Xác thực yêu cầu bài toán
Mục đích
Người dùng sử dụng hệ thống quản lý nhân sự để quản lý thông tin nhân viên hiệu quả và hợp lý, giúp tối ưu hóa nguồn nhân lực trong tổ chức Hệ thống hỗ trợ trong việc thu thập, lưu trữ, sắp xếp và phân loại dữ liệu nhân viên một cách dễ dàng và chính xác Nó còn tích hợp các quy trình hành chính nhân sự như đánh giá hiệu suất, tính lương và quản lý khen thưởng, nâng cao hiệu quả quản lý nhân sự cho doanh nghiệp.
Một số mục đích cụ thể của người dùng bao gồm:
1 Theo dõi các thông tin về nhân viên: Phần mềm cung cấp cho người dùng thông tin chi tiết về hồ sơ cá nhân, lịch sử làm việc Điều này giúp cho người dùng có thể quản lý tốt hơn các hoạt động liên quan đến nhân viên, từ việc phân công công việc, giám sát hiệu suất, đánh giá nhân viên và quản lý kỷ luật
2 Quản lý tài sản nhân sự: Phần mềm giúp người dùng quản lý các tài sản nhân sự như lương, bảo hiểm và các chính sách liên quan đến nhân viên Phần mềm cũng hỗ trợ người dùng trong việc quản lý hồ sơ lương và các khoản trợ cấp khác liên quan đến nhân viên
3 Nhân viên có thể theo dõi, phản ánh, khiếu nại những vấn đề xảy ra trong công việc, những vấn đề liên quan trực tiếp đến nhân viên như lương thưởng, chấm công của bản thân, thông tin nhân viên Tạo các đơn từ để xin nghỉ phép, đơn làm thêm, đơn xin tăng lương
Hiện trạng
Hiện nay, việc quản lý nhân viên trong công ty còn nhiều hạn chế, đặc biệt khi công ty có nhiều nhân viên hoặc nhân viên làm đa ca Việc theo dõi và đánh giá năng lực làm việc của nhân viên trở nên vô cùng cần thiết để nâng cao hiệu suất Để vừa quản lý nhân viên hiệu quả vừa duy trì hoạt động kinh doanh thành công, các doanh nghiệp cần áp dụng các công cụ và phương pháp quản lý nhân sự hiện đại Qua đó, tối ưu hóa quá trình giám sát, đánh giá và phát triển nhân viên, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Nhân viên là người tiếp xúc trực tiếp và thường xuyên với khách hàng, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng trải nghiệm tích cực cho khách hàng Do đó, việc quản lý và đào tạo nhân viên một cách bài bản và hiệu quả là yếu tố then chốt giúp giữ chân khách hàng lâu dài Đào tạo nhân viên không chỉ nâng cao kỹ năng chăm sóc khách hàng mà còn thúc đẩy doanh số và phát triển bền vững cho công ty.
Kinh doanh thường đòi hỏi nhiều thời gian quản lý nhân viên, đặc biệt đối với những người chưa có kinh nghiệm trong lĩnh vực này Việc theo dõi từng nhân viên một ngày dài là không khả thi và gây tốn nhiều công sức Do đó, doanh nghiệp cần các giải pháp hiệu quả để tối ưu hóa quá trình quản lý nhân sự và nâng cao năng suất làm việc.
Những vấn đề thường gặp trong quản lý nhân sự trong kinh doanh:
+ Quản lý thông tin nhân viên khó khăn với số lượng nhân sự lớn
+ Không thể quản lý được hết và minh bạch công việc mà nhân viên đã làm trong giờ làm việc
+ Không thể đánh giá tiến độ làm việc của nhân viên một cách rõ ràng
+ Quản lý lương, bảo hiểm và các khoản trợ cấp gặp khó khăn khi còn quản lý thủ công
+ Quản lý thời gian và chấm công
Chúng tôi lựa chọn đề tài "Quản lý nhân viên" làm bài tập lớn cho môn học, tập trung vào giải quyết các vấn đề về quản lý nhân sự, lương thưởng, phạt, bảo hiểm và nâng cao hiệu quả làm việc của nhân viên trong các công ty vừa hoặc nhỏ Đề tài này nhằm nghiên cứu các phương pháp tối ưu hóa công tác quản lý nhân viên, đảm bảo sự công bằng trong chế độ lương thưởng và thúc đẩy năng suất lao động Các vấn đề về bảo hiểm và phạt sẽ được phân tích để xây dựng chính sách nhân sự hợp lý, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động Việc quản lý nhân viên hiệu quả không chỉ góp phần nâng cao năng suất, mà còn tạo môi trường làm việc tích cực, thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Mô tả bài toán
Hệ thống quản lý lương nhân viên bao gồm các tác nhân chính như khách hàng chưa đăng nhập để truy cập hệ thống, nhân viên đã đăng nhập có thể thực hiện các chức năng cơ bản phù hợp với vai trò của mình, kế toán kế thừa từ nhân viên đảm nhận vai trò quản lý lương, nhân sự quản lý tài khoản nhân viên, và trưởng phòng có trách nhiệm quản lý nhân viên Mối quan hệ giữa các tác nhân này được xác định rõ để đảm bảo quy trình quản lý lương nhân viên hiệu quả và minh bạch.
Khách hàng là người lạ có thể đăng nhập vào hệ thống khi quên mật khẩu và xin cấp lại Khi khách đăng nhập thành công, họ sẽ trở thành nhân viên của công ty Nhân viên là người làm việc trong công ty, với các quyền hạn khác nhau tùy theo chức danh, bao gồm nhân viên bình thường, trưởng phòng, kế toán và nhân sự.
Nhân viên bình thường có thể truy cập và xem thông tin cá nhân của mình, bao gồm giờ công và bảng lương sau khi có sự thay đổi thông tin Họ cũng có khả năng tạo các loại đơn như đơn xin nghỉ phép, đơn xin thôi việc, đơn xin tăng lương và đơn xin làm thêm, và sau khi tạo đơn, nhân viên có thể xem trạng thái đơn của mình Các đơn đã gửi sẽ được chuyển đến trưởng phòng để xử lý, giúp quy trình làm việc trở nên thuận tiện và minh bạch Khi có bất kỳ thắc mắc hoặc yêu cầu liên quan đến công việc, nhân viên có thể khiếu nại trực tiếp lên trưởng phòng để được giải quyết nhanh chóng Ngoài ra, nhân viên được hưởng chế độ bảo hiểm và có thể xem thông tin về chế độ bảo hiểm của bản thân để nắm rõ quyền lợi Cuối cùng, họ còn có thể chỉnh sửa mật khẩu tài khoản cá nhân để bảo mật dữ liệu của mình một cách an toàn.
Kế toán là nhân viên trong công ty có trách nhiệm quản lý lương của nhân viên, bao gồm việc xem danh sách, thông tin và tìm kiếm nhân viên Họ cần tạo và gửi phiếu lương hàng tháng, đồng thời cập nhật khi có sai sót về lương Ngoài ra, kế toán còn thống kê bảng lương theo tháng, quý hoặc năm để theo dõi chính xác các khoản chi phí nhân sự của công ty.
Nhân sự không chỉ là nhân viên mà còn có nhiệm vụ quản lý tài khoản của nhân viên, bao gồm xem danh sách, tìm kiếm, và cập nhật thông tin cá nhân Khi có nhân viên mới gia nhập, nhân sự cần lập tài khoản cho họ để đảm bảo quản lý thông tin chính xác Ngoài ra, nhân sự cũng có trách nhiệm cập nhật các thay đổi về thông tin cá nhân của nhân viên khi cần thiết Kế toán đóng vai trò thống kê dữ liệu nhân viên đang làm việc trong công ty, hỗ trợ quản lý nhân sự hiệu quả hơn.
Trưởng phòng là một nhân viên trong công ty có nhiệm vụ quản lý nhân viên trong phòng làm việc, bao gồm việc xem danh sách, tìm kiếm và xem chi tiết thông tin nhân viên Đồng thời, trưởng phòng tiếp nhận và xử lý các khiếu nại của nhân viên, duyệt đơn xin nghỉ hoặc các yêu cầu khác Ngoài ra, trưởng phòng chịu trách nhiệm thưởng phạt, kỷ luật các nhân viên vi phạm, và có thể xem bảng lương của nhân viên trong phòng ban của mình để đảm bảo quản lý nhân sự hiệu quả.
Quy trình nghiệp vụ bài toán
Hoạt động thêm nhân viên:
Sau khi tuyển dụng nhân viên mới, bộ phận nhân sự cập nhật đầy đủ thông tin vào phần mềm quản lý nhân sự Quá trình này bao gồm điền chính xác các trường dữ liệu theo mẫu biểu đã quy định để đảm bảo hồ sơ nhân viên được cập nhật đầy đủ và đúng chuẩn Việc nhập dữ liệu chính xác giúp tối ưu hóa quy trình quản lý nhân sự và nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty.
Hoạt động chỉnh sửa thông tin nhân viên:
Khi có sự thay đổi về thông tin cá nhân, nhân viên tiếp nhận sẽ chọn chức năng chỉnh sửa thông tin cá nhân trên hệ thống Sau đó, họ điền các thông tin cập nhật mới vào mẫu, đảm bảo chính xác và đầy đủ Cuối cùng, nhân viên nhấn lưu để cập nhật dữ liệu mới vào cơ sở dữ liệu, giúp duy trì thông tin cá nhân luôn đúng chuẩn và kịp thời.
Hoạt động xóa nhân viên:
Khi nhân viên nghỉ việc, bộ phận nhân sự thực hiện xóa thông tin nhân viên khỏi hệ thống để đảm bảo dữ liệu luôn chính xác và cập nhật Quá trình này bắt đầu bằng việc tìm kiếm tên nhân viên cần xóa, sau đó chọn chức năng xóa trong hệ thống, xác nhận để hoàn tất quá trình và lưu lại thay đổi vào cơ sở dữ liệu Việc xóa nhân viên đúng quy trình giúp duy trì hệ thống quản lý nhân sự hiệu quả và bảo mật thông tin công ty.
Hoạt động xem thông tin nhân viên:
Nhân viên, trưởng phòng và kế toán có thể truy cập chức năng xem thông tin chi tiết của nhân viên để dễ dàng xem các dữ liệu cá nhân liên quan Khi chọn chức năng này, phần mềm sẽ hiển thị thông tin đầy đủ và chính xác của từng nhân viên, giúp quản lý nhân sự hiệu quả hơn Đây là tính năng quan trọng trong hệ thống quản lý nhân sự, đảm bảo quyền truy cập và bảo mật thông tin cá nhân của nhân viên.
Hoạt động xem thống kê nhân viên:
Nhân sự cần truy cập chức năng thống kê nhân viên của công ty để dễ dàng theo dõi số lượng và phân bổ nhân viên theo các tiêu chí như phòng ban, vị trí công việc và năm làm việc Phần mềm hỗ trợ trả về các báo cáo chi tiết, giúp quản lý nhân sự nắm bắt chính xác tình hình nhân sự của tổ chức Việc xem thống kê nhân viên giúp doanh nghiệp lên kế hoạch tuyển dụng, phân bổ nguồn lực phù hợp và tối ưu hiệu quả hoạt động.
Hoạt động tìm kiếm nhân viên:
Trong quản lý nhân sự và kế toán, trưởng phòng cần dễ dàng tìm kiếm nhân viên bằng cách nhập tên hoặc các tiêu chí khác như phòng ban và vị trí Hệ thống phần mềm hỗ trợ chức năng tìm kiếm nhanh chóng, hiển thị danh sách nhân viên phù hợp sau khi người dùng nhập các trường thông tin cần thiết Điều này giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhân sự và tiết kiệm thời gian trong quá trình tra cứu dữ liệu nhân viên.
Hoạt động xem chấm công:
Nhân viên muốn xem bảng chấm công của mình, nhân viên chọn chức năng xem bảng chấm công, phần mềm hiển thị thông tin bảng chấm công
Hoạt động tạo đơn từ:
Nhân viên chọn chức năng tạo đơn hàng và điền đầy đủ thông tin theo mẫu form Sau đó, chọn nút tạo đơn để hệ thống lưu trữ dữ liệu và gửi thông báo xác nhận thành công hoặc thất bại Quá trình này giúp đảm bảo thông tin đơn hàng được xử lý chính xác và nhanh chóng.
Hoạt động gửi khiếu nại:
Khi nhân viên có thắc mắc hoặc khiếu nại về công việc, họ cần gửi đơn khiếu nại lên trưởng phòng bằng cách sử dụng chức năng tạo đơn trong phần mềm Nhân viên điền đầy đủ thông tin cá nhân, lý do khiếu nại và chọn tạo đơn để gửi yêu cầu Hệ thống sẽ tự động lưu lại đơn và thông báo kết quả thành công hay thất bại Đơn khiếu nại sau đó được gửi đến trưởng phòng để xem xét và giải quyết nhanh chóng, đảm bảo quá trình xử lý công việc hiệu quả.
Hoạt động xem thông tin bảo hiểm:
Nhân viên chọn chức năng xem chế độ bảo hiểm, phần mềm hiểu thị thông tin bảo hiểm tương ứng cho nhân viên
Hoạt động duyệt đơn từ:
Trưởng phòng sử dụng chức năng duyệt đơn từ để xem danh sách thư từ trên phần mềm Khi chọn thư cần duyệt, hệ thống hiển thị đầy đủ thông tin liên quan để dễ dàng đánh giá Quản lý có thể chấp thuận hoặc từ chối đơn, phần mềm sẽ tự động cập nhật trạng thái và gửi thông báo xác nhận thành công.
Hoạt động kỷ luật nhân viên:
Trưởng phòng sử dụng chức năng kỷ luật nhân viên trên phần mềm để quản lý các trường hợp cần xử lý kỷ luật Hệ thống hiển thị danh sách nhân viên có liên quan, cho phép trưởng phòng chọn nhân viên cần kỷ luật và cung cấp thông tin về lỗi vi phạm của từng người Sau đó, trưởng phòng chọn mức kỷ luật phù hợp từ phần mềm Hệ thống sẽ cập nhật thông tin, gửi thông báo thành công và tự động thông báo tới nhân viên vi phạm, đảm bảo quy trình quản lý kỷ luật rõ ràng và hiệu quả.
Hoạt động khen thưởng nhân viên:
Trưởng phòng sử dụng phần mềm để chọn chức năng khen thưởng nhân viên, phần mềm hiển thị danh sách các nhân viên đủ điều kiện nhận thưởng Quản lý chọn nhân viên mong muốn khen thưởng, hệ thống tự động hiển thị thông tin, thành tích và mức thưởng phù hợp Sau đó, phần mềm tiến hành cập nhật hồ sơ, gửi thông báo thành công và thông báo khen thưởng đến từng nhân viên, giúp quản lý dễ dàng và hiệu quả trong việc công nhận thành tích làm việc.
Hoạt động xem khiếu nại:
Trưởng phòng truy cập hệ thống để xem danh sách các khiếu nại, sử dụng phần mềm hiển thị các báo cáo khiếu nại đã được gửi Khi chọn một khiếu nại cụ thể, phần mềm sẽ hiển thị nội dung chi tiết của khiếu nại đó để trưởng phòng có thể xem xét kỹ lưỡng Sau khi xem xét, trưởng phòng gửi phản hồi hoặc hướng dẫn giải quyết về cho nhân viên liên quan, giúp nâng cao hiệu quả xử lý vấn đề khách hàng.
Hoạt động xem bảng lương:
Kế toán yêu cầu xem bảng lương nhân viên, phần mềm truy xuất thông tin và hiển thị bảng lương tương ứng với nhân viên
Hoạt động sửa bảng lương:
Kế toán sử dụng chức năng sửa bảng lương trên phần mềm kế toán để chỉnh sửa các thông tin liên quan dễ dàng Phần mềm hiển thị form bảng lương phù hợp, giúp kế toán nhập dữ liệu cần sửa một cách chính xác Sau khi hoàn tất, kế toán chọn lưu, phần mềm sẽ kiểm tra dữ liệu, cập nhật vào cơ sở dữ liệu và thông báo kết quả thành công hoặc thất bại để đảm bảo quy trình sửa bảng lương diễn ra hiệu quả.
Hoạt động tạo phiếu lương:
Kế toán sử dụng chức năng tạo phiếu lương trong phần mềm để truy xuất và xử lý thông tin lương của nhân viên Sau khi hoàn tất, hệ thống sẽ gửi phiếu lương đến nhân viên và thông báo kết quả là thành công hoặc thất bại trong quá trình gửi Việc này giúp đảm bảo quản lý lương chính xác và hiệu quả cho doanh nghiệp.
Hoạt động thống kê lương nhân viên:
Kế toán sử dụng chức năng thống kê lương nhân viên trên phần mềm để truy xuất dữ liệu chính xác và nhanh chóng Hệ thống tự động tổng hợp thông tin và trả về báo cáo lương theo tháng, quý và năm, giúp kế toán dễ dàng quản lý và kiểm tra các khoản thanh toán Điều này tối ưu hóa quy trình kế toán nhân sự, nâng cao hiệu quả công việc.
Biểu đồ use case
Đặc tả use case
Nhân viên
2.1.1 Đặc tả use case “Xem giờ chấm công”
Tên ca sử dụng: Xem giờ chấm công
Mức quan trọng: Trung bình
Tác nhân chính: Nhân viên Loại ca sử dụng: Chi tiết, thiết yếu
Các bên liên quan đang quan tâm đến việc hệ thống xác nhận chính xác thông tin giờ công của nhân viên Nhân viên mong muốn biết rõ dữ liệu thực tế được ghi nhận, đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong quá trình theo dõi thời gian làm việc Việc hệ thống trả về thông tin giờ công đúng định dạng và phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự tin cậy trong quản lý nhân sự.
Mô tả ngắn gọn: Ca sử dụng mô tả cách nhân viên kiểm tra chấm công của mình
Kích hoạt: Nhân viên chọn chức năng xem chấm công
Các mối liên hệ: ã Tương tỏc: Nhõn viờn, Hệ thống ã Bao gồm: Đăng nhập ã Mở rộng: ã Khỏi quỏt húa:
Tiền điều kiện: + Admin đã tạo các bảng chấm công cho nhân viên
+ Nhân viên đã đăng nhập vào hệ thống
Luồng sự kiện thông thường:
1 Nhân viên chọn vào chức năng xem chấm công
2 Hệ thống chuyển tiếp đến trang chấm công của nhân viên
Các luồng ngoại lệ/tương đương:
Hậu điều kiện: Hệ thống hiện thị bảng chấm công của nhân viên
2.1.2 Đặc tả use case “Xem bảng lương cá nhân”
Tên ca sử dụng: Xem bảng lương cá nhân
Mức quan trọng: Trung bình
Tác nhân chính: Nhân viên Loại ca sử dụng: Chi tiết, thiết yếu
Các bên liên quan quan tâm đến việc nhân viên muốn kiểm tra lương hiện tại và các khoản phụ cấp được hưởng Hệ thống trả về thông tin chi tiết về lương và phụ cấp của nhân viên, giúp các bên dễ dàng theo dõi và quản lý các khoản đã nhận.
Mô tả ngắn gọn: Ca sử dụng mô tả cách nhân viên kiểm tra bảng lương của mình
Kích hoạt: Nhân viên chọn chức năng xem bảng lương
Các mối liên hệ trong hệ thống bao gồm các chức năng quan trọng như đăng nhập và quản lý nhân viên Hệ thống còn mở rộng với các tính năng như xem bảng lương của cá nhân theo tháng và theo năm giúp người dùng dễ dàng tra cứu và quản lý tài chính Ngoài ra, hệ thống còn tích hợp các phần tử tương tác để đảm bảo quá trình làm việc hiệu quả, hỗ trợ tối đa cho nhân viên và bộ phận quản lý trong tổ chức.
Tiền điều kiện:+ Bản lương của nhân viên đã được tạo
+ Nhân viên đã đăng nhập
Luồng sự kiện thông thường:
1 Nhân viên chọn vào chức năng xem bảng lương
2 Hệ thống chuyển tiếp đến trang chứa thông tin lương, phụ cấp của nhân viên
2b Người dùng chọn xem bảng theo tháng
2c Người dung chon xem bảng lương theo năm
Các luồng ngoại lệ/tương đương:
Hậu điều kiện: Hệ thống hiển thị bảng lương của nhân viên ra màn hình
2.1.3 Đặc tả use case “Xem thông tin cá nhân”
Tên ca sử dụng: Xem thông tin cá nhân
Mức quan trọng: Trung bình
Tác nhân chính: Nhân viên Loại ca sử dụng: Chi tiết, thiết yếu
Các bên liên quan và mối quan tâm đều muốn xác nhận liệu hệ thống có ghi nhận đúng thông tin cá nhân của nhân viên hay không Nhân viên muốn biết xem thông tin cá nhân của mình đã được cập nhật chính xác và hệ thống phản hồi có đáng tin cậy hay không Việc đảm bảo hệ thống ghi nhận chính xác dữ liệu cá nhân là yếu tố quan trọng để duy trì sự minh bạch và uy tín của công ty.
Mô tả ngắn gọn: Ca sử dụng mô tả cách nhân viên kiểm tra thông tin cá nhân của bản thân
Kích hoạt: Nhân viên chọn chức năng xem thông tin cá nhân
Các mối liên hệ: ã Tương tỏc: Nhõn viờn, Hệ thống ã Bao gồm:
Tiền điều kiện: Nhân viên đã đăng nhập thành công
Luồng sự kiện thông thường:
1 Nhân viên chọn vào chức năng xem thông tin cá nhân
2 Hệ thống chuyển tiếp đến trang thông tin cá nhân
Các luồng ngoại lệ/tương đương:
Hậu điều kiện: Hệ thống hiển thị bảng thông tin của nhân viên mà hệ thống ghi nhận được
2.1.4 Đặc tả use case “Tạo đơn từ”
Tên ca sử dụng: Tạo đơn từ ID: UC04 Mức quan trọng: Trung bình
Tác nhân chính: Nhân viên Loại ca sử dụng: Chi tiết, thiết yếu
Các bên liên quan có nhu cầu gửi đơn xin duyệt yêu cầu nào đó, và nhân viên sẽ tiếp nhận thông tin, chuyển đơn cho trưởng phòng xem xét và phê duyệt Hệ thống hỗ trợ quy trình này bằng cách tự động nhận và gửi đơn để đảm bảo quá trình xử lý nhanh chóng, chính xác và tối ưu Việc này giúp nâng cao hiệu quả trong quản lý yêu cầu và duy trì sự minh bạch trong quá trình phê duyệt.
Mô tả ngắn gọn: Ca sử dụng mô tả cách nhân viên tạo yêu cầu bằng đơn từ qua hệ thống
Kích hoạt: Nhân viên chọn chức năng tạo đơn từ
Các mối liên hệ trong hệ thống làm việc bao gồm nhân viên, trưởng phòng và hệ thống quản lý chung Nhóm này thường mở rộng qua các hoạt động tạo đơn như đơn làm thêm, đơn nghỉ phép, và đơn xin thôi việc để đáp ứng nhu cầu thay đổi của nhân viên Quản lý quá trình này giúp tối ưu hoá hoạt động và nâng cao hiệu quả công việc cho tổ chức.
Tiền điều kiện: Nhân viên đã đăng nhập hệ thống
Luồng sự kiện thông thường:
1 Nhân viên chọn vào chức năng tạo đơn từ
2 Hệ thống chuyển tiếp đến trang tao đơn từ
3 Nhân viên chọn loại đơn mình cần tạo
4 Hệ thống trả ra form đơn theo loại nhân viên đã chọn
5 Nhân viên diền thông tin và submit form
6 Hệ thống gửi thông báo tạo thành công
Các luồng ngoại lệ/tương đương: ã 5a Nhõn viờn điền thiếu thụng tin, sai định dạng hệ thống sẽ bỏo đỏ trường thông tin bị nhập sai, thiếu
Hậu điều kiện: Hệ thống thống báo trạng thái đã tạo đơn thành công
2.1.5 Đặc tả use case “Xem chế độ bảo hiểm”
Tên ca sử dụng: Xem chế độ bảo hiểm
ID: UC05 Mức quan trọng: Trung bình
Tác nhân chính: Nhân viên Loại ca sử dụng: Chi tiết, thiết yếu
Các bên liên quan và mối quan tâm:
Nhân viên muốn biết chế độ bảo hiểm mình đang được hưởng
Mô tả ngắn gọn: Ca sử dụng mô tả cách nhân viên kiểm tra thông tin gói bảo hiểm của bản thân
Kích hoạt: Nhân viên chọn chức năng xem chế độ bảo hiểm
Các mối liên hệ: ã Tương tỏc: Nhõn viờn, Hệ thống ã Bao gồm: ã Mở rộng: ã Khỏi quỏt húa:
Tiền điều kiện: Nhân viên đã đăng nhập vào hệ thống
Luồng sự kiện thông thường:
1 Nhân viên chọn vào chức năng xem chế độ bảo hiểm
2 Hệ thống chuyển tiếp đến trang thông tin chế dộ bảo hiểm được hệ thống ghi lại
Trong trường hợp nhân viên không tham gia chế độ bảo hiểm của công ty hoặc hệ thống chưa ghi nhận được gói bảo hiểm mà nhân viên đang tham gia, thông tin hiển thị sẽ bị trống Đây là một trong các luồng ngoại lệ hoặc trường hợp tương đương cần lưu ý khi xử lý dữ liệu bảo hiểm nhân viên.
Hậu điều kiện: Hệ thống hiển thị tất cả thông tin bảo hiểm của nhân viên mà hệ thống ghi nhận
2.1.6 Đặc tả use case “Khiếu nại”
Tên ca sử dụng: Khiếu nại ID: UC06 Mức quan trọng: Quan trọng
Tác nhân chính: Nhân viên Loại ca sử dụng: Chi tiết, thiết yếu
Các bên liên quan quan tâm đến quyền lợi của nhân viên, đặc biệt khi họ muốn khiếu nại về nội quy, quy định hoặc về việc chấm công và lương bổng của bản thân Hệ thống tiếp nhận thông tin khiếu nại được thiết kế để đảm bảo các phản hồi được chuyển tiếp một cách nhanh chóng và hiệu quả tới bộ phận quản trị (Admin), giúp xử lý các vấn đề một cách công bằng và minh bạch.
Mô tả ngắn gọn: Ca sử dụng mô tả cách nhân viên tạo ra một khiếu nại với công ty
Kích hoạt: Nhân viên chọn chức năng khiếu nại
Các mối liên hệ: ã Tương tỏc: Nhõn viờn, Hệ thống, Admin ã Bao gồm: ã Mở rộng: ã Khỏi quỏt húa:
Tiền điều kiện: Nhân viên đã đăng nhập vào hệ thống
Luồng sự kiện thông thường:
1 Nhân viên chọn vào chức năng khiếu nại
2 Hệ thống chuyển tiếp đến form điền thông tin khiếu nại
3 Nhân viên điền lí do khiếu nại, submit form
4 Hệ thống thông báo tạo khiếu nại thành công
Các luồng ngoại lệ/tương đương: ã 3a Nhõn viờn điền thiếu thụng tin, sai định dạng hệ thống sẽ bỏo đỏ trường thông tin bị nhập sai, thiếu
Hậu điều kiện: Hệ thống thông báo tạo khiếu nại thành công
Kế toán
2.2.1 Đặc tả use case “Xem bảng lương nhân viên”
Tên ca sử dụng: Xem bảng lương nhân viên
Mức quan trọng: Quan trọng
Tác nhân chính: Kế toán Loại ca sử dụng: Chi tiết, thiết yếu
Các bên liên quan và mối quan tâm:
- Kế toán muốn xem bảng lương của nhân viên
- Hệ thống tiếp nhận yêu cầu, xử lý dữ liệu và trả về kết quả cho kế toán
Mô tả ngắn gọn: Ca sử dụng mô tả cách kế toán cần xem bảng lương nhân viên
Tiền điều kiện: Kế toán đăng nhập vào hệ thống
Kích hoạt: Kế toán chọn chức năng xem bảng lương nhân viên
Các mối liên hệ: ã Tương tỏc: Kế toỏn, hệ thống ã Bao gồm: ã Mở rộng: ã Khỏi quỏt húa:
Luồng sự kiện thông thường:
1 Kế toán chọn chức năng xem bảng lương của nhân viên
2 Hệ thống truy xuất dữ liệu
3 Hệ thống hiển thị dữ liệu cho kế toán
Các luồng ngoại lệ/tương đương:
Hậu điều kiện: Hệ thống hiển thị danh sách bảng lương của nhân viên
2.2.2 Đặc tả use case “Sửa phiếu lương”
Tên ca sử dụng: Sửa phiếu lương ID:
Mức quan trọng: Quan trọng
Tác nhân chính: Kế toán Loại ca sử dụng: Chi tiết, thiết yếu
Các bên liên quan và mối quan tâm:
- Kế toán muốn thay đổi thông tin phiếu lương
- Hệ thống tiếp nhận yêu cầu, xử lý dữ liệu và trả về kết quả cho kế toán
Mô tả ngắn gọn: Ca sử dụng mô tả cách kế toán sửa thông tin phiếu lương
- Kế toán xem bảng lương nhân viên
- Kế toán chọn chức năng sửa thông tin phiếu lương
Các mối liên hệ: ã Tương tỏc: Kế toỏn, hệ thống ã Bao gồm: ã Mở rộng: ã Khỏi quỏt húa:
Tiền điều kiện: Kế toán đăng nhập vào hệ thống, có thông tin phiếu lương của nhân viên trong hệ thống
Luồng sự kiện thông thường:
1 Kế toán chọn chức năng sửa thông tin phiếu lương
2 Hệ thống truy xuất dữ liệu
3 Hệ thống hiển thị form phiếu lương của nhân viên cho kế toán
4 Kế toán chỉnh sửa thông tin phiếu lương và lưu lại
5 Hệ thống kiểm tra các trường thông tin
6 Hệ thống lưu thành công
7 Hệ thống thông báo cho kế toán “Chỉnh sửa thông tin thành công”
Các luồng ngoại lệ/tương đương:
6a Hệ thống lưu thất bại
7a Hệ thống thông báo “Thay đổi thông tin thất bại”
Hậu điều kiện : Hệ thống hiển thị thông báo đến kế toán
2.2.3 Đặc tả use case “Tạo phiếu lương”
Tên ca sử dụng: Tạo phiếu lương ID:
Mức quan trọng: Quan trọng
Tác nhân chính: Kế toán Loại ca sử dụng: Chi tiết, thiết yếu
Các bên liên quan và mối quan tâm:
- Kế toán muốn gửi xác nhận phiếu lương cho nhân viên
- Hệ thống tiếp nhận yêu cầu, xử lý dữ liệu và trả về kết quả cho kế toán
Mô tả ngắn gọn: Ca sử dụng mô tả cách kế toán gửi phiếu lương nhân viên
- Kế toán chọn nhân viên
- Kế toán gửi xác nhận phiếu lương cho nhân viên
Các mối liên hệ: ã Tương tỏc: Kế toỏn, hệ thống, nhõn viờn ã Bao gồm: ã Mở rộng: ã Khỏi quỏt húa:
Tiền điều kiện: Kế toán đăng nhập vào hệ thống,
Luồng sự kiện thông thường:
1 Kế toán chọn chức năng gửi tạo phiếu lương cho nhân viên
2 Hệ thống truy xuất dữ liệu
3 Hệ thống trả về bảng phiếu lương cho kế toán
4 Kế toán chọn gửi phiếu lương cho nhân viên
6 Hệ thống gửi phiếu lương cho nhân viên
7 Hệ thống gửi thông báo thành công cho kế toán
Các luồng ngoại lệ/tương đương:
Hậu điều kiện: hệ thống hiển thị thông báo cho kế toán
2.2.4 Đặc tả use case “Xem thống kê tổng lương”
Tên ca sử dụng: Xem thống kê bảng lương
Mức quan trọng: Quan trọng
Tác nhân chính: Kế toán Loại ca sử dụng: Chi tiết, thiết yếu
Các bên liên quan và mối quan tâm:
- Kế toán muốn xem thống kê bảng lương của nhân viên
- Hệ thống tiếp nhận yêu cầu, xử lý dữ liệu và trả về kết quả cho kế toán
Mô tả ngắn gọn: Ca sử dụng mô tả cách kế toán cần xem bảng lương nhân viên
Kích hoạt: Kế toán chọn chức năng xem bảng lương nhân viên
Các mối liên hệ: ã Tương tỏc: Kế toỏn, hệ thống ã Bao gồm: ã Mở rộng: ã Khỏi quỏt húa:
Tiền điều kiện: Kế toán đăng nhập vào hệ thống
Luồng sự kiện thông thường:
1 Kế toán chọn chức năng xem thống kê bảng lương của nhân viên
2 Hệ thống truy xuất dữ liệu
3 Hệ thống hiển thị dữ liệu cho kế toán
Các luồng ngoại lệ/tương đương:
Hậu điều kiện: Hệ thống hiển thị thông báo cho kế toán
Trưởng phòng
2.3.1 Đặc tả use case “Xem bảng lương nhân viên”
Tên ca sử dụng: Xem bảng lương nhân viên
ID: UC11 Mức quan trọng: Quan trọng
Tác nhân chính: Trưởng phòng Loại ca sử dụng: Chi tiết, thực tế
Các bên liên quan và mối quan tâm: ã Trưởng phũng muốn xem bảng lương của một nhõn viờn cụ thể
Mô tả ngắn gọn: Ca sử dụng mô tả cách trưởng phòng xem bảng lương của nhân viên qua hệ thống
Kích hoạt: Trưởng phòng click vào chức xem bảng lương của một nhân viên cụ thể trong danh sách nhân viên
Các mối liên hệ: ã Tương tỏc: Nhõn viờn, Hệ thống, Trưởng Phũng ã Bao gồm: ã Mở rộng: ã Khỏi quỏt húa:
Tiền điều kiện: Trưởng phòng đăng nhập vào hệ thống
Luồng sự kiện thông thường:
1 Trưởng phòng chọn nhân viên viên mà mình muốn xem bảng lương
2 Hệ thống trả ra thông tin bảng lương của nhân viên
Các luồng ngoại lệ/tương đương:
Hậu điều kiện: Hệ thống hiển thị mẫu bảng lương của nhân viên tương ứng
2.3.2 Đặc tả use case “Duyệt đơn từ”
Tên ca sử dụng: Duyệt đơn từ ID: UC12 Mức quan trọng: Quan trọng Tác nhân chính: Trưởng phòng Loại ca sử dụng: Chi tiết, thực tế
Các bên liên quan và mối quan tâm: ã Trưởng phũng muốn xem cỏc đơn từ hiện cú và duyệt đơn từ
Mô tả ngắn gọn: Ca sử dụng mô tả cách trưởng phòng xem các đơn từ và duyệt đơn từ
Kích hoạt: Trưởng phòng click vào chức xem danh sách đơn từ và click vào một đơn từ cụ thể
Các mối liên hệ: ã Tương tỏc: Nhõn viờn, Hệ thống, Trưởng Phũng ã Bao gồm: ã Mở rộng: ã Khỏi quỏt húa:
Tiền điều kiện: Trưởng phòng đăng nhập vào hệ thống
Luồng sự kiện thông thường:
1 Trưởng phòng chọn chức năng xem danh sách đơn từ gửi đến
2 Hệ thống trả về sách sách các đơn từ gửi đến cho trưởng phòng
3 Trưởng phòng chọn một đơn từ chi tiết trong danh sách
4 Hệ thống hiển thị chi tiết đơn từ đó
5 Trưởng phòng duyệt đơn từ (Chấp nhận hoặc từ chối)
6 Hệ thống hiển thị duyệt đơn từ thành công
7 Hệ thống gửi lại phản hồi cho nhân viên gửi thư từ
Các luồng ngoại lệ/tương đương:
Hậu điều kiện: Hệ thống gửi thông báo tới nhân viên
2.3.3 Đặc tả use case “Nhận khiếu nại”
Tên ca sử dụng: Nhận khiếu nại ID: UC13 Mức quan trọng: Quan trọng Tác nhân chính: Trưởng phòng Loại ca sử dụng: Chi tiết, thực tế
Các bên liên quan và mối quan tâm: ã Trưởng phũng muốn xem những khiếu nại của nhõn viờn gửi lờn
Mô tả ngắn gọn: Ca sử dụng mô tả cách trưởng phòng xem những khiếu nại của nhân viên
Kích hoạt: Trưởng phòng click vào chức năng xem danh sách khiếu nại và xem một khiếu nại cụ thể
Các mối liên hệ: ã Tương tỏc: Nhõn viờn, Hệ thống, Trưởng Phũng ã Bao gồm: ã Mở rộng: ã Khỏi quỏt húa:
Tiền điều kiện: Trưởng phòng đăng nhập vào hệ thống
Luồng sự kiện thông thường:
1 Trưởng phòng chọn chức năng xem danh sách khiếu nại
2 Hệ thống hiển thị danh sách khiếu nại của nhân viên
3 Trưởng phòng xem một khiếu nại chi tiết trong danh sách khiếu nại
4 Hệ thống hiển thị khiếu nại chi tiết
5 Trưởng phòng ẩn khiếu nại khỏi danh sách
Các luồng ngoại lệ/tương đương:
Hậu điều kiện: Hệ thống hiển thị biểu mẫu
2.3.4 Đặc tả use case “Kỉ luật nhân viên”
Tên ca sử dụng: Kỷ luật nhân viên ID: UC14 Mức quan trọng: Quan trọng Tác nhân chính: Trưởng phòng Loại ca sử dụng: Chi tiết, thực tế
Các bên liên quan và mối quan tâm: ã Trưởng phũng muốn kỷ luật một nhõn viờn cụ thể
Mô tả ngắn gọn: Ca sử dụng mô tả cách trưởng phòng xem kỷ luật một nhân viên qua hệ thống
Kích hoạt: Trưởng phòng click vào một nhân viên cụ thể trong danh sách nhân viên bị kỷ luật
Các mối liên hệ: ã Tương tỏc: Nhõn viờn, Hệ thống, Trưởng Phũng ã Bao gồm: ã Mở rộng: ã Khỏi quỏt húa:
Tiền điều kiện: Trưởng phòng đăng nhập vào hệ thống
Luồng sự kiện thông thường:
1 Trưởng phòng chọn chức năng kỉ luật nhân viên
2 Hệ thống trả danh sách nhân viên bị kỉ luật
3 Trưởng phòng click vào một nhân viên cụ thể
4 Hệ thống trả về thông tin nhân viên, lỗi của nhân viên, mức độ kỉ luật
5 Trưởng phòng chọn hình thức kỉ luật nhân viên
6 Hệ thống thông báo kỉ luật nhân viên thành công
7 Hệ thống gửi mức phạt cho nhân viên bị kỉ luật
Các luồng ngoại lệ/tương đương:
Hậu điều kiện: Hệ thống gửi thông báo đến nhân viên
2.3.5 Đặc tả use case “Khen thưởng nhân viên”
Tên ca sử dụng: Khen thưởng nhân viên
ID: UC15 Mức quan trọng: Quan trọng
Tác nhân chính: Trưởng phòng Loại ca sử dụng: Chi tiết, thực tế
Các bên liên quan và mối quan tâm: ã Trưởng phũng muốn khen thưởng cho một nhõn viờn cụ thể
Mô tả ngắn gọn: Ca sử dụng mô tả cách trưởng phòng khen thưởng một nhân viên qua hệ thống
Kích hoạt: Trưởng phòng click vào một nhân viên cụ thể trong danh sách nhân viên được khen thưởng
Các mối liên hệ: ã Tương tỏc: Nhõn viờn, Hệ thống, Trưởng Phũng ã Bao gồm: ã Mở rộng: ã Khỏi quỏt húa:
Tiền điều kiện: Trưởng phòng đăng nhập vào hệ thống
Luồng sự kiện thông thường:
1 Trưởng phòng chọn chức năng khen thưởng nhân viên
2 Hệ thống trả về danh sách nhân viên được khen thưởng
3 Trưởng phòng click vào một nhân viên cụ thể
4 Hệ thống trả về thông tin nhân viên, thành tích của nhân viên, mức độ khen thưởng
5 Trưởng phòng chọn hình thức khen thưởng nhân viên
6 Hệ thống thông báo khen thưởng nhân viên
7 Hệ thống gửi thông báo cho nhân viên được khen thưởng
Các luồng ngoại lệ/tương đương:
Hậu điều kiện: Hệ thống gửi thông báo đến nhân viên
Khách
2.4.1 Đặc tả use case “Đăng nhập”
Tên ca sử dụng: Đăng nhập ID: UC16 Mức quan trọng: Trung bình Tác nhân chính: Khách Loại ca sử dụng: Chi tiết, thực tế
Các bên liên quan và mối quan tâm: ã Khỏch muốn đăng nhập vào hệ thống ã Hệ thống xỏc nhận hành động đăng nhập của khỏch
Mô tả ngắn gọn: Ca sử dụng mô tả cách khách đăng nhập vào hệ thống
Kích hoạt: Khách chọn chức năng đăng nhập
Các mối liên hệ: ã Tương tỏc: Khỏch, Hệ thống ã Bao gồm: ã Mở rộng: ã Khỏi quỏt húa:
Luồng sự kiện thông thường:
1 Khách nhập username, mật khẩu và yêu cầu đăng nhập
2 Hệ thống hiển thị thông báo “Đăng nhập thành công” và chuyển tới trang chủ
Các luồng ngoại lệ/tương đương:
2a Nếu sai tài khoản hoặc mật khẩu, hệ thống hiển thị thông báo “Username hoặc mật khẩu không chính xác”
2b Nếu trạng thái tài khoản đã nghỉ việc, hệ thống hiển thị thông báo “Tài khoản này không thể truy cập vào hệ thống”
2.4.2 Đặc tả use case “Quên mật khẩu”
Tên ca sử dụng: Quên mật khẩu ID: UC17 Mức quan trọng: Trung bình
Tác nhân chính: Khách Loại ca sử dụng: Chi tiết, thực tế
Các bên liên quan và mối quan tâm: ã Khỏch quờn mật khẩu ã Hệ thống xỏc nhận yờu cầu quờn mật khẩu của khỏch
Mô tả ngắn gọn: Ca sử dụng mô tả cách khách chọn chức năng quên mật khẩu
Kích hoạt: Khách chọn chức năng quên mật khẩu
Các mối liên hệ: ã Tương tỏc: Khỏch, Hệ thống ã Bao gồm: ã Mở rộng: ã Khỏi quỏt húa:
Luồng sự kiện thông thường:
1 Khách nhập username và yêu cầu quên mật khẩu
2 Hệ thống gửi link khôi phục mật khẩu về email đăng ký tài khoản đó và hiển thị thông báo “Đã gửi mã xác nhận về email của bạn.”
3 Khách truy cập đúng vào link khôi phục mật khẩu
4 Hệ thống hiển thị form điền mật khẩu mới
5 Khách nhập mật khẩu mới và khôi phục mật khẩu mới
6 Hệ thống cập nhật lại mật khẩu mới cho người dùng và thông báo
“Khôi phục mật khẩu thành công”
Các luồng ngoại lệ/tương đương:
2a Hệ thống hiển thị thông báo “Tài khoản không tồn tại”
3b Khách truy cập vào link không hợp lệ
4b Hệ thống hiển thị “Đường dẫn không hợp lệ”
2.5.1 Đặc tả use case “Thêm nhân viên”
Tên ca sử dụng: Thêm nhân viên ID: UC18 Mức quan trọng: Trung bình
Tác nhân chính: Nhân sự Loại ca sử dụng: Chi tiết, thực tế
Các bên liên quan và mối quan tâm: ã Nhõn sự thờm nhõn viờn mới ã Hệ thống xỏc nhận yờu cầu thờm nhõn viờn
Mô tả ngắn gọn: Ca sử dụng mô tả cách nhân sự thêm nhân viên
Kích hoạt: Nhân sự chọn chức năng thêm nhân viên
Các mối liên hệ: ã Tương tỏc: Nhõn sự, Hệ thống ã Bao gồm: Đăng nhập ã Mở rộng: ã Khỏi quỏt húa:
Tiền điều kiện: Nhận sự đăng nhập vào hệ thống, nhân viên chưa có tài khoản trong hệ thống
Luồng sự kiện thông thường:
1 Nhân sự điền thông tin của nhân viên mới và yêu cầu thêm nhân viên mới
2 Hệ thống thêm nhân viên mới và tự động sinh ra username, mật khẩu và hiển thị thông báo “Thêm nhân viên mới thành công.” và hiển thị tài khoản mật khẩu cho nhân viên đó
Các luồng ngoại lệ/tương đương:
Hậu điều kiện: Hệ thống hiển thị thông báo tạo thành công
2.5.2 Đặc tả use case “Xem thông tin nhân viên”
Tên ca sử dụng: Xem thông tin nhân viên ID:
Mức quan trọng: Trung bình
Tác nhân chính: Nhân sự, Kế toán, Trưởng phòng
Loại ca sử dụng: Chi tiết, thực tế
Các bên liên quan chính trong hệ thống bao gồm người dựng muốn truy cập thông tin về nhân viên nào đó, trong khi hệ thống xác nhận yêu cầu xem thông tin nhân viên nhằm đảm bảo quyền truy cập hợp lệ và an toàn dữ liệu Việc này giúp xác định rõ các mối quan tâm liên quan đến bảo mật thông tin và quyền riêng tư của nhân viên trong quá trình xử lý dữ liệu.
Trong quá trình sử dụng, người dùng có thể xem thông tin của nhân viên một cách dễ dàng bằng cách chọn phần mô tả để xem chi tiết Để kích hoạt chức năng này, người dùng cần chọn nhân viên từ bảng danh sách nhân viên đã được hiển thị sẵn, giúp truy cập nhanh chóng và thuận tiện hơn trong quản lý dữ liệu nhân sự.
Các mối liên hệ: ã Tương tỏc: Người dựng, Hệ thống ã Bao gồm: Đăng nhập ã Mở rộng: ã Khỏi quỏt húa:
Tiền điều kiện: Nhân sự đăng nhập vào hệ thống
Luồng sự kiện thông thường:
1 Người dùng yêu cầu xem thông tin nhân viên từ bảng danh sách nhân viên
2 Hệ thống hiển thị thông tin liên quan về nhân viên đó
Các luồng ngoại lệ/tương đương:
Hậu điều kiện: Hệ thống hiển thị thông tin nhân viên đó
2.5.3 Đặc tả use case “Cập nhật thông tin nhân viên”
Tên ca sử dụng: Thêm nhân viên ID: UC20 Mức quan trọng: Trung bình
Tác nhân chính: Nhân sự Loại ca sử dụng: Chi tiết, thực tế
Các bên liên quan, đặc biệt là nhân sự, mong muốn được cập nhật thông tin chính xác và kịp thời về các nhân viên trong hệ thống Hệ thống xác nhận yêu cầu cập nhật thông tin nhân viên nhằm đảm bảo dữ liệu luôn chính xác, đầy đủ, hỗ trợ quá trình quản lý nhân sự hiệu quả và đáp ứng các yêu cầu về quản trị nội bộ Việc cập nhật thông tin nhân viên là yếu tố quan trọng để duy trì tính minh bạch và nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức.
Mô tả ngắn gọn: Ca sử dụng mô tả cách nhân sự cập nhật thông tin nhân viên
Kích hoạt: Nhân sự chọn chức năng cập nhật thông tin nhân viên từ màn xem thông tin nhân viên
Các mối liên hệ: ã Tương tỏc: Nhõn sự, Hệ thống ã Bao gồm: Xem thụng tin nhõn viờn ã Mở rộng: ã Khỏi quỏt húa:
Tiều điều kiện : Nhân sự đăng nhập thành công vào hệ thống
Luồng sự kiện thông thường:
1 Nhân sự cập nhật lại những trường mong muốn và yêu cầu cập nhật thông tin nhân viên
2 Hệ thống cập nhật lại thông tin nhân viên và thông báo “Cập nhật thông tin nhân viên thành công.”
Các luồng ngoại lệ/tương đương:
2a Hệ thống thông báo “Cập nhật thông tin nhân viên thất bại.”
Hậu điều kiện: Hệ thống lưu thông tin thành công
2.5.4 Đặc tả use case “Xem danh sách nhân viên”
Tên ca sử dụng: Xem danh sách nhân viên ID:
Mức quan trọng: Trung bình
Tác nhân chính: Nhân sự, Kế toán, Trưởng phòng
Loại ca sử dụng: Chi tiết, thực tế
Các bên liên quan và mối quan tâm: ã Người dựng muốn xem danh sỏch nhõn viờn ã Hệ thống xỏc nhận yờu cầu xem danh sỏch nhõn viờn
Mô tả ngắn gọn: Ca sử dụng mô tả cách người dùng xem danh sách nhân viên Kích hoạt: Người dùng chọn chức năng xem danh sách nhân viên
Các mối liên hệ: ã Tương tỏc: Người dựng, Hệ thống ã Bao gồm: Đăng nhập ã Mở rộng: ã Khỏi quỏt húa:
Tiền điều kiện: Nhân sự đăng nhập thành công vào hệ thống
Luồng sự kiện thông thường:
1 Người dùng yêu cầu xem danh sách nhân viên
2 Hệ thống hiển thị danh sách nhân viên có trong hệ thống có phân trang
Các luồng ngoại lệ/tương đương:
2.5.5 Đặc tả use case “Tìm kiếm thông tin nhân viên”
Tên ca sử dụng: Tìm kiếm thông tin nhân viên ID: UC22 Mức quan trọng: Trung bình
Tác nhân chính: Nhân sự, Kế toán, Trưởng phòng
Loại ca sử dụng: Chi tiết, thực tế
Các bên liên quan và mối quan tâm: ã Người dựng tỡm kiếm thụng tin nhõn viờn ã Hệ thống xỏc nhận yờu cầu tỡm kiếm thụng tin nhõn viờn
Người dùng bắt đầu bằng cách chọn chức năng tìm kiếm thông tin nhân viên để dễ dàng truy cập dữ liệu cần thiết Tiếp theo, họ nhập các từ khóa liên quan để tìm kiếm nhanh chóng và chính xác thông tin nhân viên mong muốn Quá trình này giúp tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và nâng cao hiệu quả quản lý dữ liệu nhân sự trên hệ thống.
Các mối liên hệ: ã Tương tỏc: Người dựng, Hệ thống ã Bao gồm: Đăng nhập ã Mở rộng: ã Khỏi quỏt húa:
Tiền điều kiện: Nhân sự, Kế toán, Trưởng phòng đã đăng nhập
Luồng sự kiện thông thường:
1 Người dùng nhập từ khóa, có thể tìm kiếm nâng cao theo phòng ban, vị trí… và yêu cầu tìm kiếm
2 Hệ thống hiển thị kết quả danh sách nhân viên tìm được, có phân trang
Các luồng ngoại lệ/tương đương:
2a Hệ thống thông báo “Không tìm thấy nhân viên phù hợp”
Hậu điều kiện: Hệ thống hiển thị kết quả danh sách nhân viên tìm được, có phân trang
2.5.6 Đặc tả use case “Xem hồ sơ nhân viên”
Tên ca sử dụng: Xem hồ sơ nhân viên ID: UC23 Mức quan trọng: Trung bình
Tác nhân chính: Nhân sự Loại ca sử dụng: Chi tiết, thiết yếu
Các bên liên quan và mối quan tâm: ã Nhõn sự muốn xem hồ sơ nhõn viờn ã Hệ thống xỏc nhận yờu cầu xem hồ sơ nhõn viờn
Mô tả ngắn gọn: Ca sử dụng mô tả cách nhân sự xem hồ sơ của nhân viên nào đó
Kích hoạt: Nhân sự chọn chức năng xem hồ sơ nhân viên trong màn xem thông tin nhân viên
Các mối liên hệ: ã Tương tỏc: Nhõn sự, Hệ thống ã Bao gồm: Xem thụng tin nhõn viờn ã Mở rộng: ã Khỏi quỏt húa:
Tiền điều kiện: Nhân sự đã đăng nhập
Luồng sự kiện thông thường:
1 Nhân sự yêu cầu xem hồ sơ nhân viên
2 Hệ thống hiển thị hồ sơ của nhân viên đó
Các luồng ngoại lệ/tương đương:
Hậu điều kiện: Hệ thống hiển thị hồ sơ của nhân viên đó
2.5.7 Đặc tả use case “Cập nhật hồ sơ nhân viên”
Tên ca sử dụng: Cập nhật hồ sơ nhân viên
ID: UC24 Mức quan trọng: Trung bình
Tác nhân chính: Nhân sự Loại ca sử dụng: Chi tiết, thực tế
Các bên liên quan và mối quan tâm: ã Nhõn sự muốn cập nhật hồ sơ nhõn viờn ã Hệ thống xỏc nhận yờu cầu cập nhật hồ sơ nhõn viờn
Mô tả ngắn gọn: Ca sử dụng mô tả cách nhân sự cập nhật hồ sơ của nhân viên nào đó
Kích hoạt: Nhân sự chọn chức năng cập nhật hồ sơ nhân viên trong màn cập nhật thông tin nhân viên
Các mối liên hệ: ã Tương tỏc: Nhõn sự, Hệ thống ã Bao gồm: Xem hồ sơ nhõn viờn ã Mở rộng: ã Khỏi quỏt húa:
Tiền điều kiện: Nhân sự đã đăng nhập
Luồng sự kiện thông thường:
1 Nhân sự upload file hồ sơ của nhân viên lên và yêu cầu cập nhật hồ sơ nhân viên
2 Hệ thống cập nhật hồ sơ nhân viên và hiển thị thông báo “Cập nhật hồ sơ nhân viên thành công.”
Các luồng ngoại lệ/tương đương:
2a Nếu kích thước file > 10MB, hệ thống hiển thị thông báo “Kích thước file vượt quá 10MB.”
Hậu điều kiện: Hệ thống cập nhật hồ sơ nhân viên và hiển thị thông báo “Cập nhật hồ sơ nhân viên thành công.”
2.5.8 Đặc tả use case “Xem thống kê nhân viên”
Tên ca sử dụng: Xem thống kê nhân viên
Mức quan trọng: Trung bình
Tác nhân chính: Nhân sự Loại ca sử dụng: Chi tiết, thực tế
Các bên liên quan và mối quan tâm: ã Nhõn sự muốn xem thống kờ nhõn viờn ã Hệ thống xỏc nhận yờu cầu xem thống kờ nhõn viờn
Mô tả ngắn gọn: Ca sử dụng mô tả cách nhân sự xem thống kê nhân viên
Kích hoạt: Nhân sự chọn chức năng xem thống kê nhân viên
Các mối liên hệ: ã Tương tỏc: Nhõn sự, Hệ thống ã Bao gồm: Đăng nhập ã Mở rộng: ã Khỏi quỏt húa:
Tiền điều kiện: Nhân sự đã đăng nhập
Luồng sự kiện thông thường:
1 Nhân sự yêu cầu xem thống kê nhân viên
2 Hệ thống hiển thị thống kê nhân viên theo phòng ban, vị trí, năm làm việc
Các luồng ngoại lệ/tương đương:
Hậu điều kiện: Hệ thống hiển thị thống kê nhân viên theo phòng ban, vị trí, năm làm việc
Biểu đồ tuần tự
Nhân viên
3.1.3 Xem thông tin cá nhân
3.1.6 Xem thông tin bảo hiểm
Kế toán
Trưởng phòng, nhân sự
3.3.2 Xem bảng lương nhân viên
Biểu đồ giao tiếp
Nhân viên
4.1.4 Xem thông tin cá nhân
4.1.7 Xem thông tin bảo hiểm
Kế toán
Trưởng phòng
4.3.2 Xem bảng lương nhân viên
Thiết kế database
STT Tên cột Kiểu dữ liệu
1 id int AUTO_INCREMENT Mã nhân viên
2 username varchar NOT NULL Username
3 firstname varchar NOT NULL Họ nhân viên
4 lastname varchar NOT NULL Tên nhân viên
5 password_hash varchar NOT NULL Mật khẩu
6 birthday date NOT NULL Ngày sinh
7 department_id int NOT NULL Mã phòng ban
8 position_id int NOT NULL Mã vị trí
9 address varchar NOT NULL Địa chỉ
10 email varchar NOT NULL Email
11 phone varchar NOT NULL SĐT
12 status varchar NOT NULL Status
17 otherInfo varchar Thông tin khác
18 role_name varchar Mã quyền hạn
19 created_at datetime NOT NULL Ngày thêm vào
20 updated_at datetime NOT NULL Ngày cập nhật
21 deleted_at datetime Ngày xóa
Khóa ngoại rolename, position_id, department_id
STT Tên cột Kiểu dữ liệu
1 id int AUTO_INCREMENT Mã phần thưởng
2 employee_id int NOT NULL Mã nhân viên
3 reward_giver int NOT NULL Mã người trao thưởng
4 reward_amount float NOT NULL Số tiền thưởng
6 reason vachar Lí do thưởng
7 date_reward data NOT NULL Ngày nhận thưởng
8 created_at datetime NOT NULL Ngày thêm vào
9 updated_at datetime NOT NULL Ngày cập nhật
10 deleted_at datetime Ngày xóa
STT Tên cột Kiểu dữ liệu
1 id int AUTO_INCREMENT Mã bản ghi
2 employee_id int NOT NULL Mã nhân viên
3 start_time date NOT NULL Ngày bắt đầu
4 end_time date Ngày nghỉ
5 total_house_working float NOT NULL Tổng số giờ làm
6 date_of_work date NOT NULL Ngày làm việc
7 status varchar NOT NULL Trạng thái
9 created_at datetime NOT NULL Ngày thêm vào
10 updated_at datetime NOT NULL Ngày cập nhật
11 deleted_at datetime Ngày xóa
STT Tên cột Kiểu dữ liệu
1 id int AUTO_INCREMENT Mã bản ghi
2 employee_id int NOT NULL Mã nhân viên
3 salary float NOT NULL Số tiền lương
7 status varchar NOT NULL Trạng thái
8 paid_at date NOT NULL Ngày trả lương
9 created_at datetime NOT NULL Ngày thêm vào
10 updated_at datetime NOT NULL Ngày cập nhật
11 deleted_at datetime Ngày xóa
STT Tên cột Kiểu dữ liệu
1 id int AUTO_INCREMENT Mã bản ghi
2 from int NOT NULL Mã người gửi
3 to int NOT NULL Số người nhận
7 title varchar NOT NULL Tiêu đề
8 content varchar NOT NULL Nội dung
9 created_at datetime NOT NULL Ngày thêm vào
10 updated_at datetime NOT NULL Ngày cập nhật
11 deleted_at datetime Ngày xóa
STT Tên cột Kiểu dữ liệu
1 id int AUTO_INCREMENT Mã bản ghi
2 employee_id int NOT NULL Mã nhân viên
3 discriplining_authority_id int NOT NULL Mã người nhận
7 reason varchar NOT NULL Lí do
8 type int NOT NULL Loại kỉ luật
9 date_discripline date NOT NULL Ngày nhận kỉ luật
10 created_at datetime NOT NULL Ngày thêm vào
11 updated_at datetime NOT NULL Ngày cập nhật
12 deleted_at datetime Ngày xóa
STT Tên cột Kiểu dữ liệu
1 id int AUTO_INCREMENT Mã bản ghi
2 employee_id int NOT NULL Mã nhân viên
3 content varchar NOT NULL Nội dung
4 type int NOT NULL Loại khiếu nại
5 status date NOT NULL Trạng thái
6 created_at datetime NOT NULL Ngày thêm vào
7 updated_at datetime NOT NULL Ngày cập nhật
8 deleted_at datetime Ngày xóa
STT Tên cột Kiểu dữ liệu
1 id int AUTO_INCREMENT Mã bản ghi
2 employee_id int NOT NULL Mã nhân viên
3 total_value float NOT NULL Tổng số tiền
4 cost_per_month float NOT NULL Số tiền nộp hàng tháng
5 status varchar NOT NULL Trạng thái
6 type int NOT NULL Loại bảo hiểm
7 created_at datetime NOT NULL Ngày thêm vào
8 updated_at datetime NOT NULL Ngày cập nhật
9 deleted_at datetime Ngày xóa
STT Tên cột Kiểu dữ liệu
1 id int AUTO_INCREMENT Mã bản ghi
2 employee_id int NOT NULL Mã nhân viên
3 total_value float NOT NULL Tổng số tiền
4 cost_per_month float NOT NULL Số tiền nộp hàng tháng
5 status varchar NOT NULL Trạng thái
6 type int NOT NULL Loại bảo hiểm
7 created_at datetime NOT NULL Ngày thêm vào
8 updated_at datetime NOT NULL Ngày cập nhật
9 deleted_at datetime Ngày xóa
STT Tên cột Kiểu dữ liệu
1 id int AUTO_INCREMENT Mã bản ghi
2 insurance_id int NOT NULL Mã bảo hiểm
3 cost float NOT NULL Số tiền nộp
5 updated_at datetime NOT NULL Ngày cập nhật
6 deleted_at datetime Ngày xóa
STT Tên cột Kiểu dữ liệu
1 id int AUTO_INCREMENT Mã phòng ban
2 name varchar NOT NULL Tên phòng ban
3 description varchar NOT NULL Mô tả
4 location varchar NOT NULL Vị trí
5 created_at datetime NOT NULL Ngày thêm vào
6 updated_at datetime NOT NULL Ngày cập nhật
7 deleted_at datetime Ngày xóa
STT Tên cột Kiểu dữ liệu
1 id int AUTO_INCREMENT Mã chức vụ
2 name varchar NOT NULL Tên chức vụ
3 description varchar NOT NULL Mô tả
4 salary_range float NOT NULL Khoảng lương
5 created_at datetime NOT NULL Ngày thêm vào
6 updated_at datetime NOT NULL Ngày cập nhật
7 deleted_at datetime Ngày xóa
STT Tên cột Kiểu dữ liệu
1 rolename varchar NOT NULL Mã quyền hạn
2 employee int NOT NULL Là nhân viên
3 hr int NOT NULL Là HR
4 manager int NOT NULL Là quản lý
5 admin int NOT NULL Là admin
6 accounting int NOT NULL Là kế toán
STT Tên cột Kiểu dữ liệu
1 id int AUTO_INCREMENT Mã chức vụ
2 employee_id int NOT NULL Mã nhân viên
4 type int NOT NULL Loại thông báo
5 title varchar NOT NULL Tiêu đề
6 content varchar NOT NULL Nội dung
7 created_at datetime NOT NULL Ngày thêm vào
8 updated_at datetime NOT NULL Ngày cập nhật
9 deleted_at datetime Ngày xóa
STT Tên cột Kiểu dữ liệu
1 id int AUTO_INCREMENT Mã chức vụ
2 employee_id int NOT NULL Tên chức vụ
3 type int NOT NULL Loại form
4 content varchar NOT NULL Nội dung
5 status varchar NOT NULL Trạng thái
6 created_at datetime NOT NULL Ngày thêm vào
7 updated_at datetime NOT NULL Ngày cập
STT Tên cột Kiểu dữ liệu
1 id int AUTO_INCREMENT Mã bản ghi
2 name int NOT NULL Loại kỉ luật
STT Tên cột Kiểu dữ liệu
1 id int AUTO_INCREMENT Mã bản ghi
2 name int NOT NULL Loại khiếu nại
STT Tên cột Kiểu dữ liệu
1 id int AUTO_INCREMENT Mã bản ghi
2 name int NOT NULL Loại bảo hiểm
STT Tên cột Kiểu dữ liệu
1 id int AUTO_INCREMENT Mã bản ghi
2 name int NOT NULL Loại thông báo
Khóa chính id Khóa ngoại
STT Tên cột Kiểu dữ liệu
1 id int AUTO_INCREMENT Mã bản ghi
2 name int NOT NULL Loại form
STT Tên cột Kiểu dữ liệu
1 id int AUTO_INCREMENT Mã bản ghi
2 name int NOT NULL Loại phần thưởng
Khóa chính id Khóa ngoại