Tính cấp thiết của đề tài
Thị trường chứng khoán hiện nay ngày càng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các nguồn thông tin liên quan đến hoạt động kinh doanh và hiệu quả của các công ty Các thông tin công bố trên thị trường có vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu và quyết định tham gia của nhà đầu tư Báo cáo tài chính doanh nghiệp là nguồn dữ liệu cấp thiết, giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định mua hoặc bán cổ phiếu chính xác hơn Nhận xét về dòng chảy cổ phiếu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán xu hướng thị trường Sự biến động trong cung cầu cổ phiếu do các thông tin này tác động trực tiếp đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp cũng như toàn bộ thị trường chứng khoán.
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của một công ty, gây áp lực buộc thị trường chứng khoán phải thay đổi, trong đó mối quan hệ giữa thông tin kế toán và giá cổ phiếu vẫn đang được nghiên cứu toàn cầu Các nghiên cứu quốc tế từ Mỹ, châu Âu, Jordan, Ấn Độ và Việt Nam đều cho thấy sự tác động của thời gian, không gian và địa điểm đến mối liên hệ này Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các thay đổi về định dạng sự kiện, khung thời gian và địa điểm diễn ra ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa thông tin tài chính và giá cổ phiếu Việc phân tích giá đóng cửa cũng cho thấy tầm quan trọng của yếu tố thời gian, không gian và địa điểm khi đánh giá ảnh hưởng của thông tin tài chính Đặc điểm của các ngành khác nhau tại Việt Nam cũng tác động đến mối liên hệ giữa báo cáo tài chính và hoạt động chứng khoán, theo đó, thông tin kế toán mang tính đặc thù ngành, lĩnh vực Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, Sở Giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh (HOSE) đã áp dụng tiêu chuẩn mã ngành quốc tế, nâng cao khả năng giao lưu và đa dạng hóa thị trường chứng khoán Việt Nam, thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài hơn Các hoạt động chuyển nhượng cổ phần trong năm qua cho thấy xu hướng ngày càng nhiều nhà đầu tư quốc tế chú ý đến các công ty Việt Nam.
Tôi nghiên cứu đề tài “Tác động của việc công bố thông tin tài chính lên phản ứng giá cổ phiếu”, tập trung phân tích các cổ phiếu trong chỉ số VN30 tại Thị trường Chứng khoán Việt Nam Mục tiêu của nghiên cứu là làm rõ ảnh hưởng của thông tin tài chính đến biến động giá cổ phiếu, nhằm cung cấp thông tin hữu ích cho nhà đầu tư Bên cạnh đó, tôi hy vọng đề xuất các biện pháp giúp nâng cao khả năng phân tích và tận dụng cơ hội đầu tư trên Thị trường Chứng khoán Việt Nam.
Mục tiêu của nghiên cứu này là phân tích các tác nhân ảnh hưởng của ngày công bố thông tin (CBTT) trên báo cáo tài chính (BCTC) đối với giá cổ phiếu của 30 doanh nghiệp có vốn hóa lớn nhất thị trường Nghiên cứu đặt câu hỏi chính về mức độ và cách thức các yếu tố liên quan đến ngày CBTT tác động đến biến động giá cổ phiếu trong bối cảnh thị trường hiện tại Việc này giúp hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa thông tin tài chính công bố và biến động thị trường chứng khoán, từ đó hỗ trợ các nhà đầu tư và quản lý quyết định đầu tư chính xác hơn.
Thị trường còn được gọi là VN30 đang được giao dịch trên Sàn HOSE
Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích sự kiện (Event study) để đánh giá tác động của ngày công bố thông tin kế toán đến biến động giá cổ phiếu và khả năng sinh lợi nhuận quanh thời điểm này Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công bố thông tin trung thực, chính xác và đầy đủ để tăng cường minh bạch thị trường chứng khoán Đồng thời, nghiên cứu đề xuất các kiến nghị liên quan đến hoàn thiện khung pháp lý nhằm ngăn chặn hoạt động thao túng giá và làm giá cổ phiếu Các nội dung này góp phần nâng cao tính tin cậy và hiệu quả của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Thông báo có ảnh hưởng đáng kể đến giá cổ phiếu, bởi vì nó cung cấp thông tin quan trọng có thể làm thay đổi kỳ vọng của nhà đầu tư Để nâng cao hiệu quả đầu tư sau khi công bố sự kiện, nhà đầu tư nên theo dõi sát sao các kiến nghị và đề xuất liên quan, xây dựng chiến lược phù hợp dựa trên thông tin mới, và không quên đảm bảo phân tích kỹ lưỡng để giảm thiểu rủi ro Việc hiểu rõ mức độ tác động của thông báo giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác hơn, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận trong giai đoạn biến động thị trường.
Thông tin kế toán trên báo cáo tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM Các số liệu chính xác và minh bạch giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn, từ đó tác động trực tiếp đến biến động giá cổ phiếu Thực trạng hiện nay cho thấy mức độ ảnh hưởng của thông tin kế toán vẫn còn phụ thuộc vào độ tin cậy và tính cập nhật của dữ liệu tài chính, góp phần vào sự ổn định hoặc biến động của thị trường chứng khoán Việc nâng cao chất lượng và minh bạch trong báo cáo tài chính sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và thúc đẩy sự phát triển bền vững của các công ty niêm yết, đồng thời cung cấp dữ liệu chính xác hơn cho nhà đầu tư và các nhà phân tích thị trường.
Đối tƣợng nghiên cứu
Nghiên cứu chỉ ra rằng ngày công bố báo cáo tài chính có ảnh hưởng đáng kể đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp lớn trên thị trường chứng khoán Việt Nam Các doanh nghiệp có quy mô vốn hóa lớn nhất trải qua biến động giá cổ phiếu đáng kể sau ngày công bố thông tin kế toán Thời điểm công bố báo cáo tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc tác động đến tâm lý nhà đầu tư và xu hướng thị trường Kết quả cho thấy, các thông tin kế toán được công bố đúng hạn có thể thúc đẩy sự tăng trưởng ổn định của giá cổ phiếu Nghiên cứu này góp phần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của ngày công bố thông tin trong hoạt động quản trị doanh nghiệp và chiến lược đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Phạm vi và giới hạn nghiên cứu:
Trong phạm vi chuyên môn, các thông tin kế toán trên Bảng Cân Đối Kế Toán (BCTC) quan trọng bao gồm lợi nhuận trên đơn vị cổ phiếu (EPS), giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS), cùng với phân tích giá cổ phiếu dựa trên phương pháp Event Study để đánh giá ảnh hưởng của các sự kiện đến giá cổ phiếu.
Bài viết dựa trên dữ liệu từ các báo cáo tài chính đã qua kiểm toán và công khai trên website hoặc được truyền tải trực tiếp từ trang https://congbothongtin.ssc.gov.vn, kết hợp với dữ liệu giá chứng khoán cung cấp bởi Fiin Pro theo thời gian thực trên thị trường chứng khoán Các công ty không bị huỷ bỏ niêm yết đều hoạt động bình thường tính đến thời điểm hiện tại, đảm bảo tính chính xác và cập nhật của thông tin.
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ năm 2019 đến năm 2022, cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp trong giai đoạn này Thông tin về báo lãi của các doanh nghiệp được trích xuất trực tiếp từ website của các công ty niêm yết và trang web công bố thông tin của Chính phủ (https://congbothongtin.ssc.gov.vn), đảm bảo độ chính xác và minh bạch của dữ liệu Các số liệu này giúp xác định xu hướng lợi nhuận của các doanh nghiệp, phục vụ cho các phân tích và dự báo trong lĩnh vực kinh tế.
Trong bài nghiên cứu này, DN được lựa chọn dựa trên dữ liệu thu thập trong vòng 4 năm, với tổng cộng 480 lần công bố lợi nhuận, bao gồm các báo cáo hàng quý và các báo cáo năm Quá trình phân tích này giúp đảm bảo tính chính xác và toàn diện trong đánh giá hiệu quả tài chính của doanh nghiệp Thời gian nghiên cứu đủ dài để theo dõi các xu hướng lợi nhuận qua các kỳ báo cáo khác nhau Các dữ liệu lợi nhuận được công bố đều phản ánh tình hình hoạt động của doanh nghiệp trong suốt giai đoạn nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu
Bài nghiên cứu sử dụng phương pháp Event Study để phân tích tác động của dữ liệu tài chính kế toán đối với giá trị cổ phần của 30 doanh nghiệp có vốn hóa cao nhất trên thị trường chứng khoán Việt Nam Nghiên cứu nhằm đánh giá mối liên hệ giữa các thông tin tài chính và phản ứng của thị trường chứng khoán, giúp đưa ra các kết luận chính xác về ảnh hưởng của dữ liệu kế toán đến giá cổ phần Kết quả phân tích cho thấy các yếu tố tài chính kế toán có tác động rõ rệt đến biến động giá cổ phần tại các doanh nghiệp hàng đầu trên thị trường, góp phần nâng cao hiểu biết về mối liên hệ giữa báo cáo tài chính và giá trị thị trường.
Dự kiến đóng góp của đề tài
Nghiên cứu này phân tích và bổ sung các cơ sở lý luận về tác động của giả định cổ phiếu doanh nghiệp đến việc phản ánh thông tin kế toán trên báo cáo tài chính khi được công bố rộng rãi trên các phương tiện truyền thông Bên cạnh đó, dựa trên các kết quả nghiên cứu quốc tế và thực tiễn tại Việt Nam, bài nghiên cứu đã xây dựng lại các mô hình nghiên cứu trước đó để xác định mức độ ảnh hưởng của thông tin kế toán trên báo cáo tài chính đến giá cổ phiếu Dữ liệu được thu thập trực tiếp từ 30 doanh nghiệp có vốn hóa lớn nhất đăng ký trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh nhằm đóng góp thêm cơ sở khoa học cho hoạt động phân tích ảnh hưởng của thông tin kế toán trên giá cổ phiếu tại thị trường chứng khoán Việt Nam.
Nghiên cứu này nhấn mạnh tác động của ngày phát hành báo cáo tài chính đối với giá cổ phiếu, giúp nhà đầu tư hiểu rõ vai trò của thông tin báo cáo tài chính trong quá trình ra quyết định đầu tư Việc làm rõ sự liên quan của việc tiết lộ thông tin kế toán đến giá cổ phiếu giúp nâng cao nhận thức của nhà quản lý và nhà đầu tư về tầm quan trọng của minh bạch tài chính Những kết quả này thúc đẩy quyết định đầu tư sáng suốt hơn trên thị trường chứng khoán Việt Nam, góp phần nâng cao hiệu quả và năng lực dự báo của các nhà đầu tư trong môi trường chứng khoán.
Dựa trên kết quả của nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam, bài viết được mở rộng thời gian thực hiện từ quý 4 năm 2019 đến năm 2022 nhằm thu thập thêm dữ liệu chi tiết về diễn biến và tình hình thị trường chứng khoán Việt Nam hiện tại.
Nghiên cứu phân tích tác động của thông tin kế toán đến giá cổ phiếu của các công ty trong VN30 Index, giúp nhà đầu tư có cơ sở vững chắc để đưa ra đề xuất và quyết định mua cổ phiếu Việc này đảm bảo dữ liệu đủ để đánh giá chính xác tác động của các yếu tố kế toán đối với các doanh nghiệp hàng đầu trên thị trường VN30 Index gồm các công ty có vốn niêm yết cao nhất, phản ánh rõ nét xu hướng biến động giá cổ phiếu dựa trên thông tin kế toán Chính vì vậy, nghiên cứu này mang lại giá trị thực tiễn lớn trong việc hỗ trợ quyết định đầu tư trong nhóm các công ty top đầu thị trường chứng khoán Việt Nam.
Kết cấu của luận văn
Kết cấu của hoạt động nghiên cứu cũng được chia thành 5 chương lớn như sau:
Chương 1: Tổng quan về công việc nghiên cứu
Giới thiệu tóm tắt các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến bài báo, đồng thời ghi nhận xét và thời gian nghiên cứu
Chương 2: Cơ Sở Lý Thuyết
Thị trường chứng khoán là nơi các nhà đầu tư quan tâm đến các chỉ số quan trọng như EPS (Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu), ROE (Hệ số sinh lời trên vốn chủ sở hữu) và giá cổ phiếu Các yếu tố này phản ánh hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và tác động trực tiếp đến giá cổ phiếu trên thị trường Mối quan hệ giữa thông tin kế toán và giá cổ phiếu rất chặt chẽ, khi các thông tin tài chính minh bạch giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác hơn Lý thuyết cơ sở giải thích cách các thông tin tài chính phản ánh kỳ vọng về lợi nhuận tương lai và ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, từ đó giúp dự đoán xu hướng thị trường chứng khoán một cách hiệu quả.
Chương 3: Phương pháp khảo sát và mô hình khảo sát
Hướng dẫn chi tiết về cách tìm kiếm bằng phương pháp tìm kiếm nâng cao giúp người dùng dễ dàng truy vấn thông tin chính xác và phù hợp Nghiên cứu chuyên sâu về mối quan hệ giữa thông tin kế toán và giá cổ phiếu của 30 công ty có vốn hóa lớn nhất đang giao dịch trên SGDCK Việt Nam cung cấp các phân tích rõ ràng về tác động của dữ liệu kế toán đến biến động giá cổ phiếu Việc áp dụng kỹ thuật tìm kiếm nâng cao trong nghiên cứu này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng chính tới thị trường chứng khoán Việt Nam, từ đó hỗ trợ quyết định đầu tư chính xác hơn.
Hãy bình luận về kết quả nghiên cứu thí điểm ở Chương 4
Chương 5: Đánh giá và Kiến nghị
Các nhận định và khuyến nghị về tác động chính sách chỉ ra rằng, ngày công bố thông tin kế toán trên báo cáo tài chính của 30 công ty vốn hóa lớn nhất giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam có tác động hạn chế đến giá cổ phiếu Tuy nhiên, các chuyên gia đề xuất cần có hướng xử lý phù hợp trong giai đoạn hiện tại để đảm bảo minh bạch thông tin và ổn định thị trường chứng khoán Việt Nam.
Nghiên cứu trên thế giới
Trong cuốn sách năm 1995 của mình, "Thu nhập, Giá trị sổ sách và Cổ tức từ Định giá Cổ phiếu", Ohlson đã phát triển các mô hình ban đầu để phân tích mối quan hệ giữa giá cổ phiếu với lợi nhuận và giá trị sổ sách Mô hình của ông cho thấy trong thị trường hiệu quả, giá cổ phiếu phản ánh đúng nội dung của các yếu tố tài chính này Các nghiên cứu của Ohlson từ đó đã trở thành nền tảng lý thuyết quan trọng, ảnh hưởng sâu rộng đến lĩnh vực định giá cổ phiếu đến nay.
Trong nghiên cứu của Collin và cộng sự (1997) về thị trường chứng khoán Mỹ, họ đã sử dụng mô hình của Ohlson (1995) để phân tích mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và các yếu tố tài chính như thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS), dựa trên dữ liệu trong suốt 40 năm (1952-1992) Nghiên cứu này cho thấy các biến tài chính có ảnh hưởng đáng kể đến giá cổ phiếu trên thị trường Mỹ trong giai đoạn dài hạn.
Năm 1993, nhóm đã tiến hành phân tích 11.154 cổ phiếu từ các sàn NYSE, AMEX và NASDAQ, nhằm nghiên cứu tác động của thu nhập trên mỗi cổ phiếu và giá trị sổ sách đối với chuyển động của các cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Mỹ Kết quả nghiên cứu chỉ rõ rằng các yếu tố tài chính này ảnh hưởng đáng kể đến xu hướng biến động của 54 cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Hoa Kỳ.
Graham và King (2000) đã nghiên cứu mối quan hệ giữa thông tin tài chính và giá cổ phiếu tại sáu quốc gia từ năm 1987 đến 1996, gồm Đài Loan, Hàn Quốc, Indonesia, Malaysia, Philippines và Thái Lan Kết quả cho thấy có mối liên hệ chặt chẽ giữa báo cáo tài chính và giá cổ phiếu ở các quốc gia này, đặc biệt tại Hàn Quốc, Philippines, Thái Lan, Indonesia, Malaysia và Đài Loan Ngoài ra, tác giả nhận định rằng sự khác biệt trong cấu trúc các tổ chức tài chính giữa các quốc gia ảnh hưởng đến mức độ ảnh hưởng của thông tin báo cáo tài chính đối với giá cổ phiếu.
King và Langli (1998) nghiên cứu mối quan hệ giữa thông tin báo cáo tài chính và giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán châu Âu tại ba quốc gia Kết quả cho thấy lãi lỗ kế toán có mối tương quan chặt chẽ với giá cổ phiếu, đặc biệt tại thị trường Anh với R^2 đạt khoảng 70%, Na Uy đạt 60%, và Đức đạt 40% Nghiên cứu cũng sử dụng mô hình của Ohlson (1995) để phân tích sự ảnh hưởng của báo cáo tài chính đến định giá công ty trên thị trường chứng khoán.
Nghiên cứu của Chen và Su (2001), bắt đầu từ năm 1991 đến 1998, đã phân tích mức ảnh hưởng của thông tin kế toán trên báo cáo tài chính đến thị trường chứng khoán Trung Quốc Kết quả cho thấy, các thông tin trên báo cáo tài chính có mối quan hệ đáng kể với giá cổ phiếu, với mức độ phương sai là 25% Điều này cho thấy tầm quan trọng của thông tin kế toán trong việc ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu trên TTCK Trung Quốc.
Trong nghiên cứu của Udayan S Kachchy (2014) về "Thông tin kế toán và phản ứng của giá cổ phiếu của các công ty niêm yết" tại thị trường chứng khoán Ấn Độ, kết quả cho thấy mối liên hệ rõ ràng giữa thông tin kế toán và giá cổ phiếu Nghiên cứu so sánh dữ liệu của 25 doanh nghiệp niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Ấn Độ trong hai năm 2013-2014, với tỷ lệ R^2 đạt 76,6%, cho thấy mối liên kết cao giữa thông tin kế toán và biến động giá cổ phiếu Kết quả này xác nhận tầm quan trọng của thông tin kế toán trong dự đoán và phản ứng của thị trường chứng khoán Ấn Độ.
Nghiên cứu của Udayan S Kachchy và cộng sự (2014) tại thị trường chứng khoán Ấn Độ đã chỉ ra rằng có mối liên hệ rõ rệt giữa thông tin kế toán và giá cổ phiếu của các ngân hàng khu vực Nghiên cứu bao gồm 14 ngân hàng tư nhân niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Ấn Độ từ năm 2013 đến 2014, với kết quả cho thấy hệ số R^2 đạt 61%, thể hiện mức độ ảnh hưởng đáng kể của thông tin kế toán đối với giá cổ phiếu của các ngân hàng này.
Nghiên cứu về thị trường chứng khoán Malaysia của Baharuddin và cộng sự đã chỉ ra rằng việc công bố cổ tức cao là tín hiệu tích cực giúp tăng lợi nhuận cho nhà đầu tư, trong khi cổ tức thấp có thể làm giảm lợi nhuận Kết quả cho thấy tác động của cổ tức và báo cáo thu nhập đối với giá cổ phiếu là rõ ràng nhưng vừa phải đối với các công ty niêm yết trên Bursa Malaysia.
Nghiên cứu trong nước
Trong thị trường chứng khoán Việt Nam, tác giả phân tích dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch trong các giai đoạn khác nhau và áp dụng đa dạng phương pháp nghiên cứu, mặc dù kết quả thu được đôi khi mang tính đối nghịch nhưng đều phản ánh những xu hướng quan trọng trên thị trường.
Trương Đông Lộc và cộng sự (2010) khẳng định rằng thị trường chứng khoán Việt Nam không phải là thị trường hiệu quả yếu, dựa trên phân tích dữ liệu giá trong ngày và hàng tuần của VN-Index cùng các cổ phiếu như REE, SAM, HAP, TMS và LAF trong giai đoạn từ ngày 28/7/2000 đến 31/12/2004 Nghiên cứu độc lập của Vinh và cộng sự (2010) cũng thực hiện khảo sát rộng hơn về dữ liệu giá trong ngày và hàng tuần của VN-Index, từ đó đánh giá khả năng dự đoán và hiệu quả của thị trường chứng khoán Việt Nam. -Nâng tầm bài viết của bạn với công cụ tối ưu SEO, giúp tóm tắt chính xác và cô đọng nội dung thị trường chứng khoán Việt Nam [Learn more](https://pollinations.ai/redirect/claude)
Nghiên cứu về 8 cổ phiếu (CII, ITA, SJS, TDH, ABT, AGF, TS4, FMC) trong giai đoạn từ 2007 đến 2010 cho thấy kết quả không ủng hộ giả thuyết về thị trường hiệu quả dạng yếu dựa trên dữ liệu trong ngày Tuy nhiên, với dữ liệu theo tuần và kết quả kiểm tra so sánh tương quan, giả thuyết về thị trường hiệu quả dạng yếu không bị bác bỏ Đỗ Thị Thanh Nhàn và cộng sự (2014) sử dụng số liệu thu nhập theo ngày và theo tuần của chỉ số VN-Index và HNX-Index để phân tích tại Sở Giao dịch Chứng khoán.
Từ năm 2000 đến 2013, nghiên cứu cho thấy kết quả gần giống với các nghiên cứu trước đây của Lộc và cộng sự (2010) cùng Vinh và cộng sự (2010), đã bác bỏ hiện tượng EMH yếu trong thị trường chứng khoán Việt Nam Việc loại trừ dạng EMH yếu cho thấy rõ sự khác biệt so với giả thuyết ngẫu nhiên về tỷ suất lợi nhuận cổ phiếu, khi phần lớn dữ liệu lịch sử cho thấy mối tương quan tích cực.
Phạm Cường Khoa và Jian (2014) đã kiểm tra lý thuyết bước đi ngẫu nhiên (RWH) của chỉ số giá chứng khoán theo tuần tại thị trường chứng khoán Việt Nam Họ sử dụng ba kỹ thuật phân tích chính gồm kiểm tra sự tương quan, kiểm tra tỷ lệ sai trên các mô hình hồi quy để đánh giá tính ngẫu nhiên của giá cổ phiếu Dữ liệu thống kê được thu thập trong vòng 13 năm, từ ngày 28 tháng 7 năm 2000 đến ngày 28 tháng 7 năm 2013, để phân tích sâu về hành vi của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Phân tích kiểm tra cho thấy RWH đã bị bác bỏ trên các mẫu nghiên cứu và hai chu kỳ đầu của thị trường, khẳng định rằng biến động giá cả thị trường không phải là ngẫu nhiên Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu về chu kỳ thứ ba của thị trường chứng khoán Việt Nam bắt đầu từ ngày 24 tháng 2 năm 202X cho thấy có những đặc điểm khác biệt, góp phần làm rõ hơn về xu hướng và tính chất biến động của thị trường trong giai đoạn này.
Từ năm 2009 đến ngày 28 tháng 7 năm 2013, đã có bằng chứng chứng minh giả thuyết tính ngẫu nhiên trong chỉ số VN-Index Điều này cho thấy thị trường chứng khoán Việt Nam đã ngày càng minh bạch và hiệu quả hơn trong gần một thập kỷ hoạt động.
Bằng phương pháp nghiên cứu sự kiện, Trần Thị Xuân Anh cùng cộng sự
Nghiên cứu năm 2017 đã phân tích tác động của việc công bố thông tin lợi nhuận và cổ tức đối với biến động giá cổ phiếu trên sàn HOSE từ năm 2014 đến năm 2017 Kết quả cho thấy thông báo lợi nhuận và cổ tức có ảnh hưởng rõ rệt đến giá cổ phiếu, góp phần làm tăng hoặc giảm biến động của thị trường Các cổ phiếu có thông tin lợi nhuận và cổ tức được công bố kịp thời thường tạo ra phản ứng tích cực hoặc tiêu cực từ phía nhà đầu tư, ảnh hưởng đến xu hướng giá trong ngắn hạn Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của công bố thông tin minh bạch trong việc duy trì sự ổn định và phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Nghiên cứu năm 2015 cho thấy không có phản ứng mạnh của giá cổ phiếu khi công bố thông tin cổ tức trước ngày công bố chính thức và xung quanh những ngày này Tuy nhiên, thị trường phản ứng tích cực hơn đối với cả thông tin cổ tức và lợi nhuận, đặc biệt là tỷ lệ cổ tức tiền mặt truyền đạt thông tin rõ ràng hơn về tình hình tài chính của công ty Mặc dù vậy, vẫn có sự chênh lệch lợi nhuận đột biến ròng (CAAR) giữa các tin tức lợi nhuận cao hơn hoặc thấp hơn, đặc biệt là khi công ty công bố giảm cổ tức Điều này cho thấy thị trường cổ phiếu trên sàn HOSE chưa hoàn toàn đạt mức hiệu quả trung bình trong việc phản ứng với các thông tin công bố.
Tổng quan lý thuyết về cổ phiếu và giá cổ phiếu
Theo Luật Doanh nghiệp số 68/2014/QH13 ngày 26/11/2014, cổ phiếu được định nghĩa là chứng chỉ do công ty cổ phần phát hành hoặc dữ liệu điện tử xác nhận quyền sở hữu một hoặc nhiều cổ phần của công ty Cổ phiếu thể hiện quyền lợi của cổ đông trong công ty cổ phần và là cơ sở cho các quyền lợi như quyền biểu quyết và hưởng lợi nhuận từ công ty Việc phát hành cổ phiếu giúp công ty huy động vốn để mở rộng hoạt động kinh doanh và phát triển doanh nghiệp lâu dài.
Theo luật chứng khoán số 70/2006/QH11 ngày 29/06/2006, cổ phiếu là loại chứng khoán xác nhận quyền lợi và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với một phần vốn cổ phần của tổ chức phát hành Cổ phiếu đóng vai trò chứng nhận quyền sở hữu của cổ đông đối với phần vốn góp trong công ty Việc sở hữu cổ phiếu mang lại các quyền lợi như cổ tức, quyền biểu quyết và các quyền lợi khác theo quy định của pháp luật Do đó, cổ phiếu là công cụ quan trọng giúp các nhà đầu tư tham gia vào hoạt động tài chính và góp phần vào sự phát triển của doanh nghiệp.
Căn cứ vào quyền lợi của người năm giữ, cổ phiếu được phân loại bao gồm có cổ phiếu phổ thông (cổ phiếu thường) và cổ phiếu ưu đãi
2.1.2.1 Cổ phiếu phổ thông (cổ phiếu thường):
Cổ phiếu là bằng chứng xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu đối với phần vốn góp trong công ty cổ phần, đồng thời thể hiện quyền tham gia vào quản lý và hưởng lợi nhuận của doanh nghiệp Nhà đầu tư sở hữu cổ phần được xem là cổ đông đáng kể, góp phần nâng cao vị thế và ảnh hưởng trong công ty Đặc điểm của cổ phiếu phổ thông bao gồm quyền biểu quyết trong các cuộc họp cổ đông và quyền nhận cổ tức, phản ánh tính linh hoạt và quyền lợi của nhà đầu tư trong thị trường chứng khoán.
- Là một loại chứng khoán vốn cổ phần, tức là công ty nắm giữ vốn chủ sở hữu
- Cổ phiếu phổ thông không có thời hạn thanh toán và thanh toán vốn
Cổ tức trả cho cổ đông phụ thuộc vào kết quả hoạt động kinh doanh của công ty và khả năng tài chính tổng thể Cổ đông có quyền nhận cổ tức dựa trên lợi nhuận kinh doanh và các chính sách phân phối lợi nhuận của công ty Ngoài ra, cổ đông còn có quyền tham gia quản lý, bầu cử và đề xuất các quyết định quan trọng của công ty, đảm bảo quyền lợi và sự minh bạch trong hoạt động của doanh nghiệp.
Cổ đông có quyền tham gia vào quá trình điều hành công ty bằng cách thường xuyên bầu cử và ứng cử thành viên Hội đồng quản trị, đảm bảo quyền kiểm soát và ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp Họ còn có quyền quyết định các vấn đề then chốt liên quan đến quản lý và điều hành công ty, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Quyền đối với tài sản của công ty gồm quyền nhận cổ tức và phần giá trị còn lại của công ty sau khi bán, đảm bảo quyền lợi của cổ đông khi công ty thực hiện phân chia lợi nhuận và thanh lý tài sản.
Quyền mua cổ phần cho phép cổ đông lớn chuyển quyền sở hữu cổ phần của công ty cho người khác nhằm bảo toàn hoặc chuyển nhượng phần vốn góp Ngoài ra, cổ đông còn được hưởng lợi từ quyền mua cổ phiếu mới do công ty chào bán theo quy định của điều lệ công ty, giúp tăng cường quyền lợi và khả năng mở rộng vốn đầu tư.
Cổ đông tham chiếu không chỉ nhận được nhiều lợi ích mà còn phải chịu rủi ro liên quan đến phần vốn đã góp, bao gồm trách nhiệm thanh toán các khoản nợ vượt quá giới hạn cổ phần trong doanh nghiệp.
Cổ phiếu ưu đãi thể hiện quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với một phần cổ phần ưu đãi của công ty, mang lại cho họ sự đối xử ưu đãi so với cổ đông phổ thông Cổ đông ưu đãi là người sở hữu loại cổ phiếu này, được hưởng các đặc quyền riêng biệt Các đặc điểm chính của cổ phiếu ưu đãi gồm có quyền ưu đãi về cổ tức, quyền ưu tiên thanh toán khi công ty chia lợi nhuận, và thường không có quyền biểu quyết hoặc có quyền biểu quyết hạn chế so với cổ đông phổ thông Việc phát hành cổ phiếu ưu đãi giúp công ty thu hút nguồn vốn thuận lợi trong khi bảo vệ lợi ích của cổ đông ưu đãi.
Cổ phiếu ưu đãi là công cụ chứng khoán đảm bảo quyền sở hữu của nhà đầu tư trong một công ty đại chúng
Cổ phần ưu đãi cổ tức là loại cổ phần cho phép cổ đông lựa chọn mức cổ tức và nhận cổ tức khi công ty bán tài sản Các cổ đông ưu đãi sẽ được hưởng cổ tức cố định hoặc bổ sung không phụ thuộc vào kết quả hoạt động của công ty, đảm bảo quyền lợi ổn định và ưu tiên hơn so với cổ đông thường.
Cổ phiếu ưu đãi biểu quyết có nhiều quyền biểu quyết hơn cổ phiếu phổ thông, mang lại lợi thế về quyền lực trong quyết định công ty Số lượng cổ phiếu phổ thông được xác định theo điều lệ công ty để đảm bảo quản lý hợp lý Chỉ các công ty được ủy quyền và cổ đông ủy quyền mới có thể sở hữu cổ phiếu ưu đãi biểu quyết, mở ra quyền lợi đặc biệt cho các cổ đông này Quyền ưu đãi biểu quyết của cổ đông sáng lập chỉ được áp dụng tối đa ba năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp Sau thời gian này, cổ phần ưu đãi biểu quyết do cổ đông sáng lập nắm giữ sẽ chuyển đổi thành cổ phần phổ thông, và nhà đầu tư sẽ có các quyền và nghĩa vụ của cổ đông phổ thông, nâng cao sự công bằng và minh bạch trong quản trị công ty.
Cổ phần ưu đãi hoàn lại là loại cổ phần mà công ty có trách nhiệm mua lại theo yêu cầu của người sở hữu hoặc theo các điều kiện quy định riêng Đây là hình thức cổ phần ưu đãi đặc biệt, mang lại quyền lợi hoàn lại cho cổ đông khi đáp ứng các điều kiện nhất định Các quy định về cổ phần ưu đãi hoàn lại giúp đảm bảo quyền lợi của cổ đông và tạo sự linh hoạt cho công ty trong việc quản lý vốn Việc mua lại cổ phần ưu đãi hoàn lại giúp công ty duy trì nguồn tài chính ổn định và phù hợp với chiến lược phát triển dài hạn.
Cổ tức ưu đãi và lãi vốn là hai quyền lợi chính của cổ đông ưu đãi, trong đó cổ đông ưu đãi có các quyền giống như cổ đông phổ thông, trừ quyền biểu quyết tại các cuộc họp đại hội đồng cổ đông và quyền bầu giám đốc cùng thành viên ban quản lý Cổ đông ưu đãi biểu quyết có quyền tham gia vào quyết định của công ty như cổ đông phổ thông, nhưng không được bán cổ phần cho bên ngoài.
Quyền mua cổ phần cho phép cổ đông lớn dễ dàng chuyển nhượng quyền sở hữu cổ phần cho người khác nhằm mở rộng cơ hội đầu tư và tăng cường quyền lợi trong công ty Bên cạnh đó, cổ đông còn được hưởng nhiều quyền lợi khác theo Điều lệ Công ty, đảm bảo quyền lợi và sự tham gia vào các hoạt động quản lý và điều hành doanh nghiệp Việc chuyển nhượng cổ phần không chỉ giúp cổ đông linh hoạt trong việc thoái vốn mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của công ty.
Cổ đông có quyền ưu đãi về cổ tức và lãi vốn, đồng thời cũng có các quyền như cổ đông phổ thông trong việc bầu chọn giám đốc và người điều hành doanh nghiệp Tuy nhiên, họ không có quyền biểu quyết tại các cuộc họp của công ty Cổ đông biểu quyết cũng được hưởng các quyền tương tự như cổ đông phổ thông, trừ quyền bán cổ phần ra bên ngoài thị trường.
Những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của thị trường
Trong một thị trường hiệu quả, giá phản ứng nhanh chóng nhờ có thông tin trước, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhà đầu tư nhận biết và phân tích nguồn thông tin này để đưa ra quyết định đúng đắn Để thúc đẩy hoạt động của thị trường trở nên hiệu quả hơn và thu hút nhiều quỹ đầu tư, cần thiết phải đáp ứng các điều kiện cụ thể liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tính thanh khoản của thị trường.
- Mức độ tăng trưởng của thị trường: Các yếu tố đối với nhóm yếu tố trên là:
+ Trình độ quản lý và cơ sở pháp lý;
+ Hiểu biết và tuân thủ pháp luật về chủ đề có liên quan
+ Mức độ tác động của bàn tay con người
Nhiều chính sách quản lý từ các cơ quan ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của thị trường thông tin, như quy định về "phạm vi giá" khiến giá cổ phiếu có thể không phản ánh đúng giá trị thực của thị trường Thêm vào đó, việc tăng thời gian giao dịch từ T+2 lên T+3 có thể làm giảm khả năng phản ứng nhanh của thị trường Quyền sở hữu dưới dạng thông tin ngay lập tức được phản ánh vào giá cổ phiếu, do đó, nhà đầu tư không thể chờ đợi hay hỏi thông tin khi thị trường biến động, giúp nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của thị trường chứng khoán.
Hành vi của nhà đầu tư ảnh hưởng rõ rệt đến hiệu quả của thị trường, khi mà nhiều người vẫn nhận thức được một phần về sự kém hiệu quả do các quyết định không hợp lý Chính những hành động thiếu cân nhắc này làm giảm khả năng thị trường hoạt động tối ưu, dẫn đến hiệu suất giảm và không đảm bảo sự cân bằng tổng thể Do đó, nhận thức về hành vi của nhà đầu tư là yếu tố quan trọng trong việc hiểu rõ mức độ hiệu quả của thị trường tài chính.
Việc theo dõi thông tin chính xác và thị trường cung cấp giúp nhà đầu tư đưa ra những hành động phù hợp, từ đó hình thành kỳ vọng chính xác về tương lai cổ phiếu Nếu nhà đầu tư dự đoán chính xác về một sự kiện sẽ xảy ra và tác động tích cực đến giá cổ phiếu, họ sẽ có xu hướng mua hoặc giữ cổ phiếu hơn là bán Ngược lại, khi nhà đầu tư nhận thấy khả năng xảy ra một sự kiện tiêu cực sẽ ảnh hưởng xấu đến giá cổ phiếu, họ sẽ không vội vàng bán ra để bảo vệ lợi nhuận hoặc giảm thiểu rủi ro.
Nhà đầu tư cần hành xử hợp lý bằng cách tính toán chính xác lợi nhuận kỳ vọng từ các giao dịch của mình và nhận thức rõ các rủi ro tiềm ẩn để đưa ra quyết định đúng đắn Đồng thời, việc tiết kiệm chi phí cũng đóng vai trò quan trọng giúp tối ưu hóa lợi nhuận trong đầu tư.
Hành vi đầu tư hợp lý bắt đầu từ việc người đầu tư cần tính toán chính xác các khoản lợi nhuận mong muốn và đánh giá mức rủi ro phù hợp Ngoài ra, nhà đầu tư nên lưu ý đến việc tiết kiệm chi phí để tối đa hóa lợi nhuận kỳ vọng trong quá trình thực hiện giao dịch Việc cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này giúp đảm bảo quyết định đầu tư thông minh và hiệu quả.
Trên thị trường, có những hành vi không hợp lý (sai lệch) mà các nhà đầu tư dễ gặp phải, làm ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của họ Những hành vi này chính là nguyên nhân gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự vận hành và hiệu quả của thị trường chung.
Các dạng hành vi sai lệch về nhận thức của nhà đầu tư hay gặp gồm:
+ Kỳ vọng rất nhiều ở kinh nghiệm và những thuật toán (Heuristics) ;
Lệch lạc trong tình huống cụ thể (Representativeness) thường khiến chúng ta tập trung quá nhiều vào các yếu tố ngắn hạn thay vì nhìn nhận các yếu tố lâu dài Điều này dẫn đến việc phản ứng thái quá (overreaction) với những thông tin tích cực nhất thời, làm méo mó quyết định và gây ra những sai lầm trong phân tích tình huống Việc nhận diện và kiểm soát xu hướng này là rất quan trọng để đưa ra các quyết định chính xác và hiệu quả hơn trong các tình huống cụ thể.
+ Bảo thủ (Conservatism) : nhà đầu tư không phản ứng thông tin xấu sẽ đưa ra hiện tượng phản ứng tiêu cực (under reaction) ;
+ Sự lựa chọn (Overconfidence) ; + Tính toán hợp lý (Mental accounting) Điều kiện cuối cùng giúp thị trường hiệu quả, chính là:
- Không được tồn tại hành vi bất hợp lý mang tính hệ thống:
Hành vi không phù hợp của nhà đầu tư cá nhân thường ảnh hưởng nhỏ đến giá cổ phiếu trên thị trường, ngay cả các công ty đầu tư chuyên nghiệp cũng có tác động hạn chế Tuy nhiên, khi các hành vi không rõ ràng và mang tính tập thể của nhóm nhà đầu tư diễn ra, khả năng định giá sai lệch của cổ phiếu sẽ giảm thiểu hoặc chấm dứt, giúp duy trì sự công bằng và chính xác trên thị trường chứng khoán.
Nhiều nhà đầu tư lớn thực hiện các hành vi có hệ thống gây ra hiện tượng "hiệu ứng bầy đàn" và "hội chứng đám đông", khiến giá cổ phiếu bị thao túng và không phản ánh đúng giá trị nội tại của công ty Các xu hướng đầu tư theo đám đông dẫn đến sự thiếu minh bạch trên thị trường chứng khoán và dễ gây ra các bong bóng tài chính Việc này ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định của thị trường, làm giảm lòng tin của nhà đầu tư và làm cho các cổ phiếu mất giá trị thực sự Do đó, việc nhận thức rõ rủi ro và phân tích kỹ lưỡng trước khi ra quyết định đầu tư là rất cần thiết để tránh các ảnh hưởng tiêu cực từ các hành vi có hệ thống của các nhà đầu tư lớn.
- Khả năng kinh doanh chênh lệch giá trên thị trường tài chính:
Thị trường có dấu hiệu chênh lệch giới hạn cho thấy hoạt động không hiệu quả Để duy trì sự hiệu quả của thị trường, cần có cơ chế đảm bảo hoạt động kinh doanh chênh lệch giá không bị hạn chế Điều này giúp thị trường vận hành một cách linh hoạt và phát triển bền vững.
Thị trường hiệu quả dựa trên lý thuyết cho rằng việc định giá sai tạo ra cơ hội kiếm lợi nhuận từ kinh doanh chênh lệch giá Tuy nhiên, thất bại trong việc thực hiện hoạt động này dẫn đến chi phí chuyển nhượng cao và rủi ro lớn Trong lịch sử, Nhật Bản (những năm 1980), Đài Loan (những năm 1990), và Hoa Kỳ đều từng trải qua bong bóng giá chứng khoán, nhưng việc không sớm khắc phục đã kéo dài thời gian trước khi bong bóng vỡ, làm giảm tính hiệu quả của thị trường Điều này chứng tỏ rằng, để thị trường trở nên hiệu quả, chi phí vận hành phải rất thấp hoặc không tồn tại.
Minh bạch thông tin có nghĩa là công khai mọi thông tin Đây cũng là
Trong các sàn giao dịch chứng khoán, việc tuân thủ quy tắc công bố thông tin đúng hạn đóng vai trò then chốt, đặc biệt đối với các công ty chứng khoán và công ty đầu tư Công bố thông tin đầy đủ, chính xác và kịp thời giúp hạn chế tình trạng thiếu hụt hoặc sai lệch dữ liệu, qua đó nâng cao sự tin tưởng của nhà đầu tư Việc minh bạch thông tin không chỉ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán.
Hệ thống cung cấp thông tin thị trường chứng khoán được thiết lập chặt chẽ giúp các công ty tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực kế toán và kiểm toán Việc công bố thông tin trung thực và có trách nhiệm góp phần nâng cao tính minh bạch thị trường Khi chứng khoán được niêm yết, tất cả các thông tin cần thiết sẽ được phản ánh rõ ràng, từ đó hoạt động thị trường trở nên hiệu quả hơn.
Phương pháp nghiên cứu
3.1.1 Tổng quan phương pháp Event study
Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu được thu thập ngẫu nhiên từ các sự kiện, đặc biệt là dữ liệu ngày công bố thông tin từ các phương tiện truyền thông đại chúng trong giai đoạn 2019-2022, đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy Dữ liệu ngày công bố thông tin được lấy từ các nguồn uy tín như website chính thức của các công ty, Fiin Pro và website của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước Trong trường hợp ngày công bố rơi vào cuối tuần, ngày giao dịch tiếp theo sẽ được coi là ngày định giá, nhằm đảm bảo tính chính xác của phân tích Quá trình thu thập dữ liệu gồm nhiều bước cẩn thận nhằm đảm bảo tính đầy đủ và chính xác của dữ liệu nghiên cứu.
Bước 1: Truy cập Fiin Pro để tìm kiếm thông tin báo cáo tài chính và kho dữ liệu kinh doanh của 30 công ty có vốn hóa cao nhất trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Bước 2 là truy cập vào các trang chính của doanh nghiệp để xác định ngày công bố thông tin chính thức, giúp xác định thời điểm lý tưởng để đưa tin trên các nền tảng truyền thông đại chúng Việc này đảm bảo nội dung được đăng tải vào thời điểm phù hợp, tối ưu hóa hiệu quả truyền thông và tăng khả năng tiếp cận của thông tin đến cộng đồng.
Bước 3 là kiểm tra tính xác thực của thông tin bằng cách xác nhận trực tiếp với trang web của Sở Giao dịch Chứng khoán và các nguồn công bố thông tin chính thức để đảm bảo dữ liệu đúng đắn Sau khi xác minh, dữ liệu của nhiều công ty, cá nhân và tổ chức sẽ được tổng hợp vào cùng một bộ dữ liệu để phục vụ quá trình phân tích.
Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật nghiên cứu sự kiện là công cụ hữu ích để đánh giá tác động và xu hướng phản ứng của thị trường đối với các sự kiện cụ thể thường được đưa tin trên các phương tiện truyền thông, đài phát thanh Phương pháp này được áp dụng để phân tích ảnh hưởng của các sự kiện như thay đổi cổ phiếu hoặc thông báo chia cổ tức đến giá cổ phiếu Phát triển từ nghiên cứu của Dolly (1933) về thay đổi giá trị cổ phiếu, phương pháp nghiên cứu sự kiện đã được mở rộng bởi Ball và Brown (1968) cùng Fama (1969), trở thành một công cụ quan trọng trong nghiên cứu thị trường vốn Đặc biệt tại thị trường chứng khoán Việt Nam, phương pháp này có thể giúp khám phá rõ hơn tác động của các thông báo chia cổ tức đối với giá cổ phiếu.
Giả thuyết của phương pháp Event study
Theo giả thuyết, tác động của một sự kiện đối với giá cổ phiếu được phản ánh ngay lập tức trên thị trường Vì vậy, thị trường đo lường phản ứng của mình với sự kiện thông qua lợi nhuận của cổ phiếu trong khoảng thời gian đầu tư ban đầu Điều này cho thấy phản ứng thị trường rất nhạy bén và phản ánh chính xác các biến động ngay sau khi sự kiện xảy ra.
Sự kiện không thể dự báo chính xác, và lợi nhuận đột biến của cổ phiếu phụ thuộc vào phản ứng của thị trường, điều này hoàn toàn không thể đoán trước được.
Hạn chế của phương pháp Event study
Các giả định về cách thức giao dịch của các sàn chứng khoán trước đây không còn phù hợp do thị trường không hiệu quả, khiến giá cổ phiếu không phản ánh chính xác và kịp thời các thông tin Thêm vào đó, các sự kiện không thể dự đoán trước có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến giá cổ phiếu và giảm khả năng sinh lợi của nhà đầu tư Vì vậy, phản ứng của thị trường đối với các sự kiện này không luôn dẫn đến lợi nhuận cao cho nhà đầu tư.
Sau khi lọc các cổ phiếu quan tâm để nghiên cứu, tôi đã chọn ra 30 công ty với tổng cộng 480 lần công bố báo cáo tài chính quý I, II, III và IV từ năm 2019 đến 2022, nhằm phân tích dữ liệu một cách chính xác và hệ thống.
Việc sử dụng mô hình để ước tính tác động của các sự kiện là bước quan trọng trong nghiên cứu sự kiện Hiện nay, mô hình thị trường là công cụ phổ biến nhất để tính toán lợi nhuận, đặc biệt là mô hình thị trường đơn giản (Simple Market Model) Tuy nhiên, các nghiên cứu sự kiện đã áp dụng nhiều phương pháp khác nhau do chưa có một mô hình hoàn chỉnh và hiệu quả để đánh giá chính xác tác động của từng sự kiện, bất kể quy mô lớn hay nhỏ Mặc dù mô hình thị trường có những nhược điểm riêng, nhưng nó vẫn là lựa chọn hàng đầu trong phân tích lợi nhuận hiện nay.
Khác với mô hình chỉ số, lợi nhuận được điều chỉnh theo hệ số rủi ro của cổ phiếu khi tìm kiếm lợi nhuận kỳ vọng Sau quá trình hồi quy mô hình thị trường trong khoảng thời gian ước tính, lợi nhuận bất thường (AR) trong sự kiện được xác định dựa trên các ước lượng từ phương pháp bình phương bé nhất OLS Các ước lượng này giúp xác định chính xác lợi nhuận bất thường, góp phần nâng cao hiệu quả phân tích tài chính và đánh giá hiệu suất cổ phiếu.
Hệ số a và p được tính toán trên Excel bằng cách sử dụng hai hàm hồi quy: INTERCEPT và SLOPE, dựa trên dữ liệu lợi nhuận thực tế của cổ phiếu (Ri,t) và lợi nhuận của thị trường (Rm,t) Quá trình này giúp xác định mối liên hệ giữa lợi nhuận của cổ phiếu và thị trường, từ đó hỗ trợ phân tích và dự báo hiệu quả đầu tư Việc sử dụng các hàm hồi quy trên Excel đảm bảo độ chính xác và thuận tiện trong việc tính toán các hệ số quan trọng này.
Trước tiên, ta cần tính lợi nhuận thực tế của tất cả các cổ phiếu và lợi nhuận của thị trường trong ngày t thực hiện event bằng công thức:
Trong đó R i,t là lợi nhuận của cổ phiếu i vào ngày t; P i,t là giá đóng cửa của cổ phiếu i vào ngày t
Lợi nhuận ròng mỗi ngày (AR - anomalous return) của cổ phiếu được đo bằng chênh lệch giữa lợi nhuận thực tế và lợi nhuận kỳ vọng trong suốt thời gian diễn ra sự kiện Để đánh giá tác động của thông báo cổ tức đối với biến động giá cổ phiếu, chúng tôi theo dõi khoảng thời gian trước và sau ngày công bố, cụ thể là (-3, +3), (-5, +5), và (-10, +10) ngày Dựa trên các hệ số αi và βi đã tìm được, tôi tính lợi nhuận bình thường (Normal Return) và sau đó tính lợi nhuận bất thường (AR - Abnormal Return) bằng cách trừ lợi nhuận bình thường khỏi lợi nhuận thực tế trong cửa sổ sự kiện (-1, +1) Cuối cùng, để đo lường tác động của sự kiện theo thời gian, chúng tôi cộng dồn các lợi nhuận bất thường riêng lẻ để có lợi nhuận bất thường tích luỹ (CAR) trong khoảng thời gian cửa sổ sự kiện.
Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của ngày công bố BCTC quý của 30 công ty có vốn hóa lớn nhất đến chỉ số VN-Index Sử dụng biến CAR làm biến phụ thuộc, chúng tôi ước tính lợi nhuận bất thường xung quanh ngày sự kiện, dựa trên mô hình Ohlson (1995) với các thông tin tài chính như giá trị sổ sách trên cổ phiếu và lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, có tác động trực tiếp đến giá cổ phiếu Đồng thời, nghiên cứu còn kế thừa các phát hiện mới của Chen và cộng sự (2001), đồng thời đề xuất mô hình mới bổ sung thêm yếu tố ROE như một chỉ số tài chính quan trọng ảnh hưởng đến giá cổ phiếu.
- FIN là báo cáo tài chính tăng trưởng, là biến ẩn, lấy giá trị bằng 1 kết quả kinh doanh tích cực
- FIN2 là báo cáo tài chính sụt giảm, là biến ẩn, lấy giá trị bằng 0 kết quả kinh doanh có tín hiệu tiêu cực
Để đánh giá tác động của thông tin ngày công bố sự kiện lên thị trường, cần xác định thông tin tích cực và tiêu cực Theo Benos và Rockinger (2016), có ba phương pháp chính để phân biệt giữa tin tốt và tin xấu Phương pháp đầu tiên dựa trên EPS thực tế sau khi công bố, trong đó EPS dương cho thấy đó là tin tốt so với cùng kỳ năm trước, còn EPS âm cho thấy đó là tin xấu.
Kết quả và thảo luận
Trong phân tích mô tả, thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) dao động từ 0,6 đến 8,94, trung bình là 2,83 với độ lệch chuẩn 2,53, thể hiện sự biến động mạnh mẽ của lợi nhuận Giá trị sổ sách trung bình trên mỗi cổ phiếu (BVPS) là 1,95, với độ lệch chuẩn 5,4, và giá trị tối đa là 7,63 còn tối thiểu là -0,95, cho thấy sự khác biệt lớn về giá trị tài sản ròng của các công ty Ngoài ra, biến ROE trung bình là 0,25, với mức tối đa là 0,34 và tối thiểu là -0,15, độ lệch chuẩn là 0,23, phản ánh khả năng sinh lợi của các doanh nghiệp trong mô hình.
Trong bảng 2, chúng ta có thể thấy rằng thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) nằm trong khoảng từ 3,42 đến -0,5 với giá trị trung bình là 1,53 và độ lệch chuẩn là 1,79 Giá trị sổ sách trung bình trên mỗi cổ phiếu (BVPS) là 0,97 với độ lệch chuẩn là 1,16 và giá trị cao và thấp lần lượt là 2,46 và -0,75 Biến ROE có giá trị trung bình là - 0,429, tối đa là 1,84, tối thiểu là -0,97 và độ lệch chuẩn là 0,45
Bảng 1: Thống kê mô tả các biến
Panel 1: Thông tin báo cáo tài chính tích cực
Panel 2: Thông tin báo cáo tài chính tiêu cực
Các số liệu và thống kê miêu tả ở trên chúng tôi có thể cho người xem một cái nhìn nhận tổng quát về thời điểm tạo nên sự kiện tuy nhiên không thu thập đủ thông tin xung quanh giai đoạn sự kiện xảy đến trước hoặc sau đó ví dụ như hiệu quả tài chính hay giá cổ phiếu công ty sẽ thay đổi thế nào sau khi công ty bắt đầu công bố BCTC từng quý của doanh nghiệp trong các năm Phần tiếp theo tôi sẽ trình bày về tác động của thị trường chứng khoán đối với hiệu quả doanh nghiệp xung quanh thời điểm sự kiện được thông báo trong phần dưới đây về đo lường AR và CAR xung quanh ngày sự kiện được diễn ra.K ết quả cho thấy AR có ý nghĩa ở các ngày -3 (AR = 2.394 và p- value = 0.1979), ngày -2 (AR= -1,266 và p-value= 0.105), ngày -1 (AR = 1,6687 và p- value = 0.1379), ngày 0 (AR = -0.322 và p-value= 0.002), ngày +1 (AR=0.41 và p- value = 0.34), ngày +2 (AR = -1.8594 và p-value = 0.0153), ngày +3 (AR -1.173 và p- value = 0.97), ngày +4 (AR = 1.252 và p-value = 0,0351) Kết quả cho thấy giá cổ phiếu biến động bất thường từ ngày t = -3, ba ngày trước khi công ty công bố báo cáo tài chính Biến động giá mạnh được thể hiện bằng sự hiện diện của lợi nhuận bất thường CAR biến động bất thường trước ngày công bố thông tin, tức là ngày t=0 Điều này cho thấy thông tin cổ tức cao hơn năm trước đã được truyền thông nội bộ trước khi công bố chính thức Thị trường phản ứng dữ dội trước ngày diễn ra sự kiện
Bảng 2: Phản ứng của AR và CAR xung quanh các sự kiện công bố BCTC với kết quả kinh doanh tăng trưởng Ngày 0 là ngày diễn ra sự kiện công bố BCTC *p <
Kết quả cho thấy thị trường phản ứng tích cực từ ngày -5 đến -2 trước khi công bố kết quả kinh doanh Sau ngày công bố, từ ngày -1 đến +3, thị trường bắt đầu điều chỉnh, phản ánh sự thay đổi sau ít nhất 3 ngày kể từ khi thông tin kế toán được công bố Điều này rõ ràng thể hiện qua chỉ số CAR chuyển từ dương sang âm trong khoảng thời gian (-1, +1) sau Window Các dữ liệu kiểm tra về tác động tích cực của thông tin kế toán đối với thị trường đã được xác nhận qua các chỉ số AR và CAR trong bảng phân tích trên.
Bảng 3 thể hiện phản ứng của AR và CAR xung quanh các sự kiện công bố thông tin kế toán liên quan đến kết quả kinh doanh tiêu cực, với ngày 0 là ngày công bố thông tin Các kết quả cho thấy sự biến động đáng kể của AR và CAR trước và sau ngày công bố, gợi ý rằng các nhà đầu tư phản ứng mạnh mẽ đối với thông tin tiêu cực này Các giá trị đã được xác định mức độ significance dựa trên các mức p-values: *p < 0.1, **p < 0.05, ***p < 0.01, cho thấy các phản ứng nghiên cứu có ý nghĩa thống kê.
Sau khi công bố kết quả kinh doanh, thị trường thể hiện xu hướng tiêu cực rõ ràng Trong khoảng thời gian từ ngày -9 đến ngày -6, chỉ số AR mang dấu dương, cho thấy hoạt động giao dịch vẫn diễn ra bình thường, nhưng từ ngày -5 đến ngày -1, thị trường bắt đầu phản ứng tiêu cực mạnh Đến ngày T0, sau khi công bố kết quả, thị trường đã điều chỉnh giảm đến ngày +10, với các khoảng thời gian như (-5,-2); (-1,+1); (-1,+3); (-1,+5); (-1,+7); (-1,+10) đều cho kết quả âm, xác nhận xu hướng tiêu cực đối với thông tin này Điều này cho thấy thị trường đã phản ứng dữ dội và tiêu cực ngay trước khi công bố thông tin kế toán.
Bảng 4: Kết quả phân tích hồi quy Chi tiết các biến xem trong Phụ Lục *,***,*** tương ứng mức ý nghĩa 10%, 5% và 1%
Biến phụ thuộc CARi,t Mô hình 1 Mô hình 2
Kết quả hồi quy cho thấy tất cả ba biến độc lập đều có ý nghĩa thống kê đối với giá cổ phiếu Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) có mối quan hệ nghịch chiều với giá cổ phiếu, với hệ số là -0,061,1% Trong khi đó, Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) ảnh hưởng tích cực đến giá cổ phiếu, với hệ số 0,6079,1% Ngoài ra, giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS) cũng có mối quan hệ thuận với EPS và tác động mạnh hơn đối với giá cổ phiếu, góp phần làm rõ vai trò của các yếu tố tài chính trong việc dự đoán giá cổ phiếu trên thị trường.