1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Giải pháp cho vấn đề an ninh lương thực trong xu thế phát triển các khu công nghiệp vùng đồng bằng sông hồng

61 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Giải pháp cho vấn đề an ninh lương thực trong xu thế phát triển các khu công nghiệp vùng đồng bằng sông Hồng
Trường học Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội
Chuyên ngành Quản lý phát triển khu công nghiệp
Thể loại Báo cáo nghiên cứu
Năm xuất bản 2024
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 61
Dung lượng 419,69 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • PHẦN 1 LỜI NÓI ĐẦU (1)
    • 1) Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu (1)
    • 2) Mục đích nghiên cứu đề tài (1)
    • 3) Đối tượng và phạm vi nghiên cứu (2)
    • 4) Phương pháp nghiên cứu (2)
    • 5) Kết cấu của chuyên đề (2)
  • PHẦN 2 NỘI DUNG (3)
    • 1) An ninh lương thực và các tiêu chí đánh giá (3)
      • 1.3.1. Tình hình an ninh lương thực trên thế giới (4)
    • 2) Khu công nghiệp và điều kiện hình thành khu công nghiệp (10)
    • 3. Mối quan hệ giữa phát triển khu công nghiệp với vấn đề đảm bảo an ninh lương thực (14)
  • CHƯƠNG II THỰC TRẠNG VẤN ĐỀ AN NINH LƯƠNG THỰC TRONG (16)
    • 1. Khái quát đặc điểm tự nhiên KT-XH vùng đồng bằng sông Hồng với phát triển nông nghiệp (16)
      • 1.1.1. Vị trí địa lý (0)
      • 1.1.2. Tài nguyên đất (0)
    • 2) Thực trạng sản xuất và tiêu dùng lương thực thời gian qua (25)
    • 3) Đánh giá tác động của sự phát triển khu công nghiệp đến sản xuất và tiêu dùng lương thực (27)
    • CHƯƠNG 3 PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP ĐẢM BẢO AN (34)
      • 1) Phát triển khu công nghiệp đảm bảo phát triển kinh tế bền vững và vấn đề (34)
      • 2) Phương hướng và giải pháp đảm bảo an ninh lương thực trong quá trình phát triển khu công nghiệp ở vùng đồng bằng sông Hồng (43)
    • PHẦN 3: KẾT LUẬN (56)

Nội dung

NỘI DUNG

An ninh lương thực và các tiêu chí đánh giá

An ninh lương thực là sự đảm bảo về khả năng tiếp cận đủ nguồn thực phẩm và sản xuất lương thực đạt chất lượng dinh dưỡng cần thiết Đây chính là yếu tố then chốt trong việc bảo vệ an ninh sinh kế của cộng đồng Việc đảm bảo an ninh lương thực không chỉ liên quan đến số lượng thực phẩm mà còn nhấn mạnh đến chất lượng dinh dưỡng, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và tránh đói nghèo.

An ninh lương thực đảm bảo nguồn cung cấp lương thực ổn định cho người dân, giúp phòng chống đói nghèo không chỉ trong năm mà còn duy trì dự trữ dự phòng cho các tình huống khẩn cấp Đây là một yếu tố quan trọng để ứng phó hiệu quả với các biến động xấu ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp, như thiên tai và dịch bệnh, nhằm duy trì sự an toàn và phát triển bền vững cho xã hội.

An ninh lương thực được hiểu rộng chính là đảm bảo người sản xuất lương thực không gặp phải nghèo đói, dù chỉ là suy giảm về mức độ so với mặt bằng xã hội Đây là yếu tố quan trọng để duy trì sự ổn định và phát triển bền vững xã hội, đảm bảo rằng nguồn cung cấp thực phẩm luôn phong phú và đủ để đáp ứng nhu cầu của cộng đồng Việc bảo vệ an ninh lương thực không chỉ liên quan đến sản xuất nông nghiệp mà còn bao gồm các yếu tố về phân phối, tiếp cận và giá cả thực phẩm trên thị trường.

An ninh lương thực không chỉ đơn thuần đảm bảo đủ lương thực để không ai bị đói mà còn phải đảm bảo người làm ra lương thực không bị nghèo đi, dù mức nghèo có thể thay đổi theo chuẩn mực xã hội Chỉ tập trung vào an ninh lương thực theo nghĩa hẹp có thể dẫn đến suy giảm sản xuất và thu hẹp đất trồng lúa Do đó, an ninh lương thực thực sự chỉ được đảm bảo khi lợi ích của người trồng lúa được tính đến và hỗ trợ, góp phần phát triển bền vững nền nông nghiệp và cuộc sống của cộng đồng nông dân.

1.2) Các tiêu chí đánh giá

An ninh lương thực được hiểu là đảm bảo đủ số lượng và chất lượng lương thực cần thiết cho người dân hàng ngày Để đạt được điều này, cần cung cấp thực phẩm đủ về số lượng để đáp ứng các nhu cầu sống và công việc, đồng thời phải đảm bảo hàm lượng dinh dưỡng phong phú để duy trì sức khỏe Ngoài ra, đảm bảo an ninh lương thực còn liên quan đến việc xóa đói giảm nghèo, giúp người dân không rơi vào tình trạng nghèo đói Các tiêu chuẩn đánh giá nghèo đói khác nhau giữa các quốc gia, gọi là chuẩn nghèo, phản ánh mức độ đủ sống của cộng đồng.

Dựa trên kết quả khảo sát mức sống hộ gia đình năm 2004 của Tổng cục Thống kê Việt Nam, chuẩn nghèo lương thực, thực phẩm đạt 124.000 đồng/người/tháng đối với khu vực nông thôn và 163.000 đồng/người/tháng cho khu vực thành thị.

Năm 2004, tỷ lệ nghèo về lương thực, thực phẩm của cả nước là 7%, trong đó khu vực thành thị đạt 3,33% còn khu vực nông thôn cao hơn là 8,13% Đến giai đoạn 2006 – 2010, Chính phủ đã ban hành chuẩn nghèo mới với mức thu nhập tối thiểu là 200.000 đồng/tháng/người cho khu vực nông thôn và 260.000 đồng/tháng/người cho khu vực thành thị, nhằm đảm bảo các chính sách an sinh xã hội phù hợp với sự phát triển của đất nước.

1.3) Tỉnh hình an ninh lương thực Việt Nam hiện nay

1.3.1 Tình hình an ninh lương thực trên thế giới

Trong thời gian qua, giá lương thực đã tăng mạnh từ năm 2006, đặc biệt là trong năm 2008, kéo theo giá các loại thực phẩm chăn nuôi và sữa đều tăng, gây áp lực lớn cho các nền kinh tế Chi phí vận tải cũng tăng mạnh, khiến các quốc gia phải chi tiêu nhiều hơn cho việc nhập khẩu lương thực, theo dự báo trong Báo cáo "Triển vọng lương thực" của FAO Báo cáo cho biết, sản lượng lương thực của các nước xuất khẩu trong năm 2008 đạt thấp, làm tăng giá các loại ngũ cốc trên thị trường toàn cầu FAO nhấn mạnh rằng trong năm nay và các năm tới, nguồn cung lương thực sẽ thấp hơn so với các năm gần đây, trong khi nhu cầu tiêu dùng và sản xuất công nghiệp lại ngày càng tăng, khiến dự trữ lương thực duy trì ở mức thấp từ đầu vụ.

Trong năm 2008, giá lúa mì giảm nhờ vào việc tăng diện tích canh tác trên toàn cầu, trong khi nhu cầu nhiên liệu sinh học làm giá ngô bắt đầu tăng trở lại sau nhiều tháng giảm mạnh, cùng với đó, vào tháng 9/2008, giá ngô đã cao hơn cùng kỳ năm ngoái khoảng 30% Tuy nhiên, FAO dự báo rằng với diện tích trồng ngô đang mở rộng, giá ngô có thể sẽ giảm nhẹ trong năm nay, trong khi giá các loại ngũ cốc khác vẫn tiếp tục tăng Năm 2007, sản lượng lương thực toàn cầu đạt mức kỷ lục 2,82 tỷ tấn, tăng 4,3%, đặc biệt là sản lượng lúa mì tăng 4,8% đạt 626 triệu tấn nhờ vào sự phục hồi sản xuất ở nhiều quốc gia xuất khẩu chủ yếu Sản lượng gạo dự kiến đạt 423 triệu tấn, góp phần đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu.

Trong năm 2023, sản lượng các loại ngũ cốc phụ (trừ lúa mì và thóc gạo) tăng 5,6%, đạt 1,033 tỷ tấn, so với năm 2006 Sản lượng ngô tăng mạnh nhất nhờ mùa vụ bội thu tại các nước Nam Mỹ, trong khi đó, tại nhiều khu vực như Viễn Đông và Cận Đông, sản lượng lúa mì và lúa gạo khá khả quan Mexico cùng một số nước Trung Mỹ và vùng Caribe cũng ghi nhận mùa lúa mì bội thu Ở miền Đông châu Phi, sản lượng lúa mì tăng giúp cải thiện tình hình cung cấp lương thực, dù vẫn còn hàng triệu người phải sống phụ thuộc vào viện trợ Tuy nhiên, theo báo cáo của FAO tại kỳ họp lần thứ 33 về an ninh lương thực thế giới ở Italy, hiện có 34 quốc gia đang đối mặt với các vấn đề khẩn cấp về lương thực, phần lớn trong số đó nằm ở châu Phi.

Phi, phần lớn ở châu Á và các khu vực khác, chịu tác động của thời tiết đến sản xuất lương thực Năm 2008, giá lương thực tiếp tục tăng đột biến trên toàn cầu, làm gia tăng áp lực lạm phát ở các nước đang phát triển cùng với sự tăng vọt của giá dầu Mặc dù sản lượng lương thực của Trung Quốc tăng 2,8% trong năm đó, nước này vẫn đối mặt với tình trạng thiếu hụt lương thực, dự báo thiếu 4,8 triệu tấn vào năm 2010, chiếm 9% nhu cầu tiêu thụ nội địa Trong những năm tới, Trung Quốc sẽ phải nhập khẩu số lượng lớn lương thực để đáp ứng nhu cầu trong nước.

Ấn Độ, nước đông dân thứ hai thế giới, có thể trở thành nước nhập khẩu lương thực lớn nhất toàn cầu Bộ trưởng Nông nghiệp Ấn Độ, ông Sharad Pawar, cho biết nước này có khả năng tự cung cấp hơn 211,3 triệu tấn lương thực Tuy nhiên, với dân số vượt quá một tỷ người, đến năm 2011, nhu cầu lương thực của Ấn Độ đã lên tới 254,9 triệu tấn, dẫn đến thiếu hụt khoảng 20 triệu tấn so với sản lượng nội địa.

Nguyên nhân chính gây ra tình trạng thiếu lương thực là do biến đổi khí hậu làm tăng bão lũ và hạn hán kéo dài, gây khan hiếm nguồn nước ngọt và gây khó khăn cho sản xuất nông nghiệp Ngoài ra, nội chiến, trình độ canh tác lạc hậu và quá trình đô thị hóa nhanh chóng ở các nước phát triển cũng hạn chế năng suất và diện tích đất nông nghiệp, góp phần vào tình trạng này.

1.3.2) Tình hình an ninh lương thực ở Việt Nam hiện nay

Việt Nam with over 3 million tons of rice exported annually, ranks second globally in rice exportation Tuy nhiên, vấn đề an ninh lương thực vẫn luôn được đặt lên hàng đầu trong các chính sách của chính phủ Chính sách này nhằm đảm bảo nguồn cung năng lượng thiết yếu, duy trì ổn định kinh tế và phát triển bền vững Mặc dù xuất khẩu gạo đạt thành tích ấn tượng, nhưng việc đảm bảo an ninh lương thực vẫn là ưu tiên hàng đầu để phòng tránh rủi ro và duy trì sự phát triển ổn định của đất nước.

Hiện nay, Việt Nam đã đạt được an ninh lương thực ở cấp quốc gia, nhưng vẫn chưa đảm bảo an toàn thực phẩm và dinh dưỡng cho từng hộ gia đình và cá nhân, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và khủng hoảng tài chính toàn cầu Thay đổi khí hậu và năng lượng sinh học gây ra nhiều thiên tai như bão, lũ lụt, hạn hán, làm thay đổi hệ sinh thái và gây tàn phá môi trường do hoạt động của con người Khủng hoảng năng lượng và tài chính trong những năm gần đây làm giảm năng suất sản xuất và gây áp lực tăng giá lương thực, đồng thời làm giảm nguồn dự trữ toàn cầu, đe dọa an ninh lương thực, dinh dưỡng và sức khỏe nhân loại Theo dự báo của Liên Hợp Quốc, Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của hiện tượng nước biển dâng cao.

Khu công nghiệp và điều kiện hình thành khu công nghiệp

Là một quần thể liên hoàn các xí nghiệp được xây dựng trên vùng có lợi thế về địa lý, điều kiện tự nhiên và xã hội, cùng với cơ sở hạ tầng phát triển, nhằm thu hút đầu tư trong và ngoài nước Mục tiêu chính là tổ chức hoạt động sản xuất công nghiệp và kinh doanh dịch vụ theo một cơ cấu hợp lý, hướng tới đạt hiệu quả cao trong hoạt động kinh doanh và phát triển kinh tế bền vững.

Khu công nghiệp ở Việt Nam có định nghĩa tương tự như trên thế giới, mang những đặc điểm chung như là trung tâm phát triển kinh tế, nơi tập trung các doanh nghiệp hoạt động sản xuất, chế biến và dịch vụ công nghiệp Chúng góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm cho người lao động và nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia Các khu công nghiệp còn có vai trò quan trọng trong việc thu hút vốn đầu tư, công nghệ mới và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền công nghiệp Việt Nam.

Khu công nghiệp có đặc điểm nổi bật là có ranh giới rõ ràng, thể hiện tính chất riêng biệt của khu vực Điều này phản ánh sự quy hoạch hợp lý về không gian cũng như vị trí xác định rõ ràng cho việc xây dựng và phát triển khu công nghiệp.

Khu công nghiệp là khu vực tập trung các doanh nghiệp công nghiệp, thể hiện rõ tính quy hoạch ngành và mục tiêu phát triển công nghiệp của khu vực.

Khu công nghiệp là khu vực không có dân cư sinh sống, đây là đặc điểm quan trọng giúp phát triển các khu công nghiệp một cách hiệu quả Việc duy trì khu công nghiệp mà không có dân cư sinh sống đảm bảo tính tập trung của các hoạt động công nghiệp, đồng thời hạn chế ảnh hưởng của tiếng ồn, ô nhiễm và các yếu tố khác đến đời sống cộng đồng Điều này giúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng và mở rộng các nhà máy, xưởng sản xuất, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.

2.3) Vai trò của khu công nghiệp với sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước:

Các khu công nghiệp ở Việt Nam bắt đầu hình thành và phát triển từ sau chính sách đổi mới do Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ sáu (1986) khởi xướng, nhằm thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước Phát triển khu công nghiệp là một giải pháp chiến lược để tạo ra nền tảng vững chắc cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đồng thời thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam Vai trò của khu công nghiệp thể hiện rõ ràng qua việc thúc đẩy phát triển kinh tế, tạo việc làm, thu hút đầu tư trong nước và quốc tế, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam.

Khu công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc huy động nguồn vốn lớn từ nhiều lĩnh vực để thúc đẩy phát triển kinh tế; thực tiễn cho thấy, vốn là yếu tố then chốt để thực hiện công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước Để đạt tốc độ phát triển nhanh, cần xây dựng cơ chế, chính sách và biện pháp huy động, quản lý hiệu quả nguồn vốn đa dạng, cả trong nước lẫn nước ngoài Hệ thống các chính sách thu hút đầu tư đã góp phần huy động lượng vốn lớn cho nền kinh tế Việt Nam trong những năm qua, thúc đẩy sản xuất kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh của khu công nghiệp.

Khu công nghiệp đóng vai trò là trung tâm tiếp nhận công nghệ mới, tập trung các ngành nghề hiện đại, góp phần thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa và hiện đại hóa.

Khu công nghiệp là trung tâm tập trung các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghiệp và dịch vụ công nghiệp, góp phần nâng cao tỷ trọng ngành công nghiệp trong GDP quốc gia Tuy nhiên, điều đáng chú ý là về mặt chất lượng, các khu công nghiệp đã thu hút nhiều dự án có vốn lớn, công nghệ cao như dầu khí, sản xuất ô tô, xe máy và dụng cụ văn phòng, qua đó thúc đẩy sự đa dạng hóa ngành nghề và phát triển các ngành công nghiệp mới Mặc dù số lượng dự án công nghiệp quy mô lớn trong khu công nghiệp còn khiêm tốn, nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng và cơ cấu ngành công nghiệp của đất nước.

Khu công nghiệp đã tạo ra một lực lượng lao động có tay nghề cao và thích ứng với nền công nghiệp hiện đại, đồng thời xây dựng đội ngũ cán bộ quản lý giỏi Một trong những mục tiêu quan trọng của phát triển khu công nghiệp là tạo việc làm cho người lao động, giúp họ tiếp cận với công nghệ mới và làm việc trong môi trường kỷ luật cao Nhờ đó, người lao động được rèn luyện kỹ năng, nâng cao bản lĩnh và thích nghi với nền công nghiệp tiên tiến, góp phần lan tỏa và nâng cao trình độ lao động của đội ngũ công nhân Việt Nam.

Các doanh nghiệp khu công nghiệp thu hút một lượng lớn lao động Việt Nam vào các vị trí quản lý, giúp họ tiếp cận với phương pháp quản trị doanh nghiệp hiện đại, kỹ năng marketing, quản lý tài chính và tổ chức nhân sự Nhờ đó, khi làm việc tại các doanh nghiệp hoặc tự khởi nghiệp, họ có thể áp dụng các phương pháp quản lý tiên tiến này để nâng cao hiệu quả kinh doanh và truyền đạt kỹ năng quản lý cho các lao động khác.

Khu công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong phát triển hệ thống kết cấu hạ tầng của đất nước, là điều kiện thiết yếu để thúc đẩy nền kinh tế quốc dân Việc xây dựng hệ thống kết cấu hạ tầng tốt giúp tạo môi trường thuận lợi cho nhà đầu tư, đẩy nhanh tiến độ dự án, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả thu hút vốn đầu tư vào các khu công nghiệp Ngoài các chính sách ưu đãi về tài chính và quản lý thuận lợi, việc phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật đáp ứng nhu cầu của nhà đầu tư là yếu tố quyết định thành công của các khu công nghiệp, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế quốc gia.

Năm là, khu công nghiệp góp phần nâng cao năng lực quản lý của các cơ quan nhà nước về quản lý khu công nghiệp Mặc dù đây là một mô hình mới được xây dựng và phát triển tại Việt Nam, nhưng việc triển khai đã gặp phải nhiều vấn đề bất cập trong quản lý nhà nước về khu công nghiệp Thực tiễn phát triển khu công nghiệp đã mang lại nhiều bài học quý giá về hiệu quả quản lý khu công nghiệp và quản lý nhà nước nói chung.

Khu công nghiệp mới tại Việt Nam đã khẳng định vai trò quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước Dù còn tồn tại nhiều hạn chế, nhưng phát triển khu công nghiệp là cần thiết để thúc đẩy tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa nhanh chóng, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế Việc này giúp chuẩn bị cơ sở hạ tầng kỹ thuật cho chủ nghĩa xã hội và hướng tới mục tiêu đưa Việt Nam trở thành nước công nghiệp vào năm 2020.

Mối quan hệ giữa phát triển khu công nghiệp với vấn đề đảm bảo an ninh lương thực

3.1) Tác động qua lại giữa công nghiệp và nông nghiệp trong quá trình phát triển:

3.1.1) Tác động của công nghiệp đến nông nghiệp

Phát triển công nghiệp đóng vai trò then chốt trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước, ảnh hưởng sâu rộng đến tất cả các lĩnh vực của xã hội và đời sống dân cư Đối với nông nghiệp, công nghiệp mang lại những tác động tích cực như thúc đẩy năng suất, nâng cao chất lượng sản phẩm và tạo công ăn việc làm mới Ngoài ra, công nghiệp còn góp phần chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông thôn, khuyến khích ứng dụng khoa học kỹ thuật để nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp Việc phát triển công nghiệp còn giúp nâng cao mức sống và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nông nghiệp trong tổng thể quá trình công nghiệp hóa đất nước.

- Tạo ra nguồn vốn lớn góp phần thúc đẩy nông nghiệp phát triển

- Áp dụng được những thành tựu khoa học, công nghệ vào quá trình sản xuất như : giống, công cụ sản xuất….

- Xây dựng cơ sở hạ tầng, giao thông thủy lợi

- Các ngành công nghiệp chế biến đảm bảo đầu ra cho hàng nông sản, giúp nông dân tiêu thụ sản phẩm

- Góp phần tăng thu nhập cho nông dân

Dù đạt được nhiều thành tựu trong phát triển công nghiệp, nhưng quá trình này cũng gây ra các tiêu cực như mất đất của nông dân và sự chênh lệch thu nhập lớn giữa khu vực công nghiệp và nông nghiệp Điều này dẫn đến tình trạng di cư từ nông thôn lên thành phố, làm gia tăng các vấn đề như ô nhiễm môi trường, thiếu nhà ở và các tệ nạn xã hội khác.

3.1.2) Tác động của nông nghiệp đến công nghiệp:

Nông nghiệp là ngành sản xuất thiết yếu nhất cho con người, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của các quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển Nó cung cấp lương thực và thực phẩm cần thiết hàng ngày, đồng thời là nguồn cung cấp yếu tố đầu vào cho hoạt động sản xuất công nghiệp Với hơn 70% dân số sống ở nông thôn, nông nghiệp trở thành nguồn nhân lực dồi dào phục vụ cho công cuộc công nghiệp hóa đất nước Sự tăng trưởng sản lượng nông nghiệp và xu hướng di chuyển dân cư từ nông thôn ra thành thị ngày càng thúc đẩy quá trình phát triển kinh tế và công nghiệp hóa.

Trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, việc xây dựng các khu công nghiệp đóng vai trò then chốt để thúc đẩy phát triển kinh tế Tuy nhiên, thực trạng đáng báo động là mỗi khi các khu công nghiệp mọc lên, diện tích đất nông nghiệp lại giảm sút rõ rệt, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sản xuất nông nghiệp và an ninh lương thực quốc gia.

Diện tích đất canh tác đất nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong sản lượng cây trồng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và năng suất của các loại lương thực Đây là yếu tố then chốt trong việc duy trì ổn định an ninh lương thực quốc gia Việc quản lý và mở rộng diện tích đất nông nghiệp cần được chú trọng để đảm bảo nguồn cung thực phẩm bền vững và giảm thiểu rủi ro mất ổn định lương thực.

THỰC TRẠNG VẤN ĐỀ AN NINH LƯƠNG THỰC TRONG

Khái quát đặc điểm tự nhiên KT-XH vùng đồng bằng sông Hồng với phát triển nông nghiệp

Vùng Đồng bằng sông Hồng ở phía Bắc Việt Nam bao gồm 11 tỉnh thành phố, trong đó có Hà Nội và Hải Phòng Khu vực này có diện tích tự nhiên khoảng 1.485.167 ha (theo số liệu năm 2005), chiếm khoảng 4,49% diện tích cả nước Dân số của Đồng bằng sông Hồng năm 2005 đạt hơn 18 triệu người, chiếm tỷ lệ 22% dân số toàn quốc, với mật độ dân số trung bình khoảng 1.215 người/km² Đây là khu vực có vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế và văn hóa của Việt Nam.

Vùng đồng bằng sông Hồng nằm trong tọa độ địa lý từ 20°00' đến 21°20' Bắc và từ 105°30' đến 107°00' Đông, giáp biển Đông phía Đông và các tỉnh Hoà Bình, Phú Thọ phía Tây Phía Nam giáp tỉnh Thanh Hoá, phía Bắc giáp các tỉnh Tuyên Quang, Thái Nguyên, Bắc Giang và Quảng Ninh, tạo thành vùng châu thổ đầm phá Vùng được bao bọc bởi địa hình đồi núi ở ba mặt, từ phía Bắc vòng sang phía Tây và xuống phía Nam Phía Đông của vùng giáp biển Đông, mở rộng thành hình tam giác dài khoảng 130 km với nhiều cửa sông lớn và vịnh biển kín, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương và phát triển kinh tế.

Vùng trung tâm của Việt Nam đóng vai trò là điểm hội tụ đầu mối giao lưu phát triển kinh tế, văn hoá và xã hội từ lâu đời, với Thủ đô Hà Nội là trung tâm chính Hệ thống cơ sở hạ tầng hiện đại bao gồm đường bộ, đường sắt, đường biển và đường hàng không giúp kết nối vùng này với các miền, các vùng lãnh thổ trong nước, cũng như các quốc gia trong khu vực và trên thế giới Vị trí chiến lược này góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế, nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam và tạo thuận lợi cho hoạt động hợp tác quốc tế.

Vùng Đồng bằng sông Hồng nằm trong khu vực có nền kinh tế-xã hội phát triển nhanh và năng động của cả nước, đồng thời kế thừa nền văn minh lúa nước lâu đời, tạo điều kiện thuận lợi để phát triển nông nghiệp Địa hình của vùng khá đa dạng, gồm núi, trung du, đồng bằng và ven biển, hướng thấp dần từ Tây Bắc xuống Đông Nam, với độ cao trung bình từ 0,4 m đến 12 m so với mặt nước biển Toàn vùng được chia thành 4 tiểu vùng địa hình chính: núi, trung du, đồng bằng và ven biển.

Vùng Châu thổ sông Hồng có diện tích không lớn nhưng nổi bật với hệ thống sông ngòi đa dạng, chảy theo nhiều hướng, cùng với sự khai thác đất đai và xây dựng hệ thống đê đập dày đặc tạo thành nhiều ô lớn nhỏ phân chia các khu vực Các con đê, đập không chỉ là ranh giới giữa các ô đất mà còn ảnh hưởng đến địa hình, làm cho phần đất bám sát trong và ngoài đê thường cao hơn vùng sâu trong đê Các sông lớn chảy qua vùng có đê chính và đê phụ, hình thành các dải đất với địa hình cao thấp khác nhau, liên tục được bồi đắp theo thời gian, khiến lòng sông phù sa, cát sỏi tích tụ, nâng cao mực nước sông mùa mưa tràn vào vùng đất thấp trong đê, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sản xuất và đời sống người dân Phần tiểu vùng ven biển có đất thấp, bằng phẳng, ít chịu đe dọa bởi lũ sông nhưng lại dễ bị triều tràn ảnh hưởng dù mức độ không lớn và diện tích hạn chế.

Vùng có điều kiện địa hình thuận lợi cho việc khai thác sử dụng quỹ đất đai, xây dựng hạ tầng, bố trí dân cư, phát triển sản xuất và chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi Tuy nhiên, một số hạn chế về địa hình cũng tồn tại nhưng chủ yếu là cục bộ, không gây ảnh hưởng lớn đến tổng thể vùng.

Vùng Đồng bằng sông Hồng có khả năng canh tác ba vụ trong một năm, bao gồm hai vụ chính là vụ Đông Xuân và vụ Hè Thu Ngoài ra, người nông dân còn trồng các loại hoa màu khác để đa dạng hóa mùa vụ và nâng cao hiệu quả sản xuất Đây là đặc điểm nổi bật giúp vùng nay tận dụng tối đa diện tích đất nông nghiệp, tăng năng suất và thu nhập cho bà con nông dân.

Vùng Đồng bằng sông Hồng có diện tích tổng cộng 1.485.167 ha, là khu vực có đa dạng nhóm đất phong phú và phong phú Toàn vùng được phân thành 8 nhóm đất chính: đất cát, đất mặn, đất phù sa, đất phèn, đất lầy và than bùn, đất đỏ vàng, đất xám, và đất xói mòn trơ sỏi đá Các nhóm đất này đóng vai trò quan trọng trong phát triển nông nghiệp và kinh tế của vùng, phù hợp với các loại cây trồng và hình thức canh tác khác nhau Việc hiểu rõ đặc tính của từng nhóm đất giúp tối ưu hóa sử dụng tài nguyên đất đai, nâng cao năng suất và bền vững môi trường.

Phân theo đơn vị hành chính Toàn vùng

06 5.217 Đất cát ven biển và cồn cát sông

1 Đất0 mặn sú vẹt nước

79.04 9 Đăt phèn ít và TB, mặn

1 Đất phù sa của hệ thống sông Hồng

2 Đất phù sa của hệ thống sông khác

V Đất lầy và than bùn

1 Đất đỏ vàng trên đất sét và biến chất

2 Đất đỏ nâu trên đá vôi

3 Đất vàng nhạt trên đá cát

4 Đất nâu vàng trên phù sa cổ

VIII Đất xói mòn trơ sỏi đá 410 224 5.30

Bảng 01: Đặc điểm thổ nhưỡng vùng Đồng bằng sông Hồng

Nguồn: Số liệu tổng hợp đặc điểm thổ nhưỡng các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương trong vùng

Vùng Đồng bằng sông Hồng có diện tích đất phù sa rộng lớn, chiếm tới 61,07% tổng diện tích toàn vùng, trong đó đất phù sa của hệ thống sông Hồng chiếm 51,19%, thể hiện đặc điểm đất đai màu mỡ, thuận lợi để phát triển nông nghiệp Đây là khu vực có khả năng sản xuất lương thực và thực phẩm lớn nhất cả nước, nổi bật nhất là cây lúa, trở thành “vựa lúa” thứ hai của Việt Nam sau Đồng bằng sông Cửu Long Hiện tại, trên 70 vạn ha đất đã được sử dụng cho hoạt động nông nghiệp, chiếm 56% diện tích tự nhiên của vùng, đáp ứng nhu cầu phát triển nông nghiệp ngắn ngày nhằm tăng năng suất và phòng tránh thiên tai, bên cạnh đó vẫn còn hơn 20.000 ha đất chưa được khai thác hiệu quả.

Đồng bằng sông Hồng có đất đai màu mỡ nhờ phù sa từ hệ thống sông Hồng và sông Thái Bình bồi đắp hàng năm Tuy nhiên, độ phì nhiêu của các loại đất không đồng đều khắp nơi, với đất ở châu thổ sông Hồng thường phì nhiêu hơn so với đất ở châu thổ sông Thái Bình.

Diện tích đất không phù sa bồi đắp hàng năm (đất trong đê) là nguồn lực quan trọng nhất cho sự phát triển cây lương thực ở đồng bằng sông Hồng, chiếm phần lớn diện tích châu thổ và đã trải qua quá trình biến đổi do trồng lúa Hệ thống sông Hồng và sông Thái Bình cung cấp nguồn nước thường xuyên cho hoạt động nông nghiệp, nhưng lại đối mặt với tình trạng thừa nước vào mùa mưa và thiếu nước trong mùa khô Bên cạnh yếu tố tự nhiên, các nguồn lực kinh tế – xã hội đóng vai trò thiết yếu trong phát triển sản xuất lương thực thực phẩm, với kinh nghiệm lâu đời của người dân trong trồng lúa là vốn quý để nâng cao hiệu suất sản xuất Chính sách mới và phát triển kinh tế cũng góp phần giải quyết tình trạng thiếu hụt lương thực ở đồng bằng sông Hồng Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, ngành trồng cây lương thực chiếm vị trí hàng đầu, với diện tích khoảng 1,2 triệu ha, chiếm 14% tổng diện tích cây lương thực cả nước, sản lượng đạt 6,1 triệu tấn, chiếm 18% tổng sản lượng lương thực quốc gia (năm 1999).

Lúa là cây lương thực có vai trò quan trọng nhất về diện tích và sản lượng Hàng năm, đồng bằng sông Hồng canh tác trên hơn 1 triệu ha đất trồng lúa, chiếm tới 88% diện tích cây lương thực của khu vực Đồng thời, diện tích gieo trồng lúa của đồng bằng sông Hồng chiếm khoảng 14% tổng diện tích gieo trồng lúa của cả nước (1999), nhấn mạnh vai trò hàng đầu của vùng trong sản xuất lương thực quốc gia.

Cây lúa có mặt trên khắp cả nước, nhưng tập trung nhiều nhất và đạt năng suất cao nhất tại các tỉnh Thái Bình, Nam Định, Hải Dương, Hưng Yên, Ninh Bình và Hà Tây Thái Bình đã trở thành tỉnh dẫn đầu cả nước về năng suất lúa với mức 61,6 tạ/ha vào năm 1999 Nhiều huyện và hợp tác xã tại các địa phương này đạt năng suất từ 8 đến 10 tấn/năm, đóng góp quan trọng vào ngành nông nghiệp Việt Nam.

Ngành trồng cây lương thực, đặc biệt là trồng lúa, đã có từ lâu đời và được thâm canh với trình độ cao nhất cả nước, nhưng việc đảm bảo đủ lương thực phục vụ tiêu dùng và các nhu cầu khác vẫn còn hạn chế Mức bình quân lương thực theo đầu người ở đồng bằng sông Hồng thấp hơn mức trung bình cả nước, năm 1999 là 414 kg/người so với 448 kg/người Vấn đề thực phẩm liên quan đến cấu trúc bữa ăn và ảnh hưởng lớn đến cơ cấu cây trồng, trong đó, sản xuất thực phẩm của vùng chưa tương xứng với tiềm năng Diện tích gieo trồng rau các loại chiếm hơn 7 vạn ha, tập trung quanh các khu công nghiệp và thành phố, chiếm 27,8% diện tích rau của cả nước Nguồn thực phẩm chủ yếu phụ thuộc vào ngành chăn nuôi gia súc nhỏ, gia cầm và nuôi trồng thủy sản, còn nhiều khả năng phát triển Vấn đề cốt lõi là giải quyết tốt nguồn thức ăn cho gia súc nhỏ và mở rộng quy mô ngành thủy sản Việc phát triển ngành lương thực, thực phẩm phải dựa trên chiến lược phát triển kinh tế - xã hội tổng thể của cả nước, trong đó, xây dựng cơ cấu kinh tế hợp lý, đặc biệt là cơ cấu nông nghiệp, đóng vai trò quyết định Sản xuất lương thực và thực phẩm theo hướng thâm canh, đa dạng hóa, gắn liền với quá trình công nghiệp hóa để nâng cao chất lượng và hiệu quả.

Vùng Đồng bằng sông Hồng đã phát triển toàn diện trong những năm qua, duy trì mức tăng trưởng kinh tế phù hợp với trung bình cả nước Khu vực đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội, đồng thời góp phần đẩy mạnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước.

Bảng 02: Giá trị, cơ cấu kinh tế của vùng Đồng bằng sông Hồng qua mội số năm (theo giá cố định năm 1994)

Giá trị (tỷ đồng)

Giá trị (tỷ đồng)

Giá trị (tỷ đồng)

Nguồn: Tư liệu kinh tế - xã hội 11 tỉnh, thành phố vùng Đồng bằng sông Hồng năm 2005

1.2.2) Chuyển dịch cơ cấu kinh tế

Thực trạng sản xuất và tiêu dùng lương thực thời gian qua

2.1) Thực trạng sản xuất lương thực vùng Đồng bằng sông Hồng

Kể từ khi có các Nghị quyết của Bộ Chính trị và Chính phủ về chuyển dịch cơ cấu kinh tế, phát triển ngành nghề nông thôn, kinh tế trang trại và tiêu thụ sản phẩm, nền nông nghiệp Việt Nam đã đạt được những bước tiến quan trọng Sản lượng lương thực hàng năm tăng hơn một triệu tấn, xuất khẩu gạo ổn định ở mức hơn ba triệu tấn, trong khi diện tích trồng lúa giảm dần và được cơ cấu lại theo hướng thâm canh, đa dạng hóa sản phẩm như tăng vụ, nuôi trồng thủy sản, phát triển chăn nuôi và xây dựng hệ thống VAC bền vững, giúp nâng cao giá trị trên mỗi hectare đất nông nghiệp.

Trong những năm gần đây, nhờ sự đột phá trong tiến bộ khoa học kỹ thuật và công nghệ mới, các giống cây trồng lai vượt trội cùng các biện pháp giảm giá thành sản xuất đã được ứng dụng rộng rãi Những đổi mới này góp phần nâng cao sức cạnh tranh bền vững của nông sản, đồng thời tăng năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp.

Hợp tác xã nông nghiệp kiểu mới đã chuyển mạnh sang hoạt động dịch vụ, chiếm hơn 80% trong các mô hình, thúc đẩy phát triển bền vững cho ngành nông nghiệp Đồng thời, thế hệ nông dân tiên tiến kiểu mới đã có hơn 8,5 triệu lượt hộ được tuyên dương là nông dân sản xuất giỏi, trong đó nhiều hộ đạt thu nhập 30 triệu đồng trở lên mỗi tháng Các hoạt động này góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp, thúc đẩy kinh tế nông thôn phát triển, hướng tới nông nghiệp hiện đại, bền vững.

50 triệu đồng/hộ/năm nơi nào cũng có, góp phần xoá đói, giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới

Vùng Đồng bằng sông Hồng là một trong hai đồng bằng lớn nhất của cả nước, với quy mô đất đai rộng khoảng 1,5 triệu ha, chiếm khoảng 20% diện tích cả nước Nơi đây sản xuất ra khoảng 7 triệu tấn lương thực mỗi năm, đóng góp khoảng 20% vào tổng sản lượng quốc gia Dân số vùng Đồng bằng sông Hồng hiện nay khoảng 17 triệu người, chiếm 22% dân số cả nước, nhưng mức bình quân ruộng đất trên đầu người chỉ đạt 40% so với mức trung bình toàn quốc Cơ cấu kinh tế nông nghiệp tập trung chủ yếu vào trồng trọt với tỷ lệ 72%, trong đó cây lương thực chiếm tới 80%, bên cạnh đó chăn nuôi chiếm 25% và dịch vụ nông nghiệp chiếm 3%, phản ánh rõ nét đặc điểm thuần nông của vùng.

Vùng Đồng bằng sông Hồng có nhiều lợi thế cạnh tranh như khí hậu mùa đông lạnh, đất đai màu mỡ với 80% diện tích phù sa màu mỡ, hệ thống thủy lợi hiệu quả với 80% diện tích được tưới tiêu chủ động trong đó 60% có nước phù sa Trình độ khoa học công nghệ nông nghiệp và dân trí cao nhất cả nước, tập trung hơn 80% số viện nghiên cứu nông nghiệp và nâng cao trình độ thâm canh của nông dân Vị trí địa lý thuận lợi gần Trung Quốc, các nước Đông Nam Á và Đông Bắc Á tạo điều kiện cho phát triển thị trường Đồng bằng sông Hồng còn có khả năng huy động vốn và lợi nhuận cao hơn các vùng khác, trở thành một trung tâm tăng trưởng với tốc độ đô thị hoá nhanh, đồng thời thúc đẩy phát triển nông nghiệp hàng hóa và dịch vụ của nông dân.

Các hạn chế của Đồng bằng sông Hồng bao gồm bình quân diện tích đất nông nghiệp trên đầu người thấp nhất cả nước, chỉ 540 m2/người, và tỷ lệ lao động dư thừa hơn 10% mỗi năm dẫn đến thiếu việc làm Quỹ đất nông nghiệp tiếp tục giảm nhanh, kể cả đất lúa tốt và đất lúa xấu, gây áp lực lớn lên nguồn tài nguyên tự nhiên Môi trường bị ô nhiễm do thâm canh, phát triển công nghiệp, dịch vụ và đô thị hoá, ảnh hưởng tiêu cực đến sinh thái khu vực Thu nhập bình quân của hộ nông dân thấp khiến khả năng đầu tư hạn chế, trong khi hệ thống canh tác truyền thống và tâm lý bao cấp vẫn còn nặng nề Đặc biệt, Đồng bằng sông Hồng đang chịu sức ép phải phát triển nhanh hơn các vùng khác để thoả mãn yêu cầu phát triển kinh tế và nâng cao đời sống cộng đồng.

Trong những năm tới, mục tiêu của ngành nông nghiệp nước ta là nâng cao gấp đôi thu nhập mỗi hecta đất và thu nhập hàng năm của hộ nông dân, đồng thời thúc đẩy sức cạnh tranh bền vững của các mặt hàng nông sản Việc giữ vững tỷ suất hàng hóa cao tại các vùng Đông Nam Bộ, Tây Nguyên, Đồng bằng sông Cửu Long và Đồng bằng sông Hồng là ưu tiên hàng đầu nhằm phấn đấu trở thành trung tâm nông nghiệp dẫn đầu cả nước Để tăng cường sức cạnh tranh, nông sản hàng hóa cần dựa trên nền tảng công nghệ mới kết hợp với các sản phẩm nông nghiệp có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Cách quản lý mới trong thời kỳ phát triển mới dựa trên mối quan hệ mới giữa người sản xuất (nông dân) và người chế biến, tiêu thụ nông sản (doanh nghiệp) Phấn đấu đạt các mục tiêu mới là đòi hỏi của nông dân và đồng thời là bước đi khách quan quan trọng của sự phát triển Đây chính là bước ngoặt mới trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp và nông thôn của đất nước.

Đánh giá tác động của sự phát triển khu công nghiệp đến sản xuất và tiêu dùng lương thực

và tiêu dùng lương thực.

Các khu công nghiệp tập trung đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế, góp phần vào ngân sách trung ương và địa phương Tuy nhiên, quá trình thu hồi đất để phát triển các khu công nghiệp gây ra nhiều vấn đề xã hội như mất đất sản xuất hàng chục nghìn hộ nông dân, dẫn đến thiếu việc làm, thu nhập thấp và giảm dần Đồng thời, các tệ nạn xã hội ngày càng gia tăng, môi trường sinh thái bị ô nhiễm nặng nề, và tình trạng phân hóa giàu nghèo cũng trở nên rõ rệt trong cộng đồng nông thôn.

Tính đến giữa năm 2008, vùng đồng bằng sông Hồng có 42 khu công nghiệp (KCN) được thành lập, trong đó có 29 KCN hoạt động và 13 KCN đang xây dựng Tổng diện tích quy hoạch cho các KCN là hơn 10.000 ha, với khoảng 66,3% diện tích đất công nghiệp có thể cho thuê, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương Các địa phương như Hà Nội, Hải Phòng, Hà Tây, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Hưng Yên và Hải Dương là những nơi có nhiều khu công nghiệp tập trung, tạo nền tảng vững chắc cho ngành công nghiệp của khu vực.

Mặc dù các khu công nghiệp tập trung của vùng ĐBSH đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong phát triển kinh tế, nhưng bên cạnh đó cũng phát sinh nhiều vấn đề xã hội nổi cộm cần được giải quyết.

Việc thu hồi đất nông nghiệp để phát triển các khu công nghiệp (KCN) đã ảnh hưởng trực tiếp đến hàng chục nghìn hộ nông thôn, chủ yếu là nông dân, khiến họ mất đất sản xuất, đối mặt với thiếu việc làm, thu nhập thấp và giảm sút đáng kể.

Theo khảo sát của Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội, trung bình mỗi hộ bị thu hồi đất tại vùng ĐBSH mất 1,5 lao động do mất việc làm Trong khi đó, mỗi hecta đất nông nghiệp hàng năm tạo ra việc làm cho 13 lao động nông nghiệp, chủ yếu là nông dân có trình độ văn hóa và chuyên môn thấp, chưa qua đào tạo nghề phi nông nghiệp Điều này khiến cho những người mất việc chủ yếu là nông dân gặp nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm công việc ngoài nông nghiệp.

Theo kết quả điều tra của Trường Đại học Kinh tế quốc dân Hà Nội, các vùng mất đất do đô thị hóa và xây dựng KCN ở vùng Đồng bằng sông Hồng có tỷ lệ lao động không được đào tạo nghề và không có chuyên môn rất cao, với Hà Nội đạt 76,2%, Hải Phòng lên tới 89%, Hà Tây 75%, và Bắc Ninh 87% Điều này cho thấy nhu cầu cấp thiết về đào tạo nghề và nâng cao kỹ năng lao động để đáp ứng yêu cầu của thị trường nhân lực khu vực.

Sau khi bị thu hồi đất, tỷ lệ lao động thất nghiệp tại các tỉnh khảo sát đã tăng nhanh đáng kể, trong đó Hà Nội từ 4,7% lên 12,4%, Hải Phòng từ 5,1% lên 10,8%, và Bắc Ninh từ 5,3% lên 7,9% Sự gia tăng này đã làm thay đổi cơ cấu nghề nghiệp, với các nghề chuyển đổi như buôn bán tăng 2,72%, làm thuê, xe ôm tăng 3,64%, và các công việc khác tăng 4,1%, trong khi số người gắn với các khu công nghiệp chỉ tăng 2,79%.

Tỷ lệ thời gian lao động của độ tuổi tại khu vực nông thôn vùng Đồng bằng sông Hồng giảm nhanh trong những năm gần đây, từ 80,21% năm 2004 xuống còn 78,85% năm 2005 và 78% năm 2006 Trong khi đó, tỷ lệ thất nghiệp tại các khu vực thành thị vẫn duy trì trên 6%, cao hơn mức trung bình của cả nước trong những năm gần đây, cho thấy những thách thức lớn về việc làm và phát triển kinh tế tại thành phố.

Các tệ nạn xã hội đang gia tăng nhanh chóng do sự phát triển không đồng đều của kinh tế và đời sống ở nông thôn Trong khi thu nhập của người dân nông thôn tăng chậm hoặc thậm chí giảm ở các khu vực tái định cư, nhiều người vẫn lựa chọn ở lại quê để làm thuê và canh tác trên quỹ đất ngày càng eo hẹp Điều này dẫn đến tình trạng "nhàn cư vi bất thiện", tạo điều kiện thuận lợi cho các tệ nạn xã hội phát triển mạnh mẽ trong môi trường nông thôn.

Môi trường sinh thái tại Đồng bằng sông Hồng đang bị ảnh hưởng nghiêm trọng do sự phát triển của các khu công nghiệp (KCN) và dân số đông đúc Việc mở rộng các KCN đã làm giảm diện tích đất nông nghiệp và làm tăng mật độ dân cư, khiến nguồn nước sạch, thảm thực vật và cây xanh ngày càng suy giảm Đồng thời, các yếu tố gây ô nhiễm như bụi, nước thải công nghiệp, rác thải từ KCN, bệnh viện và trường học đang ngày càng gia tăng, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường sống.

Ở nông thôn, quá trình phát triển khu công nghiệp tập trung quy mô lớn đã gây ra nhiều mâu thuẫn mới như: tranh chấp giữa nhu cầu mở rộng quỹ đất cho đô thị hóa và công nghiệp hóa với việc đảm bảo việc làm và thu nhập cho nông dân mất đất; xung đột giữa việc giải phóng lao động nông nghiệp, tích tụ đất đai để sản xuất hàng hóa và tâm lý người cày cấy giữ đất truyền thống; bất đồng trong việc ứng dụng công nghệ mới để giảm lao động nông nghiệp trong khi dư thừa lao động ngày càng tăng; mâu thuẫn giữa mong muốn tăng năng suất và sản lượng của nông dân vùng Đồng Bằng Sông Hồng với yêu cầu nâng cao chất lượng và độ sạch của nông sản để nâng cao khả năng cạnh tranh; cùng với xu hướng lấy công làm lãi và tích cóp phòng thân, những xung đột này phản ánh những thách thức lớn của nông thôn trong quá trình chuyển đổi kinh tế.

Năm 2023, việc thu hồi đất nông nghiệp để mở rộng các khu công nghiệp tại vùng nông thôn ảnh hưởng đến thu nhập và đời sống của người dân địa phương Chính phủ đã có chính sách đền bù tương đối công bằng theo giá đất thị trường để hỗ trợ các hộ dân mất đất Sau khi nhận tiền đền bù, nhiều hộ nông dân có khoản tiền lớn, trong đó những hộ biết tận dụng nguồn vốn này để mở rộng hoạt động sản xuất hoặc phát triển ngành nghề phi nông nghiệp đã nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống Tuy nhiên, phần lớn người dân còn lại chưa biết cách sử dụng tiền đền bù một cách hiệu quả, dẫn đến việc họ tiêu xài hoang phí, mua sắm đồ đạc đắt tiền, xây sửa nhà cửa quá mức hoặc sa vào các tệ nạn xã hội như cờ bạc, đánh đề.

Bảng 39: Quy hoạch sử dụng đất khu công nghiệp đến năm 2010

Hiện trạng năm 2005 Quy hoạch đến năm

Tăng (+), giảm (-) so với hiện trạng

(ha) Cơ cấu (%) Diện tích (ha)

Tỷ lệ (%) Đất khu công nghiệp 8.579 31,66 34.550 51,95 25.971 20,29

Theo quy hoạch đến năm 2010, diện tích đất khu công nghiệp là 34.550 ha, chiếm 51,95% diện tích đất sản xuất kinh doanh và chỉ chiếm 2,34% diện tích đất tự nhiên Trong khi đó, đất nông nghiệp có tổng diện tích 909.664 ha, chiếm 61,25% diện tích đất tự nhiên nhưng giảm 52.893 ha so với năm 2005 Đến năm 2020, diện tích đất nông nghiệp giảm còn 42.800 ha, chiếm 2,88% tổng diện tích tự nhiên, tăng 38.754 ha so với năm 2005, trung bình mỗi năm tăng khoảng 2.769 ha Trong giai đoạn 2006-2020, tổng diện tích đất nông nghiệp chuyển đổi sang phi nông nghiệp là 148.900 ha Nếu toàn bộ diện tích đất xây dựng khu công nghiệp đều xuất phát từ đất nông nghiệp chuyển đổi, điều này cho thấy sự thay đổi mạnh mẽ trong cơ cấu sử dụng đất của đất nước.

Trong số 38.754 ha đất sản xuất nông nghiệp chuyển đổi sang đất công nghiệp, tỷ lệ đạt 6,3%, cho thấy vùng đồng bằng sông Hồng vẫn có tiềm năng phát triển các khu công nghiệp đến năm 2010 Tuy nhiên, để đảm bảo an ninh lương thực quốc gia, việc quy hoạch và chuyển đổi đất nông nghiệp cần thực hiện theo chiến lược tổng thể phù hợp với định hướng chung của cả nước.

Theo kết quả điều tra của Trường Đại học Kinh tế quốc dân Hà Nội, tình hình thu nhập của các hộ gia đình bị thu hồi đất nông nghiệp biến động đáng kể Các đối tượng này thường gặp khó khăn trong việc duy trì mức thu nhập ổn định sau khi mất đất sản xuất Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc thu hồi đất ảnh hưởng tiêu cực đến sinh kế của người dân, gây ra sự biến động lớn về thu nhập và đời sống hàng ngày Đây là vấn đề cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo quyền lợi và hỗ trợ phù hợp cho các hộ bị ảnh hưởng.

Mức thay đổi thu nhập các hộ nông dân sau khi bị thu hồi đất so với trước (%)

PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP ĐẢM BẢO AN

1) Phát triển khu công nghiệp đảm bảo phát triển kinh tế bền vững và vấn đề an ninh lương thực vùng đồng bằng sông Hồng

1.1) Quy hoạch sử dụng đất vùng đồng bằng sông Hồng đến năm 2010 và định hướng tới 2020

Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 10 năm 2001-2010 tin tưởng mục tiêu là đưa Việt Nam thoát khỏi tình trạng kém phát triển, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân, và xây dựng nền tảng để đến năm 2020 trở thành một nước công nghiệp hiện đại Việt Nam đã điều chỉnh mạnh cơ cấu kinh tế theo hướng tăng nhanh tỷ trọng công nghiệp, thương mại dịch vụ và giảm tỷ trọng nông nghiệp Sự tăng trưởng kinh tế cao và điều chỉnh cơ cấu kinh tế làm tăng nhu cầu sử dụng đất, dẫn đến việc xây dựng các khu công nghiệp, khu chế xuất, hạ tầng kỹ thuật và xã hội Do đó, việc tổ chức lại dân cư, bố trí lại sản xuất là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo điều kiện sống cho nhân dân và thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội.

Trong quá trình phát triển kinh tế – xã hội trong những năm qua, vùng Đồng bằng sông Hồng đã chứng kiến nhiều bước tiến đáng kể Dự kiến, đến năm 2030, vùng sẽ tiếp tục mở rộng các ngành trọng điểm như nông nghiệp công nghệ cao, công nghiệp sạch và dịch vụ chất lượng cao Mục tiêu của chiến lược phát triển là nâng cao đời sống người dân, thúc đẩy chuyển đổi số và tăng cường hạ tầng để đảm bảo sự phát triển bền vững, đồng thời giữ vững vai trò trung tâm của vùng trong toàn bộ nền kinh tế quốc gia.

Từ năm 2010 đến năm 2020, nhu cầu sử dụng đất phi nông nghiệp, đặc biệt là đất phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật, khu, cụm công nghiệp và đô thị, dự báo sẽ tăng mạnh Điều này nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội và thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế của vùng.

Việc xác định, định hướng sử dụng đất đến năm 2020 của vùng Đồng bằng sông Hồng dựa trên một số cơ sở ssau:

1.1.1) Dự báo dân số của vùng đến năm 2020

Trong giai đoạn 1995-2006, tốc độ tăng dân số Việt Nam thấp hơn rõ ràng so với tốc độ tăng trưởng của lương thực, với mức tăng trung bình 4,2% mỗi năm Cụ thể, từ 1996-2000, lương thực tăng trưởng đạt 5,7%/năm, trong khi từ 2001-2005 tốc độ này chậm lại còn 2,8%/năm Nhờ đó, Việt Nam đã cơ bản đạt được an ninh lương thực (ANLT), khi cung lớn hơn cầu, với hàng năm xuất khẩu khoảng 4 triệu tấn gạo Tuy nhiên, tổng lượng ngũ cốc 40 triệu tấn mỗi năm vẫn chỉ đủ để nuôi sống khoảng 100 triệu dân, do đó việc dự báo dân số đến năm 2020 là vô cùng quan trọng nhằm xác định các kế hoạch về quy hoạch đất đai, sản xuất và dự trữ lương thực, đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.

Chỉ tiêu Năm 2005 Năm 2010 Năm 2020

Dân số Tỷ lệ Dân số Tỷ lệ Dân số Tỷ lệ

- Dự báo dân số đến năm 2010: 18.727,99 nghìn người (100%), trong đó: + Dân số đô thị: 6.479,65 nghìn người, chiếm 34,60% dân số.

+ Dân số nông thôn: 12.248,34 nghìn người, chiếm 65,40% dân số.

- Dự báo dân số đến năm 2020: 20.137,85 nghìn người (100%), trong đó: +Dân số đô thị: 10.919,90 nghìn người, chiếm 54,23% dân số.

+ Dân số nông thôn: 9.217,95 nghìn người, chiếm 45,77% dân số.

1.1.2) Quy hoạch chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất sản xuất nông nghiệp đến năm 2010 và tầm nhìn 2020.

Cơ cấu sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản đang chuyển đổi theo hướng sản xuất hàng hóa, góp phần thúc đẩy nền kinh tế nông nghiệp phát triển bền vững Tỷ trọng ngành nông nghiệp giảm từ 91,97% năm 2000 xuống còn 89,78% năm 2005, trung bình mỗi năm giảm khoảng 0,44%, trong khi ngành lâm nghiệp cũng giảm từ 0,98% xuống còn 0,83%, trung bình mỗi năm giảm khoảng 0,03% Ngược lại, ngành thủy sản tăng mạnh từ 7,05% năm 2000 lên 9,38% năm 2005, trung bình mỗi năm tăng khoảng 0,47%, thể hiện xu hướng chuyển dịch tích cực trong cơ cấu ngành nông, lâm, thuỷ sản.

Một số mặt hàng nông, lâm, thủy sản như hoa quả và thủy hải sản đã xâm nhập thành công thị trường trong nước và quốc tế, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế của vùng và cả nước Các sản phẩm này không chỉ mở rộng thị trường tiêu thụ mà còn thúc đẩy phát triển bền vững ngành nông nghiệp, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khu vực Việc nâng cao chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm đã giúp các mặt hàng nông, lâm, thủy sản này cạnh tranh hiệu quả trên thị trường toàn cầu.

Đến năm 2010 và 2020, nông nghiệp vùng dự kiến sẽ chuyển mạnh sang sản xuất hàng hóa tập trung, đảm bảo đa dạng và cơ cấu hợp lý các loại sản phẩm Mục tiêu là nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm phù hợp với nền kinh tế thị trường, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững của ngành nông nghiệp địa phương.

Mục tiêu phát triển là nâng giá trị sản xuất trên 1 ha đất nông nghiệp từ 34-35 triệu đồng hiện nay lên 55-60 triệu đồng vào năm 2010 và 2020, nhằm thúc đẩy nền nông nghiệp phát triển bền vững Đồng thời, ổn định sản lượng lương thực có hạt đạt khoảng 7 triệu tấn mỗi năm để đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.

Dự kiến đến năm 2020, diện tích đất sản xuất nông nghiệp sẽ giảm xuống còn khoảng 615.277 ha, giảm 148.747 ha so với năm 2005, phản ánh xu hướng thu hẹp diện tích đất nông nghiệp do các yếu tố phát triển đô thị và công nghiệp Quy hoạch đến năm 2010 đặt mục tiêu duy trì diện tích đất nông nghiệp ở mức 680.013 ha, tuy nhiên, dự báo sẽ giảm 84.011 ha so với hiện trạng năm 2005, ảnh hưởng đến an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp bền vững.

Năm 2005, giá trị sản xuất ngành nông nghiệp đạt 24.165,70 tỷ đồng, chiếm 89,78% tổng giá trị sản xuất ngành nông, lâm, thuỷ sản của vùng Trong đó, ngành nông nghiệp vùng đóng góp khoảng 18% vào tổng giá trị sản xuất nông nghiệp cả nước, đạt 137.114,9 tỷ đồng.

Cơ cấu sản xuất nông nghiệp đang chuyển dịch tích cực theo hướng tăng dần tỷ trọng ngành chăn nuôi và dịch vụ trong nông nghiệp, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp Việt Nam Đồng thời, tỷ trọng ngành trồng trọt đang giảm dần, phản ánh sự đa dạng hóa và nâng cao giá trị của ngành nông nghiệp Sự chuyển dịch này giúp tăng giá trị gia tăng và hiệu quả sản xuất, tạo đà phát triển mạnh mẽ cho nền kinh tế nông nghiệp hiện nay.

Ngành trồng trọt là hoạt động sản xuất chính trong nông nghiệp, chiếm tỷ trọng cao trong giá trị sản xuất nông nghiệp Trong những năm gần đây, ngành đã chuyển sang hình thức sản xuất hàng hóa tập trung, xây dựng các vùng chuyên canh để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm Các sản phẩm trồng trọt ngày càng được liên kết chặt chẽ với thị trường, hướng tới thị trường tiêu thụ lớn hơn Tuy nhiên, giá trị sản xuất ngành trồng trọt đã giảm từ 72,90% năm 2000 xuống còn 67,30% năm 2005, phản ánh sự biến đổi trong cơ cấu nông nghiệp.

Trong lĩnh vực sản xuất lương thực, diện tích đất canh tác hàng năm và diện tích gieo trồng cây lương thực có xu hướng giảm, cụ thể như diện tích trồng lúa cả năm giảm từ 1.212,6 nghìn ha năm 2000 xuống còn 1.138,8 nghìn ha năm 2005 Tổng sản lượng lương thực toàn vùng cũng giảm từ 6.867,9 nghìn tấn năm 2000 xuống còn 6.533,8 nghìn tấn năm 2005, trung bình mỗi năm giảm khoảng 66,82 nghìn tấn Mặc dù vậy, năng suất lúa tăng chậm, từ 54,3 tạ/ha năm 2000 lên 54,4 tạ/ha năm 2005, cao hơn mức trung bình cả nước là 48,9 tạ/ha Tuy nhiên, lượng lương thực bình quân đầu người năm 2005 đạt trên 362,2 kg/người, giảm 40,90 kg/người so với năm trước.

1.2) Quy hoạch khu công nghiệp

Thành tựu phát triển các khu công nghiệp trong thời gian qua khẳng định rằng chủ trương xây dựng các khu công nghiệp là đúng đắn và phù hợp Các khu công nghiệp đã đóng góp đáng kể vào sự phát triển công nghiệp, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo nhiều việc làm cho người lao động Đồng thời, chúng thúc đẩy chuyển giao công nghệ nhanh chóng, sản xuất hàng hoá tiêu dùng nội địa và sản phẩm xuất khẩu có khả năng cạnh tranh cao Ngoài ra, các khu công nghiệp còn tạo điều kiện thu hút vốn đầu tư lớn, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội toàn diện của đất nước.

1.2.1) Quy hoạch phát triển khu công nghiệp.

Năm 2005, diện tích đất của các khu công nghiệp đạt 8.579 ha nhưng mới lấp đầy chỉ 27,10%, chiếm 40,70% tổng diện tích các khu công nghiệp đã thành lập và hoạt động.

Về lâu dài các khu công nghiệp trong vùng được phát triển theo hướng:

KẾT LUẬN

Vùng Đồng bằng sông Hồng đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong phát triển kinh tế, xã hội của Việt Nam Nơi đây nằm trong khu vực phát triển nhanh và năng động nhất cả nước, tạo điều kiện thuận lợi để giao lưu, hợp tác về kinh tế, văn hóa và xã hội với các vùng trong nước, khu vực và quốc tế Với vị trí chiến lược, Đồng bằng sông Hồng là trung tâm kết nối quan trọng thúc đẩy sự phát triển bền vững của khu vực.

Trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước, phát triển các khu công nghiệp là một xu thế tất yếu mang lại nhiều lợi ích kinh tế, góp phần thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao năng lực sản xuất của quốc gia Tuy nhiên, việc mở rộng các khu công nghiệp đã dẫn đến giảm diện tích đất nông nghiệp hàng nghìn ha, gây nguy cơ mất an ninh lương thực cho vùng và cả nước Để đảm bảo an ninh lương thực trong bối cảnh này, các cơ quan chức năng cần xây dựng chính sách hợp lý về quy hoạch đất đai, đặc biệt trong việc chuyển đổi đất nông nghiệp sang mục đích công nghiệp nhằm duy trì và ổn định diện tích đất trồng trọt Việc kiểm soát và điều chỉnh quy hoạch đất đai là yếu tố then chốt bảo vệ an ninh lương thực trong quá trình phát triển công nghiệp hiện nay.

1) Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu: 1

2) Mục đích nghiên cứu đề tài 1

3) Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: 2

5) Kết cấu của chuyên đề 2

CHƯƠNG 1 : MỐI QUAN HỆ GIỮA ĐẢM BẢO AN NINH LƯƠNG THỰC VỚI PHÁT TRIỂN CÁC KHU CÔNG NGHIỆP Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG

1) An ninh lương thực và các tiêu chí đánh giá: 3

1.2) Các tiêu chí đánh giá 3

1.3) Tỉnh hình an ninh lương thực Việt Nam hiện nay 4

1.3.1 Tình hình an ninh lương thực trên thế giới 4

1.3.2) Tình hình an ninh lương thực ở Việt Nam hiện nay 6

2) Khu công nghiệp và điều kiện hình thành khu công nghiệp 10

2.3) Vai trò của khu công nghiệp với sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước: 11

3 Mối quan hệ giữa phát triển khu công nghiệp với vấn đề đảm bảo an ninh lương thực: 14

3.1) Tác động qua lại giữa công nghiệp và nông nghiệp trong quá trình phát triển: 14

3.1.1) Tác động của công nghiệp đến nông nghiệp 14

3.1.2) Tác động của nông nghiệp đến công nghiệp: 14

CHƯƠNG II : THỰC TRẠNG VẤN ĐỀ AN NINH LƯƠNG THỰC TRONG

XU THẾ PHÁT TRIỂN CÁC KHU CÔNG NGHIỆP THỜI GIAN QUA VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG 16

1 Khái quát đặc điểm tự nhiên KT-XH vùng đồng bằng sông Hồng với phát triển nông nghiệp 16

1.2.2) Chuyển dịch cơ cấu kinh tế 23

1.2.3) Dân số, lao động, việc làm và mức sống dân cư 24

2) Thực trạng sản xuất và tiêu dùng lương thực thời gian qua 25

2.1) Thực trạng sản xuất lương thực vùng Đồng bằng sông Hồng 25

3) Đánh giá tác động của sự phát triển khu công nghiệp đến sản xuất và tiêu dùng lương thực 27

CHƯƠNG 3 : PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP ĐẢM BẢO AN

NINH LƯƠNG THỰC TRONG QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN KHU CÔNG NGHIỆP Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG 34

1) Phát triển khu công nghiệp đảm bảo phát triển kinh tế bền vững và vấn đề an ninh lương thực vùng đồng bằng sông Hồng 34

1.1) Quy hoạch sử dụng đất vùng đồng bằng sông Hồng đến năm 2010 và định hướng tới 2020 34

1.1.1) Dự báo dân số của vùng đến năm 2020 35

1.1.2) Quy hoạch chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất sản xuất nông nghiệp đến năm 2010 và tầm nhìn 2020 35

1.2) Quy hoạch khu công nghiệp 37

1.2.1) Quy hoạch phát triển khu công nghiệp 37

1.2.2) Định hướng phát triển khu công nghiệp của vùng đến 2015 39

1.3) Phát triển bền vững với vấn đề mở rộng và thành lập mới các khu công nghiệp: 41

2) Phương hướng và giải pháp đảm bảo an ninh lương thực trong quá trình phát triển khu công nghiệp ở vùng đồng bằng sông Hồng 43

Phân tích môi trường trong nước và quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc định hình mối quan hệ giữa đảm bảo an ninh lương thực và phát triển khu công nghiệp vùng đồng bằng sông Hồng Các yếu tố nội địa như chính sách nông nghiệp, nguồn lực và hạ tầng năng lượng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì an ninh lương thực trong khi thúc đẩy phát triển khu công nghiệp Trong khi đó, các yếu tố quốc tế như biến đổi khí hậu, thị trường toàn cầu và các hiệp định thương mại quốc tế tác động đến khả năng cung ứng và tiêu thụ nông sản, qua đó ảnh hưởng đến sự cân bằng giữa an ninh lương thực và phát triển công nghiệp Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phát triển bền vững cho vùng đồng bằng sông Hồng, đảm bảo sự phát triển kinh tế gắn liền với an ninh lương thực dân tộc.

Để đảm bảo an ninh lương thực, cần xác định rõ quan điểm, phương hướng và mục tiêu phù hợp với bối cảnh phát triển kinh tế-xã hội Trong bối cảnh phát triển các khu công nghiệp vùng đồng bằng sông Hồng, việc đề xuất các giải pháp thích hợp là yếu tố then chốt để nâng cao khả năng tự chủ trong sản xuất lương thực Các giải pháp này bao gồm tăng cường đầu tư vào nông nghiệp, chuyển đổi cơ cấu cây trồng, áp dụng công nghệ mới và thúc đẩy liên kết giữa các ngành để đảm bảo cân đối cung cầu lương thực Việc xây dựng các chiến lược phù hợp không chỉ giúp duy trì an ninh lương thực mà còn góp phần phát triển bền vững khu vực, thích nghi với xu thế phát triển công nghiệp trong khu vực.

2 3.1) Quy hoạch phát triển khu công nghiệp phải đặt trong chiến lược tổng thể về an ninh lương thực: 49

2.3.2) Tăng cường liên kết giữa đồng bằng sông Hồng với các vùng khác trong phát triển các khu công nghiệp nhằm đảm bảo vấn đề an ninh lương thực: 50

Tiết kiệm và sử dụng hợp lý đất đai là yếu tố then chốt để giảm thiểu tác động tiêu cực của phát triển khu công nghiệp đối với an ninh lương thực Việc quản lý chặt chẽ, ưu tiên sử dụng hiệu quả diện tích đất có sẵn giúp bảo vệ các vùng nông nghiệp và duy trì nguồn cung thực phẩm ổn định Hợp lý hóa quy hoạch đất đai không chỉ góp phần phát triển bền vững khu công nghiệp mà còn đảm bảo an ninh lương thực quốc gia được duy trì lâu dài.

Lựa chọn, chuyển giao và tiếp thu các công nghệ tiên tiến trong sản xuất và chế biến lương thực là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm cũng như đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm Ứng dụng các công nghệ hiện đại giúp tạo ra nhiều sản phẩm có năng suất cao, đáp ứng tốt nhu cầu thị trường và nâng cao giá trị cạnh tranh cho ngành nông nghiệp Việc chuyển giao công nghệ phù hợp góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, đồng thời đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng.

2.3.5) Tăng cường đầu tư, nâng cao hiệu quả sử dụng cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ cho sản xuất lương thực: 53

2.3.6 ) Nâng cao nhân thức của người dân về vấn đề an ninh lương thực 54

NHẬN XÉT CỦA CÁN BỘ TẠI CƠ QUAN THỰC TẬP

Ngày đăng: 09/08/2023, 15:24

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w