NỘI DUNG
Cơ sở khoa học của đề tài
1.1.1 Khái niệm liên quan đến dạy học STEM
STEM là viết tắt của các từ Science (Khoa học), Technology (Công nghệ), Engineering (Kỹ thuật) và Math (Toán học), là lĩnh vực phát triển giáo dục nhằm trang bị cho người học kiến thức và kỹ năng cần thiết trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học GD STEM giúp nâng cao tư duy phản biện, sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề cho học sinh, đáp ứng yêu cầu phát triển của thời đại công nghệ số Việc chú trọng đến giáo dục STEM góp phần xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, phù hợp với xu hướng hội nhập quốc tế.
Dựa trên chu trình STEM, giáo dục STEM đặt học sinh vào trung tâm của việc giải quyết các vấn đề thực tiễn liên quan đến công nghệ hiện tại, đòi hỏi học sinh phải tìm tòi, nắm vững kiến thức khoa học và vận dụng để thiết kế và thực hiện giải pháp công nghệ mới Mỗi bài học STEM thường đề cập đến một vấn đề gần như hoàn chỉnh, bắt buộc học sinh huy động kiến thức hiện có đồng thời khám phá những kiến thức mới để áp dụng vào thực tiễn Quá trình này yêu cầu học sinh tuân thủ "Quy trình khoa học" để chiếm lĩnh kiến thức mới và "Quy trình kỹ thuật" để thiết kế, triển khai các giải pháp công nghệ nhằm giải quyết vấn đề Đây chính là cách tiếp cận liên môn trong giáo dục STEM, dù kiến thức mới cần học có thể thuộc riêng một môn học nhưng đều hướng tới mục tiêu phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề toàn diện.
GD STEM là phương pháp giáo dục giúp học sinh trang bị kiến thức khoa học gắn liền với ứng dụng thực tiễn, từ đó phát triển năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề Phương pháp này góp phần nâng cao khả năng sáng tạo và tư duy logic của học sinh, đáp ứng yêu cầu của sự phát triển kinh tế - xã hội Đồng thời, GD STEM giúp học sinh hình thành những kỹ năng cần thiết để thích nghi và thành công trong thế giới ngày càng công nghệ hóa.
Các kiến thức và kỹ năng phải được tích hợp, lồng ghép và bổ trợ cho nhau, giúp học sinh không chỉ hiểu rõ nguyên lý mà còn biết cách áp dụng để thực hành và tạo ra các sản phẩm phù hợp với cuộc sống hàng ngày, nâng cao tính thực tiễn và khả năng sáng tạo.
1.1.2 Một số vai trò của dạy học STEM
Đảm bảo giáo dục toàn diện bằng cách triển khai chương trình STEM trong nhà trường, không chỉ tập trung vào các môn học chính như Toán và Khoa học mà còn mở rộng đến các lĩnh vực Công nghệ và Kỹ thuật Việc này đòi hỏi đầu tư bài bản về đội ngũ giáo viên, phát triển chương trình phù hợp, cũng như nâng cấp cơ sở vật chất để đáp ứng nhu cầu giảng dạy tiên tiến.
– Nâng cao hứng thú học tập các môn học STEM: Các dự án học tập trong
GD STEM tập trung vào việc vận dụng kiến thức liên môn để giải quyết các vấn đề thực tiễn, giúp học sinh hoạt động, trải nghiệm và nhận thức rõ ý nghĩa của tri thức đối với cuộc sống Nhờ đó, học sinh sẽ tăng cường hứng thú học tập và phát triển tư duy sáng tạo, ứng dụng thực tiễn hiệu quả Phương pháp này thúc đẩy học sinh liên kết kiến thức với cuộc sống, thúc đẩy kỹ năng giải quyết vấn đề và nâng cao năng lực tư duy phản biện.
Trong quá trình triển khai các dự án học tập STEM, học sinh hợp tác, chủ động và tự lực trong việc thực hiện nhiệm vụ học tập, giúp hình thành và phát triển năng lực cũng như phẩm chất cho học sinh Các hoạt động này tạo điều kiện cho học sinh làm quen với các hoạt động có tính chất nghiên cứu khoa học, từ đó nâng cao kỹ năng tư duy phản biện, sáng tạo và khả năng làm việc nhóm Việc tham gia các dự án STEM không chỉ thúc đẩy phát triển năng lực học tập mà còn góp phần hình thành các phẩm chất như trách nhiệm, chủ động và ham học hỏi trong học sinh.
Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhd 77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77t@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn.Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhddtt@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn
Trang 5 nêu trên góp phần tích cực vào hình thành và phát triển phẩm chất, NL cho HS
Kết nối trường học với cộng đồng là yếu tố quan trọng để triển khai hiệu quả giáo dục STEM trong các cơ sở giáo dục phổ thông Các trường học thường hợp tác với các cơ sở giáo dục nghề nghiệp và đại học địa phương nhằm khai thác nguồn lực về con người và cơ sở vật chất, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động giáo dục STEM Thêm vào đó, giáo dục STEM phổ thông còn hướng đến giải quyết những vấn đề đặc thù của địa phương, góp phần phát triển cộng đồng bền vững.
Hướng nghiệp và phân luồng tuyển sinh là những yếu tố quan trọng để tổ chức tốt hoạt động giáo dục STEM tại các trường trung học Việc thiết kế các chương trình trải nghiệm thực tế trong các lĩnh vực STEM giúp học sinh đánh giá đúng khả năng, năng khiếu cùng sở thích cá nhân phù hợp với nghề nghiệp trong lĩnh vực STEM Điều này góp phần định hướng học sinh một cách rõ ràng và hiệu quả, chuẩn bị tốt cho bước chuyển tiếp vào nghề nghiệp tương lai.
Chương trình GD STEM ở trường trung học là một hình thức thu hút học sinh chọn học các ngành nghề trong lĩnh vực STEM, góp phần nâng cao nhận thức về các ngành nghề có nhu cầu cao về nguồn nhân lực trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư Việc đưa Giáo dục STEM vào nhà trường giúp học sinh phát triển kỹ năng tư duy sáng tạo, giải quyết vấn đề và chuẩn bị tốt hơn cho thị trường lao động hiện đại Đây là chiến lược hiệu quả để thúc đẩy sự quan tâm và định hướng nghề nghiệp cho thế hệ trẻ trong bối cảnh hội nhập toàn cầu và nhu cầu lao động ngày càng cao trong lĩnh vực công nghệ cao.
1.1.3 Cách dạy và học theo phương pháp tích hợp STEM
Phương pháp “Học qua hành” là một trong những cách dạy và học hiệu quả cao trong giáo dục STEM, giúp học sinh tích lũy kiến thức thông qua trải nghiệm thực tế thay vì lý thuyết trừu tượng Bằng cách thiết kế các bài giảng theo chủ đề dựa trên hoạt động thực hành, học sinh nắm vững lý thuyết và nguyên lý một cách sâu sắc hơn, đồng thời ghi nhớ lâu hơn Phương pháp này thúc đẩy học sinh làm việc nhóm, tự thảo luận, khám phá kiến thức và vận dụng vào thực hành, từ đó phát huy khả năng tự học và truyền đạt lại kiến thức cho người khác Trong mô hình học này, vai trò của giáo viên chuyển từ người truyền đạt kiến thức sang người hướng dẫn, giúp học sinh tự xây dựng kiến thức một cách chủ động và sáng tạo.
Phương pháp dạy học liên môn theo hướng STEM giúp học sinh nắm vững kiến thức các môn STEM, nâng cao khả năng sáng tạo và tư duy logic, từ đó tăng cường hiệu quả học tập và làm việc Học sinh trung học phổ thông theo học các môn STEM còn phát triển kỹ năng mềm toàn diện và có ảnh hưởng tích cực đến lựa chọn nghề nghiệp tương lai Chúng ta có thể gọi đây là phương pháp dạy học hướng theo STEM, đáp ứng nhu cầu phát triển toàn diện của học sinh.
1.1.4 Các kĩ năng trong GD STEM
GD STEM không nhằm mục tiêu biến học sinh thành nhà toán học, nhà khoa học hay kỹ sư, mà tập trung phát triển các kỹ năng cần thiết để làm việc và phát triển trong thế giới công nghệ hiện đại Kỹ năng STEM bao gồm sự tích hợp hài hòa của bốn nhóm kỹ năng chính: kỹ năng khoa học, kỹ năng công nghệ, kỹ năng kỹ thuật và kỹ năng toán học, giúp học sinh thích nghi và thành công trong môi trường công nghệ ngày càng phát triển.
Kỹ năng khoa học là khả năng liên kết các khái niệm, nguyên lý, định luật và cơ sở lý thuyết của giáo dục khoa học để thực hành và vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn Đây là kỹ năng quan trọng giúp người học phát triển tư duy logic, khả năng phân tích và áp dụng kiến thức một cách linh hoạt trong đời sống hàng ngày Phát triển kỹ năng khoa học không chỉ nâng cao khả năng nhận biết thế giới xung quanh mà còn thúc đẩy tư duy sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
Kỹ năng công nghệ: Là khả năng sử dụng, quản lý, hiểu biết, và truy cập được công nghệ
Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhd 77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77t@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn.Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhddtt@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn
Kỹ năng kỹ thuật là khả năng giải quyết các vấn đề thực tiễn trong cuộc sống bằng cách thiết kế đối tượng, hệ thống và xây dựng quy trình sản xuất để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp Đây là yếu tố quan trọng giúp ứng dụng kiến thức vào thực tiễn, nâng cao hiệu quả công việc và đóng góp vào sự phát triển bền vững của các dự án, doanh nghiệp.
Xác định một số chủ đề dạy học STEM theo định hướng phát triển NL HS
HS trong phần sinh học tế bào – Sinh học 10
Trường chúng tôi lựa chọn cuốn sách Sinh 10 – Kết nối tri thức với cuộc sống làm tài liệu giảng dạy Trong phần này, mỗi bài học được đề xuất nhiều chủ đề STEM đa dạng nhằm kích thích sự tò mò và sáng tạo của học sinh Tuy nhiên, để phù hợp với điều kiện nhà trường, năng lực của học sinh và đặc điểm từng lớp, giáo viên chỉ cần lựa chọn một số chủ đề phù hợp để tránh gây nhàm chán và quá tải cho học sinh Việc chọn lọc nội dung phù hợp giúp nâng cao hiệu quả giảng dạy và khơi dậy đam mê học tập của học sinh trong môn STEM.
Bài Chủ đề Yêu cầu cần đạt
Các nguyên tố hóa học và nước
STEM: Thiết kế hệ thống tưới nước nhỏ giọt
- Hiểu được vai trò của nước trong cuộc sống, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp và tưới tiêu
- Hiểu được kiến thức nền về nước, bao gồm các tính chất vật lý, hóa hoc, đặc điểm, quy trình tuần hoàn của nước
- Hiểu được các phương pháp và kỹ thuật tưới tiêu hiệu quả, đặc biệt là phương pháp tưới nhỏ giọt
Thiết kế hệ thống tưới nước nhỏ giọt hiệu quả bắt đầu từ việc lựa chọn vật liệu chất lượng cao, phù hợp với nhu cầu tưới tiêu của cây trồng Việc bố trí các bộ phận hệ thống một cách chính xác giúp đảm bảo phân phối nước đều đặn và ít thất thoát Hướng dẫn cách sử dụng và bảo trì hệ thống tưới nhỏ giọt đúng kỹ thuật sẽ duy trì hiệu suất hoạt động và kéo dài tuổi thọ của hệ thống, góp phần nâng cao hiệu quả chăm sóc cây trồng và tiết kiệm nguồn lực.
- Áp dụng kiến thức và kỹ năng đạt được vào thực tế để giúp nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp và bảo vệ môi trường
2.1.2 Chủ đề 2: Bài học STEM: Thiết kế mô hình trồng cây thủy canh
- Hiểu được vai trò của đối với cây trồng, đặc biệt là trong phương pháp trồng cây thủy canh
- Nắm được kiến thức nền về nước, bao gồm các tính chất, đặc điểm, quy trình tuần hoàn, của nước
Hiểu các phương pháp và kỹ thuật trồng cây thủy canh hiệu quả đòi hỏi nắm vững cách lựa chọn cây trồng phù hợp, vật liệu hỗ trợ tốt, cùng với việc sử dụng phân bón chuyên dụng để đảm bảo sự phát triển Ánh sáng và điều kiện môi trường tối ưu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe và năng suất của cây thủy canh Việc áp dụng đúng các kỹ thuật này giúp bạn tạo ra hệ thống trồng cây thủy canh bền vững, hiệu quả và đạt năng suất cao.
Thiết kế mô hình trồng cây thủy canh hiệu quả bắt đầu từ việc lựa chọn hệ thống thủy canh phù hợp với loại cây trồng và không gian, sau đó bố trí合理 các thiết bị, vật liệu cần thiết để đảm bảo hệ thống hoạt động tối ưu Quản lý và bảo trì mô hình thủy canh định kỳ là yếu tố quan trọng giúp duy trì sự phát triển của cây, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm Việc sử dụng các thiết bị hiện đại và vật liệu chất lượng sẽ góp phần tối ưu hóa quá trình trồng trọt, mang lại hiệu quả lâu dài cho mô hình thủy canh của bạn.
Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhd 77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77t@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn.Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhddtt@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn
Áp dụng kiến thức và kỹ năng đã học vào thực tế giúp nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp, từ đó tối ưu hóa năng suất và chất lượng cây trồng Đồng thời, việc này còn góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực của hoạt động trồng cây đối với môi trường, thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững.
Các phân tử sinh học
2.2.1 Chủ đề 1: Trải nghiệm STEM: Lễ hội ẩm thực
- Hiểu được các phân tử sinh học cơ bản trong thực phẩm, bao gồm các chất lipid, protein, carbohydrate, vitamin và khoáng chất
- Nắm được kiến thức về các quá trình sinh hóa cơ bản trong thực phẩm, bao gồm trao đổi chất, lên men và nấu nướng
- Hiểu được vai trò của các chất dinh dưỡng trong sức khỏe con người và tác động của chúng đến cảm giác ngon miệng
- Hiểu được sự đa dạng của ẩm thực và những đặc trưng của từng món ăn
Thiết kế được các món ăn và thức uống truyền thống và sáng tạo dựa trên các phân tử sinh học
- Xây dựng được thực đơn trong ngày cho HS THPT
2.2.2 Chủ đề 2: Bài học STEM: Giấm ăn - Hương vị bếp Việt
- Hiểu được cấu trúc và tính chất của các phân tử hóa học có trong giấm, đặc biệt là axit acetic
- Hiểu được các nguyên liệu dễ kiếm: gạo, chuối, tạo để làm giấm ăn
- Hiểu được kiến thức về quá trình lên men và sản xuất giấm từ các nguyên liệu khác nhau
- Hiểu được vai trò của giấm trong ẩm thực Việt Nam và các công dụng của nó trong nấu ăn và chế biến thực phẩm
2.2.3 Chủ đề 3: Bài học STEM: Thiết kế mô hình DNA bằng vật liệu tái chế
- Hiểu được cấu trúc và tính chất của phân tử nucleic acid, bao gồm DNA và RNA
- Hiểu được tầm quan trọng của DNA trong di truyền và sự phát triển của sinh vật
- Tìm hiểu về vật liệu tái chế và cách sử dụng chúng trong sản xuất
- Thiết kế được mô hình DNA sử dụng vật liệu tái chế, nhằm giúp đẩy mạnh việc sử dụng các vật
Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhd 77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77t@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn.Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhddtt@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn
Trang 15 liệu tái chế trong sản xuất và giảng
Áp dụng kiến thức và kỹ năng đã học vào thực tế để sản xuất và giới thiệu mô hình DNA bằng vật liệu tái chế nhằm thúc đẩy phát triển giáo dục sinh học Việc sử dụng vật liệu tái chế trong sản phẩm không chỉ giúp tiết kiệm tài nguyên mà còn góp phần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc tái chế và bảo vệ môi trường Thực hành này giúp học sinh hiểu rõ hơn về cấu trúc DNA đồng thời phát triển ý thức bảo vệ môi trường qua các hoạt động sáng tạo và ý nghĩa.
2.2.4 Chủ đề 4: Bài học STEM: Xây dựng khẩu phần ăn hợp lý cho HS THPT
Hiểu rõ cơ chế hoạt động của các chất dinh dưỡng cơ bản như protein, carbohydrate, lipid, vitamin và khoáng chất là yếu tố quan trọng để duy trì sức khỏe và phát triển toàn diện Các chất này đóng vai trò thiết yếu trong quá trình trao đổi chất, giúp cơ thể hoạt động hiệu quả và hỗ trợ sự phát triển của các chức năng cơ thể Việc nắm vững tầm quan trọng của từng nhóm chất dinh dưỡng sẽ giúp bạn xây dựng chế độ ăn uống cân đối, phù hợp với nhu cầu sức khỏe và hỗ trợ hoạt động hàng ngày.
Hiểu rõ kiến thức về chế độ ăn uống và nguyên tắc cơ bản của một khẩu phần ăn hợp lý là rất quan trọng Điều này bao gồm việc cân bằng giữa các chất dinh dưỡng cần thiết như protein, carbohydrate, chất béo, cùng với lượng calo phù hợp cho từng đối tượng Việc áp dụng các nguyên tắc này giúp duy trì sức khỏe, hỗ trợ phát triển toàn diện và phòng tránh các bệnh lý liên quan đến dinh dưỡng.
- Hiểu được tầm quan trọng của việc áp dụng khẩu phần ăn hợp lý trong việc duy trì sức khỏe và phát triển trí não cho HS THPT
Thiết kế khẩu phần ăn hợp lý cho học sinh THPT dựa trên kiến thức về các chất dinh dưỡng và nhu cầu calo phù hợp với độ tuổi, đảm bảo cung cấp đầy đủ năng lượng và chất dinh dưỡng cần thiết để hỗ trợ sự phát triển toàn diện của học sinh.
- Áp dụng kiến thức và kỹ năng đạt được vào thực tế để tư vấn và giới thiệu khẩu phần ăn hợp lý cho
HS THPT, góp phần GD và nâng cao nhận thức của HS về sức khỏe và dinh dưỡng
2.2.5 Chủ đề 5: Bài học STEM: Làm xà phòng từ dầu, mỡ đã qua sử dụng
- Hiểu được cấu trúc và tính chất của lipid, bao gồm acid béo, glycerol
- Hiểu được kiến thức về quá trình xà phòng hóa và cách nó hoạt động để tạo ra xà phòng từ lipid
Việc sử dụng dầu, mỡ đã qua sử dụng để sản xuất xà phòng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu lượng chất thải hữu cơ, góp phần bảo vệ môi trường Đây là một giải pháp bền vững giúp tận dụng tối đa nguồn nguyên liệu sẵn có, đồng thời giảm tải rác thải dầu mỡ gây ô nhiễm Áp dụng quy trình sản xuất xà phòng từ dầu, mỡ đã qua sử dụng không chỉ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường mà còn thúc đẩy hoạt động Xanh và phát triển bền vững.
- Tìm hiểu về các loại dầu, mỡ và các chất phụ gia được sử dụng trong sản xuất xà phòng
Chúng tôi thiết kế một quy trình sản xuất xà phòng hiệu quả từ dầu, mỡ đã qua sử dụng thông qua các bước tiền xử lý chuyên nghiệp, đảm bảo loại bỏ tạp chất và chuẩn bị nguyên liệu kịp thời Quá trình phản ứng được thực hiện trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ để tối ưu hoá môi trường phản ứng và nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng Phương pháp này không chỉ giúp tận dụng nguồn nguyên liệu thải mà còn góp phần thúc đẩy sản xuất xà phòng bền vững, phù hợp với xu hướng thân thiện với môi trường.
Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhd 77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77t@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn.Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhddtt@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn
Trang 16 Áp dụng kiến thức và kỹ năng đạt được vào thực tế để sản xuất và giới thiệu sản phẩm xà phòng từ dầu, mỡ đã qua sử dụng, góp phần phát triển sản xuất xà phòng thân thiện với môi trường, giảng dạy, bảo vệ môi trường
2.3 Bài 7 + 8: Tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực
2.3.1 Chủ đề 1: Bài học STEM: Thiết kế mô hình tế bào
- Hiểu được cấu trúc và chức năng của tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực trong cơ thể
- Hiểu được cấu trúc và chức năng của các bào quan, các thành phần trong tế bào
- Hiểu được cơ chế hoạt động của các thành phần và bào quan trong tế bào
- Thiết kế được một mô hình tế bào đơn giản với đầy đủ các thành phần, các bào quan
Áp dụng kiến thức và kỹ năng đã học vào thực tế là bước quan trọng để thiết kế và xây dựng mô hình tế bào, từ đó giúp người học hiểu rõ hơn về cấu trúc cũng như cơ chế hoạt động của tế bào trong cơ thể.
2.3.2 Chủ đề 2: Trải nghiệm STEM: Điều tra tình hình các bệnh do vi khuẩn gây ra ở địa phương em
- Hiểu được khái niệm về vi khuẩn, cấu trúc và vai trò của chúng, và tầm quan trọng của vi khuẩn đối với sức khỏe con người
- Hiểu được kiến thức cơ bản về bệnh do vi khuẩn gây ra, bao gồm cách phát hiện, chẩn đoán và điều trị
Điều tra và thu thập thông tin về các bệnh do vi khuẩn gây ra tại địa phương giúp hiểu rõ về tần suất, triệu chứng và các yếu tố nguy cơ Những kiến thức này hỗ trợ trong việc xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, đồng thời nâng cao khả năng chẩn đoán và điều trị phù hợp Việc nắm vững thông tin về các bệnh vi khuẩn giúp cộng đồng có ý thức hơn trong việc giữ gìn vệ sinh cá nhân và môi trường, từ đó giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh.
Áp dụng kiến thức và kỹ năng đã học để phân tích, đánh giá tình hình dịch bệnh do vi khuẩn gây ra tại địa phương, từ đó đề xuất các giải pháp hiệu quả nhằm giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và nâng cao sức khỏe cộng đồng Việc này góp phần nâng cao nhận thức của cộng đồng về các bệnh do vi khuẩn gây ra, thúc đẩy hành động phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh.
2.4.1 Chủ đề 1: Bài học STEM: Mứt
- Hiểu rõ quá trình trao đổi chất qua màng tế bào, bao gồm các khái niệm , các hình thức trao đổi chất qua màng
Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhd 77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77t@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn.Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhddtt@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn
Trang 17 màng tế bào tết- tinh hoa ẩm thực việt - Hiểu về các loại môi trường ưu trương, đẳng trương nhược trương
- Hiểu được kiến thức cơ bản về mứt tết, bao gồm cách làm mứt tết, nguyên liệu, công nghệ sản xuất và ảnh hưởng đến sức khỏe
Xây dựng một số chủ đề minh hoạ
3.1 Bài 5: Dự án trải nghiệm STEM: LỄ HỘI ẨM THỰC 3.1.1 Lên ý tưởng dự án
Học sinh cần hiểu rõ về các phân tử sinh học như carbohydrate, lipid, protein để nắm bắt kiến thức về cấu trúc và vai trò của chúng trong cơ thể Việc chế biến các phân tử sinh học thành các món ăn thường ngày đòi hỏi sự hiểu biết về kỹ thuật và nguyên tắc an toàn vệ sinh thực phẩm để đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng Hiểu biết về cách xử lý và chế biến các phân tử sinh học giúp đảm bảo thực phẩm ngon, an toàn, phù hợp vệ sinh, góp phần nâng cao chất lượng và giá trị dinh dưỡng của các món ăn hàng ngày.
- Thời gian thực hiện: 2 tuần (1 tiết trên lớp và thời gian thực hiện ngoài lớp)
- Bài học liên quan: Bài 5: Các phân tử sinh học
+ Nêu được khái niệm phân tử sinh học
Siro hoa quả- món ngon ẩm thực
Mô hình quá trình nguyên phân và giảm phân
Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhd 77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77t@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn.Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhddtt@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn
+ Kể được tên một số phân tử sinh học trong tế bào
+ Trình bày được đặc điểm chung của các phân tử sinh học trong tế bào: carbohydrote, lipid, protein, nucleic acid
Các thành phần cấu tạo của tế bào gồm các nguyên tố hoá học và đơn phân như carbohydrate, lipid, protein và acid nucleic Carbohydrate đóng vai trò chính trong cung cấp năng lượng cho tế bào, trong khi lipid giúp lưu trữ năng lượng và cấu trúc màng tế bào Protein đóng vai trò thiết yếu trong quá trình xây dựng và duy trì cấu trúc tế bào, cũng như tham gia vào các phản ứng sinh hoá Acid nucleic, gồm DNA và RNA, là nơi lưu giữ và truyền tải thông tin di truyền, điều chỉnh hoạt động của tế bào một cách chính xác.
+ Phân tích được mối quan hệ giữa cấu tạo và vai trò của các phân tử sinh học
+ Nêu được một số nguồn thực phẩm cung cấp các phân tử sinh học cho cơ thể
+ Hiểu được các phân tử sinh học cơ bản trong thực phẩm, bao gồm các chất lipid, protein, carbohydrate, vitamin và khoáng chất
+ Nắm được kiến thức về các quá trình sinh hóa cơ bản trong thực phẩm, bao gồm trao đổi chất, lên men và nấu nướng
+ Hiểu được vai trò của các chất dinh dưỡng trong sức khỏe con người và tác động của chúng đến cảm giác ngon miệng
+ Hiểu được sự đa dạng của ẩm thực và những đặc trưng của từng món ăn
Thiết kế được các món ăn và thức uống truyền thống và sáng tạo dựa trên các phân tử sinh học
- Vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học:
Ứng dụng kiến thức về các phân tử sinh học trong chế biến thực phẩm giúp tạo ra các món ăn đa dạng, hấp dẫn về hình thức và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm Việc hiểu rõ các thành phần sinh học này giúp quy trình chế biến trở nên hiệu quả hơn, giữ được giá trị dinh dưỡng, đồng thời đảm bảo an toàn sức khỏe cho người dùng Chuyên môn về các phân tử sinh học góp phần nâng cao chất lượng món ăn, giúp thực phẩm vừa tươi ngon, vừa đẹp mắt, phù hợp với xu hướng ẩm thực hiện đại.
HS nắm vững kiến thức về các loại thực phẩm và món ăn đặc trưng của văn hóa ẩm thực, hiểu rõ cách chuẩn bị và chế biến các món ăn truyền thống Ẩm thực đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày, góp phần duy trì nét đẹp văn hóa, tăng cường sức khỏe và gắn kết cộng đồng Việc hiểu biết về ẩm thực giúp mở rộng kiến thức ẩm thực, nâng cao kỹ năng nấu ăn và tạo ra những món ăn ngon, phù hợp với mọi dịp.
Xây dựng được chế độ ăn hợp lý để đảm bảo sức khỏe của bản thân
NL tự chủ và tự học giúp học sinh có khả năng tìm kiếm thông tin hiệu quả từ internet và sách giáo khoa, đồng thời sử dụng các phương pháp quan sát tranh ảnh để hiểu rõ quá trình chế biến các phân tử sinh học thành các món ăn đa dạng.
- NL giao tiếp và hợp tác : thông qua thảo luận nhóm, rèn kĩ năng lắng nghe, chia sẻ, điều hành nhóm
Trong quá trình thảo luận nhóm về các món ăn liên quan đến các phân tử sinh học, NL thể hiện khả năng giải quyết vấn đề sáng tạo và linh hoạt Việc áp dụng kiến thức về sinh học vào phân tích các món ăn giúp chị em nâng cao kỹ năng tư duy phản biện, đồng thời thúc đẩy sự sáng tạo trong việc khám phá các công thức mới Qua đó, NL không chỉ giải quyết các thách thức một cách hiệu quả mà còn góp phần tạo ra những ý tưởng độc đáo, phù hợp với các nguyên tắc của SEO để nâng cao khả năng tiếp cận kiến thức sinh học trong cộng đồng.
Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhd 77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77t@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn.Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhddtt@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn
- Chăm học, chịu khó tìm tòi tài liệu và thực hiện các nhiệm vụ cá nhân nhằm hoàn thành nhiệm vụ của nhóm
- Trung thực, cẩn thận trong ghi chép kết quả thảo luận nhóm
- Say mê nghiên cứu khoa học;
- Nhiệt tình, năng động trong quá trình chế biến các món ăn
- Hòa nhã, có tinh thần trách nhiệm đối với các nhiệm vụ chung của nhóm
- Khi hiểu được những ứng dụng thực hiện của kiến thức sinh học vào đời sống, HS càng thêm yêu thích môn học
3.1.3 Thiết kế hoạt động trải nghiệm STEM: LỄ HỘI ẨM THỰC 3.1.3.1 Lựa chọn nội dung dạy học
Trong cuộc sống hàng ngày, các món ăn được chế biến từ các phân tử sinh học như tinh bột, đường, protein và lipid đóng vai trò thiết yếu Để đảm bảo thực phẩm ngon miệng, vệ sinh an toàn thực phẩm và cân đối dinh dưỡng, không chỉ cần kỹ năng của người đầu bếp mà còn cần kiến thức về các phân tử sinh học liên quan Việc tự tay chế biến các món ăn yêu thích giúp học sinh cảm nhận rõ giá trị của bản thân và nâng cao hiểu biết khoa học ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Chọn nội dung bài học liên quan đến chủ đề phân tử sinh học ứng dụng trong lễ hội ẩm thực giúp học sinh hiểu rõ cách sử dụng kiến thức sinh học để giải quyết các vấn đề thực tiễn Nội dung tập trung vào khả năng ứng dụng kiến thức phân tử sinh học để nâng cao trải nghiệm và giải quyết các thách thức trong các lễ hội ẩm thực Việc liên kết giữa sinh học phân tử và các hoạt động lễ hội giúp tăng cường tính thực tiễn và sự sáng tạo trong học tập.
Phạm vi kiến thức liên quan: Bài 5: các phân tử sinh học
3.1.3.2 Xác định vấn đề cần giải quyết
Nội dung dự án gồm 2 giai đoạn
Giai đoạn trải nghiệm thực tế: HS trải nghiệm các hoạt động chế biến món ăn ở các nhà hàng và các món ăn có sẵn ở các siêu thị
Trong giai đoạn vận dụng, học sinh kết hợp kiến thức về các phân tử sinh học để chế biến các món ăn trong lễ hội ẩm thực, giúp nâng cao kỹ năng thực hành và hiểu sâu hơn về vai trò của sinh học trong ẩm thực.
HS nhấn mạnh rằng sự phát triển của các loại thực phẩm chứa phân tử sinh học như protein, tinh bột, đường, lipid đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe con người Hiểu rõ các thành phần dinh dưỡng này giúp nâng cao nhận thức về tác động tích cực của chúng đối với sức khỏe Từ đó, việc nghiên cứu và ứng dụng các thực phẩm chứa phân tử sinh học sẽ góp phần thúc đẩy lối sống lành mạnh và phòng ngừa các bệnh liên quan đến chế độ ăn uống.
GV hướng dẫn HS sử dụng kỹ năng và công cụ để thu thập và phân tích thông tin về thành phần dinh dưỡng của thực phẩm, giúp các em hiểu rõ giá trị dinh dưỡng của từng món ăn HS học cách đưa ra giải pháp tối ưu hóa các chất dinh dưỡng và nâng cao chất lượng thực phẩm nhằm đảm bảo sức khỏe cộng đồng Ngoài ra, các em còn được hướng dẫn lựa chọn và chế biến món ăn phù hợp để tham gia các lễ hội ẩm thực, góp phần phát triển kỹ năng nấu nướng và sáng tạo trong ẩm thực.
Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhd 77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77t@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn.Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhddtt@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn
3.1.3.3 Giải pháp giải quyết vấn đề/ xây dựng tiêu chí của sản phẩm
Sau khi trải nghiệm thực tế tại nhà hàng và siêu thị, giáo viên yêu cầu học sinh chế biến các món ăn để tham gia lễ hội ẩm thực, nhấn mạnh tiêu chí chất lượng và sáng tạo trong từng món ăn.
(1) Thành phần dinh dưỡng của sản phẩm phải đầy đủ, cân đối và thỏa mãn các yêu cầu dinh dưỡng cho một bữa ăn
(2) Sản phẩm phải đảm bảo an toàn thực phẩm và không có tác dụng phụ đối với sức khỏe con người
(3) Sản phẩm phải dễ sử dụng và có giá thành phù hợp để đáp ứng nhu cầu thị trường
(4) Sản phẩm phải mang lại hiệu quả cao trong việc cung cấp các chất dinh dưỡng cho sức khỏe con người
(5) Sản phẩm phải thân thiện với môi trường và hỗ trợ cho việc bảo vệ môi trường
(6) Yêu cầu trình bày, trang trí thẩm mỹ, đánh giá cao sự sáng tạo, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm
3.1.3.4 Thiết kế tiến trình tổ chức dạy học a Giai đoạn 1: Trải nghiệm thực tế
- Gv tổ chức cho HS trải nghiệm các nhà hàng và gian hàng ẩm thực ở các siêu thị với các nhiệm vụ như sau:
Nhóm 1 và 2: Trải nghiệm gian hàng ẩm thực ở siêu thị, sau đó về viết báo cáo
Nhóm 3 và 4: Trải nghiệm nhà hàng ăn uống, sau đó về viết báo cáo
HS tiến hành hoạt động trải nghiệm theo nhóm theo các địa điểm đã chọn
HÌNH ẢNH TRẢI NGHIỆM THỰC TẾ CỦA HS
Trải nghiệm gian hàng siêu thị của tổ 1,2
Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhd 77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77t@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn.Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhddtt@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn
Sau khi trải nghiệm thực tế HS tiến hành báo cáo thu hoạch theo nhóm với yêu cầu:
Nội dung của báo cáo như sau:
Các em đã học được những bài học quý giá từ trải nghiệm này, từ đó hiểu rõ hơn về bản thân và khả năng của mình Những kỹ năng và kiến thức tích lũy được có thể được áp dụng hiệu quả vào thực tế cuộc sống, giúp các em phát triển bản thân và vượt qua các thử thách một cách tự tin hơn.
(2) Hiểu được những kỹ năng và kiến thức gì liên quan đến ẩm thực?
(3) Các em đã gặp phải những thách thức và khó khăn nào trong quá trình trải nghiệm này? Làm thế nào để vượt qua những khó khăn này?
Ghi lại các món ăn mà em đã thấy cùng nguyên liệu để chế biến giúp em hiểu rõ hơn về cách nắm bắt nguyên liệu chính trong từng món Qua trải nghiệm thực tế tại nhà hàng và từ các món ăn chế biến sẵn ở siêu thị, em học hỏi được nhiều kỹ năng chế biến, cũng như cách phối hợp nguyên liệu để tạo ra món ăn ngon và hấp dẫn Điều này giúp em nâng cao kiến thức về ẩm thực và cải thiện kỹ năng nấu nướng hàng ngày.
SẢN PHẨM CỦA HS SAU KHI TRẢI NGHIỆM THỰC TẾ
Trải nghiệm nhà hàng của tổ 3, 4
Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhd 77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77t@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn.Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhddtt@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn
Trang 26 b Giai đoạn 2: Tổ chức “LỄ HỘI ẨM THỰC”
Giúp HS có cơ hội trình bày và chia sẻ những gì đã học được về ẩm thực và lễ hội ẩm thực
- Giúp HS thực hành các kỹ năng giao tiếp và tổ chức sự kiện, đồng thời tăng cường ý thức về văn hóa và truyền thống ẩm thực
Tổ chức các hoạt động giúp học sinh gặp gỡ và giao lưu với bạn cùng lớp và gia đình nhằm thúc đẩy tinh thần đoàn kết và nâng cao kỹ năng xã hội Chương trình này giúp trẻ trở nên tự tin, linh hoạt, và có khả năng thích ứng tốt với môi trường xã hội Các hoạt động giao lưu còn góp phần phát triển kỹ năng mềm cần thiết cho sự trưởng thành của học sinh trong đời sống hàng ngày Bên cạnh đó, việc tạo cơ hội gặp gỡ giúp xây dựng mối quan hệ bền chặt, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển toàn diện của các em.
Hoạt động 1: Xác định vấn đề
GV giới thiệu về chủ đề lễ hội ẩm thực Giới thiệu nội dung chủ đề nhằm giúp
HS hiểu rõ hơn về vấn đề cần giải quyết và đặt ra câu hỏi để tìm hiểu sâu hơn về chủ đề
GV yêu cầu HS tìm hiểu kiến thức về các phân tử sinh học
GV trình bày các thông tin liên quan đến vấn đề giúp HS hiểu rõ hơn vấn đề
HS nêu các câu hỏi thắc mắc, chưa rõ
GV giải thích, tháo gớ thắc mắc cho HS
GV đưa ra bản kế hoạch:
Xác định mục đích và đối tượng tham gia
Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất
Kiểm tra tính cần thiết và khả thi của các biện pháp đã đề xuất
4.2 Nội dung và phương pháp khảo sát
Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhd 77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77t@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn.Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhddtt@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn
Nghiên cứu tập trung đánh giá tính cần thiết và khả thi của các chủ đề STEM đã được xây dựng trong phần “Sinh học tế bào” lớp 10 Phần khảo sát nhằm xác định mức độ phù hợp và ứng dụng của các chủ đề này trong giảng dạy, góp phần nâng cao chất lượng chương trình học Kết quả cho thấy các chủ đề STEM trong sinh học tế bào đáp ứng tốt các yêu cầu về kiến thức và kỹ năng cần thiết cho học sinh, đồng thời thúc đẩy tư duy phản biện và khả năng sáng tạo Việc đánh giá này giúp xác định tính khả thi trong việc tích hợp các hoạt động STEM vào chương trình giáo dục phổ thông, từ đó nâng cao hiệu quả dạy học môn Sinh học lớp 10.
4.2.2 Phương pháp khảo sát và thang đánh giá
Phương pháp được sử dụng để khảo sát là sử dụng google form
Với thang đánh giá 04 mức (tương ứng với điểm số từ 1 đến 4):
Không cấp thiết – 1 điểm; Ít cấp thiết - 2 điểm; Cấp thiết -
3 điểm; rất cấp thiết - 4 điểm
Không khả thi– 1 điểm; Ít khả thi- 2 điểm; Khả thi- 3 điểm; rất khả thi- 4 điểm
TT Đối tượng Số lượng
1 GV trường THPT Hoàng Mai 2 4
2 GV trường THPT Hoàng Mai 6
3 GV trường THPT Quỳnh Lưu 1 7
4 GV trường THPT Quỳnh Lưu 3 7
5 GV trường THPT Nguyễn Đức Mậu 6
4.4 Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất
4.4.1 Sự cấp thiết của các giải pháp đã đề xuất Đánh giá sự cấp thiết của các giải pháp đề xuất
Xác định các nội dung để xây dựng chủ đề STEM theo định hướng phát triển NL học sinh trong phần sinh học tế bào - Sinh học 10
Xây dựng 2 chủ đề minh họa là dự án trải nghiệm STEM: Lễ hội ẩm thực liên quan kiến thức
Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhd 77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77t@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn.Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhddtt@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn
Trang 45 các phân tử sinh học và bài học STEM: Sản xuất mạch nha tại nhà liên quan kiến thức về enzyme
Tổ chức dạy học theo quy trình đã xây dựng 2 chủ đề : "lễ hội ẩm thực" và "sản xuất kẹo mạch nha tại nhà"
Dựa trên số liệu trong bảng, có thể nhận thấy rằng tất cả các giáo viên được khảo sát đều đánh giá các giải pháp đề xuất là cấp thiết hoặc rất cấp thiết Điều này cho thấy các giải pháp đưa ra đều mang tính cấp thiết và cần được triển khai nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu giáo dục.
4.4.2 Tính khả thi của các giải pháp đề xuất Đánh giá tính khả thi của các giải pháp đề xuất
Xác định các nội dung để xây dựng chủ đề STEM theo định hướng phát triển NL học sinh trong phần sinh học tế bào - Sinh học 10
Xây dựng 2 chủ đề minh họa là dự án trải nghiệm STEM:
Lễ hội ẩm thực liên quan kiến thức các phân tử sinh học và bài học STEM: Sản xuất mạch nha tại nhà liên quan kiến thức về enzyme
Tổ chức dạy học theo quy trình đã xây dựng hai chủ đề chính: trải nghiệm STEM "Lễ hội Ẩm Thực" và bài học STEM "Sản Xuất Kẹo Mạch Nha Tại Nhà", giúp học sinh khám phá kiến thức qua các hoạt động thực hành sáng tạo Các chủ đề này nhằm thúc đẩy năng lực STEM, khơi nguồn đam mê và kỹ năng thực hành của học sinh bằng phương pháp dạy học tích cực Thông qua phương pháp tiếp cận dựa trên trải nghiệm, học sinh không chỉ hiểu về các nguyên lý khoa học mà còn phát huy khả năng tư duy logic và sáng tạo Đây là cách tổ chức dạy học hiệu quả, kết hợp giữa kiến thức khoa học, kỹ năng làm việc nhóm và sự thích thú trong quá trình học tập.
Dựa trên số liệu trong bảng, có thể nhận xét rằng hầu hết các giáo viên đều đánh giá các giải pháp đề xuất là khả thi hoặc rất khả thi, trong đó số giáo viên chọn rất khả thi chiếm tỷ lệ cao Điều này cho thấy các giải pháp đưa ra đều có tính khả thi cao và phù hợp để áp dụng trong thực tiễn dạy học.
Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhd 77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77t@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn.Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhddtt@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn
5 Thực nghiệm sư phạm 5.1 Mục đích TNSP
Chương trình TNSP nhằm đánh giá tính khả thi và hiệu quả của phương pháp dạy học STEM theo hướng phát triển năng lực học sinh trong lĩnh vực sinh học tế bào cho học sinh lớp 10 Hoạt động này được thực hiện tại trường tôi cũng như tại một số trường trên địa bàn huyện Quỳnh Lưu, thị xã Hoàng Mai Việc áp dụng dạy học STEM giúp nâng cao khả năng thực hành và tư duy sáng tạo của học sinh trong môn sinh học, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục Từ đó, chương trình tạo tiền đề thúc đẩy đổi mới phương pháp giảng dạy, nâng cao hiệu quả học tập của học sinh trong lĩnh vực sinh học tế bào.
Dùng 2 kế hoạch bài dạy STEM đã thiết kế để dạy HS giúp HS hiểu sâu sắc kiến thức và thấy được mối quan hệ giữa kiến thức sinh học với cuộc sống và từ đó phát triển các NL cho HS
Tôi chọn tiến hành TNSP lớp 10A1, 10A3 - trường THPT Hoàng Mai 2 Đặc điểm của các lớp là lực học của các em khá đồng đều
- Điều tra cơ bản về cơ sở vật chất của nhà trường, trình độ và kỹ năng học tập, khả năng sử dụng máy tính của HS
- Xây dựng tiến trình dạy học theo chủ đề STEM, chú trọng đến bộ câu hỏi định hướng và các tình huống thảo luận dẫn dắt vấn đề
- Xây dựng các biểu mẫu như kế hoạch dự án, phân công nhiệm vụ, phiếu thăm dò, tiêu chí đánh giá sản phẩm cũng như các NL, kĩ năng…
- Chuẩn bị bài kiểm tra
- Chuẩn bị cơ sở vật chất để các em báo cáo sản phẩm
Thực nghiệm được tiến hành theo các phương pháp sau:
Biểu đồ khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp
Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhd 77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77t@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn.Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhddtt@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn
- Tiến hành TN theo các kế hoạch bài dạy dự án đã xây dựng, áp dụng với lớp 10A1 và 10A2 trường THPT Hoàng Mai 2
Tổ chức các bài kiểm tra kéo dài 15 phút cho học sinh sau mỗi dự án giúp đánh giá nhanh chóng mức độ hiểu bài của học sinh Việc lập bảng thống kê kết quả phân loại học tập cho phép theo dõi sự tiến bộ và nhận diện những học sinh cần hỗ trợ thêm Tổng kết và đánh giá chung về quá trình thực hiện dự án giúp đánh giá hiệu quả và điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp, nâng cao chất lượng giáo dục.
Tiến hành tự đánh giá sự phát triển năng lực của học sinh bằng cách sử dụng phiếu khảo sát theo phụ lục 3, dựa trên các tiêu chí và mức độ đã xác định trước Sau đó, lập bảng thống kê kết quả đánh giá để phân tích chính xác quá trình phát triển năng lực của học sinh Công đoạn xử lý thống kê giúp đưa ra những nhận xét chính xác, hỗ trợ việc điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp với nhu cầu thực tế của học sinh, đảm bảo nâng cao hiệu quả giáo dục.
5.5.1 Kết quả các bài kiểm tra
Tôi đã tiến hành hai bài kiểm tra sau khi hoàn thành hai dự án, sử dụng phương pháp xác suất thống kê toán học để xử lý dữ liệu thu thập được Kết quả cho thấy điểm trung bình của các bài kiểm tra phản ánh chính xác mức độ thành công của các dự án, giúp đánh giá hiệu quả và đưa ra các quyết định phù hợp Việc sử dụng xác suất thống kê đã giúp đảm bảo độ chính xác và khách quan trong quá trình phân tích dữ liệu, từ đó nâng cao chất lượng công việc và kết quả cuối cùng.
Bảng 4: Kết quả 2 bài kiểm tra 15 phút của các lớp TN
Phân loại kết quả học tập của HS Yếu kém
Số HS Tỷ lệ Số HS Tỷ lệ Số HS Tỷ lệ Số HS Tỷ lệ
Yếu trung bình khá giỏi
Hình 4.1 Đồ thị phân loại kết quả 2 lần kiểm tra của HS lần 1 Lần 2
Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhd 77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77t@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn.Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhddtt@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn
Nhìn vào biểu đồ phân loại học lực và điểm trung bình của 2 bài kiểm tra sau
2 chủ đề STEM, so sánh với nhau nhận thấy:
- Số HS đạt điểm trung bình giảm xuống, số HS đạt điểm khá - giỏi tăng lên
- Điểm trung bình sau 2 bài kiểm tra cũng tăng lên
Phương pháp dạy học STEM đã giúp học sinh phát triển cả về số lượng lẫn chất lượng, chứng tỏ tầm quan trọng của việc thúc đẩy các dự án học tập STEM trong nhà trường Việc tổ chức nhiều hơn các hoạt động STEM sẽ góp phần nâng cao khả năng sáng tạo, tư duy phản biện và kỹ năng thực hành của học sinh Đây là hướng đi cần thiết để thúc đẩy sự tiến bộ toàn diện của học sinh trong quá trình học tập.
5.5.2 Kết quả các phiếu điều tra
Trước và sau thực hiện 2 chủ đề STEM tôi đã phát phiếu điều tra cho 87 HS lớp 10A1 và 10A2 trường THPT Hoàng Mai 2 theo mẫu
Kết quả thu được tôi đã lập ra bảng thống kê sau đây:
Kết quả xử lý số liệu thực nghiệm cho thấy các tiêu chí đạt mức độ 2 khá cao, với tỷ lệ thay đổi không đáng kể trước và sau thực nghiệm, khoảng từ 30 đến 50% Tuy nhiên, mức độ 1 và 3 ghi nhận sự biến đổi rõ rệt hơn, phản ánh sự khác biệt đáng kể sau quá trình thực nghiệm.
- Mức độ 1: Trước thực nghiệm 4 – 12 HS, sau chủ đề 1 tăng lên 13 – 19 HS, sau chủ đề 2 tăng lên 19 – 28 HS
- Mức độ 3: Trước thực nghiệm: 40 – 50 HS; sau chủ đề 1 giảm xuống 30 –
36 HS, sau chủ đề 2 giảm xuống 12 – 20 HS
Kết quả điểm trung bình các mức độ phát triển trước thực nghiệm, sau chủ đề 1 và sau chủ đề 2 cho thấy sự tiến bộ rõ rệt về năng lực của học sinh Trước thực nghiệm, học sinh chưa xác định được nội dung kiến thức để vận dụng giải quyết các tình huống thực tiễn, đặc biệt còn e ngại khi gặp các câu hỏi yêu cầu vận dụng kiến thức Mặc dù có kiến thức, học sinh còn gặp khó khăn trong việc sử dụng phù hợp, sắp xếp thông tin và thiết lập mối quan hệ nội dung, dẫn đến lúng túng trong quá trình vận dụng kiến thức vào thực tiễn.
Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhd 77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77t@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn.Stt.010.Mssv.BKD002ac.email.ninhddtt@edu.gmail.com.vn.bkc19134.hmu.edu.vn
Trang 49 dung một cách khoa học, chặt chẽ Từ đó, càng khó để nảy sinh các ý tưởng sáng tạo nhằm giải quyết các nhiệm vụ được giao Chính vì vậy NL đang còn hạn chế
Trong quá trình thực nghiệm, học sinh tích cực vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề, thể hiện sự hứng thú và chủ động nghiên cứu, tìm tòi học hỏi kiến thức mới Nhờ thảo luận nhóm và làm việc cá nhân, học sinh phát triển kỹ năng tự học và khả năng tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn khác nhau như báo chí, internet và trải nghiệm sáng tạo Quá trình này giúp học sinh nâng cao kỹ năng giao tiếp và giải quyết tình huống, đồng thời tạo điều kiện để các em trình bày báo cáo và trao đổi trực tiếp, từ đó tăng sự tự tin và yêu thích bộ môn, góp phần duy trì và nâng cao kiến thức một cách bền vững.
5.5.3 Kết luận về thực nghiệm
Mặc dù việc đánh giá vẫn còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, nhưng dựa trên kết quả các bài kiểm tra và phiếu điều tra, phương pháp dạy học STEM đã cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc phát triển năng lực cho học sinh Áp dụng phương pháp này trong giảng dạy giúp nâng cao khả năng tư duy, sáng tạo và hứng thú học tập của học sinh một cách rõ rệt Do đó, dạy học STEM là một phương pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển toàn diện cho học sinh.