1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

từ dễ gây nhầm lẫn trong bài thi

16 14 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Từ Dễ Gây Nhầm Lẫn Trong Bài Thi
Tác giả Cụ Vũ Thị Mai Phương
Thể loại Tài Liệu Đề Xuất
Năm xuất bản 2023
Định dạng
Số trang 16
Dung lượng 474,24 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Các từ được lọc, tổng hợp từ các đề, tài liệu sách tham khỏa có khả năng trúng tủ rất cao trong kì thi quan trọng của học sinh khì thi trung học phổ thông quốc gia, có cơ hội đạt 0,2 điểm tại bài thi tìm lỗi sai tù vựng một câu vận dụng cao

Trang 1

Cô Vũ Thị Mai Phương

TÀI LIỆU ĐỘC QUYỀN ĐI KÈM KHÓA HỌC

VIP 90 – TỔNG ÔN TRỌNG ĐIỂM BỘ CÂU HỎI

DỄ TRÚNG TỦ & BỘ ĐỀ PHÁT TRIỂN ĐỀ THAM KHẢO

CÁC CẶP TỪ DỄ NHẦM LẪN

(CONFUSING WORDS)

/ˈpɜːsɪkjuːt/

ngược đãi, hành hạ, quấy rầy

Throughout history, people have been persecuted for their religious beliefs

(Trong suốt lịch sử, mọi người đã bị bức hại vì

niềm tin tôn giáo của họ

prosecute

/ˈprɒsɪkjuːt/

the Health and Safety Act

(Công ty đã bị truy tố vì vi phạm Đạo luật Sức khỏe và An toàn.)

/ɪɡˈzɔːstɪd/

exhausted

(Khi lên đến đỉnh, họ đã kiệt sức.)

exhaustive

/ɪɡˈzɔːstɪv/

of the paper

(Một so sánh toàn diện nằm ngoài phạm vi của bài báo.)

/rɪˈspektfl/

tỏ lòng thành kính, tôn trọng

"We're so pleased to meet you" he said in a respectful tone of voice

("Chúng tôi rất vui được gặp bạn", anh nói bằng giọng tôn trọng.)

respectable

/rɪˈspektəbl/

đáng kính;

đứng đắn, chỉnh tề;

khá lớn, đáng kể

She is a respectable young woman from a good family

(Cô ấy là một phụ nữ trẻ đáng kính xuất thân

từ một gia đình tốt)

respective

/rɪˈspektɪv/

(Họ trở về nhà riêng của mình)

/ˈkɒmplɪmənt/

any compliments anymore

(Cậu ấy phàn nàn rằng bố mẹ cậu ấy chẳng bao giờ khen cậu ấy một lời nào cả.)

complement

/ˈkɒmplɪment/

complement to salty or rich foods

(Vị ngọt tự nhiên của loại rau này là sự bổ sung hoàn hảo cho các món ăn đậm hoặc mặn.)

Trang 2

5 desert

/ˈdezət/

surrounded by small tracts of grass and shrub

(Thỉnh thoảng, chúng tôi đi qua một ốc đảo sa mạc được bao quanh bởi những dải cỏ và cây bụi nhỏ.)

dessert

/dɪˈzɜːt/

layers of chocolate and cream

(Cô ấy làm một món tráng miệng tuyệt vời với các lớp sôcôla và kem xen kẽ.)

/ˌkɒnsəˈveɪʃn/

severely affected by the conservation programmes of the council

(Sự phát triển đường bộ trong khu vực đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi các chương trình bảo tồn của ban quản lý.)

conversation

/ˌkɒnvəˈseɪʃn/

day

(Hôm nọ tôi đã có một cuộc trò chuyện dài với

cô ấy)

/rɪˈvɜːs/

now reversed

(Cô ấy từng làm việc cho tôi, nhưng mối quan

hệ của chúng tôi giờ đã đảo ngược.)

reserve

/rɪˈzɜːv/

(Những chỗ ngồi này được dành riêng cho khách đặc biệt.)

/ˈsteɪʃənri/

much on stationery

(Công ty nhận ra rằng họ đã chi quá nhiều cho văn phòng phẩm.)

stationary (adj)

/ˈsteɪʃənri/

in the air for several minutes

(Một số loài chim lớn hơn có thể đứng yên trong không khí trong vài phút.)

/dɪˈskriːt/

affairs

(Anh ta luôn rất kín đáo về chuyện tình của mình.)

discrete

/dɪˈskriːt/

categories

(Các sinh vật có thể được chia thành các loại riêng biệt.)

Trang 3

10 resource

/rɪˈsɔːs/

/rɪˈzɔːs/

like soybean oil

(Họ thúc đẩy việc sử dụng các nguồn tài nguyên tái tạo như dầu đậu nành.)

recourse

/rɪˈkɔːs/

recourse to surgery

(Cô đã hồi phục hoàn toàn mà không cần phải phẫu thuật.)

(v)

/dɪˈstɪŋɡwɪʃt/

(Ông ấy là 1 học giả kiệt xuất)

distinguishable

(adj)

/dɪˈstɪŋɡwɪʃəbl/

the female

(Chim đực và chim cái thì dễ dàng phân biệt)

/ɔːlˈtɜːnətɪv/

phương án thay thế The car is too expensive so we're trying to find

a cheaper alternative

(Chiếc xe quá đắt vì vậy chúng tôi đang cố gắng tìm một sự thay thế rẻ hơn.)

/ˌɔːltəˈneɪʃn/

of her writing

(Sự thay đổi tâm trạng nhanh chóng như vậy

là một đặc điểm trong tác phẩm của cô.)

(adj)

/dɪsˈɪntrəstɪd/

(Lời khuyên của cô ấy có vẻ khách quan)

uninterested

(adj)

/ʌnˈɪntrəstɪd/

career

(Cô hoàn toàn không hứng thú với sự nghiệp của chị gái.)

/ˈmɒrəl/

morals

(Vở kịch được coi là một mối quan hệ với đạo đức công cộng.)

morale (n)

/məˈrɑːl/

moment

(Tinh thần của các cầu thủ là rất cao tại thời điểm này.)

/ˈprɪnsəpl/

nguyên tắc, nguyên

lý, chuẩn mực

There are too many designers who do not understand the basic principles of design

(Có quá nhiều nhà thiết kế không hiểu được những nguyên tắc thiết kế cơ bản.)

principal (n)

/ˈprɪnsəpl/

College

Trang 4

(Ông Peter Brown là hiệu trưởng của trường cao đẳng St John)

(adj)

/kənˈsɪdərət/

woman in the world

(Với tôi, mẹ là người phụ nữ ân cần nhất trên

thế giới này)

considerable

(adj)

/kənˈsɪdərəbl/

(Anh ấy đã dành một thời gian đáng kể cho

cuốn sách này)

/ˈkaʊnsl/

(Ông đã giành được một ghế trong hội đồng trong một cuộc bầu cử phụ.)

counsel (n)

/ˈkaʊnsl/

lời tư vấn, lời khuyên I should have listened to my father's wise

counsel, and saved some money instead of spending it all

(Tôi nên lắng nghe lời khuyên khôn ngoan của cha tôi, và tiết kiệm một số tiền thay vì chi tiêu tất cả.)

/ˈdeəri/

dairy

(Bác sĩ bảo tôi ăn ít thịt đỏ và các sản phẩm

bơ sữa.)

diary (n)

/ˈdaɪəri/

year

(Peter bắt đầu viết nhật ký vào tháng 10 năm ngoái.)

/ɪnˈdʌstriəl/

thuộc về ngành công nghiệp

There is a lot of pollution in this industrial area

(Có nhiều sự ô nhiễm trong khu công nghiệp này)

industrious (adj)

/ɪnˈdʌstriəs/

to finish his course in just 2 years

(Anh ấy là một công nhân chăm chỉ và đã hoàn thành khóa học trong chỉ 2 năm)

/hɪˈstɒrɪk/

quan trọng, có ý nghĩa lịch sử

It’s wonderful to have many people here on this historic occasion

(Thật tuyệt khi có nhiều người ở đây trong dịp quan trọng này)

historical (adj)

/hɪˈstɒrɪkl/

thuộc về lịch sử, liên quan tới quá khứ

The kings are listed in historical order

(Tên các vị vua được liệt kê theo thứ tự lịch sử.)

Trang 5

22 unqualified (adj)

/ˌʌnˈkwɒlɪfaɪd/

thiếu khả năng, không đủ trình độ

He was totally unqualified for his job as a senior manager

(Anh ta hoàn toàn không đủ trình độ để đảm

nhiệm vị trí quản lý cấp cao.)

disqualified (adj)

/dɪsˈkwɒlɪfaɪ/

bị mất tư cách, bị tước quyền

The referee disqualified the player because

he play-acted

(Trọng tài đã tước quyền thi đấu của cầu thủ

đó vì anh ta đã “đóng kịch”.)

/ˌiːkəˈnɒmɪk/

/ˌekəˈnɒmɪk/

policies

(Sinh viên nên biết về các chính sách kinh

tế)

economical (adj)

/ˌiːkəˈnɒmɪkl/

/ˌekəˈnɒmɪkl/

this building?

(Cách tiết kiệm chi phí nhất trong việc xây

dựng tòa nhà này là gì?)

/əˈdɒpt/

nhận nuôi, làm theo, chấp nhận

I have adopted a puppy from the animal shelter

(Tôi đã nhận nuôi một chú cún từ trung tâm bảo trợ động vật.)

adapt (v)

/əˈdæpt/

(Anh ta nhanh chóng thích nghi với môi trường mới

/ˌkɒmprɪˈhensɪv/

joining the firm

(Anh ấy nhận được sự huấn luyện toàn diện

sau khi gia nhập công ty.)

comprehensible (adj)

/ˌkɒmprɪˈhensəbl/

and comprehensible

(Mục tiêu là làm cho nghiên cứu của chúng

ta có thể đọc và hiểu được.)

/fəˈɡetfl/

đãng trí, hay quên She worries because her father is getting

forgetful

(Cô lo lắng vì bố của cô đang dần trở nên đãng trí)

forgettable (adj)

/fəˈɡetəbl/

were successful, and many of them were forgettable

(Nhiều chương trình mà họ thực hiện đã thành công, và nhiều trong số đó là đáng quên.)

Trang 6

27 ensure (v)

/ɪnˈʃʊə(r)/

/ɪnˈʃɔː(r)/

đảm bảo cho một

sự kiện hoặc điều kiện nào đó

Seller shall ensure that it will have enough products to fill Buyer’s orders

(Người bán đảm bảo rằng sẽ có đủ sản phẩm

để đáp ứng các đơn hàng của Người mua.)

insure (v)

/ɪnˈʃʊə(r)/

/ɪnˈʃɔː(r)/

sickness or injury

(Chúng tôi đặc biệt khuyến cáo mua bảo

hiểm ốm đau hoặc thương tật.)

assure (v)

/əˈʃʊə(r)/

/əˈʃɔː(r)/

be made as herein agreed

(Người bán trấn an người mua rằng việc

chuyển hàng sẽ được thực hiện như thỏa thuận trong tài liệu.)

/ˈkɒnfɪdənt/

confident about asking questions when they don't understand

(Giáo viên muốn các học sinh cảm thấy tự tin khi đặt câu hỏi khi chúng không hiểu.)

confidential (adj)

/ˌkɒnfɪˈdenʃl/

confidential

(Hồ sơ bệnh án của bạn được bảo mật tuyệt đối.)

= literate

/ˈnjuːmərət/

biết đếm/biết đọc All students should be numerate and literate

when they leave school

(Tất cả học sinh nên được đếm và biết chữ khi chúng ra trường.)

numerous (adj)

/ˈnjuːmərəs/

other examples of her incompetence

(Anh ta tuyên bố rằng anh ta có thể cung cấp nhiều ví dụ khác về sự bất tài của cô ta)

/ɪnˈvæljuəbl/

vô giá, có giá trị quá cao

Let us continue to strengthen this invaluable partnership

(Chúng ta hãy tiếp tục củng cố sự cộng tác

vô giá này.)

worthless=

valueless

/ˈwɜːθləs/

/ˈvæljuːləs/

rẻ tiền, không có giá trị

That bracelet is a cheap, valueless piece of jewelry

(Chiếc vòng đeo tay đó là món nữ trang rẻ

tiền, không có giá trị.)

Trang 7

31 appreciable (adj)

/əˈpriːʃəbl/

profits

(Lợi nhuận tăng đáng kể)

appreciative (adj)

/əˈpriːʃətɪv/

biết ơn, trân trọng I'm very appreciative of all the support

you've given me

(Tôi rất biết ơn tất cả các hỗ trợ bạn đã dành cho tôi.)

/kənˈtɪnjuəl/

though I have taken it to the garage hundreds

of times

(Chiếc xe này cứ hỏng đi hỏng lại mặc dù tôi

đưa nó đi sửa hàng trăm lần rồi)

continuous (adj)

/kənˈtɪnjuəs/

liên tục, không ngừng nghỉ

I’d love to see your continuous improvement after this book

(Tôi muốn thấy sự tiến bộ không ngừng nghỉ

của các bạn sau khi đọc cuốn sách này)

/rɪˈspɒnsəbl/

có trách nhiệm, chịu trách nhiệm

You should be responsible for your own future

(Các bạn cần có trách nhiệm cho tương lai

của mình)

responsive (adj)

/rɪˈspɒnsɪv/

phản hồi nhanh chóng

Firms have to be responsive to consumer demand

(Các công ty phải phản hồi nhanh chóng

trước nhu cầu của khách hàng)

/ˈsensəbl/

khôn ngoan, nhạy bén

My mom is a sensible woman because she thinks carefully before purchasing anything

(Mẹ tôi là một người tính toán hợp lý vì bà

thường cân nhắc kỹ trước khi mua sắm)

sensitive(adj)

/ˈsensətɪv/

feelings

(Cô ấy rất nhạy cảm với cảm xúc của người khác.)

/ɪkˈstensɪv/

of books and articles

(Cuốn sách bao gồm một thư mục mở rộng

về sách và bài báo.)

intensive (adj)

/ɪnˈtensɪv/

intensive investigation

(Sự mất tích của anh ta đã là chủ đề của cuộc điều tra chuyên sâu.)

intense (adj)

/ɪnˈtens/

mạnh mẽ, mãnh liệt

We were all suffering in the intense heat

(Tất cả chúng tôi đều đang chịu đựng cái nóng mãnh liệt.)

Trang 8

36 different (adj)

/ˈdɪfrənt/

from British English

(Tiếng Anh Mỹ khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Anh.)

indifferent (adj)

/ɪnˈdɪfrənt/

indifferent to what is going on?

(Tại sao bạn không bỏ phiếu - sao bạn có thể thờ ơ với những gì đang diễn ra) thế?)

/ˈkɒnʃəns/

conscience

(Một cảm giác tội lỗi đã ăn sâu vào lương tâm của tôi.)

consciousness (n)

/ˈkɒnʃəsnəs/

different

(Những đứa trẻ không nhận thức được sự khác biệt.)

/ˈeksəsaɪz/

luyện tập, rèn luyện

Regular exercise reduces the risk of coronary heart disease

(Tập thể dục thường xuyên làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành.)

exorcise (v)

/ˈeksɔːsaɪz/

memories from her mind

(Cô đã cố gắng xua đuổi những ký ức không vui này ra khỏi tâm trí mình.)

/prəˈsiːd/

to Houston

(Máy bay ngừng ở Denver rồi tiếp tục bay đi

Houston.)

precede (v)

/prɪˈsiːd/

(Một sự yên tĩnh đáng sợ thường đến trước

một cơn bão.)

/ˈklæsɪk/

(Mona Lisa là tác phẩm kinh điển của mọi

thời đại)

classical (adj)

/ˈklæsɪkl/

(Tôi thích nhạc cổ điển)

/təˈrɪfɪk/

tuyệt vời, xuất sắc You've passed your exam? That's terrific!

(Bạn đã vượt qua bài kiểm tra? Thật tuyệt vời!)

terrible (adj)

/ˈterəbl/

tồi tệ, kinh khủng It must have been terrible to witness the

accident

(Nó chắc hẳn rất khủng khiếp khi chứng kiến

vụ tai nạn.)

Trang 9

42 beneficial (adj)

/ˌbenɪˈfɪʃl/

English

(Phát âm tốt rất có lợi khi giao tiếp tiếng

Anh)

beneficent (adj)

/bɪˈnefɪsnt/

lương thiện, tốt bụng

I have a beneficent aunt

(Tôi có một người dì tốt bụng)

/ˌekspekˈteɪʃn/

application would succeed

(Cô ấy có một kỳ vọng chính đáng rằng ứng dụng của mình sẽ thành công)

(life) expectancy

/ɪkˈspektənsi/

in the 20th century

(Tuổi thọ ở châu Âu tăng rất nhiều trong thế

kỷ 20.)

/səkˈsesfl/

little more successful

(Nỗ lực làm bánh mì lần thứ hai của tôi đã

thành công một chút)

successive (adj)

/səkˈsesɪv/

third successive year

(Anh ấy giành chức vô địch thế giới 3 năm

liên tiếp)

/ɪˈmædʒɪnətɪv/

giàu trí tưởng tượng

You’ll need to be a little more imaginative if you want to hold their attention

(Bạn cần phải giàu trí tưởng tượng hơn một chút nếu bạn muốn giữ sự chú ý của họ.)

imaginary (adj)

/ɪˈmædʒɪnəri/

không có thật, chỉ

là tưởng tượng

We must listen to their problems, real or imaginary

(Chúng ta phải lắng nghe vấn đề của họ, thực hay ảo.)

imaginable (adj)

/ɪˈmædʒɪnəbl/

Có thể tưởng tượng

What those prisoners went through is hardly imaginable

(Những gì mà các tù nhân phải trải qua quả thực khó mà tưởng tượng được.)

/dɪˈskrɪmɪneɪtɪŋ/

sáng suốt, biết suy xét

Modern audiences have become more discriminating

(Khán giả hiện đại ngày càng trở nên sáng suốt.)

discriminatory (adj)

dɪˈskrɪmɪnətəri/

discriminatory treatment of overweight people

(Cô chỉ trích những gì cô coi là phân biệt đối

xử với những người thừa cân.)

Trang 10

47 dependent (adj)

/dɪˈpendənt/

your life

(Bạn không thể phụ thuộc vào cha mẹ của bạn cả đời.)

dependable (adj)

/dɪˈpendəbl/

tin tưởng, đáng tin cậy

The service was not entirely dependable and flights were often cancelled

(Dịch vụ này không hoàn toàn đáng tin cậy

và các chuyến bay thường bị hủy.)

/kəˈmjuːnɪkətɪv/

sẵn sàng trò chuyện, chia sẻ thông tin

I don't find him very communicative

(Tôi cảm thấy anh ta không thích trò chuyện lắm)

communicable (adj)

/kəˈmjuːnɪkəbl/

(Virus corona rất dễ lây nhiễm)

/ˌkɒmplɪˈmentri/

khen ngợi, miễn phí

The hotel offers a complimentary breakfast

(Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí)

complementary (adj)

/ˌkɒmplɪˈmentri/

bổ sung, tương hỗ cho nhau

The school's approach must be complementary to that of the parents

(Cách tiếp cận của nhà trường phải hỗ trợ cho cách tiếp cận của phụ huynh)

cảnh, trạng thái

A report condemned the state of prisons

(Một bài báo đã chỉ trích hoàn cảnh của các nhà tù)

ấy có được địa vị như 1 ngôi sao chỉ trong 1 đêm)

stature (n)

/ˈstætʃə(r)/

(Cô ấy là một diễn viên có tầm cỡ.)

sống

Improve the soil fertility by adding compost

(Cải thiện độ phì nhiêu của đất bằng cách cho thêm phân bón)

infertility (n)

/ˌɪnfɜːˈtɪləti/

(Căn bệnh này có thể khiến phụ nữ vô sinh)

/prəˈtektɪd/

Norway since 1973

(Gấu bắc cực đã được bảo vệ bởi luật tại Norway kể từ năm 1973)

protective (adj)

/prəˈtektɪv/

có tính chất bảo vệ Workers should wear full protective

clothing

(Công nhân phải mặc đầy đủ quần áo bảo hộ)

Trang 11

53 flammable =

inflammable (adj)

/ˈflæməbl/

/ɪnˈflæməbl/

(Những chất liệu này cực kỳ dễ cháy)

non-flammable (adj)

/ˌnɒn ˈflæməbl/

(đồ ngủ không dễ cháy)

inflammatory (adj)

/ɪnˈflæmətri/

(những phát ngôn nhằm kích động.)

/ˌeksɪˈbɪʃn/

sự trưng bày, triển lãm

Have you seen the Picasso exhibition?

(Cậu xem triển lãm tranh của Picasso chưa?)

inhibition

/ˌɪnhɪˈbɪʃn/

sự rụt rè, lo lắng The children were shy at first, but soon lost

their inhibitions

(Ban đầu lũ trẻ khá ngượng ngùng nhưng sau đó cũng đã bắt đầu hòa mình hơn rồi)

exhibit (v) /ɪɡˈzɪbɪt/ triển lãm, trưng

bày

He longed for the chance to exhibit his work publicly

(Anh ta mong chờ cơ hội được trưng bày tác phẩm của mình trước công chúng.)

inhibit (v) /ɪnˈhɪbɪt/ ngăn chặn, cản trở A lack of oxygen may inhibit brain

development in the unborn child

(Thiếu oxy có thể cản trở sự phát triển não

bộ ở trẻ chưa sinh.)

/pəˈrentl/

liên quan tới cha

mẹ

parental choice in education

(sự lựa chọn của cha mẹ trong giáo dục)

parenting (adj)

/ˈpeərəntɪŋ/

kiên quan tới chăm sóc, nuôi dạy con cái

Parenting skills

(kỹ năng chăm sóc con cái)

trường

Firefighters arrived on the scene within minutes

(Lính cứu hỏa đã tới hiện trường trong vòng

5 phút)

cảm nhận

One of the most important things in a partner

is a sense of humour

(Một trong những đặc điểm quan trọng nhất

ở người bạn đời là có khiếu hài hước)

/ɪmˈpeə(r)/

new job

(Tuổi tác đã tước đi cơ hội tìm được công việc mới của anh)

(Cô ấy tới và truyền đạt tin tức tốt lành)

Ngày đăng: 04/08/2023, 16:55

TỪ KHÓA LIÊN QUAN