THỊ TRƯỜNG CHUNG CỦA NGÀNH THỦY SẢN
Phân Tích Thị Trường Tiêu Thụ Của Ngành Thủy Sản Việt Nam…12
Nguồn lợi thủy sản của thế giới đang suy giảm mạnh do quá trình khai thác nhanh chóng vượt quá khả năng tái tạo tự nhiên của các hệ sinh thái biển và sông hồ Việc khai thác thủy sản trong thời gian qua thiếu sự cân đối giữa khai thác và bảo vệ nguồn lợi, dẫn đến cạn kiệt nguồn thủy sản tự nhiên Điều này đòi hỏi cần có các chiến lược quản lý khai thác hợp lý để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành thủy sản toàn cầu.
Xu hướng nuôi trồng thủy sản sẽ phát triển mạnh Đặc biệt là ở các nước trong khối Asia
3.2 Phân Tích Thị Trường Tiêu Thụ Của Ngành Thủy Sản Việt Nam.
Các sản phẩm có mức độ tiêu thụ cao
Biểu Đồ 2.1: Cơ Cấu Theo Tỉ Trọng Giá Trị Của Các Mặt Hàng Xuất Khẩu VN
Biểu đồ vẽ theo số liệu của tổng cục thống kê (Niên Giám Thống Kê năm 2006)
Từ năm 2001 đến nay, mặt hàng tôm và cá đông lạnh vẫn là các mặt hàng chủ lực trong ngành thủy sản Tuy nhiên, cơ cấu tỉ trọng theo mặt hàng đã có sự thay đổi đáng kể, trong đó mặt hàng tôm giảm mạnh trong khi cá tra, cá ba sa tăng nhanh Đồng thời, các mặt hàng cá đông lạnh như cá mú và bạch tuộc cũng ghi nhận mức tăng đáng kể, phản ánh xu hướng diversifying trong ngành thủy sản Việt Nam Nhìn vào tốc độ phát triển của từng loại, chúng ta có thể thấy rõ những biến đổi quan trọng trong cơ cấu sản phẩm thủy sản xuất khẩu hiện nay.
Tôm vẫn đóng một vai trò quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu
Mặc dù cơ cấu mặt hàng thủy sản trên thị trường thế giới có những thay đổi đáng kể, tôm vẫn giữ vị trí chủ đạo trong xuất khẩu thủy sản Tuy nhiên, tôm chiếm tỷ trọng không cao trong khối lượng nhưng lại mang giá trị xuất khẩu rất lớn Các mặt hàng tôm chủ yếu xuất khẩu tại Việt Nam gồm tôm sú, tôm càng xanh, tôm chân trắng và tôm hùm Trong giai đoạn từ 2000 đến 2005, sản lượng tôm tăng mạnh nhờ vào sự phát triển vượt bậc của quá trình nhân giống và nuôi trồng tôm, đặc biệt tại các tỉnh miền trung.
Biểu Đồ 2.2: Biến Động Sản Lượng xuất khẩu tôm
Biểu đồ thống kê sản lượng tôm trên trang: http://www.fistenet.gov.vn/DMSP/default.asp
Tôm sú là loại tôm phổ biến nhất tại Việt Nam, nổi bật với hương vị ngon đậm đà và dễ chế biến thành nhiều dạng sản phẩm khác nhau Loài tôm này phân bố rộng khắp từ Bắc vào Nam, sống từ ven bờ đến vùng độ sâu 40m, tập trung chủ yếu ở các tỉnh miền Trung.
Hiện nay, có khoảng 300 doanh nghiệp chế biến tôm xuất khẩu, góp phần lớn vào giá trị ngành thủy sản Khối lượng xuất khẩu tôm sú hàng năm đạt khoảng 70-80.000 tấn, với giá trị từ 600-800 triệu USD Thời điểm cao nhất về giá trị xuất khẩu thường rơi vào các tháng 8, 9 và 10, đánh dấu sự tăng trưởng mạnh mẽ trong giai đoạn này.
Thị trường xuất khẩu chính : Tôm sú của Việt Nam có mặt trên hầu khắp các thị trường thế giới Thị trường lớn nhất là Mỹ, theo sau là Nhật Bản, châu Âu và một số nước châu Á khác.
Tôm càng xanh là thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, thịt tôm ăn thơm ngon, có vị ngọt, có giá trị xuất khẩu Cỡ tôm thương mại trên thị hiện nay là 30 -50g/con, giá trị nguyên liệu khoảng 80.000 – 90.000 đ/kg tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long.Tôm càng xanh sống trong các vùng có ảnh hưởng của thuỷ triều và các hồ tự nhiên, hồ chứa, ao, đầm, kênh mương, ruộng lúa có nước lưu thông trực tiếp hay gián tiếp với các sông lớn
Tôm càng xanh trước đây chủ yếu được khai thác từ tự nhiên, nhưng hiện nay ngành nuôi tôm càng xanh thương phẩm đã phát triển mạnh nhờ vào nguồn con giống nhân tạo Nhờ đó, nghề nuôi không còn phụ thuộc vào khai thác tự nhiên, giúp tăng sản lượng và duy trì sự ổn định trên thị trường xuất khẩu.
Tôm chân trắng và tôm hùm là hai loại tôm có giá trị kinh tế cao nhưng khối lượng khai thác còn hạn chế, dẫn đến tỷ lệ xuất khẩu còn khiêm tốn Phần lớn sản phẩm của chúng chủ yếu được tiêu thụ trong nội địa, đặc biệt tại các nhà hàng và khách sạn Hiện nay, các loài tôm này đang trong quá trình nuôi thử nghiệm nhằm đa dạng hóa sản phẩm, đáp ứng nhu cầu xuất khẩu ngày càng cao.
Cá Tra và cá Basa vẫn tăng trưởng mạnh trong thị trường xuất khẩu lớn
Cá Tra (Pangasius hypophthalmus) và cá Basa (Pangasius bocourti) là những đối tượng thủy sản nuôi trồng phát triển mạnh ở Đồng bằng sông Cửu Long, chủ yếu tại An Giang và Đồng Tháp Đây là những loại cá có giá trị xuất khẩu cao, được thị trường ưa chuộng nhờ màu sắc thịt trắng và hương vị thơm ngon hơn so với các loài cá catfish khác Cá Basa Việt Nam còn nổi bật với lượng calo cao, thu hút nhiều nhà nhập khẩu toàn cầu.
Nghề nuôi cá basa bắt đầu từ những năm 1960, đánh dấu sự phát triển lâu dài của ngành thủy sản Việt Nam Năm 1998, Việt Nam đã thành công trong kỹ thuật sinh sản nhân tạo cá tra, đáp ứng nhu cầu về giống cho nghề nuôi thương phẩm Trong những năm cuối của thập kỷ 90, xuất khẩu cá tra – basa của Việt Nam còn khiêm tốn, chỉ vài trăm tấn với giá trị hơn 1,6 triệu USD, nhưng đã có bước nhảy vọt vào năm 1998 với lượng xuất khẩu đạt 2.200 nghìn tấn, trị giá trên 9 triệu USD.
Năm 2006, giá trị xuất khẩu thủy sản đạt 736,87 triệu USD với sản lượng 286,6 nghìn tấn, ghi nhận mức tăng đột phá trong ngành thủy sản Sự phát triển này đã giúp ngành nâng cao tỷ trọng giá trị xuất khẩu của mặt hàng này lên đến 34,8%, thể hiện tiềm năng và sự mở rộng của thị trường xuất khẩu thủy sản Việt Nam.
Cá ngừ thuộc họ cá thu ngừ (Scombridae) có giá trị kinh tế quan trọng nhất ở biển
Biểu đồ thống kê sản lượng tôm trên trang: http://www.fistenet.gov.vn/DMSP/default.asp
Cá ngừ có giá trị xuất khẩu kinh tế cao, chủ yếu xuất khẩu dưới dạng đông lạnh và đóng hộp, với nhu cầu tiêu thụ mạnh trên thị trường quốc tế Loài cá này thường tập trung thành đàn và di cư, gồm nhiều loài khác nhau trong cùng đàn, giúp tăng hiệu quả khai thác Nghề khai thác cá ngừ chủ yếu sử dụng các phương pháp như lưới vây, rê, câu và đăng, phù hợp với đặc điểm sinh thái và tập tính di cư của chúng.
Ngoài ra, còn có các loại cá nổi nhỏ như cá nục, cá thu, cá sòng Nhật Bản, cá chỉ vàng, cá bạc má các loại cá này chủ yếu khai thác gần đáy, dễ dàng hơn so với các loại cá lớn, tuy nhiên sản lượng khai thác vẫn còn hạn chế Do đó, phần lớn cá nhỏ này chủ yếu được tiêu thụ trong nước, tập trung vào thị trường nội địa.
Các loài nhiễn thể khác (Mực, bạch tuộc và nhiễn thể hai vỏ)
Nhuyễn thể chân đầu, gồm các loài mực ống, mực nang và mực tuộc, là nguồn lợi hải sản xuất khẩu quan trọng của Việt Nam sau tôm và cá Trong vùng biển Việt Nam, đã xác định được 69 loài nhuyễn thể chân đầu, với sản phẩm hiện nay chủ yếu dựa trên khai thác tự nhiên Nghiên cứu về đặc điểm sinh học đã được thực hiện nhằm chuẩn bị cho việc phát triển nuôi một số loài mực trong tương lai, dù chưa có kết quả chính thức.
Xuất khẩu : Sản lượng nhuyễn thể chân đầu đã xuất khẩu hàng năm đạt khoảng
50.000-60.000 tấn, trị giá khoảng 150 triệu USD.
Phân tích các yếu tố đầu vào của ngành Thủy Sản Việt Nam
Các vụ kiện liên quan đến vấn đề chất lượng sản phẩm và vệ sinh an toàn thực phẩm gần đây đã gây ra những biến động lớn trên thị trường Thị trường này ngày càng thắt chặt các tiêu chuẩn nhằm đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng Tính nghiêm ngặt trong kiểm tra và xử lý các vi phạm đã tăng cao, thúc đẩy các doanh nghiệp nâng cao chất lượng và tuân thủ quy định Những biến động này nhấn mạnh vai trò của việc duy trì vệ sinh an toàn thực phẩm và chất lượng sản phẩm để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của thị trường.
1.2.3 Nhân tố chủ yếu tác động đến nhân tố cầu của ngành
Nhu cầu toàn cầu đối với các mặt hàng thủy sản, đặc biệt là cá thị trắng và các sản phẩm nhuyễn thể, đang tăng mạnh Giá cả hợp lý cùng chất lượng đạt tiêu chuẩn đã thu hút sự chú ý của thị trường quốc tế, thúc đẩy sự phát triển của ngành thủy sản Việt Nam.
Biến động mạnh về tỉ giá, do ngành chiếm một tỉ trọng xuất khẩu lớn.
Chất lượng cuộc sống của người dân ngày càng nâng cao, Việt Nam là quốc gia có dân số trẻ với nhu cầu đa dạng và ngày càng khắt khe về thực phẩm Người tiêu dùng ưu tiên lựa chọn thực phẩm tiện lợi, an toàn và phù hợp với lối sống hiện đại.
Các sản phẩm chế biến thủy sản ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong ngành thực phẩm chế biến nhờ vào sự đa dạng về mẫu mã, tiện lợi trong sử dụng và phong phú về mức giá phù hợp với nhiều đối tượng tiêu dùng.
Thực phẩm chế biến từ thủy sản chứa hàm lượng dinh dưỡng cao như protein, vitamin, khoáng chất và omega-3, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe người tiêu dùng Mặc dù có giá thành cao hơn so với các loại thực phẩm khác, nhưng nhờ dưỡng chất quý giá, thủy sản vẫn luôn được ưa chuộng và lựa chọn phổ biến.
Tình hình diễn biến dịch bệnh lan rộng và khó kiểm soát của các loại thủy cầm và gia súc trong thời gian gần đây.
3.3 Phân tích các yếu tố đầu vào của ngành Thủy Sản Việt Nam.
1.3.1 Tình hình khai thác nuôi trồng, sản xuất, chế biến.
Nguồn lợi nuôi trồng và khai thác:
Từ năm 2001 đến 2007, sản lượng thủy sản khai thác và nuôi trồng đều tăng trưởng đáng kể theo nhu cầu nguyên vật liệu cho ngành thủy sản chế biến Đáng chú ý, nguồn cung ứng thủy sản nuôi trồng đã tăng mạnh, góp phần đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng cao.
Biểu đồ 3.1: Diễn Biến Sản Lượng Nuôi Trồng Và Khai Thác của Ngành
Số liệu thống kê của Bộ Thủy Sản
hoạt động khai thác thủy sản chủ yếu phụ thuộc vào yếu tố thời tiết và luồng cá tự nhiên, khiến ngư dân gặp khó khăn trong việc tiếp cận công nghệ hiện đại như thiết bị thăm dò và đo độ sâu hệ thống đánh bắt chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống, chưa khai thác hiệu quả các công nghệ mới Ngoài ra, ngư dân tập trung khai thác gần bờ, dễ dẫn đến cạn kiệt nguồn lợi thủy sản này các nguyên nhân trên đã khiến sản lượng khai thác thủy sản ở Việt Nam tăng không đều và không bền vững.
Ngược lại ngành thủy sản nuôi trồng thì lại có dấu hiệu gia tăng rõ rệt, nhất là từ năm 2004 đến nay
Biểu đồ 3.2: Diễn Biến Tổng Sản Lượng của Ngành Thủy Sản
Số liệu thống kê của tổng cục thống kê (Niên giám năm 2006)
Từ năm 1999, ngành nuôi trồng thủy sản ghi nhận tốc độ tăng trưởng ấn tượng trên 12% mỗi năm, góp phần quan trọng vào nền kinh tế quốc gia Hiện tại, thủy sản nuôi trồng chiếm hơn 40% tổng sản lượng thủy sản, đóng vai trò then chốt trong cung cấp nguyên liệu cho ngành chế biến và xuất khẩu Giá trị nguyên liệu thu hoạch hàng năm từ nuôi trồng thủy sản ngày càng tăng, mở ra nhiều cơ hội phát triển và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Năm 2003, giá trị ngành thủy sản đạt khoảng 15,4 nghìn tỷ đồng, trong đó nuôi nước ngọt chiếm khoảng 65-70% về sản lượng Nuôi nước lợ chủ yếu là tôm, với sản lượng khoảng 220.000 tấn và chiếm hơn 40% tổng giá trị ngành thủy sản Ngoài ra, phần còn lại đến từ nuôi cua, cá biển và nhuyễn thể Sự gia tăng mạnh mẽ của ngành thủy sản là nhờ vào thành công trong nhân giống các loài thủy sản có giá trị kinh tế cao và nhu cầu thủy sản chế biến xuất khẩu tăng đột biến, đặc biệt là hai loại cá tra và cá basa, đã thúc đẩy phong trào “nhà nhà nuôi cá” lan rộng khắp nơi.
Mặc dù تولید thủy sản đã tăng lên, nhưng vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu thị trường trong nước Hầu hết các nhà máy chế biến hoạt động không hết công suất, đặc biệt trong mùa trái vụ, chỉ đạt dưới 50% công suất Để bù đắp thiếu hụt nguyên liệu, các doanh nghiệp phải nhập khẩu hàng nghìn tấn nguyên liệu thủy sản từ nước ngoài, trong đó chủ yếu mua nguyên liệu thô từ Trung Quốc trong mùa vụ chính.
Vì điều kiện tự nhiên thuận lợi, Đồng bằng Sông Cửu Long chiếm tỷ lệ lớn trong sản lượng khai thác và nuôi trồng thủy sản của cả nước, đạt từ 61 đến 64% Sản lượng thủy sản của khu vực này được phân bổ khác nhau theo từng địa phương và khu vực, phản ánh sự đa dạng và phù hợp với điều kiện tự nhiên từng nơi Đồng bằng Sông Cửu Long luôn giữ vị trí trung tâm trong ngành thủy sản Việt Nam nhờ những lợi thế tự nhiên vượt trội.
Biểu đồ 3.3 cho thấy sản lượng thủy sản tại các vùng đồng bằng sông Cửu Long, nơi có bờ biển dài trên 700 km và diện tích vùng kinh tế đặc quyền khoảng 360.000 km², là điều kiện thuận lợi cho hoạt động khai thác thủy sản và thương mại xuất khẩu Hệ thống sông ngòi và kênh rạch chằng chịt, đặc biệt là sông Mekong chạy qua, mang lại nguồn lợi thủy sản phong phú và đa dạng cho khu vực Đồng bằng sông Cửu Long có khả năng phát triển nuôi trồng thủy sản phù hợp với nhiều loại nước như mặn, lợ và ngọt Diện tích đất nông nghiệp khoảng 3,96 triệu ha, trong đó 2,6 triệu ha (chiếm 65%) đã được sử dụng để phát triển nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản, khẳng định tiềm năng lớn của khu vực trong việc cung cấp nguyên liệu thủy sản cho chế biến và xuất khẩu Ngoài ra, các khu vực khác trong nước như Đồng Bằng Sông Hồng và duyên hải nam Trung Bộ cũng liên tục gia tăng sản lượng thủy sản trong những năm gần đây.
Ngành công nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam đã có bước chuyển biến mạnh mẽ kể từ năm 2000, nhờ vào việc mở rộng quy mô nuôi cá và nhu cầu lớn từ thị trường, thúc đẩy đầu tư công nghệ và thiết bị hiện đại từ các nước Nhật, Đức, Mỹ, Đan Mạch với kinh phí hàng trăm tỷ đồng để đa dạng hóa sản phẩm phục vụ xuất khẩu và tiêu thụ nội địa Hiện tại, Việt Nam có 470 doanh nghiệp chế biến thủy sản đông lạnh, trong đó 346 cơ sở đạt tiêu chuẩn ATVSTP, với 245 doanh nghiệp được phép xuất khẩu sang EU, 34 doanh nghiệp vào Mỹ và Canada, chứng tỏ ngành thủy sản là lĩnh vực sớm lấy xuất khẩu làm hướng phát triển chính Các công ty tiêu biểu như Nam Việt, Minh Phú, Hùng Vương chiếm tỷ trọng lớn trong ngành xuất khẩu, trong khi Agifish, Bến Tre tập trung mở rộng thị trường nội địa qua đa dạng hóa sản phẩm, đặc biệt là các mặt hàng giá trị gia tăng, gắn liền với phát triển thương hiệu Khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long đi đầu về phát triển ngành, chiếm khoảng 52% giá trị sản xuất của ngành nông nghiệp và đóng góp trên 56% kim ngạch xuất khẩu của vùng (2001-2005), với 136 nhà máy chế biến công suất trên 790.000 tấn nguyên liệu/năm, không ngừng phát triển bất chấp những khó khăn về nguyên liệu, thị trường và rào cản kỹ thuật, nhờ vào sự năng động trong xây dựng thương hiệu, áp dụng tiêu chuẩn quốc tế, đầu tư công nghệ tiên tiến, đồng thời sáng tạo đa dạng hóa mẫu mã sản phẩm để khai thác tiềm năng thị trường nội địa còn chưa được tận dụng.
Các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu thủy sản Việt Nam chủ yếu tập trung vào hai mặt hàng chính là cá đông lạnh và tôm, được xem là thế mạnh của ngành thủy sản Việt Nam Tuy nhiên, thị trường hiện nay đối mặt với cạnh tranh khốc liệt từ Trung Quốc và Thái Lan, đặc biệt là trong lĩnh vực tôm thẻ chân trắng và tôm sú xuất khẩu Ngoài ra, ngành thủy sản Việt Nam còn đối mặt với nguy cơ cạnh tranh từ cá tra và cá ba sa đến từ các nước thuộc khu vực sông Mê Công như Lào và Campuchia Để hạn chế ảnh hưởng của biến động giá và cạnh tranh, cần đa dạng hóa các mặt hàng thủy sản mới để nâng cao sức cạnh tranh và phát triển bền vững.
Ngành thủy sản Việt Nam bắt nguồn từ các hộ nông dân nhỏ lẻ, nhưng sau khi nhu cầu quốc tế tăng cao, hàng loạt nhà máy chế biến và xuất khẩu ra đời, dẫn đến tình trạng số lượng nhà máy tăng đột biến mà chất lượng nguyên liệu và sản phẩm không đồng đều Điều này tạo ra cạnh tranh không lành mạnh về nguồn nguyên liệu và giá cả giữa các doanh nghiệp trong nước và quốc tế Ví dụ như tại hội chợ thủy sản ở Brussels vào tháng 4/2005, Hiệp hội chế biến và xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) đã đề nghị các doanh nghiệp phải ký hợp đồng xuất khẩu cá tra, basa phi lê đông lạnh với giá tối thiểu 2,9 USD/kg FOB để đảm bảo quyền lợi và ổn định thị trường.
PHÂN TÍCH NGÀNH THỦY SẢN
PHÂN TÍCH KHẢ NĂNG CẠNH TRANH CỦA NGÀNH…24
2.1.1 Áp lực từ nguồn nguyên liệu đầu vào
Nguồn cung nguyên liệu đầu vào là yếu tố then chốt đối với mọi ngành sản xuất, đặc biệt là ngành chế biến và xuất khẩu thủy sản, nơi giá vốn chiếm tới 80-85% doanh thu Giá cả, chất lượng và tính ổn định của nguyên liệu là các yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến khả năng duy trì hoạt động sản xuất của ngành thủy sản Đây là những yếu tố quyết định trực tiếp đến hiệu quả, năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp trong ngành.
Ngành nghề cá Việt Nam có điểm đặc biệt so với các doanh nghiệp chế biến thủy sản trên toàn cầu là nguồn cung nguyên liệu đầu vào, khi các nhà máy thường xây dựng sau khi đã đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định tới 80% Phần lớn nguyên liệu của họ xuất phát từ các nguồn nuôi trồng thủy sản quy mô công nghiệp, giúp xác định rõ nguồn gốc sản phẩm, đảm bảo chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm Điều này còn giúp các nhà máy duy trì nguồn cung hợp lý, đáp ứng kịp thời để vận hành tối đa công suất và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.
Các nhà máy chế biến ở Việt Nam được xây dựng để đáp ứng nhu cầu nhập khẩu ngày càng tăng, giúp nâng cao lợi nhuận nhưng bỏ qua tính ổn định và phù hợp của nguồn nguyên liệu Khi nguyên liệu thiếu hụt, giá nguyên liệu tăng đột biến, người nông dân ồ ạt đào ao và thả cá để thích nghi, đặc biệt vào tháng 4 năm 2007 khi cơn sốt cá diễn ra với giá cá lên tới 17.000 đồng/kg, khiến nhiều người đổ xô mua đất và thuê ao Trong khu vực sông Hậu như huyện Chợ Mới An Phú (An Giang) hay cù lao Tân Lộc (Thốt Nốt, Cần Thơ), giá đất tăng vọt từ 50-70 triệu đồng/công lên 150-200 triệu đồng, thậm chí chưa chắc mua được đất tại vị trí tốt.
Khu đất từng là vườn nhãn, vườn xoài xanh tốt đã bị chuyển đổi để nhường chỗ cho hoạt động nuôi cá tra, cá ba sa Tính đến tháng 8/2007, diện tích nuôi cá tra, cá ba sa trên toàn vùng đã vượt quá 5.600 ha, tăng hơn 10 lần so với năm 2000 và dự kiến sẽ tiếp tục mở rộng nhanh trong những năm tới.
Việc nuôi cá ồ ạt không phải là vấn đề chính, mà quan trọng là đảm bảo chất lượng và sản lượng đầu ra; điều này chỉ thực sự hiểu rõ bởi những người nuôi lâu năm Cá tra gặp rủi ro lớn nhất vào thời điểm giao mùa, dễ bị bệnh hàng loạt nếu không có kinh nghiệm, và không đảm bảo không dư lượng kháng sinh trong thịt sau khi điều trị, vì kháng sinh mất ít nhất 3 tuần để phân hủy hoàn toàn Các rủi ro về chất lượng ngày càng lớn do phát triển đồng loạt các ao nuôi, đặc biệt khi các doanh nghiệp xuất khẩu phải đối mặt với nguy cơ bị cấm cửa thị trường do dư lượng kháng sinh trong sản phẩm, gây tê liệt toàn bộ thị trường xuất khẩu.
Nhiều ao nuôi cá được đào lên nhưng lại thực hiện một quy trình ngược, đưa đến việc nuôi cá chưa có hệ thống xử lý môi trường phù hợp, khiến môi trường bị ô nhiễm và phát sinh mầm bệnh Thay vì xây dựng mô hình nuôi sạch, các nhà nuôi thường bỏ qua việc xây dựng ao lắng để xử lý nước thải sau khi nuôi, gây ra tình trạng thải trực tiếp nước thải ra sông và các nguồn nước tự nhiên Phương pháp xử lý chất cặn bã chủ yếu là lắng xuống đáy ao rồi nạo vét định kỳ, nhưng việc tìm nơi thải chất thải lại gặp nhiều khó khăn, đặc biệt với những người thuê hoặc mua đất vùng đất mới, họ thường xử lý bằng cách trả lại các chất cặn bã cho sông, góp phần làm ô nhiễm nguồn nước Điều này cho thấy quy trình nuôi cá hiện nay đang gây áp lực lớn lên môi trường, gây ra ô nhiễm và ảnh hưởng lâu dài đến hệ sinh thái thủy sinh.
Việc nuôi trồng ồ ạt không chỉ đẩy cao nhu cầu con giống mà còn làm tăng giá thành từ 400đ lên 2000 – 3000đ, gây áp lực lớn lên ngành nuôi trồng thủy sản Điều đáng lo ngại hơn là chất lượng con giống giảm sút nghiêm trọng do các khu sản xuất cá giống ép sinh sản bằng các chất kích thích tố, sinh sản sai mùa vụ khiến tỷ lệ hao hụt trong quá trình thả giống trước là 10%, nhưng hiện nay tăng lên từ 20-30%.
Khâu quản lý nuôi trồng thủy sản tại Việt Nam còn nhiều bất cập, các địa phương quản lý chưa chặt chẽ và thiếu sự hợp tác trong bảo vệ nguồn lợi thủy sản cũng như môi trường sinh thái Điều này ảnh hưởng đến chất lượng và tính ổn định của nguyên liệu thủy sản nội địa, dẫn đến biến động giá nguyên liệu mạnh và gây khó khăn cho người sản xuất trong việc kiểm soát chi phí.
Biểu Đồ A 1: Biến Động Giá Cả Một Vài Mặt Hàng Thủy Sản
Số liệu thị trường 6 tháng ( 10/2007 – 3/2008 )
Nguồn nguyên liệu thủy sản có tính biến động thất thường, làm gia tăng áp lực cho các hộ nuôi cá ở Đồng Bằng Sông Cửu Long Trong quý 1 năm 2008, thị trường nuôi cá phải đối mặt với nhiều khó khăn do các yếu tố như đồng USD giảm mạnh, giá thu mua nguyên liệu cá giảm, lãi suất vay tăng cao và giá thức ăn cho cá tăng từ 30-40% Chi phí nuôi cá tăng cao hơn giá bán dẫn đến thiệt hại lớn cho người nuôi, ước tính gần 200 tỷ đồng lỗ trong thời gian này.
Nguồn nguyên liệu mà các công ty sản xuất thu mua chủ yếu từ các hộ nuôi trồng nhỏ lẻ và không có xuất xứ rõ ràng, gây khó khăn trong kiểm tra khâu nuôi trồng, vệ sinh an toàn thực phẩm cũng như đảm bảo sự ổn định về giá cả và sản lượng đầu vào Các công ty chế biến thủy sản lớn như Nam Việt, AGF, Minh Phú thường chỉ hoạt động ở mức 50 – 70% công suất trung bình trong năm, và vào thời điểm trái mùa, nguyên liệu đông lạnh trong kho không đáp ứng kịp nhu cầu, khiến công suất sản xuất bị giảm đáng kể Chính vì vậy, các doanh nghiệp ngày càng đầu tư xây dựng các kho lạnh quy mô lớn để đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định và liên tục.
Không phải doanh nghiệp nào cũng đủ khả năng xây dựng kho đông lạnh quy mô lớn, dẫn đến hạn chế trong lưu trữ và bảo quản nguyên liệu Ngay cả những nhà máy đông lạnh cũng thường xuyên đối mặt với tình trạng thiếu nguồn nguyên liệu cá, đặc biệt sau Tết, khi các nhà máy chế biến thủy sản Đồng bằng Sông Cửu Long rơi vào khủng hoảng nguyên liệu Thiếu nguyên liệu khiến giá thu mua tăng cao, làm tăng giá xuất khẩu thủy sản và giảm sức cạnh tranh của mặt hàng thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Từ đầu năm 2008, các nhà máy chế biến thủy sản tại Cà Mau hoạt động dưới 30% công suất do thiếu hụt nghiêm trọng nguồn tôm sú nguyên liệu, dự kiến kéo dài đến đầu quý II Giá tôm nguyên liệu tại Cà Mau trong tháng 1/2008 đạt tới 160.000đ/kg (20 con/kg) và 104.000đ/kg (30 con/kg) Theo Hiệp hội Chế biến Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), tình trạng thiếu nguyên liệu này đã kéo dài từ nhiều năm qua, đặc biệt vào giai đoạn từ tháng 10 trước đến đầu tháng 5 năm sau Từ tháng 9/2007, trung bình mỗi nhà máy chỉ hoạt động được 40% công suất để đối phó với thiếu hụt nguyên liệu tôm, cá Do đó, nhiều doanh nghiệp đã phải nhập khẩu nguyên liệu từ các nước khác, với kim ngạch nhập khẩu thủy sản tính đến cuối 2007 đạt trên 40 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó chủ yếu là các loại thủy sản Việt Nam không có hoặc nguồn lợi không còn dồi dào như tôm đông lạnh (27%), cá đông lạnh (38%), mực, bạch tuộc (6%), và các loại thủy sản khác như tôm hùm, nghêu sò (28%) Các nguồn cung chính gồm Trung Quốc-Hồng Kông, Ấn Độ, Nhật Bản, Đài Loan, ASEAN, Thái Lan và các nước khác Theo dự báo của Bộ Thủy sản, từ nay đến 2010, nhập khẩu thủy sản của Việt Nam sẽ tăng từ 8-10% mỗi năm, đạt khoảng 190 triệu USD/năm, nhằm đáp ứng năng lực chế biến cao hơn so với sản lượng khai thác và nuôi trồng trong nước, tuy nhiên vẫn cần chú trọng đến chất lượng, an toàn thực phẩm và nguồn gốc sản phẩm.
Ngành khai thác thủy sản đang đối mặt với những khó khăn nghiêm trọng do chi phí vận hành tăng cao, khiến phần lớn tàu cá phải nghỉ hoạt động hoặc chuyển nghề, dẫn đến giảm sản lượng khai thác và thiệt hại kinh tế lớn Theo thống kê tại Kiên Giang, có khoảng 1.100 phương tiện đánh bắt hải sản tạm ngưng hoạt động, chiếm 15% tổng số tàu của tỉnh, trong khi phần lớn tàu còn lại hoạt động cầm chừng vì khai thác không có lợi nhuận Nguyên nhân chính là giá cá giảm, giá dầu tăng cao, tư thương ép giá, khiến ngư dân ngày càng khó khăn hơn khi ra khơi, gây ra cảnh tàu thuyền nằm bờ mà hoạt động đánh bắt không đem lại lợi nhuận, thậm chí gây lãng phí năng lượng và sức lao động.
Việt Nam đang đối mặt với tình trạng nguồn lợi thủy sản ven bờ và vùng lộng suy giảm nghiêm trọng do khai thác quá mức, nhiều loài đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt Theo quy hoạch đến năm 2010, sẽ triển khai lộ trình cắt giảm 36.000 tàu cá, nâng số tàu cá hoạt động còn lại trên cả nước xuống còn khoảng 50.000 chiếc Thống kê mới nhất cho thấy hiện tại Việt Nam có khoảng 95.388 tàu, trong đó hơn 86.000 chiếc khai thác trên các vùng biển, phần còn lại hoạt động trên sông lớn Việc cắt giảm số lượng tàu dựa trên sự cân đối giữa năng lực khai thác thực tế và khả năng khai thác nguồn lợi thủy sản, nhằm kiểm soát khai thác hợp lý và bảo vệ tài nguyên Trong tương lai, sản lượng thủy sản khai thác dự kiến sẽ tăng chậm, đồng thời chuyển dần sang khai thác xa bờ vì trữ lượng còn nhiều ở các vùng biển mở Thời gian triển khai các giải pháp này phụ thuộc vào sự phát triển và định hướng của ngành đánh bắt xa bờ trong những năm tới.
Một điểm yếu của nhà cung cấp nguyên liệu đầu vào trong ngành thủy sản là thiếu thông tin rõ ràng về nguồn gốc nhà cung cấp, gây khó khăn trong việc lựa chọn đối tác tin cậy Thực tế, việc xây dựng và quy hoạch vùng nuôi trồng chưa đồng bộ dẫn đến các nhà máy chủ yếu thu mua trực tiếp từ các hộ nuôi nhỏ lẻ hoặc mối lái dựa trên niềm tin, khiến nguồn nguyên liệu không chủ động Tuy nhiên, một số doanh nghiệp như Agifish An Giang, Nam Việt, và công ty xuất nhập khẩu Bến Tre đã ứng dụng các mô hình liên kết, khu liên hợp cá sạch, các câu lạc bộ nuôi cá sạch, và quy trình nuôi khép kín GMB để nâng cao chất lượng và số lượng nguồn nguyên liệu Công nghệ thông tin hiện đại cũng giúp các doanh nghiệp dễ dàng tìm kiếm và nhập khẩu nguyên liệu từ các nước láng giềng với chi phí hợp lý, tạo lợi thế cạnh tranh trong ngành thủy sản.
PHÂN TÍCH SWOT ĐỐI VỚI NGÀNH THỦY SẢN…49
_Có điều kiện tự nhiên rất thuận lợi cho ngành phát triển, nghiên cứu lai tạo giống được chú trọng rất nhiều
_Sản phẩm thủy sản có tính đặc trưng về vị ngọt trong thịt, thơm ngon hấp dẫn với thị trường thế giới
_Có khả năng cạnh tranh về giá (do giá nhân công rẻ, điều kiện nuôi trồng rất thuận lợi)
Hiệp hội Vasep đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin chính xác và cập nhật về ngành thủy sản, giúp các doanh nghiệp nắm bắt xu hướng thị trường và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh Đồng thời, Vasep là kênh xúc tiến thương mại hiệu quả, tạo điều kiện thuận lợi để các doanh nghiệp gặp gỡ, trao đổi và hợp tác trực tiếp Hiệp hội cũng là cầu nối quan trọng giúp giải quyết các vấn đề mâu thuẫn, bất cập trong ngành thủy sản, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững và ổn định của ngành nghề.
_Nguồn nguyên vật liệu đầu vào chưa ổn định
_Chưa thực sự khai thác được thị trường nội địa
_Chưa xây dựng được thương hiệu có khả năng cạnh tranh
_Nguồn lao động tay nghề cao trong ngành còn hạn chế
_Chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn ngành về vệ sinh an toàn, chất lượng môi trường sống
Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu lương thực lớn nhất thế giới, nhưng nguồn cung cấp thức ăn cho nuôi trồng thủy sản còn hạn chế chủ yếu dựa vào nguyên liệu nhập khẩu từ khu vực Điều này đã dẫn đến giá thức ăn thủy sản tăng 30-40% trong quý I năm 2008, ảnh hưởng lớn đến ngành thủy sản trong nước.
_Là ngành kinh tế tiềm năng của quốc gia được sự hỗ trợ từ chính phủ, và các quốc gia khác ( Nhật, Hà Lan…)
_Là thành viên của FAO, gia nhập
WTO tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu, thị trường rộng mở hơn
_Nhiều thị trường tiềm năng có tốc độ phát triển cao nếu biết khai thác tốt: Đức, Nga, Hàn Quốc
_Tiếp cận môi trường công nghệ thông tin phát triển mạnh thúc đẩy xúc tiến thương mại cho ngành
Dịch bệnh diễn biến phức tạp và lan rộng trên nhiều loại thực phẩm thay thế gia súc và gia cầm, gây ảnh hưởng lớn đến thị trường Đây là cơ hội thúc đẩy hình thành thói quen tiêu dùng thực phẩm từ thủy sản của người dân, góp phần đa dạng hóa nguồn thực phẩm an toàn và bền vững.
_Thị trường thủy sản các nước trong khu vực và trên thế giới cạnh tranh rất mạnh
Trong bối cảnh quốc tế ngày càng siết chặt các rào cản kỹ thuật và thương mại, các quy định về dư lượng kháng sinh trong thủy sản, an toàn vệ sinh thực phẩm, truy xuất nguồn gốc sản phẩm và kiểm dịch trở nên nghiêm ngặt hơn, đòi hỏi doanh nghiệp phải chú trọng đảm bảo chất lượng và tuân thủ các tiêu chuẩn để mở rộng thị trường xuất khẩu.
_Đang có xu hướng xuất hiện nhiều sản phẩm thay thế trong ngành, và trên môi trường cạnh tranh giữa các công ty thủy sản thế giới.
ỨNG DỤNG MÔ HÌNH ĐA NHÂN TỐ APT TRONG KHẢO SÁT CÁC NHÂN TỐ RỦI RO CỦA NGÀNH
2.3.1 Các Nhân Tố Rủi Ro Của Ngành Và Các Biến Số.
Các yếu tố rủi ro ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành thủy sản, tác động trực tiếp đến các công ty chế biến và xuất khẩu thủy sản tại cả thị trường trong nước và quốc tế Những rủi ro này gây ra những thách thức lớn cho hoạt động sản xuất, kinh doanh và xuất khẩu của các doanh nghiệp thủy sản Do đó, việc nhận diện và quản lý các yếu tố rủi ro này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của ngành thủy sản Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
2.3.1.1 Rủi ro về điều kiện tự nhiên:
Ngành nuôi trồng, khai thác, chế biến và xuất khẩu thủy sản là một ngành truyền thống gắn liền với đời sống người dân vùng sông nước, đặc biệt tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long Mặc dù gần đây, các hộ dân đã áp dụng nhiều tiến bộ khoa học và kỹ thuật trong nhân giống, nuôi trồng và chăm sóc thủy sản, ngành thủy sản Việt Nam vẫn còn phụ thuộc lớn vào môi trường tự nhiên, đặc biệt là môi trường nước.
Thủy sản cần điều kiện tự nhiên thích hợp từ khi nhân giống đến trưởng thành để phát triển khỏe mạnh Môi trường nước trong nuôi trồng thủy sản giống như môi trường đất trong nông nghiệp, cần được duy trì sạch sẽ để tránh ô nhiễm và dịch bệnh Sau mỗi vụ thu hoạch, việc cải tạo nguồn nước ao, bè, hồ nuôi là cần thiết nhằm đảm bảo các lứa sau phát triển nhanh, giữ chất lượng và hạn chế vi khuẩn gây bệnh.
Thời tiết ảnh hưởng trực tiếp đến ngành nuôi trồng thủy sản, khi mưa lũ có thể gây thiệt hại nặng nề hoặc ít nhất làm mất toàn bộ sản phẩm Nắng nóng gay gắt cũng dễ gây bệnh cho tôm, cá và các loài thủy sản khác, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng sản phẩm Trong khi các tỉnh miền Trung và miền Bắc đối mặt với nhiều biến động khí hậu, thì khu vực miền Nam có điều kiện tự nhiên thuận lợi hơn Tuy nhiên, không vì thế mà các tỉnh miền Nam không gặp phải các rủi ro thời tiết, vì vậy, các biện pháp phòng ngừa phù hợp vẫn luôn cần thiết để đảm bảo an toàn cho ngành thủy sản.
2.3.1.2 Rủi ro về kinh tế.
Nền kinh tế Việt Nam đã có đà tăng trưởng tích cực trong thời gian qua Ngành thủy sản, đặc biệt là các doanh nghiệp hoạt động sản xuất, chế biến và xuất khẩu thủy sản, đóng góp lớn vào sự phát triển kinh tế quốc gia Tuy nhiên, quá trình hội nhập quốc tế đang đặt ra nhiều thách thức, trong đó một rủi ro kinh tế đáng chú ý là lạm phát Lạm phát khiến các doanh nghiệp chế biến thủy sản phải liên tục tăng vốn lưu động, từ đó làm giảm khả năng sinh lời và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Trong quá trình hội nhập quốc tế, Chính phủ Việt Nam đã đưa ra nhiều biện pháp nhằm khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp Tuy nhiên, các quy định, thủ tục hành chính phức tạp, đặc biệt trong lĩnh vực hải quan và chính sách thuế ưu đãi còn tồn tại, đã ảnh hưởng không nhỏ đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
Việc thực thi và sự ổn định của hệ thống văn bản pháp lý chưa cao là những yếu tố tiềm ẩn rủi ro ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp trong ngành.
2.3.1.3 Rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh
Rủi ro từ nguồn nguyên liệu cho sản xuất
Nguồn nguyên liệu đầu vào là yếu tố rủi ro lớn nhất ảnh hưởng đến doanh số và chi phí của ngành thủy sản Việt Nam Giá cả nguyên vật liệu biến động mạnh, chưa ổn định, tác động lớn đến giá vốn của doanh nghiệp Trong mùa vụ, giá nguyên liệu rẻ gây khó khăn cho người nuôi cá, trong khi trái mùa, giá cá tăng vọt khiến doanh nghiệp gặp khó khăn nếu không có dự phòng hợp lý Việc đảm bảo đủ nguyên vật liệu để máy móc hoạt động tối đa và quản lý rủi ro về giá là yếu tố quyết định thành công của ngành thủy sản Việt Nam.
Chất lượng nguyên vật liệu đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, đặc biệt đối với mặt hàng xuất khẩu Việc xác định rõ nguồn gốc nguyên liệu giúp đảm bảo không có dư lượng kháng sinh và không bị nhiễm bệnh, từ đó nâng cao uy tín và chất lượng của sản phẩm trên thị trường quốc tế.
Rủi ro về thị trường tiêu thụ:
Các sản phẩm thủy sản chế biến đông lạnh chịu tác động nghiêm ngặt về vệ sinh và an toàn chất lượng, đòi hỏi các công ty xuất nhập khẩu thủy sản phải thực hiện các hệ thống quản lý chất lượng phù hợp với yêu cầu của thị trường nhập khẩu Hiện nay, quá trình sản xuất của các doanh nghiệp đã chú trọng đến tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, nhằm đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu và tránh rủi ro bị từ chối nhập khẩu Tuy nhiên, nếu có sự thay đổi trong tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm của các thị trường tiêu thụ, điều này có thể gây ra xáo trộn trong quy trình sản xuất và làm tăng chi phí của doanh nghiệp Việc tuân thủ các tiêu chuẩn mới không những giúp duy trì khả năng xuất khẩu mà còn nâng cao uy tín, chất lượng sản phẩm trên thị trường quốc tế.
Hoạt động xuất nhập khẩu luôn gắn liền với các thông lệ quốc tế, tập tục, và ràng buộc pháp lý của nước nhập khẩu Xuất khẩu cá Tra và cá Basa của Việt Nam đang trong giai đoạn ban đầu của quá trình thâm nhập thị trường quốc tế Các yếu tố khách quan như luật pháp của các quốc gia nhập khẩu, chính sách bảo hộ người nuôi cá, quy định về mẫu mã bao bì, tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, cùng với vấn đề thương hiệu sản phẩm, đều có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động kinh doanh của các công ty xuất khẩu.
Rủi ro về lãi suất (hay rủi ro về nguồn vốn ngắn hạn đầu vào):
Nguồn vốn để phát triển ngành thủy sản còn rất hạn chế, gây khó khăn trong việc mở rộng các hoạt động chế biến và nuôi trồng thủy sản Để ngành thủy sản trở thành một ngành công nghiệp chế biến và nuôi trồng bền vững, cần huy động một lượng vốn lớn nhằm đáp ứng các nhu cầu thiết thực như nâng cao năng lực sản xuất, mở rộng quy mô và cải tiến công nghệ Việc đảm bảo nguồn vốn đầy đủ sẽ giúp thúc đẩy sự phát triển của ngành thủy sản, tạo ra giá trị gia tăng cao và nâng cao hiệu quả cạnh tranh trên thị trường trong nước và quốc tế.
Ngành khai thác xa bờ đòi hỏi nguồn vốn lớn để phát triển, nhằm giảm thiểu khai thác ven bờ gây kiệt quệ nguồn sinh vật biển và ô nhiễm môi trường sinh thái Để thúc đẩy sự phát triển bền vững, ngành cần đầu tư vào máy móc khai thác hiện đại như máy dò dòng hải lưu, các công cụ chuyên biệt cho từng loài, tàu đánh bắt xa bờ và kỹ thuật bảo quản thủy sản tiên tiến.
Ngành nuôi trồng Thủy Sản yêu cầu một lượng vốn lớn để phát triển theo hướng tập trung hoặc liên kết, nhằm đảm bảo ổn định về chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm và nguồn gốc xuất xứ Tuy nhiên, nhiều người nuôi trồng chưa thể có ngay nguồn vốn đủ lớn để đầu tư và mở rộng quy mô sản xuất một cách bền vững.
Trong thời gian gần đây, chính sách thắt chặt tiền tệ theo Quyết Định 346 của Chính phủ ngày 13/2/2008 đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến ngành thủy sản, khiến người nông dân thiếu vốn do chưa thu hồi được đầu tư hoặc thua lỗ từ biến động giá thức ăn thủy sản tăng cao, trong khi giá thủy sản giảm mạnh trong quý 1 năm 2008 Các doanh nghiệp chế biến gặp khó khăn trong việc ngoại tệ không đổi ra VNĐ để quay vòng vốn và hỗ trợ người nuôi trồng Chính sách này còn đẩy lãi suất vay lên tới 16-18% mỗi năm, dẫn đến tình trạng thiếu vốn trầm trọng cho các hộ nuôi trồng và chế biến thủy sản, trong khi đó, giá đầu ra thấp nhưng các khoản lỗ của người nuôi đã lên tới 200 tỷ đồng trong vụ này Điều này có khả năng gây thu hẹp sản xuất, mặc dù nhu cầu thủy sản toàn cầu vẫn còn tăng cao trong thời gian tới.
2.3.1.4 Rủi ro trong hoạt động xuất khẩu
Rủi ro về tỷ giá