1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về thỏa thuận trọng tài đối với giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại tại việt nam

57 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về thỏa thuận trọng tài đối với giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại tại Việt Nam
Tác giả Nguyễn Thị Thu Thảo
Trường học Trường Đại Học Luật Hà Nội
Chuyên ngành Luật thương mại
Thể loại Luận văn tốt nghiệp
Năm xuất bản 2019
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 57
Dung lượng 391,14 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1.1 Khái quát chung về trọng tài thương mại (3)
    • 1.1.1. Khái niệm trọng tài thương mại (3)
    • 1.1.2 Ưu điểm và hạn chế của việc giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài thương mại (8)
  • 1.2 Khái quát chung về thoả thuận trọng tài thương mại (10)
    • 1.2.1. Khái niệm , đặc điểm của thỏa thuận trọng tài (10)
    • 1.2.1. Ý nghĩa của thỏa thuận trọng tài trong giải quyết tranh chấp thương mại (15)
  • CHƯƠNG II THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ THỎA THUẬN TRỌNG TÀI VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG THỎA THUẬN TRỌNG TÀI TRÊN THỰC TẾ Ở VIỆT NAM (3)
    • 2.1. Thực trạng quy định pháp luật Việt Nam về thỏa thuận trọng tài (17)
      • 2.1.1. Hệ thống quy định của pháp luật Việt Nam về thỏa thuận trọng tài (17)
      • 2.1.2. Những quy định cụ thể liên quan đến thỏa thuận trọng tài thương mại (18)
    • 2.2. Thực tiễn áp dụng pháp luật về thỏa thuận trọng tài ở Việt Nam (31)
      • 2.2.1. Thực tiễn áp dụng pháp luật về thỏa thuận trọng tài ở Việt Nam thông (31)
      • 2.2.2. Một số đánh giá và bài học kinh nghiệm từ thực tiễn áp dụng các quy định của thỏa thuận trọng tài (35)
  • CHƯƠNG III MỘT SỐ KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN VÀ NÂNG (17)
    • 3.1. Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện các quy định pháp luật về thoả thuận trọng tài ở Việt Nam (41)
      • 3.1.1. Về định nghĩa thỏa thuận trọng tài (41)
      • 3.1.2. Về hình thức của thoả thuận trọng tài (41)
      • 3.1.4. Về thỏa thuận trọng tài vô hiệu do không xác định rõ tên tổ chức trọng tài có thẩm quyền giải quyết (44)
      • 3.1.5. Về nguyên tắc “thẩm quyền của thẩm quyền” (44)
      • 3.1.6. Về thỏa thuận trọng tài không thực hiện hoặc không thể thực hiện được (45)
      • 3.1.7. Về luật điều chỉnh đối với thỏa thuận trọng tài (46)
    • 3.2. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật thỏa thuận trọng tài (47)
      • 3.2.1. Thỏa thuận trọng tài đơn giản và chính xác (47)
      • 3.2.2. Lựa chọn hình thức trọng tài phù hợp (47)
      • 3.2.3. Lựa chọn Địa điểm tiến hành trọng tài (48)
      • 3.2.4. Lựa chọn Luật áp dụng cho nội dung vụ tranh chấp (48)
      • 3.2.5. Sử dụng ngôn ngữ trọng tài (49)
      • 3.2.6. Sử dụng các điều khoản trọng tài mẫu.............................................50 KẾT LUẬN (50)

Nội dung

Khái quát chung về trọng tài thương mại

Khái niệm trọng tài thương mại

Trọng tài thương mại là một khái niệm đã xuất hiện từ lâu và ngày càng phổ biến trong đời sống kinh tế toàn cầu Khái niệm này được nghiên cứu qua nhiều góc độ trong khoa học pháp lý, với nhiều cách tiếp cận khác nhau Trọng tài đóng vai trò là phương thức giải quyết tranh chấp chủ yếu trong hệ thống pháp luật về trọng tài, như quy định theo Luật mẫu của UNCITRAL, trong đó “Trọng tài nghĩa là mọi hình thức trọng tài có hoặc không có sự giám sát của tổ chức”.

Theo Hiệp hội Trọng tài Hoa Kỳ (AAA), trọng tài là phương pháp giải quyết tranh chấp hiệu quả bằng cách trình vụ việc cho những người trung lập xem xét và đưa ra quyết định cuối cùng, có giá trị bắt buộc các bên phải thi hành Trọng tài giúp các bên tránh những tranh chấp kéo dài, phức tạp và tốn kém, đồng thời đảm bảo sự công bằng và khách quan Đây là hình thức giải quyết tranh chấp được nhiều doanh nghiệp và cá nhân tin tưởng lựa chọn để bảo đảm quyền lợi hợp pháp của mình.

Pháp luật trọng tài Việt Nam cũng có quy định tương tự về khái niệm này:

Trọng tài thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp phát sinh trong hoạt động thương mại theo sự thỏa thuận của các bên Phương thức này diễn ra theo trình tự thủ tục được quy định bởi pháp luật, đảm bảo tính công bằng và thống nhất trong quá trình xử lý tranh chấp Trọng tài thương mại giúp các bên hạn chế rủi ro pháp lý và tiết kiệm thời gian so với các phương thức giải quyết tranh chấp truyền thống.

Trọng tài đóng vai trò là một cơ quan giải quyết tranh chấp phổ biến, được hiểu theo từ điển tiếng Việt là "người được cử ra để phân xử, giải quyết những vụ tranh chấp" Đây là phương pháp giải quyết tranh chấp hiệu quả, giúp các bên nhanh chóng đạt được thỏa thuận mà không cần qua các thủ tục phức tạp của tòa án Sử dụng trọng tài đảm bảo tính khách quan, công bằng và tiết kiệm thời gian cho các bên liên quan.

Khái niệm trọng tài còn được xem như một chế định pháp luật, theo nguồn tài liệu pháp lý "Danh từ pháp luật lược giải 3", trọng tài được định nghĩa là một chế định quan trọng trong hệ thống pháp luật Đây là cơ chế giải quyết tranh chấp dân sự, thương mại hiệu quả, góp phần thúc đẩy hoạt động kinh doanh và thương mại quốc tế Việc hiểu rõ về chế định trọng tài giúp các bên liên quan có thêm công cụ pháp lý để bảo vệ quyền lợi của mình, đồng thời tăng cường tính minh bạch và công bằng trong các quyết định tranh chấp.

Trong cuốn sách "3 Danh từ pháp luật lược giải" của tác giả Trần Thúc Linh, thẩm phán Tòa Thượng thẩm Sài Gòn cũ, xuất bản bởi nhà sách Khai Trí năm 1965, nội dung chính đề cập đến vai trò của cử tư nhân trong việc giải quyết các tranh chấp pháp lý Cụ thể, cử tư nhân có khả năng giải quyết sự bất hòa giữa hai bên nguyên và bị liên quan trong một vụ tranh chấp một cách hiệu quả và công bằng, góp phần giảm tải cho hệ thống tố tụng nhà nước.

Trọng tài được hiểu theo nhiều cách khác nhau, nhưng khi nghiên cứu khái niệm này, người ta thường xem xét dưới hai góc độ chính: một là cơ quan giải quyết tranh chấp (tổ chức trọng tài), hai là hình thức giải quyết tranh chấp (hình thức trọng tài) Trong đó, trọng tài với tư cách là một cơ quan giải quyết tranh chấp đóng vai trò trung tâm trong việc đưa ra phán quyết công bằng và nhanh chóng cho các tranh chấp phát sinh.

Trọng tài là cơ quan tài phán có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp phát sinh trong hoạt động thương mại, được luật pháp các nước có nền kinh tế thị trường công nhận là một cơ quan độc lập tồn tại song song với Tòa án Pháp luật tôn trọng quyền tự do lựa chọn của các bên trong việc giải quyết tranh chấp thương mại, cho phép các chủ thể lựa chọn giữa Tòa án hoặc Trọng tài Khi các bên đã có thỏa thuận trọng tài hợp lệ, nếu họ đưa tranh chấp ra Trọng tài để giải quyết mà sau đó lại yêu cầu Tòa án can thiệp, Tòa án sẽ không thụ lý và vụ tranh chấp đó vẫn do trọng tài xử lý.

Trọng tài thương mại là cơ quan giải quyết tranh chấp thương mại thuộc hệ thống cơ quan Nhà nước, nhưng sở hữu những đặc trưng riêng biệt khác hoàn toàn so với Tòa án Trong khi Tòa án là cơ quan xét xử truyền thống, Trọng tài thương mại cung cấp một phương thức giải quyết tranh chấp linh hoạt và nhanh chóng hơn Điều này giúp các bên thương mại tiết kiệm thời gian, chi phí và có thể lựa chọn trọng tài phù hợp với đặc thù của vụ việc Ngoài ra, Trọng tài thương mại còn đảm bảo tính bảo mật cao hơn so với Tòa án, phù hợp với các yêu cầu về bí mật kinh doanh của doanh nghiệp.

Trọng tài có hai hình thức chính: trung tâm trọng tài, là một tổ chức xã hội - nghề nghiệp do các trọng tài viên tự thành lập để giải quyết tranh chấp trong lĩnh vực thương mại; và trọng tài vụ việc (ad-hoc), là tổ chức lâm thời do các bên tranh chấp thống nhất thành lập để xử lý một vụ việc cụ thể Trọng tài không phải là cơ quan xét xử của Nhà nước, không do Nhà nước thành lập và hoạt động không gây ngân sách từ ngân sách Nhà nước Các trọng tài viên không phải là viên chức Nhà nước và không nhận lương từ ngân sách nhà nước Khi ra quyết định, trọng tài không nhân danh Nhà nước để ban hành phán quyết.

Thẩm quyền giải quyết của trọng tài đối với tranh chấp thương mại không phải do pháp luật quy định một cách tự nhiên mà còn phụ thuộc vào các thỏa thuận giữa các bên liên quan Việc xác định phạm vi và quyền hạn của trọng tài dựa trên những điều khoản đã được các bên cam kết trong hợp đồng, đảm bảo quá trình giải quyết tranh chấp diễn ra hiệu quả và phù hợp với quy định pháp luật Do đó, khả năng và giới hạn của trọng tài trong việc xử lý các tranh chấp thương mại phụ thuộc lớn vào sự đồng thuận và thỏa thuận rõ ràng giữa các bên khi thiết lập hợp đồng.

Trong bài viết này, “tư nhân” đề cập đến các bên thứ ba ngoài Tòa án, thường là các bên thỏa thuận lựa chọn trọng tài để giải quyết tranh chấp Theo pháp luật, trọng tài chỉ có thẩm quyền giải quyết tranh chấp khi các bên tranh chấp có thỏa thuận rõ ràng về việc chọn trọng tài Khi không có thỏa thuận trước hoặc trong quá trình tranh chấp, hoặc thỏa thuận về trọng tài bị vô hiệu, thì trọng tài không có quyền giải quyết vụ việc Điều này cho thấy chính các chủ thể tranh chấp đã trao quyền xét xử cho trọng tài thông qua sự đồng thuận của họ.

Phán quyết trọng tài thể hiện sự kết hợp giữa ý chí và thỏa thuận của các bên tranh chấp, đồng thời mang tính tài phán của cơ quan có thẩm quyền xét xử Tuy nhiên, do trọng tài không phải là cơ quan xét xử của Nhà nước, phán quyết của trọng tài không có giá trị quyền lực nhà nước nhưng vẫn có hiệu lực ràng buộc đối với các bên tranh chấp Phán quyết trọng tài chỉ ràng buộc các bên liên quan và không áp dụng cho bên thứ ba Khi các bên không tự nguyện thi hành phán quyết, trọng tài không có cơ quan cưỡng chế riêng để bắt buộc thực thi, mà việc thi hành chủ yếu dựa vào sự tự nguyện hoặc sự hỗ trợ của cơ quan Nhà nước để cưỡng chế thực thi.

Trọng tài là cơ quan giải quyết tranh chấp độc lập, hoạt động song song với Tòa án trong hệ thống pháp luật Việt Nam Với tư cách là cơ quan tài phán, trọng tài không thuộc hệ thống quản lý Nhà nước, nhưng có thẩm quyền xử lý các tranh chấp khi các bên lựa chọn phù hợp Đây là phương thức giải quyết tranh chấp linh hoạt, hiệu quả và được các bên tin tưởng lựa chọn trong các hợp đồng thương mại.

Tổ chức giải quyết tranh chấp trọng tài bao gồm hai hình thức phổ biến: trọng tài vụ việc (trọng tài ad-hoc) và trọng tài thường trực (trọng tài quy chế) Trọng tài vụ việc là phương thức giải quyết tranh chấp tạm thời, phù hợp cho những tranh chấp cụ thể mà các bên tự thỏa thuận Trong khi đó, trọng tài thường trực hoạt động theo quy chế đã được thiết lập sẵn, cung cấp dịch vụ giải quyết tranh chấp liên tục, đảm bảo sự nhanh chóng và chính xác trong quá trình xử lý Cả hai hình thức này đều đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp và các bên liên quan trong việc giải quyết tranh chấp một cách hiệu quả và công bằng.

 Trọng tài vụ việc ( trọng tài ad-hoc)

Ưu điểm và hạn chế của việc giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài thương mại

Hiện nay, trọng tài đang trở thành phương thức giải quyết tranh chấp phổ biến trong kinh doanh toàn cầu, nhờ vào nhiều lợi thế vượt trội so với các hình thức khác như tòa án, hòa giải và thương lượng Trọng tài mang lại sự linh hoạt, bảo mật và nhanh hơn trong quá trình giải quyết tranh chấp, phù hợp với nhu cầu của các doanh nghiệp ngày càng phát triển So với tòa án, trọng tài có nhiều ưu điểm như tiết kiệm thời gian, giảm chi phí pháp lý và đảm bảo tính bí mật của thông tin doanh nghiệp Những lợi ích này đã khiến trọng tài trở thành lựa chọn hàng đầu của các doanh nghiệp khi đối mặt với tranh chấp kinh doanh.

Giải quyết tranh chấp bằng phương thức trọng tài đảm bảo tối đa quyền tự do thỏa thuận của các bên trong hợp đồng Các bên có thể tự do lựa chọn trung tâm trọng tài, thủ tục tố tụng, trọng tài viên, luật áp dụng, ngôn ngữ, thời gian và địa điểm giải quyết tranh chấp, giúp chủ động và tiết kiệm thời gian trong kinh doanh Điều này khác biệt so với giải quyết tranh chấp tại Tòa án, nơi các bên phải tuân thủ các quy định tố tụng do luật định, hạn chế quyền tự do thỏa thuận.

Phương thức trọng tài với nguyên tắc xét xử một lần và quyết định có giá trị chung thẩm giúp giảm nhẹ gánh nặng thủ tục pháp lý, tiết kiệm thời gian và chi phí cho các bên tranh chấp, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh Các phán quyết của trọng tài vẫn đảm bảo tính thi hành nhờ pháp luật cho phép các bên tự do thỏa thuận về các yếu tố trong quá trình giải quyết, và nếu không thực hiện, Tòa án sẽ cưỡng chế thi hành So với giải quyết bằng Tòa án, phương thức trọng tài tiết kiệm thời gian hơn, tránh qua nhiều cấp xét xử như sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm hay tái thẩm.

Phương thức trọng tài đảm bảo tính bí mật trong quá trình giải quyết tranh chấp, giúp bảo vệ thông tin doanh nghiệp và uy tín nghề nghiệp cho các thương nhân liên quan Ưu điểm này xuất phát từ nguyên tắc xét xử bí mật của trọng tài, không ai có quyền tham dự phiên họp xét xử nếu không được các bên đồng ý, khác với nguyên tắc xét xử công khai của Toà án Điều này đặc biệt quan trọng trong các tranh chấp liên quan đến sở hữu trí tuệ và bí mật kinh doanh, đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin cho các bên liên quan.

Vào thứ Tư, các bên tranh chấp có quyền chủ động tìm kiếm và lựa chọn các trọng tài viên phù hợp để giải quyết tranh chấp của mình Đặc biệt, đối với các tranh chấp đòi hỏi kiến thức chuyên môn cao, người tham gia có thể lựa chọn các chuyên gia hàng đầu trong các lĩnh vực như hàng hải, sở hữu trí tuệ, ngoại thương và công nghệ thông tin Điều này giúp đảm bảo quá trình giải quyết tranh chấp diễn ra hiệu quả, nhanh chóng và chính xác hơn.

Vào thứ năm, các phán quyết của trọng tài có thể được công nhận và thi hành ở nước ngoài theo Công ước New York 1958 Công ước này quy định rằng các nước thành viên có nghĩa vụ công nhận và thi hành các quyết định trọng tài của nước kia, khi cả hai đều là thành viên của công ước Điều này giúp thúc đẩy hiệu quả trong việc thi hành các phán quyết trọng tài quốc tế. -Đảm bảo hiệu quả thi hành phán quyết trọng tài quốc tế với kiến thức sâu sắc về Công ước New York 1958 – [Tìm hiểu ngay](https://pollinations.ai/redirect/claude)

Trọng tài có những ưu điểm vượt trội so với thương lượng và hòa giải về khung pháp lý điều chỉnh Trong khi pháp luật trọng tài năm 2003 quy định rõ ràng về hoạt động của trọng tài, thì thương lượng và hòa giải vẫn chỉ mang tính tự phát, chưa có văn bản pháp luật cụ thể điều chỉnh Do đó, giá trị pháp lý của kết quả thương lượng, hòa giải không được đảm bảo thi hành, phụ thuộc vào sự tự giác của các bên Ngược lại, quyết định của trọng tài luôn được bảo vệ bởi hệ thống pháp luật và tòa án, việc không tự nguyện thực hiện có thể bị cưỡng chế thi hành.

Trọng tài nổi bật với nhiều ưu điểm và lợi ích vượt trội so với Tòa án và các phương thức giải quyết tranh chấp khác, tuy nhiên cũng còn tồn tại những hạn chế nhất định cần xem xét để đảm bảo hiệu quả và công bằng trong quá trình giải quyết tranh chấp.

Phán quyết của trọng tài mang tính chung thẩm là một lợi thế lớn trong giải quyết tranh chấp, giúp rút ngắn thời gian và đảm bảo tính quyết định cuối cùng Tuy nhiên, điểm bất lợi của phương thức này là việc không cho các bên kháng cáo hay kháng nghị có thể gây khó khăn trong việc phát hiện và sửa chữa các sai phạm trong quá trình tranh tụng Điều này đặt ra thách thức về tính công bằng và khả năng kiểm soát của hệ thống giải quyết tranh chấp thông qua trọng tài.

Chi phí giải quyết tranh chấp tại trọng tài thường được ấn định trước và có xu hướng cao hơn nhiều so với các phương thức giải quyết tranh chấp khác, tạo ra một trở ngại đáng kể cho các bên tranh chấp trong việc lựa chọn trung tâm trọng tài.

Thứ ba , phạm vi các tranh chấp có thể giải quyết bằng trọng tài còn hạn chế, chỉ giới hạn trong các tranh chấp thương mại.

Hội đồng trọng tài đối mặt với những hạn chế về thẩm quyền trong việc sử dụng các biện pháp cưỡng chế, gây khó khăn trong việc thực thi quyết định Ngoài ra, quá trình giải quyết khiếu kiện còn mang tính cứng nhắc, dễ dẫn đến khó khăn trong việc xử lý các tranh chấp liên quan đến các bên thứ ba hoặc các trường hợp phức tạp khác Nhược điểm này ảnh hưởng đến hiệu quả và tính linh hoạt của hệ thống trọng tài trong giải quyết tranh chấp.

Khái quát chung về thoả thuận trọng tài thương mại

Khái niệm , đặc điểm của thỏa thuận trọng tài

Thỏa thuận trọng tài thương mại là văn bản mà các bên ký kết để cam kết đưa các tranh chấp phát sinh từ giao dịch thương mại vào giải quyết bằng phương thức trọng tài Trọng tài là hình thức giải quyết tranh chấp dựa trên sự đồng thuận của các bên, khác với việc yêu cầu Tòa án xử lý tranh chấp theo thẩm quyền cố định Thỏa thuận trọng tài quyết định rõ ràng phạm vi tranh chấp sẽ được giải quyết bằng trọng tài, đem lại sự linh hoạt và bảo vệ quyền lợi của các bên Chỉ khi các bên đã có thỏa thuận trọng tài rõ ràng thì trọng tài mới có thẩm quyền xét xử, đem lại tính minh bạch và công bằng trong quá trình giải quyết tranh chấp thương mại.

Thuận lợi trong việc chọn trọng tài để giải quyết tranh chấp bắt nguồn từ việc thỏa thuận trọng tài được xem là điều kiện tiên quyết Việc này đảm bảo quá trình tố tụng trọng tài diễn ra suôn sẻ và hiệu quả hơn Do đó, việc xác lập thỏa thuận trọng tài đóng vai trò quan trọng trong quy trình giải quyết tranh chấp bằng phương thức trọng tài.

Theo quy định của pháp luật hầu hết các quốc gia trên thế giới, thỏa thuận trọng tài có những đặc điểm sau:

 Đặc điểm về hình thức của thỏa thuận trọng tài

Trong hầu hết các trường hợp, thỏa thuận trọng tài phải được thể hiện dưới hình thức văn bản để đảm bảo tính hợp pháp và có giá trị như chứng cứ chứng minh ý chí của các bên trong việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài Pháp luật nhiều nước quy định rõ ràng rằng thỏa thuận trọng tài bắt buộc phải bằng văn bản, dù vẫn có khả năng thỏa thuận bằng miệng trong một số trường hợp rất hiếm hoi.

Thông thường có hai cách để thỏa thuận về việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài:

Các bên thường dự đoán và thống nhất từ khi bắt đầu quan hệ thương mại về việc sẽ sử dụng trọng tài để giải quyết các tranh chấp phát sinh trong tương lai Điều này được thể hiện qua một điều khoản trọng tài trong hợp đồng, thường nằm ở cuối sau khi các điều khoản chính đã được thống nhất Điều khoản trọng tài mang tính dự đoán và nhằm phòng tránh tranh chấp, vì vậy thường ngắn gọn và không mong muốn tranh chấp xảy ra.

Trong quá trình tranh chấp phát sinh, các bên thường thỏa thuận đưa tranh chấp ra giải quyết bằng trọng tài thông qua một văn bản thỏa thuận riêng, được coi như bổ sung hoặc gắn liền với hợp đồng chính Thỏa thuận trọng tài này thường được soạn thảo đầy đủ, có tính khả thi cao nhằm đảm bảo giải quyết tranh chấp hiệu quả theo phương thức trọng tài Tuy nhiên, trong thực tế, hình thức thỏa thuận trọng tài này ít khi được áp dụng sau khi tranh chấp đã xảy ra, vì khi đó các bên gặp khó khăn trong việc ngồi lại để thỏa thuận và giải quyết tranh chấp, dẫn đến khả năng tiến hành các thủ tục tại tòa án là phổ biến hơn.

 Đặc điểm về nội dung của thỏa thuận trọng tài

Thỏa thuận trọng tài định rõ cách thức, trình tự, thủ tục, thẩm quyền và trách nhiệm của các bên trong giải quyết tranh chấp liên quan đến hợp đồng chính Nội dung các điều khoản trong thỏa thuận trọng tài dựa trên sự tự nguyện của các bên, không bị can thiệp bởi pháp luật Để tránh rắc rối và bảo vệ quyền lợi hợp pháp, pháp luật quy định các điều khoản cơ bản như phương thức, tổ chức, ngôn ngữ, luật áp dụng, địa điểm, chi phí trọng tài và cam kết thi hành quyết định trọng tài Các bên cũng có thể thêm các điều khoản khác nhằm nâng cao hiệu quả trong quá trình giải quyết tranh chấp.

Một thỏa thuận trọng tài chỉ có giá trị pháp lý khi đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về nội dung theo quy định của pháp luật Hầu hết các quốc gia đều yêu cầu nội dung của thỏa thuận trọng tài phải rõ ràng, chính xác và dễ dàng xác định thẩm quyền của Hội đồng trọng tài cũng như quy trình tố tụng liên quan Điều này đảm bảo tính minh bạch, hợp pháp và thúc đẩy quá trình giải quyết tranh chấp tranh chấp hiệu quả.

 Đặc điểm về mối quan hệ giữa thỏa thuận trọng tài và hợp đồng chính

Thỏa thuận trọng tài, dù được thể hiện trong hợp đồng chính hay dưới dạng văn bản riêng, vẫn được xem là một hợp đồng nhỏ có nội dung độc lập và giá trị riêng biệt Do đó, ngay cả khi hợp đồng chính bị thay đổi, hủy bỏ hoặc hết hiệu lực, thỏa thuận trọng tài vẫn có hiệu lực pháp lý riêng.

Thỏa thuận trọng tài có tính độc lập với hợp đồng chính vì nó xác định thủ tục tố tụng trong tranh chấp, khác với đối tượng của hợp đồng là quyền và nghĩa vụ của các bên Pháp luật trọng tài bảo vệ nguyên tắc tôn trọng ý chí của các bên trong việc lựa chọn cơ quan giải quyết tranh chấp, thể hiện qua tính độc lập của thỏa thuận trọng tài Tuy nhiên, đối với hợp đồng chính vô hiệu, tính độc lập của thỏa thuận trọng tài chỉ mang tính tương đối và phụ thuộc vào nguyên nhân vô hiệu của hợp đồng chính Khi nguyên nhân vô hiệu của hợp đồng chính và thỏa thuận trọng tài trùng khớp, cả hai sẽ vô hiệu, như trong trường hợp thỏa thuận tồn tại dưới dạng điều khoản trọng tài do thiếu thẩm quyền hoặc vi phạm nguyên tắc tự nguyện ký kết.

 Đặc điểm về điều kiện có hiệu lực của thỏa thuận trọng tài

Hiệu lực của thỏa thuận trọng tài phụ thuộc vào việc đáp ứng các điều kiện luật định về năng lực chủ thể, thẩm quyền của trọng tài, ý chí tự nguyện của các bên và hình thức của thỏa thuận Chỉ khi thỏa thuận trọng tài đáp ứng đầy đủ các yêu cầu này theo quy định của pháp luật thì mới có hiệu lực pháp lý Các yếu tố như năng lực chủ thể và ý chí tự nguyện đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tính hợp pháp của thỏa thuận Thỏa thuận trọng tài cần tuân thủ quy định về hình thức để đảm bảo tính hợp lệ và hiệu lực của nó trong quá trình giải quyết tranh chấp.

Thứ nhất, điều kiện về năng lực chủ thể

Năng lực chủ thể là yếu tố quan trọng hàng đầu trong quá trình đàm phán thỏa thuận trọng tài, vì thiếu năng lực này sẽ khiến điều khoản bị vô hiệu Các loại chủ thể bao gồm cá nhân, pháp nhân và quốc gia, mỗi loại có quy định pháp luật riêng phù hợp với đặc điểm của từng chủ thể Theo Bộ luật Dân sự Việt Nam 2005, năng lực của cá nhân được xác định dựa trên luật quốc tịch hoặc luật nơi cư trú đối với người không quốc tịch hoặc nhiều quốc tịch Đối với pháp nhân, năng lực được xác định theo luật nơi pháp nhân thành lập, trừ trường hợp pháp nhân nước ngoài giao dịch tại Việt Nam thì áp dụng pháp luật Việt Nam.

Thứ hai , điều kiện về thẩm quyền của trọng tài

Phương thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài có nhiều ưu điểm và ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế phát triển, nhưng không phải mọi tranh chấp đều có thể được giải quyết bằng trọng tài, đặc biệt khi pháp luật nơi diễn ra trọng tài không cho phép Việt Nam đã tuyên bố bảo lưu đối với Công ước New York 1958 tại quyết định số 453 QĐ/CTN ngày 17/7/1995, không cho phép thỏa thuận trọng tài với các vấn đề liên quan đến trật tự công cộng Thông thường, trên thế giới, các loại tranh chấp không áp dụng trọng tài bao gồm các vấn đề về tình trạng cá nhân như hộ tịch, năng lực chủ thể, ly hôn; các hợp đồng lừa đảo hoặc vô đạo đức; tranh chấp về bản quyền, nhãn hiệu, sáng chế, luật cạnh tranh, bảo hiểm, tham nhũng, phá sản, cấm vận và quan hệ lao động.

Thứ ba, về điều kiện về ý chí tự nguyện của chủ thể

Thỏa thuận trọng tài là hợp đồng dựa trên ý chí tự nguyện của các bên, đóng vai trò then chốt trong quá trình xác lập Giá trị pháp lý của thỏa thuận trọng tài chỉ được công nhận khi nó xuất phát từ sự thống nhất ý chí giữa các chủ thể, không bị áp đặt bởi bất kỳ cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân nào Các bên tham gia thỏa thuận sẽ thỏa thuận về các yếu tố quan trọng như tổ chức trọng tài, hình thức, ngôn ngữ, địa điểm và các nội dung khác phù hợp với lợi ích của các bên để đảm bảo quá trình giải quyết tranh chấp diễn ra thuận lợi.

Trong một số trường hợp, thỏa thuận trọng tài có thể bị hủy bỏ nếu các bên chứng minh rằng họ đã bị ép buộc, lừa dối hoặc nhầm lẫn khi ký kết Việc yêu cầu tòa án trọng tài hoặc tòa án quốc gia tuyên bố hủy bỏ thỏa thuận trọng tài đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên trong thương lượng và giải quyết tranh chấp Thỏa thuận trọng tài không hợp lệ khi bị ký kết dưới sự gian dối, ép buộc hoặc nhầm lẫn, ảnh hưởng đến tính công bằng và tính hợp pháp của quá trình giải quyết tranh chấp.

Thứ tư, điều kiện về hình thức của thỏa thuận trọng tài

Trong các điều kiện có hiệu lực của thỏa thuận trọng tài, hình thức của thỏa thuận được xem là một yếu tố rất quan trọng và không thể thiếu Điều kiện về hình thức giúp đảm bảo tính hợp lệ và rõ ràng của thỏa thuận, góp phần nâng cao tính pháp lý và hiệu lực của quá trình giải quyết tranh chấp bằng trọng tài Việc tuân thủ các yêu cầu về hình thức là điều kiện bắt buộc để thỏa thuận trọng tài có thể được công nhận và thi hành một cách hợp pháp.

THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ THỎA THUẬN TRỌNG TÀI VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG THỎA THUẬN TRỌNG TÀI TRÊN THỰC TẾ Ở VIỆT NAM

Thực trạng quy định pháp luật Việt Nam về thỏa thuận trọng tài

Hệ thống pháp luật của mỗi quốc gia có những nét đặc trưng riêng biệt do ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế, chính trị, phong tục tập quán và độ phát triển của trình độ lập pháp Trong đó, quy định về thỏa thuận trọng tài cũng phản ánh đặc điểm riêng của từng quốc gia, bao gồm cả pháp luật Việt Nam Pháp luật Việt Nam ghi nhận và quy định rõ ràng về thỏa thuận trọng tài, thể hiện qua các khía cạnh pháp lý cụ thể nhằm tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động trọng tài thương mại.

2.1.1 Hệ thống quy định của pháp luật Việt Nam về thỏa thuận trọng tài

Tại Việt Nam, cơ sở pháp lý chủ yếu cho hoạt động của trọng tài thương mại được hình thành dựa trên các quy định trong các văn bản pháp luật quan trọng Các văn bản này tạo nền tảng vững chắc cho quá trình giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong các giao dịch thương mại Luật trọng tài thương mại Việt Nam đóng vai trò then chốt trong việc điều chỉnh các hoạt động trọng tài, góp phần thúc đẩy hòa giải nhanh chóng và hiệu quả các tranh chấp thương mại.

1 Công ước New York 1958 về Công nhận và Thi hành các Quyết định của Trọng tài nước ngoài mà Việt Nam là thành viên, nội dung cơ bản của công ước đã được luật hóa tại Bộ luật Tố tụng dân sự 2004.

2 Bộ luật tố tụng Dân sự được Quốc hội khóa XI thông qua ngày 15/06/2004 có hiệu lực từ ngày 01/01/2005 (Phần thứ năm: Chương XXV thủ tục giải quyết các việc dân sự liên quan đến hoạt động trọng tài thương mại Việt Nam; Phần thứ sau: Chương XXI thủ tục xét đơn yêu cầu công nhận và cho thi hành tại Việt Nam quyết định của trọng tài nước ngoài).

3 Luật thương mại 2005 được Quốc hội khóa XI ngày 14/05/2005 có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2006, quy định việc giải quyết tranh chấp với hình thức trọng tài tại Điều 317.

4 Pháp lệnh Thi hành án dân sự số 13/2004/PL-UBTVQH11 được Ủy ban thường vụ quốc hội thông qua ngày 14/01/2004 có hiệu lực từ ngày01/07/2004, trong đó, có quy định về tổ chức thủ tục thi hành quyết định củaTrọng tài nước ngoài được Tòa án Việt Nam công nhận và cho thi hành tại ViệtNam và quyết định của Trọng tài Thương mại Việt Nam.

5 Pháp lệnh Trọng tài thương mại số 08/2003/PL-UBTVQH11 được UBTVQH khóa XI thông qua ngày 25/02/2005 có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/07/2003 Đây là văn bản điều chỉnh chủ yếu các hoạt động của trọng tài thương mại Hiện nay, văn bản này đang được sửa đổi, bổ sung và chuẩn bị được thay thế bởi Luật Trọng tài Thương mại (dự kiến được Quốc hội thông qua và ban hành năm 2010).

6 Nghị quyết số 05/2003/ HĐTP/TANDTC của Hội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao ngày 31/07/2003 hướng dẫn thi hành một số quy định Pháp lệnh Trọng tài Thương mại 2003.

7 Nghị định số 25/2004/NĐ-CP ngày 5/01/2004 của Chính Phủ quy định chi tiết thi hành một số điều Pháp lệnh Trọng tài thương mại 2003.

2.1.2 Những quy định cụ thể liên quan đến thỏa thuận trọng tài thương mại a Quy định về khái niệm thỏa thuận trọng tài

Thỏa thuận trọng tài theo Điều 2, Khoản 2 của Luật Trọng tài Thương mại 2003 là sự cam kết của các bên trong hoạt động thương mại sẽ giải quyết mọi tranh chấp thông qua trọng tài Đây là hình thức phương pháp giải quyết tranh chấp thay thế cho tố tụng tại tòa án, nhằm đảm bảo sự linh hoạt, nhanh chóng và bảo mật cho các bên liên quan Thỏa thuận này có thể được lập trước hoặc sau khi tranh chấp phát sinh, phù hợp với mục tiêu thúc đẩy thương mại và đầu tư quốc tế.

Trong lịch sử phát triển của pháp luật trọng tài tại Việt Nam, đã có nhiều văn bản pháp luật quan trọng được ban hành như Nghị định 116/CP về tổ chức và hoạt động của trọng tài kinh tế và Quyết định 204/TTg về tổ chức của Trung tâm trọng tài quốc tế Việt Nam Tuy nhiên, vấn đề thỏa thuận trọng tài, yếu tố then chốt trong hoạt động trọng tài, vẫn chưa được quy định rõ ràng trong các văn bản này, chỉ mới được đề cập đến như quyền của các bên tranh chấp hoặc cơ sở để xác định thẩm quyền của trọng tài (Điều 3, Nghị định 116/CP) Đây là một điểm thiếu sót lớn trong hệ thống pháp luật về trọng tài tại Việt Nam, vì hiểu rõ về thỏa thuận trọng tài là bước quan trọng nhằm giúp các bên xây dựng điều khoản trọng tài phù hợp, hiệu quả Với quy định tại Điều 2, Khoản 2, Luật Trọng tài Thương mại năm 2003, khái niệm thỏa thuận trọng tài đã được khắc phục những hạn chế của pháp luật trọng tài thương mại trước đó, góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật về trọng tài của Việt Nam.

Quy định này còn nhiều hạn chế, vì theo Điều 2 Khoản 2 của PLTTTM 2003, tranh chấp phát sinh từ quan hệ thương mại có thể là hợp đồng hoặc ngoài hợp đồng Các tranh chấp ngoài hợp đồng như đòi bồi thường thiệt hại do tàu đâm va cầu cảng hay tàu đâm va nhau cũng được giải quyết bằng trọng tài.

Trong điều kiện của Việt Nam, hiểu biết pháp luật của các tổ chức, cá nhân kinh doanh còn hạn chế dẫn đến việc tranh chấp giải quyết bằng trọng tài thường chỉ được hiểu theo nghĩa phát sinh từ hợp đồng, gây thu hẹp thẩm quyền giải quyết tranh chấp của trọng tài và gặp khó khăn trong việc công nhận, thi hành phán quyết trọng tài Bên cạnh đó, quy định về hình thức thỏa thuận trọng tài cũng là một yếu tố quan trọng cần được chú ý để đảm bảo hiệu quả trong giải quyết tranh chấp, góp phần nâng cao hiệu quả công tác trọng tài tại Việt Nam.

Thỏa thuận trọng tài là biểu hiện ra bên ngoài của sự thống nhất ý chí giữa các bên trong quan hệ thương mại, được quy định là phải thể hiện dưới dạng văn bản theo Điều 9, Khoản 1 của Pháp lệnh Tố tụng trọng tài thương mại năm 2003 Pháp luật Việt Nam mở rộng nội hàm của “văn bản” bao gồm thư, điện báo, telex, fax, thư điện tử hoặc các hình thức văn bản khác thể hiện rõ ý chí của các bên trong việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài Quy định này trở thành tập quán quốc tế chung, bởi chỉ có hình thức văn bản mới tạo ra sự tin tưởng giữa các bên và là cơ sở pháp lý ràng buộc trách nhiệm khi xảy ra tranh chấp.

Có hai hình thức tồn tại của thỏa thuận trọng tài được ghi nhận tại Khoản

Các bên thường dự đoán và thỏa thuận trước về việc sẽ sử dụng trọng tài để giải quyết các tranh chấp phát sinh trong tương lai, thông qua một điều khoản trọng tài trong hợp đồng thương mại Điều khoản này thường được đặt ở cuối hợp đồng sau khi các điều khoản chính đã được thống nhất, và có tính chất dự phòng, ngắn gọn do tranh chấp chưa chắc chắn sẽ xảy ra.

Sau khi tranh chấp phát sinh, các bên thường đồng ý đưa tranh chấp ra giải quyết bằng trọng tài thông qua một thỏa thuận riêng Thỏa thuận này thường đi kèm với hợp đồng chính và được coi là cam kết để giải quyết tranh chấp một cách nhanh chóng, hiệu quả theo phương thức trọng tài.

MỘT SỐ KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN VÀ NÂNG

Ngày đăng: 03/08/2023, 11:45

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w