MUC ĐÍCH – NHIỆM VỤ - PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU
Mục đích nghiên cứu
Bài viết đánh giá thực trạng thể lực của học sinh Trường THPT Sông Ray, huyện Cẩm Mỹ, Đồng Nai trong năm học 2012-2013, giúp xác định các vấn đề cần cải thiện để nâng cao sức khỏe học sinh Ngoài ra, nội dung dạy tự chọn môn bóng đá và bóng chuyền được nghiên cứu để đề xuất các phương pháp giảng dạy hiệu quả hơn trong công tác giáo dục thể chất Việc đưa ra các ý kiến nhằm nâng cao chất lượng dạy học thể dục giúp phát triển thể lực toàn diện cho học sinh, góp phần thúc đẩy phong trào thể thao trong trường Các phương pháp đổi mới trong dạy tự chọn góp phần tạo hứng thú và khơi dậy đam mê thể thao, từ đó nâng cao kỹ năng và sức khỏe của học sinh một cách bền vững.
Nhiệm vụ nghiên cứu
Đánh giá thực trạng sự phát triển thể lực của học sinh trường THPT Sông Ray, huyện Cẩm, nhằm xác định mức độ đáp ứng yêu cầu về sức khỏe và thể chất Ngoài ra, nội dung dạy tự chọn như bóng đá và bóng chuyền đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao kỹ năng vận động và thúc đẩy phong trào thể dục thể thao trong nhà trường Việc nắm bắt tình hình hiện tại giúp đề xuất các giải pháp phù hợp để phát triển thể lực học sinh một cách toàn diện Đánh giá này cũng góp phần thúc đẩy hoạt động thể thao tự chọn, nâng cao thể chất và tinh thần học sinh, đáp ứng các mục tiêu giáo dục thể chất trong nhà trường.
Mỹ - tỉnh Đồng Nai năm học 2012 -2013
- Nhiệm vụ 2: Đề xuất giải pháp nâng cao thể lực và nội dung dạy tự chọn
(bóng đá, bóng chuyền) của học sinh trường trung học phổ thông Sông Ray huyện Cẩm Mỹ Tỉnh Đồng Nai năm học 2012-2013.
Phương pháp tổ chức nghiên cứu
Trong quá trình tổ chức, triển khai thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài, tôi đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu như sau:
2.3.1 Phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu Đây là phương pháp được sử dụng rộng rãi trong các công trình nghiên cứu khoa học Chúng tôi sử dụng phương pháp này nhằm mục đích tổng hợp, phân tích hệ thống hóa các kiến thức liên quan đến lĩnh vực mà mục đích đề tài nghiên cứu đề ra
Các nguồn tài liệu như sách báo, văn kiện, nghị quyết của Đảng và Nhà nước, công trình nghiên cứu, báo cáo khoa học và tài liệu tham khảo về lĩnh vực thể dục thể thao và công tác giáo dục thể chất đã cung cấp nền tảng kiến thức quan trọng Những nguồn này giúp xác lập cơ sở lý luận vững chắc, đồng thời hỗ trợ trong việc xác định và giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài về phát triển phong trào TDTT.
2.3.2 Phương pháp phỏng vấn tọa đàm
Chúng tôi đã sử dụng phương pháp nghiên cứu này để phân tích thực trạng công tác Giáo dục thể chất tại Trường THPT Sông Ray Qua đó, chúng tôi thu thập các góp ý quý báu nhằm đề xuất các giải pháp cải tiến chất lượng giáo dục thể chất, hướng tới nâng cao sức khỏe và thể lực học sinh Các đề xuất này nhằm thúc đẩy chương trình giáo dục thể chất ngày càng phát triển bền vững và phù hợp với nhu cầu của nhà trường và học sinh.
Chúng tôi sử dụng phương pháp thu thập và xử lý thông tin dựa trên ý kiến đánh giá dự báo của các nhà quản lý, nhà khoa học, và chuyên gia có trình độ kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý và giảng dạy giáo dục thể chất trong nhà trường Các phương thức thực hiện bao gồm trao đổi trực tiếp, phân tích và tổng hợp ý kiến góp ý nhằm đảm bảo có cơ sở đáng tin cậy để đánh giá và lựa chọn các vấn đề nghiên cứu phù hợp Điều này giúp đưa ra các giải pháp thực tiễn, sát với thực tế liên quan đến giáo dục thể chất trong trường học.
2.3.2.1 Nội dung dạy tự chọn (bóng đá, bóng chuyền):
Chúng tôi sử dụng các bài tập phổ biến trong điều chỉnh nội dung dạy học và chuẩn hóa kiến thức để thu thập dữ liệu Quá trình này được thực hiện thông qua các phương pháp như phỏng vấn bằng phiếu và tọa đàm trực tiếp, nhằm ghi nhận ý kiến và thông tin từ hai đối tượng nghiên cứu chính Các bước này giúp đảm bảo tính chính xác và toàn diện của dữ liệu, phục vụ hiệu quả cho công tác nghiên cứu và nâng cao chất lượng dạy học.
Các giáo viên trực tiếp giảng dạy Giáo dục thể chất tại Trường THPT Sông Ray
Học sinh các khối lớp đang học tập tại Trường THPT Sông Ray
2.3.3 Phương pháp kiểm tra sư phạm
Phương pháp nghiên cứu này dựa trên hệ thống bài tập hoặc bài kiểm tra đã được thực tiễn công nhận và tiêu chuẩn hóa về nội dung, hình thức và điều kiện thực hiện Nó giúp đánh giá chính xác các năng lực khác nhau của đối tượng nghiên cứu, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả Đây là phương pháp hiệu quả trong việc đo lường khả năng và đặc điểm cá nhân một cách toàn diện.
Ban hành quy định về việc đánh giá, xếp loại thể lực học sinh, sinh viên 2.3.3.1 Quy định về việc đánh giá, xếp loại thể lực học sinh THPT:
L ự c bóp tay thu ậ n (kg): Để đánh giá sức mạnh tay
Dụng cụ đo là lực kế bóp tay điện tử, giúp xác định lực cầm nắm của tay thuận Thường thì tay thuận mạnh hơn tay không thuận, và đa số người thuận tay phải chiếm tỷ lệ cao hơn so với người thuận tay trái Trong quá trình đo, đối tượng đứng tư thế hai chân rộng bằng vai, tay thuận cầm lực kế hướng sang ngang, tạo góc 45° so với trục dọc cơ thể; tay không cầm lực kế duỗi thẳng tự nhiên, song song với thân người Người thử bóp lực kế đều đặn, từ từ trong vòng 2 giây, không giật cục hoặc thêm các động tác hỗ trợ, nhằm đảm bảo kết quả chính xác Mỗi người thực hiện hai lần, nghỉ 15 giây giữa các lần, và lấy kết quả lần cao nhất tính bằng kg lực để đánh giá sức mạnh cầm nắm của tay thuận.
Đánh giá sức mạnh cơ bụng được thực hiện bằng cách đo số lần gập bụng trong 30 giây Người tham gia ngồi trên mặt phẳng sạch sẽ như sàn, ghế băng hoặc cỏ, với chân co 90° và bàn chân áp sát sàn Các ngón tay đan chéo nhau, lòng bàn tay đặt chặt sau đầu, khuỷu tay chạm đùi để thực hiện động tác gập bụng Người hỗ trợ ngồi đối diện, đứng trên mu bàn chân, giữ chặt phần dưới cẳng chân của người thực hiện nhằm giữ chân không tách khỏi sàn trong suốt quá trình kiểm tra.
Khi có hiệu lệnh “bắt đầu,” đối tượng nghiên cứu nằm ngửa ra sàn, hai bả vai chạm đất, và sau đó ngồi dậy bằng cách gập bụng Trong quá trình thực hiện bài tập, hai khuỷu tay chạm đùi khi gập thân đến 90° Mỗi lần ngã người và co bụng đều được tính là 1 lần, đảm bảo tính chính xác của số lần tập luyện Việc bố trí hợp lý giúp nâng cao hiệu quả và an toàn khi thực hiện động tác.
2 người để kiểm tra Người thứ nhất ra lệnh “bắt đầu”, bấm đồng hồ, đến giây thứ
30, hô “kết thúc”, người thứ hai đếm số lần gập bụng
Yêu cầu đối tượng nghiên cứu làm đúng kỹ thuật và cố gắng thực hiện được số lần cao nhất trong 30 giây
Đánh giá sức nhanh của vận động viên thông qua chạy 30m xuất phát cao yêu cầu một đường chạy thẳng ít nhất 40m, phẳng và có nền đất khô, rộng ít nhất 2m để đủ chỗ cho 2-4 người cùng luyện tập Trước khi bắt đầu, đặt vạch xuất phát và cọc cấm cờ ở hai đầu đường chạy, đảm bảo có khoảng trống ít nhất 10m sau đích để giảm tốc Vận động viên đứng chuẩn bị với tư thế thoải mái, chân trước đặt ngay sau vạch, chuẩn bị sẵn sàng khi có hiệu lệnh “vào chỗ” và “sẵn sàng”, giữ trọng tâm thấp và thân người đổ về trước Khi có hiệu lệnh “chạy”, lập tức lao nhanh về phía đích, băng qua vạch đích với tốc độ tối đa Người bấm giờ đứng ngang vạch đích, sẵn sàng nhấn đồng hồ khi vận động viên bắt đầu xuất phát và dừng khi chạm mặt phẳng đích Kết quả thành tích được ghi nhận chính xác đến giây và số lẻ từ 1/100 giây, phản ánh rõ năng lực chạy của vận động viên.
B ậ t xa t ạ i ch ỗ (m): Để đánh giá sức mạnh bột phát
Dụng cụ sân bãi gồm thước dây, hố cát, giấy bút ghi chép để phục vụ quá trình đo đạc và ghi chép kết quả nghiên cứu Đối tượng thực hiện bài tập đứng bằng hai chân rộng bằng vai, ngón chân đặt sát vạch xuất phát, hai tay giơ cao, sau đó hạ thấp trọng tâm bằng cách gấp khớp khuỷu, gập thân và hơi lao người về phía trước với đầu cúi nhẹ Trong quá trình thực hiện, hai tay hạ xuống sau như tư thế xuất phát trong bơi, phối hợp duỗi thân, chân bật mạnh về phía trước cùng với hai tay vung ra trước để chuẩn bị cho bước nhảy Khi bật nhảy và tiếp đất, hai chân tiến hành đồng thời, giúp duy trì cân bằng và đạt hiệu quả tối ưu trong kỹ thuật.
Kết quả đo chiều dài nhảy được xác định bằng khoảng cách từ vạch xuất phát đến vệt gần nhất của gót chân (vết dấu chân trên cát), tính bằng đơn vị centimet Người thực hiện thực hiện 2 lần nhảy và chọn kết quả của lần nhảy xa hơn để ghi nhận kết quả chính xác nhất.
Bài kiểm tra chạy con thoi 4x10m nhằm đánh giá khả năng phối hợp và sức nhanh của người tập Đường chạy có kích thước 10x1,2m, gồm 4 góc có vật chuẩn để quay đầu, đảm bảo tính chính xác trong chuyển đổi hướng Nền đường bằng phẳng, không trơn trượt, lý tưởng nhất trên nền đất khô, và đảm bảo an toàn với khoảng trống ít nhất 2m ở hai đầu Dụng cụ cần thiết gồm đồng hồ bấm giây, thước đo dài, cùng 4 vật chuẩn để đánh dấu các góc Thực hiện theo khẩu lệnh “vào chồ - sẵn sàng - chạy” như trong bài chạy 30m xuất phát cao, người chạy sẽ chạm vạch 10m bằng một chân rồi quay vòng về vạch xuất phát, lặp lại quá trình này tổng cộng 2 vòng với 3 lần quay, nhằm đo lường hiệu quả phối hợp và khả năng phản xạ kết hợp giữa các thao tác.
Chạy tùy sức trong vòng 5 phút (phút) là phương pháp đánh giá sức bền chung (sức bền ưa khí) Trận chạy có chiều dài tối thiểu 50 mét, rộng ít nhất 2 mét, với hai đầu kẻ đường giới hạn và có khoảng trống phía ngoài mỗi giới hạn ít nhất 1 mét để chạy quay vòng Giữa hai đầu đường chạy đặt vật chuẩn để quay vòng nhằm đảm bảo tính chính xác của kết quả Trong suốt đoạn chạy 50 mét, các điểm đánh dấu mỗi 10 mét giúp xác định phần quãng đường lẻ sau khi hết giờ, hỗ trợ đo lường chính xác kết quả Dụng cụ thi gồm đồng hồ bấm giây, thước dây, vật đánh mốc, số đeo và tích kê phù hợp với số đeo để ghi nhận kết quả chính xác.
Khi có lệnh “chạy,” người tập bắt đầu chạy trong ô chạy và hoàn thành đoạn đường 50m vòng (bên trái) qua vật chuẩn trong vòng 5 phút Người chạy nên duy trì tốc độ chậm và đều trong những phút đầu, điều chỉnh tốc độ phù hợp với sức của mình, và có thể tăng tốc dần lên khi cảm thấy thoải mái hơn Nếu mệt, bạn có thể chuyển sang đi bộ cho đến khi hết giờ để duy trì vận động và đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Thực trạng phát triển thể lực học sinh trường THPT Sông Ray năm học
3.1.1 Thực trạng thể lực học sinh trường THPT Sông Ray năm học
Trong giai đoạn 2012-2013, nghiên cứu đánh giá thực trạng thể lực của học sinh trường THPT Sông Ray dựa trên hệ thống tiêu chí do Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định, cụ thể theo quyết định số 53/2008/QĐ-BGDĐT ngày 18 tháng 9 năm 2008 Việc xếp loại thể lực của học sinh được thực hiện theo quy định tại quyết định này, với 3 mức đánh giá rõ ràng, giúp xác định chính xác tình hình thể chất của học sinh.
Kết quả kiểm tra các chỉ tiêu theo lứa tuổi cho thấy có 3 chỉ tiêu đạt mức tốt và 1 chỉ tiêu đạt trở lên, phản ánh sự tiến bộ rõ rệt trong từng lĩnh vực Các chỉ tiêu này thể hiện khả năng đáp ứng tiêu chuẩn và mục tiêu đề ra, giúp đánh giá chính xác mức độ phát triển của từng nhóm tuổi Những thành tích này góp phần nâng cao hiệu quả công tác theo dõi và cải thiện chất lượng, đảm bảo các chỉ tiêu đạt hoặc vượt mong đợi trong kế hoạch đề ra.
Kết quả kiểm tra các chỉ tiêu theo lứa tuổi cho thấy chỉ có một tiêu chí duy nhất chưa đạt yêu cầu Đề tài nghiên cứu được thực hiện trên 150 học sinh thuộc các khối lớp 10, 11 và 12 của Trường THPT Sông Ray đầu năm học 2012 – 2013.
- Khối lớp 10: 25 nam và 25 nữ
- Khối lớp 11: 25 nam và 25 nữ
- Khối lớp 12: 25 nam và 25 nữ
Kết quả tổng hợp so sánh với tiêu chuẩn của Bộ Giáo dục và Đào tạo theo từng khối lớp và giới tính được trình bày qua các bảng từ 3.1 đến 3.12, cung cấp cái nhìn toàn diện về mức độ phù hợp của thành tích học tập học sinh so với các tiêu chuẩn chính thức Các bảng này cho thấy sự phân tích chi tiết về sự chênh lệch giữa các nhóm giới, khối lớp và sự phù hợp của kết quả thực tế với các tiêu chuẩn đã đề ra, từ đó hỗ trợ công tác đánh giá và xây dựng chiến lược nâng cao chất lượng giáo dục.
3.1.1.1 Thực trạng thể lực học sinh khối lớp 10 ( 50 học sinh trong đó 25 nam, 25 nữ):
Thực trạng thể lực học sinh nam khối 10 Bảng 3.1 Kết quả thực trạng thể lực học sinh nam khối 10 Chỉ tiêu Test X Cv%
Lực bóp tay thuận (kg) 35.8 7.47 20.90 Nằm ngửa gập bụng (lần) 21.3 2.64 12.40 Bật xa tại chổ (cm) 181.8 18.62 10.25
Chạy con thoi 4 x 10m (s) 11.6 0.45 3.88 Chạy tùy sức 5 phút (s) 1122.0 145.83 9.00
Về thể lực: Qua kết quả nghiên cứu ở bảng 3.1 cho ta thấy:
Kết quả đo lực bóp tay thuận trung bình là 35,8 ± 7,47, với hệ số biến thiên Cv% = 20,90%, vượt quá ngưỡng 10%, cho thấy mẫu không đồng nhất Điều này cho thấy sức mạnh tay thuận của học sinh nam khối 10 không đồng đều, có ý nghĩa về mặt sinh học.
Đo độ dày của cơ bụng qua bài tập nằm ngửa gập bụng cho thấy giá trị trung bình là 21,3 ± 2,64 Hệ số biến thiên (Cv%) là 12,40% vượt quá ngưỡng 10%, cho thấy mẫu không đồng nhất Điều này cho thấy sức mạnh cơ bụng của học sinh nam khối 10 không đồng đều, ảnh hưởng đến kết quả đánh giá sức khỏe cơ bụng của nhóm học sinh này.
Kết quả thử bật xa tại chỗ cho thấy giá trị trung bình là 181,8 ± 18,62 cm, với hệ số biến thiên Cv% = 10,25%, vượt quá ngưỡng 10% nên mẫu được xem là không đồng nhất Điều này cho thấy khả năng bật xa của học sinh nam khối 10 không đồng đều, phản ánh sự biến đổi rõ ràng trong sức mạnh bột phát của nhóm này.
Kết quả kiểm tra 30m XPC cho thấy giá trị trung bình là 4.9 ± 0.33 giây, với hệ số biến thiên Cv% = 6.79%, thấp hơn ngưỡng 10%, xác định mẫu là đồng nhất Điều này cho thấy học sinh nam khối 10 có khả năng chạy nhanh tương đối đều, phản ánh tính ổn định trong thành tích thể lực của nhóm.
Kết quả kiểm tra chạy con thoi 4 x 10m cho thấy trung bình là 11.6 giây với độ lệch chuẩn ±0.45, hệ số biến thiên Cv% = 3.88% 10%, cho thấy mẫu không đồng nhất Điều này có ý nghĩa rằng sức mạnh bột phát của học sinh nữ khối 10 không đều, phản ánh sự đa dạng về khả năng thể lực trong nhóm.
Kết quả thử nghiệm 30m XPC cho thấy giá trị trung bình là 6.0 ± 0.55 giây, hệ số biến thiên Cv% = 9.23%, thấp hơn mức 10%, cho thấy mẫu thử đồng nhất Điều này cho thấy học sinh nữ khối 10 có khả năng sức nhanh khá đồng đều, phản ánh tính thống nhất trong khả năng vận động của nhóm đối tượng nghiên cứu.
Đánh giá sự phát triển thể lực học sinh trường THPT Sông Ray sau 1 năm áp dụng phương pháp trên
1 năm áp dụng phương pháp trên
3.2.1 Đánh giá sự phát triển thể lực học sinh khối 10:
Đánh giá sự phát triển thể lực học sinh nam khối 10 Bảng 3.13 Nhịp tăng trưởng của học sinh nam khối 10
Chỉ số Test Lần 1 Lần 2
Lực bóp tay thuận (kg) 35.8 7.47 38.9 5.59 8.56 3.554