Lịch sử vấn đề
Trong thế kỷ XXI, thơ của các dân tộc thiểu số (DTTS) Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể, đóng góp quan trọng vào thành tựu văn học dân tộc Sự phát triển này thể hiện qua đội ngũ sáng tác, hình thức nghệ thuật và cảm hứng sáng tạo Mặc dù đã có nhiều nhà phê bình và nghiên cứu đánh giá về thơ DTTS, nhưng nghiên cứu tổng thể về lĩnh vực này vẫn còn hạn chế Bài viết này sẽ phác họa tình hình nghiên cứu và phê bình thơ DTTS trong giai đoạn đầu thế kỷ XXI.
Trong những năm cuối thế kỉ XX và đầu thế kỉ XXI, thơ của các dân tộc thiểu số (DTTS) Việt Nam đã được nghiên cứu sâu sắc trong các công trình về văn học DTTS hiện đại Nhiều tác phẩm và bài nghiên cứu đã được công bố, như "Thơ dân tộc thiểu số Việt Nam" của tác giả A, hay "Nét đẹp văn hóa trong thơ DTTS" của tác giả B, góp phần làm nổi bật giá trị văn hóa và nghệ thuật của thể loại thơ này Những nghiên cứu này không chỉ giúp khẳng định vị trí của thơ DTTS trong nền văn học Việt Nam mà còn mở ra hướng đi mới cho việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa của các dân tộc.
Văn học các dân tộc thiểu số Việt Nam hiện đại, được nghiên cứu bởi tác giả Lâm Tiến, thể hiện sự phong phú và đa dạng của các nền văn hóa khác nhau Bên cạnh đó, PGS.TS Trần cũng đã chỉ ra một số đặc điểm nổi bật trong văn học dân tộc thiểu số Việt Nam trong thời kỳ hiện đại, nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ và truyền thống trong việc hình thành bản sắc văn hóa.
Thị Việt Trung và Nguyễn Đức Hạnh đã nghiên cứu về văn học dân tộc thiểu số Việt Nam, nhấn mạnh sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại Tác phẩm "Bản sắc dân tộc trong thơ các dân tộc thiểu số Việt Nam hiện đại" do PGS.TS.Trần Thị Việt Trung và Cao Thị Hảo đồng chủ biên, cùng với "40 năm văn hóa nghệ thuật các dân tộc thiểu số Việt Nam" của Phong Lê, và "Văn học và miền núi" của Lâm Tiến, đều góp phần làm nổi bật giá trị văn hóa và nghệ thuật của các dân tộc thiểu số tại Việt Nam.
Nghiên cứu về thơ của các dân tộc thiểu số (DTTS) đang thu hút sự quan tâm và được thực hiện một cách tích cực tại một số trường Đại học khu vực miền núi, đặc biệt là ở Việt Bắc.
Bài viết này đề cập đến các luận văn thạc sĩ nổi bật về văn hóa và thơ ca của các dân tộc thiểu số tại Tây Bắc và Tây Nguyên, bao gồm "Bản sắc văn hóa Dao trong thơ Bàn Tài Đoàn" của Th.s Bàn Thị Quỳnh Giao và "Thơ Dương Khâu Luông" của Th.s Lý Thị.
Bản sắc Tày trong thơ Y Phương và Dương Thuấn được phân tích bởi Th.s Nguyễn Thị Thu Huyền, trong khi Th.S Phạm Thế Thành nghiên cứu bản sắc Tày trong thơ Nông Quốc Chấn Luận văn thạc sĩ của Vũ Thị Vân cũng đề cập đến một số đặc điểm của thơ ca dân tộc Thái trong thời kỳ hiện đại.
Tác giả Nguyễn Kiến Thọ đã nghiên cứu về thơ ca dân tộc Mông từ năm 1945 đến nay, với hai đề tài chính: "Một số đặc điểm của thơ ca dân tộc Mông thời kỳ hiện đại" trong luận văn thạc sĩ và "Thơ ca dân tộc Hmông từ truyền thống đến hiện đại" trong luận án tiến sĩ.
Trong thế kỷ XXI, một số bài viết nổi bật về thơ của các dân tộc thiểu số Việt Nam đã được các nhà phê bình như Inrasara và Cao Thị Hảo thực hiện Inrasara đã đóng góp hai bài viết quan trọng: "Thơ ca thơ dân tộc thiểu số Việt Nam đa sắc, đa thanh" và "Cái đẹp của thơ dân tộc thiểu số" Bên cạnh đó, Cao Thị Hảo cũng đã có bài viết "Mở rộng nghiên cứu văn học dân tộc thiểu số Việt Nam hiện đại: Trường hợp văn học Tày", góp phần làm phong phú thêm nghiên cứu về văn học dân tộc thiểu số.
TS Đỗ Thị Thu Huyền, một nhà nghiên cứu có mối liên hệ sâu sắc với văn học miền núi, đã có những đóng góp quan trọng như cuốn "Thơ dân tộc Tày sau năm 1945" và nhiều bài viết tiêu biểu như "Thơ dân tộc thiểu số 10 năm đầu thế kỉ XXI" và "Đội ngũ nhà văn trẻ dân tộc thiểu số ở Việt Nam" Tác giả đã đưa ra những đánh giá sắc sảo về sự thay đổi và hạn chế của thơ dân tộc thiểu số đầu thế kỉ XXI, nhấn mạnh rằng "đổi mới nổi bật nhất chính là về hình thức, tiến dần đến hiện đại hóa, thơ dân tộc thiểu số gần hơn với thơ đương đại" Tuy nhiên, một số tác giả vẫn chưa hòa nhập với sự thay đổi này, đặc biệt là những đại diện của thế hệ trước Đây là sự đổi mới đáng ghi nhận mà tác giả đã phát hiện ra.
Trong vòng 10 năm qua, thơ dân tộc thiểu số đã chứng kiến sự phân hóa rõ rệt giữa các khuynh hướng và thế hệ Một số tác giả vẫn giữ vững xu hướng truyền thống, kết hợp giữa cũ và mới, trong khi những người khác tìm kiếm sự đổi mới thực sự Đặc biệt, một số nhà thơ dân tộc Chăm đã theo đuổi hướng đi hậu hiện đại.
Trong bài viết trên tạp chí Văn hóa các dân tộc, Tăng Thị Nguyệt Nga nhấn mạnh rằng thơ của các dân tộc thiểu số thường mang vẻ đẹp giản dị và mộc mạc Dù đề tài có đa dạng và nội dung tư tưởng phong phú, những tác phẩm thơ của các thi sĩ dân tộc thiểu số vẫn thể hiện những nét đẹp độc đáo riêng biệt.
Dương Thuấn là một tác giả tiêu biểu của văn học Việt Nam sau 1975, thể hiện vẻ đẹp mang bản sắc phong cách riêng của từng nhà văn và từng dân tộc trong sáng tác thơ dân tộc thiểu số đầu thế kỷ XXI.
Inrasara, một nhà thơ và nhà phê bình văn học của dân tộc Chăm, luôn trăn trở về sự phát triển của văn học dân tộc thiểu số (DTTS) Ông nhận thấy vẻ đẹp của văn học này nhưng vẫn lo lắng về hướng đi của nó Ông đã chia sẻ một cách chân thành rằng thơ DTTS đang "mất phương hướng" và "ngủ" ở nhiều khía cạnh như nhịp điệu, ngôn ngữ, hình ảnh và đề tài Dù vậy, ông cũng khẳng định rằng hành trình này vẫn mang lại những giá trị đặc sắc cho nền thơ đa dân tộc Việt Nam.
Inrasara luôn chú trọng đến sự phát triển của thơ ca dân tộc thiểu số, đặc biệt là thơ ca Chăm Ông nhận thấy sự đổi mới đáng ghi nhận trong tác phẩm của các nhà thơ trẻ thế kỷ XXI, với cách nghĩ và diễn đạt chân thật, mộc mạc Thế hệ trẻ đang khám phá những thể thơ mới, như thơ tự do phá cách, phản ánh tâm thức hậu hiện đại.
Phương pháp nghiên cứu
Trong quá trình thực hiện luận văn, tôi sử dụng một số phương pháp nghiên cứu sau:
Phương pháp khảo sát và thống kê được sử dụng để nghiên cứu các tác giả, thể loại và cảm hứng sáng tác nổi bật, cùng với các khía cạnh nghệ thuật khác.
- Phương pháp hệ thống: để hệ thống hóa các vấn đề nghiên cứu
Phương pháp phân tích và tổng hợp là công cụ quan trọng để đánh giá và rút ra kết luận chính xác Để tìm hiểu thêm về luận văn tốt nghiệp và luận văn thạc sĩ, bạn có thể tải xuống tài liệu mới nhất qua email luanvanfull@gmail.com.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: để so sánh giữa thơ DTTS giai đoạn đầu thế kỉ XXI với giai đoạn trước đó, giữa các nhà thơ với nhau…
Phương pháp liên ngành, bao gồm văn hóa, văn học, lịch sử và địa lí, cho phép người viết cảm nhận sâu sắc thơ ca của các nhà thơ dân tộc thiểu số trong thế kỷ XXI, từ góc nhìn văn hóa, lối sống, phong tục tập quán và bối cảnh lịch sử.
Bố cục của luận văn
Ngoài phần Mở đầu và Kết luận, phần Nội dung của đề tài gồm 03 chương:
Chương 1 Thơ DTTS Việt Nam đầu thế kỉ XXI trong tiến trình thơ DTTS Việt
Chương 2 Cảm hứng nghệ thuật trong thơ DTTS Việt Nam đầu thế kỉ XXI
Chương 3 trình bày một số phương diện nghệ thuật nổi bật trong thơ của các dân tộc thiểu số Việt Nam vào đầu thế kỷ XXI Nội dung này không chỉ khám phá sự đa dạng trong phong cách sáng tác mà còn nhấn mạnh giá trị văn hóa và bản sắc dân tộc được thể hiện qua từng tác phẩm.
THƠ DÂN TỘC THIỂU SỐ VIỆT NAM ĐẦU THẾ KỈ XXI
Tiến trình vận động và phát triển của thơ dân tộc thiểu số Việt Nam hiện đại
Văn học của các dân tộc thiểu số (DTTS) Việt Nam đã hình thành và phát triển mạnh mẽ từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, đặc biệt là từ những năm 60 của thế kỷ XX.
Văn học các dân tộc thiểu số (DTTS) Việt Nam trong thời kỳ hiện đại đã có sự phát triển nhanh chóng, mặc dù xuất hiện muộn Sự tiến bộ này thể hiện rõ qua đội ngũ sáng tác, đa dạng thể loại, cũng như sự gia tăng về số lượng và chất lượng các tác phẩm.
Trong nền văn học Việt Nam hiện đại, các nhà thơ, nhà văn dân tộc thiểu số (DTTS) luôn nỗ lực gìn giữ và phát huy bản sắc dân tộc, đồng thời đổi mới về hình thức và tư duy Nửa cuối thế kỷ 20, văn học DTTS đã có những đóng góp quan trọng, tạo nên vẻ đẹp riêng cho văn học nước nhà Các tác phẩm của họ không chỉ là tiếng nói tự hào mà còn là sự kết tinh văn hóa của mỗi tộc người tại Việt Nam.
Thơ ca các dân tộc thiểu số (DTTS) Việt Nam thời kỳ hiện đại bắt đầu hình thành vào những năm 40, 50 của thế kỷ XX, với sự tham gia của các tác giả như Hoàng Văn Thụ, Dương Công Hoạt, và Lê Quảng Ba Những cây bút tiêu biểu như Hoàng Đức Hậu, Bàn Tài Đoàn, Nông Quốc Chấn, và Nông Minh Châu đã đóng góp quan trọng trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp Từ 1945 đến 1954, thơ ca DTTS phát triển mạnh mẽ, phản ánh cuộc kháng chiến gian khổ nhưng đầy tự hào của dân tộc Việt Nam.
Sau khi miền Bắc được giải phóng, thơ ca của các dân tộc thiểu số trong giai đoạn 1954-1975 đã có sự phát triển đáng kể Đội ngũ sáng tác ngày càng đông đảo, với số lượng tác phẩm tăng lên và chất lượng được cải thiện rõ rệt so với giai đoạn trước.
Những nhà thơ xuất hiện trước năm 1945 tiếp tục sáng tác và cống hiến như Nông Quốc Chấn, Nông Viết Toại, Nông Minh Châu…
Trong thời kỳ này, bên cạnh những tác giả trước, một thế hệ nhà thơ mới đã xuất hiện, bao gồm Mã A Lềnh, Lò Ngân Sủn, Vi Thị Kim Bình, Y Phương (Tày), Hoàng Nó, Lương Quy Nhân, Vương Trung (Thái), Mã Thế Vinh (Nùng), Triệu Kim Văn (Dao), Linh Nga Niêt Đam (Ê Đê), Mã A Lềnh (Mông), Lò Ngân Sủn (Dáy), Vương Anh (Mường), Pờ Sảo Mìn (Pa Dí), Hơ Vê (Hơ rê), và Lâm Quý (Cao Lan).
Từ năm 1975, các nhà thơ dân tộc thiểu số (DTTS) đã đóng góp vào một đời sống thơ ca phong phú và độc đáo, thể hiện rõ bản sắc văn hóa của các tộc người trên toàn quốc Nhiều nhà thơ đã đạt đến đỉnh cao của tài năng và có tác phẩm được vinh danh với các giải thưởng văn chương, tiêu biểu như Bàn Tài Ðoàn, Vương Anh, Lương Quy Nhân, Mã Thế Vinh, Nông Viết Toại, Mã A Lềnh, Y Phương, Mai Liễu, và Dương Thuấn.
Trong những năm gần đây, thơ ca dân tộc thiểu số (DTTS) đã gia tăng cả về số lượng lẫn chất lượng, khẳng định vai trò quan trọng trong văn học Việt Nam Nhiều nhà thơ là con em các DTTS đã được ghi nhận trong Hội Nhà văn Việt Nam, đặc biệt là thế hệ nhà thơ trưởng thành từ sau năm 1975 Dương Khâu Luông là một trong những tác giả tiêu biểu với nhiều tập thơ nổi bật như: "Gọi bò về chuồng" (2003), "Dám kha cần ngám điếp" (2005), "Bản mùa cốm" (2005), "Bắt cá ở sông quê" (2006), và "Co nghịu hưa cần" (2008).
Liễu là một nhà thơ nổi bật, giữ vẹn nguyên hơi thở miền núi qua hàng chục tập thơ, trong đó có những tác phẩm tiêu biểu như "Giấc mơ của núi" (2001), "Đầu nguồn mây trắng" (2004) và "Bếp lửa nhà sàn".
Thơ của các dân tộc thiểu số (DTTS) có một đội ngũ phong phú với nhiều cảm hứng và giọng điệu độc đáo Tuy nhiên, sự chênh lệch giữa các vùng miền và các dân tộc vẫn tồn tại, với một số dân tộc có rất ít tác giả và chưa phát triển được bản sắc riêng.
Nền thơ ca dân tộc thiểu số Việt Nam thế kỷ XX đã chứng kiến sự đóng góp của nhiều thế hệ nhà thơ, không chỉ làm thay đổi diện mạo văn học dân tộc thiểu số mà còn tạo nền tảng vững chắc cho văn học dân tộc thiểu số trong thế kỷ XXI và những giai đoạn tiếp theo.
Thơ dân tộc thiểu số Việt Nam đầu thế kỉ XXI
1.2.1 Những yếu tố lịch sử, văn hóa xã hội tác động tới sự vận động và phát triển của thơ DTTS Việt Nam đầu thế kỉ XXI Đầu thế kỉ XXI thế giới có nhiều biến động về kinh tế, chính trị xã hội và văn hóa Thứ nhất, thế giới đang tìm đường ra khỏi cuộc khủng hoảng hiện nay, trên thực tế là đang phải tìm đường chuyển sang một thời kỳ phát triển mới khác trước Thứ hai, hiện tượng Trung Quốc trên con đường trở thành siêu cường ngày càng trở nên nóng bỏng trên trường quốc tế - nhất là tại khu vực Thứ ba mối quan hệ phức tạp, căng thẳng và khó hòa giải của các nước Châu Âu với Mĩ, của Mĩ - Hàn Quốc và Triều Tiên…
Thế kỷ XXI chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ trong các xu hướng mỹ học, với sự du nhập của những trào lưu phương Tây vào văn học Việt Nam.
Xã hội Việt Nam đầu thế kỉ XXI đang trải qua nhiều thay đổi và chuyển biến quan trọng Việt Nam cần thích nghi với bối cảnh thế giới mới và tìm kiếm con đường phát triển cao hơn để đứng vững trong tình hình hiện tại Đặc biệt, nhu cầu về văn hóa ngày càng cao, yêu cầu hội nhập để phát triển nhưng vẫn giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, tiếp thu tinh hoa văn hóa nước ngoài mà không bị hòa tan.
Văn học Việt Nam, đặc biệt là thơ của các dân tộc thiểu số (DTTS), đã có sự chuyển mình mạnh mẽ trong bối cảnh phát triển hiện nay Kể từ sau đổi mới 1986, thơ DTTS đã có những bước tiến đáng kể, hòa nhập với xu hướng thơ đương đại và mở rộng nội dung phản ánh đời sống Thế kỷ XXI chứng kiến sự giao thoa giữa văn học Việt Nam và thế giới, cũng như giữa văn học dân tộc Kinh và DTTS, tạo nên ảnh hưởng sâu sắc đến văn học DTTS hiện đại Cuộc sống tinh thần của con người đang đối mặt với thách thức về bản sắc và sự mai một văn hóa truyền thống Các tác giả trẻ đang nỗ lực tái hiện và gìn giữ vốn văn hóa qua tác phẩm của mình, dẫn đến sự thay đổi rõ rệt trong đội ngũ sáng tác về trình độ, lứa tuổi, quan niệm nghệ thuật, cảm hứng, thể loại, ngôn từ và lối tư duy.
1.2.2 Khái quát chung về sự vận động của thơ dân tộc thiểu số Việt Nam đầu thế kỉ XXI 1.2.2.1 Về đội ngũ tác giả
Thơ dân tộc thiểu số (DTTS) đầu thế kỷ XXI đã có sự chuyển biến rõ rệt, mặc dù chất lượng chung chưa cao hơn giai đoạn trước, nhưng số lượng bài thơ và câu thơ thu hút người đọc đã tăng đáng kể Sự phát triển này không chỉ nhờ vào những nhà thơ nổi tiếng tiếp tục cống hiến mà còn nhờ vào những cây bút trẻ với những sáng tạo mới mẻ, đặc biệt trong 5 năm sau của thập kỷ đầu tiên.
5 năm đầu của thập kỉ thứ hai lực lượng những người sáng tác có sự thay đổi, những ấn tượng đặc biệt cũng được ghi nhận
Lực lượng sáng tác thơ dân tộc thiểu số (DTTS) thế kỷ XXI rất phong phú, bao gồm ba thế hệ: thế hệ đầu tiên trưởng thành trong thời kỳ chống Pháp và chống Mỹ, thế hệ thứ hai trong thời kỳ hậu chiến và đổi mới, và thế hệ thứ ba sinh ra sau khi đất nước thống nhất Những người khai sáng như Bàn Tài Đoàn, Nông Quốc Chấn, và Cầm Biêu đã mở đường cho các tác giả thế hệ 4X, như Vi Thị Kim Bình, Mã A Lềnh, và Ma Trường Nguyên, tiếp tục khẳng định sự sáng tạo của mình trong lĩnh vực thơ ca.
Thế hệ vào tuổi 5X, mặc dù ít hơn về số lượng, nhưng lại chứa đựng nhiều tiềm năng phát triển đột phá trong bối cảnh đổi mới và hội nhập toàn cầu Những cá nhân tiêu biểu như Mai Liễu, Triệu Lam Châu, Lò Cao Nhum, Inrasara Phú Trạm, và Dương Thuấn đã khẳng định sự sáng tạo của mình Dù người lớn tuổi nhất đã ngoài 60 và người trẻ nhất cũng đã ngoài 50, họ vẫn mang đến nhiều hứa hẹn cho tương lai.
Trong thế kỷ XXI, đặc biệt là trong mười năm qua, nhiều cây bút trẻ thuộc các dân tộc thiểu số đã trưởng thành và có những bước đột phá đáng kể Bài viết "Đội ngũ nhà văn trẻ dân tộc thiểu số ở Việt Nam" của tác giả Đỗ Thị Thu đã nêu bật sự phát triển này.
Văn học dân tộc thiểu số hiện đại đang có những chuyển biến mạnh mẽ và đa dạng Các tác giả của thế hệ trước đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh của mình, trong khi thế hệ tác giả trẻ 7X, 8X đang khẳng định vị thế của mình Đồng thời, các cây viết thế hệ 9X cũng đang tiếp bước cha anh trên con đường sáng tạo đầy thử thách.
Những tác giả trẻ đang trở thành niềm hy vọng mới cho văn học dân tộc thiểu số (DTTS), với khả năng làm thay đổi diện mạo của thể loại này Họ không thua kém trước sự phát triển của văn học đương đại, nhờ vào trình độ ngoại ngữ, sự đào tạo bài bản và tinh thần dấn thân Nhiều tác giả đã định hình phong cách sáng tác rõ rệt và có triển vọng lớn, như Bùi Thị Tuyết Mai, Đinh Thị Mai Lan, và Hoàng Chiến Thắng Điểm chung của họ là ý thức về bản sắc văn hóa cần được gìn giữ, đồng thời có khả năng đổi mới và hòa nhập vào dòng chảy văn học hiện đại, với mục tiêu khẳng định bản thân.
Thế kỷ XXI chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của thơ ca Việt Nam với nhiều cây bút dân tộc thiểu số trẻ, tạo ra hàng trăm tác phẩm đa dạng về giọng điệu và cách thể hiện Các nhà thơ thế kỷ XX vẫn tiếp tục cống hiến với những cảm xúc sâu sắc và thành tựu nổi bật Năm 2004, Dương Thuấn được vinh danh với giải B Giải thưởng Uỷ ban toàn quốc Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật Việt Nam nhờ tập thơ "Đêm bên sông yên lặng" Nhà thơ Y Phương, thuộc thế hệ thứ hai của thơ ca, cũng góp phần quan trọng vào sự phát triển này.
DTTS, nhận giải thưởng Nhà nước với các tác phẩm: Chín tháng (Trường ca, 2000) Thơ
Y Phương, tác giả của nhiều tác phẩm nổi bật như "Thất tàng lồm" (Ngược gió - thơ song ngữ Tày-Việt, 2006), đã được vinh danh với giải thưởng Hội nhà văn Việt Nam năm 2016 cho tập thơ "Vũ khúc Tày" Nông Thị Ngọc Hòa cũng ghi dấu ấn với "Vườn duyên" (2002), nhận giải C từ Hội Văn học nghệ thuật các dân tộc thiểu số Việt Nam, cùng với các tác phẩm "Con đường cho mây đi" (2004) và "Men qua cõi thiền" (2008) đạt giải A Pờ Sảo Mìn nổi bật với các tác phẩm như "Con trai người Pa Dí" (2002), "Mắt rừng xanh" (2005) và "Đôi cánh chim rừng".
(2014), Tiếng chim cao nguyên (2015) Tạ Thu Huyền với Đầy vơi (2008)
Văn học dân tộc đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của văn học các dân tộc thiểu số (DTTS) từ Đông Bắc, Tây Bắc đến Tây Nguyên và Nam Trung bộ Các tuyển tập văn học được công phu và chọn lọc, với sự góp mặt của nhiều tác giả từ các thế hệ 5X, 6X đến 8X, 9X Đặc biệt, đội ngũ tác giả trẻ, bao gồm nhiều cây bút thuộc các DTTS Việt Nam, đang ngày càng đông đảo và có những đóng góp đáng kể Họ đam mê văn chương, phần lớn được đào tạo bài bản với trình độ văn hóa cao, nhiều người đã học Đại học Viết văn Các tác phẩm của họ đã được công bố rộng rãi trên các báo và tạp chí, đạt nhiều giải thưởng văn học uy tín trong nước và một số tác phẩm đã được giới thiệu ra nước ngoài.
Những cây bút DTTS trẻ mang trong mình khát vọng sáng tạo và đổi mới văn chương, nỗ lực cải cách cách viết và góc nhìn nghệ thuật Tác phẩm của họ thể hiện sự tươi tắn, hồn nhiên, hiện đại và thông minh, đồng thời đề cập đến các vấn đề xã hội và cá nhân một cách đa diện hơn Họ ít bị ràng buộc bởi các khuôn khổ và mô típ nghệ thuật truyền thống so với thế hệ trước.
Các nhà văn trẻ hiện nay đã tạo ra một không khí mới và thu hút sự chú ý của độc giả, đặc biệt là giới trẻ, bằng cách kế thừa tinh hoa văn học truyền thống và làm mới nó theo cách hiện đại Họ cho ra đời những tác phẩm mang đậm bản sắc văn hóa tộc người, nhưng với lối viết hiện đại, hấp dẫn người đọc bằng hương vị độc đáo Hoàng Chiến Thắng, một tác giả trẻ triển vọng, đã giành nhiều giải thưởng, trong đó có Giải Nhì cuộc thi thơ Văn nghệ Quân đội năm 2008-2009 và Giải Trẻ Ủy ban toàn quốc Liên hiệp các Hội VHNT Việt Nam năm 2009.
CẢM HỨNG NGHỆ THUẬT TRONG THƠ DÂN TỘC THIỂU SỐ VIỆT NAM ĐẦU THẾ KỈ XXI
Một số khái niệm lý luận liên quan
Cảm hứng, theo Từ điển Tiếng Việt, là trạng thái tâm lý đặc biệt với sự tập trung cao độ và cảm xúc mãnh liệt, giúp óc tưởng tượng và sáng tạo hoạt động hiệu quả Cần phân biệt giữa cảm hứng thông thường và những trạng thái khác để hiểu rõ hơn về bản chất của nó.
Cảm hứng trong công việc và văn chương đều có vai trò quan trọng trong quá trình sáng tạo Phương Lựu trong Lý luận văn học đã chỉ ra rằng cảm hứng có thể xuất hiện trong mọi ngành sản xuất khi con người lao động tự nguyện theo những mục đích phù hợp với lý tưởng và khả năng của mình Tuy nhiên, khác với các sản phẩm của các ngành lao động khác, tác phẩm văn học nghệ thuật còn mang trong mình tình cảm chủ quan của người sáng tạo.
Ngô Thì Nhậm khuyến khích các thi nhân nuôi dưỡng nguồn cảm hứng sáng tác từ những rung động sâu sắc, nhấn mạnh rằng “Hãy xúc động hồn thơ cho ngọn bút có thần.” Trong khi đó, Lê Quý Đôn lại hiểu cảm hứng như một trạng thái cảm xúc tràn đầy, thể hiện sự phong phú trong tâm hồn và tư duy sáng tạo.
“Trong lòng có cảm xúc thật sự, rung cảm nên lời”
Cảm hứng trong văn chương, theo Hêghen, mang ý nghĩa xã hội và là yếu tố chủ đạo cần thiết cho văn học K Pautôpxki mô tả cảm hứng như một buổi sáng mùa hè rực rỡ, nhẹ nhàng thổi vào tâm hồn chúng ta sự tươi mát và hạnh phúc Nó giống như mối tình đầu, khiến trái tim ta rộn ràng trước những cuộc gặp gỡ kỳ diệu, làm cho thế giới bên trong trở nên tinh tế và nhạy cảm Cảm hứng sáng tác không chỉ là hành trình nhọc nhằn mà còn là sự nghỉ ngơi trong tâm hồn nghệ sĩ, buộc họ phải lao động nghiêm túc và cẩn trọng, tiếp nhận hiện thực một cách sinh động với đầy đủ ý tưởng và tri thức sáng tạo.
Cảm hứng đóng vai trò quan trọng đối với nhà thơ, mang lại trạng thái phấn chấn và động lực sáng tạo Nó giúp nhà thơ nhận diện vấn đề nhanh chóng và phát hiện những điều mới mẻ, thú vị Cảm hứng không chỉ là điểm khởi đầu mà còn là chất men sáng tạo, góp phần nâng cao hiệu quả trong công việc sáng tác của họ.
2.1.2 Cảm hứng nghệ thuật - Cảm hứng chủ đạo
Cảm hứng nghệ thuật, xuất phát từ tiếng Hy Lạp (pathos), thể hiện tình cảm sâu sắc và nồng nàn, luôn đậm đà và lắng lọc hơn cảm hứng thông thường Nó gắn liền với tư tưởng và mang tính khuynh hướng rõ rệt, là yếu tố quan trọng trong nội dung tác phẩm Cảm hứng nghệ thuật thống nhất các yếu tố khác như đề tài, chủ đề và tư tưởng, đồng thời chi phối và quyết định hình tượng nghệ thuật trong tác phẩm Nhiều nhà lý luận còn gọi cảm hứng nghệ thuật là cảm hứng chủ đạo.
Mỗi nhà thơ đều có quyền sở hữu một thế giới thi ca riêng, nơi họ tự do thể hiện tâm hồn và cái nhìn về cuộc sống qua những sắc màu, hình ảnh và âm thanh phong phú Theo giáo sư Nguyễn Đăng Mạnh, cảm hứng nghệ thuật là trạng thái căng thẳng nhưng say mê, nơi sự hài hòa giữa ý chí, trí tuệ và cảm xúc dẫn dắt nhà văn đến những mục tiêu nghệ thuật một cách trực giác và bản năng.
Cảm hứng chủ đạo là trạng thái tình cảm mãnh liệt và say đắm, xuyên suốt tác phẩm nghệ thuật, gắn liền với tư tưởng xác định và gây tác động đến cảm xúc người tiếp nhận Theo các tác giả Lê Bá Hán, Trần Đình Sử, Nguyễn Khắc Phi, cảm hứng này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đích thực Nhà lý luận văn học Xô Viết Bê-lin-xki cũng nhấn mạnh rằng cảm hứng chủ đạo là điều kiện không thể thiếu, biến tư tưởng thành tình yêu mạnh mẽ và khát vọng nhiệt thành trong sáng tạo nghệ thuật.
Khái niệm cảm hứng chủ đạo có quá trình hình thành và phát triển, với nội hàm nhất định Ban đầu, thuật ngữ này chỉ đề cập đến yếu tố nhiệt tình trong diễn thuyết, sau đó mở rộng sang trạng thái mê đắm khi xuất hiện tứ thơ Cuối cùng, lý luận văn học coi cảm hứng chủ đạo là yếu tố quan trọng trong nội dung nghệ thuật, phản ánh thái độ tư tưởng và cảm xúc của nghệ sĩ đối với thế giới mà họ mô tả.
Cảm hứng nghệ thuật là yếu tố then chốt trong tác phẩm văn học, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hình tượng tác giả Hình tượng này không chỉ ảnh hưởng đến cách nhìn và giọng điệu mà còn quyết định cách thức lựa chọn, phân tích và phản ánh thực tế cuộc sống trong tác phẩm Mặc dù hình tượng tác giả có thể vô hình, nhưng nó luôn hiện hữu qua cái nhìn và giọng điệu mà tác giả truyền tải.
Tác giả luôn chú ý đến từng chi tiết trong tác phẩm, thể hiện cái nhìn và giọng điệu rõ ràng Những yếu tố này không chỉ mang tính trừu tượng như tư tưởng, mà còn không tản mạn như cảm xúc, mà luôn hiện hữu và ổn định trong toàn bộ tác phẩm.
Cảm hứng nghệ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và chi phối mọi khía cạnh của tác phẩm văn học Việc khảo sát cảm hứng nghệ thuật trong các sáng tác của một tác giả giúp chúng ta hiểu rõ hơn về phong cách và thế giới tâm hồn phong phú của họ.
Có nhiều loại cảm hứng nghệ thuật như cảm hứng nhân đạo, yêu nước, lãng mạn, trào phúng, sự thật, hoài cổ, bi kịch và anh hùng Những loại cảm hứng này thường liên kết chặt chẽ với nhau, có khả năng chuyển hóa và thâm nhập lẫn nhau.
Cảm hứng nghệ thuật trong thơ dân tộc thiểu số Việt Nam đầu thế kỉ XXI
Thơ DTTS đầu thế kỉ XXI thể hiện nhiều cảm hứng phong phú, bao gồm việc ngợi ca vẻ đẹp của thiên nhiên, đất nước và con người miền núi, cũng như tôn vinh Đảng và Bác Hồ Bên cạnh đó, thơ cũng phê phán những hiện tượng tiêu cực trong xã hội và thể hiện những suy tư chiêm nghiệm sâu sắc Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tập trung vào hai dòng cảm hứng chủ đạo: cảm hứng trữ tình ngợi ca vẻ đẹp của thiên nhiên, con người và cuộc sống miền núi.
Cảm hứng suy tư, chiêm nghiệm về tình đời, tình người
2.2.1 Cảm hứng trữ tình ngợi ca vẻ đẹp của thiên nhiên, con người và cuộc sống miền núi
2.2.1.1 Ngợi ca vẻ đẹp của thiên nhiên, đất nước miền núi
Mỗi người con đất Việt đều tự hào về quê hương, nơi lưu giữ kỉ niệm và tình yêu Thiên nhiên quê hương là nguồn cảm hứng cho thơ ca dân tộc thiểu số đầu thế kỉ XXI Các nhà thơ đã viết những trang đầy xúc động về quê hương, từ những ngọn núi, dòng sông, cánh rừng đến bãi cát trắng và cao nguyên lộng gió Tất cả tạo thành điểm tựa để nhớ, để yêu, và là chốn bình yên trở về sau những bão giông của cuộc đời.
Thơ DTTS đầu thế kỉ XXI thể hiện bản sắc độc đáo của thiên nhiên qua cảm nhận sâu sắc của các nhà thơ dân tộc Các tác giả thường hướng ngòi bút đến vẻ đẹp của cảnh sắc tự nhiên và xã hội miền núi, nơi họ sinh ra và lớn lên Điều này không chỉ khơi dậy lòng tự hào dân tộc mà còn thúc đẩy ý thức bảo tồn văn hóa Các nhà thơ thiểu số trong giai đoạn này phản ánh thiên nhiên với vẻ đẹp chân thực và lãng mạn, tạo ra nguồn cảm hứng sáng tạo mãnh liệt và tươi mới.
Hồ Chư - nguời con của dân tộc Vân Kiều - tự hào và yêu biết mấy cao nguyên lộng gió, nồng nàn bóng nắng và đất đỏ bazan màu mỡ:
Quê tôi là một vùng cao nguyên xanh Mãi ngàn đời như lòng người chân thật Như Krông Anô, Krông Pach
Chảy về xuôi hòa với biển bao la (Về với cao nguyên quê tôi) [42, tr.74-75]
Bàn Tài Đoàn, một nhà thơ tài năng, sinh ra và lớn lên tại Nguyên Bình, Cao Bằng, nơi có thiên nhiên hùng vĩ và xanh tươi Quê hương ông không chỉ là môi trường sống mà còn là nguồn cảm hứng vô tận cho những tác phẩm thơ ca của ông Những hình ảnh rừng núi, cánh rừng xanh biếc và những dãy núi đá chọc trời đã in đậm trong tâm trí ông, tạo nên một bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp của đất châu Nguyên Bình.
Ruộng đồng thì ít, núi nhiều thay
Phía nam núi đất, rừng xanh biếc Phía bắc đá nhọn chọc trời mây
Còn trong thơ của Triệu Kim Văn, thiên nhiên có lúc thật hùng vĩ dữ dội, cheo leo đầy thú vị :
Thôm Khoan, Thôm Phụ, Khau Cà, Khuổm Hả Lủng Bì, Bình Dông, Khuổi Duốc, Khuổi Hồng
Gốc vải rừng trăm tuổi lá cong vênh
Ngỡ người cũng cong vênh bên vách núi
Dốc ông cản đầu gối nhô chạm mũi Không xa kia Bắc Cạn phố tưng bừng
(Lội bộ cùng Cao Sơn) [41, tr.321]
Nhà thơ Triệu Kim Văn thổi hồn vào các địa danh bằng tình yêu và niềm tự hào Mỗi tên núi, tên đèo, tên suối đều gắn bó sâu sắc với tâm hồn của ông Thiên nhiên hiện lên hiền hòa với hương sắc núi rừng, tạo nên những cảnh sắc thơ mộng và bao la.
Những hoa mận, hoa mơ Muôn loài chim đua tiếng
Vũ trụ cũng non tơ Men xuân thấm đẫm
Nhà thơ thể hiện tình yêu và cảm xúc sâu sắc đối với thiên nhiên, từ những ngọn núi, dòng suối, viên đá, bông hoa, đến ngọn măng Ông cảm nhận vẻ đẹp của mặt trời, mặt trăng, tiếng chim hót líu lo và tiếng gà gáy vang vọng trong rừng xanh, tạo nên một bức tranh sống động về hồ Ba.
Bể nhà thơ thể hiện vẻ đẹp độc đáo của hồ, nơi núi đá bao quanh tạo nên khung cảnh hùng vĩ Hồ nước xanh trong phản chiếu hình ảnh con người, mang đến một nét đẹp khiến cả núi đá cũng phải cúi mình ngưỡng mộ.
Ba bể xanh xanh bất ngờ
Biển trên núi, biển quây bằng đá
Núi nghiêng mình núi đẹp đến hoang sơ
(Ngược miền ca dao) [41, tr.228]
Những người con sống trên đá tai mèo tự hào về vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên quê hương Lò Ngân Sủn đã viết về Tây Bắc, Việt Bắc với những cảnh quan hoang sơ, hiểm trở Trong thơ ông, những dãy núi thách thức khát vọng con người và những dòng suối trong sạch, mát lành tạo nên một bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp.
Suối đi như một đường xanh Uốn quanh chân núi, uốn quanh chân đồi Khúc im lặng
Khúc xa xôi Gặp cơn mưa đổ sục sôi ào ào Gặp mùa hạn hán lao xao Gặp nơi có thác suối trào ra mây
Mai Liễu, nhà thơ của dân tộc Tày đến từ Tuyên Quang, đã chia sẻ rằng quê hương và tình người miền núi luôn là nguồn cảm hứng cho ông trong sáng tác thơ ca Trong tác phẩm của mình, độc giả dễ dàng nhận thấy không gian miền núi quen thuộc với những hình ảnh núi non hùng vĩ, tạo nên ấn tượng sâu sắc Ông miêu tả cảnh vật sống động với những câu thơ như: "Ôm nhau đứng là núi to núi nhỏ, Bản tựa vào sương, vào chân mây," thể hiện vẻ đẹp và sự gắn bó của con người với thiên nhiên Những hình ảnh về mùa nắng cháy và cơn lũ cũng phản ánh cuộc sống đầy thử thách của người dân nơi đây.
(Đêm nay gió Khau Mòn lại nổi) [42, tr.248]
Thơ của ông luôn trở về với nguồn cội qua những hình ảnh quen thuộc, giúp người đọc cảm nhận được sự hòa quyện giữa Mai Liễu và thiên nhiên như rừng, suối, và nhà sàn Vẻ đẹp quê hương làm giảm bớt nỗi nhớ nhà, nhưng vẫn giữ lại những cảm xúc sâu sắc trong tâm hồn của nhà thơ.
Hình ảnh quê hương với "cầu thang chín bậc" không chỉ gợi nhớ về văn hóa mà còn khơi dậy kỷ niệm về tuổi trẻ và tình yêu Ngôi nhà sàn với cầu thang chín bậc trở thành biểu tượng nghệ thuật đặc trưng trong thơ của ông.
Cầu thang nhà em chín bậc Như con gấu đòi thấy bộng ong trên cây Tôi nhảy ba bước lên sàn…
…Nửa đời đi xa Màu thổ cẩm vẫn tươi sắc núi!
(Chín bậc cầu thang) [42, tr.247]
Thiên nhiên nơi đây thật mênh mông và tươi mát, mang trong mình tình yêu và vẻ đẹp thơ mộng như tình yêu đôi lứa, lấp lánh ánh sáng trong thơ của Triệu Lam Châu Cao nguyên đá hùng vĩ hiện lên qua cái nhìn của những chàng trai Mông, tạo nên một bức tranh tuyệt đẹp.
Như thoáng thấy bóng em trên Nà Phiêng, một vùng đồi mênh mông với cỏ mượt mà Những bờ hoa kim anh thêu hình trái tim trắng muốt, cùng với vương miện lấp lánh của hoa chuông.
(Như thoáng thấy bóng em trên Nà Phiêng) [10, tr.68]
Kpa Ylăng, với chất sử thi Tây Nguyên thấm đẫm trong tâm hồn, đã khắc họa một cao nguyên sống động với âm thanh của những tiếng chim quen thuộc Thơ ông mang đến hình ảnh nắng gió Tây Nguyên dạt dào, cùng vẻ đẹp kiêu hùng, hoang sơ và tràn đầy sức sống, hòa quyện giữa sự lãng mạn và bản sắc văn hóa độc đáo của vùng đất này.
Cao nguyên tháng mười cơn mưa tạnh Đêm Măng Yang trăng vàng con suối Tiếng đàn goong như cười như nói Giai điệu đàn nói mời gọi vòng xoang
(Tiếng đàn Goong già làng) [42, tr.598]
Người con dân tộc Tày Triệu Lam Châu tự hào viết về quê hương với vẻ đẹp núi rừng hùng vĩ, không gian biêng biếc và mơ màng Cao Bằng, với non nước tuyệt đẹp, mang đến cảm xúc nao lòng cho những ai đặt chân đến.
Hình ảnh thơ
Phương Lựu định nghĩa hình ảnh thơ là khả năng gợi tả sinh động trong diễn đạt của con người, với ví dụ về cách diễn đạt có hình ảnh và ngôn ngữ giàu hình ảnh.
Hình ảnh trong thơ ca không chỉ phản ánh nếp sống và cách tư duy của con người mà còn là yếu tố cấu thành quan trọng của tác phẩm văn học Như giáo sư Nguyễn Đăng Mạnh đã nói: “Triết học nghĩ bằng ý, tiểu thuyết nghĩ bằng nhân vật, thơ nghĩ bằng hình ảnh" Qua hình ảnh thơ, người đọc có thể cảm nhận những khía cạnh sâu sắc trong đời sống, tính cách và tâm hồn của nhà thơ Hình ảnh thơ là kết quả của quá trình tư duy và sáng tạo nghệ thuật, giúp cái tôi của người nghệ sĩ thể hiện những rung cảm nội tại.
Hình ảnh trong thơ yêu cầu sự cảm nhận đa chiều từ thị giác, thính giác đến trí tưởng tượng Chúng có thể là cụ thể hoặc trừu tượng, và để hiểu rõ câu thơ, người đọc cần phải hình dung và tưởng tượng, không chỉ đơn thuần đọc Câu nói “Thi trung hữu họa” nhấn mạnh vai trò quan trọng của hình ảnh trong việc bộc lộ cảm xúc của nhà thơ Nhiều hình ảnh từ cuộc sống hàng ngày đã trở thành biểu tượng sâu sắc trong thơ ca.
Người miền núi có lối sống giản dị và cách tư duy cụ thể, giàu hình ảnh, nhờ vào sự gần gũi với thiên nhiên và cuộc sống hàng ngày Thiên nhiên và đời sống của họ được thể hiện tinh tế, phong phú qua những hình ảnh biểu cảm sâu sắc.
Cách diễn đạt trong thơ của các dân tộc thiểu số thường mang tính trực tiếp, sử dụng hình ảnh sinh động, nhưng sức gợi của những hình tượng này lại có thể rất sâu sắc.
Ném lên quả còn cầu may Đón lấy quả còn cầu lộc
Các nhà thơ thường khéo léo và sáng tạo trong việc sử dụng hình ảnh cụ thể để diễn đạt những khái niệm trừu tượng Họ dùng chi tiết để phản ánh toàn thể và áp dụng những điều gần gũi để nói về những điều xa xôi.
Khèn lá gọi người Nhớ về đất tổ
Có khi điều trừu tượng lại được thể hiện bằng hình ảnh cụ thể, thân quen:
Tình anh em không đi lại Như con đường hoang Như ngôi nhà hoang Như mảnh vườn hoang Rậm cỏ
(Tình anh em - Dương Khâu Luông) luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Trong thơ dân tộc thiểu số đầu thế kỷ XXI, hình ảnh thơ trở nên phong phú và sâu sắc hơn nhờ tư duy hiện đại của các nhà thơ Y Phương thường sử dụng ngôn từ và cách diễn đạt mang đậm chất Tày, với cú pháp liên kết thẳng và ít phá vỡ cấu trúc thông thường, tạo nên thông tin thẩm mỹ trực tiếp Nhà thơ xây dựng những hình tượng giàu tính biểu cảm thông qua so sánh ví von và lối diễn đạt mang phong vị dân gian.
Em đổ vào tôi Củi mục cành khô lại xanh chồi Hòn đá vỡ mọc lên cây nghiến
Y phương đã khéo léo hình tượng hóa tình yêu qua những hình ảnh quen thuộc nhưng ấn tượng như củi mục, cành khô, xanh chồi, hòn đá vỡ và cây nghiến, thể hiện sức mạnh thần kỳ và tuyệt diệu của tình yêu trong việc hồi sinh sự sống và tâm hồn.
Những truyền thống độc đáo, được chắt lọc từ văn hóa dân gian, mang đến bản sắc văn hóa riêng cho mỗi dân tộc và vùng đất.
Phiên chợ Kì Lừa Nắm nem
Bát rượu Ngày xuân Câu lượn Câu sli”
(Núi và hòn đá lẻ - Lương Định)
Trong dòng thơ, hình ảnh những đỉnh núi và cánh rừng hiện lên, tạo nên những hoài niệm vừa đẹp vừa buồn Đối với Mai Liễu, núi rừng luôn là bóng dáng đồng hành suốt cuộc đời ông, bắt đầu từ khoảnh khắc ông chào đời.
Trước nhà tôi Ngày ngày mắt trời
Mở Sau làn mi xanh: Rặng núi
( Mắt trời ) luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Và cho đến ngày ông trở lại thăm quê vẫn nhận về sự chở che đầy bao dung:
Ta về Núi vẫn chìa vai
Hình ảnh suối xuất hiện thường xuyên trong thơ của ông, nhưng mỗi lần lại mang một sắc thái khác nhau “Suối” là nơi gắn liền với tuổi thơ của nhà thơ, nơi chứa đựng nhiều kỷ niệm quý giá từ những ngày đầu đời.
Hình tượng bếp lửa nhà sàn trong thơ Mai Liễu thể hiện nguồn cội sâu sắc, với khúc củi dài âm ỉ cháy suốt ngày đêm, tượng trưng cho sự bền bỉ và ấm áp của gia đình.
Cái bếp vuông đêm ngày mong đỏ lửa Cái kiềng tròn đợi nồi xuống nồi lên Vuông - tròn là sự ấm êm no đủ
Bếp lửa nhà sàn không chỉ là nơi nấu nướng và duy trì sự sống, mà còn là không gian đoàn viên của gia đình sau những ngày lao động vất vả Khung cảnh quen thuộc của quê hương luôn gợi nhớ và mang lại nỗi thương nhớ cho thi sĩ người Tày, Mai Liễu.
Người ở nhà sàn làm cái bếp vuông Phía trên là chỗ của ông, của bố;
Chỗ của khay nước điếu cày, Bên bếp là chỗ của bà, của mẹ;
Chỗ của cơi trầu, bình vôi
Phía dưới là chỗ của con dâu, con gái;
Của níp đựng kim chỉ vá may
Căn bếp nhỏ ấm áp không chỉ giữ gìn sự sống mà còn bảo tồn thuần phong mỹ tục và nét đẹp văn hóa của người Tày Mất đi không gian này là mất đi bản sắc dân tộc Dù thời gian có thay đổi, người Tày vẫn kiên trì gìn giữ văn hóa riêng biệt "Bếp vuông kiềng tròn" không chỉ thể hiện khát vọng sống viên mãn mà còn là biểu tượng cho sự hòa hợp giữa âm dương và đất trời, mang tính vĩnh hằng.
Nhà sàn của dân tộc Mường không chỉ là biểu trưng cho hồn dân tộc mà còn là nơi lưu giữ các truyền thống văn hóa Đây là không gian quan trọng để mọi người tụ họp trong các dịp lễ và hoạt động văn hóa cộng đồng Quách Ngọc Thiên đã thể hiện sự gần gũi và thân quen với nhà sàn qua những câu thơ: "Để nhà sàn câu ví, Để nhà sàn rượu cần, Để nhà sàn lời ru."