạn do pháp luật đề ra để duy trì trật tự, an toàn xã hội và đảm bảo lợi ích chung.
Pháp luật quy định các giới hạn của quyền tự do kinh doanh nhằm bảo vệ quyền tự do của tổ chức, cá nhân, đồng thời đảm bảo việc thực hiện quyền này không ảnh hưởng tiêu cực đến quyền tự do của người khác Việc hạn chế này nhằm duy trì sự công bằng trong xã hội, đảm bảo quyền tự do của mỗi cá nhân không xâm phạm quyền tự do của người khác, qua đó giữ gìn sự cân bằng và trật tự trong hoạt động kinh doanh Do đó, quyền tự do kinh doanh phải đi đôi với trách nhiệm và quy định pháp luật để đảm bảo quyền lợi của tất cả các bên liên quan được bảo vệ một cách hài hòa.
Vi phạm các điều kiện đầu tư kinh doanh do pháp luật đặt ra sẽ khiến tổ chức hoặc cá nhân không được phép hoạt động trong lĩnh vực đó Việc tiếp tục hoạt động khi chưa đáp ứng đủ các điều kiện có thể dẫn đến các chế tài pháp luật Nhà nước đảm bảo thực thi pháp luật bằng cách sử dụng quyền lực nhà nước để giữ vững tính chính xác và đầy đủ của các quy định pháp luật trong hoạt động kinh doanh.
Tự do kinh doanh và điều kiện đầu tư kinh doanh là hai phạm trù song song tồn tại, trong đó điều kiện đầu tư kinh doanh không đối nghịch mà còn bổ trợ cho quyền tự do kinh doanh Các điều kiện này giúp xác định ranh giới, tạo nền tảng cho việc thực thi quyền tự do kinh doanh một cách hợp pháp và có trật tự Khi tự do kinh doanh ngày càng phát triển, khuôn khổ điều kiện kinh doanh sẽ được cải tiến và hoàn thiện để phù hợp với thực tiễn, thúc đẩy môi trường kinh doanh lành mạnh và thúc đẩy phát triển kinh tế.
Điều kiện đầu tư kinh doanh tại Việt Nam qua các thời kỳ
Quyền tự do kinh doanh tại Việt Nam bắt đầu xuất hiện sau khi đất nước chuyển đổi từ nền kinh tế tập trung bao cấp sang nền kinh tế thị trường, đặc biệt từ khi có Luật Công ty năm 1990 và Luật Doanh nghiệp tư nhân năm 1990 Sự hình thành và phát triển của pháp luật về quyền tự do kinh doanh cũng như điều kiện đầu tư kinh doanh tại Việt Nam diễn ra qua ba giai đoạn chính.
1.3.1 Từ khi có Luật Công ty 1990 và Luật Doanh nghiệp tư nhân 1990 cho đến trước khi có Luật Doanh nghiệp 2005 và Luật Đầu tư 2005 7
Sự ra đời của Luật Công ty 1990 và Luật Doanh nghiệp tư nhân 1990 đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng để quyền tự do kinh doanh được thực thi trên thực tế Tuy nhiên, trong giai đoạn này, hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp còn gặp nhiều hạn chế do cơ chế xin – cho và hệ thống điều kiện kinh doanh chưa rõ ràng, khiến quá trình tham gia thị trường còn nhiều khó khăn.
Thứ nhất, cơ chế xin – cho gây ra nhiều khó khăn trong việc gia nhập thị trường của nhà đầu tư, vì hồ sơ xin phép đầu tư kinh doanh có thể bị từ chối hoặc chấp thuận dựa trên quá trình thẩm định hồ sơ thành lập.
Thứ hai, pháp luật yêu cầu tất cả các doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện vốn pháp định, không phân biệt ngành nghề kinh doanh Tuy nhiên, quy định này gây ra bất hợp lý vì vốn pháp định chủ yếu nhằm đảm bảo năng lực tài chính của doanh nghiệp Điều này giúp tăng cường sự ổn định và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.
Trong bài viết của Hà Thị Thanh Bình từ Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, tác giả phân tích về ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện và các điều kiện đầu tư, kinh doanh theo luật đầu tư 2014 Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ các quy định này từ góc độ quyền con người để đảm bảo sự công bằng và phù hợp với nguyên tắc tự do kinh doanh Ngoài ra, tác giả cũng đề cập đến những tác động của các điều kiện đầu tư, kinh doanh đến quyền của các nhà đầu tư và các bên liên quan trong quá trình thực thi pháp luật.
Trong một số ngành nghề kinh doanh đòi hỏi khả năng tài chính cao, yêu cầu này không áp dụng cho tất cả các lĩnh vực Ngoài ra, nền kinh tế nước ta đang đối mặt với nhiều khó khăn, ảnh hưởng đến khả năng đầu tư và phát triển của các doanh nghiệp.
Việc quy định các điều kiện kinh doanh còn rải rác, thiếu tập trung và không dựa trên các văn bản có giá trị pháp lý cao đã tạo ra sự đảo ngược trong lĩnh vực này, khi ngành nghề kinh doanh có điều kiện từ sự ngoại lệ trở thành phổ biến và chiếm đa số Điều này còn dẫn đến chồng chéo, mâu thuẫn giữa các quy định do hệ thống pháp luật chưa thống nhất, đồng bộ Các quy định về điều kiện kinh doanh như Nghị định số 17-CP ngày 23/12/1992 về quản lý các nghề kinh doanh đặc biệt, Nghị định số 63-CP ngày 24/9/1993 về quản lý hoạt động kinh doanh vàng, Quyết định số 185-QĐ/NH5 ngày 6/9/1994 về quy chế dịch vụ cầm đồ và Quyết định 747 TM/KD ngày 7/9/1995 của Bộ Thương mại ban hành quy chế kinh doanh ăn uống bình dân và nhà trọ đều thể hiện sự phân tán, thiếu nhất quán trong quy định pháp luật về điều kiện kinh doanh tại thời điểm đó.
Hệ thống pháp luật về điều kiện đầu tư kinh doanh tại Việt Nam còn nhiều bất cập, đặc biệt là cơ chế xin phép – cho phép gây nhiều khó khăn cho các doanh nghiệp khi tham gia đầu tư và hoạt động kinh doanh.
1.3.2 Giai đoạn sau khi có Luật Doanh nghiệp 2005 và Luật Đầu tư 2005 đến trước khi có Luật Doanh nghiệp 2014 và Luật Đầu tư 2014 8
Luật Doanh nghiệp 2005 và Luật Đầu tư 2005 đã thay đổi lớn khi chuyển từ cơ chế xin – cho sang cơ chế đăng ký, giúp nhà đầu tư thành lập doanh nghiệp chỉ cần đăng ký với cơ quan nhà nước có thẩm quyền Điều kiện về vốn pháp định đã được bãi bỏ ở nhiều ngành nghề kinh doanh, nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp Các điều kiện kinh doanh chỉ còn quy định đối với một số ngành nghề nhất định, giúp đơn giản hóa các thủ tục liên quan Những điểm mới này giúp các quy định về điều kiện đầu tư kinh doanh rõ ràng, cụ thể hơn, thúc đẩy phát triển doanh nghiệp và đầu tư tại Việt Nam.
Trong giai đoạn này, chưa có thống kê đầy đủ về các ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện Theo Luật Đầu tư 2005, chỉ quy định danh mục các lĩnh vực đầu tư kinh doanh có điều kiện, đặc biệt là trong các lĩnh vực như tài chính, ngân hàng và các lĩnh vực liên quan.
Trong bài viết của Hà Thị Thanh Bình, tác giả phân tích về các ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện và các điều kiện đầu tư, kinh doanh theo luật đầu tư 2014 Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền con người trong việc xác định các giới hạn và điều kiện để đảm bảo quyền tự do kinh doanh và phát triển doanh nghiệp Luật đầu tư 2014 tạo ra khung pháp lý rõ ràng, góp phần thúc đẩy sự minh bạch và công bằng trong hoạt động đầu tư, đồng thời bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và người dân Bài viết cũng đề cập đến các vấn đề pháp lý liên quan đến việc cân bằng giữa quyền con người và các quy định nhằm đảm bảo trật tự, an toàn xã hội trong lĩnh vực kinh doanh.
Các điều kiện đầu tư kinh doanh liên quan đến quốc phòng, an ninh vẫn còn được quy định tại nhiều văn bản khác nhau, gây ra tình trạng chồng chéo và mâu thuẫn trong các quy định Điều này làm cho việc áp dụng các quy định trở nên khó khăn và thiếu thống nhất, ảnh hưởng đến quá trình thu hút đầu tư hiệu quả.
Pháp luật trước đây chưa phân biệt rõ ràng giữa thủ tục đầu tư và thủ tục đăng ký doanh nghiệp, dẫn đến việc giấy chứng nhận đầu tư đồng thời là giấy đăng ký kinh doanh khi nhà đầu tư nước ngoài đầu tiên thành lập tổ chức kinh tế tại Việt Nam theo quy định tại Điều 20 của Luật Doanh nghiệp 2005 và Điều 50 của Luật Đầu tư 2005 Các luật này chưa làm rõ, phân biệt bản chất của thủ tục đăng ký đầu tư và đăng ký doanh nghiệp, gây ra những hiểu lầm về phạm vi và chức năng của từng thủ tục.
1.3.3 Giai đoạn sau khi có Luật Doanh nghiệp 2014 và Luật Đầu tư 2014
Phát huy tinh thần khẳng định quyền tự do kinh doanh của Hiến pháp 2013, sự ra đời của Luật Doanh nghiệp 2014 và Luật Đầu tư 2014 đã đánh dấu bước tiến lớn của pháp luật Việt Nam trong lĩnh vực đầu tư và kinh doanh Các luật này tạo ra sự thống nhất và rõ ràng trong quy định pháp luật, giải quyết những vấn đề còn tồn đọng trước đó Việc ban hành các luật mới góp phần thúc đẩy hoạt động đầu tư, kinh doanh tại Việt Nam, nâng cao tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Phụ lục 4 của Luật Đầu tư 2014 ban đầu liệt kê 267 ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện Tuy nhiên, kể từ ngày 01/01/2017, theo Luật số 03/2016/QH14 sửa đổi, bổ sung, danh mục các ngành nghề này đã giảm từ 268 xuống còn 243 ngành nghề, thể hiện nỗ lực của cơ quan lập pháp trong việc đơn giản hóa các điều kiện đầu tư kinh doanh Điều này nhằm tạo ra môi trường đầu tư thông thoáng, rõ ràng hơn, thúc đẩy quyền tự do kinh doanh mà Luật Đầu tư 2005 chưa đạt được.
NGÀNH NGHỀ ĐẦU TƯ KINH DOANH CÓ ĐIỀU KIỆN VÀ ĐIỀU KIỆN ĐẦU TƯ KINH DOANH TẠI VIỆT NAM
Ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện tại Việt Nam
Phụ lục 4 Luật Đầu tư 2014 quy định các ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện tại Việt Nam chủ yếu thuộc các lĩnh vực sau:
- Lĩnh vực tác động đến quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội
- Lĩnh vực tài chính, ngân hàng
- Lĩnh vực tác động đến sức khỏe cộng đồng
- Văn hóa, thông tin, báo chí, xuất bản
- Kinh doanh bất động sản
- Khảo sát, tìm kiếm, thăm dò, khai thác tài nguyên thiên nhiên, môi trường sinh thái
- Phát triển sự nghiệp giáo dục và đào tạo
- Một số lĩnh vực khác
Một cách khái quát, các ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện có các đặc điểm chủ yếu sau:
2.1.1 Các ngành nghề có ảnh hưởng đến lợi ích công cộng, cần được sự quản lý chặt chẽ từ phía cơ quan nhà nước
Các ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện vượt ra ngoài phạm vi tác động đến các đối tác, khách hàng trực tiếp, đồng thời ảnh hưởng đến lợi ích của các cá nhân, tổ chức không liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh Việc này đặt ra yêu cầu tuân thủ các quy định chặt chẽ và đánh giá rủi ro kỹ lưỡng nhằm bảo vệ lợi ích xã hội và đảm bảo sự công bằng trong môi trường kinh doanh.
Ngành sản xuất các loại pháo trong lĩnh vực quốc phòng là hoạt động then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh quốc gia và trật tự xã hội Chính vì lý do này, Luật đầu tư Việt Nam đã quy định ngành nghề này vào danh mục các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, yêu cầu các doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và ổn định xã hội Việc kiểm soát chặt chẽ hoạt động sản xuất pháo nhằm bảo vệ an ninh quốc gia đồng thời đảm bảo môi trường kinh doanh lành mạnh và bền vững.
Theo Nghị định số 96/2016/NĐ-CP, chỉ các cơ sở kinh doanh thuộc Bộ Quốc phòng mới được phép kinh doanh các loại pháo, đảm bảo tuân thủ các quy định về điều kiện kinh doanh có điều kiện Các cơ sở này bắt buộc phải được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh, trật tự trước khi bắt đầu hoạt động kinh doanh, đồng thời phải có phương án đảm bảo an ninh, trật tự phù hợp với đặc thù của lĩnh vực này.
Việc đưa các ngành nghề có khả năng ảnh hưởng đến lợi ích công cộng cũng như lợi ích của các tổ chức và cá nhân vào danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện là cần thiết để đảm bảo quyền tự do kinh doanh Điều này giúp cân bằng giữa tự do kinh doanh và việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác.
2.1.2 Ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện chỉ được quy định bởi Luật
Khoản 2 Điều 14 Hiến pháp 2013 quy định quyền con người và quyền công dân chỉ bị hạn chế bởi quy định của luật vì các lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng Do đó, việc hạn chế quyền tự do kinh doanh nói chung và quy định ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện nói riêng chỉ được thực hiện thông qua quy định của luật Hai văn bản pháp luật hiện nay quy định về ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện như đã đề cập là Luật Đầu tư 2014
2.1.3 Các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề cụ thể được quy định chi tiết bởi các Luật và Nghị định do Chính phủ ban hành
Mỗi ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện đều có các điều kiện riêng biệt, không thể trình bày tập trung trong một văn bản duy nhất Do đó, cần có hệ thống các văn bản pháp luật rõ ràng hướng dẫn về điều kiện đầu tư kinh doanh để đảm bảo tính thống nhất và khả năng thực thi các quy định này.
Hiện nay, đa số ngành nghề kinh doanh có điều kiện đều phải tuân thủ các hướng dẫn và nghị định của Chính phủ về điều kiện đầu tư Ví dụ, Nghị định số 69/2016/NĐ-CP hướng dẫn Luật đầu tư 2014 về điều kiện kinh doanh dịch vụ bán nợ, Nghị định số 30/2007/NĐ-CP quy định về điều kiện kinh doanh xổ số, và Nghị định số 94/2012/NĐ-CP hướng dẫn về điều kiện hoạt động sản xuất, kinh doanh rượu Những nghị định này nhằm đảm bảo quy trình pháp lý rõ ràng và minh bạch cho các hoạt động đầu tư và kinh doanh có điều kiện tại Việt Nam.
Việc tập trung quy định các điều kiện kinh doanh trong các văn bản pháp lý có giá trị cao giúp đảm bảo sự rõ ràng và thống nhất trong quá trình quản lý Điều này hạn chế tình trạng các cơ quan nhà nước tự đặt ra các điều kiện đầu tư kinh doanh không phù hợp hoặc thiếu minh bạch Việc xây dựng các quy định rõ ràng nhằm bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp và tạo môi trường đầu tư công bằng, minh bạch hơn Tăng cường các quy định pháp lý liên quan sẽ giúp tránh những rủi ro phát sinh do sự tự ý thay đổi điều kiện của các cơ quan quản lý.
Việc duy trì các quy định cũ gây ra sự chồng chéo trong điều kiện đầu tư kinh doanh, từ đó gây khó khăn trong việc áp dụng các cơ chế mới Điều này còn ảnh hưởng tiêu cực đến quyền tự do kinh doanh của nhà đầu tư, làm giảm khả năng khai thác cơ hội và phát triển thị trường Chính sách cần được cập nhật phù hợp để tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp và thúc đẩy nền kinh tế phát triển bền vững.
2.1.4 Được áp dụng chung cho cả nhà đầu tư trong nước và cả nhà đầu tư nước ngoài
Các ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện nêu trên được áp dụng chung cho cả nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài Điều này là hoàn toàn không trái với nguyên tắc đối xử quốc gia (NT) trong pháp luật quốc tế Do đó, pháp luật Việt Nam hoàn toàn có khả năng tự quyết các điều kiện đầu tư kinh doanh này nếu cần thiết để điều chỉnh một số ngành nghề đặc biệt, có nguy cơ ảnh hưởng đến các quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức, cá nhân kinh doanh khác nhưng phải đảm bảo tuân thủ nguyên tắc đối xử quốc gia nêu trên.
Điều kiện đầu tư kinh doanh tại Việt Nam
Để đảm bảo có một khuôn khổ pháp lý vững chắc cho hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam, pháp luật Việt Nam đã và đang xây dựng một hệ thống quy định về điều kiện đầu tư kinh doanh, bao gồm điều kiện đầu tư kinh doanh áp dụng chung cho các nhà đầu tư và điều kiện đầu tư kinh doanh áp dụng riêng cho các nhà đầu tư nước ngoài
2.2.1 Điều kiện đầu tư kinh doanh áp dụng chung cho các nhà đầu tư
Một trong những nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc tế là nguyên tắc đối xử quốc gia, theo đó, không một sự phân biệt đối xử nào giữa các tổ chức, cá nhân nước ngoài và các tổ chức, cá nhân trong nước được đặt ra Nguyên tăc này cũng được áp dụng trong hoạt động đầu tư kinh doanh của các tổ chức, cá nhân Theo đó, không một điều kiện đầu tư kinh doanh nào được đặt ra và áp dụng riêng đối với nhà đầu tư nước ngoài 9 Điều này có nghĩa, không một hạn chế tự do kinh doanh nào bị coi là vi phạm nguyên tác đối xử quốc gia nếu các hạn chế đầu tư kinh doanh này được áp dụng chung cho cả nhà đầu tư trong nước lẫn nhà đầu tư nước ngoài Lý giải cho điều này chính là nguyên tắc tự chủ của quốc gia đối với chính sách pháp luật của quốc gia mình, tuy đã tham gia các điều ước quốc tế về mở cửa thị trường đối với các lĩnh vực đầu tư kinh doanh nhất định, điều này không có nghĩa rằng không một
9 Principles of the trading system “https://www.wto.org/english/thewto_e/whatis_e/tif_e/fact2_e.htm”, truy cập ngày 15/7/2017
Các hạn chết sẽ được đặt ra nhằm tạo điều kiện cho các nhà đầu tư nước ngoài hoạt động tự do trên thị trường mà không bị giới hạn bởi bất kỳ quy định pháp lý nào Điều này giúp thúc đẩy đầu tư nước ngoài một cách dễ dàng và linh hoạt hơn, góp phần nâng cao hiệu quả các hoạt động kinh doanh quốc tế.
Tự do kinh doanh không đồng nghĩa với việc không có bất kỳ giới hạn nào, và việc đặt ra các điều kiện đầu tư kinh doanh không phủ định quyền tự do kinh doanh của tổ chức, cá nhân Mối quan hệ giữa điều kiện đầu tư kinh doanh và quyền tự do kinh doanh thể hiện rõ rằng, các hạn chế hợp lý được đặt ra nhằm bảo vệ lợi ích chung mà không làm ảnh hưởng đến quyền tự do kinh doanh của doanh nghiệp.
Các nhà đầu tư nước ngoài được đảm bảo quyền gia nhập và kinh doanh tại thị trường Việt Nam trong các ngành nghề đã cam kết mở cửa, tương tự như các nhà đầu tư trong nước Tuy nhiên, việc mở cửa này không có nghĩa là nhà đầu tư nước ngoài sẽ không gặp bất kỳ hạn chế nào, đặc biệt khi pháp luật quốc gia đặt ra các điều kiện đầu tư kinh doanh đối với các nhà đầu tư trong nước Do đó, nhà đầu tư nước ngoài vẫn phải đáp ứng các điều kiện đầu tư kinh doanh này để có thể thực hiện hoạt động trong các lĩnh vực phù hợp tại Việt Nam.
Thương nhân nước ngoài muốn đầu tư kinh doanh dịch vụ kế toán, kiểm toán tại Việt Nam cần đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam, bất kể là nhà đầu tư trong nước hay nước ngoài Theo Biểu cam kết WTO, hình thức thành lập tổ chức kinh tế nhằm tiếp cận thị trường có những hạn chế nhất định, nhưng nhà đầu tư nước ngoài vẫn phải tuân thủ các quy định về hoạt động dịch vụ để đảm bảo đủ điều kiện hoạt động hợp pháp trên thị trường Việt Nam.
Các điều kiện đầu tư kinh doanh áp dụng chung cho các nhà đầu tư chủ yếu bao gồm:
- Giấy chứng nhận đủ điều kiện;
- Chứng nhận bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp;
- Các hình thức văn bản khác theo quy định của pháp luật;
Các cá nhân và tổ chức kinh tế cần đáp ứng các điều kiện nhất định để thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh mà không cần xin xác nhận hoặc chấp thuận bằng văn bản Điều này giúp đơn giản hóa quy trình pháp lý và thúc đẩy năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việc đáp ứng các điều kiện này đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật, đồng thời tạo thuận lợi cho các hoạt động đầu tư và kinh doanh diễn ra nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Ngoài điều kiện đầu tư kinh doanh, các văn bản pháp luật ngành còn quy định về vốn pháp định, ký quỹ đối với các ngành nghề đặc thù như ngân hàng, bất động sản, yêu cầu nhà đầu tư có năng lực tài chính cao và ổn định.
Theo quy định của pháp luật đầu tư Việt Nam, các điều kiện đầu tư kinh doanh được phân thành nhiều loại khác nhau nhằm đảm bảo hoạt động đầu tư phù hợp với quy định pháp luật.
Các điều kiện đầu tư kinh doanh phải được xác nhận qua các giấy phép, giấy chứng nhận đủ điều kiện, chứng chỉ hành nghề, bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp và các văn bản xác nhận hợp pháp khác Thông thường, các điều kiện này được thể hiện qua văn bản xác nhận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, như giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp để chứng minh vốn pháp định Ví dụ, khi nhà đầu tư thành lập doanh nghiệp bất động sản, cơ quan đăng ký kiểm tra vốn điều lệ đăng ký góp vốn; nếu đáp ứng điều kiện vốn pháp định 20 tỷ đồng, họ sẽ cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp ghi rõ vốn điều lệ Ngược lại, nếu nhà đầu tư không đáp ứng yêu cầu về vốn pháp định, cơ quan đăng ký sẽ từ chối cấp giấy đăng ký và thông báo bằng văn bản về việc không đủ điều kiện.
Theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2005, nhà đầu tư cần cung cấp văn bản xác nhận số dư tài khoản từ Ngân hàng thương mại nơi doanh nghiệp mở tài khoản để chứng minh điều kiện về vốn pháp định Tuy nhiên, Luật Doanh nghiệp 2014 đã bỏ yêu cầu này, quy định rằng nhà đầu tư có nghĩa vụ góp đủ số vốn đã đăng ký trong vòng 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp; nếu không thể thực hiện việc góp vốn đúng hạn, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục đăng ký giảm vốn điều lệ tại cơ quan đăng ký kinh doanh có thẩm quyền.
Các điều kiện đầu tư kinh doanh cụ thể, bao gồm:
Thứ nhất, vốn pháp định
Luật doanh nghiệp 2014 không quy định rõ về khái niệm vốn pháp định, thay vào đó, luật này chủ yếu dựa vào các quy định hiện hành của các văn bản pháp luật khác Trong khi đó, Luật doanh nghiệp 2005 đã xác định rõ khái niệm vốn pháp định tại Khoản 7 Điều 4 của văn bản này, giúp làm rõ các yêu cầu về vốn tối thiểu để thành lập và hoạt động doanh nghiệp theo quy định pháp luật Việc này góp phần nâng cao tính minh bạch và rõ ràng trong hoạt động doanh nghiệp tại Việt Nam.
“Vốn pháp định là mức vốn tối thiểu phải có theo quy định của pháp luật để thành lập doanh nghiệp”
Vốn pháp định là mức vốn tối thiểu do pháp luật quy định nhằm đáp ứng năng lực tài chính cần thiết để các nhà đầu tư có thể thực hiện hoạt động kinh doanh cụ thể Đặc điểm chính của vốn pháp định là là điều kiện bắt buộc đối với các ngành nghề đòi hỏi khả năng tài chính lớn và ổn định, đảm bảo nhà đầu tư có khả năng thực tế để duy trì hoạt động kinh doanh Ví dụ, trong lĩnh vực tài chính, mức vốn pháp định tối thiểu như ngân hàng yêu cầu tối thiểu 3.000 tỷ đồng, quỹ tín dụng nhân dân là 10 tỷ đồng, hoạt động mua bán nợ là 100 tỷ đồng, môi giới mua bán nợ là 5 tỷ đồng, và sàn giao dịch mua bán nợ là 500 tỷ đồng Khác với luật Việt Nam, một số quốc gia như Áo không đặt điều kiện về mức vốn tối thiểu cho ngành nghề cụ thể mà chỉ quy định đối với loại hình doanh nghiệp, ví dụ, mức vốn thành lập công ty cổ phần là 70.000 Euro.
Nghị định số 10/2011/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 141/2006/NĐ-CP ban hành danh mục mức vốn pháp định của các tổ chức tín dụng Nghị định này chính thức có hiệu lực từ ngày 22 tháng 11 năm 2011, góp phần hoàn thiện khung pháp lý về vốn pháp định của các tổ chức tín dụng tại Việt Nam Việc cập nhật các quy định mới nhằm đảm bảo các tổ chức tín dụng hoạt động ổn định, an toàn và phù hợp với yêu cầu của thị trường tài chính So với các quy định trước đó, Nghị định số 10/2011/NĐ-CP hướng tới nâng cao chất lượng quản lý vốn và tăng cường sự minh bạch trong hoạt động của các tổ chức tín dụng Các nội dung sửa đổi, bổ sung trong Nghị định này giúp quy định rõ ràng về mức vốn pháp định tối thiểu, góp phần bảo vệ quyền lợi người gửi tiền và củng cố nền tảng tài chính của các tổ chức tín dụng.
11 Điều 6, 7, 8 Nghị định số 69/2016/NĐ-CP về điều kiện kinh doanh dịch vụ mua bán nợ
Mức vốn tối thiểu để thành lập công ty cổ phần tại Đức là 50.000 Euro, trong khi đối với công ty trách nhiệm hữu hạn là 25.000 Euro Ở Thụy Sĩ, mức vốn này lần lượt là 100.000 CHF cho công ty cổ phần và 20.000 CHF cho công ty trách nhiệm hữu hạn, với điều kiện về mức vốn tối đa là 2 triệu CHF theo pháp luật Thụy Sĩ Các quy định về vốn điều lệ này thể hiện hướng pháp luật khác so với Việt Nam và phổ biến trên thế giới, mang ưu điểm là áp dụng thống nhất đối với các loại doanh nghiệp nhưng không phù hợp với từng trường hợp doanh nghiệp yêu cầu năng lực tài chính cao.
Biêu cam kết của Việt Nam trong WTO
Biểu cam kết của Việt Nam trong WTO, hay còn gọi là Cam kết số 318/WTO/CK của Chính phủ Việt Nam về dịch vụ, là cơ sở quan trọng xác định các điều kiện đầu tư kinh doanh mà nhà đầu tư nước ngoài cần đáp ứng trước khi thực hiện hoạt động đầu tư tại Việt Nam Tuy nhiên, các cam kết trong văn bản này có tính phức tạp do cách diễn đạt và hình thức trình bày.
Các bày hoạt động đầu tư của nước ngoài hiện nay khá khác biệt so với các quy định pháp luật trong nước, gây ra nhiều khó khăn cho cơ quan quản lý nhà nước trong việc giám sát và điều chỉnh Điều này ảnh hưởng đến quá trình thực thi các chính sách đầu tư và làm phức tạp việc tuân thủ pháp luật của các nhà đầu tư nước ngoài Một số điểm đáng chú ý bao gồm sự khác biệt trong quy định về lĩnh vực đầu tư, điều kiện cấp phép và các hạn chế về tỷ lệ sở hữu tối đa, từ đó tạo ra những thách thức trong việc thúc đẩy hoạt động đầu tư kinh doanh một cách hiệu quả tại Việt Nam.
2.3.1 Kết cấu của biểu cam kết
The commitment charter consists of three key parts: the general commitments, which outline broad, horizontal obligations; sector-specific commitments that specify obligations for particular industries; and a list of MFN exemptions that detail any exceptions to the most-favored-nation principle, ensuring clarity and transparency in trade commitments.
Phần cam kết chung áp dụng cho tất cả các dịch vụ trong Biểu cam kết, bao gồm các chính sách tổng quát về kinh tế - thương mại như chế độ đầu tư, hình thức thành lập doanh nghiệp, chính sách giao đất-cho thuê đất, cùng các biện pháp hỗ trợ về thuế và trợ cấp Những quy định này ảnh hưởng đồng loạt tới tất cả các ngành nghề trong Biểu cam kết, góp phần thúc đẩy môi trường kinh doanh ổn định và thuận lợi.
Cam kết đã được bảo lưu tại phần cam kết chung không cần phải xuất hiện tại phần các cam kết cụ thể cho từng ngành, nhằm tránh trùng lặp và đảm bảo tính rõ ràng trong hệ thống pháp lý Ví dụ, tỷ lệ vốn tối đa mà nhà đầu tư nước ngoài được phép đầu tư vào các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam là không quá 30%, điều này đã được quy định rõ trong phần cam kết chung và không cần lặp lại trong phần cam kết cụ thể, nhằm nhấn mạnh các điều kiện này thay vì gây nhầm lẫn về vấn đề kỹ thuật lập pháp.
Các cam kết cụ thể cho từng ngành nghề được quy định rõ trong Biểu cam kết, đảm bảo minh bạch và rõ ràng cho nhà đầu tư Mỗi dịch vụ như viễn thông, bảo hiểm, ngân hàng hoặc vận tải đều đi kèm các cam kết về mức độ mở cửa thị trường và các điều kiện đầu tư kinh doanh bắt buộc Điều này giúp nhà đầu tư hiểu rõ các yêu cầu pháp lý và tiêu chuẩn dịch vụ cần đạt được khi tham gia vào các ngành nghề này.
Dưới đây là các biện pháp miễn trừ đối xử tối huệ quốc tạm thời được các thành viên WTO đồng ý duy trì nhằm xử lý các hành vi vi phạm nguyên tắc MFN Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ (GATS) cho phép các thành viên có thể thực hiện hành vi vi phạm nguyên tắc MFN nếu hành vi đó nằm trong danh mục các biện pháp miễn trừ và nhận được sự chấp thuận của các thành viên khác trong WTO Điều này giúp đảm bảo tính linh hoạt và cân bằng trong quá trình thực thi các quy định về thương mại quốc tế, đồng thời duy trì sự hòa hợp trong hệ thống thương mại toàn cầu.
Các phần trong Biểu cam kết có mối quan hệ mật thiết với nhau, đòi hỏi phải nghiên cứu một cách tổng thể để đảm bảo hiểu đúng các điều kiện đầu tư áp dụng cho hoạt động đầu tư nước ngoài tại Việt Nam Việc tập trung nghiên cứu cục bộ có thể dẫn đến thiếu sót và không chính xác trong việc xác định các điều kiện đầu tư, ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định và thực thi các chính sách đầu tư ngoài nước Do đó, phân tích toàn diện các nội dung trong Biểu cam kết là cần thiết để đảm bảo các hoạt động đầu tư nước ngoài tại Việt Nam được thực hiện hiệu quả, tuân thủ đúng quy định pháp luật.
2.3.2 Các biện pháp hạn chế tiếp cận thị trường được nêu trong Biểu cam kết
Biểu cam kết liệt kê 6 loại biện pháp hạn chế gồm: hạn chế về số lượng nhà cung cấp dịch vụ, hạn chế về tổng giá trị của các giao dịch hoặc tài sản, hạn chế về tổng số hoạt động dịch vụ hoặc số lượng dịch vụ cung cấp, hạn chế về số lượng lao động, hạn chế hình thức thành lập doanh nghiệp, và hạn chế vốn góp của nước ngoài Các ngành dịch vụ có nhiều biện pháp hạn chế sẽ có mức độ mở cửa thị trường thấp hơn, trong khi các ngành ít hạn chế sẽ mở cửa thị trường cao hơn.
Việt Nam chỉ cam kết thực hiện 6 biện pháp hạn chế đầu tư, giới hạn phạm vi ràng buộc trong các biện pháp này Tuy nhiên, quốc gia vẫn có thể áp dụng các biện pháp khác ngoài danh sách đã cam kết để kiểm soát hoạt động đầu tư và kinh doanh của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam Điều này giúp Việt Nam duy trì khả năng điều chỉnh chính sách phù hợp với tình hình thực tế và chiến lược phát triển kinh tế.
Việt Nam vẫn cần tuân thủ nguyên tắc đối xử quốc gia trong các hoạt động đầu tư, đảm bảo không áp dụng các điều kiện khác biệt gây phân biệt đối xử giữa nhà đầu tư nước ngoài và trong nước, nhằm duy trì môi trường kinh doanh công bằng và thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.
2.3.3 Về phương pháp tiếp cận
Trong việc giải thích nội dung của Biểu cam kết, có hai phương pháp tiếp cận chính được sử dụng là phương pháp chọn – cho và phương pháp chọn – bỏ Phương pháp chọn – cho tập trung vào việc lựa chọn những yếu tố phù hợp và hỗ trợ mục tiêu cam kết, trong khi phương pháp chọn – bỏ nhằm loại bỏ những nội dung không cần thiết để đảm bảo tính rõ ràng và hiệu quả của biểu cam kết Việc áp dụng các phương pháp này giúp thúc đẩy sự hiểu quả, rõ ràng và minh bạch trong quá trình thực hiện cam kết.
Phương pháp chọn – cho được áp dụng để xác định các ngành nghề mà Việt Nam bắt buộc mở cửa theo cam kết trong Biểu cam kết thương mại Việt Nam chỉ có nghĩa vụ mở cửa đối với các ngành nghề đã liệt kê trong Biểu cam kết; còn các ngành không liệt kê, Việt Nam hoàn toàn có quyền quyết định không mở cửa hoặc mở cửa cho nhà đầu tư nước ngoài Chính xác, phương pháp chọn – cho không áp dụng để cấm các ngành nghề không có trong Biểu cam kết; thay vào đó, Việt Nam có quyền tự quyết trong việc mở hoặc không mở cửa các ngành nghề này, không bị ràng buộc bởi các cam kết đã đề ra.
Việc mở cửa thị trường đầu tư tại Việt Nam đòi hỏi xem xét kỹ lưỡng các quyết định về việc có nên cho phép hoặc không cho nhà đầu tư nước ngoài tham gia vào thị trường Đồng thời, các điều kiện mà nhà đầu tư nước ngoài cần đáp ứng để được phép đầu tư cũng là yếu tố quan trọng, đảm bảo quá trình đầu tư diễn ra minh bạch và phù hợp với quy định pháp luật Việt Nam Các quyết định này đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững của môi trường đầu tư quốc tế tại Việt Nam.
Phương pháp chọn – bỏ được áp dụng dựa trên những cam kết đã nêu trong Bảng cam kết, nhằm đảm bảo chỉ thực hiện các biện pháp đã cam kết và tránh áp dụng các biện pháp hạn chế khác không nằm trong cam kết Theo đó, phương pháp này giúp các quốc gia tuân thủ các cam kết quốc tế về hạn chế ngành nghề cụ thể, không áp dụng biện pháp hạn chế nào khác nhằm hạn chế quyền tự do kinh doanh của nhà đầu tư nước ngoài.
Thực trạng áp dụng điều kiện đầu tư kinh doanh ở Việt Nam trong thời gian
Kể từ khi Luật Đầu tư 2014 và Luật Doanh nghiệp 2014 ra đời cùng với việc Việt Nam gia nhập WTO, hệ thống pháp luật về điều kiện đầu tư kinh doanh đã có những cải tiến rõ rệt, tạo ra khuôn khổ pháp lý vững chắc cho các hoạt động đầu tư của nhà đầu tư trong và ngoài nước Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số điểm chưa hợp lý trong thực thi các điều kiện này, chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu của các nhà đầu tư khi thực hiện hoạt động đầu tư tại Việt Nam Đây là vấn đề cần được các nhà lập pháp và cơ quan hành pháp chú trọng để khắc phục, nâng cao hiệu quả thu hút và thúc đẩy hoạt động đầu tư kinh doanh tại thị trường Việt Nam.
2.4.1 Chậm trễ trong việc cụ thể hóa các điều kiện đầu tư kinh doanh đối với các ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện Đã gần 02 năm kể từ khi Luật đầu tư 2014 có hiệu lực và cũng đã gần 08 tháng kể từ thời điểm Luật số 03/2016/QH14 sửa đổi Phụ lục 04 của Luật đầu tư
Năm 2014, danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện chính thức có hiệu lực, tuy nhiên vẫn còn nhiều ngành nghề chưa có Nghị định chuyên ngành hướng dẫn về các điều kiện đầu tư và kinh doanh cụ thể, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc thực hiện các quy định này.
Ngành sản xuất, lắp ráp, nhập khẩu xe ô tô vẫn chưa có Nghị định của Chính phủ quy định chi tiết các điều kiện đầu tư kinh doanh, Bộ Công Thương và Bộ Giao thông vận tải vẫn đang xây dựng dự thảo Nghị định để hướng dẫn cụ thể Tương tự, ngành kiểm định chất lượng giáo dục cũng đang trong quá trình đề xuất xây dựng dự thảo Nghị định để quy định rõ các quy chuẩn liên quan.
Hệ thống pháp luật về điều kiện đầu tư kinh doanh của Việt Nam còn tồn tại những thiếu sót nghiêm trọng Mặc dù đã có bước tiến quan trọng trong việc xây dựng danh mục các ngành nghề đầu tư có điều kiện trong hệ thống ngành nghề kinh tế, nhưng việc chậm trễ trong ban hành các Nghị định hướng dẫn chi tiết Luật Đầu tư 2014 đã tạo ra lỗ hổng lớn trong hệ thống pháp lý Điều này ảnh hưởng đến tính rõ ràng và khả thi của các quy định về điều kiện kinh doanh tại Việt Nam.
Trong thực tế, các nhà đầu tư gặp khó khăn trong quá trình đăng ký kinh doanh khi các ngành nghề chưa rõ điều kiện đầu tư do chưa có hướng dẫn cụ thể Để đảm bảo tuân thủ pháp luật, cơ quan đăng ký kinh doanh địa phương thường phải xin ý kiến từ các bộ quản lý ngành, điều này gây mất thời gian và ảnh hưởng đến cơ hội đầu tư Thiếu cơ sở pháp lý rõ ràng khiến các Bộ quản lý ngành gặp khó khăn trong quyết định cấp phép, đồng thời việc xác định điều kiện đầu tư cho các ngành nghề này vẫn còn nhiều băn khoăn Luật Đầu tư 2014 đã xác định rõ các ngành nghề đầu tư, tuy nhiên, việc bổ sung ngành nghề mới đòi hỏi các điều kiện rõ ràng để đảm bảo quyền lợi và quy trình hợp pháp cho nhà đầu tư.
Các doanh nghiệp có điều kiện luôn phải đáp ứng các yêu cầu pháp lý để hoạt động kinh doanh hợp pháp, không thể tự do kinh doanh mà không đáp ứng các điều kiện đầu tư Thông thường, các Bộ ngành sẽ từ chối đăng ký kinh doanh cho các ngành nghề này do chưa có hướng dẫn cụ thể, gây ra trở ngại lớn cho các nhà đầu tư Điều này khiến cho quá trình đăng ký kinh doanh bị trì hoãn, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của hệ thống kinh tế Việt Nam.
2.4.2 Chưa có sự tách bạch giữa quy định trước và sau khi Luật Đầu tư 2014 có hiệu lực
Mặc dù đã có khung pháp lý rõ ràng để điều chỉnh việc hệ thống hóa các ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, nhưng thực tế vẫn tồn tại sự chồng chéo và chưa rõ ràng giữa các quy định mới và các quy định cũ về điều kiện đầu tư Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng và thực thi chính sách, ảnh hưởng đến hoạt động của các doanh nghiệp và nhà đầu tư Việc tách bạch các quy định này là cần thiết để tạo ra một môi trường đầu tư minh bạch, thuận lợi và tránh gây nhầm lẫn trong quá trình quản lý.
Kể từ ngày 01/07/2016, Chính phủ quyết tâm ban hành các Nghị định về điều kiện đầu tư kinh doanh theo quy định của Luật đầu tư 2014 nhằm thống nhất và loại bỏ tình trạng các điều kiện này được quy định rải rác trong các văn bản pháp lý thấp hơn như Thông tư của các Bộ Tuy nhiên, vẫn còn một số văn bản của các Bộ, cơ quan ngang Bộ trước đây hướng dẫn về vấn đề này còn hiệu lực, gây ra sự rối loạn trong việc áp dụng các quy định mới Việc ban hành các Nghị định đã giúp điều chỉnh và hướng dẫn rõ ràng hơn về điều kiện đầu tư kinh doanh ở các ngành nghề liên quan.
Thông thường, khi có Nghị định mới quy định về điều kiện đầu tư kinh doanh cho một ngành nghề cụ thể, các Thông tư hướng dẫn trước đây phải chấm dứt hiệu lực để đảm bảo tính thống nhất Tuy nhiên, thực tế vẫn có sự tồn tại song song giữa các văn bản này, đặc biệt khi cơ quan quản lý chuyên môn ưu tiên áp dụng các Thông tư cũ do tính chi tiết cao hơn và chưa được hướng dẫn nội bộ từ Bộ ngành liên quan.
Nghị định số 96/2016/NĐ-CP do Chính phủ ban hành có hiệu lực từ ngày 01/07/2016, quy định về điều kiện đảm bảo an ninh, trật tự đối với các ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện Các thành phần hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh trật tự được quy định rõ ràng tại Điều 19 và Điều 20 của Nghị định này Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn nhiều bất cập trong quá trình thực hiện thủ tục.
Quản lý nhà nước chuyên ngành vẫn yêu cầu cung cấp các văn bản khác theo Thông tư số 33/2010/TT-BCA ban hành bởi Bộ Công An, trong khi Nghị định số 72/2009/NĐ-CP đã hết hiệu lực và bị thay thế bởi Nghị định số 96/2016/NĐ-CP Điều này không hợp lý vì các quy định mới của nghị định thay thế phải được ưu tiên áp dụng khi hướng dẫn không còn hiệu lực, giúp giảm khó khăn cho doanh nghiệp trong thủ tục đầu tư kinh doanh có điều kiện theo Luật đầu tư.
2.4.3 Tồn tại sự mâu thuẫn nội địa với các cam kết quốc tế về điều kiện đầu tư kinh doanh tại Việt Nam
Các điều kiện đầu tư kinh doanh riêng dành cho nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam còn tồn tại một số bất cập, đặc biệt là sự mâu thuẫn giữa Biểu cam kết WTO và các văn bản pháp luật chuyên ngành Một ví dụ rõ ràng là quy định về tỷ lệ vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực dịch vụ kế toán, kiểm toán, cho thấy sự không thống nhất và gây khó khăn cho các nhà đầu tư khi thực hiện hoạt động kinh doanh tại Việt Nam.
Theo cam kết của Việt Nam trong Biểu cam kết WTO về dịch vụ, ngành Dịch vụ kế toán, kiểm toán và ghi sổ kế toán không bị hạn chế tiếp cận thị trường thông qua hình thức đầu tư hiện diện thương mại Việt Nam cam kết “Không hạn chế”, có nghĩa là các nhà đầu tư nước ngoài có thể đầu tư vào lĩnh vực này mà không phải đối mặt với các giới hạn về tỷ lệ vốn góp trong liên doanh hoặc hạn chế thành lập công ty 100% vốn nước ngoài Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư nước ngoài tham gia kinh doanh dịch vụ kiểm toán, kế toán tại Việt Nam một cách dễ dàng và tự do.
Pháp luật chuyên ngành của Việt Nam có quy định riêng về doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán Cụ thể, Khoản 4 Điều 59 của Luật kế toán 2015 quy định rõ về các tiêu chí và điều kiện hoạt động của các doanh nghiệp này, đảm bảo tính minh bạch và phù hợp với tiêu chuẩn pháp lý Việt Nam.
Một số kiến nghị
Để đảm bảo quyền tự do kinh doanh được bảo vệ và thúc đẩy sự phát triển của hệ thống pháp luật về điều kiện đầu tư kinh doanh tại Việt Nam, cần hoàn thiện các quy định phù hợp với xu hướng phát triển và hội nhập quốc tế, đặc biệt là sau khi Việt Nam gia nhập WTO Pháp luật Việt Nam cần phải được điều chỉnh để khắc phục những điểm yếu hiện tại, tạo ra một khuôn khổ pháp lý thống nhất, minh bạch và bình đẳng, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư trong và ngoài nước yên tâm đầu tư và phát triển kinh doanh.
Để thúc đẩy sự phát triển kinh doanh, cần xây dựng và ban hành các Nghị định hướng dẫn cụ thể cho các ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được liệt kê tại Phụ lục 4 của Luật Đầu tư 2014, như nghị định về điều kiện kinh doanh sản xuất, lắp ráp, nhập khẩu ôtô và dịch vụ kiểm định chất lượng giáo dục Việc này nhằm đảm bảo hệ thống pháp luật về điều kiện đầu tư kinh doanh được thống nhất, toàn diện, giảm thiểu tình trạng bỏ sót ngành nghề như hiện nay, qua đó thúc đẩy hoạt động đầu tư tại Việt Nam Hiện tại, còn thiếu các văn bản hướng dẫn cụ thể về điều kiện đầu tư cho ngành sản xuất, lắp ráp và nhập khẩu xe ô tô, gây khó khăn và trì trệ trong quá trình phát triển kinh doanh.
Việt Nam cần rà soát và xem xét lại các quy định hiện hành để loại bỏ các chồng chéo và mâu thuẫn, đồng thời điều chỉnh các quy định phù hợp với các cam kết quốc tế mà quốc gia đã tham gia, đặc biệt là quy định về điều kiện kinh doanh dịch vụ kế toán theo Khoản 4 Điều 59 Luật kế toán 2015 Việc này là cực kỳ cần thiết để đảm bảo thực hiện đầy đủ các cam kết WTO, thu hút đầu tư nước ngoài và tránh tình trạng các cơ quan quản lý đầu tư chấp thuận dự án dựa trên cam kết quốc tế nhưng lại bị các cơ quan quản lý ngành từ chối vì ưu tiên pháp luật nội địa, gây ra xung đột pháp lý và ảnh hưởng đến môi trường đầu tư tại Việt Nam.
Việt Nam nên tham khảo các quy định về điều kiện kinh doanh của các quốc gia khác và áp dụng phù hợp với hoàn cảnh trong quá trình hội nhập quốc tế Việc xem xét thay đổi cách thức lập pháp sẽ giúp các nhà đầu tư nước ngoài dễ dàng tiếp cận các quy định về điều kiện đầu tư kinh doanh tại Việt Nam Một ví dụ minh họa là quy định về mức vốn pháp định, vốn áp dụng chung cho các nhà đầu tư muốn thành lập doanh nghiệp, tương tự như ở Hoa Kỳ Ngoài ra, việc cải cách các quy định về điều kiện đầu tư kinh doanh theo hướng hậu kiểm đã gây ra hạn chế trong việc đảm bảo sự tuân thủ pháp luật về điều kiện đầu tư của Việt Nam.
Bạn có thể học hỏi kinh nghiệm lập pháp của một số quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ, nơi các điều kiện đầu tư kinh doanh được quy định một cách rõ ràng và thống nhất, tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư quốc tế và thúc đẩy môi trường kinh doanh phát triển bền vững.
Việt Nam hiện có 42 loại hình doanh nghiệp và theo hướng tiền kiểm, đảm bảo các điều kiện pháp lý trước khi hoạt động kinh doanh Tuy nhiên, mỗi phương pháp lập pháp đều có ưu điểm và nhược điểm riêng, vì vậy, Việt Nam cần xem xét tính phù hợp với thực tế và khả năng thực thi của pháp luật để chọn phương pháp lập pháp phù hợp Việc này nhằm tạo nền tảng vững chắc hơn cho hoạt động đầu tư kinh doanh trong nước.
Việt Nam đang có nhiều tiến bộ trong hoàn thiện và đơn giản hóa hệ thống pháp luật liên quan đến ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, với quy định rõ ràng và thống nhất cho cả nhà đầu tư trong nước và quốc tế Tuy nhiên, do hạn chế về thời gian, kỹ thuật lập pháp và chính sách bảo hộ nền kinh tế nội địa, hệ thống pháp luật vẫn còn nhiều điểm hạn chế gây khó khăn cho việc áp dụng và tuân thủ pháp luật trong hoạt động đầu tư Những tồn tại này đã tạo ra trở ngại cho cả cơ quan quản lý và nhà đầu tư khi thực hiện các dự án đầu tư tại Việt Nam.
Việc điều chỉnh các quy định pháp luật về điều kiện đầu tư kinh doanh theo hướng toàn diện, đồng thời vẫn đảm bảo đơn giản hóa và dễ tiếp cận là một vấn đề không dễ dàng nhưng vô cùng cần thiết để thúc đẩy môi trường đầu tư phát triển bền vững.
Pháp luật về điều kiện kinh doanh của các quốc gia trên thế giới đa dạng và có ảnh hưởng lớn đến môi trường đầu tư toàn cầu Nghiên cứu của Nguyễn Thị Huyền Trang từ Đại Học Luật Hà Nội nhấn mạnh rằng các nước có khung quy định rõ ràng, minh bạch sẽ thu hút nhiều doanh nghiệp hơn Điều kiện kinh doanh hợp lý và ổn định giúp thúc đẩy sự phát triển kinh tế, giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế Các chính sách pháp luật cần được cập nhật liên tục để phù hợp với xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế Việc nghiên cứu so sánh pháp luật điều kiện kinh doanh giữa các quốc gia góp phần nâng cao hiệu quả xây dựng chính sách phù hợp với thực tiễn, thúc đẩy phát triển bền vững.
Ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện và điều kiện đầu tư kinh doanh là các nội dung quan trọng trong việc áp dụng pháp luật hiện hành tại Việt Nam Nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn tổng quan về hệ thống pháp luật liên quan đến ngành nghề kinh doanh có điều kiện và điều kiện đầu tư qua các giai đoạn phát triển Mặc dù không đi sâu phân tích từng chế định cụ thể, nội dung đã giúp hình thành một hướng tiếp cận toàn diện để hiểu rõ các điều kiện đầu tư kinh doanh tại Việt Nam, phù hợp cho cả nhà đầu tư trong nước và quốc tế.
Nội dung nghiên cứu đã làm rõ các bất cập chưa được giải quyết liên quan đến pháp luật nội địa và việc tuân thủ các cam kết quốc tế về mở cửa thị trường của Việt Nam Những vấn đề này gây khó khăn cho các nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài, trong quá trình thực hiện các hoạt động đầu tư và kinh doanh tại Việt Nam.
Nội dung nghiên cứu nhấn mạnh các vấn đề cấp bách cần được giải quyết để đảm bảo một phương pháp tiếp cận dễ dàng và toàn diện hơn cho các nhà đầu tư Điều này giúp nhà đầu tư hiểu rõ các quy định về điều kiện đầu tư kinh doanh tại Việt Nam, một yếu tố quan trọng mà họ quan tâm hàng đầu khi thực hiện dự án đầu tư vào thị trường Việt Nam.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
A Văn bản quy phạm pháp luật
- Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam – Nhật Bản
- Hiệp định Đối tác Kinh tế toàn diện ASEAN - Nhật Bản
Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) giữa ASEAN và sáu đối tác thương mại lớn đã thúc đẩy hợp tác kinh tế và thương mại tự do trong khu vực Các đối tác bao gồm Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Australia và New Zealand, đều có Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) với ASEAN, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, mở rộng thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh RCEP giúp các quốc gia thành viên giảm thuế quan, thúc đẩy đầu tư và tạo cơ hội mới cho doanh nghiệp trong khu vực, đồng thời củng cố mối quan hệ hợp tác kinh tế lâu dài.
- Luật đầu tư số 67/2014/QH13
- Luật số 03/2016/QH14 sửa đổi Phụ lục 04 của Luật đầu tư 2014
- Luật doanh nghiệp số 68/2014/QH13
- Luật kinh doanh bất động sản số 66/2014/QH13
- Nghị định số 118/2015/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật đầu tư
- Nghị định số 96/2015/NĐ-CP hướng dẫn Luật doanh nghiệp 2014
- Luật kinh doanh bất động sản số 66/2014/QH13
- Luật Khí tượng thủy văn 2015
- Nghị định số 69/2016/NĐ-CP về điều kiện kinh doanh hoạt động mua bán nợ
- Nghị đính số 30/2007/NĐ-CPhướng dẫn về điều kiện kinh doanh sổ số
- Nghị định số 94/2012/NĐ-CPhướng dẫn điều kiện đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh rượu
- Nghị định sô 23/2007/NĐ-CP về hoạt động mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
- Thông tư số 53/2017/TT-BTC hướng dẫn thi hành Nghị định số 69/2016/NĐ-CP
- Thông tư số 08/2013/TT-BCT hướng dẫn Nghị định số 23/2007/NĐ-CP
- Terence Daintith, “The constitutional protection of economic rights”, International Journals of Constitutional Law
- Bộ Công Thương, “Cam kết về dịch vụ khi gia nhập WTO: Bình luận của người trong cuộc”, Hà Nội
Hà Thị Thanh Bình trong bài tham luận tại Trường đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh phân tích về ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo luật đầu tư 2014, nhấn mạnh tới các điều kiện đầu tư, kinh doanh cần đảm bảo quyền con người Bà nhấn mạnh rằng, việc quy định các ngành nghề có điều kiện phù hợp với nguyên tắc bảo vệ quyền tự do kinh doanh và quyền của người đầu tư theo pháp luật hiện hành Bài viết cũng làm rõ các quy định pháp lý về điều kiện đầu tư, kinh doanh, đồng thời xem xét tác động của chúng từ góc độ quyền con người, góp phần nâng cao nhận thức về sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ quyền lợi cá nhân.
Trịnh Thị Thúy Hằng (2013) trong luận văn thạc sĩ tại Đại học Quốc gia Hà Nội đã phân tích chi tiết các điều kiện đầu tư và kinh doanh tại Việt Nam dành cho nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt trong bối cảnh gia nhập WTO Nghiên cứu nhấn mạnh rằng việc hội nhập WTO đã thúc đẩy cải cách môi trường đầu tư, mở cửa thị trường và nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam Bài viết cũng chỉ rõ các quy định pháp lý, thủ tục hành chính và các yêu cầu về vốn, công nghệ giúp doanh nghiệp nước ngoài dễ dàng hơn trong việc thiết lập và hoạt động kinh doanh tại Việt Nam Ngoài ra, tác giả đề cập đến các lợi ích cũng như thách thức đối với nhà đầu tư nước ngoài trong quá trình tận dụng các cơ hội mà hội nhập quốc tế mang lại.