T ổ ng quan v ề ô nhi ễ m không khí
Khi công nghiệp hóa và đô thị hóa tại Việt Nam diễn ra mạnh mẽ, nguồn thải gây ô nhiễm môi trường không khí ngày càng gia tăng, kéo theo áp lực làm suy giảm chất lượng không khí ngày càng nghiêm trọng Do đó, việc bảo vệ môi trường không khí trở nên vô cùng cần thiết để đảm bảo sức khỏe cộng đồng và phát triển bền vững cho đất nước.
Hiện nay, các chỉ số đánh giá ô nhiễm không khí quan trọng bao gồm bụi lơ lửng tổng số (TSP), bụi PM10, bụi mịn như PM2,5 và PM1, cùng với các chất ô nhiễm khí như SO2 và NOx Các thông số này giúp xác định mức độ ô nhiễm không khí để bảo vệ sức khỏe cộng đồng Việc theo dõi các chỉ số này là cần thiết để đánh giá chính xác chất lượng không khí và đề xuất các biện pháp kiểm soát ô nhiễm phù hợp Các nhà khoa học và cơ quan môi trường sử dụng các dữ liệu này để đưa ra các chính sách giảm thiểu ô nhiễm, nâng cao chất lượng cuộc sống người dân.
Ô nhiễm không khí tại các khu vực theo dõi được đánh giá dựa trên các chỉ số như NO2- NOx, CO, O3, bụi chì và một số chất độc hại khác, cùng với tiếng ồn, so sánh với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 05:2013/BTNMT về chất lượng không khí xung quanh và QCVN 26:2010/BTNMT về tiếng ồn Mức độ ô nhiễm môi trường không khí được xác định khi các nồng độ đó vượt quá giới hạn cho phép của QCVN ở các ngưỡng trung bình 1 giờ, 8 giờ, 24 giờ và cả năm, tạo cơ sở để theo dõi diễn biến ô nhiễm theo thời gian Bên cạnh việc sử dụng các quy chuẩn này, chỉ số chất lượng không khí (AQI) cũng thường được áp dụng để đánh giá tình hình ô nhiễm không khí.
1.1.1 Ô nhi ễ m b ụ i Ô nhiễm bụi ở nước ta được phản ánh chủ yếu qua các thông số bụi lơ lửng tổng số TSP, bụi PM10 và bụi mịn (PM2,5 và PM1 ) Đáng lưu ý là các hạt bụi mịn thường mang tính axit, có kích thước siêu nhỏ nên tồn tại rất lâu trong khí quyển và có khả năng phát tán xa, mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe người dân và các hoạt động phát triển kinh tế xã hội là đáng kể so với các hạt bụi thô (thường trung tính) [4]
Bụi là hệ phân tán trong đó môi trường phân tán là khí, còn pha phân tán là các hạt rắn hoặc lỏng có kích thước lớn hơn phân tử nhưng nhỏ hơn 500 micromet Đây là dạng hệ vật chất phổ biến, đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình công nghiệp và môi trường Hiểu rõ đặc điểm của bụi giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát ô nhiễm và đảm bảo an toàn trong các lĩnh vực sản xuất.
Dựa theo kích thước, bụi thường được chia thành các loại sau [4]:
- Bụi lắng: bụi cú đường kớnh lớn hơn 100 àm.
Bụi lơ lửng (Suspended Particulate Matter - SPM) là loại bụi có đường kính nhỏ hơn hoặc bằng 100 mím, gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người Trong lĩnh vực y tế, bụi có đường kính dưới 10 mím có khả năng xâm nhập vào phần trên hệ hô hấp, còn bụi từ 2,5 mím trở xuống có thể đi sâu vào hệ hô hấp sâu hơn Vì vậy, khi nghiên cứu về bụi lơ lửng, những con số liên quan đến đường kính dưới 10 mím thường được quan tâm hàng đầu để đánh giá mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe.
- Bụi PM10: bụicú đường kớnh nhỏ hơn hoặc bằng 10àm
- Bụi PM2,5: bụi cú đường kớnh nhỏ hơn hoặc bằng 2,5 àm
- Bụi nano: bụi cú đường kớnh nhỏ hơn hoặc bằng 0,1 àm
Bụi có thể xuất phát từ nguồn gốc tự nhiên như cháy rừng, hoạt động của đại dương, bão cát, và núi lửa, hoặc từ các hoạt động của con người như giao thông, xây dựng, đốt nhiên liệu, sản xuất công nghiệp và sinh hoạt hàng ngày Nắm rõ các nguồn bụi này giúp hiểu rõ hơn về tác động của ô nhiễm không khí và cách kiểm soát nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường.
Tác động của bụi đến sức khỏe con người:
Dưới nhiều bằng chứng khoa học, bụi PM10 và PM2,5 gây tác động nguy hiểm đến sức khỏe người, đặc biệt là các bệnh về đường hô hấp mãn tính, bệnh tim mạch, và giảm chức năng phổi Tiếp xúc lâu dài với các loại hạt bụi này làm tăng nguy cơ tử vong sớm, trong đó các hạt bụi lớn thường lắng đọng ở phần trên của hệ hô hấp, còn các hạt siêu mịn có khả năng xâm nhập sâu hơn vào phổi nhờ khả năng khuếch tán cao Khả năng lắng đọng của các hạt bụi theo kích thước khác nhau trong cơ thể người đã được thể hiện qua sơ đồ minh họa trong Hình 1.1.
Bụi nano có kích thước cực nhỏ, chỉ khoảng 2,5 nm, cùng với diện tích bề mặt riêng cực lớn (tới 240 m²/g), dẫn đến tính linh hoạt sinh học cao và khả năng tham gia vào nhiều phản ứng hóa học Chính đặc điểm này khiến bụi nano trở nên rất độc hại, gây ra nguy cơ viêm nhiễm cao hơn nhiều so với các loại bụi lớn hơn, theo các nghiên cứu độc học trên động vật.
Nguồn: Alfiah, 2009 Hình 1.1 Kh ả năng lắng đọ ng c ủ a các h ạ t PM v ới kích thướ c khác nhau trong cơ thể ngườ i
Tiếp xúc lâu với bụi nano có thể gây ra các biểu hiện như dị ứng kháng thể, viêm da, nổi mề đay và viêm mạch máu Bụi nano được hấp thụ qua đường hô hấp, dẫn đến các bệnh về phổi như hen suyễn, viêm phế quản, tắc nghẽn phế nang và ung thư phổi, đồng thời gây ra các vấn đề về tuần hoàn như xơ vữa động mạch, co thắt mạch, nghẽn mạch và cao huyết áp Nghiêm trọng hơn, bụi nano có thể xâm nhập vào não qua quá trình phơi nhiễm kéo dài, góp phần gây các bệnh thần kinh như đa xơ cứng, Parkinson và Alzheimer Ngoài ra, bụi nano còn được hấp thụ qua đường tiêu hóa, di chuyển xuống hệ thống dạ dày - ruột, gây viêm ruột, ung thư ruột kết và các vấn đề tiêu hóa khác.
1.1.2 Ô nhi ễ m ti ế ng ồ n Ô nhiễm tiếng ồn đƣợc xem là một trong những mối nguy hiểm lớn đối với sức khoẻ của con người, nguy hiểm không khác gì các hiện tượng ô nhiễm khác Theo số liệu của Tổ chức Y tế thế giới (WHO), trong vòng 3 thập kỷ trở
6 lại đây, ô nhiễm tiếng ồn đang trở nên bức xúc, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường và chất lượng sống của con người
Phơi nhiễm tiếng ồn gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, làm tăng nguy cơ bệnh thiếu máu cơ tim, rối loạn giấc ngủ, suy giảm nhận thức ở trẻ em và các bệnh về hệ thần kinh liên quan đến căng thẳng, ù tai.
NOx là hỗn hợp của khí NO2 và NO xuất hiện đồng thời trong môi trường do quá trình đốt nhiên liệu ở nhiệt độ cao từ hoạt động giao thông, nhà máy nhiệt điện, lò hơi công nghiệp, gây ra lắng đọng axit và tồn tại trong khí quyển từ 3–5 ngày Đây là chất kích thích viêm tấy, gây hại cho hệ thống hô hấp.
SO2 (SO2) là sản phẩm của quá trình đốt nhiên liệu như than, dầu và góp phần gây lắng đọng axit trong môi trường Khí SO2 tồn tại trong không khí trong một khoảng thời gian nhất định, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người và hệ sinh thái Việc kiểm soát lượng khí SO2 là cực kỳ quan trọng để giảm thiểu ô nhiễm không khí và bảo vệ môi trường.
Khi hít thở không khí chứa SO2 ở nồng độ thấp (1-5 ppm), cơ mềm của khí quản bị co thắt tạm thời, gây ra cảm giác khó chịu Ở nồng độ cao hơn, khí SO2 gây kích thích làm xuất tiết dịch nhầy và viêm tấy thành phế quản, làm tăng sức cản đường thở và gây khó thở kéo dài từ 20 phút đến 7 ngày Ngoài ra, khí có mùi hăng khét và ngột ngạt, ảnh hưởng tiêu cực đến hệ hô hấp của người tiếp xúc [1].
T ổ ng quan v ề công ngh ệ vi ễ n thám và GIS
1.2.1 M ộ t s ố khái ni ệm cơ bả n
Hệ thống GIS là sự kết hợp hoàn chỉnh giữa phần cứng, phần mềm và dữ liệu nhằm mục đích chụp ảnh, quản lý, phân tích và hiển thị tất cả các dạng thông tin về địa lý một cách chính xác và toàn diện Theo Fedra (1996), GIS giúp xử lý dữ liệu không gian để hỗ trợ ra quyết định và dự báo, đồng thời tối ưu hóa các hoạt động liên quan đến quản lý tài nguyên tự nhiên và đô thị Nhờ đó, hệ thống này trở thành công cụ quan trọng trong các lĩnh vực như quản lý môi trường, quy hoạch đô thị và ngành công nghiệp bản đồ.
Viễn thám là môn khoa học thu thập thông tin về bề mặt Trái Đất mà không cần tiếp xúc trực tiếp, thông qua việc đo đạc và thu nhận năng lượng phản xạ hoặc phát xạ từ các vật thể trên mặt đất Công nghệ này giúp xử lý, phân tích dữ liệu để ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như nông nghiệp, môi trường và quản lý tài nguyên.
1.2.2 T ầ m quan tr ọ ng c ủ a tích h ợ p công ngh ệ vi ễ n thám và GIS trong qu ả n lý tài nguyên thiên nh iên và môi trườ ng
Nguồn tư liệu viễn thám ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về tài nguyên thiên nhiên và môi trường tại Việt Nam Công nghệ thiết bị tin học đồng bộ hóa giúp tăng khả năng xử lý dữ liệu nhanh chóng và chính xác trong việc xây dựng các loại bản đồ Phương pháp viễn thám kết hợp với GIS đang góp phần khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống, mang lại hiệu quả cao trong nghiên cứu, quản lý và giám sát tài nguyên thiên nhiên và môi trường.
Các kết quả ứng dụng viễn thám gần đây cho thấy việc giải quyết các vấn đề thực tiễn chỉ dựa hoàn toàn vào dữ liệu viễn thám là rất khó khăn và đôi khi không khả thi Do đó, cần một phương pháp tiếp cận tổng hợp, trong đó dữ liệu viễn thám đóng vai trò quan trọng cùng với các thông tin truyền thông khác như số liệu thống kê, quan trắc và dữ liệu thực địa Cách tiếp cận này trong đánh giá và quản lý tài nguyên được các chuyên gia gọi là hệ thống thông tin địa lý, đảm bảo tính toàn diện và chính xác hơn trong quá trình ra quyết định.
GIS là công cụ máy tính dùng để lập bản đồ và phân tích các đối tượng, sự kiện như đất đai, sông ngòi, khoáng sản, con người, khí tượng thủy văn và môi trường nông nghiệp trên trái đất Công nghệ GIS dựa trên dữ liệu quan trắc và viễn thám, cho phép thực hiện các câu hỏi truy vấn, phân tích thống kê thông qua phép phân tích địa lý Các sản phẩm GIS được tạo ra nhanh chóng, giúp đánh giá đồng thời nhiều tình huống một cách chi tiết và chính xác Hiện nay, công nghệ GIS ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực điều tra, nghiên cứu, khai thác sử dụng và quản lý tài nguyên thiên nhiên.
Nguyên nhiên và môi trường ngày càng được quan tâm trên phạm vi quốc gia và quốc tế Công nghệ GIS có tiềm năng lớn trong việc hỗ trợ các nhà khoa học và nhà hoạch định chính sách đưa ra các chiến lược quản lý và sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách hiệu quả Ứng dụng của GIS giúp xác định các phương án tối ưu trong việc bảo vệ và khai thác tài nguyên môi trường một cách bền vững.
Ứ ng d ụ ng c ủ a công ngh ệ vi ễ n thám và GIS trong nghiên c ứ u v ề ô nhi ễ m không khí
Công nghệ viễn thám và GIS đã trở nên phổ biến và ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt trong việc đánh giá chất lượng không khí Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chứng minh hiệu quả của công nghệ này trong việc phân tích ô nhiễm môi trường, dựa trên mức độ tương quan của độ dày sol khí để xác định mức độ ô nhiễm các thành phần không khí từ dữ liệu ảnh viễn thám.
Năm 1992, nghiên cứu của Sifakis và Deschamps mang tên “Xây dựng mối tương quan giữa độ dày sol khí và mức độ nhiễm không khí bằng cách sử dụng dữ liệu vệ tinh tại chỗ” đã xác định chỉ số AOT (độ truyền qua của aerosol) và phát triển các thuật toán để đo lường nồng độ các chất ô nhiễm trong không khí, góp phần nâng cao hiệu quả giám sát môi trường khí quyển.
Năm 2011, nghiên cứu của Amanollahi Jamil và cộng sự mang tên “Sử dụng ảnh viễn thám MODIS và công nghệ GIS nhằm giám sát bụi PM10 tại Kuala Lumpur, Malaysia” đã ứng dụng công nghệ vệ tinh và hệ thống thông tin địa lý để theo dõi mức độ ô nhiễm bụi PM10 Studie này cho thấy việc kết hợp ảnh viễn thám MODIS và GIS là phương pháp hiệu quả để giám sát chất lượng không khí đô thị, giúp xác định các khu vực có mức bụi cao và đóng vai trò quan trọng trong quản lý môi trường Kết quả nghiên cứu góp phần nâng cao nhận thức về ô nhiễm bụi và hỗ trợ các cơ quan chức năng trong việc đưa ra các giải pháp kiểm soát bụi PM10 tại Kuala Lumpur.
Năm 2012, Mozumder và cộng sự đã nghiên cứu xây dựng mô hình đánh giá chất lượng không khí tại thành phố Hyderabad, Ấn Độ, dựa trên chỉ số ô nhiễm không khí API và dữ liệu thực tế mặt đất, nhằm cung cấp các giải pháp quản lý ô nhiễm hiệu quả hơn.
Năm 2014, nghiên cứu " Ước lượng nồng độ PM10 sử dụng các phép đo mặt đất và ảnh vệ tinh Landsat 8 OLI" của Salah Abdul Hameed Saleh và Ghala Hasan tại thành phố Kirkuk, Iraq nhằm phát triển mô hình thực nghiệm đánh giá nồng độ bụi PM10 trong khí quyển Nghiên cứu kết hợp dữ liệu từ phép đo mặt đất và ảnh vệ tinh Landsat 8 OLI để xác định chính xác nồng độ bụi PM10 qua các dải nhìn thấy, góp phần nâng cao hiệu quả theo dõi ô nhiễm không khí.
Năm 2015, nhóm tác giả Amrit Kumar, Rajeev Kumar Mishra và S K Singh đã thực hiện nghiên cứu về "Ứng dụng GIS trong nghiên cứu chất lượng không khí giao thông đô thị" nhằm đánh giá và dự báo sự phân tán ô nhiễm không khí liên quan đến giao thông trong khu vực đô thị Các nghiên cứu này đã sử dụng công nghệ viễn thám và GIS để xây dựng bản đồ chất lượng không khí có độ tin cậy cao Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu tập trung chủ yếu thực hiện tại các thành phố lớn trên thế giới, nơi mức độ ô nhiễm đáng chú ý hơn.
Trong những năm gần đây, việc nghiên cứu ứng dụng công nghệ GIS đối với môi trường không khí cũng được quan tâm hơn ở nước ta
Năm 2012, nhóm tác giả Trần Thị Vân, Trịnh Thị Bình, Hà Dương Xuân đã thực hiện nghiên cứu về khả năng phát hiện ô nhiễm bụi trong khu vực đô thị bằng công nghệ viễn thám Nghiên cứu này nhằm hỗ trợ công tác quan trắc môi trường không khí, cung cấp phương pháp đo lường hiệu quả và chính xác hơn Công nghệ viễn thám được ứng dụng để theo dõi và phân tích mức độ ô nhiễm bụi, giúp nâng cao hiệu quả quản lý và kiểm soát chất lượng không khí đô thị.
Bảo Đại, trường Đại học Quốc gia TP.HCM, đã nghiên cứu phát hiện thành phần bụi PM10 bằng phương pháp thống kê hồi quy tương quan dựa trên ảnh vệ tinh SPOT 5 Phương pháp này liên quan đến phân tích mối quan hệ giữa nồng độ bụi PM10 đo được từ trạm mặt đất và giá trị phản xạ của từng kênh ảnh vệ tinh Cuộc nghiên cứu giúp xác định thành phần bụi PM10 trong không khí qua dữ liệu vệ tinh, góp phần nâng cao hiệu quả giám sát ô nhiễm bụi tại khu vực đô thị.
Năm 2014, nghiên cứu "Viễn thám độ dày quang học mô phỏng phân bố bụi PM10 khu vực nội thành thành phố Hồ Chí Minh" của tác giả Trần Thị Vân và cộng sự đã phân tích mối quan hệ giữa giá trị AOT trên ảnh viễn thám và nồng độ PM10 đo tại các trạm quan trắc mặt đất Các tác giả đã thực hiện phương pháp hồi quy để xác định hàm hồi quy tối ưu nhằm dự đoán chính xác nồng độ PM10 từ dữ liệu ảnh viễn thám Kết quả nghiên cứu cho thấy việc sử dụng độ dày quang học AOT có thể hỗ trợ hiệu quả trong việc đánh giá phân bố bụi PM10 trong thành phố Hồ Chí Minh Công trình này góp phần nâng cao khả năng dự báo và kiểm soát ô nhiễm bụi, thúc đẩy ứng dụng viễn thám trong giám sát môi trường đô thị.
Năm 2016, tác giả Phạm Thị Duyên từ Đại học thực hiện đề tài "Sử dụng tài liệu vệ tinh MODIS để đánh giá chất lượng không khí khu vực đồng bằng sông Hồng", nhằm cung cấp phương pháp đánh giá hiệu quả dựa trên công nghệ vệ tinh hiện đại Nghiên cứu này giúp xác định mức độ ô nhiễm không khí và xu hướng biến đổi chất lượng không khí trong khu vực, hỗ trợ các nhà quản lý đưa ra các giải pháp kiểm soát ô nhiễm Sử dụng dữ liệu vệ tinh MODIS, đề tài góp phần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của giám sát không khí bằng công nghệ cao, đồng thời thúc đẩy các chính sách bảo vệ môi trường khu vực đồng bằng sông Hồng.
Năm 2017, nghiên cứu “Sử dụng ảnh Landsat xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm không khí do hoạt động khai thác khoáng sản tại huyện Hoành Bồ, tỉnh
Trong bài viết của tác giả Nguyễn Hải Hòa và Nguyễn Thị Hương về Quảng Ninh, các chỉ số thực vật được sử dụng để xây dựng bản đồ phân bố mức độ ô nhiễm không khí tại khu vực nghiên cứu Phương pháp này giúp đánh giá chính xác tình hình ô nhiễm không khí dựa trên sự phản ứng của thực vật trước các yếu tố ô nhiễm Bản đồ phân bố ô nhiễm không khí do các chỉ số thực vật xác định cung cấp dữ liệu quý giá cho công tác quản lý môi trường và nâng cao nhận thức cộng đồng về tác động của ô nhiễm không khí tại Quảng Ninh.
Năm 2018, nhóm tác giả Trần Quang Bảo và Hồ Ngọc Hiệp đã thực hiện nghiên cứu về ứng dụng GIS và viễn thám trong xây dựng bản đồ chất lượng không khí khu vực khai thác khoáng sản tại huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình Nghiên cứu này tập trung phân tích ảnh hưởng của hoạt động khai thác khoáng sản đến chất lượng không khí, sử dụng công nghệ GIS và viễn thám để tạo bản đồ chính xác và hiệu quả Kết quả của nghiên cứu góp phần nâng cao khả năng quản lý môi trường và đưa ra các giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực của hoạt động khai thác khoáng sản đến không khí Đây là một đóng góp quan trọng trong lĩnh vực quản lý môi trường bằng công nghệ GIS và viễn thám tại Việt Nam.
Lê Sỹ Hòa sử dụng ảnh Landsat và tính toán chỉ số API để đánh giá chất lượng không khí tại khu vực nghiên cứu, mang lại kết quả khả quan Phương pháp này góp phần quan trọng trong công tác quản lý và giảm thiểu tác động tiêu cực của hoạt động khai thác khoáng sản đối với môi trường.
Các nghiên cứu về đánh giá chất lượng không khí tại Việt Nam ngày càng phát triển nhờ vào công nghệ viễn thám và GIS, giúp phân tích hiệu quả và mở rộng phạm vi Tuy nhiên, đa phần các nghiên cứu tập trung tại các đô thị lớn, trong khi các thành phố đang phát triển như Sơn La cần được chú trọng hơn để thúc đẩy phát triển kinh tế song song với bảo vệ môi trường Việc nâng cao nhận thức và đầu tư vào công tác quản lý chất lượng không khí là cần thiết để đảm bảo môi trường trong lành cho các khu vực đang mở rộng, góp phần xây dựng một môi trường bền vững cho tương lai.
M ụ c tiêu chung
Đề tài này góp phần cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc ứng dụng công nghệ viễn thám và hệ thống GIS trong xây dựng bản đồ chất lượng không khí tại thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La Nghiên cứu này giúp đánh giá chính xác mức độ ô nhiễm không khí và hỗ trợ các cơ quan quản lý trong việc đưa ra các biện pháp kiểm soát hiệu quả Việc sử dụng dữ liệu vệ tinh và công nghệ GIS sẽ nâng cao khả năng theo dõi tình hình chất lượng không khí theo thời gian thực, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững của đô thị.
M ụ c tiêu c ụ th ể
- Đánh giá được thực trạng và hoạt động quản lý chất lượng môi trường không khí tại thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La
- Xây dựng bản đồ đánh giá chất lƣợng không khí thành phố Sơn La qua các năm
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng môi trường không khí tại thành phố Sơn La
- Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý chất lƣợng môi trường không khí khu vực nghiên cứu.
Đối tƣợ ng, ph ạ m vi nghiên c ứ u
-Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng môi trường không khí thông qua 1 số chỉ tiêu môi trường như CO, SO 2 , NO2, tổng bụi lơ lửng (TSP), tiếng ồn,…
- Phạm vi không gian: Thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La
- Phạm vi thời gian: Đề tài nghiên cứu về chất lượng môi trường không khí các năm: 2014, 2015, 2017, 2018, 2019.
N ộ i dung nghiên c ứ u
2.3.1 Nghiên c ứ u th ự c tr ạ ng và ho ạt độ ng qu ả n lý ch ất lượng môi trườ ng không khí t ạ i thành ph ố Sơn La, tỉnh Sơn La
+ Nghiên cứu đánh giá thực trạng các hoạt động gây ảnh hưởng đến môi trường không khí như hoạt động giao thông, sản xuất,… trên địa bàn
+ Tìm hiểu chính sách hiện có về quản lý chất lượng môi trường không khí tại địa bàn thành phố, hoạt động quan trắc môi trường không khí
2.3.2 Nghiên c ứ u xây d ự ng b ản đồ đánh giá ch ất lượ ng không khí khu v ự c nghiên c ứ u qua các năm
+ Cụ thể xây dựng bản đồ chất lượng môi trường không khí theo dữ liệu viễn thám (API) qua các năm 2014, 2015, 2017, 2018 và 2019
+Đánh giá độ chính xác của bản đồ chất lƣợng không khí thông qua việc so sánh với giá trị quan trắc tại cùng vị trí
2.3.3 Nghiên c ứ u nguyên nhân và s ự ảnh hưở ng s ự suy gi ả m ch ất lượ ng không khí đến môi trườ ng và con ngườ i t ạ i thành ph ố Sơn La, tỉnh Sơn La
-Đánh giá tác động của ô nhiễm không khí tới sức khỏe người dân
- Xác định nguyên nhân ảnh hưởng đến chất lượng môi trường không khí trong khu vực
2.3.4 Nghiên c ứu đề xu ấ t gi ả i pháp nâng cao hi ệ u qu ả công tác qu ả n lý ch ấ t lượng môi trườ ng không khí khu v ự c nghiên c ứ u
-Đềxuất giải pháp về công nghệ- kỹthuật
-Đềxuất giải pháp về kinh tế, chính sách
-Đềxuất giải pháp cho các vùng ô nhiễm.
Phương pháp nghiên cứ u
Các phương pháp nghiên cứu sử dụng trong đề tài, bao gồm:
Phương pháp tổng hợp và kế thừa đề cao việc phân tích, tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài, nhằm mở rộng kiến thức và nâng cao chất lượng nghiên cứu Quá trình này cũng bao gồm việc áp dụng các số liệu, tài liệu từ các báo cáo khoa học đã được phản biện chính thống nhằm đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của nội dung Việc kế thừa các nguồn tài liệu uy tín giúp xây dựng nền tảng vững chắc cho nghiên cứu, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn SEO với các từ khóa như "phương pháp tổng hợp", "kế thừa nghiên cứu", và "báo cáo khoa học".
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Nghiên cứu cơ sở khoa học phương pháp xác định ô nhiễm không khí từ tư liệuảnh viễn thám
- Phương pháp so sánh: So sánh với QCVN để đưa ra nhận xét về các thông số môi trường
- Phương pháp viễn thám: Phương pháp xử lý ảnh vệ tinh Landsat, phương pháp tính toán chỉ số API
-Phương pháp đánh giá độ chính xác của bản đồ
2.4.1 Th ự c tr ạ ng và ho ạt độ ng qu ả n lý ch ất lượng môi trườ ng không khí t ạ i thành ph ố Sơn La, tỉnh Sơn La
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp phong phú, bao gồm dữ liệu nền địa lý, các báo cáo về điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của địa phương Ngoài ra, đề tài còn dựa trên số liệu từ các dự án liên quan và dữ liệu quan trắc môi trường không khí tỉnh Sơn La năm 2017 và 2018, kế thừa từ dữ liệu của thành phố Sơn La để đảm bảo tính chính xác và toàn diện cho phân tích. -Hãy để [Draft Alpha](https://pollinations.ai/redirect/draftalpha) giúp bạn tạo giọng điệu thương hiệu chuyên nghiệp, nâng tầm nghiên cứu dữ liệu địa lý và môi trường Sơn La dễ dàng!
- Từ số liệu quan trắc đƣợc tiến hành so sánh với QCVN để đƣa ra nhận xét về các thông số môi trường
Các quy chuẩn so sánh hiện hành bao gồm Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 05:2013/BTNMT về chất lượng không khí xung quanh nhằm kiểm soát và đánh giá mức độ ô nhiễm không khí, cũng như Quy chuẩn quốc gia QCVN 26:2010/BTNMT về tiếng ồn nhằm đảm bảo môi trường sống yên tĩnh và an toàn cho cộng đồng.
Để có cái nhìn toàn diện về chất lượng không khí tại khu vực nghiên cứu, đã tiến hành điều tra thực địa và quan trắc môi trường vào tháng 3 năm 2019 Các hoạt động này giúp xác định thực trạng chất lượng không khí, cung cấp dữ liệu so sánh và đối chiếu với các năm trước đó Việc thu thập dữ liệu môi trường cụ thể tại thời điểm này là bước quan trọng để đánh giá xu hướng biến đổi chất lượng không khí theo thời gian.
2.4.2 Xây d ự ng b ản đồ đánh giá ch ất lượ ng không khí khu v ự c nghiên c ứ u
- Nghiên cứu cơ sở khoa học phương pháp xác định ô nhiễm không khí từ tƣ liệuảnh viễn thám
- Phương pháp xử lý ảnh vệ tinh Landsat 8
- Phương pháp tính toán chỉ số API thông qua các chỉ số thực vật NDVI,
* Thu thập và xử lý ảnh vệ tinh Landsat năm 2014, 2015, 2017, 2018,
Sơ đồ 2.1 Quy trình xây d ự ng b ản đồ đánh giá chất lượ ng không khí khu v ự c nghiên c ứ u
Cụthể quy trình xây dựng bản đồ đánh giá chất lƣợng không khí khu vực nghiên cứu:
2.4.2.1 Thu thập dữ liệuảnh Landsat 8
B ả ng 2.1 D ữ li ệ u ả nh vi ễn thám đượ c s ử d ụng trong đề tài
TT Mã ảnh Thời gian Độ phân giải (m) Path/row
Nguồn: https://earthexplorer.usgs.gov/
Nguồn ảnh do tổ chức USGS - Cục Khảo sát Địa chất Mỹ cho phép người dùng sử dụng miễn phí, giúp thúc đẩy nghiên cứu và phân tích dữ liệu viễn thám Việc lựa chọn thời gian ảnh viễn thám dựa trên các khoảng thời gian có sẵn dữ liệu thực tế, đảm bảo tính khả dụng và độ chính xác của thông tin Khả năng thu thập dữ liệu ảnh còn phụ thuộc vào kho lưu trữ dữ liệu hiện có và tình trạng mây mù che phủ trên ảnh, ảnh hưởng đến chất lượng và phạm vi phân tích.
2.4.2.2 Xây dựng bản đồ ô nhiễm không khí
Bản đồ ô nhiễm không khí của thành phố Sơn La qua các năm được xây dựng dựa trên các chỉ số thực vật từ dữ liệu ảnh, thể hiện qua Chỉ số ô nhiễm không khí API (Air Pollution Index) Quá trình tính toán API và xây dựng bản đồ gồm các bước chính như hiệu chỉnh ảnh hưởng của khí quyển (Atmospheric Correction) để đảm bảo độ chính xác của dữ liệu.
Việc hiệu chỉnh ảnh hưởng khí quyển nhằm giảm tác động của quá trình hấp thụ và tán xạ từ các thành phần trong khí quyển đến giá trị phản xạ bề mặt Ảnh vệ tinh LANDSAT TM và ETM+ được lưu trữ ở độ phân giải bức xạ 8 bit, tương ứng với 256 cấp độ xám từ 0 đến 255 Trong xử lý ảnh, giá trị số nguyên (DN) thường được chuyển đổi sang giá trị thực của bức xạ điện từ (spectral radiance), đo bằng Wm-2 àm-1, để đảm bảo chính xác khi tính toán phản xạ phổ Việc chuyển đổi từ giá trị số nguyên sang giá trị bức xạ phổ là bước bắt buộc trong quá trình xác định giá trị phản xạ từ ảnh vệ tinh Bên cạnh đó, hiệu chỉnh bức xạ còn giúp giảm thiểu sự khác biệt giữa các cảnh ảnh khi ghép lại thành các mosaic, nâng cao độ chính xác của dữ liệu. -Nâng cao độ chính xác phản xạ ảnh vệ tinh LANDSAT với công cụ hiệu chỉnh bức xạ chuyên sâu, [Tìm hiểu ngay](https://pollinations.ai/redirect/letsenhance)
Đối vớiảnh LANDSAT 8 TM, ETM+:
Việc chuyển giá trị số sang giá trị bức xạ điện từ đƣợc thực hiện nhƣ sau
L: Band-specific multiplicative rescaling factor from the metadata (radiance_Mult_Band_x, x là giá trị số của band ảnh)
AL: Band-specific additive rescaling factor from the metadata (Radiance_add_band_x, x là giá trị số của band ảnh)
QCal: Giá trị bức xạ đã đƣợc hiệu chỉnh và tính định lƣợng ở dạng số nguyên
16 b Tổ hợp các kênh ảnh đơn lẻ (Composite bands)
Dữ liệu ảnh thu nhận từ các vệ tinh thường bao gồm nhiều kênh phổ riêng lẻ, cần được hợp nhất để dễ dàng giải đoán và xây dựng bản đồ chính xác Quá trình này giúp xử lý các ảnh viễn thám gồm các kênh khác nhau, đa dạng về dạng màu sắc hoặc đen trắng Vì vậy, tổ hợp màu là bước quan trọng giúp nâng cao độ chính xác trong phân tích ảnh viễn thám Bên cạnh đó, việc cắt ảnh theo khu vực nghiên cứu cũng là bước cần thiết để tập trung phân tích và tối ưu hóa quá trình xử lý dữ liệu ảnh.
Trong các cảnh ảnh viễn thám thường có diện tích rộng lớn, nhưng đối tượng nghiên cứu chỉ chiếm một phần nhỏ của cảnh quan Để xử lý ảnh nhanh chóng, hiệu quả và tránh mất thời gian tại những khu vực không cần thiết, việc cắt bỏ các phần thừa trong ảnh là cần thiết Sử dụng lớp dữ liệu ranh giới khu vực nghiên cứu giúp tách biệt chính xác khu vực nghiên cứu khỏi phần còn lại của ảnh Điều này góp phần tối ưu hóa quá trình phân tích và tính toán các chỉ số liên quan đến đề tài nghiên cứu.
- Chỉ số NDVI (Normalised Difference Vegetation Index): Nghiên cứu sử dụng chỉ sốthực vật hay chỉ số thực vật đƣợc chuẩn hóa sự khác biệt (NDVI
Chỉ số Phản xạ Thực vật (NDVI) được sử dụng để phân loại ảnh và phản ánh đặc điểm độ che phủ của thực vật như sinh khối, diện tích lá và phần trăm thực phủ (Xie et al., 2008) NDVI thể hiện mức độ tập trung của thực vật trên mặt đất dựa trên sự khác nhau trong phản xạ giữa các kênh phổ khả kiến và cận hồng ngoại Công thức tính NDVI giúp đo lường mức độ sinh trưởng và phát triển của thực vật một cách chính xác, góp phần nâng cao hiệu quả trong các nghiên cứu về thực vật và sử dụng đất.
NIR refers to the Near Infrared spectral band, while Red pertains to the red wavelength band For Landsat 8, the Red band corresponds to Band 4, and the NIR band is represented by Band 5 Additionally, the Shortwave Infrared (SWIR) bands are Bands 6 and 7, providing valuable information for remote sensing analysis.
Landsat 5: Red (Band 3), NIR (Band 4), SWR (Band 5)
Chỉ số biến đổi thực vật do Deering và cộng sự (1975) đề xuất nhằm loại bỏ các giá trị âm và chuyển đổi biểu đồ NDVI thành phân phối bình thường, giúp nâng cao độ chính xác trong phân tích dữ liệu đa dạng sinh học và quản lý tài nguyên thực vật.
Chỉ số thảm thực vật đơn giản (VI) được tính bằng cách lấy sự khác biệt giữa giá trị điểm ảnh màu đỏ và băng gần hồng ngoại (NIR), phản ánh mức độ xanh tốt của khu vực VI là chỉ số phổ biến trong phân tích ảnh vệ tinh để đánh giá sức khỏe của thảm thực vật Việc sử dụng VI giúp nhà nghiên cứu dễ dàng xác định các vùng có thực vật phổ biến hoặc bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường Chỉ số này đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng nông nghiệp, bảo vệ môi trường và quản lý tài nguyên thiên nhiên.
Các giá trị phản xạ NIR (hồng ngoại gần) trên các kênh SWIR1 cùng các chỉ số thực vật như VI (Chỉ số thực vật), TVI (Chỉ số thực vật tổng thể) và chỉ số ô nhiễm không khí API được thu thập bằng phương pháp Mozumder và cộng sự (2012) Phương pháp này giúp đánh giá chính xác tình trạng môi trường và sức khỏe của thảm thực vật thông qua phân tích các chỉ số phản xạ đa phổ Các chỉ số này cung cấp thông tin quan trọng về mức độ ô nhiễm không khí, tình trạng sinh thái của vùng nghiên cứu, góp phần vào các chiến lược quản lý và bảo vệ môi trường hiệu quả.
APILandsat = -460.0 - 10.4* SWIR + 1.0* NIR - 6.4*VI + 851.6*TVI
Ta có thể chia các mức độ ô nhiễm không khí theo các mức ô không khí nhƣ sau:
B ả ng 2.2 Thang chia m ức độ ô nhi ễ m không khí theo A guide to air pollution index in Malaysia
TT Các khoảng hiển thị Giá trịAPI Màu hiển thị
1 Không khí trong lành (Good) 0–50
Hiệu chỉnh sai số của bản đồ là yếu tố then chốt để đảm bảo độ chính xác cao trong đánh giá chất lượng không khí dựa trên nồng độ bụi, vì các yếu tố như bốc thoát hơi nước của ao hồ, sông suối và thảm thực vật ảnh hưởng đáng kể đến dữ liệu Trong khu vực nghiên cứu có diện tích rừng lớn, việc loại bỏ các giá trị API thấp hơn 0 và cao hơn 325 giúp hiệu chỉnh sai số của bản đồ, nhằm loại bỏ ảnh hưởng của nước, hơi nước và thực vật, đưa dữ liệu trở nên chính xác hơn.
2.4.2.3 Tính toán API trong thực tế
Điề u ki ện môi trườ ng t ự nhiên
3 1.1 Điề u ki ệ n v ề địa lý, đị a ch ấ t
3.1.1.1 Điều kiện địa lý, địa hình
- Vị trí địa lý: Thành phố Sơn La nằm ở tọa độ 21 0 15' - 21 0 31' Bắc và
Huyện 1030' - 1040' nằm cách Hà Nội khoảng 320 km về phía Tây Bắc, giáp các huyện Thuận Châu phía Tây và Bắc, huyện Mường La phía Đông, cùng huyện Mai Sơn phía Nam Quốc lộ 6 chạy qua địa bàn, kết nối huyện với các thành phố Điện Biên Phủ và Hòa Bình, góp phần thúc đẩy giao thương và phát triển kinh tế địa phương.
Hình 3 1 Địa điể m khu v ự c nghiên c ứ u
Thành phố Sơn La nằm trong vùng có quá trình Karst hoá mạnh, khiến địa hình chia cắt phức tạp với núi đá cao xen lẫn đồi, thung lũng, lòng chảo Một số khu vực, như trung tâm phường nội thành, xã Chiềng Ngần, xã Chiềng Xôm và phường Chiềng Sinh, có địa hình tương đối bằng phẳng, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế - xã hội, mở rộng chỉnh trang đô thị và sản xuất nông nghiệp Độ cao trung bình của thành phố dao động từ 700 đến 800 mét so với mực nước biển, góp phần định hình đặc trưng tự nhiên của khu vực.
Vùng núi có đặc điểm kiến tạo địa chất với các đứt gãy điển hình, tạo ra nhiều dạng địa hình đa dạng và phức tạp Địa hình hiểm trở, phân chia rõ rệt bởi các đỉnh núi cao xen kẽ các thung lũng sâu, gây ra mức độ chia cắt địa hình mạnh và sâu Diện tích đất canh tác hạn chế, chủ yếu là các khu vực có thế đất dốc dưới 250, khiến việc canh tác gặp nhiều khó khăn.
Địa hình thành phố Sơn La chủ yếu rất dốc, đặc biệt là độ dốc lòng suối lớn, tạo điều kiện thuận lợi để hình thành lũ quét Các khu vực núi cao thường chịu lượng mưa lớn, phân hoá mạnh, dễ gây ra lũ quét khi các diện tích nhỏ, có dạng đường cong lõm, bị chia cắt nghiêm trọng và sườn núi dốc (>30%) Độ dốc phần đầu nguồn suối cao, dẫn đến hiện tượng hình thành lũ quét mạnh mẽ, đặc biệt sau các điểm gãy trong mặt cắt dọc của suối Những lưu vực thường nhỏ, dễ bị ảnh hưởng bởi các trận mưa lớn, khiến lũ quét xảy ra thường xuyên hơn tại các khu vực này.
Các suối bắt nguồn từ các đỉnh núi cao và sườn dốc có diện tích nhỏ dưới 500 km², được phủ bởi lớp đất đá liên kết yếu, dễ bị xói mòn và sụt lở Những trận mưa lớn và lũ quét thường kéo theo nhiều vật rắn như đá, cát, sỏi và cây cối, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái và các khu vực xung quanh.
Về địa chất, đất đá trong khu vực suối chia làm 2 phần:
+ Tầng phủ: dày 3-4m, thuộc hệ Đệ Tứ, thành phần đất là đất loại sét và cát hạt mịn có nguồn gốc aluvi, deluvi, có lẫn sạn sỏi mảnh dăm.
+Đá gốc: đá vôi có màu xám xanh, xám trắng cấu tạo khối, kiến trúc dải, thuộc hệ tầng Đồng giao, đá vôi khá cứng chắc.
Kết quả khảo sát địa chất khoan thăm dò cho thấy nền đất tương đối ổn định, có cường độ chịu lực cao, phù hợp cho việc thiết kế các công trình xây dựng Vùng khảo sát chưa phát hiện các hiện tượng kiến tạo địa chất đặc biệt, đảm bảo độ an toàn và ổn định cho công trình trong tương lai.
Kết quả khảo sát địa tầng tại khu vực đầu mối cho thấy các lớp đất và đá gốc được phân chia theo thứ tự từ trên xuống dưới, cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá cấu trúc địa chất và phục vụ các dự án xây dựng Các dữ liệu thu thập qua các biện pháp khảo sát đã giúp xác định rõ các thành phần địa tầng, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các công trình xây dựng trong khu vực Thông tin về lớp đất và đá gốc này là cơ sở để đưa ra các quyết định kỹ thuật phù hợp, nâng cao độ ổn định của dự án.
Lớp 1: Đất đắp, đất lấp, đất thổ nhƣỡng, bùn ruộng:
Lớp đất nằm ngay trên bề mặt địa hình, chủ yếu gồm đất đắp sét pha màu xám nâu, xám ghi trong trạng thái dẻo cứng đến nửa cứng, kèm theo dăm sạn Lớp đất lấp sét pha chứa màu xám nâu và xám vàng, pha lẫn phế thải xây dựng, ảnh hưởng đến khả năng chịu tải của nền đất Đất thổ nhưỡng chủ yếu là sét pha màu xám nâu, lẫn rễ cây và dăm sạn, cho thấy khả năng thoát nước kém và độ dẻo cao Lớp bùn ruộng có màu nâu, xám nâu, pha lẫn rễ cây, phù hợp cho việc trồng trọt nhưng cần khảo sát kỹ về độ ổn định khi xây dựng.
Lớp 2: Sét pha màu xám nâu, nâu gụ, xám xanh đốm đen, đôi chỗ lẫn hữu cơ trạng thái dẻo mềm– dẻo chảy.
Lớp 3: Sét mầu xám nâu, nâu gụ, nâu vàng, nâu hồng, đôi chỗ lẫn hữu cơ, trạng thái dẻo mềm - dẻo chảy.
Lớp 4: Cát hạt nhỏ mầu xám xanh, xám ghi, xám trắng, kết cấu chặt vừa, lẫn sạn, cuội.
Lớp 5: Sạn sỏi lẫn cát, cuội mầu xám xanh, xám trắng kết cấu chặt vừa.
Lớp 6: Cuội sỏi lẫn cát, sạn mầu xám nâu, xám ghi, xám trắng kết cấu chặt vừa.
Lớp 7: Sét pha mầu nâu hồng, nâu vàng trạng thái dẻo mềm - dẻo cứng, lẫn sỏi, sạn.
Lớp 8a chứa đá vôi xám xanh và xám ghi, có đặc điểm phong hóa mạnh và nứt nẻ rõ rệt Trong khu vực này, hệ thống hang karst phát triển rộng lớn, gồm các hang rỗng hoặc chứa vật liệu lấp đầy như sét hoặc sét pha Cao độ nóc các hang cũng được xác định qua diện phân bố, thể hiện rõ qua hình trụ hố khoan, góp phần nghiên cứu đặc trưng địa chất của khu vực.
Lớp 8b gồm đá vôi xám xanh, xám ghi, có đặc điểm phong hóa nứt nẻ vừa, tạo điều kiện hình thành các hang Karst phát triển mạnh mẽ Các hang này thường có cấu trúc hang rỗng hoặc chứa vật chất lấp đầy là sét hoặc sét pha Cao độ đỉnh của các hang Karst thường tương ứng với diện phân bố được thể hiện rõ qua hình trụ hố khoan, giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm địa chất của khu vực.
3 1.2 Điề u ki ệ n v ề khí h ậu, khí tượ ng
Thành phố Sơn La nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa với hai mùa rõ rệt trong năm: mùa đông lạnh và khô kéo dài từ tháng 10 năm trước đến tháng 3 năm sau, chiếm khoảng 25% lượng mưa trung bình hàng năm, với hướng gió thịnh hành là gió mùa Đông Bắc Mùa hè tại Sơn La nóng và mưa nhiều từ tháng 4 đến tháng 9, trong đó lượng mưa tập trung nhiều nhất vào tháng 7, 8 và 9.
Nhiệt độ không khí trung bình là 22°C, cao nhất lên đến 39°C và thấp nhất là 0,8°C, mang lại khí hậu đa dạng và phù hợp cho nhiều hoạt động Độ ẩm không khí trung bình đạt 80%, thấp nhất là 25%, ảnh hưởng đến cảm giác dễ chịu của người dân và sinh vật sống trong khu vực Tổng số giờ nắng trong năm đạt 1.986 giờ, cung cấp lượng ánh sáng cần thiết cho các hoạt động nông nghiệp và du lịch Lượng nước bốc hơi trung bình là 1.068 mm mỗi năm, góp phần duy trì cân bằng sinh thái tự nhiên, trong khi lượng mưa trung bình hàng năm đạt 1.444 mm, đảm bảo nguồn nước phong phú cho hệ sinh thái và phát triển kinh tế địa phương.
Trong những năm qua, trên địa bàn thành phố thường xuyên chịu tác động của mưa lớn gây ra lũ quét và sạt lở đất, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống và sản xuất Mùa khô do gió Tây Nam gây ra khí hậu khô nóng, làm giảm năng suất và gây thiệt hại cho nông nghiệp Ngoài ra, từ tháng 12 đến tháng 1 năm sau, một số khu vực còn phải chịu tác động của sương muối kéo dài trung bình 4 ngày mỗi năm, gây ảnh hưởng lớn đến sản xuất nông nghiệp và lâm nghiệp của địa phương.
Lượng mưa toàn khu vực phân bố theo hai mùa chính: mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10, với lượng mưa tăng dần từ đầu mùa và đạt đỉnh vào tháng 7 và tháng 8, thời điểm có nhiều bão nhất trong vùng Mùa khô, ít mưa, diễn ra từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau.
* Tốc độ gió và hướng gió
Gió mùa Đông Nam Á ảnh hưởng mạnh đến hướng gió theo từng mùa rõ rệt, với mùa đông thường có hướng gió Đông Bắc hoặc Bắc, mang lại khí hậu lạnh đến từ phương Bắc Trong khi đó, mùa hè chủ yếu là hướng gió Tây - Nam, mang lại nhiệt độ cao và khí hậu ấm áp Địa hình cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phân bổ hướng gió, góp phần hình thành đặc điểm khí hậu đặc trưng của từng mùa trong năm.
* Nắng và bức xạ mặt trời
Điề u ki ệ n kinh t ế - đờ i s ố ng xã h ộ i
Trong năm 2016, nền kinh tế thành phố đã đạt được những thành tựu quan trọng nhờ sự quan tâm, chỉ đạo của Tỉnh ủy, HĐND, UBND tỉnh và sự hỗ trợ của các sở, ban ngành cấp tỉnh Sự lãnh đạo quyết liệt, kịp thời và hiệu quả của Thành ủy, HĐND và UBND thành phố đã góp phần thúc đẩy sự phát triển chung của tỉnh Sơn La, phù hợp với xu hướng phát triển chung của địa phương trong năm này.
Tổng giá trị sản xuất năm 2016 ƣớc đạt 6.335,778 tỷ đồng, năm 2016 ƣớc thực hiện 7.095 tỷ đồng (giá so sánh năm 2010), đạt tốc độ tăng trưởng 11,98%, trong đó:
+ Khu vực kinh tế nông nghiệp tăng 4,89%;
+ Khu vực kinh tế công nghiệp tăng 9,98%;
+ Khu vực kinh tế dịch vụ tăng 17,01%.
Tổng thu ngân sách nhà nước trên địa bàn thành phố đạt 572,70 tỷ đồng năm 2015 và năm 2016 ƣớc đạt 466,29 tỷ đồng
Khu vực kinh tế dịch vụ có tốc độ tăng trưởng nhanh chóng, dẫn đến sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế của thành phố theo hướng tăng tỷ trọng của lĩnh vực dịch vụ Đồng thời, tỷ trọng của khu vực công nghiệp và nông nghiệp giảm dần, phản ánh xu hướng dịch chuyển này Điều này cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của ngành dịch vụ góp phần thúc đẩy sự đa dạng và hiện đại hóa nền kinh tế thành phố.
+ Tỷtrọng khu vực kinh tế nông nghiệp giảm từ 12,79% năm 2015 xuống còn 11,98% năm 2016;
+ Tỷtrọng khu vực kinh tế công nghiệp giảm từ 49,48% năm 2015 xuống còn 48,60% năm 2016;
+ Tỷtrọng khu vực kinh tế dịch vụ tăng từ 37,73% năm 2015 lên 39,42% năm 2016.
*Khu vực kinh tế dịch vụ
Hoạt động thương mại dịch vụ phát triển khá, thị trường hoàng hóa, dịch vụ cơ bản đáp ứng các hoạt động kinh tế và đời sống nhân dân
Năm 2016, giá trị sản xuất của khu vực kinh tế dịch vụ đạt khoảng 2.390.314 tỷ đồng theo giá so sánh năm 2010 và 3.266.116 tỷ đồng theo giá hiện hành Trong cùng năm, giá trị sản xuất theo giá so sánh năm 2010 ước đạt 2.797 tỷ đồng, còn theo giá hiện hành là 3.850 tỷ đồng, với tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm khoảng 17,01%.
Khu vực kinh tế dịch vụ đã đạt được những kết quả tích cực nhờ vào việc phát triển hệ thống cơ sở hạ tầng dịch vụ và thương mại Các siêu thị mua sắm được hình thành, nhiều chợ mới đƣợc đầu tư xây dựng để thúc đẩy hoạt động thương mại Trong 9 tháng đầu năm 2016, tổng mức lưu chuyển hàng hóa bán lẻ và doanh thu dịch vụ tiêu thụ xã hội ước đạt 4.920 tỷ đồng, và dự kiến đạt 6.482 tỷ đồng trong cả năm, phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của lĩnh vực dịch vụ và bán lẻ.
Năm 2015, tổng thu ngân sách nhà nước trên địa bàn ước đạt 466,29 tỷ đồng, với 214,50 tỷ đồng thu trên địa bàn và 251,79 tỷ đồng từ ngân sách cấp tỉnh bổ sung cho ngân sách thành phố Tổng chi ngân sách trong năm cũng đã được thực hiện phù hợp, đảm bảo các khoản chi cần thiết để phát triển địa phương.
Năm 2016, ngân sách đạt 456,31 tỷ đồng, trong đó 93,61 tỷ đồng được dành cho đầu tư xây dựng cơ bản và các chương trình mục tiêu Phần còn lại, 362,70 tỷ đồng, sử dụng cho chi thường xuyên, chuyển nguồn, quản lý qua ngân sách và các khoản chi khác.
Năm 2016, khối lƣợng hàng hóa vận chuyển trên địa bàn thành phố đạt
Trong năm 2017, sản lượng hàng hóa vận chuyển ước đạt 894 nghìn tấn, tăng nhẹ so với 2016 Khối lượng hàng hóa luân chuyển năm 2017 đạt khoảng 128.400 nghìn tấn/km, cao hơn so với 128.200 nghìn tấn/km của năm trước Về vận chuyển hành khách, năm 2017 ước đạt 1.800 nghìn người, tăng so với 1.760 nghìn người của năm 2016, cho thấy xu hướng tăng trưởng trong ngành vận tải.
2016 đạt 191.000 nghìn người/km và năm 2017 ước đạt 191.500 nghìn người/km
*Khu vực kinh tế công nghiệp
Năm 2016, giá trị sản xuất khu vực kinh tế công nghiệp đạt 3.035,13 tỷ đồng (theo giá so sánh năm 2010).
Năm 2016, giá trị sản xuất ngành công nghiệp đạt 1.049.403 triệu đồng, tăng 113.502 triệu đồng so với năm 2010, cho thấy sự phát triển bền vững của ngành trong giai đoạn này Trong đó, khu vực kinh tế nhà nước chiếm 628.855 triệu đồng, khu vực kinh tế cá thể đạt 137.390 triệu đồng, và khu vực kinh tế hỗn hợp góp phần đáng kể với 283.158 triệu đồng, phản ánh đa dạng các thành phần kinh tế thúc đẩy sự tăng trưởng chung của ngành.
Trong năm 2016, thành phố Sơn La có tổng cộng 702 cơ sở sản xuất công nghiệp, trong đó có 686 cơ sở chế biến và 13 cơ sở khai thác mỏ, chủ yếu là đá Các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp đã đầu tư mở rộng quy mô, đổi mới thiết bị công nghệ, nâng cao năng lực và hiệu quả sản xuất kinh doanh Nhiều cơ sở mới trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, cơ khí gia công và sản xuất điện cũng được hình thành, thúc đẩy sự phát triển đa dạng của ngành công nghiệp địa phương Đặc biệt, các ngành tiểu thủ công nghiệp tại khu vực nông nghiệp, nông thôn đã nhận được sự quan tâm đầu tư đáng kể, góp phần giải quyết việc làm và nâng cao đời sống cộng đồng, với tổng số lao động được giải quyết là 4.975 người.
* Khu vực kinh tế nông nghiệp:
Năm 2016, giá trị sản xuất của khu vực nông nghiệp đạt 1.088.256 triệu đồng theo giá hiện hành, tăng 458.487 triệu đồng so với năm 2010 Trong đó, giá trị sản xuất ngành trồng trọt đạt 750.551 triệu đồng và khoảng 810,34 tỷ đồng theo giá so sánh năm 2010.
Tổng diện tích gieo trồng cây lương thực trong năm đạt 4.405 ha, trong đó lúa cả năm chiếm 1.944 ha, gồm lúa đông xuân (972 ha), lúa mùa ruộng (398 ha) và lúa nương (574 ha) Ngoài ra, diện tích trồng ngô đạt 3.433 ha Sản lượng lương thực có hạt vượt 23.700 tấn, trong đó lúa đạt khoảng 5.478 tấn, còn ngô chiếm hơn 18.200 tấn, góp phần quan trọng vào phát triển nông nghiệp địa phương.
Diện tích trồng lúa cả năm tập trung chủ yếu tại xã Chiềng Xôm với 180,9 ha, xã Chiềng Ngần 166,8 ha và phường Chiềng An 151 ha, nhằm đảm bảo nguồn cung lương thực ổn định Trong khi đó, diện tích trồng cây ngô chủ yếu tại xã Chiềng Ngần với 1.054 ha, xã Chiềng Đen 822 ha và xã Chiềng Xôm 772 ha, đóng vai trò quan trọng trong phát triển sản xuất nông nghiệp địa phương.
Trong thành phố Sơn La, diện tích trồng sắn đạt 260 ha với sản lượng 4.770 tấn, bên cạnh đó diện tích trồng khoai lang là 5,0 ha, sản lượng 18 tấn, và khoai sọ với diện tích 3,0 ha, sản lượng 16 tấn Ngoài ra, diện tích trồng dong diềng là 0,3 ha, cho sản lượng 3,5 tấn Các loại rau màu được sản xuất trên diện tích 693 ha, mang lại sản lượng 8.247 tấn, góp phần thúc đẩy nông nghiệp địa phương phát triển bền vững.
Năm 2016, thành phố có tổng cộng 272 ha cây công nghiệp hàng năm, trong đó đậu tương đạt sản lượng 32 tấn trên diện tích 57 ha, vừng đạt 162 tấn trên 130 ha, lạc sản xuất 5.142 tấn trên 82 ha, và lanh với sản lượng 0,3 tấn trên 3 ha Bên cạnh đó, diện tích đất trồng cà phê trên địa bàn lên tới 3.990 ha, cho ra sản lượng 5.705 tấn, tập trung chính ở các xã như Hua La với 1.235,8 ha, Chiềng Cọ với 726,7 ha và Chiềng Đen với 825,6 ha.
Nhiều mô hình phát triển chăn nuôi gia súc, gia cầm theo quy trình công nghiệp đã góp phần cung cấp sản phẩm ra thị trường, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của người dân Giá trị sản xuất ngành chăn nuôi đã tăng đáng kể, đạt 312.256 triệu đồng trong năm, thể hiện sự phát triển bền vững và hiệu quả của ngành trong thời gian qua.
2010 và đến năm 2016 tăng lên 337.705 triệu đồng (theo giá hiện hành)
Th ự c tr ạ ng và ho ạt độ ng qu ả n lý ch ất lượng môi trườ ng không khí t ạ i thành
4.1.1 Th ự c tr ạ ng ch ất lượng môi trườ ng không khí t ại TP Sơn La
Hiện nay, thành phố Sơn La đang trong quá trình quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội đến năm 2020 và tầm nhìn đến 2030, với mục tiêu trở thành đô thị loại II trong giai đoạn 2016-2020 Các hoạt động thi công, xây dựng ngày càng diễn ra nhanh chóng, gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng môi trường, đặc biệt là ô nhiễm không khí do bụi Mặc dù các khí ô nhiễm như SO2, CO, NO2, Cl2 vẫn nằm trong giới hạn cho phép theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, tình trạng bụi vẫn là vấn đề nổi bật cần được kiểm soát nhằm bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Chất lượng môi trường không khí thành phố Sơn La theo số liệu quan trắc:
Trong 3 năm gần đây, chương trình quan trắc môi trường nói chung và môi trường không khí nói riêng của tỉnh Sơn La diễn ra với tần suất 3 đợt/ năm vào tháng 3, tháng 6 và tháng 10 Tại khu vực thành phố Sơn La, số điểm quan trắc là 6 điểm tập trung ở các khu vực điển hình, đại diện cho chất lƣợng không khí toàn thành phố Đây sẽ là cơ sở quan trọng nhằm đánh giá độ chính xác của bản đồ cũng như độtin cậy của phương pháp.
Hình 4.1 V ị trí quan tr ắ c ch ất lượng môi trườ ng không khí thành ph ố Sơn La
B ả ng 4.1 T ọa độ các điể m l ấ y m ẫ u không khí thành ph ố Sơn La
1 Khu vực cổng Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La.
2 Khu vực đồi khau cả, Thành phố Sơn La (Đ C) 21.329711 103.909102
3 Khu vực ngã tƣ cầu trắng, Thành phố Sơn La.
4 Khu vực ngã tƣ xe khách, Thành phố Sơn La.
5 Khu vực ngã ba Quyết Thắng, Thành phố Sơn La.
6 Khu vực bến xe Sơn La, Thành phố Sơn La.
7 Khu hành chính công(*) (HCC) 21.323222 103.911444
8 Cổng bệnh viện phục hồi chức năng tỉnh Sơn La (*)
10 Khu công nghiệp Chiềng Sinh (*) (KCS) 21.278594 103.976556
11 Cây xăng cầu Nậm La (*) (CNL) 21.339134 103.90987
13 Trung tâm thương mại Vincom Plaza (*) (VINC) 21.323472 103.917139
14 Cầu Cách mạng tháng Tám (*) (CMT8) 21.336083 103.909667
(*) Các điểm quan trắc bổ sung năm 2019
K ế t qu ả quan tr ắc môi trườ ng không khí thành ph ố Sơn La năm 2017 :
B ả ng 4.2 K ết quả ph n tích chất lượng môi trường không khí TP Sơn La năm 2017
TT Chỉ tiêu Đơn vị tính
Kết quả phân tích QCVN
NTCT NBQT ĐKC Đợ t 1 Đợ t 2 Đợ t 3 Đợ t 1 Đợ t 2 Đợ t 3 Đợ t 1 Đợ t 2 Đợ t 3
4 Áp suất khí quyển mmHg 944,3 937,9 945,8 944,1 937,2 944,9 939,4 933,5 941,5 -
11 T ổ ng b ụi lơ lử ng
Nguồn: Trung tâm quan trắc tài nguyên và môi trường tỉnh Sơn La năm (2017)
B ả ng 4.3 K ết quả ph n tích chất lượng môi trường không khí TP Sơn La năm 2017 ( ti ế p)
TT Chỉ tiêu Đơn vị tính
Kết quả phân tích QCVN
BVĐK NTXK BXSL Đợ t 1 Đợ t 2 Đợ t 3 Đợ t 1 Đợ t 2 Đợ t 3 Đợ t 1 Đợ t 2 Đợ t 3
4 Áp su ấ t khí quy ể n mmHg 944,5 938 946,2 944,3 937,2 942,9 939,5 937,9 938,8 -
11 T ổ ng b ụi lơ lử ng (TSP) àg/m3 438 1.142 619 890 1.005 918 223 262 287 300
Nguồn: Trung tâm quan trắc tài nguyên và môi trường tỉnh Sơn La năm (2017)
- Điể m 1 (NTCT) : Ngã tƣ Cầ u Tr ắ ng, Thành ph ố Sơn La
- Điể m 2 (NBQT): Ngã ba Quy ế t Th ắ ng,
- Điể m 3 ( Đ C ): Khu v ực đồ i Khau C ả ,
- Điể m 4 ( BVĐ ): Khu v ự c c ổ ng b ệ nh vi ệ n đa khoa Sơn La
- Điể m 5 (NTXK): Khu v ực ngã tƣ xe khách,
- Điể m 6 (BXSL): Khu v ự c c ổ ng b ến xe Sơn
La, Thành ph ố Sơn La Đợt 1 tháng 3; Đợt 2 tháng 6; Đợt 3 tháng 10.
- (-): Quy chu ẩ n không quy đị nh.
- K ế t qu ả in đậm vƣợ t GHCP c ủ a Quy chu ẩ n.
- QCVN 05:2013/BTNMT - Quy chu ẩ n k ỹ thu ậ t Qu ố c gia v ề ch ất lƣợ ng không khí xung quanh (trung bình 1 gi ờ )
- (1): QCVN 26:2010/BTNMT - Quy chu ẩ n k ỹ thu ậ t Qu ố c gia v ề ti ế ng ồ n (khu v ự c thông thườ ng t ừ 6h - 21h).
- (2): QCVN 06:2009/BTNMT - Quy chu ẩ n k ỹ thu ậ t Qu ố c gia v ề m ộ t s ố ch ất độ c h ạ i trong không khí xung quanh (trung bình 1 gi ờ ).
Theo kết quả quan trắc chất lượng môi trường không khí tại thành phố Sơn La năm 2017, các thông số cơ bản như nồng độ bụi mịn (PM2.5 và PM10), khí CO, NO2 và SO2 cho thấy mức độ ô nhiễm trong không khí có xu hướng tăng cao, đặc biệt trong các tháng cao điểm Những số liệu này giúp đánh giá chính xác tình hình chất lượng không khí, từ đó đề xuất các biện pháp kiểm soát ô nhiễm hiệu quả hơn Báo cáo cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát các nguồn phát thải khí độc hại để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường Các kết quả này tạo cơ sở cho các chính sách quản lý môi trường phù hợp và thúc đẩy các hoạt động nâng cao ý thức bảo vệ môi trường trong cộng đồng.
Các chất khí độc như CO, NO2, SO2 đều nằm trong giới hạn cho phép theo quy chuẩn QCVN 05:2013/BTNMT, đảm bảo an toàn cho môi trường Ngoài ra, các khí độc hại như H2S, Cl2 trong không khí xung quanh cũng được kiểm soát chặt chẽ, có giá trị nằm trong giới hạn cho phép của QCVN 06:2009/BTNMT, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường sống.
Qua 3 đợt quan trắc, các thông số gây ô nhiễm môi trường không khí chủ yếu là bụi và tiếng ồn tập trung phần lớn tại các khu vực ngã ba, ngã tƣ nơi giao nhau của các trục đường chính, bến xe, cổng chợ, cổng bệnh viện, nơi diễn ra các hoạt động thi công xây dựng lớn Nhƣ tại khu vực ngã tƣ xe khách thành phố Sơn La (NTXK), trong cả 3 đợt quan trắc, thông số bụi lơ lửng (TSP) đều vƣợt quá quy chuẩn gấp nhiều lần (gấp 2,9- 3,35 lần quy chuẩn).Khu vực này có mật độgiao thông rất lớn, di chuyển liên tục trong ngày Tại khu vực ngã tƣ Cầu
Khu vực trung tâm thành phố ghi nhận mức bụi lơ lửng (TSP) cao gấp 2,52-4,12 lần quy chuẩn, do mật độ giao thông lớn trong các giờ cao điểm, gây nguy cơ ùn tắc giao thông và ảnh hưởng đến chất lượng không khí của khu vực.
Tại 6 điểm quan trắc có 2/6 điểm có thông số bụi lơ lửng (TSP) chƣa vƣợt quá quy chuẩn là khu vực đồi Khau Cả và cổng bến xe Sơn La hu vực đồi
Khau Cả (Đ C) nằm trên cao, cây xanh phong phú tạo không gian thoáng đãng Khu vực này còn có di tích nhà tù Sơn La, góp phần làm phong phú lịch sử địa phương Tổng thể, khu hành chính thành phố tập trung tại đây, khiến giao thông thưa thớt Tại cổng bến xe Sơn La, lưu lượng phương tiện khá nhẹ, cách xa trung tâm thành phố, và theo quan trắc, mức bụi lơ lửng nằm trong giới hạn cho phép vào thời điểm kiểm tra.
Các điểm quan trắc tại thành phố Sơn đều ghi nhận mức độ tiếng ồn vượt quy chuẩn chủ yếu do hoạt động giao thông Biểu đồ nồng độ bụi lơ lửng và tiếng ồn thể hiện rõ tình trạng ô nhiễm không khí, cho thấy giao thông là nguyên nhân chính ảnh hưởng đến chất lượng môi trường đô thị.
Bi ểu đồ 4.1 Hàm lượ ng t ổ ng b ụi lơ lửng (TSP) trong không khí TP Sơn La năm 2017
Bi ểu đồ 4.2 Giá tr ị ti ế ng ồ n trong không khí TP Sơn La năm 2017
Tổng bụi lơ lửng (TSP) năm 2017 àg/m3
QCVN 26:2010/BTNMT dBA Tiếng ồn (Leq) năm 2017
K ế t qu ả quan tr ắc môi trườ ng không khí thành ph ố Sơn La năm 2018 :
B ả ng 4.4 K ết quả ph n tích chất lượng môi trường không khí TP Sơn La năm 2018
TT Chỉ tiêu Đơn vị tính
Kết quả phân tích QCVN
NBQT BXSL NTXK Đợ t 1 Đợ t 2 Đợ t 3 Đợ t 1 Đợ t 2 Đợ t 3 Đợ t 1 Đợ t 2 Đợ t 3
4 Áp suất khí quyển mmHg 943,8 932,9 947,6 945,7 933,2 943,2 949,7 933,6 947,2 -
11 Tổng bụi lơ lửng (TSP) àg/m 3 1.269 566 1.455 1.050 705 530 817 573 824 300
(Nguồn: Trung tâm quan trắc tài nguyên và môi trường tỉnh Sơn La năm (2018).)
B ả ng 4.5 Tổng hợp kết quả ph n tích chất lượng môi trường không khí TP Sơn La năm 2018 (tiế p)
TT Chỉ tiêu Đơn vị tính
Kết quả phân tích QCVN
NTCT BVĐK ĐKC Đợt 1 Đợt 2 Đợt 3 Đợt 1 Đợt 2 Đợt 3 Đợt 1 Đợt 2 Đợt 3
4 Áp suất khí quyển mmHg 944,6 932,4 943,6 945,2 931,8 944,0 946,3 928,5 939,2 -
(nguồn: Trung tâm quan trắc tài nguyên và môi trường tỉnh Sơn La năm 2018)
- Điể m 1 (NBQT): Ngã ba Quy ế t Th ắ ng, Thành ph ố
- Điể m 2 (BXSL): Khu v ự c c ổ ng b ế n xe, Thành ph ố
- Điể m 3 (NTXK): Khu v ực ngã tƣ xe khách, Thành ph ố Sơn La
- Điể m 4 (NTCT) : Ngã tƣ Cầ u Tr ắ ng, Thành ph ố
- Điể m 5 ( BVĐ ): C ổ ng b ệ nh vi ện Đa kh oa t ỉ nh
- Điể m 6 ( Đ C ): Khu v ực đồ i Khau C ả , thành ph ố sơn La Đợt 1: Tháng 3 – Đợt 2: Tháng 6 – Đợt 3: Tháng 10
- (-): Quy chu ẩn không quy đị nh.
- K ế t qu ả in đậm vƣợ t GHCP c ủ a Quy chu ẩ n.
- QCVN 05:2013/BTNMT - Quy chu ẩ n k ỹ thu ậ t Qu ố c gia v ề ch ất lƣợ ng không khí xung quanh (trung bình 1 gi ờ )
- (1): QCVN 26:2010/BTNMT - Quy chu ẩ n k ỹ thu ậ t Qu ố c gia v ề ti ế ng ồ n (khu v ự c thông thườ ng t ừ 6h - 21h)
- (2): QCVN 06:2009/BTNMT - Quy chu ẩ n k ỹ thu ậ t Qu ố c gia v ề m ộ t s ố ch ất độ c h ạ i trong không khí xung quanh (trung bình 1 gi ờ ).
Kết quả quan trắc môi trường không khí tại thành phố Sơn La năm 2018 cho thấy chất lượng không khí không có nhiều biến động so với năm 2017 Các chỉ số cơ bản như CO, NO₂, SO₂ đều nằm trong giới hạn cho phép theo quy chuẩn QCVN 05:2013/BTNMT Ngoài ra, các chất khí độc hại như H₂S, Cl₂ cũng nằm trong ngưỡng an toàn, đảm bảo môi trường không khí quanh khu vực không bị ô nhiễm nặng.
Thông số tiếng ồn tại hầu hết các điểm quan trắc đều cao và vượt giới hạn cho phép, tập trung chủ yếu tại các ngã ba, ngã tư của các tuyến đường chính, bến xe, cổng chợ và cổng bệnh viện Các mức tiếng ồn này còn tăng cao do hoạt động thi công xây dựng lớn diễn ra tại các khu vực này.
Năm 2018, mức độ ô nhiễm bụi cao hơn năm 2017 và thay đổi đáng kể giữa các đợt quan trắc Trong đó, có đến 5/6 điểm đo vượt quá quy chuẩn cho phép về bụi Đặc biệt, khu vực ngã ba Quyết Thắng ghi nhận thông số bụi lơ lửng (TSP) vượt quy chuẩn từ 1,89 đến 4,85 lần, phản ánh tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng So với dữ liệu năm 2017, mức bụi lơ lửng tại khu vực này đã tăng rõ rệt, nguyên nhân có thể do thời điểm quan trắc có mật độ giao thông khác nhau Điều này cho thấy sự gia tăng ô nhiễm bụi liên quan đến hoạt động giao thông và các yếu tố môi trường khác.
Giao thông đông đúc xung quanh bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La cùng với lò đốt xử lý chất thải trong khuôn viên bệnh viện đã góp phần khiến mức bụi lơ lửng vượt quy chuẩn từ 2,09 đến 4,41 lần Nồng độ bụi vượt cao này gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe người dân và chất lượng môi trường khu vực Việc kiểm soát lượng bụi và cải thiện chất lượng không khí tại bệnh viện cần được chú trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Dưới đây là biểu đồ thể hiện nồng độ bụi lơ lửng và tiếng ồn của các điểm quan trắc khu vực thành phố Sơn La năm 2018:
Bi ểu đồ 4.3 Hàm lượ ng b ụi lơ lửng (TSP) trong không khí TP Sơn La năm
Bi ểu đồ 4.4 Giá tr ị ti ế ng ồ n trong không khí thành ph ố Sơn La năm 2018
Tổng bụi lơ lửng (TSP) năm 2018
QCVN 26:2010/BTNMT dBA Tiếng ồn (Leq) năm 2018
K ế t qu ả quan tr ắc môi trườ ng không khí TP Sơn La năm 2019 :
B ả ng 4.6 K ết quả ph n tích chất lượng môi trường không khí TP Sơn La năm 2019
TT Chỉ tiêu Đơn vị tính
Kết quả phân tích QCVN
NBQT BXSL NTXK NTCT HCC ĐKC BVĐK
4 Áp suất khí quyển mmHg 940,2 939,2 940,0 938,2 938,2 932,8 937,1 -
11 Tổng bụi lơ lửng (TSP) àg/m 3 815 868 584 879 903 107 317 300
Nguồn: Khoá luận tốt nghiệp năm 2019
- Điể m 1 (NBQT): Ngã ba Quy ế t
Th ắ ng, Thành ph ố Sơn La
- Điể m 2 (BXSL): Khu v ự c c ổ ng b ế n xe, Thành ph ố Sơn La
- Điể m 3 (NTXK): Khu v ực ngã tƣ xe khách, Thành ph ố Sơn La
- Điể m 4 (NTCT) : Ngã tƣ Cầ u Tr ắ ng,
- Điể m 5 (HCC): Khu hành chính công,
- Điể m 6 ( Đ C ): Khu v ực đồ i Khau
- Điểm 7 (BVĐ ): Cổng bệnh viện Đa khoa tỉnh Sơn La
- (-): Quy chu ẩn không quy đị nh.
- K ế t qu ả in đậm vƣợ t GHCP c ủ a Quy chu ẩ n.
- QCVN 05:2013/BTNMT - Quy chu ẩ n k ỹ thu ậ t Qu ố c gia v ề ch ất lƣợ ng không khí xung quanh (trung bình 1 gi ờ )
- (1): QCVN 26:2010/BTNMT - Quy chu ẩ n k ỹ thu ậ t Qu ố c gia v ề ti ế ng ồ n (khu v ực thông thườ ng t ừ 6h - 21h)
- (2): QCVN 06:2009/BTNMT - Quy chu ẩ n k ỹ thu ậ t Qu ố c gia v ề m ộ t s ố ch ất độ c h ạ i trong không khí xung quanh (trung bình 1 giờ). Đợt quan trắc: Tháng 3
Kết quả quan trắc đợt 1 năm 2019 cho thấy chất lượng môi trường không khí thành phố Sơn La không có nhiều thay đổi so với đợt quan trắc lần 1 năm 2018, phản ánh tình hình chất lượng không khí ổn định và ít biến động qua các năm.
- Các thông số cơ bản trong môi trường không khí như CO, NO 2 , SO2 đều nằm trong giới hạn cho phép của QCVN 05:2013/BTNMT
- Một số chất khí độc hại trong môi trường không khí xung quanh như
H2S, Cl2 đều có giá trị nằm trong giới hạn cho phép
Mặc dù thông số nhiệt độ không quy định giới hạn trong quy chuẩn, nhưng so với đợt đo năm 2018, nhiệt độ ghi nhận có sự biến động lớn giữa các vị trí quan trắc Trong đợt 1 năm 2018, nhiệt độ cao nhất và thấp nhất chỉ chênh lệch 1,5°C, trong khi đó, trong đợt 2019, chênh lệch nhiệt độ này tăng lên đến 12,3°C, cho thấy sự dao động lớn về nhiệt độ theo vị trí quan trắc.
- Đối với thông số tiếng ồn, có đến 5/7 điểm quan trắc vƣợt quá quy chuẩn quy định (từ 1,04- 1,09 lần) tập trung tại các khu vực giao thông đông đúc
Ảnh hưở ng c ủ a ch ất lượng không khí đến môi trườ ng và nguyên nhân
4.3.1 Ảnh hưở ng c ủ a ch ất lượng không khí đến môi trườ ng t ại TP Sơn La
Hiện nay, quá trình đô thị hóa và gia tăng dân số đang đặt ra những áp lực lớn lên môi trường, đặc biệt là chất lượng không khí tại thành phố Sơn La Để đánh giá tác động của vấn đề này đến sức khỏe con người và môi trường xung quanh, đã tiến hành phỏng vấn 100 hộ dân sinh sống tại khu vực Các kết quả cho thấy chất lượng không khí bị ảnh hưởng nghiêm trọng, gây ra các vấn đề về sức khỏe cộng đồng cũng như làm suy giảm môi trường đô thị.
Thông qua điều tra phỏng vấn, các nguyên nhân dẫn đến ô nhiễm không khí thành phố Sơn La đó là:
B ả ng 4.9 Nguyên nhân d ẫn đế n ô nhi ễm không khí TP Sơn La
TT Nguyên nhân Tỉ lệ (%)
3 Khác (cháy r ừng, đốt rác, đun nấu,…) 15
Nguồn: Khóa luận tốt nghiệp (2019).
Bi ểu đồ 4.6 Nguyên nhân d ẫn đế n ô nhi ễm không khí TP Sơn La
Chất lượng không khí tại thành phố Sơn La đang suy giảm rõ rệt, chủ yếu do hoạt động giao thông chiếm đến 50% và hoạt động xây dựng chiếm 35%, như đã phân tích qua Bảng 4.8 và Biểu đồ 4.1 Kết quả quan trắc cho thấy, khu vực hành chính công đang diễn ra hoạt động thi công xây dựng mạnh mẽ, với chỉ số API đạt 301, cho thấy tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng Ngoài ra, các vị trí giao thông đông đúc như trung tâm thương mại Vincom Plaza, cây xăng cầu Nậm La và ngã tư Quyết cũng ghi nhận mức độ ô nhiễm cao do hoạt động giao thông gây ra.
Thắng đã tính toán được chỉ số API rất cao, cho thấy hoạt động giao thông có ảnh hưởng lớn đến chất lượng môi trường không khí trong khu vực nghiên cứu Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát và giảm thiểu ô nhiễm từ phương tiện giao thông để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường Việc phân tích chỉ số API giúp xác định mức độ ảnh hưởng của các hoạt động vận tải, từ đó đề xuất các giải pháp góp phần cải thiện chất lượng không khí.
Kết quả phỏng vấn cho thấy chất lượng không khí tại thành phố Sơn La đang có những diễn biến rõ ràng, được thể hiện qua dữ liệu trong Bảng 4.9 và Biểu đồ 4.2, giúp đánh giá chính xác tình trạng ô nhiễm không khí trên địa bàn.
B ả ng 4.10 K ế t qu ả ph ỏ ng v ấn ngườ i dân t ạ i khu v ực TP Sơn La
STT Thang đánh giá Mô tả định tính Tỷlệ(%) Vịtrí
Hầu nhƣ không có khói bụi, thoáng đãng
12 Gần rừng, mật độ dân cƣ thấp
2 Không khí ô Khói bụi tần suất 15 Khu vực mật độ
Xây dựng Giao thông hác (cháy rừng, đốt rác, đun nấu,…)
62 nhiễm nhẹ nhỏ giao thông thấp, còn nhiều cây xanh
3 Không khí ô nhiễm vừa phải
Khói bụi tần suất trung bình, mật độ vừa phải 25 Các nút giao thông, phương tiện qua lại nhiều
Khói bụi nhiều, thời gian kéo dài trong ngày 28
Những khu vực gần các công trình xây dựng, phương tiện vận tải nặng di chuyển nhiều
5 Không khí ô nhiễm nghiêm trọng
Khói bụi dày đặc, triền miên cả ngày 20 Những khu vực đang xây dựng, khai thác mỏ đá
Nguồn: Khóa luận tốt nghiệp (2019).
Bi ểu đồ 4.7 K ế t qu ả ph ỏ ng v ấn ngườ i dân t ạ i khu v ực TP Sơn La
Hiện trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng đang xảy ra tại các khu vực đang xây dựng và khai thác đá, như phường Chiềng Cơi, nơi đang thi công quảng trường Việc xe tải hạng nặng chở vật liệu và đá khai thác di chuyển nhiều gây ra lượng bụi lớn, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng không khí nơi đây Các hoạt động khai thác đá tại địa phương đã góp phần làm gia tăng ô nhiễm môi trường, đòi hỏi cần có biện pháp kiểm soát và giảm thiểu tác động tiêu cực này.
Vào khu vực trung tâm thành phố Sơn La, đặc biệt là tuyến giao thông đoạn Vincom Sơn La, trong các giờ cao điểm thường xảy ra tình trạng ùn tắc giao thông do lưu lượng phương tiện lớn, chủ yếu là xe máy Điều này dẫn đến ô nhiễm không khí ở mức độ vừa phải, ảnh hưởng đến sức khỏe người dân sống trong khu vực.
Không khí trong lành hông khí ô nhiễm nhẹ hông khí ô nhiễm vừa phải hông khí ô nhiễm nặng hông khí ô nhiễm nghiêm trọng
Chất lượng không khí tại thành phố Sơn La đang bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi khí thải và bụi mịn phát sinh từ hoạt động giao thông, đóng góp lớn vào ô nhiễm môi trường Các khí thải chính bao gồm CO, VOC, NO2, SO2, cùng lượng bụi cực kỳ lớn, gây tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng Ô nhiễm từ giao thông làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh về đường hô hấp, giảm tuổi thọ và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người dân địa phương Để giảm thiểu ô nhiễm không khí, cần thực hiện các biện pháp kiểm soát khí thải giao thông và thúc đẩy sử dụng các phương tiện sạch, thân thiện với môi trường.
Trong những năm gần đây, hoạt động thi công xây dựng tại thành phố diễn ra sôi động hơn, tác động không nhỏ đến chất lượng môi trường không khí Các công trình xây dựng gây ra tình trạng ô nhiễm do gia tăng tiếng ồn, rung động và mật độ bụi lớn từ các hoạt động đào đất, đắp đá và vận chuyển nguyên vật liệu Những yếu tố này làm giảm chất lượng môi trường đô thị, ảnh hưởng đến cuộc sống của cộng đồng dân cư Việc kiểm soát và giảm thiểu ô nhiễm từ hoạt động xây dựng là cần thiết để duy trì môi trường sống trong lành, theo các tiêu chuẩn về bảo vệ môi trường.
Thông qua kết quả điều tra phỏng vấn 100 hộ dân sinh sống trong khu vực, ta có bảng kết quảthống kê sau:
B ả ng 4.11 K ế t qu ả đánh giá mức độ tác độ ng c ủ a ô nhi ễm không khí đế n ngườ i dân
TT Mức độ Tỷlệ(%) Mô tảvịtrí
1 hông ảnh hưởng 8 hu vực mật độ dân cư thấp, ít phương tiện giao thông, gần rừng
2 Có ảnh hưởng 80 hu vực trung tâm, giao thông đông đúc
3 Rất ảnh hưởng 12 hu vực thi công xây dựng, gần các mỏ đá đang khai thác
Nguồn: Khóa luận tốt nghiệp (2019).
Tỷ lệ (%) hông ảnh hưởng Có ảnh hưởng Rất ảnh hưởng
Bi ểu đồ 4.8 K ế t qu ả đánh giá mức độ tác độ ng c ủ a ô nhi ễ m không khí đế n ngườ i dân
Qua kết quả nghiên cứu tại khu vực, đề tài nhận thấy:
Theo khảo sát, 80% người dân tại thành phố Sơn La nhận định chất lượng không khí hiện nay đang ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống của họ Đặc biệt, các khu vực như Chiềng Lề, Quyết Thắng, Chiềng Cơi với mật độ giao thông cao và hoạt động xây dựng diễn ra sôi động đang góp phần làm tình hình ô nhiễm trở nên nghiêm trọng Người dân sinh sống gần các công trường và khu vực khai thác mỏ cho biết không khí ô nhiễm ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe và đời sống hàng ngày của họ, buộc phải đóng kín cửa để hạn chế bụi, ảnh hưởng đến sinh hoạt.
Trong vòng một ngày, bụi bẩn tích tụ dày đặc trên các bề mặt và cây cối ven đường luôn phủ một lớp bụi trắng xóa, tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của ô nhiễm này chỉ chiếm khoảng 12%, không gây tác động nghiêm trọng đến sức khỏe người dân Tại thành phố Sơn La, hoạt động xây dựng diễn ra sôi động trong 2-3 năm gần đây, kéo theo sự gia tăng của các phương tiện vận tải nặng, khiến chất lượng không khí bị ảnh hưởng đáng kể hơn Tuy nhiên, hiện tại, tình trạng ô nhiễm không khí chưa quá nguy hiểm hay gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho cộng đồng địa phương.
Chất lượng không khí tại thành phố bị ảnh hưởng nghiêm trọng do bụi gây ra, đặc biệt ở các tuyến giao thông có lưu lượng lớn và đường xá xuống cấp Công tác bảo vệ môi trường chưa được ưu tiên hàng đầu ở cả tỉnh và thành phố, dẫn đến hạn chế về đầu tư nhân lực, tài chính và trang thiết bị kỹ thuật cho công tác quản lý môi trường Ngoài ra, chính sách hiện hành còn thiếu các hỗ trợ cần thiết và chế độ kiểm tra sức khỏe định kỳ cho người dân, góp phần làm gia tăng các vấn đề về môi trường và sức khỏe cộng đồng.
4.3.2 Nguyên nhân d ẫn đế n suy gi ả m ch ất lượ ng không khí
Thông qua số liệu quan trắc và khảo sát thực tế, đề tài nhận thấy nguyên nhân dẫn đến ô nhiễm không khí tại thành phố Sơn La chủ yếu tập trung tại các khu vực như xã Chiềng Xôm, phường Chiềng Cơi, phường Chiềng Lề, phường Chiềng Sinh và phường Quyết Thắng Các nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí bao gồm hoạt động sản xuất công nghiệp, giao thông vận tải đông đúc, đốt rác thải và sinh hoạt hàng ngày Nhận thức rõ các nguồn gây ô nhiễm này giúp đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm cải thiện chất lượng không khí và nâng cao sức khỏe cộng đồng.
4.3.2.1 Giao thông Ô nhiễm do giao thông hiện nay đang là một trong những nguồn gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng tại các thành phố lớn của nước ta Thành phố Sơn La là một thành phố trẻ đang từng bước chuyển mình phát triển về kinh tế- xã hội tuy nhiên cũng phải đối mặt với vấn đề ô nhiễm không khí do số lƣợng các phương tiện giao thông ngày càng gia tăng
Theo báo cáo của Bộ Tài nguyên và Môi trường, trong quá trình hoạt động, các phương tiện giao thông thải lượng lớn các chất như: Bụi, CO, NOx,
Các nguồn ô nhiễm như SOx, hơi xăng dầu, bụi chì, benzen… liên tục xâm nhập vào môi trường không khí tại các phường trung tâm của thành phố Sơn La, như Chiềng Lề, Tô Hiệu, Chiềng Cơi Mật độ phương tiện giao thông cao dẫn đến tình trạng ô nhiễm không khí tăng lên đáng kể, đặc biệt vào giờ cao điểm, gây ùn tắc giao thông nghiêm trọng.
Các phương tiện giao thông hoạt động liên tục tại phường Chiềng Cơi, xã Chiềng Xôm, gây ra lượng bụi lớn phát sinh vào không khí Hoạt động khai thác đá quy mô lớn diễn ra ở đây, với phương tiện vận tải nặng liên tục di chuyển, khiến đường xá xuống cấp rõ rệt.
Đề xu ấ t gi ả i pháp nâng cao hi ệ u qu ả nâng cao ch ất lượng môi trườ ng và
h ạ n ch ế ô nhi ễ m không khí khu v ự c nghiên c ứ u
Trong bài viết này, chúng tôi nhận thấy mức độ ô nhiễm không khí tại thành phố Sơn La không đồng đều và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất lượng môi trường cũng như giảm thiểu ô nhiễm theo từng khu vực Các biện pháp này bao gồm việc áp dụng các cơ chế, chính sách phù hợp, đồng thời tận dụng công nghệ và kỹ thuật tiên tiến để kiểm soát và cải thiện chất lượng không khí Việc thực hiện các giải pháp cụ thể giúp hạn chế ô nhiễm không khí, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và phát triển bền vững của thành phố Sơn La.
4.4.1 Các gi ả i pháp v ề cơ chế , chính sách và công ngh ệ , k ỹ thu ậ t chung
4.4.1.1 Giải pháp về kinh tế- xã hội, cơ chếchính sách:
Thực hiện nghiêm ngặt việc ký quỹ môi trường đối với các đơn vị khai thác tài nguyên khoáng sản.
Chúng tôi tập trung kiện toàn tổ chức bộ máy, nâng cao hiệu quả hoạt động của đơn vị quản lý mạng lưới quan trắc môi trường Hoàn thiện chức năng, nhiệm vụ và quy chế hoạt động của đơn vị giúp đảm bảo công tác vận hành mạng lưới quan trắc môi trường chính xác và hiệu quả Việc cấu trúc lại tổ chức, xây dựng cụ thể các nhiệm vụ sẽ nâng cao khả năng giám sát và phản ứng nhanh với các vấn đề môi trường, góp phần bảo vệ môi trường bền vững.
Thực hiện nghiêm ngặt việc ký quỹ môi trường đối với các đơn vị khai thác tài nguyên khoáng sản.
Chúng tôi tổ chức các lớp đào tạo về kiến thức và nâng cao trình độ chuyên môn trong quản lý môi trường không khí, nhằm trang bị kiến thức cho cán bộ trong hệ thống quản lý chất lượng môi trường của thành phố Sơn La Các khóa học này giúp nâng cao nhận thức và kỹ năng quản lý môi trường không khí, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và cải thiện chất lượng không khí địa phương Hoạt động đào tạo này nâng cao năng lực cho cán bộ, đảm bảo thực thi các chính sách và quy chuẩn về môi trường một cách hiệu quả, góp phần xây dựng môi trường đô thị xanh, sạch, đẹp tại Sơn La.
Chính sách hỗ trợ kinh phí xây dựng và vận hành các hệ thống lò đốt rác thải y tế tại các bệnh viện lớn trong thành phố, như Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La, nhằm nâng cao hiệu quả xử lý chất thải y tế Việc đầu tư vào các hệ thống lò đốt hiện đại giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và bảo vệ sức khỏe cộng đồng Chính sách này góp phần thúc đẩy phát triển hệ thống xử lý chất thải y tế bền vững, nâng cao năng lực quản lý rủi ro về môi trường tại các bệnh viện lớn trong khu vực.
Thực hiện đồng bộ các giải pháp ngăn ngừa từ xa nguy cơ cháy rừng: tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức người dân vềbảo vệ rừng
4.4.1.2 Giải pháp về công nghệ, kỹthuật:
Tại các khu vực dân cư gần các khu khai thác đá và xí nghiệp, phường Chiềng Cơi đã áp dụng công nghệ hệ thống phun mưa nhân tạo nhằm hạn chế tác động của bụi đá đối với cuộc sống sinh hoạt của người dân Việc sử dụng hệ thống phun mưa nhân tạo giúp giảm lượng bụi phát sinh, cải thiện chất lượng không khí và bảo vệ môi trường, góp phần nâng cao cuộc sống cộng đồng nơi đây.
Khôi phục diện tích đất trống sau khai thác là việc làm cần thiết để đảm bảo môi trường và phát triển bền vững, đặc biệt tại các khu vực có nồng độ bụi cao như phường Chiềng Cơi, xã Chiềng Xôm, phường Chiềng và xã Chiềng Đen Việc phục hồi đất đai giúp giảm thiểu ô nhiễm, cải thiện cảnh quan và hỗ trợ các hoạt động nông nghiệp, góp phần nâng cao chất lượng sống của cộng đồng Các giải pháp khôi phục đất trống cần được triển khai đồng bộ, đảm bảo hiệu quả và phù hợp với đặc điểm từng khu vực.
Chúng tôi tăng cường các điểm quan trắc môi trường không khí trên toàn thành phố, thiết lập các trạm quan trắc tự động tại các khu vực có nguy cơ ô nhiễm cao nhằm giám sát liên tục và lâu dài Đồng thời, áp dụng các biện pháp kỹ thuật để xử lý bụi và các chất ô nhiễm từ hoạt động sản xuất công nghiệp, thay thế các dây chuyền công nghệ lạc hậu gây ô nhiễm bằng các thiết bị công nghệ hiện đại, thân thiện với môi trường.
4.4.2 Gi ả i pháp cho các vùng ô nhi ễ m
4.4.2.1 Khu vực ô nhiễm không khí nặng và nghiêm trọng
Khu vực này đang phải chịu tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng do các hoạt động giao thông, xây dựng và khai thác đá gây ra Mật độ dân cư tập trung đông đúc góp phần làm suy giảm chất lượng không khí, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng và môi trường Sự ô nhiễm không khí nặng nề này đòi hỏi các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn để bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng sống của người dân.
Chương trình cải tạo và nâng cấp các tuyến đường đô thị cũ đã khắc phục tình trạng hư hỏng, xuống cấp, nâng cao chất lượng giao thông nội đô Các tuyến đường chính được tập trung sửa chữa gồm Điện Lực - Huổi Hin, Quốc lộ 6 - Trường Đại học Tây Bắc (đường Chu Văn An nhánh 2), đường Lê Đức Thọ - Chiềng Ngần và đường Lò Văn Giá - Điện lực Ngoài ra, dự án còn đầu tư hoàn thành bê tông hóa 100% các trục đường tổ, ngõ, xóm tại các phường nội thành và các tuyến đường nội bản, liên bản, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội địa phương. -Cải tạo đường đô thị? Hãy khám phá cách nâng cấp bê tông hóa 100% để thúc đẩy phát triển địa phương ngay! [Learn more](https://pollinations.ai/redirect/draftalpha)
- Hạn chế các tác động đến môi trường không khí, sử dụng các giải pháp cục bộ như: rửa đường thường xuyên.
Đối với các công trình thi công xây dựng, việc hoàn thiện xây tường bảo vệ xung quanh công trường là rất cần thiết Điều này giúp giảm lượng bụi phát sinh, hạn chế ảnh hưởng đến khu vực dân cư xung quanh Việc thi công hàng rào chắn bụi không chỉ bảo vệ môi trường mà còn đảm bảo an toàn và giữ gìn sức khỏe cho cộng đồng dân cư.
Quản lý chặt chẽ hoạt động khai thác khoáng sản để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật Thực hiện kiểm tra định kỳ nhằm phát hiện và xử lý kịp thời các doanh nghiệp hoạt động không có giấy phép hợp pháp Áp dụng các biện pháp phù hợp để ngăn chặn hoạt động trái phép và bảo vệ tài nguyên khoáng sản một cách hiệu quả.
- Quy hoạch các điểm dân cƣ giãn dân nhằm giảm áp lực với khu vực trung tâm thành phố.
Việc tạo ra các diện tích cây xanh rộng lớn trong thành phố là rất quan trọng để nâng cao chất lượng không khí và góp phần giảm nhiệt đô thị Thiết lập các dải cây xanh liên kết các khu vực khác nhau giúp tăng khả năng lưu thông sinh thái, tạo không gian thư giãn cho cư dân Đặc biệt, việc trồng cây xanh dọc các tuyến đường có nhiều phương tiện qua lại sẽ giảm tình trạng ùn tắc giao thông và ô nhiễm, đồng thời nâng cao vẻ đẹp đô thị.
Cần xây dựng chính sách hỗ trợ người dân sống trong khu vực có môi trường không khí ô nhiễm nặng và nghiêm trọng, nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và giảm thiểu tác động tiêu cực Các chính sách này nên bao gồm đền bù thiệt hại, hỗ trợ di dời nơi ở để đảm bảo an toàn, và tổ chức khám sức khỏe định kỳ nhằm theo dõi và phòng ngừa các bệnh liên quan đến ô nhiễm không khí Việc thực thi các biện pháp này sẽ góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân trong khu vực ô nhiễm nghiêm trọng.
4.4.2.2 Khu vực ô nhiễm không khí trung bình và nhẹ
Trong việc giảm thiểu ô nhiễm không khí tại thành phố Sơn La, ngoài việc xử lý các nguyên nhân ô nhiễm từ hoạt động giao thông và xây dựng, cần tập trung vào các giải pháp phòng ngừa nhằm hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường không khí Đối với các khu vực có mức độ ô nhiễm trung bình và nhẹ, việc triển khai các biện pháp như kiểm soát khí thải, nâng cao ý thức cộng đồng và sử dụng công nghệ thân thiện với môi trường đóng vai trò quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và duy trì chất lượng không khí trong lành.
- Kiểm tra, thanh tra giám sát công nghệ xử lý khí thải ô nhiễm của các cơ sởsản xuất trước khi đưa ra ngoài môi trường.
- Cần có biện pháp bảo vệ lớp phủ thực vật, phòng ngừa cháy rừng, đốt rừng làm nương rãy.
- Tuyên truyền nâng cao nhận thức của người dân về rừng và các vấn đề môi trường liên quan.