TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Tìm hiểu chung về rác thải sinh hoạt
1.1.1 Khái niệm về rác thải sinh hoạt
Chất thải rắn (CTR), hay còn gọi là rác, là các chất rắn bị loại ra trong quá trình sinh hoạt, hoạt động sản xuất của con người và động vật CTR phát sinh từ các hộ gia đình, khu công cộng, thương mại, xây dựng, bệnh viện và các khu xử lý chất thải, trong đó rác sinh hoạt chiếm tỷ lệ cao nhất Lượng và thành phần chất lượng rác thải khác nhau lớn giữa các quốc gia và khu vực, phụ thuộc vào trình độ phát triển kinh tế, khoa học và kỹ thuật Mỗi hoạt động của con người, từ nhà đến nơi công cộng hoặc trên đường đi, đều tạo ra lượng rác đáng kể, chủ yếu gồm chất hữu cơ dễ gây ô nhiễm môi trường Do đó, rác thải sinh hoạt là những thành phần hữu cơ còn lại sau hoạt động sống của con người, không còn được sử dụng và bị trả lại môi trường.
Dựa theo số liệu năm 1997 của Cục Môi trường thuộc Bộ Khoa học, Công nghệ và Môi trường Việt Nam, lượng rác thải phát sinh hàng ngày trên toàn quốc đã được ghi nhận trong bảng 1.1 Điều này cho thấy cảnh báo về tình hình ô nhiễm môi trường và tầm quan trọng của công tác xử lý rác thải đúng cách Thống kê này cung cấp cơ sở để xây dựng các chính sách quản lý chất thải hiệu quả nhằm bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Bảng 1.1 Lượng chất thải phát sinh hàng ngày trên toàn quốc
TT Thành phần chất thải Khối lượng rác
Trong hơn 20 năm qua, tổng lượng chất thải phát sinh hàng ngày trên toàn quốc đã lên tới 130 triệu tấn, trong đó chất thải sinh hoạt chiếm 64 triệu tấn Thành phần của rác thải sinh hoạt đa dạng, bao gồm các loại chất thải hữu cơ, nhựa, giấy và các vật liệu khác Việc xử lý và quản lý chất thải sinh hoạt đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng Tăng cường ý thức phân loại chất thải tại nguồn là giải pháp hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực từ rác thải sinh hoạt.
Bảng 1.2 Thành phần của rác thải sinh hoạt ở Việt Nam
TT Thành phần rác thải sinh hoạt Tỷ lệ (%)
2 Vật liệu xây dựng, thủy tinh sành sứ 25 – 35
(Nguồn: Cục môi trường,Bộ khoa học công nghệ và môi trường Việt Nam )
Theo số liệu của Công ty Môi trường đô thị Hà Nội, mỗi ngày, thành phố Hà Nội phát sinh lượng rác thải đô thị lớn, phản ánh rõ qua bảng số liệu 1.3 Điều này cho thấy quy mô và tình hình xử lý chất thải đô thị tại Hà Nội cần sự chú ý đặc biệt để duy trì môi trường sạch đẹp.
Bảng 1.3 Thành phần rác thải phát sinh hàng ngày trên địa bàn Hà Nội
TT Thành phần rác thải Đơn vị Lƣợng rác phát sinh
1 Rác thải sinh hoạt m 3 /ngày 2436
2 Rác thải công nghiệp m 3 /ngày 312
3 Rác thải bệnh viện m 3 /ngày 22
4 Rác thải độc hại m 3 /ngày 225
(Nguồn:Công ty môi trường đô thị Hà Nội, 1997)
Chất thải rắn ở Hà nội có tỉ trọng 0,416 (tấn/m 3 ) Thành phần chất thải sinh hoạt được thể hiện trong bảng 1.4
Bảng 1.4 Thành phần rác thải sinh hoạt phát sinh hàng ngày trên địa bàn
TT Thành phần chất thải sinh hoạt Tỷ lệ (%)
(Nguồn: Công ty môi trường đô thị Hà Nội, 1997)
1.1.2 Quản lý chất thải rắn sinh hoạt
Quản lý môi trường là quá trình tác động có tổ chức, hướng đến mục tiêu rõ ràng nhằm bảo vệ và cải thiện môi trường sống hoạt động này do các chủ thể như con người, địa phương, quốc gia hoặc tổ chức quốc tế thực hiện nhằm duy trì và phục hồi môi trường Mục đích của quản lý môi trường là đảm bảo sự phát triển bền vững, giúp môi trường sống của con người ngày càng tốt hơn trong khoảng thời gian dự định.
Quản lý chất thải rắn sinh hoạt là một phần quan trọng của quản lý môi trường, bao gồm các hoạt động phân loại, thu gom, vận chuyển, giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế và xử lý rác thải nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng (NĐ 59/2007/NĐ-CP).
1.1.3 Nguồn gốc phát sinh rác thải sinh hoạt
Rác thải sinh hoạt tăng cao do tác động của sự gia tăng dân số và phát triển kinh tế - xã hội Thay đổi trong thói quen tiêu dùng tại các đô thị và vùng nông thôn đã làm nguồn phát sinh rác thải ngày càng đa dạng hơn Điều này đòi hỏi các giải pháp quản lý rác thải hiệu quả để đảm bảo môi trường luôn sạch đẹp.
Hình 1.1 Sơ đồ nguồn phát sinh chất thải
Như vậy có thể thấy, nguồn chủ yếu phát sinh chất thải bao gồm:
- Từ các khu dân cư
- Từ các trung tâm thương mại, chợ, bến, nhà ga
- Các công sở, trường học
- Từ các khu vui chơi giải trí và công trình công cộng
1.1.4 Phân loại rác thải sinh hoạt tại nguồn
Phân loại chất thải sinh hoạt tại nguồn là quá trình tách riêng các thành phần có trong rác thải sinh hoạt ngay tại nguồn, giúp chuyển đổi rác thải từ trạng thái hỗn tạp sang dạng tương đối đồng nhất Quá trình này góp phần nâng cao hiệu quả xử lý chất thải, giảm thiểu tác động môi trường và thúc đẩy việc tái chế, tiết kiệm nguồn tài nguyên Việc phân loại tại nguồn còn góp phần phòng ngừa ô nhiễm, giảm tải lượng rác thải chôn lấp và nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ môi trường Đây là bước quan trọng trong quản lý chất thải sinh hoạt bền vững, góp phần xây dựng thành phố sạch, sáng, xanh hơn.
Có nhiều cách để phân loại rác thải sinh hoạt:
* Phân loại theo tính chất và đặc điểm của rác thải
- Chất thải rắn nguy hại : dễ cháy nổ, ngộ độc, dễ ăn mòn, phóng xạ, lây nhiễm, và các đặc tính nguy hại khác…
- Chất thải rắn không nguy hại: phân gia súc, rơm, rạ, cát, lá cây…
* Phân loại theo mục đích sử dụng
- Rác thải có thể tái sử dụng : Bình nhựa, can nhựa, chai lọ thủy tinh …
- Rác thải có thể tái chế : sắt thép vụn, đồ nhựa, giấy báo, rác hữu cơ…
- Rác thải bị thải bỏ : gạch ngói, đất đá, bê tông …
Nhà dân, khu dân cư
Cơ quan, trường học Nơi vui chơi giải trí
* Phân loại theo thành phần vật lý và hóa học
Có thể phân chia thành : hữu cơ, vô cơ, da, cao su, gỗ, thủy tinh, chất dẻo, giẻ vụn …
* Phân loại theo mức độ phân hủy
- Rác thải dễ phân hủy : phế thải thực vật , phế thải động vật …
- Rác thải khó phân hủy: gạch đá, sắt thép, đồ nhựa túi nion…
Ảnh hưởng của rác thải sinh hoạt đến môi trường và sức khỏe con người
Rác thải sinh hoạt ngày càng gia tăng gây khó khăn trong công tác quản lý và xử lý Ở nhiều khu vực, đặc biệt các quốc gia đang phát triển, lượng rác thải vượt quá khả năng thu gom và phân hủy, dẫn đến việc chất đống trên các bãi đất trống hoặc ven kênh mương Sự tồn đọng của rác thải trong môi trường đã gây ra những tác động tiêu cực đến đất đai, nguồn nước, không khí và sức khỏe cộng đồng.
1.2.1 Ảnh hưởng của rác thải sinh hoạt đến môi trường
Rác thải rải rác khắp nơi không được thu gom đều đặn gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đất, đặc biệt là các loại chất thải khó phân hủy như túi nilon, vỏ lon và hữu cơ Những tác động chính của rác thải đối với đất gồm làm thay đổi kết cấu đất, điều chỉnh thành phần hóa học, gia tăng các chất bẩn và độc hại, giảm khả năng thấm nước, lâu dài dẫn đến đất bạc màu và thoái hóa Việc xử lý rác thải đúng cách là cần thiết để bảo vệ môi trường đất và duy trì sự phát triển bền vững của hệ sinh thái.
Rác thải không được thu gom và rơi vãi nhiều trong môi trường nước, khi gặp mưa, rác sẽ theo dòng nước chảy vào các thủy vực, gây ô nhiễm nguồn nước mặt Chất độc hại và chất bẩn hòa tan trong nước, làm giảm oxy hòa tan và khả năng nhận ánh sáng của các tầng nước, ảnh hưởng đến sinh vật thủy sinh và quá trình quang hợp của thực vật thủy sinh Việc tích tụ rác thải và ô nhiễm lâu dài có thể dẫn đến tử vong hàng loạt các hệ sinh thái thủy vực, gây suy giảm đa dạng sinh học và gây hậu quả nghiêm trọng cho môi trường nước.
Nước rác từ các bãi rác phát sinh và các bãi rác xây dựng không tuân thủ quy chuẩn gây ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm Nước rác thường chứa nhiều chất hòa tan độc hại và vi sinh vật gây bệnh, đe dọa sức khỏe cộng đồng và môi trường.
Rác sinh hoạt chứa các thành phần dễ phân hủy sinh học như chất hữu cơ, đặc biệt trong điều kiện khí hậu ấm và ẩm cao, chúng nhanh chóng phân huỷ Quá trình phân huỷ diễn ra trong cả điều kiện hiếu khí và kị khí, dẫn đến sự phát sinh các khí độc hại như CO2, CO, H2S, CH4 và NH3, gây mùi hôi khó chịu Việc xử lý rác thải sinh hoạt đúng cách giúp hạn chế ô nhiễm môi trường và đảm bảo an toàn cho cộng đồng.
Khí metan không chỉ gây mùi khó chịu mà còn tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ, đe dọa an toàn môi trường Ngoài ra, bụi khói, tiếng ồn từ các phương tiện thu gom và vận chuyển rác thải cũng góp phần làm ô nhiễm không khí, tác động xấu đến sức khỏe cộng đồng và môi trường.
1.2.2 Ảnh hưởng của rác thải sinh hoạt đến mỹ quan
Việc thu gom, vận chuyển và xử lý rác thải sinh hoạt không đúng thời điểm và triệt để gây ra tình trạng rác thải rơi vãi, ứ đọng trong các khu dân cư, đặc biệt ở các thành phố, làm mất vệ sinh môi trường và ảnh hưởng xấu đến cảnh quan đô thị Người dân còn thường xuyên đổ rác bừa bãi ra lòng, lề đường và bên bờ kênh, mương rãnh, đặc biệt ở khu vực nông thôn, nơi công tác quản lý và thu gom chưa được thực hiện chặt chẽ, làm mất đi vẻ đẹp tự nhiên của khu vực Các bãi rác trung chuyển không được quy hoạch hợp lý, nằm xen kẽ trong khu dân cư, gây ra những hình ảnh khó chịu và ô nhiễm môi trường cho cư dân sinh sống quanh đó.
1.2.3 Ảnh hưởng của rác thải sinh hoạt đến sức khỏe con người
Rác thải có tác động trực tiếp và gián tiếp đến sức khỏe con người, trong đó tác động trực tiếp đến từ các chứa rác, bãi rác phát sinh và khu xử lý rác Các khu này thường là nơi sinh sôi của ruồi, muỗi, mùi hôi khó chịu và là nơi phát sinh, lây lan mầm bệnh nguy hiểm cho cộng đồng dân cư xung quanh Việc quản lý rác thải Effective giúp giảm thiểu các nguy cơ về sức khỏe và bảo vệ môi trường sống.
Rác thải gây ảnh hưởng gián tiếp đến sức khỏe con người bằng cách làm nhiễm bẩn các thành phần môi trường như đất, nước và không khí Ô nhiễm môi trường đất, nước và không khí có thể gây hại trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng, đặc biệt khi các chất độc hại xâm nhập vào cơ thể qua chuỗi thức ăn Việc kiểm soát rác thải và giảm thiểu ô nhiễm môi trường là cần thiết để bảo vệ sức khỏe con người.
Các phương pháp xử lý rác thải sinh hoạt
1.3.1 Khái niệm về xử lý rác thải sinh hoạt
Xử lý rác thải sinh hoạt bằng các biện pháp kỹ thuật giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và tạo ra các sản phẩm có giá trị kinh tế cho xã hội Việc này đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ chất lượng môi trường, đặc biệt khi ô nhiễm và suy thoái môi trường do rác thải sinh hoạt ngày càng trở nên nghiêm trọng trên toàn cầu Chính vì vậy, xử lý rác thải sinh hoạt là nhiệm vụ cấp thiết để duy trì sự phát triển bền vững và sức khỏe cộng đồng.
1.3.2 Các phương pháp xử lý rác thải sinh hoạt
Hiện nay, trên thế giới, các phương pháp xử lý rác thải sinh hoạt phổ biến gồm xử lý cơ giới như chôn lấp và ép kiện, đốt rác, cùng với các phương pháp sinh học như phân huỷ sinh học nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
1.3.2.1 Phương pháp chôn lấp Đây là phương pháp đơn giản nhất, có chi phí thấp, lâu đời và được áp dụng phổ biến ở các nước đang phát triển Tuy nhiên, để đảm bảo các bãi chôn lấp không gây tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng thì phải tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường nghiêm ngặt Việc chôn lấp được thực hiện bằng cách dùng xe chuyên dụng chở rác tới các bãi đã xây dựng trước Các bãi rác được xây dựng theo đúng quy chuẩn kỹ thuật đảm bảo an toàn về mặt môi trường Sau khi rác được đổ xuống, xe ủi san bằng, đầm nén trên bề mặt và đổ lên một lớp đất, hàng ngày phun thuốc diệt ruồi muỗi, rắc vôi bột… Theo thời gian, sự phân hủy của vi sinh vật làm cho rác trở nên tơi xốp và thể tích của bãi rác giảm xuống Việc đổ rác lại được tiếp tục cho đến khi bãi rác đầy thì chuyển sang bãi rác mới
Các bãi chôn lấp rác cần được xây dựng cách xa khu dân cư, nguồn nước ngầm và nước mặt để đảm bảo an toàn môi trường Đáy bãi rác phải nằm trên tầng đất sét hoặc được phủ lớp chống thấm bằng màn địa chất nhằm ngăn chặn thấm nước và ô nhiễm Thiết kế khu thu gom và xử lý nước rác trước khi thải ra môi trường là yếu tố cần thiết để giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái Việc kiểm tra và thu khí ga định kỳ là quan trọng để tránh nguy cơ cháy nổ đồng thời tận dụng nguồn khí đốt hữu ích từ quá trình xử lý rác thải.
Phương pháp xử lý rác thải này có lợi thế với công nghệ đơn giản, dễ thực hiện và chi phí thấp, phù hợp cho các nước đang phát triển Tuy nhiên, nó còn gặp phải nhiều hạn chế như chiếm diện tích lớn, cần cách xa khu dân cư khiến việc xây dựng bãi rác trở nên khó khăn Ngoài ra, phương pháp này tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm môi trường đất và không khí cao, đòi hỏi các biện pháp kiểm soát chặt chẽ để giảm thiểu tác động tiêu cực.
Phương pháp thiêu đốt chất thải dựa trên khả năng cháy của các vật liệu trong điều kiện có oxy nhằm giảm thiểu lượng chất thải, đặc biệt là chất thải nguy hại Nhờ quá trình này, dung tích chất thải rắn giảm còn khoảng 10% so với ban đầu, trọng lượng còn khoảng 25% hoặc thấp hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu gom và vận chuyển đến nơi chôn lấp Tuy nhiên, đốt rác gây ô nhiễm không khí và làm mất mỹ quan đô thị, nên chủ yếu được sử dụng để xử lý chất thải nguy hại hoặc tại các địa phương nhỏ có mật độ dân số thấp Công nghệ đốt rác đòi hỏi đầu tư lớn và chi phí vận hành cao gấp 10 lần so với chôn lấp rác, do đó chỉ phổ biến ở các quốc gia phát triển có nền kinh tế đủ mạnh để hỗ trợ dịch vụ này Quá trình đốt rác sinh ra khí độc, khí dioxin nếu không xử lý tốt khói thải, nhưng năng lượng sinh ra có thể tận dụng để tạo điện hoặc làm nhiệt Mỗi lò đốt cần trang bị hệ thống xử lý khí thải đắt tiền để kiểm soát ô nhiễm không khí do quá trình đốt phát ra.
Hiện nay, các quốc gia Châu Âu đang giảm dần việc đốt rác thải do phải đối mặt với nhiều vấn đề về kinh tế và môi trường Việc đốt rác thường chỉ được sử dụng để xử lý các loại rác thải độc hại, rác thải bệnh viện và rác thải công nghiệp, vì các phương pháp khác vẫn chưa thể xử lý triệt để các loại rác này.
1.3.2.3 Phương pháp ủ sinh học Ủ sinh học (compost) là quá trình ổn định sinh hóa các chất hữu cơ để hình thành các chất mùn, với thao tác sản xuất và kiểm soát một cách khoa học tạo môi trường tối ưu đối với quá trình
Quá trình ủ hữu cơ từ rác hữu cơ là phương pháp truyền thống phổ biến tại các quốc gia đang phát triển, bao gồm Việt Nam, giúp chuyển đổi chất thải hữu cơ thành phân bón hữu cơ an toàn và hiệu quả Quá trình này diễn ra qua giai đoạn lên men yếm khí hoặc hoạt chất mùn, tạo ra hợp chất mùn chứa hàm lượng chất hữu cơ cao, không mùi và không chứa vi sinh vật gây bệnh Để đạt độ ổn định như trong quá trình lên men, cần cung cấp năng lượng để nâng cao nhiệt độ của đống ủ, đảm bảo quá trình diễn ra trong điều kiện hiếu khí liên tục Trong quá trình ủ, nhu cầu oxy cao hơn so với lượng oxy trong bể aeroten, do đó việc kiểm tra và duy trì độ ẩm, nhiệt độ là rất quan trọng để giữ vật liệu luôn trong trạng thái lý tưởng Quá trình tự tạo nhiệt nhờ oxy hóa các chất thối rữa, sản phẩm cuối cùng gồm CO2, nước và các hợp chất hữu cơ bền vững như lignin, xenlulo, sợi, giúp phân hủy chất thải hữu cơ thành phân bón hữu cơ an toàn, thân thiện môi trường.
Công nghệ ủ compost có thể bao gồm ủ đống tĩnh thoáng khí cưỡng bức, ủ luống có đảo định kỳ hoặc vừa thổi vừa đảo để nâng cao hiệu quả phân hủy Xử lý rác thải bằng phương pháp làm phân hữu cơ là giải pháp cực kỳ hiệu quả, giúp tạo ra phân compost có hàm lượng dinh dưỡng cao khi kết hợp với phân người và phân gia súc Sản phẩm phân hủy này có đặc tính tơi xốp, rất phù hợp để cải tạo đất trở nên phì nhiêu, màu mỡ hơn.
1.3.2.4 Xử lý rác bằng công nghệ seraphin
Công nghệ seraphin được phát triển bởi Công ty Cổ phần Công nghệ Môi trường Xanh Seraphin nhằm xử lý triệt để rác thải sinh hoạt, phù hợp với điều kiện tại Việt Nam Công nghệ này đã được Cục Sở hữu Trí tuệ cấp bằng sáng chế và có khả năng xử lý 90% rác hữu cơ thành các thành phần hữu cơ và nguyên liệu làm vật liệu xây dựng, góp phần giảm lượng rác thải chôn lấp Khoảng 10% còn lại gồm sạn sỏi, tro xỉ được chôn lấp, giúp tiết kiệm diện tích bãi chôn lấp, một vấn đề lớn tại các đô thị Việt Nam Công nghệ seraphin là giải pháp bền vững, phù hợp để ứng dụng tại các nhà máy xử lý rác thải sinh hoạt trong các khu đô thị lớn.
Rác thải ban đầu được đưa tới nhà máy và đổ xuống khu vực tập kết, nơi có hệ thống phun vi sinh khử mùi và ozone diệt vi sinh vật độc hại, đảm bảo vệ sinh môi trường Tiếp theo, băng tải vận chuyển rác tới máy xé bông để phá vỡ mọi loại bao bì, giúp quá trình phân loại diễn ra dễ dàng hơn Rác sau đó đi qua hệ thống tuyển từ để hút sắt thép và các kim loại khác, nâng cao hiệu quả thu gom và tái chế Cuối cùng, rác rời khỏi hệ thống qua sàng lồng nhằm loại bỏ các tạp chất nhỏ còn sót lại, đảm bảo chất lượng nguyên liệu tiếp tục xử lý.
Sàng lồng có vai trò chính trong việc tách chất thải mềm, chất thải dễ phân huỷ và rác vô cơ, trong đó rác vô cơ được chuyển đến máy vò và rác hữu cơ đến máy cắt Trong quá trình vận chuyển, một chủng vi sinh ASC đặc biệt được phun vào rác hữu cơ nhằm khử mùi hôi, khử trùng và tăng khả năng phân huỷ của vi sinh vật trong rác Rác hữu cơ sau đó được đưa vào buồng ủ trong vòng 7-10 ngày, nơi chứa chủng vi sinh có khả năng phân huỷ nhanh Sau quá trình phân huỷ thành mùn, rác được đưa ra khỏi nhà ủ, qua hệ thống nghiền và sàng, và phân trên sàng được bổ sung chủng vi sinh đặc biệt để làm giàu các vi sinh vật có ích, sau đó đóng gói và bán ra thị trường Loại phân vi sinh này có khả năng cải tạo đất, hỗ trợ nhiều loại cây trồng và thay thế trên 50% phân hóa học, đồng thời phần phân dưới sàng tiếp tục được ủ trong 7-10 ngày để đạt hiệu quả tối ưu.
Do lượng rác vô cơ khá lớn, các nhà khoa học ngày càng phát triển công nghệ xử lý phế thải trơ và dẻo để tạo ra một dây chuyền xử lý rác khép kín Phế thải trơ và dẻo được qua hệ thống sấy khô và tách lọc bụi, tro gạch, giúp thu được phế thải dẻo sạch Tiếp theo, nguyên liệu này được băm cắt, phối trộn, sơ chế, gia nhiệt bảo tồn và qua hệ thống thiết bị định hình áp lực cao để tạo thành các sản phẩm cuối cùng như ống cống panel, cọc gia cố nền móng, ván sàn và cốp pha Công nghệ này không những xử lý hiệu quả rác thải mà còn tạo ra các sản phẩm xây dựng chất lượng cao, bền vững.
Cứ 1 tấn rác đưa vào nhà máy, thành phẩm sẽ là 300-350 kg seraphin (chất thải vô cơ không huỷ được) và 250-300kg phân vi sinh Loại phân này hiện đã được bán trên thị trường với giá 500 đồng/ kg
Tìm hiểu về chế phẩm EM trong xử lý rác thải
Effective Microorganisms (EM) do giáo sư tiến sĩ Teruo Higa, giảng viên trường đại học Ryukyu, phát minh vào năm 1980, là công nghệ sử dụng vi sinh vật hữu hiệu nhằm thúc đẩy sự sinh trưởng của cây trồng và cải thiện môi trường Từ khi ra đời, công nghệ EM đã được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp, xử lý môi trường và các ngành công nghiệp khác Điều này giúp nâng cao năng suất cây trồng, giảm thiểu sử dụng hóa chất độc hại, mang lại lợi ích bền vững cho hệ sinh thái.
100 nước EM bao gồm vi khuẩn Lactic, nấm, vi khuẩn quang hợp và các loại vi khuẩn khác như nấm sợi, xạ khuẩn …
Ta có thể chế tạo các loại chế phẩm EM từ EM gốc ( EM1) : EM thứ cấp, EM 1%, EM 5 %, EM F.P.E, EM 5, EM Bokashi
- Là dung dịch gốc chứa 5 loại VSV : Vi khuẩn quang hợp, Vi khuẩn lactic, Nấm men, Xạ khuẩn, Nấm sợi Các VSV ở dạng ngủ, không phát triển
- Dung dịch có mầu nâu, mùi thơm, có vị chua ngọt
- Bảo quản nơi nhiệt độ ổn định, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp dọi vào Thời gian bảo quản là 6 tháng kể từ ngày sản xuất
1.4.2 Chế phẩm EM thứ cấp
Chế phẩm lên men sinh khối từ EM1 giúp các vi sinh vật (VSV) được đánh thức và phát triển mạnh mẽ, nhờ vào việc cung cấp thức ăn là rỉ đường và môi trường phù hợp là nước sạch, tạo điều kiện tối ưu cho quá trình lên men hiệu quả.
Số lượng VSV tăng nhiều
- Dung dịch có mầu nâu, mùi thơm, vị chua ngọt
- Bảo quản nơi nhiệt độ ổn định, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp dọi vào Thời gian bảo quản là 1 tháng kể từ ngày lên men xong
* Cách phá chế EM thứ cấp từ EM1:
Cho 5% EM1 và 5% rỉ đường và 90% nước sạch, quậy đều rồi cho vào thùng nhựa, đậy nắp kín bỏ vào chỗ mát tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp, 5 –
7 ngày sau là dùng được EM thứ cấp khi lên men xong có mùi thơm, vị chua ngọt
Lưu ý: nước dùng để pha chế cần phải là nước ngọt sạch không có ion sắt
- Là dung dịch có được từ quá trình chiết xuất thực vật bằng EM
- Mùi chế phẩm do mùi của thực vật quyết định
- Là chế phẩm làm tăng trưởng cho cây trồng, bảo vệ thực vật
- Bảo quản nơi nhiệt độ ổn định, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp dọi vào Thời gian bảo quản là 3 tháng kể từ ngày lên men xong
Pha chế EM1 bằng cách trộn 3% EM1, 3% rỉ đường vào 94% nước sạch trong thùng sạch và khuấy đều Sau đó, cắt nhỏ cây cỏ rồi cho vào hỗn hợp đã pha loãng, tiếp tục đậy kín bằng vải đen và nén chặt để ủ Cuối cùng, lọc lấy phần nước, đổ vào bình sạch, đậy kín và bảo quản ở nơi thoáng mát, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp để đảm bảo chất lượng.
- Là dung dịch được lên men từ pha chế các nguyên liệu gồm EM1, Rỉ đường, rượu 40 độ, dấm ăn, nước sạch
- Mùi thơm, vị chua ngọt
- Là chế phẩm được sử dụng với mục đích chính bảo vệ thực vật
- Bảo quản nơi nhiệt độ ổn định, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp dọi vào Thời gian bảo quản là 3 tháng kể từ ngày lên men xong
Bokashi là hỗn hợp các chất hữu cơ được lên men bằng vi sinh EM, giúp phân hủy nhanh chóng và an toàn cho môi trường Tùy thuộc vào loại nguyên liệu hữu cơ được sử dụng, có nhiều loại Bokashi khác nhau phù hợp cho các mục đích khác nhau như cải tạo đất, làm phân bón hoặc xử lý rác thải sinh hoạt Sử dụng Bokashi góp phần thúc đẩy quá trình phân hủy sinh học, nâng cao chất lượng đất và giảm thiểu ô nhiễm môi trường Đây là phương pháp xử lý rác thân thiện, tiết kiệm và hiệu quả, được nhiều người quan tâm trong nông nghiệp và sinh hoạt hằng ngày.
* Nếu chất hữu cơ là cám gạo, cám ngô, bột cá có Bokashi làm thức ăn cho gia súc
* Nếu chất hữu cơ là : cám gạo + mùn cưa ta có Bokashi để xử lý môi trường như: rác thải, nước thải, chuồng trại chăn nuôi
Bokashi là phân bón hữu cơ vi sinh hiệu quả, phù hợp để xử lý các chất hữu cơ như phân động vật, phế thải nông nghiệp và chất thải hữu cơ công nghiệp Sử dụng Bokashi giúp cải thiện độ màu mỡ đất và thúc đẩy sự phát triển của cây trồng một cách tự nhiên và bền vững Đây là giải pháp thân thiện với môi trường, góp phần giảm thiểu ô nhiễm từ chất thải hữu cơ.
Có hai kiểu Bokashi phổ biến dựa trên phương pháp chế tạo, gồm Bokashi kỵ khí và háo khí, phù hợp với các điều kiện ủ khác nhau Sử dụng chế phẩm EM thứ cấp giúp quá trình ủ rác sinh hoạt dễ phân hủy hơn, từ đó tạo ra phân hữu cơ giàu dinh dưỡng, góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao hiệu quả xử lý chất thải sinh hoạt.
Các mô hình công nghệ xử lý rác thải bằng phương pháp ủ phân trên thế giới và Việt Nam
thế giới và Việt Nam
Mô hình xử lý rác dựa trên hai biện pháp chính là phân loại rác và ủ rác thành phân compost đã được áp dụng rộng rãi trên thế giới Các quốc gia như Mỹ và Pakistan đã chứng minh hiệu quả của phương pháp này trong việc quản lý chất thải một cách bền vững Việc phân loại rác giúp dễ dàng xử lý và tái chế, trong khi ủ rác thành phân compost góp phần giảm lượng rác thải đổ bừa bãi, bảo vệ môi trường Áp dụng mô hình này không những giúp giảm thiểu ô nhiễm mà còn thúc đẩy phát triển nền kinh tế xanh và nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ môi trường.
Bangladet, Newzeland, Trung Quốc, Đức… đã sử dụng mô hình ở quy mô lớn, tại các thành phố lớn, bãi rác hợp vệ sinh, nhà máy xử lý rác
1.5.1.1 Công nghệ xử lý rác làm phân bón của Đức a Nội dung công nghệ : công nghệ phổ biến nhất của Đức là xử lý rác đi đôi với thu hồi khí sinh học và phân bón hữu cơ vi sinh Cụ thể như sau: Rác thải ở các gia đình đã được phân loại, ở những nơi công cộng phân loại chưa triệt để, được tiếp nhận và tiến hành phân loại tiếp Rác hữu cơ được đưa vào các thiết bị ủ kín dưới dạng các thùng chịu áp lực cùng với thiết bị thu hồi khí sinh ra trong quá trình lên men phân giải hữu cơ b Ưu điểm: Xử lý triệt để, đảm bảo VSMT Thu hồi sản phẩm là khí đốt có giá trị cao, phục vụ cho các ngành công nghiệp ở khu lân cận nhà máy Thu hồi phân bón có tác dụng cải tạo đất và Cung cấp nguyên liệu tái chế cho các ngành công nghiệp c Hạn chế: Đòi hỏi kinh phí đầu tư lớn và kinh phí duy trì cao Chất lượng phân bón thu hồi không cao
Hình 1.2 Sơ đồ công nghệ xử lý rác thải sinh hoạt tại Đức
Tiếp nhận rác thải sinh hoạt
Rác hưu cơ lên men ( thu khí 64%)
1.5.1.2 Công nghệ xử lý rác thải làm phân bón của Trung Quốc a Nội dung công nghệ: ở những thành phố lớn thường áp dụng công nghệ trong các thiết bị kín Rác được tiếp nhận, đưa vào thiết bị ủ kín (hầm ủ) sau
Quá trình ủ rác trong vòng 10-12 ngày giúp giảm đáng kể hàm lượng khí H2S, CH4, SO2, qua đó giảm mùi và hạn chế độc hại đối với người lao động Việc này còn thu hồi nước rác, giảm tác động đến tầng nước ngầm và tạo ra sản phẩm phân bón tái chế, góp phần bảo vệ môi trường Khi rác vô cơ được xử lý trong hầm ủ, chúng không gây mùi hay ảnh hưởng đến tầng nước ngầm do đã được oxy hóa trong quá trình này Tuy nhiên, chất lượng phân bón chưa cao, chưa xử lý triệt để các vi khuẩn gây bệnh, thao tác vận hành phức tạp, diện tích hầm ủ lớn mà chưa phân loại rõ ràng, đồng thời yêu cầu mức đầu tư ban đầu lớn và diện tích nhà máy lớn.
Hình 1.3 Sơ đồ công nghệ xử lý rác thải sinh hoạt của Trung Quốc
Các quốc gia trên thế giới chủ yếu sử dụng mô hình ở quy mô lớn để tối ưu hóa hiệu quả vận hành và phát triển kinh tế Mặc dù mô hình quy mô hộ gia đình vẫn tồn tại, nhưng phần lớn vẫn chiếm tỷ lệ rất nhỏ, không đáng kể so với các mô hình lớn Điều này cho thấy xu hướng toàn cầu hướng tới các mô hình tổ chức ở quy mô lớn nhằm phát huy tối đa tiềm năng và nguồn lực.
Tại Việt Nam, mô hình phân loại rác thải sinh hoạt áp dụng hai phương pháp chính, nhằm thúc đẩy quá trình ủ rác dễ phân hủy thành phân compost hiệu quả hơn Việc phân loại rác tại nguồn giúp giảm thiểu lượng rác gửi đến các bãi chôn lấp, góp phần bảo vệ môi trường và thúc đẩy phát triển bền vững Áp dụng các biện pháp này phù hợp với xu hướng chung trên thế giới, nhằm nâng cao ý thức cộng đồng về xử lý rác thải hợp lý.
Phân loại sản phẩm tái chế
Thiết bị chứa có bổ sung VSV thu nước thải trong thời gian 10-12 ngày Ủ chính, độ ẩm 40%, thời gian từ 15-20 ngày
Sản phẩm phân loại theo kích thước bằng băng tải sang quay Tiếp nhận rác thải
Phân loại trong lượng bằng không khí có thu kim loai
Phố chứa nhiều nguyên tố khác như N, P, K và các nguyên tố vi lượng trong phân bón, được ủ ở nhiệt độ 30-40°C trong vòng 5-10 ngày tại các khu vực lớn như thành phố lớn, các bãi rác lớn, nhà máy xử lý rác và các khu vực hợp vệ sinh Tuy nhiên, phương pháp này ít phổ biến hoặc không được sử dụng rộng rãi ở quy mô nhỏ hoặc trong các hộ gia đình.
Một số địa phương nghiên cứu áp dụng việc phân loại rác tại nguồn và ủ rác dễ phân hủy thành phân hữu cơ như:
Năm 2007, HTX Nông nghiệp Nhơn Phú I tại Thành phố Quy Nhơn chính thức đi vào hoạt động xưởng sản xuất phân compost từ rác thải thu gom trong cộng đồng dân cư Dự án này phục vụ hơn 600 hộ dân tại khu vực 5, phường Nhơn Phú, góp phần xử lý rác thải hiệu quả và tạo ra sản phẩm nông nghiệp hữu cơ thân thiện với môi trường.
Xưởng được xây dựng theo kỹ thuật chuyển giao từ Bangladesh, với diện tích 1.500 m2 nằm giữa cánh đồng thoáng mát, biệt lập với khu dân cư để đảm bảo vệ sinh và hiệu quả vận hành Hệ thống gồm 8 hầm ủ hoai xây nổi, chia thành 2 dãy đối diện nhau, mỗi dãy có 4 hầm, có khả năng chứa khoảng 15 m3 rác mỗi hầm, dài 7m, rộng 1,5m và cao 1,5m Tường hầm xây bằng gạch thẻ có ô trống giúp khí trao đổi dễ dàng, trong khi tường phía lối đi xây kín, lắp cửa bằng gỗ rộng 0,7m để bảo vệ và kiểm soát quá trình ủ Trong mỗi hầm có đặt 7 ống nhựa cứng đường kính 100mm, cách nhau 0,8m, đục lỗ xung quanh để điều hòa khí và nhiệt độ bên trong Hệ thống còn trang bị biểu đồ theo dõi nhiệt độ từ ngày thứ 1 đến ngày thứ 50, trong khoảng 25°C đến 75°C, giúp quản lý quá trình phân hủy Ngoài ra, đáy các hầm ủ lót cây tạo khoảng hở để thoát nước thải hiệu quả, kết nối với hệ thống mương nổi và mương ngầm dẫn đến hầm chứa tập trung có sức chứa khoảng 10m3, đảm bảo vận hành bền vững và an toàn môi trường.
Rác được thu gom từ 600 hộ gia đình, trường học, chợ và doanh nghiệp, tập trung chủ yếu trên trục đường Hùng Vương và các hẻm thuộc phường Quá trình thu gom bắt đầu từ 2 giờ sáng và kết thúc trước 5 giờ sáng các ngày thứ 3, 5, 7 hàng tuần, sau đó vận chuyển bằng xe ba gác máy về xưởng để tiến hành phân loại Các loại rác không phân hủy như bì nylon, sắt, nhôm, nhựa, giấy các tông, chai, lọ, lon được chọn lọc để bán phế liệu, trong khi rác hữu cơ được bỏ vào thùng nhựa và ủ trong hầm phân Khi độ cao của đống rác đạt 40cm, tiến hành tưới rác bằng nước thải từ hầm chứa để tạo độ ẩm và hạn chế khoảng trống, đồng thời phun chế phẩm sinh học EM để khử mùi hôi Quá trình này tạo thành chu trình khép kín, nước thải không rò rỉ ra môi trường ngoài, đảm bảo vệ sinh và bảo vệ môi trường xung quanh.
1.5.2.2 Huyện Long phú tỉnh Sóc Trăng
Mỗi bể ủ chứa từ 800-850kg rác thải hữu cơ, được bổ sung chế phẩm vi sinh EM, sẽ phân huỷ thành phân compost có ích cho nhiều loại cây trồng sau 55 ngày Đây là mô hình xử lý rác thải làm phân compost dựa vào cộng đồng, thuộc Dự án “Phát triển cộng đồng có sự tham gia của người dân” do Tổ chức CARE (Đan Mạch) tài trợ, đang được triển khai tại xã Lịch Hội Thượng, huyện Long Phú, Sóc Trăng.
Dự án bắt đầu từ tháng 3 năm 2009 với kinh phí khoảng 550 triệu đồng để xây dựng nhà xưởng, đã hoạt động hơn 7 tháng 312 hộ dân tham gia dự án đã được cung cấp dụng cụ chứa rác và hướng dẫn phân loại rác thải hữu cơ và vô cơ tại hộ gia đình Rác thải sau đó được nhân viên thu gom thực hiện phân loại lần hai trước khi đưa vào bể ủ nhằm nâng cao hiệu quả xử lý chất thải Ông Triệu Hên, Phó Chủ tịch UBND xã Lịch Hội Thượng, chia sẻ về kết quả tích cực của dự án và sự tham gia tích cực của cộng đồng.
Rác thải hữu cơ chiếm khoảng 40% tổng lượng rác thải, nếu không xử lý kịp thời sẽ gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến cuộc sống cộng đồng Dự án đã nâng cao ý thức bảo vệ môi trường trong cộng đồng dân cư, thúc đẩy việc phân loại rác đúng quy định Người dân đã tự giác phân loại rác thải để dễ dàng thu gom và xử lý hơn, góp phần bảo vệ môi trường hiệu quả.
Tại xưởng ủ phân compost, các bể ủ đã hoàn tất quá trình lên men và đang được công nhân sàng lọc để thu phân compost, đảm bảo quy trình diễn ra hiệu quả Trong khu nhà xưởng gồm 9 bể ủ, mỗi bể có kích thước 2m x 5m x 1,2m, chứa khoảng 800-850kg rác hữu cơ, sau khi phun chế phẩm EM hai lần mỗi ngày trong 5 ngày đầu, nhiệt độ các bể được theo dõi để điều chỉnh phù hợp, giúp quá trình phân hủy sinh học diễn ra thuận lợi mà không gây mùi hôi thối như các bãi rác tập trung thông thường.
Mỗi bể ủ được trang bị 10 ống tạo khí nhằm đảm bảo điều kiện tối ưu cho sự phát triển của vi sinh vật hiếu khí Sau quá trình phân huỷ, rác thải tiếp tục qua công đoạn sàng lọc để loại bỏ tạp chất, đảm bảo chất lượng trước khi đóng bao và đưa ra thị trường.
MỤC TIÊU – NỘI DUNG – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Mục tiêu nghiên cứu
- Đề tài góp phần quản lý rác thải sinh hoạt ở xã Vĩnh Khúc, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên
- Hình thành thói quen mới về thu gom, xử lý rác thải cho cộng đồng dân cư địa phương
- Đánh giá hiện trạng và công tác quản lý rác thải sinh hoạt của xã Vĩnh Khúc, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên
- Thiết kế mô hình xử lý rác thải quy mô hộ gia đình tại khu vực nghiên cứu
2.2 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
2.2.1 Đối tƣợng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là rác thải sinh hoạt của xã Vĩnh Khúc, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên
Xây dựng mô hình xử lý rác thải sinh hoạt quy mô hộ gia đình tại xã Vĩnh Khúc, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên
Khóa luận tiến hành nghiên cứu 4 nội dung sau:
Nghiên cứu hiện trạng rác thải sinh hoạt tại xã Vĩnh Khúc, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên
Đánh giá thực trạng công tác quản lý rác thải sinh hoạt tại khu vực nghiên cứu
Thiết kế mô hình xử lý rác thải sinh hoạt quy mô hộ gia đình tại xã Vĩnh Khúc, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên
Đề xuất một số giải pháp nhằm nhân rộng mô hình xử lý rác thải sinh hoạt quy mô hộ gia đình tại khu vực nghiên cứu
2.4.1 Phương pháp thu thập tài liệu thứ cấp Đây là phương pháp nhằm giảm bớt thời gian và công việc ngoài thực địa, trong phòng thí nghiệm, thong qua các số liệu từ tài liệu giúp chúng tôi tổng kết lại các kinh nghiệm, kế thừa có chọn lọc thành quả nghiên cứu từ trước đến nay
Những tài liệu được thu thập phục vụ quá trình làm khóa luận gồm:
- Tài liệu về điều kiện tự nhiên : vị trí địa lý, thổ nhưỡng, khí hậu, …
- Tài liệu về điều kiện kinh tế xã hội
- Tài liệu về dân số, thành phần dân số
- Tài liệu của UBND xã về diện tích đất nông nghiệp và xu hướng phát triển của xã (nếu có)
- Tài liệu của phòng, sở tài nguyên môi trường
- Các tài liệu khác có liên quan : sách, giáo trình, báo chí, internet, luận văn tốt nghiệp, luật môi trường…
2.4.2 Phương pháp điều tra ngoại nghiệp
Phương pháp này được sử dụng để kiểm chứng lại số liệu kế thừa, bổ sung thông tin và dữ liệu cần thiết nhằm phục vụ cho nội dung nghiên cứu Để hoàn thành khóa luận, tôi đã tiến hành thực hiện các bước kiểm tra và xác minh dữ liệu một cách cẩn thận để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của toàn bộ nội dung nghiên cứu.
2.4.2.1 Điều tra hiện trạng rác thải sinh hoạt tại xã Vĩnh Khúc, huyện Văn Giang, tỉnh Hƣng Yên
- Tìm hiểu hiện trạng rác thải trên khu vực nghiên cứu để đánh giá được mức độ phát sinh và hiểu quả của công tác quản lý
- Điều tra lượng rác phát sinh của 1 hộ gia đình/ngày bằng cách tiến hành cân rác thải sinh hoạt của 50 hộ gia đình trong thời gian 7 ngày
- Điều tra hàm lượng các loại rác trong tổng khối lượng rác thu gom được bằng cách phân loại rác và cân từ 50 hộ gia đình
Mỗi ngày, việc phân loại và cân rác thải sinh hoạt được tiến hành vào buổi chiều nhằm đảm bảo độ chính xác cao nhất Quá trình này thực hiện tại 50 hộ gia đình, với mục tiêu lấy kết quả trung bình qua các lần cân để đảm bảo tính khách quan và chính xác của số liệu Kết quả điều tra hiện trạng rác thải sinh hoạt của 50 hộ dân, được ghi nhận trong phụ biểu, cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình quản lý rác thải tại cộng đồng.
2.4.2.2 Điều tra thực trạng công tác quản lý rác thải sinh hoạt tại khu vực nghiên cứu
- Tìm hiểu hình thức quản lý rác thải tại địa phương
- Theo dõi hoạt động phát sinh, thu gom, vận chuyển, xử lý rác thải sinh hoạt tại khu vực nghiên cứu
- Khảo sát các bãi đổ rác ở khu vực nghiên cứu
2.4.3 Phương pháp xử lý nội nghiệp
- Xử lý các số liệu thu được trong quá trình điều tra ngoại nghiệp bằng phần mềm Exel
2.4.3.1 Tính lƣợng rác phát sinh trong một năm
M = số dân x R x 365 Trong đó: - M: là khối lượng rác phát sinh trong một năm
- R: Lượng rác phát sinh trung bình của một người trong một ngày đêm
2.4.3.2 Phương pháp dự báo dân số
Dự đoán dân số: công thức
Trong đó: N: là dân số của năm cần tính (người)
N0 đại diện cho dân số của năm gốc, được đo bằng số người Tỷ lệ gia tăng dân số, ký hiệu là r, phản ánh mức độ tăng trưởng của dân số qua các năm Hiệu số giữa năm muốn tính và năm gốc, ký hiệu là n, giúp xác định khoảng thời gian giữa hai mốc năm Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong dự báo và phân tích xu hướng dân số theo thời gian.
2.4.3.3 Phương pháp thiết kế mô hình xử lý rác thải sinh hoạt quy mô hộ gia đình
* Mục đích thiết kế mô hình
- Góp phần quản lý rác thải sinh hoạt ở xã Vĩnh Khúc, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên
- Hình thành thói quen mới về thu gom, xử lý rác thải cho cộng đồng dân cư địa phương
Mô hình này là sự kết hợp của 2 biện pháp xử lý rác thải :
- Phân loại rác tại nguồn
- Ủ rác sinh hoạt dễ phân hủy thành phân hữu cơ
+ Rác sinh hoạt được phân làm 2 loại :
- Rác thải sinh hoạt dễ phân hủy
- Rác thải sinh hoạt khó phân hủy
+ Rác dễ phân hủy được ủ theo quy trình sau:
1 Trước khi bỏ rác vào thùng tưới đều một ít EM thứ cấp đã được pha loãng vào đáy thùng nhằm để xử lý nước rỉ rác
2 Rác dễ phân hủy hàng ngày bỏ vào thùng phải cắt nhỏ để phân hủy nhanh hơn, vắt bớt nước, san đều rác, tưới EM thứ cấp lên trộn đều rồi lấy tay ấn chặt xuống.( tăng khả năng phân hủy kỵ khí)
3 Lần lượt làm như vậy mỗi khi bỏ rác vào thùng
4 Khi có nước rác ở đáy thùng, vặn vòi tháo nước rác, không để nước rác đầy đến vỉ ngăn rác Đem nước rác đổ xuống toa – let , cống rãnh để khử mùi hôi Hoặc pha loãng 1000 lần để tưới cây
5 Rác trong thùng sẽ ngót nhiều, khi rác gần đầy thùng ( khoảng 80% thể tích thùng) kết thúc giai đoạn ủ 1, chuyển sang giai đoạn ủ 2 : đổ ra hố ngoài vườn phủ đất sau 2 – 3 tuần rác sẽ biến thành mùn làm phân bón cho cây hoặc đổ vào túi nilon đen, thắt chặt, để nơi tối sau 2 – 3 tuần
6 Trong quá trình xử lý nếu xuất hiện mùi hôi nên phun thêm EM thứ cấp
- 2 thùng nhỏ dùng để phân loại rác thải phát sinh hàng ngày
- Thùng ủ rác dễ phân hủy với cấu tạo:
+ Thùng cấu tạo thành 2 tầng, tầng dưới có thể tích nhỏ
+ 2 tầng được ngăn cách với nhau bởi 1 vỉ nhựa Trên vỉ nhựa có đục lỗ nhằm cho nước rỉ rác thoát xuống tầng dưới
+ Thùng được gắn vòi ở gần đáy thùng nhằm lấy ra nước rỉ rác
- Những túi nilon đen lớn
- Chế phẩm EM thứ cấp
- Khối lượng rác thải dễ phân hủy phát sinh trung bình của 1 hộ/ngày
= khối lượng rác thải dễ phân ủy trung bình của 50 hộ / số hộ
- Khối lượng rác thải dễ phân hủy phát sinh trong 15 ngày của 1 hộ
= Khối lượng rác dễ phân hủy của hộ trong 1 ngày x số ngày
- Thể tích chứa rác của thùng = Khối lượng rác phát sinh trong 15 ngày x 0,0006 m 3 (0,0006 là thể tích của 1 kg rác thải sinh hoạt dễ phân hủy khi chặt nhỏ)
Trên cơ sở các phương pháp trên, đề tài thực hiện các phép tính và đưa ra kết quả của báo cáo.
Nội dung nghiên cứu
Khóa luận tiến hành nghiên cứu 4 nội dung sau:
Nghiên cứu hiện trạng rác thải sinh hoạt tại xã Vĩnh Khúc, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên
Đánh giá thực trạng công tác quản lý rác thải sinh hoạt tại khu vực nghiên cứu
Thiết kế mô hình xử lý rác thải sinh hoạt quy mô hộ gia đình tại xã Vĩnh Khúc, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên
Đề xuất một số giải pháp nhằm nhân rộng mô hình xử lý rác thải sinh hoạt quy mô hộ gia đình tại khu vực nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu
2.4.1 Phương pháp thu thập tài liệu thứ cấp Đây là phương pháp nhằm giảm bớt thời gian và công việc ngoài thực địa, trong phòng thí nghiệm, thong qua các số liệu từ tài liệu giúp chúng tôi tổng kết lại các kinh nghiệm, kế thừa có chọn lọc thành quả nghiên cứu từ trước đến nay
Những tài liệu được thu thập phục vụ quá trình làm khóa luận gồm:
- Tài liệu về điều kiện tự nhiên : vị trí địa lý, thổ nhưỡng, khí hậu, …
- Tài liệu về điều kiện kinh tế xã hội
- Tài liệu về dân số, thành phần dân số
- Tài liệu của UBND xã về diện tích đất nông nghiệp và xu hướng phát triển của xã (nếu có)
- Tài liệu của phòng, sở tài nguyên môi trường
- Các tài liệu khác có liên quan : sách, giáo trình, báo chí, internet, luận văn tốt nghiệp, luật môi trường…
2.4.2 Phương pháp điều tra ngoại nghiệp
Phương pháp này giúp kiểm chứng lại số liệu kế thừa và bổ sung những thông tin, số liệu cần thiết để phục vụ cho nội dung nghiên cứu Trong quá trình hoàn thành khóa luận, tôi đã tiến hành xác minh dữ liệu, cập nhật số liệu mới và đảm bảo tính chính xác của các thông tin để nâng cao chất lượng nghiên cứu.
2.4.2.1 Điều tra hiện trạng rác thải sinh hoạt tại xã Vĩnh Khúc, huyện Văn Giang, tỉnh Hƣng Yên
- Tìm hiểu hiện trạng rác thải trên khu vực nghiên cứu để đánh giá được mức độ phát sinh và hiểu quả của công tác quản lý
- Điều tra lượng rác phát sinh của 1 hộ gia đình/ngày bằng cách tiến hành cân rác thải sinh hoạt của 50 hộ gia đình trong thời gian 7 ngày
- Điều tra hàm lượng các loại rác trong tổng khối lượng rác thu gom được bằng cách phân loại rác và cân từ 50 hộ gia đình
Mỗi ngày, hoạt động phân loại và cân rác thải sinh hoạt được thực hiện vào buổi chiều để đảm bảo tính chính xác cao nhất Trong quá trình này, 50 hộ gia đình đều được tham gia phân loại và cân rác thải, và kết quả trung bình của các lần cân được tính để phản ánh chính xác tình trạng rác thải sinh hoạt của cộng đồng Kết quả điều tra hiện trạng rác thải sinh hoạt của 50 hộ dân đã được ghi nhận rõ ràng trong bảng phụ biểu, giúp đánh giá hiệu quả quản lý chất thải của cộng đồng.
2.4.2.2 Điều tra thực trạng công tác quản lý rác thải sinh hoạt tại khu vực nghiên cứu
- Tìm hiểu hình thức quản lý rác thải tại địa phương
- Theo dõi hoạt động phát sinh, thu gom, vận chuyển, xử lý rác thải sinh hoạt tại khu vực nghiên cứu
- Khảo sát các bãi đổ rác ở khu vực nghiên cứu
2.4.3 Phương pháp xử lý nội nghiệp
- Xử lý các số liệu thu được trong quá trình điều tra ngoại nghiệp bằng phần mềm Exel
2.4.3.1 Tính lƣợng rác phát sinh trong một năm
M = số dân x R x 365 Trong đó: - M: là khối lượng rác phát sinh trong một năm
- R: Lượng rác phát sinh trung bình của một người trong một ngày đêm
2.4.3.2 Phương pháp dự báo dân số
Dự đoán dân số: công thức
Trong đó: N: là dân số của năm cần tính (người)
N0 đại diện cho dân số của năm gốc được tính bằng người, làm cơ sở cho các phân tích về tăng trưởng dân số Tỷ lệ gia tăng dân số, ký hiệu là r, phản ánh tốc độ tăng hoặc giảm của dân số qua các năm Hiệu số giữa năm cần tính và năm gốc, ký hiệu là n, giúp xác định khoảng thời gian giữa hai mốc thời gian này để tính toán chính xác về sự biến động của dân số theo thời gian.
2.4.3.3 Phương pháp thiết kế mô hình xử lý rác thải sinh hoạt quy mô hộ gia đình
* Mục đích thiết kế mô hình
- Góp phần quản lý rác thải sinh hoạt ở xã Vĩnh Khúc, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên
- Hình thành thói quen mới về thu gom, xử lý rác thải cho cộng đồng dân cư địa phương
Mô hình này là sự kết hợp của 2 biện pháp xử lý rác thải :
- Phân loại rác tại nguồn
- Ủ rác sinh hoạt dễ phân hủy thành phân hữu cơ
+ Rác sinh hoạt được phân làm 2 loại :
- Rác thải sinh hoạt dễ phân hủy
- Rác thải sinh hoạt khó phân hủy
+ Rác dễ phân hủy được ủ theo quy trình sau:
1 Trước khi bỏ rác vào thùng tưới đều một ít EM thứ cấp đã được pha loãng vào đáy thùng nhằm để xử lý nước rỉ rác
2 Rác dễ phân hủy hàng ngày bỏ vào thùng phải cắt nhỏ để phân hủy nhanh hơn, vắt bớt nước, san đều rác, tưới EM thứ cấp lên trộn đều rồi lấy tay ấn chặt xuống.( tăng khả năng phân hủy kỵ khí)
3 Lần lượt làm như vậy mỗi khi bỏ rác vào thùng
4 Khi có nước rác ở đáy thùng, vặn vòi tháo nước rác, không để nước rác đầy đến vỉ ngăn rác Đem nước rác đổ xuống toa – let , cống rãnh để khử mùi hôi Hoặc pha loãng 1000 lần để tưới cây
5 Rác trong thùng sẽ ngót nhiều, khi rác gần đầy thùng ( khoảng 80% thể tích thùng) kết thúc giai đoạn ủ 1, chuyển sang giai đoạn ủ 2 : đổ ra hố ngoài vườn phủ đất sau 2 – 3 tuần rác sẽ biến thành mùn làm phân bón cho cây hoặc đổ vào túi nilon đen, thắt chặt, để nơi tối sau 2 – 3 tuần
6 Trong quá trình xử lý nếu xuất hiện mùi hôi nên phun thêm EM thứ cấp
- 2 thùng nhỏ dùng để phân loại rác thải phát sinh hàng ngày
- Thùng ủ rác dễ phân hủy với cấu tạo:
+ Thùng cấu tạo thành 2 tầng, tầng dưới có thể tích nhỏ
+ 2 tầng được ngăn cách với nhau bởi 1 vỉ nhựa Trên vỉ nhựa có đục lỗ nhằm cho nước rỉ rác thoát xuống tầng dưới
+ Thùng được gắn vòi ở gần đáy thùng nhằm lấy ra nước rỉ rác
- Những túi nilon đen lớn
- Chế phẩm EM thứ cấp
- Khối lượng rác thải dễ phân hủy phát sinh trung bình của 1 hộ/ngày
= khối lượng rác thải dễ phân ủy trung bình của 50 hộ / số hộ
- Khối lượng rác thải dễ phân hủy phát sinh trong 15 ngày của 1 hộ
= Khối lượng rác dễ phân hủy của hộ trong 1 ngày x số ngày
- Thể tích chứa rác của thùng = Khối lượng rác phát sinh trong 15 ngày x 0,0006 m 3 (0,0006 là thể tích của 1 kg rác thải sinh hoạt dễ phân hủy khi chặt nhỏ)
Trên cơ sở các phương pháp trên, đề tài thực hiện các phép tính và đưa ra kết quả của báo cáo.
ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA XÃ VĨNH KHÚC HUYỆN VĂN GIANG TỈNH HƢNG YÊN
Điều kiện tự nhiên
3.1.1 Ví trí địa lý, địa hình
Vĩnh Khúc là xã thuộc huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên Vĩnh Khúc nằm ở phía đông của huyện Văn Giang Xã thuộc ngoại thành Hà Nội, cách
Hà Nội khoảng 20 km về phía đông nam
Phía bắc giáp với xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang và các xã Trưng Trắc, Lạc Hồng huyện Văn Lâm
Phía đông giáp với xã Trưng Trắc huyện Văn Lâm và xã Giai Phạm huyện Yên Mỹ
Phía nam giáp với xã Đồng Than huyện Yên Mỹ
Phía tây giáp với các xã Tân Tiến, Nghĩa Trụ huyện Văn Giang
Hình 3.1 Bản đồ của xã Vĩnh Khúc
Xã Vĩnh Khúc có địa hình bằng phẳng, không có xuất hiện địa hình đồi núi
Xã có tổng diện tích tự nhiên là 618.84 ha (tương đương 6.1884 km²), được chia thành 15 cơ sở Trong đó, đất nông nghiệp chiếm tỷ lệ lớn đến 70.35%, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế địa phương, còn đất phi nông nghiệp chiếm 29.65%, phục vụ các mục đích xây dựng hạ tầng và dịch vụ cộng đồng.
Xã Vĩnh Khúc nằm trong vùng đồng bằng châu thổ sông Hồng, có đất đai phì nhiêu và màu mỡ Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động sản xuất nông nghiệp phát triển bền vững Với nền đất đồi dào và phù hợp cho trồng trọt, Vĩnh Khúc đã trở thành một khu vực nông nghiệp trọng điểm Nhờ vào điều kiện tự nhiên thuận lợi, xã đã tận dụng tối đa tiềm năng đất đai để thúc đẩy kinh tế nông thôn phát triển.
Bảng 3.1 : Hiện trạng sử dụng đất của xã Vĩnh Khúc
Thứ tự Mục đích sử dụng Mã Diện tích
Tổng diện tích tự nhiên 618,84 100
- Đất sản xuất nông nghiệp SXN 423,04 68,36
+ Đất trồng cây hàng năm (trồng lúa) CHN 411,90 66,56 + Đất trồng cây lâu năm CLN 11,14 1,80
- Đất nuôi trồng thuỷ sản NTS 12,31 1,99
2, Đất phi nông nghiệp PNN 183,49 29,65
+ Đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp CTS 0,62 0,10 + Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp CSK 14,98 2,42 + Đất có mục đích công cộng CCC 96,94 15,66
- Đất tôn giáo, tín ngưỡng TTN 1,92 0,31
- Đất nghĩa trang, nghĩa địa NTD 4,67 0,75
- Đất sông suối mặt nước chuyên dùng SMN 1,01 0,16
(Nguồn: Báo cáo nhu cầu sử dụng đất giai đoạn 2010 – 2020 của xã Vĩnh Khúc)
Vĩnh Khúc nằm trong vùng khí hậu miền Bắc, thuộc khu vực nhiệt đới gió mùa với bốn mùa rõ rệt: xuân, hạ, thu, đông Mùa mưa kéo dài từ cuối tháng 4 đến tháng 10, chiếm tới 70% tổng lượng mưa hàng năm, với lượng mưa trung bình từ 1400-1700 mm Nhiệt độ trung bình của khu vực là khoảng 22,3°C, cùng với độ ẩm tương đối cao, dao động từ 85-87%, và tổng số giờ nắng hàng năm đạt khoảng 1519 giờ.
Xã Vĩnh Khúc có sông Bắc Hưng Hải là một nhánh sông đào của sông Hồng chảy qua địa bàn, góp phần quan trọng vào hệ thống thủy lợi của xã Lưu lượng nước của sông phụ thuộc vào mức nước của sông Hồng, đặc biệt tăng cao vào mùa mưa, mang theo phù sa giúp đất nông nghiệp trở nên màu mỡ hơn Tuy mùa mưa gây ra lưu lượng lớn và hàm lượng phù sa cao, nhưng vẫn đảm bảo đáp ứng tốt nhu cầu tưới tiêu của người dân Hệ thống kênh mương liên kết giúp phân phối nước hiệu quả khắp xã, phục vụ hoạt động sản xuất nông nghiệp.
3.1.4 Tài nguyên, môi trường a Tài nguyên
Xã Vĩnh Khúc không có nhiều tài nguyên khoáng sản, vì nằm trong vùng đồng bằng không có núi và biển, điều này làm cho đất đai trở thành tài nguyên quý giá nhất của địa phương Đất phù sa cổ màu mỡ, thuận lợi cho phát triển nông nghiệp và góp phần nâng cao đời sống người dân Môi trường tự nhiên trong xã giữ gìn sự hòa hợp giữa đất đai và các hoạt động sản xuất nông nghiệp bền vững.
Xã Vĩnh Khúc đối diện với nhiều vấn đề môi trường đáng quan tâm, trong đó bao gồm tình trạng rác thải tràn lan gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng Nước mặt tại địa phương đang bị ô nhiễm do các nguồn thải từ sinh hoạt và sản xuất, gây nguy hiểm cho hệ sinh thái và chất lượng cuộc sống Hàm lượng sắt trong nước ngầm cao, ảnh hưởng đến khả năng sử dụng nước sinh hoạt của người dân Ngoài ra, ô nhiễm môi trường còn do việc lạm dụng thuốc trừ sâu và phân hóa học trong nông nghiệp, dẫn đến ô nhiễm đất đai và nguồn nước, gây hậu quả nghiêm trọng đến môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Vấn đề nổi bật tại địa phương là tình trạng rác thải tràn lan, với nhiều bãi rác tự phát phát sinh gây mất mỹ quan đô thị Các bãi rác này không chỉ làm ô nhiễm môi trường mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và cuộc sống của người dân sống gần đó Việc quản lý và giảm thiểu rác thải là yếu tố cấp thiết để bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống cộng đồng.
Điều kiện kinh tế xã hội
Vĩnh Khúc có dân số 12.245 người và mật độ dân số đạt 1.979 người/km² tính đến năm 2010 Trong quá khứ, tỷ lệ lao động làm nông nghiệp ở địa phương rất cao, phản ánh nền kinh tế nông nghiệp truyền thống Tuy nhiên, trong những năm gần đây, tỷ lệ dân số làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp đang giảm nhanh chóng, nhờ vào sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp và dịch vụ, thúc đẩy sự chuyển đổi cơ cấu kinh tế địa phương.
Vì vị trí địa lý thuận lợi nằm gần quốc lộ 5 kết nối Hà Nội – Hải Phòng và các khu công nghiệp lớn như Phố Nối A, Phố Nối B, Như Quỳnh, xã có tiềm năng phát triển kinh tế mạnh mẽ Kết hợp với quy hoạch trở thành khu công nghiệp của tỉnh, nhiều doanh nghiệp đã đầu tư vào địa phương Chính nhờ đó, xã có thế mạnh về phát triển công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ, góp phần thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế ổn định và bền vững.
Cơ cấu kinh tế của xã : - Nông nghiệp
- Dịch vụ Thu nhập bình quân trên đầu người của xã ngày một nâng cao, đời sống vật chất được cải thiện
Công tác giáo dục thường xuyên nhận được sự quan tâm của các cấp ủy đảng, chính quyền và nhà trường, góp phần ổn định nền nếp học tập Các đổi mới trong giáo dục, như thực hiện cuộc vận động "Hai không"—bao gồm không tiêu cực trong thi cử, không bệnh thành tích, không vi phạm đạo đức nhà giáo và không để học sinh ngồi nhầm lớp—đã thúc đẩy nâng cao chất lượng đào tạo và xây dựng môi trường học tập trong sạch, lành mạnh.
Xã Vĩnh Khúc có một trạm y tế đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh của người dân, đảm bảo dịch vụ chăm sóc sức khỏe cộng đồng Trong khu vực còn có một trường tiểu học và một trường THPT, cung cấp nền giáo dục chất lượng cho các học sinh địa phương Bên cạnh đó, xã còn có 16 nhà mẫu giáo và nhóm trẻ, tạo điều kiện thuận lợi để trẻ nhỏ phát triển toàn diện ngay từ nhỏ.
Hệ thống đường giao thông nội thôn, liên thôn được đổ bê tông kiên cố, dẫn tới tất cả các hộ gia đình trong xã
Nguồn điện được cung cấp đến từng hộ gia đình, bao gồm nguồn điện 220V phục vụ sinh hoạt hàng ngày của người dân Đồng thời, xã còn cung cấp nguồn điện 3 pha để hỗ trợ hoạt động kinh doanh, buôn bán và sản xuất cơ khí của người dân, đảm bảo đáp ứng nhu cầu sử dụng điện đa dạng và phát triển kinh tế địa phương.
Xã sở hữu hệ thống liên lạc rộng khắp, bao gồm cả hệ thống cố định và mạng liên lạc không dây, cùng với hệ thống mạng internet hiện đại Nhờ đó, người dân dễ dàng tiếp cận nguồn thông tin, nâng cao khả năng giao lưu và liên lạc hiệu quả.
Cở sở hạ tầng của xã đang phát triển mạnh mẽ, bộ mặt nông thôn thay đổi từng ngày.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Hiện trạng rác thải sinh hoạt tại xã Vĩnh Khúc
4.1.1 Nguồn phát sinh và sự phân bố rác thải sinh hoạt tại khu vực nghiên cứu
4.1.1.1 Nguồn phát sinh rác thải sinh hoạt tại khu vực nghiên cứu
Hàng ngày, các hoạt động sinh hoạt của con người đều tạo ra lượng rác thải lớn, góp phần gây ô nhiễm môi trường Rác thải sinh hoạt phát sinh ở nhiều nơi trong xã hội, từ các tuyến đường giao thông, cánh đồng, góc chợ cho đến dưới lòng sông Việc bỏ rác bừa bãi không chỉ làm mất cảnh quan mà còn ảnh hưởng đến cuộc sống cộng đồng và sức khỏe con người Chính vì vậy, việc quản lý và xử lý rác thải hiệu quả là yếu tố quan trọng để bảo vệ môi trường và phát triển bền vững địa phương.
Kết quả khảo sát thực tế cho thấy, nguồn phát sinh rác thải sinh hoạt tại xã Vĩnh Khúc chủ yếu xuất phát từ các hộ gia đình, trường học, các hộ kinh doanh dịch vụ, công trình công cộng và khu chợ.
Hình 4.1 Sơ đồ nguồn phát sinh rác thải sinh hoạt tại xã Vĩnh Khúc
Quán ăn, quán nước, dịch vụ hàng hóa…
Trường học Đơn vị, cơ quan
Qua các nguồn phát sinh rác thải ta thấy rác thải được phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau
4.1.1.2 Sự phân bố rác thải sinh hoạt trên địa bàn khu vực nghiên cứu
Rác thải sinh hoạt phân bố rộng khắp xã Vĩnh Khúc Chúng ở rìa đường, ở chợ, bờ sông, ven đồng
Việc người dân thường xuyên vứt rác bừa bãi không đúng nơi quy định dẫn đến ô nhiễm môi trường nghiêm trọng Thói quen này gây mất cảnh quan đô thị, làm giảm vẻ đẹp tự nhiên của cảnh quan và ảnh hưởng xấu đến cuộc sống cộng đồng Ngoài ra, rác thải ùn ứ còn làm tắc nghẽn dòng chảy tự nhiên của các con kênh, cống rãnh, gây ra các vấn đề về ngập lụt và ô nhiễm nguồn nước Việc duy trì ý thức giữ gìn vệ sinh môi trường là rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và duy trì sự phát triển bền vững của môi trường.
Hình 4.2 minh họa tình trạng rác thải sinh hoạt phân bố khắp nơi trên địa bàn xã Vĩnh Khúc, gây ô nhiễm môi trường Rác thải tràn ngập đồng ruộng, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và an toàn thực phẩm Nhiều đoạn đường bị đổ rác tự do, gây mất mỹ quan và tiềm ẩn nguy cơ lây lan dịch bệnh Ngoài ra, rác thải còn bị đổ xuống lòng sông Bắc, làm ô nhiễm nguồn nước và ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh của khu vực.
Hưng Hải Ảnh 04: Đổ rác ra bờ sông
4.1.2 Khối lƣợng rác thải sinh hoạt phát sinh hàng ngày Để tính lượng rác sinh hoạt phát sinh của mỗi người trong một ngày, đề tài đã tiến hành điều tra khối lượng rác thải sinh hoạt của 50 hộ trong 7 ngày Kết quả thu được như sau:
Bảng 4.1: Lượng rác thải sinh hoạt phát sinh tại xã Vĩnh Khúc
TT Thời gian Số hộ
Lƣợng rác trung bình (kg/người/ngày)
(Nguồn: Tác giả điều tra, 2011)
Dựa trên bảng số liệu, lượng rác thải sinh hoạt trung bình phát sinh hàng ngày là 0,51 kg/người/ngày Với dân số của xã Vĩnh Khúc là 12.245 người, tổng lượng rác thải sinh hoạt hàng ngày trên địa bàn xã ước tính là khoảng 6.246,45 kg Điều này cho thấy tầm quan trọng của công tác quản lý và xử lý rác thải để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng trong khu vực.
M Ngày = 12245 (người)x 0,51(kg/người/ngày)= 6244,95(kg/ngày) = 6,24495 (tấn/ngày)
Tổng lượng rác sinh hoạt phát sinh trong 1 năm tại xã Vĩnh Khúc là:
MNăm = 6,24495 (tấn/ngày) x 365 (ngày) = 2279,40675 (tấn)
4.1.3 Thành phần rác thải sinh hoạt
Rác thải sinh hoạt có thành phần đa dạng, phản ánh đặc điểm riêng của từng khu vực, mức sống và mức độ phát triển của cộng đồng Hiểu rõ về nguồn phát sinh rác thải sinh hoạt giúp nâng cao hiệu quả quản lý và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường Đặc trưng của rác thải sinh hoạt còn phản ánh mức độ văn minh và tốc độ phát triển của xã hội, góp phần xây dựng các phương án xử lý phù hợp Việc phân loại và giảm thiểu rác thải sinh hoạt là yếu tố quan trọng trong chiến lược bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Việc phân loại rác gặp nhiều khó khăn do thành phần phức tạp của chất thải, phụ thuộc vào ý thức cộng đồng, nguồn nhân lực và ngân sách Hiện nay, tại Việt Nam, việc phân loại rác chủ yếu chỉ được thực hiện tại các nhà máy, cơ sở xử lý rác thải, do các nhà nghiên cứu và nhóm bạn trẻ yêu môi trường thử nghiệm ở các thành phố lớn Tuy nhiên, hoạt động này chưa được triển khai rộng rãi và đồng bộ trong toàn cộng đồng, gây khó khăn trong việc cải thiện quản lý chất thải hiệu quả.
Trong quá trình nghiên cứu, điều kiện thực tập và đặc điểm khu vực đã được xem xét kỹ lưỡng, từ đó đề tài phân loại rác thải sinh hoạt thành hai nhóm chính: rác thải dễ phân hủy và rác thải khó phân hủy Việc phân loại này giúp hiểu rõ hơn về thành phần rác thải, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý phù hợp theo đặc điểm từng loại Kết quả cho thấy, rác thải dễ phân hủy chủ yếu gồm thức ăn thừa, xác thực vật, trong khi rác thải khó phân hủy gồm nhựa, kim loại, và các loại vật liệu khác có thời gian phân hủy lâu Phân loại rõ ràng các loại rác thải này góp phần nâng cao hiệu quả trong công tác thu gom, xử lý và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Trong quá trình điều tra khối lượng rác thải sinh hoạt phát sinh, việc phân loại rác thải đã được thực hiện tại 50 hộ gia đình trong vòng 7 ngày Kết quả cho thấy quá trình phân loại diễn ra hiệu quả, góp phần nâng cao ý thức cộng đồng về phân loại rác thải tại nguồn Điều này giúp thúc đẩy các hoạt động giảm thiểu rác thải và thúc đẩy tái chế, gây ảnh hưởng tích cực đến môi trường và quản lý chất thải đô thị.
Bảng 4.2: Tỷ lệ thành phần rác thải sinh hoạt tại khu vực nghiên cứu
Rác dễ phân hủy (kg)
Rác khó phân hủy (kg)
Tổng khối lƣợng rác (kg)
(Nguồn: Tác giả điều tra, 2011)
Theo bảng trên, tỷ lệ của hai thành phần rác thải sinh hoạt gần như bằng nhau, với rác dễ phân hủy chiếm 50,71% và rác khó phân hủy chiếm 49,29% Rác dễ phân hủy có tỷ lệ cao cùng với độ ẩm tương đối lớn tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật hoạt động Nếu không được thu gom và xử lý kịp thời, chúng sẽ gây ô nhiễm môi trường Ngoài ra, rác dễ phân hủy còn là nguyên liệu để thu gom, ủ làm phân hữu cơ, góp phần vào công tác xử lý chất thải hiệu quả.
Thực trạng công tác quản lý rác thải sinh hoạt tại xã Vĩnh Khúc
Xã Vĩnh Khúc hiện chưa có cơ quan hoặc tổ chức quản lý tổng thể về rác thải sinh hoạt, dẫn đến các cơ sở và làng xóm phải tự lập phương án xử lý theo định hướng của xã Vấn đề chính trong quản lý rác thải tại địa phương vẫn chỉ dừng lại ở việc thu gom và vận chuyển rác thải ra bãi, chưa có giải pháp xử lý triệt để hoặc tái chế nhằm bảo vệ môi trường Thiếu hệ thống quản lý chuyên nghiệp khiến tình trạng rác thải tồn đọng gây ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống cộng đồng và môi trường Cần có sự định hướng rõ ràng từ chính quyền địa phương để xây dựng hệ thống xử lý rác thải bền vững, góp phần nâng cao chất lượng sống và bảo vệ môi trường xã Vĩnh Khúc.
Vĩnh Khúc được chia thành 15 cơ sở, mỗi cơ sở có đội thu gom rác thải sinh hoạt và vận chuyển đến bãi rác Hội phụ nữ của các đội đảm nhận công việc thu gom nhằm xây dựng quỹ hoạt động của hội và đảm bảo vệ sinh môi trường địa phương Các hội phụ nữ sắp xếp thành các nhóm luân phiên đi thu gom rác, góp phần duy trì sạch đẹp và nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ môi trường.
Việc xã hội hóa công tác vệ sinh môi trường là một phương án hiệu quả để nâng cao hiệu quả quản lý rác thải sinh hoạt Tuy nhiên, hiện tại, xã Vĩnh Khúc vẫn gặp khó khăn trong công tác xử lý rác thải do thiếu các tổ chức chuyên trách và đội ngũ nhân công coi công việc vệ sinh môi trường là nhiệm vụ chính Điều này dẫn đến hiệu quả quản lý và xử lý rác thải tại địa phương chưa đạt được kết quả cao mong muốn.
4.2.1.2 Công tác thu gom rác thải sinh hoạt tại khu vực nghiên cứu
Vào chủ nhật hàng tuần, nhóm thu gom rác thải sinh hoạt được phân công đi quét dọn đường phố và thu gom rác từ các hộ gia đình Rác thải sinh hoạt phát sinh chủ yếu từ các gia đình, được tập trung vào một chỗ nhưng chưa thực hiện phân loại rác phù hợp Thời gian thu gom diễn ra đúng lịch, đảm bảo vệ sinh môi trường và duy trì cảnh quan sạch sẽ cho khu vực dân cư.
Nhóm thu gom rác vào chủ nhật hàng tuần, chia làm 2 ca/ ngày
- Ca chiều : 15h30 – 18h b Phương tiện và dụng cụ thu gom rác thải sinh hoạt
- Dụng cụ: chổi tre, xẻng
Trong quá trình đánh giá công tác thu gom rác thải sinh hoạt tại xã Vĩnh Khúc, phương tiện chủ yếu được sử dụng gồm xe kéo tay, xe ngựa và xe công nông không có nắp đậy, ảnh hưởng tới hiệu quả và vệ sinh môi trường Việc sử dụng các phương tiện này cần được cải thiện để đảm bảo quá trình thu gom rác diễn ra thuận tiện, an toàn và vệ sinh hơn, góp phần nâng cao chất lượng sống của cộng đồng địa phương.
Việc thu gom rác thải gặp nhiều khó khăn do đội ngũ nhân công không chuyên và phương tiện, dụng cụ thô sơ thiếu hiệu quả Ngoài ra, ý thức vệ sinh của người dân còn hạn chế, nhiều người có thói quen vứt rác bừa bãi, ảnh hưởng đến hiệu quả của công tác thu gom rác.
Thông qua việc trò chuyện, trao đổi với các nhân công thu gom rác lâu năm thì xã có hiệu quả thu gom trên địa bàn xã đạt 60%
Việc thu gom rác chỉ một lần mỗi tuần khiến các chất thải dễ phân hủy bắt đầu phân hủy, tạo ra mùi hôi khó chịu và ô nhiễm môi trường Điều này thu hút côn trùng gây bệnh truyền nhiễm, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng và độ sạch sẽ của khu vực.
4.2.1.3 Công tác vận chuyển rác thải sinh hoạt tại khu vực nghiên cứu
Công tác vận chuyển RTSH từ các hộ dân đến bãi rác chủ yếu được thực hiện bằng các phương tiện như xe kéo tay, xe ngựa hoặc xe công nông Mỗi cơ sở sử dụng các loại phương tiện vận chuyển khác nhau, nhưng phổ biến vẫn là xe kéo tay không có nắp Việc sử dụng các phương tiện này đảm bảo quá trình vận chuyển RTSH diễn ra hiệu quả và phù hợp với điều kiện thực tế.
Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ gây mất nhiều thời gian và giảm hiệu quả công việc Trong quá trình vận chuyển rác thải, nước rác rơi vãi dọc đường, gây ô nhiễm môi trường Công tác vận chuyển chưa đạt được hiệu quả mong muốn, ảnh hưởng đến vệ sinh và an toàn cộng đồng.
Phí thu gom được tính cho từng hộ, với mức phí là: 10000 VNĐ
Mức phí chấp nhận được với người dân tại khu vực nghiên cứu
4.2.1.5 Công tác xử lý rác thải sinh hoạt
Sau khi thu gom, rác thải sinh hoạt được vận chuyển đến bãi rác, là khu đất trống được tận dụng để đổ rác Việc đổ rác thải lộ thiên gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến mỹ quan đô thị và sức khỏe cộng đồng Đây là hình thức xử lý rác không hợp vệ sinh, cần được cải thiện để bảo vệ môi trường và sức khỏe người dân.
4.2.2 Ảnh hưởng của rác thải sinh hoạt tới môi trường và sức khỏe người dân tại xã Vĩnh Khúc
Trong phần hiện trạng rác thải, ta nhận thấy lượng phát sinh rác thải hàng ngày trung bình là 0,51 kg trên người Như vậy, tổng lượng rác thải sinh hoạt phát sinh trong một tuần của xã sẽ là khoảng 3,57 kg/người Đây là số liệu quan trọng giúp đánh giá mức độ ô nhiễm và lập kế hoạch xử lý rác thải hiệu quả cho cộng đồng.
Mtuần = 0,51 (kg/người/ngày) x số dân (người) x 7 (ngày)
= 0,51 (kg/người/ngày) x 12245 (người) x 7 (ngày)
Mà ta có hiệu quả của công tác thu gom là 60% vậy lượng rác tồn tại trong môi trường sau mỗi lần thu gom là:
Khối lượng rác thải tồn đọng trong môi trường sau mỗi lần thu gom rất lớn, chứa nhiều thành phần khác nhau gây ô nhiễm môi trường Bãi rác lộ thiên và rác thải chưa được xử lý đúng cách đã tạo ra tác động xấu đến sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái Việc quản lý chất thải hiệu quả là rất cần thiết để giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ môi trường sống của chúng ta.
4.2.2.1 Ảnh hưởng của rác thải sinh hoạt đến môi trường xã Vĩnh Khúc 4.2.2.1.1 Môi trường đất
Rác thải rải rác khắp nơi không được thu gom đều đặn gây ô nhiễm đất Các loại chất thải khó phân hủy như túi nilon, vỏ lon và chất hữu cơ ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đất Chính những chất thải này làm thay đổi cấu trúc và thành phần hóa học của đất, tăng cường các chất bẩn và độc hại, giảm khả năng thoát nước và lâu dài có thể gây thoái hóa đất bạc màu, ảnh hưởng xấu đến sinh thái đất đai.
Rác thải không được thu gom rơi vãi nhiều trong môi trường nước, khi gặp mưa, chúng theo dòng chảy vào các thủy vực gây ô nhiễm nguồn nước mặt Các chất độc hại và chất bẩn hòa tan trong nước, làm giảm lượng oxy hòa tan và khả năng nhận ánh sáng của các tầng nước, ảnh hưởng đến khả năng quang hợp của thực vật thủy sinh Ô nhiễm kéo dài mà không được xử lý sẽ gây ra sự suy giảm sinh khối của các hệ sinh thái thủy vực, thậm chí dẫn đến hiện tượng chết thủy vực.
Nước rác từ các bãi rác và bãi rác xây dựng không đúng quy chuẩn gây ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm Nước thải rác chứa nhiều chất hòa tan độc hại cùng vi sinh vật gây bệnh, ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Thiết kế mô hình xử lý rác thải sinh hoạt quy mô hộ gia đình tại xã Vĩnh Khúc
4.3.1 Thiết kế dụng cụ ủ rác a Cấu tạo
Thùng ủ rác được sử dụng để ủ lần 1 Thùng ủ được cấu tạo như sau:
- Thùng cấu tạo thành 2 tầng, tầng dưới có thể tích nhỏ
- 2 tầng được ngăn cách với nhau bởi 1 vỉ nhựa Trên vỉ nhựa có đục lỗ nhằm cho nước rỉ rác thoát xuống tầng dưới
- Thùng được gắn vòi ở gần đáy thùng nhằm lấy ra nước rỉ rác b Thiết kế thùng ủ
Việc ủ rác dễ phân hủy kỵ khí kết hợp chế phẩm EM giúp chuyển đổi chất thải thành phân compost trong vòng 30-45 ngày Để tối ưu quá trình này, đề tài tập trung vào thiết kế thùng ủ lần 1 với thời gian lưu trữ 15 ngày, nhằm thúc đẩy quá trình phân hủy hiệu quả hơn.
+ Từ hiện trạng rác thải ta có: khối lượng rác thải sinh hoạt dễ phân hủy phát sinh trung bình của 50 hộ/ ngày là: 57,1 (kg)
= > Khối lượng rác thải sinh hoạt dễ phân hủy phát sinh trung bình của
Trong quá trình thiết kế, ta lấy trung bình khối lượng rác thải sinh hoạt dễ phân hủy phát sinh hàng ngày của một hộ gia đình là khoảng 1,2 kg Cụ thể, nếu một hộ có cân nặng trung bình 57,1 kg và phân chia theo tỷ lệ 50, thì khối lượng rác thải sinh hoạt trung bình mỗi ngày sẽ là khoảng 1,142 kg Việc làm tròn số này giúp đơn giản hóa quá trình tính toán và lập kế hoạch xử lý rác thải hiệu quả hơn.
+ Trong 15 ngày khối lượng rác dễ phân hủy phát sinh của 1 hộ là:
+ Do 1 kg rác thải sinh hoạt dễ phân hủy được chặt nhỏ có thể tích từ : 0,0005 m 3 – 0,0008 m 3 Vậy thể tích chứa rác cần của thùng ủ là:
( 0,0006 được lấy từ khoảng giữa 0,0005 m 3 – 0,0008 m 3 – thể tích của 1kg rác thải sinh hoạt khi chặt nhỏ)
+ Do rác thải dễ phân hủy được chặt nhỏ ra và nén chặt trong quá trình ủ nên thể tích rác ngót đi trong vòng 15 ngày giả sử là 10%
Thể tích còn lại là : 0,0108 (m 3 ) x 0,9 = 0,00972 (m 3 ) = 9,72 (l)
Vậy thể tích chứa rác của thùng ủ lấy tròn là: 10 lít
+ Ta có hệ số an toàn thiết kế là 1,2 như vậy thể tích chứa rác của thùng ủ là:
Tầng thu nước rỉ rác cần có thể tích khoảng 2 lít để đủ khả năng chứa nước rỉ rác hàng ngày Vì mỗi ngày đều có thể đổ nước rỉ rác vào hệ thống, nên thể tích của phần này không cần quá lớn, phù hợp với nhu cầu thu thập nước rỉ rác hiệu quả.
+ Và thêm 0,0001 m 3 thể tích thùng để rác không đầy tràn lên nắp thùng Suy ra, thể tích thùng hiệu quả là: 12 (l) + 2 (l) + 1 (l) = 15 (l)
Như vậy thùng ủ rác lần 1 có thiết kế như sau:
- Thùng có thể tích 15 lít, hình trụ, có nắp đậy phía trên, được phân làm 2 tầng, chất liệu là thùng nhựa
- Tầng dưới để thu hồi nước rỉ rác để đổ đi, có thể tích nhỏ là 2 lít
- 2 tầng được ngăn với nhau bằng vỉ ngăn rác
- Ở dưới tầng thu nước rỉ rác có gắn vòi để lấy nước rỉ rác ra c Ƣu nhƣợc điểm khi ủ rác bằng thùng ủ
- Ưu điểm : + Gọn, nhẹ, dễ dàng di chuyển thùng ủ
Rác sinh hoạt dễ phân hủy sau khi phát sinh được ủ ngay, hạn chế tích trữ ngoài, giúp giảm mùi khó chịu và hạn chế số lượng ruồi, bọ gây hại.
+ Dễ dàng ủ theo đúng quy trình
- Nhược điểm: + Phải ủ làm 2 lần
+ Khó mua thùng ủ ở ngoài thị trường
4.3.2.1 Quy trình vận hành chung của mô hình xử lý rác thải sinh hoạt quy mô hộ gia đình
Hình 4.3 Sơ đồ quy trình xử lý rác thải sinh hoạt quy mô hộ gia đình tại
Rác thải sinh hoạt từ các hộ gia đình Phân loại
Rác khó phân hủy Rác dễ phân hủy
( 2 – 3 cm ) Ủ kỵ khí 1 với chế phẩm EM thứ cấp Ủ kỵ khí 2 bổ sung chế phẩm EM thứ cấp
Mùn hữu cơ Bón cho cây trồng Nhà máy xử lý rác thải
Rác thải sinh hoạt từ các hộ gia đình được phân thành hai loại chính: rác thải khó phân hủy và rác thải dễ phân hủy Trong đó, rác thải khó phân hủy bao gồm các chất như túi nilon, nhựa, thủy tinh, sắt, đất đá, gây ảnh hưởng lớn đến môi trường nếu không được xử lý đúng cách Việc phân loại rác thải sinh hoạt giúp tăng hiệu quả trong quá trình xử lý và giảm thiểu ô nhiễm môi trường Quản lý rác thải sinh hoạt đúng cách đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường sống và thúc đẩy phát triển bền vững cộng đồng.
Rác thải sinh hoạt dễ phân hủy : hữu cơ, thức ăn thừa …
- Rác thải khó phân hủy được được bộ phận thu gom, vận chuyển tới khu tập kết rác Sau đó, được chuyển tới nhà máy xử lý rác
Rác thải sinh hoạt dễ phân hủy cần được chặt nhỏ đều, lý tưởng nhất là 2-3 cm, để quá trình phân giải hiệu quả hơn Sau đó, rác được đưa vào thùng ủ kỵ khí cùng chế phẩm EM thứ cấp đã pha loãng 1/100, bắt đầu quá trình ủ qua hai giai đoạn Giai đoạn ủ đầu tiên kéo dài 15 ngày, trong đó rác được ủ trong thùng với chế phẩm EM thứ cấp, giúp giảm phân rác hiệu quả Giai đoạn thứ hai, rác được chuyển sang túi nilon tối màu, thêm chế phẩm EM thứ cấp đã pha loãng và tiếp tục ủ trong 2-3 tuần, cuối cùng biến thành phân compost giàu dinh dưỡng.
- Sau giai đoạn ủ sẽ thu được mùn hữu cơ, hỗn hợp có màu đất không có mùi khó chịu
- Sau đó mang bón cho cây trồng
4.3.2.2 Các bước tiến hành ủ rác dễ phân hủy thành phân compost tại hộ gia đình
Các bước được thể hiện qua Hình 4.4
Hình 4.4 Các bước ủ rác dễ phân hủy thành phân compost tại hộ gia đình
Để quá trình phân hủy rác dễ dàng hơn, bạn cần chặt nhỏ rác thải trước khi bỏ vào thùng ủ Ngoài ra, nếu rác quá ướt, hãy vắt bớt nước để giúp quá trình lên men diễn ra hiệu quả hơn.
Trước khi cho rác thải vào thùng ủ, bạn cần tưới một chút chế phẩm EM vào đáy thùng để xử lý nước rỉ rác hiệu quả Sau bước này, đổ rác thải vào thùng ủ đã pha loãng chế phẩm EM thứ cấp để đảm bảo quá trình phân hủy diễn ra thuận lợi và xử lý rác thải sinh học đạt hiệu quả cao.
Bước 3: Trộn đều rác thải với chế phẩm EM thứ cấp đã pha loãng với tỷ lệ 1/100, sao cho rác thải ngấm đều chế phẩm
Bước 4: Dùng thìa hay tay nén chặt rác thải xuống nhằm tăng khả năng phân hủy kỵ khí rác thải
Bước 5: Sau đó đậy nắp chặt lại, mỗi lần bỏ rác vào thùng thì lập lại những bước trên
Khi phát hiện có nước rác, cần tháo bỏ và đổ xuống cống hoặc toilet để tránh ô nhiễm môi trường Nước rỉ rác có thể được pha loãng gấp 1000 lần với nước sạch để sử dụng làm dung dịch tưới cây, giúp tận dụng nguồn tài nguyên và bảo vệ môi trường Tránh để nước rỉ rác tràn qua vỉ ngăn rác nhằm ngăn ngừa ô nhiễm lan ra diện rộng.
Bước 7: Sau 15 ngày lượng rác đã gần đầy thùng, khi đó ta thấy rác đã lên men và phân hủy nhiều kết thúc quá trình ủ 1
Bước 8 trong quá trình xử lý rác thải là ủ rác lần 2, sau khi đã ủ lần 1, bằng cách bỏ vào túi nilon đen hoặc chôn xuống đất Nếu rác có mùi hôi, nên thêm chế phẩm EM để khử mùi hiệu quả Đặt nơi râm mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời để quá trình phân huỷ diễn ra thuận lợi Sau 2-3 tuần, phân compost hoàn chỉnh có thể dùng làm phân bón cho cây trồng, giúp cây phát triển khỏe mạnh.
4.3.3 Chi phí sử dụng mô hình a Chi phí ban đầu
Thùng ủ 100000 VNĐ b Chí phí vận hành
Ta có 1 tấn rác sử dụng hết 50 lít dung dịch EM phun
Công thức pha chế phẩm EM phun (100 lít)
1 lít EM1 + 6kg rỉ đường + nước sạch
Vậy chi phí cho 100 lít dung dịch EM phun là:
Vậy chi phí cho việc ủ một tấn rác là : (40000 + 30000)/ 2 = 35000 (VNĐ)
Tính chi phí ủ rác trong 5 năm của 1 hộ gia đình:
Khối lượng rác trong 5 năm = (khối lượng rác dễ phân hủy trung bình 1 ngày) x 5 x 365
= 1,2 x 5 x 365 = 2190 (kg) = 2,19 (tấn) Lấy tròn 2,2 tấn, lấy hệ số an toàn là 1,2
=> Chi phí vận hành trong 5 năm là: 2,2 x 35000 x 1,2 = 92400 (VNĐ)
4.3.4 Giá trị sử dụng của sản phẩm phân compost
* Đánh giá định tính sản phẩm phân hữu cơ thu được
Sản phẩm phân hữu cơ thu được có màu nâu đen, không có mùi, tơi xốp
Sau khi ủ ta thấy: 1kg rác dễ phân hủy tạo ra 0,4 kg sản phẩm phân hữu cơ
Mà 1 ngày trên địa bàn xã phát sinh khối lượng rác thải dễ phân hủy là:
Mxã/ngày = (57,1/ 222) x 12245 = 3149,5 (kg) Vậy khối lượng mùn hữu cơ tạo ra trên địa bàn xã trong 1 ngày là:
Sản phẩm mùn hữu cơ có trọng lượng 1259,8 kg, giúp giảm lượng phân bón hóa học và ô nhiễm môi trường Việc sử dụng mùn hữu cơ góp phần tăng năng suất cây trồng và cải thiện chất lượng môi trường đất, là giải pháp bền vững cho nông nghiệp.
* Ý nghĩa của mô hình xử lý rác thải sinh hoạt quy mô hộ gia đình
Dự đoán dân số năm 2020: theo công thức:
Trong đó : N0 : là dân số năm 2010 N0 = 12245 r : tỷ lệ gia tăng dân số r = 1 n: hiệu số giữa năm cần tính với năm lấy làm gốc n = 10
N = 12245 x (1+1) 10 = 12538880 (người) Ước tính năm đó số lượng rác thải phát sinh một người / ngày là 1,2 kg
Như vậy toàn xã sẽ phát sinh khối lượng rác trong một năm:
Việc xử lý rác thải sinh hoạt ngay tại nguồn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quản lý chất thải hiệu quả, đặc biệt khi khối lượng rác phát sinh ngày càng lớn Tiến hành xử lý tại nguồn giúp giảm tải cho các hệ thống xử lý chung, ngăn chặn ô nhiễm môi trường và nâng cao ý thức của cộng đồng về bảo vệ môi trường Điều này không only góp phần duy trì môi trường sạch đẹp mà còn thúc đẩy phát triển bền vững trong cộng đồng.
4.3.5 Đánh giá khả năng nhân rộng và phát triển mô hình
Mô hình xử lý rác sinh hoạt quy mô hộ gia đình đã giúp xử lý hiệu quả lượng rác thải dễ phân hủy, chiếm đa số trong rác thải sinh hoạt hàng ngày Đây là giải pháp quan trọng góp phần giảm thiểu khối lượng rác đem đi chôn lấp, giảm chi phí và tiết kiệm năng lượng Mô hình này đóng vai trò thiết yếu trong hướng đi phát triển bền vững, thúc đẩy sự cân bằng giữa môi trường và kinh tế.
Ở nông thôn Việt Nam, nền nông nghiệp đóng vai trò chủ đạo, nhưng các phế phẩm nông nghiệp thường bị bỏ phí hoặc đổ xuống mương máng gây tắc nghẽn dòng chảy và ô nhiễm môi trường Việc kết hợp mô hình xử lý rác thải với sản xuất nông nghiệp giúp tận dụng hiệu quả các phế phẩm nông nghiệp, góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp địa phương.
Trong đô thị, giá cả các mặt hàng tiêu dùng hàng ngày như lương thực thực phẩm ngày càng tăng cao, khiến các bà nội trợ phải tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo dinh dưỡng hợp lý mà không vượt quá ngân sách Các sản phẩm ở chợ không rõ nguồn gốc, thiếu an toàn vệ sinh gây lo ngại về sức khỏe, trong khi thời tiết nắng nóng mùa hè làm tiêu thụ điện tăng cao do потреб dụng các thiết bị làm lạnh, dẫn đến thiếu điện trầm trọng Để đối phó, nhiều gia đình đã trồng rau và hoa trên tầng thượng, giúp đảm bảo thực phẩm sạch, tự nhiên và giảm nhiệt độ ngôi nhà, từ đó tiết kiệm chi phí sinh hoạt và điện năng Kết hợp mô hình xử lý rác thải sinh hoạt tại hộ gia đình với việc trồng cây trên tầng thượng là giải pháp tối ưu, giúp giữ gìn mỹ quan, giảm mùi hôi, tạo không gian thư giãn, giảm stress sau những ngày làm việc vất vả và nâng cao chất lượng cuộc sống trong đô thị.
=> Mô hình có khả năng nhân rộng và phát triển cao.
Các biện pháp nhằm mở rộng và phát triển mô hình
Việc thành lập một cơ quan, tổ chức chuyên trách quản lý rác thải sinh hoạt tại xã Vĩnh Khúc nhằm thiết lập một cơ chế đồng bộ trong công tác quản lý và xử lý rác thải Đề án này góp phần nâng cao hiệu quả thu gom và xử lý rác thải, góp phần bảo vệ môi trường và tăng cường ý thức cộng đồng về giữ gìn vệ sinh Việc có một tổ chức chuyên nghiệp sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho công tác triển khai các hoạt động liên quan đến quản lý rác thải sinh hoạt một cách chuyên nghiệp và bền vững.
Các cơ quan nhà nước cần ban hành các luật và chế tài nghiêm ngặt về quản lý rác thải sinh hoạt và vệ sinh môi trường để đảm bảo an toàn cộng đồng Đồng thời, việc thường xuyên quan tâm, khuyến khích các đề tài và dự án liên quan đến quản lý rác thải sinh hoạt là yếu tố quan trọng giúp nâng cao ý thức và hiệu quả bảo vệ môi trường.
Kết hợp giữa hợp tác xã nông nghiệp và phòng môi trường đã nâng cao hiệu quả hoạt động, tạo ra một mô hình phát triển bền vững Sự hợp tác này mở ra hướng đi mới cho ngành nông nghiệp, thúc đẩy sản xuất sạch, thân thiện với môi trường và nâng cao giá trị sản phẩm Đây là cách thức tiên phong giúp nền nông nghiệp Việt Nam phát triển ổn định, bền vững trong tương lai.
HTX nông nghiệp và phòng môi trường có mối quan hệ hợp tác chặt chẽ, hỗ trợ lẫn nhau trong hoạt động nông nghiệp bền vững HTX cung cấp phế phẩm nông nghiệp như đầu vào cho phòng môi trường, đồng thời tiếp nhận các sản phẩm của phòng môi trường để tiêu thụ và phát triển thị trường Phòng môi trường đóng vai trò quan trọng trong xử lý phế phẩm nông nghiệp, giải quyết các vấn đề về ô nhiễm đất, nước, đồng thời nghiên cứu các giống cây phù hợp nhằm nâng cao năng suất và chất lượng nông sản của HTX Sự phối hợp này giúp thúc đẩy hoạt động nông nghiệp sạch, bảo vệ môi trường và nâng cao hiệu quả sản xuất cho các thành viên HTX.
4.4.2 Giải pháp công nghệ Đặt hàng chế tạo các thùng ủ rác để sẵn sàng cung cấp cho người dân sử dụng
Trong quá trình áp dụng mô hình xử lý rác thải, việc nghiên cứu liên tục các vi sinh vật mới có khả năng phân hủy hiệu quả hơn là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả xử lý Đồng thời, việc cập nhật các thiết bị ủ phù hợp với những thay đổi về khối lượng và thành phần rác thải theo thời gian giúp tối ưu hóa quá trình phân hủy và nâng cao hiệu suất hoạt động.
Tập huấn cho những cán bộ khuyến nông về cách sử dụng mô hình, cách áp dụng sản phẩm của mô hình vào sản xuất nông nghiệp
Các cán bộ đã được tập huấn và trở về địa phương để hướng dẫn một số hộ gia đình tiêu biểu, từ đó bắt đầu triển khai mở rộng mô hình ra toàn tỉnh, góp phần nâng cao hiệu quả công tác tuyên truyền và phát triển cộng đồng.
4.4.4 Giải pháp giáo dục môi trường
Triển khai các chương trình tuyên truyền, cổ động và tổ chức các hoạt động tình nguyện, giáo dục môi trường nhằm nâng cao ý thức cộng đồng về phân loại rác và vệ sinh môi trường Việc tích hợp giáo dục về vệ sinh môi trường, thu gom và xử lý rác tại nguồn đã trở thành một phần quan trọng trong chương trình giáo dục, đặc biệt chú trọng đến học sinh tiểu học Nhờ đó, nâng cao ý thức của người dân về việc giữ gìn môi trường sống sạch sẽ, góp phần xây dựng cộng đồng bền vững.
Hướng dẫn người dân tiêu dùng thông thái bằng cách ưu tiên mua các sản phẩm tươi ngon thay vì đóng hộp để giảm thiểu lượng rác khó phân hủy Khi đi chợ, nên mang theo làn nhựa để hạn chế sử dụng túi nilon, góp phần bảo vệ môi trường Khuyến khích người dân sử dụng các sản phẩm sạch, thân thiện với môi trường để xây dựng lối sống xanh bền vững Để nâng cao hiệu quả của mô hình, cần triển khai các giải pháp giảm khối lượng rác thải khó phân hủy thông qua tuyên truyền, hướng dẫn tái chế và tái sử dụng rác thải Ngoài ra, việc truyền đạt tác hại của rác thải khó phân hủy đối với môi trường sẽ giúp cộng đồng nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.
Hỗ trợ kinh phí mua thùng ủ cho các hộ dân nhằm khuyến khích người dân sử dụng mô hình
Thu mua phân sản phẩm của những hộ dân không sử dụng hết.