MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VÀ CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT ..............................................iv DANH MỤC BẢNG .......................................................................................................v DANH MỤC HÌNH .......................................................................................................vi Chương I ........................................................................................................................1 THÔNG TIN CHUNG VỀ CƠ SỞ .................................................................................1 1. Tên chủ cơ sở...............................................................................................................1 2. Tên cơ sở .....................................................................................................................1 3. Công suất, công nghệ, sản phẩm sản xuất của cơ sở...................................................1 3.1. Công suất hoạt động của cơ sở..............................................................................2 3.2. Công nghệ sản xuấ
Tên cơ sở
“Nhà máy sản xuất và gia công phụ tùng ô tô, công suất 49.280.000 sản phẩm /năm (tương đương 8.180,48 tấn sản phẩm/năm)”
- Địa điểm cơ sở: Lô C_2F_CN, đường DE6, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dương
- Quyết định số 238/QĐ-BQL ngày 14 tháng 08 năm 2018 do Ban quản lý các
KCN Bình Dương đã phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường cho dự án Nhà máy sản xuất và gia công phụ tùng ô tô của Công ty TNHH NPT Viet Han Dự án có công suất 49.280.000 sản phẩm mỗi năm, tương đương 8.180,48 tấn sản phẩm, được xây dựng tại lô C_2F_CN, đường DE6, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Bình Dương Việc phê duyệt này góp phần thúc đẩy phát triển công nghiệp ô tô tại khu vực và đảm bảo các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường.
- Quy mô của cơ sở (phân loại theo tiêu chí quy định của pháp luật về đầu tư công):
Cơ sở có tổng vốn đầu tư hơn 133 tỷ đồng, phù hợp với quy định dự án đầu tư công loại B theo Nghị định số 40/2020/NĐ-CP Nhà máy không gây ô nhiễm môi trường, thuộc nhóm II theo phụ lục IV Nghị định 08/2022/NĐ-CP ban hành ngày 10/01/2022 về quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Bảo vệ môi trường.
Công suất, công nghệ, sản phẩm sản xuất của cơ sở
3.1 Công suất hoạt động của cơ sở
- Quy mô sử dụng đất của cơ sở: 15.500 m 2
- Tổng công suất các dòng sản phẩm của cơ sở là 49.280.000 sản phẩm /năm (tương đương 8.180,48 tấn sản phẩm/năm)
- Số lượng nhân viên: 69 lao động bao gồm cả nhân viên văn phòng
Bảng 1.1 Công suất hoạt động của cơ sở
Công suất Sản phẩm/năm Tấn/năm
1 Bộ phận điều kiển động cơ – giá đỡ nén khí 480.000 79,68
Hệ thống nén trong dàn lạnh ô tô (mặt bít
SD, bộ phận nén bay hơi, tấm bít tông đệm, buồng lọc sấy khí, van đa chiều)
3 Van điều khiển dầu động cơ trong ô tô 4.000.000 664
4 Phụ tùng trong hệ thống giảm xóc 30.000.000 4.980
5 Gia công cắt kim loại (nhôm) 10.000.000 1.660
(Nguồn: Công ty TNHH NPT Viet Han)
3.2 Công nghệ sản xuất của cơ sở
Nhà máy áp dụng 4 quy trình sản xuất chính gồm có: quy trình sản xuất bộ phận điều khiển khí nén trong động cơ xe, hệ thống nén trong dàn lạnh ô tô, phụ tùng hệ thống giảm xóc, và van điều khiển dầu động cơ ô tô Các quy trình này đều có khả năng gia công cắt kim loại như nhôm theo yêu cầu của khách hàng, đảm bảo đáp ứng đa dạng nhu cầu và tiêu chuẩn kỹ thuật cao.
❖ Quy trình sản xuất bộ phận điều khiển khí nén trong động cơ xe
Hình 1.1.Quy trình sản xuất bộ phận điều khiển khí nén trong động cơ xe
Nguyên liệu đầu vào là thanh nhôm dạng ống, dẹp, được sản xuất từ hợp kim nhôm A6061, A6082, A6063, A6005 có kiểu dáng và hình dạng được đúc sẵn theo yêu cầu của khách hàng Các thanh nhôm dài khoảng 5 mét, được nhập khẩu từ các nhà cung cấp trong nước, đảm bảo chất lượng cao phù hợp với mục đích sản xuất sản phẩm của doanh nghiệp.
Trong quá trình cắt nhôm, các thanh nhôm được đưa vào máy cắt (đối với máy Tict - 1090 cắt hở, các dòng máy khác cắt kín) và tự động cắt thành các đoạn có chiều dài trung bình khoảng 110mm theo thiết lập sẵn Quá trình cắt sinh ra bụi kim loại và vụn nhôm; đặc biệt, máy Tict - 1090 có hệ thống hút bụi túi vải để thu gom vụn nhôm, trong khi phần nhỏ còn sót lại trên bàn cắt được công nhân thủ công gom vào khay đựng, giúp đảm bảo vệ sinh và an toàn trong quá trình sản xuất. -Nâng tầm nội dung SEO với dịch vụ tóm tắt chính xác và súc tích từ bài viết dài của bạn! [Learn more](https://pollinations.ai/redirect/draftalpha)
Bụi, ồn, chất thải rắn
Trong quá trình cắt gọt tự động (cắt kín), vụn nhôm và bụi kim loại sẽ được thổi xuống máng chính và vận chuyển bằng vít tải đến thiết bị thu gom Các loại máy cắt khác cũng hoạt động theo nguyên lý tương tự, vụn nhôm và bụi kim loại rơi xuống phễu hứng rồi được băng tải cào đưa ra hệ thống thu gom hiệu quả, đảm bảo vệ sinh và an toàn trong quá trình gia công kim loại.
Sau khi cắt, sản phẩm undergo kiểm tra về trọng lượng, kích thước thiết kế và chất lượng hình dạng bằng công cụ đo 3D, cân tự động cùng máy đo hình dạng để đảm bảo đạt tiêu chuẩn Những sản phẩm đạt chất lượng sẽ được đưa vào quy trình đóng gói và nhập kho chờ xuất hàng, trong khi các sản phẩm không đạt sẽ được thu gom chung với chất thải công nghiệp không nguy hại để bán cho đơn vị thu mua phế liệu, đảm bảo quy trình sản xuất an toàn, hiệu quả và thân thiện với môi trường.
❖ Quy trình sản xuất hệ thống nén trong dàn lạnh ô tô
Hình 1.4.Quy trình sản xuất hệ thống nén trong dàn lạnh ô tô Thuyết minh quy trình
Nguyên liệu đầu vào là thanh nhôm dạng ống làm bằng hợp kim nhôm A6061, A6082, A6063, A6005, được đúc sẵn với các hình dạng và kiểu dáng phù hợp theo yêu cầu sản xuất sản phẩm Mỗi thanh dài khoảng 5 mét và được nhập khẩu từ các nhà cung cấp trong nước, đảm bảo chất lượng và nguồn cung ổn định cho quy trình sản xuất.
Cắt: Các thanh nhôm được đưa vào máy cắt tự động đã được thiết lập tốc độ cắt sẵn, chiều dài mỗi sản phẩm trung bình khoảng 60mm
Trong quá trình cắt được thực hiện tượng tự như quá trình sản xuất bộ phận điều khiển khí nén trong động cơ xe
Gọt: Bán thành phẩm sau khi cắt được đặt trong các thùng bằng nhựa và được công nhân dùng xe nâng di chuyển đưa đến dây chuyền gọt
Quá trình gọt được thực hiện bằng máy móc tự động, thiết lập sẵn tốc độ và kỹ thuật tạo hình dạng chính xác theo yêu cầu của sản phẩm Trong quá trình gọt, bụi và vụn nhôm phát sinh và tự rơi xuống phễu hứng Các vụn nhôm này sau đó được băng tải cào đưa đến thiết bị thu gom, đảm bảo vệ sinh và tiết kiệm thời gian cho quy trình sản xuất.
Gia công chi tiết bằng máy CNC
Bụi, ồn, chất thải rắn
Bụi, ồn, chất thải rắn
Bụi, ồn, chất thải rắn
Hình 1.6.Máy cắt gọt tự động
Gia công chi tiết CNC bắt đầu với việc sản phẩm được đặt trong thùng nhựa và vận chuyển bằng xe nâng đến dây chuyền gia công Tại đây, bán thành phẩm được cắt bằng máy CNC kín, theo bản vẽ khách hàng cung cấp, với chế độ lập trình sẵn để đảm bảo hình dạng chính xác Trong quá trình gia công, dầu được sử dụng để giảm ma sát, hạn chế sinh nhiệt và giảm bụi phát sinh trong quá trình cắt CNC Dầu sẽ được tái sử dụng nhiều lần cho đến khi không còn lọc được, lúc này dầu sẽ được thu gom và xử lý như chất thải nguy hại nhằm đảm bảo an toàn môi trường.
Dưới đây là các câu chính mang ý nghĩa rõ ràng và phù hợp với quy chuẩn SEO, giúp xây dựng đoạn văn mạch lạc từ nội dung đã cho:1 Quá trình tẩy dầu bắt đầu bằng việc đưa sản phẩm vào máy tẩy rửa dầu được trang bị nắp kín, sử dụng hệ thống siêu âm để làm sạch dầu và keo dính trên sản phẩm một cách hiệu quả.2 Trong quá trình này, dung môi làm sạch dầu Clean 640 được sử dụng với lượng vừa đủ, ít phát sinh dung môi thừa, nhằm tối ưu hóa quy trình làm sạch.3 Sản phẩm được đặt trong buồng chứa bằng thép SUS304 có thể tích 100 lít, với mỗi mẻ rửa sử dụng 20 lít dung dịch tẩy rửa có khả năng chịu được nhiệt độ cao, môi trường axit và bazơ.4 Khi máy hoạt động, sóng siêu âm sẽ nâng nhiệt và tạo ra các sóng giúp dung dịch rửa bị nén và giãn ra nhanh chóng, hình thành các hạt khí.5 Các hạt khí này chuyển động hỗn loạn hoặc kết hợp để tạo ra các bọt khí lớn hơn, giúp bọt khí tiếp xúc tốt hơn với bề mặt vật liệu nhờ tần số cao.6 Bọt khí sau đó sẽ nổ với năng lượng lớn do sóng siêu âm truyền vào, gây xâm thực bề mặt vật liệu và đẩy các vết bẩn hòa vào dung dịch để làm sạch hiệu quả sản phẩm.7 Dầu tẩy rửa có thể được sử dụng nhiều lần, đến khi mức dầu trong máy giảm xuống thấp thì sẽ được bổ sung thêm dầu mới để tiếp tục quá trình vệ sinh.Bạn có thể sử dụng các câu này để xây dựng đoạn văn phù hợp chuẩn SEO, giúp nội dung rõ ràng và dễ hiểu.
Quá trình này làm phát sinh một lượng nhỏ hơi dung môi và dầu thải
Dầu làm mát từ vụn nhôm
Sản phẩm sau khi tẩy dầu được để khô tự nhiên ở nhiệt độ phòng
Sản phẩm được kiểm tra về trọng lượng, kích thước thiết kế và chất lượng hình dạng bằng các công cụ đo 3D, cân kiểm tra tự động và máy đo hình dạng để đảm bảo đạt tiêu chuẩn chất lượng Những sản phẩm đạt yêu cầu sẽ được đóng gói và nhập kho chờ xuất hàng, trong khi các sản phẩm không đạt tiêu chuẩn sẽ được thu gom chung với chất thải công nghiệp không nguy hại và bán cho đơn vị thu mua phế liệu.
❖ Quy trình sản xuất phụ tùng hệ thống giảm xóc
Hình 1.9.Quy trình sản xuất phụ tùng hệ thống giảm xóc
Bụi, ồn, chất thải rắn
Bụi, ồn, chất thải rắn
Gia công chi tiết MCT
Bụi, ồn, chất thải rắn
Nguyên liệu đầu vào chính là thanh nhôm dạng ống từ các hợp kim nhôm A6061, A6082, A6063, A6005, được đúc sẵn theo yêu cầu về hình dáng và kiểu dáng phù hợp mục đích sản xuất Các thanh nhôm dài khoảng 5 mét, nhập khẩu trực tiếp từ nhà cung cấp trong nước, đảm bảo chất lượng và đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật.
Các thanh nhôm được đưa vào máy cắt tự động với tốc độ cắt đã được thiết lập sẵn, đảm bảo chiều dài trung bình mỗi sản phẩm khoảng 70,45mm Trong quá trình cắt, bụi kim loại và vụn nhôm phát sinh sẽ được thu gom hiệu quả bằng hệ thống cyclon lắng bụi, giúp duy trì môi trường làm việc sạch sẽ và tối ưu hóa quy trình sản xuất.
Bán thành phẩm được lưu trữ trong các thùng nhựa chắc chắn, đảm bảo an toàn và dễ vận chuyển Công nhân sử dụng xe nâng để di chuyển các thùng chứa này đến dây chuyền gọt hoặc máy MCT để gia công chi tiết chính xác Quá trình này đảm bảo hiệu quả cao trong sản xuất và duy trì chất lượng sản phẩm cuối cùng.
Trong quá trình gọt kim loại, máy gọt đã được lập trình sẵn tốc độ và kỹ thuật hình dạng để tạo bề mặt, góc cạnh phù hợp với yêu cầu của sản phẩm Quá trình này sử dụng máy gọt có chức năng bào kim loại hoặc máy gia công chi tiết MCT, tùy theo yêu cầu của khách hàng Trong quá trình gọt, bụi kim loại và vụn nhôm phát sinh từ thiết bị bào, gọt kín, sẽ tự rơi xuống phễu hứng và được hệ thống băng chuyền cào đưa tới thiết bị thu gom, đảm bảo môi trường làm việc sạch sẽ và an toàn.
Trong quá trình gia công chi tiết MCT, việc sử dụng dầu giúp giảm ma sát sinh nhiệt cho vật liệu và hạn chế phát sinh bụi trong quá trình khắc Dầu được tái sử dụng nhiều lần nhằm giảm thiểu chi phí và bảo vệ môi trường, chỉ khi không còn lọc được nữa thì mới được thu gom và xử lý như chất thải nguy hại.
Nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu, phế liệu, điện năng, hóa chất sử dụng, nguồn cung cấp điện, nước của cơ sở
❖ Nhu cầu sử dụng nguyên liệu
Nhu cầu nguyên liệu phục vụ hoạt động của nhà máy biến động theo đặc thù đơn hàng của từng thời điểm Các số liệu thống kê trong những năm hoạt động ổn định cho thấy sự thay đổi rõ rệt về lượng nguyên liệu cần thiết, phản ánh ảnh hưởng của các yếu tố thị trường và yêu cầu sản xuất Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dự báo chính xác và quản lý nguồn nguyên liệu để đảm bảo hoạt động liên tục và hiệu quả của nhà máy Theo bảng số liệu, việc theo dõi xu hướng tiêu thụ nguyên liệu theo thời gian giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu rủi ro cung ứng.
Bảng 1.4 Quy cách đóng gói và hình ảnh minh họa sản phẩm của nhà máy
Stt Tên nguyên liệu Đơn vị tính Khối lượng Quy cách nguyên liệu
9.820,5 (khối lượng hiện hữu của nhà máy 2.580 tấn/năm)
Nhiều quy cách, điển hình 21,38x 4000 mm (1.322kg)
1 cây 10 cuộn (rộng 4,5cm x 100yard)
3 Thùng carton Cái/tháng 20.000 100 thùng/kiện Việt Nam
4 Pallet Cái/tháng 400 - Việt Nam
❖ Nhu cầu sử dụng nhiên liệu
Nhiên liệu phục vụ sản xuất của nhà máy được cung cấp bởi các công ty trong nước và quốc tế, với việc thay đổi nhà cung cấp liên tục nhằm đảm bảo cạnh tranh và duy trì chất lượng sản phẩm Nhu cầu sử dụng nhiên liệu được thể hiện rõ qua bảng thống kê dưới đây, giúp nhà máy đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định và đáp ứng kịp thời các yêu cầu sản xuất Việc lựa chọn nhà cung cấp linh hoạt và phù hợp là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động và cạnh tranh trên thị trường.
Bảng 1.5 Danh mục nhiên liệu phục vụ sản xuất
TT Tên nhiên liệu Đơn vị tính
Khối lượng Mục đích sử dụng Nguồn gốc
1 Dầu thủy lực 46 Lít/năm 240
Dùng để bôi trơn bộ thủy lực, dầu này nằm trong máy
2 Dầu bôi trơn 68, Lít/năm 680 Dùng để bôi trơn bánh Việt
Bảng 1.6 Thành phần, tính chất đặc trưng của một số nguyên liệu, hóa chất sử dụng
TT Nguyên liệu Thành phần Tính chất đặc trưng
1 Dầu thủy lực 46 Dầu khoáng 50-60%
Mùi đặc trưng nhẹ Điểm bốc cháy: 236 o C (COC) Mật độ tương đối: 0,86± 0,5 Độ nhớt: 41,4-50,6
Dầu bôi trơn 68 Dầu khoáng 50-60%
Là chất lỏng Độ nhớt 68 (40 o C, mm 2 /s) Mùi: nhẹ Điểm bốc cháy: 240 o C
Dầu bôi trơn 68A Dầu khoáng 50-60%
Màu hổ phách hoặc màu nâu vàng chất lỏng trong suốt Mùi: dầu khoáng nhẹ Điểm bốc cháy: 220 o C Độ nhớt 68
Là chất lỏng không hòa tan, màu nâu
Mùi: nhẹ Điểm bốc cháy: 236 o C Độ nhớt 27,9 (40 o C, mm 2 /s) Mật độ tương đối: 0,85
68A trượt, ổ trượt trong quá trình cắt, gọt
923EP Lít/năm 1.200 Dùng để bôi trơn lưỡi cưa trong máy cắt, gọt
290V Lít/năm 800 Dùng trong máy CNC và máy MCT
5 Dầu rửa 640 Lít/năm 40 Dùng để tẩy dầu và băng keo dính trên sản phẩm
TT Nguyên liệu Thành phần Tính chất đặc trưng
Dầu cơ học, nước, Triethanlamine, Axit decanedioic, Axit oleic
Là chất lỏng hòa tan trong nước pH: 9,2 ± 0,5 Độ ổn định của nhũ tương: 3,3% Điểm bốc cháy: 138 o C Mùi: amin
Chất lỏng trong suốt không tan trong nước
Mùi: hydrocacbon Điểm bốc cháy: 40 o C Độ nhớt 1
Là kim loại mềm có tính dẻo, màu trắng bạc, có ánh kim mờ Hợp kim nhôm nhẹ và bền
Si: 0,6765%, Fe: 0,1392%, Cu:0,1085%, Mn:0,1042%, Mg: 0,5090%, Cr: 0,1034%, Zn: 0,0125%, Ti: 0,0211%, Al:
TT Nguyên liệu Thành phần Tính chất đặc trưng
❖ Nguồn cung cấp, nhu cầu sử dụng nước:
Nhà máy nhận nước cấp từ KCN Mỹ Phước 3 để phục vụ nhu cầu sinh hoạt của công nhân viên, đảm bảo hoạt động sản xuất diễn ra thuận lợi Nước còn được sử dụng để tưới cây, tưới đường và phục vụ công tác PCCC nhằm duy trì môi trường làm việc an toàn, sạch sẽ.
Nhu cầu sử dụng nước của nhà máy:
Theo hóa đơn tiền nước từ tháng 01/2022 – 03/2022 lượng nước trung bình sử dụng hàng tháng tại nhà máy khoảng 183,7 m 3 /tháng 7,06 m 3 /ngày (26 ngày làm việc/tháng)
Các mục đích sử dụng nước cụ thể như sau:
− Nước cấp cho sinh hoạt: 3,45 m 3 /ngày
Nhà máy hiện tại có 69 lao động, chế độ làm việc 1ca/ngày, sử dụng suất ăn công nghiệp, không tổ chức nấu ăn tại nhà máy
Theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy hoạch xây dựng QCVN 01:2021/BXD, mục 2.10.2 quy định chỉ tiêu cấp nước sinh hoạt tối thiểu là 80 lít/người/ngày đêm Nhà máy chỉ cung cấp nước cho các nhu cầu vệ sinh cá nhân như rửa tay, rửa mặt và xả toilet, không có hoạt động tắm giặt, do đó nhu cầu sử dụng nước ước tính khoảng 50 lít/người/ngày.
Lượng nước cần dùng trong sinh hoạt của 69 lao động là:
Qsh= 69(người) x 50(lít/người/ngày) = 3,45m 3 /ngày
− Nước cấp cho các hoạt động khác: 3,61 m 3 /ngày
Nước cấp cho tưới cây và rửa đường là hoạt động không thường xuyên, nhưng cần tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật Theo QCVN 01:2021/BXD - Quy chuẩn quốc gia về quy hoạch xây dựng, mục 2.10.2, lượng nước tối thiểu để tưới cây là 3 lít/m³/ngày đêm, trong khi đó, lượng nước tối thiểu cho hoạt động rửa đường là 0,4 lít/m³/ngày đêm Việc đảm bảo các tiêu chuẩn này giúp duy trì an toàn và hiệu quả trong quản lý nguồn nước.
+ Nước cấp cho tưới cây xanh, thảm cỏ: 3,13 m 3 /ngày
Diện tích cây xanh và thảm cỏ tại nhà máy đạt 3.130,9 m², góp phần tạo cảnh quan xanh mát và nâng cao môi trường làm việc Do phần lớn cây xanh tại nhà máy là các loại cây cỏ, việc tưới được thực hiện đều đặn với tần suất mỗi 3 ngày một lần để đảm bảo cây phát triển tốt và duy trì vẻ đẹp tự nhiên.
Qtc = 3.130,9 m² x 3 lít/m².lần : 3 ngày/lần = 3.130,9 lít/ngày 3,13m 3 /ngày + Nước cấp cho rửa đường: 0,44 m 3 /ngày
Diện tích đường nội bộ là 4.412,6 m 2 Lượng nước rửa đường bình quân tại nhà máy khoảng 0,4 lít/m 2 cho một lần rửa Tần suất 4 ngày/lần rửa
Qrd = 4.412,6 m 2 x 0,4 lít/m².lần : 4 ngày/lần = 441 lít/ngày 0,44 m 3 /ngày Lượng nước này có thể ít hơn vào mùa mưa
+ Nước cấp bù cho hao hụt tại bể PCCC: 0,04 m 3 /ngày
Như vậy, tổng nhu cầu sử dụng nước của nhà máy khoảng 7,06 m 3 /ngày
Bảng 1.7 Thống kê nhu cầu sử dụng nước của nhà máy
STT Mục đích sử dụng Quy mô sử dụng Lưu lượng
1 Nước cấp cho sinh hoạt của công nhân viên 69 người 3,45
II Nước cấp cho các mục đích khác 3,61
1 Nước tưới cây xanh, thảm cỏ 3.130,9 m 2 3,13
Nhu cầu xả nước thải
Dựa trên nhu cầu sử dụng nước tại nhà máy, hoạt động phát sinh nước thải chủ yếu xuất phát từ hoạt động sinh hoạt của cán bộ công nhân viên Việc quản lý và xử lý chất lượng nước thải sinh hoạt là yếu tố quan trọng để đảm bảo môi trường làm việc sạch sẽ và tuân thủ các quy định về môi trường Do đó, các biện pháp kiểm soát và xử lý nước thải sinh hoạt cần được thực hiện hiệu quả nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường xung quanh nhà máy.
Lưu lượng nước thải phát sinh tại nhà máy hiện hữu và dự kiến sau khi nâng công suất đều được tính dựa trên 100% nhu cầu sử dụng nước Điều này đảm bảo ước lượng chính xác lượng nước thải phát sinh, phục vụ cho các phân tích và kế hoạch vận hành hiệu quả Việc xác định lưu lượng nước thải giúp tối ưu hóa quá trình xử lý và giảm thiểu tác động đến môi trường.
Bảng 1.8 Tổng hợp nhu cầu xả nước thải
Stt Mục đích sử dụng Lưu lượng (m 3 /ngày)
1 Nước thải sinh hoạt của cán bộ công nhân viên 3,45
❖ Nguồn cung cấp, nhu cầu sử dụng điện:
Nguồn cung cấp: Nhà máy sử dụng điện được cung cấp bởi Công ty Điện Lực
Bình Dương – Điện Lực Bến Cát
Mục đích sử dụng : Được dùng cho thắp sáng, vận hành máy móc, thiết bị, Nhu cầu sử dụng điện của nhà máy:
Theo hóa đơn tiền điện từ tháng 01/2022 – 03/2022 của nhà máy, lượng điện tiêu thụ khoảng 23.000 - 52.500 KWh/tháng.
Các thông tin khác liên quan đến cơ sở
5.1 Vị trí địa lý của cơ sở
Nhà máy được xây dựng tại Lô C-2F-CN, đường DE6, KCN Mỹ Phước 3, phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dương Diện tích đất của dự án rộng 15.500 m², phù hợp với các mục đích sản xuất công nghiệp quy mô lớn Vị trí khu công nghiệp Mỹ Phước 3 thuận lợi cho logistics và vận chuyển hàng hóa trong khu vực Dự án nhà máy góp phần nâng cao năng lực sản xuất và thúc đẩy phát triển kinh tế của Bình Dương.
Tứ cận tiếp giáp của nhà máy như sau:
− Phía Bắc: Công ty TNHH PSB Vina
− Phía Nam: Công ty Tectyl oil & chemicals vina
− Phía Tây: Công ty TNHH Lmat Vina
Hình 1.14.Vị trí cơ sở
Tọa độ các điểm khống chế và sơ đồ mô tả vị trí nhà máy được trình bày trong bảng sau:
Bảng 1.9 Tọa độ các điểm khống chế khu đất của nhà máy (Hệ VN2000)
Số hiệu mốc Tọa độ X Tọa độ Y
(Nguồn: Công ty TNHH NPT Viet Han)
Hình 1.15 Vị trí nhà máy trong KCN Mỹ Phước 3
Hình 1.16.Vị trí nhà máy và các đối tượng lân cận
2km,5 Khu dân cư km
❖ Đối tượng xung quanh cơ sở
Hệ thống giao thông bộ
Nhà máy nằm trong khu công nghiệp Mỹ Phước 3, có hệ thống đường xá bằng nhựa, bề mặt phẳng và ít dốc, giúp giảm thiểu rơi vãi nguyên vật liệu và hóa chất trong quá trình vận chuyển Nhờ hệ thống giao thông hiện tại, các hoạt động sản xuất tại nhà máy cũng như các doanh nghiệp khác trong khu công nghiệp diễn ra bình thường và suôn sẻ.
Cơ sở nằm trong KCN Mỹ Phước 3 đã được quy hoạch hợp lý, cách xa khu vực dân cư sinh sống để giảm thiểu ảnh hưởng Trong quá trình hoạt động, tác động từ quá trình sản xuất chủ yếu giới hạn trong phạm vi nhà xưởng, tác động trực tiếp đến công nhân làm việc và môi trường xung quanh trong phạm vi khoảng 50m.
- Về phía Tây cơ sở khoảng 4km là nhà máy xử lý nước thải tập trung KCN Mỹ
- Cách UBND phường Mỹ Phước khoảng 6,8km
- Cách chợ Bến Cát khoảng 9,5km
- Cách UBND thị xã Bến Cát khoảng 9km
- Cách đường ĐT 741 khoảng 1,5km
- Cách đường Đại lộ Bình Dương khoảng 4km
- Cách KCN Mỹ Phước 1 khoảng 5.6km
- Cách KCN Mỹ Phước 2 khoảng 3,5km
- Cách trung tâm hành chính Bình Dương khoảng 14km
- Cách trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh khoảng 45km
Nhà máy nằm cách suối Cái khoảng 3 km, với suối nhánh cách đó chỉ 1,2 km về hướng nam Nước thải đã qua xử lý từ nhà máy xử lý nước thải tập trung KCN Mỹ Phước 3 sẽ được xả vào suối Cái, sau đó chảy ra sông Thị Tính Các hoạt động này ảnh hưởng đến các đối tượng kinh tế - xã hội khu vực xung quanh.
Nhà máy của bạn nằm trong khu công nghiệp, nơi tập trung chủ yếu là các nhà máy sản xuất đa dạng Các ngành nghề hoạt động chính của các nhà máy lân cận gồm nhiều lĩnh vực khác nhau, tạo nên môi trường công nghiệp sôi động và phát triển Việc tận dụng vị trí gần các nhà máy sản xuất giúp doanh nghiệp của bạn dễ dàng giao thương và mở rộng quy mô hoạt động.
Bảng 1.10 Ngành nghề hoạt động của các công ty lân cận
Phía giáp ranh Ngành nghề hoạt động
1 Công ty TNHH PSB Vina Bắc Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và
Phía giáp ranh Ngành nghề hoạt động truyền chuyển động
2 Công ty Tectyl oil & chemicals vina Nam
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế bao gồm các loại dầu như dầu cắt gọt, dầu chống rỉ, dầu nhiệt luyện và dầu định hình kim loại, phục vụ cho các ngành công nghiệp chế biến kim loại Các loại dầu bôi trơn dùng trong công nghiệp giúp giảm ma sát, tăng hiệu quả vận hành máy móc, đồng thời bảo vệ thiết bị khỏi ăn mòn và hư hỏng Dầu cán cũng là một thành phần quan trọng trong quy trình gia công kim loại, đảm bảo độ bóng, độ chính xác và nâng cao năng suất sản xuất.
3 Công ty TNHH Lmat Vina Tây
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
5.2 Các hạng mục công trình của cơ sở
5.2.1 Các hạng mục công trình chính
Công ty TNHH NPT Viet Han có trụ sở tại Lô C-2F-CN, Đường DE6, KCN Mỹ Phước 3, phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dương, với tổng diện tích đất sử dụng lên đến 15.500 m² Công ty hoạt động dựa trên Hợp đồng thuê đất số 06/05/2018/HĐTĐ giữa Tổng Công Ty Đầu Tư Địa điểm chiến lược tại khu công nghiệp Mỹ Phước 3 giúp NPT Viet Han tận dụng tối đa cơ hội phát triển và mở rộng quy mô sản xuất Bản chất doanh nghiệp chuyên về sản xuất và cung cấp các sản phẩm chất lượng cao, phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế Với diện tích lớn và vị trí thuận lợi, công ty không chỉ đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn mở rộng thị trường xuất khẩu.
Và Phát Triển Công Nghiệp - CTCP và Công ty TNHH NPT Viet Han) Các hạng mục công trình chính của nhà máy được trình bày trong bảng sau:
Bảng 1.11 Các hạng mục công trình của nhà máy
STT Hạng mục Diện tích xây dựng(m 2 ) Tỷ lệ (%)
I Các hạng mục công trình chính
II Các công trình phụ trợ
STT Hạng mục Diện tích xây dựng(m 2 ) Tỷ lệ (%)
10 Bể nước ngầm (Bể PCCC) 156
13 Sân bãi, đường nội bộ 4.412,6 28,47
III Các công trình bảo vệ môi trường
(Nguồn: Công ty TNHH NPT Viet Han)
Khu vực làm việc của khối văn phòng nằm phía trước nhà xưởng, được xây theo dạng hình khối chữ nhật Tổng diện tích công trình là 560m 2
Cấu trúc công trình bao gồm các thành phần chính như móng, cột bê tông cốt thép và nền bê thông, đảm bảo độ bền vững và ổn định cho toàn bộ công trình Hệ thống tường xây gạch và lớp sơn nước giúp tạo nên vẻ đẹp thẩm mỹ, chống thấm hiệu quả Công trình không sử dụng trần nhôm, thay vào đó là trần thạch cao hiện đại, mang lại không gian thoáng đãng Cửa khung nhôm kính mang lại ánh sáng tự nhiên và khả năng cách âm tốt, trong khi nền lát gạch giúp dễ dàng vệ sinh và duy trì vệ sinh chung.
Hình 1.17 Khu vực văn phòng
Dự án nhà xưởng có tổng diện tích xây dựng là 6.715 m², trong đó diện tích xưởng đạt 6.164 m², thiết kế một tầng phù hợp cho hoạt động sản xuất quy mô lớn Nhà xưởng được bố trí khoa học gồm các khu vực chính như khu vực sản xuất, kho lưu trữ sản phẩm và phòng kiểm tra chất lượng, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn công nghiệp và tối ưu hóa quy trình vận hành.
Cấu trúc công trình bao gồm móng, cột bê tông cốt thép, nền bê tông, kết cấu khung kèo thép, và mái lợp tôn mạ màu dày 0,45mm Xưởng có chiều cao 12m, được thiết kế với các cửa đón gió trên vách tường và hệ thống quạt thông gió phía trên mái, giúp tạo không gian thông thoáng, thuận lợi cho quá trình sản xuất và làm việc.
Hình 1.18.Khu vực nhà xưởng
5.2.2 Các hạng mục công trình phụ trợ
Nhà ăn được xây dựng sát bên ngoài văn phòng với diện tích 224m 2
Cấu trúc công trình gồm các thành phần chính như móng, cột bê tông cốt thép, nền bê tông, tường xây gạch, và lớp sơn nước để đảm bảo độ bền vững và thẩm mỹ Hệ thống trần được thiết kế với khung trần nhôm và trần thạch cao, mang lại sự chắc chắn và thẩm mỹ cao Cửa nhôm kính và nền lát gạch không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn đảm bảo sự bền bỉ và dễ vệ sinh Các thành phần này kết hợp tạo nên một công trình vững chắc, tiện nghi và phù hợp với tiêu chuẩn xây dựng hiện đại.
Hiện nay, nhà máy sử dụng suất ăn công nghiệp cho nhân viên nên không có hoạt động nấu ăn trong nhà máy
Hình 1.19 Khu vực nhà ăn
Nhà máy đã xây dựng 2 nhà để xe với diện tích 247,5m 2 trên nền xi măng và có mái che lợp bằng tôn Vị trí nhà xe như sau:
Nhà xe máy với diện tích 165m 2 được xây dựng tại phía Đông nhà xưởng
Nhà xe ô tô với diện tích 82,5m 2 được xây dựng tại phía Đông nhà xưởng
Hình 1.20.Khu nhà để xe
Nhà máy xây dựng nhà bảo vệ dạng nhà cấp 4 với diện tích 20m², đảm bảo phù hợp với tiêu chuẩn an ninh và bảo vệ Công trình sử dụng móng, cột, đà kiềng, đà và sàn mái bằng bê tông cốt thép chắc chắn, mang lại độ bền cao Tường nhà xây bằng gạch chắc chắn, nền lát gạch đem lại vẻ đẹp và dễ vệ sinh Nhà bảo vệ được đặt ngay tại cổng ra vào của nhà máy, góp phần kiểm soát an ninh hiệu quả.
Hình 1.21 Khu vực nhà bảo vệ
Trạm bơm được xây dựng trên bể nước ngầm (bể chứa nước PCCC) có diện tích 16m², đảm bảo khả năng chứa nước phục vụ nhu cầu sử dụng Công trình được thiết kế with móng, cột, đà kiềng, đà và sàn mái bằng bê tông cốt thép (BTCT), giúp đảm bảo độ bền và chịu lực Tường của trạm bơm được xây bằng gạch, tạo nên kết cấu chắc chắn, khai thác hiệu quả tính năng chống thấm và cách nhiệt.
Trạm có 3 máy bơm trong đó có 2 máy bơm công suất 132 kW và một máy bơm 4kW
❖ Bể nước ngầm ( bể chứa nước PCCC)
Nhà máy đã xây dựng một bể chứa nước ngầm PCCC có dung tích 405,6m³, được kết cấu bằng bê tông cốt thép gần khu vực để xe Bể chứa này cung cấp nguồn nước phục vụ sinh hoạt và hệ thống chữa cháy của nhà máy Các vòi chữa cháy được lắp đặt xung quanh khu vực nhà xưởng nhằm đảm bảo phòng cháy chữa cháy hiệu quả và dự phòng khi cần thiết.
Hình 1.22 Khu vực bể nước ngầm PCCC
Trạm khí nén được xây dựng trên diện tích 64m² bằng kết cấu bê tông cốt thép chắc chắn, bao gồm móng, cột, đà kiềng, đà và sàn mái bằng BTCT để đảm bảo độ bền và an toàn Tường được xây bằng gạch, tạo nên hệ thống vững chắc cho trạm Trong nhà máy cơ khí, khí nén chủ yếu được sử dụng để vệ sinh và phun loại bỏ mạt nhôm bám trên phôi, giúp đảm bảo độ chính xác trong quá trình gia công.
Sự phù hợp của cơ sở với quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia, quy hoạch tỉnh, phân vùng môi trường
Công ty TNHH NPT Việt Nam vận hành nhà máy sản xuất và gia công phụ tùng ô tô với công suất 49.280.000 sản phẩm/năm, tương đương khoảng 8.180,48 tấn sản phẩm hàng năm Nhà máy đặt tại Lô C-2F-CN, đường DE6, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dương, góp phần phát triển ngành công nghiệp ô tô địa phương.
KCN Mỹ Phước 3 do Tổng Công Ty Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghiệp – CTCP (Becamex IDC Corp) làm chủ đầu tư, nằm tại phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dương Dự án này đã được thành lập theo Quyết định số 452 TTg ngày 14/06/2022 của Thủ tướng Chính phủ, phê duyệt dự án đầu tư xây dựng và kinh doanh hạ tầng kỹ thuật KCN Mỹ Phước Ngoài ra, Dự án còn được điều chỉnh quy hoạch chi tiết qua Quyết định số 972/QĐ-BXD ngày 17/07/2022 của Bộ Xây dựng và Quyết định số 3557/QĐ-UBND ngày 17/08/2007 của UBND tỉnh Bình Dương.
KCN Mỹ Phước 3 đã được Bộ Tài nguyên và Môi trường phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường số 482/QĐ-BTNMT ngày 05/04/2007, đảm bảo an toàn và phù hợp với quy chuẩn môi trường Ngoài ra, dự án còn nhận giấy xác nhận việc thực hiện các công trình, biện pháp bảo vệ môi trường phục vụ giai đoạn vận hành theo số 25/GXN-TCMT ngày 11/06/2013, thể hiện cam kết tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường của cơ quan chức năng.
KCN Mỹ Phước 3 đã nổi bật nhờ vào đầy đủ các phân khu chức năng và hệ thống hạ tầng kỹ thuật hiện đại, thu hút nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước đầu tư, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương Các ngành nghề đầu tư tại KCN phù hợp với chính sách thu hút đầu tư của tỉnh, theo quyết định số 49/2011/QĐ-UBND, tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp phát triển bền vững trong khu công nghiệp.
- Công nghiệp điện máy, điện công nghiệp và điện gia dụng;
- Công nghiệp điện tử, công nghệ tin học, phương tiện thông tin, viễn thông và truyền hình, công nghệ kỹ thuật cao;
- Công nghiệp chế tạo xe máy, ô tô, máy kéo, thiết bị phụ tùng, lắp ráp phụ tùng;
- Công nghiệp cơ khí, cơ khí chinh xác;
- Công nghiệp sợi, dệt, may mặc;
- Công nghiệp da, giả da, giày da (không thuộc da tươi);
- Công nghiệp gốm sứ, thủy tinh, pha lê;
- Công nghiệp chế biến lương thực, thực phẩm;
- Công nghiệp chế biến nông lâm sản;
- Công nghiệp sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm, nông dược thú y;
- Công nghiệp cao su, xăm lốp, các sản phẩm cao su kỹ thuật cao (không chế biến mủ tươi);
- Công nghiệp sản xuất đồ gỗ, trang trí nội thất, vật liệu xây dựng;
- Công nghiệp sản xuất thép xây dựng, thép ống;
- Công nghiệp sản xuất dụng cụ thể dục thể thao, đồ chơi, nữ trang;
- Công nghiệp bao bì, chế bản, in ấn, giấy (không sản xuất bột giấy);
- Công nghiệp sản xuất dụng cụ quang học, dụng cụ y tế
Công ty TNHH NPT Viet Han hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và gia công cơ khí, với nhà máy tọa lạc trong khuôn viên Khu công nghiệp Mỹ Phước 3 Vị trí xây dựng nhà máy nằm trong khu đất dành cho các xí nghiệp, đã được Ban quản lý các Khu công nghiệp Bình Dương phê duyệt và đảm bảo thuận lợi về hệ thống hạ tầng như giao thông, thoát nước mưa, xả thải và hệ thống xử lý nước thải tập trung của khu công nghiệp Vị trí thực hiện dự án phù hợp hoàn toàn với quy hoạch của KCN, theo báo cáo đánh giá tác động môi trường đã được thẩm định và phê duyệt, đảm bảo phù hợp với các nhóm ngành nghề được phép đầu tư tại khu công nghiệp.
Sự phù hợp của cơ sở đối với khả năng chịu tải của môi trường
Nhà máy chỉ phát sinh nước thải sinh hoạt, được xử lý qua bể tự hoại 3 ngăn đạt tiêu chuẩn xử lý nước thải của KCN Mỹ Phước 3 Sau đó, nước thải được thu gom và đấu nối vào hệ thống thu gom nước thải của khu công nghiệp Cuối cùng, nước thải được chuyển về trạm xử lý nước số 2 của KCN để đảm bảo vệ sinh và tuân thủ các quy định môi trường.
Mỹ Phước 3, công suất 4.000m 3 /ngày.đêm để xử lý đạt tiêu chuẩn trước khi thải ra nguồn tiếp nhận là sông Thị Tính
Vì nguồn tiếp nhận nước thải là hệ thống xử lý nước thải KCN Mỹ Phước 3, nên không thuộc đối tượng phải đánh giá khả năng tiếp nhận nước thải hay sức chịu tải của nguồn nước sông hồ theo quy định của Thông tư 76/2017/TT-BTNMT và Điều 82 của Thông tư 02/2022/TT-BTNMT.
Công trình, biện pháp thoát nước mưa, thu gom và xử lý nước thải
1.1 Thu gom, thoát nước mưa
Vào mùa mưa, nước mưa chảy tràn qua mặt bằng nhà máy mang theo đất, cát, dầu mỡ và các tạp chất rơi vãi, gây ô nhiễm nguồn nước Nếu không được kiểm soát đúng cách, lượng nước mưa này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến nguồn nước bề mặt và nguồn nước ngầm trong khu vực Việc quản lý tốt lượng nước mưa là điều cần thiết để bảo vệ tài nguyên nước, ngăn chặn ô nhiễm và đảm bảo môi trường bền vững.
Toàn bộ hệ thống thoát nước mưa của nhà máy được bố trí và xây dựng hoàn thiện, đảm bảo không để xảy ra tình trạng ngập úng
Hệ thống thu gom và tiêu thoát nước mưa trên mặt đất của cơ sở được thiết kế với chế độ tự chảy, tận dụng tối đa độ dốc của địa hình để đảm bảo thoát nước hiệu quả Các ống thoát nước được bố trí phù hợp nhằm tối ưu hóa khả năng dẫn nước theo nguyên tắc i=0,25 - 0,5% Thiết kế này nhằm giảm thiểu tình trạng ngập úng, giữ cho khu vực luôn khô ráo và đảm bảo an toàn trong mùa mưa.
Hệ thống thu gom và tiêu thoát nước mưa được phân bố như sau:
Nước mưa từ các khu vực nội bộ đường được thu gom qua các mương nước hình chữ nhật bằng bê tông, có tấm song chắn rác kích thước 800x800mm để ngăn bụi và rác, được bố trí dọc theo tuyến đường Các hố ga nằm cách nhau từ 5 đến 10 mét, giúp thoát nước hiệu quả Nước mưa từ hố ga chảy qua cống bê tông cốt thép có đường kính từ 300 đến 600mm, dẫn nước từ khu vực nhà xưởng đến hệ thống thu gom của Khu công nghiệp trên đường DE6, đảm bảo thoát nước nhanh chóng và an toàn.
Hình 3.1.Đường ống thu gom nước mưa tầng mái
Nước mưa trên mái nhà xưởng sản xuất và khu văn phòng chảy vào máng xối Sau đó, nước được dẫn qua ống nhôm 114mm xuống hệ thống thoát nước bề mặt Hệ thống gồm các mương nước hình chữ nhật bằng bê tông, có tấm song chắn kích thước 800x800mm, được bố trí dọc theo đường nội bộ để thu gom nước mưa chung, đảm bảo thoát nước hiệu quả và ngăn tràn.
Toàn bộ lượng nước mưa thu gom tại cơ sở được kết nối vào hệ thống thoát nước mưa chung của KCN Mỹ Phước 3 thông qua hai hố ga trên đường DE6, đảm bảo việc thoát nước hiệu quả theo thiết kế Hệ thống thoát nước mưa này giúp kiểm soát nước ngập và bảo vệ môi trường, phù hợp với quy chuẩn xây dựng của khu công nghiệp Thông tin về vị trí các hố ga và sơ đồ mặt bằng thoát nước mưa được đính kèm trong phụ lục, đảm bảo rõ ràng trong quá trình thi công và vận hành.
Hình 3.2 Hố ga thu gom nước mưa chảy tràn Thông số kỹ thuật hệ thống thu gom, tiêu thoát nước mưa của nhà máy
STT Hạng mục Thông số kỹ thuật
4 Số điểm đấu nối - 1 vị trí
1.2 Thu gom, xử lý nước thải
Nhà máy chỉ phát sinh nước thải sinh hoạt từ hoạt động của khoảng 69 công nhân hiện hữu, với lượng nước thải sinh hoạt phát sinh đạt khoảng 3,45 m³/ngày Điều này phản ánh quy mô và lưu lượng nước thải sinh hoạt tại nhà máy, giúp đánh giá tác động môi trường và khả năng xử lý nước thải hiệu quả Thông tin này rất hữu ích để xây dựng các phương án xử lý nước thải phù hợp, đảm bảo tiêu chuẩn môi trường và tối ưu hóa hoạt động sản xuất.
100% lượng nước cấp) Nhà máy không phát sinh nước thải sản xuất
Tuyến thu gom nước thải đã hoàn thành:
Hệ thống thoát nước và thu gom nước thải được thiết kế tách biệt để giảm thiểu ô nhiễm môi trường Sơ đồ hệ thống thoát nước thải từ nhà máy thể hiện rõ quá trình xử lý và chuyển hướng nước thải để đảm bảo hiệu quả và an toàn Việc phân chia hệ thống giúp kiểm soát chất lượng nước thải, giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng Đảm bảo hệ thống thoát nước hoạt động ổn định là yếu tố quan trọng trong quản lý môi trường của nhà máy.
Hình 3.3 Hệ thống thu gom nước thải
Tổng lượng nước thải sinh hoạt phát sinh khoảng 3,45m³/ngày được xử lý qua hệ thống bể tự hoại 3 ngăn để đảm bảo xử lý nước thải hiệu quả Sau đó, nước thải được dẫn qua ống uPVC có đường kính từ DN168 đến DN250mm, đấu nối vào hệ thống thu gom nước thải của khu công nghiệp Nước thải được tập trung tại hố ga đấu nối nằm trên đường DE6, rồi chuyển về trạm xử lý nước thải số 2 của Khu Công Nghiệp Mỹ Phước 3 Trạm có công suất 4.000 m³/ngày đêm để xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn trước khi thải ra sông Thị Tính, đảm bảo bảo vệ môi trường.
Thông số kỹ thuật hệ thống thoát nước thải của nhà máy
STT Hạng mục Thông số kỹ thuật
1 Ống thoát nước thải từ hố xí, chậu tiểu xuống bể tự hoại
Nước thải từ nhà vệ sinh
Hệ thống thu gom nước thải nội bộ
Hệ thống thu gom nước thải của KCN
STT Hạng mục Thông số kỹ thuật
2 Ống thoát nước thải từ sau bể tự hoại
3 Hố gas trung chuyển trước khi đấu nối
4 Hố gas đấu nối KCN
Nước thải sinh hoạt của cán bộ, công nhân được thu gom về bể tự hoại để xử lý hiệu quả Quá trình xử lý bắt đầu bằng ngăn lắng và phân hủy cặn rắn, nơi các cặn rắn được giữ lại và phân hủy khoảng 20% nhờ vi sinh vật kỵ khí Tiếp theo, nước di chuyển qua ngăn chứa nước, nơi các thành phần hữu cơ tiếp tục bị phân hủy dưới tác dụng của vi sinh vật ký khí Sau đó, nước được lọc qua vật liệu gồm sỏi, than, cát để loại bỏ các chất rắn lơ lửng; hệ thống ống thống hơi giúp thoát khí sinh ra trong quá trình phân hủy Sau bể tự hoại, các chỉ số như BOD, COD, nitơ, phosphor giảm đến 60%, dầu mỡ giảm tới 80%, và chất rắn lơ lửng giảm khoảng 90%, đảm bảo nước thải được xử lý hiệu quả trước khi xả ra môi trường.
Sau quá trình qua bể tự hoại, hàm lượng các chất như BOD5, COD và SS giảm đáng kể, giúp làm sạch nước trước khi được đấu nối vào hệ thống thu gom nước thải của Khu Công Nghiệp.
Hình 3.4 Bể tự hoại 3 ngăn
Thông số kỹ thuật các bể tự hoại đã xây dựng:
Kích thước bể tự hoại
Stt Khu vực xây dựng Kích thước Thể tích
1 Văn phòng - nhà ăn DxRxC = 4,1 x 2,4 x 1,75m 17,22 m 3
Nước thải sau khi xử lý tự hoại sẽ đấu nối vào hệ thống thu gom chung của KCN trên đường số DE6
Hình 3.5 Vị trí bể tự hoại
Lắp đặt hố ga ở vị trí thuận lợi cho việc kiểm tra, giám sát việc xả thải
Hình 3.6 Hố ga đấu nối nước thải trên đường DE6
Bể tự hoại tại nhà bảo vệ
Bể tự hoại tại khu văn phòng- nhà ăn
Bể tự hoại khu nhà xưởng
Công trình, biện pháp xử lý bụi, khí thải
Trong quá trình sản xuất tại nhà máy, các công đoạn cắt, gọt, bào nhôm gây ra sự phát sinh bụi nhôm và vụn nhôm do ma sát giữa lưỡi dao và thanh nhôm Bụi nhôm hình thành có độ cứng cao với tốc độ lớn, tiềm ẩn nguy hiểm đáng kể đối với sức khỏe và an toàn của công nhân trực tiếp làm việc Để đảm bảo an toàn lao động và giảm thiểu các rủi ro, cần áp dụng các biện pháp kiểm soát bụi hiệu quả trong quá trình sản xuất nhôm.
Bụi kim loại là loại bụi có trọng lượng lớn, khô và không dính, khiến chúng dễ dàng lắng xuống bề mặt do ảnh hưởng của trọng lượng Vì đặc tính này, phần lớn bụi phát sinh từ quá trình sản xuất sẽ không bay xa mà tập trung lại gần nguồn, giảm thiểu khả năng gây ô nhiễm mở rộng và ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.
Các biện pháp thu gom, xử lý bụi Nhà máy đã thực hiện bao gồm:
❖ Đối với máy cắt kim loại bán tự động (Máy cắt có Model: Tict - 1090):
Hệ thống lọc bụi túi vải của máy cắt Model Tict – 1090 là thiết bị xử lý khí thải đồng bộ, đảm bảo hiệu quả lọc bụi tối ưu theo tiêu chuẩn kỹ thuật Thiết bị đi kèm với máy móc theo kết quả kiểm định rõ ràng, có chứng thư giám định xác nhận tính đồng bộ và phù hợp với các yêu cầu về môi trường Việc trang bị hệ thống lọc bụi này giúp nâng cao hiệu suất hoạt động của máy cắt và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật và môi trường hiện hành.
■ Công ty sản xuất: TNI CO.,LTD
■ Thành phố sản xuất : KOREA
Hình 3.7 Máy cắt có Model: Tict – 1090
Thông số kỹ thuật của máy:
Các thông số kỹ thuật của máy cắt có Model: Tict – 1090
Nhiệm vụ Thông tin chi tiết TICT-1090
Nhiệm vụ Thông tin chi tiết TICT-1090
Chiều dài phía trước [mm] 15
Chiều dài phía sau [mm] 10
Lưỡi cưa [mm] Lớp phủ carbua
Năng lượng Điện [3Φ, 50Hz] 10.44KW/giờ Điều khiển [V] 380V, 3pha
Bụi phát sinh trong công đoạn cắt chủ yếu là bụi kim loại có kích thước lớn và không có khả năng khuếch tán, lơ lửng trong không khí
Hệ thống thu gom và xử lý bụi máy cắt Model Tict – 1090 được lắp đặt nhằm giảm thiểu tác động của bụi kim loại trong quá trình cắt Thiết bị này gồm quạt hút, hệ thống ống dẫn khí và thân lọc bằng túi vải, có đường kính 600mm, chiều dài 2m và phần chứa bụi phía đáy Việc sử dụng hệ thống lọc bụi túi vải giúp cải thiện môi trường làm việc và đảm bảo an toàn cho nhân viên.
Nhờ tác dụng của quạt hút, khí và bụi nhôm được dẫn vào túi vải lọc để loại bỏ hiệu quả Trong quá trình này, dòng khí được phân tán đều nhờ tấm chắn, giúp giảm tốc làm việc của bụi và tạo điều kiện cho các hạt bụi có trọng lượng lớn rơi xuống phần chứa bụi phía dưới Phần khí lẫn bụi kim loại sau đó tiếp tục được đẩy đi, đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và sạch sẽ.
Khí sạch được phát tán tự nhiên vào môi trường thông qua các lỗ rỗng của túi vải mà không cần ông thoát hoặc ống thải Sau 1-2 tuần sử dụng hoặc khi tải lượng bụi lớn, công ty thực hiện vệ sinh túi lọc bằng phương pháp rủ túi để đảm bảo hiệu quả hoạt động Tất cả bụi phát sinh sẽ được thu gom và lưu trữ tại khu vực chất thải công nghiệp trước khi chuyển giao cho đơn vị có chức năng thu gom và xử lý.
Các thông số kỹ thuật của thiết bị xử lý bụi túi vải
Stt Thiết bị Đặc tính
Lưu lượng: 6.437 m 3 /h Công suất: 4KW
Kích thước: 600mm Chiều cao 2m
3 Đường ống dẫn Kích thước: 110mm
Hình 3.9 Hệ thống lọc bụi túi vải
❖ Đối với máy cắt tự động
Máy cắt tự động được trang bị hệ thống thu gom và xử lý bụi hiện đại nhằm đảm bảo môi trường làm việc sạch sẽ và an toàn Thiết bị đi kèm theo máy đã được cấp đầy đủ theo phiếu kiểm chuẩn, có chứng thư giám định về tính đồng bộ và chất lượng của các bộ phận Hệ thống này giúp giảm thiểu lượng bụi phát sinh trong quá trình cắt, nâng cao hiệu suất làm việc và đảm bảo tiêu chuẩn về an toàn lao động Việc lắp đặt thiết bị đồng bộ theo các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế đảm bảo độ bền, tối ưu hóa hoạt động của máy cắt tự động.
■ Công ty sản xuất: TNI CO.,LTD
■ Thành phố sản xuất : KOREA
Hình 3.10.Máy cắt tự động
Thông số kỹ thuật của máy cắt tự động:
Các thông số kỹ thuật của máy cắt tự động
Nhiệm vụ Thông tin chi tiết TICT-1120
Chiều dài phía trước [mm] 20
Chiều dài phía sau [mm] 30 + a
Lưỡi cưa Lớp phủ carbua
Tốc độ quay [rpm] Max 2200
Năng lượng Điện [3Φ, 50Hz] 14.25KW Điều khiển [V] 3pha ,380V
Bụi phát sinh trong công đoạn cắt chủ yếu là bụi kim loại có kích thước nhỏ và có khả năng khuếch tán, lơ lửng trong không khí:
Nguyên lý hoạt động của hệ thống được mô tả như sau:
Hình 3.11 Hệ thống thu gom, xử lý bụi máy cắt tự động Thuyết minh quy trình xử lý:
Bụi phát sinh sẽ được quạt hút qua chụp hút đưa vào hệ thống đường ống dẫn về thiết bị xử lý Cyclon
Khi khí đi vào cyclon, dòng không khí chứa bụi chuyển động theo hình xoáy xoắn ốc Nhờ lực ly tâm, các hạt bụi va vào thành buồng, gây dính lại và nặng hơn, từ đó tách ra khỏi dòng khí Bụi nặng rơi xuống đáy và chảy vào buồng lắng, nơi chứa đựng bụi kim loại cho đến khi đầy thì được công nhân xả vào bao chứa và vận chuyển về kho lưu trữ Không khí trong lành sau đó di chuyển lên trên qua ống dẫn và qua thiết bị lọc bụi cartridge để đảm bảo môi trường làm việc sạch sẽ.
Trong quá trình hoạt động, tốc độ dòng khí giảm đột ngột khiến phần lớn hạt bụi mất động năng và rơi trực tiếp xuống bao chứa, trong khi các hạt bụi mịn, nhỏ hơn sẽ bám vào bộ lọc Cartridge nhờ áp suất âm do quạt tạo ra Bộ lọc Cartridge không chỉ giữ lại các hạt bụi nhỏ mà còn giúp khí sạch thoát ra ngoài một cách hiệu quả, nâng cao hiệu quả lọc bụi và bảo vệ môi trường làm việc.
Bụi phát sinh từ máy cắt tự động
Chụp hút, quạt hút Ống dẫn
Nhôm kim loại Ống dẫn
Tấm lọc bụi cartridge Khí thoát ra ngoài Khí
Hình 3.12 Hệ thống cyclon thu bụi của máy cắt tự động
Hình 3.13 Thiết bị lọc bụi Cartridge
Thông số kỹ thuật của hệ thống:
Thông số kỹ thuật của hệ thống xử lý bụi máy cắt tự động
Thiết bị Số lượng Thông số kỹ thuật Vật Liệu
Quạt hút 1 Công suất: 2,2 KW
Thân hình nón: 300mm Thép Đường ống thu gom và thoát 1 D250mm
Bằng các ống sắt tráng kẽm và ống ruột gà bằng nhựa PVC
❖ Các máy cắt và máy gọt kín:
Hình 3.14.Hệ thống thu gom bụi máy gọt tự động
Trong quá trình vận hành, dòng không khí từ đầu phun khí thổi xuống máng chính tại máy cắt và máy gọt, giúp làm sạch bụi kim loại Tại đáy máng chính, hai vòi phun khí có chức năng thổi bụi kim loại xuống máng vít, hỗ trợ quá trình vận chuyển vật liệu Vật liệu được đẩy chuyển động tịnh tiến trong máng nhờ vào vít tải truyền động bởi động cơ qua hộp giảm tốc Khi trục vít quay, nó giúp vật liệu trượt dọc theo đáy máng và cánh vít, đưa chúng đi lên và rơi vào thiết bị chứa, đảm bảo quá trình sản xuất hiệu quả và giảm bụi kim loại phát sinh.
Thiết bị chứa vụn nhôm
Hình 3.15 Hệ thống buồng chứa có vít tải
Vụn nhôm sẽ được thu gom và chuyển giao cho đơn vị có chức năng thu gom và xử lý chất thải công nghiệp đúng quy định hoặc tiến hành bán phế liệu để đảm bảo an toàn môi trường và tuân thủ quy định pháp luật về quản lý chất thải.
Hình 3.16 Hệ thống chứa vụn nhôm máy cắt
❖ Đối với máy MCT, CNC
Hình 3.17 Hệ thống thu gom bụi máy MCT, CNC
Máy MCT sử dụng thiết bị CNC kín với hệ thống đầu phun khí tự động mở theo thời gian để thổi bụi kim loại xuống sàn hứng có độ dốc cao, giúp thu gom vụn nhôm hiệu quả Trong quá trình gia công, dầu làm mát được sử dụng, khiến vụn nhôm dính dầu lắng xuống đáy buồng chứa và được tháo van khi lượng dầu đủ lớn, đảm bảo vệ sinh và an toàn Vụn nhôm sau đó được thu gom và chuyển giao cho các đơn vị xử lý chất thải công nghiệp đúng quy định hoặc bán phế liệu, đảm bảo quy trình làm việc bền vững và thân thiện với môi trường.
Dầu thải được thu gom và chuyển giao cho đơn vị có chức năng thu gom và xử lý chất thải nguy hại đúng quy định
Hình 3.18 Thiết bị thu vụn nhôm máy CNC
Dầu làm mát từ vụn nhôm Vụn nhôm
Vụn nhôm Đầu phun khí
Ngoài các biện pháp xử lý như trên, công ty còn áp dụng các biện pháp sau:
+ Phân bố, lắp đặt các máy móc sản xuất hợp lý nhằm hạn chế việc tập trung đông người trong một khoảng không gian hẹp
+ Mọi khu vực trong công ty luôn được vệ sinh, lau chùi thường xuyên sạch sẽ để tạo môi trường làm việc sạch sẽ, không có bụi
Công ty dành khoảng 20% diện tích để trồng cây xanh và thảm cỏ xung quanh nhà máy, nhằm tạo cảnh quan tự nhiên và hấp dẫn Việc này không chỉ nâng cao vẻ đẹp môi trường làm việc mà còn giúp điều hòa không khí, mang lại không khí mát mẻ và trong lành cho khu vực sản xuất Trồng cây xanh còn góp phần giảm thiểu ô nhiễm, tạo không gian sống cộng đồng xanh sạch đẹp hơn.
+ Trang bị các phương tiện bảo hộ lao động cho công nhân như khẩu trang chống bụi, kính bảo hộ, bao tay,…
❖ Hơi dung môi từ dầu bôi trơn, làm mát và dầu rửa
- Thường xuyên bảo trì, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
- Thường xuyên vệ sinh khu vực sản xuất
- Dầu bôi trơn, làm mát và dầu rửa được đặt tại khu vực riêng biệt, đóng nắp khi không sử dụng
- Thường xuyên kiểm tra hạn sử dụng của các loại dầu loại bỏ các loại bị hỏng hoặc hết hạn sử dụng
- Trang bị khẩu trang cho người lao động để không ảnh hưởng đến sức khỏe
- Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho người lao động và nhắc nhở các trường hợp vi phạm quy định
Trong các nhà máy, mỗi máy cắt, bào, cắt CNC được trang bị hệ thống đường ống cấp và thu hồi dầu tự động nhằm đảm bảo sử dụng dầu tuần hoàn hiệu quả, giảm thiểu lượng dầu thải ra môi trường, góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Hệ thống quan trắc khí thải tự động, liên tục
Nhà máy chưa xây dựng công trình xử lý khí thải phù hợp theo quy định tại số thứ tự 1, cột 5, Phụ lục XXIX ban hành kèm theo Nghị định 08/2022/NĐ-CP ngày 10/01/2022 Việc không có hệ thống xử lý khí thải đáp ứng tiêu chuẩn gây ảnh hưởng đến môi trường Cần thực hiện các biện pháp khắc phục nhằm đảm bảo đúng quy định pháp luật về bảo vệ môi trường.
98 của Nghị định 08/2022/NĐ-CP ngày 10/01/2022 thì Công ty không phải lắp đặt hệ thống quan trắc tự động, liên tục.
Công trình, biện pháp lưu giữ, xử lý chất thải rắn thông thường
Để quản lý hiệu quả nguồn gây ra tác động liên quan đến chất thải rắn, công ty đã triển khai các biện pháp nhằm giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng môi trường và sức khỏe cộng đồng Việc kiểm soát và xử lý chất thải rắn đúng quy trình giúp hạn chế ô nhiễm môi trường, từ đó bảo vệ sức khỏe con người Công ty cam kết áp dụng các giải pháp bền vững để duy trì môi trường sạch đẹp, an toàn cho khu vực và cộng đồng xung quanh.
Hình 3.19 Quá trình quản lý chất thải rắn tại công ty
Chất thải rắn sinh hoạt:
Hiện nay, nhà máy có khoảng 69 cán bộ, nhân viên làm việc tại công trường Theo biên bản giao nhận chất thải năm 2021, lượng rác sinh hoạt phát sinh hàng ngày trung bình khoảng 20 kg, góp phần vào quản lý chất thải hiệu quả và hoạt động bền vững của nhà máy.
Thành phần chủ yếu của rác thải sinh hoạt gồm các chất thải hữu cơ dễ phân hủy như thức ăn thừa, vỏ trái cây, cùng với các chất vô cơ như bao bì nilon, giấy, lon, chai nhựa Việc phân loại rõ ràng các loại rác thải này giúp nâng cao hiệu quả xử lý và bảo vệ môi trường Xây dựng các hệ thống thu gom rác thải đúng chuẩn là bước quan trọng để giảm thiểu ô nhiễm và phát triển bền vững.
Biện pháp lưu giữ, xử lý:
Nhà máy đã, đang áp dụng các biện pháp cụ thể dưới đây để giảm thiểu tác động do CTR sinh hoạt:
- Sử dụng các thùng chứa CTR sinh hoạt:
+ 5 thùng chứa nắp lật dung tích 15-25 lít đặt tại khu văn phòng, nhà vệ sinh, phòng khách
+ 3 thùng chứa nắp lật dung tích 25 lít đặt tại nhà xưởng
+ 2 thùng chứa nắp lật dung tích 120 lít đặt tại khu vực tập kết
- Vấn đề thu tổ chức gom chất thải rắn sinh hoạt phát sinh tại nhà máy được thực hiện như sau:
Trong khu vực nhà xưởng, các thùng rác được trang bị bằng kim loại không rỉ, bao gồm thùng đựng chất thải cứng như vỏ đồ hộp, chai thủy tinh, chai nhựa, giúp đảm bảo vệ sinh và an toàn Ngoài ra, còn có các thùng đựng chất thải mềm, ướt dễ phân hủy như thức ăn thừa, vỏ trái cây, carton, góp phần thúc đẩy quản lý rác thải hiệu quả và thân thiện môi trường.
Các thùng chứa Kho chứa CTNH
Thuê đơn vị có chức năng thu gom, vận chuyển
Thuê đơn vị có chức năng thu gom, vận chuyển xử lý
CTR (thu gom phân loại sơ bộ)
CTR công nghiệp thông thường Khu vực lưu chứa
Thuê đơn vị có chức năng thu gom, vận chuyển xử lý
Hình 3.20 Thùng chứa CTR sinh hoạt trong xưởng
Các thùng chất thải được thu gom theo lịch trình cố định hàng ngày, sau đó chuyển vào thùng chứa rác lớn có nắp đậy để lưu giữ chất thải rắn của nhà máy Quá trình thu gom và vận chuyển diễn ra định kỳ hai lần mỗi tuần bởi Chi nhánh xử lý chất thải – Công ty Cổ phần Nước – Môi trường Bình Dương, đảm bảo thực hiện đúng quy định về xử lý chất thải công nghiệp.
❖ Chất thải rắn công nghiệp thông thường:
Chất thải rắn công nghiệp chủ yếu phát sinh trong quá trình cắt, đóng gói và có thành phần rất đa dạng như phế liệu nhôm, bao bì thải, nylon, thùng carton Trong đó, các loại phế liệu như ba zớ nhôm và nhôm đầu đuôi chiếm tỷ lệ lớn Năm 2021, lượng chất thải rắn công nghiệp không nguy hại phát sinh đã được thống kê chi tiết, phản ánh quy mô và cơ cấu chất thải này Quản lý hiệu quả chất thải rắn công nghiệp không nguy hại đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Khối lượng chất thải rắn công nghiệp không nguy hại năm 2021
Tổ chức, cá nhân tiếp nhận CTRCNTT
1 Nilon, dây đai, mút xốp, pallet 1.042
Chi nhánh xử lý chất thải – Công ty cổ phần nước – Môi trường Bình Dương
Bao bì đóng gói nguyên vật liệu
Phế liệu (Mạt nhôm phế liệu, nhôm phế liệu)
Hao hụt nguyên liệu trong quá trình sản xuất
(Nguồn: Công ty TNHH Viet Han) Biện pháp lưu giữ, xử lý:
Khu vực lưu trữ chất thải công nghiệp của nhà máy được sắp xếp tại một vị trí riêng biệt với diện tích 32m2, đảm bảo an toàn và dễ quản lý Kho chứa chất thải được xây dựng có mái che, tường bao quanh chắc chắn nhằm hạn chế rò rỉ và bảo vệ môi trường Nền kho chứa được bê tông hóa để đảm bảo vệ sinh, chống thấm, cũng như dễ dàng trong quá trình vệ sinh và bảo trì Việc thiết kế kho lưu trữ chuyên dụng giúp kiểm soát tốt hơn các chất thải công nghiệp, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Hình 3.21 Kho chứa chất thải công nghiệp
Tất cả thép phế liệu từ quá trình cắt, gọt đều được thu gom vào các bao jumbo có tải trọng 500kg Khi đầy, thép phế liệu sẽ được công nhân vận chuyển đến khu vực lưu trữ chất thải công nghiệp bên ngoài nhà xưởng Việc thu gom và vận chuyển liên tục giúp đảm bảo vệ sinh công nghiệp, giảm thiểu ô nhiễm và duy trì môi trường làm việc an toàn Xử lý thép phế liệu đúng quy trình góp phần bảo vệ môi trường và tối ưu hóa quá trình tái chế kim loại.
Hình 3.22.Bao jumbo chứa chất thải thông thường (các loại vụn nhôm)
Khối lượng chất thải rắn công nghiệp phát sinh tại nhà máy khoảng 15.309 kg mỗi tháng Nhà máy tiến hành chuyển giao chất thải định kỳ hàng tháng cho Chi nhánh xử lý chất thải – Công ty Cổ phần Nước – Môi trường Bình Dương theo hợp đồng số 557-RCN/HĐ – KT/22 Quá trình thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải được thực hiện bởi Công ty TNHH Môi Trường Long Việt, đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường và an toàn.
Công trình, biện pháp lưu giữ, xử lý chất thải nguy hại
Chất thải nguy hại từ hoạt động sản xuất chủ yếu bao gồm giẻ lau dính dầu nhớt, thùng kim loại chứa dầu nhớt thải, dầu thủy lực đã qua sử dụng và bao bì kim loại thải Việc xử lý đúng cách các chất thải này là vô cùng cần thiết để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng Các loại chất thải nguy hại này đòi hỏi quy trình quản lý đặc biệt nhằm tránh gây ô nhiễm đất, nước và không khí trong quá trình loại bỏ và tái chế Do đó, doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định pháp luật về xử lý chất thải nguy hại để đảm bảo an toàn và bền vững trong hoạt động sản xuất.
Nhà máy sử dụng dầu 46 để bôi trơn bộ thủy lực, đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của thiết bị Dầu này trong máy sẽ được kiểm tra và thay định kỳ từ 1-2 năm/lần để đảm bảo chất lượng và bảo trì hệ thống Sau khi thay, dầu cũ sẽ được thu gom và phân loại theo mã chất thải nguy hại nhằm bảo vệ môi trường và tuân thủ quy định xử lý chất thải công nghiệp.
Dầu bôi trơn 68, 68A dùng để bôi trơn bánh trượt và ổ trượt trong quá trình cắt, gọt, với lượng dầu khá ít để đảm bảo dính vào sản phẩm trong quá trình gia công Dầu 923EP thích hợp để bôi trơn lưỡi cưa, giúp dầu dính vào sản phẩm và vụn nhôm, đảm bảo quá trình cắt gọt hiệu quả Cả ba loại dầu này chủ yếu được sử dụng cho các loại máy cắt, máy gọt và máy cắt gọt tổng hợp, vận hành theo hệ thống tuần hoàn liên tục giúp giảm thiểu lượng dầu thải phát sinh Đối với máy CNC và máy MCT, dầu làm mát 290V và dầu 68 được sử dụng để bôi trơn băng trượt, giúp giữ dầu bám trên vụn nhôm và vận chuyển ra khay lọc, nơi vụn nhôm được giữ lại và dầu làm mát tiếp tục tuần hoàn, không gây ô nhiễm môi trường Tuy nhiên, quá trình này cũng tạo ra lượng dầu bôi trơn thải, sẽ được thu gom và xử lý đúng quy định nhằm bảo vệ môi trường.
Dung dịch tẩy rửa 640 được sử dụng liên tục và chỉ châm thêm dầu khi hao hụt, với lượng dầu khoảng 20l mỗi lần châm và khoảng cách giữa các lần châm là 15 ngày Dung dịch này có khả năng tái sử dụng nhiều lần, giúp giảm lượng dầu thải phát sinh, được thu gom và xử lý đúng quy định để đảm bảo môi trường.
Chất thải nguy hại phát sinh tại nhà máy năm 2021 được ghi nhận dựa trên chứng từ thu gom, thể hiện rõ thành phần và khối lượng của từng loại chất thải nguy hại Thông tin này giúp đánh giá chính xác lượng chất thải nguy hại phát sinh trong năm, hỗ trợ công tác quản lý và xử lý môi trường hiệu quả Việc theo dõi chi tiết các thành phần và khối lượng chất thải nguy hại là bước quan trọng trong việc đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường của nhà máy.
Khối lượng chất thải nguy hại phát sinh tại nhà máy năm 2021
STT Tên chất thải Mã
Tổ chức, cá nhân tiếp nhận
Giẻ lau thải bị nhiễm các thành phần nguy hại
Chi nhánh xử lý chất thải – Công ty cổ phần nước – Môi trường Bình Dương
(Nguồn: Công ty TNHH Viet Han) Các biện pháp lưu trữ và xử lý chất thải nguy hại:
Nhà máy đã bố trí kho chứa chất thải nguy hại (CTNH) với diện tích 16m², có nền bê tông chống thấm, mái che, và gờ chống tràn để đảm bảo an toàn Kho chứa được dán biển cảnh báo rõ ràng, phân loại và dán nhãn CTNH theo đúng hướng dẫn tại Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT ngày 10/01/2022 của Bộ Tài nguyên và Môi trường Việc bố trí và quản lý kho chứa này nhằm tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường và đảm bảo an toàn trong lưu trữ chất thải nguy hại.
+ Phân loại tại nguồn, chất thải Hiện tại nhà máy phân loại theo 6 nhóm chính sau:
Các nhóm CTNH chính tại nhà máy
STT Tên chất thải Trạn thái tồn tại Mã CTNH Nguồn phát sinh
1 Giẻ lau thải bị nhiễm các thành phần nguy hại Rắn 18 02 01 Bảo dưỡng, bảo trì máy móc
Bao bì, thùng đựng kim loại dính dầu nhớt, thành phần nguy hại
Rắn 18 01 02 Lưu trữ hóa chất, dầu nhớt
3 Bóng đèn huỳnh quang thải Rắn 16 01 06 Thắp sáng
4 Dầu nhớt thải Lỏng 17 02 04 Từ quá trình hoạt động của máy móc
5 Pin, ắc quy chì thải Rắn 19 06 01 Bảo dưỡng, bảo trì máy móc
6 Hộp mực in thải các thành phần nguy hại Rắn 08 02 04 Từ quá trình in ấn giấy tờ
Để đảm bảo an toàn và dễ quản lý, cần phân loại các loại chất thải nguy hại (CTNH) riêng biệt trước khi đưa vào kho chứa Sau đó, các loại CTNH được cho vào thùng chứa phù hợp, có dán nhãn rõ ràng để tránh nhầm lẫn giữa các loại chất thải khác nhau Việc này giúp tập trung các chất thải nguy hại tại kho chứa một cách có hệ thống, an toàn và thuận tiện cho quá trình xử lý sau này.
Các loại chất thải nguy hại như giẻ lau, bao tay dính dầu nhớt, bóng đèn huỳnh quang thải, bao bì, thùng đựng kim loại dính dầu nhớt cần được lưu trữ riêng biệt trong các thùng chứa có nắp đậy, dán nhãn rõ ràng và gắn bảng cảnh báo đầy đủ thông tin theo quy định Các thông tin cần có bao gồm tên chất thải, mã chất thải, nơi phát sinh, địa chỉ phát sinh, đặc tính nguy hại, ngày bắt đầu lưu trữ và các dấu hiệu cảnh báo, nhằm đảm bảo an toàn và tuân thủ quy chuẩn về quản lý chất thải nguy hại.
Chất thải nguy hại dạng lỏng, bao gồm dầu nhớt thải và dầu tổng hợp phát sinh từ quá trình gia công tạo hình, cần được lưu trữ an toàn trong các thùng chứa kín, có nắp đậy chắc chắn Để đảm bảo an toàn môi trường, các thùng chứa này thường được đặt trên khay có vách ngăn chống tràn hoặc xây dựng gờ chống tràn xung quanh để ngăn rò rỉ hoặc tràn đổ chất thải ra ngoài Việc quản lý chất thải lỏng nguy hại đúng quy trình giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và đảm bảo an toàn cho nhân viên vận hành.
Quản lý và xuất nhập kho chứa chất thải nguy hại (CTNH) phải tuân thủ đúng các chức năng, nhiệm vụ và quy trình đã đề ra để đảm bảo an toàn Trong tình huống xảy ra đổ tràn hóa chất, không tháo gỡ, di chuyển hoặc làm giảm hiệu quả của các biển báo, thiết bị chống đổ tràn và thiết bị thu gom để đảm bảo phản ứng nhanh chóng và an toàn cho môi trường cũng như lực lượng làm việc.
+ Không để dầu mỡ, hóa chất rơi vãi ra ngoài phạm vi khu vực kho hoặc đổ vào môi trường đất, môi trường nước
+ Mang đầy đủ các trang thiết bị bảo hộ lao động theo đúng quy định khi tiếp xúc với CTNH
+ Không sử dụng chất kích thích như rượu, bia hay các chất tương tự khi làm việc trong kho CTNH
+ Không hút thuốc hoặc mang vật và chất nổ vào khu vực kho CTNH
+ Thường xuyên kiểm tra các bình cứu hỏa, các hệ thống PCCC và các trang thiết bị hiện hữu trong kho CTNH
Nhân viên và lái xe giao nhận của CTNH có trách nhiệm phối hợp chặt chẽ với cán bộ quản lý kho để đảm bảo tuân thủ các hướng dẫn và quy định trong quá trình thu gom, vận chuyển chất thải nguy hại Việc này giúp đảm bảo an toàn, hiệu quả và tuân thủ các quy chuẩn về môi trường trong hoạt động vận chuyển và xử lý CTNH.
+ Tuân thủ quy trình ứng phó sự cố đã được ban hành trong các tình huống khẩn cấp (nếu có xảy ra)
Tất cả nhân viên đều có nghĩa vụ tuân thủ đầy đủ các quy định về an toàn - môi trường của nhà máy Trong trường hợp phát hiện các trường hợp vi phạm quy định, nhân viên phải báo cáo kịp thời cho cán bộ phụ trách an toàn và môi trường để đảm bảo an toàn cho công nhân và môi trường làm việc Việc thực hiện đúng quy trình này giúp duy trì môi trường làm việc an toàn, giảm thiểu rủi ro và tuân thủ các quy định pháp luật liên quan.
Nhà máy phát sinh khoảng 1.505kg chất thải nguy hại mỗi năm, tương đương khoảng 125kg mỗi tháng Chất thải nguy hại được lưu trữ trong kho có diện tích 16m², mái che và chống thấm để đảm bảo an toàn Việc chuyển giao chất thải nguy hại diễn ra trung bình 1 lần mỗi tháng cho Chi nhánh xử lý chất thải – Công ty CP Nước – Môi trường Bình Dương theo hợp đồng số 557-RNH/HĐ – KT/22 Ngoài ra, nhà máy thực hiện báo cáo định kỳ hàng năm về tình hình quản lý chất thải nguy hại gửi Sở Tài nguyên và Môi trường Bình Dương theo đúng quy định pháp luật.
Công trình, biện pháp giảm thiểu tiếng ồn, độ rung
Để giảm thiểu tác động của tiếng ồn đối với người lao động và môi trường xung quanh nhà máy, công ty đã triển khai các biện pháp phù hợp Đặc biệt, tiếng ồn phát sinh từ hoạt động của phương tiện giao thông là một trong những nguồn gây ô nhiễm tiếng ồn chính, do đó, công ty đã áp dụng các giải pháp nhằm hạn chế tác động của tiếng ồn này.
- Bố trí thời gian nhập xuất nguyên liệu, thành phẩm hợp lý
- Thường xuyên bảo dưỡng và sữa chữa kịp thời các phương tiện giao thông phục vụ nhà máy
- Khi vào bên trong khu vực, các loại xe máy cần tắt máy và để đúng nơi quy định
- Xe ra chuyên chở nguyên liệu, thành phẩm vào yêu cầu đi với tốc độ chậm 5km/h, không bóp còi
Để đảm bảo hoạt động hiệu quả, cần phân phối lượng xe ra vào hợp lý nhằm tránh tình trạng tập trung quá nhiều xe cùng lúc gây ùn tắc Đồng thời, kiểm soát tiếng ồn phát sinh từ hoạt động của máy móc và thiết bị để giảm thiểu ảnh hưởng đến môi trường và cộng đồng xung quanh.
- Các máy móc phát sinh tiếng ồn như máy bào, cắt được đặt trên các tấm kim loại và cao su để hạn chế tiếng ồn và rung động
- Kiểm tra độ mài mòn chi tiết và định kỳ cho dầu bôi trơn hoặc thay những chi tiết hư hỏng
- Trang bị nút chống ồn cho công nhân vận hành máy móc tại khu vực có độ ồn cao
- Lập kế hoạch kiểm tra và theo dõi chặt chẽ việc sử dụng các phương tiện bảo hộ lao động của người lao động
- Bố trí các máy móc hợp lý nhằm tránh tập trung các thiết bị có khả năng gây ồn trong khu vực
- Công nhân được trang bị đầy đủ các phương tiện chống ồn (nút bịt tai, mũ, quần áo bảo hộ lao động…)
- Có kế hoạch kiểm tra và theo dõi chặt chẽ việc sử dụng các phương tiện bảo hộ lao động
Tác động của nhiệt dư có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và hiệu suất làm việc của nhân viên Để giảm thiểu những tác động này và đảm bảo môi trường làm việc an toàn, công ty đã áp dụng các biện pháp phù hợp như kiểm soát nhiệt độ, lắp đặt hệ thống làm mát và duy trì thông gió thông thoáng Việc thực hiện những biện pháp này không chỉ giúp hạn chế các rủi ro liên quan đến nhiệt dư mà còn nâng cao năng suất lao động và đảm bảo sức khỏe cho nhân viên.
- Định kỳ bảo dưỡng thiết bị máy móc để hạn chế nguồn nhiệt phát sinh
- Nhà xưởng được xây dựng thông thoáng, bố trí quạt công nghiệp, hệ thống quạt thông gió nhằm điều hòa vi khí hậu trong khu vực xưởng
Hình 3.23 Quạt công nghiệp được bố trí tại mỗi máy sản xuất
Phương án phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường
Cơ sở chỉ phát sinh nước thải sinh hoạt và được đấu nối trực tiếp vào hệ thống xử lý nước thải của Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, đảm bảo tuân thủ quy định môi trường Ngoài ra, cơ sở không có hệ thống thoát nước ra ngoài môi trường, do đó không thuộc diện vận hành thử nghiệm.
Phương án phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường trong quá trình hoạt động:
Các công trình bảo vệ môi trường gặp phải sự cố có thể gây ra tác động tiêu cực đến môi trường Để giảm thiểu những ảnh hưởng này, nhà máy cần thực hiện các biện pháp ứng phó kịp thời và hiệu quả, như kiểm tra định kỳ hệ thống xử lý chất thải, nâng cao nhận thức cho nhân viên về an toàn môi trường và duy trì quy trình vận hành an toàn Việc chủ động phòng ngừa và xử lý sự cố môi trường đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ môi trường và duy trì hoạt động sản xuất bền vững.
Sự cố rò rỉ hoặc vỡ đường ống thoát nước
- Nghiêm cấm xe qua lại tại nơi lắp đặt đường ống thoát nước
- Không xây dựng bất kỳ công trình nào trên đường ống dẫn nước
- Sử dụng đường ống thoát nước có chất lượng và đường kính phù hợp
Để đảm bảo hệ thống ống dẫn hoạt động an toàn và hiệu quả, cần thường xuyên kiểm tra và bảo dưỡng các mối nối, van khóa Việc này giúp duy trì độ bền và độ kín của tất cả các tuyến ống, giảm thiểu rò rỉ và sự cố xảy ra trong quá trình vận hành Bảo dưỡng định kỳ là yếu tố quan trọng để duy trì hiệu suất của hệ thống ống dẫn, đảm bảo sự an toàn và tiết kiệm chi phí sửa chữa lâu dài.
Sự cố từ bể tự hoại
- Thường xuyên theo dõi hoạt động của bể tự hoại, bảo trì, bảo dưỡng định kỳ
Để đảm bảo công tác môi trường của nhà máy luôn được kiểm soát chặt chẽ, bố trí cán bộ kỹ thuật có chuyên môn về môi trường phụ trách là cần thiết Cán bộ này sẽ thường xuyên kiểm tra để phát hiện sớm các sự cố môi trường, từ đó có biện pháp xử lý kịp thời, đảm bảo hoạt động của nhà máy không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.
- Định kỳ thực hiện thông ống dẫn khí nhằm hạn chế mùi hôi cũng như đảm bảo an toàn cho nhà vệ sinh
- Hợp đồng với đơn vị có chức năng định kỳ tiến hành hút hầm cầu
Sự cố đối với khu vực chứa chất thải
Khu chứa chất thải cần được xây dựng có mái che và gờ bao quanh để ngăn nước mưa cuốn trôi các chất thải rắn, dầu nhớt thải gây ô nhiễm môi trường và tắc nghẽn dòng chảy Để bảo đảm an toàn và dễ quản lý, các loại chất thải nên được phân loại rõ ràng, sau đó chứa vào các thùng riêng biệt có dán nhãn phù hợp nhằm tránh lẫn lộn các loại chất thải nguy hại với nhau.
Để đảm bảo an toàn phòng cháy chữa cháy, cần tiến hành thu gom chất thải thường xuyên và tránh để chúng ứ đọng trong khu vực nhà máy Đồng thời, trang bị đầy đủ các thiết bị ứng phó sự cố như bình khí CO2 và bình bọt cầm tay tại khu vực chứa chất thải giúp nhanh chóng xử lý, ngăn chặn đám cháy nhỏ phát sinh.
Các giải pháp phụ trợ khác:
Ngoài các biện pháp đã đề cập, công ty sẽ tiến hành chăm sóc thảm cây xanh để điều tiết vi khí hậu khu vực nhà máy và ngăn cản các nguồn tác động như bụi và tiếng ồn, đảm bảo phù hợp với các quy định về môi trường.
Công ty sẽ trồng các loại cây có tán cao với khoảng cách 7m/cây để tạo hành lang ngăn cách với các khu vực xung quanh, góp phần đảm bảo sự riêng tư và an toàn Trong khuôn viên, chúng tôi chú trọng trồng cây xanh trên thảm cỏ để nâng cao cảnh quan, tạo môi trường xanh mát và thân thiện Việc bố trí các loại cây này không chỉ giúp cải thiện không khí mà còn mang lại vẻ đẹp tự nhiên cho toàn khu vực.
Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường khác
Sự cố tai nạn lao động
- Thực hiện chương trình khám, kiểm tra sức khỏe định kỳ cho người lao động định kỳ 1 năm/lần
Chúng tôi thành lập đội kiểm tra an toàn lao động và vệ sinh môi trường tại khu vực nhà máy để đảm bảo công nhân tuân thủ các quy định an toàn và vệ sinh môi trường Đội ngũ này có nhiệm vụ nhắc nhở, kiểm tra thường xuyên nhằm nâng cao ý thức phòng chống tai nạn và bảo vệ môi trường làm việc Việc duy trì đội kiểm tra này giúp đảm bảo môi trường làm việc an toàn, sạch sẽ và đạt tiêu chuẩn quy định, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và bảo vệ sức khỏe nhân viên.
Các quy định về nội quy làm việc tại công trường bao gồm hướng dẫn ra vào nhà máy, quy định về trang phục bảo hộ lao động, và sử dụng thiết bị máy móc an toàn Ngoài ra, còn có nội quy về an toàn điện để đảm bảo nguy cơ chập cháy, điện giật được kiểm soát chặt chẽ Quy định an toàn giao thông trên công trường nhằm giảm thiểu tai nạn và duy trì trật tự, cùng với nội quy an toàn cháy nổ nhằm ngăn chặn các nguy cơ gây cháy nổ, bảo vệ tính mạng và tài sản của người lao động Những nội quy này là yếu tố then chốt giúp duy trì môi trường làm việc an toàn, hiệu quả và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn lao động.
Chúng tôi tổ chức tuyên truyền và phổ biến nội quy an toàn cho công nhân thông qua nhiều hình thức đa dạng như in nội quy trên bảng treo tại công trường và nhà ăn, tổ chức các buổi học nội quy để nâng cao ý thức tuân thủ, đồng thời thực hiện kiểm tra và nhắc nhở trực tiếp tại hiện trường nhằm đảm bảo môi trường làm việc an toàn, chuyên nghiệp.
- Tăng cường tập huấn cho công nhân lao động về phòng chống tai nạn lao động;
- Tổ chức cảnh giới và treo biển báo khi sửa chữa điện;
- Tổ chức tuyên truyền, giáo dục, kiểm tra, thanh tra định kỳ về an toàn điện;
- Cung cấp đầy đủ và đúng chủng loại các trang thiết bị bảo hộ lao động cho công nhân;
Để đảm bảo an toàn lao động, cần tăng cường kiểm tra và nhắc nhở công nhân sử dụng đầy đủ trang bị bảo hộ khi làm việc Việc kiên quyết đình chỉ công việc của công nhân khi thiếu trang bị bảo hộ là cần thiết để phòng ngừa rủi ro và giảm thiểu tai nạn lao động.
Tổ chức theo dõi tai nạn lao động nhằm xác định nhanh nguyên nhân và thực hiện các biện pháp khắc phục kịp thời để ngăn chặn các vụ tai nạn tương tự xảy ra Việc này giúp nâng cao an toàn lao động, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo môi trường làm việc an toàn hơn cho người lao động Đánh giá chính xác nguyên nhân tai nạn là bước quan trọng trong việc đề xuất các giải pháp phòng ngừa hiệu quả, góp phần xây dựng văn hóa an toàn lao động bền vững.
- Tổ chức sơ cứu các ca tai nạn lao động; Lập tủ thuốc, các thiết bị sơ cứu tại Công ty trước khi đưa đi cấp cứu;
- Tuân thủ quy định trong quá trình vận hành các thiết bị máy móc tại các dây chuyền sản xuất thuộc nhà máy
- Toàn bộ công nhân tuân thủ nghiêm ngoặc các quy định về an toàn lao động trong suốt quá trình lao động sản xuất;
Đảm bảo các yếu tố vi khí hậu và điều kiện lao động đạt tiêu chuẩn do Bộ Y tế ban hành là yếu tố quan trọng để bảo vệ sức khỏe của người lao động Việc duy trì môi trường làm việc phù hợp giúp giảm thiểu các rủi ro liên quan đến sức khỏe nghề nghiệp Tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ nâng cao hiệu quả lao động mà còn góp phần tạo môi trường an toàn, lành mạnh cho cộng đồng lao động.
- Khống chế tiếng ồn đạt quy chuẩn quy định để tránh các bệnh nghề nghiệp do quá trình sản xuất gây ra
Sự cố rò rỉ, tràn đổ nhiên liệu
- Tìm mọi cách ngăn chặn nguồn dầu động cơ rỏ rỉ, tràn đổ Làm thông thoáng khu vực xảy ra sự cố
Các loại hóa chất nên được mua cách ngày hoặc mỗi tuần để tránh lưu trữ quá nhiều trong kho, đảm bảo an toàn và giảm thiểu rủi ro về an toàn hóa chất Hóa chất được vận chuyển đến kho chứa bằng các phương tiện chuyên dụng do nhà cung cấp cung cấp, giúp đảm bảo quá trình vận chuyển an toàn và hiệu quả Việc hạn chế lưu trữ hóa chất quá đột ngột và số lượng lớn giúp duy trì môi trường làm việc an toàn, đồng thời tuân thủ các quy định về quản lý hóa chất.
- Hóa chất được lưu trữ thích hợp trong khu vực chứa, lập kế hoạch để việc lưu kho hóa chất tối thiểu;
- Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình lưu trữ và sử dụng các loại hóa chất theo hướng dẫn của nhà sản xuất;
- Công nhân quản kho và trực tiếp sử dụng hóa chất được hướng dẫn các biện pháp an toàn khi tiếp xúc với hóa chất;
- Khi làm việc với hóa chất, công nhân phải mang các dụng cụ an toàn cá nhân như khẩu trang, kính, găng tay…;
- Lựa chọn nhà cung cấp hóa chất uy tín, đảm bảo chất lượng hóa chất và bao bì an toàn, không rách, thủng trong quá trình di chuyển;
- Thông tin về hóa chất được thông báo đầy đủ và có sẵn ở nơi dễ thấy;
Các nội dung thay đổi so với quyết định phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường
❖ Các nội dung thay đổi của cơ sở so với quyết định phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường
Khi đi vào hoạt động, cơ sở đã thực hiện một số thay đổi so với quyết định phê duyệt kết quả thẩm định và báo cáo đánh giá tác động môi trường, điều này yêu cầu đánh giá lại các ảnh hưởng môi trường để đảm bảo tuân thủ quy định.
- Thứ nhất: Danh mục các móc thiết bị sản xuất hiện nay có tăng so với nội dung đã thể hiện trong báo cáo ĐTM, cụ thể
+ Máy cắt kim loại: tăng 2 cái
+ Máy cắt gọt tự động: tăng 2 cái
Việc điều chỉnh tăng máy móc thiết bị nhằm phù hợp với yêu cầu đa dạng hoá mẫu mã sản phẩm, trong khi chủng loại và công suất sản xuất không tăng Các thiết bị mới chủ yếu là thiết bị kín, giúp kiểm soát chặt chẽ chất ô nhiễm phát sinh trong quá trình vận hành, như bụi kim loại và vụn nhôm, không gây ra ô nhiễm mới so với báo cáo ĐTM đã được phê duyệt.
- Thứ 2: Thay đổi liên quan đến công trình, biện pháp xử lý bụi:
Dựa trên nội dung của báo cáo ĐTM đã được phê duyệt, cơ sở sẽ triển khai hoạt động thu gom và xử lý bụi kim loại theo hình thức xử lý tập trung Quá trình này sẽ đảm bảo giảm thiểu tác động khí thải đến môi trường, tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường đã đề ra Hình thức xử lý tập trung giúp nâng cao hiệu quả loại bỏ bụi kim loại, góp phần duy trì môi trường sạch sẽ và an toàn cho cộng đồng.
Hình 3.26 Sơ đồ hệ thống thu gom, xử lý bụi khí thải theo ĐTM
Hiện nay, để phù hợp với thực tiễn sản xuất và đặc điểm của các máy móc, thiết bị, nhà máy đã điều chỉnh các biện pháp thu gom và xử lý bụi từ các đoạn quá trình sản xuất, nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát bụi và đảm bảo môi trường làm việc an toàn hơn.
+ Đối với máy cắt Model: Tict -1090
Hệ thống xử lý bụi gồm các thành phần chính như bụi kim loại, quạt hút và bộ lọc bụi túi vải để đảm bảo khí thải sạch được phát tán tự nhiên, góp phần bảo vệ môi trường Trong đó, số lượng thiết bị lắp đặt là 01, với nguyên lý hoạt động và thông số kỹ thuật chi tiết được quy định tại mục 2, Chương III Đối với các máy cắt tự động, hệ thống lọc bụi còn đảm bảo hiệu quả và bền bỉ trong quá trình vận hành.
Hệ thống xử lý bụi kim loại bắt đầu từ quạt hút để loại bỏ bụi từ nguồn phát ra, sau đó khí bụi di chuyển qua đường ống dẫn đến bộ phận cyclon để phân tách phần lớn bụi rắn Tiếp theo, khí tiếp tục qua bộ lọc cartridge nhằm loại bỏ các hạt bụi còn lại, đảm bảo khí sạch trước khi phát tán tự nhiên ra môi trường Hệ thống này gồm một thiết bị chính (số lượng 01), với các nguyên lý hoạt động và thông số kỹ thuật chi tiết được trình bày tại mục 2, Chương III để đảm bảo hiệu quả cao trong việc kiểm soát bụi kim loại và bảo vệ môi trường.
+ Đối với máy cắt và máy gọt kín:
Hệ thống xử lý vụn nhôm bắt đầu từ quá trình thu thập vụn nhôm, chuyển sang máng hứng và tiếp tục qua vít tải để vận chuyển vật liệu Hệ thống bao gồm tổng cộng 14 thiết bị, trong đó có 6 máy cắt, 6 máy cắt kín và 2 máy cắt gọt tự động, đảm bảo hiệu quả chuyển đổi và xử lý vụn nhôm Nguyên lý hoạt động và các thông số kỹ thuật của thiết bị được trình bày chi tiết tại mục 2, Chương III.
+ Đối với máy cắt MCT, CNC:
Bụi phát sinh từ công đoạn cắt, bào, gọt bavia, gia công CNC, gia công MCT
Chụp hút , quạt hút Ống dẫn
Hợp đồng thu gom, xử lý
Vấn đề liên quan đến vụn nhôm bắt đầu từ đầu phun khí, dẫn đến hình thành sàn hứng, sau đó truyền sang máng cào và cuối cùng đến thiết bị thu gom Hệ thống gồm tổng cộng 09 thiết bị, trong đó có 02 máy CNC và 07 máy MCT, với nguyên lý hoạt động và thông số kỹ thuật chi tiết được trình bày rõ trong mục 2, Chương III.
Mặc dù các công trình và biện pháp xử lý bụi có thay đổi so với báo cáo đánh giá tác động môi trường, nhưng vẫn đảm bảo bụi kim loại được thu gom và xử lý triệt để trước khi thải ra môi trường, góp phần giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Việc thay đổi nội dung so với quyết định phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến quy trình và kết quả đánh giá môi trường Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) cần được cập nhật để phản ánh các thay đổi này nhằm đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và bảo vệ môi trường hiệu quả Việc rà soát và điều chỉnh ĐTM sau khi có sự thay đổi nội dung giúp xác định các tác động mới hoặc thay đổi các biện pháp giảm thiểu, hạn chế tác động đến môi trường Chính vì vậy, phân tích tác động môi trường từ các thay đổi trong nội dung báo cáo là bước quan trọng trong việc đảm bảo sự minh bạch, chính xác và phù hợp của báo cáo đánh giá tác động môi trường.
Bụi kim loại trong công đoạn cắt, gọt, bào
Theo báo cáo đánh giá tác động môi trường đã được duyệt, nhà máy đã bổ sung thêm 2 máy cắt kim loại tự động, nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất Trong quá trình cắt, gọt kim loại, bụi nhôm sinh ra do ma sát giữa lưỡi cắt và thanh nhôm, tạo ra bụi có độ cứng cao và tốc độ lớn gây nguy hiểm cho công nhân trực tiếp làm việc Tuy nhiên, hệ thống che chắn kín ở mỗi máy cắt, gọt, bào cùng phương pháp thu gom bụi tự rơi xuống phễu hứng và được băng tải cào ra, giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo an toàn môi trường nơi làm việc.
Bụi kim loại là loại bụi có trọng lượng lớn, khô, không kết dính Nhờ vào đặc điểm này, phần lớn bụi phát sinh từ các quá trình sẽ lắng xuống bề mặt, ít lan xa Tuy nhiên, nếu không được kiểm soát, lượng bụi kim loại phát sinh có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe người lao động và môi trường xung quanh, đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa hiệu quả để đảm bảo an toàn.
Dựa trên đánh giá nhanh của Tổ chức Y tế thế giới (WHO), lượng bụi phát sinh trong quá trình cắt gọt kim loại là khoảng 0,016 kg trên mỗi tấn nguyên liệu Với tổng khối lượng nguyên liệu sử dụng hàng năm là 9.820,5 tấn, lượng bụi kim loại phát sinh ước tính khoảng 157,13 kg mỗi năm, ảnh hưởng đáng kể đến môi trường và sức khỏe công nhân.
M= 0,016 kg/tấn x 9.820,5 tấn/năm = 157,128 kg/năm tương đương 0,5kg/ngày Tải lượng bụi kim loại phát sinh tương đương với 17,36 mg/s (thời gian làm việc 8h/ngày)
Khối không khí tại khu vực dập hình thành như một hình hộp có chiều dài L, chiều rộng W và chiều cao H, trong đó một cạnh đáy song song với hướng gió Giả định rằng luồng gió thổi vào là không ô nhiễm và không khí ban đầu trong khu vực là sạch, thì nồng độ bụi trung bình phát sinh trong 1 giờ được tính theo công thức số (I) Điều này giúp đánh giá chính xác ô nhiễm không khí và hiệu quả xử lý khí thải trong quá trình công nghiệp.
C - Nồng độ bụi phát sinh trung bình trong 01 giờ (mg/m 3 );
Es - Lượng phát thải ô nhiễm tính trên đơn vị diện tích;
E s = M/(L W) (mg/m 2 s) M- tải lượng ô nhiễm (mg/s) u - Tốc độ gió trung bình thổi vuông góc với một cạnh của hộp không khí (m/s); U
= 0,2 m/s (lấy giới hạn gió cho phép mức thấp nhất trong môi trường lao động)
L, W – Kích thước hộp khí (m) tính cho khu vực chịu tác động (khu vực cắt, gọt, bào có tổng diện tích 1.800m 2 , chiều dài L = 60m, chiều rộng W = 30m)
Es = 17,36 (mg/s) / (60x30) = 0,0096 mg/m 2 s Kết quả tính toán như sau:
Kết quả tính toán cho thấy, nồng độ bụi kim loại phát sinh từ quá trình cắt, gọt là rất nhỏ, và tác động đến người lao động cũng như môi trường xung quanh được đánh giá là không đáng kể Tuy nhiên, tiếp xúc lâu dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động, do đó nhà máy đã đề xuất các biện pháp giảm thiểu phù hợp được trình bày tại mục 2, Chương III.
Khí thải từ công đoạn tiện CNC