Mục tiêu nghiên cứu- nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu 2.2 Nhiệm vụ nghiên cứu 3 Đối tợng nghiên cứu- Phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu và tìm hiểu về giá trị nghệ thuật của tượng nhà mồ Tây Nguyên giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nét đẹp đặc sắc của nghệ thuật điêu khắc truyền thống Những cảm nhận đa chiều từ các nguồn tư liệu và trải nghiệm thực tế đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá vẻ đẹp độc đáo của tượng nhà mồ Tây Nguyên Việc góp phần nghiên cứu này góp phần nâng cao nhận thức về giá trị văn hoá và nghệ thuật của nghệ thuật điêu khắc Tây Nguyên Những giá trị nghệ thuật đặc sắc của tượng nhà mồ không chỉ phản ánh tinh thần cộng đồng mà còn là minh chứng cho sự sáng tạo và tài hoa của các nghệ nhân Tây Nguyên qua nhiều thế hệ Qua đó, chúng ta có thể góp phần bảo tồn và phát huy nét đẹp của tượng nhà mồ, góp phần vào sự lan tỏa giá trị văn hoá đặc sắc của Tây Nguyên đến cộng đồng trong và ngoài nước.
Trong phạm vi tiểu luận này, tôi tập trung nghiên cứu và tìm hiểu về giá trị nghệ thuật của điêu khắc tợng nhà mồ Tây Nguyên, nhằm hiểu rõ vai trò và ý nghĩa của loại hình nghệ thuật đặc trưng này Điêu khắc tợng nhà mồ Tây Nguyên thể hiện giá trị văn hóa, tín ngưỡng sâu sắc của cộng đồng các dân tộc nơi đây, góp phần lưu giữ nét đặc trưng truyền thống qua từng tác phẩm Các tác phẩm điêu khắc không chỉ là biểu tượng tâm linh mà còn phản ánh đời sống, tín ngưỡng và phong tục tập quán của người Tây Nguyên Qua nghiên cứu, tôi nhận thấy giá trị nghệ thuật của điêu khắc tợng nhà mồ Tây Nguyên thể hiện ở kỹ thuật chế tác độc đáo, ý nghĩa biểu tượng phong phú và khả năng gợi mở cảm xúc người xem Đây là một phần quan trọng trong kho tàng nghệ thuật dân gian của khu vực, góp phần quảng bá bản sắc văn hóa đặc trưng của Tây Nguyên tới cộng đồng trong và ngoài nước.
3 Đối tợng nghiên cứu – phạm vi nghiên cứu
Đối tợng nghiên cứu 3.2 Phạm vi nghiên cứu 4 Phơng pháp nghiên cứu
- Bản sắc văn hoá độc đáo của các tộc ngời Thợng ở Tây Nguyên.
- Lễ hội bỏ mả nói chung, nhà mồ và tợng nhà mồ nói riêng.
- Các yếu tố tạo hình tạo nên giá trị nghệ thuật của tợng nhà mồ Tây Nguyên.
Nghiên cứu, tìm hiểu ba lớp tợng tiêu biểu trong không gian nhà mồ Tây Nguyên.
- Phơng pháp so sánh, phân tích
Những đóng góp của đề tài
Là cơ sở, tài liệu tham khảo cho những ai đam mê tìm hiểu các yếu tố về giá trị nghệ thuật điêu khắc tợng nhà mồ Tây Nguyên.
Bè côc tiÓu luËn
PHÇN NéI DUNG Chơng 1: Khái quát chung về vùng đất và con ngời Tây Nguyên 1.1 Địa lý, lịch sử , dân c và bản sắc văn hoá các dân tộc Tây Nguyên
Tợng nhà mồ phục vụ đời sống tín ngỡng
Người Tây Nguyên tin rằng linh hồn của người chết sẽ biến thành ma và lẩn khuất trong thế giới phù du sau khi qua đời Hàng ngày, người thân phải tới phần mộ để quét dọn và cúng đồ ăn nhằm giữ gìn linh hồn của người đã khuất, gọi là thời kỳ giữ mả Chỉ khi chủ nhà tổ chức lễ bỏ mả, linh hồn mới được siêu thoát và đầu thai qua kiếp khác để rồi trở lại làm người.
Người Gia Rai, Êđê, Bana đều chọn ngày trăng tròn để tổ chức lễ bỏ mả, tạo nên những ngày hội rộn ràng tại các buôn làng Tây Nguyên Trong lễ bỏ mả, ngoài nghĩa địa vang lên tiếng cồng chiêng náo nhiệt, người dân cắm cây nêu cùng những lá bùa xanh đỏ trước ngôi nhà mồ để cầu mong linh hồn về chung vui Các ông thầy cúng hoặc người thân của người đã khuất khấn vái, mong hồn ma trở về yên nghỉ, trong khi mọi người đốt lửa, uống rượu cần, mổ trâu, bò, dê, gà để ăn mừng và nhảy múa, ca hát Nghi lễ này thể hiện niềm tin sâu sắc vào sự bình an của linh hồn và là nét đặc sắc trong văn hóa truyền thống của cộng đồng Tây Nguyên suốt bao đời nay.
Trong quan niệm của người Tây Nguyên, tượng nhà mồ là để tiễn đưa người chết sang thế giới xa xăm, phản ánh một niềm tin về cuộc sống sau cái chết giống như cuộc sống hiện tại với các hoạt động sinh thành, giao hoan và giải trí Tượng nhà mồ bằng gỗ mang giá trị tinh thần quan trọng trong phong tục lễ bỏ mả, được xem là của cải mà người sống chia sẻ với người đã khuất để họ mang theo sang thế giới bên kia Các tượng nhà mồ chỉ phục vụ trong lễ hội và bị bỏ lại sau khi lễ hội kết thúc, rồi dần dần bị thiên nhiên huỷ diệt, nắng ma thấm vào đất, hòa quyện cùng đất mẹ để trở về nơi cõi âm.
Người Tây Nguyên theo tín ngưỡng đa thần giáo và tin rằng vạn vật đều có linh hồn, trong đó thế giới tự nhiên do thần linh tối thượng là Giàng (Trời) tạo ra Mỗi hiện tượng tự nhiên như mặt trăng, mặt trời, sông, núi đều có các thần linh cai quản riêng Người Tây Nguyên tin rằng linh hồn tồn tại sau cái chết, không phải dạng vật chất mà trú ngụ trong phần thân xác cũ, có thể giao tiếp và gần gũi với người sống Chỉ sau lễ bỏ mả kết thúc, linh hồn của người quá cố mới chính thức ra đi vĩnh viễn Đối với người Tây Nguyên, chết chưa phải là hết, linh hồn có thể tái sinh qua bảy lần rồi cuối cùng hòa nhập vào đất, tạo thành chu trình “đất – ma – đất”, coi cuộc sống sau khi chết là cuộc sống thật sự và liên tục của linh hồn.
Từ ý niệm về cuộc sống sau cái chết, tục bỏ mả đã hình thành như một truyền thống quan trọng trong đời sống người Tây Nguyên Người Tây Nguyên luôn coi trọng và chuẩn bị chu đáo cho người đã khuất, mong muốn họ được có một “cuộc sống mới” đầy đủ và hạnh phúc trong tương lai Thói quen này thể hiện sự kính trọng đối với tổ tiên và mong muốn linh hồn được bình yên, no đủ sau khi nằm xuống.
Trong văn hóa Tây Nguyên, người dân chia phần của cải như bát, đôi đũa, chiếc gùi, con dao cho người đã khuất, gần giống với tục làm nhà táng và đốt vàng mã của người Kinh Điều đặc biệt là sau lễ bỏ mả, mọi thứ thuộc về ma và người chết sẽ bị bỏ đi, không còn ý nghĩa đối với cuộc sống của người còn lại, khác với quan niệm của người Kinh, nơi mồ mả vẫn giữ vai trò quan trọng và kết nối không rời với cuộc sống hàng ngày Nét đặc sắc này thể hiện quan niệm sinh tồn và tâm linh riêng biệt của người Tây Nguyên, nhấn mạnh sự khác biệt trong cách họ nhìn nhận mối quan hệ với thế giới linh hồn và đời sống sau cái chết.
Tượng nhà mồ Tây Nguyên là một loại hình nghệ thuật độc đáo của văn hóa Đắk Lắk-Trường Bị, nằm trong dòng chảy của nghệ thuật nguyên thủy thế giới Mặc dù nằm giữa các nền văn minh lớn như Ấn Độ, Trung Quốc, Chăm, Việt Nam, nghệ thuật này vẫn giữ được sự độc lập và không bị ảnh hưởng bởi các tôn giáo như Phật giáo, Khổng giáo, Lão giáo Điều này chứng tỏ sức sống mãnh liệt và khả năng tồn tại bền bỉ, không phai mờ trong quan niệm và tín ngưỡng của người Tây Nguyên.
Giá trị nghệ thuật của nghệ thuật điêu khắc tợng nhà mồ Tây Nguyên 2.1 Các lớp tợng nhà mồ
Chu trình thiết kế tợng nhà mồ
Trong quá trình dựng nhà mồ của người Gia Rai, việc đẽo tượng mồ là bước quan trọng bắt đầu từ trước ít nhất hai tháng so với ngày dự kiến bỏ mả, nhằm đảm bảo nghi lễ diễn ra đúng thời gian Những ngôi nhà mồ lớn, đẹp thường sử dụng loại gỗ tốt như cây hơng hay cây cà-chít để làm cột tợng, đảm bảo tính bền vững khi dựng ngoài trời Tuy nhiên, gần đây, đa số người Gia Rai chọn dùng các loại gỗ tạp như cây pơ-lang (gạo) để đẽo tượng mồ, phù hợp với điều kiện thực tế và dễ kiếm hơn Gỗ được chọn phải có độ dài hơn hai sải tay (khoảng 3,2 mét) và đường kính lõi khoảng 30 cm, với các bước chuẩn bị, như đốn cây bằng rìu và vận chuyển bằng trâu kéo từ rừng về làng Quá trình khai thác gỗ có kiêng kị, người địa phương tránh lấy gỗ hoặc bắt đầu các công đoạn nếu gặp điềm không lành như mơ thấy nhà cháy hay nước cạn, hoặc gặp rắn giữa rừng, vì những điềm này được coi là báo hiệu xấu sẽ xảy ra.
Gỗ đẽo tượng được đưa về nghĩa địa của làng để chuẩn bị cho việc chạm khắc tượng mộ, bên cạnh ngôi nhà mồ sắp bỏ mả, trước khi bắt đầu quá trình đẽo tượng, người Gia Rai thường tiến hành cúng thần nhà Rông (Yang rôông) và thần bến nước (Yang ia) để xin phép Lễ cúng thường diễn ra cùng với việc mổ lợn làm vật hiến sinh nhằm thể hiện lòng thành kính và mong muốn bình an cho quá trình đẽo tượng Dụng cụ chủ yếu để đẽo tượng gồm chiếc rìu (jong) với lưỡi sắc và lưỡi tù, cùng cây dao chà-gạc dùng để chỉnh sửa chi tiết trên mặt tượng, giúp nghệ nhân thực hiện các công đoạn chính xác Trong những năm gần đây, phong cách và kỹ thuật đẽo tượng thay đổi, phản ánh sự phát triển của nghệ thuật dân gian Gia Rai Theo phong tục của họ, những người đàn ông trong gia đình thường tự đẽo tượng cho người thân, nhưng khi thiếu tự tin, họ thường nhờ các nghệ nhân già làng có kinh nghiệm để giúp đỡ Người Gia Rai không coi trọng quy chuẩn về số đo, thay vào đó họ dùng đơn vị đo là sải (tơ-pa), để ước lượng kích thước tượng, trong đó một tượng thường dài bằng một sải rưỡi, với phần chân trưng bày ở đất dùng làm cột chính để xây hàng rào bao quanh mộ Công đoạn đẽo tượng diễn ra tại khu nghĩa địa gần khu mộ chuẩn bị làm lễ bỏ mả, nơi các nghệ nhân già truyền đạt kỹ năng, kinh nghiệm cho người ít quen nghề mà không giữ bí quyết riêng, giúp tạo ra những tác phẩm nghệ thuật phù hợp với thẩm mỹ và hoa văn Nguyên tắc quan trọng trong đẽo tượng là đảm bảo tính vững chắc của hàng rào mộ, trong đó các cột tượng không những phản ánh nghệ thuật dân gian mà còn phải là thành phần cấu trúc đảm bảo hàng rào vững chắc, với khe hở giữa các chân tượng khi đẽo được tạo ra để liên kết các cột bằng thanh gỗ xuyên qua, giống hệ thống mộng giằng giúp giữ toàn bộ hàng rào khít kín bao quanh mộ.
Giá trị nghệ thuật của tợng nhà mồ trong tín ngỡng mang màu sắc đa thần giáo của ngời Tây Nguyên
Tượng nhà mồ và nhà mồ là phần quan trọng trong văn hóa truyền thống của đồng bào các dân tộc Tây Nguyên, thể hiện qua nghệ thuật điêu khắc gỗ dân gian đặc sắc của Việt Nam và Đông Nam Á Những tác phẩm này không chỉ mang giá trị văn hóa vật thể mà còn thể hiện văn hóa phi vật thể, gắn liền với lễ hội, ẩm thực, âm nhạc và các quan hệ cộng đồng của người Tây Nguyên Ngôi nhà mả, với các biểu hiện tạo hình đặc trưng, phản ánh quan niệm vũ trụ của dân tộc về hành trình linh hồn qua thế giới bên kia Các bức tượng gỗ quanh nhà mả không chỉ tạo ra không gian linh thiêng mà còn nhắc nhở về các tác phẩm điêu khắc đỉnh cao của châu Phi và thời kỳ Mê-la-nê-di Tuy nhiên, sau hơn 30 năm chiến tranh và chịu nhiều tác động của xâm lược, nghệ thuật điêu khắc tượng nhà mồ của các dân tộc Tây Nguyên đã bị thoái hóa nghiêm trọng, như nhà dân tộc học Georges Condominas gọi là “hiện tượng diệt tộc” của nền điêu khắc đặc trưng này.
Người xưa kể rằng, trong quá khứ vài thập kỷ, khi truyền thống của các tộc người bị đe dọa bởi nạn “diệt tộc,” các nhà mồ ở phía Đông có hai tượng đặc biệt khác biệt so với các tượng nhà mồ thông thường: Một nam và một nữ đứng đối diện nhau, thể hiện các bộ phận sinh dục một cách rõ ràng, biểu trưng cho sự sống động Những tượng này như đang phản ánh khoảnh khắc bình minh, khi mặt trời mọc và tia sáng đầu tiên soi sáng không gian linh thiêng của nhà mồ, tạo nên hình ảnh của sự sống đang trỗi dậy trong từng nét tạc Điều này nhấn mạnh rằng, trong quan niệm của người Thợng và các tộc người khác, sống và chết không đối lập mà bổ sung, liên kết mật thiết, mang ý nghĩa sinh thành từ nhau Các bức tượng mồ không chỉ phục vụ cho quá trình tiễn đưa người chết mà còn tái hiện những hoạt động đời thường quen thuộc như lấy nước, khóc, chia sẻ thức ăn hay đánh trống, giúp người xem cảm nhận môi trường linh thiêng gần gũi và thân thuộc, không cảm giác sợ hãi hay cách biệt, mà như đang sống cùng những sinh hoạt cuộc đời xuyên suốt trong không gian đó.
Các giá trị nghệ thuật của tợng nhà mồ
Lễ bỏ mả của người Thợng ở Tây Nguyên là dịp thể hiện giá trị văn hoá và nghệ thuật đặc sắc, nổi bật với nghệ thuật trang trí và điêu khắc tượng thể hiện qua nhà mồ và tượng mồ Trung tâm của lễ hội là ngôi nhà mồ mới, được các nghệ nhân làng tạo dựng và trang trí công phu để tôn vinh người đã khuất, thể hiện sự tôn kính và tưởng nhớ sâu sắc Ngôi nhà mồ này chỉ được dựng lên trong dịp lễ bỏ mả và sau đó bị bỏ qua, để mặc nắng mưa và dần bị hủy hoại theo thời gian, thậm chí ngôi mộ không còn được chăm sóc hoặc thăm viếng thường xuyên Đây không chỉ là lễ hội mang ý nghĩa tâm linh mà còn là dịp để thể hiện tài nghệ điêu khắc và trang trí độc đáo của người Thợng.
Nghệ thuật tượng nhà mồ bắt nguồn từ chính sự sống động của các bức tượng, trong đó hầu hết các tác phẩm đều thể hiện các trạng thái động của con người thay vì những tượng tĩnh như người ngồi ôm mặt Người tạc tượng đã khắc họa những tác phẩm sinh động, có hồn, giúp người xem cảm nhận như đang tham dự vào các hoạt động lễ bỏ mả của người Thợng ở Tây Nguyên Nghệ thuật tạc tượng thể hiện sự gần gũi, thân thuộc với cuộc sống đời thường, qua đó phản ánh nhịp sống bình dị của cộng đồng Khi quan sát các bức tượng mồ, người xem có thể nhận ra hình thể và ý nghĩa thông qua bàn tay khéo léo của nghệ nhân, bắt nguồn từ hình dạng gốc của thân gỗ tròn Với kỹ thuật mảng khối mang tính biến dạng cao, nghệ nhân phác họa nhẹ nhàng các chi tiết cơ thể, tạo nên những tác phẩm sống động, có hồn mà không lệ thuộc vào hình thể thật của vật thể.
Khác với tượng của dân tộc Việt Nam, tượng Khơ Me qua bàn tay của nghệ nhân được tạo thành những tác phẩm nghệ thuật linh thiêng, đặc biệt khi đặt ở vị trí trang trọng để thờ cúng Trong khi đó, tượng mồ ở Tây Nguyên thường xuất phát từ thiên nhiên, chịu ảnh hưởng của yếu tố thời tiết nhưng vẫn giữ giá trị tín ngưỡng và văn hóa đặc trưng của đồng bào nơi đây.
Nhà mồ kiểu cổ truyền của Người Thượng là những công trình nghệ thuật đích thực, mang vẻ đẹp thô mộc, dân dã nhưng hài hòa và quý giá Nhà mồ, tượng mồ Tây Nguyên được xem như một “bảo tàng” về văn hóa của từng dân tộc, thể hiện trong kiến trúc, điêu khắc, trang trí và các vụ trụ chứa đựng trong đó Ở một số tộc người, nhà mồ không tách rời mà còn giữ vai trò và môi trường riêng của mình, đặc biệt trong lễ hội bỏ mả, nơi diễn ra các hoạt động văn hóa nghệ thuật phong phú, góp phần quan trọng trong việc nghiên cứu và bảo tồn nét đẹp truyền thống của cộng đồng.
Trong quá trình biến đổi về chất liệu và nội dung, các nhà mồ và tượng mồ đã trải qua nhiều thay đổi để phù hợp với cuộc sống của các dân tộc Các nhà mồ ngày càng đơn giản, ít trang trí hơn, sử dụng vật liệu mới như tôn, ngói blu, ngói hoặc vải trắng thay cho mái cỏ tranh hay ván với phên nan tre, đồng thời xây tường gạch quét vôi hoặc dựng vách nhà và hàng rào bằng gỗ tròn Thậm chí có trường hợp đắp tượng bằng gạch và xi măng Màu sắc cũng được thêm vào bằng sơn công nghiệp để tô vẽ, trong khi tượng mồ ngày càng ít dần, nhưng đề tài lại phong phú hơn, từ phong cách phóng đại, cách điệu sử dụng mảng và khối để gợi hình chuyển sang tả thực, chi tiết hơn (Hình 35, 20) Quá trình này bắt đầu từ nửa đầu thế kỷ XX, đã thể hiện rõ qua các tượng mồ "đời mới" xuất hiện trong nghĩa địa làng của người Thượng, đặc biệt là tượng người đội mũ ca-nô và tượng đàn ông Châu Âu.
Giá trị thẩm mỹ trong cách tạo hình tợng mồ Tây Nguyên
Nghiên cứu, tìm hiểu ba lớp tợng tiêu biểu trong không gian nhà mồ Tây Nguyên.
- Phơng pháp so sánh, phân tích
5 Những đóng góp của đề tài
Là cơ sở, tài liệu tham khảo cho những ai đam mê tìm hiểu các yếu tố về giá trị nghệ thuật điêu khắc tợng nhà mồ Tây Nguyên.
Chơng 1 Khái quát chung về vùng đất và con ngời Tây Nguyên
Chơng 2 Giá trị nghệ thuật của nghệ thuật điêu khắc tợng nhà mồ Tây Nguyên
C PhÇn kÕt luËn ảnh minh hoạ
Tài liệu tham khảo b phÇn néi dung chơng 1 kháI quát chung về vùng đất và con ngời tây nguyên
1.1 Địa lí , lịch sử, dân c và bản sắc văn hoá các dân tộc Tây Nguyên
Tây Nguyên là vùng cao nguyên giáp với Lào và Campuchia, gồm các tỉnh Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông có chung đường biên giới với Campuchia, trong khi Lâm Đồng không có biên giới quốc tế Thực tế, Tây Nguyên không phải là một cao nguyên duy nhất mà là hệ thống các cao nguyên liền kề như Kon Tum, Kon Plông, Kon Hà Nừng, Pleiku, M’Drăk, Buôn Ma Thuột, Mơ Nông, Lâm Viên và Di Linh Tất cả các cao nguyên này đều được bao bọc về phía Đông bởi các dãy núi và khối núi cao thuộc Trường Sơn Nam, tạo nên một vùng địa hình đặc trưng và đa dạng của Tây Nguyên.
Tây Nguyên từ xa vốn là vùng đất tự trị, địa bàn sinh sống của các bộ tộc thiểu số, cha phát triển thành một quốc gia hoàn chỉnh
Sau khi Nguyễn Hoàng xây dựng vùng cát cứ phía Nam, các chúa Nguyễn tích cực loại trừ ảnh hưởng của Chăm pa và cử sứ đoàn nhằm thiết lập quyền lực tại Tây Nguyên Các bộ tộc thiểu số ở khu vực này dễ dàng chuyển sang chịu sự bảo hộ của người Việt Trong triều nhà Nguyễn, quy chế bảo hộ danh nghĩa đối với Tây Nguyên vẫn giữ nguyên, mặc dù vua Minh Mạng đã đưa phần lớn lãnh thổ Tây Nguyên vào bản đồ Việt Nam (Đại Nam nhất thống toàn đồ – 1834) Người Việt chủ yếu khai thác vùng đồng bằng, đặc biệt là miền Đông Nam Bộ ngày nay, đẩy các bộ tộc bán sơn địa lên cao hơn khu vực Tây Nguyên, như trường hợp của dân tộc Mạ.
Sau khi người Pháp kiểm soát Việt Nam, họ tiến hành nhiều cuộc thám hiểm và chinh phục vùng đất Tây Nguyên để mở rộng sự kiểm soát Trước đó, các nhà truyền giáo đã đi tiên phong khai phá và truyền bá giáo lý trên vùng đất hoang sơ, giàu nét văn hóa đặc trưng này.
Năm 1888, một người Pháp gốc đảo Corse tên là Mayréna đã đến Đông Dương và chọn Dakto làm vùng đệm để bắt đầu quá trình chinh phục các bộ lạc thiểu số Ông thành lập vương quốc Sedang, với quốc kỳ, tiền giấy riêng và tự phong làm vua tước hiệu Marie đệ nhất Nhận thức rõ vị trí chiến lược quan trọng của vùng đất Tây Nguyên, ông mong muốn xây dựng một quốc gia độc lập và thống nhất với các bộ lạc địa phương.
Dưới thời kỳ này, chính phủ Pháp đã thay thế Mayréna bằng công sứ Quy Nhơn khi ông rời Châu Âu, đồng thời đưa vùng Tây Nguyên vào quản lý trực tiếp của công sứ này Vương quốc Tây Nguyên sau đó bị giải thể, và năm 1891, bác sĩ Alexandre Yersin khám phá cao nguyên Lang Biang, đề xuất xây dựng thành phố nghỉ mát tại đây, mở đầu cho việc khai thác kinh tế vào khu vực này Năm 1898, vương quốc Sedang cũng bị giải tán, và một toà đại lý hành chính được thành lập tại Kon Tum, trực thuộc công sứ Quy Nhơn Năm 1899, chính quyền Pháp buộc vua Đồng Khánh ban dụ trao cho họ quyền tổ chức hành chính và cai trị các dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên, mở rộng ảnh hưởng và kiểm soát khu vực này.
Nhiều dân tộc thiểu số như Bana, Gia Rai, Êđê, Cơ Ho, Mạ, Xơ Đăng, Mơ Nông sống cùng với người Kinh ở Tây Nguyên Chính quyền Việt Nam Cộng Hòa gọi chung những dân tộc này là "đồng bào sắc tộc" hoặc "người Thượng", thể hiện sự phân biệt dựa trên địa bàn cư trú miền núi cao Dân tộc Gia-Rai và Êđê thuộc dòng ngôn ngữ Nam Đảo, trong khi các dân tộc Bana, Mơ Nông và Xơ Đăng thuộc nhóm ngôn ngữ Môn-Khơme, thuộc hệ ngữ Nam Á, cho thấy sự đa dạng về ngôn ngữ và văn hóa của các dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên.
Dân tộc Ba Na sinh sống chủ yếu ở hai tỉnh Gia Lai và Kon Tum, cùng một bộ phận ở miền núi Đắk Lắk và miền Tây của hai tỉnh Phú Yên, Bình Định Các nhóm địa phương của dân tộc Ba Na gồm Tơ-Lô, Giơ-Lông, Bnâm, Roh, Kon Kđeh, Đây là cộng đồng dân tộc thiểu số có nét văn hóa đặc trưng và phong phú, góp phần đa dạng hóa bản sắc văn hóa của khu vực miền Trung Tây Nguyên.
- Dân tộc Êđê, tập trung ở hai tỉnh Đắk Lắc và một bộ phận ở miền Tây hai tỉnh
Phú Yên, Khánh Hoà Thuộc về tộc này cũng có các nhóm địa phơng: Kpạ, Adham, Bih, £pan, Ktul…
Dân tộc Gia-Rai chủ yếu sinh sống tại tỉnh Gia Lai, với một phần cư trú tại hai tỉnh liền kề là Kon Tum và Đắk Lắk Đây là cộng đồng gồm năm nhóm địa phương chính: Hdrung, Chor, Aráp, Tbuăn và Mthur, góp phần tạo nên sự đa dạng văn hóa đặc trưng của người Gia-Rai.
- Dân tộc Mnông, phân bố ở Đắk Lắ, Lâm Đồng, Bình Phớc Trong cộng đồng có nhiều nhóm địa phơng nh: Nông, Rlăm, Prâng, Preh, Biát, Bu Đâng,…
Dân tộc Xơ-Đăng phân bố từ Tây Bắc tỉnh Kon Tum qua miền núi hai tỉnh Quảng Ngãi và Quảng Nam, gồm năm nhóm: Ha-lăng, Xơ-teng, Tơ-đrá, Mnâm, Ca-dong Trong cộng đồng các dân tộc Tây Nguyên, tính cộng đồng làng là đặc điểm chi phối mỗi gia đình, cá nhân và ảnh hưởng sâu sắc đến toàn bộ đời sống, hình thành nên văn hóa làng đặc trưng Ý thức tuân thủ luật tục và tinh thần cộng đồng làng xã rất mạnh mẽ, thể hiện qua các nét riêng biệt về địa vực sinh sống, hệ thống tự quản, quan hệ kinh tế - xã hội, và các tập tục liên quan đến ngôi nhà Rông, nguồn thức ăn, nghĩa địa Họ đều là nông dân gắn bó lâu đời với nền nông nghiệp lúa, rẫy, sinh sống gần môi trường rừng miền cao nguyên Trong mùa khô Tây Nguyên, các cộng đồng tổ chức nhiều hoạt động lễ hội như cầu an, cúng lúa mới, cúng máng nước và lễ bỏ mả diễn ra sôi nổi vào tháng 2 và tháng 3, gọi là “mùa bỏ mả”, thể hiện nét đặc trưng văn hóa truyền thống của người Tây Nguyên.
Ngời Tây Nguyên tin mọi vật đều chứa tinh linh hay “hồn” (đa thần giáo).
Lễ bỏ mả của người Thợng là hoạt động văn hóa truyền thống mang tính tổng hợp đặc sắc, bao gồm hiến tế bằng súc vật, lễ cúng, lễ chia sẻ của cải cho người đã khuất, cùng các hoạt động trình diễn âm nhạc, múa, trò rối và mặt nạ Đây còn là dịp để cộng đồng thể hiện tình cảm qua các món ăn, hình thức ẩm thực đặc trưng, góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa Tiến sĩ Ngô Văn Doanh nhận xét rằng: “Không có lễ hội nào ở Tây Nguyên mang tính tổng hợp văn hóa nghệ thuật một cách nhuần nhuyễn và sinh động như lễ bỏ mả.” Dịp lễ này đã tạo ra hàng loạt giá trị văn hóa phong phú, góp phần bảo tồn và phát huy truyền thống của người Thợng.
1.2 Nguồn gốc cơ bản hình thành nghệ thuật điêu khắc tợng nhà mồ Tây
Cả hai dân tộc Ba Na và Gia Rai đều chia sẻ quan niệm về người chết, thế giới và cuộc sống của người đã khuất Khi người chết đi, hồn của họ trở thành ma (Atâu), và ma chỉ rời khỏi thế giới này sau khi lễ bỏ mả và làm nhà mả kết thúc Thế giới của người chết nằm dưới mặt đất, là nơi tối tăm phía mặt trời lặn Trong thế giới đó, các hồn ma (Atâu) vẫn sinh sống, làm ăn và cũng trải qua quá trình chết đi nhiều lần, rồi hoá thành dòng sông và trở lại đất mẹ Người chết sống bằng những gì người sống chia sẻ qua các lễ cúng, lễ bỏ mả để thể hiện sự kính trọng và kết nối linh thiêng giữa đời sống và thế giới âm linh.
Trong quan điểm của người Ba Na và Gia Rai, vòng đời của con người là một chu trình khép kín gồm đất – người – hồn ma – đất, thể hiện rõ sự liên kết chặt chẽ giữa sự sống và cái chết Hồn ma của tổ tiên không phải là lực lượng siêu nhiên mà là linh hồn sống trong thế giới đối lập, có giới hạn về thời gian, sinh tử, và cảm xúc như vui buồn, đau khổ Vì vậy, người Ba Na và Gia Rai không thực hành tục thờ cúng tổ tiên, mà sau lễ bỏ mả, linh hồn trở về thế giới tổ tiên và kết thúc mọi sự ràng buộc giữa người sống và người chết.
Mỗi năm, sau khi mùa màng thu hoạch và các nghi lễ tạ ơn thần linh kết thúc, người Tây Nguyên bắt đầu chuẩn bị làm nhà mồ và tổ chức lễ bỏ mả cho người đã khuất Từ tháng 11 đến hết tháng 4 dương lịch, các bản làng trong vùng rộn ràng tiếng cồng chiêng của lễ hội bỏ mả, tạo nên không khí lễ hội đặc trưng của người Tây Nguyên trong mùa khô Trong thời gian này, mỗi làng tổ chức lễ bỏ mả xen kẽ, khiến cả vùng Tây Nguyên trở thành một không gian hội lễ sôi động xuyên suốt những tháng mùa khô.
1.3 Tợng nhà mồ phục vụ đời sống tín ngỡng
Người Tây Nguyên tin rằng sau khi chết, linh hồn của người đó trở thành ma và lẩn khuất trong thế giới linh hồn, luôn luyến tiếc dương gian Hàng ngày, gia đình phải tới phần mộ để quét dọn và cúng đồ ăn nhằm giữ gìn sự bình an cho linh hồn của người đã khuất Thời gian này được gọi là thời kỳ giữ mộ, trong đó các nghi lễ cúng tế giúp linh hồn an nghỉ và không bị quấy rối Chỉ khi chủ nhà tổ chức lễ bỏ mả, linh hồn người quá cố mới được siêu thoát và đầu thai sang kiếp khác, sau đó trở lại làm con người trong vòng luân hồi.
Người các dân tộc Gia Rai, Ê Đê, Bana đều chọn ngày trăng tròn để tổ chức lễ bỏ mả, đánh dấu sự sum vầy và tôn vinh người đã khuất Khi lễ bỏ mả bắt đầu, khung cảnh nghĩa địa rộn ràng với tiếng cồng chiêng, tạo nên không khí linh thiêng và náo nhiệt Trước ngôi nhà mồ, người dân cắm cây nêu treo những lá bùa xanh đỏ, thể hiện niềm tin và mong muốn linh hồn người đã khuất được về chung vui Các lễ cúng gồm khấn vái, đốt lửa, uống rượu cần, mổ trâu, bò, dê, gà để tiễn đưa linh hồn, thể hiện lòng thành kính và mong linh hồn yên nghỉ Những ngày lễ bỏ mả đã trở thành những ngày hội lớn, mang ý nghĩa cộng đồng và truyền thống của người Tây Nguyên qua bao đời.