KHÁI QUÁT CHUNG VỀ CÔNG NHẬN VÀ CHO THI HÀNH BẢN ÁN, QUYẾT ĐỊNH DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN NƯỚC NGOÀI
Khái niệm liên quan đến công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài
1.1.1 Khái niệm bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài
Trong hệ thống Tư pháp quốc tế, bất kỳ bản án hoặc quyết định dân sự nào không do Tòa án của quốc gia sở tại ban hành đều được coi là bản án hoặc quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài Khái niệm “bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài” bao gồm hai yếu tố chính: “bản án, quyết định dân sự” và “Tòa án nước ngoài”.
Theo Black’s Law Dictionary, "bản án" (judgment) là phán quyết cuối cùng của Tòa án về quyền và nghĩa vụ của các bên trong một vụ việc, còn "quyết định" (decision) là phán quyết của Tòa án hoặc cơ quan hành chính sau khi xem xét tình tiết vụ việc và pháp luật để giải quyết vụ việc Bản án, quyết định dân sự là văn bản chứa đựng kết quả giải quyết các vụ việc trong lĩnh vực dân sự bởi cơ quan xét xử Đối tượng điều chỉnh của Tư pháp quốc tế bao gồm các quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài, không chỉ liên quan đến các quan hệ nhân thân và tài sản mà còn bao gồm các vấn đề về hôn nhân gia đình, lao động, kinh doanh, thương mại và phần quyết định về tài sản trong các bản án, quyết định trong lĩnh vực hình sự và hành chính.
7 Bryan A Garner (chủ biên) (2007), Black’s Law Dictionary (Eighth edition), NXB Thomson West, tr 858
8 Bryan A Garner (chủ biên) (2007), tlđd (7), tr 436
9 Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (2013), Giáo trình Tư pháp quốc tế: Phần chung,
NXB Hồng Đức - Hội Luật gia Việt Nam, tr 15
Tòa án nước ngoài là cơ quan xét xử mang quyền lực nhà nước, được thành lập, tổ chức và hoạt động theo pháp luật của nước ngoài, có chức năng giải quyết các vụ việc phát sinh trong các quan hệ xã hội được pháp luật điều chỉnh, đặc biệt là về dân sự Ngoài Tòa án, một số cơ quan nhà nước khác như Thẩm chính viện ở Pháp, Thượng nghị viện ở Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ireland, hoặc Sở Sự vụ hành chính hộ tịch ở Đài Loan cũng được giao thẩm quyền xử lý các vụ việc dân sự trong một số trường hợp nhất định Việc công nhận và thi hành các bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài hay của các cơ quan khác phụ thuộc vào quy định của từng quốc gia, có nơi phạm vi công nhận rộng thì xem xét cả các quyết định không phải của Tòa án, còn nơi phạm vi hẹp chỉ công nhận các bản án, quyết định của Tòa án được gọi rõ ràng là “bản án” hoặc “quyết định dân sự” Các quy định về công nhận này được áp dụng ở nhiều quốc gia như Nga, Trung Quốc.
Bài viết đề cập đến việc công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài tại Việt Nam theo quy định của luật pháp Theo Bành Quốc Tuấn (2015), quá trình này đảm bảo các quyết định dân sự quốc tế được thực thi hợp pháp tại Việt Nam, góp phần thúc đẩy hợp tác pháp lý quốc tế Việc công nhận và thi hành các bản án nước ngoài không chỉ phù hợp với các quy định pháp luật mà còn nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp dân sự xuyên quốc gia tại Việt Nam Đây là một nội dung quan trọng để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan trong các vụ việc tranh chấp quốc tế.
Bài viết của Bành Quốc Tuấn (2015) trên Tạp chí Nghiên cứu lập pháp số 22 đã trình bày rõ về việc mở rộng phạm vi công nhận và thi hành tại Việt Nam các bản án, quyết định dân sự của tòa án nước ngoài Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo tính pháp lý và bình đẳng trong quá trình công nhận các quyết định này, góp phần thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực tư pháp Bài viết cung cấp cơ sở pháp lý và hướng dẫn thực tiễn cần thiết để tăng cường hiệu quả thi hành các bản án của tòa án nước ngoài tại Việt Nam.
According to Article 409, Section 2 of the Civil Procedure Code of 2002 in Russia, foreign court decisions are considered rulings on civil cases, excluding disputes related to economics, business activities, or other economic matters Additionally, decisions concerning compensation for damages caused by crimes are also excluded These provisions clarify the scope of recognition and enforcement of foreign judgments in civil and economic cases.
[http://www.wipo.int/edocs/lexdocs/laws/en/ru/ru081en.pdf] (truy cập ngày 21/05/2017)
Trong phạm vi công nhận và thi hành rộng, mọi bản án và quyết định dân sự do cơ quan xét xử của nước ngoài ban hành đều được xem xét công nhận và thi hành, bao gồm cả bản án, quyết định của Tòa án và các cơ quan khác không phải Tòa án có chức năng giải quyết các vụ việc dân sự Phạm vi này được ghi nhận trong pháp luật của một số quốc gia như Đức, Pháp.
Bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài là những phán quyết về các vấn đề dân sự được ban hành ngoài lãnh thổ của quốc gia nơi yêu cầu công nhận và thi hành Việc xác định rõ khái niệm bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài là quan trọng để đảm bảo quy trình công nhận và thi hành đúng pháp luật Điều này giúp đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan và tăng cường hiệu quả của hệ thống pháp luật quốc tế trong lĩnh vực dân sự.
Bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong việc xác định phạm vi công nhận và thi hành, góp phần định hướng phạm vi điều chỉnh của pháp luật cũng như xây dựng các quy định liên quan đến quá trình công nhận và thi hành các bản án, quyết định dân sự từ tòa án nước ngoài.
Theo Điều 265 của Luật tố tụng dân sự năm 1991 của Trung Quốc, nếu một bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật do tòa án nước ngoài ban hành muốn được công nhận và thi hành tại Trung Quốc, các bên có thể trực tiếp nộp đơn đề nghị đến cơ quan có thẩm quyền phù hợp Điều này thể hiện quy định rõ về thủ tục công nhận và thi hành các bản án nước ngoài tại Trung Quốc, nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan Việc nộp đơn đề nghị cần tuân thủ các quy định pháp luật nhằm đảm bảo quy trình xử lý đúng pháp luật và thúc đẩy giải quyết tranh chấp hiệu quả.
[http://www.wipo.int/edocs/lexdocs/laws/en/cn/cn029en.pdf] (truy cập ngày 22/5/2017)
14 Xem thêm: Thomas Rauscher (2005), “Công nhận và thi hành phán quyết về tài sản của Tòa án nước ngoài ở CHLB Đức”, Tạp chí Khoa học pháp lý, Số 3 (28), tr 22 - 28
Tại Pháp, các quyết định của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền nước ngoài trong lĩnh vực tư pháp bao gồm bản án và quyết định của Tòa án nước ngoài, quyết định của Trọng tài nước ngoài, cũng như các quyết định hành chính có hiệu lực như bản án hoặc quyết định của Tòa án, chẳng hạn như quyết định ly hôn theo thủ tục hành chính Ngoài ra, các văn bản do viên chức công quyền nước ngoài lập, gọi là văn bản hành chính, cũng được xem xét trong phạm vi này (Jean Derruppé, 2005; Trần Đức Sơn dịch, Tư pháp quốc tế = Droit international privé, NXB Chính trị quốc gia, tr 181).
1.1.2 Khái niệm công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài
Theo lý luận pháp lý, phán quyết của cơ quan xét xử của một quốc gia không có giá trị pháp lý và hiệu lực thi hành trên lãnh thổ quốc gia khác Để phán quyết đó được thi hành tại một quốc gia khác, cần có sự công nhận và cho phép thi hành từ cơ quan có thẩm quyền của quốc gia nơi yêu cầu thực hiện Nguyên tắc này xuất phát từ nguyên tắc “tôn trọng chủ quyền quốc gia” và đảm bảo tính hợp pháp trong quá trình thi hành án quốc tế.
“quyền tài phán lãnh thổ” Hành vi “công nhận và cho thi hành” có liên quan đến hai hành vi độc lập là “công nhận” và “cho thi hành”
Công nhận và cho thi hành là hai hành vi khác nhau nhưng đều hướng tới việc xử lý các bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài Công nhận là việc thừa nhận hiệu lực pháp lý của bản án hoặc quyết định, trong khi cho thi hành là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép thực hiện thi hành trên thực tế Hiểu rõ về mối quan hệ này cho thấy cần kết hợp cả hai nội dung để đảm bảo bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp lý và được thi hành đúng quy định Một nghiên cứu đã định nghĩa rõ ràng hành vi công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài: đó là hành vi của cơ quan nhà nước có thẩm quyền của một quốc gia trong việc thừa nhận giá trị pháp lý của bản án, quyết định dân sự của một quốc gia khác.
16 Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (2013), tlđd (9), tr 204
15 khác và làm cho bản án, quyết định đó có hiệu lực bắt buộc thi hành trên thực tế trong lãnh thổ quốc gia đó 17
Việc công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài không bao gồm việc thi hành bản án, quyết định đó, vì quá trình thi hành được thực hiện bởi cơ quan thi hành án theo thủ tục phức tạp do pháp luật dân sự quy định Hoạt động của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, thường là Tòa án, trong việc công nhận và tuyên bố hiệu lực pháp lý của bản án nước ngoài là một phần của Tư pháp quốc tế Phạm vi của hành vi “công nhận và cho thi hành” bị giới hạn bởi hoạt động của cơ quan có thẩm quyền của quốc gia nơi yêu cầu được gửi nhằm xác định hiệu lực pháp lý và tuyên bố bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài sẽ được thi hành tại quốc gia đó.
Không phải mọi bản án, quyết định dân sự đều yêu cầu thi hành mà nhiều trường hợp chỉ cần thủ tục công nhận, đặc biệt là các quyết định không liên quan đến tài sản như quyết định công nhận thuận tình ly hôn Những bản án, quyết định này có nội dung không cần phải cưỡng chế thi hành tại quốc gia khác vì không mang tính chất tài sản hoặc nghĩa vụ Pháp luật các quốc gia thường quy định hai nhóm thủ tục riêng biệt: nhóm dành cho bản án, quyết định yêu cầu thi hành và nhóm chỉ cần công nhận mà không cần thi hành.
Lược sử về hoạt động công nhận và cho thi hành bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài
Trên thế giới, hoạt động công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài đã nhận được sự quan tâm lâu dài Nhiều điều ước quốc tế đa phương, đặc biệt như các điều ước trong khuôn khổ Hội nghị Hague về Tư pháp quốc tế, đã điều chỉnh vấn đề này Các điều ước tiêu biểu bao gồm Công ước ngày 15 tháng 4 năm 1958 về công nhận và thi hành các quyết định về cấp dưỡng và Công ước ngày 01 tháng 2 năm 1971 về công nhận và thi hành bản án dân sự và thương mại.
Hội nghị Hague về Tư pháp quốc tế là một tổ chức liên chính phủ nhằm thúc đẩy xây dựng các quy định thống nhất trong lĩnh vực tư pháp quốc tế, xử lý các vấn đề như thẩm quyền xét xử, luật áp dụng, công nhận và thi hành án trong các lĩnh vực từ thương mại, ngân hàng đến thủ tục tố tụng dân sự quốc tế, bảo vệ trẻ em, hôn nhân và địa vị cá nhân Hội nghị bắt đầu từ năm 1893 tại Hà Lan theo sáng kiến của T.M.C Asser, và đến năm 1951, sau hội nghị thứ 7, đã chính thức trở thành tổ chức liên chính phủ thường trực theo Hiến chương của Hội nghị Hiện nay, Hội nghị Hague có 83 thành viên, gồm 82 quốc gia và 1 tổ chức kinh tế khu vực, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các quy định pháp lý chung trên phạm vi toàn cầu.
19 Convention of 15 April 1958 concerning the recognition and enforcement of decisions relating to maintenance obligations towards children
17 nước ngoài 20 và Nghị định thư bổ sung Công ước, 21 Công ước ngày 19 tháng 10 năm
Năm 1996 đánh dấu sự ra đời của các quy định về quyền tài phán, luật áp dụng, công nhận, thi hành và hợp tác liên quan đến trách nhiệm của cha mẹ và các biện pháp bảo vệ trẻ em Tuy nhiên, các công ước quốc tế đa phương vẫn gặp phải hạn chế như số lượng quốc gia tham gia còn ít và nội dung không bao quát hết các vấn đề do phải cân bằng lợi ích của các hệ thống pháp luật khác nhau Do đó, các quốc gia vẫn cần ký kết các điều ước quốc tế song phương để thúc đẩy việc công nhận và thi hành các bản án, quyết định dân sự của tòa án nước ngoài theo các quy định cụ thể, đồng thời ưu tiên áp dụng pháp luật quốc gia do ảnh hưởng trực tiếp đến lợi ích quốc gia nhận yêu cầu.
Trong các điều ước quốc tế đa phương, các điều ước ban hành trong khuôn khổ
EU được đánh giá là hệ thống pháp lý toàn diện và hoàn chỉnh nhất trong lĩnh vực công nhận và thi hành bản án dân sự của tòa án nước ngoài Lần đầu tiên, vấn đề này được ghi nhận trong Công ước Brussels ngày 27 tháng 9 năm 1968 (Công ước Brussels), mở ra khả năng thuận tiện cho các bên trong quá trình thi hành án Mặc dù 23 Công ước Brussels đã thành công trong việc bảo vệ quyền lợi của công dân các quốc gia thành viên về mặt tư pháp, nhưng hiệu lực của Công ước chỉ giới hạn trong phạm vi các quốc gia thuộc Cộng đồng Kinh tế Châu Âu (EEC) Do đó, nhằm mở rộng phạm vi và thúc đẩy hợp tác pháp lý, Công ước Lugano được ra đời để phát triển liên kết giữa các hệ thống pháp luật châu Âu.
20 Convention of 1 February 1971 on the Recognition and Enforcement of Foreign Judgments in Civil and Commercial Matters
21 Supplementary Protocol of 1 February 1971 to the Hague Convention on the Recognition and Enforcement of Foreign Judgments in Civil and Commercial Matters
22 Convention of 19 October 1996 on Jurisdiction, Applicable Law, Recognition, Enforcement and Co- operation in Respect of Parental Responsibility and Measures for the Protection of Children
23 Brussels Convention of 27 September 1968 on jurisdiction and the enforcement of judgments in civil and commercial matters
Ngày 16 tháng 9 năm 1988, Công ước Lugano 1988 về thẩm quyền và thi hành các phán quyết trong lĩnh vực dân sự và thương mại chính thức ra đời, mở ra cơ hội cho các quốc gia thành viên của Hiệp hội Tự do Thương mại Châu Âu (EFTA) áp dụng Công ước Brussels.
Sau một thời gian áp dụng, các quốc gia đã nhận thấy cần điều chỉnh phù hợp với sự biến đổi về điều kiện kinh tế, chính trị, và văn hóa, dẫn đến việc ra đời văn bản pháp lý mới Công ước Brussels I đã trở thành nền tảng vững chắc về pháp lý trong lĩnh vực Tư pháp quốc tế, đặc biệt về công nhận và thi hành bản án dân sự của tòa án nước ngoài tại châu Âu Sự ra đời của Công ước Brussels I đã thúc đẩy yêu cầu sửa đổi Công ước Lugano 1988, dẫn đến việc ban hành Công ước Lugano 2007 vào ngày 30 tháng 07, quy định về thẩm quyền, công nhận và thi hành các quyết định dân sự và thương mại, mở rộng quyền các quốc gia thành viên tham gia trong lĩnh vực này.
EU tham gia vào Công ước Lugano 2007, hoạt động song song với Công ước Brussels I, giúp tạo sự thống nhất trong quy định pháp luật về giải quyết các tranh chấp quốc tế trong lĩnh vực dân sự và thương mại Hai công ước này có hầu hết các điều khoản tương tự, nhằm điều chỉnh các vấn đề pháp lý giống nhau, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực thi các quyết định pháp lý xuyên biên giới Việc phối hợp giữa Công ước Lugano và Brussels I giúp tăng cường tính pháp lý và thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực pháp luật dân sự.
Sau một thời gian áp dụng thực tế, nhiều nghiên cứu từ các quốc gia thành viên đã chỉ ra những điểm thiếu sót của Công ước Brussels I cần được hoàn thiện Do đó, Luật số 1215/2012 ra đời để thay thế Công ước Brussels I và có hiệu lực trên toàn bộ các thành viên của EU, góp phần nâng cao hiệu quả trong giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan đến tranh chấp quốc tế.
24 Lugano Convention of 16 September 1988 on jurisdiction and the enforcement of judgments in civil and commercial matters
25 Lugano Convention of 30 July 2007 on jurisdiction and the recognition and enforcement of judgments in civil and commercial matters
26 Xem thêm: Hamed Alavi, Tatsiana Khamichonak (2015), “A step forward in the harmonization of European jurisdiction: Regulation Brussels I Recast”, Baltic Journal of Law & Politics, Volume 8
This article references key legal studies on judgment recognition and enforcement within the European Union, notably highlighting Larobina and Pate's analysis of the evolving legal framework (2011), which discusses the current status and challenges of enforcement across member states It also considers Cuniberti and Rueda's examination of the abolition of exequatur procedures, addressing the European Commission’s concerns about streamlining cross-border judicial enforcement to enhance legal effectiveness and reduce procedural barriers in the EU.
Trong khuôn khổ pháp luật EU, vấn đề công nhận và thi hành phán quyết dân sự và thương mại được luật 1215/2012 điều chỉnh chính, nhưng không áp dụng cho các quan hệ liên quan đến hôn nhân, gia đình và thừa kế Để bù đắp, các quốc gia EU đã đàm phán và ban hành các văn bản bổ sung như Luật 2201/2003 về hôn nhân và trách nhiệm cha mẹ, Luật 4/2009 về nghĩa vụ cấp dưỡng, và Luật 650/2012 về thừa kế Nhờ đó, hệ thống pháp luật EU về công nhận và thi hành các bản án dân sự của tòa nước ngoài hiện nay đã khá hoàn chỉnh.
Trước khi có Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS), vấn đề công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài tại Việt Nam được quy định rải rác trong nhiều văn bản pháp luật và hiệp định tương trợ tư pháp Thông tư số 11/TATC ngày 12 tháng 7 năm 1974 của Tòa án nhân dân tối cao là văn bản pháp luật đầu tiên đề cập đến vấn đề này, hướng dẫn thủ tục và nguyên tắc trong giải quyết các vụ ly hôn có yếu tố nước ngoài Trong thời kỳ này, Việt Nam tham gia nhiều hiệp định tương trợ tư pháp với các quốc gia xã hội chủ nghĩa, đồng thời ban hành các văn bản thi hành các hiệp định này, tất cả đều đề cập rõ ràng đến việc công nhận và thi hành tại Việt Nam các bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài.
Năm 1993, Việt Nam chính thức ban hành Pháp lệnh công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 1993, đánh dấu bước ngoặt trong việc điều chỉnh lĩnh vực này Ngay sau đó, ngày 24 tháng 7 năm 1993, Bộ Tư pháp phối hợp với Tòa án ban hành Thông tư liên ngành số 04/TTLN nhằm hướng dẫn cụ thể việc thực hiện pháp lệnh, góp phần thúc đẩy quá trình công nhận và thi hành án dân sự từ nước ngoài tại Việt Nam.
27 Xem thêm: Tòa án nhân dân tối cao - Viện khoa học xét xử (2009), tlđd (17), tr 20 - 23
Viện kiểm sát nhân dân tối cao hướng dẫn thực hiện một số quy định của Pháp lệnh công nhận và thi hành tại Việt Nam các bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài Đây là văn bản quan trọng giúp các cơ quan tư pháp thực hiện đúng quy trình công nhận và thi hành các quyết định dân sự từ tòa án nước ngoài tại Việt Nam.
Sau nhiều năm áp dụng, pháp luật Việt Nam về công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài đã bộc lộ nhiều hạn chế, đặt ra yêu cầu cần có một văn bản pháp luật thống nhất phù hợp với tình hình chính trị và kinh tế hiện tại Quốc hội Việt Nam đã kế thừa và phát triển các quy định trước đó, thông qua Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) năm 2004, được sửa đổi, bổ sung năm 2011, với các quy định ngày càng hệ thống về công nhận và thi hành các bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài Sau khi BLTTDS năm 2004 sửa đổi bổ sung năm 2011 ra đời, nhiều văn bản pháp luật liên quan như Luật thi hành án dân sự năm 2008 sửa đổi, bổ sung năm 2014 và Luật Tương trợ tư pháp năm 2007 đã được ban hành nhằm hoàn thiện quy định về hoạt động công nhận và thi hành tại Việt Nam.
Hệ thống pháp luật trong nước đã có sự phát triển đáng kể, đáp ứng yêu cầu thực tiễn về việc công nhận và thi hành các bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài Tuy nhiên, sau một thời gian, quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) năm 2015 cần được tiếp tục hoàn thiện để phù hợp hơn với các tiêu chuẩn quốc tế và thực tiễn pháp lý Việc chỉnh sửa và cập nhật các quy định này nhằm nâng cao hiệu quả công nhận và thi hành các bản án quốc tế, góp phần thúc đẩy hợp tác pháp lý xuyên quốc gia.
Đặc điểm của pháp luật về công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài
Pháp luật về công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài điều chỉnh các quan hệ pháp lý liên quan đến việc thừa nhận và thực thi các quyết định dân sự từ các tòa án quốc tế Chế định pháp luật này có những đặc điểm nổi bật như quy định rõ ràng về thủ tục và điều kiện để bản án nước ngoài được công nhận và thi hành hợp pháp tại Việt Nam Các quy phạm pháp luật này giúp thúc đẩy hoạt động hợp tác pháp lý quốc tế, đảm bảo tính công bằng và hiệu quả trong giải quyết tranh chấp dân sự xuyên quốc gia Nó đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao vị thế của pháp luật Việt Nam trong lĩnh vực pháp lý quốc tế và tạo điều kiện thuận lợi cho các đối tác nước ngoài khi thực hiện các quyết định dân sự tại Việt Nam.
Việc công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài là một phần của tư pháp quốc tế và pháp luật tố tụng dân sự Bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài có hai đặc tính: vừa là quyết định của cơ quan nhà nước, vừa giải quyết tranh chấp dân sự giữa các bên có yếu tố nước ngoài Chính vì vậy, vấn đề này thuộc phạm vi điều chỉnh của tư pháp quốc tế Thêm vào đó, quy trình công nhận và thi hành bản án nước ngoài là một giai đoạn trong quá trình giải quyết vụ án dân sự có yếu tố nước ngoài, và được quy định rõ trong pháp luật tố tụng dân sự của các quốc gia, như Việt Nam và Nga.
Vấn đề công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của tòa án nước ngoài vừa là một phần của tư pháp quốc tế, vừa thuộc lĩnh vực pháp luật tố tụng dân sự Pháp luật về công nhận và thi hành các bản án, quyết định này có đặc điểm nổi bật của cả tư pháp và pháp luật tố tụng dân sự, nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan trong giao dịch quốc tế.
28 Tòa án nhân dân tối cao - Viện khoa học xét xử (2009), tlđd (17), tr 9
29 Trường Đại học Luật Hà Nội (2006), Giáo trình Tư pháp quốc tế, NXB Tư pháp, tr 250
22 quốc tế và pháp luật tố tụng dân sự, ngoài ra cũng có một số đặc điểm đặc thù được trình bày sau đây
Việc công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài chỉ được thực hiện khi bản án đó đã có hiệu lực pháp luật tại nước ban hành Theo khoản 2 Điều 439 của BLTTDS năm 2015, nếu bản án chưa có hiệu lực pháp luật theo quy định của pháp luật nước đó, thì sẽ không được công nhận và thi hành tại Việt Nam Pháp luật EU cũng quy định tương tự về điều kiện công nhận và thi hành các bản án dân sự của tòa nước ngoài Tuy nhiên, trong những trường hợp đặc biệt, ngay cả khi bản án đã có hiệu lực hợp pháp tại nước ban hành, nó vẫn có thể bị từ chối công nhận và thi hành tại Việt Nam, đặc biệt khi vụ việc không thuộc thẩm quyền của tòa án nước đó.
Việc công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài không chỉ xảy ra khi bên phải thi hành không tự nguyện thực hiện mà còn trong các trường hợp đương sự có yêu cầu không công nhận bản án, quyết định đó Tòa án có thể xem xét quyết định công nhận và cho thi hành hoặc quyết định không công nhận bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài dựa trên yêu cầu của các bên.
Under Article 39 of Law 1215/2012, a judgment issued and enforceable in one EU Member State automatically holds enforceability in other Member States without the need for any additional declaration This provision ensures that judgments made within a Member State are recognized and enforced across the entire Union seamlessly, facilitating cross-border legal cooperation.
31 Khoản 4 Điều 439 BLTTDS năm 2015, điểm (e) khoản 1 Điều 45 Luật 1215/2012
32 Điều 438 và Điều 446 BLTTDS năm 2015
Về hoạt động công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài, luật điều chỉnh chủ yếu dựa trên pháp luật quốc gia và các điều ước quốc tế Trong khu vực EU, các văn bản như Luật 1215/2012, Luật 2201/2003, Luật 650/2012, Luật 4/2009, Luật 1346/2000 quy định các nguyên tắc cơ bản về việc công nhận và thi hành phán quyết giữa các nước thành viên, trong khi việc công nhận của quốc gia không thuộc EU và thủ tục liên quan do pháp luật của từng quốc gia quy định Tương tự, tại Việt Nam, nếu có điều ước quốc tế điều chỉnh việc công nhận và thi hành bản án dân sự giữa Việt Nam và quốc gia liên quan, Tòa án sẽ áp dụng điều ước đó; trong trường hợp không có điều ước, Tòa án Việt Nam sẽ áp dụng pháp luật Việt Nam để giải quyết vấn đề này.
Bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài nếu được công nhận và thi hành tại một quốc gia có giá trị như bằng chứng và chứng minh trong quốc gia đó, là một yếu tố cực kỳ quan trọng Nhiều trường hợp, chủ thể nước ngoài yêu cầu công nhận và thi hành bản án không nhằm mục đích thi hành án trực tiếp, mà để sử dụng bản án như chứng cứ cho các vụ án khác Trong Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, các tình tiết, sự kiện đã được xác định trong bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật thì không cần phải chứng minh lại, đặc biệt là các bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài đã được Tòa án Việt Nam công nhận và thi hành, góp phần nâng cao hiệu quả và tính hợp pháp của quá trình tố tụng.
33 Tòa án nhân dân tối cao - Viện khoa học xét xử (2009), tlđd (17), tr 11; Jean Derruppé (2005), tlđd
34 Điểm b khoản 1 Điều 92 BLTTDS năm 2015
35 Điểm d khoản 1 Điều 482 BLTTDS năm 2015
Ý nghĩa của việc công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài
sự của Tòa án nước ngoài
Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, các quan hệ dân sự, kinh tế, thương mại, lao động, hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài trở nên đa dạng và phong phú Điều này đòi hỏi hệ thống pháp luật về tư pháp quốc tế phải được hoàn thiện và cập nhật kịp thời để điều chỉnh hiệu quả các quan hệ dân sự quốc tế Việc các quốc gia chú trọng và không ngừng nâng cao pháp luật về công nhận, thi hành bản án và quyết định dân sự của tòa án nước ngoài đóng vai trò cực kỳ quan trọng cho sự orhạn của các quốc gia, cũng như lợi ích của cá nhân, cơ quan, tổ chức tham gia quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài.
Việc công nhận và thi hành bản án, quyết định của nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan trong các tranh chấp dân sự có yếu tố quốc tế Khi một quốc gia từ chối công nhận và thi hành phán quyết của quốc gia khác, các bên buộc phải tiến hành thủ tục tố tụng mới tại quốc gia đó, dẫn đến phí tổn về thời gian, chi phí và công sức cho tất cả các bên liên quan, bao gồm cả đương sự và cơ quan tố tụng Điều này có thể làm xâm phạm quyền lợi chính đáng của các bên, tạo điều kiện cho vi phạm pháp luật và trốn tránh nghĩa vụ, ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định và phát triển của các quan hệ dân sự quốc tế.
Việc công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài giúp tạo môi trường pháp lý rõ ràng, thuận lợi và hiệu quả cho một quốc gia Trong quá trình giao lưu quốc tế, các chủ thể đặc biệt quan tâm đến việc bảo vệ lợi ích chính đáng của mình khi bị xâm hại tại quốc gia khác, nhất là trong quan hệ đầu tư Họ đưa ra yêu cầu về sự an toàn và tính dự đoán trong các mối quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài, vì chỉ khi quyền lợi của họ được pháp luật của quốc gia khác bảo vệ, họ mới tự tin đầu tư và kinh doanh tại nước ngoài Vì vậy, việc hoàn thiện pháp luật về công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài là yếu tố then chốt thúc đẩy hoạt động hợp tác quốc tế và thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội của quốc gia.
Việc thi hành phán quyết của nước ngoài đóng vai trò then chốt trong việc xác định mức độ giao lưu quốc tế cũng như uy tín của mỗi quốc gia trên trường quốc tế Chính sách thực thi các quyết định này ảnh hưởng lớn đến khả năng hợp tác quốc tế và tăng cường vị thế của quốc gia trên bình diện toàn cầu Thực hiện đúng đắn các phán quyết nước ngoài không chỉ thúc đẩy sự tin cậy mà còn nâng cao uy tín trong các quan hệ ngoại giao và thương mại quốc tế.
Việc công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài thúc đẩy sự hợp tác hữu nghị giữa các quốc gia trong lĩnh vực tư pháp, thể hiện thiện chí hợp tác và tôn trọng lẫn nhau Điều này không chỉ khẳng định chủ quyền và quyền tài phán độc lập của mỗi quốc gia, mà còn góp phần củng cố mối quan hệ quốc tế dựa trên nguyên tắc tôn trọng pháp lý Ngoài ra, việc này còn là biểu hiện của chính sách bảo vệ lợi ích hợp pháp của các quốc gia đối với cá nhân và tổ chức trong và ngoài nước, nhằm thúc đẩy sự công bằng và ổn định pháp lý xuyên quốc gia.
Trong Chương I, tác giả trình bày các vấn đề lý luận chung về công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan khi thực hiện các quyết định này.
Trong bài viết, tác giả đã phân tích khái niệm “bản án, quyết định dân sự có yếu tố nước ngoài” và hoạt động “công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài” dựa trên các yếu tố cấu thành Các yếu tố này ảnh hưởng đến phạm vi công nhận và thi hành, tùy thuộc vào chế độ chính trị, truyền thống pháp lý, thực tiễn xét xử và hệ thống pháp luật của từng quốc gia Do đó, mỗi quốc gia có quy định riêng về việc công nhận và thi hành bản án dân sự của nước ngoài, với phạm vi rộng hoặc hẹp phù hợp với hệ thống pháp luật và truyền thống pháp lý của mình.
Thứ hai, pháp luật về công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài có những đặc điểm đặc thù nổi bật Những quy định này giúp đảm bảo tính công bằng và hiệu quả trong việc thi hành các bản án quốc tế, phù hợp với đặc thù của Tư pháp quốc tế và pháp luật tố tụng dân sự Các luật này quy định rõ các điều kiện và thủ tục cần thiết để công nhận và thi hành các quyết định dân sự nước ngoài, góp phần thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực tư pháp.
Vào ngày thứ ba, tác giả đã trình bày khái quát về quá trình phát triển của pháp luật điều chỉnh hoạt động công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài Nội dung này bao gồm các quy định quốc tế chung, đặc biệt là tại Liên minh Châu Âu (EU) và Việt Nam, làm rõ tầm quan trọng của hoạt động này đối với các chủ thể tham gia quan hệ dân sự mang yếu tố nước ngoài cũng như lợi ích của các quốc gia.
Các vấn đề lý luận chung đã tạo nền tảng để tác giả phân tích và đánh giá quy định pháp luật của EU và Việt Nam về việc công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài Chương II tập trung làm rõ các quy định pháp lý liên quan đến quá trình này nhằm đảm bảo tính công bằng, minh bạch và phù hợp với các chuẩn mực pháp luật quốc tế và trong nước Việc nghiên cứu này giúp hiểu rõ hơn về cơ sở pháp lý và các nguyên tắc áp dụng trong công nhận, thi hành các bản án dân sự nước ngoài tại Việt Nam cũng như trong khuôn khổ pháp luật của EU.
PHÁP LUẬT VỀ CÔNG NHẬN VÀ CHO THI HÀNH BẢN ÁN, QUYẾT ĐỊNH DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN NƯỚC NGOÀI CỦA LIÊN MINH CHÂU ÂU VÀ CỦA VIỆT NAM
Phạm vi công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài
2.1.1 Theo pháp luật Liên minh Châu Âu
Trong các văn bản của EU, khái niệm “bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài” được phân tích thành hai yếu tố chính: “bản án, quyết định dân sự” và “Tòa án nước ngoài”, nhằm làm rõ phạm vi và đặc điểm của các quyết định này trong lĩnh vực pháp lý quốc tế.
Các văn bản pháp luật sử dụng các thuật ngữ khác nhau nhưng mang ý nghĩa tương tự để chỉ “bản án, quyết định dân sự” Cụ thể, Luật 1215/2012 dùng thuật ngữ “bản án” (judgment) để chỉ mọi quyết định của Tòa án hoặc cơ quan xét xử của một quốc gia thành viên, bất kể đó là sắc lệnh, chỉ thị, quyết định, lệnh thi hành hay quyết định về chi phí tố tụng “Bản án” còn bao gồm các biện pháp tạm thời và biện pháp bảo vệ do Tòa án hoặc cơ quan xét xử có thẩm quyền ban hành trong lĩnh vực dân sự và thương mại Những bản án về các biện pháp tạm thời và biện pháp bảo vệ phải được ban hành khi bị đơn được triệu tập, trừ trường hợp bản án đã được cung cấp cho bị đơn trước khi có hiệu lực thi hành.
36 Khoản (a) Điều 2 Luật 1215/2012: “Judgment’ means any judgment given by a court or tribunal of a
A 'judgment' within Member States encompasses various forms of judicial decisions, including decrees, orders, decisions, or writs of execution, as well as decisions on costs or expenses made by a court officer For the purposes of Chapter III, the term also includes provisional or protective measures ordered by a court or tribunal with jurisdiction over the substance of the case However, such provisional or protective measures are excluded if they are issued without the defendant being summoned unless the judgment containing the measure is served on the defendant before enforcement.
Các quyết định không nhất thiết phải liên quan đến một khoản tiền mà có thể được tuyên với các nội dung khác, như bắt buộc một bên thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng Trong lĩnh vực thừa kế, Luật 650/2012 sử dụng thuật ngữ “quyết định” để chỉ tất cả các quyết định về thừa kế do Tòa án của quốc gia thành viên ban hành, bất kể tên gọi của quyết định đó Đối với các vấn đề về hôn nhân và nghĩa vụ của cha mẹ đối với con cái, Luật 2201/2003 dùng thuật ngữ “bản án” bao gồm các bản án về ly hôn, ly thân, hủy bỏ hôn nhân và trách nhiệm cha mẹ, được ban hành bởi Tòa án của quốc gia thành viên, bất kể dạng thức là sắc lệnh, chỉ thị hay quyết định Mục đích của việc công nhận các bản án này là nhằm xác nhận chấm dứt hoàn toàn quan hệ hôn nhân, do đó, các bản án về ly hôn, ly thân hoặc hủy bỏ hôn nhân theo Luật 2201/2003 không bao gồm những bản án không cho phép ly hôn hoặc phát hiện sai sót trong quá trình ly hôn Về nghĩa vụ cấp dưỡng, Luật 4/2009 sử dụng thuật ngữ “quyết định” để chỉ tất cả các quyết định của Tòa án về nghĩa vụ cấp dưỡng, bất kể dạng thức của quyết định đó là sắc lệnh, chỉ thị, bản án hay lệnh thi hành.
37 Peter Stone (2010), EU Private International Law (Second edition), NXB Edward Elgar, tr 224
Under point (g) of Clause 1, Article 3 of Law 650/2012, a "decision" refers to any court ruling related to succession matters issued by a Member State, regardless of its specific designation This includes decisions on the determination of costs or expenses made by court officers, ensuring clarity in the scope of valid judicial decisions within the legal framework.
According to Article 2, Clause 4 of Law 2201/2003, the term "judgment" encompasses divorce, legal separation, marriage annulment, and rulings related to parental responsibility issued by courts in any Member State This includes all types of judgments, whether they are called decrees, orders, or decisions.
Luật 4/2009 quy định rõ ràng việc công nhận và thi hành các quyết định về nghĩa vụ cấp dưỡng giữa các quốc gia thành viên, nhằm đảm bảo thực thi nghĩa vụ này liên quan đến chủ thể liên quan Quyết định về nghĩa vụ cấp dưỡng không bao gồm quan hệ cha mẹ-con hoặc quan hệ hôn nhân như một điều kiện tiên quyết, và không bao gồm những quyết định từ chối yêu cầu cấp dưỡng do không có quan hệ gia đình Luật chia các quyết định về nghĩa vụ cấp dưỡng thành hai loại dựa theo việc quốc gia đó có tham gia Nghị định thư Hague 2007 hay không, dẫn đến các nguyên tắc công nhận và thi hành khác nhau Những quyết định của quốc gia tham gia Nghị định thư Hague 2007 chủ yếu được điều chỉnh bởi Mục 1 và Mục 3 của Luật 4/2009, trong khi các quyết định của quốc gia không tham gia sẽ theo quy định tại Mục 2 và Mục 3 của luật này, đảm bảo sự rõ ràng và phù hợp trong quá trình công nhận và thi hành trên phạm vi quốc tế.
Under Article 2, Clause 1, Point 41 of Law 4/2009, the term “decision” refers to any ruling made by a court of a Member State regarding maintenance obligations This includes various forms such as decrees, orders, judgments, writs of execution, or decisions by court officers concerning costs or expenses.
The 2007 Hague Protocol on the Law Applicable to Maintenance Obligations is an international treaty establishing rules to determine the applicable law for maintenance obligations It was adopted during the 21st session of the Hague Conference on Private International Law on November 23, 2007 The protocol was signed by Serbia and EU member states, excluding Denmark and the United Kingdom, and came into effect on August 1, 2013 (Source: [https://www.hcch.net/en/news-archive/details/?varevent20](https://www.hcch.net/en/news-archive/details/?varevent20)).
Trong pháp luật EU, "bản án, quyết định dân sự" được hiểu là các văn bản phản ánh kết quả giải quyết các vụ việc liên quan đến lĩnh vực dân sự, thương mại, thừa kế, hôn nhân, cũng như nghĩa vụ của cha mẹ đối với con cái và nghĩa vụ cấp dưỡng Khung nghĩa rộng này bao gồm tất cả các loại văn bản như bản án, quyết định, chỉ thị, sắc lệnh, lệnh thi hành và các quyết định về chi phí tố tụng của Tòa án.
Trong các văn bản của EU, khái niệm "Tòa án nước ngoài" được thể hiện bằng thuật ngữ "Tòa án" (court) và được hiểu là các cơ quan có thẩm quyền giải quyết các vấn đề dân sự, thương mại, thừa kế, hôn nhân, cũng như các nghĩa vụ của cha mẹ đối với con cái và nghĩa vụ cấp dưỡng Các cơ quan có thẩm quyền này có thể là Tòa án hoặc cơ quan hành chính theo pháp luật của từng quốc gia thành viên, được trao quyền xử lý các vụ việc liên quan đến dân sự Các cơ quan này phải được các quốc gia thành viên thông báo cho Ủy ban Châu Âu và liệt kê trong các văn bản liên quan, đảm bảo tính minh bạch và rõ ràng trong phạm vi pháp lý của EU.
Dấu hiệu “nước ngoài” của bản án, quyết định dân sự trong các văn bản của EU chỉ áp dụng khi bản án, quyết định được ban hành tại các quốc gia thành viên EU Việc công nhận và thi hành bản án của các quốc gia không phải thành viên EU không nằm trong phạm vi các văn bản của EU, mà được điều chỉnh theo pháp luật của từng quốc gia thành viên Ngoài ra, một bản án hoặc quyết định của một quốc gia thành viên EU sẽ không thuộc phạm vi điều chỉnh của các văn bản của EU nếu liên quan đến phán quyết của một quốc gia không thành viên EU.
45 Điều 3 Luật 1215/2012, khoản 2 Điều 3 Luật 650/2012, khoản 1 Điều 2 Luật 2201/2003, khoản 2 Điều 2 Luật 4/2009
Peter Stone (2010) emphasizes the importance of mutual trust and effective cross-border enforcement of judgments in civil matters within the EU Mazek Zilinsky (2017) discusses whether the step-by-step approach successfully facilitates mutual trust and enforcement across member states These insights are supported by relevant jurisprudence, such as Case C-129/92 (1994), which underscores the EU's commitment to streamlined judicial cooperation and enforcement mechanisms.
Pháp luật EU có phạm vi công nhận và thi hành rộng đối với các bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài Bản án, quyết định dân sự này bao gồm các quyết định của cơ quan có thẩm quyền liên quan đến các vấn đề dân sự, thương mại, hôn nhân, nghĩa vụ của cha mẹ, thừa kế và cấp dưỡng tại các quốc gia thành viên EU Quy định này không phân biệt tên gọi của bản án hay quyết định đó là gì, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình công nhận và thi hành các quyết định dân sự xuyên biên giới trong khu vực EU.
2.1.2 Theo pháp luật Việt Nam
Khác với pháp luật EU, BLTTDS năm 2015 của Việt Nam không có điều khoản cụ thể định nghĩa khái niệm “bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài” Tuy nhiên, qua nghiên cứu, tác giả nhận thấy rằng theo quy định của BLTTDS năm 2015, các văn bản sau đây được coi là bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài, góp phần làm rõ phạm vi và ý nghĩa của các quyết định này trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
(1) Bản án, quyết định về dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động của Tòa án nước ngoài
(2) Quyết định về tài sản trong bản án, quyết định hình sự, hành chính của
(3) Quyết định về nhân thân, hôn nhân và gia đình của cơ quan khác có thẩm quyền của nước ngoài
Những trường hợp bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài không được công nhận và cho thi hành
2.3.1 Theo pháp luật Liên minh Châu Âu
Các văn bản của EU quy định rõ các trường hợp từ chối công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài, nhằm đảm bảo đúng quy trình pháp lý và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật Những trường hợp này bao gồm việc bỏ qua các quyết định khi thiếu tính hợp lệ, vi phạm nguyên tắc công bằng hoặc không phù hợp với chính sách của EU Việc nắm rõ các điều kiện này giúp các bên liên quan hiểu rõ quyền và nghĩa vụ pháp lý trong quá trình công nhận và thi hành án dân sự quốc tế.
Việc công nhận và thi hành các quyết định trái với chính sách công của quốc gia thành viên yêu cầu được công nhận và thi hành, thể hiện sự bảo lưu trật tự công cộng của các quốc gia Các quốc gia thành viên có quyền tự thiết lập các quy định về chính sách công của mình, nhưng chỉ trong phạm vi quy định của EU Tòa án Công lý của EU khuyến cáo rằng các quốc gia không nên lạm dụng việc áp dụng chính sách công, chỉ nên sử dụng trong các trường hợp đặc biệt để từ chối công nhận và thi hành bản án dân sự của tòa án nước ngoài Các án lệ tiêu biểu như Krombach v Bamberski, Hoffmann v Kreig và Hendrikman v Magenta Druck đã nhấn mạnh nguyên tắc này trong đảm bảo tính cân bằng giữa chính sách công và quyền tiếp cận công lý quốc tế.
Tòa án Công lý của Liên minh Châu Âu (EU) khẳng định rằng việc sử dụng chính sách công sẽ bị loại trừ, trừ khi đáp ứng các trường hợp đã được quy định rõ ràng trong các văn bản pháp lý của EU.
74 Điểm a khoản 1 Điều 45 Luật 1215/2012, khoản a Điều 40 Luật 650/2012, khoản a Điều 24 Luật 4/2009, khoản a Điều 22 và khoản a Điều 23 Luật 2201/2003
75 Dorothee Schramm (2013/2014), “Enforcement and the abolition of exequatur under the 2012 Brussels I Regulation”, Yearbook of Private International Law, Volume 15, tr 162
76 Case C-7/98, [2000] European Court Reports I - 1935, [http://eur-lex.europa.eu/legal- content/EN/TXT/PDF/?uriEX:61998CJ0007&rid=1] (truy cập ngày 12/6/2017)
77 Case 145/86, [1988] European Court Reports 645, [http://eur- lex.europa.eu/resource.html?urilar:0b8a41d8-6ed7-4659-b06e- d441527fb3ea.0002.03/DOC_1&format=PDF] (truy cập ngày 12/6/2017)
78 Case C-78/95, [1996] European Court Reports I - 4943, [http://eur-lex.europa.eu/legal- content/EN/TXT/PDF/?uriEX:61995CJ0078&rid=1] (truy cập ngày 12/6/2017)
Dựa trên các án lệ, Tòa án Công lý của EU xác định năm trường hợp chính mà các quốc gia thành viên có thể viện dẫn chính sách công để từ chối công nhận và thi hành bản án hoặc quyết định dân sự của quốc gia thành viên khác Những trường hợp này giúp đảm bảo cân bằng giữa nguyên tắc tự do di chuyển và bảo vệ các lợi ích công cộng của từng quốc gia thành viên Việc này cung cấp hướng dẫn rõ ràng cho các quốc gia trong việc xử lý việc công nhận các quyết định dân sự từ các nước khác trong khu vực EU.
Việc bị đơn hoặc bị cáo tự bảo vệ quyền lợi của mình đã bị từ chối xem xét, mặc dù quá trình tố tụng đã được thông báo hợp lệ.
Việc công nhận và thi hành một bản án, quyết định là phi lý do tính vô nhân đạo của pháp luật Các bản án hoặc quyết định do Tòa án ban hành dựa trên những nội dung thiếu đạo đức, ví dụ như trong trường hợp liên quan đến thỏa thuận trả tiền để thực hiện hành vi ám sát, gây ra hệ quả nghiêm trọng và trái với nguyên tắc nhân đạo.
Việc công nhận bản án, quyết định trái với lợi ích chính trị của quốc gia có thể xảy ra khi yêu cầu thực hiện chính sách kinh tế hoặc ngoại giao của quốc gia đó, chẳng hạn như trường hợp bản án về hợp đồng mua bán hàng hóa bị cấm theo pháp luật của quốc gia nhận yêu cầu công nhận và thi hành.
Quốc gia nhận được yêu cầu phải có bằng chứng xác thực về sai lầm trong bản án hoặc quyết định đã ban hành Tuy nhiên, sau khi bản án hoặc quyết định được đưa ra, quốc gia đó không có khả năng mở lại phiên xét xử để xem xét lại vụ việc Điều này đảm bảo tính kế thừa và xác thực của phán quyết ban đầu, đồng thời nhấn mạnh vai trò của bằng chứng rõ ràng trong việc xác minh sai sót của bản án.
Hiện nay, vẫn tồn tại các bản án, quyết định không giống nhau do các Tòa án khác nhau tuyên, gây ra sự chồng chéo trong việc thi hành pháp luật Điều này trở nên phức tạp bởi vì chưa có quy định rõ ràng về việc ưu tiên công nhận và thi hành một bản án hay quyết định cụ thể nào trong các trường hợp mâu thuẫn Chính sách pháp luật cần hướng tới việc thiết lập hệ thống ưu tiên rõ ràng để nâng cao hiệu quả trong việc thực thi các bản án, quyết định tư pháp nhằm đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan.
Việc áp dụng chính sách công nhằm từ chối công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài chỉ được thực hiện một cách hạn chế tại các quốc gia thành viên EU Chính sách này nhằm duy trì sự cân bằng giữa việc tôn trọng quyền tự do và chủ quyền quốc gia, đồng thời đảm bảo các nguyên tắc công bằng và hiệu quả trong quá trình thi hành án quốc tế Các quy định liên quan đến chính sách công giúp kiểm soát việc công nhận các quyết định dân sự từ nước ngoài, hạn chế những trường hợp có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lợi ích quốc gia hoặc trật tự công cộng.
79 Xem thêm: Peter Stone (2010), tlđd (37), tr 239 - 244
Bản án hoặc quyết định được ban hành trong trường hợp bị đơn vắng mặt sẽ không được công nhận hoặc thi hành nếu bị đơn không được tống đạt đúng, hợp lý các tài liệu liên quan đến tố tụng trong thời gian và cách thức phù hợp để tự bảo vệ Theo quy định của EU, thời gian và phương thức tống đạt phải đảm bảo bị đơn có đủ điều kiện tiếp cận tài liệu để thực hiện quyền tự bảo vệ của mình, và nếu không, bản án sẽ bị từ chối công nhận để bảo vệ quyền của bị đơn Tòa án Công lý EU đã nhấn mạnh trong án lệ ASML rằng việc tống đạt không nhất thiết phải hợp lệ theo quy định pháp luật, miễn là quyền tự bảo vệ của bị đơn được đảm bảo đầy đủ, tập trung vào yếu tố thời gian và phương thức phù hợp để bị đơn có thể sắp xếp việc tự bảo vệ.
Trong trường hợp này, một điều kiện quan trọng là bị đơn phải thực hiện quyền phản đối bản án hoặc quyết định tại quốc gia ban hành Nếu bị đơn không nộp đơn phản đối khi có cơ hội, thì bị đơn sẽ mất quyền viện dẫn lý do này để yêu cầu không công nhận hoặc thi hành bản án, quyết định tại quốc gia thành viên Điều kiện này nhằm đảm bảo tính công bằng và đúng quy trình trong quá trình thi hành án quốc tế.
80 Điểm b khoản 1 Điều 45 Luật 1215/2012, khoản b Điều 40 Luật 650/2012, khoản b Điều 24 Luật 4/2009, khoản b Điều 22 và khoản c Điều 23 Luật 2201/2003
81 Xem thêm: Peter Stone (2010), tlđd (37), tr 247 - 248
82 Case C-283/05, [2006] European Court Reports I - 12041, [http://eur-lex.europa.eu/legal- content/EN/TXT/PDF/?uriEX:62005CJ0283&rid=1] (truy cập ngày 12/6/2017)
Theo án lệ Apostolides v Orams của Tòa án Công lý Liên minh Châu Âu (EU), quyết định số 50 được áp dụng để nhấn mạnh rằng phán quyết của tòa án có thể được công nhận và thi hành ngay cả khi bị đơn vắng mặt, miễn là bị đơn có cơ hội thủ tục phản đối hợp lệ Bị đơn phải có thể lập luận rằng họ không được tống đạt các giấy tờ tố tụng trong thời gian và phương thức hợp lý để tự bảo vệ quyền lợi của mình Điều này nhằm khuyến khích bị đơn chủ động trong việc bảo vệ quyền lợi của họ; ngược lại, nếu bị đơn thụ động trong việc phản đối, họ có thể mất quyền phản đối việc công nhận và thi hành bản án hoặc quyết định đó, gây ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi của họ trong quá trình tố tụng.
Trong quá trình thi hành án, việc đã có bản án hoặc quyết định đã được ban hành trước đó là điều kiện quan trọng nhằm đảm bảo tính ổn định của việc thi hành án và tránh xung đột giữa các quyết định khác nhau Điều này giúp loại trừ khả năng tồn tại nhiều bản án hoặc quyết định cùng giải quyết một vụ việc Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bản án hoặc quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài có thể bị từ chối công nhận và thi hành, nhằm bảo vệ quyền lợi cũng như tính hợp pháp trong quá trình thi hành án.
Trong trường hợp có nhiều bản án, quyết định khác nhau được tuyên bởi cùng các bên trong một vụ án tại các quốc gia thành viên khác nhau, quốc gia nhận yêu cầu sẽ ưu tiên công nhận và thi hành bản án, quyết định của chính quốc gia đó, bất kể bản án, quyết định nào đã được ban hành trước Điều kiện này chỉ áp dụng khi tồn tại các bản án, quyết định liên quan đến cùng một vụ việc giữa các bên.
83 Case C-420/07, [2009] European Court Reports I - 3571, [http://eur-lex.europa.eu/legal- content/EN/TXT/HTML/?uriEX:62007CJ0420&rid=2] (truy cập ngày 12/6/2017)
84 Monique Hazelhorst (2017), Free Movement of Civil Judgments in the European Union and the Right to a Fair Trial, NXB Asser Press, tr 46
85 Điểm c khoản 1 Điều 45 Luật 1215/2012, khoản c Điều 40 Luật 650/1215, khoản c Điều 24 Luật 4/2009, khoản c Điều 22 và khoản e Điều 23 Luật 2201/2003
51 các bên đương sự mà không yêu cầu bản án, quyết định đó có liên quan đến cùng một vụ việc hay không 86
Thủ tục công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài
2.4.1 Theo pháp luật Liên minh Châu Âu
Pháp luật EU không quy định rõ ràng về cơ quan có thẩm quyền giải quyết việc công nhận và thi hành bản án Tuy nhiên, các quy định như "kết quả tố tụng tại Tòa án của một quốc gia thành viên phụ thuộc vào kết quả của vấn đề công nhận" tại Điều 107 trong Luật 1215/2012, Luật 650/2012, và Luật 4/2009 xác định rõ tầm quan trọng của việc công nhận bản án trong quá trình xét xử Ngoài ra, luật EU cũng quy định rằng "khi vấn đề công nhận một bản án được đưa ra tại một quốc gia thành viên," điều này ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm quyền của các cơ quan pháp luật trong quá trình thi hành án.
107 Khoản 3 Điều 36 Luật 1215/2012, khoản 3 Điều 39 Luật 650/2012, khoản 3 Điều 23 Luật 4/2009:
“If the outcome of proceedings in a court of a Member State depends on the determination of an incidental question of recognition, that court shall have jurisdiction over that question”
Luật 2201/2003 tại điều 108 chỉ rõ rằng Tòa án của một quốc gia thành viên có thể xác định vấn đề liên quan đến thẩm quyền xét xử Các tòa án của các quốc gia thành viên có thẩm quyền giải quyết việc công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài, theo quy định của pháp luật từng quốc gia Thẩm quyền của Tòa án thường được xác định dựa trên nơi cư trú của người phải thi hành án, nơi bản án hoặc quyết định cần thi hành, hoặc nơi cư trú của đứa trẻ liên quan, đặc biệt trong các vụ án về trách nhiệm của cha mẹ đối với con cái Việc xác định thẩm quyền này cần được báo cáo cho Ủy ban Châu Âu để đảm bảo quy trình thực hiện đúng theo quy định pháp luật.
Việc công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài tại EU được chia thành hai giai đoạn chính: giai đoạn công nhận và giai đoạn thi hành Quá trình này đảm bảo rằng các quyết định dân sự từ nước ngoài được công nhận hợp pháp trước khi tiến hành thi hành tại EU, giúp thúc đẩy hiệu quả trong giải quyết tranh chấp quốc tế Các quy định chặt chẽ và quy trình rõ ràng về công nhận và thi hành nhằm đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan và duy trì trật tự pháp luật quốc tế trong khu vực.
Về giai đoạn công nhận (recognition): Như đã trình bày ở mục 2.1.1, pháp luật
EU áp dụng nguyên tắc đương nhiên công nhận tất cả các bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài, giúp các bản án, quyết định tuyên tại các quốc gia thành viên EU không cần thủ tục công nhận tại quốc gia khác Pháp luật EU không bắt buộc thủ tục công nhận các bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình công nhận quyền lực tư pháp Tuy nhiên, EU vẫn cho phép các bên yêu cầu Tòa án của quốc gia thành viên từ chối công nhận bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài khi có lý do hợp pháp Trong giai đoạn công nhận, pháp luật quy định thủ tục yêu cầu không công nhận các bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài nhằm đảm bảo quyền lợi các bên liên quan.
Trong giai đoạn thi hành án tại EU, một số bản án và quyết định sẽ được thi hành tự động theo quy định, đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan được thực thi nhanh chóng và hiệu quả Điều này giúp nâng cao hiệu quả của quá trình thi hành án dân sự, giảm thiểu thời gian chờ đợi và giữ vững trật tự pháp luật Quy trình thi hành án tại EU được xây dựng rõ ràng, tạo điều kiện thuận lợi cho các bên trong việc thực thi các quyết định pháp luật một cách minh bạch và chính xác.
108 Khoản 4 Điều 21 Luật 2201/2003: “Where the recognition of a judgment is raised as an incidental question in a court of a Member State, that court may determine that issue”
109 Khoản 1 Điều 47 Luật 1215/2012, khoản 1 Điều 45 Luật 650/2012, khoản 1 Điều 27 Luật 4/2009, khoản 1 Điều 29 Luật 2201/2003
110 Khoản 2 Điều 45 Luật 650/2012, khoản 2 Điều 27 Luật 4/2009, khoản 2 Điều 29 Luật 2201/2003
Luật 1215/2012 quy định về thương mại quốc tế và các quy định liên quan đến nghĩa vụ cấp dưỡng theo Nghị định thư Hague 2007 (Luật 4/2009) Các bản án, quyết định về nghĩa vụ cấp dưỡng của các quốc gia thành viên cần được thi hành tại quốc gia nhận yêu cầu Trong giai đoạn thi hành, pháp luật của quốc gia nhận yêu cầu đóng vai trò quan trọng để đảm bảo hiệu quả thi hành các quyết định quốc tế.
EU quy định rõ thủ tục yêu cầu không thi hành đối với các bản án, quyết định đã có hiệu lực và tự thi hành, đồng thời hướng dẫn thủ tục yêu cầu thi hành đối với các bản án, quyết định dân sự khác Các quy định này đảm bảo sự rõ ràng và minh bạch trong quá trình thi hành án, phù hợp với tiêu chuẩn pháp lý chung của Liên minh châu Âu Chính sách này giúp tăng cường hiệu quả thi hành án dân sự và đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan.
Pháp luật EU quy định các nguyên tắc quan trọng về việc công nhận và thi hành các bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài Các nguyên tắc này nhằm đảm bảo sự công bằng, thống nhất pháp luật trong lĩnh vực tranh chấp quốc tế Theo đó, yêu cầu liên quan phải tuân thủ các tiêu chí về tính hợp pháp và hợp lý để được xem xét công nhận trong khối EU Quy trình thi hành bản án cần đảm bảo sự minh bạch, nhanh chóng và đúng quy định pháp luật nhằm thúc đẩy hợp tác pháp lý giữa các quốc gia thành viên Nguyên tắc này giúp tăng cường hiệu quả trong giải quyết tranh chấp dân sự xuyên quốc gia, tạo điều kiện thuận lợi cho các cá nhân và tổ chức trong hoạt động kinh doanh, đầu tư quốc tế.
Giai đoạn công nhận Giai đoạn cho thi hành Yêu cầu không công nhận bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài
Yêu cầu không cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài
Yêu cầu cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài Đối tượng áp dụng
Các bản án và quyết định liên quan đến các lĩnh vực dân sự, thương mại, thừa kế, hôn nhân và gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên Trong đó, các vấn đề về nghĩa vụ của cha mẹ đối với con cái và nghĩa vụ cấp dưỡng được quy định rõ ràng để đảm bảo sự công bằng và trách nhiệm xã hội Việc xử lý các vụ việc này not only thực hiện đúng quy định pháp luật mà còn góp phần duy trì trật tự xã hội và quyền lợi của các chủ thể liên quan.
Bản án và quyết định về dân sự, thương mại theo Luật 1215/2012 đảm bảo các quy định pháp luật về quyền và nghĩa vụ trong các tranh chấp dân sự, thương mại Đồng thời, các bản án, quyết định liên quan đến nghĩa vụ cấp dưỡng của các quốc gia thành viên tham gia Nghị định thư Hague 2007 theo Luật 4/2009 thể hiện sự phối hợp quốc tế trong việc bảo vệ quyền lợi của người hưởng trợ cấp Các quy định này hướng tới thúc đẩy giải quyết tranh chấp một cách công bằng, minh bạch và hiệu quả trong lĩnh vực dân sự, thương mại, cũng như đảm bảo nghĩa vụ cấp dưỡng được thi hành đúng quy định pháp luật của các quốc gia thành viên.
Các bản án, quyết định còn lại
Chủ thể gửi đơn yêu cầu
Bất kỳ bên liên quan Người phải thi hành, 111 và người phải cấp dưỡng 112
Bất kỳ bên liên quan 113
- Chủ thể yêu cầu phải gửi kèm đơn yêu cầu những tài liệu sau: 114
(i) Một bản sao bản án, quyết định đáp ứng các điều kiện để xác lập tính xác thực của chúng
(ii) Một văn bản xác nhận của Tòa án đã ban hành bản án, quyết định đó theo mẫu
- Thủ tục giải quyết đơn yêu cầu được quy định bởi pháp luật của mỗi quốc gia thành viên 115
Thủ tục công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài sẽ do từng quốc gia thành viên tự quyết định dựa trên các nguyên tắc cơ bản của các điều ước quốc tế của EU Việc này đảm bảo tính linh hoạt và phù hợp với quy định pháp luật của từng quốc gia, đồng thời tuân thủ các nguyên tắc chung của Liên minh châu Âu trong lĩnh vực thi hành án dân sự quốc tế.
2.4.2 Theo pháp luật Việt Nam
Tại Việt Nam, thẩm quyền giải quyết việc công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài dựa trên ba tiêu chí chính Trong đó, thẩm quyền xét xử theo vụ việc xác định Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết các yêu cầu về công nhận và thi hành các bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài Việc đảm bảo các tiêu chí này giúp thúc đẩy hiệu quả thực thi các quyết định trách nhiệm pháp lý quốc tế, góp phần củng cố quan hệ hợp tác pháp lý giữa các quốc gia.
111 Điều 46 Luật 1215/2012: “On the application of the person against whom enforcement is sought
112 Khoản 2 và 3 Điều 21 Luật 4/2009: “[…] on application by the debtor […]”
113 Khoản 1 Điều 28 Luật 2201/2003, Điều 26 Luật 4/2009, Điều 43 Luật 650/2012: “[…] on the application of any interested party […]”
114 Khoản 1 Điều 42 Luật 1215/2012, khoản 3 Điều 46 Luật 650/2012, khoản 1 Điều 28 Luật 4/2009, khoản 1 Điều 37 Luật 2201/2003
115 Khoản 1 Điều 41 Luật 1215/2012, khoản 1 Điều 46 Luật 650/2012, khoản 1 Điều 41 Luật 4/2009, khoản 1 Điều 30 Luật 2201/2003
Theo thẩm quyền theo cấp xét xử, Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền giải quyết các vụ án Thẩm quyền xét xử theo lãnh thổ sẽ được xác định dựa trên loại yêu cầu liên quan đến công nhận và thi hành bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài Theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, hoạt động công nhận và thi hành gồm ba loại yêu cầu, dựa trên phân loại các bản án và quyết định dân sự của tòa án nước ngoài cùng nguyên tắc công nhận và thi hành.
Yêu cầu công nhận và cho thi hành tại Việt Nam bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài
Yêu cầu không công nhận bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài
Yêu cầu không công nhận bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài không có yêu cầu thi hành tại
Việt Nam Đối tượng áp dụng
Bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài có yêu cầu thi hành tại Việt Nam
Bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài không có yêu cầu thi hành tại Việt Nam
Tòa án nơi người phải thi hành cư trú hoặc nơi có trụ sở của người phải thi hành án là địa điểm thực hiện các thủ tục thi hành án Nếu người phải thi hành án là cá nhân, thủ tục diễn ra tại nơi cư trú của họ để đảm bảo quyền lợi và tiến trình hợp pháp Trong trường hợp người phải thi hành án là cơ quan, tổ chức hoặc nơi có tài sản liên quan đến việc thi hành, tòa án sẽ tiến hành tại địa điểm phù hợp để thuận tiện cho việc thực hiện các nghĩa vụ pháp lý Việc xác định chính xác nơi thi hành án đảm bảo quá trình thi hành đúng luật, nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Tòa án nơi người gửi đơn cư trú, làm việc, nếu người gửi đơn là cá nhân hoặc nơi người gửi đơn có trụ sở, nếu
116 Khoản 5 Điều 27, khoản 9 Điều 29, khoản 4 Điều 31, khoản 4 Điều 33 BLTTDS năm 2015
117 Điểm b khoản 1 Điều 37 BLTTDS năm 2015
68 bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài 118 người gửi đơn là cơ quan, tổ chức 119
Chủ thể gửi đơn yêu cầu
Người được thi hành, người có quyền, lợi ích hợp pháp liên quan hoặc người đại diện hợp pháp của họ 120
Người phải thi hành hoặc người đại diện hợp pháp của họ là những bên liên quan trực tiếp đến vụ việc Các đương sự, người có quyền và lợi ích hợp pháp liên quan cũng phải tuân thủ theo quy định pháp luật Việc xác định chính xác người đại diện hợp pháp và các bên liên quan là yếu tố quan trọng để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của tất cả các bên trong quá trình tố tụng.