Mục đích nghiên cứu
Đổi mới phương pháp dạy học chủ đề nhằm phát triển năng lực học sinh là mục tiêu hàng đầu trong chương trình Ngữ văn lớp 10 THPT, ban cơ bản Việc ứng dụng các phương pháp dạy học chủ đề ca dao Việt Nam giúp học sinh hiểu sâu hơn về giá trị văn hóa dân tộc và phát triển kỹ năng tư duy phản biện Thay vì truyền đạt lý thuyết một cách truyền thống, phương pháp đổi mới khuyến khích học sinh tham gia hoạt động sáng tạo, thảo luận nhóm và phân tích tác phẩm Điều này giúp nâng cao năng lực cảm thụ và khả năng liên hệ thực tiễn của học sinh qua việc tìm hiểu các chủ đề ca dao phù hợp với đời sống hàng ngày Như vậy, việc đổi mới phương pháp dạy học không chỉ giúp nâng cao hiệu quả truyền đạt kiến thức mà còn góp phần hình thành và phát triển năng lực toàn diện của học sinh trong chương trình Ngữ văn lớp 10.
Nhiệm vụ nghiên cứu
Việc nghiên cứu cơ sở lý luận của phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực là nền tảng giúp nâng cao hiệu quả học tập của học sinh Áp dụng hướng tiếp cận này trong giảng dạy chủ đề ca dao Việt Nam giúp phát triển năng lực ngôn ngữ, tư duy và sáng tạo của học sinh một cách toàn diện Thực hiện khảo sát và điều tra thực trạng dạy học phát triển năng lực học sinh trong môn Ngữ văn, đặc biệt là qua chủ đề ca dao Việt Nam tại các trường THPT, là bước quan trọng để xác định những thuận lợi và hạn chế trong quá trình giảng dạy Các nghiên cứu này nhằm đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao chất lượng dạy học, góp phần phát triển năng lực của học sinh trong môn Ngữ văn một cách hiệu quả.
Chúng tôi tập trung đổi mới phương pháp dạy học chủ đề ca dao Việt Nam trong chương trình Ngữ văn lớp 10 THPT nhằm phát triển năng lực và phẩm chất của học sinh Việc xây dựng kế hoạch giảng dạy phù hợp giúp nâng cao hiệu quả học tập và thúc đẩy khả năng sáng tạo của học sinh trong lĩnh vực văn học dân gian Tiến hành thực nghiệm sư phạm là bước quan trọng để kiểm nghiệm tính khả thi và hiệu quả của các phương pháp mới, đảm bảo sự phù hợp với chương trình giáo dục hiện hành.
Phương pháp nghiên cứu
5.1 Nhóm phương pháp nghiên cứu lí luận
Nghiên cứu các tài liệu liên quan đến việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy và đáp ứng nhu cầu phát triển toàn diện của học sinh Trong đó, phương pháp dạy học này tập trung vào việc phát triển các năng lực cốt lõi như tư duy phản biện, sáng tạo và kỹ năng làm việc nhóm Việc áp dụng dạy học theo định hướng năng lực giúp học sinh không chỉ ghi nhớ kiến thức mà còn vận dụng linh hoạt vào thực tiễn Các tài liệu nghiên cứu cho thấy, tích hợp phát triển năng lực trong giảng dạy môn học đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giáo dục và chuẩn bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết của thế kỷ 21.
Nghiên cứu phương pháp dạy học chủ đề ca dao Việt Nam theo hướng phát triển năng lực học sinh THPT, nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy và khả năng vận dụng kiến thức của học sinh Các tài liệu liên quan đến đổi mới chương trình giáo dục phổ thông đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nền tảng cho phương pháp giảng dạy hiện đại và phù hợp với yêu cầu mới Phương pháp dạy học Ngữ văn cần tích hợp các hoạt động sáng tạo, linh hoạt nhằm phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giao tiếp và khả năng cảm thụ văn học của học sinh Việc đổi mới phương pháp dạy học không chỉ nâng cao hiệu quả học tập mà còn góp phần hình thành phẩm chất và năng lực toàn diện cho học sinh THPT.
5.2 Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn
- Phương pháp điều tra, khảo sát
Chúng tôi sử dụng phiếu điều tra để lấy ý kiến của giáo viên và học sinh về phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực trong môn Ngữ văn Đặc biệt, khảo sát tập trung vào việc dạy học chủ đề ca dao Việt Nam nhằm nâng cao năng lực học sinh Các phiếu khảo sát giúp thu thập dữ liệu về quá trình hình thành và phát triển năng lực của học sinh sau khi tiếp xúc với các văn bản trong môn học Phương pháp này nhằm đánh giá hiệu quả của việc áp dụng dạy học định hướng phát triển năng lực trong giảng dạy Ngữ văn, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và đáp ứng yêu cầu hiện đại hóa chương trình học.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm
Dự án tập trung vào việc xây dựng kế hoạch dạy học chủ đề ca dao Việt Nam dựa trên phương pháp phát triển năng lực học sinh, nhằm nâng cao khả năng hiểu biết và sáng tạo của học sinh qua nội dung dân gian truyền thống Quá trình thực nghiệm đã được tiến hành để đánh giá hiệu quả của phương pháp giảng dạy, từ đó rút ra những kết luận chính xác về tính khả thi của đề tài Kết quả cho thấy việc tích hợp ca dao Việt Nam vào chương trình học không chỉ giúp phát triển năng lực ngôn ngữ, phản xạ, mà còn góp phần gìn giữ và phát huy giá trị văn hóa dân tộc trong quá trình dạy và học.
5.3 Phương pháp thống kê toán học
Phân tích, tính toán, thống kê kết quả khảo sát và thực nghiệm qua phiếu điều tra từ đó rút ra kết luận và đưa ra ý kiến đề xuất.
Tổng quan và điểm mới trong kết quả nghiên cứu
Trong những năm gần đây, dạy học theo chủ đề đã trở thành xu hướng được chú trọng trong môn Ngữ văn để phát triển năng lực học sinh Mặc dù một số giáo viên đã phối hợp dạy thể loại ca dao Việt Nam theo hướng này, nhưng phần lớn vẫn còn mang tính cá nhân, chưa theo chủ đề rõ ràng và chưa thực sự đổi mới theo chương trình giáo dục phổ thông năm 2018 Vì vậy, đề tài đã nghiên cứu và đổi mới các phương pháp dạy học chủ đề ca dao Việt Nam phù hợp với chương trình Ngữ văn lớp 10, hướng tới nâng cao năng lực học sinh một cách hiệu quả.
Chúng tôi nhận thức rõ rằng để phát huy hiệu quả các phương pháp dạy học chủ đề ca dao Việt Nam trong việc phát triển năng lực học sinh, giáo viên cần đổi mới mạnh mẽ việc thiết kế bài học Đề tài đề xuất hướng xây dựng kế hoạch bài dạy học chủ đề ca dao Việt Nam phù hợp với mục tiêu và yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông năm 2018, đặc biệt là môn Ngữ văn Những đóng góp này rất quan trọng trong bối cảnh nhiều giáo viên hiện nay đang gặp khó khăn trong việc đổi mới phương pháp dạy học theo chủ đề và xây dựng kế hoạch bài học phù hợp với yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới.
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
Hiện nay, có nhiều định nghĩa khác nhau về năng lực, đều thu hút sự quan tâm lớn của các nhà nghiên cứu; trong đó, một số định nghĩa đáng chú ý đã góp phần làm rõ khái niệm này.
Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế Thế giới (OECD) định nghĩa năng lực là khả năng đáp ứng hiệu quả các yêu cầu phức tạp trong một bối cảnh cụ thể Năng lực đóng vai trò quan trọng trong việc giúp cá nhân và tổ chức thích nghi và đạt được thành công trong môi trường ngày càng biến đổi Việc phát triển năng lực không chỉ nâng cao khả năng cá nhân mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế toàn cầu.
Chương trình giáo dục Trung học của bang Quebec, Canada, năm 2004, định nghĩa năng lực là khả năng hành động hiệu quả dựa trên sự cố gắng và sử dụng nhiều nguồn lực khác nhau Năng lực bao gồm việc áp dụng phù hợp các khía cạnh về kiến thức, kỹ năng, thái độ và sự hứng thú, được hình thành từ những gì học sinh học trong trường cũng như các kinh nghiệm thực tế Điều này đảm bảo học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn phát triển các kỹ năng thiết yếu để ứng xử hiệu quả trong cuộc sống và công việc tương lai.
Từ điển Tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên (2000) định nghĩa năng lực là khả năng và điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện các hoạt động, bao gồm phẩm chất, tâm lý và sinh lý, giúp con người hoàn thành các nhiệm vụ với chất lượng cao.
Tài liệu tập huấn về Dạy học và kiểm tra, đánh giá kết quả học tập theo hướng phát triển năng lực học sinh môn Ngữ văn cấp THPT do Bộ Giáo dục và Đào tạo phát hành năm 2015 nhấn mạnh rằng “năng lực là sự kết hợp linh hoạt và có tổ chức giữa kiến thức, kỹ năng, thái độ, tình cảm, giá trị và động cơ cá nhân để đáp ứng hiệu quả các yêu cầu phức hợp của hoạt động trong bối cảnh nhất định.”
Năng lực được hiểu là khả năng thực hiện hiệu quả các hành động và công việc cụ thể dựa trên việc huy động kiến thức, kinh nghiệm, kỹ năng thành thạo cùng thái độ tích cực Trong quá trình học tập, rèn luyện và lao động không ngừng, năng lực được hình thành và phát triển như khả năng cá nhân giải quyết các vấn đề từ các tình huống thực tiễn của cuộc sống Các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước đều đồng thuận rằng năng lực phản ánh khả năng hành động hiệu quả dựa trên sự vận dụng kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm cùng thái độ đúng đắn, giúp người học và người lao động thích nghi và vượt qua các thử thách trong công việc và cuộc sống.
1.1.2 Phát triển năng lực học sinh qua dạy học chủ đề ca dao Việt Nam
Chương trình giáo dục phổ thông của nhiều quốc gia từ đầu thế kỷ XXI đã chuyển hướng từ dạy học cung cấp nội dung sang dạy học theo hướng phát triển năng lực, phù hợp với xu thế toàn cầu Đối với nền giáo dục Việt Nam, đây là một bước ngoặt lớn đòi hỏi đổi mới căn bản và toàn diện theo Nghị quyết 29 năm 2013 của Đảng và Nghị quyết 88 năm 2014 của Quốc hội Chương trình tổng thể năm 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo đã cụ thể hóa các vấn đề cốt lõi để triển khai chương trình và sách giáo khoa theo định hướng mới này Trong đó, môn Ngữ văn giữ vai trò trung tâm trong việc giáo dục ngôn ngữ và văn học, giúp hình thành tư tưởng, bồi dưỡng cảm xúc và phát triển phẩm chất, năng lực học sinh qua việc sử dụng ngôn ngữ và hình tượng nghệ thuật Nhà trường sử dụng nội dung này để phát triển các phẩm chất, năng lực chính và đặc thù của học sinh, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.
Chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn năm 2018 áp dụng hướng mở trong xây dựng nội dung giảng dạy, chỉ quy định các yêu cầu cần đạt về đọc, viết, nói và nghe cho từng lớp Việc này tạo điều kiện thuận lợi cho đổi mới phương pháp dạy học, không theo các bài đơn lẻ mà dựa trên các chủ đề tích hợp, phù hợp với chương trình và phát huy tính chủ động của giáo viên trong tổ chức hoạt động dạy học Dạy học theo hướng này giúp học sinh phát triển khả năng tổng hợp kiến thức và kỹ năng đa lĩnh vực để giải quyết vấn đề hiệu quả, đồng thời rút ngắn quá trình huy động nguồn lực thành năng lực thực tiễn.
Hiện nay, các tổ nhóm chuyên môn ở các trường THPT đã căn cứ vào chương trình và sách giáo khoa hiện hành để lựa chọn nội dung phù hợp, xây dựng các chủ đề dạy học tích cực trong môn Ngữ văn Chủ đề dạy học trong môn Ngữ văn chủ yếu là chủ đề đơn môn, dựa trên cấu trúc nội dung kiến thức như theo loại, thể loại tác phẩm, giai đoạn văn học hoặc mạch kiến thức, nhằm phát triển năng lực học sinh Trong chương trình SGK Ngữ văn lớp 10 của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, thể loại ca dao Việt Nam được trình bày theo từng nhóm văn bản, tuy nhiên, giáo viên có thể linh hoạt tích hợp thành chủ đề dạy học dựa trên thể loại ca dao Việt Nam để nâng cao hiệu quả giảng dạy.
Trong chương trình Ngữ văn lớp 10 THPT, thể loại ca dao Việt Nam đóng vai trò quan trọng và chiếm dung lượng đáng kể trong bộ phận văn học dân gian, giúp học sinh hiểu rõ khái niệm và đặc trưng của thể loại này qua mạng lưới các bài ca dao khác nhau Việc dạy học theo chủ đề ca dao Việt Nam giúp nâng cao khả năng phân tích, tổng hợp, đánh giá của học sinh về thể loại, từ đó hình thành kỹ năng khai thác và vận dụng kiến thức vào thực tiễn Khi tổ chức dạy theo nhóm bài ca dao, học sinh chỉ nắm bắt kiến thức từng đơn vị nội dung, còn với phương pháp học theo chủ đề, các em sẽ có được kiến thức tổng thể, rõ ràng, súc tích, vượt ra ngoài nội dung trong sách giáo khoa Kết quả là, quá trình tìm kiếm, xử lý thông tin ngoài nguồn chính thức giúp phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực của học sinh một cách hiệu quả hơn.
Ca dao là thể loại thơ ca dân gian thể hiện nội tâm người dân lao động qua lời thơ trữ tình kết hợp âm nhạc, phản ánh các mối quan hệ xã hội, tình yêu, quê hương Nội dung phong phú của ca dao thể hiện truyền thống nhân văn, lạc quan và yêu đời của người Việt qua các biểu tượng quen thuộc như gốc đa, bến nước, dòng sông Trải qua hàng ngàn năm, ca dao là sáng tạo tinh thần tự hào của dân tộc, nuôi dưỡng bao thế hệ và thể hiện chân thực cuộc sống giản dị của làng quê Ngôn ngữ của ca dao vừa tinh tế, vừa giản dị, tạo nên một phạm trù thẩm mỹ độc đáo, khác biệt so với các tác phẩm văn học viết Dạy học ca dao theo chủ đề giúp học sinh hiểu rõ hơn về đặc trưng, vẻ đẹp của thể loại, phát huy tinh thần sáng tạo và phẩm chất của bộ môn Ngữ văn theo chương trình giáo dục phổ thông 2018.
Văn học dân gian Việt Nam, cũng như của các dân tộc khác trên thế giới, có hệ thống thể loại riêng phản ánh cuộc sống qua nội dung và phương thức sáng tác đa dạng Tuy nhiên, các thể loại này vẫn thống nhất ở những đặc trưng cơ bản, trong đó tính thực hành và ứng dụng thực tiễn được coi là mục đích chính của các tác phẩm dân gian, đặc biệt là thể loại ca dao.
Sinh hoạt cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành, lưu giữ và biến đổi các thể loại văn học dân gian, đặc biệt là ca dao Ca dao không chỉ là lời ca múa nhạc mà còn phản ánh cuộc sống và văn hóa của cộng đồng Việc dạy học thể loại ca dao Việt Nam theo chủ đề kết hợp các hoạt động trải nghiệm giúp tăng cường sự gắn kết với thực tiễn, phù hợp với môi trường diễn xướng và tính ứng dụng thực tế của ca dao Các hoạt động này thúc đẩy phát triển phẩm chất và năng lực của học sinh một cách toàn diện và hiệu quả hơn.
1.1.3 Các năng lực cần phát triển cho học sinh qua dạy học chủ đề ca dao Việt Nam
Trong chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn năm 2018, Bộ Giáo dục và Đào tạo xác định rõ mục tiêu phát triển toàn diện cho học sinh, bao gồm hình thành các phẩm chất như lòng yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực và có trách nhiệm Môn Ngữ văn góp phần bồi dưỡng tâm hồn, hình thành nhân cách và phát triển cá tính của học sinh, giúp các em khám phá bản thân và thế giới xung quanh, thấu hiểu con người và nuôi dưỡng đời sống tâm hồn phong phú Đồng thời, môn học thúc đẩy học sinh có quan niệm sống nhân văn, yêu quý tiếng Việt và văn học, ý thức về cội nguồn và bản sắc dân tộc, góp phần bảo tồn và phát triển các giá trị văn hóa Việt Nam Bên cạnh đó, môn Ngữ văn hỗ trợ học sinh phát triển các năng lực chung như tự chủ, tự học, giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo Đặc biệt, môn còn giúp phát triển năng lực đặc thù về ngôn ngữ và văn học, trở thành biểu hiện rõ nét của năng lực thẩm mĩ của học sinh.
Dựa trên mục tiêu chung của môn học và mục tiêu từng cấp học, giáo viên xác định rõ những phẩm chất và năng lực cụ thể mà học sinh sẽ phát triển sau mỗi bài học Khi giảng dạy chủ đề ca dao Việt Nam, bài học tập trung vào việc hình thành và nâng cao các năng lực chung cũng như năng lực đặc thù, phù hợp với chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn năm 2018 do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành.
Các năng lực chung, bao gồm: Năng lực giao tiếp và hợp tác, năng lực tự học, năng lực sáng tạo.
PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỌC SINH QUA DẠY HỌC CHỦ ĐỀ CA
2.1 Những đặc điểm của thể loại ca dao Việt Nam trong chương trình Ngữ văn lớp 10 trung học phổ thông ban cơ bản
Văn học dân gian Việt Nam, đặc biệt thể loại ca dao, đóng vai trò vô cùng quan trọng trong nền văn học dân tộc, nên được giới thiệu rộng rãi trong chương trình phổ thông Ở cấp bậc trung học cơ sở, bộ phận này xuất hiện từ lớp 6 đến lớp 7 với nhiều thể loại, trong đó có ca dao Trong chương trình phổ thông, học sinh bắt đầu học về văn học dân gian ngay từ lớp 10 với hệ thống các thể loại cơ bản Thể loại ca dao Việt Nam được đưa vào môn Ngữ văn lớp 10 THPT, gồm hai nhóm chính: ca dao than thân, yêu thương, tình nghĩa (gồm 6 bài) và ca dao hài hước (gồm 4 bài) Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn cụ thể cách tổ chức dạy học các bài ca dao trên lớp và phân chia công việc cho học sinh tự học Thời lượng dạy ca dao được linh hoạt điều chỉnh phù hợp với thực tế của từng trường, miễn đảm bảo đủ thời lượng chung của môn học.
Các bài ca dao Việt Nam trong sách giáo khoa Ngữ văn lớp 10 THPT giúp học sinh hiểu rõ đặc trưng nội dung, tư tưởng và hình thức nghệ thuật của thể loại ca dao Việc giáo viên chủ động hệ thống lại các bài ca dao theo chủ đề phù hợp để nâng cao hiệu quả dạy học, phát triển phẩm chất và năng lực của học sinh qua các phương pháp giảng dạy tích cực Thêm vào đó, việc tích hợp ca dao Việt Nam vào chương trình giúp hình thành tư duy sáng tạo và kỹ năng tổ chức hoạt động học tập đa dạng cho học sinh.
Ca dao than thân, yêu thương tình nghĩa cùng ca dao hài hước đều là những bài hát dân gian gắn liền với môi trường diễn xướng thực tiễn, phù hợp để tổ chức các hoạt động dạy học đa dạng và sáng tạo Những hoạt động này tạo cơ hội phát triển năng lực chung và năng lực đặc thù của học sinh khi tìm hiểu về chủ đề ca dao Việt Nam, đồng thời thúc đẩy trải nghiệm thực tiễn trong quá trình học tập.
2.2 Cách thức, phương pháp dạy học chủ đề ca dao ViệtNam trong chương trình Ngữ văn lớp 10 Trung học phổ thông, ban cơ bản để phát triển năng lực học sinh Để hình thành và phát triển phẩm chất, năng lực HS như mục tiêu, yêu cầu mà chương trình giáo dục phổ thông chương trình tổng thể năm 2018 cũng như chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn năm 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo đã đưa ra, cần đổi mới đồng bộ từ quan điểm xây dựng chương trình, nội dung môn học, SGK và đặc biệt là đổi mới cách thức, phương pháp, hình thức tổ chức dạy học của GV Để việc dạy học chủ đề ca dao Việt Nam thật sự phát huy hiệu quả theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực HS đề tài đưa ra một số cách cách thức, phương pháp như sau:
2.2.1 Tổ chức tích hợp các hoạt động đọc - viết - nói - nghe trong dạy học chủ đề ca dao Việt Nam Định hướng về nội dung giáo dục trong chương trình giáo dục phổ thông chương trình tổng thể năm 2018 đã xác định: Chương trình môn Ngữ văn được thiết kế theo các mạch chính tương ứng với các kĩ năng đọc, viết, nói và nghe.
Trong chương trình Ngữ văn lớp 10 THPT năm 2018, kiến thức tiếng Việt, làm văn và văn học được tích hợp xuyên suốt quá trình dạy học các kỹ năng đọc, viết, nói và nghe nhằm phát triển năng lực toàn diện của học sinh Chương trình nhấn mạnh việc xây dựng nội dung dựa trên quan điểm rèn luyện kỹ năng qua hoạt động tiếp nhận và tạo lập văn bản, phù hợp với định hướng năng lực và tính liên tục giữa các cấp học Các hoạt động dạy học được tổ chức đồng bộ, tích hợp chặt chẽ giữa ngôn ngữ và văn học, các kiểu loại văn bản cùng các kỹ năng đọc, viết, nói, nghe, đặc biệt trong chủ đề ca dao Việt Nam, nhằm phát triển các năng lực chung và năng lực đặc thù của môn học, như năng lực ngôn ngữ và năng lực văn học.
2.2.1.1 Phương pháp dạy đọc ca dao Việt Nam
Trong Chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn năm 2018, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã quy định rõ thời lượng phân bổ cho các năng lực đọc, viết, nói và nghe ở cấp THPT, trong đó thời lượng dành cho rèn luyện kỹ năng đọc chiếm đa số, khoảng 60% Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển kỹ năng đọc trong quá trình dạy học, đặc biệt khi giảng dạy chủ đề ca dao Việt Nam, cần tập trung tổ chức các hoạt động đọc hiểu và ứng dụng phương pháp giảng dạy phù hợp với thể loại ca dao Nhờ đó, học sinh không chỉ có thể đọc hiểu các bài ca dao trong chương trình mà còn tự đọc và tiếp cận các bài ca dao khác một cách tự tin và hiệu quả.
Trong quá trình dạy học chủ đề ca dao Việt Nam, việc hình thành và phát triển kỹ thuật đọc cho học sinh là yếu tố quan trọng, bắt đầu từ việc hướng dẫn HS đọc từng bài ca dao một cách chính xác và trôi chảy Giáo viên cần yêu cầu học sinh đọc trực tiếp toàn bộ các bài ca dao trong chương trình và sưu tầm thêm các bài khác để mở rộng vốn hiểu biết Ngoài việc đảm bảo đọc đúng, đọc trôi chảy, thì việc xây dựng các kỹ thuật đọc phù hợp cho HS là bước quan trọng để nâng cao khả năng tiếp cận và cảm nhận giá trị của ca dao Việt Nam.
Kĩ thuật đọc cảm xúc cho ca dao đòi hỏi học sinh phải tập trung vào việc thể hiện cảm xúc chân thật qua âm sắc, ngữ điệu và cách ngắt nhịp, giúp truyền đạt sâu sắc nội dung và cảm xúc của tác phẩm Ca dao là thể loại thơ ca tập trung vào cảm xúc, phản ánh thế giới chủ quan của con người qua những rung động tinh tế, vì vậy, người đọc cần thể hiện khả năng biểu cảm để giúp người nghe cảm nhận được tâm trạng và ý nghĩa sâu xa của bài hát dân gian này Giáo viên cần hướng dẫn học sinh nắm vững kỹ thuật đọc diễn cảm, từ cách phát âm đến khả năng truyền tải cảm xúc, nhằm làm cho bài ca dao sống động và gây ấn tượng mạnh mẽ.
Văn học dân gian Việt Nam được xem như là kho tàng tri thức của nhân dân, không chỉ là hình thức nghệ thuật ngôn từ mà còn phục vụ các hoạt động đời sống cộng đồng như lao động, tín ngưỡng và giải trí Kỹ thuật đọc diễn cảm và sáng tạo đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải ý nghĩa của các tác phẩm dân gian, đặc biệt là ca dao, khi kết hợp với âm nhạc trong quá trình diễn xướng Vì vậy, giáo viên cần chú ý đến yếu tố biểu diễn để hướng dẫn học sinh nâng cao kỹ năng đọc hiểu và thể hiện tác phẩm một cách sinh động và gần gũi hơn.
Đọc hiểu ca dao Việt Nam yêu cầu kết hợp giữa kiến thức về văn bản văn học và đặc điểm riêng của thể loại này Giáo viên cần hướng dẫn học sinh tìm hiểu, giải mã các bài ca dao theo một quy trình phù hợp với đặc trưng thể loại để giúp học sinh chuyển hóa kiến thức thành năng lực đọc hiểu cần thiết Việc này giúp nâng cao khả năng tiếp cận và phân tích các tác phẩm ca dao, đồng thời phát triển kỹ năng đọc hiểu văn bản văn học nói chung.
- Đọc hiểu nội dung các bài ca dao:
Để hiểu nội dung các bài ca dao Việt Nam, học sinh cần đặt văn bản trong hoàn cảnh lịch sử xã hội phong kiến xưa, vì đó là môi trường hình thành các sáng tác tập thể của nhân dân phản ánh tục lệ và quy định hà khắc, ảnh hưởng đến nội dung tư tưởng Liên hệ hoàn cảnh xã hội giúp học sinh nhận biết chàng trai và cô gái vượt lên các tục lệ vật chất để trân trọng nghĩa tình Ngoài ra, việc đặt các bài ca dao trong hoàn cảnh cảm hứng giúp hiểu rõ cảm xúc, tâm trạng của nhân vật, như nỗi đau xót của người phụ nữ trước số phận bấp bênh trong xã hội phong kiến Khi dạy, giáo viên cần hướng dẫn học sinh phân tích mạch cảm xúc và nhân vật trữ tình, vì tiếng nói trữ tình là cốt lõi của thi ca, qua đó giúp hiểu rõ nội dung và ý nghĩa của bài ca dao.
Dòng chảy cảm xúc, suy tư và tâm trạng chính là cảm hứng chủ đạo tạo nên nội dung của bài ca dao Ca dao là thể loại thơ ca dân gian, phản ánh thế giới nội tâm của con người thông qua các tác phẩm trữ tình mang đậm yếu tố chủ quan Tính chủ quan là đặc trưng nổi bật nhất của ca dao, ảnh hưởng sâu sắc tới cả nội dung, hình thức thể hiện và mối quan hệ biện chứng giữa các yếu tố cấu thành Thế giới nội tâm, cảm xúc, tâm trạng của chủ thể được trình bày trực tiếp, còn các đối tượng khách quan chỉ xuất hiện gián tiếp, nhằm khơi nguồn cảm xúc và thể hiện quá trình suy tưởng Khai thác thể loại ca dao Việt Nam giúp người đọc cảm nhận đời sống tâm hồn, tư tưởng và tình cảm của nhân dân trong các mối quan hệ yêu đương, gia đình, xã hội, quê hương đất nước Từ đó, tạo nên một thế giới tâm hồn phong phú, đa dạng cảm xúc như yêu thương, khát vọng hạnh phúc, thủy chung, tình nghĩa, lạc quan và yêu đời, góp phần vẻ đẹp tâm hồn của người bình dân Việt Nam qua nhiều thế hệ.
Trong ca dao, chủ thể trữ tình thường được tái hiện trực tiếp qua các đại từ nhân xưng như "Em", "Anh", hoặc qua các từ ngữ mô tả hành động, cảm xúc như "lo phiền", "thương nhớ" Tuy nhiên, tâm trạng và cảm xúc của chủ thể còn được thể hiện gián tiếp qua hệ thống hình ảnh biểu tượng, ẩn dụ phong phú như cây đa, bến nước, con đò, gừng cay, muối mặn, chiếc khăn, ngọn đèn, đôi mắt, chiếc cầu, tấm lụa đào, giúp bài ca dao trở nên sâu sắc và cảm xúc hơn Các hình ảnh so sánh, nhân hóa và hoán dụ như "Thân em như tấm lụa đào", "Khăn thương nhớ ai", "Đèn thương nhớ ai", "Mắt thương nhớ ai" đều góp phần tạo nên tính biểu cảm, giầu ý nghĩa, giúp người đọc hiểu rõ hơn mạch cảm xúc của chủ thể trữ tình Vì vậy, khi dạy đọc hiểu ca dao Việt Nam, cần chú trọng khai thác hệ thống hình ảnh này để làm nổi bật vẻ đẹp ngôn ngữ và nội dung cảm xúc phong phú của tác phẩm.
GV cần hướng dẫn học sinh phân tích mạch cảm xúc trong các bài ca dao bằng cách chú trọng vào yếu tố không gian và thời gian, thể hiện nội tâm, tình cảm của chủ thể trữ tình Yếu tố này thường được chủ quan hóa, phản ánh nỗi niềm, tâm trạng của người ca sĩ, như trong bài ca dao “Khăn thương nhớ ai,” nơi các động từ như “lên,” “xuống,” “rơi,” “vắt” thể hiện những trạng thái cảm xúc phức tạp, xúc cảm sâu sắc của nhân vật, qua đó giúp học sinh hiểu rõ chiều sâu nội tâm và cảm xúc trong các ca dao Việt Nam.
THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM
Thông qua thực nghiệm sư phạm, bài viết kiểm nghiệm tính khả thi và hiệu quả của việc ứng dụng các phương pháp dạy học chủ đề ca dao Việt Nam Phương pháp này giúp hình thành và phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện, nâng cao sự hiểu biết về văn hóa dân tộc Việc vận dụng các cách thức dạy học phù hợp không chỉ làm phong phú kiến thức mà còn góp phần phát triển kỹ năng ngôn ngữ và tư duy sáng tạo của học sinh Kết quả thực nghiệm chứng minh rằng, giảng dạy ca dao Việt Nam bằng các phương pháp linh hoạt mang lại hiệu quả tích cực trong quá trình học tập của học sinh.
Thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại trường THPT Cờ Đỏ, huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An vào tháng 11 năm 2020 theo đúng định hướng của đề tài.
Trong quá trình thực hiện đề tài sáng kiến, giáo viên đã tổ chức dạy 8 tiết học thực nghiệm tại hai lớp (lớp 10C2 với 43 học sinh và lớp 10C3 với 44 học sinh) theo mẫu giáo án đã thiết kế cho đề tài, đồng thời tiến hành dạy đối chứng tại hai lớp (lớp 10C4 với 45 học sinh và lớp 10C5 với 43 học sinh) theo mẫu giáo án truyền thống đã sử dụng Kết quả sau khi dạy thực nghiệm và đối chứng được đánh giá dựa trên quan sát của giáo viên, phiếu khảo sát học sinh (Phụ lục 3) và phiếu đánh giá của giáo viên và học sinh (Phụ lục 5) Các kết quả này giúp so sánh năng lực của học sinh giữa các lớp thực nghiệm và đối chứng, từ đó rút ra các kết luận quan trọng về hiệu quả của phương pháp giảng dạy mới.
3.4 Thiết kế giáo án dạy học thực nghiệm
CHỦ ĐỀ DẠY HỌC: CA DAO VIỆT NAM
Thời lượng: 4 tiết Bước 1 Xác định chuẩn kiến thức, kĩ năng của chủ đề:
Học sinh hiểu, phân tích, lý giải và đánh giá những nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của các bài ca dao than thân, yêu thương tình nghĩa, như bài số 1, 4 và 6, giúp phát triển khả năng cảm thụ văn học và hiểu sâu sắc về cuộc sống Đồng thời, các bài ca dao hài hước (bài số 1 và số 2) mang lại tiếng cười và sự giải trí, góp phần nâng cao khả năng nhận biết và thưởng thức nghệ thuật dân gian một cách sinh động và gần gũi.
- Từ việc đọc hiểu những bài ca dao cụ thể, HS xác định được đặc trưng về mặt thể loại của ca dao Việt Nam
- Biết cách đọc hiểu và chia sẻ kinh nghiệm đọc hiểu một bài ca dao Việt Nam theo đặc trưng thể loại.
- Vận dụng những hiểu biết về thể loại ca dao Việt Nam vào đọc hiểu những bài ca dao tương tự ngoài chương trình.
- Bước đầu nhận biết điểm giống và khác nhau giữa thơ ca dân gian và thơ ca của văn học viết.
- Từ đó, HS có thể hình thành các năng lực chung và các năng lực đặc thù:
+ Các năng lực chung: Năng lực giao tiếp và hợp tác, năng lực tự học, năng lực sáng tạo.
Các năng lực đặc thù của người học bao gồm năng lực ngôn ngữ và năng lực văn học, thể hiện rõ qua khả năng đọc hiểu, viết, nói và nghe Những kỹ năng này giúp nâng cao khả năng giao tiếp và sáng tạo trong lĩnh vực ngôn ngữ, góp phần phát triển toàn diện về tư duy và văn hóa Phát triển năng lực ngôn ngữ và văn học không chỉ quan trọng để nâng cao thành tích học tập mà còn hỗ trợ mở rộng kiến thức và kỹ năng sống trong môi trường đa dạng ngày nay.
Bước 2: Xây dựng bảng mô tả các mức độ đánh giá chủ đề ca dao Việt Nam theo định hướng phát triển năng lực
Nhận biết Thông hiểu Vận dụng
Ca dao Việt Nam là thể loại văn học dân gian đặc sắc, phản ánh đời sống, tâm tư, tình cảm của người nông dân qua các câu hát dân gian ngắn gọn, giàu hình ảnh Nội dung ca dao Việt Nam phong phú, phản ánh các chủ đề như tình yêu, quê hương, lao động, phản ánh chân thực đời sống sinh hoạt thường ngày của người dân Nghệ thuật ca dao Việt Nam nổi bật với lối sử dụng hình ảnh sinh động, vần điệu ngắn gọn, dễ nhớ, mang tính biểu cảm cao, góp phần nâng cao giá trị nghệ thuật của tác phẩm Mối quan hệ giữa ca dao và dân ca thể hiện sự liên kết chặt chẽ: ca dao là thể loại nằm trong dân ca, phản ánh đời sống tinh thần của nhân dân, góp phần giữ gìn những giá trị văn hóa truyền thống của cộng đồng.
- Hiểu rõ đặc trưng về mặt thể loại của ca dao Việt Nam.
- Đọc diễn cảm các bài ca dao Việt Nam.
- Đọc sáng tạo các bài ca dao Việt Nam, kết hợp biểu diễn.
- Nêu được thông tin về các bài ca dao: nhóm bài, phân chia các bài ca dao theo nhóm cụ thể
- Hiểu được tâm hồn, tư tưởng của người bình dân qua ca dao Việt Nam trong các mối quan hệ cụ thể.
- Khái quát giá trị, nội dung, ý nghĩa và những đặc sắc nghệ thuật của thể loại ca dao Việt Nam từ các bài ca dao đã học.
- Trình bày những quan điểm riêng, phát hiện sáng tạo về các bài ca dao.
- Xác định được nội dung, cảm hứng chủ đạo của
- Phân tích được mạch cảm xúc, tình cảm của chủ
- Thấy được, lí giải được sự ảnh hưởng hiện thực xã hội
Khám phá giá trị của những bài ca dao mới giúp người đọc hiểu rõ hơn về thể loại thơ trữ tình đặc sắc này Mỗi bài ca dao không chỉ thể hiện nét đặc trưng của thể loại mà còn phản ánh sâu sắc số phận, tâm hồn và đời sống tình cảm của người bình dân Điều đặc biệt của ca dao là khả năng truyền tải cảm xúc chân thực và gần gũi, mang đến những cái nhìn sâu sắc về văn hóa dân gian, điều khó có thể học hỏi qua các chương trình giáo dục chính thống.
- Chỉ ra được đặc sắc nghệ thuật của mỗi bài ca dao và đặc điểm nghệ thuật của thể loại ca dao Việt Nam.
- Lý giải thái độ, quan điểm thẩm mỹ, ước mơ và khát vọng của nhân dân qua ca dao Việt Nam.
- Rút ra được kinh nghiệm đọc hiểu một bài ca dao Việt Nam theo đặc trưng thể loại.
- Phân biệt được đặc điểm nghệ thuật của thơ ca dân gian và thơ ca của văn học Viết.
- Nắm được quy trình viết một văn bản thuyết minh.
- Phân tích và đánh giá được hiệu quả sử dụng các thủ pháp nghệ thuật mang đậm màu sắc dân gian của ca dao Việt Nam.
- Liên hệ để thấy được một số điểm gần gũi về nội dung và nghệ thuật giữa ca dao với thơ ca của văn học viết.
- Hoàn thành một bài văn thuyết minh giới thiệu, trình bày về một vấn đề cụ thể.
- Phân tích bối cảnh (không gian, thời gian) diễn xướng của một số bài ca dao.
Các bài ca dao Việt Nam có ý nghĩa sâu sắc trong việc truyền tải những giá trị truyền thống, góp phần định hình tâm hồn và cảm xúc của người dân Chúng tác động mạnh mẽ đến tình cảm, giúp mỗi người hiểu rõ hơn về cuộc sống, về tình yêu, quê hương và đạo lý làm người Cá nhân tôi đánh giá cao vai trò của ca dao trong việc giữ gìn bản sắc văn hóa và phát triển tâm hồn trong đời sống hàng ngày Nhờ vào các bài ca dao, tôi cảm nhận được sức mạnh của tình cảm cộng đồng, sự kiên trì và lòng yêu quê hương, qua đó trở thành nguồn cảm hứng để tôi sống tích cực và trân trọng giá trị truyền thống của dân tộc.
- Chuyển được bài viết thành một bài thuyết trình có sự kết hợp giữa yếu tố ngôn ngữ và yếu tố phi ngôn ngữ.
Bước 3 Xây dựng câu hỏi/ bài tập của chủ đề dạy học
1 Tạo lập văn bản viết
- Cảm nhận, phân tích một bài ca dao Việt Nam.
- Thuyết minh, giới thiệu về nội dung, nghệ thuật của ca dao Việt Nam.
- Thuyết minh, giới thiệu về một bài ca dao mà anh/chị yêu thích.
- Thuyết minh, giới thiệu về dân ca Ví, Dặm Nghệ Tĩnh.
- Ý nghĩa, sự tác động tích cực của ca dao đối với tâm hồn, tư tưởng và tình cảm của bản thân.
- Vẻ đẹp tâm hồn của người bình dân qua ca dao Việt Nam.
- Hình tượng người phụ nữ trong ca dao Việt Nam.
2 Tạo lập văn bản nói
- Bài thuyết trình về nội dung, nghệ thuật của ca dao Việt Nam.
- Bài thuyết trình về một bài ca dao tự chọn.
- Bài thuyết trình về dân ca Ví, Dặm Nghệ Tĩnh.
- Trao đổi thảo luận về một vấn đề nổi bật của ca dao Việt Nam.
- Chia sẻ kinh nghiệm đọc hiểu một bài ca dao Việt Nam.
Bước 4: Kế hoạch thực hiện chủ đề Nội dung Hình thức tổ chức dạy học Thời lượng Thời điểm Thiết bị dạy học và học liệu
- Đọc hiểu chùm ca dao than thân, yêu thương tình nghĩa (Bài 1, 4, 6).
- Đọc hiểu chùm ca dao hài hước (Bài 1, 2)
- Trong lớp - 1 tiết - Tiết 27 tuần thứ
- Viết, nói và nghe về ca dao - Trong lớp, ở nhà, không gian học tập khác
- Bản thuyết trình bằng power point
Bước 5 Xây dựng tiến trình dạy học chủ đề
Phẩm chất, năng lực Yêu cầu cần đạt (STT)
NĂNG LỰC ĐẶC THÙ: Năng lực ngôn ngữ và văn học được biểu hiện cụ thể qua:
- Đọc đúng, đọc trôi chảy, đọc diễn cảm kết hợp biểu diễn các bài ca dao Việt Nam (1)
Bạn cần nắm vững kiến thức đọc hiểu về ca dao và hiểu rõ mối quan hệ giữa ca dao và dân ca để làm rõ đặc điểm và ý nghĩa của thể loại này Việc vận dụng kiến thức đã học vào đọc hiểu các bài ca dao cụ thể giúp nâng cao khả năng phân tích và cảm nhận giá trị văn hóa dân tộc Điều này không chỉ giúp hiểu sâu hơn về nội dung và hình thức của ca dao mà còn góp phần giữ gìn và phát huy truyền thống dân ca Việt Nam.
Hiểu được nội dung và hình thức nghệ thuật của bài ca dao Việt Nam giúp người đọc cảm nhận sâu sắc tâm hồn, tư tưởng, tình cảm cùng thái độ của người bình dân trong xã hội phong kiến xưa Qua nghệ thuật đậm đà màu sắc dân gian, bài ca dao thể hiện rõ nét đặc trưng thể loại, từ đó giúp lí giải và đánh giá giá trị nhân văn, xã hội của tác phẩm Việc đọc hiểu này không chỉ góp phần giúp người đọc hiểu rõ ý nghĩa mà còn thưởng thức được vẻ đẹp độc đáo của nghệ thuật ca dao Việt Nam.
Hệ thống các bài ca dao Việt Nam giúp tổng hợp và đánh giá giá trị nội dung cùng nghệ thuật của tác phẩm, từ đó rút ra các phương pháp đọc hiểu hiệu quả Qua đó, người đọc có thể nhận diện các yếu tố văn hóa, biểu tượng, và ý nghĩa sâu xa trong ca dao, nâng cao khả năng cảm nhận và phân tích các tác phẩm dân gian Việt Nam một cách toàn diện và súc tích.
- Liên hệ để thấy được một số điểm gần gũi về nội dung (4)
Phẩm chất và năng lực là những yêu cầu cần đạt trong việc so sánh nghệ thuật giữa ca dao Việt Nam và các tác phẩm văn học viết trong nền văn học Việt Nam Ca dao Việt Nam thể hiện đặc trưng của nền văn hóa dân gian qua chất lượng nội dung chân thực, gần gũi, phản ánh đời sống và tâm tư tình cảm của người dân Để so sánh hiệu quả, cần nắm vững các tiêu chuẩn đánh giá về nghệ thuật và nội dung, đồng thời nhận thức rõ những điểm tương đồng và khác biệt giữa ca dao và văn học viết Điều này giúp thể hiện rõ ràng vai trò, ý nghĩa của từng loại hình trong quá trình phát triển của nền văn học dân tộc, từ đó nâng cao năng lực phân tích, đánh giá và sáng tạo của người nghiên cứu và sáng tác.
- Nêu được ý nghĩa, sự tác động của các bài ca dao đối với tâm hồn, tình cảm của bản thân.
Bạn cần biết cách vận dụng kiến thức và phương pháp đọc đã học trong các giờ đọc hiểu về ca dao Việt Nam để tự đọc và hiểu các bài ca dao Việt Nam tương tự không có trong chương trình Điều này giúp nâng cao khả năng cảm nhận và hiểu sâu sắc giá trị văn học dân gian của đất nước Việc nắm vững kỹ năng đọc hiểu sẽ giúp bạn thưởng thức trọn vẹn ý nghĩa của các bài ca dao, từ đó phát triển kỹ năng phân tích và cảm xúc văn học một cách tự nhiên hơn.
- Viết được văn bản đúng quy trình, đảm bảo các bước đã được hình thành và rèn luyện ở các lớp trước.
Để viết một văn bản thuyết minh giới thiệu về một vấn đề cụ thể, cần sử dụng các phương pháp thuyết minh hiệu quả nhằm truyền tải thông tin rõ ràng và thuyết phục Việc lựa chọn hình thức kết cấu phù hợp giúp nội dung trở nên logic, dễ hiểu và hấp dẫn người đọc Bên cạnh đó, việc sử dụng các yếu tố tạo tính chuẩn xác như số liệu, ví dụ cụ thể, cùng với các yếu tố hấp dẫn như âm thanh, hình ảnh, video minh họa sẽ nâng cao sức thuyết phục và tính sinh động của bài viết, góp phần truyền đạt nội dung một cách toàn diện và sinh động hơn.
Bạn có thể chuyển văn bản thuyết minh thành bài thuyết trình PowerPoint bằng cách kết hợp linh hoạt giữa phương tiện ngôn ngữ và các phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ Việc sử dụng các hình ảnh, biểu đồ và âm thanh trong bài thuyết trình giúp nâng cao hiệu quả truyền đạt nội dung Đồng thời, lựa chọn từ ngữ phù hợp và bố cục trình bày rõ ràng sẽ giúp người nghe dễ hiểu hơn Sử dụng phương tiện phi ngôn ngữ như cử chỉ, điệu bộ và biểu cảm khuôn mặt cũng góp phần làm phần thuyết trình sinh động, thu hút sự chú ý Tổng thể, chuyển đổi văn bản thuyết minh thành PowerPoint là quá trình tích hợp giữa nội dung ngôn ngữ và các phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ để truyền tải thông điệp một cách hiệu quả và ấn tượng.
Năng lực nói và nghe
- Biết thuyết trình giới thiệu về một vấn đề cụ thể có sử dụng kết hợp phương tiện ngôn ngữ và các phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ (8)
- Biết trao đổi, thảo luận, đối thoại, tranh luận trong quá trình dạy học chủ đề, khi nghe thuyết trình, khi đứng trước những ý kiến trái chiều.
- Biết đặt câu hỏi về những điều mình còn trăn trở, cần được giải thích.
- Biết lắng nghe, nắm bắt và đưa ra các nhận xét, đánh giá của bản thân về bài thuyết trình.
Năng lực giao tiếp và hợp tác
Chia sẻ nguồn tư liệu, kiến thức và trải nghiệm cá nhân giúp nâng cao hiểu biết về bài học Tham gia thảo luận nhóm, thuyết trình và đối thoại trực tiếp với giáo viên, bạn học cùng các nhân vật phỏng vấn là cách tiếp cận hiệu quả để làm rõ các vấn đề trong bài học, từ đó phát triển kỹ năng giao tiếp và tư duy phản biện.
- Đọc, tìm hiểu một số bài ca dao không được tổ chức dạy học, không có trong chương trình SGK