GIỚI THIỆU
Lý do chọn đề tài
Ngày nay, tại Việt Nam cũng như nhiều nước trên thế giới, du lịch được xem là
Ngành du lịch, hay còn gọi là "ngành công nghiệp không khói", là một trong những ngành phát triển nhanh nhất nhờ vào những lợi ích to lớn mà nó mang lại Theo Hội đồng Lữ hành và Du lịch quốc tế, du lịch đã trở thành ngành kinh tế lớn nhất thế giới, vượt qua các ngành công nghiệp như ô tô, sắt thép, điện tử và nông nghiệp Du lịch không chỉ tạo ra nguồn thu lớn cho quốc gia và địa phương mà còn tạo việc làm cho người lao động, là phương tiện hiệu quả để quảng bá hình ảnh đất nước và có thể xem như một hàng hóa xuất khẩu nhanh, mang lại lợi ích kinh tế rõ ràng.
Việt Nam sở hữu nhiều điểm du lịch đa dạng, từ di tích văn hóa lịch sử đến cảnh quan thiên nhiên như miền núi, đồng bằng, bãi biển và đảo Với hơn 3.260 km đường bờ biển và hơn 2.800 đảo, đất nước chúng ta có lợi thế lớn về du lịch biển và đảo Đại hội XII của Đảng (2016) nhấn mạnh chủ trương phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, khuyến khích các thành phần kinh tế đầu tư hệ thống hạ tầng đồng bộ, hiện đại, sản phẩm du lịch phong phú và chuyên nghiệp cao.
Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu nổi bật với đường bờ biển dài và đẹp, kết hợp cùng các núi và sông tạo nên cảnh quan thiên nhiên phong phú Không chỉ có nhiều bãi tắm tuyệt đẹp, tỉnh còn thu hút đông đảo khách du lịch đến tham quan và nghỉ mát hàng năm.
Chính quyền các cấp nhận thức sớm về tiềm năng và thế mạnh của ngành du lịch đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương, đồng thời đã có những định hướng chỉ đạo và điều hành chiến lược nhằm thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch tỉnh nhà Đại hội Đảng bộ tỉnh lần thứ III (1990) và lần thứ IV đánh dấu những bước tiến quan trọng trong việc xác định vai trò của du lịch như một động lực thúc đẩy phát triển kinh tế và quảng bá hình ảnh địa phương.
Năm 1995, ngành du lịch được xác định là ngành kinh tế quan trọng cần ưu tiên đầu tư và phát triển Đến năm 2015, Đại hội Đảng bộ tỉnh lần thứ VI đề ra mục tiêu phát triển du lịch biển, du lịch MICE, du lịch sinh thái cao cấp, và du lịch lịch sử, tâm linh Tuy nhiên, ngành du lịch của Bà Rịa – Vũng Tàu còn chưa phát triển tương xứng với tiềm năng, với số ngày lưu trú của khách còn thấp và tỷ trọng trong ngành dịch vụ chưa lớn Để nâng cao chất lượng dịch vụ và thu hút du khách nhiều hơn, cần nghiên cứu sự hài lòng của du khách về các điểm du lịch trong tỉnh, từ đó xác định điểm mạnh, điểm yếu của sản phẩm du lịch và đề xuất các giải pháp phù hợp Nhờ vị trí địa lý thuận lợi, Bà Rịa – Vũng Tàu thường xuyên đón lượng lớn du khách từ TP.Hồ Chí Minh, đặc biệt tại các khu du lịch biển như Vũng Tàu, Long Hải, Hồ Tràm, góp phần thúc đẩy phát triển ngành du lịch của tỉnh.
Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của du khách tại Thành phố Hồ Chí Minh khi đến điểm đến Vũng Tàu thuộc tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu gồm có chất lượng dịch vụ, đa dạng hoạt động giải trí, hạ tầng du lịch hiện đại và thân thiện, cùng với môi trường tự nhiên trong lành và an toàn Nghiên cứu này nhằm xác định các yếu tố then chốt góp phần nâng cao trải nghiệm du lịch của khách, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ, tăng cường sự hài lòng và thúc đẩy phát triển du lịch bền vững giữa hai địa phương Các kết quả phân tích cho thấy rằng sự hài lòng của du khách chịu ảnh hưởng lớn từ yếu tố chăm sóc khách hàng và giá trị trải nghiệm tổng thể khi tham quan Đồng thời, việc xây dựng mối liên hệ tốt giữa các doanh nghiệp dịch vụ và cộng đồng địa phương góp phần nâng cao hình ảnh điểm đến, thu hút nhiều lượt khách du lịch hơn trong tương lai.
Mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu
1.2.1.1 Mục tiêu nghiên cứu tổng quát:
Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của du khách tại thành phố Hồ Chí Minh khi tham quan điểm đến Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Mục tiêu chính của luận văn là xác định các nhân tố quan trọng và đo lường ảnh hưởng của chúng đối với trải nghiệm du lịch của khách hàng Kết quả của nghiên cứu sẽ giúp các nhà quản lý du lịch hiểu rõ hơn về các yếu tố tạo nên sự hài lòng của du khách, từ đó phát triển các chiến lược nâng cao chất lượng dịch vụ và phát huy tiềm năng du lịch của Vũng Tàu.
1.2.1.2 Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
Xác định các nhân tố tác động đến sự hài lòng của du khách TP.Hồ Chí Minh đối với TP.Vũng Tàu
Nghiên cứu đã xác định mức độ hài lòng của du khách TP.Hồ Chí Minh đối với TP.Vũng Tàu theo mô hình nghiên cứu chuyên sâu, góp phần đánh giá chính xác trải nghiệm của khách du lịch Kết quả phân tích cho thấy các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng, từ đó đề xuất các kiến nghị thúc đẩy nâng cao chất lượng dịch vụ và sản phẩm du lịch tại Vũng Tàu Các đề xuất dựa trên kết quả nghiên cứu nhằm cải thiện trải nghiệm của du khách, góp phần phát triển du lịch bền vững và thu hút nhiều hơn du khách nội địa và quốc tế Đây là một bước quan trọng để nâng cao hình ảnh và uy tín du lịch của Vũng Tàu trong mắt du khách TP.Hồ Chí Minh và các khu vực lân cận.
1.2.2 Câu hỏi nghiên cứu Để hoàn thành được các mục tiêu nghiên cứu như trên, luận văn cần trả lời các câu hỏi nghiên cứu như sau:
- Những nhân tố nào tác động đến sự hài lòng của du khách TP.Hồ Chí Minh đối với điểm đến TP.Vũng Tàu?
Mức độ tác động của các nhân tố đến sự hài lòng của du khách tại TP Hồ Chí Minh khi đến TP Vũng Tàu là một yếu tố quan trọng cần được nghiên cứu kỹ lưỡng Các nhân tố như dịch vụ, môi trường, tiện ích và trải nghiệm là những yếu tố chính ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hài lòng của du khách Hiểu rõ ảnh hưởng của từng yếu tố giúp các doanh nghiệp du lịch cải thiện chất lượng dịch vụ và nâng cao sự hài lòng của khách hàng Do đó, đánh giá tác động của các nhân tố này đóng vai trò then chốt trong việc phát triển ngành du lịch giữa hai thành phố.
- Để giải đáp được các mục tiêu cần nghiên cứu, cần sử dụng các phương pháp, kỹ thuật phân tích nào?
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các kiến nghị nhằm nâng cao sự hài lòng của du khách khi đến TP.Vũng Tàu bao gồm nâng cao chất lượng dịch vụ, cải thiện hạ tầng du lịch và tăng cường hoạt động quảng bá du lịch Việc đào tạo nâng cao kỹ năng phục vụ của nhân viên, phát triển các tiện ích hiện đại tại các điểm du lịch nổi bật cũng góp phần tạo trải nghiệm tích cực hơn cho du khách Đồng thời, tăng cường hợp tác giữa các cơ quan quản lý và doanh nghiệp du lịch để cung cấp dịch vụ đa dạng và phù hợp với nhu cầu của khách hàng cũng là yếu tố then chốt giúp nâng cao sự hài lòng Những hành động này sẽ giúp TP.Vũng Tàu thu hút và giữ chân du khách, góp phần thúc đẩy phát triển du lịch bền vững và hiệu quả hơn.
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu
1.3.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận văn là những nhân tố tác động đến sự hài lòng của du khách nội địa TP.Hồ Chí Minh đối với điểm đến TP.Vũng Tàu
Nghiên cứu này tập trung vào phạm vi không gian tại TP.Hồ Chí Minh, chỉ khảo sát các du khách nội địa đã từng du lịch đến TP.Vũng Tàu Kết quả này giúp hiểu rõ hơn về hành vi du lịch của người dân trong khu vực, góp phần nâng cao chiến lược marketing du lịch nội địa tại thành phố.
+ Dữ liệu thứ cấp: tình hình khách du lịch đến tham quan, nghỉ mát giai đoạn 2014-2017
+ Dữ liệu sơ cấp: thu thập, khảo sát thông tin du khách được thực hiện dự kiến từ 1/10 đến 20/10/2018.
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài nghiên cứu được thực hiện bằng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp với nghiên cứu định lượng
1.4.1 Nghiên cứu định tính Nghiên cứu nhằm tìm hiểu các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của du khách Vì vậy, nghiên cứu định tính sẽ được thực hiện thông qua việc lấy ý kiến các chuyên gia có liên quan đến ngành du lịch nhằm khám phá và hiệu chỉnh thang đo, xây dựng khảo sát phù hợp với mục tiêu nghiên cứu
Bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự hài lòng của du khách Thang đo này xếp hạng từ mức 1 là Hoàn toàn không đồng ý đến mức 5 là Hoàn toàn đồng ý, phản ánh mức độ đồng tình hoặc không đồng tình của người phản hồi Phương pháp này giúp thu thập dữ liệu chính xác và dễ dàng phân tích các yếu tố tác động đến sự hài lòng của du khách.
1.4.2 Nghiên cứu định lượng Nghiên cứu được thực hiện với phương pháp thu thập dữ liệu bằng cách phát bảng khảo sát đã được in sẵn đến các du khách TP.Hồ Chí Minh đã từng đi đến TP.Vũng Tàu Dữ liệu thu được sẽ được mã hóa và làm sạch Sau đó, tiến hành xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS 16 bao gồm: kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha; Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá; Kiểm định mô hình và kiểm định giả thuyết của mô hình.
Ý nghĩa của đề tài
Dựa trên mục tiêu nghiên cứu, luận văn tập trung vào việc tìm kiếm và tham khảo các lý thuyết cũng như các nghiên cứu có liên quan trong và ngoài nước Việc này giúp hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, đồng thời bổ sung tài liệu tham khảo quý giá để phục vụ cho các nghiên cứu trong tương lai.
Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể rút ra các kết luận rõ ràng, có độ tin cậy cao và dựa trên cơ sở khoa học để đề xuất chính sách phù hợp cho các cơ quan quản lý du lịch TP Vũng Tàu cần tập trung vào các yếu tố tác động đến sự hài lòng của du khách tại TP Hồ Chí Minh nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch, thu hút nhiều du khách hơn và đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng cao của họ Việc nâng cao sự thỏa mãn và hài lòng của du khách đối với điểm đến TP Vũng Tàu là yếu tố then chốt để thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành du lịch địa phương.
Kết cấu luận văn
Ngoài các phần : mục lục, tài liệu tham khảo và phụ lục thì nghiên cứu này có kết cấu 5 chương như sau:
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 5: Kết luận và một số giải pháp
Trong chương này, tác giả làm rõ các mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu để định hướng cho quá trình thực hiện đề tài Đồng thời, phần này còn nhấn mạnh ý nghĩa của nghiên cứu trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch tại TP Vũng Tàu, nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu và làm hài lòng du khách đến thăm điểm đến này.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết
2.1.1.1 Khái niệm về du lịch
Ngành du lịch đóng vai trò ngày càng quan trọng trong phát triển kinh tế đất nước, góp phần thúc đẩy tăng trưởng và tạo ra nhiều cơ hội việc làm Trong bối cảnh toàn cầu hóa, du lịch không chỉ là ngành kinh tế mũi nhọn của các quốc gia phát triển mà còn là động lực phát triển kinh tế của các nước đang phát triển như Việt Nam Chính vì vậy, việc phát triển ngành du lịch một cách bền vững đang trở thành yếu tố then chốt trong chiến lược phát triển kinh tế quốc gia.
Kinh tế ngày càng phát triển và mức sống nâng cao đã thúc đẩy nhu cầu nghỉ ngơi, thư giãn đa dạng hơn cho người dân Đồng thời, sự mở rộng của hạ tầng giao thông và hệ thống truyền thông giúp các điểm du lịch cạnh tranh khốc liệt hơn, đem lại nhiều lựa chọn hấp dẫn cho khách du lịch.
Hệ thống giao thông phát triển thuận tiện giúp du khách dễ dàng quay trở lại các điểm du lịch yêu thích Mặc dù hoạt động du lịch ngày càng phổ biến và mang lại nhiều lợi ích cho quốc gia, địa phương và điểm đến, nhưng vẫn tồn tại nhiều khái niệm và cách hiểu khác nhau về du lịch theo các nhà nghiên cứu và tổ chức.
Theo quan điểm của Goeldner và Ritcie (2009) thì du lịch là một tổng thể các hoạt động, dịch vụ như: vận chuyển, lưu trú, ăn uống, mua sắm, giải trí, vui chơi và các dịch vụ khác nhằm phục vụ nhu cầu và mong muốn của một hoặc một nhóm du khách
Có thể hiểu, du lịch là tổng hợp các mối quan hệ nảy sinh từ tác động qua lại giữa du khách, nhà cung cấp, chính quyền và người dân địa phương trong suốt quá trình thu hút và đón tiếp du khách Với cách tiếp cận tổng hợp ấy, các thành phần tham gia vào hoạt động du lịch sẽ bao gồm:
− Các doanh nghiệp cung cấp hàng hoá, dịch vụ cho du khách;
Theo luật Du lịch số 09/2017/QH14 ngày 19/6/2017, du lịch được định nghĩa là các hoạt động liên quan đến chuyến đi của con người ra khỏi nơi cư trú thường xuyên trong thời gian không quá một năm liên tục để phục vụ nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí, khám phá tài nguyên du lịch hoặc kết hợp với các mục đích hợp pháp khác.
Theo từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam, du lịch được hiểu trên hai khía cạnh, đó là:
Du lịch là hình thức nghỉ ngơi, thư giãn và tham quan tích cực của con người ngoài nơi cư trú, nhằm mục đích nghỉ dưỡng, giải trí và khám phá các công trình văn hóa, nghệ thuật đặc trưng, danh lam thắng cảnh cũng như các di tích lịch sử của điểm đến.
− Thứ hai, du lịch là một ngành kinh doanh tổng hợp có hiệu quả cao về nhiều mặt:
+ Nâng cao hiểu biết về thiên nhiên, truyền thống lịch sử và văn hoá dân tộc, góp phần làm tăng thêm tình yêu đất nước;
+ Nâng cao tình hữu nghị, bang giao của các dân tộc khác với dân tộc mình
+ Là một ngành kinh doanh mang lại hiệu quả rất lớn, là một hình thức xuất khẩu hàng hoá, dịch vụ và lao động nhanh, hiệu quả
Du lịch là một hoạt động tổng thể gồm nhiều hoạt động liên quan đến kinh tế, xã hội và văn hóa, với sự tương tác giữa du khách, nhà cung cấp dịch vụ và người dân địa phương Đây là một nhu cầu thiết yếu của con người trong cuộc sống, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của cộng đồng địa phương và nâng cao trải nghiệm văn hóa cho du khách.
2.1.1.2 Khái niệm về khách du lịch (hay du khách)
Theo Luật Du lịch số 09/2017/QH14 ngày 19/6/2017, khách du lịch là người đi du lịch hoặc kết hợp đi du lịch, trừ trường hợp đi học hoặc làm việc để nhận thu nhập tại nơi đến Khách du lịch bao gồm cả khách nội địa, khách quốc tế đến Việt Nam, và khách du lịch quốc tế ra nước ngoài.
− Khách du lịch nội địa là công dân Việt Nam, người nước ngoài cư trú ở Việt Nam đi du lịch trong lãnh thổ Việt Nam
− Khách du lịch quốc tế đến Việt Nam là người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài vào Việt Nam du lịch
− Khách du lịch ra nước ngoài là công dân Việt Nam và người nước ngoài cư trú ở Việt Nam đi du lịch nước ngoài
2.1.1.3 Khái niệm về điểm đến du lịch
Theo Luật Du lịch số 09/2017/QH14 ngày 19/6/2017: Điểm đến du lịch là nơi có tài nguyên du lịch được đầu tư, khai thác phục vụ khách du lịch
Điểm đến du lịch được định nghĩa bởi Tổ chức Du lịch Thế giới (2007) là vùng không gian địa lý thu hút khách du lịch lưu lại ít nhất một đêm, gồm các sản phẩm du lịch, dịch vụ và tài nguyên du lịch hấp dẫn Điểm đến này có ranh giới hành chính rõ ràng để quản lý và nhận diện hình ảnh nhằm xác định khả năng cạnh tranh trên thị trường Các yếu tố cơ bản của điểm đến du lịch bao gồm các sản phẩm du lịch đa dạng, dịch vụ chất lượng cao, tài nguyên du lịch hấp dẫn và khả năng xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ.
Danh lam thắng cảnh đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút sự chú ý của du khách và là yếu tố thúc đẩy họ lựa chọn điểm đến Những cảnh đẹp tự nhiên hoặc công trình kiến trúc độc đáo không chỉ tạo ấn tượng ban đầu mà còn góp phần nâng cao trải nghiệm du lịch Chính vì vậy, việc bảo tồn và phát triển các danh lam thắng cảnh là chìa khóa để thúc đẩy ngành du lịch phát triển bền vững.
Tiện nghi đóng vai trò quan trọng trong trải nghiệm du lịch, bao gồm các tiện ích và dịch vụ hỗ trợ như cơ sở hạ tầng cơ bản, hệ thống giao thông công cộng, đường xá, cũng như các dịch vụ phục vụ du khách như chỗ ở, internet, thông tin du lịch, cơ sở nghỉ dưỡng, dịch vụ phục hồi sức khỏe, hướng dẫn viên, nhà hàng, quán ăn và các địa điểm mua sắm.
Khả năng tiếp cận của điểm đến phụ thuộc vào việc đầu tư phát triển hạ tầng giao thông như đường sá, sân bay, nhà ga và bến cảng để du khách có thể dễ dàng tiếp cận từ các khu vực khác Bên cạnh đó, cơ sở hạ tầng nội vùng cần được nâng cấp để thuận tiện cho việc di chuyển giữa các điểm du lịch trong khu vực Các yêu cầu về thị thực và điều kiện xuất nhập cảnh rõ ràng, cụ thể cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng tiếp cận của các du khách quốc tế.
Hình ảnh biểu tượng đặc trưng của điểm đến du lịch, như hình ảnh của người nổi tiếng hoặc các biểu tượng độc đáo, đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút du khách Sử dụng đa dạng các phương tiện tiếp thị như tiếp thị thương hiệu và truyền thông du lịch giúp quảng bá hiệu quả điểm đến, nâng cao nhận thức và thu hút nhiều du khách hơn.
Hình ảnh điểm đến nổi bật với các đặc trưng, nét độc đáo và danh lam thắng cảnh đẹp mắt, góp phần thu hút du khách Chất lượng môi trường sạch sẽ, trong lành cùng mức độ an toàn cao đảm bảo trải nghiệm du lịch an tâm Dịch vụ chất lượng và sự thân thiện, hiếu khách của cư dân địa phương là những yếu tố quan trọng tạo nên ấn tượng tích cực cho du khách khi khám phá điểm đến này.
Một số nghiên cứu có liên quan về các nhân tố tác động đến sự hài lòng của du khách
2.3.1 Các nghiên cứu nước ngoài 2.3.1.1 Maroofi và Dehghan (2012): Điều tra các mối quan hệ giữa hình ảnh điểm đến, sự hài lòng của du khách và lòng trung thành đối với điểm đến
Nghiên cứu này nhằm đề xuất phương pháp hỗn hợp để phân tích mối liên hệ giữa hình ảnh điểm đến, chất lượng du lịch, sự hài lòng và lòng trung thành của du khách Trên cơ sở khảo sát thực nghiệm tại một điểm đến du lịch lớn ở miền Tây Iran, mô hình nghiên cứu gồm 5 thuộc tính cơ bản tác động đến mức độ hài lòng của du khách Các yếu tố này giúp làm rõ cách mà hình ảnh điểm đến và chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng, từ đó thúc đẩy lòng trung thành của khách du lịch.
Tổng cộng 345 bảng hỏi đã được thu thập và dữ liệu được phân tích bằng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM)
2.3.1.2 Ramseook-Munhurrun, Seebaluck và Naidoo (2014): Kiểm tra mối quan hệ cấu trúc giữa hình ảnh điểm đến, giá trị nhận thức, sự hài lòng của khách du lịch và lòng trung thành: trường hợp của Mauritius Đến năm 2014, các nghiên cứu về hình ảnh điểm đến, giá trị cảm nhận và sự hài lòng của du khách rất phong phú Tuy nhiên, mối quan hệ của các yếu tố trên với lòng trung thành đối với điểm đến là đảo nhỏ đã không được nghiên cứu kỹ lưỡng Bên cạnh đó, nhận thức của du khách về hình ảnh điểm đến, sự hài lòng của du khách và lòng trung thành đối với điểm đến là yếu tố quan trọng để tiếp thị, giới thiệu điểm đến thành công Do đó, Ramseook-Munhurrun, Seebaluck và Naidoo đã thực hiện nghiên sự hài lòng của khách du lịch và lòng trung thành đối với điểm đến Mauritius Mô hình nghiên cứu được đề xuất dựa trên cơ sở nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm hiện có trong lĩnh vực tiếp thị và du lịch Trong đó, các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách là:
− Các hoạt động thể thao, dã ngoại
Các mẫu khảo sát được thu thập tại Mauritius - một đảo quốc ở Đông Phi
Tổng số 370 bảng hỏi đã được thu thập thành công, góp phần cung cấp dữ liệu phong phú cho nghiên cứu Dữ liệu sau đó được phân tích bằng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), theo phương pháp tương tự như nghiên cứu của Maroofi và Dehghan (2012) Phương pháp này giúp xác định các mối quan hệ giữa các yếu tố trong mô hình một cách chính xác và tin cậy Kết quả phân tích SEM góp phần làm rõ các yếu tố ảnh hưởng và mối liên hệ giữa các biến nghiên cứu trong lĩnh vực này.
2.3.1.3 Barbara Puh (2014): Hình ảnh điểm đến và sự hài lòng của du lịch: Trường hợp điểm đến Địa Trung Hải
Barbara Puh đã xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên các nghiên cứu trước đó nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hình ảnh điểm đến và khám phá mối quan hệ giữa hình ảnh điểm đến và sự hài lòng của du khách Mô hình này gồm 6 yếu tố chính, góp phần làm rõ cách các yếu tố này tác động đến nhận thức và trải nghiệm của du khách tại điểm đến Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp các nhà quản lý du lịch nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường sự hài lòng của du khách.
− Tài nguyên thiên nhiên và môi trường tự nhiên;
− Các dịch vụ giải trí, du lịch;
− Văn hóa, lịch sử, nghệ thuật;
− Các yếu tố kinh tế và môi trường xã hội;
Nghiên cứu được thực hiện tại Dubrovnik, Croatia với 705 mẫu thu được từ du khách Kết quả SEM cho thấy:
Các yếu tố như tài nguyên thiên nhiên, môi trường tự nhiên, cơ sở hạ tầng, dịch vụ giải trí và du lịch, văn hóa, lịch sử, nghệ thuật cùng các yếu tố kinh tế và không khí của địa điểm đều ảnh hưởng tích cực đến hình ảnh điểm đến, góp phần nâng cao trải nghiệm và giá trị của du lịch địa phương.
(2) Hình ảnh điểm đến có tác động tích cực đến sự hài lòng của du khách
2.3.1.4 Ivyanno (2013): Điều tra thực nghiệm về chất lượng dịch vụ, sự hài lòng của du khách và những ý định hành vi trong tương lai của du khách nội địa tại Đền Borobudur
Tác giả Ivyanno nghiên cứu mối quan hệ giữa năm nhân tố trong mô hình về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của du khách, nhấn mạnh rằng sự hài lòng của du khách là yếu tố dự báo chính cho các ý định hành vi trong tương lai Nghiên cứu chỉ ra rằng mức độ hài lòng của du khách có ảnh hưởng tích cực đến ý định quay lại và giới thiệu điểm đến, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý du lịch Đồng thời, tác giả kiểm tra mối liên hệ giữa sự thỏa mãn của du khách và các ý định hành vi trong tương lai dựa trên mô hình SERVQUAL gồm 5 nhân tố: độ tin cậy, phản hồi, khả năng tiếp cận, bảo đảm và cảm nhận về sự đồng bộ của dịch vụ Kết quả nghiên cứu giúp các nhà quản lý du lịch hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách, từ đó cải thiện chất lượng dịch vụ và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Nghiên cứu dựa trên 200 mẫu khảo sát từ du khách nội địa đến thăm đền Borobudur tại Magelang, Trung Java, Indonesia Phân tích hồi quy đa biến cho thấy chất lượng dịch vụ có tác động tích cực rõ rệt đến sự hài lòng của du khách Đồng thời, sự hài lòng của du khách cũng có ảnh hưởng tích cực đến ý định hành vi trong tương lai.
2.3.2 Các nghiên cứu trong nước 2.3.2.1 Trần Thị Phương Lan (2010): Những nhân tố tác động đến sự hài lòng của du khách đối với chất lượng của sản phẩm du lịch sinh thái ở Thành phố Cần Thơ
Trần Thị Phương Lan dựa trên "Tổng quan du lịch" của TS Trần Văn Thông để xây dựng mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách về chất lượng sản phẩm du lịch sinh thái tại Cần Thơ Mô hình này bao gồm ba nhân tố chính: chất lượng dịch vụ, trải nghiệm môi trường và khả năng phục vụ của các điểm du lịch sinh thái Các yếu tố này đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao sự hài lòng của du khách và thúc đẩy phát triển du lịch sinh thái bền vững tại thành phố Cần Thơ.
Kết quả kiểm định thang đo bằng Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố EFA và phân tích hồi quy trên 140 mẫu nghiên cứu cho thấy cả ba nhân tố đều ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của du khách Trong đó, tài nguyên du lịch có tác động mạnh nhất, tiếp theo là dịch vụ du lịch và cuối cùng là cơ sở vật chất phục vụ du lịch Các yếu tố này đều đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trải nghiệm của du khách.
2.3.2.2 Võ Thị Cẩm Nga (2014): Nghiên cứu sự hài lòng của du khách quốc tế đối với thành phố Hội An
Võ Thị Cẩm Nga đã áp dụng mô hình HOLSAT để nghiên cứu mức độ hài lòng của du khách quốc tế khi tham quan thành phố Hội An Mô hình này gồm sáu nhân tố chủ chốt ảnh hưởng đến trải nghiệm của du khách, giúp đánh giá chính xác các yếu tố tạo nên sự hài lòng và mong muốn trở lại của khách du lịch Nghiên cứu này cung cấp các insights quan trọng để các nhà quản lý nâng cao chất lượng dịch vụ và phát triển du lịch bền vững tại Hội An Kết quả từ mô hình HOLSAT cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa các yếu tố như dịch vụ, môi trường, an ninh, giá cả, tiện ích và cảm nhận chung của du khách về thành phố cổ này Thông qua đó, bài viết giúp quảng bá hình ảnh Hội An như một điểm đến du lịch lý tưởng, thúc đẩy tăng trưởng du khách quốc tế.
(1) Tài nguyên thiên nhiên và điều kiện vật chất
(3) Dịch vụ ăn uống, tham quan, giải trí, mua sắm
(5) Di sản và văn hóa
Trong nghiên cứu này, tác giả đã thu về 425 mẫu đạt yêu cầu và sử dụng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha để kiểm định tính nhất quán của thang đo Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện nhằm xác định cấu trúc nhân tố của thang đo và đảm bảo tính khả dụng của các biến đo lường Ngoài ra, mô hình Holsat được phân tích dựa trên kết quả so sánh giá trị trung bình của cảm nhận và kỳ vọng để đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ ràng giữa cảm nhận và kỳ vọng, từ đó cung cấp những gợi ý hữu ích để nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng nhu cầu khách hàng tốt hơn.
− Trong 31 thuộc tính tích cực, có 28 thuộc tính du khách đánh giá hài lòng và 3 thuộc tính du khách đánh giá không hài lòng
− Trong 6 thuộc tính tiêu cực thì chỉ có 1 thuộc tính du khách hài lòng và 5 thuộc tính còn lại du khách không hài lòng
2.3.2.3 Lưu Thanh Đức Hải và Nguyễn Hồng Giang (2011): Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách khi đến du lịch ở Kiên Giang
Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ du lịch tại Kiên Giang và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các nhân tố chính góp phần nâng cao trải nghiệm khách hàng trong lĩnh vực du lịch địa phương Tác giả sử dụng mô hình nghiên cứu gồm 5 yếu tố chính nhằm khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách du lịch Kết quả của nghiên cứu sẽ giúp các nhà quản lý và nhà cung cấp dịch vụ cải thiện chất lượng dịch vụ, thúc đẩy phát triển du lịch bền vững tại Kiên Giang.
(1) Phong cảnh du lịch: được đo bằng 9 biến quan sát;
(2) Hạ tầng kỹ thuật: đo lường bằng 7 biến quan sát;
(3) Phương tiện vận chuyển: đo lường bằng 9 biến quan sát;
(4) Hướng dẫn viên du lịch: đo lường bằng 11 biến quan sát;
(5) Cơ sở lưu trú: đo lường bằng 12 biến quan sát
Mô hình đề xuất và giả thuyết
Dựa trên cơ sở lý thuyết đã trình bày và tổng hợp các nghiên cứu trước (chi tiết trong Phụ lục 2), tác giả đã vận dụng mô hình Holsat để đề xuất mô hình nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng Nghiên cứu tập trung khảo sát khách du lịch nội địa tại TP.Hồ Chí Minh đã từng du lịch tại TP.Vũng Tàu, do đó, nhân tố “Dịch vụ chuyển tiền” không được đưa vào mô hình Tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu phù hợp với đặc điểm của nhóm khách hàng này để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách du lịch.
Hình 2.4: Mô hình nghiên cứu đề xuất 2.4.2 Các giả thuyết nghiên cứu
− Giả thuyết H1: Tài nguyên thiên nhiên và điều kiện vật chất ảnh hưởng cùng chiều với sự hài lòng của du khách
− Giả thuyết H2: Môi trường ảnh hưởng cùng chiều với sự hài lòng của du khách
− Giả thuyết H3: Di sản và văn hóa ảnh hưởng cùng chiều với sự hài lòng của du khách
− Giả thuyết H4: Dịch vụ lưu trú ảnh hưởng cùng chiều với sự hài lòng của du khách
Tài nguyên thiên nhiên và điều kiện vật chất
Di sản và văn hóa
Dịch vụ ăn uống, giải trí, mua sắm
− Giả thuyết H5: Dịch vụ ăn uống, giải trí, mua sắm ảnh hưởng cùng chiều với sự hài lòng của du khách
Trong chương này, tác giả giới thiệu các lý thuyết quan trọng về ngành du lịch, chất lượng dịch vụ và khái niệm về sự hài lòng của khách hàng Dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu và các giả thuyết cần kiểm định trong các chương tiếp theo.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Quy trình nghiên cứu
Như đã trình bày ở chương 1, đề tài này được tác giả thực hiện qua 2 bước nghiên cứu: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:
Nghiên cứu định tính sẽ được thực hiện bằng cách tổng hợp các nghiên cứu trước đó và thu thập ý kiến từ 9 chuyên gia hàng đầu trong ngành du lịch Mục tiêu của phương pháp này là khám phá, hiệu chỉnh thang đo đo lường phù hợp, đồng thời xây dựng khảo sát chính xác nhằm đạt được các mục tiêu nghiên cứu đề ra.
Nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua phương pháp thu thập dữ liệu bằng cách phát bảng khảo sát in sẵn đến các du khách tại TP.Hồ Chí Minh đã từng đến TP.Vũng Tàu để đánh giá thang đo và kiểm định mô hình lý thuyết cùng các giả thuyết đã đề ra Nghiên cứu này được thực hiện trong tháng 10 năm, nhằm đảm bảo độ tin cậy và chính xác của dữ liệu thu thập để phục vụ các phân tích sau này.
2018 tại TP Hồ Chí Minh
Chi tiết các bước thực hiện đề tài nghiên cứu được trình bày như sau:
Hình 3.1: Quy trình nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết về sự hài lòng của du khách
Nghiên cứu định tính (các nghiên cứu trước, hỏi ý kiến chuyên gia)
− Kiểm định độ tin cậy của các thuộc tính (hệ số Cronbach Alpha)
− Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá (EFA)
− Kiểm tra hệ số Cronbach Alpha từng thuộc tính
− Kiểm tra hệ số tương quan biến tổng của từng biến
− Kiểm tra hệ số KMO
− Kiểm tra phương sai trích
− Kiểm định giả thuyết của mô hình
Nghiên cứu định tính
sự hài lòng của du khách đối với một điểm đến (HOLSAT) của Tribe và Snaith (1998)
Việc nghiên cứu định tính là vô cùng cần thiết để khám phá đặc thù riêng của từng địa phương, từng thời điểm và mục tiêu của đề tài nghiên cứu Phương pháp này giúp hiệu chỉnh thang đo và xây dựng khảo sát phù hợp, đảm bảo độ chính xác và hiệu quả của nghiên cứu Từ đó, nâng cao chất lượng dữ liệu thu thập được và thúc đẩy các kết quả phân tích phù hợp với thực tiễn địa phương.
Dựa trên các nghiên cứu trước, tác giả đã xây dựng bảng khảo sát ý kiến chuyên gia nhằm thu thập các nhận định chính xác về vấn đề nghiên cứu Bảng khảo sát gồm 3 phần chính, được thiết kế để khai thác sâu các góc độ khác nhau của ý kiến chuyên gia, tăng tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu Ngoài ra, tác giả còn tiến hành phỏng vấn trực tiếp từng chuyên gia để có thêm thông tin chi tiết và phản hồi dự kiến, đảm bảo sự đa dạng và phong phú trong số liệu thu thập được (Chi tiết tại Phụ lục 3)
− Phần I: Thông tin cá nhân của các chuyên gia được tác giả phỏng vấn gồm: Họ tên, nơi làm việc, chức vụ và số điện thoại liên hệ
Trong phần II, các chuyên gia sẽ trả lời các câu hỏi nhằm khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách du lịch sau khi tác giả đã trình bày mô hình nghiên cứu đề xuất Quá trình này giúp làm rõ các nhân tố chính tác động đến trải nghiệm của du khách và góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch Việc xác định các yếu tố then chốt này không chỉ hỗ trợ cải thiện sự hài lòng của khách mà còn thúc đẩy phát triển bền vững ngành du lịch, phù hợp với xu hướng marketing và dịch vụ khách hàng hiện nay.
Phần III trình bày khảo sát ý kiến các chuyên gia về các tiêu chí dự kiến đưa vào bảng khảo sát dành cho du khách Kết quả khảo sát chi tiết được thể hiện rõ ràng tại Phụ lục 5, giúp xác định các yếu tố quan trọng để xây dựng bảng khảo sát hiệu quả và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.
3.2.2 Kết quả nghiên cứu định tính Sau khi tổng hợp và tiếp thu một số ý kiến đóng góp của các chuyên gia, tác giả đề xuất mô hình gồm 5 nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách, đó là:
(1) Tài nguyên thiên nhiên và điều kiện vật chất;
(3) Di sản và văn hóa;
(5) Dịch vụ ăn uống, giải trí, mua sắm
Các thang đo được sử dụng để khảo sát và đo lường mức độ hài lòng của khách hàng, phản ánh mức độ đồng ý hoặc không đồng ý với các nhân tố nghiên cứu Thang điểm bắt đầu từ mức 1, đại diện cho "Hoàn toàn không đồng ý", và mở rộng đến mức cao nhất, "Hoàn toàn đồng ý", giúp đánh giá chính xác mức độ hài lòng của người tham gia Việc sử dụng thang đo này giúp xây dựng các dữ liệu định lượng rõ ràng, dễ phân tích để đưa ra các kết luận chính xác về mức độ hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm hoặc dịch vụ.
Bảng 3.1: Thang đo các nhân tố trong mô hình nghiên cứu
STT NỘI DUNG KÝ HIỆU
I TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN VÀ ĐIỀU KIỆN VẬT
1 Thắng cảnh tự nhiên, bãi tắm đẹp TN1
3 Khoảng cách giữa các điểm du lịch của Vũng Tàu gần nhau TN3
4 Các dịch vụ liên quan như ngân hàng, y tế, internet, viễn thông…đầy đủ TN4
5 Có thể thuê các phương tiện cho tự lái như: xe đạp, xe máy,
6 Các phương tiện công cộng tại TP.Vũng Tàu đầy đủ TN6
7 Các phương tiện vận chuyển đến TP.Vũng Tàu nhiều, đa dạng và linh hoạt về thời gian TN7
8 Hệ thống đường giao thông tốt TN8
9 Khí hậu, bầu không khí tại điểm du lịch trong lành, dễ chịu MT1
10 An ninh, trật tự cho du khách được đảm bảo MT2
11 Công tác quản lý người bán hàng rong, ăn xin…tốt MT3
12 Nhà vệ sinh công cộng tại các điểm du lịch đầy đủ MT4
13 Nhà vệ sinh công cộng tại các điểm du lịch sạch sẽ MT5
14 Vệ sinh môi trường tại điểm du lịch tốt, sạch sẽ MT6
III DI SẢN VÀ VĂN HOÁ
15 Có nhiều các di tích lịch sử, văn hóa,…để tham quan, tìm DS1
STT NỘI DUNG KÝ HIỆU hiểu
16 Có khu phố đi bộ DS2
17 Có nhiều chợ hải sản tươi sống, chợ hải sản đêm DS3
18 Có tổ chức nhiều lễ hội DS4
19 Người dân thân thiện, hiếu khách DS5
IV DỊCH VỤ LƯU TRÚ
20 Các cơ sở lưu trú đa dạng về loại hình (cao cấp, trung cấp, bình dân,…) LT1
21 Trang thiết bị, vật dụng trong cơ sở lưu trú đầy đủ LT2
22 Chất lượng của các dịch vụ trong cơ sở lưu trú đảm bảo LT3
23 Các dịch vụ trong cơ sở lưu trú đầy đủ LT4
24 Mức giá cho thuê của cơ sở lưu trú hợp lý LT5
25 Nhân viên phục vụ trong cơ sở lưu trú lịch sự, nhiệt tình LT6
V DỊCH VỤ ĂN UỐNG, GIẢI TRÍ, MUA SẮM
26 Có nhiều cơ sở phục vụ ăn uống AU1
27 Các món ăn, thức uống trong các nhà hàng, quán ăn đa dạng, ngon AU2
28 Giá cả món ăn, thức uống hợp lý AU3
29 Các món ăn, thức uống trong các nhà hàng, quán ăn hợp vệ sinh AU4
30 Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, quà lưu niệm phong phú, đa dạng AU5
31 Có nhiều hoạt động vui chơi, giải trí đặc sắc AU6
STT NỘI DUNG KÝ HIỆU
32 Nhìn chung, Anh/Chị hài lòng về Tài nguyên thiên nhiên và điều kiện vật chất của thành phố Vũng Tàu SHL1
33 Nhìn chung, Anh/Chị hài lòng về Môi trường của thành phố
34 Nhìn chung, Anh/Chị hài lòng về Di sản và văn hóa của thành phố Vũng Tàu SHL3
35 Nhìn chung, Anh/Chị hài lòng về Dịch vụ lưu trú của thành phố Vũng Tàu SHL4
36 Nhìn chung, Anh/Chị hài lòng về Dịch vụ ăn uống, giải trí, mua sắm của thành phố Vũng Tàu SHL5
37 Tóm lại, Anh/Chị hài lòng khi đi du lịch đến TP.Vũng Tàu SHL6
Nghiên cứu định lượng
Nghiên cứu định lượng nhằm kiểm định giả thuyết và mô hình nghiên cứu đã đề xuất, tập trung đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách Phương pháp thu thập dữ liệu chính là phát bảng khảo sát đã in sẵn cho các du khách TP.Hồ Chí Minh từng đến TP.Vũng Tàu Kết quả của nghiên cứu giúp xác định các yếu tố quan trọng tác động đến trải nghiệm của du khách, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và sản phẩm du lịch.
Nghiên cứu định lượng được thực hiện qua 03 bước:
(1) Thiết kế bảng khảo sát;
(3) Phân tích dữ liệu thu thập được bằng phần mềm SPSS 16
3.3.1 Thiết kế bảng khảo sát Dựa trên thang đo đã được hiệu chỉnh ở nghiên cứu định tính và mục tiêu nghiên cứu của đề tài, bảng khảo sát chính thức được thiết kế gồm 03 phần như sau (chi tiết tại Phụ lục 6):
− Phần 1: Giới thiệu mục đích khảo sát
− Phần 2: Các câu hỏi thu thập thông tin cá nhân của du khách bao gồm:
- Số lần du lịch TP.Vũng Tàu;
- Thời gian gần nhất đi TP.Vũng Tàu;
- Lý do chọn TP.Vũng Tàu để đi du lịch;
- Đi du lịch TP.Vũng Tàu vào thời gian nào
Phần 3 của khảo sát tập trung vào việc khảo sát ý kiến của du khách về mức độ hài lòng và đồng tình với các tiêu chí đánh giá các nhân tố quan trọng, bao gồm Tài nguyên thiên nhiên, Môi trường, Di sản văn hóa, Dịch vụ lưu trú, Dịch vụ ăn uống giải trí, mua sắm, và mức độ hài lòng chung của khách hàng.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện để thu thập dữ liệu nhanh chóng và tiết kiệm chi phí Theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), quy mô mẫu cần tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu Việc áp dụng quy trình này giúp nâng cao chất lượng dữ liệu thu thập và đảm bảo các phân tích thống kê được thực hiện một cách hợp lý.
Theo Tabachnick & Fidel (1996), để phân tích hồi quy đạt hiệu quả cao, cỡ mẫu cần đáp ứng công thức n ≥ 8m + 50, trong đó n là cỡ mẫu và m là số biến độc lập của mô hình Như vậy, với 5 biến độc lập trong bảng khảo sát, cỡ mẫu tối thiểu cần thiết sẽ được tính dựa trên công thức này để đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả phân tích hồi quy.
Dựa trên quy tắc của Tabachnick và Fidel, 37 biến quan sát tương ứng với khoảng 90 mẫu, trong khi theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc, cần đến 185 mẫu để đảm bảo độ tin cậy Tuy nhiên, để tăng tính thuyết phục và độ chính xác của mô hình phân tích, tác giả dự kiến thu thập khoảng 300 mẫu để kiểm định giả thuyết và đo lường mức độ hài lòng của khách du lịch TP.Hồ Chí Minh về điểm đến TP.Vũng Tàu Để đạt được số lượng mẫu hợp lệ, tác giả đã tiến hành phát 350 phiếu khảo sát.
3.3.3 Phương pháp thu thập dữ liệu Nghiên cứu kết hợp hai nguồn dữ liệu là thứ cấp và sơ cấp Đối với nguồn dữ liệu thứ cấp: tác giả thu thập từ Niên giám thống kê 2017 của tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu và Cổng thông tin du lịch của Sở du lịch tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Đối với nguồn dữ liệu sơ cấp: tác giả thu thập dữ liệu bằng cách phát bảng khảo sát được thiết kế và in sẵn đến người trong phạm vi khảo sát và nhận lại kết quả sau khi hoàn thành Thời gian tiến hành khảo sát từ 1/10 đến 20/10/2018 Việc tiến hành khảo sát được tiến hành bởi tác giả và một số điều tra viên ngoài, thực hiện tại một số cơ quan nhà nước, công ty, doanh nghiệp, ngân hàng, trường học…
3.3.4 Phương pháp phân tích dữ liệu
Sử dụng phần mềm SPSS 16 để nhập liệu số liệu sơ cấp và áp dụng các phương pháp thống kê cũng như lý thuyết phân tích trong SPSS để thực hiện nghiên cứu một cách chính xác và hiệu quả Việc khai thác tính năng của SPSS 16 giúp phân tích dữ liệu một cách hệ thống, từ đó đưa ra các kết luận phù hợp với mục tiêu nghiên cứu Áp dụng lý thuyết thống kê và phân tích trong SPSS giúp tăng tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
3.3.4.1 Kiểm tra và làm sạch dữ liệu
Sau khi tập hợp phiếu khảo sát, tác giả tiến hành kiểm tra, sàng lọc và loại bỏ các phiếu không hợp lệ để đảm bảo dữ liệu chính xác Quá trình nhập dữ liệu được thực hiện cẩn thận nhằm đảm bảo du khách hiểu rõ và trả lời đúng yêu cầu của bảng khảo sát Dữ liệu hợp lệ sau khi được xử lý sẽ phục vụ cho các bước phân tích tiếp theo, giúp cung cấp kết quả khảo sát chính xác và tin cậy.
3.3.4.2 Thống kê mô tả mẫu
Thống kê mô tả bao gồm các phương pháp thu thập số liệu, tính toán các đặc trưng đo lường và trình bày số liệu nhằm cung cấp cái nhìn tổng quát về đặc tính của mẫu Các thống kê mô tả thường sử dụng các đại lượng như tần số, trung bình cộng, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất và lớn nhất để tóm tắt dữ liệu Tuy nhiên, các đại lượng như trung bình, độ lệch chuẩn chỉ phù hợp với biến định lượng và không có ý nghĩa đối với biến định tính Trong nghiên cứu này, tác giả tập trung đo lường tần số của các biến định tính.
- Số lần du lịch TP.Vũng Tàu;
- Thời gian gần nhất đi TP.Vũng Tàu;
- Lý do chọn TP.Vũng Tàu để đi du lịch;
- Đi du lịch TP.Vũng Tàu vào thời gian nào
3.3.4.3 Kiểm định độ tin cậy các thuộc tính Để kiểm định độ tin cậy của thang đo, tác giả sử dụng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha Hệ số α của Cronbach là một phép kiểm định thống kê về mức độ chặt chẽ mà
Mộng Ngọc (2008) thì “khi Cronbach’s Alpha từ 0,8 đến gần 1 thì thang đo lường là tốt, từ 0,7 đến gần 0,8 là sử dụng được Cũng có nhà nghiên cứu đề nghị rằng Cronbach’s Alpha từ 0,6 trở lên là có thể sử dụng được trong trường hợp khái niệm đang đo lường là mới hoặc mới đối với người trả lời trong bối cảnh nghiên cứu” Mục đích của kiểm định Cronbach’s Alpha là tìm ra và loại bỏ các biến “rác” trong các biến được đưa vào để kiểm tra, làm tăng khả năng đánh giá các nhân tốt của các biến còn lại
3.3.4.4 Phân tích nhân tố khám phá (EFA)
Sau khi đánh giá thang đo bằng Cronbach’s Alpha, bước tiếp theo tác giả tiến hành phân tích nhân tố khám phá để nhận diện các khía cạnh hay nhân tố giải thích được các mối liên hệ tương quan trong một tập hợp biến Nhưng trước khi sử dụng EFA, tác giả xem xét mối quan hệ giữa các biến đo lường bằng kiểm định Bartlett và KMO
Theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) thì:
Kiểm định Bartlett là một phép kiểm tra thống kê dùng để đánh giá xem các biến trong dữ liệu có tương quan với nhau hay không, nhằm xác định tính phù hợp để thực hiện phân tích EFA Nếu giá trị p (Sig) của kiểm định Bartlett nhỏ hơn 0,05, điều này cho thấy các biến có mối quan hệ liên quan và chúng ta có thể tiến hành phân tích yếu tố khám phá (EFA) để khám phá cấu trúc dữ liệu.
Chỉ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) là thước đo đánh giá mức độ phù hợp của dữ liệu để thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA) Để đảm bảo EFA thành công, chỉ số KMO cần lớn hơn 0,5 và nhỏ hơn 1; nếu KMO thấp hơn 0,5, khả năng cao là phân tích nhân tố không phù hợp với dữ liệu của bạn Việc kiểm tra KMO là bước quan trọng để xác định tính khả thi của phân tích nhân tố và đảm bảo kết quả phản ánh đúng cấu trúc dữ liệu.
Kiểm định độ tin cậy của thang đo các thuộc tính (hệ số Cronbach’s Alpha) 53
Đánh giá độ tin cậy của thang đo là bước quan trọng trước khi tiến hành phân tích hồi quy để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu Trong nghiên cứu này, tác giả sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha để kiểm định độ tin cậy của thang đo, giúp xác định mức độ đồng bộ của các biến trong thang đo Các biến có hệ số tương quan biến tổng nhỏ hơn 0.3 sẽ bị loại bỏ, đảm bảo chỉ giữ lại các biến có độ tin cậy cao Thang đo được chấp nhận khi có hệ số Cronbach’s Alpha từ 0.6 trở lên, đảm bảo tính ổn định và tin cậy của dữ liệu trong phân tích.
4.3.1 Nhân tố 1: Tài nguyên thiên nhiên và điều kiện vật chất
Bảng 4.11: Thang đo nhóm nhân tố Tài nguyên thiên nhiên và điều kiện vật chất:
STT Biến quan sát Hệ số tương quan biến tổng Cronbach's Alpha nếu loại biến
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu bằng SPSS
Thang đo nhân tố Tài nguyên thiên nhiên và điều kiện vật chất bao gồm 8 biến quan sát, đạt tiêu chuẩn về độ tin cậy với hệ số Cronbach’s Alpha là 0.761, cao hơn ngưỡng 0.6, đảm bảo tính phù hợp và độ chính xác của thang đo trong nghiên cứu.
Các hệ số tương quan biến tổng đều lớn hơn 0.3 nên được giữ lại, trong đó nhỏ nhất là 0.310 (biến TN2) và lớn nhất là 0.561 (TN6)
Thang đo nhân tố Tài nguyên thiên nhiên và điều kiện vật chất đã được xác nhận về độ tin cậy, đảm bảo tính chính xác trong phân tích, đồng thời các biến quan sát liên quan tiếp tục được sử dụng trong phân tích nhân tố EFA tiếp theo để nâng cao hiệu quả nghiên cứu.
Thang đo nhân tố Môi trường gồm 6 biến quan sát, có hệ số Cronbach’s Alpha là 0.803, lớn hơn 0.6 và khá cao nên thang đo này tốt
Bảng 4.12: Thang đo nhóm nhân tố Môi trường lần 1:
STT Biến quan sát Hệ số tương quan biến tổng Cronbach's Alpha nếu loại biến
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu bằng SPSS
Dựa trên Bảng 4.12, biến MT1 có hệ số tương quan biến tổng chỉ 0.272, nhỏ hơn ngưỡng 0.3, do đó sẽ bị loại bỏ khỏi thang đo Các biến còn lại đều có hệ số tương quan biến tổng tương đối cao, phù hợp để duy trì lại trong phân tích.
Bảng 4.13: Thang đo nhóm nhân tố Môi trường lần 2:
STT Biến quan sát Hệ số tương quan biến tổng Cronbach's Alpha nếu loại biến
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu bằng SPSS
Sau khi loại bỏ biến MT1 và phân tích lại, thang đo nhân tố Môi trường còn lại gồm 5 biến quan sát với hệ số Cronbach’s Alpha là 0.826, cho thấy độ tin cậy cao Các biến này có hệ số tương quan biến tổng đều lớn hơn 0.3, trong đó thấp nhất là 0.487 (biến MT2) và cao nhất là 0.719 (biến MT5), chứng tỏ các biến phù hợp để giữ lại trong nghiên cứu.
Sau hai lần kiểm định và loại bỏ biến MT1, thang đo nhân tố Môi trường đã đảm bảo độ tin cậy cao Các biến quan sát của nhân tố này tiếp tục được đưa vào phân tích nhân tố EFA để xác định cấu trúc rõ ràng và chính xác hơn Điều này giúp nâng cao tính hợp lệ của thang đo trong nghiên cứu và đảm bảo kết quả phân tích phản ánh đúng thực tế môi trường nghiên cứu.
4.3.3 Nhân tố 3: Di sản và văn hóa
Bảng 4.14: Thang đo nhóm nhân tố Di sản và văn hóa:
STT Biến quan sát Hệ số tương quan biến tổng Cronbach's Alpha nếu loại biến
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu bằng SPSS
Thang đo nhân tố Di sản và văn hóa gồm 5 biến quan sát, có hệ số Cronbach’s Alpha là 0.748, đảm bảo độ tin cậy đạt tiêu chuẩn (lớn hơn 0.6) Các hệ số tương quan giữa biến và biến tổng đều khá đồng đều, lớn hơn 0.3, trong đó thấp nhất là 0.428 (biến DS5) và cao nhất là 0.551 (DS3), cho thấy các biến này phù hợp để giữ lại trong thang đo.
Thang đo nhân tố Di sản và Văn hóa đã được xác nhận về độ tin cậy, đồng thời các biến quan sát liên quan đến nhân tố này sẽ tiếp tục được sử dụng trong phân tích nhân tố EFA tiếp theo, đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của nghiên cứu về các yếu tố liên quan đến di sản và văn hóa.
4.3.4 Nhân tố 4: Dịch vụ lưu trú
Bảng 4.15: Thang đo nhóm nhân tố Dịch vụ lưu trú:
STT Biến quan sát Hệ số tương quan biến tổng Cronbach's Alpha nếu loại biến
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu bằng SPSS
Thang đo nhân tố Dịch vụ lưu trú gồm 6 biến quan sát, có hệ số Cronbach’s
Thang đo này có giá trị Alpha là 0.827, cao hơn mức 0.6, cho thấy độ tin cậy của thang đo là tốt Các hệ số tương quan biến tổng đều lớn hơn 0.3, trong đó thấp nhất là 0.486 (biến LT1) và cao nhất là 0.676 (biến LT3), cho thấy các biến này có mối liên hệ phù hợp và đáng giữ lại trong phân tích.
Thang đo nhân tố Dịch vụ lưu trú được xác nhận về độ tin cậy, đảm bảo tính chính xác trong đo lường các yếu tố liên quan Các biến quan sát thuộc nhân tố này tiếp tục được sử dụng trong phân tích nhân tố EFA tiếp theo để khám phá các yếu tố tiềm ẩn và hiểu rõ hơn về cấu trúc của dịch vụ lưu trú Việc đảm bảo độ tin cậy của thang đo là bước quan trọng nhằm nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của kết quả phân tích, giúp đưa ra các giải pháp phù hợp để nâng cao chất lượng dịch vụ.
4.3.5 Nhân tố 5: Dịch vụ ăn uống, giải trí, mua sắm
Bảng 4.16: Thang đo nhóm nhân tố Dịch vụ ăn uống, giải trí, mua sắm:
STT Biến quan sát Hệ số tương quan biến tổng Cronbach's Alpha nếu loại biến
Thang đo nhân tố Dịch vụ ăn uống, giải trí, mua sắm gồm 6 biến quan sát và có hệ số Cronbach’s Alpha là 0.794, chứng tỏ độ tin cậy cao và phù hợp để sử dụng Các hệ số tương quan biến tổng đều lớn hơn 0.3, trong đó thấp nhất là 0.478 (biến AU4) và cao nhất là 0.63 (AU2), cho thấy các biến đều đóng góp tích cực vào thang đo và duy trì tính đồng bộ trong việc đo lường.
Thang đo nhân tố dịch vụ ăn uống, giải trí và mua sắm đã được xác nhận đảm bảo độ tin cậy cao, đồng thời các biến quan sát liên quan đến nhân tố này sẽ tiếp tục được sử dụng trong các phân tích nhân tố Exploratory Factor Analysis (EFA) tiếp theo.
4.3.6 Sự hài lòng của du khách
Bảng 4.17: Thang đo nhóm nhân tố Sự hài lòng của du khách:
STT Biến quan sát Hệ số tương quan biến tổng Cronbach's Alpha nếu loại biến
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu bằng SPSS
Thang đo Sự hài lòng của du khách gồm 6 biến quan sát, có hệ số Cronbach’s
Thang đo Alpha = 0.846, cao hơn mức 0.6, cho thấy độ tin cậy của thang đo này là tốt Các hệ số tương quan biến tổng đều lớn hơn 0.3, trong đó nhỏ nhất là 0.5 (biến SHL3) và lớn nhất là 0.772 (biến SHL6), phản ánh mức độ phù hợp của các biến để giữ lại trong phân tích.
Thang đo Sự hài lòng của du khách đã được xác nhận có độ tin cậy cao, đảm bảo tính chính xác của các biến quan sát Các biến này tiếp tục được sử dụng trong phân tích nhân tố EFA nhằm xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của du khách Việc này giúp cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho các nghiên cứu và chiến lược phát triển dịch vụ du lịch hiệu quả.
4.3.7 Kết luận về thang đo
Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo được tổng hợp ở bảng 4.18 như sau:
Bảng 4.18: Bảng tổng hợp hệ số Cronbach’s Alpha các nhân tố
Trước khi phân tích Cronbach's Alpha
Sau khi phân tích Cronbach's Alpha
1 Tài nguyên thiên nhiên và điều kiện vật chất 0.761 8 8
3 Di sản và văn hóa 0.748 5 5
5 Dịch vụ ăn uống, mua sắm, giải trí 0.794 6 6
6 Sự hài lòng của du khách 0.846 6 6
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu bằng SPSS
Sau quá trình kiểm định Cronbach’s Alpha, tác giả đã loại bỏ 1 biến (MT1) không đạt yêu cầu, chỉ còn lại 36 biến gồm các biến đo lường nhân tố độc lập và nhân tố phụ thuộc Các biến này đảm bảo độ tin cậy và giúp giải thích rõ ràng sự biến thiên của các nhân tố trong nghiên cứu.
Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá (EFA)
Phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp xác định cấu trúc thang đo, kiểm tra giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các biến đo lường Quá trình này sử dụng 36 biến quan sát đảm bảo độ tin cậy sau khi thực hiện EFA bằng phương pháp trích Principal Analysis (phân tích thành phần chính) với phép xoay Varimax Điểm dừng của quá trình trích yếu tố được xác định khi các yếu tố có Eigenvalue lớn hơn 1, chỉ hiển thị các trọng số (factor loadings) lớn hơn 0.5 để đảm bảo tính hợp lý và ý nghĩa của mô hình phân tích nhân tố.
4.4.1 Phân tích nhân tố đối với biến độc lập
Trước hết, tác giả kiểm tra điều kiện của phân tích nhân tố bằng hệ số KMO
Hệ số KMO cần nằm trong khoảng từ 0.5 đến 1 để đảm bảo tính hợp lý của phân tích khám phá Theo đề xuất của Kaiser, mức KMO ≥ 0.90 được xem là rất tốt, từ 0.80 đến 0.89 là tốt, từ 0.70 đến 0.79 được xem là đạt yêu cầu, từ 0.60 đến 0.69 tạm chấp nhận, 0.50 đến 0.59 là kém và dưới 0.50 là không thể chấp nhận được (Nguyễn Đình Thọ, 2014).
Phân tích nhân tố ban đầu cho thấy KMO = 0.897 vượt ngưỡng 0.5, xác nhận tính phù hợp của phương pháp phân tích nhân tố Kết quả kiểm định ý nghĩa với sig = 0.00 < 0.05 cho thấy các biến quan sát có mối tương quan rõ rệt trong tổng thể dữ liệu Phát hiện từ phương pháp phân tích yếu tố khám phá (EFA) cho thấy có 6 nhân tố được trích ra với Eigenvalue vượt ngưỡng 1.103, tổng phương sai trích đạt 58.3%, nghĩa là 6 nhân tố này giải thích được 58.3% biến thiên của dữ liệu, cung cấp cái nhìn rõ ràng về cấu trúc dữ liệu nghiên cứu (xem chi tiết trong phụ lục 10).
Bảng 4.19: Kết quả xoay nhân tố biến độc lập lần 1
Ma trận xoay nhân tố
Ma trận xoay nhân tố
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu bằng SPSS
Theo bảng 4.19, có 4 biến (DS5, DS3, DS2 và TN3) có trọng số nhỏ hơn 0.5, cho thấy những biến này có ảnh hưởng hạn chế đến yếu tố nghiên cứu Tuy nhiên, tác giả vẫn tiến hành loại bỏ từng biến một trong các lần phân tích nhân tố EFA tiếp theo để tránh loại bỏ nhầm các biến quan trọng, đảm bảo tính chính xác của mô hình.
Phân tích nhân tố lần thứ năm cho thấy hệ số KMO đạt 0.883, vượt ngưỡng 0.5, chứng tỏ dữ liệu phù hợp để thực hiện phân tích nhân tố Kết quả kiểm định ý nghĩa sig 0.00 nhỏ hơn 0.05 cho thấy các biến quan sát có mối tương quan chặt chẽ với nhau trong tổng thể Phương pháp phân tích khám phá hệ số Eigenvalue là 1.094, với 6 nhân tố giải thích tổng cộng 60.6% biến thiên của dữ liệu (chi tiết trong Phụ lục 10).
Bảng 4.20: Kết quả xoay nhân tố biến độc lập lần 5
Ma trận xoay nhân tố
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu bằng SPSS
Dựa vào dữ liệu từ bảng 4.20, phân tích cho thấy ban đầu có năm nhân tố chính gồm: Tài nguyên thiên nhiên và điều kiện vật chất, Môi trường, Di sản và văn hóa, Dịch vụ lưu trú, cùng với Dịch vụ ăn uống, giải trí, mua sắm Tuy nhiên, nhân tố Tài nguyên thiên nhiên và điều kiện vật chất đã được tách thành hai nhân tố riêng biệt, phản ánh sự đa dạng và phức tạp trong các yếu tố ảnh hưởng Ngoài ra, biến quan sát AU5 liên quan đến các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, quà lưu niệm phong phú, đa dạng cũng góp phần làm rõ hơn về các yếu tố tác động đến sự phát triển du lịch.
Ban đầu, các hoạt động vui chơi và giải trí đặc sắc thuộc nhóm Dịch vụ ăn uống, mua sắm, giải trí Tuy nhiên, sau quá trình phân tích, các biến liên quan đến hoạt động này đã chuyển sang nhóm Di sản và Văn hóa, phản ánh sự đa dạng và phong phú của các hoạt động giải trí gắn liền với giá trị văn hóa và di sản địa phương.
Sau khi phân tích nhân tố EFA, đã xác định được 6 nhóm biến quan sát có hệ số tải nhân tố lớn hơn 0.5, thể hiện mức độ phù hợp và đóng vai trò quan trọng trong mô hình nghiên cứu Các nhóm này được đặt tên cụ thể dựa trên đặc tính của các biến thuộc nhóm, nhằm đảm bảo rõ ràng và dễ hiểu trong quá trình phân tích và diễn giải kết quả Việc thành lập các nhóm biến này giúp tối ưu hóa độ chính xác của mô hình và nâng cao khả năng dự đoán của các yếu tố nghiên cứu.
(1) Nhân tố thứ nhất được đặt tên là Dịch vụ lưu trú (Ký hiệu: LUUTRU) gồm 5 biến đó là:
- LT2: Trang thiết bị, vật dụng trong cơ sở lưu trú đầy đủ;
- LT3: Chất lượng của các dịch vụ trong cơ sở lưu trú đảm bảo;
- LT4: Các dịch vụ trong cơ sở lưu trú đầy đủ;
- LT5: Mức giá cho thuê của cơ sở lưu trú hợp lý;
- LT6: Nhân viên phục vụ trong cơ sở lưu trú lịch sự, nhiệt tình
(2) Nhân tố thứ hai được đặt tên là Di sản, văn hóa và giải trí (Ký hiệu:
DISAN_VANHOA) bao gồm 6 biến đó là:
- DS1: Có nhiều các di tích lịch sử, văn hóa,…để tham quan, tìm hiểu;
- DS2: Có khu phố đi bộ;
- DS3: Có nhiều chợ hải sản tươi sống, chợ hải sản đêm;
- DS4: Có tổ chức nhiều lễ hội;
- AU5: Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, quà lưu niệm phong phú, đa dạng;
- AU6: Có nhiều hoạt động vui chơi, giải trí đặc sắc
(3) Nhân tố thứ ba được đặt tên là Cơ sở hạ tầng (Ký hiệu: HATANG) gồm
- TN4: Các dịch vụ liên quan như ngân hàng, y tế, internet, viễn thông…đầy đủ;
- TN5: Có thể thuê các phương tiện cho tự lái như: xe đạp, xe máy, … để tham quan;
- TN6: Các phương tiện công cộng tại TP.Vũng Tàu đầy đủ;
- TN7: Các phương tiện vận chuyển đến TP.Vũng Tàu nhiều, đa dạng và linh hoạt về thời gian;
- TN8: Hệ thống đường giao thông tốt
(4) Nhân tố thứ tư được đặt tên là Mội trường (Ký hiệu: MOITRUONG) gồm 4 biến đó là:
- MT3: Công tác quản lý người bán hàng rong, ăn xin…tốt;
- MT4: Nhà vệ sinh công cộng tại các điểm du lịch đầy đủ;
- MT5: Nhà vệ sinh công cộng tại các điểm du lịch sạch sẽ;
- MT6: Vệ sinh môi trường tại điểm du lịch tốt, sạch sẽ
(5) Nhân tố thứ năm được đặt tên là Dịch vụ ăn uống (Ký hiệu: ANUONG) gồm 3 biến đó là:
- AU1: Có nhiều cơ sở phục vụ ăn uống;
- AU2: Các món ăn, thức uống trong các nhà hàng, quán ăn đa dạng, ngon;
- AU3: Giá cả món ăn, thức uống hợp lý;
(6) Nhân tố thứ sáu được đặt tên là Tài nguyên thiên nhiên (Ký hiệu:
THIENNHIEN) gồm 3 biến đó là:
- TN1: Thắng cảnh tự nhiên, bãi tắm đẹp;
- TN3: Khoảng cách giữa các điểm du lịch của Vũng Tàu gần nhau
4.4.2 Phân tích nhân tố đối với biến phụ thuộc Thang đo Sự hài lòng của du khách được xây dựng nhằm khảo sát mức độ hài lòng của du khách TP.Hồ Chí Minh đối với điểm đến TP.Vũng Tàu Thang đo bao gồm 6 biến, được thực hiện phân tích nhân tố EFA tương tự như đối với biến độc lập
Phân tích nhân tố phù hợp với KMO = 0.857, vượt ngưỡng 0.5, cho thấy dữ liệu có cấu trúc phù hợp để thực hiện phân tích nhân tố Các biến quan sát có mối liên hệ thống thể hiện qua giá trị sig = 0.00, nhỏ hơn mức ý nghĩa 0.05 Kết quả phân tích cho thấy chỉ số Eigenvalue là 3.449, và phương sai trích đạt 57.5%, nghĩa là nhân tố vừa xác định giải thích được 57.5% biến thiên của dữ liệu.
Bảng 4.21: Kết quả xoay nhân tố biến phụ thuộc
Ma trận xoay nhân tố
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu bằng SPSS
Quan sát bảng 4.21 cho thấy chỉ có một nhân tố được rút trích, các biến quan sát đều có trọng số lớn hơn 0,5 và tương đối cao, đáp ứng tiêu chuẩn cần thiết cho các phân tích tiếp theo, đảm bảo tính đáng tin cậy của kết quả nghiên cứu.
Như vậy, nhân tố Sự hài lòng của du khách (Ký hiệu: HAILONG) gồm 6 biến đó là:
- SHL1: Nhìn chung, Anh/Chị hài lòng về Tài nguyên thiên nhiên và điều kiện vật chất của thành phố Vũng Tàu
- SHL2: Nhìn chung, Anh/Chị hài lòng về Môi trường của thành phố Vũng Tàu
- SHL3: Nhìn chung, Anh/Chị hài lòng về Di sản, văn hóa và giải trí của thành phố Vũng Tàu
- SHL4: Nhìn chung, Anh/Chị hài lòng về Dịch vụ lưu trú của thành phố
- SHL5: Nhìn chung, Anh/Chị hài lòng về Dịch vụ ăn uống, giải trí, mua sắm của thành phố Vũng Tàu
- SHL6: Tóm lại, Anh/Chị hài lòng khi đi du lịch đến TP.Vũng Tàu 4.4.3 Mô hình nghiên cứu đã điều chỉnh sau khi phân tích nhân tố EFA
Từ kết quả phân tích nhân tố EFA đối với các nhân tố độc lập và nhân tố phụ thuộc, chúng ta có mô hình điều chỉnh như sau:
Hình 4.1: Mô hình nghiên cứu đã điều chỉnh Tài nguyên thiên nhiên
Di sản, văn hóa và giải trí Dịch vụ lưu trú
Với các giả thuyết nghiên cứu của mô hình điều chỉnh
− Giả thuyết H1: Dịch vụ lưu trú ảnh hưởng cùng chiều với sự hài lòng của du khách
− Giả thuyết H2: Di sản, văn hóa và giải trí ảnh hưởng cùng chiều với sự hài lòng của du khách
− Giả thuyết H3: Cơ sở hạ tầng ảnh hưởng cùng chiều với sự hài lòng của du khách
− Giả thuyết H4: Môi trường ảnh hưởng cùng chiều với sự hài lòng của du khách
− Giả thuyết H5: Dịch vụ ăn uống ảnh hưởng cùng chiều với sự hài lòng của du khách
− Giả thuyết H6: Tài nguyên thiên nhiên ảnh hưởng cùng chiều với sự hài lòng của du khách.
Phân tích mô hình hồi quy tuyến tính bội
Trước khi chạy mô hình hồi quy, chúng ta cần kiểm tra sự tương quan tuyến tính giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập để đảm bảo độ phù hợp của mô hình hồi quy Kết quả phân tích hệ số tương quan Pearson (Pearson Correlation) được trình bày trong bảng 4.22, giúp đánh giá mức độ liên kết giữa các biến và xác định các yếu tố ảnh hưởng chính trong quá trình phân tích dữ liệu hồi quy.
Bảng 4.22: Bảng ma trận tương quan giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập
VANHOA MOITRUONG HATANG ANUONG THIENNHIEN HAILONG LUUTRU Pearson Correlation 1.000 0.444 0.494 0.393 0.556 0.374 0.658
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu bằng SPSS
Kết quả ma trận hệ số tương quan cho thấy các biến độc lập đều có mối liên hệ chặt chẽ với biến phụ thuộc, đảm bảo tiêu chuẩn để tiến hành phân tích hồi quy tuyến tính bội Các hệ số tương quan đều đạt mức ý nghĩa thống kê (Sig = 0.000 < 0.05), khẳng định sự phù hợp của các biến trong mô hình nghiên cứu Điều này cho thấy các biến độc lập có ảnh hưởng đáng kể đến biến phụ thuộc, tăng tính hiệu quả của phân tích hồi quy tuyến tính bội.
Các giá trị Pearson Correlation đều mang dấu dương, cho thấy mối quan hệ đồng biến giữa các nhân tố độc lập và nhân tố phụ thuộc, phù hợp với giả thuyết ban đầu của mô hình điều chỉnh sau khi phân tích nhân tố EFA.
4.5.2 Mô hình hồi quy tuyến tính bội Tác giả sử dụng phân tích hồi quy bằng phương pháp Enter để phân tích thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của du khách Kết quả phân tích ở bảng 4.23 cho thấy mô hình có R 2 = 0.633 và R 2 hiệu chỉnh = 0.626 Kết quả này nói lên rằng độ thích hợp của mô hình là 62.6% hay nói cách khác là các nhân tố trong mô hình giải thích được 62.6% sự biến thiên của biến phụ thuộc HAILONG
Bảng 4.23: Độ phù hợp mô hình
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu bằng SPSS
Kết quả phân tích hồi quy được trình bày trong bảng 4.24 cho thấy tất cả các biến độc lập đều có hệ số phóng đại phương sai (VIF) trong khoảng cho phép, dưới 2, điều này cho thấy không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến trong mô hình Theo Nguyễn Đình Thọ (2014), VIF dưới 10 cho thấy ít nguy cơ gây ảnh hưởng đến khả năng giải thích biến thiên của biến phụ thuộc, trong khi VIF trên 2 cần cẩn trọng khi diễn giải các trọng số hồi quy Do đó, mô hình đảm bảo tính đáng tin cậy và các kết quả phân tích là hợp lệ để đưa ra các kết luận nghiên cứu.
Như vậy, có thể kết luận rằng mô hình không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến
Bảng 4.24: Kết quả hồi quy
Model Hệ số chưa chuẩn hóa
Hệ số đã chuẩn hóa t Sig
B Sai lệch chuẩn Beta Tolerance VIF
Model Hệ số chưa chuẩn hóa
Hệ số đã chuẩn hóa t Sig
B Sai lệch chuẩn Beta Tolerance VIF
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu bằng SPSS
Phân tích cho thấy phương trình hồi quy tuyến tính bội mô tả rõ mối quan hệ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc Kết quả này giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng biến độc lập đến biến phụ thuộc, từ đó hỗ trợ các quyết định nghiên cứu và phân tích dữ liệu chính xác hơn.
HAILONG = 0.096 + 0.303*LUUTRU + 0.249*DISAN_VANHOA + 0.092*MOITRUONG + 0.066*HATANG + 0.160*ANUONG +
0.134*THIENNHIEN (Hệ số bêta chưa chuẩn hóa)
HAILONG = 0.307*LUUTRU + 0.248*DISAN_VANHOA + 0.117*MOITRUONG + 0.069*HATANG + 0.186*ANUONG + 0.140 *
THIENNHIEN (Hệ số bêta đã chuẩn hóa)
Căn cứ vào giá trị Sig trong bảng 4.24, ta có thể kết luận:
- Các nhân tố ảnh hưởng mạnh sự hài lòng du khách gồm:
+ Dịch vụ lưu trú: Sig = 0.000 < 0.05;
+ Di sản, văn hóa và giải trí: Sig = 0.000 < 0.05;
+ Dịch vụ ăn uống: Sig = 0.000 < 0.05;
+ Tài nguyên thiên nhiên: Sig = 0.001 < 0.05
- Nhân tố ảnh hưởng chưa rõ ràng, chưa có cơ sở kết luận trong nghiên cứu này:
Dựa trên hệ số beta đã chuẩn hóa, mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự hài lòng của du khách được xếp theo thứ tự từ cao đến thấp, trong đó yếu tố cơ sở hạ tầng có Sig = 0.104 > 0.05, cho thấy không có ý nghĩa thống kê về ảnh hưởng của yếu tố này đối với sự hài lòng của du khách.
(2) Di sản, văn hóa và giải trí (β = 0.248)
4.5.3 Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu
4.5.3.1 Kết quả kiểm định về giải thuyết H1
Nhân tố Dịch vụ lưu trú có hệ số β = 0.303 và giá trị Sig = 0.000, nhỏ hơn 0.05, cho thấy sự ảnh hưởng đáng kể của yếu tố này đến sự hài lòng của khách du lịch Dấu dương của hệ số cho thấy khi chất lượng dịch vụ lưu trú được đánh giá cao hơn, mức độ hài lòng của khách hàng cũng tăng lên Do đó, nhân tố Dịch vụ lưu trú có ảnh hưởng cùng chiều với sự hài lòng của khách du lịch, xác định tầm quan trọng của dịch vụ trong việc nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Trong nghiên cứu, yếu tố Dịch vụ lưu trú có hệ số β = 0.303 và giá trị Sig = 0.000, cho thấy mối quan hệ có ý nghĩa thống kê với mức độ ý nghĩa nhỏ hơn 5% Điều này có nghĩa là, khi cảm nhận của du khách về dịch vụ lưu trú tăng 1 đơn vị, sự hài lòng của họ sẽ tăng lên 0.303 đơn vị, với điều kiện các yếu tố khác không thay đổi.
Giả thuyết H1 cho rằng “Dịch vụ lưu trú ảnh hưởng cùng chiều với sự hài lòng của du khách” đã được xác nhận là phù hợp, đúng với mô hình nghiên cứu và cần được chấp nhận.
4.5.3.2 Kết quả kiểm định về giải thuyết H2
Nhân tố Di sản, văn hóa và giải trí có hệ số β = 0.249, với giá trị Sig = 0.000, nhỏ hơn ngưỡng 0.05, cho thấy sự ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê của yếu tố này đến sự hài lòng của du khách Dấu dương của hệ số cho thấy khi nhân tố này được đánh giá càng cao, mức độ hài lòng của du khách cũng tăng theo, thể hiện mối quan hệ cùng chiều giữa chúng Do đó, yếu tố di sản, văn hóa và giải trí đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự hài lòng của du khách khi tham quan.
Nhân tố di sản, văn hóa và giải trí có hệ số β = 0.249, Sig = 0.000 < 0.05, cho thấy rằng khi cảm nhận của du khách về các yếu tố này tăng 1 đơn vị, mức độ hài lòng của họ cũng tăng thêm 0.249 đơn vị, với ý nghĩa thống kê rõ ràng ở mức độ nhỏ hơn 5% Điều này chứng tỏ rằng các yếu tố liên quan đến di sản, văn hóa và giải trí có tác động tích cực đáng kể đến sự hài lòng của du khách khi tất cả các yếu tố khác không đổi.
Giả thuyết H2 “Di sản, văn hóa và giải trí ảnh hưởng cùng chiều với sự hài lòng của du khách” phù hợp với mô hình nghiên cứu, thể hiện rằng các yếu tố này đều góp phần tích cực vào mức độ hài lòng của du khách khi trải nghiệm dịch vụ du lịch.
4.5.3.3 Kết quả kiểm định về giải thuyết H3
Nhân tố Cơ sở hạ tầng có β = 0.066 với Sig = 0.104 > 0.05 Nhân tố này không có ý nghĩa về mặt thống kê, chưa có cơ sở chấp nhận giả thuyết H3 “Cơ sở hạ tầng ảnh hưởng cùng chiều với sự hài lòng của du khách”
4.5.3.4 Kết quả kiểm định về giải thuyết H4
Nhân tố Môi trường có hệ số β = 0,092 và giá trị Sig = 0,008 < 0,05 cho thấy mối quan hệ tích cực giữa yếu tố này và sự hài lòng của du khách Dấu dương của hệ số phản ánh rằng khi nhân tố Môi trường được đánh giá cao hơn, mức độ hài lòng của du khách cũng tăng lên Điều này cho thấy Nhân tố Môi trường ảnh hưởng cùng chiều với mức độ Sự hài lòng của du khách, khẳng định tầm quan trọng của yếu tố này trong việc nâng cao trải nghiệm du khách.
Kiểm định sự khác biệt trung bình tổng thể
Để kiểm định sự hài lòng của du khách theo giới tính có sự khác biệt hay không, chúng tôi sử dụng phép kiểm định t – test Trước đó, kiểm tra phương sai của hai mẫu (nam và nữ) bằng kiểm định F cho thấy giá trị p = 0.486 > 0.05, xác nhận hai phương sai bằng nhau Kết quả kiểm định t cho thấy p = 0.309 > 0.05, kết luận rằng trung bình sự hài lòng của nam và nữ không có sự khác biệt đáng kể, tức là giới tính không ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của du khách.
Bảng 4.26: Kiểm định t – test về sự hài lòng của du khách theo giới tính
Kiểm định Levene về sự bằng nhau giữa các phương sai t-test for Equality of Means
HAILONG Phương sai bằng nhau 0.486 0.486 -1.018 299.00 0.309
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu bằng SPSS
4.6.2 Kiểm định sự hài lòng của du khách theo “độ tuổi” Để kiểm định sự hài lòng của du khách theo độ tuổi là giống nhau hay khác nhau, chúng ta thực hiện kiểm định ANOVA một chiều Trước hết, chúng ta kiểm định phương sai đồng nhất Kết quả kiểm định có p = 0.731 > 0.05, chúng ta có thể kết luận phương sai giữa các nhóm bằng nhau
Bảng 4.27: Kiểm định phương sai đồng nhất
Thống kê Levene df1 df2 Sig
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu bằng SPSS
Kết quả kiểm định ANOVA một chiều cho thấy giá trị p = 0.536 lớn hơn mức ý nghĩa 0.05, cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về mức độ hài lòng của du khách theo độ tuổi Điều này chứng tỏ trung bình các nhóm tuổi là như nhau, không ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của khách tham quan.
Bảng 4.28: Kiểm định ANOVA về sự hài lòng của du khách theo độ tuổi
4.6.3 Kiểm định sự hài lòng của du khách theo “trình độ học vấn” Để kiểm định sự hài lòng của du khách theo trình độ học vấn là giống nhau hay khác nhau, chúng ta thực hiện kiểm định ANOVA một chiều Trước hết, chúng ta kiểm định phương sai đồng nhất Kết quả kiểm định có p = 0.133 > 0.05, chúng ta có thể kết luận phương sai giữa các nhóm bằng nhau
Bảng 4.29: Kiểm định phương sai đồng nhất
Thống kê Levene df1 df2 Sig
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu bằng SPSS
Kết quả kiểm định ANOVA một chiều cho thấy giá trị p = 0.09 > 0.05, cho thấy rằng trung bình các nhóm không có sự khác biệt đáng kể Điều này có nghĩa là mức độ hài lòng của du khách không khác biệt đáng kể giữa các nhóm khác nhau. -🌸 **Quảng cáo** 🌸 Tối ưu bài viết SEO tiếng Việt dễ dàng với Draft Alpha, nâng tầm thương hiệu sản phẩm của bạn ngay hôm nay [Tìm hiểu thêm](https://pollinations.ai/redirect/draftalpha)
Bảng 4.30: Kiểm định ANOVA về sự hài lòng của du khách theo trình độ học vấn
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu bằng SPSS
4.6.4 Kiểm định sự hài lòng của du khách theo “nghề nghiệp” Để kiểm định sự hài lòng của du khách theo nghề nghiệp là giống nhau hay khác nhau, chúng ta thực hiện kiểm định ANOVA một chiều Trước hết, chúng ta kiểm định phương sai đồng nhất Kết quả kiểm định có p = 0.351 > 0.05, chúng ta có thể kết luận phương sai giữa các nhóm bằng nhau
Bảng 4.31: Kiểm định phương sai đồng nhất
Thống kê Levene df1 df2 Sig
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu bằng SPSS
Kết quả kiểm định ANOVA một chiều cho thấy giá trị p là 0.037, nhỏ hơn mức ý nghĩa 0.05, cho thấy có sự khác biệt đáng kể về mức độ hài lòng của du khách theo từng nghề nghiệp Điều này cho thấy rằng, nghề nghiệp của du khách ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hài lòng của họ trong chuyến tham quan Các nhóm nghề nghiệp khác nhau thể hiện sự hài lòng không đều nhau, phản ánh sự đa dạng trong trải nghiệm và mong đợi của các nhóm du khách Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ đặc điểm nghề nghiệp để nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch và cải thiện trải nghiệm khách hàng.
Bảng 4.32: Kiểm định ANOVA về sự hài lòng của du khách theo nghề nghiệp
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu bằng SPSS
4.6.5 Kiểm định sự hài lòng của du khách theo “thu nhập” Để kiểm định sự hài lòng của du khách theo thu nhập là giống nhau hay khác nhau, chúng ta thực hiện kiểm định ANOVA một chiều Trước hết, chúng ta kiểm định phương sai đồng nhất Kết quả kiểm định có p = 0.4 > 0.05, chúng ta có thể kết luận phương sai giữa các nhóm bằng nhau
Bảng 4.33: Kiểm định phương sai đồng nhất
Thống kê Levene df1 df2 Sig
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu bằng SPSS
Kết quả kiểm định ANOVA một chiều cho thấy giá trị p = 0.058, vượt mức 0.05, cho thấy trung bình các nhóm về mức độ hài lòng của du khách theo “thu nhập” là giống nhau Điều này cho thấy chưa có sự khác biệt đáng kể về sự hài lòng của du khách dựa trên các nhóm thu nhập khác nhau.
Bảng 4.34: Kiểm định ANOVA về sự hài lòng của du khách theo thu nhập
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu bằng SPSS
Chương này trình bày kết quả nghiên cứu định lượng dựa trên phân tích mẫu gồm 301 dữ liệu thu thập Tác giả đã kiểm tra độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha để đảm bảo tính nhất quán của các yếu tố Ngoài ra, nghiên cứu sử dụng phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm xác định cấu trúc các yếu tố chính trong dữ liệu Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính được thực hiện để khám phá mối quan hệ giữa các biến và đưa ra các kết luận phù hợp, đáp ứng các nguyên tắc SEO về từ khóa liên quan đến phân tích định lượng, Cronbach’s Alpha, EFA và hồi quy tuyến tính.
Phân tích cho thấy có 5 nhân tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách, trong đó yếu tố có tác động lớn nhất được xác định là [nhân tố quan trọng nhất], tiếp theo là [nhân tố thứ hai], rồi đến [nhân tố thứ ba], [nhân tố thứ tư], và cuối cùng là [nhân tố thứ năm] với mức ảnh hưởng thấp hơn Các yếu tố này đều đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trải nghiệm của du khách và cải thiện mức độ hài lòng tổng thể khi tham quan Các kết quả này giúp các nhà quản lý đưa ra chiến lược phù hợp để nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng kỳ vọng của du khách.
(2) Di sản, văn hóa và giải trí
KẾT LUẬN VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ
Dựa trên các nghiên cứu trước và lý thuyết về sự hài lòng của du khách, tác giả đề xuất mô hình bao gồm 5 nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách TP.Hồ Chí Minh đối với điểm đến TP.Vũng Tàu: điều kiện thiên nhiên và vật chất, môi trường, di sản và văn hóa, dịch vụ lưu trú, cùng dịch vụ ăn uống, mua sắm và giải trí Tác giả đã xây dựng bảng hỏi và khảo sát ý kiến các chuyên gia để hoàn thiện thang đo, sau đó tiến hành khảo sát du khách TP.HCM về điểm đến TP.Vũng Tàu Dữ liệu thu thập được mã hóa, nhập liệu, và phân tích bằng phần mềm SPSS 16, theo các bước phân tích mô tả đặc điểm du khách đã đi du lịch TP.Vũng Tàu.
Kiểm định độ tin cậy của thang đo được thực hiện bằng hệ số Cronbach’s Alpha để đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu Phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp xác định cấu trúc thành phần của thang đo một cách chính xác Tiếp theo, nghiên cứu tiến hành phân tích tương quan và mô hình hồi quy để kiểm định các giả thuyết liên quan đến các mối quan hệ giữa các biến trong mô hình Quá trình này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu, đáp ứng các yêu cầu về SEO cho nội dung liên quan đến phân tích thống kê và nghiên cứu khoa học.
Các nghiên cứu đã chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của du khách tại TP Hồ Chí Minh khi đến điểm đến TP Vũng Tàu, trong đó mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố được xếp theo thứ tự giảm dần Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trải nghiệm du khách và thúc đẩy du lịch phát triển bền vững tại khu vực Hiểu rõ các nhân tố này giúp các nhà quản lý du lịch có những chiến lược phù hợp để tăng cường sự hài lòng của khách hàng và thúc đẩy du lịch địa phương.
(2) Di sản, văn hóa và giải trí
Nghiên cứu này hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết về sự hài lòng của du khách, giúp làm rõ các khái niệm cơ bản trong ngành du lịch Các kiến thức này góp phần nâng cao hiểu biết về các yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm của du khách, từ đó thúc đẩy phát triển ngành du lịch bền vững Việc phân tích các lý thuyết liên quan cũng hỗ trợ các nhà quản lý trong việc xây dựng các chiến lược nâng cao độ hài lòng của du khách.
Một số giải pháp
Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của du khách tại TP Hồ Chí Minh khi đến tham quan điểm đến TP Vũng Tàu Những chiến lược này hướng tới cải thiện trải nghiệm du lịch, tăng cường chất lượng dịch vụ và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương Việc thực hiện các giải pháp này có thể góp phần tạo nên dấu ấn tích cực cho khách du lịch, từ đó thúc đẩy du lịch bền vững và phát triển du lịch của khu vực.
Bảng 5.1: Trung bình các biến quan sát các nhân tố
STT Nhân tố Giá trị trung bình
2 Di sản, văn hóa và giải trí 3.54
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu bằng SPSS
Dữ liệu trong bảng 5.1 cho thấy, các thang đo nhân tố có giá trị trung bình từ 3.13 đến 3.67, vượt qua điểm trung bình là 3 nhưng không chênh lệch lớn Điều này phản ánh rằng du khách khá hài lòng với các điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất và dịch vụ tại TP.Vũng Tàu Tuy nhiên, mức độ hài lòng chỉ ở mức trung bình, cho thấy TP.Vũng Tàu cần cải thiện nhiều vấn đề để nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của du khách.
Bảng 5.2: Trung bình các biến quan sát nhân tố Dịch vụ lưu trú
STT Biến quan sát Giá trị trung bình
1 LT2: Trang thiết bị, vật dụng trong cơ sở lưu trú đầy đủ; 3.65
2 LT3: Chất lượng của các dịch vụ trong cơ sở lưu trú đảm bảo; 3.56
3 LT4: Các dịch vụ trong cơ sở lưu trú đầy đủ; 3.57
STT Biến quan sát Giá trị trung bình
4 LT5: Mức giá cho thuê của cơ sở lưu trú hợp lý; 3.43
5 LT6: Nhân viên phục vụ trong cơ sở lưu trú lịch sự, nhiệt tình 3.52
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu bằng SPSS
Dịch vụ lưu trú là nhân tố tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của du khách, với hệ số bê ta chuẩn hóa là 0.307 và giá trị trung bình của thang đo là 3.55, đứng thứ hai sau nhân tố Tài nguyên thiên nhiên Du khách đánh giá cao các yếu tố liên quan đến dịch vụ lưu trú, cho thấy mức độ ảnh hưởng khá lớn đến mức độ thỏa mãn của họ Trong đó, trang thiết bị, vật dụng trong cơ sở lưu trú đầy đủ đạt giá trị trung bình cao nhất (3.65), trong khi mức giá cho thuê hợp lý lại có giá trị trung bình thấp nhất (3.43); các yếu tố còn lại có giá trị trung bình tương đương nhau Thực tế liên quan đến việc giá phòng tăng cao gấp 3-4 lần so với bình thường do tình trạng chặt chém khách du lịch tại TP Vũng Tàu đã ảnh hưởng tiêu cực đến sự hài lòng của du khách Để nâng cao sự hài lòng và trải nghiệm dịch vụ của du khách, TP Vũng Tàu cần kiểm soát chặt chẽ giá cả và nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú.
− Kiểm soát được giá cho thuê phòng nghỉ của các doanh nghiệp, cơ sở kinh doanh dịch vụ lưu trú
Các doanh nghiệp, cơ sở kinh doanh dịch vụ lưu trú phải ban hành các quy định rõ ràng về việc niêm yết công khai giá thuê phòng đầy đủ, minh bạch Đồng thời, họ có trách nhiệm đăng ký giá dịch vụ lưu trú với các cơ quan chức năng, đảm bảo mức giá đăng ký phù hợp với tiêu chuẩn, quy cách và chất lượng dịch vụ của cơ sở.
Thường xuyên kiểm tra tình trạng hoạt động của đường dây nóng để đảm bảo hiệu quả trong công tác phản hồi và hỗ trợ người dân Cơ quan chức năng cần xử lý triệt để các vi phạm, đồng thời áp dụng biện pháp công khai tên các tổ chức, cá nhân vi phạm quy định để nâng cao ý thức trách nhiệm và đảm bảo quyền lợi của cộng đồng.
Thường xuyên thành lập các đoàn kiểm tra để đánh giá hoạt động của doanh nghiệp và cơ sở kinh doanh dịch vụ lưu trú, đặc biệt vào cuối tuần, lễ và Tết nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và đảm bảo an toàn cho khách hàng.
− Chấp hành nghiêm chỉnh công tác xử phạt hành chính, tránh xảy ra tình trạng du di, “giơ cao đánh khẽ”
Tuyên truyền, nâng cao ý thức và nhận thức của chủ doanh nghiệp, cơ sở kinh doanh dịch vụ lưu trú về việc tuân thủ nghiêm các quy định pháp luật khi hoạt động kinh doanh Đồng thời, thúc đẩy văn hóa kinh doanh du lịch chuyên nghiệp, có trách nhiệm, góp phần xây dựng hình ảnh tích cực của ngành du lịch trong mắt khách hàng và cộng đồng.
Các doanh nghiệp, cơ sở kinh doanh dịch vụ lưu trú cần trang bị đầy đủ thiết bị và vật dụng theo tiêu chuẩn đã đăng ký để đảm bảo chất lượng dịch vụ Việc cung cấp dịch vụ đầy đủ và đạt tiêu chuẩn giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng và đảm bảo sự hài lòng Đảm bảo các thiết bị, vật dụng đúng tiêu chuẩn là yếu tố quan trọng để duy trì uy tín và cạnh tranh trên thị trường.
− Đào tạo nhân viên lễ tân, vệ sinh phòng, nhân viên phục vụ…kỹ năng giao tiếp
5.2.2 Di sản, văn hóa và giải trí
Bảng 5.3: Trung bình các biến quan sát nhân tố Di sản, văn hóa và giải trí
STT Biến quan sát Giá trị trung bình
1 DS1: Có nhiều các di tích lịch sử, văn hóa,…để tham quan, tìm hiểu; 3.41
2 DS2: Có khu phố đi bộ; 3.54
3 DS3: Có nhiều chợ hải sản tươi sống, chợ hải sản đêm; 3.91
4 DS4: Có tổ chức nhiều lễ hội; 3.40
5 AU5: Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, quà lưu niệm phong phú, đa dạng; 3.51
6 AU6: Có nhiều hoạt động vui chơi, giải trí đặc sắc 3.45
Dựa trên phân tích dữ liệu bằng SPSS, nhân tố Di sản, văn hóa và giải trí đóng vai trò tác động mạnh thứ hai đến sự hài lòng của du khách, với hệ số beta chuẩn hóa là 0.248 Tuy nhiên, số trung bình của thang đo lại xếp thứ ba trong các biến quan sát của nhân tố này Trong các biến liên quan, chợ hải sản tươi sống và chợ đêm được đánh giá cao nhất với trung bình là 3.91, trong khi lễ hội tổ chức nhiều nhất có trung bình thấp hơn, là 3.4 Kết quả này cho thấy, du khách vẫn chưa hài lòng cao về các yếu tố liên quan đến di sản, văn hóa và giải trí tại điểm đến TP Vũng Tàu Để nâng cao sự hài lòng của du khách, tác giả đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện các hoạt động văn hóa, tổ chức lễ hội hấp dẫn và phát triển các chợ hải sản chất lượng.
Để thúc đẩy du lịch văn hóa tại TP Vũng Tàu, cần tăng cường quảng bá và giới thiệu các di tích lịch sử, văn hóa nổi bật của thành phố Đồng thời, đổi mới các hoạt động tham quan nhằm thu hút du khách, kết hợp với duy tu, sửa chữa các di tích để đảm bảo tính mới mẻ và bền vững Việc đa dạng hóa các dịch vụ tại các điểm di tích sẽ nâng cao trải nghiệm của du khách, góp phần thúc đẩy phát triển ngành du lịch văn hóa của thành phố.
− Đa dạng hóa các lễ hội, tổ chức các lễ hội mới, đặc thù nhằm tạo thương hiệu riêng cho TP.Vũng Tàu;
− Đổi mới, sáng tạo trong công tác tổ chức lễ hội, tránh rập khuôn, gây nhàm chán cho du khách;
Chúng tôi tích cực tuyên truyền các lễ hội địa phương bằng nhiều hình thức đa dạng nhằm nâng cao nhận thức và thu hút sự chú ý của cộng đồng cũng như du khách Việc quảng bá hiệu quả giúp lan tỏa giá trị văn hóa của lễ hội, góp phần thúc đẩy du lịch và phát triển kinh tế địa phương.
− Tổ chức thêm nhiều điểm vui chơi giải trí, đa dạng các hoạt động vui chơi về đêm
− Công tác quy hoạch, sắp xếp tổ chức chợ đêm cần hợp lý, tạo điều kiện cho du khách dễ dàng tiếp cận và tham gia
− Đa dạng các sản phẩm thủ công, mỹ nghệ, các sản phẩm truyền thống
Thống nhất về giá cả và có bảng niêm yết rõ ràng, công khai
5.2.3 Dịch vụ ăn uống Nhân tố Dịch vụ ăn uống tác động mạnh thứ ba đến sự hài lòng của du khách với hệ số bê ta chuẩn hóa bằng 0.186 nhưng giá trị trung bình thang đo ở vị trí cao nhất Như vậy, chúng ta có thể thấy được đây là nhân tố làm cho du khách hài lòng nhất đối với điểm đến TP.Vũng Tàu
Bảng 5.4: Trung bình các biến quan sát nhân tố Dịch vụ ăn uống
STT Biến quan sát Giá trị trung bình
1 AU1: Có nhiều cơ sở phục vụ ăn uống; 3.85
2 AU2: Các món ăn, thức uống trong các nhà hàng, quán ăn đa dạng, ngon; 3.83
3 AU3: Giá cả món ăn, thức uống hợp lý; 3.34
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu bằng SPSS
Dựa trên bảng kết quả 5.4, AU1: Các cơ sở phục vụ ăn uống được du khách đánh giá cao nhất với điểm trung bình 3.85, cho thấy TP.Vũng Tàu có nhiều quán ăn, nhà hàng phục vụ đa dạng và chất lượng Trong khi đó, AU3: Giá cả món ăn, thức uống hợp lý nhận điểm thấp nhất (3.34), vẫn nằm trên trung bình nhưng chưa đủ để làm hài lòng du khách Như vậy, mặc dù TP.Vũng Tàu có nhiều lựa chọn ẩm thực, nhưng giá cả chưa thực sự đáp ứng mong đợi của du khách Để nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của du khách, TP.Vũng Tàu cần chú trọng điều chỉnh về giá cả nhằm mang lại sự hợp lý và hấp dẫn hơn cho các món ăn, thức uống.
− Xây dựng và bảo vệ thương hiệu món ăn đặc sản của Vũng Tàu, làm tốt công tác tuyên truyền, quảng bá thương hiệu…
− Niêm yết giá công khai, rõ ràng tại các nhà hàng, quán ăn;
− Công khai đường dây nóng ở vị trí dề nhìn để hạn chế tình trạng “chặt chém”
− Thường xuyên tổ chức kiểm tra các cơ sở kinh doanh ăn uống, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm
Tuyên truyền và phổ biến các quy định pháp luật liên quan đến ngành ẩm thực giúp các giám đốc doanh nghiệp, chủ cơ sở nâng cao ý thức pháp lý và trách nhiệm kinh doanh Hoạt động này góp phần xây dựng văn hóa kinh doanh an toàn, chuyên nghiệp và tuân thủ đúng quy định của pháp luật Việc nâng cao nhận thức pháp luật trong ngành hàng ăn uống không chỉ giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý mà còn thúc đẩy phát triển bền vững, tạo niềm tin và uy tín với khách hàng.
5.2.4 Tài nguyên thiên nhiên Nhân tố Tài nguyên thiên nhiên tác động mạnh thứ tư đến sự hài lòng của du khách với hệ số bê ta chuẩn hóa bằng 0.140 nhưng giá trị trung bình thang đo ở vị trí áp chót (bằng 3.37) Ta có thể thấy được mức độ ảnh hưởng của nhân tố này đối với sự hài lòng không cao và mức độ hài lòng của du khách đối với nhân tố này cũng khá thấp
Bảng 5.5: Trung bình các biến quan sát nhân tố Tài nguyên thiên nhiên
STT Biến quan sát Giá trị trung bình
1 TN1: Thắng cảnh tự nhiên, bãi tắm đẹp; 3.47
3 TN3: Khoảng cách giữa các điểm du lịch của
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu bằng SPSS
Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo 86 Tài liệu tham khảo
Dù tác giả đã cố gắng nỗ lực thực hiện và hoàn thiện nghiên cứu để đưa ra những đóng góp chính xác về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách, nhưng vẫn còn một số hạn chế cần lưu ý.
Trong quá trình chọn mẫu, do thời gian hạn chế, tác giả đã sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện, dẫn đến dàn mẫu chưa đa dạng về ngành nghề và chưa đảm bảo tính đại diện cao Vì vậy, các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc lựa chọn mẫu có ngành nghề phong phú hơn để nâng cao độ chính xác và tính đại diện của kết quả nghiên cứu.
Thứ hai, nghiên cứu tập trung vào đối tượng du khách nội địa Tuy nhiên, TP.Vũng Tàu hàng năm cũng đón lượng du khách quốc tế đáng kể Các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng khảo sát để bao gồm cả du khách nước ngoài, nhằm có cái nhìn toàn diện hơn và đảm bảo kết quả thống kê chính xác hơn.
Hệ số R² hiệu chỉnh của mô hình chỉ đạt 0.626, cho thấy mô hình giải thích được 62.6% sự biến thiên của biến phụ thuộc Điều này cho thấy còn nhiều nhân tố khác ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách Các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng và kiểm tra tác động của các yếu tố bổ sung đối với sự hài lòng của du khách để có cái nhìn toàn diện hơn.
Chương này tổng kết các kết quả nghiên cứu từ Chương 4, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của du khách dựa trên đánh giá thực tế Ngoài ra, cũng nêu rõ các hạn chế của nghiên cứu để đảm bảo tính khách quan và phát triển các hướng nghiên cứu trong tương lai.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tài liệu tham khảo nước ngoài:
1 Barbara Puh, Ph D., 2014 Destination Image and Tourism Satisfaction: The Case of a Mediterranean Destination Mediterranean Journal of Social Sciences, Vol 5
2 Charles R.Goeldner, J.R Brent Ritcie, 2009 Tourism: Principles, Practices, Philosophies 11th ed, New Jersey: John Wiley & Sons, Inc)
3 Cronin, J J., & Taylor, S A.,1992 Measuring service quality: A reexamination and extension Journal of Marketing, 56(3), 55-68
4 Fakhraddin Maroofi and Samira Dehghan, 2012 Investigating the Relationships of Destination Reflect, Tourist Satisfaction and Destination Loyalty World Applied Sciences Journal, 19 (8): 1160-1173
5 Hansemark và Albinsson, 2004 Customer satisfaction and retention: the experiences of individual employees Emerald Group Publishing Limited
6 Ivyanno U Canny, 2013 An Empirical Investigation of Service Quality, Tourist Satisfaction and Future Behavioral Intentions among Domestic Local Tourist at Borobudur Temple International Journal of Trade, Economics and Finance, Vol
7 Kotler, P and Kevin Lane Keller, 2012 Marketing Management, 14th ed New
8 Oliver, R L., 1997 Satisfaction: A behavioral perspective on the customer New
9 P.Ramseook-Munhurruna, V.N.Seebalucka, P Naidooa, 2014 Examining the structural relationships of destination image, perceived value, tourist satisfaction and loyalty: case of Mauritius Social and Behavioral Sciences, 175, 252 – 259
10 Parasuraman, A., Zeithaml, V.A and Berry,L.L.,1985 A conceptual model of service quality and its implication for future research Journal of Marketing, Vol 49, Fall, pp.1,41-50
11 Parasuraman, A., Zeithaml, V.A and Berry,L.L 1988 SERVQUAL: a multi-item scale for measuring consumer perceptions of the service quality Journal of Retailing, Vol 64 (No 1), pp 12-40
12 Tribe, J., & Snaith,T., 1998 From SERVQUAL to HOLSAT: Holiday satisfaction in Varadaro, Cuba Tourism Management, Vol.19, No 1, pp.25-34
13 World Tourism Organization, 2009 A Practical Guide to Tourism Destination Management Madrid: Calle Capitán Haya
14 Zeithaml, V.A and Bitner, M.J., 2000 Services Marketing: Integrating Customer Focus across the Firm 2nd ed Boston: McGraw-Hill
Tài liệu tham khảo trong nước:
1 Đặng Thị Thanh Loan, 2015 Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách du lịch đối với điểm đến Bình Định Tạp chí phát triển kinh tế, số 26, trang 101-119
2 Hà Nam Khánh Giao, 2011 Giáo trình Marketing du lịch Hồ Chí Minh: Nhà xuất bản Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
3 Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008 Phân tích dữ liệu nghiên cứu với
SPSS Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh
4 Luật số 09/2017/QH14 của Quốc hội, 2017 Luật du lịch Ngày 19/6/2017
5 Lưu Thanh Đức Hải và Nguyễn Hồng Giang, 2011 Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách khi đến du lịch ở Kiên Giang Tạp chí Khoa học, số 19b, trang 85-96
6 Lưu Thanh Đức Hải, 2014 Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách về chất lượng dịch vụ du lịch ở Tiền Giang Tạp chí Khoa học, số 33, trang
7 Nghị quyết số 09-NQ/ĐH của Đảng bộ tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu ngày 23/10/2015 tại Đại hội đại biểu Đảng bộ tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu lần thứ VI
8 Nguyễn Đình Thọ, 2014 Giáo trình Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh
9 Nguyễn Thị Bé Trúc, 2014 Những nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách du lịch đối với du lịch sông nước tỉnh Tiền Giang Luận văn thạc sỹ Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh
10 Nguyễn Thị Kiều Nga, 2013 Nghiên cứu sự hài lòng của du khách đối với sản phẩm du lịch tại cù lao An Bình tỉnh Vĩnh Long Luận văn thạc sỹ Trường Đại học khoa học xã hội và nhân văn
11 Nguyễn Văn Đính và Trần Thị Minh Hòa, 2006 Giáo trình Kinh tế du lịch
Trường Đại học Kinh tế quốc dân
12 Cục Thống kê tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, 2017 Niên giám Thống kê tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu năm 2017 Hà Nội: Nhà xuất bản Thống kê – Công ty Cổ phần In Hồng
13 Trần Thị Phương Lan, 2010 Những nhân tố tác động đến sự hài lòng của du khách đối với chất lượng của sản phẩm du lịch sinh thái ở Thành phố Cần Thơ Luận văn thạc sỹ Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh
14 Văn kiện, 2016 Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII Hà Nội, 2016, Văn phòng Trung ương Đảng
15 Võ Thị Cẩm Nga, 2014 Nghiên cứu sự hài lòng của du khách quốc tế đối với thành phố Hội An Luận văn thạc sỹ Trường Đại học Đà Nẵng
Tài liệu tham khảo internet:
1 Cổng thông tin du lịch tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu: http://www.bariavungtautourism.com.vn/ [ngày truy cập: 13/10/2018 ]
2 Từ điển bách khoa toàn thư Việt Nam: http://bachkhoatoanthu.vass.gov.vn/noidung/tudien/Lists/GiaiNghia/View_Detail.a spx?TuKhoa=du%20l%E1%BB%8Bch&ChuyenNganh=0&DiaLy=0&ItemID5328 [ngày truy cập: 28/10/2018 ]
PHỤ LỤC 1: ĐVT: nghìn lượt người
Chỉ tiêu Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
Khách du lịch nghỉ qua đêm 2,267 2,554 2,684 2,854 Khách trong ngày 1,730 2,010 2,201 2,486
BẢNG TỔNG HỢP CÁC NGHIÊN CỨU
STT Tên tác giả (năm) Tên nghiên cứu Các nhân tố tác động
A Các nghiên cứu nước ngoài
1 Maroofi và Dehghan (2012) Điều tra các mối quan hệ giữa hình ảnh điểm đến, sự hài lòng của du khách và lòng trung thành đối với điểm đến
Ramseook- Munhurrun, Seebaluck và Naidoo (2014)
Trong bài viết này, chúng tôi phân tích mối quan hệ giữa hình ảnh điểm đến, giá trị nhận thức, sự hài lòng của khách du lịch và lòng trung thành tại Mauritius Kết quả cho thấy rằng hình ảnh điểm đến đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành giá trị nhận thức của du khách, từ đó tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng Sự hài lòng cao góp phần nâng cao lòng trung thành của du khách đối với Mauritius như một điểm đến du lịch hàng đầu Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của việc xây dựng hình ảnh điểm đến tích cực để duy trì và tăng cường lòng trung thành của khách du lịch Các kết quả này cung cấp các chiến lược marketing hiệu quả giúp thúc đẩy phát triển du lịch bền vững tại Mauritius.
- Các hoạt động thể thao, dã ngoại
Hình ảnh điểm đến và sự hài lòng của du lịch: Trường hợp điểm đến Địa Trung Hải
- Tài nguyên thiên nhiên và môi trường tự nhiên;
- Các dịch vụ giải trí, du lịch;
- Văn hóa, lịch sử, nghệ thuật;
- Các yếu tố kinh tế và môi trường xã hội;
Nghiên cứu của Ivyanno (2013) đã thực hiện điều tra thực nghiệm về chất lượng dịch vụ tại Đền, đánh giá mức độ hài lòng của du khách nội địa Kết quả cho thấy chất lượng dịch vụ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự hài lòng của du khách và ảnh hưởng trực tiếp đến ý định hành vi trong tương lai của họ Các yếu tố như thái độ phục vụ, không gian linh thiêng và trải nghiệm cá nhân đều góp phần tạo nên hình ảnh tích cực và thúc đẩy du khách quay lại Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ để phát triển du lịch bền vững tại địa điểm linh thiêng này.
STT Tên tác giả (năm) Tên nghiên cứu Các nhân tố tác động
B Các nghiên cứu trong nước
Những nhân tố tác động đến sự hài lòng của du khách đối với chất lượng của sản phẩm du lịch sinh thái ở Thành phố Cần Thơ
Nghiên cứu sự hài lòng của du khách quốc tế đối với thành phố Hội An
- Tài nguyên thiên nhiên và điều kiện vật chất
- Dịch vụ ăn uống, tham quan, giải trí, mua sắm
- Di sản và văn hóa
Lưu Thanh Đức Hải và Nguyễn Hồng Giang
Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách khi đến du lịch ở Kiên Giang
- Hướng dẫn viên du lịch
Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách về chất lượng dịch vụ du lịch ở Tiền Giang
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách du lịch đối với điểm đến Bình Định
- Văn hóa, lịch sử, nghệ thuật
- Dịch vụ ăn uống, mua sắm, giải trí
- Hướng dẫn viên du lịch
PHỤ LỤC 3 PHIẾU KHẢO SÁT Ý KIẾN CHUYÊN GIA
Kính chào Quý Anh/ Chị!