ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP
ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU
- Đối tượng nghiên cứu: Thí nghiệm được theo dõi trên gà Ri Lai GF268 số lượng 12240 gà
- Địa điểm nghiên cứu: Được tiến hành tại trại gà thịt Linkfarm thuộc Công ty TNHH LINKFARM, xã Phú Lộc, huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 17/3/2022 đến ngày 17/7/2022.
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
3.2.1 Sơ lược về trại gà nơi nghiên cứu
- Quy trình chăn nuôi gà thịt đến xuất bán
- Quy trình vệ sinh, phòng bệnh
3.2.3 Sức sản xuất của đàn gà Ri Lai GF268
- Tỷ lệ nuôi sống của con gà Ri Lai GF268 qua các tuần tuổi ( 1- 14 tuần)
- Sinh trưởng của đàn gà Ri Lai GF268
- Lượng thức ăn thu nhận và hiệu quả chuyển hoá thức ăn
- Chỉ số sản xuất (PN).
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu được thực hiện trên 12.240 con gà Ri Lai GF268 từ 1 đến 14 tuần tuổi, với tỉ lệ trống mái 50/50, phân chia thành 4 nhóm gồm 2 nhóm gà trống và 2 nhóm gà mái Các con gà được nuôi nhốt hoàn toàn trong chuồng kín, đảm bảo môi trường đồng đều để kiểm tra chính xác các ảnh hưởng đến sự phát triển của từng giới tính Đây là phương pháp nghiên cứu giúp cung cấp dữ liệu chính xác về hiệu quả nuôi và phát triển của gà Ri Lai GF268 trong điều kiện chuồng kín.
Trong thời gian thực tập tại trại, tôi đã ghi chép và theo dõi kỹ lưỡng các hoạt động của trang trại Sử dụng các tài liệu của công ty và phỏng vấn trực tiếp kỹ thuật viên tại địa điểm thực tập, tôi đã thu thập số liệu chính xác và cụ thể về tình hình trước và trong thời gian thực tập của trại Những dữ liệu này giúp đánh giá năng lực, hiệu quả hoạt động cũng như đề xuất các giải pháp cải tiến phù hợp với thực tế trang trại.
Trong quá trình thực tập tại trại gà thịt Linkfarm thuộc Công ty TTHH LINKFARM, xã Phú Lộc, huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ, chúng tôi đã hoàn thiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, đảm bảo khả năng sinh trưởng và vệ sinh thú y của đàn gà Ri Lai GF268 Một trong những mục tiêu nghiên cứu quan trọng là xác định tỷ lệ nuôi sống của đàn gà qua các tuần tuổi để đánh giá hiệu quả chăm sóc và phát triển của đàn gà.
Phương pháp xác định tỷ lệ nuôi sống gà trong quá trình chăn nuôi là dựa trên việc đếm và ghi chép chính xác số gà chết và loại trong đàn hàng ngày Việc kiểm tra sức khỏe đàn gà giúp phát hiện kịp thời những con ốm, loại bỏ những con không còn khả năng phục hồi Sau mỗi tuần, cần tổng hợp và thống kê số gà chết để xác định số gà còn sống đến hết tuần, từ đó tính tỷ lệ nuôi sống theo công thức đã đề ra This approach ensures accurate monitoring and management of the flock's survival rate, optimizing chăn nuôi hiệu quả.
+ Tính số gia cầm còn sống (con):
Số gia cầm sống đến cuối kỳ = Số gia cầm đầu kỳ - số gia cầm chết
+ Tính tỷ lệ nuôi sống (%)
Tổng gà cuối kỳ (con)
Tổng gà đầu kỳ (con) b Chỉ tiêu sinh trưởng
Là khối lượng cơ thế gia cầm qua các giai đoạn nuôi (xác định theo tuần tuổi)
Phương pháp cân gà hàng tuần bao gồm quây và cân ngẫu nhiên 5% số lượng gà trong đàn, tiến hành vào thứ năm hàng tuần từ khi gà mới 1 ngày tuổi đến tuần thứ 14 trước khi xuất bán Thời điểm cân là vào buổi sáng 6h30 trước khi cho ăn, với mỗi lần cân 20 mã gồm 10 con to, trung bình và bé để phản ánh chính xác tình trạng đàn gà Các con gà được chọn ngẫu nhiên đảm bảo đa dạng về kích thước, và việc cân được thực hiện tại 5 điểm trong chuồng gồm 4 góc và trung tâm giao của hai đường chéo, giúp giám sát sự phát triển đều đặn của đàn gà.
29 lần cân cần ghi chép số liệu đầy đủ, sau đó là tính trung bình cộng để biết được khối lượng trung bình của gà
+ Cân gà 1 ngày tuổi bằng cân kỹ thuật có độ chính xác ± 0,05g
+ 1-4 tuần tuổi, cân bằng cân điện tử có phân độ nhỏ nhất 10g, sai số 5 - 20g + Từ tuần 5-8, cân bằng cân đồng hồ độ chính xác ± 20g-50g
+ Từ tuần 9-14, cân bằng cân đồng hồ độ chính xác ± 25g-75g
Sinh trưởng tuyệt đối (A) (g/con/ngày)
Sinh trưởng tuyệt đối thể hiện sự tăng trưởng về khối lượng, kích thước và thể tích cơ thể trong khoảng thời gian giữa hai lần khảo sát, phản ánh sự phát triển rõ nét của sinh vật theo công thức CT (2).
Trong đó: A: Sinh trưởng tuyệt đối (gam/con/ngày)
P1: khối lượng cơ thể tại thời điểm cân lần trước (g)
P2: khối lượng cơ thể tại thời điểm cân lần sau (g)
T1: là thời điểm khảo sát trước (ngày tuổi)
T2: là thời điểm khảo sát sau (ngày tuổi)
Sinh trưởng tương đối là tỷ lệ % của khối lượng gà thí nghiệm tăng lên giữa 2 lần khảo sát Sinh trưởng tương đối được tính theo công thức (3)
R: Sinh trưởng tương đối (%) P1: Khối lượng khảo sát ở giai đoạn trước (g)
P2: Khối lượng khảo sát ở giai đoạn sau (g)
30 c Thu nhận thức ăn và HQSDTA
Xác định lượng thức ăn thu nhận bằng phương pháp cân trực tiếp Hàng ngày cân thức ăn trước khi cho gà ăn
- Lượng thức ăn thu nhận (LTATN) hàng ngày được tính theo công thức (4):
LTATT (g/con/ngày) = Lượng thức ăn trong ngày (g)
- Lượng thức ăn thu nhận trong tuần theo công thức (5):
LTATT (g/con/tuần) = Tổng lượng thức ăn trong tuần (g)
Hiệu quả sử dụng thức ăn (FCR)
Hiệu quả sử dụng thức ăn (HQSDTA) là chỉ tiêu quan trọng đánh giá hiệu quả chăn nuôi, phản ánh lượng thức ăn tiêu thụ để tăng 1 kg khối lượng cơ thể Đối với gà thịt thương phẩm, HQSDTA được tính bằng công thức cụ thể, giúp xác định khả năng chuyển đổi thức ăn thành thịt nhanh chóng và tiết kiệm, từ đó nâng cao năng suất và giảm chi phí chăn nuôi Việc phân tích chỉ tiêu này đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa quá trình chăn nuôi gà thịt, góp phần đạt hiệu quả kinh tế cao hơn.
Khối lượng cơ thể tăng lên (kg) (6) d Chỉ số sản xuất (pn)
Chỉ số sản xuất PN (Production Number) là đại lượng thể hiện mối quan hệ tổng hợp giữa khối lượng cơ thể, tỷ lệ sống, HQSDTA và thời gian nuôi Đây là chỉ số quan trọng giúp đánh giá hiệu quả của quá trình nuôi, được tính bằng công thức (7) nhằm cung cấp thông tin chính xác về năng suất và hiệu quả nuôi trồng Chỉ số này giúp các nhà nghiên cứu và nông dân tối ưu hóa kỹ thuật nuôi để nâng cao sản lượng và giảm thiểu rủi ro trong quá trình chăn nuôi.
PN = Khối lượng sống (g) x Tỷ lệ nuôi sống (%)
Thời gian nuôi (ngày) x HQSDTA (kg) x 10 (7) 3.3.3 Xử lí số liệu
Dữ liệu đã được xử lý bằng phương pháp thống kê mô tả trên phần mềm Excel, giúp đánh giá các thông số chính như giá trị trung bình cộng (Mean), độ lệch chuẩn (SD), hệ số biến động (CV), giá trị nhỏ nhất (Min) và giá trị lớn nhất (Max) Các chỉ số này cung cấp cái nhìn tổng quan về phân phối và đặc điểm của dữ liệu, nâng cao hiệu quả phân tích và ra quyết định.