IELTS là một cuộc thi khó và xu hướng đối với các học sinh,sinh viên, người đi làm việc và có ý định định cư ở nước ngoài hiện nay, IELTS muốn học cần có sự cố gắng và bứt phá của mỗi bản thân người học, chính vì vậy tài liệu này góp phần giúp các bạn bước gần hơn với con đường và ước mơ của bản thân mình TỪ VỰNG IELTS
Trang 1VOCAB-PARAPHRASING: HEALTH
Đây là bài học nằm trong chuỗi dự án VOCAB-PARAPHRASING, bạn hãy liên hệ fanpage IELTS Nguyễn Huyền để lấy link tổng về dự án này và các dự án IELTS khác nhé (hoàn toàn miễn phí)
BẢNG VOCAB-PARAPHRASING
o excessive consumption of …: việc
tiêu thụ quá mức…
o sedentary lifestyles: lối sống thụ
động
o fast food: đồ ăn nhanh
o pre-made food: thức ăn được
chuẩn bị sẵn
o to have a healthy diet: có 1 chế độ
ăn lành mạnh
o to have an unhealthy diet: có 1
chế độ ăn không lành mạnh
o weight gain: sự tăng cân
o weight problems: các vấn đề về
cân nặng
o obesity (n): sự béo phì
o childhood obesity: béo phì ở trẻ
em
o to take regular exercise: tập thể
dục thường xuyên
o physical activity: hoạt động thể
chất
o to make healthier food choices:
lựa chọn thực phẩm lành mạnh
hơn
o to have a balanced diet = to have a healthy diet: có 1 chế độ ăn cân bằng/
lành mạnh
o to have an imbalanced diet = to have
an unhealthy diet: có 1 chế độ ăn không
cân bằng/lành mạnh
o eating too much fast food = excessive consumption of fast food: tiêu thụ quá
nhiều thức ăn nhanh
o to contain a lot of fat = to be incredibly high in fat = to be rich in fat: chứa nhiều
chất béo
o a low-fiber diet = a diet low in fiber:
một chế độ ăn ít chất xơ
o to be harmful to… = to be detrimental to…: có hại cho…
o to have a negative effect on… = to have an adverse impact on…: có ảnh
hưởng tiêu cực lên…
o to spend time playing sports = to spend time taking part in outdoor activities = to spend time participating
in physical activities: dành thời gian
Trang 2o public health campaigns: các
chiến dịch sức khỏe cộng đồng
o to suffer from various health
issues: mắc hàng loạt các vấn đề về
sức khỏe
o home-cooked food: thức ăn được
nấu tại nhà
o to be at a higher risk of heart
diseases: tỷ lệ cao mắc phải bệnh
tim
o average life expectancy: tuổi thọ
trung bình
o treatment costs: chi phí chữa trị
o the prevalence of fast food and
processed food: việc thịnh hành
của thức ăn nhanh và các thức ăn
được chế biến sẵn
o to raise public awareness: nâng
cao ý thức cộng đồng
o to try to eat more vegetables and
fruit: cố gắng ăn nhiều rau củ quả
và trái cây
o healthy eating: ăn uống lành
mạnh
o health risks: các nguy cơ gây hại
cho sức khỏe
o highly addictive ingredients: các
thành phần gây nghiện cao
chơi thể thao/tham gia các hoạt động thể chất
o to watch TV and play video games = to engage in screen-time activities: chơi
các hoạt động mang tính chất màn hình (thụ động)
o to be inactive = to lead a sedentary lifestyle: có 1 lối sống thụ động
o to be more likely to suffer from various health problems = to have a higher risk
of serious illnesses and health issues:
có nguy cơ cao mắc các vấn đề về sức khỏe
o to be more likely to become obese = to
be at an increased risk of becoming obese: có nguy cơ cao bị béo phì
o to improve the level of health education = to raise people’s awareness of the importance of health protection: cải thiện giáo dục về lĩnh vực
sức khỏe
o to try to … = to make every possible effort to…: nỗ lực làm gì
o to choose healthier foods = to make healthier food choices: lựa chọn thực
phẩm lành mạnh hơn
o to exercise regularly/every day = to take regular/daily exercise: tập thể dục
hàng ngày/thường xuyên
Trang 3o to improve public health: cải thiện
sức khỏe cộng đồng
o health protection programmes:
các chương trình bảo vệ sức khỏe
o to be fully vaccinated: được tiêm
chủng đầy đủ
o to earn an income during
lockdowns: kiếm thu nhập trong
thời gian phong tỏa
o to impose tighter restrictions on
movement: áp đặt những hạn chế
chặt chẽ hơn đối với việc di
chuyển/đi lại
o to spread rapidly around the
world: lây lan nhanh chóng trên
toàn thế giới
o to present an unprecedented
challenge to …: đặt ra thách thức
chưa từng có đối với …
o to spend more time cooking at home =
to spend more time preparing meals at home: dành nhiều thời gian hơn nấu ăn
tại nhà
o to keep fit = to stay healthy = to keep
in shape: giữ cơ thể khỏe mạnh, cân đối
o to go to the gym = to go to fitness clubs: đi tới phòng gym/câu lạc bộ sức
khỏe
o to increase the number of sports facilities = to provide more sports centres or health clubs = to increase the provision of sports amenities: tăng
số lượng các cơ sở thể thao
o to provide … with basic knowledge about … = … is equipped with basic knowledge about …: cung cấp cho ai
kiến thức cơ bản về …/ ai đó được trang bị kiến thức cơ bản về …
BẢNG VÍ DỤ
EXAMPLES
It is argued that providing more sports centres
or health clubs would be the most effective
method for improving public health
Có ý kiến cho rằng việc cung cấp thêm các trung tâm thể thao hoặc câu lạc bộ sức khỏe
sẽ là phương pháp hiệu quả nhất để nâng cao sức khỏe cộng đồng
Trang 4It is an undeniable fact that fitness levels are
increased by taking part in physical activities
such as doing daily exercise or playing sports
Một thực tế không thể phủ nhận là là mức
độ thể chất được tăng lên khi tham gia các hoạt động thể chất như tập thể dục hàng ngày hoặc chơi thể thao
After a hard day at work, many residents in
my neighbourhood attend evening yoga
classes in order to keep fit and stay healthy
Sau một ngày làm việc mệt mỏi, nhiều người dân trong khu phố của tôi tham gia các lớp
học yoga buổi tối để giữ dáng và giữ gìn sức khỏe
The growing prevalence of sports facilities has
brought a wide range of health benefits for
people
Sự phổ biến ngày càng tăng của các cơ sở thể
thao đã mang lại nhiều lợi ích sức khỏe cho
mọi người
A person might easily avoid some potential
health problems if he is equipped with
sufficient basic knowledge about medicine and
health care
Một người có thể dễ dàng tránh được một số
vấn đề sức khỏe tiềm ẩn nếu anh ta được
trang bị đầy đủ kiến thức cơ bản về y học và chăm sóc sức khỏe
Public campaigns and health protection
programmes, thus, should be promoted so
that people know how to protect their health
effectively
Do vậy các chiến dịch cộng đồng và các chương trình bảo vệ sức khỏe cần được đẩy
mạnh để mọi người biết cách bảo vệ sức khỏe của mình một cách hiệu quả
Worldwide, over 13% of the population have
been fully vaccinated against COVID-19,
according to the data compiled by Google.
Trên toàn thế giới, hơn 13% dân số đã được tiêm phòng đầy đủ COVID-19, theo dữ liệu do
Google tổng hợp
Without the means to earn an income during
lockdowns, many were unable to feed
themselves and their families
Không có phương tiện để kiếm thu nhập trong thời gian phong tỏa, nhiều người đã
không thể nuôi sống bản thân và gia đình của
họ
Malaysian authorities imposed tighter
restrictions on movement to try to halt the
spread of the coronavirus
Các nhà chức trách Malaysia đã áp đặt các hạn chế chặt chẽ hơn đối với việc đi lại để cố
gắng ngăn chặn sự lây lan của coronavirus
Trang 5The virus spread rapidly around the world,
and the World Health Organization (WHO)
declared a pandemic in March in 2020
Virus lây lan nhanh chóng trên khắp thế giới
và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã tuyên bố đây là một đại dịch vào tháng 3 năm 2020 The COVID-19 pandemic has led to a dramatic
loss of human life worldwide and presents an
unprecedented challenge to public health,
food systems and the world of work
Đại dịch COVID-19 đã dẫn đến thiệt hại nghiêm trọng về nhân mạng trên toàn thế giới
và đặt ra thách thức chưa từng có đối với
sức khỏe cộng đồng, hệ thống thực phẩm và thế giới việc làm
BẢNG THÀNH NGỮ
IDIOMS & PHRASAL VERBS
yếu cùng cực
không bình thường như mọi ngày
nhợt nhạt
dần tan biến
Trang 6BÀI MẪU
People are consuming more and more sugar-based drinks Why? What can be done to reduce sugary drink consumption?
The consumption of sugary drinks has
significantly increased in recent years
The highly addictive ingredients in these
beverages are the major reason for this, and
several measures can be implemented to reduce
sugar-sweetened beverage intake
In terms of the principal reason behind the rise
in sugar-based drink consumption, sugar and
caffeine – the two most addictive
properties found in most sugary beverages –
are the main culprits These substances give
people an instant energy boost to help them
focus more effectively on their work, but they
also cause a drop in energy quickly after
consumption so that they have to drink another
one to get an extra boost In addition, sugar is
so addictive that many people find it impossible
to quit consuming soft drinks or other
sugar-based beverages Those who stop
drinking beverages with added sugar or other
sweeteners for a short period of time
might experience some common withdrawal
symptoms, such as headaches, tiredness
or poor concentration
Việc tiêu thụ đồ uống có đường đã tăng lên
đáng kể trong những năm gần đây Các thành phần gây nghiện cao trong đồ uống
này là lý do chính cho điều này, và một số
biện pháp có thể được thực hiện để giảm lượng đồ uống có đường
Về lý do chính đằng sau sự gia tăng tiêu thụ
đồ uống có đường, đường và caffeine - hai chất gây nghiện nhất được tìm thấy trong hầu hết các loại đồ uống có đường - là thủ phạm chính Những chất này giúp tăng cường năng lượng tức thì giúp con người tập trung hiệu quả hơn vào công việc nhưng cũng gây sụt giảm năng lượng nhanh chóng sau khi tiêu thụ khiến họ phải uống thêm ly khác để tăng năng lượng Ngoài ra, đường gây nghiện đến mức nhiều người cảm thấy không thể bỏ được nước ngọt hoặc đồ uống
có đường Những người ngừng uống đồ uống có đường hoặc chất tạo ngọt khác trong một thời gian ngắn có thể gặp một số triệu chứng cai nghiện thông thường, chẳng hạn như đau đầu, mệt mỏi hoặc kém tập trung
Trang 7A number of measures can be taken to reduce
the consumption of sugary drinks A tax on such
products might be an effective solution as
people might think twice before buying a coke or
a soda, for example Another measure would be
to limit advertisements promoting
sugar-sweetened drinks that are directly targeted
at children and young people Instead, there
should be more programmes, billboards and
posters that educate on healthy eating and the
health risks associated with the excessive
consumption of sugar-based beverages
In conclusion, the addiction caused by some
properties in sugary drinks is the primary reason
why more and more people are consuming such
products Despite this, there are various actions
that can be taken
to discourage people from drinking sugary
beverages
(written by Huyen Nguyen)
Một số biện pháp có thể được thực hiện để giảm tiêu thụ đồ uống có đường Ví dụ, thuế đánh vào những sản phẩm như vậy có thể là một giải pháp hiệu quả vì mọi người có thể suy nghĩ kỹ trước khi mua một cốc coca hoặc một lon soda Một biện pháp khác là hạn chế các quảng cáo đồ uống có đường nhắm trực tiếp vào trẻ em và thanh thiếu niên Thay vào
đó, cần có nhiều chương trình, bảng quảng cáo và áp phích giáo dục về ăn uống lành mạnh và các nguy cơ sức khỏe liên quan đến việc tiêu thụ quá nhiều đồ uống có đường
Kết luận, chứng nghiện gây ra bởi một số đặc tính trong đồ uống có đường là lý do chính khiến ngày càng nhiều người tiêu thụ các sản phẩm như vậy Mặc dù vậy, có nhiều hành động khác nhau có thể được thực hiện để ngăn mọi người uống đồ uống có đường
Protect pdf from copying with Online-PDF-No-Copy.com