1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Thực trạng việc làm và đời sống của người lao động di cư tại khu công nghiệp quế võ, tỉnh bắc ninh

113 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Thực trạng việc làm và đời sống của người lao động di cư tại khu công nghiệp Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh
Tác giả Nguyễn Văn Khuyên
Người hướng dẫn TS. Nguyễn Hùng Anh
Trường học Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành Quản trị Marketing
Thể loại Khóa luận tốt nghiệp
Năm xuất bản 2022
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 113
Dung lượng 1,34 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • PHẦN 1: MỞ ĐẦU (12)
    • 1.1. Đặt vấn đề (12)
    • 1.2. Mục tiêu nghiên cứu (13)
      • 1.2.1. Mục tiêu chung (13)
      • 1.2.2. Mục tiêu cụ thể (13)
    • 1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu (14)
      • 1.3.1. Đối tượng (14)
      • 1.3.2. Phạm vi (14)
  • PHẦN 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN (15)
    • 2.1. Cơ sở lý luận (15)
      • 2.1.1. Một số khái niệm cơ bản (15)
      • 2.1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thực trạng việc làm và đời sống của người lao động di cư (30)
    • 2.2. Cơ sở thực tiễn về việc làm và đời sống của người lao động di cư tại các khu công nghiệp (33)
      • 2.2.1. Việc làm và đời sống của người lao động di cư tại các khu công nghiệp trên thế giới (33)
      • 2.2.2. Việc làm và đời sống của người lao động di cư tại các khu công nghiệp (34)
    • 2.3. Một số nghiên cứu liên quan (41)
  • PHẦN III. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU (44)
    • 3.1. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu (44)
      • 3.1.1. Khu công nghiệp Quế Võ 1 (44)
    • 3.2. Phương pháp nghiên cứu (45)
      • 3.2.1. Chọn điểm nghiên cứu (45)
      • 3.2.2. Phương pháp thu thập số liệu (46)
      • 3.2.3. Phương pháp tổng hợp, phân tích và xử lý số liệu (47)
      • 3.2.4. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu (48)
    • Phần 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (50)
      • 4.1. Thực trạng việc làm và đời sống của người lao động di cư tại khu công nghiệp Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh (50)
        • 4.1.1. Thông tin chung về người lao động (50)
        • 4.1.2. Thực trạng việc làm của người lao động di cư tại KCN Quế Võ I, tỉnh Bắc Ninh (53)
        • 4.1.3. Thực trạng đời sống của người lao động di cư tại KCN Quế Võ I, tỉnh Bắc (70)
        • 4.1.4. Những yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động (80)
      • 4.2. Các giải pháp nhằm cải thiện vấn đề việc làm và nâng cao đời sống của người (91)
        • 4.2.1. Nhóm giải pháp về chính sách (0)
        • 4.2.1. Nhóm giải pháp liên quan đến doanh nghiệp (0)
        • 4.2.1. Nhóm giải pháp liên quan đến công nhân lao động (0)
        • 4.2.1. Nhóm giải pháp khác (0)
    • PHẦN 5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ (95)
      • 5.1. Kết luận (95)
      • 5.2. Kiến nghị (97)
        • 5.2.1. Đối với các cấp quản lý (97)
        • 5.2.2. Đối với Doanh nghiệp (97)

Nội dung

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

Cơ sở lý luận

2.1.1 Một số khái niệm cơ bản

2.1.1.1 Khái niệm khu công nghiệp và vai trò của KCN a Khái niệm

Khu công nghiệp đã tồn tại và phát triển hơn 100 năm, nhưng khái niệm về khu công nghiệp vẫn chưa được thống nhất và còn nhiều quan niệm khác nhau.

Theo quan niệm của các nhà quản lý Thái Lan và một số nhà kinh tế học từ các nước công nghiệp thế hệ thứ hai Đông Nam Á như Malaysia và Philippines, khu công nghiệp được xem như một thành phố công nghiệp hoàn chỉnh Nó bao gồm đầy đủ các tiện nghi đa dạng, hệ thống cơ sở hạ tầng hoàn hảo, hệ thống xử lý nước thải, thương mại, thông tin liên lạc, bệnh viện, trường học và khu chung cư.

Theo Hiệp hội thế giới về KCN, KCX là các khu vực được chính phủ cho phép hoạt động như cảng tự do và khu mậu dịch tự do Quan niệm về KCX rất rộng, đòi hỏi các chính sách quản lý linh hoạt và hiệu quả.

Khu công nghiệp (KCN) có thể được xem là một khu vực phụ không cần sự ngăn cách biệt lập, với nhiều tập đoàn và tổ hợp công nghiệp liên kết chặt chẽ trong một không gian rộng lớn Việc bố trí mặt bằng sản xuất quy mô lớn đã hình thành một loại hình tổ chức mới cho KCN mà không nhất thiết phải tuân theo một quy chế đặc thù.

Theo Nghị định số 36/1997/NĐ-CP, khu công nghiệp (KCN) được định nghĩa là khu vực tập trung các doanh nghiệp chuyên sản xuất hàng công nghiệp và cung cấp dịch vụ cho sản xuất công nghiệp KCN có ranh giới địa lý xác định và không có dân cư sinh sống, được thành lập theo quyết định của Chính phủ hoặc Thủ tướng Chính phủ Trong khu công nghiệp, có thể bao gồm cả doanh nghiệp chế xuất.

Khu công nghiệp là nơi tập trung các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh, được cấp phép hoạt động hợp pháp sau khi có quyết định chấp thuận đầu tư từ cơ quan Nhà nước Các doanh nghiệp, bao gồm cả trong nước và có vốn đầu tư nước ngoài, phải tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam như quy chế về khu công nghiệp, Luật đầu tư, Luật doanh nghiệp, Luật lao động, và các luật liên quan khác khi hoạt động trong khu công nghiệp.

Khu công nghiệp được xác định bởi ranh giới địa lý rõ ràng, không có dân cư sinh sống, và sở hữu hệ thống cơ sở hạ tầng phát triển Nó bao gồm các hệ thống xử lý nước thải, thương mại, thông tin liên lạc, cùng với các tiện ích như bệnh viện, trường học và khu chung cư Vai trò của khu công nghiệp là rất quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế và tạo ra môi trường làm việc thuận lợi.

Trong bối cảnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá, việc xây dựng các khu công nghiệp (KCN) là cần thiết và được Nhà nước khuyến khích Sự ra đời của KCN đã tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp trong và ngoài nước đầu tư sản xuất kinh doanh, đồng thời thúc đẩy sự hình thành các khu đô thị mới và phát triển dịch vụ cùng các ngành phụ trợ Điều này góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế xã hội Theo Vũ Anh Tuấn (2006), vai trò của KCN ngày càng trở nên quan trọng trong tiến trình phát triển và hội nhập kinh tế của đất nước, thể hiện rõ ở nhiều khía cạnh.

- Góp phần tăng trưởng GDP, thúc đẩy đầu tư và sản xuất công nghiệp để xuất khẩu, phục vụ các ngành kinh tế và tiêu dùng trong nước

Có khả năng phát triển hạ tầng giao thông, cung cấp điện, nước và xử lý nước thải hiệu quả Đảm bảo bảo vệ môi trường bền vững, mở rộng không gian phát triển và phù hợp với tiến bộ khoa học công nghệ trong nền văn minh công nghiệp và hậu công nghiệp toàn cầu.

Nguyên liệu có thể được cung cấp một cách thuận tiện, lý tưởng nhất là từ nguồn trực tiếp Tuy nhiên, cự ly vận tải và yêu cầu bảo quản nguyên liệu cũng cần được xem xét, do đó quy mô của xí nghiệp công nghiệp phải phù hợp để đảm bảo hiệu quả hoạt động.

Các khu công nghiệp (KCN) có khả năng tạo ra nhiều cơ hội việc làm, đặc biệt là cho người lao động ở khu vực nông thôn, với mức lương hợp lý, giúp cải thiện sinh kế cho cộng đồng.

- Có khả năng giải quyết thị trường tiêu thụ sản phẩm cả nội tiêu và ngoại tiêu

- Tiết kiệm tối đa đất nông nghiệp đặc biệt là trồng trọt trong việc sử dụng đất để xây dựng KCN

Phát triển khu công nghiệp (KCN) hỗ trợ các cấp chính quyền địa phương trong quy hoạch, phân bố và quản lý nguồn lực hiệu quả Đồng thời, việc quản lý môi trường cũng trở nên thuận lợi hơn, giúp tiết kiệm chi phí xử lý phế thải công nghiệp và đảm bảo hình thành một đô thị hợp lý, bền vững.

- Ngoài vai trò về kinh tế xã hội thì việc phát triển KCN còn có ý nghĩa về an ninh quốc phòng

2.1.1.2 Lao động, di cư, việc làm và các yếu tố liên quan a Khái niệm di cư

Di cư là một khái niệm có nhiều định nghĩa khác nhau, mỗi định nghĩa phản ánh một góc nhìn riêng về hiện tượng này.

Theo Luật Di cư quốc tế, di cư được định nghĩa là sự di chuyển của cá nhân hoặc nhóm người, có thể diễn ra qua biên giới quốc tế hoặc trong nội bộ một quốc gia Đây là một hiện tượng dân số bao gồm mọi hình thức di chuyển của con người, không phân biệt độ dài, thành phần hay nguyên nhân Di cư bao gồm cả người tị nạn, người lánh nạn, người di cư kinh tế và những cá nhân di chuyển vì các lý do khác, chẳng hạn như đoàn tụ gia đình.

Vào năm 1958, Liên Hiệp Quốc đã định nghĩa di cư là hình thức di chuyển của con người từ một đơn vị lãnh thổ này sang một đơn vị lãnh thổ khác, hoặc di chuyển trong khoảng cách tối thiểu quy định Sự di chuyển này diễn ra trong một khoảng thời gian xác định và đặc trưng bởi sự thay đổi nơi cư trú thường xuyên.

Sự thay đổi nơi cư trú được thể hiện ở hai đặc điểm sau:

+ Nơi xuất cư (hay nơi đi) là nơi người di cư chuyển đi

+ Nơi nhập cư (hay nơi đến) là nơi người di cư chuyển đến

Cơ sở thực tiễn về việc làm và đời sống của người lao động di cư tại các khu công nghiệp

2.2.1 Việc làm và đời sống của người lao động di cư tại các khu công nghiệp trên thế giới

Theo Báo cáo Di cư Thế giới năm 2020 của Liên Hợp Quốc, trong thập kỷ qua đã xảy ra những thay đổi lịch sử về di cư, với sự gia tăng nhanh chóng số lượng người phải di dời Nhiều người di cư đang chạy trốn khỏi tổn hại, trong khi một số khác di cư do điều kiện kinh tế khó khăn Ước tính năm 2020, toàn cầu có hơn 280 triệu người di cư quốc tế, trong đó 245 triệu người trong độ tuổi lao động Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), số lượng lao động di cư quốc tế đạt 169 triệu người vào năm 2021, chiếm gần 5% lực lượng lao động toàn cầu.

* Các động lực chính góp phần vào sự dịch chuyển ngày càng tăng của người lao động:

- Thiếu việc làm và điều kiện làm việc tốt

- Sự gia tăng bất bình đẳng về thu nhập trong và giữa các quốc gia

Nhu cầu lao động có kỹ năng và kỹ năng thấp đang gia tăng ở các quốc gia thu hút người di cư, thường do sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ, thiếu hụt lao động trong nước và các chuẩn mực xã hội cứng nhắc.

- Thay đổi nhân khẩu học, với các quốc gia có lực lượng lao động giảm và dân số già

* Các xu hướng chính bao gồm:

- Theo ILO , phụ nữ chiếm 41,5% và nam giới chiếm 58,5% trong số lao động di cư (2021)

- Số liệu ngành cho thấy 66,2% lao động nhập cư làm việc trong ngành dịch vụ, 26,7% trong ngành công nghiệp và 7,1% trong ngành nông nghiệp (2021)

- Trong số 169 triệu lao động di cư quốc tế ước tính, 67,4% ở các nước có thu nhập cao và 19,5% ở các nước có thu nhập trung bình cao (2021)

Nghiên cứu của ILO chỉ ra rằng lao động di cư toàn cầu được phân bổ theo các khu vực chính: Châu Âu và Trung Á chiếm 37,7%, Châu Mỹ 25,6%, các quốc gia Ả Rập 14,3%, Châu Á và Thái Bình Dương 14,2%, và Châu Phi chỉ có 8,1% (2021).

- Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của người di cư là 69%, cao hơn tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của người không di cư là 60,4% (2021)

2.2.2 Việc làm và đời sống của người lao động di cư tại các khu công nghiệp trong nước

Trong những năm qua, sự phát triển của các khu công nghiệp và khu chế xuất đã làm thay đổi căn bản diện mạo và cơ cấu nền kinh tế Việt Nam, thúc đẩy công nghiệp hóa và hiện đại hóa Các khu này không chỉ xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh, giúp Việt Nam vươn lên dẫn đầu trong nền kinh tế tri thức Đồng thời, chúng đã bổ sung vào lực lượng lao động một thế hệ trẻ trung, năng động và sáng tạo, trở thành lực lượng chủ yếu trong việc xây dựng và phát triển đất nước, góp phần đưa Việt Nam hội nhập với các cường quốc trên thế giới.

Lao động Việt Nam, mặc dù chỉ chiếm hơn 14% dân số và 27% lực lượng lao động, nhưng hàng năm đóng góp hơn 65% tổng sản phẩm quốc nội và hơn 70% ngân sách nhà nước Chất lượng lực lượng lao động, đặc biệt là tại các khu công nghiệp và khu chế xuất, đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút đầu tư, ứng dụng công nghệ hiện đại, và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế Những đóng góp của người lao động vào sự nghiệp đổi mới của đất nước là rất lớn và quan trọng, thể hiện sự trưởng thành cả về số lượng và chất lượng của công nhân Việt Nam trong quá trình thực hiện đường lối đổi mới.

Mặc dù có nhiều ưu điểm, CNQP cũng đang gặp phải nhiều hạn chế và bất cập Sự phát triển của kinh tế thị trường, cạnh tranh và toàn cầu hóa, cùng với sự tiến bộ nhanh chóng của khoa học công nghệ, đang tạo ra những thách thức mới cho người lao động Việt Nam.

Theo thống kê mới nhất, thanh niên từ 18 đến 30 tuổi chiếm 36% tổng số công nhân tại các khu công nghiệp và khu chế xuất, với tỷ lệ lao động từ 18 đến 25 tuổi tại doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài lên tới 43,42% Xu hướng "trẻ hóa" này đang gia tăng cả về số lượng và chất lượng do nhu cầu mở rộng sản xuất lớn Lực lượng lao động trẻ này cần được đào tạo toàn diện và quan tâm đúng mức, vì họ là tài sản quý giá của đất nước và động lực phát triển Tuy nhiên, điều kiện sống của công nhân tại các khu công nghiệp hiện nay vẫn còn nhiều vấn đề bức xúc cần được nghiên cứu và giải quyết.

Luật Lao động Việt Nam quy định thời gian làm việc không quá 8 giờ mỗi ngày và 48 giờ mỗi tuần Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp đang gia tăng cường độ làm việc, khiến người lao động trong ngành dệt may thường xuyên phải tăng ca, với số giờ làm việc vượt quá 200 giờ mỗi năm Mỗi công nhân dệt phụ trách 14 máy và đi bộ trung bình 25 km mỗi ngày, tương đương với 650 km mỗi tháng Trong 3 tháng, quãng đường họ đi bộ tương đương với khoảng cách từ TP.HCM đến Hà Nội Ngành thủy sản và da giày cũng có nhiều cơ hội việc làm, với thời gian làm việc từ 8 giờ trở lên.

Công nhân phải làm việc 12 giờ mỗi ngày trong điều kiện nhiệt độ dưới 0°C, dẫn đến nhiều người bị phù chân và mắc các bệnh về đường hô hấp Cường độ làm việc cao như vậy ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và hạnh phúc lâu dài của người lao động, đặc biệt là trong các ngành dệt may, da giày và thủy sản, nơi phần lớn lao động là nữ.

Chất lượng cuộc sống và chăm sóc sức khỏe đang là những vấn đề quan trọng Thu nhập của người lao động tại các khu công nghiệp và khu chế xuất cao hơn so với khu vực nông thôn, dẫn đến sự gia tăng lao động nhập cư vào các trung tâm công nghiệp Tuy nhiên, mức thu nhập hiện tại chỉ đủ để họ trang trải cuộc sống, với thu nhập bình quân quý IV/2020 đạt 7,4 triệu đồng/tháng, bao gồm tiền lương 5,22 triệu đồng, tiền làm thêm giờ 934.000 đồng, và thưởng 2,1 triệu đồng.

Ngoài tiền lương, hầu hết các doanh nghiệp đều có thưởng cho công nhân hàng năm, nhưng mức thưởng cao nhất chỉ đạt tối đa 3 tháng lương bình quân Mức thưởng thấp nhất dao động từ 200.000 đồng đến 800.000 đồng mỗi năm Bên cạnh đó, người lao động còn có thể kiếm thêm thu nhập từ việc làm thêm giờ, tuy nhiên, phần lớn công việc này không được trả tương xứng với công sức mà họ đã bỏ ra Do đó, mức sống của người lao động vẫn chưa được coi là khá giả so với mặt bằng chung tại các trung tâm công nghiệp và đô thị, đặc biệt là ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.

Vấn đề nhà ở đang trở thành mối quan tâm lớn đối với công nhân tại các khu công nghiệp và khu chế xuất Theo thống kê, nhu cầu về nhà ở của công nhân rất cao, nhưng khả năng đáp ứng lại rất thấp Đến năm 2020, khoảng 1,7 triệu lao động tại các khu công nghiệp cần chỗ ở, trong đó lao động ngoại tỉnh chiếm hơn 50% Đặc biệt, Bình Dương, TP.HCM và Đồng Nai là những địa phương có tỷ lệ lao động ngoại tỉnh cao nhất, với hơn 90%, 63% và 60% tương ứng.

Theo báo cáo, đã có 100 dự án nhà ở công nhân hoàn thành với khoảng 41.000 căn hộ, chỉ đáp ứng 28% nhu cầu chỗ ở cho 330.000 công nhân tại TP.HCM, nơi có 187.000 doanh nghiệp và 1.100 doanh nghiệp với 377.000 công nhân tại 17 khu công nghiệp Thành phố mới chỉ giải quyết được 15% nhu cầu nhà ở của công nhân Tỉnh Long An cũng gặp khó khăn tương tự, với 16 khu công nghiệp và 20 cụm công nghiệp, chỉ đáp ứng 2% đến 3% nhu cầu nhà ở cho hơn 300.000 lao động Tại Đồng Nai, nhiều phòng trọ chật chội, như phòng 12m² cho 2-3 cặp vợ chồng, và phòng 15m² có thể chứa tới 10 người, với điều kiện vệ sinh kém và không gian sống trung bình chưa đến 3m², thậm chí có nơi chỉ hơn 1m² Hơn 60,3% công nhân phải sống trong điều kiện chật chội, thiếu tiện nghi.

Tại TP.HCM, nhiều công nhân phải sống trong những căn phòng chật chội chỉ khoảng 15-20m², với số lượng người ở lên tới 10-15 người Những nơi ở này thường thiếu tiện nghi và nằm trong môi trường ô nhiễm, không đảm bảo vệ sinh, đặc biệt xung quanh các khu công nghiệp Tình trạng nhà ở cho công nhân đang tạo ra áp lực lớn, đòi hỏi các giải pháp kịp thời và đồng bộ từ chính quyền các cấp để cải thiện điều kiện sống cho họ.

Đời sống giải trí của công nhân hiện đang gặp nhiều khó khăn, với 90% công nhân tại các khu công nghiệp sống trong các khu nhà trọ tập trung Họ thường hoạt động trong một cộng đồng khép kín, ít giao lưu với môi trường bên ngoài Căng thẳng từ thời gian làm việc dài và cường độ cao, cùng với lối sống xa cách, đã cản trở khả năng tiếp cận và tận hưởng các hoạt động giải trí của người lao động.

Một số nghiên cứu liên quan

Trong những năm vừa qua vấn đề việc làm và đời sống của người lao động tại các khu công nghiệp được nhiều người quan tâm đến

Nguyễn Thị Hải Ninh (2021) đã nghiên cứu về tác động của đại dịch Covid-19 đến việc làm và đời sống của người lao động tại khu công nghiệp Quế Võ, Bắc Ninh Nghiên cứu dựa trên dữ liệu từ 120 lao động trong ngành dệt may và điện tử cho thấy, phần lớn người lao động bị giảm việc làm, với tỷ lệ lao động dệt may bị ảnh hưởng nhiều hơn so với lao động điện tử Thời gian làm việc trung bình của lao động dệt may thấp hơn 1 giờ so với lao động điện tử, dẫn đến thu nhập sụt giảm nghiêm trọng và cắt giảm chi tiêu Để ứng phó, nhiều lao động đã phải làm thêm công việc hoặc chuyển việc Tuy nhiên, các yếu tố như giới tính, con cái, trình độ học vấn và chính sách hỗ trợ từ doanh nghiệp đã giúp một số lao động duy trì công việc.

Nguyễn Thị Bích Thủy (2015) đã nghiên cứu về "Thực trạng đời sống của lao động nam và nữ khi di cư tới khu công nghiệp ở Việt Nam", chỉ ra rằng 100% người lao động gặp phải khó khăn trong công việc và đời sống Đặc biệt, 93,6% cho rằng giá cả sinh hoạt tại các khu công nghiệp quá cao, trong khi tiền lương không tăng đáng kể Hầu hết lao động phải tiết kiệm chi tiêu nhưng vẫn không đủ trang trải, dẫn đến tình trạng vay nợ và phải trở về quê.

Nghiên cứu của Phạm Thị Kiên (2021) về “Đời sống của công nhân tại các khu công nghiệp và khu chế xuất ở Việt Nam” chỉ ra rằng sự phát triển nhanh chóng của nền công nghiệp đã làm tăng số lượng công nhân, nhưng cũng đặt ra nhiều vấn đề như nơi ở, cơ hội học tập và đời sống tinh thần chưa được đảm bảo Nguy cơ về một thế hệ lao động “nghỉ hưu sớm” và trở thành gánh nặng thất nghiệp đang là thách thức lớn Vấn đề này cần sự quan tâm từ người lao động, chủ doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước, nhưng không thể giải quyết ngay lập tức Nếu chính quyền và xã hội không có giải pháp kịp thời, tình trạng công nhân chỉ làm việc để kiếm tiền và chấp nhận điều kiện sống tối thiểu sẽ tiếp tục kéo dài.

Lê Thị Lệ đã nghiên cứu đề tài “Đánh giá chất lượng đời sống của công nhân tại các khu công nghiệp vùng Bắc Trung Bộ”, chỉ ra rằng mô hình tích hợp các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người lao động tại các khu công nghiệp (KCN) ở Việt Nam đã được xây dựng và kiểm định Nghiên cứu áp dụng cả hai phương pháp định tính và định lượng, với dữ liệu thu thập từ 381 công nhân Kết quả cho thấy thu nhập chỉ đáp ứng nhu cầu cơ bản, đời sống tinh thần nghèo nàn và thiếu sự đảm bảo cho tương lai Người lao động có ít cơ hội tham gia hoạt động giải trí và không đủ tiện nghi sinh hoạt Phân tích cho thấy các chỉ tiêu đánh giá có giá trị trung bình từ 3,310 đến 3,472, cho thấy nhu cầu cải thiện đời sống là cấp thiết Trong các yếu tố ảnh hưởng, Điều kiện bao và Chính sách đền bù có tác động lớn nhất với hệ số hồi quy lần lượt là 0,461 và 0,419.

ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU

Ngày đăng: 31/07/2023, 22:38

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
2. Giáo trình dân số và phát triển, (2006), trường Đại học Y tế cộng đồng, NXB Y học, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo trình dân số và phát triển
Nhà XB: trường Đại học Y tế cộng đồng
Năm: 2006
3. Lê Thị Thanh Tùng, Lê Ngọc Uyển (2001), Đề cương bài giảng và bài tập kinh tế học phát triển, Trường ĐH Kinh tế TP. HCM Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đề cương bài giảng và bài tập kinh tế học phát triển
Tác giả: Lê Thị Thanh Tùng, Lê Ngọc Uyển
Nhà XB: Trường ĐH Kinh tế TP. HCM
Năm: 2001
4. Lê Xuân Bá, Nguyễn Thị Kim Dung, Trần Hữu Hân (2003), Một số vấn đề về phát triển thị trường lao động ở Việt Nam, Nhà xuất bản khoa học và kỹ thuật, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Một số vấn đề về phát triển thị trường lao động ở Việt Nam
Tác giả: Lê Xuân Bá, Nguyễn Thị Kim Dung, Trần Hữu Hân
Nhà XB: Nhà xuất bản khoa học và kỹ thuật
Năm: 2003
5. TS. Nguyễn Hữu Dũng, 2008, Phát triển khu công nghiệp với vấn đề lao động - việc làm ở Việt Nam, Tạp chí Cộng sản, số 5, trang 49 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Phát triển khu công nghiệp với vấn đề lao động - việc làm ở Việt Nam
Tác giả: TS. Nguyễn Hữu Dũng
Nhà XB: Tạp chí Cộng sản
Năm: 2008
6. Đặng Văn Thắng, 2006, Phát triển khu công nghiệp, khu chế xuất. Tạp chí Công nghiệp, kì I tháng 5/2006, trang 28 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Phát triển khu công nghiệp, khu chế xuất
Tác giả: Đặng Văn Thắng
Nhà XB: Tạp chí Công nghiệp
Năm: 2006
8. TS. Nguyễn Hữu Dũng, 2008, Phát triển khu công nghiệp với vấn đề lao động - việc làm ở Việt Nam, Tạp chí Cộng sản, số 5, trang 49 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Phát triển khu công nghiệp với vấn đề lao động - việc làm ở Việt Nam
Tác giả: TS. Nguyễn Hữu Dũng
Nhà XB: Tạp chí Cộng sản
Năm: 2008
9. ThS. Nguyễn Thị Bích Thúy, CN. Hoàng Thu Hằng. 2015. “Thực trạng đời sống của lao động nam và nữ di cư tới khu công nghiệp Việt Nam” Khoa học lao động và Xã hội – Số 45/Quý IV – 2015. Trang 31 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thực trạng đời sống của lao động nam và nữ di cư tới khu công nghiệp Việt Nam
Tác giả: ThS. Nguyễn Thị Bích Thúy, CN. Hoàng Thu Hằng
Nhà XB: Khoa học lao động và Xã hội
Năm: 2015
10. Ths. Nguyễn Huyền Lê- Ths. Nguyễn Thị Hương Hiền. 2014. “Thực trạng việc làm, đời sống người lao động trong các khu công nghiệp” Khoa học lao động và Xã hội – Số 40/Quý III – 2014. Trang 12 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thực trạng việc làm, đời sống người lao động trong các khu công nghiệp
Tác giả: Ths. Nguyễn Huyền Lê, Ths. Nguyễn Thị Hương Hiền
Nhà XB: Khoa học lao động và Xã hội
Năm: 2014
11. Bùi Quang Dũng. 2002. “Nghiên cứu việc làm, thu nhập và đời sống của lao động nữ nông thôn tại huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình”, Luận văn thạc sỹ kinh tế, Trường Đại học Nông Nghiệp Hà Nội, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nghiên cứu việc làm, thu nhập và đời sống của lao động nữ nông thôn tại huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình
Tác giả: Bùi Quang Dũng
Nhà XB: Trường Đại học Nông Nghiệp Hà Nội
Năm: 2002
12. Hà Thị Dụng. 2002. “ Đời sống tinh thần công nhân nữ nhập cư tại thành phố HCM” Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đời sống tinh thần công nhân nữ nhập cư tại thành phố HCM
Tác giả: Hà Thị Dụng
Năm: 2002
13. Nguyễn Duy Hoàn. 2008. “Sinh kế của người dân ven khu công nghiệp Tiên Sơn, tỉnh Bắc Ninh- Thực trạng và giải phảp”, Luận văn thạc sỹ, Trường Đại học Nông Nghiệp Hà Nội, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Sinh kế của người dân ven khu công nghiệp Tiên Sơn, tỉnh Bắc Ninh- Thực trạng và giải phảp
Tác giả: Nguyễn Duy Hoàn
Nhà XB: Trường Đại học Nông Nghiệp Hà Nội
Năm: 2008
14. Vũ Thị Khương. 1996. “Việc thực hiện luật lao động đối với nữ công nhân ở một vài doanh nghiệp nhà nước tại thành phố HCM”, Luận văn tốt nghiệp đại học, ĐH Mở Bán Công TP.HCM Sách, tạp chí
Tiêu đề: Việc thực hiện luật lao động đối với nữ công nhân ở một vài doanh nghiệp nhà nước tại thành phố HCM
Tác giả: Vũ Thị Khương
Nhà XB: ĐH Mở Bán Công TP.HCM
Năm: 1996
15. ThS. Nguyễn Thị Hồng Hạnh- ThS. Nguyễn Thanh Nguyên. “Thực trạng về đời sống của người lao động nhập cư trên địa bàn phường Dĩ An, thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thực trạng về đời sống của người lao động nhập cư trên địa bàn phường Dĩ An, thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương
Tác giả: ThS. Nguyễn Thị Hồng Hạnh, ThS. Nguyễn Thanh Nguyên
16. Pham Thi Kien. 2021. “Life of workers at industrial parks and export processing zones in VietNam – Current situation and solutions” PhD, University of Economics Ho Chi Minh City, Vietnam. orcid.org/0000-0008024-8679 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Life of workers at industrial parks and export processing zones in VietNam – Current situation and solutions
Tác giả: Pham Thi Kien
Nhà XB: University of Economics Ho Chi Minh City, Vietnam
Năm: 2021
17. Le Thi Le. 2019. “Workers’ life quality assessment in industrial parks in VietNam’s north central region” Hue University Journal of Science:Economics and Development. Vol. 128, No. 5B, 2019, pp. 81-93; DOI Sách, tạp chí
Tiêu đề: Workers’ life quality assessment in industrial parks in VietNam’s north central region
Tác giả: Le Thi Le
Nhà XB: Hue University Journal of Science: Economics and Development
Năm: 2019
18. According to the United Nations World Migration Report 2020 19. Nguyễn Thị Hải Ninh. 2021. “Phân tích thực trạng việc làm, đời sống và ứng phó việc làm của người lao động khu công nghiệp Quế Võ tỉnh Bắc Ninh dưới ảnh hưởng của đại dịch Covid-19” Tạp chí Kinh tế và Phát triển, Số 291(2), tháng 09 năm 2021, tr. 4-14 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Phân tích thực trạng việc làm, đời sống và ứng phó việc làm của người lao động khu công nghiệp Quế Võ tỉnh Bắc Ninh dưới ảnh hưởng của đại dịch Covid-19
Tác giả: Nguyễn Thị Hải Ninh
Nhà XB: Tạp chí Kinh tế và Phát triển
Năm: 2021
7. Nghị định của chính phủ số 36-CP ngày 24/04/1997 về Ban hành quy chế khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao Khác

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Đồ thị 2.1 Mối quan hệ cung cầu trong thị trường lao động - Thực trạng việc làm và đời sống của người lao động di cư tại khu công nghiệp quế võ, tỉnh bắc ninh
th ị 2.1 Mối quan hệ cung cầu trong thị trường lao động (Trang 23)
Hình 3.1. Bản đồ khu công nghiệp Quế Võ 1 - Thực trạng việc làm và đời sống của người lao động di cư tại khu công nghiệp quế võ, tỉnh bắc ninh
Hình 3.1. Bản đồ khu công nghiệp Quế Võ 1 (Trang 44)
Bảng 4.4. Lý do di cư đến làm việc tại khu công nghiệp Quế Võ - Thực trạng việc làm và đời sống của người lao động di cư tại khu công nghiệp quế võ, tỉnh bắc ninh
Bảng 4.4. Lý do di cư đến làm việc tại khu công nghiệp Quế Võ (Trang 57)
Bảng 4.5. Thông tin về hợp đồng lao động - Thực trạng việc làm và đời sống của người lao động di cư tại khu công nghiệp quế võ, tỉnh bắc ninh
Bảng 4.5. Thông tin về hợp đồng lao động (Trang 59)
Bảng 4.8. Tỉ lệ lao động sử dụng tiện nghi phục vụ khi làm việc - Thực trạng việc làm và đời sống của người lao động di cư tại khu công nghiệp quế võ, tỉnh bắc ninh
Bảng 4.8. Tỉ lệ lao động sử dụng tiện nghi phục vụ khi làm việc (Trang 63)
Bảng 4.10. Phụ cấp của người lao động - Thực trạng việc làm và đời sống của người lao động di cư tại khu công nghiệp quế võ, tỉnh bắc ninh
Bảng 4.10. Phụ cấp của người lao động (Trang 65)
Bảng 4.13. Những khoản phúc lợi cho lao động - Thực trạng việc làm và đời sống của người lao động di cư tại khu công nghiệp quế võ, tỉnh bắc ninh
Bảng 4.13. Những khoản phúc lợi cho lao động (Trang 69)
Bảng 4.15. Cơ cấu chi tiêu của người lao động - Thực trạng việc làm và đời sống của người lao động di cư tại khu công nghiệp quế võ, tỉnh bắc ninh
Bảng 4.15. Cơ cấu chi tiêu của người lao động (Trang 71)
Bảng 4.16. Nhà ở và chất lượng nhà ở của lao động - Thực trạng việc làm và đời sống của người lao động di cư tại khu công nghiệp quế võ, tỉnh bắc ninh
Bảng 4.16. Nhà ở và chất lượng nhà ở của lao động (Trang 72)
Bảng 4.18. Mức độ sử dụng những tiện nghi sinh hoạt của lao động - Thực trạng việc làm và đời sống của người lao động di cư tại khu công nghiệp quế võ, tỉnh bắc ninh
Bảng 4.18. Mức độ sử dụng những tiện nghi sinh hoạt của lao động (Trang 74)
Bảng 4.19. Phương tiện di chuyển của người lao động - Thực trạng việc làm và đời sống của người lao động di cư tại khu công nghiệp quế võ, tỉnh bắc ninh
Bảng 4.19. Phương tiện di chuyển của người lao động (Trang 75)
Bảng 4.20. Tỉ lệ người lao động sử dụng các tiện ích dịch vụ xã hội - Thực trạng việc làm và đời sống của người lao động di cư tại khu công nghiệp quế võ, tỉnh bắc ninh
Bảng 4.20. Tỉ lệ người lao động sử dụng các tiện ích dịch vụ xã hội (Trang 76)
Bảng 4.23. Mức độ ảnh hưởng của môi trường làm việc - Thực trạng việc làm và đời sống của người lao động di cư tại khu công nghiệp quế võ, tỉnh bắc ninh
Bảng 4.23. Mức độ ảnh hưởng của môi trường làm việc (Trang 81)
Bảng 4.25. Mức độ ảnh hưởng của lương thưởng và phúc lợi - Thực trạng việc làm và đời sống của người lao động di cư tại khu công nghiệp quế võ, tỉnh bắc ninh
Bảng 4.25. Mức độ ảnh hưởng của lương thưởng và phúc lợi (Trang 84)
Bảng 4.26. Mức độ ảnh hưởng của việc phân bổ lao động - Thực trạng việc làm và đời sống của người lao động di cư tại khu công nghiệp quế võ, tỉnh bắc ninh
Bảng 4.26. Mức độ ảnh hưởng của việc phân bổ lao động (Trang 86)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w