TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG CHO VAY TIÊU DÙNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
1.1, Lịch sử hình thành và phát triển hoạt động cho vay tiêu dùng
Trong những năm 80 của thế kỷ XX, sự ra đời của hàng loạt tổ chức tài chính như công ty tài chính, công ty bảo hiểm, công ty thuê mua đã khiến các ngân hàng thương mại (NHTM) phải đối mặt với thách thức về thị phần bị tranh giành bởi các đối thủ có tiềm lực mạnh và nhanh nhạy trong khai thác thị trường Các ngân hàng thương mại buộc phải thay đổi cơ cấu, nâng cao chất lượng hoạt động, đa dạng hóa sản phẩm nhằm hướng đến nhiều đối tượng khách hàng khác nhau Nỗ lực này nhằm giữ vững vị thế cạnh tranh cũng như duy trì thị phần trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.
Những tiến bộ của khoa học công nghệ giúp các ngân hàng thương mại mở rộng hoạt động cho vay ngoài lĩnh vực truyền thống Việc mở rộng mạng lưới chi nhánh cũng tạo điều kiện thuận lợi để các ngân hàng tiếp cận khách hàng dễ dàng hơn, trong đó có số lượng lớn khách hàng cá nhân Điều này phản ánh sự chuyển biến tích cực trong hoạt động ngân hàng thương mại nhờ vào đổi mới công nghệ và mở rộng mạng lưới phân phối.
Trong bối cảnh cuộc sống hiện đại phát triển, nhu cầu tiêu dùng của cá nhân và hộ gia đình ngày càng tăng, tuy nhiên thu nhập hiện tại vẫn chưa đáp ứng đủ điều kiện để thỏa mãn những nhu cầu này Chính vì vậy, nhu cầu vay tiêu dùng – một dạng nhu cầu tín dụng mới – đã hình thành, thúc đẩy các ngân hàng thương mại (NHTM) cung cấp dịch vụ vay tiêu dùng (CVTD) nhằm hỗ trợ khách hàng vượt qua giới hạn thu nhập và đáp ứng nhu cầu tiêu dùng thiết yếu Ngoài ra, các ngân hàng còn cung cấp tín dụng cho nhà sản xuất, điều này giúp thị trường có thêm điều kiện thuận lợi thúc đẩy mối quan hệ cung cầu và phát triển kinh tế Việc thực hiện hiệu quả cả hai loại tín dụng này góp phần giải quyết các vấn đề về nhu cầu hiện tại của khách hàng và tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững trong tương lai.
Tại Trung Quốc: Các nhà quản lý Ngân hàng Trung Quốc đã nhận thấy
CVTD chính là “tương lai” của các NHTM, chính vì thế, họ tập trung rất nhiều
Trần Thị Nga là một doanh nhân thành đạt trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp, với nguồn lực lên tới 48 tỷ đồng để phát triển hoạt động kinh doanh Chính sách mở rộng thời hạn vay tiêu dùng từ 20 lên 30 năm giúp khách hàng có nhiều lựa chọn linh hoạt hơn trong việc vay vốn Ngoài ra, giá trị các khoản vay cũng được nâng từ 70% lên nhằm thúc đẩy khả năng tiếp cận nguồn tài chính dễ dàng hơn cho người tiêu dùng.
80% giá trị của tài sản đảm bảo là yếu tố quan trọng trong quy trình vay vốn, giúp các ngân hàng thương mại (NHTM) đánh giá chính xác mức độ rủi ro Một số ngân hàng thương mại rất nhanh nhạy trong việc tìm kiếm các đối tác, nhằm hỗ trợ hoạt động cho vay tiêu dùng (CVTD), đặc biệt là các công ty bất động sản, công ty du lịch lữ hành và nhà cung cấp sản phẩm tiêu dùng Những đối tác này đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng mối quan hệ khách hàng và tăng khả năng cung cấp các dịch vụ tài chính đa dạng, phù hợp với nhu cầu thị trường Đầu tư vào các hoạt động này giúp ngân hàng nâng cao hiệu quả cho vay và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành tài chính.
Tín dụng tiêu dùng đã trở thành một trong những nguyên nhân chính gây ra cuộc khủng hoảng tài chính tại Mỹ và ảnh hưởng tiêu cực đến toàn cầu Trong những năm gần đây, thị trường bất động sản Mỹ phát triển mạnh mẽ, các ngân hàng thương mại đã cho vay mua nhà dưới chuẩn Đến đầu năm 2008, tổng nợ trên thẻ tín dụng ở Mỹ đã lên tới gần 900 tỷ USD Các tổ chức tài chính phố Wall còn giữ các hợp đồng vay mua nhà làm tài sản đảm bảo để phát hành trái phiếu chứng khoán hóa MBS, tạo ra rủi ro lớn khi giá bất động sản giảm mạnh khiến nhiều hợp đồng vay trở thành nợ xấu, góp phần làm trầm trọng hơn cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.
MBS mất giá trên thị trường thứ cấp khiến các ngân hàng thương mại và nhà đầu tư nắm giữ trái phiếu này gặp khó khăn trong khả năng thanh toán Sự sụt giảm giá trị của MBS dẫn đến khủng hoảng tài chính toàn cầu do các tổ chức tài chính và nhà đầu tư không thể thanh toán đúng hạn Tình trạng mất giá của trái phiếu MBS đã tác động tiêu cực đến niềm tin của thị trường, gây ra làn sóng bán tháo và làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.
Hoạt động cho vay tiêu dùng tại Việt Nam bắt đầu từ những năm 1934-1935 với hình thức cho vay khá đơn giản, nhưng thiếu khung pháp lý rõ ràng khiến các ngân hàng thương mại gặp khó khăn khi triển khai Trong khoảng 10 năm trở lại đây, hầu hết các tổ chức tín dụng tại Việt Nam đều tham gia hoạt động cho vay tiêu dùng, nhưng chỉ thực sự sôi động từ năm 2006 khi có sự tham gia của các ngân hàng thương mại và công ty tài chính quốc tế Hiện nay, các ngân hàng nhận thấy tiềm năng lớn của hoạt động tín dụng tiêu dùng, do đó đã dành nhiều sự quan tâm và xem đây là một chính sách tín dụng trọng yếu trong chiến lược phát triển của mình.
Dư nợ hoạt động cho vay tiêu dùng cả nước
Dư nợ CVTD (Tỷ đồng) 78.644 77.245 88.064
Dư nợ CVTD/ Tổng dư nợ cho vay
(Nguồn: Báo cáo của NHNN Việt Nam)
Hoạt động CVTD ở nước ta đã có sự phát triển mạnh mẽ, nhất là vào năm
Năm 2007, hoạt động cho vay tiêu dùng (CVTD) gặp nhiều khó khăn do lạm phát tăng cao và biến động của lãi suất Đến năm 2008, các ngân hàng thương mại (NHTM) thắt chặt hoạt động CVTD để đối phó với tình hình bất ổn Tuy nhiên, sau khi Chính phủ có chính sách kích cầu và Ngân hàng Nhà nước (NHNN) áp dụng lãi suất thỏa thuận trong năm 2009, thị trường CVTD bắt đầu sôi động trở lại và hứa hẹn một cuộc cạnh tranh khốc liệt, thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của lĩnh vực này.
Mặc dù tiêu dùng cá nhân ở Việt Nam hiện vẫn còn hạn chế so với các quốc gia phát triển, trung bình một người dân vay tiêu dùng chỉ khoảng 921 nghìn đồng, thấp hơn nhiều so với tiềm năng của đất nước 86,5 triệu dân với mức tăng trưởng kinh tế ấn tượng Tuy nhiên, xu hướng tiêu dùng vẫn có khả năng phát triển cao do dân số trẻ, thu nhập liên tục tăng, và nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng cao Do đó, hoạt động cho vay tiêu dùng vẫn là lĩnh vực tiềm năng, thu hút sự quan tâm của các ngân hàng thương mại trong và ngoài nước, góp phần thúc đẩy kinh tế Việt Nam phát triển bền vững.
1.2, Khái niệm cho vay tiêu dùng
Các ngân hàng thương mại cung cấp nhiều loại hình cho vay đa dạng phù hợp với mục đích vay vốn của khách hàng Việc phân loại các hình thức cho vay dựa trên mục đích sử dụng vốn giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn phù hợp với nhu cầu Tại Mỹ, các khoản vay được chia thành bảy nhóm chính gồm: vay kinh doanh bất động sản, vay dành cho các tổ chức tài chính, vay hỗ trợ sản xuất nông nghiệp, vay công nghiệp và thương mại, vay cá nhân (hoặc CVTD), vay khác và tài trợ thuê mua.
CVTD (các hình thức cho vay tiêu dùng) là hình thức tín dụng phổ biến, trong đó ngân hàng thương mại đồng ý cho khách hàng cá nhân hoặc hộ gia đình sử dụng một khoản tiền nhằm mục đích tiêu dùng theo nguyên tắc hoàn trả gốc và lãi sau một thời gian nhất định Đây là phương thức vay mượn hữu ích giúp người tiêu dùng mua sắm, sửa chữa nhà cửa, sửa chữa phương tiện đi lại, du học, chăm sóc y tế, du lịch, giải trí, v.v., trước khi có khả năng chi trả CVTD giúp nâng cao chất lượng cuộc sống của người tiêu dùng đồng thời đem lại lợi ích lớn cho ngân hàng thương mại, nhà sản xuất và toàn nền kinh tế.
CVTD có những đặc điểm nổi bật khác biệt so với các hoạt động cho vay khác, như đa dạng đối tượng vay vốn và quy mô phù hợp với từng khách hàng, thời hạn vay linh hoạt giúp tối ưu hóa khả năng trả nợ, lãi suất cạnh tranh đảm bảo lợi ích cho người vay, cùng mức độ rủi ro kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn tài chính Ngoài ra, chi phí cho vay của CVTD thường tối ưu hơn nhờ vào mô hình hoạt động hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng tốt nhu cầu tài chính của khách hàng.
Trần Thị Nga Tài chính doanh nghiệp 48B
Có thể nhận ra những đặc điểm của hoạt động CVTD như sau:
Các đối tượng của hoạt động cho vay tiêu dùng là cá nhân và hộ gia đình có nhu cầu tiêu dùng, khác với các hình thức tín dụng truyền thống hướng tới doanh nghiệp hoặc dự án đầu tư Nguồn trả nợ của các khoản vay này chủ yếu dựa vào thu nhập thường xuyên như lương và lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của người vay, thay vì từ kết quả sử dụng khoản vay đó Ngoài yếu tố tài sản đảm bảo và năng lực tài chính, tính ổn định trong thu nhập của người vay là yếu tố quan trọng được các ngân hàng thương mại quan tâm khi xét duyệt vay Cho vay đối tượng có thu nhập cao mang lại giá trị lớn và dễ thu hồi hơn, nhưng phần lớn dân số Việt Nam có thu nhập trung bình hoặc thấp, mong muốn cải thiện cuộc sống Hiểu rõ đặc điểm của từng nhóm đối tượng trong hoạt động cho vay tiêu dùng theo từng không gian cụ thể sẽ giúp ngân hàng thương mại có quyết định chính xác về sản phẩm, điều kiện, quy trình vay, và phương pháp đánh giá, từ đó nâng cao chất lượng hoạt động cho vay tiêu dùng.
Hai là, số lượng các món vay lớn nhưng giá trị mỗi khoản vay nhỏ Việc
CVTD chủ yếu phục vụ cho các nhu cầu như mua nhà, phương tiện đi lại và học hành, thường chỉ giới hạn ở các khoản vay nhỏ mang tính cá nhân Tuy nhiên, khách hàng cũng có thể có nhu cầu vay số tiền lớn nhưng bị hạn chế do hạn mức CVTD tại NHTM và yêu cầu về tài sản đảm bảo, khiến khả năng tiếp cận các khoản vay này gặp khó khăn Người Việt Nam thường có tâm lý e ngại khi vay tiền tại NHTM, dẫn đến việc họ cố gắng tiết kiệm và tích góp để chi tiêu, vì vay mượn chỉ là số dư còn thiếu Dù vậy, lượng khách hàng cá nhân có nhu cầu đa dạng vẫn tạo ra một lượng lớn khách hàng cho các NHTM Quản lý hồ sơ CVTD của các nhân viên ngân hàng đòi hỏi thời gian và công sức lớn, buộc phải huy động thêm nhân viên để xử lý, nhưng điều này giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro nhờ đa dạng hóa đối tượng khách vay.
Ba là, các khoản cho vay tiêu dùng có độ rủi ro cao KH của hoạt động