Phương pháp nghiên cứu
Trong luận văn này, phương pháp thu thập số liệu chủ yếu dựa trên dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo chính thức của công ty, tập trung vào các năm 2010-2012 để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy Ngoài ra, tôi còn mở rộng nguồn dữ liệu bằng cách tham khảo các báo cáo ngành xi măng, các tài liệu của Tổng công ty công nghiệp xi măng Việt Nam, cũng như các báo, tạp chí và nguồn thông tin trên internet liên quan để tăng tính đa dạng và phong phú của dữ liệu nghiên cứu.
Phương pháp phân tích số liệu bằng thống kê mô tả giúp phản ánh tình hình cơ bản và các thông tin về hoạt động quản trị nguyên vật liệu của công ty Phương pháp này sử dụng số tuyệt đối và số tương đối, được trình bày qua các bảng số liệu, đồ thị và sơ đồ để dễ dàng hiểu và đánh giá tình hình quản lý NVL.
Phương pháp này dùng để so sánh kết quả nghiên cứu tại các thời điểm khác nhau, giúp dễ dàng nhận diện sự biến động của các chỉ tiêu phân tích qua từng kỳ Bằng cách so sánh số liệu kỳ này với kỳ trước, người nghiên cứu có thể đánh giá chính xác xu hướng và hiệu quả của các yếu tố liên quan Đây là phương pháp quan trọng trong phân tích dữ liệu để đưa ra các quyết định chính xác và phù hợp trong quá trình nghiên cứu.
Để hỗ trợ phân tích thực trạng và dự báo tương lai chính xác hơn, luận văn đã kết hợp phương pháp phỏng vấn trực tiếp các bộ phận liên quan như phòng Kế hoạch cung ứng, phòng Tiêu thụ, phòng Kỹ thuật và phòng Kế toán tại Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Hải Vân Phương pháp này giúp thu thập các thông tin có giá trị, phục vụ đưa ra các giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp Tài liệu luận văn được đăng tải với mục đích hỗ trợ học viên, sinh viên và các cá nhân quan tâm, có thể tải xuống tại địa chỉ email luanvanthem@gmail.com hoặc các nền tảng chia sẻ tài liệu uy tín.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
Nghiên cứu công tác quản trị nguyên vật liệu (NVL) giúp doanh nghiệp đảm bảo nguồn cung cấp đầy đủ, kịp thời, đúng chủng loại, quy cách và phẩm chất cho sản xuất Quản trị NVL là hoạt động cốt lõi trong quá trình sản xuất, nhằm tối ưu hóa việc sử dụng nguyên vật liệu và nâng cao hiệu quả sản xuất Phân tích ưu nhược điểm trong công tác quản lý NVL giúp công ty đề ra các biện pháp cải tiến, tăng cường khả năng cung ứng nguyên vật liệu một cách hiệu quả và bền vững.
Trong quá trình sản xuất khẩn trương, việc kiểm soát tiến độ cung cấp nguyên vật liệu (NVL) đóng vai trò then chốt để đảm bảo hoạt động diễn ra liên tục và hiệu quả Do đó, doanh nghiệp cần xác định rõ những loại NVL chính yếu yêu cầu theo dõi sát sao, thực hiện phân tích định kỳ và thông báo kịp thời để điều chỉnh kịp thời các sai lệch Quản lý chặt chẽ nguồn cung giúp tránh tình trạng thiếu hụt NVL dẫn đến đình trệ sản xuất hoặc thừa hàng gây tồn đọng vốn, từ đó tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất.
Nguyên vật liệu đầu vào cho quá trình sản xuất xi măng gồm clinker, thạch cao và phụ gia, là những loại nguyên liệu khó bảo quản Do đó, quy trình thu mua, dự trữ, cung ứng và quản lý tồn kho cần được lên kế hoạch chặt chẽ để đảm bảo sự liên tục và hiệu quả của sản xuất Việc kiểm soát tốt nguồn nguyên liệu sẽ giúp giảm thiểu rủi ro gián đoạn trong quá trình sản xuất và tăng năng suất cho nhà máy xi măng.
Bố cục đề tài
Ngoài phần mở đầu và kết luận, luận văn được kết cấu thành ba chương:
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về quản trị NVL
Chương 2: Thực trạng công tác quản trị NVL tại công ty CP xi măng
Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị NVL tại công ty Cổ phần xi măng Vicem Hải Vân.
NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ QUẢN TRỊ NGUYÊN VẬT LIỆU
TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN VẬT LIỆU
NVL là các đối tượng lao động thể hiện dưới dạng vật hóa, tham gia vào một chu kỳ sản xuất kinh doanh nhất định Khi tham gia vào quá trình sản xuất, dưới tác động của sức lao động, NVL bị tiêu hao hoặc biến đổi hình thái vật chất ban đầu để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh Toàn bộ giá trị của nguyên vật liệu được chuyển trực tiếp vào chi phí sản xuất trong kỳ, phản ánh rõ nét đặc điểm của nguyên vật liệu trong quá trình sản xuất kinh doanh.
Mỗi loại nguyên vật liệu (NVL) có đặc tính tự nhiên riêng biệt, nhưng điểm chung là chỉ tham gia vào quá trình sản xuất một lần duy nhất Quá trình này giúp toàn bộ giá trị của NVL được tích hợp vào sản phẩm hoặc dịch vụ, tạo ra giá trị gia tăng rõ rệt Tuy nhiên, sự tham gia này có thể gây ra hiện tượng biến dạng NVL, ảnh hưởng đến chất lượng và quy trình sản xuất Việc hiểu rõ đặc tính của từng loại NVL là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao giá trị sản phẩm.
- NVL là một bộ phận của vốn kinh doanh, chi phí NVL thường chiếm tỷ trọng lớn trong toàn bộ chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm
NVL (nguyên liệu, vật liệu) là những tài sản vật chất tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau, có tính lý hóa phức tạp, dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết, khí hậu và môi trường xung quanh Việc phân loại NVL giúp quản lý và sử dụng hiệu quả nguồn lực, đảm bảo chất lượng và giảm thiểu rủi ro trong sản xuất.
Trong các doanh nghiệp sản xuất, nguyên vật liệu (NVL) đóng vai trò quan trọng với nhiều loại khác nhau, phục vụ cho các quá trình sản xuất và kinh doanh Để quản lý hiệu quả, các doanh nghiệp cần phân loại NVL dựa trên vai trò và tác dụng của chúng trong quy trình sản xuất Việc phân loại NVL giúp tổ chức quản trị nguyên vật liệu một cách khoa học và tối ưu hóa hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
NVL chính: là loại NVL khi tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh sẽ cấu thành nên thực thể vật chất, thực thể chính của sản phẩm
NVL phụ là những loại nguyên vật liệu chỉ có tác dụng phụ trợ trong sản xuất, không cấu thành phần chính của sản phẩm Chúng thường được sử dụng để thay đổi màu sắc, mùi vị, hình dạng bên ngoài của sản phẩm, hoặc nâng cao chất lượng sản phẩm Ngoài ra, NVL phụ còn giúp quá trình chế tạo diễn ra thuận tiện hơn, phục vụ các nhu cầu công nghệ, kỹ thuật bảo quản và đóng gói sản phẩm.
Nhiên liệu là nguyên vật liệu dùng để cung cấp nhiệt lượng trong quá trình sản xuất kinh doanh, đóng vai trò quan trọng giúp quá trình sản xuất diễn ra thuận lợi và hiệu quả Các loại nhiên liệu phổ biến gồm than, củi, xăng dầu, chất đốt tự nhiên và nhiều loại khác, hỗ trợ duy trì hoạt động sản xuất liên tục Việc sử dụng nhiên liệu đúng cách góp phần nâng cao năng suất và giảm thiểu tác động tiêu cực tới môi trường.
Phụ tùng thay thế: Là các loại vật tư được sử dụng thay thế, sữa chữa máy móc thiết bị, phương tiện vận tải, công cụ sản xuất
1.1.2 Chức năng, vai trò của nguyên vật liệu
NVL là yếu tố thiết yếu đầu vào trong hoạt động sản xuất kinh doanh Việc cung ứng nguyên vật liệu (NVL) kịp thời với giá cả hợp lý đóng vai trò quyết định đến hiệu quả sản xuất và khả năng tiêu thụ sản phẩm trên thị trường Đảm bảo nguồn nguyên vật liệu ổn định không chỉ hỗ trợ quá trình sản xuất liên tục mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Do đó, quản lý và duy trì nguồn cung NVL hiệu quả là yếu tố then chốt để thúc đẩy sự phát triển bền vững của hoạt động kinh doanh.
- Trong quá trình sản xuất không thể thiếu nhân tố NVL vì thiếu nó quá trình sản xuất sẽ không thể thực hiện được hoặc sẽ bị gián đoạn
Nguyên vật liệu (NVL) đóng vai trò không thể thiếu trong mọi hoạt động sản xuất kinh doanh, là thành phần quan trọng của tài sản lưu động Quản trị NVL hiệu quả giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lượng tồn kho, giảm thiểu chi phí và nâng cao năng suất hoạt động Hoạt động quản trị NVL thể hiện vai trò then chốt trong việc quản lý vốn sản xuất kinh doanh, đảm bảo nguồn nguyên vật liệu luôn sẵn sàng để duy trì hoạt động liên tục và góp phần tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Chất lượng nguyên vật liệu (NVL) ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm; nếu NVL kém chất lượng thì không thể tạo ra sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao Do đó, cần xây dựng kế hoạch cung ứng nguồn nguyên vật liệu đảm bảo đủ số lượng, đúng chủng loại, quy cách để quá trình sản xuất diễn ra liên tục và hiệu quả Việc cung cấp nguồn nguyên vật liệu ổn định giúp nâng cao các chỉ tiêu kinh tế và kỹ thuật của quá trình sản xuất, đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.
1.1.3 Sự luân chuyển của dòng nguyên vật liệu
Dòng nguyên vật liệu (NVL) thể hiện xu hướng vận động và các giai đoạn di chuyển của vật liệu trong hệ thống sản xuất Quá trình luân chuyển này diễn ra khi các vật liệu chuyển từ hoạt động này sang hoạt động khác, phản ánh quá trình biến đổi đầu vào thành đầu ra qua các bước chế biến Việc hiểu rõ sự luân chuyển của NVL giúp tối ưu hoá quá trình sản xuất, nâng cao hiệu quả và giảm thiểu lãng phí trong chuỗi cung ứng.
Trong hệ thống sản xuất chế tạo, quá trình chuyển hóa là quá trình dịch chuyển vật chất qua các công đoạn của quá trình tác động cơ hóa và sinh học để tạo ra các sản phẩm hữu hình Các hoạt động cần thiết ở đầu vào của luồng vật liệu bao gồm mua sắm, kiểm soát vận tải và tiếp nhận vật tư Trong khi đó, các hoạt động ở đầu ra của luồng vật liệu gồm có đóng gói, gửi hàng và xếp dở hàng tồn kho để hoàn thiện quá trình sản xuất và phân phối sản phẩm.
Hình 1.1: Dòng d ị ch chuy ể n v ậ t ch ấ t trong h ệ th ố ng ch ế t ạ o
Ng ườ i cung c ấ p Ti ế p nh ậ n G ở i h àn g K há ch h àn g
Các giai đoạn sản xuất
K ho n hà p hâ n p h ố i Đặt hàng
Kho bán sản phẩm luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
QUẢN TRỊ NGUYÊN VẬT LIỆU
Quản trị nguyên vật liệu (NVL) là chức năng quan trọng trong quản lý hoạt động của doanh nghiệp, chịu trách nhiệm lên kế hoạch, tiếp nhận, lưu trữ, vận chuyển và kiểm soát NVL nhằm tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực Mục tiêu chính của quản trị NVL là đảm bảo tồn kho hợp lý, giảm thiểu chi phí, nâng cao hiệu suất sản xuất và đáp ứng kịp thời nhu cầu của khách hàng, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của công ty.
Hoạch định tổng hợp tập trung giải quyết các vấn đề liên quan đến khả năng sản xuất, xác định mức sản xuất và giá trị tồn kho trong hệ thống sản xuất Tuy nhiên, yếu tố nguyên vật liệu (NVL) lại thường bị xem là ngoài phạm vi của hoạch định tổng hợp, mặc dù nó là thành phần quan trọng ảnh hưởng đến khả năng sản xuất ngắn hạn và sử dụng nguồn lực hiệu quả Do đó, các công ty cần xác định rõ nhu cầu, thời điểm và lượng NVL cần thiết để đảm bảo cung ứng kịp thời, tránh tình trạng tích lũy quá mức gây ứ đọng vốn và giảm hiệu quả hoạt động Mục tiêu quản trị NVL là duy trì mức tồn kho hợp lý và đảm bảo NVL được sử dụng đúng lúc nhằm tối ưu hóa quá trình sản xuất và lợi nhuận doanh nghiệp.
+ Đáp ứng yêu cầu về NVL cho sản xuất trên cơ sở có đúng chủng loại nơi nó cần và thời gian nó được yêu cầu
+ Có tất cả chủng loại NVL khi doanh nghiệp cần tới
+ Đảm bảo sự ăn khớp của dòng NVL để làm cho chúng có sẵn khi cần đến
1.2.2 Vai trò của quản trị nguyên vật liệu
Nguyên vật liệu (NVL) là một trong ba yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nên sản phẩm cuối cùng Quản lý chặt chẽ NVL từ khâu thu mua, bảo quản đến sử dụng và dự trữ là yếu tố quyết định hiệu quả sản xuất và giảm thiểu lãng phí Việc kiểm soát tốt NVL giúp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm, đồng thời giảm thiểu rủi ro về tồn kho và chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất.
- Quản trị NVL tốt sẽ tạo điều kiện tiền đề cho hoạt động sản xuất có thể tiến hành và tiến hành có hiệu quả cao
Quản trị nguyên vật liệu (NVL) hiệu quả là yếu tố then chốt giúp hoạt động sản xuất diễn ra liên tục, hạn chế tối đa tình trạng gián đoạn Việc kiểm soát và lên kế hoạch tốt về nguồn lực giúp đáp ứng nhanh chóng và chính xác mọi nhu cầu của khách hàng Quản lý NVL tốt còn góp phần nâng cao năng suất, giảm thiểu chi phí lưu kho và tối ưu hóa quy trình sản xuất, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
- Là một trong những khâu rất quan trọng, không thể tách rời với các khâu khác trong quản trị doanh nghiệp
- Nó quyết định tới chất lượng của sản phẩm, đáp ứng nhu cầu ngày càng khắt khe, khó tính của khách hàng
Quản trị nguyên vật liệu đóng vai trò quan trọng trong việc giảm chi phí kinh doanh và giảm giá thành sản phẩm Điều này giúp doanh nghiệp nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường so với các đối thủ cạnh tranh.
1.2.3 Nhiệm vụ của quản trị nguyên vật liệu
NVL là loại tài sản thường xuyên biến động nên doanh nghiệp phải thường xuyên tiến hành thu mua, theo dõi và dự trữ NVL
Quản trị nguyên vật liệu (NVL) là quá trình quản lý toàn diện các hoạt động liên quan đến NVL như mua sắm, vận chuyển, tiếp nhận, kiểm soát sản xuất và tồn kho Nhiệm vụ chính của quản trị NVL là đảm bảo tất cả các hoạt động từ việc lập kế hoạch mua hoặc sản xuất NVL đến việc sử dụng cuối cùng được thực hiện một cách hiệu quả và liên tục Quản trị NVL giúp tối ưu hóa nguồn lực, giảm thiểu chi phí và nâng cao hiệu suất sản xuất của doanh nghiệp Việc kiểm soát chặt chẽ các hoạt động NVL là yếu tố then chốt để đảm bảo chuỗi cung ứng diễn ra suôn sẻ và đáp ứng nhu cầu thị trường.
+ Tính toán số lượng mua sắm và dự trữ tối ưu
+ Đưa ra các phương án và quyết định phương án mua sắm cũng như kho tàng
+ Đường vận chuyển và quyết định vận chuyển tối ưu
Tổ chức công tác mua sắm bao gồm xác định nguồn cung ứng, tổ chức nghiệp vụ đặt hàng, lựa chọn phương thức giao nhận, kiểm kê và thanh toán nhằm đảm bảo quy trình mua sắm hiệu quả và tiết kiệm chi phí Đồng thời, hoạt động vận chuyển nguyên vật liệu (NVL) cần được tổ chức bài bản, bao gồm lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp (đối tác vận chuyển hoặc phương tiện của doanh nghiệp), quyết định sử dụng kho ngoại hay tự tổ chức kho nội bộ, và bố trí hệ thống kho tàng hợp lý để tối ưu hóa quá trình vận chuyển nội bộ của doanh nghiệp.
+ Tổ chức cung ứng và cấp phát kịp thời cho sản xuất
1.2.4 Nội dung quản trị nguyên vật liệu trong doanh nghiệp sản xuất a Ho ạ ch đị nh nhu c ầ u nguyên v ậ t li ệ u Để có cơ sở tiến hành mua sắm NVL cần phải xác định số lượng NVL cần thiết cho toàn bộ thời kỳ nào đó và cho từng thời điểm mua sắm trong kỳ cũng như xác định giá cả của NVL trong từng thời điểm mua sắm (Số lượng NVL cần thiết cho từng thời kỳ mua sắm là số cầu NVL của thời kỳ đó) Việc hoạch định nhu cầu NVL giúp cho doanh nghiệp xác định bao nhiêu loại vật tư được cần tới, số lượng bao nhiêu và khi nào theo tiến độ sản xuất, đảm bảo cung cấp đầy đủ nhưng không cần phải dự trữ quá mức, tránh được những chi phí tồn kho do dự trữ quá mức, giảm được thời gian đặt hàng và phân phối Kế hoạch cầu NVL giúp cho doanh nghiệp xác định tính sẵn có của việc mua và các hoạt động sản xuất yêu cầu để đáp ứng thời gian phân phối đúng hạn Bằng cách phối hợp các hoạt động tồn kho, mua và sản xuất có thể tránh được sự chậm trễ trong sản xuất nhờ việc thiết lập trật tự các hoạt động thông qua việc đặt thời gian đến hạn các công việc theo đơn đặt hàng của khách hàng để thiết lập việc cung ứng Để hoạch định nhu cầu NVL dựa trên 3 chỉ tiêu sau đây: v Lượng NVL cần dùng: là lượng NVL cần thiết để sản xuất ra một khối lượng sản phẩm theo kế hoạch một cách hợp lý và tiết kiệm nhất, đảm bảo kế hoạch sản xuất cả về mặt giá trị và hiện vật
Lượng NVL cần dùng được tính toán cụ thể cho từng loại NVL và toàn bộ lượng NVL cần cho sản xuất trong kỳ
Công thức được tính như sau: luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
V ij = a ij Q j + a ij P j – V i thu hồi
V ij : Số NVL i cần dùng cho sản phẩm j a ij : Định mức tiêu hao NVL i cho đơn vị sản phẩm j
Q j : Số lượng thành phẩm j theo kế hoạch sản xuất được
P j : Số lượng sản phẩm hư hỏng không sửa được (P j = ( tỷ lệ % hư hỏng cho phép x Q j )/100)
Với thu hồi nguyên vật liệu (NVL) từ phế phẩm, số lượng này phản ánh lượng NVL được tái sử dụng hoặc xử lý lại Lượng NVL cần mua sắm không chỉ bao gồm nhu cầu cho sản xuất mà còn phải tính đến các yếu tố như NVL bị hư hỏng, mất mát trong quá trình lưu kho và dự trữ để ứng phó với biến động của thị trường Việc xác định chính xác lượng NVL cần mua giúp tối ưu hóa chi phí và đảm bảo duy trì hoạt động sản xuất liên tục.
Lượng nguyên vật liệu (NVL) cần cho sản xuất được xác định dựa trên công thức gồm lượng NVL cần thiết, cộng với lượng tồn kho đầu kỳ, trừ đi lượng tồn kho mua trong kỳ và cộng lượng tồn kho cuối kỳ Lượng tồn kho cuối kỳ phản ánh số NVL dự trữ cho kỳ kế hoạch tiếp theo, dựa trên tiến độ cung ứng cuối cùng trong kỳ và mức tiêu thụ trung bình mỗi ngày NVL dự trữ bao gồm tất cả các loại chính, phụ, nhiên liệu và công cụ nhỏ đang có trong doanh nghiệp, nhằm chuẩn bị cho quá trình sản xuất liên tục và hiệu quả cao nhất Để đảm bảo hoạt động sản xuất không bị gián đoạn, doanh nghiệp cần dự trữ lượng NVL phù hợp, dựa trên tính chất và công dụng của từng loại NVL, chia thành 3 nhóm chính.
Dự trữ thường xuyên là lượng dự trữ cần thiết để duy trì hoạt động sản xuất liên tục, đảm bảo quá trình sản xuất không bị gián đoạn trong điều kiện cung ứng hàng hóa bình thường giữa các kỳ mua sắm Việc duy trì dự trữ thường xuyên giúp doanh nghiệp ổn định nguồn nguyên liệu và sản phẩm, giảm thiểu rủi ro gián đoạn sản xuất do thiếu hụt nguyên liệu, từ đó đảm bảo hiệu quả hoạt động kinh doanh.
V dx = V n x t n Trong đó: V dx : Lượng NVL dự trữ thường xuyên luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
V n : Lượng NVL cần dùng bình quân một ngày đêm t b : Thời gian dự trữ thường xuyên
Dự trữ an toàn hay còn gọi là dự trữ bảo hiểm, là lượng nguyên vật liệu cần thiết để duy trì quá trình sản xuất liên tục trong trường hợp nguồn cung cấp gặp sự cố hoặc không ổn định Việc duy trì dự trữ an toàn giúp đảm bảo sản xuất không bị gián đoạn, tăng cường khả năng đối phó với các rủi ro về cung ứng Dự trữ an toàn đóng vai trò quan trọng trong quản lý tồn kho và tối ưu hóa hoạt động sản xuất, giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động ổn định và đáp ứng kịp thời nhu cầu thị trường.
Lượng dự trữ an toàn mỗi loại được xác định theo công thức:
V bh = V n x t b Trong đó: V bh : Lượng NVL dự trữ an toàn
V n : Lượng NVL cần dùng bình quân một ngày đêm t b : Số ngày dự trữ bảo an toàn
Số ngày dự trữ bảo hiểm được tính bình quân số ngày lỡ hẹn mua trong năm
Dự trữ theo mùa là chiến lược tích trữ nguyên vật liệu theo mùa vụ để đảm bảo quá trình sản xuất kinh doanh diễn ra liên tục và hiệu quả Các loại nguyên vật liệu như cà phê, cao su, thủy sản thường được mua theo mùa nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất phù hợp với chu kỳ mùa vụ Việc dự trữ theo mùa giúp doanh nghiệp hạn chế tình trạng thiếu nguyên liệu trong thời điểm cao điểm và giảm thiểu rủi ro tồn kho không cần thiết Đây là phương pháp quản lý tồn kho tối ưu, giúp duy trì hoạt động sản xuất ổn định và nâng cao năng suất.
V dm = V n x t m Trong đó: V dm : Lượng NVL dự trữ theo mùa
V n : Lượng NVL tiêu hao bình quân t b : Số ngày dự trữ theo mùa
Kỹ thuật MRP là công cụ cung cấp các báo cáo chi tiết giúp xác định rõ các bộ phận NVL cần đặt hàng, thời điểm đặt hàng phù hợp, và tiến trình hoàn thành đơn hàng Đây là giải pháp hiệu quả để tối ưu hóa quy trình quản lý tồn kho và đảm bảo sản xuất luôn diễn ra liên tục, đúng tiến độ Sử dụng MRP giúp các doanh nghiệp nắm bắt chính xác nhu cầu nguyên vật liệu, giảm thiểu tồn kho vượt mức, đồng thời tăng khả năng đáp ứng đơn hàng của khách hàng nhanh chóng và chính xác hơn.
Kỹ thuật này cung cấp nhiều thông tin có giá trị để phục vụ các hoạt động quản trị NVL
+ Kỹ thuật này cần có các yếu tố đầu vào để phân tích gồm:
- Số lượng nhu cầu sản phẩm đã được dự báo;
- Số lượng sản phẩm theo đơn đặt hàng; luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
- Mức sản xuất và dự trữ;
- Cấu trúc của sản phẩm;
- Danh mục NVL, chi tiết, bộ phận;
- Thời hạn cung ứng cho sản xuất hoặc thời gian gia công;
- Dự trữ hiện có và kế hoạch;
- Mức phế phẩm cho phép
Phân tích kết cấu sản phẩm bằng phương pháp kết cấu hình cây giúp xác định các thành phần cấu tạo chính của sản phẩm Mỗi hạng mục trong sơ đồ hình cây thể hiện một chi tiết hoặc bộ phận cụ thể, phản ánh mối liên hệ giữa các thành phần để tạo nên toàn bộ sản phẩm Số lượng các loại chi tiết và sự phức tạp của các mối liên hệ trong sơ đồ thể hiện rõ tính cấu trúc và độ phức tạp của sản phẩm Phân tích này hỗ trợ tối ưu hóa thiết kế và kiểm soát chất lượng sản phẩm, đồng thời nâng cao hiệu quả sản xuất.
THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ NGUYÊN VẬT LIỆU TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG VICEM HẢI VÂN
TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG VICEM HẢI VÂN 26 1 Giới thiệu công ty
Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Hải Vân là doanh nghiệp cổ phần trực thuộc Tổng công ty Công nghiệp Xi măng Việt Nam, với tiền thân là xí nghiệp liên doanh Xi măng Hoàng Thạch Được cổ phần hóa vào năm 2007, công ty hiện có năng lực sản xuất 900.000 nghìn tấn xi măng mỗi năm Tổng công ty Công nghiệp Xi măng Việt Nam nắm giữ cổ phần chi phối, giữ vai trò chủ đạo trong hoạt động của công ty Tên giao dịch của công ty là Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Hải Vân, góp phần vào ngành công nghiệp xi măng Việt Nam.
Tên tiếng anh : Hai Van Cement Joint Stock Company – HVC Tên viết tắt : Vicem Hải Vân
Trụ sở chính : 65 Nguyễn Văn Cừ – Q Liên Chiểu – TP Đà Nẵng Điện thoại : 0511.3842172
Fax : 0511.3842441 Website : www.haivancement.vn Email : info@haivancement.vn GCNĐKKD : 3203001969
Xi măng Hải Vân với mã số thuế 0400101235 và vốn điều lệ 185 tỷ đồng đã khẳng định vị thế trên thị trường các tỉnh miền Trung, Tây Nguyên, cũng như tại các nước Lào, Campuchia, đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng Sản phẩm của công ty luôn nhận được sự tin tưởng và bình chọn là “Hàng Việt Nam chất lượng cao” trong nhiều năm liên tiếp Điều này thể hiện cam kết của Hải Vân về chất lượng và uy tín thương hiệu trong ngành công nghiệp xi măng Việt Nam.
- Sản xuất và kinh doanh xi măng các loại,
- Xuất nhập khẩu xi măng và clinker,
- Xuất nhập khẩu vật tư, máy móc, thiết bị phục vụ cho ngành xi măng,
- Sản xuất, kinh doanh các loại vật liệu xây dựng,
- Khai thác khoáng sản, các loại phụ gia cho sản xuất xi măng ,
- Kinh doanh, đầu tư bất động sản, nhà hàng, khách sạn,
Nhóm sản phẩm chính của công ty gồm: xi măng porland PCB30, PCB40 và PCB40 gia công ngoài
2.1.3 Quá trình hình thành và phát triển
Công ty xi măng Hải Vân được thành lập vào năm 1990 tại KCN Liên Chiểu, Đà Nẵng với công suất ban đầu 80.000 tấn/năm, nhằm phục vụ nhu cầu xây dựng ngày càng tăng tại khu vực Đến năm 1994, công ty chính thức mở rộng đầu tư thêm một nhà máy nghiền xi măng có công suất 520.000 tấn/năm, do hãng KRUPP POLYSIUS của Đức cung cấp thiết bị, chuyển giao công nghệ, nhằm đáp ứng nhu cầu ngành xây dựng khu vực miền Trung - Tây Nguyên Nhà máy nghiền xi măng mới đã chính thức đi vào hoạt động năm 1999, góp phần nâng cao năng lực sản xuất và đáp ứng yêu cầu thị trường.
Vào tháng 3/2001, Công ty xi măng Hải Vân trở thành thành viên chính thức của Tổng công ty Công nghiệp xi măng Việt Nam, khẳng định vị thế của mình trong ngành xi măng Là đơn vị sản xuất xi măng duy nhất của Tổng công ty tại khu vực miền Trung – Tây Nguyên, công ty đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp sản phẩm chất lượng cho khu vực.
Vào tháng 4 năm 2006, Thủ tướng Chính phủ ban hành quyết định sắp xếp và đổi mới các công ty nhà nước trực thuộc Tổng công ty Công nghiệp Xi măng Việt Nam, nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động và quản lý doanh nghiệp Đến tháng 3 năm 2007, Bộ trưởng Bộ Xây dựng ban hành quyết định số 367/QĐ-BXD về việc thực hiện cổ phần hóa các công ty thành viên của Tổng công ty, trong đó có Công ty Xi măng Hải Vân được cổ phần hóa vào năm 2007, góp phần thúc đẩy quá trình tái cơ cấu doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.
Công ty xi măng Hải Vân luôn phấn đấu là một trong những nhà cung cấp vật liệu xây dựng hàng đầu khu vực miền Trung – Tây Nguyên Năm
2010 với công suất thiết kế 600.000 tấn/năm và dây chuyền hiện đại đã được
Bộ Khoa học và Công nghệ đã trao Giải thưởng Chất lượng Việt Nam cho doanh nghiệp sản xuất lớn, ghi nhận những đóng góp trong lĩnh vực xây dựng hạ tầng Sản phẩm của công ty đã góp phần xây dựng nhiều công trình lớn trong khu vực như Hầm đường bộ Hải Vân, cầu Sông Hàn, cầu Thuận Phước, cầu Rồng, đê chắn sóng cảng Tiên Sa và các công trình hạ tầng nông thôn khác Trong những năm gần đây, công ty đã cung cấp gần 6 triệu tấn xi măng đạt tiêu chuẩn Việt Nam, trong đó hai công ty xi măng lớn là Hoàng Thạch và Hà Tiên 1 đã ký kết hợp đồng gia công với sản lượng lớn, góp phần thúc đẩy ngành xây dựng phát triển bền vững.
Ngày 28/09/2010 cổ phiếu của công ty chính thức được giao dịch tại Sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh với mã giao dịch là HVX
Kể từ 17/09/2011, công ty đổi tên từ công ty CP xi măng Hải Vân thành Công ty CP xi măng Vicem Hải Vân
Vào tháng 9 năm 2000, Công ty được cấp giấy chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9002:1994 Đến tháng 3 năm 2010, công ty đã nâng cấp hệ thống quản lý chất lượng lên phiên bản ISO 9001:2008 và duy trì chứng nhận này đến ngày nay, thể hiện cam kết liên tục về chất lượng và cải tiến quá trình hoạt động.
Hệ thống quản lý của Công ty CP xi măng Vicem Hải Vân được xây dựng phù hợp theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001:2008 về quản lý chất lượng, ISO 14001:2004 về quản lý môi trường, đảm bảo cam kết đáp ứng yêu cầu khách hàng và bảo vệ môi trường Ngoài ra, phòng thí nghiệm của công ty được chứng nhận đạt chuẩn ISO/IEC 17025:2005, khẳng định năng lực và độ tin cậy trong các hoạt động kiểm tra, phân tích chất lượng sản phẩm.
Công ty đã được Bộ khoa học và Công nghệ tặng giải thưởng chất lượng Việt Nam năm 2008 cho loại hình doanh nghiệp sản xuất lớn
Công ty hướng tới sứ mệnh "Niềm tin, chất lượng cho mọi công trình", cam kết đem đến các giải pháp xây dựng đáng tin cậy và chất lượng cao Chúng tôi luôn đặt uy tín và chất lượng lên hàng đầu để đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng Với phương châm này, doanh nghiệp của bạn không những đảm bảo tiến độ thi công mà còn tạo dựng niềm tin vững chắc trong mỗi dự án.
2.1.5 Cơ cấu tổ chức, chức năng và nhiệm vụ của các phòng ban
Hình 2.1 mô tả tổ chức bộ máy của công ty CP xi măng Vicem Hải Vân Để thực hiện các kế hoạch một cách hiệu quả, lãnh đạo công ty đã ban hành quyết định số 80/QĐ/XMVN-TCLĐ ngày 24/01/2006, quy định chức năng, quyền hạn và các mối quan hệ giữa các phân xưởng và phòng ban Cơ cấu tổ chức bao gồm Hội đồng quản trị, chủ tịch, Ban kiểm soát cùng các phòng ban khác.
Hội đồng quản trị (HĐQT) của công ty bao gồm các thành viên chủ chốt như Chủ tịch HĐQT là bà Nguyễn Thị Bích Thủy, nhiệm kỳ bắt đầu từ ngày 01/04/2010, cùng với ban kiểm soát do ông Trịnh Ngọc Thắng làm Trưởng ban Cơ cấu tổ chức này thể hiện sự ổn định và uy tín của công ty trong hoạt động quản lý và điều hành doanh nghiệp.
P Tiêu Thụ Phó GĐ - KD
Phân xưởng II luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Hội đồng quản trị gồm 5 thành viên kiêm nhiệm, đảm nhận vai trò điều hành hoạt động của công ty với tinh thần trách nhiệm cao Hội đồng quản trị nhấn mạnh vai trò lãnh đạo tập thể và cá nhân, đảm bảo thực hiện đúng các quy chế đã ban hành Để hoạt động kinh doanh của công ty đi vào nề nếp, HĐQT chỉ đạo tổ chức thực hiện các quy chế quan trọng như quy chế tiền lương và quy chế quản lý tài chính, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và điều hành doanh nghiệp.
Tổ chức họp thường niên theo quy định của Hội đồng Quản trị nhằm đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp với từng giai đoạn phát triển của công ty Quá trình này giúp giám sát chặt chẽ các hoạt động kinh doanh, đảm bảo hiệu quả và đúng hướng Đồng thời, việc duy trì các cuộc họp định kỳ còn góp phần giữ ổn định thị trường xi măng tại miền Trung, thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành.
Ban kiểm soát hoạt động hiệu quả nhờ việc ban hành các quy chế hoạt động và quy chế làm việc rõ ràng, đảm bảo sự minh bạch và chặt chẽ trong quá trình thực hiện nhiệm vụ Đồng thời, Ban kiểm soát thường xuyên kiểm tra các báo cáo định kỳ hàng quý và hàng năm theo quy định của điều lệ công ty, giúp đảm bảo tính chính xác và phù hợp của các báo cáo tài chính và hoạt động.
+ Định kỳ báo cáo phân tích tài chính để có quyết định sát thực tế trong hoạt động sản xuất kinh doanh
+ Đào tạo và bồi dưỡng cán bộ kế cận có chuyên môn cao và tâm huyết với công việc ỉ Giỏm đốc cụng ty
- Hoạch định chính sách và mục tiêu chất lượng
- Tổ chức bộ máy, xây dựng chiến lược phát triển
- Hoạch định, tổ chức, điều hành và kiểm tra tất cả các hoạt động sản xuất kinh doanh, trực tiếp phụ trách các phòng KTTKTC, phòng TC - LĐ -
TL và phòng HC - QT ỉ Phú giỏm đốc kinh doanh
Người phụ trách điều hành các hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh đảm nhiệm việc xây dựng và thực hiện kế hoạch kinh doanh, cũng như tổ chức mạng lưới tiêu thụ sản phẩm trên thị trường Họ còn chịu trách nhiệm công tác đầu tư mua vật tư, thiết bị và nguyên vật liệu để đảm bảo hoạt động sản xuất diễn ra thuận lợi và đạt hiệu quả cao Việc quản lý và điều phối các hoạt động này giúp doanh nghiệp duy trì sự ổn định và phát triển bền vững.
- Phụ trách trực tiếp các phòng: phòng KH - CƯ, phòng Tiêu thụ ỉ Phú giỏm đốc kỹ thuật
MĂNG VICEM HẢI VÂN
Đặc điểm nguyên vật liệu của công ty Cổ phần xi măng Vicem Hải Vân
NVL của công ty chỉ tham gia vào một chu kỳ sản xuất nhất định, trong đó nguyên vật liệu bị tiêu hao hoặc biến đổi hình thái vật chất ban đầu để hình thành sản phẩm xi măng Do chỉ gắn bó trong một chu kỳ sản xuất duy nhất, giá trị của NVL được chuyển toàn bộ vào chi phí sản xuất của sản phẩm trong kỳ, phản ánh rõ vai trò của nguyên vật liệu trong quá trình hình thành sản phẩm.
Đến năm 2015, công ty tập trung vào chiến lược kiểm soát chi phí bằng cách xem xét lại các chi phí thực tế trong hoạt động sản xuất kinh doanh để đề ra các biện pháp tiết kiệm chi phí hiệu quả Trong đó, chi phí nguyên vật liệu (NVL) sản xuất xi măng chiếm khoảng 60-70% trong giá thành sản phẩm, đóng vai trò chủ đạo trong quá trình kiểm soát chi phí Để nâng cao lợi nhuận, công ty cần giảm chi phí NVL mà vẫn đảm bảo chất lượng đầu ra, từ đó tối ưu hóa hiệu quả sản xuất và tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Công ty chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực sản xuất xi măng, vì vậy, đối tượng nghiên cứu chính trong đề tài này là nguyên vật liệu (NVL) dùng để sản xuất xi măng Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả của nguyên vật liệu trong quy trình sản xuất, nhằm tối ưu hóa hoạt động và nâng cao năng suất của công ty Đề tài cũng xem xét các phương pháp đánh giá và quản lý NVL để đảm bảo sự ổn định và bền vững trong sản xuất xi măng.
Là đơn vị sản xuất thuộc giai đoạn cuối cùng, công ty chịu trách nhiệm các công đoạn nghiền clinker, thạch cao, phụ gia, chất trợ nghiền CBA1250 và đóng gói xuất xưởng Nguyên vật liệu của công ty bao gồm clinker, thạch cao, phụ gia, chất trợ nghiền CBA1250 cùng các nhiên liệu và vật tư như điện, dầu bôi trơn, mỡ, dầu ADO, xăng, bi đạn và vỏ bao nhằm đảm bảo quy trình sản xuất diễn ra hiệu quả và liên tục Các nguyên liệu này đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo ra sản phẩm clinker chất lượng cao và hoàn thiện đóng gói trước khi đưa ra thị trường.
NVL chính của công ty bao gồm clinker, thạch cao và đá phụ gia, là những nguyên liệu dễ hút ẩm và đóng cục Do công nghệ sản xuất theo phương pháp khô lò quay yêu cầu NVL có độ ẩm thấp nhất có thể, việc bảo quản đúng cách là vô cùng quan trọng để tránh ảnh hưởng đến quá trình sản xuất Nếu bảo quản không tốt, đặc biệt khi gặp mưa gió làm tăng độ ẩm, sẽ gây tình trạng bế tắc trong sử dụng, ảnh hưởng lớn đến máy móc, thiết bị và công nghệ, thậm chí dẫn đến ngừng sản xuất Ngoài ra, NVL phụ gồm chất trợ nghiền CBA1250 và vỏ bao cũng đóng vai trò quan trọng trong quy trình sản xuất.
+ Nhiên liệu: điện, dầu bôi trơn, mỡ, dầu ADO, xăng, bi đạn
+ Phụ tùng: xe nâng, xe cẩu,
Tất cả các nhà máy của Vicem được thiết kế và vận hành theo tiêu chuẩn chất lượng châu Âu và Mỹ, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế Chất lượng nguyên liệu chính như clinker và thạch cao khi nhập khẩu và trước khi đưa vào sản xuất luôn đạt gần tiêu chuẩn Mỹ, nâng cao năng lực sản xuất và đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng cao.
Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu tại công ty CP xi măng Vicem Hải Vân
Phòng KH-CƯ chịu trách nhiệm tất cả các khâu liên quan đến nguyên vật liệu (NVL) trong công ty, gồm 7 nhân sự đảm nhận các mảng khác nhau nhưng có mối liên hệ chặt chẽ để giám sát lẫn nhau, đảm bảo tính minh bạch và tránh gian lận Hiện tại, phụ trách khâu thu mua NVL chỉ có một người đảm nhiệm toàn bộ công việc này, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả trong việc tìm kiếm nguồn hàng tốt Công ty chủ yếu dựa vào dự báo nhu cầu sản xuất để lập kế hoạch mua NVL, giúp đảm bảo nguồn nguyên vật liệu phù hợp với sản xuất.
Kế hoạch dự báo nhu cầu sản xuất:
Phòng KH-CƯ phối hợp cùng các phòng ban, bộ phận chức năng để lập kế hoạch sản xuất và kế hoạch cầu nguyên vật liệu (NVL), đảm bảo đáp ứng nhu cầu kinh doanh Trưởng phòng KH-CƯ chịu trách nhiệm chủ trì quá trình lập kế hoạch và trình ban lãnh đạo phê duyệt, nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất Kế hoạch sản xuất được xây dựng dựa trên kết quả tiêu thụ trong các năm trước, giúp công ty dự đoán và đáp ứng thị trường hiệu quả Việc lập kế hoạch rõ ràng và chặt chẽ góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Vào quý IV hàng năm, phòng Kế hoạch - Cư dựng kế hoạch dự báo nhu cầu sản xuất dựa trên kết quả tiêu thụ của kỳ trước và cùng kỳ năm trước, dựa vào số lượng đơn đặt hàng, tồn kho từng loại và dự đoán nhu cầu thị trường Quá trình này còn xem xét các nguồn lực hiện có của công ty để điều chỉnh kế hoạch phù hợp Tuy nhiên, việc lập kế hoạch này thường mang tính khách quan, ít có sự nghiên cứu, đánh giá kỹ lưỡng về thị trường tiêu thụ, dẫn đến khả năng dự báo chưa chính xác hoặc thiếu linh hoạt.
B ả ng 2.2: D ự báo nhu c ầ u s ả n xu ấ t n ă m 2013 ĐVT: Tấn
STT Sản lượng sản phẩm sản xuất Năm 2013
Xi măng PCB30 Hải Vân 100.000
Xi măng PCB40 Hải Vân 300.000
Xi măng PCB40 gia công 250.000
Dựa trên kế hoạch dự báo nhu cầu sản xuất cả năm 2013, công ty tiến hành phân bổ sản lượng cho từng phân xưởng dựa trên đặc điểm máy móc thiết bị và công suất hoạt động của từng bộ phận, nhằm tối ưu hóa năng suất và đảm bảo đáp ứng nhu cầu thị trường.
B ả ng 2.3: Phân b ố s ả n l ượ ng s ả n xu ấ t cho t ừ ng phân x ưở ng ĐVT: Tấn
Loại xi măng PX1 PX2
Dựa trên lượng khách hàng đã giao dịch nhiều năm, công ty đã phân tích tình hình tiêu thụ xi măng tại thị trường TP Đà Nẵng và các tỉnh miền Trung – Tây Nguyên Thời tiết thuận lợi cho hoạt động xây dựng đã tạo điều kiện thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ xi măng trong khu vực Dựa trên những phân tích này, công ty đã lên kế hoạch sản xuất chi tiết cho từng tháng nhằm đáp ứng đúng nhu cầu thị trường và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.
B ả ng 2.4: D ự báo nhu c ầ u s ả n xu ấ t theo tháng n ă m 2013 ĐVT: Tấn
QUÝ THÁNG Xi măng Hải Vân Xi măng gia công
Sản phẩm xi măng có thời gian bảo quản tối đa dưới 60 ngày, phù hợp để tiêu thụ trong mùa khô khi nhu cầu tăng cao Mặc dù sản lượng sản xuất trong quý III và quý IV thấp hơn so với các quý khác, nhưng vẫn duy trì mức sản xuất ổn định để đáp ứng nhu cầu thị trường Điều này đảm bảo nguồn cung xi măng luôn sẵn sàng trong suốt năm, đặc biệt là trong các giai đoạn cao điểm của mùa khô.
Công ty thường xây dựng các kế hoạch ngắn hạn dựa trên dữ liệu nghiên cứu thị trường trung và dài hạn Thông thường, nghiên cứu thị trường được thực hiện trong vòng 2-3 năm hoặc khi có sự biến động mạnh trên thị trường Hiện tại, công ty chưa có chiến lược nghiên cứu thị trường định kỳ hàng năm để hỗ trợ lập kế hoạch ngắn hạn và dài hạn một cách hiệu quả.
Bảng kế hoạch dự báo nhu cầu sản xuất là công cụ xác định số lượng sản phẩm cần hoàn thành trong một kỳ, nhằm giúp doanh nghiệp lập kế hoạch tổng thể phù hợp với dự đoán thị trường Tuy nhiên, bảng này chưa được sử dụng để theo dõi tiến độ thực hiện và điều chỉnh kế hoạch sản xuất cụ thể cho từng ngày, dẫn đến việc quản lý tiến độ còn chưa chặt chẽ Việc hiểu rõ chức năng của bảng dự báo nhu cầu giúp doanh nghiệp tối ưu hoá quy trình sản xuất và tránh tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa nguyên vật liệu Để nâng cao hiệu quả sản xuất, cần kết hợp dự báo nhu cầu với kế hoạch chi tiết theo ngày, nhằm đảm bảo tiến độ và chất lượng sản phẩm.
Dựa trên kế hoạch sản xuất hàng năm của toàn công ty và phân xưởng, dự báo mức tồn kho nguyên vật liệu (NVL) cùng với mức dự trữ thường xuyên đảm bảo hoạt động sản xuất liên tục cho từng loại NVL Quá trình này giúp lập kế hoạch tổng cầu nguyên vật liệu cho cả năm, được các phòng ban chức năng rà soát kỹ lưỡng và sau đó trình lãnh đạo duyệt Kế hoạch nhu cầu NVL sau khi được phê duyệt sẽ trở thành cơ sở để đảm bảo nguồn cung ứng đầy đủ, phù hợp nhằm đáp ứng đúng tiến độ sản xuất và tối ưu hóa tồn kho.
Công ty cổ phần xi măng Vicem Hải Vân là doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn với nhu cầu vật tư ngày càng tăng cao để duy trì hoạt động sản xuất liên tục Các cán bộ đã lên kế hoạch chi tiết về nhu cầu vật tư chính và phụ như clinker, thạch cao, đá phụ gia, chất trợ nghiền CBA1250, vỏ bao nhằm đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra thông suốt Trong năm 2013, công ty dự kiến sản xuất 650.000 tấn xi măng, đồng thời xây dựng kế hoạch mua sắm vật tư phù hợp để đáp ứng mục tiêu sản xuất.
B ả ng 2.5: Nhu c ầ u s ả n l ượ ng NVL chính và NVL ph ụ n ă m 2013
Sản lượng xi măng sản xuất ĐVT
Số lượng cần mua sắm
Số lượng cần mua sắm
IV CHÁT TRỢ NGHIỀN 650.000 Kg 339.274 700 346.274
(Nguồn: Phòng KH-CƯ) luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Nhu cầu nguyên vật liệu (NVL) và sản phẩm xi măng cần được bảo quản tốt nhất trong thời gian ngắn để đảm bảo chất lượng, đồng thời kế hoạch sản xuất cũng thay đổi theo từng tháng và quý Do đó, việc linh hoạt trong dự trữ NVL theo các mùa vụ là điều cần thiết để đáp ứng nhu cầu thị trường Tuy nhiên, hiện tại công ty thường duy trì mức dự trữ thường xuyên khá cao, đã bao gồm dự trữ NVL an toàn, nhưng mức này thường được ước lượng cố định và có khả năng vượt quá thực tế nhu cầu Điều này dẫn đến sự không linh hoạt trong dự trữ, không phản ánh chính xác tình hình thị trường và kế hoạch sản xuất thực tế từng kỳ, ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý kho và chi phí.
B ả ng 2.6: K ế ho ạ ch d ự tr ữ an toàn NVL theo quý n ă m 2013
Quý ĐVT I II III IV Cả năm
Trong quý III và IV, nhu cầu tiêu thụ xi măng giảm, dẫn đến lượng nguyên vật liệu cần dùng cũng giảm so với quý trước Tuy nhiên, nhu cầu dự trữ an toàn vẫn duy trì ở mức ổn định, phản ánh chiến lược cẩn trọng và an toàn của công ty Việc duy trì kho dự trữ ổn định giúp tránh tình trạng thiếu nguyên vật liệu trong các tháng cao điểm sản xuất Đồng thời, công ty còn muốn giảm thiểu việc mua nguyên vật liệu với giá cao sau mùa thấp điểm, đảm bảo hoạt động sản xuất liên tục và hiệu quả.
Công ty duy trì một lượng dự trữ lớn để đảm bảo an toàn cho hoạt động sản xuất Tuy nhiên, do tính thời vụ của sản phẩm và kế hoạch sản xuất trước, lượng dự trữ thường tăng cao trong mùa thấp điểm, dẫn đến chi phí dự trữ tăng và gây ứ đọng vốn Điều này làm giảm tính linh hoạt trong quản lý tồn kho và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty.
Hoạch định, tổ chức mua sắm, tổ chức vận chuyển và tiếp nhận nguyên vật liệu
a Ho ạ ch đị nh và t ổ ch ứ c mua s ắ m v Ho ạ ch đị nh mua s ắ m
Một công ty phụ thuộc nhiều vào các công ty khác nhau về hàng hóa, dịch vụ, nguyên vật liệu, chi tiết và bộ phận, làm cho mối quan hệ với nhà cung cấp trở nên vô cùng quan trọng đối với hầu hết các dạng sản xuất Sự liên kết này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi của công ty mà còn tác động đến vị thế chiến lược của nó trên thị trường Các quyết định lựa chọn nhà cung ứng (NCƯ) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chuỗi cung ứng ổn định và hiệu quả, góp phần nâng cao cạnh tranh và phát triển bền vững của doanh nghiệp.
- Clinker: Từ năm 2000 đến nay, Tổng công ty Công nghiệp Xi măng Việt
Nam (VICEM) chủ trương điều động clinker từ phía Bắc vào phía Nam và xuất khẩu clinker để đáp ứng nhu cầu thị trường Là công ty trực thuộc Tổng công ty xi măng Việt Nam, VICEM chủ yếu mua clinker từ các nhà máy trong hệ thống, đặc biệt từ công ty Vicem Hoàng Thạch (Hải Dương), theo chỉ định của Tổng công ty để đảm bảo nguồn cung ổn định.
Thạch cao được mua qua Công ty Cổ phần Thạch cao xi măng thuộc Tổng công ty Công nghiệp Xi măng Việt Nam hoặc các đơn vị có chức năng nhập khẩu trực tiếp từ nước ngoài khi nguồn vật tư khan hiếm Việc lựa chọn nhà cung cấp này nhằm đảm bảo chất lượng nguyên liệu phục vụ sản xuất xi măng, nhưng có thể ảnh hưởng đến khả năng tìm kiếm nguồn vật tư có giá cả cạnh tranh hơn hoặc chất lượng tốt hơn.
Đá phụ gia Puzolan được mua từ các đơn vị khai thác tại các mỏ đá ở khu vực Hòa Sơn – Hòa Vang, Long Thọ - Huế, Quảng Ngãi để đảm bảo chất lượng phù hợp với yêu cầu của công ty Quá trình lựa chọn nhà cung ứng dựa trên danh sách nhà thầu được phòng KH-CƯ phối hợp với phòng HC-QT rà soát, thực hiện đấu thầu tùy theo tính chất của từng lần mua sắm, có thể áp dụng cho một hoặc nhiều hợp đồng cụ thể Trong trường hợp không thực hiện đấu thầu hoặc hợp đồng tiếp theo, nhà cung ứng trước đó sẽ được lựa chọn lại, đảm bảo giá trị vật tư không cao hơn giá lần đấu thầu hoặc hợp đồng trước Đối với nguyên vật liệu (NVL) đấu thầu, căn cứ nhu cầu năm và từng quý, cán bộ phòng KH-CƯ thực hiện khảo sát giá thị trường và tìm đối tác phù hợp, đủ khả năng cung cấp theo kế hoạch Theo quy định của Tổng công ty xi măng Việt Nam, các loại NVL có giá trị từ 500 triệu đồng trở lên bắt buộc phải mở thầu, trừ các loại NVL đã chỉ định Đơn vị cung cấp sẽ được chọn dựa trên giá thấp nhất, đảm bảo có ít nhất 3 báo giá phù hợp, và sau đó ký hợp đồng kinh tế, chịu trách nhiệm pháp lý và kinh tế về hợp đồng đã ký.
- Các NVL phụ (nguồn vỏ bao xi măng, Chất trợ nghiền CBA1250) và nhiên liệu (dầu bôi trơn, mỡ, dầu ADO, bi đạn): mua trực tiếp khi cần
Nguồn vỏ bao xi măng và chất trợ nghiền CBA1250 chủ yếu được mua từ đối tác lâu năm là Công ty Cổ phần Vicem Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng, thông qua quá trình mua trực tiếp sau khi có phiếu yêu cầu vật tư đã được phê duyệt bởi giám đốc hoặc phó giám đốc NVPTCM sẽ kiểm tra lại danh mục trong phiếu đề xuất và xác nhận kho đủ cung ứng, đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và nguồn vật tư ổn định Mặc dù nguồn vỏ bao xi măng này không phải mặt hàng khan hiếm hay độc quyền, tuy nhiên giá vỏ bao của Vicem Đà Nẵng cao hơn so với các nhà cung cấp khác từ 150 – 200 đồng, điều này phản ánh mức giá của nhà phân phối đối tác lâu năm này.
200 đồng/bao (với chất lượng tương đương)
Việc lập kế hoạch mua sắm mà thiếu sự khảo sát thị trường về loại vật tư sẽ dễ bỏ qua các nguồn cung ứng đảm bảo chất lượng với mức giá hợp lý hơn Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng trước mỗi lần mua hàng để tiết kiệm chi phí và đảm bảo chất lượng vật tư.
B ả ng 2.7: S ả n l ượ ng NVL th ự c t ế mua n ă m 2012
STT Loại NVL ĐVT Số lượng mua
Số lượng thực tế mua
Trong những năm gần đây, ngành sản xuất xi măng đang gặp khó khăn với mức tiêu thụ thấp và tình trạng dư thừa trên thị trường Mặc dù kế hoạch mua sắm về chi phí đều đạt mục tiêu, nhưng hầu hết đều vượt kế hoạch về sản lượng do giá cả nguyên vật liệu biến động giảm Để đảm bảo thực hiện các chỉ tiêu đề ra, một số công ty đã tăng lượng nhập khẩu nguyên vật liệu nhằm dự trữ phòng tránh rủi ro tăng giá trong tương lai.
Ngoài ra, công ty còn mua hàng từ nhiều nguồn khác trên thị trường để tận dụng các chào hàng với giá thấp hơn hoặc khi khảo sát giá thị trường cho thấy nguồn hàng với giá tốt hơn Việc này giúp công ty tối ưu hóa chi phí mua hàng và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Kế hoạch cầu nguyên vật liệu (NVL) trong bảng 2.4 là cơ sở và yếu tố nền tảng để đảm bảo cung ứng đủ lượng và chất lượng NVL phù hợp với kế hoạch tổng nhu cầu năm Tuy nhiên, thực tế kế hoạch mua sắm NVL không chỉ dựa trên nhu cầu sản xuất và kế hoạch sản xuất của công ty mà còn phải tính đến đặc điểm của từng nguồn cung NVL.
Trong kế hoạch mua sắm, cần quản lý chặt chẽ các yếu tố về khối lượng, chất lượng, quy cách, chủng loại, giá mua và chi phí mua để đảm bảo phù hợp với nhu cầu sản xuất và kinh doanh của công ty Việc thực hiện kế hoạch mua phải đúng tiến độ nhằm hỗ trợ quá trình sản xuất kinh doanh diễn ra thuận lợi và hiệu quả Quản lý tốt các yếu tố này giúp tối ưu hóa chi phí, nâng cao chất lượng nguyên vật liệu và đảm bảo hoạt động của doanh nghiệp diễn ra liên tục, ổn định theo đúng kế hoạch đề ra.
Công ty hiện chưa có một kế hoạch đặt hàng tối ưu về lượng hàng hóa và thời gian đặt hàng dựa trên dữ liệu thực tế Thay vào đó, công ty dựa vào kinh nghiệm và ước lượng nhu cầu cho tất cả các kỳ trong năm, dựa trên nhu cầu nguyên vật liệu (NVL) để xây dựng kế hoạch sản xuất Việc xác định lượng NVL cần cung ứng và thời gian đặt hàng cho từng tháng là yếu tố quan trọng giúp công ty tiến hành kế hoạch mua sắm hiệu quả, đảm bảo đáp ứng đúng tiến độ sản xuất và tối ưu hóa tồn kho.
Dựa trên kế hoạch sản xuất hàng tháng đã lập và định mức tiêu hao nguyên vật liệu cho mỗi tấn xi măng, công ty xác định chính xác lượng NVL cần thiết trong tháng Công ty thực hiện nhận hàng hai lần mỗi tháng dựa trên số liệu tồn kho đầu kỳ, mức dự trữ tối thiểu cuối kỳ, và lượng NVL trung bình tiêu hao hàng ngày để xác định thời điểm đặt hàng lại và số lượng từng đơn hàng phù hợp Việc này giúp đảm bảo cân đối tồn kho, tránh thiếu hụt nguyên vật liệu, đồng thời tối ưu hoá chi phí lưu kho, nâng cao hiệu quả sản xuất và quản lý nguyên vật liệu.
B ả ng 2.8: D ự trù nhu c ầ u clinker n ă m 2013 ĐVT: Tấn
Ngày đặt hàng Số lượng Ngày đặt hàng Số lượng
(Nguồn: Phòng KH-CƯ) luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
B ả ng 2.9: D ự trù nhu c ầ u th ạ ch cao n ă m 2013 ĐVT: Tấn
Ngày đặt hàng Số lượng Ngày đặt hàng Số lượng
(Nguồn: Phòng KH-CƯ) luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
B ả ng 2.10: D ự trù nhu c ầ u ph ụ gia n ă m 2013 ĐVT: Tấn
Ngày đặt hàng Số lượng Ngày đặt hàng Số lượng
Do đặc điểm sản xuất theo loạt lớn, liên tục, công ty đặc biệt chú trọng đến việc thu mua nguyên vật liệu (NVL) để đảm bảo nguồn cung đầy đủ cho quy trình sản xuất Quá trình thu mua NVL được thực hiện qua một quy trình chặt chẽ nhằm đảm bảo tính hợp lý, hiệu quả và đáp ứng kịp thời nhu cầu sản xuất liên tục của doanh nghiệp Việc quản lý hiệu quả hoạt động thu mua NVL giúp nâng cao năng lực sản xuất và giảm thiểu rủi ro gián đoạn trong quá trình sản xuất lớn theo dây chuyền.
+ Trường hợp do Tổng công ty chỉ định luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Trước khi triển khai ký kết hợp đồng, phòng Kế hoạch - Cưới cần gửi công văn hoặc thực hiện đàm phán qua điện thoại về các điều khoản quan trọng như giá cả, thời gian, phương thức và tiến độ giao hàng theo hướng dẫn của các văn bản chỉ đạo Điều này đảm bảo quá trình đàm phán và chuẩn bị hợp đồng diễn ra thuận lợi, tuân thủ các quy định đề ra Việc tham khảo các văn bản chỉ đạo giúp xác định rõ các yêu cầu và đảm bảo tính hợp lệ của các thỏa thuận trước khi tiến hành ký kết.
+ Trường hợp mua hàng hóa thông qua đấu thầu
Hồ sơ đấu thầu và trình tự đấu thầu được thực hiện theo đúng Luật đấu thầu số 61/2005/QH11 của Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam, ban hành ngày 29/11/2005 tại kỳ họp thứ 8 Quá trình lập hồ sơ đấu thầu phụ thuộc vào nội dung của từng giai đoạn yêu cầu cụ thể Việc lựa chọn danh sách nhà cung ứng (NCƯ) dựa trên yêu cầu mua sắm và chủng loại hàng hóa, sau đó tổ xét thầu phối hợp với phòng kế hoạch - quản lý và phòng kế toán tài chính để xem xét, lựa chọn NCƯ, và trình Giám đốc hoặc Phó giám đốc phê duyệt danh sách này, đảm bảo các điều kiện như có giấy phép kinh doanh phù hợp, hiểu rõ hàng hóa dự thầu, có tài khoản và đăng ký mã số thuế hợp lệ Quá trình thành lập tổ xét thầu bắt đầu từ việc tiếp nhận và kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, cho đến mở thầu, lập các báo cáo đề xuất thẩm định và trình Giám đốc hoặc Phó giám đốc phê duyệt kết quả đấu thầu, quyết định công nhận nhà thầu trúng thầu.
Tổ chức cấp phát và sử dụng nguyên vật liệu
Trong khâu sử dụng cần phải ghi chép đúng, phản ánh đúng việc xuất dùng và sử dụng NVL trong quá trình SXKD
Căn cứ vào giấy đề nghị cấp vật tư đã được ký duyệt, nhân viên phụ trách cung ứng sẽ lập phiếu xuất kho
Việc tổ chức cấp phát và sử dụng nguyên vật liệu (NVL) dựa trên nhu cầu sản xuất, định mức tiêu hao NVL, công suất máy móc, thiết bị và yêu cầu của bộ phận sản xuất nhưng chưa xây dựng thành một kế hoạch khoa học để theo dõi và điều chỉnh tại phòng Kế hoạch - Cơ sở Nguyên nhân chính của vấn đề này là do cán bộ quản lý của công ty chủ yếu là những người được đào tạo chuyên ngành kỹ thuật, còn các cán bộ phòng Kế hoạch - Cơ sở phần lớn có nền tảng đào tạo về kỹ thuật, ngoại ngữ hoặc quản trị kinh doanh, chưa phải chuyên ngành kế hoạch Dù các cán bộ kế hoạch đã được đào tạo bổ sung về nghiệp vụ kế hoạch, song việc áp dụng các biện pháp lập kế hoạch vẫn còn hạn chế, ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nguyên vật liệu và quá trình sản xuất.
STT Diễn giải Sản lượng sản xuất xi măng Định mức dự toán tiêu hao ĐVT Số lượng cung ứng
Tổng PX1 PX2 PX1 PX2
STT Diễn giải toán tiêu hao ĐVT cung ứng sử dụng
Tổng PX1 PX2 PX1 PX2
Việc cấp phát và sử dụng vật tư, nhiên liệu thực tế thấp hơn so với kế hoạch, đồng thời kế hoạch cung ứng đã hoàn thành về khối lượng trong kỳ Nguyên nhân chính là do định mức tiêu hao tự nhiên bị ước lượng cao hơn thực tế khi xây dựng, dẫn đến dôi hao, cùng với đó là sự cải thiện đáng kể về trình độ kỹ thuật của công nhân.
Kiểm soát hoạt động sản xuất
Xây dựng định mức tiêu hao nhiên liệu vật liệu (NVL) hợp lý là yếu tố quan trọng giúp kiểm soát lượng tồn kho, tránh biến động bất thường và hạn chế ứ đọng vốn Việc này còn giúp công ty lập kế hoạch mua sắm phù hợp, không mua quá nhiều gây giảm chất lượng NVL hoặc mua quá ít dẫn đến lãng phí chi phí kho bãi và gây ảnh hưởng đến năng suất sản xuất.
Công ty xây dựng định mức NVL tiêu hao cho một tấn xi măng ở từng phân xưởng và cho từng sản phẩm
Công ty Cổ phần xi măng Vicem Hải Vân xây dựng định mức nguyên vật liệu tiêu hao dựa trên phương pháp thực nghiệm sản xuất đồng thời và kinh nghiệm nhiều năm Phương pháp này dựa trên các thông số kỹ thuật như công suất hoạt động trung bình của máy móc thiết bị mỗi ngày, hệ số làm việc, hệ số nghiền, kết hợp với tổng hợp kinh nghiệm tiêu hao trong từng phân xưởng để xác định lượng xi măng sản xuất ra trên một tấn Phòng kỹ thuật chịu trách nhiệm xây dựng định mức tiêu hao nguyên vật liệu cho từng phân xưởng và từng sản phẩm, đảm bảo tính chính xác và phù hợp với điều kiện sản xuất thực tế.
B ả ng 2.12: Đị nh m ứ c kinh t ế k ỹ thu ậ t s ả n xu ấ t xi m ă ng (Theo QĐ số 01338/QĐ – XMHV – KT ngày 23 tháng 08 năm 2011)
STT Tên NVL, sản phẩm ĐVT Định mức tiêu hao/1 tấn xi măng Định mức Thực tế
I Xi măng PCB30HV PX1 PX2 PX1 PX2
II Xi măng PCB40HV
IV Chung cho xi măng
Dựa trên bảng định mức tiêu hao nguyên vật liệu (NVL) thực tế so với kế hoạch, có thể nhận thấy rằng mức tiêu thụ NVL thực tế thấp hơn so với dự kiến ban đầu Cụ thể, tỷ lệ sử dụng clinker đạt gần 95%, còn thạch cao đạt khoảng 94% so với định mức kế hoạch trong kỳ Điều này cho thấy hiệu quả sử dụng nguyên vật liệu đã được cải thiện, góp phần giảm chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất của nhà máy.
Dựa trên thực tế, định mức tiêu hao NVL thấp hơn kế hoạch giúp đảm bảo lượng nguyên vật liệu phù hợp cho sản xuất, tuy nhiên lại dẫn đến tồn kho lớn và tăng chi phí lưu kho, gây ứ đọng vốn Định mức tiêu hao PCB30 tại phân xưởng 1 thấp hơn nhiều so với kế hoạch do máy móc cũ ảnh hưởng đến độ chính xác, trong khi đó, tại phân xưởng 2, máy móc mới và hiện đại giúp giảm hao hụt NVL đáng kể Việc xây dựng định mức tiêu hao NVL phải cân nhắc giữa mức hao hụt thực tế và các yếu tố kỹ thuật của từng phân xưởng để tối ưu chi phí và hiệu quả sản xuất.
Khi phát hiện nguyên vật liệu (NVL) không phù hợp, đơn vị phát hiện có trách nhiệm phản ánh kịp thời tới đơn vị quản lý NVL để đảm bảo kiểm soát chất lượng nguyên vật liệu Việc kiểm soát chặt chẽ sự không phù hợp của NVL trước khi đưa vào sản xuất giúp giảm thiểu rủi ro về chất lượng và đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra hiệu quả Thường xuyên giám sát và phản hồi nhanh chóng về các vấn đề liên quan đến NVL là yếu tố quan trọng trong quản lý chất lượng và duy trì tiêu chuẩn sản phẩm.
Khi nhận được phản hồi về NVL không phù hợp, đơn vị chịu trách nhiệm sẽ lập biên bản hiện trường theo biểu mẫu QT-HV-13:01 và đặt dấu hiệu nhận biết NVL không phù hợp (khi có thể thực hiện được)
Lấy mẫu kiểm tra xác nhận và đề xuất biện pháp xử lý theo biểu mẫu QT – HV-13:02 (kèm theo biên bản hiện trường)
Nếu được ban lãnh đạo phê duyệt thì xử lý và lưu lại hồ sơ
Thông qua quy trình kiểm soát chất lượng NVL này, có thể thấy công ty khá chú trọng trong khâu này
- Vận chuyển nội bộ Hoạt động phân bố của công ty theo nguyên tắc FIFO (lô nào nhập trước thì dùng trước) Vì vậy, NVL nhập trước thì di chuyển và phân bố đưa vào sản xuất trước, NVL nào nhập sau thì phân bố, sắp xếp để đưa vào sản xuất sau luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si Đối với NVL chính:
Sau khi kiểm tra đạt yêu cầu, clinker được đưa vào kho chứa theo quy định Trong trường hợp cần gấp, clinker có thể được chuyển thẳng vào các silo clinker kèm theo chứng chỉ xuất xứ của nhà chế tạo, khi phòng KCS chưa kịp kiểm tra sẽ tiến hành kiểm tra, thử nghiệm trong quá trình sản xuất để đảm bảo chất lượng Các lô clinker nhập về đều được phòng KCS kiểm tra đầy đủ và ghi rõ ký hiệu ngày, tháng nhập kho.
Thạch cao: Sau khi kiểm tra đạt yêu cầu gia công hoặc đang chứa ở kho riêng biệt sẽ vận chuyển vào silô thạch cao hoặc bunke
Phụ gia: Sau khi kiểm tra đạt yêu cầu và chứa ở kho riêng biệt, vận chuyển đổ vào silô phụ gia từng phân xưởng
Trước khi đưa nguyên vật liệu chính vào silo, cần có xác nhận về độ ẩm của phòng kiểm tra chất lượng (KCS) để đảm bảo chất lượng nguyên liệu Đối với nguyên vật liệu phụ, nhân viên kho sẽ cung cấp phiếu yêu cầu xuất kho sản xuất, sau đó chuyển đến phân xưởng khi phát lệnh sản xuất để đảm bảo quy trình kiểm soát tồn kho và sản xuất được chính xác.
Trong quá trình sản xuất, cán bộ kỹ thuật kiểm tra và giám sát việc thực hiện quy trình công nghệ cũng như các hướng dẫn kỹ thuật tại các phân xưởng Phòng KCS tiến hành lấy mẫu kiểm tra và thử nghiệm tại các vị trí thích hợp để đảm bảo chất lượng sản phẩm Các kết quả kiểm tra được báo cáo để các bộ phận liên quan điều chỉnh thiết bị công nghệ, giúp duy trì mức chất lượng phù hợp theo yêu cầu của khách hàng và các tiêu chuẩn quy định.
Kiểm soát tồn kho nguyên vật liệu
Công ty có diện tích gần 25.000m², tạo điều kiện thuận lợi để mở rộng phân xưởng, nâng cao năng lực sản xuất và đầu tư máy móc thiết bị hiện đại Với 500m² kho chứa hàng kín đáo và chuyên nghiệp, công ty lưu trữ thành phẩm cũng như nguyên vật liệu quan trọng như clinker, thạch cao, phụ gia, chất trợ nghiền, vỏ bao nhằm đảm bảo chất lượng trước khi xuất xưởng Các kho chứa đều được trang bị đầy đủ thiết bị bảo quản hiện đại để giữ gìn nguyên liệu và thành phẩm ở tình trạng tốt nhất, đáp ứng yêu cầu sản xuất và thị trường.
Tồn kho là phần tài sản có giá trị quan trọng trong doanh nghiệp, do đó việc kiểm soát tồn kho chặt chẽ giúp duy trì nguồn dự trữ hợp lý, đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra liên tục và không bị gián đoạn Quản lý tồn kho hiệu quả còn giúp tiết kiệm chi phí, giảm thiểu tồn đọng vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
- Phân bố và chất xếp NVL:
NVL bao gồm clinker, thạch cao và phụ gia được lưu trữ trong kho 6, một kho chứa hàng riêng biệt giúp quản lý dễ dàng và tối ưu hóa lưu trữ Chất trợ nghiền và vỏ bao được bảo quản tại khu B kho 5 trên các kệ riêng, gồm 10 kệ mỗi kệ 8 giá chắc chắn Nhiên liệu được lưu trữ trong kho điện cơ, phân loại rõ ràng để đảm bảo tiếp cận và di chuyển hợp lý, an toàn Khi nhập kho, NVL được đánh số thứ tự và sắp xếp theo nguyên tắc FIFO (First In, First Out) đã được nghiên cứu kỹ lưỡng nhằm đảm bảo quản lý hiệu quả và giảm thiểu hao hụt hàng hóa.
Trong kho gồm 2 thủ kho có nhiệm vụ:
Lập sơ đồ kho để sắp xếp và di chuyển sao cho thuận tiện nhất
Vì nguyên vật liệu (NVL) xuất nhập liên tục hàng ngày, việc thay đổi vị trí sắp xếp kho cần được cập nhật ngay vào hồ sơ kho, ghi rõ ngày tháng cập nhật để đảm bảo chính xác và quản lý hiệu quả.
Thủ kho có trách nhiệm kiểm tra và chỉ định việc cất giữ, bốc dở xi măng và NVL trong kho, lô nào nhập trước thì dùng trước
Trước khi nhập nguyên vật liệu, bộ phận kho phải đảm bảo mặt bằng sạch sẽ và ngăn nắp theo quy định Việc tổ chức kho đúng chuẩn giúp việc nhập xuất nguyên vật liệu dễ dàng, tránh gây chậm trễ hoặc để NVL phải chờ ngoài trời, đảm bảo hoạt động sản xuất diễn ra liên tục và hiệu quả.
- Chăm sóc, giữ gìn hàng hóa
Trong những năm gần đây, ảnh hưởng của biến đổi khí hậu khiến thời tiết ngày càng thất thường, thúc đẩy nhu cầu chăm sóc và bảo vệ nguyên vật liệu (NVL) phù hợp với môi trường Đặc điểm của NVL dùng trong sản xuất xi măng dễ hút ẩm và đóng cục, do đó, các nhân viên kỹ thuật thường xuyên tiến hành đo lường và kiểm tra tính ổn định của NVL trước khi đưa vào quá trình sản xuất Việc duy trì chất lượng NVL là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả và chất lượng cuối cùng của sản phẩm xi măng.
Hiện tại, định mức dôi hao tự nhiên của nguyên vật liệu (NVL) chưa được thiết lập một cách chi tiết, chỉ dựa trên tỷ lệ dôi hao khách quan dễ gây khó khăn trong việc xử lý khi NVL không phù hợp với khối lượng lớn Việc này khiến công tác sử dụng NVL luôn thấp hơn kế hoạch, dẫn đến tăng lượng NVL nhập kho và chi phí lưu kho Đồng thời, điều này gây ra khó khăn trong quản trị NVL, dễ dẫn đến thất thoát trong dự trữ hoặc giảm chất lượng của NVL nếu không được kiểm soát chặt chẽ.
Và chưa tính đến khả năng yếu tố giá NVL trên thị trường biến động giảm mạnh khiến cho NVL trong kho của công ty mất giá
Kiểm kê nguyên vật liệu (NVL) là hoạt động quan trọng nhằm xác định chính xác số lượng, chất lượng NVL tồn kho, đặc biệt vào cuối năm hoặc khi phát hiện vấn đề Trong quá trình bảo quản và sử dụng, NVL có thể bị mất mát, hư hỏng hoặc giảm phẩm chất do nhiều nguyên nhân khác nhau, gây ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất và quản lý kho Công tác kiểm kê giúp đối chiếu số liệu thực tế với sổ sách kế toán, xác định nguyên nhân các sai lệch và đề xuất biện pháp xử lý kịp thời, đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong hoạt động kho hàng.
Công tác kiểm kê nguyên vật liệu được thực hiện bằng cách kiểm tra, đánh giá lại số lượng, chất lượng và giá trị của NVL dựa trên các tài liệu hạn mức cấp phát, số liệu hạch toán xuất kho và báo cáo của phân xưởng về tình hình sử dụng Quá trình này bao gồm so sánh, đối chiếu giấy tờ như phiếu nhập kho và phiếu xuất kho giữa phòng tài chính, bộ phận kho và phân xưởng để đảm bảo tính chính xác của số liệu Trong trường hợp phát hiện thừa thiếu hoặc hư hỏng, lập biên bản kiểm kê tổng kết hoặc chuyển giao cho bộ phận có chức năng xử lý xử lý phù hợp.
B ả ng 2.13: B ả ng t ổ ng k ế t tình hình s ử d ụ ng NVL cu ố i quý I/2012
STT Tên NVL ĐVT Tồn kế hoạch
Mức tồn kho thực tế của clinker và thạch cao vượt so với kế hoạch, đạt lần lượt 122,61% và 114,64%, gây ảnh hưởng tiêu cực đến chi phí lưu kho Trong khi đó, các nguyên vật liệu còn lại gần đạt yêu cầu về tồn kho kế hoạch, giúp đảm bảo quá trình sản xuất không bị gián đoạn Việc vượt mức tồn kho này cần được theo dõi chặt chẽ để tối ưu hóa chi phí và duy trì hiệu quả hoạt động của kho hàng.
Và xem xét tình hình tồn kho của công ty bao gồm tồn kho hàng hóa và tồn kho NVL
B ả ng 2.14: Tình hình HTK t ạ i công ty Công ty CP xi m ă ng Vicem H ả i Vân
CHỈ TIÊU NĂM 2010 NĂM 2011 NĂM 2012
Số ngày một V HTK (ngày) 58 66 72
Số ngày một vòng quay hàng tồn kho (HTK) của công ty đã tăng từ 58 ngày năm 2011 lên 66 ngày năm 2012, rồi lên đến 72 ngày vào năm 2012, cho thấy chu kỳ tồn kho ngày càng kéo dài Mặc dù vậy, thời gian tồn kho của nguyên vật liệu (NVL) và sản phẩm xi măng vẫn duy trì ở mức dưới 60 ngày, phản ánh khả năng bảo quản tốt các nguyên liệu và sản phẩm của công ty Việc quản lý tồn kho kéo dài có thể ảnh hưởng đến dòng tiền và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, đòi hỏi cần có các chiến lược tối ưu hóa tồn kho để nâng cao hiệu quả kinh doanh.
B ả ng 2.15: B ả ng cân đố i k ế toán n ă m 2010 – 2011 - 2012
- Vốn bằng tiền 8.853.927.843 12,29 8.705.810.393 9,83 8103950712 9,10 -Các KPT 36.409.887.158 50,54 39.968.791.762 45,13 31.498.542.493 35,37 -KTK 26.050.287.290 36,16 38.312.650.822 43,26 49.015.543.647 55,04 -TSNH khác 734.825.582 1,02 1.576.433.621 1,78 445.272.017 0,50
1.Nợ PT 96.744.980.903 34,15 84.279.675.712 30,69 90.435.578.526 28,81 -Nợ NH 81.604.391.392 84,35 74.073.406.983 87,89 89.504.092.067 98.97 -Nợ DH 15.140.589.511 15,65 10.206.268.729 12,11 931.486.459 1,03
-Nguồn KP và quỹ khác
Công ty Cổ phần xi măng Vicem Hải Vân đã ghi nhận xu hướng tăng dần về tỷ lệ hàng tồn kho qua các năm, từ 36,16% năm 2010 đến 55,04% năm 2012, điều này dẫn đến tăng chi phí tồn kho, bảo quản, bảo hiểm và rủi ro hư hỏng vật tư hàng hóa Nguyên nhân chính bắt nguồn từ tình trạng cung vượt cầu trong ngành xi măng thời gian qua, cùng với lượng NVL tồn kho cao so với nhu cầu sản xuất kinh doanh Ngoài ra, nợ ngắn hạn của công ty rất lớn, chiếm gần 99% tổng nợ phải trả, chủ yếu để mua nguyên vật liệu phục vụ sản xuất, khiến công ty đối mặt với rủi ro lớn nếu không luân chuyển hàng tồn kho hiệu quả để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn và duy trì vốn kinh doanh ổn định.
Là một công ty sản xuất chủ yếu theo đơn đặt hàng, việc hoạch định nhu cầu luôn được xác định chắc chắn trong đa số các trường hợp, đóng vai trò then chốt trong việc xác định lượng nguyên vật liệu cần thiết Nhu cầu được tính toán chính xác là yếu tố quan trọng để đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra thuận lợi, hiệu quả Tuy nhiên, mối quan hệ giữa dự báo nhu cầu và số lượng nguyên vật liệu đặt hàng còn chưa tối ưu, dẫn đến khả năng gây lãng phí hoặc thiếu hụt nguyên liệu Việc cải thiện mô hình dự báo nhu cầu và quản lý đơn hàng sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu rủi ro trong quy trình cung ứng nguyên vật liệu.
HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ NGUYÊN VẬT LIỆU TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG VICEM HẢI VÂN
HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ NGUYÊN VẬT LIỆU TẠI CÔNG
TY CỔ PHẦN XI MĂNG VICEM HẢI VÂN
3.1 HOÀN THIỆN CÔNG TÁC HOẠCH ĐỊNH NHU CẦU NGUYÊN VẬT LIỆU v Tiến hành lập các dự báo định lượng trung hạn cho các dự báo nhu cầu sản xuất và cần phải có giám sát và kiểm soát sự báo
Theo dự báo mới nhất từ Bộ Xây dựng, ngành xi măng đang trên đà phục hồi sau thời kỳ khủng hoảng thừa Nhu cầu xi măng dự kiến sẽ tăng trở lại từ năm 2013 đến 2020, đánh dấu sự phục hồi của thị trường ngành xây dựng trong giai đoạn tới.
B ả ng 3.1: D ự báo nhu c ầ u tiêu th ụ xi m ă ng giai đ o ạ n 2013 – 2020 ĐVT: Tấn
(Nguồn: Tổng công ty CN XMVN)
Dự báo tích cực này là cơ hội vàng để các công ty trực thuộc Tổng công ty công nghiệp xi măng Việt Nam tăng cường sản lượng tiêu thụ và nâng cao uy tín thương hiệu Các công ty có thể mở rộng hệ thống phân phối sang nhiều thị trường mới và gia tăng thị phần tại các thị trường hiện tại Để tận dụng tốt cơ hội này, công tác lập kế hoạch cần dựa trên việc theo dõi thị trường sát sao để dự báo chính xác nhu cầu sản xuất, từ đó tối ưu hóa hoạt động kinh doanh và phát triển thị trường.
Hiện tại, công tác dự báo nhu cầu sản xuất của công ty chủ yếu dựa trên phương pháp định tính, lấy ý kiến từ ban điều hành và các đại lý để đưa ra dự báo chính xác hơn Trong mùa xây dựng tại Việt Nam, lượng tiêu thụ xi măng tăng cao, nhưng vào mùa mưa bão, nhu cầu giảm sút đáng kể, điều này đòi hỏi các nhà máy xi măng phải vận hành liên tục để tránh tổn thất nhiệt và duy trì hiệu quả sản xuất Các nhà máy phải đối mặt với áp lực lớn từ việc trả nợ vốn vay đầu tư và chi phí lãi vay vốn lưu động cao, do đó, dự báo chính xác lượng hàng tồn kho, đơn đặt hàng và mẫu mã sản phẩm là rất cần thiết Công tác dự báo cần dựa trên bảng tổng kết đơn hàng, loại sản phẩm, lượng tồn kho theo từng loại, cùng các nghiên cứu, phân tích để đưa ra dự báo định lượng theo xu hướng có điều chỉnh theo mùa nhằm đáp ứng đúng nhu cầu thị trường trong kỳ tới.
Nhu cầu năm 2013 theo xu hướng
Nhu cầu trung bình tháng
Nhu cầu bình quân tháng tháng giản đơn
Phương trình hàm xu hướng Y = 9.021,7 + 124,8.t
Nhu cầu năm 2013 theo xu hướng
Nhu cầu trung bình tháng
Nhu cầu bình quân tháng tháng giản đơn
Phương trình hàm xu hướng Y = 27.057,5 + 373,2.t
Nhu cầu trung bình tháng
Phương trình hàm xu hướng Y = 22.293,3+ 271,8.t
Khi lập dự báo nhu cầu sản xuất, cần thường xuyên theo dõi và phân tích biến động giữa nhu cầu thực tế và nhu cầu dự báo theo các tháng và năm đã thực hiện Việc sử dụng hệ số tín hiệu giúp đánh giá chính xác sự chệnh lệch, từ đó phân tích nguyên nhân và đề xuất các giải pháp phù hợp Điều này giúp hạn chế ảnh hưởng tiêu cực lâu dài đến quy trình sản xuất và dự báo nhu cầu.
B ả ng 3.5: B ả ng ki ể m soát d ự báo nhu c ầ u th ự c t ế v ớ i k ế ho ạ ch d ự báo nhu c ầ u n ă m 2012
Với α = 0,1 , tín hiệu theo dõi =
Với α = 0,9 , tín hiệu theo dõi =
Cả hai tín hiệu theo dõi đều dương, dự báo cả hai trường hợp đều ở mức thấp Phân tích này dựa trên các kết quả của luận văn thạc sĩ mới nhất, phù hợp với nhu cầu thực tế Theo mô hình dự báo với hệ số significance α = 0,9, kết quả sẽ chính xác hơn do có độ lệch nhỏ hơn, giúp dự báo ổn định hơn.
Để kiểm soát hiệu quả các giới hạn của dự báo, công ty cần thiết lập các giới hạn kiểm soát rõ ràng Khi tín hiệu theo dõi vượt khỏi phạm vi giới hạn cho phép, phải có kế hoạch điều chỉnh và cập nhật dự báo kịp thời Việc này giúp duy trì tính chính xác và độ tin cậy của dự báo, tối ưu hóa quá trình ra quyết định kinh doanh.
Hình 3.1: Tín hi ệ u theo dõi ki ể m soát d ự báo v Sử dụng kỹ thuật MRP để tính toán nhu cầu NVL
Cán bộ phòng KH-CƯ cần nắm rõ kế hoạch sản xuất kinh doanh trong kỳ cũng như các thông số kỹ thuật như khả năng tiêu hao và mức dự trữ để thực hiện các điều chỉnh cần thiết và tính toán nhu cầu chi tiết cho từng loại nguyên vật liệu Dựa trên kế hoạch sản xuất hàng tháng, tiến độ và thời gian sửa chữa lớn thiết bị, công ty đảm bảo đủ nguyên, nhiên vật liệu, vật tư và phụ tùng cho sản xuất và sửa chữa thiết bị, đặc biệt là trong ngành sản xuất với khối lượng lớn và theo lô liên tục Chiến lược của công ty luôn duy trì là cẩn trọng và an toàn, với dự trữ an toàn thường xuyên được cập nhật, đồng thời linh hoạt điều chỉnh số lần và lượng đặt hàng để tối ưu hóa chi phí dựa trên phương pháp đặt hàng cân đối các chi tiết và thời kỳ trong kỹ thuật MRP Việc xem xét và điều chỉnh dự trữ an toàn theo từng giai đoạn sản xuất giúp công ty thích ứng tốt hơn với môi trường kinh doanh biến đổi.
Giới hạn kiểm tra trên
Tín hiệu theo dõi báo động
Giới hạn kiểm tra dưới
RSFE MAD luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
1 Tổng nhu cầu clinker (Tấn) 11.572 11.607 11.620 11.770 10.325 10.792 10.100 10.084 11.454 12.096 11.371 11.442 -Lượng tiếp nhận đơn hàng theo kế hoạch 23.227 32.887 31.638 34.909
-Lượng đặt hàng phát ra theo kế hoạch 23.227 32.887 31.638 34.909
2.Tổng nhu cầu thạch cao (Tấn) 7.502 7.560 7.497 7.582 6.690 6.714 6.625 6.687 7.510 7.286 7.580 7.715
-Lượng tiếp nhận đơn hàng theo kế hoạch 7.560 7.582 14.272 13.339 14.197 7.786 7.580 14.795
-Lượng đặt hàng phát ra theo kế hoạch 7.560 7.582 14.272 13.339 14.197 7.786 7.580
3.Tổng nhu cầu phụ gia (Tấn) 1.790 1.762 16.990 1.763 1.596 1.563 1.528 1.552 1.755 1.801 1.700 1.726
-Lượng tiếp nhận đơn hàng theo kế hoạch 3.452 4.922 4.835 3.501
-Lượng đặt hàng phát ra theo kế hoạch 3.452 4.922 4.835 3.501
-Lượng tiếp nhận đơn hàng theo kế hoạch 10.210 14.461 13.931 10.281
-Lượng đặt hàng phát ra theo kế hoạch 10.210 14.461 13.931 10.281
5.Tổng nhu cầu vỏ bao (Cái) 175.170 162.940 177.260 178.231 155.356 168.720 159.808 152.000 174.396 170.920 174.036 178.024 -Lượng tiếp nhận đơn hàng theo kế hoạch 340.200 178.231 328.528 152.000 344.956
-Lượng đặt hàng phát ra theo kế hoạch 340.200 178.231 328.528 152.000 344.956
3.2 HOÀN THIỆN CÔNG TÁC LẬP KẾ HOẠCH, TỔ CHỨC MUA SẮM, TỔ CHỨC VẬN CHUYỂN VÀ TIẾP NHẬN Đối với clinker và thạch cao: Cần ổn định nguồn cung hiện có, phải thường xuyên cùng với NSX phát triển và mở rộng thị trường, hỗ trợ thị trường và nắm rõ kế hoạch sản xuất của các NSX, phối hợp về kế hoạch sản xuất và kế hoạch đặt hàng, thực hiện việc giám sát thực hiện hợp đồng Đối với NVL mua qua hình thức đấu thầu: Hiện tại, danh sách mời thầu do tổ xét thầu, phòng KH-CƯ và phòng HC-QT xem xét và lựa chọn còn hạn chế Ngoài những đối tượng và thị trường mua sắm NVL truyền thống, để đảm bảo mua được hàng với chất lượng tốt và giá cả hợp lý, công ty cần mở rộng đối tượng và thị trường mua sắm thông qua chào giá cạnh tranh, mời thầu rộng rãi và đấu thầu thường niên góp phần làm hạ giá thành sản phẩm Đối với NVL mua trực tiếp: Định kỳ trao đổi thông tin với các NSX về tình hình thị trường, phản hồi kịp thời chất lượng NVL, chính sách về giá của các NCƯ khác trên thị trường để có thể đàm phán tiếp hay xem xét và quyết định có tiếp tục duy trì các NCƯ này hay lựa chọn NCƯ khác
Để đưa ra quyết định chính xác trong hợp tác cung ứng, doanh nghiệp cần thường xuyên thu thập thông tin từ các nhà cung ứng về các chủng loại vật tư giống nhau, nhằm đánh giá năng lực và uy tín của họ Việc bổ sung cán bộ phụ trách tìm kiếm nguồn cung ứng trên thị trường và xác định rõ đặc điểm của từng nhà cung cấp giúp nâng cao chất lượng lựa chọn Đồng thời, doanh nghiệp cần thường xuyên đánh giá hiệu quả của các nhà cung ứng hiện có, trao đổi thông tin về chất lượng sản phẩm và thủ tục đánh giá chất lượng nhằm đảm bảo tiêu chuẩn Việc xem xét lại quyết định mua sắm từ nhiều nguồn khác nhau và lập bảng phân tích tiêu chí giúp lựa chọn nhà cung ứng tốt nhất phù hợp với yêu cầu Nhà cung ứng được chọn phải đáp ứng hai điều kiện quan trọng: đảm bảo chất lượng sản phẩm và tuân thủ các quy định về hợp tác kinh doanh.
B ả ng 3.7: Tiêu chí đ ánh giá n ă ng l ự c NC Ư
Stt Tiêu chí đánh giá nhà cung cấp vật tư,
1 Chất lượng sản phẩm Có sai sót ngoài quy định tạm chấp nhận được
Sai xót trong phạm vi cho phép Đúng với thỏa thuận 4
2 Thời gian giao hàng Chậm 2 ngày
Giao đúng thời gian yêu cầu
3 Giá bán Giá bán lẻ Giá bán sĩ Có chiết khấu theo số lượng
5 Sự phản hồi đối với những sự cố phát sinh
Trên 8 giờ Từ 4-8 giờ Dưới 4 giờ 1
6 Thời hạn đã giao dịch Dưới 1 năm Từ 01-03 năm Trên 03 năm 1
7 Quy mô sản xuất Hàng chợ Cơ sở xản xuất
8 Số lượng hàng hóa tối đa đáp ứng yêu cầu công ty
Dưới 50% số lượng Đáp úng từ 50-100%
1 luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Việc ký kết hợp đồng cần đảm bảo tính pháp lý chặt chẽ, vì vậy cán bộ thu mua phải có nhiều kinh nghiệm thực tế và kiến thức chuyên môn vững vàng Các điều khoản trong hợp đồng cần được thực hiện nghiêm túc và theo dõi chặt chẽ, đặc biệt là các cam kết về giải quyết nhanh chóng các vấn đề phát sinh như thiếu hụt hoặc hư hỏng nguyên vật liệu (NVL) Hiểu rõ các điều khoản hợp đồng giúp đảm bảo quá trình hợp tác diễn ra suôn sẻ, giảm thiểu rủi ro và bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp.
Kế hoạch nhu cầu nguyên vật liệu đã được lập chi tiết, cần liên tục theo dõi và cập nhật các biến động, thay đổi để điều chỉnh thời gian đặt hàng phù hợp, đảm bảo hoạt động thu mua diễn ra nhịp nhàng với tiến độ sản xuất Đồng thời, cần chú trọng kiểm soát kế hoạch chi phí thu mua để tối ưu hóa ngân sách và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Chi phí vận chuyển là yếu tố quan trọng trong chi phí hậu cần của công ty Hiện tại, công ty đã hợp tác lâu dài với đơn vị vận chuyển clinker và thạch cao, nhưng mức giá ký kết còn cao so với các đối thủ cạnh tranh trong cùng lĩnh vực Do đó, công ty cần tổ chức đấu thầu minh bạch với ít nhất ba bảng chào giá từ các hãng vận chuyển khác nhau để đảm bảo lựa chọn đối tác tối ưu Quá trình đấu thầu có thể thực hiện trực tuyến qua mạng, yêu cầu các đơn vị gửi bảng chào dịch vụ cạnh tranh qua website nhằm giảm thiểu chi phí trong quá trình chọn nhà cung cấp Đồng thời, cần quy định rõ các điều kiện về giá dịch vụ trong hợp đồng vận chuyển để đảm bảo minh bạch và hiệu quả.
3.3 HOÀN THIỆN CÔNG TÁC XÂY DỰNG VÀ THỰC HIỆN ĐỊNH MỨC TRONG CÔNG TY
Hiện tại, công ty đang xây dựng định mức tiêu hao vật tư bằng phương pháp thực nghiệm kết hợp với phương pháp thống kê kinh nghiệm, giúp đảm bảo tính khách quan và chính xác hơn Phương pháp này dựa trên các thông số kỹ thuật đã được thử nghiệm trong sản xuất, kết hợp với số liệu thống kê về mức tiêu hao vật tư trung bình của kỳ trước và kinh nghiệm của cán bộ quản lý Ưu điểm của phương pháp này là tính toán đơn giản, dễ vận dụng và phù hợp để cập nhật định mức nhanh chóng Tuy nhiên, thực tế cho thấy định mức tiêu hao vật tư vẫn thấp hơn kế hoạch do còn phụ thuộc vào ý kiến chủ quan của người lập định mức, gây ảnh hưởng đến độ chính xác của dự toán tiêu hao vật tư.
Trong xây dựng định mức tiêu hao vật tư, cần kết hợp phương pháp tính toán phân tích để đảm bảo chính xác và phù hợp với điều kiện thực tế Việc này không chỉ dựa trên các thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn định mức đã được thử nghiệm mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tiêu hao vật tư trong quá trình sản xuất Nhờ đó, điều chỉnh định mức tiêu hao vật tư phù hợp với điều kiện sản xuất thực tế sẽ giúp nâng cao hiệu quả và tiết kiệm chi phí.