VAI TRÒ, VỊ TRÍ CỦA VIỆC XUẤT KHẨU SẢN PHẨM GỖ VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG LIÊN BANG NGA
Tổng quan về thị trường sản phẩm gỗ Liên Bang Nga
1 Tình hình cung cầu sản phẩm gỗ của Liên Bang Nga hiện nay
Nga sở hữu nguồn tài nguyên rừng khổng lồ với trữ lượng 82 tỷ m³ gỗ, trong đó gỗ khai thác hợp pháp chiếm khoảng 531 triệu m³ Hàng năm, nguồn gỗ này tiếp tục được bổ sung khoảng 920 triệu m³ để duy trì sự phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp Năm 2005, Nga xuất khẩu khoảng 58.460,8 nghìn tấn gỗ, đạt tổng giá trị khoảng 5.281,3 triệu USD, cho thấy vị thế quan trọng của ngành xuất khẩu gỗ trên thị trường quốc tế.
Mã HS Mô tả hàng hóa
Tổng cộng Các quốc gia nước ngoài Các nước CIS
Sản phẩm gỗ thô chưa chế biến (ngàn m3)
4407 Sản phẩm gỗ đã chế biến 8 998,8 1 899,0 7278,0 1675,0 1720,8 224,0
Nguồn: Tổng cục hải quan Liên Bang Nga
Bảng 1.1: Tình hình xuất khẩu sản phẩm gỗ của Liên Bang Nga năm 2005
Vùng Viễn Đông Nga rộng lớn với diện tích 6.215,9 nghìn km² nổi bật nhờ hệ thống núi rừng trùng điệp và nguồn lâm sản phong phú Khu vực này chiếm tới 25% diện tích rừng của Nga và chứa khoảng 33% trữ lượng gỗ toàn quốc Những loại gỗ nổi tiếng như tùng, bách, bạc dương, thông, sồi và tuyết tùng góp phần quan trọng vào ngành lâm nghiệp của vùng.
Trong những năm qua, vùng này chủ yếu xuất khẩu các sản phẩm gỗ tròn chưa qua chế biến, đặc biệt là gỗ cây Năm 2006, Viễn Đông đã xuất khẩu khoảng 14 triệu m³ gỗ trị giá 1.184,6 triệu USD, chiếm 14,5% kim ngạch xuất khẩu toàn vùng, trong đó gỗ cây chiếm tới 80% Đến Quý I/2007, theo số liệu hải quan Viễn Đông, tổng lượng gỗ xuất khẩu đạt 4,8 triệu m³, tăng 25% so với cùng kỳ năm trước, trong đó gỗ cây chiếm đến 97% Lượng gỗ cây xuất khẩu chủ yếu đi các thị trường như Trung Quốc (56%), Nhật Bản (29%), Hàn Quốc (11%), và các quốc gia khác như Triều Tiên, Ấn Độ, Hoa Kỳ và Việt Nam chiếm tỷ lệ không đáng kể (4%).
Lượng gỗ dán xuất khẩu của Nga cũng tăng đều trong vòng 10 năm từ 1997 đến
2007 với diễn biến được thể hiện qua biểu đồ sau:
Biểu đồ 1.2: Sản lượng gỗ dán xuất khẩu của Liên Bang Nga từ năm 1997- 2007
Theo báo cáo năm 2007 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Nga nằm trong top 10 quốc gia có giá trị xuất khẩu gỗ lớn nhất thế giới Năm 2006, Nga đã xuất khẩu gỗ trị giá 1.416,7 triệu USD, và đến năm 2007, giá trị này tăng lên 1.894,1 triệu USD, ghi nhận mức tăng trưởng 33.7%.
Bảng 1.3: Giá trị xuất khẩu gỗ của 10 quốc gia lớn nhất năm 2007 so với năm 2006
Nhu cầu tiêu dùng đồ gỗ của người Nga còn thấp so với các nước Tây Âu, chiếm chưa đến 0.61% tổng xuất lượng đồ gỗ thế giới Theo số liệu từ cơ quan nghiên cứu thị trường đồ gỗ cao cấp của Nga, tiêu dùng nội địa vẫn còn hạn chế, đồng thời thị trường đồ gỗ cao cấp tại Nga đang có tiềm năng phát triển trong tương lai.
2008 thì mức tiêu dùng đồ gỗ trong 3 năm qua như sau:
Tổng mức tiêu dùng (tỷ
Tỷ lệ tăng/năm trước (%) 16,7 14,3 14,6
Kể từ năm 2000, nhu cầu nhập khẩu đồ gỗ của Nga đã liên tục gia tăng, phản ánh tầm quan trọng của thị trường này trong ngành nội thất Thống kê cho thấy, kim ngạch nhập khẩu đồ gỗ của Nga vượt xa rất nhiều so với kim ngạch xuất khẩu, cho thấy sự phụ thuộc lớn vào nguồn cung từ thị trường quốc tế Nhu cầu tăng mạnh đã thúc đẩy ngành công nghiệp đồ gỗ Nga phát triển và mở rộng nhập khẩu để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng Với xu hướng này, việc mở rộng nguồn cung và cải thiện chất lượng sản phẩm là mục tiêu hàng đầu của ngành công nghiệp đồ gỗ tại Nga trong những năm tới.
Biểu đồ 1.4 : Kim ngạch xuất nhập khẩu đồ gỗ và sản phẩm phụ của Nga từ năm 1996-2006
Nga là một thị trường nhập khẩu đồ gỗ cao cấp từ các nước như Ý, Đức, Tây Ban Nha, trong khi đồ gỗ trung bình đến từ Trung Quốc và Indonesia Người Nga đầu tư nhiều vào việc làm đẹp không gian sống, ưa chuộng các sản phẩm chất lượng cao và kiểu dáng phù hợp với phong cách Nga Những người từ 36-40 tuổi thích đồ gỗ hiện đại, còn nhóm từ 45-62 tuổi ưu tiên phong cách cổ điển Năm 2007, đồ gỗ nội thất chiếm 77% giá trị tiêu dùng, còn đồ gỗ văn phòng chiếm 23%, phản ánh xu hướng tiêu dùng đa dạng theo độ tuổi và phong cách.
Sản phẩm có bọc nệm 26
Sản phẩm không bọc nệm 74
Nội thị Mạc Tư Khoa 64 Đồ gỗ cao cấp 15 Đồ gỗ trung bình và thấp 85
Hầu hết người Nga sống tại các thành phố lớn, trong đó tầng lớp trung lưu ngày càng tăng và đa số sở hữu nhà ngoại ô Nhà ngoại ô trở nên phổ biến và được gọi là “dacha”, trở thành đối tượng mua sắm chủ yếu các đồ gỗ cao cấp và phong cách cổ điển Các doanh nghiệp sản xuất nội thất có phong cách cổ điển, chất lượng cao sẽ có lợi thế cạnh tranh khi thâm nhập vào thị trường này.
2 Cơ hội và thách thức đối với việc xuất khẩu sản phẩm gỗ Việt Nam vào thị trường Liên Bang Nga
2.1.1 Điều kiện thu nhập của người dân Nga
Thu nhập của người Nga tăng đều đặn, vượt qua các quốc gia thường được coi là giàu hơn dựa trên mức thu nhập và GDP bình quân đầu người, và trong tương lai gần sẽ ngang bằng hoặc thậm chí còn cao hơn các nước Châu Âu Sự gia tăng này không chỉ diễn ra trong giới nhà giàu mà còn lan tỏa đến tất cả các tầng lớp dân cư, bao gồm cả tầng lớp siêu giàu, với số lượng gia đình có thu nhập gần 1 triệu USD mỗi năm ước tính từ 119.000 đến 250.000 Theo danh sách của Forbes năm 2006, số nhà tỷ phú Nga đã tăng từ 50 lên 60, đứng thứ hai thế giới sau Đức, phản ánh sự phát triển kinh tế đáng kể của quốc gia này Mức thu nhập mong muốn, vốn dao động từ 12.000 đến 50.000 rúp/tháng mỗi thành viên trong gia đình, đang bắt đầu giảm khoảng cách so với thu nhập thực tế của người Nga Các nhà khoa học cho biết, tỷ lệ người đạt thu nhập đủ sống đang tăng lên, chiếm 11% vào năm 2007 so với 9% năm 2006, cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong mức sống của người dân Nga.
Theo số liệu của Rosstat – cơ quan thống kê của Nga – trong những năm 2000-
Trong giai đoạn 2006-2007, mức tăng thu nhập thực tế của người dân Nga khoảng 9-12% mỗi năm, với thu nhập trung bình đạt 12.200 rúp/người vào tháng 6-2007, tăng 11% chỉ trong nửa năm và lương thực tế tăng 17,5% GDP bình quân đầu người theo sức mua của đồng rúp đạt 12.200 USD năm 2006, cao hơn nhiều quốc gia như Bulgaria, Romania và Thổ Nhĩ Kỳ, phản ánh chất lượng cuộc sống ngày càng được cải thiện ở Nga Dự báo phát triển kinh tế - xã hội của Nga đến năm 2020 đề ra mục tiêu GDP bình quân đầu người đạt trên 21.000 USD trước năm 2015 và 30.000 USD trước năm 2020, gần bằng mức phát triển của các nền kinh tế trong khu vực đồng euro, cho thấy tiềm năng không giới hạn về mức độ phồn vinh của đất nước.
Mỹ gảm từ 3 lần xuống còn 2 lần.[23]
2.1.2 Việc gia nhập WTO của Liên Bang Nga
Liên Bang Nga đang thúc đẩy hoàn tất giai đoạn đàm phán cuối cùng để gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), điều này mang ý nghĩa cực kỳ quan trọng không chỉ đối với Nga mà còn ảnh hưởng đến các thành viên WTO khác như Việt Nam Việc Nga gia nhập WTO sẽ thúc đẩy quan hệ hợp tác kinh tế, thương mại giữa hai nước diễn ra tích cực hơn, mở ra nhiều cơ hội mới do dỡ bỏ các rào cản bảo hộ mậu dịch lâu nay Đặc biệt, các mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam sang Nga, trong đó có sản phẩm gỗ, sẽ được hưởng lợi khi mức thuế quan và các biện pháp bảo hộ nội địa giảm theo cam kết của WTO, tạo điều kiện để hàng hóa Việt Nam thâm nhập sâu rộng vào thị trường Nga năng động và tiềm năng.
2.2.1 Tình hình kinh tế thế giới 2008
Năm 2008 được xem là một trong những năm tồi tệ nhất của nền kinh tế thế giới trong nhiều thập kỷ qua, bắt đầu từ sự suy giảm nhẹ của nền kinh tế Mỹ rồi nhanh chóng chuyển thành cuộc khủng hoảng tín dụng và tài chính toàn cầu Đầu năm, thế giới đối mặt với lạm phát cao và nguy cơ khủng hoảng năng lượng, lương thực, khi giá các mặt hàng như dầu mỏ và thực phẩm tăng đột biến Từ tháng 9/2008, cuộc khủng hoảng tài chính bắt nguồn từ Mỹ lan rộng sang hầu hết các quốc gia, khiến thị trường tài chính toàn cầu chao đảo Hậu quả của khủng hoảng ngân hàng đã tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế thực, khiến các nền kinh tế lớn như Hoa Kỳ, Nhật Bản và các quốc gia châu Âu hàng đầu như Liên bang Nga rơi vào suy thoái, và khả năng phục hồi trước nửa đầu năm 2010 còn rất mơ hồ.
Cuộc khủng hoảng toàn cầu đã gây tác động nghiêm trọng đến nền kinh tế Nga, khiến sản xuất công nghiệp giảm mạnh với mức giảm tới 16% vào tháng 1/2009 so với cùng kỳ năm trước, mức thấp nhất kể từ năm 1994 Đặc biệt, ngành chế biến giảm 24,1%, sản xuất ô tô và thiết bị giảm 45,9%, sản xuất thiết bị điện giảm 47,1%, sản xuất phân bón giảm 41,7%, và luyện kim giảm 39,8%, cho thấy nền công nghiệp của Nga chịu ảnh hưởng nặng nề trong bối cảnh suy thoái toàn cầu Đồng Rúp liên tục mất giá so với USD và Euro, cùng với việc lạm phát gia tăng vượt mức dự kiến của chính phủ, đã làm giảm thu nhập bình quân của người lao động Trong bối cảnh này, xuất khẩu gỗ của Việt Nam cũng chịu ảnh hưởng rõ rệt, khi lượng đơn hàng giảm từ mức tăng trưởng 20% trước đây xuống còn khoảng 10%, đồng thời lợi nhuận các doanh nghiệp chế biến gỗ giảm do giá vốn tăng cao và chi phí đầu vào biến động khiến giá thành sản phẩm ngày càng cao hơn.
2.2.2 Tình hình cạnh tranh trên thị trường
Hiện nay, thị trường đồ gỗ tại Nga đang đối mặt với cuộc cạnh tranh khốc liệt từ các doanh nghiệp nội địa và các doanh nghiệp nhập khẩu từ nước ngoài Việc gia nhập WTO sẽ mở rộng cửa cho hàng nhập khẩu, trong đó có đồ gỗ, bao gồm cả các sản phẩm cao cấp từ Italy, Đức, Tây Ban Nha và các mặt hàng phân khúc trung bình từ Trung Quốc, Malaysia, tạo ra sự cạnh tranh gay gắt Thách thức này yêu cầu các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực sản xuất và chất lượng sản phẩm, đồng thời đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại để duy trì vị thế và phát triển bền vững trên thị trường đầy tiềm năng này.
Việt Nam chính thức gia nhập WTO, đồng nghĩa với việc phải cắt giảm trợ cấp cho hàng hóa xuất khẩu, bao gồm cả mặt hàng đồ gỗ Là thành viên của WTO, các biện pháp trợ cấp, trợ giá, và bảo hộ sản xuất trong nước sẽ bị loại bỏ, đặt ra những thách thức lớn và áp lực cạnh tranh gay gắt cho doanh nghiệp Do đó, các doanh nghiệp không thể dựa vào sự hỗ trợ từ chính phủ mà phải nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm để thích nghi với môi trường mở và cạnh tranh quốc tế.
2.2.3 Quy định về người nước ngoài kinh doanh bán lẻ trên thị trường Liên Bang Nga
Vai trò của sản phẩm gỗ trong chiến lược phát triển xuất khẩu của Việt Nam 15 1 Chiến lược phát triển xuất khẩu của Việt Nam
1 Chiến lược phát triển xuất khẩu của Việt Nam
Trong những năm tới, tình hình thế giới sẽ mang đến cả cơ hội và thách thức lớn cho sự phát triển của Việt Nam Các xu hướng toàn cầu tác động trực tiếp tới nền kinh tế - xã hội của đất nước từ năm 2009 đến 2020, đòi hỏi Việt Nam phải thích nghi nhanh chóng và có chiến lược phù hợp để tận dụng cơ hội cũng như vượt qua thử thách.
Khoa học và công nghệ, đặc biệt là công nghệ thông tin và công nghệ sinh học, đang có những bước tiến vượt bậc, trở thành động lực chính thúc đẩy phát triển kinh tế tri thức Các lĩnh vực này góp phần chuyển dịch nhanh cơ cấu nền kinh tế và tạo ra sự biến đổi sâu sắc trong đời sống xã hội, mang lại những cơ hội mới cho sự phát triển bền vững.
Toàn cầu hóa kinh tế là xu hướng khách quan ngày càng mạnh mẽ, thúc đẩy hợp tác quốc tế và tạo ra sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế Quá trình này mở rộng các mối quan hệ song phương và đa phương về thương mại, văn hóa, bảo vệ môi trường, phòng chống tội phạm, thiên tai và đại dịch Việt Nam cần nâng cao hiệu quả, sức cạnh tranh và khả năng tự chủ của nền kinh tế để thích nghi với hội nhập quốc tế, đồng thời thực hiện các cam kết quốc tế và tham gia hiệu quả vào phân công lao động toàn cầu.
Châu Á - Thái Bình Dương vẫn là khu vực phát triển năng động với vai trò ngày càng lớn của Trung Quốc Sau khủng hoảng tài chính – kinh tế, các quốc gia ASEAN và Đông Á đang phục hồi mạnh mẽ, nâng cao khả năng cạnh tranh quốc tế Tình hình này mở ra nhiều cơ hội hợp tác phát triển kinh tế, đồng thời đặt ra những áp lực mới trong và ngoài khu vực.
Năm 2008, thị trường gỗ thế giới gặp nhiều biến động phức tạp, với giá gỗ đầu năm biến động không theo quy luật Trong 6 tháng cuối năm, do tác động của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, giá gỗ giảm mạnh xuống mức thấp nhất kể từ năm 1991 Cuộc khủng hoảng này làm giảm nhu cầu tiêu thụ gỗ, ảnh hưởng tiêu cực đến ngành gỗ toàn cầu, đồng thời kéo theo sự suy giảm của thị trường bất động sản tại Mỹ và nền kinh tế toàn cầu trong giai đoạn này.
1.2 Chiến lược phát triển xuất khẩu của Việt Nam
Chỉ tiêu tăng trưởng xuất khẩu năm 2009 được Quốc hội đề ra là 13%, với kim ngạch xuất khẩu dự kiến đạt 70,85 tỷ USD nhằm ổn định sản xuất kinh doanh và thúc đẩy xuất khẩu các mặt hàng có lợi thế cạnh tranh Việt Nam đã xác định chiến lược phát triển tổng thể các mặt hàng xuất khẩu chủ lực đến năm 2020, trong đó ngành chế biến gỗ đặt mục tiêu kim ngạch đạt 5,5 tỷ USD Các chuyên gia cho rằng, mục tiêu này hoàn toàn khả thi khi Việt Nam gia nhập WTO, nhưng đòi hỏi ngành phải nỗ lực lớn, vượt qua những nhược điểm hiện tại như tăng trưởng thiếu bền vững và mất cân đối giữa các thành phần doanh nghiệp.
2 Vai trò của việc xuất khẩu sản phẩm gỗ
Ngành chế biến xuất khẩu gỗ đóng vai trò quan trọng trong chiến lược thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2001-2020 Trong những năm gần đây, sản phẩm gỗ đã trở thành một trong năm mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của quốc gia Kim ngạch xuất khẩu đồ gỗ của Việt Nam liên tục tăng cao kể từ năm 2000, chứng tỏ ngành này ngày càng đóng vai trò then chốt trong kinh tế xuất khẩu của đất nước.
Trong năm 2007, đồ gỗ đứng thứ 5 trong danh sách các mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam Trong suốt 6 năm liên tục, ngành gỗ ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng với tốc độ trung bình từ 28% đến 40% mỗi năm Giá trị xuất khẩu đồ gỗ đã tăng gấp 10 lần, góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế của ngành công nghiệp gỗ Việt Nam.
“sinh sau đẻ muộn” của Việt Nam đứng vào hàng thứ 2 trong khu vực Đông Nam Á về lĩnh vực này trong năm 2007, chỉ sau Indonesia Sau đây là những đóng góp của ngành gỗ trong chiến lược phát triển xuất khẩu:
Phát huy những tiềm năng hiện có của ngành chế biến gỗ Việt Nam
Việt Nam là một quốc gia có nhiều tiềm năng cho ngành gỗ, từ vị trí địa lý thuận lợi, nguồn lao động dồi dào cho đến nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, có các cảng biển trải dài trên địa bàn cả nước, rất phù hợp cho việc vận chuyển những container cồng kềnh, chiếm nhiều vị trí như đồ gỗ Hoạt động sản xuất mặt hàng đồ gỗ Việt Nam là sự kết hợp khá hoàn hảo những tiềm năng và lợi thế đó Mặt hàng đồ gỗ đã đưa dần tên tuổi của thương hiệu Việt ngang tầm với các quốc gia trong cùng khu vực ASEAN, Châu Á và quốc tế, để có thể gần như được xếp hạng ngang bằng với các quốc gia mạnh về mặt hàng này như Trung Quốc, Thái Lan, Indonesia…Những tác động đó giúp Việt Nam trở nên năng động hơn, có những bước tiến mạnh mẽ trong quá trình hội nhập khu vực và quốc tế, Việc đẩy mạnh xuất khẩu sản phẩm gỗ sang thị trường Nga góp phần gia tăng kim ngạch xuất khẩu sản phẩm gỗ hàng năm của Việt Nam, gia tăng sản lượng sản xuất, tận dụng được những lợi thế tiềm năng sẵn có, giải quyết được hàng ngàn lao động trong nước, giúp phát huy tối đa những tiềm năng sẵn có của Việt Nam.
Góp phần tăng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam
Ngành gỗ đóng góp một phần không nhỏ trong kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam Năm 2008 vừa qua , tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ của Việt Nam đạt 2,8 tỷ USD, tăng 16,6 % so với năm 2007, đóng góp 16,8% tổng giá trị xuất khẩu nông sản trong năm của cả nước,nằm trong top mười sản phẩm có kim ngạch xuất khẩu trên 2 tỷ và là một trong 4 mặt hàng có giá trị xuất khẩu cao nhất.
Dựa vào biểu đồ bên dưới, chúng ta có thể nhận thấy rằng mặt hàng gỗ chiếm tỷ trọng lớn trong tổng giá trị xuất khẩu nông sản của Việt Nam năm 2008 Mặt hàng này đóng vai trò quan trọng trong ngành xuất khẩu nông nghiệp của đất nước, góp phần thúc đẩy nền kinh tế phát triển bền vững Đây là điểm nhấn nổi bật thể hiện tiềm năng và lợi thế cạnh tranh của ngành gỗ Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Giá trị xuất khẩu nông sản năm 2008 (Nguồn: Agroviet)
Hạt tiêu Hàng rau quả Hạt điều Cao su
Gỗ và sản phẩm gỗ Gạo
Nguồn : Bộ nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam
Biểu đồ 1.5: Gíá trị xuất khẩu nông sản năm 2008
III Sự cần thiết đẩy mạnh xuất khẩu sản phẩm gỗ Việt Nam sang thị trường Liên Bang Nga trong giai đoạn 2009-2020
1 Điều kiện và tiềm năng sản xuất gỗ của Việt Nam
Việt Nam nằm trong khu vực Châu Á-Thái Bình Dương, nơi có các dòng lưu thông kinh tế sôi động nhất thế giới Với vị trí trung tâm của các tuyến giao thông quan trọng, Việt Nam có lợi thế lớn trong thương mại quốc tế Bên cạnh đó, quốc gia này còn có tiềm năng phát triển giao thông mạnh mẽ nhờ vào đường bờ biển dài.
Việt Nam có chiều dài 3.444 km bờ biển và nhiều cảng biển trải dài từ Bắc vào Nam, tạo nên các cửa ngõ giao thương kinh tế thuận tiện Nhờ vị trí địa lý chiến lược, đất nước dễ dàng tiếp cận nguồn nguyên liệu phong phú từ các quốc gia lân cận như Trung Quốc, Lào, và Campuchia Ngoài ra, Việt Nam còn gần các quốc gia cung cấp nguồn nguyên liệu gỗ hàng đầu thế giới như Indonesia và Malaysia, tạo lợi thế lớn trong ngành xuất khẩu gỗ và các ngành liên quan.
Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới, á nhiệt đới và một phần ôn đới ở các khu vực núi cao, tạo nên sự đa dạng sinh thái phong phú Địa hình chạy dài theo nhiều vĩ độ, hình thành nhiều vùng sinh thái khác nhau, góp phần làm đa dạng các loại rừng và chủng loại gỗ Nhờ đặc điểm khí hậu đặc trưng này, hoạt động khai thác và chế biến gỗ có thể diễn ra quanh năm, mang lại lợi thế lớn cho ngành công nghiệp lâm nghiệp Việt Nam.
Kinh nghiệm xuất khẩu sản phẩm gỗ của một số nước
Biểu đồ 1.6: Diễn biến tình hình xuất nhập khẩu của Nga và Việt nam trong
III Kinh nghiệm xuất khẩu sản phẩm gỗ của một số nước
Trung Quốc hiện nay được xem là “người khổng lồ” trong ngành lâm nghiệp toàn cầu, với sản lượng ván gỗ dạng panel đứng đầu thế giới trong ba năm liên tiếp Nước này đã thiết lập vị thế mạnh mẽ trong lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu các loại ván gỗ, góp phần quan trọng vào chuỗi cung ứng toàn cầu Sự phát triển nhanh chóng của ngành lâm nghiệp Trung Quốc không chỉ nâng cao vị thế cạnh tranh mà còn thúc đẩy nền kinh tế đất nước, đồng thời ảnh hưởng đáng kể đến thị trường gỗ và nội thất quốc tế.
2006 sản lượng sàn gỗ của Trung Quốc đã đứng ở vị trí số 1 trên toàn cầu, sản lượng và xuất khẩu đồ gia dụng cũng đứng ở thứ hạng cao.
Năm 2007, Trung Quốc đứng thứ ba thế giới về xuất khẩu gỗ với giá trị đạt 2,1 tỷ USD, tăng 33% so với năm trước đó Đồng thời, quốc gia này cũng nằm trong top 10 quốc gia lớn nhất về nhập khẩu gỗ và sản phẩm gỗ, với giá trị nhập khẩu đạt 1,89 tỷ USD Các khu vực sản xuất đồ nội thất của Trung Quốc phân bố rải rác khắp các vùng, trong đó các doanh nghiệp lớn chuyên xuất khẩu chủ yếu tập trung ở dọc bờ biển phía đông, còn các doanh nghiệp miền tây chủ yếu phục vụ thị trường trong nước Trung Quốc chiếm giữ vai trò quan trọng trong ngành gỗ thế giới nhờ vào quy mô sản xuất lớn và mạng lưới phân phối rộng khắp.
Mỹ (24,81%), Nhật Bản (14,93%), Anh (4,89%) và Hàn Quốc (4,86%) [15]
Tên nước Năm 2006 Năm 2007 Thị phần
Bảng 1.7: Một số quốc gia nhập khẩu gỗ của Trung Quốc
Malaysia nằm trong top các quốc gia xuất khẩu sản phẩm gỗ hàng đầu thế giới, với nguồn tài nguyên gỗ phong phú từ rừng nhiệt đới lớn thứ 3 toàn cầu sau Amazon và rừng Châu Phi Trải qua hơn 20 năm, ngành gỗ Malaysia đã từ ngành thủ công chủ yếu phục vụ nội địa chuyển mình trở thành nhà xuất khẩu lớn về gỗ dán, gỗ xẻ và gỗ tấm, chiếm tới 30-40% thị phần trong ngành gia dụng, tăng từ 2% năm 1980 Các sản phẩm gỗ Malaysia đã xuất sang 160 quốc gia và xếp hạng cao trong danh sách các nhà xuất khẩu lớn nhất thế giới Chính phủ Malaysia đã triển khai các kế hoạch công nghiệp từ năm 1986, tập trung thúc đẩy ngành gỗ gia dụng phát triển bền vững, vượt qua các cuộc khủng hoảng tài chính khu vực năm 1997 và toàn cầu năm 1999 với mức tăng trưởng ấn tượng 8%-10% mỗi năm Nhờ những kinh nghiệm tích lũy trong sản xuất và xuất khẩu, ngành gỗ Malaysia được quốc tế công nhận là một nhà cung cấp đồ gỗ chất lượng cao Chính phủ tiếp tục hỗ trợ ngành này qua các tổ chức như Hội đồng công nghiệp hàng gia dụng Malaysia và Hội đồng xúc tiến hàng gia dụng Malaysia nhằm thúc đẩy phát triển bền vững trong tương lai.
Ngành hàng gia dụng toàn cầu gần đây chỉ tăng trưởng chưa tới 2%, nhưng ngành hàng thương mại gia dụng ở Malaysia vẫn duy trì tốc độ cao hơn, với kim ngạch xuất khẩu đạt 1,5 tỷ USD trong khi thị trường quốc tế đạt gần 70 tỷ USD mỗi năm, và Malaysia chiếm chưa tới 2% thị phần, cho thấy còn nhiều cơ hội mở rộng Theo ông Tan Chin Huat, mục tiêu của ngành hàng gia dụng Malaysia là tăng sản xuất và xuất khẩu, đặc biệt là giảm phụ thuộc vào nguồn tài nguyên gỗ tự nhiên bằng cách chuyển sang thiết kế sản phẩm sáng tạo, sử dụng nguyên liệu thay thế như sắt, nhựa, nhôm, mây, tre, và áp dụng công nghệ mới để tạo nên giá trị và bản sắc riêng Ngành dự kiến sẽ mở rộng sang nguyên liệu 100% từ cao su, đồng thời đa dạng hóa dòng sản phẩm từ đồ dùng gia đình, ngoài trời, đến nội thất văn phòng như bàn, ghế, màn, thảm vải Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt từ các đối thủ như Indonesia, Philippines, Việt Nam và đặc biệt Trung Quốc, Malaysia nhấn mạnh cần bước vào một giai đoạn phát triển mới bằng cách tạo ra yếu tố văn hóa trong thiết kế sản phẩm (không hoàn toàn theo nét văn hóa Malaysia), bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, bí quyết sản xuất, đào tạo kỹ năng, và nguyên liệu sáng tạo để đảm bảo sự thịnh vượng của ngành hàng gia dụng Malaysia trong thị trường quốc tế.
Diện tích rừng của Thái Lan chủ yếu nằm ở vùng Tây Bắc, với đa dạng chủng loại gỗ, đặc biệt là gỗ tếch có giá trị xuất khẩu cao Ngành công nghiệp chế biến gỗ của Thái Lan đạt năng lực sản xuất khoảng 15 tỷ bạt mỗi năm Chính phủ Thái Lan tập trung phát triển ngành công nghiệp gỗ bằng cách đào tạo nhân lực và đổi mới công nghệ để nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế Để khắc phục thiếu vốn đầu tư, Thái Lan áp dụng các luật hấp dẫn và ưu đãi đầu tư nhằm thu hút vốn từ nước ngoài Đồng thời, để đối phó với thiếu nguyên liệu, quốc gia này sử dụng gỗ cao su và nhập khẩu gỗ từ Canada, New Zealand, Mỹ để sản xuất hàng xuất khẩu, giúp sản phẩm gỗ Thái Lan dễ dàng thâm nhập các thị trường khó tính nhờ giấy chứng nhận xuất xứ hợp pháp.
Indonesia với lợi thế diện tích rừng rộng lớn, nguồn gỗ dồi dào và giá nhân công rẻ đã trở thành một trong những quốc gia hàng đầu trong lĩnh vực xuất khẩu nguyên liệu gỗ Tình hình xuất khẩu của Indonesia ngày càng phát triển tích cực hơn nhờ nguồn nguyên liệu thô của các quốc gia cạnh tranh khác khan hiếm trong những năm gần đây, giúp nước này duy trì vị thế vững chắc trên thị trường quốc tế.
Các sản phẩm gỗ của Indonesia được chứng nhận thân thiện với môi trường là lợi thế cạnh tranh lớn trên thị trường quốc tế Chính phủ Indonesia đang áp dụng các biện pháp cứng rắn nhằm ngăn chặn khai thác gỗ trái phép, đồng thời đã cấm xuất khẩu gỗ lậu sang Trung Quốc và sẽ siết chặt hơn nữa kiểm soát lượng gỗ xuất khẩu Ngoài ra, Indonesia đang xem xét giảm xuất khẩu gỗ thô để thúc đẩy các sản phẩm đã qua sơ chế và các sản phẩm nhập khẩu công nghệ cao, qua đó nâng cao kim ngạch xuất khẩu ngành gỗ.
THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU SẢN PHẨM GỖ CỦA VIỆT NAM
Tình hình xuất khẩu sản phẩm gỗ Việt Nam sang thị trường Liên Bang Nga giai đoạn 2005-2009
1 Tốc độ tăng kim ngạch xuất khẩu
Liên Bang Nga là thị trường mới nổi đối với doanh nghiệp xuất khẩu gỗ Việt Nam, với tốc độ tăng trưởng xuất khẩu nhanh chóng dù kim ngạch chưa đạt cao Nếu được đầu tư đúng mức, thị trường này có thể trở thành cơ hội lớn cho các doanh nghiệp gỗ Việt Nam Phân tích số liệu dưới đây sẽ giúp làm rõ tiềm năng phát triển của thị trường Nga cho ngành xuất khẩu gỗ của Việt Nam.
Nguồn: Tổng hợp từ số liệu của Hiệp hội gỗ và lâm sản Việt Nam
Biểu đồ 2.3: Kim ngạch xuất khẩu sản phẩm gỗ của Việt Nam sang thị trường Liên Bang Nga giai đoạn 2005-2008
Biểu đồ thể hiện sự tăng trưởng rõ rệt trong kim ngạch xuất khẩu sản phẩm gỗ của Việt Nam sang Liên Bang Nga từ năm 2005 đến 2008, cho thấy xu hướng mở rộng thị trường và khả năng cạnh tranh của ngành gỗ Việt Nam tại thị trường Nga.
Nếu như năm 2005 kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Liên Bang Nga là
Năm 2005, kim ngạch xuất khẩu gỗ của Việt Nam đạt 734.801 USD, chiếm một tỉ lệ nhỏ trong tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ Đến năm 2006, con số này đã tăng gần gấp đôi lên 1.424.086 USD, thể hiện tốc độ tăng trưởng rất cao Trong năm 2007, kim ngạch xuất khẩu tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ, tăng đến 225,2% so với năm 2006 và đạt 3.207.327 USD, chứng tỏ ngành gỗ Việt Nam có khả năng phát triển vượt bậc.
Năm 2008, do ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế toàn cầu và sự giảm giá của đồng USD, tốc độ tăng kim ngạch xuất khẩu gỗ sang Liên Bang Nga có xu hướng chậm lại so với các năm trước Tuy nhiên, ngành xuất khẩu gỗ vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng ấn tượng với mức tăng 141,08% so với năm trước đó, cho thấy tiềm năng phát triển bền vững trong thị trường Nga.
2007 và đạt kim ngạch là 4 524 758 USD.
Nguồn: Tổng hợp từ số liệu của Hiệp hội gỗ và lâm sản Việt Nam
Biểu đồ 2.4: Diễn biến tốc độ tăng kim ngạch xuất khẩu sản phẩm gỗ củaViệt Nam sang thị trường Liên bang Nga
Biểu đồ cho thấy sự tăng trưởng đột biến trong kim ngạch xuất khẩu sản phẩm gỗ của Việt Nam sang Nga, mặc dù hiện tại chiếm tỷ trọng nhỏ so với các thị trường khác Tuy nhiên, điều này phản ánh tiềm năng lớn của thị trường Nga đối với ngành gỗ Việt Nam Trong bối cảnh mối quan hệ Việt – Nga đang phát triển tích cực và Chính phủ Nga đang mở rộng chính sách kinh tế để chuẩn bị gia nhập WTO, tăng cường xuất khẩu gỗ sang Nga hứa hẹn mang lại nhiều cơ hội phát triển mới cho doanh nghiệp Việt Nam.
2 Cơ cấu sản phẩm gỗ xuất khẩu
Sản phẩm gỗ xuất khẩu của Việt Nam đã phát triển từ các sản phẩm sơ khai như gỗ tròn, gỗ xẻ thành các sản phẩm hoàn chỉnh với công nghệ gia công cao cấp Việt Nam đã áp dụng các công nghệ tẩm sấy, trang trí bề mặt để tạo ra các sản phẩm gỗ có giá trị gia tăng về công nghệ và lao động Các mặt hàng gỗ xuất khẩu của Việt Nam có thể được phân thành bốn nhóm chính nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường toàn cầu.
Nhóm các sản phẩm đồ mộc ngoài trời gồm bàn ghế vườn, ghế băng, dù che nắng, ghế xích đu… được làm hoàn toàn từ gỗ hoặc kết hợp với các vật liệu khác như sắt, nhôm, nhựa Đây là lựa chọn lý tưởng để trang trí không gian sân vườn, tạo điểm nhấn tự nhiên, bền đẹp và phù hợp với nhiều phong cách nội thất ngoài trời Sản phẩm đồ mộc ngoài trời không những mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ cao mà còn đảm bảo độ bền và khả năng chống chịu thời tiết, giúp bạn sử dụng lâu dài.
Nhóm đồ mộc trong nhà bao gồm các sản phẩm như bàn ghế, giường, tủ, giá kê sách, đồ chơi và ván sàn, tất cả đều làm từ gỗ hoặc kết hợp gỗ với các vật liệu khác như da và vải để tạo nên căn nhà đẹp và tiện nghi.
Nhóm thứ ba: Nhóm đồ mỹ nghệ chủ yếu từ gỗ rừng tự nhiên bao gồm bàn, ghế, tủ…áp dụng các công nghệ chạm, khắc, khảm.
Nhóm thứ tư: Sản phẩm dăm gỗ sản xuất từ gỗ rừng trồng mọc nhanh như gỗ keo, gỗ bạch đàn…
Sản Phẩm Tỉ Trọng ( tính theo kim ngạch )
Gỗ nguyên liệu, ván, ván sàn
Nội thất, đồ dùng nhà bếp
Nội thất phòng khách, phòng ăn
Nguồn: Số liệu Hiệp hội gỗ và mỹ nghệ Việt Nam
Bảng 2.5: Cơ cấu các chủng loại sản phẩm gỗ của Việt Nam xuất khẩu 2008
Trong năm 2008, kim ngạch xuất khẩu đồ nội thất phòng ngủ của Việt Nam đạt 768 triệu USD, tăng 20,3% so với năm 2007, chứng tỏ sự phát triển mạnh mẽ của ngành nội thất Việt Nam Hiện nay, mặt hàng này đã được xuất khẩu sang 60 thị trường quốc tế, chiếm 27,5% tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của cả nước, góp phần vào tăng trưởng kinh tế của ngành gỗ Việt Nam Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu đồ nội thất phòng ngủ năm 2008 đã chậm lại so với mức 30,8% của năm 2007, cho thấy sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường quốc tế Các sản phẩm xuất khẩu chính trong năm 2008 gồm giường và các bộ phận của giường, tủ, bàn trang điểm, tủ đầu giường, bàn ghế và tủ đựng quần áo, đóng vai trò chủ đạo trong chiến lược xuất khẩu của ngành nội thất Việt Nam.
Trong năm 2008, kim ngạch xuất khẩu mặt hàng ghế khung gỗ đạt 650 triệu USD, tăng 19,9% so với năm 2007, phản ánh sự phát triển đáng kể của ngành nội thất gỗ Việt Nam Đồng thời, kim ngạch xuất khẩu đồ nội thất dùng trong phòng khách và phòng ăn đạt 594 triệu USD, tăng 12,8% so với năm trước, chiếm 21,2% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng gỗ Các mặt hàng chủ lực của ngành gồm tủ, bàn ghế, kệ tivi, kệ sách và tủ rượu, góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Năm 2008, ngành gỗ đạt kim ngạch xuất khẩu ấn tượng với các mặt hàng chính như dăm gỗ đạt 262 triệu USD, đồ nội thất văn phòng đạt 176 triệu USD, cùng với gỗ nguyên liệu, ván và ván sàn đạt 150 triệu USD, thể hiện sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp gỗ Việt Nam trong giai đoạn này.
3 Tình hình giá xuất khẩu sản phẩm gỗ
Một phần quan trọng của xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam là giá FOB, nghĩa là người mua chịu trách nhiệm thuê tàu và mua bảo hiểm cho lô hàng, gây thiệt hại về doanh thu và lợi nhuận Sự phụ thuộc vào thị trường nước ngoài khiến các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch phát triển lâu dài và kiểm soát giao hàng Thị trường xuất khẩu chủ yếu là trung gian, khiến giá bán thực tế thấp hơn từ 5-10% so với giá thị trường, trong khi giá tại các thị trường này thường xuyên biến động Các nhà nhập khẩu thường dựa vào lý do về chất lượng và kỹ thuật để ép giá các doanh nghiệp Việt Nam Để khắc phục, một số doanh nghiệp chế biến gỗ của TP Hồ Chí Minh đã tự tìm kiếm các nhà nhập khẩu lớn để ký hợp đồng trực tiếp, qua đó nâng cao vị thế và kiểm soát giá bán tốt hơn.
Nguyên liệu gỗ của Việt Nam chủ yếu phải nhập khẩu, khiến giá thành sản phẩm xuất khẩu phụ thuộc lớn vào biến động giá nguyên liệu Trong bối cảnh giá xăng dầu tăng, chi phí vận chuyển và giá nguyên liệu nhập khẩu đều tăng, khiến giá xuất khẩu đồ gỗ của Việt Nam ngày càng khó cạnh tranh Từ năm 2001 đến nay, giá nguyên liệu nhập khẩu tăng từ 10% đến 30%, gây áp lực lớn cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ thường phải mua qua trung gian và đối mặt với rủi ro tăng giá sau ký hợp đồng Trong quý I năm 2005, giá nguyên liệu gỗ tròn nhập khẩu đã tăng tới 25%, làm gia tăng thách thức cho ngành gỗ xuất khẩu của Việt Nam Đồng thời, chủ trương cấm khai thác từ rừng tự nhiên và chỉ cho phép khai thác rừng trồng đã làm giảm nguồn cung, trong khi tỉ lệ trồng rừng còn quá thấp để đáp ứng nhu cầu chế biến gỗ trong nước.
Do thuế nhập khẩu cao, giá bán lẻ đồ gỗ tại Việt Nam vượt xa so với giá FOB của các nước khác, cao hơn gấp 5 lần ở các khu vực khác Tại các nước Đông Âu, mức chênh lệch giá cũng khoảng 3,5 lần, trong khi ở các nước Tây Âu, con số này là 4 lần Điều này cho thấy ảnh hưởng của thuế nhập khẩu đến giá thành cuối cùng của đồ gỗ tại Việt Nam so với các thị trường quốc tế.
4 Tình hình chất lượng sản phẩm gỗ xuất khẩu của Việt Nam
Với tiềm năng dồi dào và điều kiện thuận lợi, sản phẩm gỗ Việt Nam luôn đạt chất lượng cao và đáp ứng tốt các tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn của thị trường Liên Bang Nga Tuy nhiên, Việt Nam đang gặp khó khăn trong việc sử dụng nguồn nguyên liệu gỗ có chứng chỉ rừng do các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường châu Âu Chính phủ Thụy Sỹ hỗ trợ xây dựng mô hình cấp chứng chỉ rừng tại tỉnh Gia Lai, góp phần thúc đẩy nguồn gốc sản phẩm rõ ràng và hợp pháp Nhiều khách hàng châu Âu, đặc biệt là Liên Bang Nga, đánh giá cao các sản phẩm gỗ được chứng nhận khai thác bền vững và sẵn sàng trả giá cao hơn để sở hữu các mặt hàng này.
Nhận xét chung
1 Những kết quả đạt được
Sản phẩm gỗ Việt Nam đã định hình đặc trưng riêng biệt so với các nước khác bằng sự kết hợp tinh tế giữa thủ công khéo léo và công nghệ hiện đại cùng mức giá cạnh tranh thấp hơn 10% so với gỗ Trung Quốc Nền kinh tế gỗ Việt Nam ngày càng phát triển nhanh với tỉ trọng lớn các sản phẩm giá trị gia tăng, trong đó đồ nội thất cao cấp chiếm gần 30% trong cơ cấu xuất khẩu Ngành gỗ đã tạo ra hơn 250.000 việc làm trực tiếp và hàng trăm nghìn lao động liên quan, hình thành các khu công nghiệp gỗ tại Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, tập trung trên 80% năng lực xuất khẩu Hiện tại, có hơn 1.200 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, chế biến, xuất khẩu gỗ, với khả năng khai thác trên 2 triệu m3 gỗ tròn mỗi năm, nổi bật nhờ thành tích xuất khẩu vượt trội của khu vực tư nhân và các nhà đầu tư nước ngoài.
Các doanh nghiệp hiện nay đã tích cực đầu tư vào trang thiết bị sản xuất hàng xuất khẩu, nhập khẩu máy móc công nghệ từ các quốc gia phát triển ngành công nghiệp chế biến gỗ như Đức, Ý, Nhật, Đài Loan Các thiết bị hiện đại như máy làm mộng dương, máy làm mộng âm Balestrini của Đức giá 300.000 USD có thể sản xuất 2000 mộng mỗi giờ, cùng hệ thống tự động sao chép hình mẫu phức tạp để đảm bảo tính đồng nhất Ngoài ra, còn có máy bào 4 mặt 6 trục để gia công ván sàn, hệ thống phun sơn tự động bằng đĩa và phòng sơn riêng biệt, dây chuyền sơn dài hơn 700m thay thế phương pháp phun sơn truyền thống Nhiều doanh nghiệp đã đầu tư hệ thống sơn UV hiện đại nhất Việt Nam, có khả năng sơn 6 lớp trong một giờ, giúp tiết kiệm sơn và bảo vệ môi trường Công nghệ sơn UV giúp sơn khô ngay sau khi đi qua bóng đèn, hạn chế chảy bẩn, giữ thẩm mỹ và giảm hao hụt sơn, đồng thời 99% sơn phun vào được thấm đều vào sản phẩm, nâng cao sức khỏe người lao động và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Ngành công nghiệp chế biến gỗ là một trong những lĩnh vực thu hút nhiều lực lượng lao động tại Việt Nam Trong năm 2000, ngành này đã tuyển dụng được 46.019 lao động tại Thành phố Hồ Chí Minh, giảm xuống còn 44.136 lao động vào năm 2001 Trong đó, lao động phổ thông chiếm khoảng 73%, còn lao động có chuyên môn kỹ thuật chiếm khoảng 27%, thể hiện sự đa dạng về trình độ nhân lực trong ngành.
1 Đại học và trên đại học
2 Cao đẳng và trung cấp
3 Công nhân bậc 4/7 trở lên
Nguồn: Tổng hợp từ số liệu thống kê của Sở NN & PTNT TP.HCM
Bảng 2.3: Cơ cấu lao động chuyên môn trong ngành gỗ tại Tp.HCM
Ngành chế biến gỗ tại thành phố đã chứng kiến sự tăng trưởng ổn định về số lượng lao động nhờ vào sự phát triển vượt bậc của ngành Sự mở rộng này không chỉ tạo ra nhiều cơ hội việc làm trực tiếp trong lĩnh vực chế biến gỗ mà còn thúc đẩy các ngành sản xuất phụ kiện, trồng rừng và kinh doanh sản phẩm chế biến gỗ Nhờ đó, ngành chế biến gỗ trở thành động lực quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương, đồng thời góp phần tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho cộng đồng.
Trong bối cảnh các thị trường lớn như Mỹ, Nhật Bản và EU chững lại, việc mở rộng xuất khẩu sang thị trường mới như Liên Bang Nga đã trở thành chiến lược sáng suốt của các doanh nghiệp Việt Nam Mặc dù kim ngạch xuất khẩu đồ gỗ sang Nga còn thấp so với các thị trường khác, nhưng đã ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể theo từng năm, cho thấy tiềm năng phát triển lớn trong tương lai.
Cơ cấu mặt hàng sản phẩm gỗ của Việt Nam xuất khẩu sang Nga duy trì ổn định, đảm bảo sự bền vững trong thương mại Giá gỗ của Việt Nam tại thị trường Nga cao hơn so với nhiều đối thủ, góp phần nâng cao giá trị kim ngạch xuất khẩu gỗ của nước ta Nhờ đó, ngành xuất khẩu gỗ Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững giữa hai quốc gia.
Phương thức mua bán và giao dịch gỗ ngày càng đa dạng và chuyên nghiệp hơn.
Việc thành lập ba trung tâm giao dịch tại ba miền Bắc, Trung, Nam đã góp phần thúc đẩy hoạt động xuất khẩu gỗ diễn ra chuyên nghiệp và thuận lợi hơn Các trung tâm này tạo ra nền tảng giao dịch hiệu quả, giúp doanh nghiệp có cơ hội tiếp cận thị trường dễ dàng, nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế Nhờ sự hỗ trợ từ các trung tâm, doanh nghiệp xuất khẩu gỗ có thể thực hiện các giao dịch một cách nhanh chóng, an toàn, và minh bạch hơn, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành.
Phương thức thanh toán giữa các doanh nghiệp Việt Nam và Nga ngày càng thuận tiện, thúc đẩy hoạt động xuất khẩu hiệu quả Sự ra đời của ngân hàng Việt Nga đã đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ xuất khẩu các mặt hàng gỗ và nông-lâm-thủy sản của Việt Nam sang thị trường Liên Bang Nga Việc này giúp thúc đẩy quan hệ hợp tác thương mại giữa hai quốc gia và nâng cao khả năng tiếp cận thị trường Nga cho doanh nghiệp Việt Nam.
Hoạt động xúc tiến thương mại và khảo sát thị trường Liên Bang Nga ngày càng được chú trọng và mở rộng Mỗi năm, doanh nghiệp Việt Nam tổ chức ít nhất một chuyến khảo sát thị trường Nga để đánh giá cơ hội kinh doanh mới Đồng thời, hai nước cũng đẩy mạnh việc tham gia các hội chợ và triển lãm thương mại của nhau, nhằm thúc đẩy hợp tác và mở rộng thị phần trong lĩnh vực xuất khẩu.
2 Những mặt còn hạn chế
Đội ngũ công nhân chế biến gỗ của Việt Nam còn thiếu về số lượng và chất lượng để đáp ứng yêu cầu của ngành Nhiều công nhân chưa được đào tạo đầy đủ về kỹ năng, đặc biệt là khả năng tận dụng thời gian thao tác và đứng máy hiệu quả Ngoài ra, ý thức tiết kiệm năng lượng và nguyên liệu gỗ vẫn còn hạn chế, gây ảnh hưởng đến năng suất và hiệu quả sản xuất trong ngành chế biến gỗ của quốc gia.
Theo tiến sĩ Vũ Huy Đại, Chủ nhiệm khoa Chế biến Lâm sản (ĐH Lâm Nghiệp), hầu hết các doanh nghiệp chế biến gỗ hiện nay chưa có đủ nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu, với chỉ 3% lao động có trình độ đại học và 30% là công nhân kỹ thuật trong tổng số khoảng 170.000 lao động ngành Mặc dù yêu cầu về kỹ sư trong các nhà máy chế biến lâm sản là khoảng 7-10%, thực tế ngành vẫn đang thiếu hụt trầm trọng và việc đào tạo đáp ứng đủ số lượng này là thách thức lớn, do chất lượng đào tạo còn xa rời thực tế và mối liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp chưa chặt chẽ.
Mặc dù lao động Việt Nam đông về số lượng, năng suất lao động còn thấp so với nhiều quốc gia khác Hiện năng suất của ngành công nghiệp chế biến gỗ xuất khẩu của Việt Nam chỉ đạt khoảng 25% so với Châu Âu và chưa bằng 50% của Trung Quốc Chỉ khoảng 30% lao động ngành chế biến gỗ tại Việt Nam được đào tạo bài bản, dẫn đến giá trị xuất khẩu bình quân dưới 10.000 USD mỗi công nhân mỗi năm, trong khi Trung Quốc đạt 16.000 USD và Malaysia 17.000 USD Dù Thủ tướng Chính phủ đã chỉ thị số 19 năm 2004 về đẩy mạnh phát triển đào tạo chế biến gỗ, các đề án để thực hiện mục tiêu này vẫn chưa chính thức được triển khai.
Hiện nay, nguồn nguyên liệu là một trong những thách thức lớn nhất đối với ngành chế biến và xuất khẩu gỗ của Việt Nam, khi gần 80-90% nguyên liệu phải nhập khẩu mỗi năm, gây ra chi phí đáng kể Theo Bộ Công Thương, trong 3 năm gần đây, mỗi 2 USD giá trị gỗ xuất khẩu, doanh nghiệp phải bỏ ra 1 USD để nhập khẩu nguyên liệu, với tổng kim ngạch nhập khẩu nguyên liệu gỗ đạt gần 700 triệu USD trong 8 tháng đầu năm 2007 Nguyên liệu nhập khẩu chiếm đến 60% giá thành sản phẩm, trong đó giá nguyên liệu nhập khẩu cao hơn từ 30-50% so với gỗ nội địa, khiến giá thành sản phẩm tăng, giảm sức cạnh tranh của ngành gỗ Việt Nam Ước tính mỗi năm Việt Nam nhập khoảng 2 triệu mét khối gỗ về các cảng để phục vụ chế biến, điều này làm giảm lợi nhuận và ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trong thị trường quốc tế.
Nguồn nguyên liệu nhập khẩu gặp nhiều khó khăn trong năm nay và các năm tới do nguồn cung không ổn định, đặc biệt từ các nước Đông Nam Á như Malaysia, Lào, Campuchia, Indonesia đang giảm dần khai thác rừng hàng năm Trong khi đó, nguồn nguyên liệu từ Mỹ và New Zealand có chi phí vận chuyển cao và ngày càng khó tiếp cận do nhiều nhà máy đã đóng cửa; cụ thể, 30% nhà máy gỗ của Canada đã ngừng hoạt động, và số liệu này cũng tăng ở New Zealand và Mỹ Ngành gỗ chịu tác động lớn từ ngành xây dựng và nội thất, khi các thị trường bị khủng hoảng khiến các nhà máy không thể duy trì hoạt động, làm gia tăng thách thức trong lĩnh vực nhập khẩu nguyên liệu.
Hiện tại, Việt Nam có khoảng 1,4 triệu ha rừng trồng sản xuất với trữ lượng 30,6 triệu m3 gỗ, chủ yếu dành cho ngành chế biến giấy, sợi, ván dăm và trụ mỏ Tuy nhiên, phần lớn diện tích rừng còn lại chưa được sử dụng do đất nghèo dinh dưỡng, xa nhà máy chế biến, và cơ sở hạ tầng yếu kém, gây khó khăn trong việc đưa vào quy hoạch nguồn nguyên liệu xuất khẩu gỗ Ngoài ra, chương trình phủ xanh đất trống, đồi núi trọc chưa tập trung vào các loại cây có giá trị cao, dẫn đến trữ lượng rừng trồng lớn nhưng hạn chế trong khả năng chế biến xuất khẩu Thêm vào đó, sự thiếu thống nhất giữa quy hoạch mạng lưới chế biến và quy hoạch nguồn nguyên liệu ảnh hưởng tiêu cực đến phát triển ngành gỗ xuất khẩu của Việt Nam.