1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Bao cao tong ket de tai nckh cap dhh 2021 chinh thuc

87 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học cấp đại học Huế 2021-2022
Tác giả Cao Thị Xuân Liên, Trần Quang Ngọc Thúy, Phan Thị Thanh Thảo, Hồ Thị Thùy Trang, Dương Phước Toàn
Người hướng dẫn Ths. Cao Thị Xuân Liên
Trường học Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
Chuyên ngành Khoa học công nghệ đào tạo
Thể loại Báo cáo tổng kết đề tài khoa học công nghệ
Năm xuất bản 2022
Thành phố Huế
Định dạng
Số trang 87
Dung lượng 1,94 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1. Sự cần thiết của đề tài (17)
  • 2. Bối cảnh nghiên cứu (17)
  • 3. Mục tiêu nghiên cứu (18)
  • 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu (19)
  • 5. Tóm tắt tiến trình thực hiện nghiên cứu (19)
  • CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU (21)
    • 1.1 Định nghĩa hình thức đào tạo kết hợp (blended learning) (21)
    • 1.2 Các công cụ công nghệ có thể sử dụng trong hình thức đào tạo kết hợp (23)
    • 1.3. Các thành tố của hình thức đào tạo kết hợp (24)
    • 1.4. Phân loại các mô hình đào tạo kết hợp giữa trực tuyến và trực tiếp (25)
      • 1.4.1 Phân loại dựa trên cách thức lồng ghép các hoạt động trực tuyến vào việc giảng dạy trực tiếp (25)
      • 1.4.2 Phân loại dựa trên tác động của các hoạt động trực tuyến đối với việc giảng dạy trực tiếp (26)
    • 1.5 Lợi ích và thách thức của hình thức đào tạo kết hợp (27)
    • 1.6 Nhận thức của giảng viên và sinh viên đối với hình thức đào tạo kết hợp (28)
    • 1.7 Các nghiên cứu liên quan đến đề tài trong và ngoài nước (32)
    • 1.9 Câu hỏi nghiên cứu (35)
  • CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (36)
    • 2.1 Phương pháp nghiên cứu (36)
    • 2.2. Khách thể nghiên cứu (36)
    • 2.3 Công cụ nghiên cứu (38)
    • 2.4 Quá trình thu thập và phân tích số liệu (39)
  • CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN (41)
    • 3.1 Nhận thức của giảng viên và sinh viên về hình thức đào tạo kết hợp (41)
    • 3.3 Những thuận lợi và khó khăn giảng viên và sinh viên gặp phải trong quá trình áp dụng hình thức đào tạo kết hợp (57)
    • 3.4. Đề xuất của giảng viên và sinh viên để nâng cao chất lượng hình thức đào tạo kết hợp giữa trực tuyến và trực tiếp (65)
    • 1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu (69)
    • 2. Những hạn chế của nghiên cứu (70)
    • 3. Các hướng nghiên cứu trong tương lai (70)
    • 4. Kiến nghị, đề xuất (71)

Nội dung

Sự cần thiết của đề tài

Sự bùng nổ của công nghệ thông tin (CNTT) và mạng Internet đã thay đổi cách dạy và học, mở ra khả năng giáo dục vượt khỏi phạm vi lớp học truyền thống để diễn ra ngay trên không gian mạng Dạy và học trực tuyến trở thành xu hướng phát triển quan trọng của giáo dục, đặc biệt trong thời gian giãn cách xã hội do đại dịch Covid-19, tạo cơ hội thúc đẩy đào tạo trực tuyến trên quy mô toàn diện tại các trường đại học Đại học Huế đã ban hành các quy định pháp lý như Quyết định số 495/QĐ-ĐHH và Hướng dẫn số 828/HD-ĐHH để triển khai đào tạo qua mạng, hỗ trợ các đơn vị thực hiện đổi mới phương pháp giảng dạy Tuy nhiên, cả dạy học trực tiếp và trực tuyến đều có những ưu điểm và hạn chế nhất định, do đó việc kết hợp hai hình thức này sẽ tối ưu hoá hiệu quả học tập bằng cách phát huy điểm mạnh của cả hai phương pháp.

Hình thức đào tạo kết hợp (blended learning) là sự kết hợp giữa giảng dạy trực tiếp trong lớp học truyền thống và học tập trực tuyến trên Internet, nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục (Thorne, 2003; Rovai và Jordan, 2004; Neumeier, 2005) Theo Quyết định 495/QĐ-ĐHH của Đại học Huế, đào tạo kết hợp là việc phối hợp phương thức học điện tử với phương pháp dạy học truyền thống để nâng cao chất lượng đào tạo Sharma (2010) nhấn mạnh rằng mô hình đào tạo kết hợp không chỉ pha trộn các hình thức giảng dạy khác nhau mà còn kết hợp công nghệ và phương pháp sư phạm trong các không gian học tập khác nhau, như thế giới thật và thế giới ảo Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chứng minh rằng đào tạo kết hợp là xu thế mới trong giáo dục, giúp đổi mới phương pháp giảng dạy và nâng cao hiệu quả học tập nhờ sự hỗ trợ của công nghệ thông tin (Bonk et al., 2006; Sharma, 2010) Tại Việt Nam, các trường đại học, đặc biệt là Đại học Huế, đã bắt đầu áp dụng hình thức này để mang lại trải nghiệm học tập tốt hơn cho sinh viên và phát triển kỹ năng giảng dạy của giảng viên phù hợp với yêu cầu mới (Đàm Quang Vinh & Nguyễn Thị Hải Yến, 2017; Nguyễn Kim Đào, 2018; Vũ Thái Giang & Nguyễn Hoài Nam, 2019).

Bối cảnh nghiên cứu

Trong trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế, các giảng viên đã bắt đầu kết hợp phương pháp giảng dạy truyền thống với các nền tảng học tập trực tuyến nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy các môn học (Cao Thị Xuân Liên, 2020; Phan Thị Thanh Thảo, 2017) Tuy nhiên, việc triển khai công nghệ giảng dạy trực tuyến vẫn còn mang tính nhỏ lẻ, thiếu sự thống nhất và đồng bộ giữa các khoa chuyên môn.

Từ đầu năm 2020, Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế đã thí điểm triển khai mô hình đào tạo kết hợp giữa học trực tuyến và học trực tiếp trên lớp, sử dụng hệ thống quản lý học tập LMS dựa trên nền tảng Moodle Việc áp dụng LMS toàn trường nhằm khuyến khích giảng viên phát triển nội dung giảng dạy trực tuyến song hành cùng phương pháp giảng dạy truyền thống trên lớp Đây là lần đầu tiên Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế triển khai đào tạo kết hợp quy mô toàn bộ trường, giúp nhiều giảng viên và sinh viên làm quen với hình thức đào tạo mới này.

Trong giai đoạn 2020 - 2021, đại dịch Covid-19 diễn biến phức tạp tại Việt Nam khiến các hoạt động dạy học bị gián đoạn do yêu cầu giãn cách xã hội, buộc chuyển sang hình thức giảng dạy trực tuyến nhằm duy trì việc học tập Tại Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế, tất cả các lớp học phần đã được chuyển đổi hoàn toàn sang giảng dạy trực tuyến qua các ứng dụng họp trực tuyến và hệ thống LMS của nhà trường, góp phần thúc đẩy ứng dụng công nghệ trong giảng dạy Sự chuyển đổi này giúp giảng viên và sinh viên thích nghi nhanh với các phương pháp giảng dạy trực tuyến, đồng thời trang bị thêm nhiều kỹ năng về công nghệ thông tin để nâng cao hiệu quả đào tạo Sau khi dịch bệnh được kiểm soát, hoạt động dạy và học đã trở lại hình thức trực tiếp trong điều kiện bình thường mới, nhưng nhiều giảng viên vẫn duy trì phương pháp kết hợp dạy học trực tiếp và trực tuyến để đổi mới phương pháp giảng dạy.

Trong giai đoạn đầu áp dụng hình thức đào tạo kết hợp tại Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế, việc hiểu rõ nhận thức và thực tế thực hiện của giảng viên và sinh viên là rất cần thiết Phản hồi của họ giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về cách thức vận dụng mô hình này, cùng những thuận lợi và khó khăn trong quá trình kết hợp đào tạo trực tuyến và trực tiếp Bên cạnh đó, lắng nghe đề xuất của giảng viên và sinh viên sẽ giúp nâng cao hiệu quả của việc triển khai hình thức đào tạo kết hợp trong tương lai Trên cơ sở đó, nhà trường có thể điều chỉnh và hỗ trợ phù hợp để quá trình triển khai mô hình này trở nên hiệu quả hơn trong toàn trường.

Mục tiêu nghiên cứu

Nghiên cứu này nhằm khám phá nhận thức của giảng viên và sinh viên về hình thức đào tạo kết hợp giữa trực tuyến và trực tiếp tại Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế Kết quả cho thấy cả giảng viên và sinh viên đều nhận thấy lợi ích của đào tạo kết hợp trong việc linh hoạt thời gian và nâng cao hiệu quả học tập Tuy nhiên, vẫn còn một số thách thức liên quan đến việc thích ứng với công nghệ và đảm bảo tương tác trong môi trường học hybrid Áp dụng mô hình đào tạo này tại Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cơ sở vật chất và ý thức trách nhiệm của các bên Đánh giá mức độ nhận thức và thực tiễn ứng dụng hình thức đào tạo kết hợp sẽ giúp nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng xu hướng giáo dục hiện đại và tối ưu hóa trải nghiệm học tập của sinh viên.

Trong nghiên cứu này, các giảng viên và sinh viên đều có những thái độ tích cực về hình thức đào tạo kết hợp giữa học trực tuyến và học trực tiếp trên lớp Thầy cô đánh giá cao tính linh hoạt và thuận tiện của phương pháp này, giúp họ dễ dàng tổ chức và điều chỉnh nội dung giảng dạy phù hợp với nhu cầu học tập của sinh viên Sinh viên thì nhận thấy hình thức đào tạo kết hợp mang lại trải nghiệm học tập đa dạng, giúp họ tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn và nâng cao kỹ năng tự học Cả giảng viên và sinh viên đều nhận thức rõ về lợi ích của mô hình này trong việc giảm bớt áp lực, tăng cường sự tương tác và thúc đẩy hoạt động học tập chủ động Tuy nhiên, vẫn cần tiếp tục hoàn thiện các phương pháp giảng dạy để tối ưu hóa hiệu quả của hình thức đào tạo kết hợp này trong thời đại kỹ thuật số ngày càng phát triển.

Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế đã triển khai hình thức đào tạo kết hợp giữa dạy học trực tuyến và dạy học trực tiếp nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy và đáp ứng nhu cầu học tập linh hoạt của sinh viên Thực trạng thực hiện chương trình này cho thấy nhiều ưu điểm như tăng cường khả năng tự học và mở rộng phạm vi tiếp cận kiến thức của người học Tuy nhiên, vẫn còn một số thách thức cần xử lý, chẳng hạn như đảm bảo tương tác hiệu quả giữa giảng viên và sinh viên trong môi trường trực tuyến Việc áp dụng phương pháp đào tạo kết hợp đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về công nghệ và phương pháp giảng dạy, nhằm tạo ra trải nghiệm học tập tích cực và phù hợp với xu hướng giáo dục hiện đại Trường đang cố gắng thích nghi với bối cảnh quốc tế hóa giáo dục, thúc đẩy sử dụng các nền tảng số để nâng cao hiệu quả đào tạo tiếng Anh và các kỹ năng mềm cho sinh viên.

Việc triển khai hình thức đào tạo kết hợp giữa dạy học trực tuyến và trực tiếp mang lại nhiều lợi ích như linh hoạt trong thời gian và địa điểm học tập, giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận kiến thức và tăng khả năng tự học Tuy nhiên, cả giảng viên và sinh viên cũng đối mặt với không ít thách thức như công tác chuẩn bị phù hợp, duy trì động lực học tập trực tuyến, và đảm bảo chất lượng giảng dạy Đối với giảng viên, việc thiết kế bài giảng hấp dẫn và tương tác hiệu quả qua các nền tảng trực tuyến đòi hỏi kỹ năng và công sức lớn, trong khi sinh viên cần tự giác và kỹ năng quản lý thời gian tốt để theo kịp tiến độ học Khi áp dụng hình thức này, cả hai bên cần thích nghi nhanh chóng để tận dụng tối đa các lợi ích và vượt qua khó khăn trong quá trình học tập và giảng dạy.

Thu thập kiến nghị từ giảng viên và sinh viên là bước quan trọng để nâng cao hiệu quả của hình thức đào tạo kết hợp giữa dạy học trực tuyến và trực tiếp Việc lắng nghe ý kiến đóng góp giúp điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp, đáp ứng tốt hơn nhu cầu học tập của sinh viên Triển khai các hình thức đào tạo kết hợp này một cách hiệu quả sẽ góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và thúc đẩy sự phối hợp chặt chẽ giữa các giảng viên và sinh viên trong tương lai.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Định nghĩa hình thức đào tạo kết hợp (blended learning)

Sự ra đời của công nghệ thông tin truyền thông (ICT) đã tác động mạnh mẽ đến mọi mặt của đời sống xã hội, trong đó có lĩnh vực giáo dục, thay đổi mô hình giảng dạy và mở ra nhiều cơ hội cho giáo viên và học sinh Theo Hofmann (2018), lớp học hiện đại không còn chỉ là một địa điểm cố định mà còn là trải nghiệm đa dạng diễn ra linh hoạt ở bất cứ đâu và bất cứ khi nào Mô hình đào tạo kết hợp giữa học trực tuyến và học truyền thống đã nổi lên như một trong những xu hướng quan trọng của giáo dục hiện nay, đặc biệt trong bối cảnh đại dịch Covid-19 buộc các cơ sở giáo dục phải thích nghi để duy trì hoạt động dạy học (Bordoloi et al., 2021) Trong lĩnh vực giảng dạy ngôn ngữ, đào tạo kết hợp trở nên cực kỳ ý nghĩa vì người dạy và người học cần một môi trường học rộng mở và linh hoạt hơn so với lớp học truyền thống để nâng cao khả năng tiếp thu và thực hành ngôn ngữ (Dennis, 2013; Hubackova et al., 2011).

Hình thức đào tạo kết hợp (blended learning) là phương pháp giảng dạy kết hợp giữa giảng dạy trực tiếp và sử dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả học tập, như các học giả Anthony và cộng sự (2019), Attard và Holmes (2020), Dakhi và cộng sự (2020) đã nhấn mạnh Theo Graham (2012), đào tạo kết hợp giúp kết hợp giữa giảng dạy mặt đối mặt và các hoạt động giảng dạy qua trung gian máy tính, tạo ra phương pháp học tập linh hoạt và hiện đại.

Graham đã đưa ra một định nghĩa khái quát về đào tạo kết hợp, tuy nhiên còn thiếu rõ ràng về mức độ tích hợp công nghệ và máy tính vào hoạt động giảng dạy truyền thống để tạo ra môi trường học tập kết hợp Theo Jones và cộng sự (2009), việc ứng dụng công nghệ trong đào tạo có thể được sắp xếp theo một trục liên tục từ giảng dạy hoàn toàn trực tiếp đến giảng dạy hoàn toàn trực tuyến Trong thực tế, công nghệ chỉ được sử dụng ở mức cơ bản trong lớp học truyền thống, như trình chiếu bài giảng qua PowerPoint, chưa đủ để gọi là hình thức đào tạo kết hợp Đào tạo kết hợp thực chất là việc sử dụng công nghệ, gồm máy tính và mạng Internet, để tổ chức các hoạt động đào tạo ngoài phạm vi lớp học, nhằm mở rộng môi trường học tập cho người học (Wong và cộng sự, 2014) Các hoạt động đào tạo trực tuyến có thể nhằm bổ sung hoặc thay thế các hoạt động truyền thống, tùy thuộc vào mục tiêu của người dạy khi áp dụng hình thức này (Anthony và cộng sự, 2019) Mô hình phân loại mức độ ứng dụng công nghệ của Jones và cộng sự thể hiện rõ các cấp độ khác nhau của quá trình này.

Năm 2009 cho phép người dạy linh hoạt tích hợp các hoạt động đào tạo trực tuyến vào phương pháp giảng dạy truyền thống trên lớp Việc này giúp giáo viên tùy chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp với năng lực công nghệ thông tin của bản thân và mục tiêu giảng dạy Áp dụng các hoạt động đào tạo trực tuyến góp phần nâng cao hiệu quả học tập của học sinh, tạo sự đa dạng trong phương pháp giảng dạy.

Hình 1: Phân loại mức độ áp dụng công nghệ vào hoạt động đào tạo theo Jones và cộng sự (2009)

Hình thức đào tạo kết hợp là mô hình tích hợp giữa phương thức giảng dạy truyền thống trên giảng đường và các hoạt động đào tạo trực tuyến linh hoạt, giúp người học chủ động kiểm soát quá trình học tập (Theo Horn và Staker, 2017) Nó kết hợp các hoạt động trực tuyến như thảo luận diễn đàn, đọc tài liệu trên mạng, làm bài kiểm tra trực tuyến với các hoạt động truyền thống như giảng bài, thuyết trình, làm việc nhóm hoặc cá nhân, mang lại lợi ích cân bằng và hài hòa giữa tiếp cận tài liệu phong phú và tương tác trực tiếp giữa giảng viên và sinh viên (Anthony et al., 2019; Bervell & Umar, 2018) Ngoài ra, hình thức đào tạo này còn thúc đẩy tính tự học của người học thông qua các hoạt động tự làm bài tập, kiểm tra, và học tài liệu trực tuyến ngoài giờ học, giúp họ trở thành trung tâm của quá trình đào tạo (Ibrahim & Ismail, 2021).

Trong giáo dục đại học, hình thức đào tạo kết hợp ngày càng được ứng dụng rộng rãi như một giải pháp nhằm mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục, nâng cao sự tham gia và hiệu quả học tập của sinh viên, đồng thời cải thiện hiệu suất giảng dạy Theo Lee và Lee (2007), đào tạo kết hợp hỗ trợ thúc đẩy phương pháp giảng dạy lấy người học làm trung tâm, đáp ứng nhu cầu cá nhân và mang lại trải nghiệm học tập đa dạng Vlachos (2010) nhấn mạnh tiềm năng của hình thức đào tạo kết hợp trong việc cung cấp các hoạt động học tập tương tác và đa dạng hơn, giúp nâng cao kết quả học tập của sinh viên.

(2016) cho rằng hình thức đào tạo kết hợp có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của sinh

Việc cung cấp nhiều cơ hội thực hành kỹ năng ngôn ngữ trong bối cảnh thực tế là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả học tập Tuy nhiên, Albiladi và Alshareef (2019) nhấn mạnh rằng thành công của đào tạo kết hợp trong giáo dục ngoại ngữ phụ thuộc vào thiết kế khóa học, hỗ trợ kỹ thuật và trình độ của sinh viên Họ cho rằng cần cân nhắc cẩn thận giữa các thành phần trực tuyến và trực tiếp, đồng thời đảm bảo sự liên kết hợp lý giữa nội dung, hoạt động học tập và phương pháp kiểm tra đánh giá để đạt hiệu quả tối đa Nhiều nghiên cứu, như của Đàm Quang Vinh, Nguyễn Thị Hải Yến, Vũ Thái Giang và Nguyễn Hoài Nam, đều khẳng định rằng đào tạo kết hợp phù hợp với đặc thù giáo dục đại học tại Việt Nam và là xu hướng tất yếu trong kỷ nguyên số hiện nay.

Trong nghiên cứu này, hình thức đào tạo kết hợp được hiểu là kết hợp giữa các hoạt động đào tạo trực tuyến qua các nền tảng và ứng dụng kỹ thuật số với các buổi học truyền thống trực tiếp trên lớp Phương pháp này nhằm bổ trợ hoặc thay thế hoàn toàn các hoạt động đào tạo trực tiếp, giúp cải tiến phương pháp giảng dạy và nâng cao chất lượng đào tạo Đào tạo kết hợp mang lại lợi ích linh hoạt, tối ưu hóa quá trình học tập và đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của người học.

Các công cụ công nghệ có thể sử dụng trong hình thức đào tạo kết hợp

Trong đào tạo kết hợp, các công cụ công nghệ đóng vai trò then chốt trong việc tổ chức hoạt động giảng dạy trực tuyến, giúp thay đổi phương pháp dạy học truyền thống trên lớp Để đảm bảo quá trình học trực tuyến diễn ra hiệu quả, cần có các thiết bị như Internet và máy tính, laptop, điện thoại hoặc máy tính bảng Theo Garrison (2016), đào tạo trực tuyến không chỉ đơn thuần cung cấp học liệu một chiều mà còn thúc đẩy sự tương tác giữa người dạy và người học, đòi hỏi các công cụ hỗ trợ phù hợp Ramshirish và Singh (2006) đề xuất các công cụ thiết kế nội dung như blog, wiki, công cụ chuyển đổi tệp, cùng các phương tiện giao tiếp như hội nghị âm thanh/video, trò chuyện, diễn đàn thảo luận, và các công cụ quản lý đào tạo như phần mềm quản lý học tập (LMS) Dawley (2007) nhấn mạnh tầm quan trọng của các công cụ hỗ trợ học nhóm, kiểm tra đánh giá và khảo sát để đảm bảo thành công trong đào tạo trực tuyến, hầu hết đều tích hợp trong các hệ thống LMS tạo điều kiện thuận lợi cho giáo viên và học sinh Oliveira và cộng sự (2016) khẳng định sự phát triển của các LMS xuất phát từ nhu cầu công nghệ trong việc quản lý, tổ chức đào tạo trực tuyến và đào tạo kết hợp, góp phần hỗ trợ hoạt động học tập và giảng dạy theo phương pháp truyền thống trên giảng đường.

8 đang dần trở nên ngày càng phổ biến ở các cơ sở giáo dục, đặc biệt là bậc đại học.

Các thành tố của hình thức đào tạo kết hợp

Theo Alammary và cộng sự (2017), hình thức đào tạo kết hợp giữa trực tuyến và trực tiếp gồm năm thành tố cơ bản, dựa trên sự tương tác giữa người dạy và người học, cũng như giữa người học với nhau trên cả hai kênh trực tuyến và trực tiếp.

Hoạt động giảng dạy trực tiếp trên lớp của giảng viên là yếu tố quan trọng giúp kiểm soát quá trình học tập của sinh viên và áp dụng phương pháp giảng dạy phù hợp với đối tượng học Ưu điểm nổi bật của phương pháp này là khả năng truyền tải lượng kiến thức lớn đến nhiều sinh viên một cách hiệu quả, đồng thời đảm bảo chất lượng giảng dạy thông qua sự tương tác trực tiếp giữa giảng viên và người học.

Thành tố 2 nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tương tác trực tiếp giữa sinh viên với nhau và với giảng viên trên lớp Sau khi tiếp thu nội dung bài giảng, sinh viên được khuyến khích tham gia hoạt động nhóm, cặp đôi để hoàn thành nhiệm vụ học tập, từ đó nâng cao khả năng hiểu bài và khơi dậy tính chủ động, sự tự tin trong quá trình học tập Việc tương tác này không chỉ giúp sinh viên hiểu rõ hơn kiến thức mà còn thúc đẩy sự chủ động và tích cực trong học tập.

Hoạt động giảng dạy trực tuyến của giảng viên bao gồm việc giảng dạy qua các nền tảng như Google Meet, Zoom, giúp sinh viên tham gia lớp học ảo một cách trực tiếp hoặc ghi lại bài giảng dưới dạng video để chia sẻ trên YouTube hoặc LMS, giúp sinh viên học lại linh hoạt theo thời gian phù hợp Ngoài ra, giảng viên còn sử dụng các ứng dụng trực tuyến để hỗ trợ công tác kiểm tra, đánh giá người học Ưu điểm chính của giảng dạy trực tuyến là giúp đảm bảo tiến độ giảng dạy đồng thời tăng tính linh hoạt, không bị giới hạn về không gian và thời gian.

Thành tố 4 nhấn mạnh vai trò của sự tương tác giữa sinh viên với nhau và với giảng viên thông qua các nền tảng trực tuyến, giúp việc học tập trở nên linh hoạt và hiệu quả hơn so với phương pháp truyền thống Sinh viên vẫn có thể tham gia các hoạt động cặp, nhóm để trao đổi kiến thức, nhưng thay vì gặp mặt trực tiếp, họ sử dụng các công cụ giao tiếp như Zoom (với tính năng Breakout Room), Zalo, Facebook Messenger và email Mô hình này cho phép sinh viên tương tác không giới hạn về không gian và thời gian, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình học tập cộng tác.

Thành tố 5 trong quá trình học tập trực tuyến của sinh viên chính là hoạt động tự học, nơi giảng viên chia sẻ các học liệu qua các nền tảng trực tuyến Điều này giúp sinh viên có thể chủ động trong việc học, phát triển kỹ năng tự nghiên cứu và nâng cao hiệu quả học tập từ xa Việc tiếp cận nguồn tài nguyên đa dạng trên các nền tảng trực tuyến góp phần thúc đẩy sự tự lập và trách nhiệm trong quá trình học của sinh viên.

Việc tự học với sự hỗ trợ của giảng viên và các ứng dụng công nghệ thông tin giúp sinh viên mở rộng và củng cố kiến thức đã học, đồng thời nâng cao tính chủ động và trách nhiệm trong quá trình học tập Học trực tuyến cho phép sinh viên lựa chọn phương pháp tiếp thu phù hợp với năng lực bản thân, linh hoạt về thời gian và địa điểm, giúp sắp xếp thời gian học hiệu quả hơn Việc xem lại nội dung bài học, tham khảo tài liệu bổ sung và hoàn thành các nhiệm vụ, bài tập do giảng viên giao trên mạng internet là các hoạt động thiết yếu để nâng cao hiệu quả học tập của sinh viên.

Tùy vào mục đích giảng dạy, nhu cầu của người học và điều kiện thực tế, giảng viên có thể linh hoạt trong việc kết hợp giữa giảng dạy trực tiếp trên lớp và trực tuyến để tối ưu hóa quá trình học tập Việc giảng dạy trên lớp có thể diễn ra đồng thời hoặc xen kẽ với giảng dạy qua internet, giúp nội dung học trở nên linh hoạt và phù hợp với từng đối tượng học viên Khi kết hợp hai hình thức này, nội dung giảng dạy có thể bổ trợ lẫn nhau, giúp người học tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả hơn Sự đa dạng trong các mô hình đào tạo kết hợp dựa trên năm thành tố chính tạo ra các phương thức đào tạo linh hoạt và phù hợp với đa dạng tình huống.

Phân loại các mô hình đào tạo kết hợp giữa trực tuyến và trực tiếp

1.4.1 Phân loại dựa trên cách thức lồng ghép các hoạt động trực tuyến vào việc giảng dạy trực tiếp

Theo nghiên cứu của Horn và Staker (2017), hình thức đào tạo kết hợp được chia thành sáu mô hình chính, bao gồm mô hình kết hợp lấy yếu tố trực tiếp làm chủ đạo (Face-to-face Driven Model), mô hình kết hợp thay phiên (Rotation Model), mô hình linh hoạt (Flex Model), mô hình phòng học trực tuyến (Online Lab), mô hình tự kết hợp (Self-blend Model) và mô hình kết hợp lấy yếu tố trực tuyến làm chủ đạo (Online Driven Model) Các mô hình này giúp tối ưu hóa phương pháp giảng dạy, tăng cường tính linh hoạt và hiệu quả trong đào tạo bằng cách kết hợp giữa hình thức trực tiếp và trực tuyến phù hợp với nhu cầu người học.

Mô hình kết hợp lấy yếu tố trực tiếp làm trung tâm (Face-to-face Driver Model) tập trung vào việc phần lớn thời lượng học tập diễn ra trên lớp truyền thống, giúp tăng cường tương tác trực tiếp giữa giảng viên và học viên Các hoạt động trực tuyến được bổ sung nhằm hỗ trợ và nâng cao hiệu quả giảng dạy trên lớp, tạo ra môi trường học tập linh hoạt, phù hợp với nhu cầu của người học Mô hình này kết hợp ưu điểm của dạy học truyền thống và công nghệ số để thúc đẩy quá trình học tập hiệu quả, nâng cao chất lượng giảng dạy và trải nghiệm học tập tổng thể.

Mô hình kết hợp thay phiên (Rotation Model) là phương pháp giảng dạy kết hợp giữa hình thức trực tiếp và trực tuyến theo lịch trình cố định trong cùng một học phần Trong mô hình này, giảng viên quyết định hoạt động nào sẽ thực hiện trực tiếp tại lớp và hoạt động nào sẽ được thực hiện trực tuyến, đồng thời thông báo rõ cho sinh viên về trình tự và thời gian Một nhánh phổ biến của mô hình này là mô hình lớp học đảo ngược, trong đó các hoạt động trực tuyến được hoàn thành trước khi tiến hành giảng dạy trực tiếp trên lớp, giúp tối ưu hoá thời gian và nâng cao hiệu quả học tập Sự phát triển của công nghệ thông tin ngày nay giúp giáo viên dễ dàng giao bài tập, tài liệu cho sinh viên xem trước qua LMS, email, mạng xã hội, website và các nền tảng khác, hỗ trợ phương pháp học tập linh hoạt và hiệu quả hơn.

Nhờ sự hỗ trợ của truyền thông đa phương tiện, người học có thể dễ dàng và thuận tiện tiếp cận các bài giảng qua các kênh video khác nhau Các kênh video giúp nâng cao trải nghiệm học tập, tạo điều kiện thuận lợi để học sinh, sinh viên tiếp cận kiến thức mọi lúc, mọi nơi Trong đó, 10 các kênh video truyền thông đa phương tiện đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ giảng dạy và học tập hiện đại.

Mô hình kết hợp linh hoạt (Flex Model) tập trung vào việc giảng dạy phần lớn nội dung chương trình đào tạo trực tuyến, giúp sinh viên chủ động trong việc học và quản lý thời gian học tập của mình trên môi trường trực tuyến Trong mô hình này, giảng viên sẽ tổ chức các buổi gặp mặt trực tiếp để hỗ trợ và hướng dẫn sinh viên khi cần thiết, đảm bảo quá trình học tập diễn ra hiệu quả và linh hoạt.

Mô hình phòng học trực tuyến (Online Lab) cho phép sinh viên học tập qua các máy tính trong phòng máy của trường, giúp giảng viên và sinh viên tương tác trực tiếp trong quá trình học Dù hoạt động diễn ra trong môi trường trực tuyến, sinh viên vẫn nhận được hướng dẫn trực tiếp từ giảng viên, đảm bảo quá trình học tập hiệu quả Phương pháp này kết hợp giữa truyền thống và công nghệ số, tối ưu trải nghiệm học tập và nâng cao kỹ năng công nghệ cho sinh viên.

Mô hình tự kết hợp (Self-Blend Model) cho phép sinh viên chủ động lựa chọn các học phần trực tuyến để bổ trợ cho các học phần trực tiếp đang theo học, giúp nâng cao kiến thức và kỹ năng cá nhân Mô hình này phù hợp với những sinh viên có động lực học cao, mong muốn tích lũy thêm kiến thức ngoài chương trình chính khóa, góp phần nâng cao hiệu quả học tập (Eleni và cộng sự, 2016).

Mô hình kết hợp lấy yếu tố trực tuyến làm chủ đạo (Online Driver Model) đề cao việc học tập hoàn toàn trên môi trường trực tuyến, giúp sinh viên chủ động tiếp cận các nguồn tài nguyên và học liệu điện tử do giảng viên cung cấp Mô hình này thúc đẩy tinh thần tự học và linh hoạt trong việc học, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tiếp cận kiến thức mọi lúc, mọi nơi Học trực tuyến không chỉ giúp đảm bảo tiến độ học tập mà còn phát huy khả năng tự quản lý và phối hợp trong quá trình học tập của sinh viên.

Horn và Staker (2017) phân loại các hình thức đào tạo kết hợp thành bốn mô hình chính, gồm: Mô hình kết hợp thay phiên (Rotation Model) với các nhánh nhỏ như Thay phiên theo hoạt động học, Flipped Classroom, Lab Rotation và Individual Rotation; Mô hình kết hợp linh hoạt (Flex Model); Mô hình tự kết hợp (Self-Blend Model hoặc A La Carte Model); và Mô hình kết hợp lấy yếu tố trực tuyến làm trung tâm (Online Driver Model hoặc Enriched Virtual Model) Các mô hình này vẫn giữ đặc điểm của sáu mô hình cũ đã đề cập trước đó, đảm bảo tính đa dạng và phù hợp với nhiều phương pháp giảng dạy hiện đại.

1.4.2 Phân loại dựa trên tác động của các hoạt động trực tuyến đối với việc giảng dạy trực tiếp

Alammary và cộng sự (2014) đã phân loại hình thức đào tạo kết hợp thành ba nhóm dựa trên mức độ ảnh hưởng của các hoạt động trực tuyến đến quá trình giảng dạy trực tiếp Phân loại này giúp hiểu rõ hơn về cách tích hợp các phương pháp đào tạo để nâng cao hiệu quả học tập và hỗ trợ giảng viên trong việc thiết kế các chương trình đào tạo phù hợp Việc xác định các nhóm đào tạo kết hợp này đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa trải nghiệm học tập trực tuyến và trực tiếp, phù hợp với xu hướng công nghệ giáo dục hiện nay.

Hình thức kết hợp với mức độ tác động thấp cho phép tích hợp các hoạt động đào tạo bổ trợ trực tuyến vào nội dung khóa học truyền thống, giúp giáo viên dễ dàng tạo lập khóa học kết hợp mà không yêu cầu nhiều kinh nghiệm giảng dạy Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi giáo viên phải có kiến thức về công nghệ và có thể gây thêm gánh nặng cho sinh viên do yêu cầu thực hiện nhiều nhiệm vụ hơn Ngoài ra, việc tích hợp các hoạt động trực tuyến có thể làm tăng khối lượng công việc của giáo viên, gây ra những thách thức chưa được tối ưu hóa trong quá trình giảng dạy.

11 các cấp quản lý ghi nhận

Hình thức kết hợp với mức độ tác động trung bình thay thế một phần hoạt động trong khóa học truyền thống bằng các hoạt động trực tuyến, giúp giảng viên dễ dàng kiểm soát nội dung giảng dạy và thử nghiệm đa dạng công cụ dạy học phù hợp Tuy nhiên, phương pháp này yêu cầu giảng viên có kiến thức và kỹ năng công nghệ cơ bản, đồng thời cần dành nhiều thời gian và công sức hơn so với giảng dạy truyền thống để đảm bảo hiệu quả học tập của học sinh.

Hình thức kết hợp có mức độ tác động cao là phương pháp phức tạp nhất đòi hỏi giảng viên xây dựng khóa học kết hợp trực tuyến và trực tiếp ngay từ ban đầu Để thực hiện hiệu quả, giảng viên cần có kế hoạch rõ ràng và nhận được sự hỗ trợ từ nhà trường Ngoài ra, giảng viên cần trang bị kỹ năng chuyên môn và công nghệ để xác định các hoạt động giảng dạy phù hợp với hình thức trực tiếp hoặc trực tuyến, nhằm tối ưu hiệu quả giảng dạy của từng hoạt động.

Lợi ích và thách thức của hình thức đào tạo kết hợp

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng đào tạo kết hợp giữa trực tiếp và trực tuyến mang lại lợi ích rõ rệt cho người dạy và người học Đối với người học, phương pháp này giúp họ chủ động, tích cực hơn trong hoạt động học tập, đồng thời tạo điều kiện hợp tác và tương tác trong quá trình học Ngoài ra, nó mở rộng cơ hội tiếp cận các nguồn học liệu trực tuyến, qua đó củng cố và nâng cao kiến thức (Edward et al., 2018; Ghazal et al., 2018; Ibrahim & Ismail, 2021; Owston et al., 2019) Với người dạy, mô hình này giúp giáo viên tối ưu thời gian, tập trung vào nhu cầu cá nhân của học viên, đồng thời tạo môi trường học tập linh hoạt và năng động (Tayebinik & Puteh, 2012) Hình thức đào tạo kết hợp còn thúc đẩy sự tương tác giữa người dạy và người học, cũng như giữa các học viên với nhau, giúp việc ghi nhớ kiến thức dễ dàng hơn (Smith & Hill, 2019) Vaughan (2007) nhận định rằng, đào tạo kết hợp nâng cao chất lượng giáo dục thông qua trải nghiệm học tập linh hoạt, cá nhân hóa Thêm vào đó, Poon (2013) nhấn mạnh tiềm năng của phương pháp này trong việc cải thiện sự tham gia, động lực và hiệu quả học tập.

Học sinh hưởng lợi từ các phương pháp đào tạo kết hợp, trong đó sự linh hoạt và khả năng tiếp cận tài nguyên đóng vai trò quan trọng Nghiên cứu của Fadde và Vu (2014) đã nhấn mạnh rằng học trực tuyến kết hợp giúp tăng cường sự tham gia và mở rộng cơ hội tiếp cận kiến thức cho học sinh Bralić và Divjak (2016) khẳng định rằng việc thiết kế phương pháp đào tạo tích hợp cả hoạt động trực tuyến và trực tiếp là chìa khóa để nâng cao hiệu quả học tập và sự tham gia của học sinh.

Năm 2012, nghiên cứu đã đánh giá về hình thức đào tạo kết hợp và giảng dạy ngôn ngữ, và kết luận rằng phương pháp này có thể nâng cao kết quả học tập ngôn ngữ Việc sử dụng đa dạng hoạt động và tài nguyên phong phú đóng góp vào hiệu quả của quá trình học Đào tạo kết hợp giúp học viên phát triển kỹ năng ngôn ngữ thông qua các phương pháp giảng dạy đa dạng, từ đó tối ưu hóa kết quả học tập.

Hình thức đào tạo kết hợp đặt ra nhiều thách thức cần được giải quyết, như việc thiết kế hướng dẫn hiệu quả để tích hợp phù hợp các hoạt động học tập trực tuyến và trực tiếp nhằm đạt kết quả học tập mong muốn (Kaur, 2013) Đào tạo giảng viên để sử dụng công nghệ thành thạo và phát triển các chiến lược sư phạm phù hợp là điều cần thiết để triển khai hiệu quả hình thức này (Fadde và Vu, 2014) Hỗ trợ sinh viên trong việc giải quyết các khó khăn kỹ thuật, cung cấp quyền truy cập nguồn tài nguyên và phản hồi giúp nâng cao trải nghiệm học tập của họ (Napier và cộng sự, 2011) Tương tác rõ ràng và kỳ vọng hợp lý đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trải nghiệm của sinh viên khi chuyển đổi sang hình thức đào tạo kết hợp (Napier và cộng sự, 2011) Medina (2018) nhấn mạnh sự cân bằng giữa tiến bộ công nghệ và phương pháp sư phạm để đảm bảo hiệu quả của hình thức này trong giáo dục đại học Cuối cùng, việc hỗ trợ sinh viên và đào tạo giảng viên phù hợp là yếu tố cốt lõi để đảm bảo truy cập tài nguyên và phát triển các chiến lược học ngôn ngữ hiệu quả trong các khóa học đại học (Amiruddin và cộng sự, 2022).

Bralić và Divjak (2016) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết kế phương pháp đào tạo kết hợp tích hợp cả hoạt động học tập trực tuyến và trực tiếp nhằm tăng cường sự tham gia và kết quả học tập của học sinh Picciano (2015) đã phân tích các thách thức và cơ hội trong nghiên cứu về hình thức đào tạo kết hợp và trực tuyến, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết của nghiên cứu hệ thống để nâng cao hiệu quả của hình thức đào tạo này trong giáo dục đại học Đại dịch COVID-19 đã làm nổi bật vai trò của việc giải quyết các thách thức liên quan đến hình thức đào tạo kết hợp, thúc đẩy cần có các phương pháp phù hợp để thích nghi và phát triển giáo dục trong bối cảnh mới Badre (2020) bàn luận về tác động của COVID-19 đối với các chiến lược đào tạo kết hợp, nhấn mạnh vai trò của công nghệ trong duy trì chất lượng giáo dục trong đại dịch.

Năm 2019 đã thúc đẩy mạnh mẽ việc áp dụng hình thức đào tạo kết hợp như một xu hướng mới trong giáo dục đại học Xu hướng này nhấn mạnh sự cần thiết của việc hỗ trợ sinh viên hiệu quả, đồng thời tập trung đào tạo giảng viên và thiết kế hướng dẫn phù hợp để đảm bảo sinh viên nhận được nền giáo dục chất lượng cao.

Nhận thức của giảng viên và sinh viên đối với hình thức đào tạo kết hợp

Theo từ điển Cambridge, nhận thức (perception) là sự suy nghĩ, niềm tin và cảm nhận của con người về một vấn đề nào đó Trong bối cảnh giáo dục, nhận thức của giảng viên và sinh viên đối với hình thức đào tạo kết hợp phản ánh những suy nghĩ, cảm xúc và đánh giá của họ về cách thức giảng dạy và học tập này Gilakjani và Branch (2012) nhấn mạnh rằng niềm tin của giảng viên là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến phương pháp giảng dạy và cách họ tiếp cận việc tích hợp công nghệ, trong khi thái độ tích cực giúp nâng cao hiệu quả sử dụng công nghệ trong giáo dục Kannia (2014) cũng cho rằng, thành công của việc triển khai công nghệ trong giảng dạy phụ thuộc nhiều vào nhận thức của người dùng về công cụ đó, do đó việc nghiên cứu nhận thức của giảng viên và sinh viên về đào tạo kết hợp là rất cần thiết để hiểu rõ thái độ và đánh giá của họ đối với phương pháp này.

Các khung lý thuyết đã được phát triển và áp dụng nhằm đánh giá nhận thức của giảng viên và sinh viên về việc tích hợp công nghệ trong giáo dục, giúp hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng và thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ một cách hiệu quả trong môi trường học tập.

Các mô hình lý thuyết như Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davies (1989), Lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) của Venkatesh và cộng sự (2003), và Truyền bá đổi mới (DOI) của Roger (2010) đã được sử dụng rộng rãi để nghiên cứu nhận thức của giảng viên và sinh viên về việc áp dụng và sử dụng công nghệ trong giáo dục Nghiên cứu này dựa trên Lý thuyết UTAUT, đã được đề xuất bởi Venkatesh et al (2003), nhằm tổng hợp và tích hợp các yếu tố cốt lõi từ các mô hình lý thuyết nổi bật để phân tích hành vi sử dụng công nghệ.

Lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) là khung lý thuyết giúp hiểu rõ cách người dùng chấp nhận và sử dụng công nghệ mới thông qua ý định hành vi Mô hình UTAUT này cho rằng việc sử dụng công nghệ thực tế được xác định bởi các yếu tố như kỳ vọng lợi ích (Performance expectancy), kỳ vọng về nỗ lực (Effort expectancy), ảnh hưởng xã hội (Social influence) và điều kiện hỗ trợ (Facilitating conditions) Hiệu quả của các yếu tố dự đoán này còn phụ thuộc vào các đặc điểm như độ tuổi (Age), giới tính (Gender), kinh nghiệm (Experience) và mức độ tự nguyện trong sử dụng (Voluntariness of use).

Kỳ vọng về lợi ích liên quan đến nhận thức của người dùng rằng công nghệ giúp cải thiện hiệu quả công việc, khiến họ chấp nhận sử dụng công nghệ hơn khi tin rằng nó làm cho công việc dễ dàng, nhanh chóng và đạt được mục tiêu hiệu quả hơn Trong lĩnh vực giáo dục, kỳ vọng về hiệu quả thể hiện mong đợi của giảng viên và sinh viên rằng việc áp dụng công nghệ mới sẽ nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập.

Kỳ vọng về nỗ lực: Nội hàm này liên quan đến nhận thức của người dùng về việc

Người dùng dễ dàng chấp nhận và sử dụng công nghệ nếu họ nhận thấy nó đơn giản và không đòi hỏi quá nhiều công sức Giảng viên và sinh viên sẽ áp dụng hình thức đào tạo kết hợp nếu họ tự tin vào kỹ năng và kiến thức của mình để thực hiện hiệu quả, đồng thời họ tin rằng phương pháp này không quá khó khăn Tác động của môi trường xã hội, chẳng hạn như ý kiến tích cực từ đồng nghiệp, bạn bè hoặc cấp trên, có thể ảnh hưởng đáng kể đến thái độ của người dùng đối với công nghệ Nếu các giảng viên và sinh viên khác nhận xét tích cực về đào tạo kết hợp, khả năng họ sẽ ủng hộ và áp dụng hình thức này cũng cao hơn Ngoài ra, điều kiện hỗ trợ về nguồn lực và hạ tầng công nghệ, như hỗ trợ kỹ thuật và thiết bị phù hợp, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy việc chấp nhận và sử dụng công nghệ của giảng viên và sinh viên trong các hình thức đào tạo kết hợp.

Hình 2: Lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (Venkatesh và cộng sự.,

UTAUT được chọn làm khung lý thuyết để nghiên cứu nhận thức của giảng viên và sinh viên về hình thức đào tạo kết hợp nhờ vào khả năng cung cấp một cách tiếp cận toàn diện để hiểu thái độ người dùng đối với công nghệ Lý thuyết này tổng hợp nhiều yếu tố từ các mô hình khác như Truyền bá đổi mới của Rogers (2010) và Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davies (1989), giúp phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận và ứng dụng công nghệ trong giáo dục UTAUT phù hợp hơn các lý thuyết khác vì nó giúp xác định rõ các yếu tố thúc đẩy và cản trở người học và giảng viên trong quá trình thích nghi với mô hình đào tạo kết hợp.

UTAUT là một khung lý thuyết đáng tin cậy và được đánh giá cao, đã được thử nghiệm và xác thực rộng rãi trong nhiều bối cảnh nghiên cứu khác nhau, giúp đánh giá thái độ của người dùng đối với công nghệ một cách toàn diện Nó không chỉ xem xét các yếu tố công nghệ mà còn phân tích các yếu tố xã hội và môi trường ảnh hưởng đến cách người dùng cảm nhận và sử dụng công nghệ UTAUT đã được thích ứng linh hoạt trong các nền văn hóa và quốc gia khác nhau, chứng minh tính phổ quát và khả năng áp dụng rộng rãi của nó Ngoài ra, lý thuyết này rất thân thiện với người dùng, các khía cạnh dễ hiểu và có hướng dẫn thực tế, giúp các nhà nghiên cứu dễ dàng thực hiện đánh giá thái độ của người dùng đối với công nghệ một cách đơn giản và hiệu quả.

Mô hình UTAUT (Lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ) đã được sử dụng rộng rãi để nghiên cứu nhận thức của giảng viên và sinh viên về hình thức đào tạo kết hợp trong các bối cảnh giáo dục khác nhau Các nghiên cứu của Khechine et al (2014) và Dakduk et al (2018) cho thấy nhận thức về hoạt động thảo luận trực tuyến và công nghệ trong đào tạo đại học, trong đó yếu tố kỳ vọng về hiệu quả, nỗ lực và điều kiện hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc chấp nhận hình thức đào tạo kết hợp Alhramelah và Alshahrani (2020) nhận thấy rằng các yếu tố này ảnh hưởng đáng kể đến thái độ của sinh viên sau đại học tại Ả Rập Xê Út Azizi et al (2020) đã mở rộng mô hình UTAUT bằng cách thêm các yếu tố vào UTAUT2 để phân tích nhận thức của sinh viên trong giáo dục y tế, trong đó hứng thú, ảnh hưởng xã hội và kỳ vọng về hiệu quả là các yếu tố chính Bamoallem và Altarteer (2022) ghi nhận nhận thức tích cực từ sinh viên đại học tại Ả Rập Xê Út về đào tạo kết hợp trong đại dịch COVID-19, đặc biệt là lợi ích và ảnh hưởng xã hội Anthony Jnr (2022) sử dụng UTAUT để xác định rằng kỳ vọng về hiệu quả và điều kiện hỗ trợ ảnh hưởng đáng kể đến ý định hành vi của sinh viên, trong khi ảnh hưởng xã hội không đáng kể Gunasinghe et al (2020) đánh giá mức độ phù hợp của UTAUT-3 và nhận thấy giảng viên có thái độ tích cực đối với việc áp dụng học trực tuyến trong giáo dục đại học Các nghiên cứu của Zhang, King và Prior (2021) cũng khám phá các yếu tố tác động đến nhận thức và ý định của giảng viên trong việc sử dụng công nghệ tại các trường đại học Trung Quốc.

Nghiên cứu chỉ ra rằng các điều kiện hỗ trợ và ảnh hưởng xã hội đáng kể tác động đến ý định sử dụng công nghệ của giáo viên trong giáo dục đại học Ngao, Sang và Kihwele (2022) đã áp dụng mô hình UTAUT để khảo sát nhận thức cũng như thực hành của giảng viên về tích hợp công nghệ thông tin và truyền thông (CNTT) trong các chương trình đào tạo giáo viên, nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố này trong việc thúc đẩy ứng dụng công nghệ trong giảng dạy.

Trong nghiên cứu này, nhằm tìm hiểu nhận thức của giảng viên và sinh viên về hình thức đào tạo kết hợp, một phần bảng khảo sát đã được xây dựng dựa trên các nội hàm của khung lý thuyết UTAUT của Venkatesh và cộng sự (2003) Các nội dung khảo sát được thiết kế dựa trên thang đo Likert để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức của người học và giảng viên về hình thức đào tạo này Việc sử dụng mô hình UTAUT giúp nghiên cứu xác định các yếu tố như hiệu quả công nghệ, sự dễ dàng sử dụng, và kỳ vọng thành công trong quá trình đào tạo kết hợp Đặc biệt, phương pháp khảo sát này giúp thu thập dữ liệu chính xác và toàn diện, hỗ trợ đánh giá rõ nét nhận thức và thái độ của các đối tượng liên quan về hình thức đào tạo mới.

Các nghiên cứu liên quan đến đề tài trong và ngoài nước

Hình thức dạy học kết hợp đã được áp dụng rộng rãi trong giảng dạy đại học tại nhiều quốc gia như Anh, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc, và được xem là xu hướng tương lai của giáo dục đại học Gần đây, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để khảo sát nhận thức của người dạy và người học về phương pháp giảng dạy này Tại Úc, các nhà nghiên cứu như Attard và Holmes đã tiến hành các công trình nghiên cứu nhằm đánh giá hiệu quả và sự chấp nhận của hình thức dạy học kết hợp trong môi trường đại học.

Nghiên cứu năm 2020 đã chỉ ra rằng hình thức dạy học kết hợp giữa trực tuyến và trực tiếp mang lại nhiều lợi ích cho giáo viên và học sinh, như tăng cơ hội tham gia nội dung học tập, tiếp cận nguồn tài liệu phong phú và cá nhân hóa quá trình học Đồng thời, hình thức này giúp giáo viên truyền đạt hiệu quả hơn, đưa ra nhận xét và hỗ trợ kịp thời, nhưng cũng gây áp lực do tăng khối lượng công việc Tại Thái Lan, nghiên cứu của Toopoon-Patanasorn và White (2020) cho thấy cả giảng viên và sinh viên đều đã sẵn sàng ứng dụng dạy học kết hợp, tuy nhiên các giảng viên cần được đào tạo kỹ về thiết kế khóa học và duy trì động lực học sinh trực tuyến Trong khi đó, tại Indonesia, Rasmitadila và cộng sự (2020) nhận thấy sinh viên đánh giá hình thức học tập kết hợp linh hoạt, chủ động hơn, đồng thời phân tích nhận thức của sinh viên dựa trên các yếu tố như hệ thống quản trị học tập, khả năng truy cập tài liệu, lợi ích và tính bền vững của mô hình này.

Để triển khai hiệu quả hình thức dạy học kết hợp, sinh viên cần hệ quản trị học tập được thiết kế dễ sử dụng và đường truyền Internet ổn định để đảm bảo truy cập liên tục Tại Việt Nam, mô hình này đã được áp dụng rộng rãi trong các cơ sở giáo dục, và theo đánh giá của Tô Nguyên Cương (2012), đây là hình thức tất yếu trong thời đại mới do sự giới hạn của cả hình thức truyền thống và trực tuyến khi sử dụng riêng lẻ Việc kết hợp hai hình thức giúp phát huy ưu điểm của cả hai, đồng thời mang lại những lợi ích nổi bật như thúc đẩy hoạt động tích cực của học viên trong cả lớp học thực và lớp học ảo, cùng việc phát triển kỹ năng công nghệ Nhiều học giả như Đặng Thái Thịnh, Võ Hà Quang Định, Vũ Thái Giang và Nguyễn Hoài Nam đã khẳng định rằng dạy học kết hợp phù hợp để áp dụng trong giáo dục đại học Trần Thị Huệ và Nguyễn Thị Kim Oanh nhấn mạnh các nguyên tắc quan trọng trong thiết kế chương trình dạy học kết hợp, bao gồm tập trung vào mục tiêu khóa học, hỗ trợ cá nhân hóa, hoạt động bổ trợ giữa trực tuyến và trực tiếp, thiết kế tài liệu phù hợp, cung cấp công cụ tự đánh giá và hỗ trợ kỹ thuật cho cả giáo viên lẫn học viên.

Để tổ chức thành công hình thức dạy học kết hợp, cần chú trọng đầu tư vào nền tảng thiết bị, công nghệ, thiết kế nội dung học tập phù hợp và phương pháp dạy học hiệu quả Việc xây dựng cơ sở vật chất và công nghệ hiện đại giúp tăng cường trải nghiệm học tập của học viên, đồng thời việc thiết kế nội dung bài giảng phù hợp với phương pháp giảng dạy cung cấp sự linh hoạt và sáng tạo Đầu tư vào công nghệ và thiết bị không chỉ nâng cao chất lượng giảng dạy mà còn thúc đẩy quá trình học tập trực tuyến và thực hành thực tế hiệu quả hơn.

Hình thức dạy học kết hợp đang được nghiên cứu và triển khai tại nhiều trường đại học trong nước, mang lại nhiều lợi ích cho nhà trường, giảng viên và người học Tại Trường ĐH Kinh tế quốc dân, phương pháp này giúp tiết kiệm chi phí và thời gian, rút ngắn khoảng cách giữa giảng viên và sinh viên, đồng thời thúc đẩy tính chủ động và linh hoạt trong quá trình học tập Ngoài ra, hình thức dạy học kết hợp phù hợp với các chương trình đào tạo quốc tế, mở rộng cơ hội học tập cho nhiều nhóm đối tượng Tại ĐHSP Hà Nội, từ năm 2018, các giảng viên đã được đào tạo về mô hình dạy học này và sử dụng nền tảng Moodlecloud để áp dụng linh hoạt và hiệu quả hơn Tương tự, tại Trường ĐH Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh, mô hình học tập kết hợp đã được triển khai từ đầu năm 2016, trong đó có đến 70% hoạt động giảng dạy áp dụng phương pháp này, thể hiện sự chuyển đổi tích cực trong giáo dục đại học.

Hình thức dạy học kết hợp giữa trực tiếp (chiếm 70%) và trực tuyến (30%) được thực hiện linh hoạt dựa trên phương pháp giảng dạy của giảng viên và tính chất môn học Nền tảng công nghệ Moodle, phần mềm mã nguồn mở, được sử dụng để hỗ trợ giảng dạy trực tuyến hiệu quả Khảo sát trên 70 giảng viên tham gia mô hình dạy học kết hợp cho thấy phần lớn phản hồi tích cực về lợi ích của phương pháp này so với dạy học truyền thống thuần túy Ngoài ra, các cuộc phỏng vấn trước và sau khi áp dụng mô hình cho thấy, sau khi thành công trong việc đưa mô hình này vào giảng dạy, các giảng viên đã giảm bớt những lo ngại ban đầu về kỹ năng công nghệ, thời gian và khả năng cạnh tranh với đồng nghiệp.

Tại Đại học Huế, mô hình đào tạo kết hợp đã trở thành hiện thực với các trường thành viên như Trường Đại học Sư phạm, nơi Nguyễn Kim Đào (2018) đã nghiên cứu hiệu quả của hình thức học tập kết hợp trong giảng dạy môn Vật lý Nghiên cứu cho thấy, việc kết hợp giữa học trực tiếp trên lớp và học trực tuyến giúp nâng cao tính tích cực, chủ động và sáng tạo của sinh viên, đồng thời cải thiện chất lượng giảng dạy Trong nghiên cứu, nhóm thực nghiệm tự học các nội dung trên mạng để giảm tải kiến thức trên lớp hoặc tự kiểm tra sau khi học, mang lại hiệu quả tích cực rõ rệt so với phương pháp truyền thống Bên cạnh đó, Trường Đại học Y Dược cũng đã ký kết thỏa thuận đào tạo về y học gia đình tại Lào theo hình thức đào tạo kết hợp, kết hợp giữa giảng dạy truyền thống và giao ban trực tuyến, thể hiện xu hướng ứng dụng công nghệ trong giáo dục y tế.

Tại Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế, việc kết hợp giữa dạy học trực tuyến và trực tiếp đang được các giảng viên nghiên cứu và áp dụng, nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy Nghiên cứu của Bảo Khâm và cộng sự (2016) đã đánh giá nhận thức của sinh viên về chương trình Tiếng Anh tăng cường theo hình thức kết hợp giữa dạy trên lớp và học trên nền tảng Livemocha, tập trung vào các khía cạnh như thiết kế website, nội dung chương trình, tổ chức thực hiện và kết quả đạt được Kết quả cho thấy sinh viên có phản hồi tích cực về cả bốn khía cạnh này, mặc dù chương trình vẫn còn một số hạn chế về hiệu quả.

Trong các năm 2015, 2017 và 2020, Khoa Tiếng Anh đã áp dụng phương pháp dạy học kết hợp cho các môn thực hành tiếng, nhằm nâng cao hiệu quả học tập của sinh viên Các nghiên cứu cho thấy việc kết hợp giữa giảng dạy truyền thống trên lớp và các hoạt động học tập trực tuyến trên nền tảng Moodle LMS giúp sinh viên tiếp thu kiến thức tốt hơn Phương pháp giảng dạy kết hợp đã tạo ra môi trường học tập linh hoạt, thúc đẩy sự tương tác và phát triển kỹ năng của sinh viên hiệu quả hơn.

Nghiên cứu của Phan Thị Thanh Thảo (2017) tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Ngoại ngữ cho thấy việc kết hợp giảng dạy trực tiếp và trực tuyến qua Moodle giúp cải thiện hiệu quả học tập của sinh viên, đặc biệt trong kỹ năng biên dịch Kết quả khảo sát cho thấy đa số sinh viên hài lòng với việc sử dụng Moodle để hỗ trợ học tập Ngoài ra, hình thức dạy học kết hợp theo mô hình lớp học đảo ngược đã được Hoàng Thị Thu Hạnh (2015) và Nguyễn Thị Hương Huế (2016) áp dụng thành công trong giảng dạy Tiếng Pháp.

Hình thức đào tạo kết hợp đã trở nên quen thuộc và được áp dụng rộng rãi trong các nền giáo dục khác nhau trên thế giới cũng như tại một số trường đại học ở Việt Nam Tuy nhiên, tại Đại học Huế và Trường Đại học Ngoại ngữ, nhiều giảng viên và sinh viên vẫn đang trong quá trình làm quen với phương pháp này do chủ yếu quen với hình thức giảng dạy truyền thống Hiện chưa có nhiều nghiên cứu toàn diện về thực trạng áp dụng đào tạo kết hợp tại các cơ sở đào tạo thuộc Đại học Huế, đặc biệt là nghiên cứu quy mô toàn trường với sự tham gia của các khoa, các giảng viên và sinh viên Mặc dù một số giảng viên đã chuyển đổi từ dạy trực tiếp sang ứng dụng công nghệ để tổ chức hoạt động trực tuyến, nhưng đa số vẫn còn nhỏ lẻ và chưa đại trà Vì vậy, việc nghiên cứu nhận thức và thái độ của giảng viên, sinh viên về hình thức đào tạo kết hợp là cần thiết để hiểu rõ tâm tư, nguyện vọng của họ, từ đó đưa ra các hỗ trợ phù hợp nhằm thúc đẩy quá trình đổi mới phương pháp dạy và học một cách hiệu quả và đồng bộ hơn trong tương lai.

Câu hỏi nghiên cứu

Nghiên cứu này nhằm tập trung tìm câu trả lời cho các câu hỏi nghiên cứu sau đây:

1 Giảng viên và sinh viên có nhận thức như thế nào đối với hình thức đào tạo kết hợp giữa trực tuyến và trực tiếp?

2 Hình thức đào tạo kết hợp giữa trực tuyến và trực tiếp đang được triển khai như thế nào tại Trường Đại học ngoại ngữ, Đại học Huế?

3 Giảng viên và sinh viên gặp những thuận lợi và khó khăn nào khi áp dụng hình thức đào tạo kết hợp giữa trực tuyến và trực tiếp?

4 Giảng viên và sinh viên có những kiến nghị nào để nâng cao chất lượng hình thức đào tạo kết hợp giữa trực tuyến và trực tiếp?

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Ngày đăng: 07/08/2023, 05:37

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w