1. Trang chủ
  2. » Công Nghệ Thông Tin

ATOM_Báo cáo cuối kỳ_Môn: lập trình ứng dụng Java

30 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Xây dựng ứng dụng Java quản lý điểm sinh viên
Tác giả Nguyễn Đức Phát
Người hướng dẫn Th.s Đinh Hoàng Gia
Trường học Trường Đại Học Gia Định
Chuyên ngành Lập Trình Ứng Dụng Java
Thể loại Tiểu luận cuối kỳ
Năm xuất bản 2023
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 30
Dung lượng 1,89 MB
File đính kèm Tiểu Luận Lập trình ứng dụng JAVA.zip (3 MB)

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG I. TỔNG QUAN (6)
    • 1. Lý Do Chọn Đề Tài (6)
      • 1.1. Khảo sát thực trạng (6)
      • 1.2. Đánh giá (7)
        • 1.2.1 Nhược điểm (7)
        • 1.2.2: Ưu điểm (7)
      • 1.3. Đối tượng và phạm vi của ứng dụng (7)
        • 1.3.1 Đối tượng (7)
        • 1.3.2 Phạm vi (7)
        • 1.3.3 Rằng buộc tổng quan hệ thống (8)
      • 1.4. Mô tả phương án tổng quan (8)
        • 1.4.1 Phương án lưu trữ (8)
        • 1.4.2 Phương án khả thi (9)
  • CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT (9)
    • 2.1 Tổng quan về Java (9)
      • 2.1.1. Môi trường lập trình (9)
      • 2.1.2 Ngôn ngữ lập trình Java (9)
      • 2.1.3 Tìm hiểu kiến trúc MVC trong Java 7 (11)
    • 2.2 Tổng quan về hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Sever 2005 (13)
    • 2.3 Tổng quan về Eclipse (14)
    • 2.4 Tổng quan về Visual Studio Code (15)
  • CHƯƠNG III PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG (15)
    • 3.1 Xác định yêu cầu (0)
      • 3.1.1 Yêu cầu chức năng (16)
      • 3.1.2 Yêu cầu hệ thống (16)
    • 3.2 Mô Hình Hóa (16)
      • 3.2.1 Mô hình hóa chức năng (16)
    • 3.3 Cơ sở dữ liệu hệ thống (21)
      • 3.3.1 Bảng sinh viên (21)
      • 3.3.2 Bảng Giảng Viên (21)
      • 3.3.3 Bảng điểm (21)
      • 3.3.4 Bảng Lớp (22)
      • 3.3.5 Bảng Khoa (22)
      • 3.3.6 Bảng Môn học (22)
      • 3.3.7 Bảng Đăng nhập (22)
    • 3.4 Sơ đồ liên kết (0)
    • 3.5. CÁC THÀNH PHẦN CHỨC NĂNG CỦA HỆ THỐNG (0)
      • 3.5.1 Menu (23)
      • 3.5.2. Chức năng đăng nhập hệ thống (23)
      • 3.5.3. Chức năng thông tin sinh viên (23)
      • 3.5.4. Chức năng hiển thị thông tin điểm của sinh viên (23)
      • 3.5.5. Chức năng hiển thị thông tin giảng viên (0)
      • 3.5.6. Chức năng hiển thị thông tin môn học (24)
      • 3.5.7. Chức năng hiển thị thông tin lớp học (24)
      • 3.6.1 Form Đăng Nhập – Form chạy đầu tiên của phần mềm (24)
      • 3.6.2 Form Đăng Nhập Hệ Thống (25)
      • 3.6.3 Form Thông Tin Sinh Viên (25)
      • 3.6.4 Form Bảng Điểm (26)
      • 3.6.5 Form Giảng Viên (26)
      • 3.6.6 Form Môn Học (27)
      • 3.6.7 Form lớp học (27)
  • KẾT LUẬN (28)
    • 4.1 KẾT LUẬN ĐỀ TÀI (28)
      • 4.1.1 Đánh giá chung (28)
      • 4.1.2 Hướng phát triển và mở rộng đề tài (29)
    • 4.2 LỜI KẾT (29)

Nội dung

file WORD + PDF Website, còn gọi là trang web hoặc trang mạng, và nội dung liên quan được xác định bằng một tên miền chung và được xuất bản trên ít nhất một máy chủ web. Các ví dụ đáng chú ý là các website wikipedia.org, google.com và amazon.com. Tất cả các trang web có thể truy cập công khai đều tạo thành World Wide Web.

TỔNG QUAN

Lý Do Chọn Đề Tài

Trong những năm gần đây, khoa học công nghệ Việt Nam đã từng bước hội nhập vào dòng chảy của công nghệ tiên tiến trên thế giới, đặc biệt là công nghệ thông tin, dù mới phát triển nhưng tốc độ tăng trưởng nhanh, chiếm vị trí quan trọng trong các ngành khoa học công nghệ Một lĩnh vực nổi bật trong việc ứng dụng công nghệ tin học là quản lý, nơi tin học hóa đã giúp các nhà quản lý điều hành công việc một cách khoa học, chính xác và hiệu quả.

Quản lý điểm là một công việc phức tạp đòi hỏi nhiều thời gian và công sức Do đó, việc ứng dụng công nghệ tin học trong quản lý điểm là cần thiết để nâng cao hiệu quả Để quản lý điểm hiệu quả, các trường học cần sử dụng phần mềm có độ bảo mật cao, dễ sử dụng và tích hợp nhiều tiện ích hỗ trợ công tác quản lý Việc phát triển và triển khai phần mềm quản lý điểm là một nhu cầu thực tiễn, góp phần tối ưu hóa quy trình quản lý của các trường học hiện nay.

Số lượng sinh viên đông vì vậy điểm cần nhập vào là rất nhiều, chắc chắn sẽ gây nhiều khó khăn trong việc quản lý điểm của sinh viên.

Khó khăn trong việc cập nhật, sửa chưa điểm của sinh viên

Việc tra cứu thông tin điểm của sinh viên hiện nay thường phải thực hiện bằng phương pháp thủ công, điều này gây mất nhiều thời gian và công sức Để nâng cao hiệu quả, cần áp dụng các giải pháp tự động hóa và tối ưu hóa quy trình kiểm tra điểm số Điều này giúp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu sai sót và nâng cao năng lực quản lý dữ liệu sinh viên một cách chính xác và nhanh chóng.

Ứng dụng quản lý điểm sinh viên mang lại tính thiết thực cao, giúp nâng cao hiệu quả trong công tác quản lý giáo dục Với khả năng ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực giáo dục khác nhau, sản phẩm này là giải pháp tối ưu để nâng cao chất lượng và hiệu quả công việc trong các tổ chức giáo dục.

Nâng cao hiệu quả quản lý thông tin sinh viên giúp tối ưu hóa quá trình tổ chức và cập nhật dữ liệu học tập Việc này tiết kiệm thời gian đáng kể, từ đó nâng cao năng suất và hiệu quả trong quản lý giáo dục Hệ thống quản lý thông tin sinh viên hiện đại góp phần giảm thiểu sai sót và đảm bảo dữ liệu luôn chính xác, dễ dàng truy cập và sử dụng khi cần thiết.

Tối ưu hóa quy trình công việc là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý điểm sinh viên Một ứng dụng quản lý điểm sinh viên tự động tính toán và cập nhật thông tin một cách chính xác, giúp giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian Việc triển khai hệ thống phần mềm hiện đại không chỉ tối ưu hóa quy trình làm việc mà còn đảm bảo dữ liệu được xử lý nhanh chóng, chính xác, góp phần nâng cao chất lượng công tác quản lý học sinh và sinh viên.

Ứng dụng của bạn tích hợp các chức năng hữu ích như tính điểm trung bình, xếp loại học tập, và tra cứu thông tin học tập một cách nhanh chóng và dễ dàng, giúp người dùng quản lý học tập hiệu quả.

Đóng góp vào giáo dục và đào tạo nhằm nâng cao chất lượng quá trình học tập và quản lý học sinh hiệu quả hơn Các giải pháp này giúp tạo điều kiện thuận lợi cho cả học sinh và giáo viên, thúc đẩy môi trường học tập tích cực và phát triển toàn diện.

Quản lý điểm là công việc thiết yếu đối với các trường học hiện nay, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chính xác và minh bạch dữ liệu học sinh, sinh viên Tuy nhiên, nhiều trường vẫn thực hiện công việc này theo phương pháp thủ công, dẫn đến hiệu quả thấp và dễ xảy ra sai sót Chẳng hạn, Trường Đại học X vẫn đang sử dụng hệ thống quản lý điểm dựa trên Microsoft Excel, gây ra hạn chế về tính linh hoạt và hiệu quả trong quản lý dữ liệu điểm số hàng ngày Việc thiếu hệ thống tự động hoá khiến quá trình cập nhật, tổng hợp và lưu trữ điểm gặp nhiều khó khăn, ảnh hưởng đến chất lượng quản lý và trải nghiệm của người dùng.

 Nhập điểm cho sinh viên, sửa chữa thông tin về điểm

 In bảng điểm, in danh sách sinh viên đỗ, trượt, đạt học bổng…

 Lưu trữ thông tin các bảng điểm của Sinh viên…

Công việc quản lý còn hết sức thủ công và đòi hỏi nhiều kỹ năng của người quản lý.

Hàng ngày, việc nhập điểm cho sinh viên, tính toán và in danh sách theo yêu cầu của nhà trường như sinh viên đỗ, trượt, đạt học bổng mất nhiều thời gian và công sức Quá trình này dễ dẫn đến nhầm lẫn trong việc theo dõi, thống kê và tổng hợp dữ liệu, làm giảm độ chính xác và tin cậy của thông tin Việc tự động hóa quy trình quản lý điểm giúp tiết kiệm thời gian, nâng cao độ chính xác và đảm bảo dữ liệu luôn được cập nhật một cách tin cậy cho nhà trường.

Việc lưu giữ thông tin về sinh viên và giáo viên hiện nay trở nên phức tạp do yêu cầu sử dụng nhiều loại giấy tờ và sổ sách khác nhau Điều này khiến hồ sơ trở nên cồng kềnh, gây khó khăn trong việc tìm kiếm và quản lý dữ liệu Hệ thống lưu trữ truyền thống không đảm bảo sự tiện lợi và nhanh chóng, đòi hỏi phải có nhiều nhân viên để duy trì và cập nhật hồ sơ Vì vậy, việc chuyển đổi sang các giải pháp lưu trữ điện tử là cần thiết để nâng cao hiệu quả, tiết kiệm không gian và giảm thiểu sai sót trong quản lý thông tin.

Việc tìm kiếm thông tin về sinh viên tiêu tốn nhiều thời gian của giáo viên, vì họ phải trực tiếp tra cứu trong các giấy tờ và sổ sách đã được ghi chép trước đó.

Vốn đầu tư ít tốn kém hơn, các thiết bị tin học, các phần mềm tin học cho việc quản lý không cần phải đầu tư.

Dựa trên các ưu điểm và nhược điểm của hệ thống cũ, cần thiết phải xây dựng một hệ thống mới với yêu cầu kỹ thuật và quản lý chuyên nghiệp hơn Hệ thống mới phải khắc phục những hạn chế của hệ thống cũ để nâng cao hiệu quả vận hành và đảm bảo sự ổn định, tin cậy trong quản lý Việc này giúp cải thiện chất lượng dịch vụ và đáp ứng tốt hơn các yêu cầu ngày càng cao của thực tế.

1.3 Đối tượng và phạm vi của ứng dụng

Hệ thống quản lý điểm được xây dựng hướng đến các đối tượng:

Người quản trị hệ thống

Người Lập: Nguyễn Đức Phát Ngày Lập: 1/8/2023

Tên dự án: Phần mềm Quản lí điểm sinh viên

Quản lí dự án: Nguyễn Đức Phát

Trường Đại học X có nhu cầu nâng cấp hệ thống tự động lưu trữ, tìm kiếm và in ấn báo cáo để xử lý khối lượng lớn dữ liệu sinh viên chính xác và hiệu quả hơn Việc tích hợp hệ thống quản lý điểm sinh viên giúp nâng cao hiệu quả trong công tác quản lý, đáp ứng yêu cầu ngày càng tăng của số lượng sinh viên mỗi năm Công nghệ quản lý dữ liệu tự động không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn đảm bảo tính chính xác cao trong các báo cáo, góp phần nâng cao hiệu suất hoạt động của trường.

Mục tiêu của hệ thống là cho phép cán bộ quản lý và theo dõi chính xác thông tin lý lịch, điểm số của từng sinh viên và môn học Hệ thống còn hỗ trợ tra cứu và thống kê kết quả một cách nhanh chóng, thuận tiện Đồng thời, đảm bảo cơ sở dữ liệu được bảo mật tuyệt đối và có độ tin cậy cao, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và đánh giá học tập của toàn bộ sinh viên.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Tổng quan về Java

Java là một ngôn ngữ lập trình đa mục đích được phát triển bởi James Gosling và các nhà phát triển tại Sun Microsystems, nay thuộc Oracle Corporation Ra mắt lần đầu vào năm 1995, Java nổi bật với khả năng "Write Once, Run Anywhere" (WORA), cho phép mã nguồn Java được viết một lần và chạy trên nhiều nền tảng khác nhau mà không cần chỉnh sửa Java Development Kit (JDK) là bộ công cụ phần mềm dành cho các nhà phát triển, hỗ trợ tạo ra các ứng dụng Java và applet trên nhiều hệ điều hành.

2.1.2 Ngôn ngữ lập trình Java

Java là ngôn ngữ lập trình đa mục đích, phổ biến được phát triển bởi James Gosling cùng nhóm tại Sun Microsystems (nay là Oracle) từ những năm 1990 Đây là ngôn ngữ hướng đối tượng, có khả năng chạy trên nhiều nền tảng khác nhau nhờ vào việc biên dịch mã nguồn thành bytecode và thực thi trên máy ảo Java (JVM) Đặc điểm nổi bật của Java là tính độc lập nền tảng, giúp mã nguồn Java có thể chạy trên mọi hệ điều hành hỗ trợ JVM, đáp ứng phương châm “viết một lần, chạy mọi nơi”.

"Write Once, Run Anywhere" (WORA), cho phép tái sử dụng mã nguồn một cách hiệu quả trên nhiều hệ thống.

Java là một ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng (OOP), trong đó dữ liệu và mã được tổ chức thành các đối tượng có thuộc tính và phương thức riêng biệt Phương pháp lập trình hướng đối tượng giúp quản lý mã dễ dàng hơn, nâng cao khả năng hiểu và bảo trì hệ thống phần mềm Java giúp các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng linh hoạt, mở rộng và dễ bảo trì nhờ vào khả năng tổ chức mã theo đối tượng rõ ràng.

Java hỗ trợ quản lý bộ nhớ tự động thông qua bộ thu gom rác (garbage collector), giúp giảm thiểu công việc quản lý thủ công và ngăn ngừa rò rỉ bộ nhớ Ngoài ra, Java còn hỗ trợ lập trình đa luồng (multithreading), cho phép chạy nhiều tác vụ đồng thời trong một ứng dụng, từ đó tận dụng tối đa nguồn lực hệ thống và nâng cao hiệu suất ứng dụng.

Java đi kèm với thư viện chuẩn phong phú, gọi là Java Standard Library, giúp xử lý các vấn đề phổ biến như quản lý chuỗi, thao tác với tệp, và xử lý số học dễ dàng và hiệu quả Nhờ vào thư viện này, lập trình viên có thể tận dụng các lớp và phương thức sẵn có để tăng tốc phát triển ứng dụng, giảm thiểu công sức viết mã từ đầu Java Standard Library là một phần không thể thiếu trong quá trình lập trình Java, góp phần nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của phần mềm.

Java đảm bảo an toàn và bảo mật cao nhờ vào cơ chế kiểm soát quyền truy cập (access control) và chế độ cách ly (sandbox) Những tính năng này giúp giới hạn quyền truy cập vào hệ thống, từ đó tăng cường bảo vệ dữ liệu và an toàn cho người dùng Nhờ vào đó, ứng dụng Java có thể vận hành một cách an toàn, hạn chế rủi ro từ các mối đe dọa bên ngoài hoặc lỗi phần mềm.

Java là một ngôn ngữ hướng đối tượng, đa mục đích với cú pháp rất giống C và C++ Ban đầu, nhiều người nghĩ rằng Java chủ yếu để phát triển applet hoặc phần mềm nhỏ chạy trên trình duyệt web, nhưng quan điểm này đã thay đổi Nhiều người từng tin rằng applet là phần quan trọng của Java, tuy nhiên, sự xuất hiện của Flash đã làm giảm sự phổ biến của Java trong lĩnh vực này Ngày nay, các tập đoàn lớn như Sun, IBM, và BEA đã hợp tác để phát triển Java thành một môi trường đa năng, không chỉ dừng lại ở ngôn ngữ lập trình đa nền tảng nữa Java hiện diện rộng rãi, từ điện thoại di động của Nokia, Samsung, Motorola, và Ericsson, đến các thiết bị PDA sử dụng hệ điều hành Palm, các chíp điện tử trên thẻ tín dụng, thiết bị y tế, khai thác năng lượng, điều khiển hệ thống, và quản lý thiết bị Java còn được sử dụng trong các phần mềm máy chủ, trang web động và các ứng dụng desktop Thậm chí, robot Người Tìm Đường Sao Hỏa cũng vận hành bằng phần mềm lập trình Java Đặc biệt, từ năm 1997, Trung tâm Vũ trụ NASA đã chính thức công nhận Java là ngôn ngữ chính để lập trình cho các thiết bị và phần mềm phục vụ hoạt động của trung tâm, thể hiện rõ sức mạnh và độ tin cậy của Java trong các lĩnh vực công nghệ tiên tiến.

Java là một môi trường phát triển và triển khai ứng dụng cũng như là một ngôn ngữ lập trình toàn năng, nổi bật với khả năng "viết một lần chạy mọi nơi" Với sự đầu tư từ Sun và các công ty hỗ trợ, Java đã trở thành ngôn ngữ lập trình phổ biến nhất trên thế giới trong vòng 5 năm Sự phát triển của Java không bị đe dọa bởi sự nổi bật của Flash, nhờ vào khả năng chuyển đổi nền tảng dễ dàng, tính phân phối linh hoạt, kiến trúc đa tầng và hướng đối tượng Điều này giúp Java vượt trội hơn so với các ngôn ngữ như C, C++ hay VB trong việc xây dựng các ứng dụng đa nền tảng.

Java được xem là ngôn ngữ lập trình có cú pháp và cấu trúc tốt hơn so với Visual Basic, giúp các lập trình viên dễ dàng mở rộng dự án với quy mô không giới hạn và quản lý dễ dàng hơn Trong khi đó, Visual Basic phù hợp với các dự án nhỏ, ít yêu cầu về mở rộng và quản lý do cấu trúc thiết kế không thực sự tối ưu Java, là ngôn ngữ quan trọng của thế giới lập trình chuyên nghiệp và được cộng đồng đánh giá cao, đặc biệt bởi các hacker thế hệ thứ nhất C, C++ là các ngôn ngữ cha đẻ của Java, chứng minh mối liên hệ và sự phát triển của các ngôn ngữ lập trình trong lịch sử công nghệ.

Java nổi bật với tính năng độc lập nền tảng, cho phép mã Java được biên dịch thành bytecode trung gian, giúp chương trình có thể chạy trên mọi hệ điều hành hỗ trợ JVM Nhờ đó, Java mang lại khả năng tương thích cao và dễ dàng triển khai trên nhiều nền tảng khác nhau.

Java có cú pháp dễ hiểu, giống với các ngôn ngữ lập trình phổ biến như C++ và C#, giúp người lập trình dễ dàng học và làm quen Điều này làm cho việc phát triển ứng dụng trở nên đơn giản hơn, phù hợp cho cả người mới bắt đầu và các lập trình viên kỳ cựu Nhờ vào cú pháp thân thiện này, Java trở thành một trong những ngôn ngữ lập trình phổ biến và được ưa chuộng hiện nay.

Java tích hợp hệ thống thu gom rác tự động (garbage collector), giúp tự động thu hồi bộ nhớ không còn sử dụng, giảm tải việc quản lý bộ nhớ thủ công và nâng cao hiệu suất ứng dụng.

Java hỗ trợ lập trình đa luồng (multithreading), giúp xử lý nhiều tác vụ đồng thời một cách hiệu quả Tính năng này tận dụng tối đa nguồn lực của hệ thống, nâng cao hiệu suất và khả năng phản hồi của ứng dụng Với khả năng quản lý các luồng chạy song song, Java giúp phát triển các ứng dụng nhanh chóng, đáp ứng được các yêu cầu phức tạp của người dùng.

Thư viện chuẩn Java (Java Standard Library) là một phần quan trọng giúp lập trình viên tiết kiệm thời gian và công sức khi phát triển ứng dụng Nó cung cấp hàng loạt công cụ và lớp học phong phú, hỗ trợ giải quyết các vấn đề phổ biến như xử lý dữ liệu, quản lý bộ nhớ, làm việc với tập tin và mạng lưới Nhờ thư viện này, Java trở thành ngôn ngữ mạnh mẽ, linh hoạt và dễ sử dụng trong nhiều lĩnh vực phát triển phần mềm.

Java đảm bảo an toàn và bảo mật nhờ hệ thống kiểm soát quyền truy cập (access control) và chế độ cách ly (sandbox), giúp giới hạn quyền truy cập vào hệ thống và tăng cường bảo vệ cho ứng dụng người dùng.

Tổng quan về hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Sever 2005

Microsoft SQL Server (MSSQL) là hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến hiện nay, phù hợp với các hệ thống doanh nghiệp trung bình nhờ vào các công cụ quản lý mạnh mẽ giúp dễ dàng vận hành và bảo trì hệ thống Hệ thống này hỗ trợ nhiều phương pháp lưu trữ, phân vùng và đánh chỉ mục để tối ưu hóa hiệu suất hoạt động Phiên bản MSSQL 2005 đã nâng cao đáng kể hiệu năng, tính sẵn sàng, khả năng mở rộng và bảo mật của hệ thống, đồng thời tích hợp các công cụ phát triển ứng dụng với bộ Visual Studio của Microsoft Nhờ đó, MSSQL 2005 trở thành giải pháp quản trị dữ liệu tin cậy, hiệu quả cho các doanh nghiệp hiện đại.

MSSQL 2005 có 4 dịch vụ lớn : Database Engine,Intergration Service, Reporting service, Analysis Services Trong phiên bản MSSQL 2005 này đã có những cải tiến đáng kể như sau.

• DataBase Engine : được phát triển để thực thi tốt hơn với việc hỗ trợ cả dữ liệu có cấu trúc và dữ liệu phi cấu trúc( XML).

Khả năng sẵn sàng của hệ thống được nâng cao nhờ vào tính năng hỗ trợ của MSSQL 2005, bao gồm cơ sở dữ liệu gương (Database mirroring), failover clustering, snapshots và khả năng khôi phục dữ liệu nhanh chóng, giúp đảm bảo hoạt động liên tục và giảm thiểu thời gian chết của hệ thống.

Quản lý chỉ mục được thực hiện song song với hoạt động của hệ thống, cho phép người dùng dễ dàng thêm, xây dựng lại hoặc xóa chỉ mục mà không gây gián đoạn dịch vụ Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả vận hành và đảm bảo hệ thống luôn hoạt động liên tục.

Trong phiên bản mới, hệ thống hỗ trợ chức năng phân vùng dữ liệu, cho phép người dùng dễ dàng phân vùng các bảng và chỉ mục Việc quản lý phân vùng dữ liệu hiệu quả giúp tối ưu hóa hiệu năng hoạt động của hệ thống, nâng cao khả năng xử lý và quản lý dữ liệu lớn một cách dễ dàng và hiệu quả.

Dịch vụ đồng bộ hóa dữ liệu đã được nâng cấp với việc hỗ trợ mô hình đồng bộ hóa ngang hàng, giúp đồng bộ dữ liệu hiệu quả giữa các máy chủ dữ liệu Nhờ tính năng này, khả năng mở rộng của hệ thống được tăng cường, đáp ứng tốt hơn các yêu cầu về quy mô và hiệu suất ngày càng cao.

Dịch vụ tích hợp (Integration Service) được thiết kế lại nhằm giúp người dùng tích hợp và phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau một cách dễ dàng Dịch vụ này hỗ trợ quản lý chất lượng dữ liệu hiệu quả và thực hiện làm sạch dữ liệu, đây là những bước quan trọng trong quy trình ETL Việc tích hợp dữ liệu tối ưu không chỉ nâng cao hiệu quả phân tích mà còn đảm bảo độ chính xác và tin cậy của dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

Dịch vụ phân tích dữ liệu (Analysis Service) cung cấp khung nhìn tích hợp và thống nhất về dữ liệu, giúp người dùng dễ dàng truy cập và quản lý thông tin Đây hỗ trợ quá trình phân tích dữ liệu một cách hiệu quả, từ đó nâng cao khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác và tổng thể Với dịch vụ này, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa quy trình phân tích dữ liệu và tận dụng dữ liệu để thúc đẩy sự phát triển bền vững.

Công cụ khai phá dữ liệu (Data mining) tích hợp nhiều thuật toán tiên tiến, giúp phân tích và khai phá dữ liệu hiệu quả Nhờ đó, nó hỗ trợ xây dựng các hệ thống hỗ trợ ra quyết định chính xác cho người quản lý Sử dụng công cụ này, doanh nghiệp có thể khai thác giá trị ẩn sâu trong dữ liệu để đưa ra các chiến lược tối ưu Với khả năng xử lý dữ liệu đa dạng, công cụ khai phá dữ liệu ngày càng trở thành phần không thể thiếu trong quá trình ra quyết định doanh nghiệp.

Dịch vụ xây dựng quản lý báo cáo (Reporting Service) dựa trên nền tảng quản trị doanh nghiệp thông minh và được quản lý qua dịch vụ web, giúp doanh nghiệp dễ dàng tạo lập và quản lý các báo cáo hiệu quả Các báo cáo có thể được xây dựng linh hoạt bằng ngôn ngữ truy vấn MDX, phù hợp với nhu cầu phân tích dữ liệu phức tạp Việc xây dựng báo cáo trở nên dễ dàng nhờ các công cụ Business Intelligence tiên tiến, cho phép người dùng truy cập, thao tác và trích xuất dữ liệu nhanh chóng qua trình duyệt web Dịch vụ này giúp tối ưu hóa quá trình ra quyết định của doanh nghiệp với khả năng truy xuất dữ liệu đa dạng và linh hoạt.

Tổng quan về Eclipse

Eclipse là môi trường phát triển tích hợp (IDE) mạnh mẽ và phổ biến, được sử dụng rộng rãi cho nhiều ngôn ngữ lập trình và nền tảng khác nhau Được phát triển bởi Eclipse Foundation, Eclipse IDE cung cấp các tính năng đa dạng để hỗ trợ lập trình viên làm việc hiệu quả hơn Với giấy phép mã nguồn mở (open-source), Eclipse thúc đẩy cộng đồng phát triển phần mềm chia sẻ kiến thức và cải tiến liên tục.

Dưới đây là một tổng quan về Eclipse:

Ban đầu, Eclipse được phát triển bởi IBM vào năm 2001 với mục tiêu là một công cụ phát triển ứng dụng Java tiên tiến.

Sau đó, IBM đã chuyển giao mã nguồn của Eclipse cho Eclipse Foundation vào năm

2004, mở ra cơ hội cho cộng đồng đóng góp và phát triển tiếp theo. Đặc điểm và tính năng:

Eclipse hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình khác nhau, không chỉ riêng Java mà còn bao gồm C/C++, Python, PHP, Ruby, JavaScript và nhiều ngôn ngữ khác thông qua các plugin và công cụ mở rộng Điều này giúp các nhà phát triển dễ dàng làm việc trên nhiều dự án đa dạng trong cùng một môi trường phát triển tích hợp (IDE) Việc hỗ trợ đa ngôn ngữ của Eclipse góp phần nâng cao hiệu quả làm việc và mở ra nhiều cơ hội sáng tạo trong lập trình.

 Plugin mở rộng: Eclipse có một cơ chế mở cho phép cài đặt các plugin bổ sung để mở rộng chức năng và tính năng của IDE.

Eclipse sở hữu giao diện linh hoạt, dễ sử dụng và có thể tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu của người dùng Người dùng có thể dễ dàng tùy chỉnh các khung làm việc và bố trí giao diện theo ý muốn, giúp tối ưu hóa quá trình phát triển phần mềm Điều này giúp nâng cao năng suất làm việc và trải nghiệm người dùng, phù hợp với các dự án đa dạng và yêu cầu khác nhau.

 Gỡ lỗi mạnh mẽ: Eclipse cung cấp các công cụ mạnh mẽ giúp người phát triển tìm ra và sửa lỗi trong mã nguồn một cách dễ dàng.

Eclipse hỗ trợ quản lý dự án hiệu quả với khả năng xử lý các dự án phức tạp và tích hợp sẵn công cụ quản lý phiên bản, giúp người dùng nâng cao năng suất và làm việc hiệu quả trong các dự án lớn.

 Đa nền tảng: Eclipse có sẵn cho nhiều hệ điều hành, bao gồm Windows, macOS và Linux.

 Eclipse IDE for Java Developers: Phiên bản cơ bản dành riêng cho lập trình Java.

 Eclipse IDE for C/C++ Developers: Phiên bản dành cho lập trình C/C++.

 Eclipse IDE for PHP Developers: Phiên bản dành cho lập trình PHP.

 Eclipse IDE for JavaScript and Web Developers: Phiên bản dành cho lập trình JavaScript và phát triển web.

Eclipse có một cộng đồng lớn và năng động gồm các nhà phát triển, doanh nghiệp và tổ chức, đóng góp tích cực vào việc phát triển và duy trì nền tảng Eclipse Cộng đồng này thúc đẩy sự đổi mới, cung cấp các dự án mã nguồn mở và hỗ trợ lẫn nhau để nâng cao hiệu quả phát triển phần mềm Nhờ vào sự hợp tác của các thành viên, Eclipse duy trì vị thế là một trong những nền tảng phát triển phần mềm hàng đầu, thu hút sự quan tâm của nhiều doanh nghiệp và tổ chức trên toàn thế giới.

Eclipse là một công cụ phát triển phần mềm mạnh mẽ và linh hoạt, phù hợp để xây dựng ứng dụng và dự án trên nhiều nền tảng khác nhau Với khả năng hỗ trợ đa ngôn ngữ lập trình, Eclipse giúp các nhà phát triển dễ dàng làm việc trên các dự án đa dạng và nâng cao hiệu suất làm việc Đây là lựa chọn tối ưu cho việc phát triển phần mềm đa nền tảng, mang lại sự thuận tiện và hiệu quả cao cho quá trình lập trình.

Tổng quan về Visual Studio Code

Visual Studio Code (VS Code) là trình soạn thảo mã nguồn mở và miễn phí, được phát triển bởi Microsoft, trở thành một trong những môi trường phát triển tích hợp (IDE) phổ biến hàng đầu hiện nay Với khả năng hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình và tính năng mở rộng linh hoạt, VS Code được sử dụng rộng rãi trong phát triển ứng dụng và các dự án phần mềm chuyên nghiệp.

Dưới đây là một tổng quan về Visual Studio Code: Đặc điểm và tính năng:

Visual Studio Code hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình phổ biến như JavaScript, TypeScript, Python, Java, C++, C#, Ruby, PHP và nhiều ngôn ngữ khác thông qua các extension bổ sung, giúp lập trình viên dễ dàng làm việc trên nhiều dự án khác nhau.

Visual Studio Code sở hữu hệ thống extension mạnh mẽ, cho phép người dùng dễ dàng cài đặt các plugin và công cụ bổ sung, từ đó mở rộng chức năng của trình soạn thảo theo nhu cầu cá nhân Điều này giúp nâng cao hiệu quả làm việc và tùy biến môi trường lập trình phù hợp với từng dự án.

VS Code sở hữu giao diện tùy chỉnh dễ sử dụng, cho phép người dùng tùy biến các bố cục, màu sắc cùng các cài đặt khác để phù hợp với sở thích và phong cách lập trình cá nhân.

Visual Studio Code tích hợp các công cụ gỡ lỗi mạnh mẽ, giúp người dùng dễ dàng xác định và khắc phục lỗi trong mã nguồn Nhờ đó, quá trình lập trình trở nên hiệu quả hơn, giảm thiểu thời gian sửa lỗi và nâng cao chất lượng dự án Việc hỗ trợ gỡ lỗi toàn diện của Visual Studio Code là một trong những ưu điểm nổi bật, giúp nhà phát triển tối ưu hóa mã nguồn một cách nhanh chóng và chính xác.

 Hỗ trợ Git tích hợp: Trình soạn thảo này tích hợp sâu với Git, cho phép người dùng quản lý mã nguồn và phiên bản dễ dàng.

VS Code tích hợp cửa sổ terminal giúp người dùng dễ dàng thực thi lệnh và quản lý công việc ngay bên trong IDE, nâng cao hiệu quả làm việc Ngoài ra, phần mềm này còn đa nền tảng, phù hợp với nhiều hệ điều hành khác nhau, mang đến trải nghiệm nhất quán và linh hoạt cho lập trình viên.

 Visual Studio Code hỗ trợ nhiều hệ điều hành như Windows, macOS và Linux, cho phép người dùng làm việc trên nền tảng ưa thích của họ.

 Visual Studio Code có một cộng đồng lớn và đam mê, với hàng triệu người dùng trên toàn thế giới.

Microsoft và cộng đồng người dùng tích cực đóng góp vào việc phát triển và nâng cao Visual Studio Code, thường xuyên cung cấp các bản cập nhật mới nhằm tối ưu hóa hiệu suất và mở rộng tính năng của trình soạn thảo mã nguồn này, giúp người dùng trải nghiệm mượt mà và hiệu quả hơn.

Visual Studio Code là một công cụ phát triển mã nguồn mở, nhẹ nhàng và mạnh mẽ, có khả năng tùy biến cao, phù hợp cho cả các dự án lớn và nhỏ Nó được cộng đồng lập trình viên yêu thích nhờ vào tính linh hoạt và hỗ trợ đa nền tảng hiệu quả Với Visual Studio Code, lập trình viên có thể tối ưu hóa quy trình làm việc và nâng cao năng suất một cách dễ dàng.

PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

Mô Hình Hóa

3.2.1 Mô hình hóa chức năng

Biểu đồ phân rã chức năng (BFD)

Biểu đồ dòng dữ liệu (DFD)

2 Truy vấn thông tin User

6 Truy vấn thông tin User

7 Kết quả truy vấn thông tin User

Biểu đồ xử lý điểm

1.Thông tin điểm 11 Yêu cầu xác nhận điểm

2 Thông tin môn học 12 Truy vấn thông tin môn học

3 Kết quả truy vấn môn học 13 Kết quả truy vấn thông tin môn học

4 Truy vấn thông tin giáo viên 14 Truy vấn thông tin giáo viên

5 Kết quả truy vấn thông tin Sinh viên 15 Kết quả truy vấn thông tin giáo viên 6.Truy vấn thông tin Sinh viên 16 Truy vấn thông tin sinh viên

7 Kết quả truy vấn thông tin Sinh viên 17 Kết quả truy vấn thông tin sinh viên

8 Cập nhập điểm 18 Truy vấn thông tin điểm

9 Kết quả cập nhập điểm 19 Kế quả truy vấn thông tin điểm

10 Điểm đã cập nhập 24 Kết quả xác nhận điểm

Biểu đồ thống kê, tra cứu

1 Yêu cầu thống kê 12 Kết quả thống kê

2 Truy vấn thông tin Khoa 13 Yêu cầu tra cứu

3 Thông tin Khoa 14 Truy vấn thông tin điểm

4 Truy vấn thông tin điểm 15 Thông tin điểm

5 Thông tin điểm 16 Truy vấn thông tin lớp

6 Truy vấn thông tin lớp 17 Thông tin lớp

7 Thông tin lớp 18 Truy vấn thông tin sinh viên

8 Truy vấn thông tin sinh viên 19 Thông tin sinh viên

9 Thông tin sinh viên 20 Truy vấn thông tin môn học

10 Truy vấn thông tin môn học 21 Thông tin môn học

11 Thông tin môn học 22 Kết quả tra cứu

Cơ sở dữ liệu hệ thống

Để hiểu rõ yêu cầu của bài toán, chúng ta cần nắm chắc kiến thức về cơ sở dữ liệu liên quan Phần mềm quản lý điểm cần có các chức năng chính như lưu trữ dữ liệu học sinh, quản lý điểm số và tạo báo cáo chính xác Việc xác định rõ các yêu cầu này giúp đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và đáp ứng nhu cầu quản lý giáo dục.

3.5.Các thành phần chức năng hệ thống

Chứa các chức năng chính của chương trình.

3.5.2 Chức năng đăng nhập hệ thống Đăng nhập tài khoản để xứ lý chương trình.

3.5.3 Chức năng thông tin sinh viên

Tìm kiểm, thêm sửa ,xóa, và hiển thị thông tin của sinh viên.

3.5.4 Chức năng hiển thị thông tin điểm của sinh viên

Hiển thị thêm,sửa.xóa các thông tin của sinh viên,ngày thi,số báo danh,đồng thời hiện tên môn học cùng điểm của môn học,xếp loại.

Hiển thị thông tin của giảng viên.

Tìm kiểm,thêm,sửa xóa thông tin của giảng viên.

3.5.6.Chức năng hiển thị thông tin môn học

Tìm kiếm, thêm, sửa, xóa các môn học dựa trên thông tin của các trường, đảm bảo quản lý dữ liệu chính xác và linh hoạt Hệ thống cũng cho phép hiển thị và tìm kiếm thông tin của sinh viên, học kỳ, phòng học và số học trình một cách dễ dàng Việc cập nhật và quản lý các dữ liệu này giúp nâng cao hiệu quả tổ chức và phục vụ công tác đào tạo, đảm bảo thông tin luôn chính xác và thuận tiện cho người dùng.

3.5.7.Chức năng hiển thị thông tin lớp học

Tìm kiếm,thêm,sửa xóa các trường thông tin lớp học.

3.6 Thiết kế giao diện hệ thống

Thiết kế form cho chương trình cần đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả, phần mềm vận hành ổn định, không gặp trục trặc về thông tin và hạn chế tối đa các sai sót trong quá trình thao tác kỹ thuật Việc này giúp tăng tính chính xác và độ tin cậy của hệ thống, đồng thời nâng cao trải nghiệm người dùng.

3.6.1 Form Đăng Nhập – Form chạy đầu tiên của phần mềm

3.6.2 Form Đăng Nhập Hệ Thống

3.6.3 Form Thông Tin Sinh Viên

CÁC THÀNH PHẦN CHỨC NĂNG CỦA HỆ THỐNG

3.5.Các thành phần chức năng hệ thống

Chứa các chức năng chính của chương trình.

3.5.2 Chức năng đăng nhập hệ thống Đăng nhập tài khoản để xứ lý chương trình.

3.5.3 Chức năng thông tin sinh viên

Tìm kiểm, thêm sửa ,xóa, và hiển thị thông tin của sinh viên.

3.5.4 Chức năng hiển thị thông tin điểm của sinh viên

Hiển thị thêm,sửa.xóa các thông tin của sinh viên,ngày thi,số báo danh,đồng thời hiện tên môn học cùng điểm của môn học,xếp loại.

Hiển thị thông tin của giảng viên.

Tìm kiểm,thêm,sửa xóa thông tin của giảng viên.

3.5.6.Chức năng hiển thị thông tin môn học

Bạn có thể dễ dàng tìm kiếm, thêm, sửa, hoặc xóa các môn học dựa trên thông tin của các trường học Hệ thống còn cho phép hiển thị và tìm kiếm thông tin sinh viên, học kỳ, phòng học, cùng với số học trình một cách nhanh chóng và chính xác Tiện ích này giúp quản lý dữ liệu giáo dục hiệu quả, tối ưu hóa việc xử lý thông tin cho các trường học và cơ sở giáo dục.

3.5.7.Chức năng hiển thị thông tin lớp học

Tìm kiếm,thêm,sửa xóa các trường thông tin lớp học.

3.6 Thiết kế giao diện hệ thống

Phần thiết kế form cho chương trình là yếu tố then chốt để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và ổn định Phần mềm cần vận hành trơn tru, không gặp trục trặc về dữ liệu để tránh gây gián đoạn hoặc lỗi trong quá trình sử dụng Việc hạn chế sai sót trong các thao tác kỹ thuật là chìa khóa giúp nâng cao độ chính xác và tin cậy của hệ thống, đáp ứng tốt các yêu cầu quản lý và vận hành.

3.6.1 Form Đăng Nhập – Form chạy đầu tiên của phần mềm

3.6.2 Form Đăng Nhập Hệ Thống

3.6.3 Form Thông Tin Sinh Viên

Ngày đăng: 02/08/2023, 20:05

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm