TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Tổng quan nghành thuỷ điện
Thuỷ điện là nguồn năng lượng tự nhiên được tạo ra từ sức mạnh của nước, chủ yếu dựa trên năng lượng thế năng của nước tích trữ tại các đập nước để vận hành tuabin và phát điện Bên cạnh đó, thuỷ điện còn bao gồm các nguồn năng lượng từ động lực của dòng chảy nước, không cần đập tích, như năng lượng thuỷ triều Năng lượng thuỷ triều là nguồn năng lượng tái tạo, có thể phục hồi và khai thác bền vững, góp phần bảo vệ môi trường và giảm phát thải khí nhà kính.
Tổ hợp La Grande tại Québec, Canada, là hệ thống nhà máy thủy điện lớn nhất thế giới, nổi bật với bốn tổ máy phát điện có tổng công suất lên đến 16.021 MW Đây là một trong những dự án năng lượng tái tạo quan trọng, góp phần cung cấp nguồn điện sạch và bền vững cho khu vực Với quy mô và công suất lớn, La Grande đóng vai trò then chốt trong hệ thống điện của Canada, thúc đẩy phát triển bền vững và giảm khí thải carbon Tổ hợp này thể hiện sự đầu tư mạnh mẽ vào năng lượng sạch, mang lại lợi ích kinh tế và môi trường lâu dài.
Nhà máy Robert Bourassa đã có công suất lên đến 5.616 MW, là một trong những nhà máy thủy điện lớn nhất Tổ máy thứ 9, Eastmain-1, đang trong quá trình xây dựng và dự kiến sẽ cung cấp thêm 480 MW công suất Ngoài ra, dự án tại Sông Rupert đang được đánh giá môi trường và sẽ gồm hai tổ máy, tổng công suất đạt 888 MW, góp phần nâng cao khả năng cung cấp năng lượng của khu vực.
Bảng 1.1 Các nhà máy trên đƣợc xếp hạng theo công suất tối đa
Quốc gia Năm xây dựng Công suất Công suất/giờ
1 Itaipú Brasil/paraguay 1984/1991/2003 14,00 MW 93,4 TW/ hours
3 Grand coulee Hoa Kỳ 1942/1980 6,809 MW 22,6
8 Sơn La Việt Nam 2012 2,400 MW 10,6
9 Iron Gates Romania/serbia 1970 2,80 MW 11,3
(Nguồn: Greenhouse Gas Emissions – Fluxes and Processes (2005))
Bảng 1.2 Các nước có công suất thuỷ điện lớn nhất trên thế giới
STT Quốc gia Công suất
(Nguồn: Greenhouse Gas Emissions – Fluxes and Processes (2005)) 1.1.2 Tại Việt Nam
Việt Nam nằm trong vùng nhiệt đới, có lượng mưa trung bình hàng năm cao khoảng 1.800-2.000mm, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển thủy điện Địa hình miền Bắc và biên giới miền Tây chủ yếu là đồi núi cao, còn phía Đông có bờ biển dài hơn 3.400km, khiến hệ thống sông ngòi của đất nước dày đặc với hơn 3.450 dòng sông Nhờ lợi thế tự nhiên đa dạng này, tiềm năng thủy điện của Việt Nam còn rất lớn, góp phần thúc đẩy phát triển năng lượng sạch và bền vững.
Trong tổng công suất thủy điện của Việt Nam ước tính khoảng 35.000MW, với 60% tập trung ở miền Bắc, 27% ở miền Trung và 13% ở miền Nam Tiềm năng kỹ thuật có thể khai thác là khoảng 26.000MW, tương ứng gần 970 dự án quy hoạch, giúp sản xuất hơn 100 tỷ kWh mỗi năm Trong đó, thủy điện nhỏ chiếm tới 800 dự án, đóng góp khoảng 15-20 tỷ kWh/năm, thể hiện tiềm năng phát triển năng lượng tái tạo lớn của Việt Nam.
Các dự án thủy điện lớn có công suất trên 100MW đã gần như được khai thác hết, đặc biệt là những dự án có vị trí thuận lợi và chi phí đầu tư thấp đã được triển khai thi công Trong tương lai gần, các dự án thủy điện nhỏ hơn sẽ trở thành lựa chọn ưu tiên để đầu tư khai thác, góp phần đa dạng hóa nguồn năng lượng tái tạo của quốc gia.
Trong những năm qua, các dự án lớn do EVN đầu tư với nguồn vốn và tiến độ rõ ràng chiếm tỷ lệ cao, trong khi các dự án vừa và nhỏ do chủ đầu tư ngoài ngành điện thường gặp khó khăn về tiến độ hoặc bị dừng lại do nhiều nguyên nhân Nguyên nhân chính bao gồm tình hình kinh tế khó khăn, các dự án không đạt hiệu quả hoặc không đủ công suất như trong quy hoạch và nghiên cứu khả thi, chi phí đầu tư cao gây khó khăn trong việc hoàn vốn, cùng với năng lực tài chính và quản lý dự án yếu của chủ đầu tư Ngoài ra, một số dự án gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường sinh thái, như chặt phá rừng rộng rãi hoặc ảnh hưởng đến hạ du, đã bị thu hồi hoặc loại khỏi quy hoạch Hiện nay, thủy điện vẫn giữ vai trò chủ đạo trong cơ cấu sản xuất điện của Việt Nam, chiếm khoảng 32% tổng sản lượng điện năm 2014, và dự báo sẽ vẫn duy trì tỷ trọng cao, khoảng 23%, vào các năm 2020 và 2030 theo Quy hoạch điện VII.
Các nhà máy thủy điện không chỉ nhằm mục tiêu phát điện mà còn có nhiệm vụ cắt và chống lũ cho hạ du trong mùa mưa bão, đảm bảo an toàn cho khu vực hạ nguồn Ngoài ra, thủy điện còn cung cấp nước phục vụ sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt trong mùa khô, góp phần ổn định cuộc sống và phát triển kinh tế khu vực.
Các nhà máy lớn của thuỷ điện lớn nhất tại việt nam đƣợc thể hiện trong bảng 1.3
Bảng 1.3: Danh mục các nhà máy lớn nhất tại Việt Nam
STT Tên nhà máy thuỷ điện Công suất Sản lƣợng điện hàng năm
1 Thuỷ điện Sơn La 2.400 MW 10 tỷ kW
2 Thuỷ điện Hoà Bình 1.920 MW 8,16 tỷ KWh
3 Thuỷ điện Lai Châu 1.200 MW 4.670,8 tỷ kWh
4 Thủy điện Yaly 720 MW 3,68 tỉ KWh
5 Thuỷ điện Trị An 400 KW 1,7 tỷ KWh
6 Thuỷ điện sông Ba Hạ 220 MW 825 triệu Kwh/năm
7 Thuỷ điện Thác Bà 108 MW 400 triệu KWh
Nguồn: Danh mục các nhà máy điện lớn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng về kinh -tế xã hội, quốc phòng, an ninh)
Các tác động của ngành thuỷ điện đến môi trường
Khi mỗi một công trình thuỷ điện đƣợc xây dựng thì nó sẽ tác động rất lớn đến môi trường
Việc phá rừng để xây dựng đập thủy điện gây mất nhiều diện tích rừng và giảm đa dạng sinh học, với hàng nghìn hecta rừng bị nhấn chìm trong hồ Trước đây, các đối tượng khai thác gỗ trái phép khó tiếp cận các rừng đầu nguồn do địa hình hiểm trở, nhưng sau khi xây dựng các con đường công vụ phục vụ thủy điện, hoạt động khai thác gỗ trái phép trở nên phức tạp hơn Khi mất lớp phủ thực vật, mùa mưa xảy ra rửa trôi, xói mòn đất quanh khu vực, gây bồi lắng lòng hồ và giảm dung tích, ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát lũ.
Chế độ vận hành của các nhà máy thủy điện và cơ chế lấy nước của chúng, đặc biệt là các nhà máy chuyển dòng sang lưu vực khác, gây ra hiện tượng ngập lụt bất thường ở lưu vực tiếp nhận và khiến nhiều diện tích đất bị ngập sâu, ven sông bị sạt lở phá hủy các công trình giao thông và thủy lợi, gây suy thoái các bãi bồi ven sông, mất mùa do chưa kịp thu hoạch, ảnh hưởng đến an sinh xã hội và đảo lộn sinh hoạt của người dân Việc xây dựng đập làm thay đổi dòng chảy đến các cửa sông, dẫn đến giảm nguồn cá nghiêm trọng và biến đổi số lượng cũng như chế độ dòng chảy của sông, gây tác động xấu đến hệ sinh thái thuỷ sinh trong sông ở hạ lưu các nhà máy thủy điện.
Việc sử dụng nước của thủy điện gây biến đổi lớn chất lượng nước, đặc biệt trong giai đoạn đầu tích nước vào lòng hồ do quá trình phân huỷ thực vật trong hồ diễn ra mạnh mẽ, ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái và khả năng vận hành của nhà máy thủy điện.
Thay đổi chế độ dòng chảy của các công trình thủy điện gây giảm lượng chất hữu cơ trong nước, làm ảnh hưởng đến chất lượng và môi trường thủy sinh Sự thay đổi này còn dẫn đến sự giảm đa dạng và số lượng các loài cá và sinh vật thủy sinh, đặc biệt là các loài cư trú theo mùa hoặc sinh sản trong các bãi đẻ tự nhiên Những tác động này ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái thủy vực và quá trình sinh sản của các loài sinh vật trong khu vực.
Các nhà máy thủy điện hoạt động theo chế độ vận hành đặc thù, trong đó cơ chế lấy nước và chuyển dòng sang lưu vực khác có thể gây ra hiện tượng ngập lụt bất thường tại các lưu vực tiếp nhận, làm ngập sâu nhiều diện tích đất nông nghiệp và gây sạt lở ven sông Hậu quả của đó là phá hủy các công trình giao thông, thủy lợi, làm mất bãi bồi màu mỡ ven sông, gây thiệt hại mùa màng do chưa kịp thu hoạch và ảnh hưởng lớn đến an sinh xã hội Điều này đã làm đảo lộn sinh hoạt của người dân và gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và đời sống cộng đồng.
Các công trình nghiên cứu lên quan đến và tác động của hoạt hoạt động thuỷ điện đến môi trường tự nhiên và kinh tế xã hội
Dân số ngày càng tăng và sự phát triển kinh tế đã thúc đẩy ngành thủy điện xây dựng ồ ạt nhằm đáp ứng nhu cầu năng lượng và cải thiện đời sống Tuy nhiên, hệ thống thủy điện dày đặc trên các hệ thống sông toàn cầu đã gây ra những thiệt hại lớn về môi trường và kinh tế xã hội trong thời gian qua Trước những tác động tiêu cực này, các nhà khoa học đã nghiên cứu kỹ lưỡng về những ảnh hưởng của ngành thủy điện để đưa ra các giải pháp giảm thiểu tác động và đảm bảo phát triển bền vững.
1.3.1 Các nghiên cứu trên thế giới
Cách đây không lâu, ông Viraphone Viravong, Cục trưởng Cục Điện lực,
Bộ Năng lượng và Mỏ Lào lập luận rằng, nếu tất cả các đập trên thế giới đều gây hại, tại sao lại không thể phá bỏ chúng để tránh tác động tiêu cực Ông Zhang Boting, Phó Tổng thư ký Hội Kỹ sư Thủy điện Trung Quốc, cũng đã phản biện các chỉ trích về các dự án đập phía tây nam Trung Quốc bằng cách lấy ví dụ từ Hoa Kỳ, nơi có tới 70 đập thủy điện trên dòng sông Tennessee, cho thấy rằng việc xây dựng đập là một thực tế phổ biến trên toàn cầu.
Trong suốt một kỷ nguyên dài, Hoa Kỳ đã tích lũy nhiều bài học quý giá từ quá trình xây dựng các đập thủy điện Mặc dù các dự án đập mang lại nguồn năng lượng dồi dào, giá trị kinh tế, kiểm soát lũ và tạo điều kiện thuận lợi cho tưới tiêu, nhưng những người ủng hộ đập bên ngoài nước Mỹ thường tập trung vào lợi ích mà không xem xét đến chi phí lớn về tiền của và công sức Hoa Kỳ đã bỏ ra để khắc phục thiệt hại từ những công trình kém hiệu quả.
Năm 2011, Hoa Kỳ đã phá bỏ con đập thứ 1.000, thể hiện rõ cam kết trong công cuộc phục hồi và bảo vệ môi trường Trong thập kỷ trước đó, số đập bị tháo dỡ đã lên tới 430, cho thấy xu hướng ngày càng tích cực trong việc loại bỏ các công trình không còn phù hợp Mặc dù hoạt động tháo dỡ đập tốn rất nhiều chi phí, chính phủ và các nhà lãnh đạo môi trường tại Mỹ vẫn quyết tâm thực hiện nhằm giảm thiểu thiệt hại về sau và thúc đẩy sự bền vững của hệ sinh thái.
Các nhà khoa học, nhà môi trường học và quan chức Chính phủ Mỹ đã cảnh báo các quốc gia bắt đầu thử nghiệm xây dựng hệ thống thủy điện quy mô lớn không lặp lại những sai lầm từng gây ra thiệt hại nặng nề trong quá khứ Chuyên gia cũng nhấn mạnh rằng, việc học hỏi từ những bài học đắt giá này là điều cần thiết để bảo vệ môi trường và duy trì bền vững nguồn năng lượng Cựu Ngoại trưởng Hillary Clinton cũng đã nhấn mạnh điều này trong cuộc gặp gỡ các lãnh đạo cấp cao khu vực Mê Kông vào tháng 7 năm ngoái, khuyến khích các quốc gia cân nhắc kỹ lưỡng trước khi triển khai các dự án thủy điện lớn.
Hoa Kỳ sở hữu nhiều đập thứ hai trên thế giới, chỉ sau Trung Quốc, với khoảng 79.000 con đập trên toàn quốc, bao gồm cả các dự án nhỏ không được liệt kê Trong số đó, khoảng 2.500 đập hoạt động như đập thủy điện, đóng vai trò quan trọng trong sản lượng năng lượng của quốc gia.
Từ năm 1908, sau lời kêu gọi của Cố Tổng thống Theodore Roosevelt về việc khai thác triệt để các dòng chảy, Hoa Kỳ bắt đầu đẩy mạnh xây dựng đập trên các sông lớn Những công trình này đã tạo ra nhiều "vách ngăn" nhân tạo, góp phần biến thế kỷ XX thành thời kỳ phát triển rực rỡ của ngành công nghiệp xây đập.
Trong kỷ nguyên này, hai đập thủy điện quy mô lớn nhất vẫn giữ vị trí là nguồn thủy điện chính của Hoa Kỳ: đập Hoover, hoàn thành năm 1936 trên sông Colorado, và đập Grand Coulee, hoàn thành năm 1942 trên sông Columbia.
Kể từ những năm 1960, hoạt động xây đập giảm mạnh do sự ra đời của các công cụ pháp lý liên bang như Đạo luật Động vật Hoang dã và Sông ngòi năm 1968, cùng với Đạo luật Chính sách Môi trường Quốc gia năm 1969, yêu cầu các nhà phát triển đập phải xem xét các lợi ích sinh thái của sông ngòi trước khi triển khai dự án Chính phủ Hoa Kỳ cũng cố gắng giảm bớt sự phản đối từ người dân về chi phí cao của các dự án đập và ngày càng chú trọng đến bảo vệ môi trường.
Đến nửa đầu thế kỷ 20, Hoa Kỳ nhận ra họ đã xây dựng đập trên hầu hết các dòng sông lớn với chi phí khổng lồ Các công trình đập đã biến sông thành hồ chứa, tạo ra hàng loạt hệ sinh thái mới và đáp ứng các nhu cầu về thủy điện, tưới tiêu, cùng nguồn cung cấp nước sạch.
Những thay đổi trong mô hình bồi lắng có thể gây tác động tiêu cực đến hệ sinh thái, ảnh hưởng xa hàng nghìn dặm ở cả hai bên đập Thậm chí, chỉ cần nhiệt độ thay đổi nhỏ cũng có thể phá hủy toàn bộ hệ sinh thái Ngoài ra, việc đường di cư của cá bị chặn lại không chỉ đẩy loài này vào nguy cơ tuyệt chủng mà còn ảnh hưởng đến các cộng đồng dân cư phụ thuộc vào chúng.
Giai thoại của các bộ tộc người Mỹ bản địa ở Tây Bắc Thái Bình Dương kể rằng cá hồi sông Elwha từng đông đúc đến mức con người có thể đi bộ qua sông trên cầu cá Tuy nhiên, từ đầu thế kỷ XX, việc xây dựng các đập đã dẫn tới việc mất đi khoảng 90% lượng cá hồi tự nhiên của dòng sông này, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái và nguồn lợi thủy sản địa phương.
Việc duy trì tuổi thọ của các đập lớn như đập Hoover gặp nhiều thách thức về mặt chi phí và trách nhiệm quản lý Ngoài những tác động tiêu cực đến môi trường và hệ sinh thái, việc bảo dưỡng và duy tu các đập này ngày càng trở nên khó khăn và tốn kém hơn theo thời gian Hiện nay, việc xác định rõ trách nhiệm giữa liên bang, bang và chính quyền địa phương về việc duy trì và quản lý các đập đã trở nên phức tạp và chưa có hướng giải quyết rõ ràng.
Thế kỷ trước là thời kỳ phát triển rực rỡ của ngành xây đập, nhưng đầu thế kỷ XXI lại chứng kiến xu hướng tháo dỡ và phá bỏ các đập kém hiệu quả gây ảnh hưởng tiêu cực Ở Hoa Kỳ, xu hướng này bắt đầu từ đập Edwards trên sông Kennebec, bang Maine, nơi xây dựng năm 1837 để phát triển thủy điện và hàng hải, nhưng đã biến vùng đất phì nhiêu thành môi trường ô nhiễm Sau hơn một thập kỷ đấu tranh, chính quyền đã bắt đầu tháo dỡ đập nhằm khôi phục môi trường tự nhiên và cải thiện hệ sinh thái.
Năm 1999, đập Edwards đã bị phá bỏ, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc phục hồi dòng chảy tự nhiên của sông Kennebec Đến tháng 9 năm 2011, Hoa Kỳ tiếp tục đầu tư 325 triệu USD vào dự án tháo dỡ đập thủy điện Glines Canyon trên sông Elwha, nhằm phục hồi hệ sinh thái tự nhiên của con sông này sau hơn một thế kỷ bị chắn dòng.
1.3.2 Các nghiên cứu tại Việt Nam
Một số phương pháp ĐTM
Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là môn khoa học đa ngành đòi hỏi sử dụng các phương pháp khoa học tổng hợp để dự báo và đánh giá chính xác các tác động của dự án đến môi trường tự nhiên và kinh tế - xã hội Các nhà khoa học dựa vào đặc điểm của dự án cũng như tình hình môi trường để áp dụng đa dạng các phương pháp dự báo, từ định tính đến định lượng, nhằm đảm bảo kết quả đánh giá toàn diện và chính xác.
Mỗi phương pháp đánh giá tác động môi trường (ĐTM) đều có điểm mạnh và điểm yếu, do đó, việc lựa chọn phù hợp phải dựa trên yêu cầu về mức độ chi tiết, kiến thức và kinh nghiệm của người thực hiện Trong nhiều trường hợp, việc kết hợp nhiều phương pháp trong nghiên cứu ĐTM là cần thiết để đảm bảo đánh giá toàn diện, đặc biệt đối với các dự án lớn có khả năng gây ra nhiều tác động thứ cấp.
1.4.1 Phương pháp chập bản đồ
Phương pháp chập bản đồ là một công cụ hiệu quả để đánh giá sơ bộ tác động của dự án đến các thành phần môi trường trong vùng, giúp định hướng nghiên cứu tiếp theo Phương pháp này dựa trên nguyên tắc so sánh các bản đồ chuyên ngành như bản đồ địa hình, thảm thực vật, thổ nhưỡng, sử dụng đất, dòng chảy mặt, địa chất, địa mạo và dân cư với các bản đồ môi trường cùng tỷ lệ Hiện nay, kỹ thuật GIS (Hệ thống Thông tin Địa lý) đã giúp thực hiện phương pháp này một cách nhanh chóng, chính xác và hiệu quả hơn, hỗ trợ quá trình lập kế hoạch và quản lý môi trường một cách toàn diện.
Phương pháp chồng bản đồ đơn giản, nhưng yêu cầu phải có số liệu điều tra về vùng dự án đầy đủ, chi tiết và chính xác
Phương pháp thống kê là công cụ quan trọng để thu thập và xử lý dữ liệu về điều kiện khí tượng, thủy văn, và các yếu tố kinh tế xã hội tại khu vực dự án Việc này giúp đảm bảo các số liệu chính xác, phục vụ cho quá trình phân tích, lập kế hoạch và ra quyết định hiệu quả Áp dụng phương pháp thống kê giúp đánh giá rõ ràng các điều kiện tự nhiên và xã hội, từ đó tối ưu hóa các giải pháp phát triển bền vững cho dự án.
1.4.2 Phương pháp lập bảng liệt kê (Check list):
Phương pháp này dựa trên việc xây dựng bảng thể hiện mối quan hệ giữa các hoạt động của dự án và các thông số môi trường có khả năng chịu tác động, nhằm mục tiêu nhận dạng tác động môi trường của dự án Một bảng kiểm tra đầy đủ và chính xác giúp bao quát tất cả các vấn đề môi trường liên quan, từ đó đánh giá sơ bộ mức độ tác động và xác định các tác động chính cần phân tích chi tiết hơn Trong phương pháp này, hai loại bảng phổ biến nhất là bảng liệt kê đơn giản và bảng đánh giá sơ bộ mức độ tác động, hỗ trợ quá trình đánh giá môi trường hiệu quả và chính xác hơn.
Bảng liệt kê đơn giản là một công cụ hữu ích dùng để liệt kê đầy đủ các vấn đề môi trường liên quan đến dự án dưới dạng các câu hỏi Các chuyên gia nghiên cứu ĐTM dựa trên bảng này để nhận định và nêu vấn đề về các tác động môi trường, giúp xác định các tác động chính cần tập trung nghiên cứu Nhờ đó, bảng liệt kê hỗ trợ quá trình sàng lọc các tác động môi trường của dự án một cách hiệu quả, định hướng cho các bước phân tích và đánh giá sâu hơn.
Bảng liệt kê đánh giá sơ bộ mức độ tác động giúp xác định các ảnh hưởng của dự án theo các mức độ khác nhau, bao gồm tác động không rõ rệt, tác động rõ rệt và tác động mạnh Nguyên tắc lập bảng này khá giống với bảng liệt kê đơn giản, giúp dễ dàng phân loại và đánh giá chính xác các tác động tiềm năng Việc xác định mức độ tác động là bước quan trọng để đảm bảo các biện pháp phù hợp được triển khai nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực và tối ưu hóa lợi ích của dự án.
Việc xác định này vẫn dựa trên phán đoán của chuyên gia dựa vào kiến thức và kinh nghiệm, chưa áp dụng các phương pháp tính toán định lượng.
Lập bảng liệt kê là phương pháp đơn giản nhưng mang lại hiệu quả cao trong việc nhận diện các tác động môi trường và tổng hợp tài liệu đã có sẵn Phương pháp này còn hỗ trợ định hướng bổ sung tài liệu cần thiết cho nghiên cứu ĐTM Tuy nhiên, hiệu quả của phương pháp phụ thuộc nhiều vào việc lựa chọn chuyên gia có trình độ và kinh nghiệm phù hợp để đảm bảo kết quả chính xác và khả thi.
1.4.3 Phương pháp ma trận (Matrix):
Phương pháp ma trận là một sự phát triển của bảng liệt kê, dựa trên nguyên tắc đối chiếu từng hoạt động của dự án với các thông số hoặc thành phần môi trường nhằm đánh giá mối quan hệ nguyên nhân – hậu quả một cách định lượng Phương pháp này sử dụng thang điểm từ 1 đến 5 hoặc 10 để phản ánh mức độ tác động của từng thành phần môi trường, giúp xác định thành phần nào bị ảnh hưởng mạnh nhất Tuy nhiên, điểm yếu của phương pháp ma trận là chưa thể lượng hóa chính xác quy mô và cường độ của các tác động môi trường.
1.4.4 Phương pháp đánh giá nhanh (rapid Assessment):
Phương pháp xác định tải lượng và nồng độ các chất ô nhiễm trong khí thải, nước thải giúp đánh giá mức độ ô nhiễm phát sinh từ hoạt động dự án một cách nhanh chóng và chính xác Việc tính tải lượng chất ô nhiễm dựa trên các hệ số ô nhiễm, là yếu tố chính để đánh giá ảnh hưởng môi trường của dự án Các hệ số ô nhiễm, đặc biệt là các hệ số phổ biến và được sử dụng rộng rãi, đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân tích và kiểm soát ô nhiễm, đảm bảo hoạt động của dự án tuân thủ các quy định về môi trường.
Tổ chức Y tế thế giới (WHO) và của Cơ quan Môi trường Mỹ (USEPA) thiết lập
Dùng để đánh giá các tác động trên cơ sở các Tiêu chuẩn, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường;
Là phương pháp sử dụng đội ngũ các chuyên gia có trình độ chuyên môn phù hợp và kinh nghiệm để ĐTM
1.4.7 Phương pháp tham vấn cộng đồng
Phương pháp này được sử dụng trong quá trình phỏng vấn lãnh đạo và nhân dân địa phương tại khu vực dự án nhằm thu thập các thông tin cần thiết cho công tác đánh giá tác động môi trường (ĐTM) Việc tiếp cận trực tiếp với cộng đồng địa phương giúp đảm bảo rằng các ý kiến đóng góp và mối quan tâm của cộng đồng được phản ánh đầy đủ trong quá trình khảo sát Đây là bước quan trọng để xác định các tác động tiềm năng của dự án đối với môi trường và xã hội, từ đó hình thành các giải pháp giảm thiểu phù hợp Phương pháp phỏng vấn này hỗ trợ nâng cao hiệu quả và độ chính xác của quá trình đánh giá tác động môi trường, đảm bảo dự án phát triển bền vững và phù hợp với yêu cầu pháp luật.
Chương 2 MỤC TIÊU - ĐỐI TƯỢNG – NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP
Mục tiêu nghiên cứu
2.1.1 Mục tiêu chung Đánh giá ảnh hưởng hoạt động sản xuất của nhà máy thuỷ điện Sông Chừng từ đó đưa ra giải pháp giảm thiểu một số ảnh hưởng tiêu cực của nhà máy tới môi trường tự nhiên và kinh tế xã hội của khu vực nghiên cứu
Khảo sát hoạt động sản xuất nhằm đánh giá nguồn ảnh hưởng đến môi trường là bước cần thiết để xác định tác động của nhà máy thủy điện Sông Chừng đến tự nhiên và kinh tế - xã hội Đánh giá ảnh hưởng của nhà máy đến môi trường tự nhiên giúp nhận diện các vấn đề môi trường có thể xảy ra, từ đó đề xuất các giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực Đồng thời, việc phân tích tác động đến môi trường kinh tế - xã hội góp phần xây dựng các chiến lược phát triển bền vững cho cộng đồng địa phương Cuối cùng, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm giảm thiểu những ảnh hưởng tiêu cực từ hoạt động của nhà máy thủy điện Sông Chừng, hướng tới sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.
Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu
Ta đánh giá qua 2 yếu tố chính đó là:
Các yếu tố môi trường tự nhiên như hệ sinh thái gồm động vật và thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của môi trường Cơ cấu sử dụng đất ảnh hưởng đến phát triển bền vững và khả năng thích ứng của hệ sinh thái Lưu lượng nước và dòng chảy quyết định lượng nước cung cấp cho các hệ sinh thái thủy sinh, trong khi chất lượng môi trường nước ảnh ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của sinh vật trong đó Khả năng bồi lắng của lòng hồ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng thủy sinh và giảm thiểu tác động xói mòn đất.
Yếu tố về kinh tế xã hội: kinh tế, dân số, dân trí, văn hoá, phong tục, y tế
2.2.1 Phạm vi nghiên cứu Đề tài đánh giá ảnh hưởng của nhà máy thuỷ điện Sông Chừng tới môi trường tự nhiên và xã hội tại thuỷ điện Sông Chừng Xã Yên Bình - Huyện Quang Bình - Tỉnh Hà Giang
Thời gian thực hiện bắt đầu từ tháng 1/2019 đến tháng 5/2019
2.2.3 Nội dung nghiên cứu Để đánh giá được ảnh hưởng của nhà máy thuỷ điện đến môi trường thì ta cần đánh giá theo một số nội dung sau:
1, Hoạt động sản xuất của nhà máy thuỷ điện Sông Chừng
Hoạt động sản xuất điện, sinh hoạt xây dựng
Chế độ làm việc của hồ thuỷ điện Sông Chừng
2, Ảnh hưởng của nhà máy thuỷ điện Sông Chừng tới môi trường tự nhiên
- Ảnh hưởng tới tài nguyên đất
- Ảnh hưởng đến thực vật
- Ảnh hưởng đến động vật
- Ảnh hưởng tới môi trường nước
3, Ảnh hưởng của nhà máy thuỷ điện Sông Chừng tới kinh tế - xã hội của xã Yên Bình
Đề xuất các giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực của nhà máy thủy điện Sông Chừng lên môi trường tự nhiên và kinh tế xã hội nhằm duy trì sự cân bằng giữa phát triển và bảo vệ môi trường Việc thực hiện các biện pháp hạn chế tác động như xây dựng hệ thống bãi containment, thực hiện các dự án khôi phục sinh thái sau xây dựng, và tăng cường giám sát môi trường là cần thiết để giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực Ngoài ra, các chính sách hỗ trợ cộng đồng dân cư bị ảnh hưởng, nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường, và thúc đẩy phát triển các hoạt động kinh tế bền vững quanh khu vực nhà máy sẽ góp phần đảm bảo sự phát triển bền vững và hài hòa giữa các yếu tố tự nhiên và xã hội.
ĐẶC ĐIỂM ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA
Điều kiện tự nhiên
3.1.1 Vị trí địa lý, địa hình
Dự án thủy điện sông Chừng Đu có quy mô xây dựng trên dòng sông con tại xã Yên Bình, huyện Quang Bình, tỉnh Hà Giang Vị trí xây dựng đập chính cách cầu Chừng – Quốc lộ 279 khoảng 17 km về phía Đông, góp phần phát triển nguồn năng lượng sạch và thúc đẩy kinh tế địa phương.
Hình 3.1 Bản đồ vị trí địa lý thủy điện Sông Chừng thể hiện khu vực có địa hình phức tạp, lòng sông với độ dốc thấp nhưng địa hình chung lại có độ dốc lớn Mật độ rừng che phủ giảm khiến lượng nước mặt tập trung vào các nhánh suối, nhanh chóng đổ vào sông, gây ra hiện tượng lũ lớn vào mùa mưa và khô hạn vào mùa khô.
Khu vực bố trí đầu mối công trình nằm trên hai bờ sông có độ dốc lớn từ 22° đến 30° - lòng sông rộng từ 60m đến 80m
Khu vực hồ chứa nằm ở thượng lưu tuyến đập, có bề mặt khá bằng phẳng của thềm bậc I và bãi bồi rộng từ 80m đến 120m, với chiều dài khoảng 14km Vùng hồ có độ dốc cuối suối đạt 50,2%, ảnh hưởng lớn đến khả năng tích trữ nước và vận hành của công trình thủy lợi.
3.1.2 Khí hậu, thuỷ văn a, Khí hậu:
Khí hậu khu vực nghiên cứu thuộc vùng núi phía Việt Bắc – Hoàng Liên Sơn của tỉnh Hà Giang, mang đặc điểm chung của khí hậu vùng núi phía Bắc Việt Nam Vùng khí hậu này bao gồm nửa phía tây của khu vực núi Bắc, Bắc Bộ, dãy Hoàng Liên Sơn, và kéo dài xuống phía Nam đến Hoà Bình cùng phần phía Nam của Sơn La.
Các số liệu về đặc điểm khí hậu của khu vực dự án dựa trên dữ liệu quan trắc từ các trạm thông số khí hậu như Bắc Quang, Hoàng Su Phì, Bảo Yên, và Bắc Hà Thông tin này giúp xác định các đặc điểm khí hậu phù hợp cho việc lên kế hoạch và phát triển dự án Dữ liệu quan trắc từ các trạm này cung cấp cái nhìn chính xác về nhiệt độ, lượng mưa và các yếu tố khí hậu khác, đảm bảo phân tích khí hậu chính xác hơn cho vùng dự án.
Dưới đây là các dạng đặctrưng khí hậu của khu vực nghiên cứu:
Nhiệt độ không khí trung bình trên khu vực nghiên cứu dao động từ 21 – 24°C, trung bình nhiều năm khoảng 22°C Địa hình càng lên cao, nhiệt độ càng giảm, với nhiệt độ bình quân tháng có thể giảm xuống còn 14,9°C Tháng cao điểm nhiệt độ thường rơi vào các tháng 6, 7, trong khi nhiệt độ thấp nhất thường xuất hiện vào tháng 1 và tháng 12.
Nhiệt độ không khí lớn nhất tuyệt đối theo các tài lệu quan trắc trạm Bắc Quang là 39°C và thấp nhất là (-0,1-4°C)
Nhiệt độ đƣợc phân bố thành 2 mùa rõ rệt:
Mùa lạnh: từ tháng XI năm trước đến tháng III năm sau
Mùa nóng: từ tháng IV đến tháng X Độ ẩm trung bình nhiều năm từ (85-85) % Độ ẩm cao nhất: (87-88) % Độ ẩm thấp nhất: (76-77) %
Bảng 3.1: Đặc trƣng nhiệt độ không khí trong năm (T°C)
Gió mùa và đặc điểm địa hình đóng vai trò quyết định đến tốc độ và hướng gió trên lưu vực nghiên cứu Cơ chế gió mùa thay đổi luân phiên theo mùa, ảnh hưởng lớn đến đặc điểm khí hậu khu vực Sự biến đổi hướng gió theo mùa đã tạo ra các đặc trưng gió rõ rệt, phù hợp với điều kiện địa hình và thời tiết từng thời kỳ Nhờ đó, hiểu rõ cơ chế gió mùa giúp dự báo chính xác hơn các hiện tượng thời tiết và khí hậu khu vực.
Mùa đông hướng gió thịnh hành là hướng Bắc và Đông Bắc
Mùa hè gió thịnh hành là hướng Nam và Tây Nam
Tốc độ gió trung bình nhiều năm Vo %m/s
Tốc độ gió mạnh nhất Vmax = 40m/s
Mƣa: Lƣợng mƣa năm phân bố không đồng đều trong năm ở Bắc Quang hình thành 2 mùa rõ rệt: Mùa mƣa và mùa khô
Mùa mƣa bắt đầu từ tháng (VI – IX) Tổng lƣợng mƣa của thời kỳ chiếm
Mùa khô bắt đầu từ tháng X đến tháng IV năm sau, lƣợng mƣa chiếm từ
Phân phối lƣợng mƣa trung bình tháng trong kỳ nhiều năm của trạm Bắc Quang qua bảng 3.2
Bảng 3.2 Lƣợng mƣa trung bình tháng, năm của trạm Bắc Quang
Tháng I II III IV V VI VII VIII IX X XI XII Năm
Lượng trung bình trên lưu vực cuả thuỷ điện sông chừng là 2695 ly Bốc hơi: Bắc Quang là một vùng có luƣợng bốc hơi thuộc loại trung bình
Luƣợng bốc hơi trung bình tháng, năm của trạm Hoàng Su Phì
Bảng 3.3 Lƣợng mƣa trung bình tháng, năm của trạm Hoàng Su Phì
Tháng I II III IV V VI VII VIII IX X XI XII Năm Trị số 61.1 68,5 97,7 106 111,7 86,6 81,2 71,8 72,8 72,8 64 64,8 956,2 b, Thuỷ văn
Nguồn cung cấp nước chính cho hệ thống sông ngòi Việt Nam và lưu vực sông là mưa Sự biến đổi của lượng mưa theo không gian và thời gian đóng vai trò quyết định đến chế độ dòng chảy trong các sông Chính vì vậy, mưa đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và điều tiết nguồn nước tự nhiên của hệ sinh thái thủy vực.
Mạng lưới trạm thuỷ văn phân bố khá đồng đều trên lưu lực sông con thuộc vùng nghiên cứu
Trong năm, dòng chảy của sông được chia thành hai mùa chính: mùa lũ và mùa kiệt, với mùa lũ bắt đầu từ tháng IV và kết thúc vào tháng X, chậm hơn mùa mưa khoảng một tháng Thời gian bắt đầu và kết thúc của mùa lũ đều giống nhau từ thượng nguồn đến hạ nguồn trên lưu vực sông Mùa lũ chiếm từ 80-85% tổng lượng dòng chảy hàng năm, trong đó các tháng cao điểm có dòng chảy lớn nhất vào tháng VII và VIII, đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng nước của hệ thống sông, khi tổng lượng dòng chảy trong hai tháng này chiếm khoảng 40% tổng lượng dòng chảy cả năm.
Nguyên nhân chính gây lũ trên sông là do tác động của các hình thái thời tiết khác nhau như bão, giải hội tụ nhiệt đới và rông, gây ra hiện tượng nước tập trung nhanh và lên xuống đột ngột Những yếu tố khí hậu này khiến lượng nước tràn về dồn dập, dẫn đến tình trạng lũ lụt bất ngờ và nguy hiểm trên các dòng sông Do đó, hiểu rõ các yếu tố thời tiết này là rất quan trọng để dự báo và ứng phó kịp thời với các đợt lũ lớn.
Mùa kiệt bắt đầu từ tháng XI năm sau, với lưu lượng dòng chảy không ổn định và dao động nhiều nhất trong giai đoạn đầu và cuối mùa, phản ánh sự chuyển tiếp giữa mùa lũ và mùa kiệt Trong mùa kiệt, dòng chảy chiếm từ 30-35% tổng lượng dòng chảy hàng năm, với ba tháng kiệt nhất là từ tháng I đến tháng III, khi tổng lượng dòng chảy chỉ đạt 8-10% so với trung bình hàng năm.
Theo bản đồ địa chất khoáng sản tỷ lệ 1/200.000 (tờ Bắc Quang – F – 48 – XV), nền địa chất của vùng dự án chủ yếu là các thành tạo đá biến chất cổ sinh sớm, kết hợp với một số mạch đá mê-tan xuyên cắt và tầng phủ đệ tứ mỏng Các thành tạo đá biến chất cổ sinh sớm cho thấy tiềm năng khoáng sản phong phú của khu vực, phù hợp để khảo sát và khai thác khoáng sản hiệu quả Mạch đá mê-tan xuyên cắt tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động khai thác, đồng thời, tầng phủ đệ tứ mỏng giúp giảm thiểu tác động đến các hoạt động khai thác và bảo vệ môi trường địa chất.
Các đá phiến thạch anh – mica, quarzit, đá phiến biotit- epidot, đá phiến horplenol- plagioclas- epidot và đá hoa của hệ tầng Thác Bà phân bố từ đoạn đập 2 lên thượng lưu Những loại đá này đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc địa chất của khu vực, phản ánh quá trình hình thành và biến đổi của hệ tầng Thác Bà Sự phân bố đa dạng của các loại đá phiến này giúp hiểu rõ hơn về lịch sử địa chất và tiềm năng tài nguyên của vùng.
Các đá phiến than, đá phiến sillic, đá phiến actinolit và đá vôi sét hoa hóa của hệ tầng Hà Giang dưới phân bố từ cuối đoạn đập 2 xuống hạ lưu, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc địa chất khu vực Những loại đá này thể hiện sự đa dạng về thành phần và tuổi địa chất, góp phần vào việc phân tích địa tầng và tiềm năng khoáng sản của khu vực Phân bố của các đá phiến này có ý nghĩa lớn trong nghiên cứu địa chất và giúp xác định các khu vực có thể khai thác hiệu quả các nguồn tài nguyên tự nhiên.
Các đá mạnh phức hệ sông chảy, pha 3, gồm các loại đá mạch apatit và permatit chứa granat, xuyên cắt qua các đá phiến hệ tầng Thác Bà Những loại đá này phân bố rải rác trong vùng nghiên cứu, thể hiện sự đa dạng địa chất của khu vực.
Điều kiện kinh tế - xã hội
3.2.1 Đặc điểm dân số a, Dân số
Khu vực công trình thủy điện Sông Chừng ảnh hưởng trực tiếp đến ba xã gồm Yên Bình, Tiên Nguyên và Tân Nam thuộc huyện Quang Bình Vùng ảnh hưởng này có tác động đáng kể đến đời sống và sản xuất của người dân địa phương Việc xây dựng thủy điện Sông Chừng là dự án quan trọng nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức về môi trường và sinh kế cộng đồng Chính quyền địa phương và các bên liên quan đang tích cực triển khai các biện pháp bảo vệ quyền lợi, hỗ trợ người dân bị ảnh hưởng Toàn bộ vùng dự án cần được quản lý chặt chẽ để đảm bảo phát triển bền vững, phù hợp với tiêu chuẩn môi trường và an sinh xã hội.
Dân số của 15 xã và một thị trấn trong khu vực dự án là 58.834 người theo số liệu năm 2018, với tỷ lệ tăng dân số tự nhiên là 1,67% Mật độ dân số trung bình đạt 69 người/km², chủ yếu gồm các nhóm dân tộc như Tày, Dao, Kinh, H'Mông, Nùng, La Chí và Pà Thẻn Nơi sinh sống chủ yếu dựa vào hoạt động sản xuất nông nghiệp và chăn nuôi, phản ánh đời sống nền nếp của cộng đồng địa phương.
27 b, Đời sống văn hoá xã hội, an ninh quốc phòng khu vực dự án
Huyện là vùng thấp với trình độ dân trí còn thấp và đời sống nhiều khó khăn, nhiều hộ dân còn nghèo đói Tuy nhiên, nhờ sự quan tâm của Đảng và Chính phủ, công tác giáo dục đã có những chuyển biến tích cực, với hầu hết các thôn, bản đều có lớp học và phổ cập giáo dục tiểu học Các trung tâm huyện đã xây dựng trường nội trú dành cho con em dân tộc thiểu số, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục Tính đến cuối năm 2018, toàn huyện có 1.520 giáo viên và 25.210 học sinh, thể hiện sự nỗ lực trong phát triển giáo dục của địa phương.
Công tác chăm sóc sức khỏe cho nhân dân luôn được chú trọng, với việc không ngừng tăng cường và phát triển mạng lưới y tế cơ sở Hầu hết các xã đều có cơ sở y tế, đảm bảo tiếp cận dịch vụ y tế gần nhất cho người dân Việc chống dịch bệnh được thực hiện hiệu quả cao, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
3.2.2 Tình hình kinh tế a, Nghành nông, lâm nghiệp
Huyện có tổng diện tích tự nhiên là 79.489,34 ha, trong đó diện tích đất phục vụ sản xuất nông nghiệp chiếm hơn 70% với 55.643,16 ha Trong những năm qua, huyện đã đẩy mạnh thâm canh tăng vụ, chuyển đổi cơ cấu cây trồng và ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật để nâng cao năng suất Việc đưa giống mới có năng suất cao vào sản xuất đã góp phần quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả nông nghiệp địa phương Năm 2018, sản lượng lương thực có hạt đạt 54.643,7 tấn, thể hiện rõ sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp huyện.
Công tác chăn nuôi được chú trọng, góp phần thúc đẩy phát triển tổng đàn gia súc gia cầm ổn định Việc phát triển này đáp ứng nhu cầu sức kéo, vận chuyển và tiêu dùng thực phẩm của địa phương Chính sách cho vay hỗ trợ nuôi trâu bò được sử dụng hiệu quả, góp phần nâng cao năng suất chăn nuôi và tăng thu nhập cho nông dân.
Diện tích rừng khoanh nuôi và bảo vệ đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi và phát triển diện tích rừng, góp phần nâng cao độ che phủ rừng của khu vực Khu vực này đã đạt được hiệu quả cao trong việc chăm sóc và khai thác rừng sản xuất, đảm bảo sự phát triển bền vững và hiệu quả kinh tế Công nghiệp rừng đóng vai trò thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương, đồng thời góp phần bảo vệ môi trường và duy trì tài nguyên rừng lâu dài.
Quang Bình là huyện mới thành lập, nên lĩnh vực công nghiệp chưa phát triển mạnh với các cơ sở sản xuất chủ yếu nhỏ lẻ và quy mô hợp tác xã, hộ gia đình Hiện nay, huyện có điểm khai thác và chế biến chì kẽm tại xã với công suất 35.000 tấn/năm và một số cơ sở khai thác vật liệu xây dựng, chế biến chè, góp phần vào phát triển kinh tế địa phương.
Bảng 3.4 Tình hình công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp năm 2018
TT Chỉ tiêu Đơn vị Huyện Quang
1 Cơ sở sản xuất trên địa bàn Cơ sở 520 Hình thức cá thể
2 Giá trị sản xuất công nghiệp
3.2.3 Cơ sở hạ tầng a, Giao thông vận tải
Là vùng thấp có tuyến đường 279 đi qua nên giao thông của huyện khá thuận lợi cho phát triển kinh tế
Hệ thống đường giao thông đến các xã đã được cải thiện đáng kể với nhiều tuyến mới mở và một số tuyến đã được nâng cấp, trải nhựa Tuy nhiên, đường liên thôn, liên bản chủ yếu vẫn là đường mòn nhỏ, hẹp, dốc, dễ sạt lở vào mùa mưa, gây khó khăn trong việc đi lại của người dân trong khu vực.
Hệ thống giao thông còn hạn chế nhƣng phần nào cũng đáp ứng đƣợc nhau cầu vận chuyển nông lâm thuỷ sản b, Thuỷ lợi
Khu vực thấp, địa hình chia cắt thuận lợi cho việc xây dựng các công trình thủy lợi nhỏ phục vụ phát triển nông nghiệp và công nghiệp Trong những năm qua, Nhà nước đã hỗ trợ xây dựng hệ thống thủy lợi và các công trình cấp nước sinh hoạt quy mô nhỏ, nhằm hoàn thiện hệ thống tưới tiêu phục vụ cộng đồng Chính sách này thúc đẩy sự hợp tác giữa Nhà nước và người dân, góp phần nâng cao hiệu quả trong phát triển kinh tế nông nghiệp và cải thiện điều kiện y tế địa phương.
Công tác y tế đã đƣợc các nghành, các cấp đặc biệt quan tâm đến, 100% thôn bản thực hiện công tác tiêm chủng mở rộng, 100% số xã có trạm y tế 8-10 giường bệnh/trạm Tuy nhiên lực lượng y tế bác sĩ còn ít, cơ sở vật chất còn yếu kém, tramh thiết bị lạc hậu và thiếu d, Các nghành dịch vụ khác
Huyện Quang Bình đã và đang được đầu tư xây dụng hệ thống lưới điện và các trạm hạ thế góp phần cải thiện cơ sở vật chất hạ tầng ở trung tâm huyện và các xã
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Hoạt động sản xuất của thuỷ điện Sông Chừng
Trong quá trình hoạt động nguồn gây ô nhiễm môi trường bao gồm: a, Nước thải sinh hoạt của công nhân trong làm việc trọng nhà máy
Công nhân tập trung khá đông tại khu vực, do đó lượng nước thải sinh hoạt cũng khá nhiều và đƣợc tính toán nhƣ sau
Bảng 4.1 Tải lượng các chất ô nhiễm chính trong nước thải sinh hoạt phát sinh từ 100 công nhân
Thông số Tải lƣợng ô nhiễm một ngày
(g/người) Tải lượng (kg/ngày)
Dựa trên kết quả phân tích chất lượng nước định kỳ năm 2018, mỗi người thải ra một lượng lớn chất ô nhiễm vào nguồn nước hàng ngày, đòi hỏi các biện pháp xử lý hiệu quả để giảm thiểu ô nhiễm Ngoài ra, nước còn chứa dầu mỡ từ quá trình vận hành, góp phần làm tăng mức độ ô nhiễm và ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng nguồn nước.
Trong quá trình vận hành hệ thống sử dụng dầu để vận hành và bảo trì, dầu có thể gây ô nhiễm môi trường nước khi bị rò rỉ hoặc tràn Dầu loang tạo thành các mảng dầu nổi trên mặt nước, phần nhỏ hoà tan vào nước, còn lại tồn tại dưới dạng nhũ tương gây ô nhiễm nghiêm trọng Các cặn chứa dầu sau đó lắng xuống và tích tụ dưới đáy bùn, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái nước và gây khó khăn trong công tác xử lý chất thải Việc kiểm soát và xử lý dầu thải trong quá trình vận hành hệ thống là yếu tố quan trọng để bảo vệ môi trường và đảm bảo an toàn cho hệ thống vận hành.
Trong quá trình bảo dưỡng, bảo trì máy móc phát sinh các loại chất thải như giẻ lau dính dầu mỡ thải, dầu mỡ thải, đèn huỳnh quang hỏng, gây ô nhiễm môi trường Ngoài ra, quá trình sinh hoạt của công nhân cũng tạo ra nhiều chất thải rắn cần được xử lý hợp lý để đảm bảo an toàn và bảo vệ môi trường.
Ảnh hưởng của nhà máy thuỷ điện Sông Chừng tới môi trường tự nhiên
4.2.1 Ảnh hưởng tài nguyên đất
Trong đó quỹ đất bị chiếm dụng cho việc xây dựng công trình thuỷ điện mặt bằng công trình, khu phụ trợ: 10 ha, lòng hồ 245,6 ha
Bảng 4.2 Bảng thống kê thiệt hại về nhà cửa, đất đai khu vực mặt bằng công trình, khu phụ trợ và khu vực lòng hồ
TT Nội dung thiệt hại Đơn vị tính Diện tích
A Khu mặt bằng công trình, khu phụ trợ Ha
1 Diện tích đất bị ảnh hưởng ha 10,0
2 Số dân bị ảnh hưởng ha 0
B Khu vực lòng hồ ha
1 Diện tích bị ngập ha 245,6
2 Số nhà phải chuyển ha 25
(Nguồn: Đánh giá mức độ thiệt hại và quy hoạch tổng thể tái định cư công trình thuỷ điện Sông Chừng)
Bảng 4.3 Diện tích đất trước và sau khi xây dựng nhà máy thuỷ điện
STT Loại đất Diện tích trước khi xây dựng
Diện tích sau khi xây dựng Đơn vị
2 Đất nông nghiệp 19925 19067 Ha Đất trồng lúa 6378 4048 Ha Đất trồng ngô 8432 9336 ha Đất trồng lạc 5115 5683 Ha
(Nguồn: Niêm giám thống kê năm 2007 và 2018 của Huyện Quang Bình.)
Kết quả 2 bảng 4.2 và 4.3 cho ta thấy một phần diện tích đất đã sử dụng để xây dựng nhà máy thuỷ điện
Dựa trên bảng 4.3, diện tích đất lâm nghiệp trước khi xây dựng là 68,455 ha, giảm còn 68,120 ha sau khi xây dựng, tương đương giảm 265 ha Diện tích đất nông nghiệp cũng bị ảnh hưởng, trong đó đất trồng lúa giảm từ 6,378 ha còn 4,048 ha do ngăn đập cắt nguồn nước và một phần bị ngập chìm trong hồ Ngược lại, diện tích đất trồng lạc đã tăng từ 8,432 ha, phản ánh sự chuyển đổi và thay đổi trong cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp.
9336 ha, 5115 – 5683 ha, diện tích đất trồng ngô tăng 904 ha đất trồng lạc tăng
Do diện tích 568 ha đất trồng lúa bị ngăn dòng nước nên không thể trồng lúa, buộc người dân chuyển sang trồng lúa và ngô Đồng thời, diện tích rừng tự nhiên bị chiếm dụng giảm 590 ha do người dân mở rộng diện tích trồng ngô, trồng lạc và trồng rừng, khiến đất trồng rừng tăng từ 9.366 ha lên 10.472 ha, tương đương với việc trồng thêm 106 ha rừng mới.
Xây dựng công trình thủy điện ảnh hưởng lớn đến kinh tế xã hội, khi gây mất đất đai của người dân, làm giảm nguồn thu nhập chủ yếu dựa vào nông nghiệp Người dân phải chặt phá rừng để trồng trọt, đối mặt với nhiều khó khăn trong cuộc sống do nguồn thu nhập bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Việc chặt phá rừng và ngập nước hồ đã gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường tự nhiên, làm mất hệ sinh thái tự nhiên và các loài động thực vật Sự phân hủy xác động thực vật trong hồ thải ra khí độc, góp phần vào ô nhiễm môi trường và thúc đẩy quá trình biến đổi khí hậu.
4.2.2 Ảnh hưởng đến thực vật
Việc xây dựng nhà máy thủy điện gây mất hàng trăm hecta rừng, trong đó chủ yếu là rừng non tái sinh, thảm thực vật nhân tạo và cỏ cây bụi Hệ sinh thái khu vực bị ảnh hưởng chủ yếu gồm thảm cây trồng nhân tạo và rừng non, với số lượng cây gỗ lớn rải rác, nhưng không có sự xuất hiện của cây gỗ quý hiếm.
Diện tích rừng tự nhiên trước và sau khi xây dựng nhà máy thuỷ điện đã giảm 590ha, gây tác động tiêu cực đến hệ sinh thái tự nhiên Sự suy giảm diện tích rừng tự nhiên này đã dẫn đến mất đi nhiều loài thực vật quý hiếm trong khu vực, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học và cân bằng sinh thái địa phương Việc bảo vệ rừng tự nhiên là cần thiết để duy trì các giá trị sinh thái và phòng tránh sự suy thoái môi trường do hoạt động xây dựng nhà máy thuỷ điện gây ra.
Khi nhà máy đi vào hoạt động và đường giao thông thuận lợi, việc khai thác và vận chuyển các sản phẩm rừng trở nên dễ dàng hơn, từ đó mở rộng thị trường Đồng thời, các khu vực tái định cư và khu dân cư quanh nhà máy sẽ được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu của cộng đồng và đảm bảo sự ổn định trong quá trình sản xuất.
39 lương thực của việc mất đất sản xuất họ phải phá rừng làm nương rẫy để mở rộng diện tích canh tác
Trong cuộc khảo sát, có đến 22/30 hộ dân phản ánh diện tích nương rẫy hiện tại không đáp ứng đủ nhu cầu sản xuất nông nghiệp; đất canh tác bị đặt trên địa hình dốc, bạc màu và dễ xói mòn, dẫn đến giảm năng suất cây trồng.
Việc công nhân và dân cƣ tập trung đông trong khu vực nhà máy tạo ra một thị trường tiêu thụ gỗ và dược liệu tăng lên
4.2.3 Ảnh hưởng đến động vật
Khu vực dự kiến xây dựng nhà máy không thuộc Vườn Quốc Gia hay khu bảo tồn thiên nhiên, do đó không tồn tại các loài động vật quý hiếm, động vật lớn hay động vật hoang dã trong khu vực.
Khu vực rừng thứ sinh, nương rẫy có các loài cầy, chồn, sóc, chuột, nhím, tắc kè, rùa đá và các loài chim: sẻ, hoạ mi, gà lôi
Sau khi nhà máy được xây dựng, diện tích đất và rừng bị chiếm dụng, làm mất nơi cư trú và nguồn thức ăn của động vật hoang dã Điều này dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng số lượng các loài động vật, ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái tự nhiên Vì vậy, việc xây dựng nhà máy cần được cân nhắc kỹ lưỡng để bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học.
Kết quả phỏng vấn nhƣ sau:
Hình 4.1 Đánh giá của người dân về mức độ suy giảm hệ động vật trước khi xây dựng nhà máy thuỷ điện
Giảm ít Giảm nhiều Không giảm
Hình 4.2 Đánh giá mức độ suy giảm của người dân về hệ động vật sau khi xây dựng nhà máy thuỷ điện
Trước khi xây dựng, số lượng động vật đã giảm chủ yếu do hoạt động săn bắt của người dân trong khu vực, gây ra sự suy giảm nhẹ của hệ động vật.
Việc xây dựng nhà máy dẫn đến phá rừng để tạo hồ tích nước, gây ảnh hưởng tiêu cực đến đa dạng sinh học Việc mất rừng khiến động vật mất nơi cư trú tự nhiên, trong khi người dân phải phá rừng để canh tác, làm tăng tình trạng phá rừng và thu hẹp diện tích rừng tự nhiên Hậu quả là một số loài động vật quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống Bảo vệ rừng là yếu tố quan trọng để duy trì hệ sinh thái cân đối và ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài động vật.
Theo người dân cho biết hiện nay đi rừng không còn gặp rùa đá, gà lôi, cầy, chồn, tác kè
4.2.4 Ảnh hưởng môi trường nước
Để đánh giá chất lượng nước mặt một cách chính xác, cần phân tích cả hai loại nước: nước mặt và nước ngầm Trước khi tiến hành xây dựng, việc đánh giá chất lượng nước mặt là bước quan trọng nhằm đảm bảo rằng nguồn nước phù hợp và không gây ô nhiễm môi trường Việc kiểm tra chất lượng nước mặt trước khi xây dựng giúp xác định các yếu tố ô nhiễm tiềm ẩn và giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái cũng như sức khỏe cộng đồng.
Ta đánh giá chất lượng nước thông qua các chỉ số được thể hiện trong bảng nhƣ sau:
Kết quả phân tích chất lượng nước mặt trước khi xây dựng
STT Các chỉ tiêu Đơn vị M1 M1 TCVN – 5942- 1995
(Nguồn: Báo cáo ĐTM của thuỷ điện Sông Chừngnăm 2007)
M1: Nước sông con của khu xây dựng đập và nhà máy thuỷ điện
M2: Nước sông con tại cầu chừng
Bảng 4.5 Kết quả phân tích chất lượng nước ngầm
STT Chỉ tiêu Đơn vị G1 G2 TCVN-5944-1995
(Nguồn: Báo cáo ĐTM của thuỷ điện Sông Chừngnăm 2007)
G1: Nước giếng nhà dân cách khu đập đầu mối 700m
G2: Nước giếng nhà dân cách khu đập đầu mối 1500m
Trong bảng 4.4, kết quả phân tích chất lượng nước mặt được sử dụng để đánh giá nước mặt phục vụ các mục đích khác nhau Đối với nước dùng trong nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản, quy chuẩn riêng theo tiêu chuẩn TCVN 5942-1995 được áp dụng để đảm bảo chất lượng phù hợp Việc đánh giá chất lượng nước dựa trên các quy định này giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả trong các hoạt động nông nghiệp, thủy sản.
Còn với bảng 4.5 Kết quả phân tích chất lượng nước ngầm thì ta sử dụng TCVN-5944-1995 để so sánh
So sánh với tiêu chuẩn TCVN đã nêu, các thông số nước mặt và nước ngầm trong hai bảng 4.4 và 4.5 đều nằm trong giới hạn cho phép của TCVN, phản ánh rằng khu vực này ít bị tác động hoặc chịu ảnh hưởng nhỏ, không gây thay đổi đáng kể về chất lượng nước Sau khi xây dựng và đi vào hoạt động, việc đánh giá chất lượng nước cho thấy các chỉ số vẫn duy trì trong phạm vi an toàn theo tiêu chuẩn quốc gia, đảm bảo an toàn cho nguồn nước và môi trường.
Bảng 4.6 Kết quả phân tích chất lượng nước sau khi xây dựng
STT Thông số Đơn vị
Kết quả phân tích QCVN 08-MT:2015/BTNMT
M1: Nước lấy hồ chứa cách đập 100m
M2: Nước lấy sau cửa xả
M3: Nước đầu nguồn xả vào đập
M4: nước sinh hoạt của công nhân
Trong bài viết này, chúng tôi đánh giá chất lượng nước dựa trên hai loại chính là nước sinh hoạt (M4) và nước mặt (M1, M2, M3), với các mẫu đại diện cho khu vực nghiên cứu Đối với mẫu nước sinh hoạt dùng để phục vụ cuộc sống của công nhân, việc đánh giá dựa trên tiêu chuẩn QCVN 08-MT:2015/BTNMT, tập trung vào cột B1 về mục đích cấp nước sinh hoạt sau xử lý thông thường và bảo tồn thủy sinh Trong khi đó, đối với nước mặt, chúng tôi dựa vào cùng tiêu chuẩn để đánh giá chất lượng, dựa trên cột A1 phù hợp với mục đích tưới tiêu, thủy lợi hoặc các mục đích sử dụng khác yêu cầu chất lượng nước tương tự Các chỉ tiêu phân tích như pH được sử dụng để xác định đặc tính của nước theo tiêu chuẩn quy định.
Bảng 4.6 cho thấy pH của cả hai mẫu nước (nước mặt và nước ngầm) đều nằm trong khoảng từ 6 đến 8,5 đối với nước mặt và 5,5 đến 9 đối với nước ngầm theo quy chuẩn TCVN 08-MT:2015/BTNMT Các chỉ tiêu vật lý như độ đục, độ muối, độ dẫn điện và TDS có giá trị tương đối thấp, không gây lo ngại về chất lượng nước.
Chất rắn lơ lửng là các hạt rắn nhỏ, gồm vô cơ hoặc hữu cơ, nằm trong nước Khi dòng chảy chậm lại, phần lớn các hạt này sẽ lắng xuống đáy hồ, còn những hạt không lắng được gây ra độ đục trong nước Các chất lơ lửng tiêu thụ oxy để phân huỷ, làm giảm hàm lượng oxy hòa tan (DO) trong nguồn nước, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường thủy sinh.
Các mẫu nước mặt M1 và M2 đều vượt quá giới hạn cho phép của QCVN 08-MT:2015/BTNMT, trong khi mẫu M3 nằm trong giới hạn cho phép Mẫu M1 lấy trong hồ chứa cách đập 100 mét, còn M2 lấy sau cống xả tuabin, và hàm lượng cao do giai đoạn đầu của quá trình phân huỷ sinh học và đất cát từ hoạt động xây dựng, làm tăng độ đục và ảnh hưởng đến thủy sinh trong hồ Ngược lại, mẫu M3 là nước đầu nguồn xả vào đập, có hàm lượng TSS thấp và duy trì trong giới hạn cho phép vì liên tục chảy từ nguồn chính.
Mẫu nước ngầm M4 dùng cho sinh hoạt của công nhân thường chứa ít chất rắn lơ lửng, nhờ khả năng tự làm sạch và lọc tự nhiên của đất Đây là loại nước phù hợp để sử dụng trong sinh hoạt hàng ngày, đảm bảo an toàn và chất lượng Việc phân tích mẫu nước này giúp kiểm soát chất lượng nguồn nước ngầm, đảm bảo sức khỏe cho người dùng.
Chỉ tiêu BOD 5 trong mẫu M1, M2, M3 và M4 đều đáp ứng đúng các giới hạn quy định theo tiêu chuẩn QCVVN 08 – MT: 2015/BTNMT Như vậy, thông số BOD 5 này không gây lo ngại về chất lượng nước, đảm bảo phù hợp với các tiêu chuẩn môi trường đề ra.
Nồng độ N – NH4 trong các mẫu nước mặt (M1, M2) vượt quá giới hạn do quá trình phân hủy các chất hữu cơ tại hồ thủy điện, nơi hàm lượng amoni cao và không được chuyển hoá do thiếu oxi Khi nước này được thải qua tuabin phát điện xuống hạ lưu, vi sinh vật sử dụng oxi trong không khí để biến amoni thành các dạng nitrat (NO2-) và nitrit (NO3-), dẫn đến tích tụ các hợp chất này trong nước.
Nguyên nhân N – NH4 cao trong mẫu phân tích ở hai mẫu nước và các vị trí khác nhau là do hồ mới hình thành trong giai đoạn đầu ngập nước, dẫn đến hồ chứa nguồn dinh dưỡng từ quá trình phân huỷ thực vật bị ngập trong lòng hồ, khiến hàm lượng N – NH4 cao Độ sâu của hồ ảnh hưởng đến sự phân tầng oxi và nhiệt độ theo chiều thẳng đứng; các hồ có độ sâu lớn hơn thường có nồng độ oxy thấp hơn ở tầng sâu, nơi xảy ra hiện tượng yếm khí, trong khi tầng mặt có hàm lượng oxi hòa tan cao hơn.
Mẫu M1, nằm trong tầng nước mặt, có hàm lượng N-NH4 thấp hơn so với M2 do mức độ tiếp xúc với không khí và quá trình oxy hóa diễn ra dễ dàng hơn Trong khi đó, mẫu M2 thuộc tầng dưới đáy hồ, ở độ sâu lớn hơn và thường xuyên xả qua tua bin, khiến nồng độ N-NH4 cao hơn rõ rệt Đặc biệt, mẫu M3 lấy nước từ nguồn xả vào đập qua suối có độ dốc lớn, tốc độ chảy mạnh và liên tục gây ra sự xáo trộn đáng kể, dẫn đến N-NH4 rất thấp, ít ảnh hưởng đến độ amoni của nước.
Bảng 4.6 cho thấy M1 và M2 đều vượt quá giới hạn cho phép theo QCVVN 08 – MT: 2015/BTNMT, ở các vị trí khác nhau thì nồng độ cũng khác nhau Trong khi đó, mẫu M3 vẫn nằm trong khoảng giới hạn cho phép, thể hiện sự khác biệt về mức độ ô nhiễm giữa các mẫu.
Còn ở mẫu M4 thì ta sử dụng ở cột B1 để so sánh nhƣng vẫn hoàn toàn nằm trong giới hạn của QCVN
Nồng độ ô nhiễm vượt QCVN chủ yếu do sự hình thành hồ chứa và chế độ thủy văn của dòng chảy, khiến kiểu thủy vực chuyển từ dạng sông sang hồ nước đứng hoặc chảy chậm Độ sâu lớn kết hợp với thiếu hụt oxy tầng đáy gây ra quá trình phân huỷ lượng chất hữu cơ từ thảm thực vật dưới lòng hồ, làm gia tăng ô nhiễm Ngoài ra, các nguồn dinh dưỡng ngoại lai từ dòng chính và vùng lưu vực qua quá trình xói mòn góp phần làm tăng nồng độ chất ô nhiễm trong hồ.
Trước khi xây dựng nhà máy thủy điện, các thông số môi trường đều ổn định và không vượt quá giới hạn cho phép của TCVN Tuy nhiên, sau khi nhà máy đi vào hoạt động, sự can thiệp mạnh của con người vào nguồn nước đã khiến một số thông số như TSS của M1 và M2, N-NH4 của M1 và M2, Pts của M1 và M2 vượt quá giới hạn cho phép Mặc dù vậy, nhìn chung, thủy điện Sông Chừng không gây ảnh hưởng lớn đến môi trường nước và các vấn đề này vẫn có thể được xử lý hiệu quả.
4.3.1 Khả năng bồi lắng của hồ
Khả năng bồi lắng trước và sau khi xây dựng nhà máy thuỷ điện Sông Chừng
Bảng 4.7 Giá trị bồi lắng của hồ thuỷ điện trước khi xây dựng
STT Thông số Đơn vị Gía trị
(Nguồn: Báo cáo thuỷ văn công trình thiết kế kỹ thuật hằng năm của thuỷ điện Sông Chừng năm 2007)
Bảng 4.8 Gía trị bồi lắng của hồ thuỷ điện sau khi xây dựng
STT Thông số Đơn vị Gía trị
(Nguồn: Báo cáo thuỷ văn công trình thiết kế kỹ thuật hằng năm của thuỷ điện Sông Chừng năm 2018)
Bảng: 4.9 Các thông số tính dung tích bồi lắng
STT Thông số Ký hiệu Đơn vị Cách xác định
1 Hàm lƣợng bùn cát lơ lửng ( phù sa ) trong nước
Kg/m3 Xác định từ tài liệu thực đo hoặc từ bản đồ phân vùng mô đuyn dòng chảy bùn cát
2 Lưu lượng dòng chảy trung bình năm
Qo M3/s Tính toán dựa số liệu thuỷ văn đo của nhà máy
3 Khối lƣợng riêng của bùn cát lơ lửng
bc Kg/m3 phụ thuộc vào đặc tính dòng chyar bùn cát, đƣợc xác định theo thực nghiệm
4 Hệ số bùn cát di đẩy
K % phụ thuộc vào đặc tính của dòng chảy bùn cát
5 Dung tích hồ V M3 Xác định theo số liệu thuỷ văn của nhà máy
6 Tổng lượng nước đến trung bình trong một năm
Wo M3 Xác định theo số liệu thuỷ văn của nhà máy
7 Hệ số tỷ lệ giữa
V/Wo vào hồ theo công thức brune
F % dựa vào đường cong Brune và tỷ số giữa dung tích hồ và tổng lƣợng dòng chảy đến hồ (V/Wo)
8 Dung tích bùn cát lơ lửng chảy đến
9 Dung tích bùn cát di đẩy ( bùn cát đáy
10 Dung tích bùn có trong dòng nước chảy vào hồ trung bình 1 một năm
11 Dung tích bùn cát lắng đọng trong hồ
Việc xây dựng đập ngăn sông và hình thành hồ chứa đã gây ra những biến đổi đáng kể trong chế độ thủy văn và thủy lực của dòng chảy Tốc độ dòng chảy khi vào hồ giảm đột ngột khiến phần lớn phù sa bị lắng đọng, tích tụ trong hồ, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và kỹ thuật điều tiết nước.
Ảnh hưởng của thuỷ điện Sông Chừng tới kinh tế - xã hội xã Yên Bình
4.4.1 Phát triển kinh tế a, Về nông nghiệp
Bảng 4.10 Sản lượng nông nghiệp quanh khu vực trước và sau khi xây dựng thuỷ điện (năm 2006)
STT sản lượng Đơn vị Gía trị trước khi xây dựng
Gía trị sau khi xây dựng
(Nguồn: Báo cáo tổng kết KTXH – ANQP xã Yên Bình)
Kết quả từ Bảng 4.9 cho thấy sản lượng lúa trước và sau khi xây dựng thủy điện có xu hướng giảm mạnh, từ 335.000 xuống còn 254.000 tấn, giảm khoảng 81% Nguyên nhân chính là do sau khi xây dựng thủy điện, dòng chảy của nước bị ngăn cản, ảnh hưởng đến hoạt động tưới tiêu của người dân Do đó, nhiều hộ đã chuyển đổi từ canh tác lúa sang các loại cây trồng khác như ngô, đậu phộng, sắn, dẫn đến sự tăng trưởng trong sản lượng của các loại cây này sau khi thủy điện được xây dựng.
Trong quá trình điều tra khảo sát và phỏng vấn người dân xung quanh khu vực bị ảnh hưởng, chúng tôi nhận thấy có những thuận lợi đáng kể như sự hợp tác tích cực của cộng đồng và tiềm năng phát triển khu vực Tuy nhiên, cũng tồn tại nhiều khó khăn, chẳng hạn như những trở ngại về mặt hạ tầng và thiếu thông tin đầy đủ, ảnh hưởng đến tiến trình thực hiện dự án một cách suôn sẻ.
Sau khi nhà máy thủy điện được xây dựng, đường giao thông trong bản được mở rộng thuận lợi cho việc đi lại và vận chuyển hàng hóa Việc này giúp người dân dễ dàng giao thương các sản phẩm nông nghiệp với thị trường bên ngoài Đồng thời, hệ thống giao thông improved hỗ trợ trong quá trình sản xuất nông nghiệp, giúp người dân chuyển phân bón đúng thời điểm cần thiết để tăng năng suất cây trồng.
Khi tuyến đường được cải thiện, người dân đã chủ động trồng thêm nhiều giống cây mới thay vì đốt nương trồng ngô, sắn Họ thay thế một phần đất trồng cây truyền thống bằng các loại cây kinh tế như keo, quế, bạc đàn nhằm tạo nguồn thu nhập ổn định hơn Việc trồng các loài cây này còn giúp cải thiện chất lượng rừng và giảm thiểu tình trạng xói mòn đất tại khu vực.
Sau khi nhà máy được xây dựng, người dân đã mở rộng hoạt động chăn nuôi bằng cách thả vịt ven hồ và xây dựng mô hình nuôi ếch, cá gần hồ Trước đó, họ chỉ tập trung nuôi các loại vật nuôi truyền thống như gà, lợn và trâu, nhưng sự thay đổi này đã giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập và phát triển kinh tế địa phương.
Phỏng vấn người dân về thu nhập từ khi xây dựng nhà máy thuỷ điện, kết quả phỏng vấn 30 hộ dân cho ta đƣợc kết quả nhƣ sau:
Hình 4.3: ý kiến của người dân về nguồn thu nhập trước và sau khi xây dựng nhà máy thuỷ điện
Theo hình 4.3, có đến 60% hộ dân ghi nhận nguồn thu nhập tăng lên nhờ vào việc xây dựng nhà máy thủy điện, trong khi đó 23% không thay đổi và 17% giảm đi Người dân cho biết, nguồn thu nhập tăng chủ yếu nhờ đường giao thông thuận tiện cho việc vận chuyển vật tư và hàng hóa nông nghiệp, đặc biệt trong các phiên chợ, giúp họ trao đổi hàng hóa dễ dàng và nâng cao thu nhập Bên cạnh đó, việc xây dựng nhà máy còn tạo điều kiện cho các hộ nuôi thêm cá, ếch, vịt, mang lại nguồn thu đáng kể Ngược lại, những hộ mất đất canh tác do chiếm dụng xây dựng nhà máy, gây khó khăn trong mở rộng sản xuất và dẫn đến giảm nguồn thu nhập so với trước.
Không thay đổi Tăng lên Giảm đi
Việc xây dựng nhà máy thuỷ điện đã chiếm một diện tích lớn của đất nông nghiệp của người dân trong khu vực, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động canh tác và sản lượng nông nghiệp Cụ thể, sản lượng lúa đã giảm từ 335.000 tấn xuống còn 254.000 tấn sau khi nhà máy đi vào hoạt động, khiến nhiều hộ gia đình gặp khó khăn trong việc cung cấp lương thực, phải mua thêm ngoài để bổ sung nguồn thực phẩm cho gia đình Điều này phản ánh rõ tác động tiêu cực của dự án thuỷ điện đối với sinh kế của cộng đồng địa phương và an ninh lương thực trong khu vực.
Mặc dù người dân đã thay đổi giống cây trồng và sử dụng phân bón để tăng năng suất cây trồng, nhưng vẫn chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu của người dân Tập quán canh tác còn lạc hậu, đất đai bị bạc màu theo thời gian và địa hình tương đối cao khiến việc áp dụng khoa học kỹ thuật gặp nhiều khó khăn Hoạt động canh tác phụ thuộc nhiều vào tự nhiên, kỹ thuật nông nghiệp còn hạn chế, chưa chú trọng đúng mức vào đầu tư sản xuất Ngoài ra, thiếu các giải pháp phòng trừ sâu bệnh và ứng phó thiên tai khiến rủi ro trong sản xuất nông nghiệp ngày càng lớn.
Phỏng vấn cho thấy, có đến 75% hộ dân bị ảnh hưởng gặp khó khăn về canh tác và thiếu đất sản xuất, gây ảnh hưởng lớn đến đời sống và sinh kế của họ Các hộ gia đình mong muốn nhận được sự hỗ trợ từ chính quyền và nhà máy thủy điện Sông Chừng để ổn định cuộc sống và phát triển Ngoài ra, hoạt động phi nông nghiệp cũng ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo thêm nguồn thu nhập và mở rộng cơ hội việc làm cho cộng đồng khu vực.
Người dân chủ yếu sống bằng nghề canh tác và chăn nuôi, với một số hộ gia đình bổ sung nghề mộc Do đó, việc xây dựng nhà máy thủy điện không gây tác động tiêu cực đến các hoạt động phi nông nghiệp của cộng đồng.
Văn hóa phong tục trong các làng bản đã trở thành bản sắc lâu đời, đặc biệt của các dân tộc thiểu số sống ở vùng địa hình phức tạp, ít giao lưu bên ngoài Từ khi dự án bắt đầu hoạt động, nhiều công nhân đã sinh sống cùng dân bản, khiến các dịch vụ sinh hoạt, văn hóa, giải trí của họ ảnh hưởng đến phong tục tập quán địa phương Những người này có lề lối sống khác biệt so với người dân địa phương, khi giao lưu lâu ngày, hệ thống giá trị, tư cách cá nhân, quan hệ gia đình, lối sống cộng đồng và các nghi lễ truyền thống của cộng đồng đều có khả năng thay đổi.
Phỏng vấn người dân cho thấy, khi có sự du nhập của nhiều công nhân, các hoạt động giải trí như bi-a, karaoke, lô đề và cờ bạc đã phát triển mạnh mẽ Điều này dẫn đến sự giao du của người dân cũng theo xu hướng đó, gây ảnh hưởng đến hệ thống đời sống và trật tự xã hội địa phương.
Sự du nhập và phát triển thương mại hàng hóa đã khiến nhiều nghề truyền thống dần mai một Người dân, đặc biệt là lớp trẻ, thường xuyên mặc quần áo mua ở chợ thay vì trang phục truyền thống dân tộc, trong khi chỉ còn những cụ già vẫn duy trì thói quen mặc đồ truyền thống hàng ngày.
Khi có sự du nhập đông nhƣ vậy thì cũng tránh khỏi sụ va chạm, xung đột, mâu thuẫn với thanh niên trong bản dẫn đến đánh nhau
Sau khi nhà máy đi vào hoạt động, cư dân địa phương đã có cơ hội giao lưu, thúc đẩy sự phát triển kinh tế và văn hóa Quá trình này giúp họ dần thay đổi những phong tục lạc hậu, loại bỏ nghi lễ mê tín dị đoan, trở nên hiện đại, văn minh hơn mà vẫn giữ gìn nét bản sắc dân tộc.
Trước khi nhà máy thuỷ điện được xây dựng, khu vực này có địa hình hiểm trở, giao thông đi lại gặp nhiều khó khăn và cơ sở vật chất hạn chế Người dân chưa quan tâm đúng mức đến giáo dục, ý thức về nền giáo dục còn hạn chế khiến tỷ lệ trẻ em đi học chưa cao Ngoài ra, tỷ lệ mù chữ vẫn còn khá lớn, và hệ thống cơ sở vật chất phục vụ dạy học còn thiếu thốn, gây nhiều khó khăn cho giáo viên trong quá trình giảng dạy.
Đề xuất một số giải pháp giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực của nhà máy thuỷ điện Sông Chừng tới môi trường tự nhiên và kinh tế - xã hội
4.5.1 Công tác quản lý của nhà máy
Để đảm bảo tổ máy luôn sẵn sàng đáp ứng phương thức huy động của hệ thống điện Quốc gia, công tác quản lý kỹ thuật đã được công ty đặc biệt chú trọng Các hệ thống công trình và công nghệ được kiểm tra, giám sát thường xuyên để phát hiện kịp thời các trường hợp bất thường và đưa ra phương án xử lý hiệu quả Việc thay thế các thiết bị có nguy cơ hỏng hóc, cùng với công tác sửa chữa thường xuyên và sửa chữa lớn đạt chất lượng, vượt tiến độ, góp phần đảm bảo hệ thống công nghệ và thiết bị hoạt động ổn định, tin cậy.
Mặc dù nhà máy chưa có phòng ban chuyên trách về sự cố môi trường, nhưng Công ty thủy điện Sông Chừng thường xuyên tổ chức các đợt kiểm tra định kỳ nhằm phát hiện sớm các sự cố môi trường xảy ra Công ty đảm bảo an toàn cho công nhân và cộng đồng dân cư xung quanh bằng cách thực hiện các hoạt động quan trắc, giám sát môi trường định kỳ theo đúng cam kết trong báo cáo đánh giá tác động môi trường.
Công ty hợp tác chặt chẽ với các cơ quan chức năng về quản lý môi trường và trung tâm quan trắc tỉnh Hà Giang để giám sát và kiểm soát tình trạng môi trường tại khu vực nhà máy Các hoạt động này nhằm đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra liên tục, đồng thời hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường xung quanh Công ty thực hiện kiểm tra khí thải, nước thải thường xuyên và tổ chức kiểm tra sức khỏe định kỳ cho nhân viên để đảm bảo an toàn và tuân thủ các quy định về môi trường.
Khi công nhân Vago làm việc, việc trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ lao động là rất quan trọng nhằm đảm bảo an toàn và phòng tránh những rủi ro có thể xảy ra Việc sử dụng đầy đủ các thiết bị bảo hộ giúp giảm thiểu thiệt hại về sức khỏe và thiệt hại vật chất khi có tai nạn lao động xảy ra Điều này không chỉ đảm bảo an toàn cho công nhân mà còn góp phần nâng cao hiệu quả công việc và tuân thủ các quy định an toàn lao động.
4.5.2 Giải pháp giảm thiểu đối với môi trường tự nhiên
Trồng rừng phòng hộ ở các khu vực có nguy cơ xói mòn, sạt lở đất cao, đặc biệt những nơi có ít thảm thực vật bảo vệ, góp phần giảm thiểu các tác động tiêu cực của thiên nhiên Việc hỗ trợ các giống cây con phù hợp thông qua các chương trình khuyến nông giúp nâng cao hiệu quả trồng rừng, đảm bảo sự phát triển bền vững của rừng phòng hộ Đây là giải pháp quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái, bảo vệ đất đai và hạn chế thiên tai xảy ra do sạt lở đất và xói mòn.
Giám sát hoạt động khai thác, săn bắt trái phép, khai thác lâm sản của công nhân nhà máy gây ra
Giám sát chặt chẽ hoạt động chặt phá rừng và khai thác gỗ để bán hoặc mục đích khác nhằm ngăn chặn kịp thời các hành vi vi phạm, đồng thời phối hợp với chính quyền trong công tác tuyên truyền về vai trò quan trọng của rừng đối với cuộc sống Việc báo cáo kịp thời các hoạt động trái phép đến cơ quan chức năng giúp đảm bảo việc xử lý hiệu quả và duy trì bền vững tài nguyên rừng Tuyên truyền về giá trị của rừng là yếu tố then chốt để nâng cao ý thức cộng đồng trong việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên của chúng ta.
Quan trắc chất lượng nước và thuỷ văn để xem sự biến đổi chế độ thuỷ văn sau khi có hồ chứa với tần xuất 2 năm/ 1 lần
Để bảo vệ môi trường hồ chứa, không được xả rác, nước thải vào hồ Các nhà máy cần xây dựng hệ thống xử lý chất thải riêng cho nhà máy và công nhân, đảm bảo giảm thiểu ô nhiễm Ngoài ra, xây dựng hệ thống thu gom nước tập trung giúp người dân dẫn nước vào để xử lý, hạn chế xả nước thẳng vào hồ, góp phần bảo vệ nguồn nước và môi trường sinh thái.
Chúng tôi thực hiện giám sát chặt chẽ việc phục hồi các diện tích đất bị sử dụng sau thi công, đảm bảo đúng quy định về bảo vệ môi trường Đồng thời, kiểm tra việc trồng mới các diện tích rừng phòng hộ tại khu vực ven hồ nhằm duy trì và nâng cao giá trị sinh thái của khu vực Hoạt động giám sát này góp phần đảm bảo sự phát triển bền vững của khu vực, bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên và duy trì cảnh quan môi trường an toàn.
Chúng ta cần xây dựng hệ thống xả lũ kiên cố và tránh xả vào rừng tự nhiên để giảm thiểu tác động tiêu cực đến diện tích rừng Trong mùa mưa, việc thường xuyên xả lũ là rất quan trọng nhằm phòng tránh tình trạng mực nước hồ tăng cao gây ngập úng diện tích rừng tự nhiên.
Bồi thường thích đáng cho người dân về diện tích đất đai của người dân bị mất để gảm thiểu tối đa người dân phá rừng để canh tác
Người dân cần sử dụng đất đai một cách hợp lý và lâu dài để đảm bảo an ninh lương thực, môi trường và sinh thái Đối với đất nông nghiệp, phải nâng cao hiệu quả sử dụng đất và đổi mới phương thức canh tác theo hướng tập trung, kết hợp sửa đổi cấu trúc đất để nâng cao năng suất và sản lượng cây trồng Đối với đất lâm nghiệp, cần tăng cường giao đất, giao rừng cho các hộ có nhu cầu trồng rừng, đồng thời ưu tiên chuyển đổi đất nông nghiệp xâm canh trong khu vực đã khai phá trước đây sang đất sản xuất nông nghiệp để mở rộng diện tích, giúp người dân ổn định sản xuất và phát triển bền vững.
Chính quyền địa phương cần thúc đẩy việc giới thiệu việc làm cho giới trẻ và tạo cơ hội việc làm cho người dân, nhằm giảm sự phụ thuộc vào hoạt động canh tác sản xuất Đồng thời, cần tuyên truyền và tổ chức cho người dân đăng ký tham gia trồng rừng sản xuất theo các chương trình 3A và chương trình 147 của Chính phủ, phù hợp với quy định chung của xã để phát triển kinh tế bền vững.
Tăng cường công tác tuyên truyền bảo vệ môi trường tự nhiên là ưu tiên hàng đầu, nhằm nâng cao nhận thức của toàn thể cán bộ, công nhân và người dân trong khu vực nhà máy Các hoạt động tuyên truyền được tổ chức qua nhiều hình thức đa dạng như giao lưu văn hoá, hoạt động văn nghệ, diễn kịch, sử dụng loa công cộng, phát tờ rơi, nhằm lan tỏa thông điệp bảo vệ môi trường Đồng thời, việc lồng ghép tuyên truyền vào phong trào phòng cháy chữa cháy rừng góp phần nâng cao hiệu quả và nhận thức cộng đồng về bảo vệ rừng và môi trường tự nhiên.
Chính quyền địa phương phối hợp cùng lực lượng kiểm lâm và cộng đồng dân cư trong khu vực để tổ chức các hoạt động tuần tra và bảo vệ rừng hiệu quả Họ tích cực ngăn chặn, xử lý nghiêm các hành vi phá rừng và khai thác trái phép động vật, thực vật quý hiếm Hoạt động này nhằm đảm bảo sự bền vững của hệ sinh thái rừng và bảo vệ đa dạng sinh học quan trọng.
4.5.3 Giải pháp giảm thiểu ảnh hưởng tới kinh tế - xã hội Đối với những người dân bị ảnh hưởng do chiếm đất để xây dụng nhà máy thì thực hiện việc bồi thường hỗ trợ nhân dân trong sản xuất nông nghiệp nhằm giúp nhân dân nhanh chóng ổn định sản xuất, ổn định kinh tế
Công tác bồi thường và tái định cư liên quan đến các lĩnh vực kinh tế, kỹ thuật, tài chính, xã hội đòi hỏi việc giám sát thường xuyên để đảm bảo tiến trình thực hiện đúng tiến độ và chất lượng Đánh giá chung về điều kiện sống của người dân xung quanh khu vực giúp hỗ trợ về kinh tế, giáo dục và y tế, nâng cao chất lượng cuộc sống cộng đồng Áp dụng khoa học kỹ thuật trong canh tác, sử dụng giống mới có năng suất cao và phân bón hợp lý giúp nâng cao hiệu quả sản xuất Đồng thời, cần nâng cao hệ số sử dụng đất, thúc đẩy canh tác bền vững và lâu dài nhằm bảo vệ môi trường và duy trì nguồn tài nguyên cho tương lai.