TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Nhìn nhận chung
Bệnh cây rừng là một tác hại tự nhiên phổ biến gây ảnh hưởng lớn đến sự sinh trưởng của rừng Các loại bệnh hại này làm giảm lượng sinh trưởng hàng năm của cây gỗ, thậm chí gây chết hàng loạt cây Nhiều bệnh hại có thể làm cây chết nhanh chóng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái rừng tự nhiên.
Nước ta đã từng gặp phải nhiều loại bệnh hại gây thiệt hại nghiêm trọng trong sản xuất lâm nghiệp, như bệnh khô cành bạch đàn đã làm khô chết 11.000 ha cây ở Đồng Nai, 5.800 ha ở Thừa Thiên Huế, và hơn 50 ha ở Quảng Trị Ngoài ra, các bệnh khác như bệnh khô xám thông, bệnh khô ngọn thông, bệnh thối cổ rễ thông, bệnh vàng lá sa mộc, bệnh chổi sể tre luồng, và bệnh tua mực quế cũng đã gây ra những tổn thất lớn cho rừng và ngành lâm nghiệp nước ta (Cẩm nang ngành lâm nghiệp, Chương quản lý sâu bệnh hại rừng, trang 9).
Môi trường xung quanh ảnh hưởng tiêu cực đến cả thực vật và vật gây bệnh, khiến chúng đều bị môi trường kiểm soát Tính chống chịu của cây trồng và khả năng xâm nhiễm của vật gây bệnh phụ thuộc vào điều kiện môi trường Khi điều kiện thuận lợi cho cây chủ và không có lợi cho vật gây bệnh, quá trình gây bệnh có thể chậm lại hoặc dừng lại hoàn toàn Ngược lại, môi trường thuận lợi cho vật gây bệnh sẽ thúc đẩy quá trình phát triển của bệnh Mối quan hệ giữa cây chủ, vật gây bệnh và môi trường luôn chặt chẽ, là nền tảng của sự phát sinh và phát triển bệnh cây Những yếu tố này liên tục biến đổi theo thời gian và không gian, do đó, hiểu rõ mối liên hệ động thái giữa chúng là yếu tố then chốt để nắm vững quy luật phát sinh và phát triển bệnh cây cũng như xây dựng các giải pháp phòng tránh hiệu quả.
Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về bệnh hại thực vật
1.2.1 Tình hình nghiên cứu bệnh hại thực vật trên thế giới
Bệnh cây rừng là một lĩnh vực khoa học phát triển hơn 150 năm qua, bắt nguồn từ nhu cầu nghiên cứu và bảo vệ rừng trong quá trình phát triển của ngành Lâm Nghiệp Nhà khoa học đầu tiên đặt nền móng cho lĩnh vực này là Robert Hartig (1839-1901), người Đức, người đã phát hiện ra thể quả nấm và sợi nấm trong gỗ và công bố nghiên cứu trên toàn thế giới vào năm 1874, góp phần quan trọng vào việc hiểu biết về bệnh cây rừng và bảo vệ rừng bền vững.
Nhà bệnh lý học Liên Xô Vanhin (1890-1951) nổi bật với những đóng góp xuất sắc trong lĩnh vực bệnh lý cây rừng Ông đã nghiên cứu thành công bệnh mục gỗ và bệnh mục trên cây đứng, góp phần quan trọng vào kiến thức về bệnh cây Nhờ những nghiên cứu này, Vanhin được xem là người sáng lập trường bệnh lý cây rừng ở Liên Xô, mở ra nền tảng cho sự phát triển của ngành nghiên cứu bệnh cây trong khu vực.
Trong những năm 1950 của thế kỷ XX, các nhà khoa học đã tập trung nghiên cứu về bệnh cây, đặc biệt là mô tả, xác định loài, nguyên nhân gây bệnh và điều kiện phát sinh Các nghiên cứu tiêu biểu bao gồm của L Roger (1953) về bệnh hại cây ở các nước nhiệt đới, John Boyce (1951) mô tả các bệnh hại cây rừng phổ biến, và G.H Haptinh – nhà khoa học người Mỹ đã tiến hành điều tra về chủng loại và mức độ bị hại của bệnh hại cây rừng trong suốt 30 năm, từ năm 1940 đến năm 1970, với mối quan tâm đặc biệt đến sinh thái cây và bệnh hại.
Nhiều nhà khoa học Ấn Độ và Trung Quốc như Spaulding (1961), Bavski (1964), Peace (1962) đã nghiên cứu và công bố các loại bệnh hại trên cây, trong đó nổi bật là bệnh đốm lá gây hại trên cây bạch đàn.
* Nghiên cứu về bệnh hại cây Thông
Bệnh hại cây Thông trên toàn cầu rất phổ biến và gây ảnh hưởng lớn đến các loài cây này Năm 1968, giáo sư F.G Browne của Trường đại học Oxford (Anh) đã tổng hợp các báo cáo về bệnh hại cây Thông trên thế giới và công bố danh sách các loài nấm đã được xác định, trong đó có 3 loài phổ biến tại Việt Nam Từ năm 1972 đến 1974, nhà nghiên cứu Uhlig S.K cho rằng bệnh rơm lá trên cây Thông có thể do nấm C pinidensiflorae Hori et Nambu gây ra Bệnh này lần đầu tiên được phát hiện vào năm 1917 trên các loài Thông như Pinus pinaster và P thunbergii Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, bệnh hại cây Thông xuất hiện ngày càng phổ biến ở nhiều khu vực.
Nambu là người đầu tiên xác định nấm C pinidensiflorae Hori et Nambu là tác nhân gây bệnh trên cây Thông đỏ tại Mogome, Kagoshima, Nhật Bản vào năm 1917 Sau đó, nhiều nhà nghiên cứu đã phát hiện nấm gây bệnh này trên nhiều loài thông khác nhau trên toàn thế giới, mở rộng hiểu biết về tác nhân gây bệnh và phạm vi tác động của nó.
1.2.2 Những nghiên cứu về bệnh hại thực vật trong nước
Bệnh cây ở Việt Nam rất phổ biến, hầu hết các loại cây trồng đều gặp phải các vấn đề về bệnh Tuy nhiên, khoa học về bệnh cây, đặc biệt là bệnh cây rừng tại Việt Nam, phát triển muộn hơn so với các nền công nghiệp khác trên thế giới Mặc dù từ thời Pháp thuộc đã có một số nhà khoa học nghiên cứu về nấm gây bệnh cho cây rừng, cây gỗ và cây cảnh, nhưng môn khoa học bệnh cây rừng chỉ bắt đầu phát triển mạnh từ những năm đầu của thập niên 1960.
Kể từ những năm 1960, các nghiên cứu về cây rừng khu vực phía Nam đã ghi nhận các loại nấm gây bệnh lá, trong đó Nguyễn Sỹ Giao đã phát hiện bệnh khô lá thông gây hại cho cây con trong vườn ươm vào năm 1966 Ông đã nghiên cứu đặc điểm sinh học của bệnh và ứng dụng thuốc hóa học như Bordo để phòng chống, đồng thời đề nghị gọi bệnh này là rơm lá thông vào năm 1969 Nguyên nhân chính gây bệnh được xác định là nấm Cerospora pinidensflorae Hori et Nambu, góp phần nâng cao hiệu quả phòng chống bệnh hại cây thông trong ngành lâm nghiệp.
Trong những năm 1970, Trần Văn Mão đã công bố nhiều tài liệu quan trọng về bệnh nấm trên các loài cây rừng như trẩu, quế, hồi, sở, nghiên cứu về điều kiện phát bệnh và biện pháp phòng trừ, góp phần nâng cao kiến thức về bệnh cây rừng Năm 1975, Uhlig cùng các nhà khoa học của Viện nghiên cứu lâm nghiệp và Trường đại học Lâm Nghiệp đã thực hiện nghiên cứu và thử nghiệm thuốc hóa học nhằm chống bệnh rơm là thông tại Quảng Ninh, mở ra hướng ứng dụng công nghệ trong phòng chống dịch bệnh Năm 1991, Phạm Văn Mạch đã tập trung nghiên cứu nguyên nhân gây bệnh và đề xuất các biện pháp phòng trừ thối nhũn trên cây thông tại vườn ươm, góp phần bảo vệ năng suất cây trồng Trong giai đoạn năm 2000 và 2002, Phạm Quang Thu đã nghiên cứu về bệnh tuyến trùng Thông ba lá tại Lâm Đồng và bệnh khô lá bạch đàn, mở rộng hiểu biết về dịch hại trong ngành lâm nghiệp Việt Nam.
Từ năm 1990, Giáo sư Hodges đã đánh giá bệnh cây tại vườn ươm và rừng trồng các loại cây như bồ đề, keo, mỡ thông và bạch đàn trong vùng nguyên liệu của nhà máy giấy và bột giấy Vĩnh Phúc Trong quá trình khảo sát, ông phát hiện một số loại bệnh nghiêm trọng gây tổn thương lá và thân cây con bạch đàn Eucalyptus camaldulensis và E urophylla, đặc biệt do nấm Botrytis cinerea gây ra Những phát hiện này góp phần quan trọng trong việc xác định các mối đe dọa đối với sức khỏe của cây trồng và đề xuất các giải pháp phòng trị hiệu quả.
Trong rừng trồng bạch đàn, đã phát hiện hai căn bệnh chính gồm thối mục thân cây do nấm Cyphonectria cubensis ảnh hưởng đến cây bạch đàn liễu E excerta lâu năm, và bệnh đốm lá Cylindrocladium xuất hiện trong vườn ươm cũng như rừng trồng Những bệnh này có khả năng trở thành vấn đề nghiêm trọng trong tương lai gần nếu không được kiểm soát Năm 1990, đoàn đánh giá hỗn hợp của FAO/UNDP và Chính phủ Việt Nam đã báo cáo về những đe dọa nguy hiểm của các loại nấm bệnh này tại Đồng Nai và Sông Bé, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất rừng và cần chiến lược phòng ngừa hiệu quả để giảm thiểu thiệt hại.
Hiện nay, khoa học bệnh cây rừng đã tiến bộ rõ rệt nhờ hoàn thiện cơ sở lý luận và phát triển các phương pháp phòng trừ hiệu quả, giúp giảm thiệt hại đối với tài nguyên rừng Tuy nhiên, vẫn còn nhiều bệnh nghiêm trọng chưa có biện pháp xử lý triệt để, và một số bệnh đã bị kiểm soát nhưng có khả năng tái phát trong điều kiện mới Do đó, vấn đề bệnh cây rừng vẫn cần tiếp tục kế thừa các kết quả nghiên cứu trước đây để sáng tạo và phát triển các phương pháp phòng trừ phù hợp cho tương lai.
* Tình hình nghiên cứu về bệnh hại Thông
Năm 1966, Nguyễn Sỹ Giao phát hiện bệnh khô lá thông gây hại cho cây con trong vườn ươm Ông nghiên cứu đặc điểm sinh học của bệnh và áp dụng các loại thuốc hóa học, trong đó chủ yếu là nước Bordo, để kiểm soát hiệu quả bệnh hại này.
1969, Nguyễn Sỹ Giao đề nghị gọi bệnh này là bệnh rơm lá thông và phát hiện nguyên nhân gây bệnh là do nấm Cerospora pinidensiflorae Hori et
Năm 1975, Uhlig cùng các nhà khoa học của Viện Nghiên cứu Lâm Nghiệp và Trường Đại học Lâm Nghiệp đã tiến hành nghiên cứu và thử nghiệm các loại thuốc hóa học nhằm phòng chống bệnh rơm lá thông ở Quảng Ninh, góp phần bảo vệ rừng thông hiệu quả.
Trong quá trình quan sát bệnh hại lá thông Caribê (Pinus caribeae Morellet) tại khu vực trạm nghiên cứu giấy Bãi Bằng, tỉnh Vĩnh Phúc (nay thuộc tỉnh Phú Thọ), GS.TS Trần Văn Mão đã phát hiện nấm gây bệnh trên lá thông và đặt tên là bệnh khô nâu lá thông, do nấm Pestalotiopsis sp gây ra Phát hiện này đã được công bố trên tạp chí Lâm Nghiệp vào tháng 10 năm 1982, mở ra hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực kiểm soát bệnh hại thông.
Năm 1991, Phạm Văn Mạch đã nghiên cứu nguyên nhân gây bệnh và đề xuất biện pháp phòng trừ bệnh thối nhũn cây thông vườn ươm
Trần Quốc Hoàn sinh viên khóa 37 trường Đại học Lâm Nghiệp đã đạt giải Vifotec năm 1995 về công trình nghiên cứu bệnh khô xám lá Thông
Năm 2000 và 2002 Phạm Quang Thu đã nghiên cứu về bệnh tuyến trùng hại thông ba lá ở Lâm Đồng.
ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, TÀI NGUYÊN VÀ KINH TẾ XÃ HỘI
Điều kiện tự nhiên của khu vực nghiên cứu
Vườn quốc gia Ba Vì nằm trên địa bàn thành phố Hà Nội và tỉnh Hòa Bình, là vùng núi chuyển tiếp với hệ sinh thái rừng nhiệt đới còn bảo tồn nhiều loài thực vật và động vật quí hiếm đặc trưng cho trung du Bắc Bộ, có giá trị lớn về nghiên cứu khoa học, bảo tồn nguồn gen và giáo dục môi trường Nơi đây được coi là “lá phổi xanh” của Thủ đô Hà Nội, giúp điều hòa khí hậu, hấp thụ CO2 và các khí thải công nghiệp, góp phần bảo vệ môi trường Ngoài ra, Vườn quốc gia Ba Vì còn là phòng hộ đầu nguồn cung cấp nước sinh hoạt và nước sản xuất cho cộng đồng cư dân quanh chân núi Ba Vì và núi Viên Nam.
Vườn quốc gia Ba Vì nằm ở vị trí đắc địa, gồm 15 xã thuộc 4 huyện và 1 thành phố của Hà Nội, gồm Ba Vì, Thạch Thất, Quốc Oai và huyện Lương Sơn của tỉnh Hòa Bình Nằm cách trung tâm thủ đô Hà Nội khoảng một khoảng cách phù hợp, VQG Ba Vì là điểm đến lý tưởng để khám phá thiên nhiên và tận hưởng không khí trong lành.
50 km về phía Tây theo trục đường Láng - Hoà Lạc hoặc qua Thị xã Sơn Tây
Hệ thống giao thông nhìn chung rất thuận tiện
Tọa độ địa lý từ 20 0 55 đến 21 0 07 vĩ độ Bắc; 105 0 18 phút đến 105 0 30 phút độ kinh Đông
Phía Đông giáp các xã Vân Hòa và Yên Bài thuộc huyện Ba Vì, cùng các xã Tiến Xuân, Yên Bình và Yên Trung của huyện Thạch Thất, cũng như xã Đông Xuân của huyện Quốc Oai, tất cả đều thuộc thành phố Hà Nội.
Phía Bắc của khu vực gồm các xã Ba Trại, Ba Vì và Tản Lĩnh thuộc huyện Ba Vì, Hà Nội, tạo thành phần phía Bắc của địa phương Trong khi đó, phía Tây là các xã Minh Quang và Khánh Thượng cũng thuộc huyện Ba Vì, Hà Nội, góp phần đa dạng hóa các khu vực hành chính của huyện.
Xã Thịnh Minh thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình
Phía Nam giáp các xã Quang Tiến, Mông Hóa, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình, xã Lâm Sơn huyện Lương Sơn tỉnh Hòa Bình
Vườn quốc gia Ba Vì có diện tích theo quy hoạch là 10.814,6 ha theo Quyết định số 1181/QĐ-BNN-TCLN của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Sau khi đo đạc thực tế, diện tích quản lý của Vườn là 10.824,11 ha, tăng 9,51 ha so với diện tích quy hoạch Sau khi điều chỉnh và chuyển 1.114,46 ha về tỉnh Hòa Bình, diện tích còn lại của Vườn là 9.704,35 ha.
2.1.2 Khí hậu- Thủy văn a) Khí hậu:
Theo tài liệu quan sát khí tượng thủy văn, những năm gần đây, các huyện Ba Vì, Lương Sơn và Kỳ Sơn ghi nhận nhiều biến động khí hậu bất thường Các dữ liệu cho thấy xu hướng tăng nhiệt độ, thay đổi lượng mưa và tần suất thiên tai ngày càng gia tăng tại khu vực này Những biến động khí hậu này ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động nông nghiệp, hệ sinh thái và đời sống của người dân địa phương Việc theo dõi chặt chẽ các số liệu khí tượng thủy văn giúp dự báo chính xác hơn, từ đó đưa ra các biện pháp ứng phó hiệu quả nhằm giảm thiểu thiệt hại.
Ba Vì có nhiệt độ bình quân hàng năm là 23,4°C, phù hợp với khí hậu nhiệt đới mưa ít gió mùa Vùng thấp của khu vực có nhiệt độ tối thấp xuống còn 2,7°C, trong khi nhiệt độ tối cao lên tới 42°C, tạo điều kiện đa dạng khí hậu Tại độ cao 400m, nhiệt độ trung bình năm là 20,6°C, còn từ độ cao 1.000m trở lên, nhiệt độ giảm xuống còn 16°C, phù hợp với khí hậu mát mẻ hơn Nhiệt độ thấp nhất có thể giảm xuống 0,2°C và nhiệt độ cao nhất có thể lên tới 33,1°C, giúp hình thành các mùa rõ rệt trong năm Lượng mưa trung bình hàng năm đạt khoảng 2.500mm, phân bố không đều, chủ yếu tập trung vào các tháng 7 và 8 Độ ẩm không khí đạt mức 86,1%, góp phần duy trì khí hậu ổn định và phù hợp cho phát triển nông nghiệp, du lịch sinh thái tại Ba Vì.
Vùng thấp thường khô hanh vào các tháng 1 và 12, đặc biệt là các khu vực có độ cao từ 400 mét trở lên, khí hậu tại đây ít khô hanh hơn so với vùng dưới 400 mét Trong mùa đông, gió Bắc thịnh hành với tần suất trên 40%, còn vào mùa hè, gió Đông Nam chiếm khoảng 25% và hướng Tây Nam cũng xuất hiện Với đặc điểm khí hậu này, vùng thấp là địa điểm nghỉ mát lý tưởng và tiềm năng phát triển khu du lịch tổng hợp, nhưng vẫn chưa được khai thác triệt để Về thủy văn và tài nguyên nước, khu vực này vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển để phục vụ các hoạt động du lịch và sinh hoạt cộng đồng.
Hệ thống suối trong khu vực chủ yếu bắt nguồn từ thượng nguồn Núi
Ba Vì và núi Viên Nam có nhiều suối lớn và dòng chảy phụ hướng Bắc, Đông Bắc, là phụ lưu của sông Hồng Phía Tây khu vực, các suối ngắn, dốc hơn so với các suối phía Bắc và Đông, đều xuất phát từ mưa Trong mùa khô, các suối nhỏ thường cạn kiệt, trong khi các suối chính gồm Suối Cái, Suối Mít, Suối Ninh, ngòi Lạt, suối Yên Cư, suối Bơn, suối Quanh, suối Cầu Rổng, suối Đô, Chằm Me, Chằm Sỏi vẫn duy trì dòng chảy, góp phần vào hệ thống thủy lợi và sinh thái của khu vực.
Sông Đà chảy ở phía Tây Bắc núi Ba Vì, nổi bật với dòng chảy rộng lớn và mạnh mẽ Hệ suối phong phú như Suối Ổi, Suối Ca, Suối Mít, Suối Ba Gò, Suối Xoan, và Suối Yên góp phần tạo nên cảnh quan đa dạng, tươi đẹp của khu vực Các con suối này không chỉ cung cấp nguồn nước dồi dào mà còn góp phần vào sự sinh trưởng của hệ sinh thái phong phú, thu hút du khách và các nhà nghiên cứu về tự nhiên.
Suối Củi và các suối nhỏ trong khu vực thường xuyên cung cấp nước cho sinh hoạt và sản xuất của người dân Ngoài ra, các hồ chứa nhân tạo như Hồ Suối Hai, Hồ Đồng Mô - Ngải Sơn, Hồ Cóc Cua đóng vai trò quan trọng trong việc dự trữ nước cho hàng chục nghìn ha đất nông nghiệp và phục vụ đời sống của cộng đồng Những hồ chứa này không chỉ hỗ trợ sản xuất nông nghiệp mà còn tạo nên cảnh quan thiên nhiên đẹp mắt, thu hút khách du lịch và góp phần phát triển du lịch sinh thái.
Ba Vì là vùng núi trung bình, gồm các dãy núi liên tiếp với nhiều đỉnh nổi bật như đỉnh Vua cao 1.291,5m, đỉnh Tản Viên cao 1.227m, đỉnh Ngọc Hoa cao 1.131m và đỉnh Viên Nam cao 1.012m Vùng núi này nằm tiếp giáp với khu vực bán sơn địa và có địa hình bị chia cắt bởi các khe, thung lũng và suối hẹp, tạo nên cảnh quan đa dạng và phong phú.
Hai khối núi Ba Vì và Viên Nam hướng Tây Bắc - Đông Nam, độ cao giảm dần xung quanh tạo thành các bậc địa hình đặc trưng với đỉnh và dải đồi lượn sóng nối liền nhau Sườn núi của hai khối có dạng bất đối xứng, sườn phía Tây dốc hơn sườn phía Đông, và hướng dốc chính thoải dần theo hướng Đông Bắc - Tây Nam với độ dốc trung bình trên 25°, còn nhiều khu vực có độ dốc vượt quá 35°, hình thành các địa hình đa dạng và phong phú.
Theo nghiên cứu địa chất và địa mạo khu vực Ba Vì của Khoa Địa lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội (2005) cùng kết quả điều tra lập địa bổ sung năm 2008, nền địa chất khu vực này chủ yếu gồm các đá biến chất cổ nhất thuộc tuổi Proterozoi Các nhóm đá điển hình của khu vực được tổng hợp dựa trên đặc điểm địa tầng cổ, phản ánh quá trình hình thành và phát triển của nền địa chất trong khu vực.
Nhóm đá mây macma kiềm và trung tính, bao gồm các loại đá như Diorit và Pơochearit, có đặc điểm mềm mại và dễ phong hoá Các loại đá này khi bị phong hoá tạo ra mẫu chất tương đối mịn và giàu dinh dưỡng, phù hợp cho các quá trình phân tích địa chất và nông nghiệp.
Điều kiện kinh tế, xã hội
Theo số liệu thống kê, nguồn thu ngân sách các xã vùng đệm năm 2014 đạt trên 37,45 tỷ đồng Sản lượng lương thực trung bình toàn khu vực là 365 kg/người/năm, mang lại thu nhập bình quân cao nhất tại xã Yên Trung với khoảng 6.500.000 đồng/người/năm, trong khi đó xã Khánh Thượng có mức thu nhập thấp nhất, khoảng 3.600.000 đồng/người/năm Trong vùng có 1.436 hộ nghèo, chiếm 10,31% tổng số hộ, với xã Khánh Thượng có tỷ lệ hộ nghèo cao nhất là 189 hộ, chiếm 11,3%, còn xã Đông Xuân có tỷ lệ hộ nghèo thấp nhất chỉ 28 hộ, chiếm 2,8%.
Thu ngân sách trên địa bàn thấp, kinh tế chậm phát triển và còn nhiều khó khăn
- Sản xuất lương thực: Năng suất lúa 2 vụ của các xã trong vùng đạt trung bình 4,75 tấn/ha/năm Bình quân mỗi năm đạt trên 33.000 tấn Năm
2014 đạt trên 37.000 tấn Tuy nhiên, sản lượng lương thực không đủ tiêu dùng tại chỗ mà nhiều địa phương vẫn phải mua từ bên ngoài vào
Chăn nuôi đóng vai trò quan trọng thứ hai sau trồng trọt, góp phần cung cấp sức kéo, phân bón tự nhiên để nâng cao năng suất cây trồng và đảm bảo nguồn thực phẩm tại chỗ Tuy nhiên, sự phát triển của ngành chăn nuôi gặp nhiều thách thức do diện tích chăn thả ngày càng bị thu hẹp, ảnh hưởng đến khả năng duy trì và mở rộng hoạt động chăn nuôi trong vùng.
Các hộ dân địa phương đã nhận khoán bảo vệ rừng do Vườn giao, với tổng diện tích 3.350 ha tại các xã Kết quả nghiệm thu hàng năm cho thấy các hộ nhận khoán đã thực hiện công tác bảo vệ rừng hiệu quả, đảm bảo an ninh rừng và phát huy vai trò bảo vệ tài nguyên thiên nhiên địa phương.
Nhiều hộ gia đình người Dao tại các bản Yên Sơn và Hợp Nhất, xã Ba Vì, đã truyền thống khai thác các cây thuốc quý từ rừng tự nhiên trên núi Ba Vì Tuy nhiên, việc khai thác quá mức và thiếu kiểm soát đã dẫn đến suy giảm đáng kể về số lượng và chất lượng của nhiều loài cây thuốc chữa bệnh như xương khớp, gan, thận và các bệnh phụ nữ Điều này đặt ra một cảnh báo nghiêm trọng về nguy cơ tuyệt chủng của các loài cây thuốc quý nếu không có biện pháp kiểm soát chặt chẽ, quy hoạch bảo vệ rừng, hoặc thúc đẩy trồng trọt thay thế.
- Canh tác nương rẫy: Ở các xã Khánh Thượng, Minh Quang, Ba Vì,
Ba Trại là khu vực người dân canh tác nương rẫy nằm trong phân khu phục hồi sinh thái Mặc dù diện tích này nằm trong vùng bảo tồn, nhưng người dân đã canh tác lâu đời, chủ yếu trồng cây Sắn, Dong riềng và áp dụng phương pháp luân canh Tuy nhiên, năng suất đất ngày càng giảm do đất bạc màu và bị rửa trôi qua thời gian, ảnh hưởng đến khả năng canh tác bền vững của người dân trong khu vực.
Trong vùng đệm, có tổng cộng 8 cơ sở sản xuất tiểu thủ công nghiệp với quy mô nhỏ, mỗi cơ sở có số lao động từ 50 người trở lên Các cơ sở này đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế địa phương, tạo việc làm và thúc đẩy hoạt động sản xuất thủ công đặc thù Việc duy trì và phát triển các cơ sở sản xuất nhỏ này góp phần bảo tồn nghề truyền thống và nâng cao giá trị sản phẩm địa phương.
160 người) lực lượng lao động là người địa phương Cơ sở sản xuất thủ công, dịch vụ thương mại chủ yếu do gia đình tự làm
Công tác tuyên truyền giáo dục của cán bộ cơ sở đã nâng cao ý thức bảo vệ rừng và môi trường sinh thái trong cộng đồng, giúp giảm thiểu nạn phá rừng làm nương rẫy Nhờ đó, tài nguyên rừng được duy trì, phát triển bền vững, đảm bảo sự đa dạng sinh học Người dân địa phương có lực lượng lao động dồi dào, tham gia hiệu quả vào các hoạt động nhận khoán, bảo vệ rừng, khoanh nuôi, trồng rừng, góp phần vào phát triển kinh tế địa phương Các chương trình, dự án như Chương trình 327/CP, 661/CP, 134/CP, 135/CP của Chính phủ đã cải thiện cơ sở hạ tầng lâm nghiệp, nâng cao năng lực sản xuất và kiến thức bảo vệ rừng cho cộng đồng, từ đó nâng cao đời sống và tạo đà phát triển bền vững cho khu vực.
Khu vực Vườn Quốc gia Ba Vì đối mặt nhiều khó khăn do dân tộc thiểu số sinh sống, chủ yếu là dân tộc Mường chiếm tỷ lệ 77,3% Họ có trình độ dân trí thấp, tập quán canh tác lạc hậu, đời sống chủ yếu phụ thuộc vào sản xuất nông nghiệp với thu nhập thấp và thiếu vốn đầu tư Cơ sở hạ tầng như giao thông, thủy lợi, nhà văn hóa, chợ còn thiếu thốn, cùng hệ thống truyền thông công cộng và phương tiện nghe nhìn hạn chế Đội ngũ cán bộ cơ sở còn thiếu hụt và yếu về chuyên môn, trở thành những rào cản lớn trong quá trình hội nhập và phát triển của khu vực.
NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu
Bệnh hại trên lá cây Thông mã vĩ (Pinus massoniana Lamb.) tại Vườn Quốc gia Ba Vì, thành phố Hà Nội
Thời gian nghiên cứu
Khóa luận được điều tra, nghiên cứu từ tháng 1/2020 - 5/2020
Nội dung nghiên cứu
- Đánh giá tỷ lệ bị bệnh, mức độ gây hại lá cây Thông mã vĩ
- Xác định nguyên nhân gây bệnh hại lá Thông mã vĩ
- Ảnh hưởng của một số yếu tố sinh thái đến sự phát sinh, phát triển của bệnh hại
- Đề xuất biện pháp phòng trừ bệnh hại lá Thông mã vĩ tại khu vực nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Để hoàn thành nội dung cơ bản của khóa luận, căn cứ vào điều kiện thực tế của khu vực nghiên cứu, khóa luận sử dụng phương pháp sau:
- Tiến hành thu thập các tài liệu liên quan đến khu vực nghiên cứu
- Chuẩn bị dụng cụ điều tra: thước dây, dây, bàn đồ, mẫu bảng biểu,
Tiến hành thu thập và đọc các tài liệu liên quan đến bệnh hại cây, bao gồm các thông mã vĩ, các công trình nghiên cứu và đề tài tốt nghiệp của sinh viên khóa trước Các bước này giúp nắm bắt kiến thức tổng quan về các loại bệnh hại cây, xác định đặc điểm và ảnh hưởng của chúng Việc nghiên cứu tài liệu trước giúp xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc cho quá trình phòng trừ bệnh hiệu quả Từ đó, các thông tin quan trọng được tổng hợp để đưa ra các giải pháp phòng chống bệnh hại cây một cách chính xác và phù hợp.
3.5.1.2 Điều tra sơ bộ Điều tra sơ bộ hay còn gọi là điều tra phát hiện, nhằm mục đích nắm bắt một cách khái quát về tình hình bệnh hại của khu vực nghiên cứu làm cơ sở cho điều tra tỷ mỉ
Với đối tượng nghiên cứu là rừng Thông mã vĩ tại Vườn quốc gia Ba
Chúng tôi lập tuyến điều tra qua các dạng địa hình của khu nghiên cứu, với các điểm điều tra cách nhau 100m Nếu điểm điều tra rơi vào đường mòn, ranh giới lô hoặc khoảng trống, chúng tôi sẽ rẽ sang bên phải hoặc trái vuông góc với tuyến và cách tuyến 20m để xác định điểm mới Tại mỗi điểm điều tra, chúng tôi quan sát diện tích rừng trong bán kính 10m để đánh giá tình hình bệnh hại.
3.5.1.3 Điều tra tỷ mỉ Điều tra tỷ mỉ nhằm đánh giá chính xác về tình hình phân bố và mức độ bị hại, đồng thời nghiên cứu mối quan hệ giữa vật gây bệnh và các nhân tố sinh thái ảnh hưởng đến sự phát sinh phát triển của bệnh Điều tra tỷ mỉ dựa trên cơ sở của kết quả điều tra sơ bộ Căn cứ vào điều kiện thực tế của khu vực nghiên cứu, tôi sử dụng phương pháp điều tra trực tiếp trên các ô tiêu chuẩn điển hình
Dựa trên diện tích và mật độ cây trồng hiện có, tôi đã bố trí các ô tiêu chuẩn nhằm đảm bảo tính điển hình và đại diện cho khu vực điều tra Việc sắp xếp này giúp phản ánh chính xác đặc điểm của khu vực, góp phần nâng cao độ tin cậy của kết quả nghiên cứu Các ô tiêu chuẩn được thiết kế phù hợp với quy mô và đặc thù từng khu vực, đảm bảo tính khách quan và khả năng tổng hợp dữ liệu.
Lập 05 ô tiêu chuẩn ở 3 dạng địa hình: chân đồi, sườn đồi và đỉnh đồi Ô tiêu chuẩn có dạng hình chữ nhật có kích thước 25m x 40m, chiều dài song
Trong mỗi ô tiêu chuẩn, đặc điểm địa hình, hướng phơi, thực bì và mật độ cây trồng có sự tương đối đồng nhất, tạo điều kiện để đánh giá chính xác Sau khi xác định ô tiêu chuẩn, tôi tiến hành mô tả các đặc điểm chính của ô, đồng thời ghi kết quả điều tra vào mẫu bảng 01 để đảm bảo dữ liệu rõ ràng và hệ thống.
Mẫu bảng 01 Đặc điểm các ô tiêu chuẩn Địa điểm: Ngày điều tra: Người điều tra:
Số hiệu ÔTC Đặc điểm ÔTC O1 O2 O3 O4 O5
5 Độ cao so với mặt nước biển(m)
Phương pháp điều tra tỷ lệ bệnh hại là xác định phần trăm số đơn vị bị bệnh so với tổng số đơn vị trong ô tiêu chuẩn Để làm điều này, tôi tiến hành đếm toàn bộ cây trong ô tiêu chuẩn, sau đó ghi nhận số cây bị bệnh và tính tỷ lệ bệnh hại (P%) Kết quả điều tra được ghi lại theo mẫu bảng 02 để đảm bảo tính chuẩn xác và dễ sử dụng trong phân tích thống kê.
Mẫu bảng 02 : Điều tra tỷ lệ bị bệnh ở rừng trồng (P%)
Dưới đây là các thông tin chính về ô tiêu chuẩn, bao gồm số thứ tự, địa điểm, ngày điều tra, người điều tra, đặc điểm của ô, độ dốc, hướng dốc, độ cao, loại cây trồng là Thông Mã Vĩ, tuổi cây, chiều cao trung bình, tình hình thực bì, loại đất đai và tổng số cây trong ô tiêu chuẩn (N) Các yếu tố này giúp đánh giá chính xác điều kiện sinh trưởng và phát triển của rừng, đảm bảo các hoạt động quản lý và bảo vệ rừng hiệu quả.
Để xác định mức độ hại của bệnh, tôi không tiến hành điều tra toàn bộ số cây trong ô tiêu chuẩn mà chỉ lựa chọn một số cây nhất định, gọi là cây tiêu chuẩn, để đánh giá tình hình bệnh hại Phương pháp này giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình khảo sát, đồng thời vẫn đảm bảo độ chính xác trong việc xác định mức độ thiệt hại của bệnh trên cây tiêu chuẩn.
Cây tiêu chuẩn được chọn dựa trên phương pháp 5 điểm, mỗi điểm tương ứng với 6 cây trong một ô tiêu chuẩn Phương pháp này đảm bảo tổng số cây trong ô lên đến 30 cây, giúp đánh giá chính xác và đồng đều chất lượng cây trồng Việc lựa chọn cây tiêu chuẩn theo quy trình này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tiêu chuẩn chất lượng và nâng cao năng suất cây trồng.
* Phương pháp điều tra mức độ bị hại (R%)
Việc xác định mức độ hại trên mỗi cây tiêu chuẩn được thực hiện thông qua phương pháp phân cấp mức độ hại của diện tích tán dựa trên hệ thống phân loại rõ ràng Phương pháp này giúp đánh giá chính xác mức độ thiệt hại, từ đó đưa ra các biện pháp xử lý phù hợp Áp dụng quy trình phân cấp này đảm bảo quá trình đánh giá hiệu quả và nhất quán trong quản lý dịch hại cây tiêu.
Cấp 0: Cây không bị bệnh
Cấp I (hại nhẹ): nhỏ hơn 25% tán cây bị bệnh
Cấp II (hại vừa): 26 – 50% tán cây bị bệnh
Cấp III (hại nặng): 51 – 75% tán cây bị bệnh
Để nâng cao độ chính xác của quá trình điều tra, tôi phân cấp mức độ hại của bệnh dựa trên tình trạng của cụm lá Trong mỗi cây tiêu chuẩn, tôi tiến hành khảo sát 6 cành ở các vị trí khác nhau trên tán cây, bao gồm 2 cành dưới tán, 2 cành giữa tán và 2 cành trên ngọn tán, theo các hướng Đông - Tây, Nam - Bắc Việc này giúp đánh giá chính xác mức độ tổn thương của bệnh trên toàn bộ cây, từ đó đề xuất các biện pháp kiểm soát phù hợp.
Trong quá trình nghiên cứu, tôi đã quan sát trên mỗi cành cây, nơi có 6 cụm lá được phân bố đều ở ba vị trí: gốc cành, giữa cành và đầu cành, nhằm đảm bảo tính đều đặn và cân đối của cây Các cụm lá này được phân chia thành các cấp khác nhau, giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc và phân bố của cây trong hệ sinh thái Phân bổ đều các cụm lá ở các vị trí khác nhau góp phần thúc đẩy quá trình quang hợp hiệu quả và sự sinh trưởng phát triển của cây Bắc.
Cấp 0: Cụm lá không bị bệnh
Cấp I (hại nhẹ): 75% lá bị bệnh
Kết quả ghi vào mẫu bảng 03
Mẫu bảng 03 Điều tra mức độ bị hại ở rừng trồng (R%)
Số hiệu ÔTC: Ngày điều tra: Người điều tra:
STT cành điều tra Tên bệnh
Số cụm lá bị hại theo các cấp
Phương pháp điều tra mối quan hệ giữa sinh trưởng của cây với đường kính ngang ngực (D1.3) và chiều cao vút ngọn (Hvn) giúp đánh giá các yếu tố chính ảnh hưởng đến sức sinh trưởng của cây và hình dạng thân cây Hình dạng thân cây cũng chịu tác động của các yếu tố như loài cây, mật độ trồng, điều kiện lập địa, làm thay đổi tốc độ sinh trưởng ở các khu vực khác nhau Mật độ cây, độ dày tầng đất và mức độ bệnh hại có xu hướng giảm dần khi độ cao và độ dốc của địa hình tăng, phản ánh mối liên hệ giữa môi trường và sự phát triển của cây trồng Trong khu vực nghiên cứu, các vị trí khác nhau thể hiện tốc độ sinh trưởng khác nhau, do đó, tôi tiến hành điều tra 30 cây mỗi cấp bệnh để đo đường kính ngang ngực nhằm phân tích rõ hơn mối liên hệ giữa các yếu tố sinh trưởng và mức độ bệnh hại của cây.
(D1.3) và chiều cao vút ngọn (Hvn) bằng thước kẹp kính và sào có khắc thước mét Kết quả được ghi vào mẫu bảng 04.
Mẫu bảng 04 Mối quan hệ giữa sinh trưởng của cây với bệnh hại
Số hiệu ÔTC: Ngày điều tra: Người điều tra:
STT cây điều tra Cấp bệnh D 1.3 (cm)
Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của địa hình đến bệnh hại Ô tiêu chuẩn được xây dựng dựa trên điều tra ở ba dạng địa hình khác nhau: chân đồi, sườn đồi và đỉnh đồi Dữ liệu thu thập từ các dạng địa hình này giúp so sánh mức độ gây hại của bệnh, dựa trên mức độ bị bệnh tại từng loại địa hình Kết quả của cuộc điều tra đã được ghi nhận vào mẫu bảng 05, phục vụ phân tích chính xác ảnh hưởng của địa hình đến sự phát triển của bệnh hại Ô.
Mẫu bảng 05 Mức độ bị bệnh ở các dạng địa hình khác nhau
Hướng phơi Vị trí ÔTC Độ cao (m) R%
* Phương pháp thu mẫu để xác định vật gây bệnh
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Đánh giá tỷ lệ bị bệnh (P%) và mức độ bị hại (R%) đối với Thông mã vĩ
4.1.1 Tỷ lệ bị bệnh trên cây Thông mã vĩ
Qua quá trình điều tra thực địa tại Vườn Quốc gia Ba Vì, cây Thông mã vĩ đang gặp phải hai loại bệnh chính là bệnh khô xám lá Thông và bệnh rụng lá Thông, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và sự phát triển của cây Kết quả điều tra chi tiết được trình bày rõ ràng trong bảng 4.1, giúp xác định chính xác các tác nhân gây bệnh để có phương án xử lý phù hợp Việc phát hiện và phân tích các loại bệnh này đóng vai trò quan trọng trong công tác bảo tồn và chăm sóc cây Thông mã vĩ tại khu vực.
Bảng 4.1 Tỷ lệ bị bệnh trên cây Thông mã vĩ ÔTC Tổng số cây trong ÔTC Khô xám lá thông Rụng lá thông
Qua bảng 4.1 ta thấy tỷ lệ bị bệnh khô xám lá thông trung bình là 94,7% rụng lá thông là 84,9% bệnh phân bố đều trên các ô tiêu chuẩn
Kết quả trong bảng 4.1 cho thấy tỷ lệ bị bệnh trên 5 ô tô có sự khác biệt không đáng kể, cho thấy bệnh phân bố đều trên các mẫu Trong hai loại bệnh điều tra, bệnh rụng lá Thông có tỷ lệ mắc là 84,9%, trong khi bệnh khô xám lá Thông có tỷ lệ bị bệnh cao hơn, đạt 94,7% Những số liệu này được thể hiện rõ hơn qua biểu đồ hình 4.1, giúp hình dung rõ tỷ lệ mắc bệnh của từng loại bệnh trên cây Thông.
Hình 4.1 Tỷ lệ bị bệnh trên cây Thông mã vĩ
4.1.2 Mức độ bị bệnh của Thông mã vĩ
Tỷ lệ bị bệnh chỉ phản ánh sự phân bố của các bệnh hại trên cây Thông mà chưa đánh giá được mức độ thiệt hại thực tế Do đó, chúng tôi đã tiến hành điều tra mức độ bị hại cụ thể trên cây Thông mã vĩ và tính toán mức độ bị hại thể hiện riêng cho từng loại bệnh hại nhằm có cái nhìn rõ ràng về mức độ ảnh hưởng của các bệnh đối với cây Thông.
Bảng 4.2 Mức độ bị bệnh trên lá Thông mã vĩ ÔTC Tổng số cây
Khô xám lá thông Rụng lá thông Mức độ bị bệnh
(R%) Mức độ Mức độ bị bệnh
T ỷ lệ bị b ện h (P %) Ô tiêu chuẩn
P % khô xám lá P% rụng lá
Bệnh khô xám lá Thông gây hại với mức độ trung bình chiếm tỷ lệ 54,3%, và có thể dẫn đến lá cây khô héo, tử vong nếu bị nặng Trong khi đó, bệnh rụng lá Thông có mức độ trung bình là 40,4%, thể hiện mức độ hại ở mức vừa phải Như vậy, mức độ hại của bệnh khô xám lá Thông nặng hơn so với bệnh rụng lá Thông, điều này đã được làm rõ qua biểu đồ hình 4.2.
Xác định nguyên nhân gây bệnh trên lá cây Thông mã vĩ
Qua điều tra và thu thập mẫu bệnh trên cây Thông mã vĩ, kết quả giám định đã xác định hai loại bệnh chính ảnh hưởng đến cây Thông là bệnh khô xám lá Thông do nấm bào tử lông roi (Pestalotiopsis funerea Desm) và bệnh rụng lá Thông do nấm rụng lá (Lophodermium pinastri Chev.) gây ra, đòi hỏi các biện pháp phòng trừ phù hợp để bảo vệ sức khỏe cây trồng.
4.2.1 Bệnh khô xám lá Thông
Lá cây Thông mã vĩ bị bệnh khô xám thường xuất hiện các đốm vàng, sau đó chuyển sang màu nâu, thắt lại và cuối cùng chuyển sang màu trắng xám Bệnh thường bắt đầu tại phần đầu ngọn lá, với ranh giới rõ ràng giữa vùng bệnh và phần khỏe mạnh Triệu chứng này gây ảnh hưởng đến sự phát triển của cây, làm giảm năng suất và gây thiệt hại nghiêm trọng nếu không được xử lý kịp thời Nhận biết sớm các dấu hiệu này là bước quan trọng trong việc phòng chống và hạn chế sự lây lan của bệnh.
Mức độ bệnh h (R%) là chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ nhiễm của cây thông Lá thông khô xám thường có tỷ lệ R% cao, cho thấy mức độ bệnh nặng Triệu chứng phổ biến của bệnh là rụng lá nhiều, đặc biệt với các chấm nhỏ màu đen rải rác trên lá, chính là cơ quan sinh sản của tác nhân gây bệnh Đĩa bào tử của nấm là phần chứa các bào tử giúp lây truyền bệnh, là yếu tố quyết định sự phát triển của dịch bệnh trên cây thông.
Bệnh khô xám lá Thông mã vĩ do nấm Bào tử lông roi (Pestalotiopsis funerea Desm.) gây ra, thuộc họ Đĩa bào tử (Melanconiaceae) trong ngành phụ nấm Bất toàn (Deuteromycotina) của giới nấm (Fungi) Cơ quan sinh sản của nấm gây bệnh nằm dưới biểu bì lá, với đĩa bào tử có đường kính từ 100-200 μm Bào tử phơn sinh hình thoi, chứa 5 tế bào, trong đó 3 tế bào giữa có màu nâu sẫm còn 2 tế bào đầu không màu, trên đỉnh có 3 lông roi dài 10-19 μm Kích thước của bào tử là khoảng 15-25 μm x 7-10 μm.
Hình 4.4: Bào tử và đĩa bào tử nấm ( Pestalotiopsis funerea Desm.) gây bệnh khô xám lá thông
Triệu chứng bệnh rụng lá Thông mã vĩ bao gồm các đốm vàng trên lá, có chấm nhỏ màu đen là vỏ bào tử phân sinh, khiến lá vàng rụng xuống và khô Trên lá khô xuất hiện các chấm đen hình thoi, chính là đĩa túi, trong đó các chấm đen thường có đường viền màu đen xung quanh (Hình 4.5), giúp nhận biết chính xác bệnh.
Bệnh rụng lá Thông mã vĩ do nấm Lophodermium pinastri Chev gây ra, thuộc họ Nấm Đĩa nốt ruồi (Rhytismataceae) trong ngành phụ Nấm Túi (Ascomycotina) của giới Nấm (Fungi) Bào tử của nấm có hình bầu dục, màu xám đen, hơi nhô lên, với túi bào tử hình ống Bào tử túi dạng sợi, đơn bào, không có màu, sợi bên thẳng hoặc hơi uốn cong, góp phần xác định đặc điểm nhận diện của bệnh.
Hình 4.6 Đĩa túi và bào tử nấm (Lophodermium pinastri Chev.)
4.3 Ảnh hưởng của một số nhân tố sinh thái tới sự phát sinh, phát triển của bệnh hại lá Thông mã vĩ
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát sinh và phát triển của nấm bệnh bao gồm địa hình, khí tượng như nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa, cùng với yếu tố cây chủ và tác động của con người Trong nghiên cứu này, do hạn chế về thời gian, chỉ tập trung vào những nhân tố có tác động rõ rệt nhất đến bệnh hại lá trên cây Thông mã vĩ tại Vườn quốc gia Ba Vì.
Kết quả điều tra cho thấy tỷ lệ mắc bệnh khô xám lá Thông đạt 94,6% trong khi tỷ lệ rụng lá Thông là 84,9%, với mức độ gây hại nặng đối với bệnh khô xám lá Thông và trung bình đối với bệnh rụng lá Thông Phân bố của các bệnh này đều rộng khắp khu vực điều tra, song mức độ gây hại của chúng chịu ảnh hưởng lớn bởi các yếu tố địa hình, với mức độ gây hại giảm dần từ chân đồi lên đỉnh đồi Các chỉ số về sự khác biệt của bệnh cũng thể hiện rõ qua bảng 4.3, cho thấy tác động của địa hình đến mức độ ảnh hưởng của các bệnh này trên cây Thông.
Bảng 4.3: Ảnh hưởng của địa hình đến mức độ bị hại ÔTC Vị trí ô tiêu chuẩn Độ cao so với mặt nước biển (m)
Mức độ bị bệnh (R%) Bệnh khô xám Bệnh rụng lá
Dựa trên bảng 4.3, độ cao so với mặt nước biển không ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ mắc bệnh của cây Thông Cụ thể, tỷ lệ mắc bệnh khô xám lá Thông tại chân đồi là 54%, sườn đồi là 54,5% và đỉnh đồi là 54,4% Tương tự, tỷ lệ mắc bệnh rụng lá Thông tại các vị trí này lần lượt là 40,6%, 40,4% và 40,1% Điều này chứng tỏ, điều kiện phát bệnh không phụ thuộc vào độ cao trong khu vực điều tra.
Hướng phơi là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến mức độ gây hại của bệnh khô xám lá Thông và bệnh rụng lá Thông Trong cùng một địa hình, sự khác biệt về hướng phơi dẫn đến sự khác biệt rõ rệt trong quá trình phát sinh và phát triển của các bệnh này Kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ bị hại (R%) của các ô tiêu chuẩn ở hướng Đông-Nam và Tây-Bắc khác nhau rõ rệt, như đã trình bày trong bảng 4.4, chứng tỏ rằng hướng phơi ảnh hưởng đáng kể đến mức độ thiệt hại của cây thông do các bệnh này gây ra.
Bảng 4.4: Ảnh hưởng của hướng phơi tới mức đô bị hại
Hướng phơi ÔTC Bệnh khô xám Bệnh rụng lá
Sự ảnh hưởng của hướng phơi tới mức độ bị bệnh được thể hiện ở hình 4.7
Hình 4.7: Ảnh hưởng của hướng phơi đến mức độ bị hại
Theo bảng 4.4 và hình 4.7, bệnh khô xám lá và bệnh rụng lá Thông gây mức độ hại khác nhau tùy theo hướng phơi Bệnh rụng lá Thông tấn công hướng Đông Nam với tỷ lệ gây hại 40,6%, trong khi hướng Tây Bắc có mức độ hại cao hơn là 43% Ngược lại, bệnh khô xám lá Thông gây hại mạnh hơn ở cả hai hướng, với tỷ lệ là 53,5% ở Đông Nam và 54,8% ở Tây Bắc Mức độ gây hại lớn hơn tại sườn Đông-Sâu do ảnh hưởng của mặt trời mọc, nguồn năng lượng chủ yếu thúc đẩy quá trình bốc hơi nước và hình thành sương trên lá, gây giảm thời gian cung cấp nhiệt cho không khí vào buổi sáng.
Vào khoảng 14 giờ chiều, nhiệt độ không khí đạt đỉnh điểm, chủ yếu do ánh nắng chiếu mạnh lên sườn Tây của khu vực Sườn Tây giữ nhiệt độ không khí cao hơn so với sườn Đông, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các nhóm bệnh liên quan đến nhiệt độ Đây là thông tin quan trọng giúp hiểu rõ ảnh hưởng của ánh sáng mặt trời đến sự phân bố nhiệt độ và các nguy cơ dịch bệnh.
4.3.3 Ảnh hưởng của một số nhân tố khí tượng đến sự phát sinh, phát triển sáng của bệnh
Nấm bệnh trong tự nhiên chịu tác động mạnh của các yếu tố khí tượng như nhiệt độ và độ ẩm, ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng của sợi nấm cũng như quá trình hình thành và phát sinh bệnh Theo giáo trình bệnh cây rừng của GS.TS Trần Văn Mão (1997), nhiệt độ và độ ẩm là hai nhân tố chủ đạo quyết định sự nảy mầm, lây lan và phát triển của các vết bệnh Trong nghiên cứu, chúng tôi tập trung phân tích ảnh hưởng của một số yếu tố khí tượng đến sự phát sinh và phát triển của bệnh tại khu vực nghiên cứu.
Nhiệt độ là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng và phát triển của vết bệnh trên cây trồng Đa số các loài nấm có khả năng sinh sống trong phạm vi nhiệt độ rộng, thường phát triển tốt từ 7-10°C ( nhiệt độ tối thiểu), thích hợp trong khoảng 20-30°C, và chịu được nhiệt độ tối đa từ 30-35°C Ngoài ra, một số loài nấm còn có khả năng chịu đựng nhiệt độ cao hơn, phù hợp với điều kiện khí hậu khắc nghiệt trong nông nghiệp.
Nhiệt độ có ảnh hưởng rõ rệt đến quá trình gây bệnh của nấm trong một khoảng thời gian nhất định, với nhiệt độ càng cao càng thuận lợi cho sự xâm nhiễm của nấm vào các bộ phận của cây chủ Trong quá trình sinh trưởng, nấm không phát triển ở mức nhiệt độ cao liên tục, mà còn phụ thuộc vào từng loại hợp Đối với bệnh khô xám lá Thông, nhiệt độ từ 24-28°C cho tỷ lệ mầm nấm đạt 95%, trong khi ở 16°C và độ ẩm cao, nấm bệnh bắt đầu phát triển, đặc biệt nếu trước đó nhiệt độ trên 20°C và nhiều mưa, bệnh sẽ nặng hơn Nấm bệnh ngừng phát triển khi nhiệt độ giảm xuống dưới 11°C Kết quả điều tra tại khu vực nghiên cứu thể hiện rõ ảnh hưởng của nhiệt độ đến mức độ gây bệnh trên cây Thông, được trình bày trong bảng 4.5.
Bảng 4.5 Ảnh hưởng của nhiệt độ đến mức độ bị bị bệnh lá Thông
Lần đo Nhiệt độ (T°C) Mức độ bị hại (R%)
Bệnh khô xám Bệnh rụng lá
Quan hệ giữa sinh trưởng cây chủ với bệnh hại Thông
Cây chủ đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định khả năng xâm nhiễm của tác nhân gây bệnh Khi vật gây bệnh xâm nhập vào cây chủ, khả năng cây chống chịu hoặc kháng bệnh sẽ ảnh hưởng đến việc cây có bị nhiễm bệnh hay không Tính chống chịu của cây chủ là yếu tố then chốt giúp hạn chế sự phát triển của bệnh, góp phần bảo vệ cây trồng hiệu quả.
Các loại cây chủ khác nhau sẽ chịu ảnh hưởng bởi các loại bệnh khác nhau, và khả năng kháng bệnh phụ thuộc vào đặc tính sinh vật học, tình trạng sinh trưởng cùng tuổi của từng loài cây Những yếu tố này đều ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình xâm nhiễm của tác nhân gây bệnh vào cây chủ, quyết định mức độ gây hại và khả năng phòng trị hiệu quả.
Trong quá trình điều tra, chuyên đề đã xác định rõ mối quan hệ giữa các cấp bệnh và khả năng sinh trưởng của lâm phần Thông, giúp làm rõ ảnh hưởng của bệnh đối với sự phát triển của cây Kết quả nghiên cứu thể hiện chi tiết trong bảng 4.7, cung cấp dữ liệu quan trọng để đánh giá tình trạng và đề xuất các biện pháp quản lý, bảo vệ rừng hiệu quả hơn Các phát hiện này góp phần nâng cao hiểu biết về sự ảnh hưởng của bệnh trên sinh trưởng của cây Thông, từ đó hỗ trợ các công tác bảo tồn và phát triển rừng bền vững.
Bảng 4.7 Mối quan hệ giữa sinh trưởng của cây với các cấp bệnh
Cấp bệnh Đường kính ngang ngực (D 1.3 ,cm)
Chiều cao vút ngọn (H VN, m)
Qua số liệu bảng 4.7 cho thấy: mối quan hệ giữa các cấp bệnh với đường kính và chiều cao của cây Đường kính và chiều cao thấp thì cấp bệnh tăng, điều này cho thấy bệnh hại có tác động lớn đến khả năng sinh trưởng và phát triển của cây Những cây bị bệnh nặng thường sinh trưởng, phát triển kém do nấm bệnh làm giảm khả năng sinh trưởng của cây Thông Mặt khác, những cây có chiều cao thấp, tán cây thường nhận được ít ánh nắng mặt trời, độ ẩm xung quanh lớn hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho nấm bệnh phát sinh và gây bệnh.
Tác động của con người đến bệnh hại
Sự tác động của con người trong một phạm vi nhất định có thể gây ảnh hưởng lớn đến quá trình phát sinh, phát triển của nấm bệnh Trong các biện pháp phòng trừ, con người có thể bằng cách khống chế sự hoạt động của vật gây bệnh (Quản lý bảo vệ rừng tập II - trang 176) Thực tế mỗi loại hình rừng trồng hỗn giao hay thuần loài thì việc tác động các biện pháp kỹ thuật là rất cần thiết nhằm hạn chế mầm mống lây lan của nguồn bệnh Tại khu vực nghiên cứu là rừng trồng Thông mã vĩ thuần loài, cho nên khả năng xâm nhiễm và sự lây lan dễ dàng hơn Do vậy cần có các biện pháp tích cực như điều chỉnh mật độ cây trong rừng hoặc chặt tỉa thưa khi cây bước vào giai đoạn khép tán, tỉa cành tạo tán, mở rộng không gian dinh dưỡng giúp cho cây sinh trưởng và phát triển tốt Bên cạnh đó, từ kết quả điều tra thu được tại những nơi có thực bì phát triển, tình trạng vệ sinh rừng kém thì mức độ bệnh hại nặng hơn so với khu rừng được sử lý thực bì tốt Có thể nói loại hình rừng trồng, mật độ và thực bị ảnh hưởng đến mức độ gây hại của nấm bệnh Nhưng nhờ sự tác động tích cực của con người có thể làm giảm nguồn lây lan, xâm nhiệm của vật gây bệnh đến cây trồng.
Đề xuất một số biện pháp quản lý, chăm sóc và phòng trừ bệnh hại Thông tại khu vực nghiên cứu
Mục đích cuối cùng của khoa học bệnh cây là tìm ra những biện pháp quản lý vật gây bệnh có hiệu quả, bên cạnh đó làm cho cây trồng có năng suất cao, phẩm chất tốt
Khu vực nghiên cứu là rừng trồng Thông mã vĩ thuần loài, có khả năng cao trong việc xâm nhập và phát triển của nấm bệnh Phân tích dựa trên phương pháp quản lý tổng hợp (IPM) để phòng trừ bệnh cây, đảm bảo cân bằng sinh thái và phù hợp với điều kiện kinh tế, dân sinh tại địa phương Bệnh khô xám lá Thông và bệnh rụng lá Thông mã vĩ phân bố đều, gây hại từ nhẹ đến vừa, yêu cầu các biện pháp phòng ngừa phù hợp để giảm thiểu tác động tiêu cực.
Trong giai đoạn gieo ươm, việc kiểm tra chất lượng và tuyển chọn hạt giống là rất quan trọng để ngăn chặn mầm mống gây bệnh, đảm bảo cây trồng phát triển khỏe mạnh Hạt giống được chọn phải có phẩm chất tốt, không nhiễm bệnh hoặc sâu bệnh để đảm bảo tỷ lệ nảy mầm cao và năng suất cao Bên cạnh đó, cần thực hiện xử lý hạt giống đúng cách trước khi gieo nhằm tiêu diệt nguồn bệnh, giúp giảm thiểu rủi ro lây lan dịch hại và tăng khả năng sinh trưởng của cây.
- Đất trồng Thông phải phù hợp với vùng sinh thái, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho cây sinh trưởng và phát triển tốt
Nghiên cứu trồng hỗn giao các loại cây như Keo, Thông và các loài cây bản địa phù hợp giúp giới hạn khả năng chọn lọc của cây chủ của bệnh gây hại Việc này góp phần giảm tác hại của bệnh và hạn chế sự lây lan của dịch bệnh, nâng cao hiệu quả bảo vệ rừng và duy trì hệ sinh thái bền vững.
Định kỳ điều tra bệnh hại giúp phát hiện sớm thời kỳ hình thành triệu chứng bệnh, từ đó xác định chính xác quy luật phát sinh và phát triển của tác nhân gây bệnh Việc này là bước quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng trừ hiệu quả, giảm thiểu tác động tiêu cực của dịch bệnh đối với cây trồng.
Áp dụng các biện pháp vật lý - cơ giới trong công tác phòng trừ bệnh hại bằng cách chặt bỏ các cành, cụm lá bị bệnh và cây bị nhiễm nhằm giảm nguồn bệnh đáng kể Techniques such as pruning infected plant parts help to limit the spread of pathogens, ensuring healthier crops Việc loại bỏ nhanh chóng các bộ phận cây bị bệnh không chỉ kiểm soát tốt các mầm bệnh mà còn góp phần nâng cao hiệu quả phòng trừ.
Chăm sóc và quản lý cây rừng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến sự sinh trưởng, phát triển và khả năng kháng bệnh của cây Để nâng cao hiệu quả công tác này, cần tăng cường điều tra, giám sát tình hình bệnh hại trong khu vực, từ đó có các biện pháp xử lý kịp thời Ngoài ra, công tác bảo vệ rừng đóng vai trò then chốt để hạn chế tác động xấu, giảm thiểu sự phát sinh và phát triển của các bệnh hại trên cây rừng.
- Trong điều kiện phải phun thuốc hóa học, có thể sử dụng các loại thuốc sau:
+ Đối với bệnh rụng lá Thông rắc hỗn hợp tro bếp và vôi với tỷ lệ 9
Benlate 0,1% hoặc Borđo 1% hoặc Zineb 0,5% hoặc Tuzet 0,8%, 15 ngày 1 lần, phun vài ba lần
+ Đối với bệnh khô xám lá Thông có thể dùng chế phẩm vi khuẩn
Bacillus cereus hoặc nấm Cladospoium lophodermi Phun Bordo 1% hoặc
Việc sử dụng thuốc hóa học cần tuân thủ đúng loại thuốc và liều lượng quy định để đảm bảo an toàn cho môi trường, con người và các sinh vật có ích Điều này giúp phòng trừ dịch bệnh hiệu quả, hạn chế tác động tiêu cực và tối ưu hóa giá trị kinh tế trong sản xuất.
KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ
Qua điều tra, nghiên cứu bệnh hại lá trên cây Thông mã vĩ tại Vườn Quốc gia Ba Vì, khóa luận kết luận như sau:
Tại khu vực nghiên cứu, đã xuất hiện hai loại bệnh hại lá chủ yếu trên loài Thông mã vĩ là bệnh khô xám lá Thông và bệnh rụng lá Thông Nguyên nhân gây bệnh khô xám lá Thông là do nấm bào tử lông roi (Pestalotipsis funerea Desm.), trong khi bệnh rụng lá Thông là do nấm rụng lá (Lophodermium pinastri Chev.).
- Tỷ lệ bị bệnh của bệnh khô xám lá Thông là 94,6% và bệnh rụng lá
Thông mã vĩ đạt 84,9%, cho thấy tỷ lệ mắc bệnh cao và phân bố đều giữa các loại bệnh Bệnh khô xám lá Thông gây hại với mức độ 54,3%, thể hiện mức hại nặng, trong khi bệnh rụng lá gây hại ở mức trung bình với tỷ lệ 40,4%.
- Ảnh hưởng của các nhân tố phi sinh vật đến sự phát sinh, phát triển của bệnh:
Địa hình ảnh hưởng đến mức độ bị hại của các bệnh cây trồng Ở các vị trí khác nhau, chân đồi có tỷ lệ bị hại của bệnh khô xám là 54,0%, thể hiện mức độ bệnh nặng, trong khi bệnh rụng lá chiếm tỷ lệ 40,6%, mức độ vừa Sườn đồi cũng có mức độ bị hại tương tự, với bệnh khô xám là 54,5% và bệnh rụng lá là 40,4% Đỉnh đồi có tỷ lệ bị hại của bệnh khô xám là 54,4%, còn bệnh rụng lá là 40,1%, đều phản ánh mức độ bị hại trung bình đến nặng, cho thấy địa hình ảnh hưởng không đáng kể đến mức độ thiệt hại của bệnh.
Bệnh khô xám lá Thông gây ảnh hưởng nghiêm trọng hơn ở hướng Đông Nam với mức độ bị hại lên tới 54,8%, trong khi đó hướng Tây Bắc chỉ chịu mức độ thiệt hại 53,5% Đối với bệnh rụng lá Thông, mức độ bị hại trung bình ở các hướng là gần tương đồng, với hướng Tây Bắc là 40,6% và hướng Đông Nam là 40,3%, cho thấy tình trạng bệnh đều có mức độ vừa phải trên toàn bộ cánh rừng.
Nhiệt độ và độ ẩm cao trong các lần điều tra đều dẫn đến tỷ lệ khô xám lá Thông đạt 54,3% và rụng lá Thông là 40,4% Khi nhiệt độ tăng lên, tỷ lệ này càng có xu hướng tăng, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và sự phát triển của cây Thông Việc kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm là yếu tố quan trọng để giảm thiểu các triệu chứng bệnh và duy trì vườn cây xanh khỏe mạnh Kiến thức về tác động của điều kiện khí hậu giúp các nhà trồng trọt đưa ra các biện pháp hợp lý nhằm nâng cao năng suất và chất lượng cây Thông.
31 0 C và độ ẩm 60% mức độ bị hại tăng lên đến 59,8% (bệnh khô xám lá Thông) và 45,2% (bệnh rụng lá Thông)
+ Cây chủ : Đường kính và chiều cao thấp thì cấp bệnh tăng và ngược lại
Tác động của con người đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu sự lây lan và xâm nhiễm của bệnh nấm trong rừng Khi thực bì được xử lý tốt và vệ sinh rừng được duy trì sạch sẽ, mức độ bệnh hại sẽ ít hơn so với những khu vực có thực bì phát triển kém Loại hình rừng trồng và mật độ thực bì ảnh hưởng đáng kể đến mức độ gây hại của nấm bệnh, nhưng nhờ các biện pháp can thiệp tích cực của con người, khả năng kiểm soát và giảm tác động tiêu cực của bệnh trên cây trồng được nâng cao.
Thời gian thực hiện khóa luận, tôi nhận thấy một số tồn tại sau:
Do thời gian nghiên cứu ngắn, hiện tại chưa thể xác định rõ quy luật phát sinh và phát triển của bệnh trong năm, cũng như khoảng thời gian nấm bệnh gây hại lá Thông mã vĩ mạnh nhất trong năm.