CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT
Khái niệm hoạt động sản xuất kinh doanh
Trong thời đại ngày nay, hoạt động sản xuất tạo ra của cải vật chất và dịch vụ luôn gắn liền với cuộc sống con người, góp phần thúc đẩy nền kinh tế phát triển Hoạt động sản xuất kinh doanh được hiểu là các hoạt động kinh tế nhằm mục tiêu sinh lời của chủ thể trên thị trường, bao gồm các phương tiện, phương thức và kết quả cụ thể của quá trình này Việc loại bỏ các yếu tố khác nhau liên quan đến phương tiện, phương thức và kết quả giúp làm rõ bản chất của hoạt động sản xuất kinh doanh, là nền tảng quan trọng để thúc đẩy hoạt động kinh tế hiệu quả và bền vững.
Hoạt động kinh doanh có đặc điểm:
+ Do một chủ thể thực hiện và gọi là chủ thể kinh doanh, chủ thể kinh doanh có thể là cá nhân, hộ gia đình, doanh nghiệp
Kinh doanh phải gắn liền với thị trường và xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với các thực thể liên quan như bạn hàng, nhà cung cấp đầu vào, khách hàng, đối thủ cạnh tranh và nhà nước Những mối quan hệ này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động kinh doanh, tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp phát triển bền vững.
Trong hoạt động kinh doanh, vốn đóng vai trò then chốt quyết định thành công, vì không có vốn thì không thể tiến hành các hoạt động như mua nguyên liệu, thiết bị sản xuất hay thuê lao động Vốn chính là yếu tố quyết định sự vận động, phát triển của doanh nghiệp, giúp duy trì và mở rộng hoạt động kinh doanh hiệu quả.
+ Mục đích chủ yếu của hoạt động kinh doanh là lợi nhuận.
Khái niệm hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh
Trong cơ chế thị trường hiện nay tại Việt Nam, mọi doanh nghiệp hoạt động sản xuất kinh doanh như doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân, công ty cổ phần và công ty trách nhiệm hữu hạn đều hướng tới mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận trong dài hạn Để đạt được mục tiêu này, các doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp với biến động thị trường, lập kế hoạch kinh doanh rõ ràng, phát triển các phương án kinh doanh linh hoạt, và tổ chức thực hiện các hoạt động một cách hiệu quả Những yếu tố này giúp doanh nghiệp thích ứng tốt với sự biến đổi của thị trường và duy trì sự phát triển bền vững.
Trong quá trình xây dựng và thực hiện các hoạt động quản trị, doanh nghiệp cần thường xuyên kiểm tra, đánh giá hiệu quả của các hoạt động này để đảm bảo phát triển bền vững Để đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh của toàn bộ doanh nghiệp cũng như các lĩnh vực, bộ phận trong doanh nghiệp, việc đo lường hiệu quả kinh tế là yếu tố không thể thiếu Hiệu quả kinh tế của các hoạt động sản xuất kinh doanh, hay còn gọi là hiệu quả sản xuất kinh doanh, chính là thước đo mức độ tối ưu hóa nguồn lực và lợi nhuận đạt được từ hoạt động doanh nghiệp.
Hiệu quả kinh doanh phản ánh trình độ sử dụng nguồn lực của doanh nghiệp và nền kinh tế để đạt được mục tiêu đề ra Đây là phạm trù kinh tế thể hiện khả năng tối ưu hóa các nguồn lực sẵn có nhằm nâng cao hiệu suất hoạt động và thúc đẩy phát triển bền vững Hiệu quả kinh doanh cao đồng nghĩa với việc doanh nghiệp sử dụng hiệu quả các yếu tố sản xuất, góp phần tăng lợi nhuận và cạnh tranh trên thị trường.
Hiệu quả kinh doanh được định nghĩa là tỷ lệ giữa kết quả đầu ra và chi phí đầu vào, phản ánh khả năng tối đa hóa lợi ích trên mức chi phí đã bỏ ra Hiệu quả chính là việc đạt được lợi ích tối đa từ nguồn lực ít nhất có thể, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận Trong kinh doanh, hiệu quả đạt được khi kết quả “đầu ra” tối đa trong khi chi phí “đầu vào” tối thiểu, từ đó nâng cao năng suất và sức cạnh tranh của doanh nghiệp Tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh chính là mục tiêu hàng đầu giúp doanh nghiệp phát triển bền vững và đạt được lợi ích tốt nhất với chi phí thấp nhất.
Hiệu quả kinh doanh là quá trình doanh nghiệp sử dụng hợp lý các nguồn lực như vốn, lao động và kỹ thuật trong hoạt động kinh doanh nhằm đạt được mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận Đây là tiêu chí đánh giá sự thành công của doanh nghiệp trong việc khai thác tối ưu các nguồn lực để mang lại kết quả kinh doanh tốt nhất Việc nâng cao hiệu quả kinh doanh giúp doanh nghiệp sử dụng hiệu quả vốn đầu tư, tăng lợi nhuận và duy trì sự cạnh tranh trên thị trường.
Bản chất của hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh
Để hiểu rõ bản chất của phạm trù hiệu quả kinh doanh, chúng ta cần phân biệt rõ ràng giữa hiệu quả kinh doanh và kết quả kinh doanh Hiệu quả kinh doanh phản ánh mức độ tối ưu trong việc sử dụng các nguồn lực để đạt được mục tiêu, trong khi kết quả kinh doanh thể hiện các số liệu cụ thể như doanh thu, lợi nhuận và thị phần Việc phân biệt này giúp doanh nghiệp xác định đúng các yếu tố ảnh hưởng đến thành công và đưa ra các chiến lược phù hợp để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh thể hiện những thành tựu doanh nghiệp đạt được sau một quá trình kinh doanh, là mục tiêu cốt lõi của mọi hoạt động doanh nghiệp trong từng giai đoạn Các kết quả này được đo lường bằng các chỉ tiêu định tính như số lượng sản phẩm tiêu thụ, doanh thu và lợi nhuận, cũng như bằng các chỉ tiêu định lượng như uy tín thương hiệu và chất lượng sản phẩm, phản ánh hiệu quả kinh doanh toàn diện.
Chỉ tiêu định ra và chỉ tiêu định lượng của một kỳ kinh doanh thường rất khó xác định do nhiều nguyên nhân, như kết quả không chỉ bao gồm sản phẩm hoàn chỉnh mà còn cả sản phẩm dở dang, bán thành phẩm Hơn nữa, quá trình sản xuất và tiêu thụ thường diễn ra riêng biệt, khiến việc xác định chính xác thời điểm tiêu thụ và thu tiền từ sản phẩm đã hoàn thành trở nên khó khăn.
Hiệu quả phản ánh trình độ lợi dụng các nguồn lực sản xuất, thể hiện khả năng tối ưu hóa sử dụng nguồn lực để đạt được kết quả mong muốn Trình độ lợi dụng nguồn lực không thể đo lường bằng các đơn vị hiện vật hay giá trị tuyệt đối, mà là một phạm trù tương đối phù hợp với từng điều kiện và hoàn cảnh cụ thể.
Trình độ lợi dụng các nguồn lực cần được đánh giá dựa trên tỷ lệ giữa kết quả đạt được và hao phí nguồn lực Đây là cách phản ánh chính xác mức độ hiệu quả trong việc sử dụng nguồn lực, giúp xác định khả năng tối ưu hóa và cải thiện hiệu suất Việc theo dõi tỷ lệ này đóng vai trò quan trọng trong quản lý nguồn lực hiệu quả và nâng cao năng suất lao động.
Hiệu quả sản xuất kinh doanh phản ánh rõ nét mặt chất lượng của các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Nó thể hiện trình độ khai thác và utilization các nguồn lực nhằm đạt được các mục tiêu đã đề ra Hiểu rõ về hiệu quả này giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu suất làm việc, tối ưu hóa nguồn lực và thúc đẩy phát triển bền vững Do đó, đánh giá và cải thiện hiệu quả sản xuất kinh doanh là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Vai trò của hiệu quả sản xuất kinh doanh
Hiệu quả là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tồn tại và phát triển bền vững Để duy trì vị thế cạnh tranh, doanh nghiệp cần tập trung vào nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh trong bối cảnh cơ chế hạch toán ngày càng phát triển và thay đổi Hiệu quả kinh doanh không những đảm bảo sự ổn định mà còn thúc đẩy sự mở rộng và thành công lâu dài của doanh nghiệp trên thị trường.
Doanh nghiệp chỉ tồn tại và phát triển bền vững khi “lấy thu bù chi và đảm bảo có lãi”, điều kiện cốt yếu để tạo ra lợi nhuận và nâng cao lợi nhuận Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh ảnh hưởng trực tiếp đến tình hình tài chính và quyết định sự thành công của doanh nghiệp Hiệu quả trong quá trình này giúp nâng cao chất lượng và số lượng sản phẩm, củng cố vị thế cạnh tranh, cải thiện điều kiện làm việc cho nhân viên, đồng thời đầu tư trang thiết bị và công nghệ mới để mang lại lợi ích xã hội Ngược lại, nếu doanh nghiệp không thể bù đắp chi phí, hoạt động kinh doanh không hiệu quả thì khả năng tồn tại sẽ khó khăn, dẫn đến nguy cơ phá sản.
Hiệu quả sản xuất kinh doanh đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với doanh nghiệp, quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường Nó giúp doanh nghiệp chiếm lĩnh thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được thành công lớn.
-Đối với kinh tế xã hội:
Doanh nghiệp đạt hiệu quả sản xuất kinh doanh đóng vai trò then chốt trong sự phát triển bền vững của nền kinh tế Thành công của mỗi doanh nghiệp không chỉ mang lại lợi ích riêng mà còn góp phần tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển chung của xã hội Khi các doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ, chúng sẽ tạo ra một môi trường kinh tế ổn định, thúc đẩy tăng trưởng và ổn định xã hội Hiệu quả kinh doanh cao giúp doanh nghiệp duy trì và mở rộng hoạt động, từ đó tạo ra nhiều cơ hội việc làm và nâng cao đời sống cộng đồng Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, việc doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động sản xuất kinh doanh trở thành yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững và đóng góp tích cực cho nền kinh tế quốc gia.
Doanh nghiệp hoạt động hiệu quả không chỉ mang lại lợi ích trực tiếp cho nền kinh tế xã hội mà còn tạo ra nhiều việc làm, nâng cao đời sống người dân, thúc đẩy trình độ dân trí và cải thiện mức sống cho người lao động Nhờ đó, các doanh nghiệp góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia.
Khi doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, phần thuế đóng góp vào ngân sách nhà nước tăng lên, từ đó giúp nhà nước xây dựng thêm cơ sở hạ tầng, đào tạo nhân tài và mở rộng quan hệ quốc tế Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho doanh nghiệp mà còn thúc đẩy sự phát triển kinh tế toàn xã hội, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.
Ý nghĩa của việc nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh
Hiệu quả sản xuất kinh doanh càng cao, thì quan hệ sản xuất càng được củng cố, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của lực lượng sản xuất Sự phát triển của lực lượng sản xuất góp phần thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế xã hội, nâng cao hiệu quả toàn bộ hoạt động kinh tế Do đó, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh là yếu tố then chốt để củng cố quan hệ sản xuất và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế xã hội.
Hiệu quả sản xuất kinh doanh là thước đo chính thể hiện trình độ tổ chức và quản lý của doanh nghiệp, đồng thời là nền tảng để duy trì và phát triển bền vững Nâng cao hiệu quả này không chỉ giúp doanh nghiệp cạnh tranh hiệu quả trong thị trường mà còn thúc đẩy quá trình tự hoàn thiện và nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong cơ chế thị trường hiện nay Để đảm bảo sự tồn tại lâu dài, doanh nghiệp cần ưu tiên tối ưu hoá hiệu quả sản xuất kinh doanh nhằm duy trì mức độ phát triển ổn định và bền vững.
Hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp là yếu tố quyết định đến việc đảm bảo việc làm ổn định và nâng cao đời sống vật chất lẫn tinh thần cho người lao động Khi doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, thu nhập của người lao động sẽ cao hơn, đồng thời họ cảm thấy hưng phấn và tích cực hơn trong công việc Ngược lại, hiệu quả kinh doanh kém sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống của người lao động, gây ra sự bất ổn và giảm động lực làm việc.
Hiệu quả sản xuất kinh doanh đóng vai trò quyết định đến thu nhập của người lao động, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống vật chất và tinh thần của họ Vì vậy, nâng cao hiệu quả sản xuất không chỉ giúp tăng thu nhập mà còn góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống cho người lao động Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và ổn định đời sống của người lao động.
Mục đích của phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh
Theo quá trình phân tích trên thì mục đích của quá trình phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh là:
Phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh là công cụ quan trọng giúp cung cấp thông tin phục vụ công tác điều hành hoạt động kinh doanh của các nhà quản trị doanh nghiệp Thông tin này không có sẵn trong báo cáo kế toán tài chính hay các tài liệu khác của doanh nghiệp, mà phải thông qua quá trình phân tích mới có thể nhận diện và đánh giá chính xác.
Dựa trên quá trình phân tích, công ty đã xác định rõ những mặt mạnh và mặt yếu của mình Điều này giúp đề xuất các biện pháp phù hợp nhằm phát huy tối đa các điểm mạnh và khắc phục các điểm yếu Nhờ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng các phương án kinh doanh tối ưu, thúc đẩy sự phát triển bền vững và nâng cao cạnh tranh trên thị trường.
Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh
Nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh là mục tiêu chính của mọi doanh nghiệp, nhằm tối ưu hóa các hoạt động trong quá trình hoạt động Hiệu quả này chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố khác nhau, đòi hỏi doanh nghiệp phải phân tích rõ tác động tích cực hoặc tiêu cực để xây dựng chiến lược phù hợp Việc tận dụng những cơ hội thuận lợi và đối phó hiệu quả với những khó khăn sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Môi trường kinh tế ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, trong đó chính sách đầu tư, phát triển kinh tế và cơ cấu của Nhà nước đóng vai trò then chốt Một thay đổi nhỏ trong chính sách nhà nước có thể tác động mạnh mẽ đến các ngành và vùng kinh tế khác nhau Để tạo môi trường kinh doanh lành mạnh, cần kiểm soát cung cầu, quản lý tốt các mối quan hệ kinh tế đối ngoại, tỷ giá hối đoái, đồng thời ban hành chính sách thuế phù hợp với trình độ phát triển kinh tế và đảm bảo công bằng Những yếu tố này đều rất quan trọng ảnh hưởng trực tiếp tới kết quả hoạt động của doanh nghiệp và khả năng cạnh tranh trong thị trường.
Môi trường pháp lý gồm các luật và văn bản dưới luật, đảm bảo quy định rõ ràng, đầy đủ, nhất quán và mở rộng, qua đó tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Tính nghiêm minh của pháp luật thể hiện trong thực tế môi trường pháp lý có tác động mạnh mẽ đến kết quả và hiệu quả hoạt động kinh doanh của mỗi doanh nghiệp.
Công nghệ được định nghĩa là sự kết hợp của yếu tố phần cứng (thiết bị máy móc) và phần mềm (phương pháp, bí quyết, kỹ năng, quy trình), ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm Xu hướng phát triển khoa học kỹ thuật và ứng dụng công nghệ trên toàn cầu và trong nước tác động đến hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Năng lực công nghệ ngày càng trở thành yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh trên thị trường Thay đổi công nghệ cũng ảnh hưởng đến chu kỳ sống của sản phẩm hoặc dịch vụ, có thể kéo dài chu kỳ sống và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Môi trường công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trình độ kỹ thuật và khả năng đổi mới công nghệ của doanh nghiệp, từ đó thúc đẩy năng suất và chất lượng sản phẩm Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất kinh doanh, giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
1.7.1.4 Nhân tố môi trường tự nhiên
Môi trường tự nhiên gồm các yếu tố như khí hậu, thời tiết, mùa vụ, tài nguyên thiên nhiên và vị trí địa lý ảnh hưởng lớn đến quy trình công nghệ và tiến độ sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Những yếu tố này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực mùa vụ hoặc khai thác tài nguyên thiên nhiên Do đó, việc hiểu rõ tác động của môi trường tự nhiên giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược phù hợp, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
1.7.1.5 Đối thủ cạnh tranh Đối thủ cạnh tranh có ảnh hưởng rất lớn đến việc nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Vì nếu doanh nghiệp kinh doanh trong môi trường cạnh tranh gay gắt, đối thủ cạnh tranh mạnh để tồn tại được thì doanh nghiệp phải ngày càng phát triển bằng cách nâng cao chất lượng sản phẩm, mẫu mã chủng loại đa dạng hay hạ giá thành sản phẩm để đẩy mạnh tốc độ tiêu thụ, tăng doanh thu, tăng vòng quay của vốn
Là nhóm nhân tố mà doanh nghiệp có thể kiểm soát được cũng như có thể điều chỉnh ảnh hưởng của nó
Khoa học kỹ thuật đã trở thành lực lượng lao động trực tiếp, đóng vai trò then chốt trong nâng cao hiệu quả sản xuất của doanh nghiệp Áp dụng kỹ thuật tiên tiến là điều kiện thiết yếu để thúc đẩy năng suất, tuy nhiên, máy móc tối tân chỉ phát huy tối đa khi có con người biết vận hành và sử dụng đúng kỹ thuật Nếu không có trình độ kỹ thuật phù hợp, dù có máy móc hiện đại, hiệu quả làm việc vẫn không đạt yêu cầu, thậm chí gây ra chi phí bảo trì và sửa chữa cao Sự phát triển của khoa học kỹ thuật còn thúc đẩy nền kinh tế tri thức, đòi hỏi lực lượng lao động phải có trình độ cao để nâng cao năng suất và khả năng cạnh tranh Do đó, vai trò của lực lượng lao động có kỹ năng là yếu tố quyết định trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất và kinh doanh ngày nay.
1.7.2.2 Cơ sở vật chất-kĩ thuật
Cơ sở vật chất kỹ thuật đóng vai trò thiết yếu trong nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm Việc đầu tư vào hạ tầng hiện đại giúp đáp ứng nhu cầu khách hàng về các sản phẩm có thuộc tính đặc biệt, từ đó thúc đẩy hiệu quả sản xuất kinh doanh Đảm bảo cơ sở vật chất phù hợp không chỉ nâng cao năng lực sản xuất mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.
1.7.2.3 Nhân tố quản trị trong doanh nghiệp
Trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt, yếu tố quản trị đóng vai trò then chốt trong hoạt động của doanh nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến thành công hay thất bại Doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển bền vững phải có khả năng chiến thắng trong cạnh tranh bằng các lợi thế về chất lượng, sự khác biệt hóa sản phẩm, giá cả cạnh tranh và tốc độ cung ứng, đều phụ thuộc chủ yếu vào năng lực quản lý của các nhà lãnh đạo Ngày nay, người ta nhận thấy rằng việc duy trì và nâng cao chất lượng sản phẩm không chỉ dựa vào yếu tố kỹ thuật mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ yếu tố quản trị Việc lựa chọn bộ máy quản trị phù hợp giúp quá trình sản xuất diễn ra trơn tru, tối ưu hóa các nguồn lực đầu vào và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Các phương pháp phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh
So sánh là phương pháp phổ biến trong phân tích nhằm xác định xu hướng và mức độ biến động của các chỉ tiêu phân tích Để thực hiện so sánh hiệu quả, cần xác định số gốc so sánh, điều kiện so sánh phù hợp và mục tiêu cụ thể của việc so sánh.
Trong phân tích số liệu, gốc để so sánh có thể là các trị số của các kỳ trước, kỳ kế hoạch hoặc cùng kỳ năm trước, giúp đánh giá xu hướng theo thời gian Ngoài ra, còn có thể so sánh mức đạt được của các đơn vị với một đơn vị điển hình làm gốc, nhằm đánh giá hiệu quả theo không gian trong lĩnh vực kinh doanh Việc chọn gốc so sánh phù hợp giúp cung cấp bức tranh rõ ràng về hiệu suất và xu hướng phát triển của các chỉ tiêu.
Khi thực hiện so sánh theo thời gian, việc đảm bảo tính thống nhất về mặt kinh tế, phương pháp tính các chỉ tiêu, đơn vị đo lường cả về số lượng và giá trị là yếu tố quan trọng để có được kết quả chính xác và tin cậy.
Trong phân tích kinh doanh, mục tiêu chính là xác định mức độ biến động của các chỉ tiêu, gồm biến động tuyệt đối, biến động tương đối và xu hướng biến động của các chỉ tiêu đó Việc so sánh này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về sự thay đổi và xu hướng phát triển, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp So sánh các yếu tố này là bước quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động và dự báo tương lai doanh nghiệp một cách chính xác hơn.
- So sánh tuyệt đối: Δ = C1 – Co
Trong đó: Co: Số liệu kỳ gốc
C1: Số liệu kỳ phân tích
1.8.2 Phương pháp thay thế liên hoàn (loại trừ dần )
Trong phân tích kinh doanh, phương pháp loại trừ là công cụ giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến kết quả sản xuất kinh doanh bằng cách loại bỏ ảnh hưởng của các nhân tố khác Phương pháp này thường thay thế dần số liệu gốc bằng số liệu thực tế của một nhân tố cụ thể, từ đó phản ánh rõ hơn mức độ tác động của nhân tố đó đến chỉ tiêu phân tích Giả thiết của phương pháp là các nhân tố còn lại không đổi, giúp đưa ra kết quả chính xác hơn về vai trò của từng yếu tố trong quá trình hoạt động.
Trong phân tích kinh doanh, việc lượng hóa mối liên hệ giữa các kết quả hoạt động của các mặt, bộ phận là rất quan trọng, bởi tất cả đều có mối quan hệ mật thiết với nhau Ngoài các phương pháp đã đề cập, các doanh nghiệp còn thường sử dụng các kỹ thuật nghiên cứu mối liên hệ như liên hệ cân đối, liên hệ trực tuyến và liên hệ phi tuyến để hiểu rõ hơn về sự tương tác giữa các yếu tố trong hoạt động kinh doanh.
Liên hệ cân đối trong kinh doanh dựa trên nguyên tắc cân bằng về lượng giữa các yếu tố Sự cân đối này đảm bảo sự ổn định về mức biến động và chênh lệch lượng giữa các mặt của các yếu tố kinh doanh Nhờ vào mối liên hệ cân đối này, quá trình kinh doanh diễn ra một cách hài hòa và hiệu quả hơn.
Liên hệ trực tuyến là mối quan hệ theo một hướng xác định giữa các chỉ tiêu phân tích, như lợi nhuận tỷ lệ thuận với lượng hàng bán ra, hay giá bán tỷ lệ thuận với giá thành và thuế Đây là các mối liên hệ rõ ràng, phản ánh sự ảnh hưởng của một yếu tố đến yếu tố khác theo cùng chiều Hiểu rõ các mối liên hệ trực tuyến giúp doanh nghiệp dự đoán chính xác các biến động và điều chỉnh chiến lược phù hợp để tối ưu hóa kết quả kinh doanh Trong phân tích tài chính và kinh tế, việc nhận biết các mối liên hệ trực tuyến là yếu tố quan trọng để đưa ra quyết định chính xác và hiệu quả.
Liên hệ phi tuyến mô tả mối quan hệ giữa các chỉ tiêu mà trong đó mức độ liên hệ không theo tỷ lệ tuyến tính và chiều hướng liên hệ luôn thay đổi Phương pháp liên hệ cân đối là phương pháp phổ biến nhất để xác định mối quan hệ này, trong khi đó, các phương pháp liên hệ trực tuyến và liên hệ phi tuyến ít được sử dụng hơn trong thực tiễn.
Trong phân tích kinh doanh, mọi kết quả đều cần thiết và có thể được trình bày theo nhiều hướng khác nhau để đảm bảo tính toàn diện và chính xác Phương pháp phân tích chi tiết thường được thực hiện qua các hướng chính như đánh giá hiệu quả tài chính, phân tích doanh thu và lợi nhuận, cùng với xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh Việc này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về tình hình hoạt động và đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp dựa trên dữ liệu chính xác.
- Phương pháp chi tiết theo các bộ phận cấu thành
Phương pháp phân tích tập trung vào việc xác định mối quan hệ cấu thành của nhiều nhân tố, thường được thể hiện qua một phương trình kinh tế gồm nhiều tích số Các nhân tố này có tên gọi và đơn vị tính khác nhau, phản ánh đặc điểm đa dạng của các yếu tố ảnh hưởng trong mô hình Điều này giúp phân tích rõ ràng hơn về sự tương tác giữa các nhân tố và tác động của chúng đến kết quả kinh tế.
- Phương pháp chi tiết theo thời gian
Nội dung phương pháp: Chia chỉ tiêu tích số trong một khoảng thời gian thành các bộ phận nhỏ hơn là tháng, quý
Mục đích của phương pháp:
+ Đánh giá năng lực và việc tận dụng các năng lực theo thời gian
+ Đánh giá việc hoàn thành các chỉ tiêu về tính vững chắc, ổn định
Phát hiện các nhân tố và nguyên nhân mang tính quy luật theo thời gian giúp xây dựng các giải pháp phát triển doanh nghiệp phù hợp với quy luật tự nhiên của thị trường Việc này giúp tận dụng tối đa năng lực sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế, đảm bảo sự phát triển bền vững và thích nghi linh hoạt với những biến động của thị trường.
- Phương pháp chi tiết theo địa điểm
Nội dung phương pháp: Chia sẻ chỉ tiêu phân tích thành các bộ phận nhỏ hơn theo không gian
Mục đích của phương pháp:
+ Đánh giá vai trò, tầm quan trọng của từng bộ phận không gian đối với kết quả và biến động của chỉ tiêu
Đánh giá tính hợp lý và hiệu quả của các phương pháp tổ chức quản lý doanh nghiệp đối với từng bộ phận không gian là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả hoạt động Việc phân tích này giúp xác định các điểm mạnh, điểm yếu của hệ thống quản lý hiện tại, từ đó đề xuất các giải pháp cải tiến phù hợp Thực hiện các biện pháp nâng cao chất lượng quản lý không ngừng sẽ thúc đẩy hiệu quả làm việc của từng bộ phận, góp phần tối ưu hóa hoạt động tổng thể của doanh nghiệp Qua đó, việc liên tục hoàn thiện các phương pháp quản lý sẽ giúp doanh nghiệp duy trì cạnh tranh và phát triển bền vững trên thị trường.
Xác định các tập thể và cá nhân tiêu biểu, tiên tiến trong sản xuất và kinh doanh nhằm tổng hợp những kinh nghiệm quý báu Những mô hình điển hình này sẽ tạo nền tảng để đề xuất các giải pháp nhân rộng, thúc đẩy phát triển bền vững Việc chia sẻ các kinh nghiệm thành công giúp lan tỏa hiệu quả các phương pháp hay, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn ngành.
Trong quá trình hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp hình thành nhiều mối quan hệ cân đối về lượng giữa các yếu tố và quá trình kinh doanh Các mối quan hệ này giúp phân tích viên xác định chính xác ảnh hưởng của các nhân tố đến sự biến động của các chỉ tiêu phân tích, từ đó đưa ra các chiến lược kinh doanh hiệu quả hơn.
Một số chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh
Để đánh giá chính xác hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp dựa trên cơ sở khoa học, cần xây dựng các chỉ tiêu phù hợp, bao gồm các chỉ tiêu chi tiết phản ánh rõ năng suất, hao phí và khả năng sinh lợi của từng yếu tố và loại vốn Các chỉ tiêu này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về sức sản xuất và hiệu quả sử dụng các nguồn lực của doanh nghiệp, từ đó hỗ trợ đưa ra các quyết định quản lý chính xác và hiệu quả hơn.
1.9.1 Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn sản xuất kinh doanh
Hiệu suất sử dụng vốn (Hv) là tỷ số giữa doanh thu trong kỳ và tổng số vốn phục vụ sản xuất kinh doanh trong kỳ
Hiệu suất sử dụng vốn=
Chỉ tiêu này đo lường số đồng doanh thu thu về trên mỗi đồng vốn bỏ ra để sản xuất kinh doanh trong kỳ, phản ánh khả năng tạo ra kết quả kinh doanh từ vốn đầu tư Một chỉ tiêu Return cao cho thấy hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp càng lớn, chứng tỏ đầu tư vào hoạt động sản xuất kinh doanh đem lại lợi nhuận cao hơn Do đó, việc đánh giá và tối ưu hóa chỉ tiêu này là yếu tố quan trọng trong quản lý tài chính và nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
Mức hao phí vốn được tính theo công thức:
Tỷ số này nói lên rằng muốn có được một đồng doanh thu thì cần bao nhiêu đồng vốn đưa vào sản xuất kinh doanh trong kỳ
Hiệu quả sử dụng vốn được thể hiện thông qua công thức sau:
Hiệu suất sử dụng vốn=
Chỉ tiêu này thể hiện mối quan hệ giữa lợi nhuận trước thuế hoặc lợi nhuận sau thuế và số vốn đầu tư trong kỳ, cho biết cứ một đồng vốn bỏ ra sẽ thu về bao nhiêu đồng lợi nhuận Đây là chỉ số phản ánh hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp, giúp đánh giá khả năng sinh lời từ hoạt động sản xuất kinh doanh Việc phân tích tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư giúp nhà quản lý và nhà đầu tư đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp để tối ưu hóa lợi nhuận và tăng trưởng doanh nghiệp.
A- Hệ số thanh toán tổng quát (H1)
Chỉ tiêu này phản ánh năng lực thanh toán tổng thể của doanh nghiệp trong kỳ kinh doanh, giúp đánh giá khả năng tài chính và thanh khoản của công ty Nó cho biết một đồng vay sẽ được bảo đảm bằng bao nhiêu đồng tài sản, từ đó cung cấp cái nhìn chính xác về mức độ an toàn và khả năng trả nợ của doanh nghiệp Việc phân tích chỉ tiêu này là bước quan trọng giúp các nhà đầu tư và đối tác đánh giá khả năng tài chính, từ đó ra quyết định hợp tác hoặc đầu tư một cách an toàn và hiệu quả.
Hệ số khả năng thanh toán tổng quát =
Chỉ số này của doanh nghiệp luôn duy trì ở mức ≥ 1 để đảm bảo khả năng thanh toán Ngược lại, khi trị số này giảm xuống dưới 1, doanh nghiệp càng mất dần khả năng thanh toán, ảnh hưởng tiêu cực đến tình hình tài chính.
B- Hệ số khả năng thanh toán nợ ngắn hạn (H2)
Hệ số khả năng thanh toán nợ ngắn hạn, còn gọi là hệ số khả năng thanh toán hiện thời, là chỉ số quan trọng đo lường khả năng của doanh nghiệp trong việc đáp ứng các khoản nợ ngắn hạn phải thanh toán trong vòng 1 năm hoặc một chu kỳ kinh doanh Chỉ số này phản ánh mức độ thanh khoản cũng như khả năng duy trì hoạt động liên tục của doanh nghiệp trong ngắn hạn Một hệ số khả năng thanh toán cao cho thấy doanh nghiệp có đủ tài sản lưu động để trang trải các nghĩa vụ ngắn hạn, trong khi hệ số thấp có thể cảnh báo về nguy cơ tài chính hoặc thanh khoản hạn chế Việc duy trì hệ số này ở mức phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định tài chính và tăng cường niềm tin của các bên liên quan.
Khi chỉ tiêu này xấp xỉ 1, doanh nghiệp có khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn một cách hiệu quả, thể hiện tình hình tài chính ổn định hoặc tích cực Điều này cho thấy doanh nghiệp duy trì sự cân đối tốt giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, giúp đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra suôn sẻ Chỉ số này là yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng tài chính và sức khỏe tài chính của doanh nghiệp trên thị trường.
Hệ số khả năng thanh toán nợ ngắn hạn càng nhỏ hơn 1, chứng tỏ khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của doanh nghiệp càng thấp Điều này phản ánh rủi ro tài chính cao và doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc thanh toán các khoản nợ ngắn hạn kịp thời Do đó, việc duy trì hệ số này trên mức 1 là rất quan trọng để đảm bảo năng lực tài chính vững vàng và giảm thiểu rủi ro mất khả năng thanh toán.
Hệ số khả năng thanh toán nợ ngắn hạn =
C- Hệ số khả năng thanh toán nhanh (H3)
Hệ số khả năng thanh toán nhanh =
Hệ số khả năng thanh toán nhanh là chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp bằng tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển và các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn Chỉ số này giúp xác định khả năng doanh nghiệp duy trì thanh khoản nhanh chóng và đảm bảo các nghĩa vụ tài chính trong ngắn hạn Việc duy trì hệ số khả năng thanh toán nhanh cao phản ánh sự an toàn và ổn định tài chính của doanh nghiệp trong hoạt động hàng ngày.
Hệ số khả năng thanh toán nhanh trên 0,5 cho thấy doanh nghiệp có khả năng thanh toán nợ ngắn hạn một cách khả quan Ngược lại, nếu hệ số này dưới 0,5, doanh nghiệp có thể đối mặt với khó khăn trong việc thanh toán công nợ, có nguy cơ bán gấp hàng hóa hoặc sản phẩm để trả nợ do không đủ tiền thanh toán đúng hạn.
D- Hệ số thanh toán lãi vay
Lãi vay phải trả là một khoản chi phí cố định, được xác định dựa trên lợi nhuận gộp sau khi trừ đi các chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí bán hàng Đây là khoản phí tài chính quan trọng ảnh hưởng đến lợi nhuận ròng của doanh nghiệp Việc kiểm soát lãi vay hiệu quả giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
So sánh giữa nguồn để trả lãi vay và lãi vay phải trả giúp xác định rõ khả năng tài chính của doanh nghiệp Điều này cho thấy mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp trong việc trả lãi vay Hiểu rõ mối quan hệ này là chìa khóa để đánh giá sức khỏe tài chính và độ bền vững của hoạt động kinh doanh.
Hệ số thanh toán lãi vay L=
1.9.3 Các hệ số về cơ cấu Nguồn vốn và cơ cấu Tài sản
Hệ số nợ phản ánh tỷ lệ vốn vay trên tổng vốn của doanh nghiệp, cho biết doanh nghiệp đang sử dụng bao nhiêu đồng vốn đi vay để hoạt động sản xuất kinh doanh Chỉ số này càng cao thì khả năng độc lập tài chính của doanh nghiệp càng giảm, đồng nghĩa với rủi ro tài chính tăng cao Mặc dù hệ số nợ cao giúp doanh nghiệp tận dụng nguồn tài sản lớn để tiết kiệm chi phí, nhưng lại làm giảm khả năng đảm bảo khả năng chi trả nợ, gây mất lòng tin từ khách hàng và nhà đầu tư Điều này tăng nguy cơ rủi ro trong hoạt động kinh doanh, khiến doanh nghiệp dễ gặp khó khăn trong việc duy trì hoạt động ổn định và an toàn.
- Tỷ suất tự tài trợ TSCĐ:
Tỷ suất tự tài trợ TSCĐ =
Tỷ suất tài chính lớn hơn 1 cho thấy doanh nghiệp có khả năng tài chính vững vàng và lành mạnh Ngược lại, khi tỷ suất này dưới 1, nghĩa là một phần tài sản cố định được vay vốn, đặc biệt là vay ngắn hạn, điều này có thể tiềm ẩn rủi ro tài chính.
Tỷ suất phản ánh mức độ sử dụng vốn kinh doanh của doanh nghiệp, đo lường số tiền dành ra từ mỗi đồng vốn để hình thành tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn Đây là chỉ số quan trọng giúp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và cấu trúc tài sản của doanh nghiệp Việc phân bổ vốn hợp lý giữa tài sản ngắn hạn và dài hạn đóng vai trò quan trọng trong quản trị tài chính để tối ưu hóa lợi nhuận và duy trì hoạt động kinh doanh bền vững.
Tỷ suất phản ánh cơ cấu tài sản của doanh nghiệp:
Tỷ suất đầu tƣ vào Tài sản dài hạn =
GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG XANH
Quá trình hình thành và phát triển của công ty cổ phần thương mại công nghệ môi trường xanh
2.1 Quá trình hình thành và phát triển của công ty cổ phần thương mại công nghệ môi trường xanh
2.1.1 Khái quát về công ty cổ phần thương mại công nghệ môi trường xanh
- Tên công ty : Công ty cổ phần thương mại công nghệ môi trường xanh
- Địa chỉ : Thôn 3- xã Hòa Bình –huyện Vĩnh Bảo – Hải Phòng
- Giấy chứng nhận kinh doanh số : 0201036172
- Giám đốc : bà Vũ Thị Thanh Nga
- Ngành nghề kinh doanh : hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân
2.1.2 Quá trình hình thành và phát triển của công ty cổ phần thương mại công nghệ môi trường xanh
Công ty CPTM Công nghệ Môi trường Xanh thành lập vào ngày 16/01/2010 dưới hình thức công ty cổ phần, gặp nhiều khó khăn trong giai đoạn đầu như chưa có đối tác và khách hàng ổn định, cùng với thiếu kinh nghiệm trong tiếp cận thị trường và tìm kiếm khách hàng tiềm năng Trước những thách thức về nguồn vốn, khách hàng chủ yếu của công ty là các doanh nghiệp trong và ngoại thành Hải Phòng Tuy nhiên, nhờ sự nỗ lực và phát triển bền vững, công ty đã xây dựng được thương hiệu uy tín, mở rộng thị trường và tạo dựng niềm tin tại nhiều tỉnh thành, trở thành một đối thủ cạnh tranh mạnh trong bối cảnh thị trường ngày càng khốc liệt.
2.1.3 Chức năng nhiệm vụ chính của công ty cổ phần thương mại công nghệ môi trường xanh
Ngành nghề kinh doanh hiện nay của công ty là: chuyên kinh doanh các sản phẩm phục vụ tiêu dùng cho khách hàng trong nước
Cơ cấu tổ chức công ty
Cơ cấu tổ chức của công ty cổ phần được xây dựng dựa trên sự điều hành của Giám đốc công ty, người chịu trách nhiệm quản lý và đưa ra các quyết định chiến lược Dưới sự chỉ đạo của Giám đốc là các phòng ban và các đơn vị trực thuộc công ty, đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả Ban giám đốc công ty đóng vai trò trung tâm trong việc định hướng phát triển và quản lý toàn bộ các hoạt động của công ty cổ phần.
Công ty có một giám đốc chịu trách nhiệm quản lý và điều hành hoạt động, xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp với mục tiêu phát triển dài hạn Giám đốc định hướng phát triển doanh nghiệp, thiết lập các mối quan hệ hợp tác chiến lược với đối tác, đồng thời giao nhiệm vụ cụ thể cho các bộ phận chức năng Việc kiểm tra và giám sát hoạt động của các bộ phận đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng và thống nhất trong toàn bộ tổ chức, góp phần thúc đẩy hiệu quả công việc và sự phát triển bền vững của công ty.
Phó giám đốc đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ giám đốc trong quản lý, điều hành hoạt động của công ty Ông/bà tham gia cùng giám đốc trong việc giải quyết các vấn đề phát sinh và thực hiện các nhiệm vụ được giao Ngoài ra, phó giám đốc còn có quyền chỉ đạo, phân công nhiệm vụ cho các phòng ban phù hợp với chức năng và trách nhiệm mà giám đốc đã đề ra, đảm bảo hoạt động công ty diễn ra hiệu quả và thuận lợi.
Các phòng ban trong công ty hoạt động dựa trên chức năng và nhiệm vụ của mình, thực hiện công việc một cách hiệu quả dưới sự chỉ đạo của giám đốc và phó giám đốc Để nâng cao hiệu quả công việc, tiết kiệm thời gian và chi phí, các phòng ban cần phối hợp chặt chẽ và hỗ trợ nhau trong quá trình làm việc Trong đó, phòng quản lý cán bộ công nhân viên (CBCNV) giữ vai trò quan trọng trong việc quản lý nguồn nhân lực của doanh nghiệp.
Phòng quản lý CBCNV chịu trách nhiệm theo dõi và kiểm tra trực tiếp về sinh hoạt, ăn ở cũng như công tác hàng ngày của cán bộ công nhân viên nhằm đảm bảo quá trình lao động sản xuất diễn ra thuận lợi và chất lượng dịch vụ được duy trì ở mức cao nhất Đồng thời, phòng kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển và thúc đẩy hoạt động bán hàng, mở rộng thị trường để nâng cao doanh thu và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
Phòng kinh doanh có nhiệm vụ bố trí phân công lao động để giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình hoạt động, đồng thời thu thập các thông tin thị trường và phản hồi trực tiếp từ khách hàng nhằm cung cấp phản ánh chính xác cho ban quản lý Điều này giúp không ngừng cải tiến và nâng cao chất lượng dịch vụ, đáp ứng nhu cầu ngày càng thay đổi của đời sống.
Tôi tư vấn cho giám đốc công ty về lĩnh vực quản lý tài chính, đảm bảo hoạt động hoạch toán kế toán của toàn công ty tuân thủ các quy định về điều lệ thống kê, chuẩn mực kế toán và quy chế tài chính pháp luật của nhà nước.
Tham mưu đề xuất với giám đốc ban hành các quy chế về tài chính phù hợp với nhiệm vụ sản xuất kinh doanh của đơn vị, đảm bảo quản lý tài chính hiệu quả Xây dựng các định mức kinh tế kỹ thuật và định mức chi phí nhằm tối ưu hóa hoạt động sản xuất Đồng thời, xác định chính xác giá thành sản phẩm để đảm bảo hiệu quả kinh doanh và nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
- Thường xuyên đánh giá hiệu quả kinh doanh có đề xuất và kiến nghị kịp thời nhằm tạo nên tình hình tài chính tốt nhất cho công ty
- Phản ánh trung thực về tình hình tài chính của công ty và kết hợp các hoạt động khác của công ty
- Định kỳ lập báo cáo theo quy định lập kế hoạch thu chi ngân sách nhằm đáp ứng nhu cầu tố của công ty
- Căn cứ vào kế hoạch sản xuất kinh doanh hằng năm của công ty tổ chức kế hoạch tài chính và quyết định niên độ kế toán hằng năm
Để đảm bảo quản lý tài chính hiệu quả, cần kiểm tra và kiểm soát việc thu chi, thanh toán các khoản nợ, đồng thời thường xuyên theo dõi tình hình công nợ khách hàng và việc nộp ngân sách của nhà nước Phòng hành chính tổ chức các hoạt động nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý tài chính, bảo đảm các khoản thu chi phù hợp, minh bạch và đúng quy định Việc kiểm soát chặt chẽ giúp hạn chế rủi ro tài chính và nâng cao năng lực tài chính của đơn vị.
Thiết bị có chức năng tiếp nhận thông tin, truyền tin và truyền mệnh lệnh giúp giám đốc công ty trong việc điều hành đơn vị hiệu quả Nó hỗ trợ quản lý quan hệ công tác với cấp trên, cấp dưới, khách hàng, đồng thời giúp bố trí, phân công lao động và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp.
Tham mưu cho giám đốc công ty trong việc xây dựng cơ cấu tổ chức và quản lý nhân sự, bao gồm tuyển dụng lao động, phân công điều hành công tác hiệu quả Ngoài ra, công tác bổ nhiệm cán bộ, khen thưởng và xử lý kỷ luật cũng là các nhiệm vụ trọng yếu giúp đảm bảo hoạt động của công ty diễn ra suôn sẻ và đạt hiệu quả cao.
Tham mưu cho giám đốc trong việc xây dựng và thực hiện các chính sách về chế độ lương thưởng, nâng bậc và các khoản phụ cấp để đảm bảo quyền lợi ổn định cho người lao động Tư vấn về việc nâng cao mức lương, điều chỉnh lương phù hợp với năng lực và thành tích làm việc, nhằm thu hút và giữ chân nhân viên giỏi Hỗ trợ trong việc quản lý các chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và các chế độ phúc lợi khác theo quy định pháp luật, đảm bảo sự an tâm và an toàn cho người lao động Đồng thời, đề xuất các chính sách nâng cao năng lực người lao động qua các chương trình đào tạo, nâng cao trình độ nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của tổ chức.
- Quản lý và lưu trữ hồ sơ cán bộ theo phân cấp quản lý cán bộ
- Thực hiện công tác đối nội , đối ngoại tổ chức công tác bảo vệ nội bộ bảo vệ an ninh trật tự trong công ty
Tham mưu cho giám đốc trong việc quản lý và điều hành công tác văn thư giấy tờ, in ấn tài liệu, đảm bảo các hoạt động này tuân thủ quy định của công ty và pháp luật nhà nước Quản lý phương tiện, trang thiết bị văn phòng, xe ô tô, trụ sở làm việc và công tác lễ tân của công ty nhằm duy trì hoạt động hiệu quả và chuyên nghiệp Đảm bảo các công tác này được thực hiện đúng quy trình, góp phần nâng cao hình ảnh và hoạt động của công ty theo các tiêu chuẩn đã đề ra.
- Thanh tra kiểm tra mọi hoạt động của đơn vị, ngăn chặn và kiểm tra tài liệu trước khi lưu trữ
Những thuận lợi và khó khăn của công ty
Là một công ty thương mại có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực cung ứng sản xuất hàng tiêu dùng
Công ty sở hữu đội ngũ nhân viên trẻ trung, năng động và nhiệt tình, đã được đào tạo chuyên sâu, góp phần xây dựng niềm tin vững chắc với khách hàng Nhờ sự chuyên nghiệp và tận tâm của đội ngũ, công ty đã từng bước khẳng định uy tín và tạo dựng mối quan hệ lâu dài với các đối tác đáng tin cậy.
Mặc dù gặp nhiều khó khăn trong lĩnh vực kinh doanh, công ty vẫn duy trì hoạt động có lãi, cho thấy hoạt động kinh doanh đang đi đúng hướng Điều này mở ra triển vọng lớn về thành công trong tương lai, khẳng định khả năng vượt qua thử thách và phát triển bền vững của công ty.
Do là một công ty hoạt động trong lĩnh vực hàng tiêu dùng, nên đối thủ cạnh tranh tương đối lớn, gây nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm đối tác và khách hàng tiềm năng Việc cạnh tranh khốc liệt ảnh hưởng đến khả năng mở rộng thị trường và phát triển bền vững của công ty trên thị trường bán lẻ và tiêu dùng Để duy trì vị thế cạnh tranh, công ty cần chú trọng xây dựng mạng lưới đối tác chiến lược và nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ nhằm thu hút sự tin tưởng từ khách hàng.
Kênh phân phối và cách thức bán hàng của công ty còn nhiều hạn chế
Trong bối cảnh kinh tế còn nhiều khó khăn, một số đối tác gặp vấn đề dẫn đến sự đổ vỡ trong hợp tác kinh doanh, ảnh hưởng tiêu cực đến các công ty mất đi các đối tác tin cậy Không chỉ vậy, tình hình này còn làm gia tăng nợ xấu do các xí nghiệp và nhà máy gặp khó khăn, gây thêm áp lực tài chính và ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp.
2.4 Phân tích tình hình sản lƣợng hàng hóa của công ty năm 2015-2016
Bảng 1: Kết quả sản xuất kinh doanh của công ty cổ phần công nghệ thương mại môi trường xanh
Chỉ tiêu Đơn vị Năm 2015 Năm 2016 Chênh lệch
Số tuyệt đối Số tương đối Sản lượng Tấn 6,459,000 5,940,006 (518,994 (8%)
(Nguồn: Phòng kế toán tài chính)
Trong năm 2016, các chỉ tiêu về sản lượng, doanh thu và chi phí đều giảm so với năm 2015 Tổng sản lượng năm 2016 đạt 5.940.006 tấn, giảm 518.994 tấn, tương ứng với mức giảm 8% Do đó, doanh thu năm 2016 chỉ đạt 534.456 triệu đồng, thấp hơn 19.551 triệu đồng so với năm trước, tương đương giảm 3%.
Chi phí của công ty giảm từ 345,745 triệu đồng năm 2015 xuống còn 300,654 triệu đồng năm 2016, ứng với mức giảm 13%, giúp bù đắp phần giảm doanh thu Nhờ đó, lợi nhuận năm 2016 đã tăng 24% so với năm 2015, từ 78,535 triệu đồng lên 97,431 triệu đồng, thể hiện sự cải thiện về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong giai đoạn này.
Phân tích tình hình sản lượng hàng hóa của công ty năm 2015-2016
PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI
CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG XANH
3.1 Phân tích tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh tại công ty cổ phần thương mại công nghệ môi trường xanh năm 2015-2016
3.1.1 Phân tích khái quát về khả năng thanh toán của doanh nghiệp
PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT
Phân tích tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh tại công ty cổ phần thương mại công nghệ môi trường xanh năm 2015-2016
3.1.1 Phân tích khái quát về khả năng thanh toán của doanh nghiệp
Bảng 2: Bảng kê phân tích về khả năng thanh toán của công ty cổ phần thương mại và công nghệ ĐVT: đồng
Chỉ tiêu Năm 2015 Năm 2016 Tuyệt đối Tương đối
1.Tổng tài sản 637,707,230,096 550,349,882,569 -87,357,347,530 -13.6% 2.Tổng nợi phải trả 41.675.345.987 64,756,348,907 23,081,002,920 55.38% 3.tài sản ngắn hạn 2,546,231,986 3,761,096,450 1,214,864,464 47.71%
5.Tiền và các khoản tương đương tiền 645,765,874 855,653,980 209,888,106 32.55%
6.Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,848,912,650 4,800,674,021 -48,238,629 -0.99%
8.Lãi vay phải trả trong kỳ 7,876,981 5,126,731 -2,750,250 -34.92%
9.Hệ số thanh toán tổng quát(1/2) 15,3 8,5 -6,8
10.Hệ số thanh toán tạm thời(3/4) 1,51 3,8 2,29
11.Hệ số thanh toán nhanh(5+6)/4 3,26 2,21 -1,05
12.Hệ số thanh toán lãi(7+8)/8 3,76 6,39 2,63
( Nguồn phòng kế toán tài chính )
Nhìn vào bảng phân tích, chúng ta có thể nhận thấy rằng tất cả các chỉ số về khả năng thanh toán của doanh nghiệp trong hai năm 2015-2016 đều vượt mức 1, thể hiện khả năng thanh toán của doanh nghiệp là rất tốt Điều này cho thấy doanh nghiệp có khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính một cách ổn định và hiệu quả trong giai đoạn này, góp phần nâng cao uy tín và độ tin cậy trên thị trường.
+ Năm 2015 cứ 1 đồng đi vay thì có 15,3đồng tài sản đảm bảo và đến năm
Năm 2016, tỷ lệ này giảm xuống chỉ còn một nửa, tức là cứ 1 đồng vay vốn thì chỉ còn 8,5 đồng tài sản đảm bảo, cho thấy doanh nghiệp đã tận dụng tối đa cơ hội chiếm dụng vốn Hệ số đảm bảo nợ như vậy là hợp lý, phản ánh khả năng tài chính ổn định của doanh nghiệp trong năm đó.
+Khả năng thanh toán tạm thời của DN thì chưa tốt năm 2015 tăng từ 1,51(năm 2015)lên 3,8 (năm 2016) tương ứng với 2,29đồng
+các hệ số thanh toán nhanh và thanh toán lãi vay của DN năm 2015 so với năm 2016 đều tăng
Phân tích khái quát bảng báo cáo kết quả hoạt động SXKD
Bảng 3 : Bảng báo cáo kết quả hoạt động SXKD năm 2015-2016 ĐVT: VNĐ
CHỈ TIÊU Mã số 2015 2016 CHÊNH LỆCH
1 DT bán hàng và cung cấp DV 1 86,345,987,519 93,574,864,154 7,228,876,635 8.37
3 DT thuần bán hàng và cung cấp DV (10=1-3) 10 86,345,987,519 93,574,864,154 7,228,876,635 8.37
5 LN gộp về bán hàng và cung cấp DV(20-
6 Doanh thu hoạt động tài chính 21 38,561,984 45,976,236 7,414,252 19.23
- Trong đó: Chi phí lãi vay 23 5,981,569,230 8,240,541,650 2,258,972,420 37.77
9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 25 9,321,751,921 6,430,541,762 -2,891,210,159 (31.02)
10 LN thuần từ hoạt động KD (20+(21-22)-
14 Tổng lợi nhuận trước thuế (500+40) 50 21,714,118,799 27,646,088,026 5,931,969,227 27.32
15 Thuế thu nhập doanh nghiệp 51 487,752,108 5,485,393,159 4,997,641,051 1,024.63
(Nguồn: Phòng kế toán tài chính)
Nhận xét: Nhìn vào bảng trên ta thấy, chỉ số doanh thu năm 2015 so với năm
Trong năm 2016, lợi nhuận gộp từ bán hàng và cung cấp dịch vụ đã tăng mạnh 20,98%, đạt 23.07 tỷ đồng nhờ vào việc doanh thu tăng 6,25% lên 5.41 tỷ đồng, mặc dù giá vốn hàng bán cũng tăng 12,5% so với năm trước Chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 31,08% so với năm 2015, với mức tăng 12.60 tỷ đồng, nhưng lợi nhuận gộp cao đã bù đắp cho các khoản chi phí này, giúp doanh nghiệp duy trì lợi nhuận đáng kể Lợi nhuận sau thuế của Chi nhánh tăng từ 58,96 tỷ đồng lên 69,43 tỷ đồng, tương đương mức tăng trưởng 15,08%.
Dựa trên phân tích, hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Thương mại Công nghệ Môi trường Xanh đang diễn ra thuận lợi, mở ra cơ hội phát triển bền vững Công ty cần tận dụng lợi thế này để đẩy mạnh hoạt động sản xuất kinh doanh, nâng cao doanh thu và thị phần trong lĩnh vực công nghệ môi trường Việc phát huy các ưu điểm hiện có sẽ giúp công ty đạt được các mục tiêu dài hạn, mở rộng thị trường và tăng cường vị thế cạnh tranh trên thị trường.
Phân tích khái quát về chỉ tiêu chi phí
Bảng 4:Tình hình thực hiện chỉ tiêu chi phí của công ty cổ phần thương mại công nghệ môi trường xanh ĐVT:Đồng
Chỉ tiêu Năm 2015 Năm 2016 Tuyệt đối Tương đối (%)
Trong đó: lãi vay phải trả 5,981,569,230 8,240,541,650 2,258,972,420 37.77
4 Chi phí quản lý DN 9,321,751,921 6,430,541,762 -2,891,210,159 (31.02)
7 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 86,345,987,519 93,574,864,154 7,228,876,635
8.37 8.Doanh thu hoạt động tài chính 38,561,984 45,976,236 7,414,252
10.Lợi nhuận sau thuế TNDN 21,226,366,691 22,160,694,867 934,328,176 4.40 11.Hiệu suất sử dụng chi phí
(Nguồn: Bảng kết quả hoạt động kinh doanh)
Nhận xét: qua bảng trên ta thấy giá vốn hàng bán doanh nghiệp tăng năm
2016 tăng lên 11,901,579,280VNĐ tương ứng với tỷ lệ 4.57% so với năm 2015 nguyên nhân là do:
+Giá nguyên vật liệu đầu vào trong kỳ tăng
+Sản lượng đầu ra tăng lên
+Do lãm phát cao lên lương cán bộ công nhân viên cũng cao
Dù giá vốn hàng bán tăng cao, doanh nghiệp đã cố gắng kiểm soát và giảm thiểu các chi phí khác như chi phí quản lý doanh nghiệp Cụ thể, chi phí quản lý doanh nghiệp năm 2016 giảm hơn 2,89 tỷ đồng, tương đương tỷ lệ giảm 31,02% so với năm trước, thể hiện nỗ lực tối ưu hóa chi phí để nâng cao hiệu quả hoạt động.
Trong năm 2016, doanh thu thuần từ bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng từ 86.345.987.519 VNĐ lên 93.574.864.154 VNĐ, tương đương mức tăng 7.228.876.635 VNĐ hoặc 8,37% Điều này cho thấy doanh nghiệp đã có các biện pháp tiết kiệm chi phí quản lý hiệu quả trong kỳ, góp phần thúc đẩy tăng trưởng doanh thu Doanh nghiệp cần phát huy những kết quả tích cực này trong các năm tới để nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Lợi nhuận sau thuế năm 2016 tăng 934,328,176VNĐ Điều này chứng tỏ hoạt động sản xuất kinh doanh của DN là rất tốt, DN cần phát huy.
Phân tích sử dụng hiệu quả các nguồn lực
3.4.1 Phân tích chỉ số hoạt động của doanh nghiệp
Bảng 5 Phân tích chỉ số hoạt động của công ty ĐVT: đồng
Chỉ tiêu Năm 2015 Năm 2016 Tuyệt đối Tương đối
1.Giá vốn hàng bán 66,445,494,340 75,350,067,320 8,904,572,980 13,4% 2.Doanh thu thuần 82,647,746,636 91,056,415,716 8,408,669,080 10,17% 3.hàng tồn kho 11,945,315,768 14,248,331,987 2,303,016,219 19,28% 4.Các khoản phải thu 79,564,981,327 99.613,751,873 20,048,770,550 25,19% 5.Vốn cố định 712,751,116,120 432,593,526,632 28,015,758,950 -3.93% 6.Tổng vốn 637,707,230,095 550,349,882,569 -87,357,347,530 -13,69%
8.Số vòng quay hàng tồn kho (1/3) 5,56 5,29 0,27
9.Số ngày một vòng quay hàng tồn kho(7/8)
10.vòng quay khoản phải thu(2/4)
11.Kỳ thu tiền bình quân(7/10) 346,15 391,3 45,15
12.Vòng quay toàn bộ vốn(2/6) 0,13 0,17 0,04
13.Hiệu quả sử dụng vốn(2/5) 0,12 0,21 0,09
Nhận xét:Từ bảng số liệu trên ta thấy vòng quay hàng tồn kho của năm
2016 đã giảm 8,9% so với năm 2015 tức là 0,27 vòng tức là từ (5,56 xuống
Doanh nghiệp đã sử dụng nguyên vật liệu đầu vào chưa hiệu quả, dẫn đến số ngày vòng quay hàng tồn kho tăng 3,3 ngày so với năm 2015, tỷ lệ tăng 5,1% Điều này cho thấy hiệu quả quản lý nguyên vật liệu trong năm qua còn gặp nhiều hạn chế, ảnh hưởng đến hoạt động lưu thông hàng tồn kho của doanh nghiệp.
DN đã chưa làm tốt công tác hàng tồn kho, DN cần phát huy và đi sâu tìm hiểu nguyên nhân hơn nữa
Bảng 6 : Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng chi phí ĐVT:đồng
Stt Chỉ tiêu Năm 2015 Năm 2016 So sánh
8 Hiệu suất sử dụng chi phí (6/5) 0.971 0.897 (0.07) (7.66)
9 Hiệu quả sử dụng chi phí (7/5) 0.025 0.10 0.07 279.27
Nhận xét: qua bảng phân tích trên có thể thấy:
-Giá vốn hàng bán năm 2015 ở mức 66,445,494,340, tăng75,350,067,320 so với cùng kì năm 2016 tương ứng 13.40%
-Chi phí quản lí doanh nghiệp tại công ty năm 2015 là 13,717,062,807so với năm 2016 là 11,647,245,019 tăng 8,904,572,980 tương ứng (15.09)%
Sự tăng liên tục của giá vốn và mức giảm nhẹ của chi phí quản lý doanh nghiệp cho thấy xu hướng tích cực trong quản lý tài chính của công ty Tổng chi phí đã tăng từ 89,24 tỷ đồng năm 2015 lên 99,34 tỷ đồng năm 2016, tương ứng mức tăng trưởng 11,32%, phản ánh hiệu quả trong kiểm soát chi phí và nâng cao hiệu suất kinh doanh.
Trong năm 2015, doanh thu của chi nhánh đạt 86.642.256 đồng, tăng mạnh lên 89.056.347.821 đồng vào năm 2016 Tuy nhiên, mức chi phí khác giảm mạnh hơn, giúp hiệu suất sử dụng chi phí duy trì ở mức 0,07 trong năm 2016 Điều này cho thấy cứ mỗi đồng chi phí doanh nghiệp bỏ ra, sẽ thu về khoảng 0,971 đồng doanh thu, phản ánh khả năng sử dụng chi phí hiệu quả trong hoạt động kinh doanh.
Trong năm 2016, lợi nhuận của chi nhánh đạt 9.517 tỷ đồng, tăng 2.254 tỷ đồng so với năm 2015, tương ứng mức tăng 3.22%, chứng tỏ hiệu quả hoạt động kinh doanh ngày càng cải thiện Mức chênh lệch lợi nhuận giữa hai năm là 7.263 tỷ đồng Đáng chú ý, hiệu quả sử dụng chi phí của doanh nghiệp đã tăng từ 0.025 trong năm 2015 lên 0.10 trong năm 2016, nghĩa là cứ mỗi đồng chi phí bỏ ra, chi nhánh thu về 0.025 đồng lợi nhuận vào năm 2015 và đạt mức 0.10 đồng vào năm 2016, cho thấy khả năng sinh lời đã được nâng cao rõ rệt.
Trong năm 2016, công ty cổ phần thương mại công nghệ môi trường xanh đã ghi nhận sự tăng nhẹ về hiệu quả và hiệu suất sử dụng chi phí so với cùng kỳ năm ngoái, cho thấy các chi nhánh đã điều chỉnh hợp lý, tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa nguồn lực Tuy nhiên, chi nhánh cần tiếp tục phát huy những thành công này trong các kỳ tới và tiến hành nghiên cứu nguyên nhân giảm doanh thu để đề ra các biện pháp khắc phục kịp thời, đảm bảo sự tăng trưởng bền vững của công ty.
*Nguyên nhân chính là do
3.4.2 Phân tích hiệu quả sử dụng tài sản cố định
Bảng 7 : Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng TSCĐ ĐVT : VNĐ
Tuyệt đối Tương đối 1.Tài Sản Cố định 712,751,116,120 432,593,526,632
2.Tổng doanh thu trong kì 298,618,187,989 286,004,000,000 -1,261,418,879 -0.42% 3.Lợi nhuận sau thuế 68,431,000,311 79,961,000,000 11,529,999,690 16.84%
Nhận xét: Qua bảng trên ta thấy
Trong năm 2016, tài sản cố định của doanh nghiệp giảm mạnh 28.015.758.950 đồng, từ 712.751.116.120 đồng xuống còn 432.593.526.632 đồng, tương ứng mức giảm 3,93% Trong khi đó, doanh thu trong kỳ giảm nhẹ 0,42%, nhưng lợi nhuận sau thuế đã tăng 16,84% so với năm 2015, cho thấy sự cải thiện về khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
-Sự thay đổi của các yếu tố trên khiến cho:
Hiệu suất sử dụng TSCĐ năm 2016 đạt 0.67, tăng 9.52% so với năm 2015, khi chỉ đạt 0.42 Điều này cho thấy trong năm 2016, công ty đã đầu tư nhiều hơn vào TSCĐ, giúp tăng hiệu suất sử dụng và doanh thu từ mỗi đồng đầu tư Sự cải thiện này phản ánh khả năng tận dụng tối đa TSCĐ của công ty, là dấu hiệu tích cực cần tiếp tục phát huy để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Hiệu quả sử dụng TSCĐ của chi nhánh đã tăng 37.27% từ 0.11 năm 2015 lên 0.18 năm 2016, cho thấy mỗi 100 đồng TSCĐ mang lại 18 đồng lợi nhuận, chủ yếu nhờ vào sự tăng trưởng của lợi nhuận sau thuế, phản ánh hiệu quả khai thác và quản lý tài sản cố định ngày càng tốt hơn.
Công ty đã đầu tư vào TSCĐ nhưng ở mức độ hạn chế, dẫn đến tổng giá trị TSCĐ không lớn Tuy nhiên, do quá trình khấu hao TSCĐ, giá trị của TSCĐ của công ty đã tăng so với năm 2015, cả về mặt tương đối và tuyệt đối.
Phân tích hiệu quả sử dụng tài sản lưu động
Bảng 8 : Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng tài sản lưu động ĐVT: VNĐ
Stt Chỉ tiêu Năm 2015 Năm 2016 Chênh lệch
Trong năm 2015, hiệu suất sử dụng TSLĐ của công ty đạt 1.08, cho biết cứ 100 đồng TSLĐ thu về 108 đồng doanh thu; trong khi đó, năm 2016, hiệu suất giảm còn 0.86, nghĩa là mỗi 100 đồng TSLĐ thu về 86 đồng doanh thu Như vậy, hiệu suất sử dụng TSLĐ tại Công ty Cổ phần Thương mại Công nghệ Môi trường Xanh cao hơn qua các năm, và doanh thu trong kỳ cũng tăng lên đáng kể, đạt 8,408,669,080 đồng.
Hiệu quả sử dụng TSLĐ năm 2016 đạt 0,02, tức cứ 100 đồng TSLĐ thu hồi được 2 đồng lợi nhuận, tăng 0,04 so với năm 2015, tương ứng mức tăng 199,63% Nguyên nhân chính là lợi nhuận sau thuế của công ty năm 2016 đã tăng cao hơn so với năm 2015, đạt 8.408.669.080 đồng, với tỷ lệ tăng lên 150,17%, một con số rất ấn tượng Kết quả này thể hiện sự hiệu quả trong việc khai thác TSLĐ của công ty, đồng thời cho thấy cần có kế hoạch tiếp tục phát huy để nâng cao hơn nữa hiệu quả trong các kỳ tới.
Phân tích hiệu quả sử dụng tổng tài sản
Bảng 9 : Chi tiêu hiệu quả sử dụng tổng tài sản ĐVT : VNĐ
Chênh Lệch Tuyệt đối Tương đối
Tổng doanh thu trong kì 334,004,000,000 329,618,187,937 -4,385,812,063 -1.33% Lợi nhuận sau thuế 58,961,000,000 58,961,000,000 10,470,000,316 15.08%
Hiệu suất sử dụng tổng TS(2/1) 0.52 0.60 0.08 12.55%
Hiệu quả sử dụng tổng TS(3/1) 0.09 0,13 0.04 31.71%
Hiệu suất sử dụng tổng tài sản năm 2015 đạt 0.52, trong khi năm 2016 tăng lên mức 0.6, thể hiện sự cải thiện rõ rệt với mức tăng 0.08 tương ứng tỷ lệ tăng 12.55% Điều này có nghĩa là cứ 100 đồng tổng tài sản, doanh nghiệp đã thu về 60 đồng doanh thu trong năm 2016, so với 52 đồng vào năm 2015, phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản được nâng cao rõ rệt qua các năm.
100 đồng tổng tài sản thu về 52 đồng doanh thu Thực tế doanh thu trong năm
Năm 2016, doanh thu đạt 329.618.187.937 đồng, giảm 4.385.812.063 đồng so với năm 2015 Tuy nhiên, tổng tài sản của công ty trong năm 2016 chỉ còn 550.349.882.569 đồng, ít hơn so với giá trị tổng tài sản của năm trước.
Năm 2015, doanh thu đạt 637.707.230.095 đồng, cho thấy tỷ lệ giảm doanh thu thấp hơn nhiều so với tỷ lệ giảm tổng tài sản Điều này giúp chỉ tiêu hiệu suất sử dụng tổng tài sản năm 2016 vẫn duy trì cao hơn năm 2014 Kết quả này là thành quả đáng khích lệ, phản ánh khả năng tối ưu hóa sử dụng tài sản của chi nhánh trong năm qua.
Hiệu qủa sử dụng tổng tài sản năm 2016 đạt 0.13, tăng 0.03 so với năm
Năm 2015, tỷ lệ lợi nhuận sau thuế so với tổng tài sản đạt 13 đồng trên mỗi 100 đồng, tăng 4 đồng so với năm trước Nguyên nhân chính là lợi nhuận sau thuế của công ty năm 2016 tăng 10,47 tỷ đồng, tương ứng mức tăng khoảng 15,08% so với năm 2015.
Trong năm 2014, tổng TS của công ty giảm 87.357.347.526 đồng, tương đương 15,87%, điều này góp phần làm tăng chỉ tiêu hiệu quả sử dụng tổng tài sản trong năm 2016 so với cùng kỳ năm trước Sự cải thiện này cho thấy công ty đã sử dụng hiệu quả tổng tài sản, là một tín hiệu tích cực cần được tiếp tục phát huy trong các kỳ tiếp theo.
Phân tích hiệu quả sử dụng lao động
Bảng 10 : Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động ĐVT : VNĐ
STT Chỉ tiêu ĐVT Năm 2015 Năm 2016 Chênh lệch
1 Tổng số lao động người 150 205 55
4 Doanh thu bình quân 1 LĐ (2/1) đồng/người 530,948,310 390,518,768 (140,429,541)
Trong năm 2015, số lao động bình quân là 150 người, tăng lên so với năm 2016 với mức lương trung bình đạt 6,361,465 đồng/người, tổng cộng là 30,327,044 đồng Nhận xét cho thấy có sự biến động trong số lượng lao động qua các năm, phản ánh sự thay đổi về quy mô nguồn nhân lực của doanh nghiệp trong giai đoạn này.
205, đã tăng 55 lao động, làm cho doanh thu trong năm 2016 tăng 80,056,347,534 so với năm 2015 79,642,246,430 Cụ thế năm 2016 sức sinh lời
Năm 2016, số lượng lao động tăng mạnh so với năm 2015, từ 6.361.465 lên 30.327.044, tương ứng mức chênh lệch là 23.965.579 Sự tăng trưởng này chứng tỏ các doanh nghiệp đã tuyển thêm nhiều nhân viên, cho thấy việc tuyển dụng lao động mang lại hiệu quả rõ rệt Do đó, doanh nghiệp cần phát huy khả năng tuyển dụng trong thời gian tới để duy trì đà tăng trưởng.
Phân tích một số hệ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2015 Năm 2016 Tuyệt đối Tương đối
1.vốn chủ sở hữu 290,999,453,781 350,671,924,000 59,672,470,220 20.5% 2.Tổng nguồn vốn 550,349,882,569 637,707,230,095 87,357,347,530 15.2% 3.hệ số tự tài trợ (1/2) 0.55 0.55 -0.02 -3.6%
Vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp năm 2015 là 290,999,453,781 đồng và tăng lên 350,671,924,000 đồng vào năm 2016, phản ánh mức tăng 20.5% Tổng nguồn vốn của doanh nghiệp cũng tăng 87,357,347,530 đồng, từ 550,349,882,569 đồng lên 637,707,230,095 đồng, tương đương tỷ lệ tăng 15.2% Do đó, hệ số tự tài trợ giảm nhẹ từ 0.55 xuống còn 0.55, giảm 0.22, tương ứng với mức giảm -3.6% Điều này cho thấy khả năng độc lập tài chính của doanh nghiệp đã giảm đi, trong khi số vốn dùng để hoạt động sản xuất kinh doanh tăng đáng kể.
ĐÁNH GIÁ KHÁI QUÁT VỀ TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG
Đánh giá chung
Ban đầu là một công ty nhỏ, gặp nhiều khó khăn về vốn và thiếu kinh nghiệm thị trường cùng số lượng hợp đồng hạn chế Tuy nhiên, với nỗ lực không ngừng, công ty đã mở rộng hoạt động kinh doanh, phục vụ cá nhân, và đạt được những thành công tích cực trong lĩnh vực của mình.
Dù chịu ảnh hưởng chung từ khủng hoảng kinh tế, công ty CPTM công nghệ môi trường xanh vẫn duy trì hoạt động có lãi và là nguồn đóng góp thuế thu nhập doanh nghiệp quan trọng cho nhà nước Đây là minh chứng cho sức mạnh và khả năng vượt qua thử thách của công ty trong bối cảnh nền kinh tế khó khăn Chính nhờ vào chiến lược phát triển bền vững và nắm bắt cơ hội thị trường, công ty vẫn giữ vững vị thế và thúc đẩy sự phát triển kinh tế xanh.
Công ty ngày càng xây dựng uy tín và niềm tin vững chắc với khách hàng thông qua việc mở rộng mạng lưới cung ứng, không chỉ tại thành phố Hải Phòng mà còn mở rộng ra các tỉnh phía Bắc như Hải Dương, Thái Bình, Nam Định và Quảng Ninh, giúp tăng cường thị phần và nâng cao nhận diện thương hiệu trên thị trường.
Chất lượng nguồn nhân lực của công ty ngày càng được nâng cao nhờ đội ngũ nhân viên kinh doanh năng động, chuyên nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Thương mại Công nghệ Môi trường Xanh Sự chuyên nghiệp và tận tâm của nhân viên đã góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh, mở rộng thị trường và tăng doanh số bán hàng, góp phần vào sự phát triển bền vững của công ty.
+Doanh nghiệp đã cải thiện tương đối mạnh mẽ tình hình chiếm dụng vốn của khách hàng, các khoản phải thu phải thu đã được giảm dần trong năm 2016
Trong năm 2016, hiệu quả sử dụng tài sản cố định của doanh nghiệp chưa đạt mức cao nhưng tỷ suất đầu tư TSCĐ lại tăng so với năm 2015, cho thấy doanh nghiệp đã chủ động tập trung và đầu tư thêm tài sản cố định mới để mở rộng quy mô sản xuất và nâng cao hoạt động kinh doanh.
Trong năm 2016, hàng tồn kho của doanh nghiệp đã giảm rõ rệt so với năm 2015, cho thấy doanh nghiệp đã đẩy mạnh việc tiêu thụ hàng hóa nhanh chóng, giảm thiểu tình trạng tồn đọng hàng hóa và tối ưu hóa chi phí lưu kho.
+Các hệ số thanh toán của công ty tương đối tốt, khả năng thanh toán của công ty có các tài sản đảm bảo khá chắc chắn
+Người lao động hoạt động tương đối hiệu quả đem lại doanh thu bình quân 1 người lao động tuy có giảm trong năm 2016 nhưng vẫn còn khá cao
Mặc dù hoạt động kinh doanh vẫn mang lại lợi nhuận hàng năm cho công ty, nhưng tỷ số sinh lời trên tài sản và doanh thu vẫn còn khá thấp Điều này dẫn đến lợi nhuận tạo ra hàng năm không nhiều, ảnh hưởng đến tổng quỹ phát triển của doanh nghiệp Chính vì vậy, việc nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản và tăng trưởng doanh thu là mục tiêu cần thiết để cải thiện lợi nhuận và đảm bảo sự phát triển bền vững của công ty.
Công tác thu hồi nợ của công ty vẫn còn nhiều hạn chế, khi bị chiếm dụng vốn quá lớn và kỳ thu tiền trung bình kéo dài, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng quay vòng vốn và thanh khoản của doanh nghiệp.
Công tác marketing của công ty còn chưa được chú trọng và đầu tư đúng mức
Cụ thể là:Về nguồn vốn kinh doanh:
Nhiều doanh nghiệp chưa khai thác hiệu quả nguồn vốn kinh doanh, dẫn đến khả năng tiết kiệm và tối ưu hoá nguồn lực còn hạn chế Điều này khiến hiệu quả kinh tế không đạt mức mong muốn, đặc biệt là trong năm 2016, khi sức sản xuất và khả năng sinh lời của vốn kinh doanh đều giảm rõ rệt so với năm 2015.
Hiệu quả sử dụng vốn cố định của doanh nghiệp giảm mạnh, tỷ lệ sinh lời vốn cố định năm 2016 thấp hơn đáng kể so với năm 2015 Mặc dù doanh nghiệp đã tăng cường đầu tư vào tài sản cố định mới để mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh, nhưng những khoản đầu tư này chưa mang lại hiệu quả rõ rệt, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất sử dụng vốn cố định.
Tình hình sử dụng Tài sản cố định (TSCĐ) của công ty còn gặp nhiều hạn chế, cho thấy công ty chưa khai thác hiệu quả nguồn và làm giảm hiệu quả kinh doanh Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả TSCĐ đều có xu hướng giảm, phản ánh tình hình tài chính của công ty còn kém and không ổn định, cần có các giải pháp cải thiện nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng TSCĐ.
Hiệu quả sử dụng chi phí của doanh nghiệp chưa tối ưu, do doanh nghiệp chưa áp dụng các phương pháp tiết kiệm và quản lý chi phí hiệu quả, gây ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận công ty.
Trong những năm tới, doanh nghiệp cần đẩy mạnh hoạt động để tăng doanh thu và lợi nhuận, từ đó nâng cao thu nhập cho người lao động Điều này giúp xây dựng niềm tin vững chắc với nhân viên, khách hàng và các tổ chức tài chính, góp phần nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường.
Dù nền kinh tế Việt Nam vẫn chưa hoàn toàn thoát khỏi khủng hoảng, nhưng đã xuất hiện những dấu hiệu phục hồi rõ rệt Điều này mở ra nhiều cơ hội mới cho doanh nghiệp và đầu tư trong dài hạn Các chỉ số kinh tế tích cực giúp tăng niềm tin của nhà đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng ổn định hơn trong tương lai.
Ngành dịch vụ phục vụ cá nhân đang dần phục hồi và cho thấy những dấu hiệu tích cực khởi đầu, mở ra cơ hội mở rộng thị phần cho các công ty Sự hồi phục này dự kiến sẽ thúc đẩy tăng trưởng doanh thu bán hàng trong những năm tới, mang lại lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững cho doanh nghiệp.
Định hướng hoạt động của công ty năm 2015-2020
Trong kế hoạch phát triển 5 năm của công ty từ năm 2015-2020 Công ty đã có những định hướng rõ rệt:
Mục tiêu mở rộng thị phần thêm 20% tại Hải Phòng và các tỉnh lân cận
Công ty dự kiến sẽ tăng vốn chủ sở hữu lên để đảm bảo khả năng thanh khoản cho công ty
Tăng doanh thu thêm 30% vào năm 2020
Một số kiến nghị nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh
4.3.1 Huy động thêm vốn kinh doanh
Trong nền kinh tế hiện nay, việc tự chủ về nguồn vốn là ưu tiên hàng đầu của các công ty Có nhiều cách để doanh nghiệp bổ sung nguồn vốn, trong đó vay vốn là phương thức phổ biến mang lại nhiều lợi ích như tăng khả năng mở rộng hoạt động kinh doanh và thúc đẩy năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Giảm thuế phải nộp giúp công ty giảm bớt gánh nặng tài chính, tuy nhiên để tiếp cận các nhà tín dụng thì doanh nghiệp cần đảm bảo có tình hình tài chính lành mạnh Một giải pháp hiệu quả là huy động vốn từ chính các chủ sở hữu của công ty, giúp tăng nguồn lực tài chính để phát triển kinh doanh Để thành công trong việc huy động vốn qua hai phương thức này, doanh nghiệp cần xây dựng hồ sơ tài chính rõ ràng và uy tín trên thị trường tài chính.
Công ty cần thực hiện một số công việc sau:
Gia tăng vốn chủ sở hữu của thành viên ban đầu hoặc mở rộng bằng cách kết nạp thêm thành viên góp vốn là yếu tố quan trọng để duy trì nguồn vốn ổn định Đảm bảo nguồn vốn và doanh thu được tái đầu tư vào hoạt động kinh doanh cần thiết giúp tăng trưởng bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Công ty có thể thúc đẩy doanh số bằng cách triển khai các chính sách ưu đãi cho khách hàng thanh toán trả trước, giúp tạo nguồn vốn tạm thời để duy trì hoạt động kinh doanh hiệu quả.
4.3.2 Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản cố định
Hiệu quả sử dụng tài sản có ý nghĩa rất quan trọng đối với hiệu quả sử dụng vốn Một trong những phương án khắc phục đó là:
Để nâng cao hiệu quả quản lý tài sản lưu động, cần chú trọng việc tăng tốc vòng quay của tài sản này, qua đó rút ngắn thời gian chu chuyển vốn và giảm thiểu vốn cần thiết cho hoạt động kinh doanh Việc này không chỉ giúp tối ưu hóa dòng tiền mà còn nâng cao khả năng sinh lời của doanh nghiệp, góp phần thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
- Ngoài ra Công ty nên quản lý nghiêm ngặt tiền mặt, chế độ thanh toán, giải quyết công nợ phải thu
Trong điều kiện kinh tế thị trường, doanh nghiệp (DN) cần khai thác hiệu quả nguồn vốn đầu tư vào tài sản cố định (TSCĐ), chiếm tỷ trọng lớn trong tổng vốn đầu tư để tăng cường khả năng tự chủ trong sản xuất kinh doanh Việc sử dụng hợp lý vốn cố định giúp hạn chế rủi ro phân tán, tối đa hóa công suất hoạt động và nâng cao năng lực của TSCĐ, từ đó đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
4.3.3 Thúc đẩy bán hàng Đẩy nhanh tốc độ bán hàng giúp Công ty tang doanh thu và lợi nhuận Một số biện pháp mà Công ty có thể áp dụng:
-Chú trọng khâu marketing, tạo điều kiện liên kết để họ giúp Công ty tìm bạn hàng mới
-Loại bỏ những hàng hóa mà không còn đạt tiêu chuẩn
-Quảng cáo tư vấn dịch vụ dịch vụ với khách hàng thông qua website bởi Công ty chưa có website riêng
Mở các hội nghị khách hàng theo nhóm chủ hàng hoặc gặp trực tiếp các chủ hàng để quảng bá, tiếp thị và thông báo các chính sách duy trì mối quan hệ với khách hàng Việc này giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu và tiếp thu ý kiến phản hồi từ khách hàng, qua đó nâng cao chất lượng dịch vụ Để thực hiện chính sách tiếp thị hiệu quả, doanh nghiệp nên xây dựng chính sách ưu đãi dựa trên các nguyên tắc rõ ràng nhằm thúc đẩy sự hài lòng và giữ chân khách hàng lâu dài.
Khách hàng có sản lượng lớn hoặc dành cho doanh nghiệp nhiều dịch vụ với doanh thu cao không nhất thiết phải có nhiều hàng hóa, vì vậy doanh nghiệp cần xây dựng các mức ưu đãi phù hợp để phục vụ đối tượng này.
+Cần hợp lý hóa dịch vụ, tiết kiệm chi phí để có mức ưu đãi cho khách hàng năm sau nhiều hơn năm trước
+Tổ chức tham gia các hội chợ triển lãm, các hội chợ việc làm để giới thệu hình ảnh và nâng cao uy tín cho DN.
Giảm khoản phải thu và phải trả
Công ty đang gặp phải tình trạng công phải trả và công nợ phải thu còn cao, gây áp lực lớn về dòng vốn Để đảm bảo ổn định tài chính, Công ty cần giám sát chặt chẽ các khoản phải thu và thúc đẩy thu hồi nợ đúng hạn Việc thanh toán các khoản nợ đúng hạn không những bảo vệ uy tín của Công ty mà còn duy trì an ninh tài chính Nên ưu tiên bán hàng chịu cho khách hàng thân thiết có tình hình tài chính vững mạnh để giảm thiểu rủi ro tài chính Đồng thời, Công ty cần xây dựng kế hoạch trả nợ hợp lý để tạo điều kiện thuận lợi cho các mục tiêu vay vốn trong tương lai.
Công ty phải giao cho một bộ phận trong phòng kinh doanh chụi trách nhiệm trong việc chính việc giải quyết chính sách bán chịu
Có phương án sử lý nợ cụ thể với từng khoản đồng thời vẫn đảm bảo bù đắp đủ chi phí
Mức giá bán chịu cao hơn mức giá nếu khách hàng thanh toán ngay.
Cắt giảm chi phí
Hiện tại, quy mô Công ty vẫn còn nhỏ nhưng chi phí quản lý và chi phí giao dịch lại khá cao, đặc biệt là chi phí quản lý công ty, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận Do đó, ngoài việc nâng cao hiệu quả kinh doanh và tăng doanh thu, Công ty cần thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí không cần thiết để nâng cao hiệu quả tài chính Ban quản trị cần phối hợp cùng cán bộ công nhân viên để xác định các chi phí không cần thiết trong quá trình mua hàng và dự trữ hàng hóa, từ đó xây dựng các kế hoạch giảm thiểu phát sinh chi phí trong kỳ Tuy nhiên, biện pháp cắt giảm chi phí hiệu quả nhất chính là sự gắn bó và đồng lòng của toàn bộ cán bộ công nhân viên trong Công ty, ý thức tiết kiệm trong từng công việc sẽ mang lại lợi ích to lớn cho sự phát triển của doanh nghiệp.
Đào tạo bồi dưỡng và tăng cường công tác tuyển dụng nhân sự
Đội ngũ lao động đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy hiệu quả kinh doanh của công ty Để nâng cao năng suất và phát huy tối đa nhân lực, công ty cần thực hiện các giải pháp cải thiện tình hình nhân sự, bao gồm đào tạo nâng cao kỹ năng, tạo môi trường làm việc tích cực và thúc đẩy chính sách phúc lợi hợp lý Việc tập trung vào phát triển nguồn nhân lực sẽ giúp công ty đạt được mục tiêu kinh doanh bền vững và phát triển ổn định trong thị trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
Để tuyển dụng nhân sự chất lượng từ bên ngoài, công ty cần nâng cao tiêu chuẩn tuyển chọn nhằm chọn lọc những ứng viên tài năng phù hợp Đồng thời, công ty nên thể hiện rõ các chính sách ưu đãi dành cho nhân viên, đảm bảo mức lương xứng đáng với năng lực của họ để thúc đẩy sự hài lòng và gắn bó Xây dựng môi trường làm việc vui vẻ, hợp tác sẽ tạo điều kiện thúc đẩy tinh thần đội nhóm và tăng hiệu quả công việc Bên cạnh đó, việc giữ chân những thợ lành nghề và nhà quản lý giỏi bằng cách quan tâm đến họ và các người thân xung quanh sẽ giúp duy trì sự trung thành và gắn bó lâu dài với công ty.
Công ty tổ chức các chương trình đào tạo định kỳ và đào tạo trực tiếp để nâng cao kỹ năng nghề cho nhân viên kỹ thuật Việc này giúp đảm bảo chất lượng dịch vụ và hiệu quả công việc Để nâng cao chất lượng nhân sự, công ty ưu tiên tuyển dụng những nhân viên có trình độ đào tạo bài bản và chuyên môn phù hợp.
- Ngoài ra, xây dựng thêm bộ phận chuyên trách mảng marketing, nâng cao năng lực bán hàng, quảng bá Công ty được rộng rãi hơn
Nâng cao trình độ đội ngũ cán bộ quản lý là yếu tố then chốt để bố trí nhân sự phù hợp, thúc đẩy hiệu quả hoạt động của công ty Việc đào tạo và nâng cao năng lực quản lý giúp các cán bộ có khả năng đưa ra quyết định chính xác và tối ưu hóa sử dụng nguồn lực, góp phần nâng cao lợi nhuận cho doanh nghiệp Điều này không chỉ giúp công ty hoạt động hiệu quả hơn mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.
- Khuyến khích và hỗ trợ với nhân viên có trách nhiệm tự nâng cao năng lực trình độ chuyên môn
- Có chính sách sử dụng hợp lí nguồn nhân lực đã qua đào tạo như đề bạt thăng tiến, tăng lương
4.7 Xây dựng chiến lƣợc và mục tiêu rõ ràng
Nâng cao tài chính của công ty là yếu tố then chốt mà cả nhà quản trị và cán bộ công nhân viên cần cùng nhau xây dựng Việc xác định và triển khai các chiến lược tài chính ngắn hạn, trung hạn và dài hạn rõ ràng, khả thi sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững và ổn định cho doanh nghiệp.
Dưới đây là một số ý kiến giải pháp nhằm nâng cao khả năng tài chính của Quý công ty, mong rằng những chia sẻ này sẽ góp phần cải thiện hiệu quả tài chính Hy vọng các đề xuất này sẽ giúp công ty đạt được sự phát triển bền vững trong tương lai, tăng trưởng doanh thu và tối ưu hóa quản lý tài chính hiệu quả hơn.
4.8 Đầu tƣ hơn cho tài sản cố định
Dù là Công ty cổ phần với tài sản chủ yếu là tài sản lưu động, nhưng công ty cần đầu tư đúng mức vào các tài sản cố định liên quan đến vận tải để nâng cao tính an toàn và chất lượng vận chuyển hàng hóa Việc này giúp đảm bảo hoạt động vận tải diễn ra hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và nâng cao uy tín của công ty trên thị trường Đầu tư vào cơ sở vật chất phù hợp là yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực vận tải và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.
4.9 Dự kiến kết quả đạt đƣợc
-Tiếp tục giữ chân khách hàng truyền thống có khối lượng lớn, bên cạnh đó thu hút các khách hàng mới tiềm năng
Để nâng cao năng lực sản xuất, cần mua thêm máy móc thiết bị phù hợp và đảm bảo kịp thời, đồng thời đầu tư xây dựng cơ sở vật chất mới, hiện đại Việc này giúp nâng cao công suất, đảm bảo chất lượng sản phẩm và đáp ứng nhu cầu thị trường một cách hiệu quả Đồng bộ trong việc mở rộng trang thiết bị và cơ sở hạ tầng là chìa khóa để thúc đẩy phát triển kinh doanh bền vững và cạnh tranh trên thị trường.
-Tăng cường các mạng lưới tiêu thụ trong và ngoài tỉnh thành phố để thu hút lợi nhuận cao
Chúng tôi luôn không ngừng đổi mới và nâng cao chất lượng cuộc sống của người lao động để tạo điều kiện cho họ có tâm lý thoải mái, vững vàng, thúc đẩy sự sáng tạo và phát huy tối đa những tiềm lực vốn có của công ty.
Dự kiến kết quả đạt được
-Tiếp tục giữ chân khách hàng truyền thống có khối lượng lớn, bên cạnh đó thu hút các khách hàng mới tiềm năng
Để nâng cao năng lực sản xuất, cần mua thêm máy móc thiết bị phù hợp và đáp ứng kịp thời nhu cầu của quá trình sản xuất Đồng thời, việc đầu tư và xây dựng thêm cơ sở vật chất mới, hiện đại giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và mở rộng quy mô doanh nghiệp Sự kết hợp giữa trang bị thiết bị tiên tiến và cơ sở vật chất hiện đại góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
-Tăng cường các mạng lưới tiêu thụ trong và ngoài tỉnh thành phố để thu hút lợi nhuận cao
Luôn không ngừng nâng cao và đổi mới chất lượng cuộc sống của người lao động để đảm bảo họ có tâm lý thoải mái và vững vàng Điều này giúp người lao động phát huy tối đa tiềm năng sáng tạo và đóng góp hiệu quả vào sự phát triển của công ty Chất lượng cuộc sống tốt chính là nền tảng để xây dựng môi trường làm việc tích cực, nâng cao hiệu quả công việc và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.