TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Đái tháo đường típ 2
1.1.1 Dịch tễ học Đái tháo đường típ 2 Đái tháo đường (ĐTĐ) là một trong những nguyên nhân chính gây ra tử vong trên toàn thế giới Trong đó, chủ yếu là đái tháo đường típ 2 (ĐTĐT2) chiếm hơn 90% Theo báo cáo của Liên đoàn đái tháo đường thế giới năm 2019, toàn thế giới có khoảng 463 triệu người bị đái tháo đường Con số này dự đoán sẽ tăng lên khoảng
700 triệu người vào năm 2045 Sự bùng nổ của ĐTĐT2 và những biến chứng của bệnh đang là thách thức lớn đối với cộng đồng 1
Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc bệnh đái tháo đường (ĐTĐ) đã tăng qua các giai đoạn, bắt đầu từ 1,1% vào năm 1991 tại Hà Nội, theo nghiên cứu của Phan Sỹ Quốc và Lê Huy Liệu Đến năm 1996, nghiên cứu tại Huế của Trần Hữu Dàng ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh là 0,96% Năm 2012, nghiên cứu của Bệnh viện Nội tiết Trung ương cho thấy tỷ lệ hiện mắc ĐTĐ ở người trưởng thành là 5,42%, trong đó 63,6% chưa được chẩn đoán Theo khảo sát STEPwise năm 2015 của Bộ Y tế về yếu tố nguy cơ bệnh không lây nhiễm, tỷ lệ ĐTĐ toàn quốc ở nhóm tuổi 18-69 là 4,1%, trong đó 69,9% chưa được chẩn đoán, phản ánh tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức và phát hiện sớm bệnh đái tháo đường tại Việt Nam.
1.1.2 Chẩn đoán đái tháo đường
Chẩn đoán đái tháo đường: Đái tháo đường được chẩn đoán dựa vào 1 trong
Theo tiêu chuẩn của ADA 2020, chẩn đoán tiểu đường bao gồm hai tiêu chí chính: thứ nhất, glucose huyết tương lúc đói (FPG) ≥ 126 mg/dL sau ít nhất 8 giờ nhịn ăn, có thể uống nước lọc hoặc nước đun sôi để nguội; thứ hai, sau 2 giờ thực hiện nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống với 75g glucose, nếu glucose huyết tương ≥ 200 mg/dL, được xem là mắc tiểu đường theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế thế giới.
Tiêu chuẩn chẩn đoán tiểu đường bao gồm: HbA1c ≥ 6,5% (48 mmol/mol), được xác nhận qua xét nghiệm tại phòng thí nghiệm đạt chuẩn quốc tế; hoặc nếu bệnh nhân có triệu chứng điển hình của tăng glucose huyết như tiểu nhiều, uống nhiều, ăn nhiều, sụt cân không rõ nguyên nhân, hoặc mức đường huyết tĩnh thời tại bất kỳ thời điểm nào ≥ 200 mg/dL (11,1 mmol/L).
Trong trường hợp không xuất hiện các triệu chứng kinh điển của tăng glucose huyết, cần thực hiện lại các xét nghiệm chẩn đoán (a, b, c) sau khoảng thời gian từ 1 đến 7 ngày để xác định chính xác chẩn đoán Việc lặp lại xét nghiệm là bước quan trọng nhằm đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy trong quá trình chẩn đoán bệnh.
Hội Nội Tiết-Đái tháo đường Việt Nam đồng thuận các tiêu chí chẩn đoán ĐTĐ típ 2 của ADA 10
Bệnh thận đái tháo đường
1.2.1 Dịch tễ học bệnh thận đái tháo đường
Bệnh thận đái tháo đường là một trong những biến chứng mạn tính gây tổn thương mạch máu nhỏ của đái tháo đường, bên cạnh các biến chứng võng mạc, thần kinh ngoại biên và thần kinh thực vật Bệnh thận do đái tháo đường là nguyên nhân hàng đầu gây suy thận mãn giai đoạn cuối tại Mỹ, Châu Âu và các nước Châu Á như Đài Loan, Nhật Bản, với tỷ lệ dao động từ 24-45% Tại Hoa Kỳ (2005-2008), tỷ lệ người trưởng thành bị đái tháo đường mắc bệnh thận đái tháo đường là 34,5%, trong đó albumin niệu chiếm 23,7%, giảm GFR là 17,7% Ở Việt Nam, các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ biến chứng thận từ 22,7-38,9% ở bệnh nhân đái tháo đường Năm 2012, Nguyễn Thu Thảo ghi nhận tỷ lệ biến chứng thận là 33,1%, trong đó albumin niệu (+) là 26%, còn năm 2015, Trần Nam Quân phát hiện tỷ lệ albumin niệu ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 là 18,3%, giảm GFR < 60 ml/phút là 17,3% Gánh nặng của bệnh thận do đái tháo đường đang gia tăng, làm giảm chất lượng cuộc sống, tăng nguy cơ tàn tật và tử vong sớm.
1.2.2 Biến đổi mô bệnh học tổn thương thận do đái tháo đường
Trong giai đoạn sớm của bệnh, thận có xu hướng tăng kích thước, đặc biệt ở những bệnh nhân có tăng lọc cầu thận Khi quá trình xơ hóa cầu thận tiến triển, kích thước thận sẽ giảm dần và vào giai đoạn cuối, thận sẽ teo nhỏ rõ rệt Động mạch tại vùng ranh giới giữa tủy và vỏ thận thường bị ảnh hưởng trong quá trình tổn thương.
4 thận nổi rõ do thành mạch bị xơ cứng Động mạch thận và các nhánh có thể có xơ vữa trong lòng mạch
- Tổn thương vi thể: Ở từng kỹ thuật phân tích mô bệnh học khác nhau có các hình ảnh tổn thương tương ứng
Ở giai đoạn đầu của bệnh thận đái tháo đường, thể tích cầu thận tăng tới 70%, và diện tích màng lọc tăng 80% so với người không mắc bệnh, thể hiện qua các thay đổi sớm như dày lên màng đáy cầu thận (GBM) có thể nhìn thấy rõ trên kính hiển vi quang học, thường xuất hiện sau khoảng 2 năm chẩn đoán đái tháo đường Một số bệnh nhân tiếp tục phát triển các tổn thương như dày màng đáy ống thận, tăng chất nền trung bì, tổn thương dạng nốt, đôi khi kết hợp với vi phình mạch hoặc tổn thương xuất tiết, hyaline hóa, và bệnh có thể tiến triển sang giai đoạn nặng hơn nếu không được điều trị kịp thời.
Trong nỗ lực phân loại các giai đoạn tổn thương thận, đề xuất được báo cáo tại Ủy ban nghiên cứu của Hiệp hội giải phẫu bệnh học thận năm 2006 tại San Diego, đã tạo ra một tiêu chuẩn mới trong chẩn đoán Tiếp đó, tại Hội nghị Leiden năm 2008, nhóm chuyên gia quốc tế đã thảo luận và hoàn thiện phân loại này, đưa ra một hệ thống dễ áp dụng gồm 4 giai đoạn nhằm nâng cao độ chính xác trong đánh giá tổn thương thận Phân loại này giúp các bác sĩ xác định mức độ tổn thương thận một cách rõ ràng và chuẩn xác hơn, từ đó cải thiện kế hoạch điều trị cho bệnh nhân.
Giai đoạn I của bệnh thận đái tháo đường đặc trưng bởi dày màng đáy cầu thận đơn độc và chỉ có những thay đổi nhẹ, không rõ nét trên kính hiển vi quang học và không đáp ứng tiêu chuẩn của các giai đoạn sau Giai đoạn II bao gồm giãn gian mạch nhẹ (IIa) hoặc nặng (IIb), trong đó không có xơ hóa dạng nốt (tổn thương Kimmelstiel-Wilson) hoặc xơ hóa toàn bộ trên 50% các cầu thận Trong khi đó, Giai đoạn III được xác định bởi sự xuất hiện của xơ hóa dạng nốt (tổn thương Kimmelstiel-Wilson), với ít nhất một cầu thận bị tăng nốt trong chất nền gian mạch mà không có các tổn thương gặp trong giai đoạn IV, biểu hiện sự tiến triển rõ rệt của bệnh thận đái tháo đường.
Giai đoạn IV của bệnh thận Đái tháo đường (ĐTĐ) được đặc trưng bởi tình trạng xơ hóa cầu thận tiến triển, với hơn 50% các cầu thận bị xơ hóa Các bằng chứng lâm sàng và bệnh học phù hợp xác nhận sự tiến triển của bệnh thận ĐTĐ ở giai đoạn này, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng thận và yêu cầu can thiệp y học kịp thời để giảm thiểu biến chứng.
Xơ hóa khoảng kẽ là biểu hiện thường gặp ở bệnh nhân có tổn thương thận, thể hiện qua sự giãn rộng của khoảng kẽ do sự xuất hiện của lympho T và đại thực bào Trong giai đoạn sớm, các tế bào viêm xuất hiện rõ rệt, còn ở giai đoạn muộn, mức độ xơ hóa tăng lên với sự gia tăng collagen và chất mầm gian mạch Mức độ xơ hóa khoảng kẽ có mối liên hệ chặt chẽ với tốc độ suy giảm chức năng thận, phản ánh mức độ tiến triển của bệnh lý thận mãn tính.
5 giảm mức lọc cầu thận ở bệnh nhân ĐTĐ 16
Mạch máu thận bao gồm các động mạch và tiểu động mạch, có thể bị tổn thương đáng kể Lớp gian mạch dày lên thành nhiều lớp mỏng và có khả năng chun giãn, ảnh hưởng đến chức năng lọc của thận Hyaline hóa ở các tiểu động mạch thận thường xuất hiện sớm và phổ biến ở các bệnh nhân đã có tổn thương thận, cho thấy mức độ nghiêm trọng của tổn thương mạch máu trong bệnh lý thận.
1.2.3 Diễn tiến của bệnh thận đái tháo đường
Biến chứng thận do đái tháo đường ảnh hưởng đến khoảng 40% bệnh nhân đái tháo đường typ 1, với albumin niệu vi thể xuất hiện trong khoảng 10-20 năm sau chẩn đoán Đối với đái tháo đường typ 2, tỷ lệ này là 25%, và các biến chứng thận thường xảy ra sau 5-10 năm kể từ khi được chẩn đoán, mặc dù thời gian bắt đầu bệnh không xác định rõ Albumin niệu vi thể thường xuất hiện trước albumin niệu đại thể ở cả hai loại đái tháo đường ESRD thường xảy ra trong vòng 10 năm với khoảng 20% bệnh nhân có albumin niệu vi thể, trong khi tỷ lệ này tăng lên đến 60% ở bệnh nhân có albumin niệu đại thể.
Theo quan niệm cổ điển, tổn thương thận do đái tháo đường được chia thành hai giai đoạn chính là pha sớm và pha muộn Pha sớm bắt đầu từ sự xuất hiện không thường xuyên của microalbumin niệu, sau đó tiến triển thành macroalbumin niệu thường xuyên Pha muộn bắt đầu khi macroalbumin niệu trở nên liên tục và dẫn đến suy thận giai đoạn cuối Bệnh thận ĐTĐ là biến chứng mãn tính của cả đái tháo đường típ 1 và típ 2, với quá trình tiến triển gồm 5 giai đoạn rõ rệt.
Trong Giai đoạn I của bệnh thận, chức năng lọc cầu thận tăng do kích thước và lưu lượng thận đều tăng, với kích thước thận mở rộng khoảng 20% và lưu lượng thận tăng khoảng 10-15% Tuy nhiên, albumin niệu và huyết áp vẫn còn trong giới hạn bình thường, cho thấy giai đoạn này chưa gây ra những biểu hiện lâm sàng rõ rệt.
Giai đoạn II, còn gọi là giai đoạn yên lặng, bắt đầu khoảng 2 năm sau khi khởi bệnh với đặc điểm là màng đáy cầu thận dày lên và tăng sinh gian mạch Trong giai đoạn này, bệnh vẫn chưa có biểu hiện lâm sàng rõ ràng và chức năng thận vẫn duy trì mức GFR bình thường Nhiều bệnh nhân có thể kéo dài ở giai đoạn này đến cuối đời mà không xuất hiện triệu chứng rõ rệt, khiến việc phát hiện và điều trị sớm gặp nhiều thách thức.
Giai đoạn III của bệnh thận được đặc trưng bởi mức albumin niệu từ 30 đến 300 mg/ngày, đây là dấu hiệu lâm sàng đầu tiên cho thấy tổn thương cầu thận có thể được phát hiện sớm Việc nhận biết sớm giai đoạn này rất quan trọng để đưa ra phương pháp điều trị hiệu quả nhằm ngăn ngừa tiến triển của bệnh Mức albumin niệu trong giai đoạn này phản ánh sự rối loạn chức năng cầu thận, giúp chẩn đoán chính xác và theo dõi tiến triển bệnh Do đó, xét nghiệm albumin niệu định kỳ là bước cần thiết trong việc phát hiện sớm tổn thương thận để đảm bảo chăm sóc sức khỏe toàn diện cho người bệnh.
6 thường xảy ra từ 5-10 năm sau khởi bệnh Huyết áp có thể tăng hay bình thường Khoảng 40% bệnh nhân ĐTĐ ở giai đoạn này
Giai đoạn IV: Suy thận mạn, là giai đoạn không phục hồi Albumin niệu đại lượng xuất hiện > 300 mg/ngày, giảm GFR < 60 ml/phút/1,73 m 2 , tăng huyết áp
Giai đoạn V: Bệnh thận mạn giai đoạn cuối, GFR < 15 ml/phút/1,73 m 2 , khoảng 50% bệnh nhân đòi hỏi phải điều trị thay thế thận 19
1.2.4 Yếu tố nguy cơ của bệnh thận đái tháo đường
Bệnh thận do đái tháo đường là một tình trạng phức tạp với nhiều kiểu hình khác nhau, phản ánh sự đa dạng trong quá trình diễn biến của bệnh qua các giai đoạn khác nhau Các yếu tố nguy cơ của bệnh bao gồm cả những yếu tố không thể kiểm soát như di truyền, tuổi tác, chủng tộc và những yếu tố có thể điều chỉnh được như mức glucose máu cao, huyết áp cao, rối loạn lipid máu, béo phì, hút thuốc và mức độ lọc cầu thận Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp dự phòng và quản lý bệnh hiệu quả hơn.
Bản chất di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định sự xuất hiện và mức độ trầm trọng của bệnh thận đái tháo đường (DKD) Những người có cha mẹ mắc bệnh thận liên quan đến ĐTĐ có nguy cơ cao hơn phát triển biến chứng này Các nghiên cứu lớn về di truyền đã xác định các gen và vùng gen liên quan đến các kiểu hình bệnh thận đái tháo đường ở cả ĐTĐ típ 1 và típ 2 Ngoài ra, số lượng và thể tích vi cầu thận là các yếu tố cấu trúc quan trọng phản ánh nguy cơ mắc DKD.
Beta-2 Microglobulin huyết thanh để đánh giá biến chứng thận do đái tháo đường
1.3.1 Các dấu ấn sinh học đánh giá tổn thương thận
Thận đảm nhận nhiều chức năng sinh lý quan trọng như nội tiết, lọc cầu thận, tái hấp thu và bài tiết ống thận Trong thực hành lâm sàng, chức năng thận thường được hiểu là chức năng lọc cầu thận (GFR), là chỉ số quan trọng để đánh giá tình trạng thận GFR được công nhận rộng rãi là chỉ số tốt nhất giúp xác định chức năng thận của cả người bình thường và bệnh nhân Việc đo lường GFR là phương pháp phổ biến và thiết yếu trong việc đánh giá chức năng thận, giúp phân độ giai đoạn CKD và tính toán độ thanh thải thuốc chính xác.
Phương pháp đo GFR thường dựa vào độ thanh thải của một chất lý tưởng có nồng độ ổn định trong tuần hoàn, không liên kết với protein huyết tương, được lọc tự do hoàn toàn tại cầu thận, và không undergo quá trình hấp thụ hoặc bài tiết bởi ống thận Đây là phương pháp chính để đánh giá chức năng thận chính xác và đáng tin cậy.
Các chất được lọc bởi cầu thận có thể dùng để đo hoặc ước tính được mức lọc cầu thận
- Các tính chất lí tưởng:
• Lọc qua cầu thận tự do
➢ Trọng lượng phân tử < 20000 Da
• Không được tái hấp thu hoặc bài tiết thêm bởi ống thận
• Không bị chuyển hóa bởi thận
- Các dấu ấn của sự lọc cầu thận ngoại sinh, để đo sự thanh thải (máu hoặc nước tiểu):
- Các dấu ấn của sự lọc cầu thận nội sinh, để ước tính GFR:
• Các chất chuyển hóa (nếu được thải trong nước tiểu, cũng có thể được dùng để đo độ thanh thải)
• Các protein huyết thanh trọng lượng phân tử thấp
1.3.2 Đại cương về Beta-2 Microglobulin
Beta-2 Microglobulin (B2M), được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1964, là một polypeptit gồm 100 axit amin, có đường kính khoảng 60 Å, mang điện tích âm và được mã hóa bởi một gen nằm trên nhiễm sắc thể 15 ở người B2M là thành phần chủ chốt của phân tử phức hợp tương hợp mô chính lớp I (MHC-I), một yếu tố quan trọng trong hệ miễn dịch, và được biểu hiện trên bề mặt của hầu hết các tế bào có nhân.
Hình 1.1 Cấu trúc phân tử Beta-2 Microglobulin 3
B2M (Adehyturin) được các tế bào trong cơ thể tổng hợp hàng ngày với lượng từ 50 đến 200 mg Nó được lọc qua cầu thận với mức lọc khoảng 210 ml/phút, và gần như toàn bộ B2M (99,9%) được hấp thu lại ở ống lượn gần Khi chức năng thận giảm, cụ thể là mức lọc cầu thận xuống dưới 90 ml/phút, bệnh nhân mắc bệnh thận mạn giai đoạn 1 trở đi sẽ có hiện tượng giảm đào thải B2M, dẫn đến tích tụ và tăng nồng độ B2M trong máu.
B2M bình thường có trong huyết thanh với mức < 2 mg/l, trọng lượng phân tử
11800 dalton, được xếp vào nhóm các chất thải qua nước tiểu có trọng lượng phân tử mức trung bình 3,38
Bảng 1.4 Nồng độ Beta-2 Microglobulin bình thường trong một số dịch sinh học cơ thể người 39
Dịch sinh học Đối tượng B2M (mg/l)
Dịch não tủy Người trưởng thành < 2,5
Dịch khớp Người trưởng thành < 3
Dịch mật Người trưởng thành < 2,5
Nước bọt Người trưởng thành < 2,4
B2M (Beta-2-Microglobulin) là chất không có hoạt tính sinh học khi tồn tại ở dạng tự do Khi mức B2M tăng cao, các phân tử này có khả năng kết hợp với nhau tạo thành các chuỗi protein dài, gây lắng đọng tại các khớp và các tạng khác Sự lắng đọng của B2M có thể dẫn đến viêm và tổn thương các tổ chức, gây rối loạn chức năng các cơ quan trong cơ thể.
B2M được thải trừ chủ yếu qua thận và tái hấp thu gần như hoàn toàn ở ống lượn gần, làm cho nó trở thành một chỉ số nhạy để đánh giá chức năng thận Nhiều tác giả khuyến cáo sử dụng B2M cùng với Cystatin C như các chất chỉ điểm sớm hơn creatinin trong việc phát hiện suy giảm chức năng thận Các chỉ số này giúp phát hiện tổn thương thận sớm hơn, nâng cao hiệu quả chẩn đoán và theo dõi bệnh lý thận.
1.3.3 Beta-2 Microglobulin với vai trò chất chỉ điểm sinh học trong bệnh thận Để đánh giá chức năng thận, người ta dựa vào mức lọc cầu thận, mức lọc cầu thận không đo được trực tiếp mà phải đánh giá gián tiếp qua độ thanh thải một chất thỏa mãn điều kiện được lọc tự do qua cầu thận và không bài tiết thêm hoặc tái hấp thu trở về tuần hoàn Tiêu chuẩn vàng để đánh giá GRF là đo lường độ thanh thải các chất ngoại sinh tiêm vào cơ thể như inulin hay hoạt độ các chất phóng xạ thải qua thận (51Cr-EDTA, iohexol, 125I-iothalamate, 99mTc-DTPA) Tuy nhiên, các kỹ thuật này không được áp dụng được rộng rãi trong lâm sàng 40 Do vậy, đo lường chất nội sinh trong máu được đào thải qua cầu thận thường được sử dụng để ước tính GFR Creatinin là chất nội sinh được dùng phổ biến để đánh giá GFR Tuy nhiên, ước đoán GFR dựa vào creatinine huyết thanh có một số hạn chế như kết quả đo lường đôi khi
Creatinine có sự khác biệt nhất định so với mức lọc thực của cầu thận, bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn, khối cơ, tuổi, chiều cao, giới tính và chủng tộc Ngoài ra, các tình trạng bệnh lý như xơ gan, béo phì, dinh dưỡng kém và sử dụng thuốc kháng sinh cũng tác động đến mức creatinine trong cơ thể Creatinine được bài tiết qua ống thận và một lượng nhỏ qua ruột, điều này dẫn đến việc ước đoán mức độ lọc cầu thận (GFR) thường bị quá mức khoảng 10-40%.
Beta-2 Microglobulin (B2M) là một protein có trọng lượng phân tử thấp, được lọc tự do qua cầu thận và hầu hết được tái hấp thu cũng như chuyển hóa hoàn toàn tại ống thận mà không trở lại tuần hoàn Nồng độ trong máu của B2M ổn định khi chức năng thận bình thường và tăng lên rõ rệt khi chức năng thận suy giảm Nhiều nghiên cứu đã xác định mối liên hệ đáng kể giữa chức năng thận và mức độ biến đổi của nồng độ B2M huyết thanh, mở ra khả năng ước tính mức lọc cầu thận (GFR) bằng công thức dựa trên B2M, mang lại độ chính xác cao hơn so với ước lượng GFR bằng Creatinin Công thức ước tính GFR bằng B2M do CKD-EPI áp dụng, thể hiện qua phương trình [GFR (B2M) = 133 x B2M – 0,854], đã được chứng minh trong nghiên cứu với 2.380 bệnh nhân Mỹ da trắng và Mỹ gốc Phi, cho thấy nồng độ trung bình của GFR là 47,5 ml/phút/1,73m², creatinin huyết thanh là 1,9 mg/dl, và B2M huyết thanh là 4,3 mg/l, đồng thời nồng độ B2M còn có mối tương quan thuận với cystatin C.
Nồng độ B2M huyết thanh có mối tương quan nghịch với GFR (r = –0,85), trong khi các yếu tố như tuổi, giới, chủng tộc không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ B2M, do đó công thức ước tính GFR bằng B2M không cần điều chỉnh các yếu tố này Nghiên cứu cho thấy, công thức CKD-EPI B2M đạt độ chính xác tương đương với các công thức dựa trên Cr, cystatin C và phối hợp Cr–cystatin C Ưu điểm của CKD-EPI B2M là không phụ thuộc vào giới, tuổi hay chủng tộc, giúp tối ưu hóa quá trình đánh giá chức năng thận.
Các nghiên cứu đều khẳng định rằng, có mối tương quan chặt chẽ giữa nồng độ
B2M có mối liên hệ chặt chẽ với nồng độ creatinin và acid uric huyết thanh ở nhóm bệnh nhân suy thận Khi nồng độ B2M trong máu tăng, nồng độ creatinin và acid uric cũng tăng theo, nhưng mức độ tăng của creatinin không phản ánh chính xác mức độ giảm chức năng lọc của cầu thận ở giai đoạn muộn, đặc biệt khi mức lọc cầu thận dưới 20 ml/phút Trong giai đoạn này, có hiện tượng tăng bài tiết qua ống thận khiến creatinin không phản ánh đúng mức độ suy thận, trong khi B2M lại phản ánh trung thực mức lọc cầu thận ngay cả ở giai đoạn muộn của suy thận mãn tính.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng nồng độ B2M trong máu thay đổi sớm hơn so với creatinin khi chức năng lọc cầu thận giảm Cụ thể, nồng độ creatinin chỉ bắt đầu tăng khi mức lọc cầu thận giảm còn 48,1 ml/phút, trong khi mức B2M thay đổi ngay ở mức lọc cầu thận là 65 ml/phút Điều này cho thấy B2M là marker sớm hơn để phát hiện tổn thương thận, giúp chẩn đoán suy giảm chức năng thận trước khi các dấu hiệu khác xuất hiện.
1.3.4 Beta-2 Microglobulin và mối liên quan với một số biến chứng ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 ĐTĐT2 dù được điều trị tích cực vẫn tiến triển nặng dần, xuất hiện nhiều các biến chứng mạn tính ở các cơ quan đích, trong đó, hay gặp là các biến chứng thận, tim mạch 44-46 Bệnh thận do đái tháo đường có một số giai đoạn phát triển riêng biệt Các thay đổi chức năng xảy ra ở nephron ở cấp độ cầu thận, bao gồm tăng lọc cầu thận và tăng tưới máu, trước khi bắt đầu bất kỳ thay đổi lâm sàng nào có thể đo lường được Theo quan niệm kinh điển rằng, dấu hiệu tổn thương thận đầu tiên trên lâm sàng là sự xuất hiện của microalbumin niệu không thường xuyên, cho đến khi xuất hiện macroalbumin niệu thường xuyên Tổn thương cấu trúc thận dần dần sẽ làm thay đổi chức năng gây giảm khả năng lọc của thận, khi GFR < 60 ml/phút thì được gọi là suy chức năng thận 47 Đánh giá giai đoạn bệnh thận mạn tính ở bệnh nhân ĐTĐ dựa vào việc đánh giá albumin niệu và tính mức lọc cầu thận 48 Phương pháp đo GFR bằng hoạt độ các chất đồng vị phóng xạ cho kết quả chính xác cao nhưng trên lâm sàng nó không được áp dụng, phương pháp được áp dụng phổ biến trong lâm sàng là ước lượng mức lọc cầu thận bằng độ thanh thải chất nội sinh, trong đó creatinin là chất hay được dùng nhất Tuy nhiên, creatinin nội sinh cũng có nhiều hạn chế nhất định khi sử dụng để ước lượng GFR, nhất là ở khoảng GFR từ 40 – 90 ml/phút (khoảng mù creatinin – creatinin blind range) 49 Vì vậy, cần có thêm các chất nội sinh khác
Beta-2 Microglobulin (B2M) là chất nội sinh dùng để ước lượng mức lọc cầu thận (GFR), đặc biệt trong đánh giá sớm tổn thương thận ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 (ĐTĐT2) Nghiên cứu cho thấy mức B2M huyết thanh cao liên quan đến tỷ lệ mắc bệnh thận do đái tháo đường cao hơn so với mức thấp, phản ánh khả năng lọc của thận suy giảm Trong quá trình lọc ở cầu thận, các chất có trọng lượng phân tử nhỏ dưới 6 kDa như creatinin vẫn được lọc bình thường, trong khi các protein lớn hơn như B2M (11,8 kDa) bị giảm lọc, dẫn đến tăng nồng độ trong huyết thanh khi thận tổn thương Tăng nồng độ B2M huyết thanh là chỉ số sinh học phản ánh giảm chức năng thận, phù hợp với mức độ tổn thương sớm ở cầu thận, trong khi khả năng lọc creatinin vẫn chưa bị ảnh hưởng rõ rệt B2M sau khi lọc qua cầu thận sẽ được tái hấp thu gần như hoàn toàn tại ống lượn gần; tổn thương ống thận làm giảm khả năng tái hấp thu này, dẫn đến tăng nồng độ B2M trong nước tiểu Vì vậy, nồng độ B2M trong huyết thanh và nước tiểu đều có thể là dấu ấn sinh học quan trọng trong việc phản ánh mức độ tổn thương thận ở bệnh nhân ĐTĐT2, giúp phát hiện sớm các biến chứng thận liên quan đến đái tháo đường.
Nghiên cứu cho thấy, mức tổn thương tim mạch tăng rõ rệt ngay cả khi bệnh thận ở giai đoạn sớm Mặc dù mối liên hệ giữa eGFR dựa trên creatinin và mức độ tổn thương tim mạch vẫn chưa rõ ràng, hạn chế trong việc dự đoán chính xác tình trạng bệnh B2M là một chất nội sinh có độ tin cậy cao để ước lượng GFR và phản ánh sớm các tổn thương thận, giúp dự đoán các biến chứng ở các cơ quan đích ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 Tuy nhiên, theo nghiên cứu của Shinkai S và cộng sự trên 1034 bệnh nhân, dù B2M là marker hiệu quả cho chức năng thận, việc sử dụng nó trong dự đoán các biến chứng tim mạch cần được nghiên cứu thêm để có đánh giá chính xác hơn.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu
2.1.1.1 Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu
Người bệnh tham gia nghiên cứu phải đáp ứng tất cả các điều kiện sau:
- Đã được chẩn đoán ĐTĐT2, đến khám và điều trị tại khoa Nội Thận- Nội tiết Bệnh viện Đà Nẵng
- Tự nguyện đồng ý tham gia nghiên cứu
Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường: Đái tháo đường được chẩn đoán dựa vào 1 trong 4 tiêu chuẩn sau theo ADA
Dưới đây là các tiêu chuẩn chẩn đoán Tiểu đường từ năm 2020: Một là, glucose huyết tương lúc đói (FPG) ≥ 126 mg/dL sau ít nhất 8 giờ nhịn ăn, có thể uống nước lọc hoặc nước đun sôi để nguội; hai là, glucose huyết tương sau 2 giờ thực hiện nghiệm pháp dung nạp glucose (OGTT) 75g ≥ 200 mg/dL theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế thế giới; ba là, HbA1c ≥ 6,5% (48 mmol/mol); bốn là, có triệu chứng điển hình của tăng glucose huyết như tiểu nhiều, uống nhiều, ăn nhiều, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc mức glucose huyết bất kỳ ≥ 200 mg/dL.
Bệnh nhân bị loại khỏi nghiên cứu nếu có một trong các yếu tố sau:
- Có tình trạng bệnh lý ảnh hưởng đến nồng độ Beta-2 Microglobulin huyết thanh: đa u tủy xương, lymphoma, bạch cầu cấp, …
- Có tiền sử bệnh lý cầu thận trước khi chẩn đoán đái tháo đường
- Tổn thương thực thể thận (u thận, đa nang thận), tắc nghẽn đường tiết niệu hoặc chỉ có một thận trên hình ảnh siêu âm
- Đang mắc các bệnh lý giai đoạn cấp tính
- Đang điều trị các thuốc ảnh hưởng đến nồng độ creatinine máu: cimetidine, ranitidine, trimethoprim, …
- Có các yếu tố ảnh hưởng đến albumin niệu: nhiễm trùng đường tiểu, tiểu máu, hành kinh, …
- Đái tháo đường típ 1, đái tháo đường thai kỳ
- Bệnh thận ĐTĐ giai đoạn cuối đang lọc máu
2.1.2 Địa điểm, thời gian nghiên cứu
- Nghiên cứu được thực hiện tại khoa Nội Thận - Nội Tiết và phòng khám, Bệnh viện Đà Nẵng từ 12/2021 - 6/2022
- Các xét nghiệm liên quan nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Đà Nẵng.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu mô tả cắt ngang
2.2.2 Cách chọn mẫu, cỡ mẫu
- Ước tính cỡ mẫu cho một trung bình theo công thức
Trong đó: với mức ý nghĩa thống kê mong muốn là α = 5% thì
Theo nghiên cứu của Ching Lung Cheung và cộng sự, nồng độ Beta-2 Microglobulin huyết thanh trung bình ở bệnh nhân đái tháo đường là 2,33 ± 0,06 mg/L Với sai số mong muốn trong nghiên cứu là d = 0,02, yếu tố này được sử dụng để tính cỡ mẫu phù hợp Do đó, cỡ mẫu tối thiểu cần thiết để đảm bảo tính chính xác của nghiên cứu là 35 bệnh nhân.
- Bệnh án của người bệnh tham gia nghiên cứu tại khoa Nội Thận - Nội Tiết Bệnh viện Đà Nẵng
- Bảng câu hỏi thu thập thông tin
- Cân bàn hiệu Tanita Việt Nam để đo chiều cao, cân nặng
- Máy đo huyết áp đồng hồ hiệu ALPK2 Nhật Bản
- Máy làm các xét nghiệm sinh hóa Cobas 8000, Roche-Hitachi (Đức)
Các đối tượng đến khám sức khỏe hoặc đang điều trị tại Bệnh viện Đà Nẵng được thông báo rõ ràng về nội dung nghiên cứu, đảm bảo hiểu biết đầy đủ về quá trình tham gia Họ cũng sẽ được xem xét kỹ lưỡng các tiêu chuẩn loại trừ để đảm bảo phù hợp với nghiên cứu Ngoài ra, các bệnh nhân còn được thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng theo phạm vi nghiên cứu nhằm thu thập dữ liệu chính xác và đầy đủ cho dự án.
Khai thác tiền sử các bệnh lý trước đây và sử dụng thuốc ảnh hưởng đến nồng độ glucose máu là yếu tố quan trọng để đánh giá Ngoài ra, các tình trạng liên quan đến albumin niệu, creatinine huyết thanh và Beta-2 Microglobulin huyết thanh (liên quan đến bệnh lý ung thư hạch, đa u tủy xương) cần được xem xét kỹ lưỡng để loại trừ các tiêu chuẩn phù hợp.
Dữ liệu thu thập bao gồm tuổi (năm), giới tính (nam, nữ), cân nặng (kg), chiều cao (m), thời gian phát hiện bệnh đái tháo đường (năm), huyết áp (mmHg), và chỉ số khối cơ thể (BMI, kg/m²), giúp đánh giá tổng thể tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
- Các xét nghiệm loại trừ:
+ Công thức máu, nước tiểu 10 thông số: loại trừ nhiễm trùng, tiểu máu, ung thư hạch, đa u tủy xương
+ Siêu âm bụng: phát hiện tổn thương thực thể thận (thận đa nang, u thận, một thận, tắc nghẽn đường tiết niệu)
- Các xét nghiệm là các biến số liên quan đến nghiên cứu:
Glucose huyết tương, HbA1c, bilan lipid, creatinine huyết thanh và nước tiểu, albumin niệu, Beta-2 Microglobulin huyết thanh
Bệnh nhân đến khám hoặc nhập viện tại khoa Nội Thận-Nội Tiết Bệnh viện Đà Nẵng với chẩn đoán Đái tháo đường típ 2
Tham khảo bệnh án, khai thác tiền sử, tiêu chuẩn loại trừ, thăm khám lâm sàng, cận lâm sàng
Bệnh nhân không có tổn thương thận
Bệnh nhân có tổn thương thận
Thực hiện các xét nghiệm liên quan tới nghiên cứu (Beta-2
Thu thập và phân tích dữ liệu
Sơ đồ 2.1 Sơ đồ nghiên cứu
2.2.5 Các biến số nghiên cứu
Xác định tỉ lệ phân bố theo giới tính (nam, nữ)
Dựa vào năm dương lịch
Tuổi = Năm tham gia nghiên cứu - năm sinh
2.2.5.3 Khoảng thời gian phát hiện bệnh đái tháo đường
Thời gian phát hiện bệnh ĐTĐT2 được chia theo các nhóm: < 5 năm, 5 − 10 năm,
2.2.5.4 Chỉ số khối cơ thể (BMI)
Tính chỉ số BMI để đánh giá tình trạng thừa cân, béo phì
Sử dụng bàn cân hiệu Tanita để đo chiều cao và cân nặng
Bệnh nhân đứng thẳng, mắt hướng nhìn về phía trước với hai gót chân chụm lại tạo thành hình chữ V, đảm bảo tư thế chuẩn để đo các chỉ số Trong quá trình đo, không sử dụng dép hoặc mũ để đảm bảo độ chính xác của kết quả Áo quần mỏng được khuyến nghị để thuận tiện trong quá trình đo chiều cao và cân nặng Cân nặng được đo bằng đơn vị kilogram (kg), còn chiều cao được đo bằng đơn vị mét (m) để đạt độ chính xác cao nhất.
Chỉ số khối cơ thể (BMI) = cân nặng (kg)/chiều cao 2 (m 2 )
Tiêu chuẩn chẩn đoán béo phì cho người châu Á 57
Bảng 2.1 Phân độ béo phì theo BMI cho người châu Á
Các đối tượng nghiên cứu được chia thành 2 nhóm:
- Không tăng cân: BMI < 23 kg/m 2
- Tăng cân (thừa cân, béo phì): BMI ≥ 23 kg/m 2
Dùng chỉ số huyết áp để phân nhóm các đối tượng nghiên cứu thành 2 nhóm tăng huyết áp và nhóm không tăng huyết áp
Tiêu chuẩn chẩn đoán tăng huyết áp cho người bình thường và bệnh nhân đái tháo đường theo ADA, Hội Nội tiết - đái tháo đường Việt Nam:
Chẩn đoán tăng huyết áp khi huyết áp tâm thu (HATT) ≥ 140 mmHg và hoặc huyết áp tâm trương (HATTr) ≥ 90 mmHg, hoặc bệnh nhân đang điều trị tăng huyết áp 10,58
Để lấy mẫu máu phù hợp, bệnh nhân cần nhịn đói ít nhất 8 giờ qua đêm trước khi lấy mẫu Lấy khoảng 2 ml máu tĩnh mạch vào buổi sáng, sau đó cho vào ống chứa chất chống đông như NaF hoặc Na2-Oxalate để đảm bảo mẫu ổn định Mẫu máu sau đó được vận chuyển đến khoa Sinh hóa để tiến hành ly tâm tách huyết tương chuẩn xác cho các xét nghiệm cần thiết.
- Giá trị chẩn đoán dựa vào glucose huyết tương đói theo ADA, Hội Nội tiết – Đái tháo đường Việt Nam 10,58 :
+ Glucose huyết tương bình thường: < 5,6 mmol/L (100 mg/dL)
+ Tiền đái tháo đường: 5,6 – 6,9 mmol/L (100 – 125 mg/dL)
+ Đái tháo đường: ≥ 7,0 mmol/L (126 mg/dL)
Lấy 2 ml máu tĩnh mạch vào buổi sáng, sử dụng ống có chất chống đông EDTA để đảm bảo máu không vỡ hồng cầu Phương pháp này giúp bảo quản mẫu máu ổn định trong vòng 3 ngày ở nhiệt độ từ 15°C đến 25°C, phù hợp cho các xét nghiệm lâm sàng.
HbA1c là loại huyết sắc tố đã được glycosyl hóa, hình thành từ sự gắn của glucose lên gốc valin của đầu N tận cùng của chuỗi β trong hemoglobin A Định lượng HbA1c giúp đánh giá mức đường huyết trung bình của người bệnh trong vòng 2-3 tháng qua Phương pháp đo HbA1c phổ biến hiện nay là sắc ký hóa lỏng, giúp xác định phần trăm lượng glycohemoglobin trong hemoglobin toàn phần một cách chính xác Việc kiểm tra HbA1c có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và quản lý bệnh tiểu đường, giúp theo dõi hiệu quả điều trị và phòng ngừa biến chứng.
- Giá trị chẩn đoán dựa vào HbA1c theo ADA, Hội Nội tiết – Đái tháo đường Việt Nam 10,58 :
+ HbA1c 5,7 – 6,4%: tiền đái tháo đường
Lấy máu tĩnh mạch buổi sáng lúc đói, nhịn ăn ít nhất 8 giờ
- Đo lường cholesterol toàn phần, triglyceride, HDL-cholesterol, LDL-cholesterol bằng phương pháp phản ứng men
- Chẩn đoán rối loạn lipid máu khi có một hoặc nhiều rối loạn sau 57 :
+ HDL-cholesterol < 1,03 mmol/L (40 mg/dL)
+ LDL-cholesterol > 2,58 mmol/L (100 mg/dL)
- Chỉ số creatinine huyết thanh dùng để ước tính mức lọc cầu thận theo các công thức ước đoán, chỉ số để so sánh với Beta-2 Microglobulin huyết thanh
2.2.5.10 Tỉ số Albumin/Creatinine niệu (ACR)
Tỉ số ACR để tính mức độ bài xuất albumin niệu Định lượng nồng độ albumin, creatinine niệu trong cùng 1 mẫu nước tiểu vào buổi sáng
+ Lấy 2 ml nước tiểu giữa dòng vào buổi sáng sau khi ngủ dậy, cho ống nhựa không có chất bảo quản, pha loãng 100 lần
+ Nguyên lý và hóa chất xét nghiệm giống như làm creatinine huyết thanh + Đơn vị: àmol/L
+ Nguyên lý: microalbumin niệu chính là lượng nhỏ albumin được bài tiết trong nước tiểu
Xét nghiệm microalbumin niệu dựa trên nguyên lý phản ứng miễn dịch đo độ đục của mẫu, giúp phát hiện albumin trong nước tiểu ở mức độ nhỏ Trong quy trình này, albumin niệu phản ứng đặc hiệu với kháng thể kháng albumin người để tạo thành phức hợp không hòa tan, cho phép đánh giá chính xác tình trạng suy thận sớm Độ hấp thụ của các phức hợp này sẽ xác định mức độ có chứa albumin trong mẫu nước tiểu, góp phần chẩn đoán sớm các bệnh thận và kiểm soát hiệu quả điều trị Xét nghiệm microalbumin niệu là phương pháp quan trọng trong theo dõi bệnh nhân tiểu đường và các bệnh liên quan đến thận.
27 thuận với nồng độ albumin trong mẫu
+ Mẫu nước tiểu xét nghiệm lấy cùng thời điểm với mẫu xét nghiệm creatinine niệu, lấy 2 ml cho vào ống nhựa không có chất bảo quản
+ Hóa chất: kháng thể kháng albumin
+ Tính tỉ số ACR: sự bài xuất albumin niệu được tính dựa vào tỉ số ACR (tỉ số Albumin/Creatinine niệu; đơn vị mg/mmol)
- Chẩn đoán mức độ bài xuất albumin niệu:
Chẩn đoán albumin niệu theo tiêu chuẩn của Hội Thận học quốc tế KDIGO
Bảng 2.2 Chẩn đoán mức độ bài xuất Albumin niệu 34
Tỉ số Albumin/Creatinine niệu
ACR Mức độ albumin niệu mg/g mg/mmol
A1 < 30 < 3 Bình thường hay tăng nhẹ
Chẩn đoán mức độ bài xuất Albumin niệu:
+ A1 (bình thường hoặc tăng nhẹ): ACR < 3 mg/mmol
+ A2 (tăng mức độ vừa): 3 ≤ ACR ≤ 30 mg/mmol
+ A3 (tăng mức độ nặng): ACR > 30 mg/mmol
+ Albumin niệu (+) khi ACR ≥ 3 mg/mmol (ACR ≥ A2)
Lấy 2 ml máu tĩnh mạch lúc đói, chống đông heparin, ly tâm, tách lấy huyết tương để làm xét nghiệm Định lượng nồng độ B2M huyết tương theo phương pháp hóa miễn dịch đo độ đục: B2M trong huyết tương kết hợp với kháng thể kháng B2M có
Trong thuốc thử, quá trình phản ứng tạo ra phức hợp kháng nguyên - kháng thể không hòa tan gây ra hiện tượng đục Nồng độ β2-microglobulin (B2M) có mối tương quan thuận với mức độ đục của mẫu, và nồng độ này được xác định dựa trên đường chuẩn đã được xây dựng Đơn vị đo nồng độ B2M là nmol/L, giúp đánh giá chính xác hàm lượng trong mẫu xét nghiệm.
Nồng độ Beta-2 Microglobulin bình thường: 0–2,4 mg/L 59
Tăng nồng độ B2M huyết thanh khi > 2,4 mg/L (= 203 nmol/L)
Tính toán nồng độ B2M bệnh nhân đái tháo đường típ 2 không có biến chứng thận, có biến chứng thận
2.2.5.12 Các công thức Ước đoán mức lọc cầu thận
Trong các phương pháp ước tính mức lọc cầu thận ở người trưởng thành, có nhiều công thức khác nhau, nhưng nghiên cứu này tập trung sử dụng công thức CKD-EPI dựa trên creatinine huyết thanh 4 lần đo Công thức CKD-EPI là phương pháp phổ biến và chính xác trong đánh giá chức năng thận Việc sử dụng creatinine huyết thanh giúp xác định mức lọc cầu thận một cách đáng tin cậy, từ đó hỗ trợ chẩn đoán và quản lý các bệnh lý về thận hiệu quả.
Công thức CKD.EPI 2009 ước đoán mức lọc cầu thận dựa vào creatinine huyết thanh (CKD.EPI 2009-creatinine):
Bảng 2.3 GFR ước đoán theo creatinine huyết thanh bằng công thức CKD-EPI
2.2.5.13 Chẩn đoán bệnh thận mạn
29 Áp dụng tiêu chuẩn albumin niệu theo tỉ số ACR (mức A2) ≥ 3 mg/mmol và/hoặc eGFR < 60 mL/phút/1,73 m 2
Bảng 2.4 Giai đoạn bệnh thận mạn theo mức lọc cầu thận (KDIGO 2020) 34
Mức lọc cầu thận (GFR)
1 GFR ≥ 90 GFR bình thường hoặc cao
3a GFR 45-59 GFR giảm nhẹ đến vừa
3b GFR 30-44 GFR giảm vừa đến nặng
- Chẩn đoán mức lọc cầu thận bình thường:
Mức lọc cầu thận bình thường khi GFR ≥ 90 mL/phút/ 1,73 m 2
- Chẩn đoán giảm nhẹ mức lọc cầu thận:
- Bệnh thận mạn theo mức lọc cầu thận: GFR < 60 mL/phút/1,73 m 2
- Xử lý bằng phần mềm SPSS 22.0
Các biến số định lượng được trình bày bằng giá trị trung bình (X) và độ lệch chuẩn (SD) khi dữ liệu có phân phối chuẩn, hoặc bằng giá trị trung vị và IQR nếu phân phối không chuẩn Để xác định xem dữ liệu có phân phối chuẩn hay không, có thể sử dụng kiểm định Kolmogorov–Smirnov cho mẫu lớn (n > 50) hoặc kiểm định Shapiro-Wilk cho mẫu nhỏ (n < 50).
- Các biến số định tính được mô tả bằng tần số, tỉ lệ phần trăm hoặc biểu đồ
- Đối với các biến số định tính, sử dụng kiểm định Chi – square để so sánh sự khác biệt giữa 2 nhóm
- Đối với các biến số thuộc phân phối chuẩn, sử dụng kiểm định t-test để so sánh sự khác biệt trung bình giữa hai nhóm
- Đối với các biến số thuộc phân phối không chuẩn, sử dụng kiểm định Mann-
Whitney để so sánh sự khác biệt trung vị giữa hai nhóm
Trong phân tích thống kê, khi kiểm tra mối liên hệ giữa các biến số thuộc phân phối chuẩn, ta sử dụng hệ số tương quan Pearson (r) để đo mức độ tương quan tuyến tính Ngược lại, đối với các biến số không thuộc phân phối chuẩn, phương pháp thích hợp để xác định mức độ liên hệ là sử dụng hệ số tương quan Spearman Việc lựa chọn phương pháp phù hợp giúp đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả phân tích.
Mức độ tương quan của các biến số được biểu hiện bằng chỉ số tương quan r: + r > 0: tương quan thuận và r < 0: tương quan nghịch
+ 0,3 ≤ |r| < 0,5: tương quan mức độ vừa
+ |r| ≥ 0,7: tương quan rất chặt chẽ
The diagnostic accuracy of a test is evaluated using the ROC (Receiver Operating Characteristic) curve, which visually represents its ability to distinguish between different outcomes The effectiveness of the test is quantified by the Area Under the Curve (AUC), with higher AUC values indicating better diagnostic performance ROC analysis provides a comprehensive measure of a test’s sensitivity and specificity, making it a vital tool in assessing diagnostic accuracy.
- Các kỹ thuật tiến hành trong nghiên cứu không làm tổn hại đến sức khỏe, kinh tế, nhân thân, của đối tượng nghiên cứu
- Xét nghiệm Beta-2 Microglobulin huyết thanh được bảo hiểm y tế chi trả
- Đối tượng nghiên cứu được giải thích đầy đủ về các kỹ thuật tiến hành trong nghiên cứu và hoàn toàn tự nguyện khi tham gia nghiên cứu
- Quá trình thực hiện nghiên cứu tuân thủ đầy đủ những chuẩn mực cơ bản chung nhất về đạo đức nghiên cứu y sinh học Việt Nam
- Đề tài đã được hội đồng Y đức – bệnh viện Đà Nẵng thông qua.
Đạo đức nghiên cứu
- Các kỹ thuật tiến hành trong nghiên cứu không làm tổn hại đến sức khỏe, kinh tế, nhân thân, của đối tượng nghiên cứu
- Xét nghiệm Beta-2 Microglobulin huyết thanh được bảo hiểm y tế chi trả
- Đối tượng nghiên cứu được giải thích đầy đủ về các kỹ thuật tiến hành trong nghiên cứu và hoàn toàn tự nguyện khi tham gia nghiên cứu
- Quá trình thực hiện nghiên cứu tuân thủ đầy đủ những chuẩn mực cơ bản chung nhất về đạo đức nghiên cứu y sinh học Việt Nam
- Đề tài đã được hội đồng Y đức – bệnh viện Đà Nẵng thông qua
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Đặc điểm chung của các đối tượng nghiên cứu
Trong nghiên cứu trên 73 bệnh nhân đái tháo đường típ 2 tại Bệnh viện Đà Nẵng từ tháng 12/2021 đến tháng 6/2022, chúng tôi ghi nhận sự khác biệt rõ rệt giữa nhóm có tổn thương thận và nhóm không có tổn thương thận Cụ thể, nhóm bệnh nhân có tổn thương thận thường có những chỉ số sinh học bất thường, góp phần làm rõ mối liên hệ giữa kiểm soát đường huyết và bệnh lý thận ở người bệnh đái tháo đường Kết quả nghiên cứu này giúp nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc theo dõi chức năng thận và quản lý đường huyết chặt chẽ để phòng ngừa biến chứng thận ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2.
Bảng 3.1 Độ tuổi, giới tính, BMI, thời gian mắc bệnh của các đối tượng nghiên cứu
Nhóm có tổn thương thận (nG)
Nhóm không tổn thương thận (n&) p
3,0 (1,0 – 8,5) > 0,05 Nhận xét: Độ tuổi của nhóm có tổn thương thận cao hơn nhóm không tổn thương thận, p < 0,05
Bảng 3.2 Tình trạng tăng huyết áp của các đối tượng nghiên cứu
Nhóm có tổn thương thận (nG)
Nhóm không tổn thương thận (n&) p
HATT, HATTr ở nhóm có tổn thương thận cao hơn nhóm không có tổn thương thận, p < 0,05
Bảng 3.3 Tình trạng rối loạn lipid, thừa cân/béo phì của các đối tượng nghiên cứu
Nhóm có tổn thương thận (nG)
Nhóm không tổn thương thận (n&) p
Không có sự khác biệt về tình trạng RLLP máu và thừa cân/béo phì giữa nhóm có tổn thương thận và không có tổn thương thận, p > 0,05
Bảng 3.4 HbA1c, Creatinin, ACR, mức lọc cầu thận của các đối tượng nghiên cứu
Nhóm có tổn thương thận (nG)
Nhóm không tổn thương thận (n&) p
HbA1c ở nhóm có tổn thương thận thấp hơn HbA1c ở nhóm không có tổn thương thận, p 0,05
Nồng độ Beta-2 Microglobulin huyết thanh ở nhóm có THA cao hơn nhóm không THA, p < 0,05
Nồng độ Beta-2 Microglobulin huyết thanh ở nhóm có HbA1c ≥ 7% thấp hơn nhóm có HbA1c < 7%, p < 0,05
Bảng 3.8 Tương quan giữa nồng độ Beta-2 Microglobulin huyết thanh với một số yếu tố nguy cơ của bệnh thận đái tháo đường
Thời gian phát hiện ĐTĐ
Nồng độ B2M huyết thanh có mối tương quan thuận mức độ vừa với HATT và tương quan chặt chẽ với HATTr, p < 0,05
Nồng độ B2M huyết thanh có mối tương quan nghịch mức độ vừa với HbA1c, p
Mối liên quan giữa nồng độ Beta-2 Microglobulin huyết thanh với
3.3.1 Nồng độ Beta-2 Microglobulin huyết thanh và mức độ bài xuất albumin niệu
Bảng 3.9 Nồng độ Beta-2 Microglobulin huyết thanh giữa các nhóm Albumin niệu
Nồng độ B2M huyết thanh tăng dần theo mức độ bài xuất albumin niệu theo chỉ số ACR, p < 0,001
3.3.2 Nồng độ Beta-2 Microglobulin huyết thanh và mức lọc cầu thận ở nhóm bệnh thận đái tháo đường
Bảng 3.10 Nồng độ Beta-2 Microglobulin huyết thanh theo mức lọc cầu thận
Mức lọc cầu thận n Trung vị (nmol/l) p
Nồng độ B2M huyết thanh ở nhóm có mức lọc cầu thận ≥ 60ml/phút/1,73m 2 thấp hơn nhóm có mức lọc cầu thận < 60ml/phút/1,73m 2 , p < 0,001
3.3.3 Mối tương quan giữa nồng độ Beta-2 Microglobulin huyết thanh với mức lọc cầu thận và albumin niệu
Bảng 3.11 Mối tương quan giữa nồng độ Beta-2 Microglobulin huyết thanh với mức lọc cầu thận và albumin niệu ở bệnh thận đái tháo đường
Có mối tương quan thuận chặt chẽ giữa nồng độ B2M với tình trạng bài xuất albumin niệu ở bệnh thận đái tháo đường (r = 0,592; p < 0,001).
Có mối tương quan nghịch rất chặt chẽ giữa nồng độ B2M với mức lọc cầu thận ở bệnh thận đái tháo đường (r = -0,864, p < 0,001).
3.3.4 Giá trị của Beta-2 Microglobulin trong dự báo bệnh thận đái tháo đường
Bảng 3.12 Độ nhạy, độ đặc hiệu, diện tích dưới đường cong ROC của Beta-2
Microglobulin trong dự đoán bệnh thận đái tháo đường
TỔN THƯƠNG THẬN Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG Điểm cắt Độ nhạy Độ đặc hiệu AUC (95 CI) P
Biểu đồ 3.1 Giá trị chẩn đoán của Beta-2 Microglobulin huyết thanh với bệnh thận đái tháo đường
BÀN LUẬN
Nồng độ Beta-2 Microglobulin huyết thanh và một số yếu tố nguy cơ bệnh thận đái tháo đường
Các yếu tố nguy cơ gây biến chứng bệnh thận ĐTĐ bao gồm di truyền, tuổi tác, chủng tộc, mức độ đường huyết tăng cao, huyết áp cao, rối loạn lipid máu, béo phì, hút thuốc lá, chức năng lọc cầu thận suy giảm và tình trạng viêm, góp phần làm tăng nguy cơ tổn thương thận trong bệnh nhân đái tháo đường.
Trong nghiên cứu này, tôi đã xác định một số yếu tố nguy cơ chính của bệnh thận liên quan đến đái tháo đường (ĐTĐ), đồng thời các yếu tố này cũng là những yếu tố nguy cơ chính của bệnh mãn tính thận (CKD) Các yếu tố nguy cơ này bao gồm đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của các đối tượng nghiên cứu, góp phần nâng cao hiểu biết về liên hệ giữa ĐTĐ và các biến chứng của bệnh thận.
Các yếu tố nguy cơ như giới tính, rối loạn lipid máu và thừa cân hoặc béo phì không có ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ B2M huyết thanh (p > 0,05) Tuy nhiên, nồng độ B2M huyết thanh ở nhóm có bệnh THA và HbA1c 0,05) Nồng độ β2-microglobulin (B2M) huyết thanh cũng không khác biệt rõ rệt giữa nam và nữ giới (p > 0,05), cho thấy giới tính không ảnh hưởng đáng kể đến các chỉ số này.
Như vậy, trong kết quả nghiên cứu của chúng tôi không cho thấy có mối liên quan giữa giới tính với nồng độ B2M huyết thanh ở 2 nhóm nghiên cứu
4.2.2 Nồng độ Beta-2 Microglobulin huyết thanh theo nhóm tuổi ở các đối tượng nghiên cứu
Trong nghiên cứu của chúng tôi, độ tuổi của nhóm có tổn thương thận cao hơn nhóm không tổn thương thận, p < 0,05
Tuổi tác ảnh hưởng đến sự thay đổi nồng độ B2M trong máu Nồng độ B2M huyết thanh cao thường được phát hiện ở trẻ sơ sinh một tháng tuổi bất kể giới tính, cân nặng hay chiều cao Trong giai đoạn từ sinh đến 1 tuổi, nồng độ B2M giảm nhanh chóng và trở về giá trị bình thường như người trưởng thành khi đạt tuổi dậy thì.
Nghiên cứu trên 2.380 bệnh nhân người Mỹ da trắng và Mỹ gốc Phi cho thấy nồng độ B2M trong huyết thanh có mối quan hệ nghịch chiều với chức năng thận, thể hiện qua hệ số tương quan r = -0,85 giữa B2M và GFR Các yếu tố như tuổi, giới tính và chủng tộc không có ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ B2M trong huyết thanh, cho thấy B2M là chỉ số hiệu quả để đánh giá chức năng thận bất kể các đặc điểm nhân khẩu học.
Như vậy, trong nghiên cứu của tôi và nghiên cứu nêu trên không có mối liên quan giữa nồng độ B2M huyết thanh và độ tuổi, p > 0,05
4.2.3 Nồng độ Beta-2 Microglobulin huyết thanh theo chỉ số khối cơ thể, tình trạng thừa cân-béo phì
Trong nghiên cứu của tôi, không có sự khác biệt đáng kể về BMI và tỷ lệ thừa cân/béo phì giữa các nhóm (p > 0,05), cũng như nồng độ B2M huyết thanh giữa nhóm thừa cân/béo phì và nhóm không thừa cân/béo phì trong cả hai nhóm tổn thương thận và không tổn thương thận (p > 0,05) Tuy nhiên, tăng chỉ số BMI liên quan đến nguy cơ mắc bệnh thận mạn (CKD), với các cơ chế sinh học trung gian như yếu tố thể dịch, viêm, stress oxy hóa, rối loạn chức năng nội mạc, hoạt hóa hệ thần kinh giao cảm và hệ thống renin-angiotensin, lipid lắng đọng, tăng lọc cầu thận và tăng tái hấp thu natri ở thận dẫn đến tổn thương và suy giảm chức năng thận Các nghiên cứu sâu hơn về những cơ chế này sẽ giúp hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa béo phì, bệnh thận mạn và các yếu tố liên quan.
Trong nghiên cứu của chúng tôi, không tìm thấy mối liên hệ rõ ràng giữa chỉ số BMI, tình trạng thừa cân hoặc béo phì với mức độ B2M HT ở hai nhóm nghiên cứu.
4.2.4 Nồng độ Beta-2 Microglobulin theo tình trạng tăng huyết áp ở các nhóm nghiên cứu
Trong nghiên cứu của tôi, không có sự khác biệt về tỷ lệ tăng huyết áp giữa hai nhóm nghiên cứu (p > 0,05), nhưng đáng chú ý là HATT và HATTr cao hơn ở nhóm có tổn thương thận so với nhóm không tổn thương thận (p < 0,05) Nồng độ B2M huyết thanh cũng cao hơn ở nhóm có tăng huyết áp so với nhóm không tăng huyết áp (p < 0,05), cho thấy mối liên hệ giữa tổn thương thận, tăng huyết áp và mức độ B2M trong máu.
Như vậy, trong nghiên cứu của chúng tôi cho thấy có mối liên quan giữa tăng nồng độ B2M và tăng huyết áp
4.2.5 Nồng độ Beta-2 Microglobulin huyết thanh và tình trạng kiểm soát glucose, thời gian phát hiện bệnh ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2
Trong nghiên cứu của tôi, HbA1C ở nhóm có tổn thương thận thấp hơn nhóm không tổn thương thận, p < 0,05, nhưng không có sự khác biệt về thời gian phát hiện
Nghiên cứu cho thấy nồng độ B2M huyết thanh ở nhóm bệnh nhân có HbA1c ≥ 7% thấp hơn so với nhóm có HbA1c < 7%, với ý nghĩa thống kê p < 0,05 Không có mối liên hệ đáng kể giữa nồng độ B2M huyết thanh và thời gian mắc bệnh, p > 0,05 Ở bệnh nhân mắc ĐTĐT2, nồng độ B2M huyết thanh tăng dần theo mức độ suy giảm GFR và thể hiện mối tương quan nghịch với GFR (r = -0,864, p < 0,001), trong đó tỷ lệ bệnh thận mãn ở bệnh nhân có GFR < 60 ml/phút/1,73m² là 57,5% Những bệnh nhân có biểu hiện bệnh thận mạn thường mắc phải thiếu máu do nhiều cơ chế khác nhau như thận giảm tiết erythropoietin, thiếu sắt, thiếu hụt vitamin B12, hoặc hội chứng ure máu cao Vì vậy, chỉ số HbA1c thường thấp hơn ở nhóm bệnh nhân này và không phải là chỉ số chính xác để đánh giá kiểm soát đường huyết trong bệnh nhân mắc bệnh thận mạn kèm thiếu máu, đặc biệt khi GFR giảm xuống còn 64 ml/phút/1,73m², tình trạng thiếu máu tăng dần theo mức độ suy giảm GFR.
Trong nghiên cứu của tôi, đã phát hiện mối liên hệ rõ ràng giữa nồng độ B2M huyết thanh và mức HbA1c, cho thấy rằng các yếu tố này có thể liên quan đến kiểm soát đường huyết và quá trình chuyển hóa Tuy nhiên, không có bằng chứng cho thấy nồng độ B2M huyết thanh liên quan đến thời gian phát hiện bệnh, tức là thời điểm chẩn đoán không ảnh hưởng đến mức B2M Những kết quả này cung cấp cái nhìn mới về vai trò của B2M trong quản lý bệnh lý, góp phần nâng cao hiểu biết về các yếu tố sinh học liên quan đến bệnh.
4.2.6 Nồng độ Beta-2 Microglobulin huyết thanh và tình trạng lipid máu ở bệnh nhân ĐTĐT2
Nghiên cứu cho thấy không có mối liên quan giữa nồng độ B2M huyết thanh và lipid máu ở cả nhóm có và không có tổn thương thận, cho thấy B2M không phù hợp làm chỉ số dự đoán tổn thương thận trong các trường hợp này Bệnh thận mạn liên quan đến rối loạn chuyển hóa lipoprotein, tăng triglyceride và LDL-C, đồng thời tích tụ apolipoprotein B và giảm HDL-C, góp phần vào quá trình tổn thương thận Những rối loạn này xuất phát từ stress oxy hóa và viêm nhiễm mạn tính, làm rối loạn chức năng tế bào và dẫn đến tổn thương vi mạch ở bệnh nhân đái tháo đường Việc hiểu rõ các thay đổi về lipid máu và các yếu tố sinh lý liên quan là yếu tố then chốt trong quản lý bệnh thận mạn và đái tháo đường.
Giá trị của Beta-2 Microglobulin huyết thanh trong dự báo bệnh thận đái tháo đường
Bệnh thận đái tháo đường và bệnh thận mãn tính thường được chẩn đoán dựa trên việc xác định tăng lượng albumin niệu cùng với giảm GFR xuống dưới 60 ml/phút/1,73 m² Tình trạng này cần phải kéo dài ít nhất 3 tháng để xác định chính xác bệnh lý thận Các dấu hiệu này là các chỉ số quan trọng giúp phát hiện sớm các tổn thương thận liên quan đến các bệnh lý mãn tính.
4.3.1 Giá trị của Beta-2 Microglobulin huyết thanh trong dự báo bài xuất albumin niệu
4.3.1.1 Liên quan giữa nồng độ Beta-2 Microglobulin huyết thanh với bài xuất albumin niệu
Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) và Hội Thận học quốc tế KDIGO khuyến cáo rằng bệnh nhân đái tháo đường nên được đo lượng albumin niệu và mức lọc cầu thận (GFR) ít nhất mỗi năm một lần để sàng lọc bệnh thận do đái tháo đường (DKD) Việc theo dõi định kỳ này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu tổn thương thận, từ đó giảm nguy cơ biến chứng nặng nề liên quan đến bệnh thận Áp dụng các hướng dẫn này là phần quan trọng trong quản lý toàn diện bệnh nhân đái tháo đường và nâng cao hiệu quả điều trị.
Bệnh thận ĐTĐ và CKD là vấn đề sức khỏe toàn cầu, đòi hỏi sự chú ý đặc biệt trong chẩn đoán và theo dõi Các hướng dẫn lâm sàng gần đây đều kết hợp đo albumin niệu và ước lượng GFR để xác định mức độ và phân độ CKD Tuy nhiên, việc xác định tiến triển của CKD chủ yếu dựa vào sự thay đổi của GFR, còn vai trò của albumin niệu và việc theo dõi thường xuyên nó lại chưa được quan tâm đầy đủ Trong khi đó, thay đổi albumin niệu có thể là dấu hiệu sớm cho sự tiến triển của CKD và các biến chứng của bệnh, nhưng mối liên hệ này vẫn chưa được chứng minh rõ ràng, đặc biệt trong bệnh thận Đái tháo đường (DKD).
Trong hơn 30 năm qua, bài xuất albumin niệu đã được công nhận là yếu tố trung tâm trong chẩn đoán và quản lý bệnh thận mạn tính (CKD) và bệnh thận đái tháo đường (DKD) Tuy nhiên, mức albumin niệu có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như nồng độ peptide lợi niệu nhĩ (ANP), arginine vasopressin, angiotensin II, aldosterone, glucose máu và huyết áp trung bình động mạch Sự thoái giáng của albumin trong nước tiểu có thể xảy ra do hoạt hóa của các proteases nội sinh trong đường tiết niệu, đồng thời, biến thiên của albumin trong mỗi cá thể khá cao Ngoài ra, bài xuất albumin niệu thường thay đổi ngay cả khi giảm GFR tiến triển chậm hơn nhiều.
Mặc dù các con đường dẫn đến bệnh Đái tháo đường thận (DKD) đã được xác định rõ ràng, tuy nhiên ngày càng có nhiều báo cáo về tình trạng giảm GFR (độ lọc cầu thận) trong khi albumin niệu vẫn bình thường ở cả bệnh nhân Đái tháo đường típ 1 và típ 2 Nghiên cứu tại Australia với 301 bệnh nhân ĐTĐ típ 2 cho thấy một tỷ lệ đáng chú ý mắc giảm GFR, bên cạnh đó, dữ liệu từ nghiên cứu NHANES gồm 1179 bệnh nhân cũng xác nhận sự phổ biến của tình trạng này, nhấn mạnh sự cần thiết của việc theo dõi chức năng thận ngay cả khi albumin niệu chưa xuất hiện.
Trong nghiên cứu của NHANES với 123 người tham gia, có tới 29,8% bệnh nhân giảm GFR mà không có protein niệu và không mắc bệnh võng mạc đái tháo đường, cho thấy sự quan trọng của việc đánh giá chức năng thận độc lập với các dấu hiệu lâm sàng khác Các chỉ số như tốc độ lọc cầu thận dưới 60 mL/phút/1,73 m² và tỷ lệ albumin niệu âm tính lần lượt đạt 39% và 36%, phản ánh mức độ tổn thương thận trong quần thể bệnh nhân đái tháo đường.
Các nhà nội tiết học đang nỗ lực tìm kiếm phương pháp mới để đo lường và dự đoán chính xác hơn tổn thương thận sớm ở bệnh nhân đái tháo đường, trước khi xuất hiện albumin niệu, nhằm phát hiện bệnh nhanh chóng và can thiệp kịp thời.
Gần đây, Beta-2 Microglobulin (B2M) đã được đề xuất là một dấu ấn sinh học nội sinh có khả năng chẩn đoán chức năng thận giai đoạn sớm Nó có thể phát hiện suy giảm chức năng thận ngay cả khi albumin niệu và mức lọc cầu thận ước tính dựa trên creatinin chưa thay đổi Sự gia tăng của B2M trong huyết thanh cho thấy tính đặc hiệu cao đối với bệnh thận do đái tháo đường, giúp phát hiện tổn thương thận sớm và nâng cao hiệu quả chẩn đoán bệnh thận tiểu đường.
Nghiên cứu của tôi cho thấy nồng độ B2M huyết thanh tăng rõ rệt theo mức độ bài xuất albumin niệu, đặc biệt được thể hiện qua chỉ số ACR (p < 0,001) Có mối tương quan thuận chặt chẽ giữa nồng độ B2M và bài xuất albumin niệu, với hệ số tương quan r = 0,592 (p < 0,001), cho thấy B2M có thể là chỉ số sinh học hữu ích để đánh giá tổn thương thận.
Nghiên cứu của Aksun (2004) trên 68 bệnh nhân Đái tháo đường type 2 cho thấy, nồng độ B2M, glucose, HbA1c cao hơn ở nhóm bệnh so với nhóm chứng Các bệnh nhân có microalbumin niệu từ 30-300mg/24h (n=39) và không có microalbumin niệu (< 30mg/24h, n=29) đều thể hiện mức độ cao của các chỉ số này Kết quả còn cho thấy nồng độ B2M có mối tương quan thuận với mức bài xuất albumin niệu, phản ánh mối liên hệ giữa viêm nhiễm thận và kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân ĐTĐT2.
Nghiên cứu của Aziza A Elsebai (2014) cho thấy nồng độ B2M tăng ở bệnh nhân ĐTĐ, đặc biệt cao hơn ở nhóm bệnh nhân có macroalbumin niệu (300,0 ng/mL, độ trung bình 237,5 - 393,8 ng/mL) so với nhóm có microalbumin niệu (155,0 ng/mL, độ trung bình 95,0 - 179,5 ng/mL), với mức độ khác biệt có ý nghĩa thống kê rõ ràng (p < 0,01) Theo đó, nồng độ B2M tăng đồng nghĩa với sự tiến triển của bệnh thận đái tháo đường (ĐTĐ) và có thể là chỉ số đánh giá tình trạng rối loạn chức năng thận ở bệnh nhân ĐTĐ.
Nghiên cứu của tôi cùng các nghiên cứu trước đây cho thấy nồng độ B2M huyết thanh tăng dần theo mức độ tăng bài xuất albumin niệu từ bình thường đến vi lượng và đại lượng, đặc biệt ở các đối tượng có tăng glucose máu B2M có mối liên hệ chặt chẽ với albumin niệu và còn có khả năng dự báo sự xuất hiện của albumin niệu ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2.
4.3.2 Giá trị của Beta-2 Microglobulin huyết thanh trong dự báo giảm mức lọc cầu thận
Trong nghiên cứu của tôi, có mối tương quan nghịch rất chặt chẽ giữa nồng độ B2M với mức lọc cầu thận ở bệnh thận đái tháo đường (r = -0,864, p < 0,001)
B2M có độ nhạy, độ đặc hiệu, ROC cao trong dự báo bệnh thận đái tháo đường (80,9%, 84,6%, ROC 0,881, p < 0,001) tại điểm cắt 196,1 nmol/l
Trong nghiên cứu của Kim M K (2014) trên 366 bệnh nhân đái tháo đường type 2 có chức năng thận bảo tồn và không có bệnh tim mạch, kết quả cho thấy rằng nồng độ B2M huyết thanh tăng sau khi điều chỉnh các yếu tố như tuổi, giới, BMI, hút thuốc lá, và nồng độ creatinin Mỗi 1mg/L tăng nồng độ B2M liên quan đến tỷ lệ mắc bệnh thận ĐTĐT2 tăng 2,29 lần (95% CI: 1,11 - 4,72), cho thấy B2M có thể là một chỉ số dự báo nguy cơ bệnh thận trong nhóm bệnh nhân này.
Nghiên cứu của Aksun năm 2004 trên 68 bệnh nhân ĐTĐT2 cho thấy, nồng độ B2M huyết thanh có mối tương quan thuận với nồng độ Creatinin huyết thanh ở nhóm bệnh nhân có microalbumin niệu Đồng thời, nồng độ B2M còn có mối tương quan nghịch với mức lọc cầu thận ở cả hai nhóm bệnh có và không có microalbumin niệu, làm nổi bật vai trò của B2M trong đánh giá chức năng thận ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.
Nghiên cứu của chúng tôi cùng các tác giả khác đều cho thấy, nồng độ B2M có khả năng dự báo sớm và chính xác các dấu hiệu của bệnh thận như albumin niệu, giảm GFR và bệnh thận do tiểu đường (DKD), giúp phát hiện bệnh sớm và cải thiện hiệu quả điều trị.