GIỚI THIỆU
LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI
Thị trường chứng khoán đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy hình thành vốn và duy trì tăng trưởng kinh tế, đồng thời là cơ chế phát tín hiệu quan trọng cho các quyết định đầu tư của nhà quản lý và hoạt động quản trị doanh nghiệp Giá cổ phiếu luôn được nhà đầu tư đặc biệt quan tâm, vì biến động giá cổ phiếu phản ánh ảnh hưởng của nhiều yếu tố như tình hình chính trị, quy luật cung cầu và nội tại doanh nghiệp Đầu tư vào cổ phiếu đòi hỏi nhà đầu tư phải phân tích kỹ các yếu tố tác động để đưa ra quyết định phù hợp Ở các quốc gia phát triển, nghiên cứu về tác động của các yếu tố đến biến động giá chứng khoán rất đa dạng, trong khi tại Việt Nam, lĩnh vực này còn hạn chế do thị trường còn non trẻ và tâm lý đầu tư chủ yếu trữ vàng, gửi tiết kiệm hoặc mua bất động sản Tuy nhiên, gần đây, dòng vốn ngoại đổ vào thị trường chứng khoán Việt Nam tăng mạnh nhờ vào các chính sách phát triển thị trường của chính phủ, cùng với xu hướng giảm lãi suất ngân hàng đã tạo ra các biến động lớn Chính vì vậy, nhà đầu tư cần phân tích cả các yếu tố bên trong lẫn bên ngoài để xây dựng chiến lược đầu tư phù hợp trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động.
Trong bài viết này, tác giả nghiên cứu đề tài: “Các nhân tố ảnh hưởng đến đo lường giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên Thị trường Chứng khoán Việt Nam” nhằm phân tích các yếu tố tác động đến giá cổ phiếu ngành thép Mục tiêu của nghiên cứu là đề xuất các giải pháp giúp các doanh nghiệp và nhà đầu tư nắm bắt cơ hội đầu tư vào nhóm cổ phiếu ngành thép trên TTCK Bài viết hướng tới cung cấp thông tin hữu ích, góp phần nâng cao hiệu quả khả năng ra quyết định đầu tư trong lĩnh vực này.
MỤC TIÊU ĐỀ TÀI
Mục tiêu của khóa luận là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành thép trên thị trường chứng khoán Việt Nam Nghiên cứu nhằm đưa ra các gợi ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp ngành thép Bên cạnh đó, bài viết còn đề xuất các phương pháp đầu tư hợp lý để hỗ trợ nhà đầu tư trong việc đưa ra quyết định chính xác Đây là những phân tích cần thiết giúp cải thiện hiệu quả hoạt động doanh nghiệp và tăng cường sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Dựa vào mục tiêu tổng quát nêu trên, khoá luận xác định các mục tiêu cần đạt được như sau:
- Thứ nhất, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu ngành thép trên cả 3 sàn HOSE, HNX và UPCOM
- Thứ hai, đo lường mức độ ảnh hưởng của yếu tố có tác động đến việc đo lường giá cổ phiếu trong ngành thép trên HOSE, HNX và UPCOM
- Thứ ba, đề xuất hàm ý chính sách nhằm đặt ra chiến lược cụ thể và nắm bắt cơ hội khi đầu tư vào cổ phiếu ngành thép trên TTCK.
CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
Để trả lời cho những mục tiêu trong nghiên cứu, đề tài nghiên cứu sẽ tập trung giải quyết các câu hỏi sau:
- Các nhân tố ảnh hưởng đến đo lường giá chứng khoán của các doanh nghiệp niêm yết ngành thép trên TTCK?
Thông qua việc phân tích dữ liệu, tác giả nhận thấy rằng các yếu tố như biến động thị trường, chính sách kinh tế và hoạt động sản xuất của các doanh nghiệp ngành thép đều có ảnh hưởng đáng kể đến đo lường giá chứng khoán Các nhân tố này tác động trực tiếp hoặc gián tiếp tới giá cổ phiếu, ảnh hưởng đến sự biến động của thị trường chứng khoán trong ngành thép Đồng thời, kết quả phân tích cho thấy mối quan hệ rõ ràng giữa các yếu tố nền tảng và giá chứng khoán, giúp các nhà đầu tư hiểu rõ hơn về các yếu tố quyết định giá trị cổ phiếu trong ngành này Các nhận xét của tác giả cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dự báo chính xác các nhân tố ảnh hưởng để nâng cao hiệu quả đầu tư và quản lý rủi ro trên thị trường chứng khoán ngành thép.
Dựa trên những phân tích đã thực hiện, đề tài đã đề xuất các khuyến nghị nhằm bình ổn thị trường, đảm bảo sự phát triển bền vững Các giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp và nhà đầu tư bao gồm giảm thiểu rủi ro, tăng cường chính sách hỗ trợ tài chính và thúc đẩy môi trường đầu tư thuận lợi Việc này giúp thúc đẩy sự ổn định của thị trường và tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp phát triển, cũng như thu hút nguồn vốn đầu tư mới.
ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
1.4.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu chính là cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành thép đang niêm yết trên HOSE, HNX và UPCOM giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2021
Trong bài khóa luận tốt nghiệp của tác giả có phạm vi nghiên cứu như sau:
Nghiên cứu sử dụng số liệu từ các báo cáo tài chính đã được công bố chính thức và kiểm toán hàng năm, nhằm đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu phân tích Các dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ các website uy tín, giúp nâng cao độ tin cậy của nghiên cứu Theo đó, chúng tôi chọn ra 23 doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên các sàn giao dịch HOSE, HNX và UPCOM, đảm bảo các công ty này không bị hủy niêm yết trong thời gian nghiên cứu và vẫn đang hoạt động giao dịch bình thường trên thị trường, phù hợp với phạm vi không gian nghiên cứu.
+ Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện nghiên cứu với giới hạn thời gian trong vòng
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.5.1 Phương pháp nghiên cứu Đề tài nghiên cứu sử dụng cả phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính hoặc nguồn dữ liệu từ các website uy tín để kiểm định mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến đo lường giá cổ phiếu của các DN ngành thép niêm yết trên TTCK Sau khi xác định được mô hình phù hợp, tác giả ước lượng để thu được phương trình hồi quy cuối cùng
Sau khi thu thập đầy đủ dữ liệu, tác giả sử dụng phần mềm STATA 17.0 để kiểm định mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các công ty thép Phương pháp phân tích này giúp xác định mức độ tác động của các yếu tố như lợi nhuận, ngành nghề, quy mô công ty và các chỉ số tài chính khác đối với giá cổ phiếu Việc sử dụng phần mềm STATA 17.0 đảm bảo độ chính xác và tin cậy của các kết quả nghiên cứu Kết quả phân tích nhằm cung cấp những chiến lược đầu tư hiệu quả và nâng cao hiểu biết về thị trường chứng khoán ngành thép.
- Thống kê mô tả để mô tả,
- Thực hiện kiểm định mô hình Pooled OLS, FEM, REM để lựa chọn mô hình phù hợp,
- Kiểm tra hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi,
- Sử dụng mô hình hồi quy GLS để khắc phục hiện tượng đa cộng tuyến của mô hình nếu có xảy ra
Phương pháp nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng các công trình nghiên cứu trước đó về cùng đề tài, giúp xác định rõ các giả thuyết phù hợp Sau khi xác định các giả thuyết, tác giả tiến hành tổng hợp các yếu tố nội tại và yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến giá chứng khoán Quá trình này đảm bảo tính khả thi và chính xác trong việc phân tích xu hướng thị trường chứng khoán.
Dữ liệu thứ cấp được sử dụng trong nghiên cứu nhằm đo lường các biến phụ thuộc và biến độc lập của nhóm các yếu tố vi mô trong các doanh nghiệp ngành thép niêm yết tại Việt Nam Các dữ liệu này được thu thập từ các báo cáo tài chính đã kiểm toán của 23 doanh nghiệp ngành thép trong giai đoạn từ năm 2015 đến 2021 Bên cạnh đó, dữ liệu thứ cấp về các yếu tố vĩ mô cũng được tập hợp trong cùng khoảng thời gian để phân tích tác động của các yếu tố môi trường kinh tế rộng lớn đến các doanh nghiệp.
Nguồn dữ liệu cho biến phụ thuộc và các biến độc lập thuộc nhóm nhân tố vi mô bao gồm VietstockFinance (finance.vietstock.vn), một hệ thống công cụ đầu tư chứng khoán, và Fireant (fireant.vn), phần mềm cung cấp thông tin chi tiết về thị trường chứng khoán và tài chính Trong khi đó, nguồn dữ liệu cho nhóm nhân tố vĩ mô của biến độc lập là Ngân hàng Thế giới (World Bank).
Dữ liệu khảo sát trong bài nghiên cứu được thu thập từ tháng 1 năm 2015 đến tháng 12 năm 2021, đảm bảo phạm vi thời gian rộng để phân tích chính xác Các số liệu thu thập được trình bày dưới dạng bảng và chuỗi dữ liệu để dễ dàng xử lý và phân tích Trước khi đưa vào mô hình phân tích, tác giả sẽ xử lý số liệu qua phần mềm Excel nhằm đảm bảo tính chính xác và nhất quán của dữ liệu Việc chuẩn bị dữ liệu kỹ lưỡng là bước quan trọng giúp nâng cao độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI
Nghiên cứu này nhằm đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, với phạm vi từ năm 2015 đến 2021 Khóa luận phân tích tác động của các yếu tố này để giúp doanh nghiệp nhận diện, phân tích và dự báo giá cổ phiếu ngành thép, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao giá trị cổ phiếu trong tương lai Bên cạnh đó, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở cho nhà đầu tư trong việc đưa ra quyết định đầu tư, xây dựng danh mục hiệu quả nhằm tối đa hóa lợi nhuận Đồng thời, đề tài còn là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nghiên cứu sau này về các nhân tố ảnh hưởng chung đến giá cổ phiếu, đặc biệt là trong ngành thép.
BỐ CỤC CỦA NGHIÊN CỨU
Khóa luận nghiên cứu tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng đến đo lường giá của cổ phiếu ngành thép trên TTCK Việt Nam, chia thành 5 chương rõ ràng và chi tiết Nghiên cứu phân tích các yếu tố chính như xu hướng thị trường, tình hình ngành thép, yếu tố kinh tế vĩ mô, các chỉ số tài chính và biến động giá cổ phiếu để đưa ra các nhận định chính xác Bài viết giúp độc giả hiểu rõ các yếu tố quyết định giá cổ phiếu ngành thép, góp phần nâng cao nhận thức về đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam Các phân tích mang tính hệ thống nhằm cung cấp những thông tin cần thiết cho nhà đầu tư và các nhà quản lý thị trường trong việc đưa ra quyết định phù hợp.
- Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương này nhằm giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu, bao gồm lý do chọn đề tài, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu để xác định phạm vi nghiên cứu rõ ràng Đồng thời, phần này trình bày đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu phù hợp, cũng như các phương pháp thu thập dữ liệu hiệu quả Ngoài ra, nội dung này làm rõ những đóng góp của đề tài đối với lĩnh vực, đồng thời giới thiệu cấu trúc bố cục của khoá luận nhằm hướng dẫn người đọc nắm bắt nội dung một cách hệ thống và logic.
- Chương 2: Cơ sở lý thuyết và lược khảo các cứu trước
Chương hai nhằm mục đích trình bày các lý thuyết liên quan và kết quả các nghiên cứu trước về các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu trong bối cảnh thị trường kinh tế toàn cầu và Việt Nam Các nội dung này tạo nền tảng để xây dựng các mô hình nghiên cứu và đề xuất giả thuyết phù hợp với đề tài.
- Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương ba tập trung giới thiệu hướng nghiên cứu, phương pháp thu thập số liệu và phân tích các biến có thể áp dụng trong mô hình Đồng thời, chương trình bày rõ quy trình nghiên cứu cụ thể và cách đánh giá kết quả để đảm bảo độ chính xác và tin cậy của nghiên cứu.
- Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này thực hiện thống kê mô tả nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan về dữ liệu, đồng thời phân tích mối quan hệ giữa các biến để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu trong mô hình hồi quy tuyến tính Phân tích các nhân tố có tác động được tiến hành để trả lời câu hỏi nghiên cứu về tác động của biến độc lập đến biến phụ thuộc, giúp xác định những biến quan trọng ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Kết quả phân tích cho phép rút ra mô hình hồi quy cuối cùng, cung cấp cơ sở để dự đoán và ra quyết định đầu tư dựa trên các yếu tố đã xác định rõ ràng.
- Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Dựa trên kết quả nghiên cứu trong Chương 4, tác giả xác định các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành thép tại thị trường chứng khoán Việt Nam, đồng thời đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố Bên cạnh đó, bài viết cũng đưa ra các ý kiến góp ý dành cho doanh nghiệp và nhà đầu tư nhằm nâng cao hiệu quả đầu tư và quản lý rủi ro Nghiên cứu cũng chỉ rõ các hạn chế như quy mô mẫu còn hạn chế và phạm vi nghiên cứu chưa toàn diện, mở ra hướng nghiên cứu tương lai với việc mở rộng phạm vi và áp dụng các phương pháp phân tích mới.
Chương đầu tiên nhấn mạnh tầm quan trọng và sự cấp thiết của việc phân tích tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến đo lường giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên thị trường chứng khoán Bài viết trình bày mục tiêu nghiên cứu tổng quát và đề xuất ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể, được giải quyết thông qua ba câu hỏi nghiên cứu chính Đồng thời, đề tài cũng giới thiệu rõ đối tượng, phạm vi nghiên cứu của đề tài nhằm xác định rõ phạm vi ảnh hưởng và lĩnh vực phân tích.
Trong giai đoạn 7 năm qua, có 23 doanh nghiệp ngành thép đã niêm yết trên thị trường tại Việt Nam, tạo nên một hệ thống sôi động và cạnh tranh trong ngành Cấu trúc của khóa học được chia thành 5 chương, tập trung vào phân tích sâu về các yếu tố liên quan đến ngành thép Việt Nam, bắt đầu từ những vấn đề cốt lõi trong chương đầu tiên và đi sâu vào các nội dung chuyên sâu hơn trong các chương tiếp theo, nhằm giúp người học hiểu rõ hơn về xu hướng thị trường, chiến lược phát triển và tiềm năng của ngành thép tại Việt Nam.
TỔNG QUAN LÝ LUẬN
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Thị trường chứng khoán hiện đại gồm các thị trường công khai và phi tập trung (OTC), nơi diễn ra hoạt động phát hành, mua bán cổ phiếu Cổ phiếu, còn gọi là vốn chủ sở hữu, thể hiện quyền sở hữu một phần trong công ty và là tài sản mà nhà đầu tư có thể giao dịch Một thị trường chứng khoán hoạt động hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế quốc gia, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn từ công chúng.
Căn cứ vào sự luân chuyển các nguồn vốn, TTCK được chia thành thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp
Thị trường sơ cấp là nơi diễn ra hoạt động mua bán và phát hành chứng khoán lần đầu của các công ty cổ phần, chính là nơi tạo ra chứng khoán mới Đây là thị trường mà các doanh nghiệp chào bán cổ phiếu và trái phiếu mới ra công chúng lần đầu, ví dụ như đợt phát hành ra công chúng hay IPO Qua đó, nhà đầu tư đóng góp vốn bằng cách mua cổ phiếu của doanh nghiệp, góp phần hình thành vốn chủ sở hữu cho công ty Các chứng khoán trên thị trường sơ cấp thường được bán trực tiếp từ nhà phát hành như Kho bạc, Ngân hàng Nhà nước, doanh nghiệp hoặc các tập đoàn bảo lãnh phát hành, đảm bảo nguồn vốn đầu tư ban đầu cho doanh nghiệp.
Thị trường thứ cấp là nơi mua bán, trao đổi chứng khoán đã phát hành trên thị trường sơ cấp, giúp các loại chứng khoán có thể được giao dịch nhiều lần với giá cả biến động theo cung cầu Thị trường này diễn ra liên tục và thường xuyên, đảm bảo tính thanh khoản cao cho các chứng khoán đã phát hành Các hoạt động trên thị trường thứ cấp chỉ thay đổi quyền sở hữu của chứng khoán mà không tạo ra nguồn vốn mới cho nền kinh tế.
Thị trường chứng khoán được phân thành hai loại dựa trên phương thức hoạt động: Thị trường giao dịch tập trung (SGDCK) và Thị trường giao dịch phi tập trung (OTC) Trong đó, SGDCK là nơi các chứng khoán được giao dịch qua một sàn giao dịch chính thức, đảm bảo tính minh bạch và thanh khoản cao Ngược lại, OTC là thị trường phi tập trung, nơi các giao dịch diễn ra trực tiếp giữa các bên mà không qua sàn giao dịch trung tâm, phù hợp với các loại chứng khoán đặc thù hoặc giao dịch không chính thức Việc phân loại này giúp hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động và đặc điểm của từng loại thị trường chứng khoán.
Thị trường chứng khoán gồm hai hình thức chính là SGDCK và OTC, có điểm khác biệt lớn về địa điểm giao dịch Tại SGDCK, các giao dịch mua bán diễn ra tại một địa điểm cố định của Sở Giao dịch Chứng khoán, nơi các lệnh giao dịch được gửi và ghép để xác lập giá giao dịch dựa trên quy luật cung cầu Các mã cổ phiếu niêm yết trên sàn đại diện cho các doanh nghiệp vượt qua tiêu chuẩn niêm yết và chịu sự quản lý của Sở Giao dịch; giá cổ phiếu thay đổi theo thị trường Trong khi đó, thị trường OTC không có địa điểm cố định, các giao dịch được thực hiện chủ yếu qua phương thức thỏa thuận, mạng lưới của các công ty chứng khoán hoặc qua điện thoại di động Các mã cổ phiếu giao dịch trên OTC chủ yếu thuộc về các công ty chưa niêm yết trên thị trường chính thức, không chịu sự quản lý của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, và thường có khối lượng giao dịch lớn hơn so với thị trường chính thức.
Khoản 1 Điều 121 Luật Doanh nghiệp (2020) quy định ''Cổ phiếu là chứng chỉ do công ty cổ phần phát hành, bút toán ghi sổ hoặc dữ liệu điện tử xác nhận quyền sở hữu một hoặc một số cổ phần của công ty đó'' Khi mua cổ phiếu, nhà đầu tư (cổ đông) trở thành chủ sở hữu của công ty Mức độ sở hữu phụ thuộc vào tỷ lệ cổ phần mà cổ đông nắm giữ Với tư cách là chủ sở hữu, các cổ đông sẽ cùng nhau chia sẻ mọi khoản lãi và lỗ từ hoạt động của công ty Trong trường hợp xấu nhất, công ty phải thanh lý hoặc phá sản thì các cổ đông là những người được bồi thường sau cùng sau khi công ty đã thanh toán các nghĩa vụ khác (như thuế, nợ ngân hàng hoặc trái chủ ) Cổ phiếu là công cụ không có ngày đáo hạn như trái phiếu Các cổ đông có thể mua và bán cổ phiếu trên thị trường thứ cấp
Cổ phiếu được chia thành hai loại như sau:
Cổ phiếu thường (cổ phiếu phổ thông) xác nhận quyền sở hữu của cổ đông đối với doanh nghiệp Người nắm giữ cổ phiếu thường là chủ sở hữu của công ty, có quyền tham dự các cuộc họp hội đồng quản trị, quyền kiểm toán và biểu quyết các quyết định lớn dựa trên tỷ lệ sở hữu của họ Cổ phiếu thường đóng vai trò quan trọng trong việc xác định quyền lợi và trách nhiệm của cổ đông trong doanh nghiệp.
Cổ phiếu ưu đãi là loại chứng khoán nằm giữa cổ phiếu thường và trái phiếu, mang lại lợi ích vượt trội cho người nắm giữ Những cổ phiếu này cho phép chủ sở hữu được ưu tiên hơn so với cổ phiếu phổ thông trong việc nhận cổ tức hàng kỳ và hoàn vốn đầu tư khi ngừng kinh doanh hoặc ngừng đầu tư Đây là lựa chọn hấp dẫn cho nhà đầu tư tìm kiếm sự cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận.
Một cổ phiếu thường mang trong mình rất nhiều giá trị, bao gồm: mệnh giá, thư giá, giá trị nội tại và thị giá
Mệnh giá (Par value/Face value) là giá trị mà công ty cổ phần ấn định cho một cổ phiếu và được ghi rõ trên cổ phiếu Tại Việt Nam, mệnh giá của một cổ phiếu hiện nay được quy định thống nhất là 10.000 đồng cho tất cả các công ty cổ phần, nhằm tạo sự đồng bộ trong giao dịch và quản lý cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.
Thư giá (Book value) là giá trị của cổ phiếu được xác định dựa trên số liệu sổ sách kế toán, phản ánh tình trạng nguồn vốn của công ty tại một thời điểm nhất định Thư giá của cổ phiếu được tính bằng cách chia tổng số vốn cổ phần theo sổ sách kế toán cho số cổ phiếu đang lưu hành của công ty Đây là một chỉ số quan trọng giúp nhà đầu tư đánh giá giá trị thực của cổ phiếu dựa trên tài sản và nguồn vốn của doanh nghiệp.
Giá trị nội tại (Intrinsic value) phản ánh mức độ hấp dẫn của cổ phiếu tại thời điểm hiện tại, giúp đánh giá đúng đắn giá trị thực của cổ phiếu trên thị trường Đây là yếu tố quan trọng trong việc ước tính giá trị thị trường của công ty cũng như dự đoán triển vọng tăng trưởng trong tương lai Việc hiểu rõ giá trị nội tại giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư chính xác và hiệu quả.
Thị giá (Market value) phản ánh giá trị thị trường hiện tại của cổ phiếu phổ thông dựa trên giao dịch gần nhất Đây còn gọi là giá thị trường của cổ phiếu, được xác định bởi sự cân bằng giữa người bán sẵn sàng bán và mức giá tối đa mà người mua chấp nhận trả Thị giá của một cổ phiếu chịu ảnh hưởng bởi cung và cầu trên thị trường, do đó liên tục biến động theo các yếu tố thị trường khác nhau Giá trị thị trường của cổ phiếu phản ánh tình hình kinh doanh và tâm lý nhà đầu tư, là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty trên thị trường chứng khoán.
2.1.4 Biến động giá cổ phiếu
Biến động giá (PV) thể hiện tốc độ biến động của giá cổ phiếu trong một khoảng thời gian cụ thể, phản ánh mức độ rủi ro và dự báo biến động tương lai Theo Abken và Nandi (1996), PV được đo bằng biến thiên của giá cổ phiếu quanh mức trung bình trong một giai đoạn, trong đó giá biến động nhanh chóng với mức cao thấp mới cho thấy độ biến động cao, còn giá ổn định hoặc biến động chậm phản ánh độ biến động thấp Lịch sử giá dựa trên dữ liệu thị trường quá khứ giúp dự đoán biến động trong tương lai, đồng thời đóng vai trò như cơ chế bảo vệ thị trường và nhà đầu tư Mức biên độ dao động của cổ phiếu cũng khác nhau tùy theo các thị trường chứng khoán khác nhau.
CÁC LÝ THUYẾT ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐO LƯỜNG GIÁ CỔ PHIẾU
2.2.1 Lý thuyết Thị trường hiệu quả
Thuyết EMH của Fama (1970) cho rằng giá cổ phiếu trên thị trường phản ánh đầy đủ mọi thông tin đã biết, bao gồm công bố, phân tích cơ bản, phân tích kỹ thuật và các tin tức đột ngột Theo đó, các cổ phiếu luôn giao dịch với giá trị hợp lý, khiến việc săn tìm cổ phiếu bị định giá thấp hoặc bán với giá cao hơn không giúp nhà đầu tư dễ dàng kiếm lời hơn so với thị trường chung Tuy nhiên, những thông tin chưa công bố hoặc chưa phổ biến rộng rãi có thể tạo ra cơ hội đầu tư cho nhà đầu tư thông minh Điều này dẫn đến kết luận rằng các chiến lược chọn cổ phiếu tốt hoặc dựa trên thời điểm thị trường không mang lại lợi nhuận vượt quá thị trường trừ khi chấp nhận rủi ro cao hơn EMH được chia thành ba dạng: yếu, trung bình và mạnh, phản ánh các mức độ khác nhau của khả năng dự đoán và khai thác thông tin trên thị trường chứng khoán.
Hình thái yếu của thị trường (weak form efficiency) cho biết rằng tất cả các thông tin về giá cổ phiếu trong quá khứ đã phản ánh đầy đủ vào giá ngày hôm nay Do đó, phân tích kỹ thuật không còn hiệu quả trong việc giúp nhà đầu tư dự đoán hay vượt qua thị trường Diễn biến giá cổ phiếu chỉ phản ánh thông tin lịch sử và giá trị của nó, khiến nhà đầu tư không thể kiếm lợi nhuận từ việc đo lường giá cổ phiếu trong quá khứ.
Hình thái trung bình của thị trường (hiệu quả dạng bán mạnh) cho thấy tất cả thông tin công khai đã được phản ánh vào giá cổ phiếu, tạo ra sự phân chia rõ ràng giữa các nhà đầu tư hiểu biết thông tin và không hiểu biết Các nhà đầu tư có quyền truy cập sớm nhất chủ yếu là các tổ chức và cá nhân giàu có đầu tư vào nghiên cứu để chiếm ưu thế thị trường và kỳ vọng thu lợi nhuận cao Trong khi đó, nhà đầu tư thông thường khó đạt lợi nhuận vượt trên mức trung bình do họ không kịp cập nhật những thông tin mới nhất, khiến việc phân tích cơ bản và kỹ thuật trở nên hạn chế trong việc tạo ra lợi thế cạnh tranh.
Trong hình thái mạnh của thị trường (Efficient Market Hypothesis - strong form efficiency), mọi thông tin hiện tại và quá khứ, dù công khai hay không công khai, đều đã được phản ánh đầy đủ vào giá cổ phiếu Điều này có nghĩa là các nhà đầu tư không thể kiếm lợi nhuận vượt quá mức sinh lợi trung bình của thị trường, bất kể họ có sử dụng thông tin nội bộ hoặc nghiên cứu dữ liệu lịch sử.
2.2.2 Lý thuyết Bước đi ngẫu nhiên
Lý thuyết Bước đi ngẫu nhiên (Random Walk hypothesis) (Maurice Kendall,
Mô hình dựa trên lý thuyết Bước đi ngẫu nhiên cho rằng biến động giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán là không thể dự đoán và mang tính ngẫu nhiên, tương tự như một bước đi ngẫu nhiên của con người Theo lý thuyết này, các biến động giá không có xu hướng rõ ràng và không thể dự đoán bằng phương pháp nào, làm giảm hiệu quả của các phân tích dự báo dài hạn Các nhà đầu tư không thể kiếm lợi nhuận vượt trội so với thị trường mà không chấp nhận rủi ro, vì họ thường mua hoặc bán cổ phiếu sau khi xu hướng đã hình thành rõ ràng Phân tích cơ bản cũng được xem là kém tin cậy do dữ liệu thu thập thường kém chính xác và dễ bị hiểu sai Lý thuyết Bước đi ngẫu nhiên khẳng định rằng từng cổ phiếu riêng lẻ không theo mô hình rõ ràng nào, do đó khó dự đoán chính xác chuyển động ngắn hạn của chúng Mặc dù thị trường có xu hướng tăng dài hạn, các nhà đầu tư theo mô hình này thường đề xuất đầu tư vào các quỹ chỉ số đa dạng, quản lý thụ động Họ tin rằng trong tương lai, thị trường không thể lặp lại chính xác các mô hình quá khứ do rủi ro không thể đoán trước, và sự lựa chọn cẩn thận các điểm mua bán có thể giúp đạt lợi nhuận vượt trội so với thị trường.
2.2.3 Lý thuyết Tài chính hành vi
Lý thuyết Tài chính hành vi (Behavioral Finance Theory) của Kahneman và
Tversky (1982) nghiên cứu ảnh hưởng của tâm lý đối với hành vi của các nhà đầu tư và nhà phân tích tài chính, đặc biệt là các hiệu ứng theo dõi thị trường Lý thuyết này nhấn mạnh rằng các nhà đầu tư không phải lúc nào cũng hành xử lý trí do hạn chế về khả năng tự kiểm soát và bị ảnh hưởng bởi thành kiến cá nhân Trong tài chính hành vi, các nhà đầu tư được coi là "bình thường" hơn là "lý trí" vì họ dễ bị mắc các lỗi nhận thức dẫn đến các quyết định sai lầm Đoàn Tranh (2014) cho rằng, nghiên cứu tài chính hành vi dựa trên ba điều kiện chính: tồn tại những tư duy bất hợp lý, hành vi bất hợp lý có tính hệ thống, và khả năng chênh lệch giá trên thị trường bị hạn chế hoặc không thể đảo ngược Khi cả ba giả thuyết này luôn hiện hữu, tài chính hành vi dự đoán rằng việc định giá không chính xác luôn xảy ra, gây ảnh hưởng nghiêm trọng và kéo dài đến thị trường tài chính.
Tài chính hành vi bắt nguồn từ tâm lý con người và khả năng nhận thức của nhà đầu tư về thị trường chứng khoán Các lý thuyết và nguyên tắc trong tài chính hành vi giúp giải thích hành vi của đa số nhà đầu tư trên thị trường Hiểu được các yếu tố tâm lý này có thể nâng cao khả năng dự đoán và đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả.
LƢỢC KHẢO NGHIÊN CỨU
2.3.1 Các nghiên cứu nước ngoài
Nghiên cứu của Muhammad Nauman Khan và Amullah (2012)
Nghiên cứu của Khan và Amullah (2012) xác định các yếu tố định lượng ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các ngân hàng niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Karachi giai đoạn 2000-2009 Mô hình phân tích dựa trên dữ liệu thu thập từ 34 doanh nghiệp ngẫu nhiên thuộc các ngành khác nhau, nhằm xác định rõ các yếu tố tác động đến giá cổ phiếu ngân hàng Kết quả cho thấy các yếu tố như lợi nhuận, tỷ lệ nợ, và thanh khoản có ảnh hưởng đáng kể đến giá cổ phiếu trong giai đoạn nghiên cứu Nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích giúp các nhà đầu tư và nhà quản lý hiểu rõ các yếu tố quyết định giá cổ phiếu ngân hàng, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư phù hợp.
SP = β0 + β1GDP - β2IR + β3DPS + β4MR + β5PER + η
Giá cổ phiếu (SP) được xác định dựa trên mô hình gồm các yếu tố chính như hệ số chặn (β0), góp phần vào việc dự đoán giá cổ phiếu Trong đó, tổng sản phẩm quốc nội (GDP) có ảnh hưởng đáng kể, thể hiện qua hệ số β1; lãi suất (IR) cũng là yếu tố quan trọng với hệ số β2 giúp đánh giá tác động của lãi suất lên giá cổ phiếu Cổ tức trên mỗi cổ phiếu (DPS) đóng vai trò quan trọng trong việc định giá, được thể hiện qua hệ số β3; tỷ lệ giá trị sổ sách so với thị trường (B/M) phản ánh giá trị sổ sách của doanh nghiệp, trong khi tỷ lệ P/E (PER) phản ánh mức độ định giá dựa trên thu nhập Mô hình còn gồm lỗi ngẫu nhiên (η) để phản ánh các yếu tố không được mô tả rõ trong công thức, giúp mô hình phù hợp hơn với thực tế biến động của thị trường chứng khoán.
Khan và Amullah (2012) sử dụng phân tích tương quan và mô hình hồi quy tuyến tính bội để đo lường tác động riêng lẻ và tổng hợp của các biến giải thích đối với giá cổ phiếu (SP) Nghiên cứu xác định mối quan hệ thuận chiều giữa hầu hết các biến độc lập như GDP, cổ tức trên mỗi cổ phiếu (DPS) và tỷ số P/E với giá cổ phiếu, trong khi tỷ lệ B/M và lãi suất IR lại có quan hệ tỷ lệ nghịch, nghĩa là khi giảm các chỉ số này thì giá cổ phiếu tăng Ngoài ra, Chính sách và luật pháp của Nhà nước cũng tác động đáng kể đến giá cổ phiếu.
Nghiên cứu của Hussein A Hassan Al-Tamimi, Ali Abdulla Alwan, và A A
Al-Tamimi và cộng sự (2011) đã phân tích các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán UAE trong giai đoạn 1990-2005, sử dụng dữ liệu bảng từ 17 công ty để đánh giá tác động của những yếu tố này.
Giá cổ phiếu chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó có 5 yếu tố gốc gồm thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), cung tiền (MS), tăng trưởng kinh tế (GDP), chỉ số giá tiêu dùng (CPI), cổ tức trên mỗi cổ phiếu (DPS), cùng với các yếu tố phụ như giá dầu (OL) và lãi suất (INT) Nghiên cứu sử dụng mô hình Pooled OLS nhằm xây dựng hai mô hình riêng biệt để phân tích tác động của các yếu tố vi mô và vĩ mô đến giá cổ phiếu.
SP = f (EPS, DPS, OL, GDP, CPI, INT, MS)
EPS: Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
GDP: Tổng sản phẩm quốc nội
DPS: Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
CPI: Chỉ số giá tiêu dùng
MS: Cung tiền được xác định hẹp
Nghiên cứu của Al-Tamimi sử dụng phương pháp OLS để ước lượng giá cổ phiếu dựa trên các yếu tố như EPS, GDP, MS, CPI, INT, DPS, và OL trên thị trường tài chính UAE Kết quả cho thấy các biến EPS, GDP, MS có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, cho thấy chúng đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán giá cổ phiếu Trong khi đó, các biến CPI, INT, DPS, OL cho thấy ý nghĩa thống kê âm, phản ánh mối quan hệ tiêu cực với giá cổ phiếu EPS thể hiện dòng tiền trong tương lai và lợi tức đầu tư của chủ sở hữu, phản ánh mức độ sẵn sàng trả cho dòng thu nhập trong tương lai Giả thuyết về mối quan hệ tích cực giữa giá cổ phiếu và EPS được xác nhận trong mô hình này.
Nghiên cứu của Khaled Hussainey, Chijoke Oscar Mgbame và Aruoriwo M
Hussainey và cộng sự (2011) phát hiện rằng giá cổ phiếu có mối quan hệ trực tiếp với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu và mối quan hệ ngược chiều với tỷ lệ chi trả cổ tức Ngoài ra, giá cổ phiếu còn phụ thuộc vào tốc độ tăng trưởng doanh nghiệp, nợ, lợi nhuận và quy mô công ty Nghiên cứu cho thấy lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu là yếu tố chính ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu, trong đó quy mô doanh nghiệp có mối quan hệ ngược chiều rõ rệt với giá cổ phiếu, nghĩa là công ty lớn hơn sẽ ít biến động giá hơn, trong khi nợ lại làm tăng biến động giá cổ phiếu.
Nghiên cứu của Nidhi Malhotra và Deepak Tandon (2013)
Nghiên cứu của Malhotra và Tandon (2013) đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá chứng khoán, dựa trên khảo sát từ 100 doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Quốc gia (NSE) tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương từ năm 2007 đến 2013.
Trong nghiên cứu năm 2012, mô hình hồi quy tuyến tính được sử dụng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Kết quả cho thấy, các chỉ số như tỷ lệ P/E (giá trên thu nhập mỗi cổ phần), EPS (lợi nhuận trên mỗi cổ phần) và P/B (giá trị sổ sách) đều có mối quan hệ tích cực đáng kể với giá cổ phiếu, cho thấy rằng tăng các yếu tố này thường dẫn đến sự tăng giá cổ phiếu trên thị trường Ngược lại, cổ tức lại có mối tương quan tiêu cực đối với giá cổ phiếu, phản ánh rằng lợi nhuận phân phối cho cổ đông có thể làm giảm giá trị thị trường của cổ phiếu.
Nghiên cứu của Mohammad Abdelkarim Almumani (2014)
Trong nghiên cứu của Almumani (2014), các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các ngân hàng niêm yết trên thị trường chứng khoán Amman từ năm 2005 đến 2011 đã được phân tích Tác giả đã sử dụng dữ liệu từ 15 ngân hàng để đánh giá tác động của 7 yếu tố gồm giá thị trường (MP), thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), tỷ lệ chia cổ tức (DP), giá trị sổ sách (BV), tỷ số P/E, và quy mô (S) Mô hình phân tích được xây dựng dựa trên phương pháp bình phương tối thiểu Pooled OLS nhằm xác định ảnh hưởng của các yếu tố vi mô và vĩ mô lên giá cổ phiếu.
MP = β0 + β1DPS + β2EPS + β3BV+ β4DP + β5P/E + β6S + ε
DPS: Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
BV: Giá trị sổ sách
DP: Tỷ lệ trả cổ tức
EPS: Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
P/E: Tỷ giá trên thu nhập của mỗi cổ phiếu
S: Kích thước (logarit tự nhiên của tổng tài sản) β0: Sai số cho phép β1 đến β6: Hệ số hồi quy cho các biến tương ứng ε: Khoản lỗi
Kết quả phân tích thực nghiệm chỉ ra rằng các yếu tố tài chính như DPS, EPS, P/E, BV, DP và S đóng vai trò quyết định đáng kể đến giá cổ phiếu của các ngân hàng Nghiên cứu này mang lại lợi ích lớn cho các nhà đầu tư tại Jordan bằng cách cung cấp các yếu tố có sức mạnh giải thích và dự đoán chính xác giá cổ phiếu trong tương lai.
2.3.2 Các nghiên cứu trong nước
Nghiên cứu của Phạm Ngọc Vân (2021) về ngành bất động sản sử dụng dữ liệu của 30 doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM trong 5 năm từ 2012 đến 2017, kết hợp mô hình REM để phân tích Mô hình bao gồm 4 biến độc lập chính là lạm phát (INF), lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS), cổ tức trên mỗi cổ phiếu (DPS), và giá vàng (DGP), nhằm xác định ảnh hưởng của các yếu tố này đến giá cổ phiếu.
SP t = β 0 + β 1 INF t + β 2 DGP t + β 3 EPS t + β 4 DPS i,t + ε t
Nghiên cứu cho thấy thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), cổ tức trên mỗi cổ phiếu (DPS) và giá vàng (DGP) đều ảnh hưởng tích cực đến giá cổ phiếu, giúp nhà đầu tư dự đoán xu hướng thị trường chính xác hơn Trong khi đó, biến động của tỷ lệ lạm phát (INF) lại có tác động tiêu cực, nhưng không có ý nghĩa thống kê rõ ràng đến giá cổ phiếu, cho thấy yếu tố này ít ảnh hưởng hơn trên thị trường chứng khoán.
Nghiên cứu của Nguyễn Minh Kiều và Lê Thị Thùy Nhiên (2020) phân tích mối quan hệ giữa giá cổ phiếu của các ngân hàng thương mại cổ phần và các yếu tố như EPS, P/E, GDP, và SIZE, cho thấy các yếu tố này có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê đến giá cổ phiếu Ngược lại, tỷ số B/M và INT có mối quan hệ ngược chiều và ảnh hưởng tiêu cực đến giá cổ phiếu, mặc dù các yếu tố này chưa đạt ý nghĩa thống kê nhưng vẫn có thể tác động đến giá trị thị trường của cổ phiếu ngân hàng TMCP.
Nghiên cứu của Trương Đông Lộc (2014) cho thấy giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố như EPS (thu nhập trên mỗi cổ phiếu), tỷ giá USD/VND, giá vàng và tỷ lệ lạm phát (CPI) Phương pháp phân tích sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính đơn biến giúp xác định rõ mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và các yếu tố tác động Các kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố kinh tế vĩ mô trong việc ảnh hưởng đến giá cổ phiếu tại thị trường chứng khoán Việt Nam.
MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 23 3.1 GIỚI THIỆU QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU
MÔ TẢ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU
Dữ liệu bảng (panel data) là loại dữ liệu phù hợp nhất cho nghiên cứu này do mẫu gồm nhiều công ty theo nhiều năm liên tiếp Dữ liệu bảng kết hợp giữa dữ liệu thời gian và dữ liệu chéo, đòi hỏi thu thập nhiều đối tượng giống nhau qua nhiều thời điểm khác nhau Do có nhiều dữ liệu ngoại lai (outliers) sau quá trình tính toán, tác giả sẽ tiến hành xử lý để đảm bảo độ chính xác của kết quả nghiên cứu.
Lược khảo các nghiên cứu trước có liên quan Lựa chọn mô hình Đo lường biến
Thu thập số liệu và xử lý
Chạy hồi quy mô hình
Kiểm định hiện tượng tự tương quan và đa cộng tuyến
Xử lý khuyết tật và đưa ra mô hình hoàn chỉnh
Thảo luận kết quả và so sánh
Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu được lấy từ các báo cáo tài chính và báo cáo thường niên đã được kiểm toán của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam Để đảm bảo tính đồng bộ và liên tục của dữ liệu, chỉ những công ty niêm yết từ năm 2015 trở về trước và chưa bị hủy niêm yết trong giai đoạn nghiên cứu mới được chọn.
Dữ liệu đảm bảo các nguyên tắc sau:
Các công ty niêm yết trước ngày 01/01/2015 cần có báo cáo tài chính đã được kiểm toán chính thức và công khai trên các trang web hoặc Sở Giao dịch chứng khoán Điều này đảm bảo minh bạch và tuân thủ quy định công bố thông tin của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việc công bố báo cáo tài chính đã qua kiểm toán giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác tình hình tài chính của công ty trước khi đưa ra quyết định đầu tư.
Các công ty vẫn còn được niêm yết tính đến ngày 31/12/2021, đảm bảo hoạt động giao dịch diễn ra liên tục trong suốt thời gian này Trong khoảng thời gian này, nếu có sự tạm ngừng giao dịch, thì thời gian tạm ngưng không vượt quá ba tháng, giúp duy trì sự ổn định và minh bạch trên thị trường chứng khoán.
Với các tiêu chí trên có 23 doanh nghiệp đạt tiêu chuẩn và tổng cộng có 161 mẫu quan sát trong vòng 7 năm Dữ liệu quan sát là cân bằng.
MÔ TẢ CÁC BIẾN TRONG MÔ HÌNH
Tác giả dựa trên các công trình nghiên cứu trước đó và tham khảo các mô hình nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến đo lường giá cổ phiếu trên toàn cầu và tại Việt Nam để đề xuất một mô hình nghiên cứu phù hợp Mô hình này gồm một biến phụ thuộc và bảy biến độc lập, nhằm phân tích sâu hơn các yếu tố tác động đến giá cổ phiếu Các yếu tố được lựa chọn dựa trên tính thực tiễn và khả năng ảnh hưởng đáng kể đến thị trường chứng khoán Việt Nam Việc xây dựng mô hình này giúp nâng cao hiểu biết về các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu và hỗ trợ các nhà đầu tư, nhà phân tích trong việc ra quyết định chính xác hơn.
Giá cổ phiếu phản ánh giá trị thị trường của cổ phiếu, là giá trị hiện hành của cổ phiếu được giao dịch tại một thời điểm nhất định Trong mô hình này, tác giả sử dụng giá đóng cửa ngày cuối cùng của năm tài chính để đo lường giá thị trường phù hợp với các nghiên cứu của Khan & Amanullah (2012) và Bhattarai (2014) Giá thị trường của cổ phiếu phụ thuộc vào quan hệ cung cầu trên thị trường tại từng thời điểm khác nhau.
Trong phạm vi của khoá luận này, tác giả xác định các biến có liên quan giữa biến phụ thuộc giá cổ phiếu với các biến độc lập sau:
EPS – lợi nhuận trên mỗi cổ phần là chỉ số phản ánh khả năng sinh lời của cổ đông Công thức tính tỷ số P/E dựa trên EPS thể hiện giá cổ phiếu so với lợi nhuận trên mỗi cổ phần, giúp đánh giá giá trị thực của cổ phiếu theo lý thuyết thị trường hiệu quả Các nghiên cứu của Baskin (1989), Allen và Rachim (1996), Adefila và cộng sự đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa EPS và P/E, từ đó hỗ trợ quá trình định giá cổ phiếu chính xác hơn.
(2004), Hunjra (2014) đều cho kết quả EPS có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa với giá cổ phiếu
(Thu nhập ròng – Cổ tức cổ phiếu ƣu đãi)
Số lượng cổ phiếu thường đang lưu hành
EPS là biến số quan trọng trong việc đánh giá khả năng sinh lợi của doanh nghiệp và được các nhà đầu tư sử dụng để phân tích giá cổ phiếu Nghiên cứu của Sharma (2011) và Trương Đông Lộc (2014) cho thấy EPS có mối quan hệ cùng chiều với giá cổ phiếu, nghĩa là các doanh nghiệp có chỉ số EPS cao thường có giá cổ phiếu tăng, phản ánh lợi nhuận trên mỗi cổ phần cao mang lại giá trị lớn cho nhà đầu tư Mối quan hệ này giải thích vì sao EPS và giá cổ phiếu thường có mối liên hệ thuận, dẫn đến giả thuyết H1 cần được kiểm định để xác nhận.
Giả thuyết H1: Có mối quan hệ đồng biến giữa lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS) và đo lường giá cổ phiếu (MP)
Chỉ số P/E – Giá thu nhập trên mỗi cổ phiếu là một trong các chỉ số phân tích quan trọng quyết định đầu tư chứng khoán Trong mô hình nghiên cứu của mình, tác giả sử dụng công thức tính P/E theo nghiên cứu của Alam (2016), giúp đánh giá chính xác giá trị cổ phiếu và tiềm năng phát triển của doanh nghiệp.
Giá thị trường của cổ phiếu (P)
P/E = Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu (EPS)
Tỷ lệ P/E được tính dựa trên tỷ lệ giữa giá thị trường cổ phiếu và EPS trong năm tài chính, phản ánh mức độ "đắt" hoặc "rẻ" của cổ phiếu so với trung bình ngành Tỷ lệ P/E cao cho thấy nhà đầu tư kỳ vọng cao vào triển vọng tương lai của công ty và sẵn sàng trả giá cao hơn để sở hữu cổ phần, trong khi P/E thấp có thể biểu thị công ty ít được kỳ vọng hoặc nhà đầu tư chỉ chấp nhận mức giá thấp Giá thị trường của cổ phiếu chịu ảnh hưởng lớn từ thu nhập của cổ phiếu, và theo nghiên cứu của Khan và Amanullah (2012), tỷ số P/E có mối quan hệ tích cực với giá trị thị trường cổ phiếu, cho thấy sự phù hợp giữa thu nhập và giá trị cổ phiếu trên thị trường.
Giả thuyết H2: Có mối quan hệ đồng biến giữa tỷ lệ giá trên thu nhập mỗi cổ phiếu (P/E) và đo lường giá cổ phiếu (MP)
Chỉ số P/B – Giá trị thị trường so với giá trị sổ sách phản ánh giá trị cốt lõi của công ty, vì hầu hết các tài sản như trái phiếu và khoản cho vay thương mại có giá trị gần với giá trị sổ sách P/B thường được ưa chuộng nhờ độ ổn định cao hơn EPS, đặc biệt trong các tình huống EPS âm hoặc biến động lớn Theo nghiên cứu của Khan và Amanullah (2012), cách tính P/B giúp đánh giá chính xác hơn về giá trị của công ty trên thị trường.
Giá thị trường của cổ phiếu P/B =
Giá trị sổ sách của cổ phiếu
Khi P/B (Giá trị thị trường trên giá trị sổ sách) < 1, điều này cho thấy cổ phiếu đang được nhà đầu tư đánh giá thấp hơn so với giá trị thực của doanh nghiệp P/B càng thấp thì giá cổ phiếu càng giảm, phản ánh mức định giá thấp của thị trường đối với cổ phiếu đó Trong mô hình nghiên cứu, tác giả kỳ vọng rằng chỉ số P/B có mối quan hệ thuận chiều với giá cổ phiếu, nghĩa là khi P/B tăng, giá cổ phiếu cũng sẽ tăng theo Do đó, giả thuyết đặt ra là: P/B và giá cổ phiếu có mối quan hệ tỷ lệ thuận trong quá trình phân tích.
Giả thuyết H3: Có mối quan hệ đồng biến giữa giá trị thị trường so với giá trị sổ sách (P/B) và đo lường giá cổ phiếu (MP)
GDP, hay Tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Product), là chỉ số kinh tế quan trọng dùng để đo lường giá trị tất cả các hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất within lãnh thổ của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm Chỉ số này phản ánh sức khỏe kinh tế và mức độ phát triển của quốc gia, giúp đánh giá chính xác tình hình kinh tế tổng thể.
Biểu đồ 3.2: Tương quan giữa tăng trưởng kinh tế và VN-Index giai đoạn
Nguồn: Tác giả tự tổng hợp
Sự tăng trưởng kinh tế của một quốc gia phản ánh qua nhiều lĩnh vực khác nhau trong nền kinh tế, đặc biệt là sự đóng góp của các doanh nghiệp niêm yết trên TTCK Khi nền kinh tế tăng trưởng, hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp trở nên hiệu quả hơn, dẫn đến sựgia tăng giá trị cổ phiếu trong tương lai Nghiên cứu của Diebold và Yilmaz (2008) cho thấy mối quan hệ tích cực giữa GDP và giá cổ phiếu tại các quốc gia đang phát triển ở châu Phi và Đông Nam Á Thêm vào đó, nghiên cứu của Sohail và Hussain (2011) tại thị trường Pakistan kết luận rằng khi tốc độ tăng trưởng kinh tế tăng, thị trường chứng khoán cũng phản ứng tích cực, phản ánh nền kinh tế đang phát triển mạnh mẽ Vì vậy, tốc độ tăng trưởng kinh tế có thể được tính bằng các công thức phù hợp để đo lường tác động này.
Ln GDP t – Ln GDP (t-1) GDP =
Trong đó: GDP được lấy tại số liệu công bố của Worldbank về dữ liệu quốc gia hàng năm Vì vậy tác giả xây dựng giả thuyết H4 cần kiểm định là:
Giả thuyết H4: Có mối quan hệ đồng biến giữa tăng trưởng kinh tế (GDP) và đo lường giá cổ phiếu (MP)
- SIZE – Quy mô doanh nghiệp : Dựa trên nền tảng cơ sở lý luận, kết quả nghiên cứu thực nghiệm nước ngoài của Rashid và Rahman (2008), Nazir và ctg (2010) hay Hussainey và ctg (2011), trong nước có nghiên cứu của Vinh (2014) đều cho kết luận mối quan hệ ngược chiều giữa quy mô doanh nghiệp và đo lường giá Tuy nhiên giả thuyết này lại ngược lại với các kết quả nghiên cứu trước đây của Irfan & Nishat
(2002), Allen và Veronica (1996), Kyle & Frank (2013) Biến SIZE được đo lường bằng cách lấy logarit tự nhiên (logarit nepe) tổng tài sản trong năm đó của DN và giả thuyết H5 như sau:
SIZE = Ln (Tổng tài sản)
Giả thuyết H5: Có mối quan hệ đồng biến giữa quy mô doanh nghiệp (SIZE) và đo lường giá cổ phiếu (MP)
- ROAV – Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản: Nghiên cứu của Baskin (1989),
Allen và Rachim (1996) dựa trên các lý thuyết cơ bản và bằng chứng thực nghiệm để xác nhận mối quan hệ cùng chiều và có ý nghĩa thống kê giữa lợi nhuận trên tài sản (ROA) và đo lường giá cổ phiếu Công thức tính ROAV được xác định rõ ràng, giúp các nhà đầu tư và nhà phân tích hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đến giá trị cổ phiếu trên thị trường.
Do đó, tác giả xây dựng giả thuyết H6 như sau:
Giả thuyết H6: Có mối quan hệ đồng biến giữa tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROAV) và đo lường giá cổ phiếu (MP)
Thời gian hoạt động của doanh nghiệp (AGE) được xác định dựa trên các lý thuyết và kết quả nghiên cứu của Rashid và Rahman (2008), Nazir và đồng nghiệp (2010), Hussainey và đồng nghiệp (2011), cũng như Võ Xuân Vinh (2014) Giả thuyết H7 của tác giả cho rằng có mối quan hệ ngược chiều giữa thời gian hoạt động của doanh nghiệp và đo lường giá Công thức tính tuổi doanh nghiệp dựa trên nghiên cứu của Qaisi và đồng nghiệp (2016), lấy hiệu của năm nghiên cứu và số doanh nghiệp niêm yết làm tiêu chuẩn để đánh giá.
Giả thuyết H7: Có mối quan hệ nghịch biến giữa thời gian hoạt động của doanh nghiệp (AGE) và giá cổ phiếu (MP)
Sau khi đi qua đánh giá tổng quan về các yếu tố quyết định đã thu được, tác giả đã tổng hợp lại và đưa ra trong bảng sau:
Bảng 3.1 Tổng hợp các biến trong mô hình và kỳ vọng dấu
Ký hiệu Tên biến Loại Công thức Bằng chứng thực nghiệm
Giá đóng cửa ngày cuối cùng giao dịch của năm tài chính
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
(Thu nhập ròng – Cổ tức cổ phiếu ưu đãi)/Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Khan và Amanullah (2012), Zakir & Khanna
Giá trị thị trường so với giá trị sổ sách
Giá trị thị trường cổ phiếu Giá trị sổ sách cổ phiếu
Tỷ lệ giá trên thu nhập mỗi cổ phiếu
Giá thị trường (P) /Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản
Lợi nhuận ròng Tổng tài sản
(1996), Đinh Bảo Ngọc & Nguyễn Chí Cường (2014)
Biến độc lập Ln (Tổng tài sản)
(2002), Allen và Veronica (1996), Kyle & Frank
Tốc độ tăng trưởng kinh tế vĩ mô
Thời gian hoạt động của doanh nghiệp
Năm nghiên cứu – năm doanh nghiệp niêm yết
(2008), Nazir và ctg (2010), Hussainey và ctg
Nguồn: Tác giả tự tổng hợp
MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu này nhằm phân tích tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến đo lường giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành thép trên thị trường chứng khoán Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích định lượng và định tính, sử dụng mô hình hồi quy đa biến để đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố Dựa trên các nghiên cứu trước, tác giả đã xây dựng mô hình phân tích phù hợp nhằm đưa ra các kết luận chính xác và toàn diện về các yếu tố tác động đến giá cổ phiếu ngành thép Việc xác định các nhân tố ảnh hưởng giúp nhà đầu tư và doanh nghiệp có chiến lược phù hợp để tối ưu hóa giá trị cổ phiếu trên thị trường.
MP i,t = β 0 + β 1 EPS i,t + β 2 P/E i,t + β 3 P/B i,t + β 4 GDP i,t + β 5 SIZE i,t + β 6 ROAV i,t
EPS: Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
P/E: Tỷ lệ giá trên thu nhập mỗi cổ phiếu
P/B: Giá trị tài sản trên giá trị sổ sách
GDP: Tốc độ tăng trưởng GDP
SIZE: Quy mô doanh nghiệp
ROAV: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản
Thời gian hoạt động của doanh nghiệp (AGE) là yếu tố quan trọng phản ánh tuổi đời của doanh nghiệp theo từng năm khảo sát (t) Các biến độc lập như i và t được sử dụng để mô tả đặc điểm của doanh nghiệp qua các giai đoạn khác nhau, trong khi các hệ số β0 đến β7 giúp xác định ảnh hưởng của từng yếu tố này đến kết quả nghiên cứu Phần dư thống kê (Ɛit) thể hiện các sai số còn lại chưa được giải thích trong mô hình phân tích, góp phần đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả.
Từ mô hình trên tác giả tiến hành mã hoá thành biểu đồ như sau:
Biểu đồ 3.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên thị trường
Nguồn: Tác giả tự tổng hợp
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Trong khoá luận, phương pháp nghiên cứu kết hợp định lượng và định tính được sử dụng nhằm đảm bảo độ chính xác cao của kết quả Để ước lượng mô hình chính xác bằng phương pháp định lượng, nghiên cứu áp dụng các kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan và phương pháp phân tích hồi quy dữ liệu bảng, trong đó có mô hình hồi quy bình phương Các phương pháp này giúp phân tích sâu về mối quan hệ giữa các biến và đảm bảo tính khách quan của kết quả nghiên cứu.
Biến động giá cổ phiếu (MP)
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS)
Tỷ lệ giá trên thu nhập mỗi cổ phiếu (P/E)
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phần (P/B)
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROAV)
Quy mô doanh nghiệp (SIZE)
Thời gian hoạt động của doanh nghiệp (AGE) nhỏ nhất OLS, mô hình các nhân tố ảnh hưởng ngẫu nhiên (Random Effect Model -
REM) và mô hình các nhân tố ảnh hưởng cố định (Fixed Effects Model - FEM)
Dữ liệu nghiên cứu được trình bày dạng bảng và chuỗi, do đó tác giả sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính đa biến để phân tích và xác định mối quan hệ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc Phương pháp ước lượng phổ biến nhất trong các nghiên cứu là phương pháp tác động cố định (FEM) và phương pháp tác động ngẫu nhiên (REM) Tuy nhiên, việc xử lý dữ liệu dạng bảng có số lượng biến quan sát lớn gặp phải nhược điểm về tính phức tạp và hiệu quả của các phương pháp này.
Trong phân tích chuỗi thời gian ngắn (7 năm), hiện tượng phương sai sai số thay đổi thường xuất hiện, gây khó khăn trong việc khắc phục Khi gặp phải các khuyết tật như đa cộng tuyến hoặc phương sai sai số thay đổi, tác giả thường sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) để điều chỉnh mô hình, từ đó nâng cao độ chính xác và tính ổn định của kết quả phân tích.
Chương 3 đã trình bày về quy trình nghiên cứu, giải thích các biến độc lập và phụ thuộc tác động lên giá cổ phiếu của các DN ngành thép trên thị trường Tại chương này, tác giả cũng xác định phương pháp nghiên cứu và trình bày các biến và giả thuyết nghiên cứu gồm 7 biến độc lập: thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), giá trị sổ sách trên mỗi cổ phần (P/B), tỷ lệ giá trên thu nhập mỗi cổ phiếu (P/E), tăng trưởng kinh tế hàng năm (GDP), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROAV), quy mô doanh nghiệp (SIZE), thời gian hoạt động của doanh nghiệp (AGE).