Lịch sử vấn đề
Nghiên cứu hành vi ngôn ngữ hay hội thoại là một phần quan trọng của Ngữ dụng học, nhằm hiểu rõ cách con người sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp hàng ngày Trong những năm gần đây, việc khám phá các hành vi ngôn ngữ trở thành đề tài được các nhà ngôn ngữ trong và ngoài nước đặc biệt quan tâm Sự tăng trưởng của các công trình nghiên cứu về ngôn ngữ thể hiện rõ rệt trên diện rộng, phản ánh tầm quan trọng của lĩnh vực này trong cộng đồng ngôn ngữ học hiện đại.
Các công trình của J.Austin, người mở đường trong lĩnh vực Ngữ dụng học, đã xác định ba loại hành vi ngôn ngữ trong một phát ngôn, gồm hành vi tạo lời, hành vi ở lời và hành vi mượn lời Tác phẩm “How to Do Things with Words” (1962) của ông là một dấu mấn quan trọng và bước ngoặt trong lịch sử ngữ dụng học, mở ra hướng đi mới trong nghiên cứu về chức năng và ý nghĩa của ngôn ngữ trong giao tiếp hàng ngày.
Nghiên cứu của F de Saussure đã làm rõ sự khác biệt giữa ngôn ngữ và ngôn từ cũng như mối quan hệ giữa chúng, góp phần làm sâu sắc hơn lý thuyết ngôn ngữ học hiện đại Ở Việt Nam, dù Ngữ dụng học đã xuất hiện từ lâu, nhưng đến những năm 70, 80 của thế kỷ XX, tư tưởng Ngữ dụng học mới bắt đầu được nghiên cứu và phát triển Các công trình đáng chú ý của các giáo sư như Diệp Quang Ban, Nguyễn Đức Dân, Nguyễn Thiện Giáp đã đóng góp lớn vào lĩnh vực này Đặc biệt, nghiên cứu về hành vi ngôn ngữ của Đỗ Hữu Châu trong "Đại cương ngôn ngữ học" đã hoàn thiện hơn lý thuyết về cách con người sử dụng ngôn từ trong giao tiếp hàng ngày.
2” phần Dụng học (2001) Nguyễn Đức Dân cũng có cuốn “Ngữ dụng học”, với những cơ sở lý thuyết đề cập đến hành vi ngôn ngữ
Nguyễn Văn Lập trong cuốn “Nghi thức lời nói tiếng Việt trên cơ sở lý thuyết hành vi ngôn ngữ” (2004) đã giới thiệu sơ lược về hành vi mời, mang lại kiến thức hữu ích cho nghiên cứu về hành vi giao tiếp trong tiếng Việt Dù chỉ là phần giới thiệu ngắn gọn, những phân tích của ông đã góp phần làm rõ các đặc điểm của hành vi mời trong ngữ cảnh lời nói tiếng Việt Những thông tin này có giá trị lớn đối với các nghiên cứu liên quan đến hành vi ngôn ngữ và ngữ liệu giao tiếp trong tiếng Việt.
Ngoài ra, còn có các tác giả khác như Vũ Tố Nga đã nghiên cứu về "Phát ngôn cam kết, biểu thức ngữ vi cam kết và tiếp nhận cam kết trong hội thoại", góp phần làm rõ các yếu tố quan trọng trong giao tiếp và xây dựng mối quan hệ xã hội.
(2000), Nguyễn Thị Vân Anh nghiên cứu về “Cặp thoại thỉnh cầu (xin) trong sự kiện lời nói thỉnh cầu” (2001), Nguyễn Thị Hoàng Yến nghiên cứu về
Năm 2000, tác phẩm "Hành vi chê với biểu thức, phát ngôn và tham thoại tiếp nhận chê" đã mở ra hướng mới trong nghiên cứu hành vi ngôn ngữ trong quá trình tương tác hội thoại Các luận văn bảo vệ Thạc sĩ trong giai đoạn này đã góp phần làm sáng tỏ các khía cạnh về biểu thức, phát ngôn và phản hồi tiếp nhận chê, mở rộng hiểu biết về cách thức phản ứng và xử lý ý kiến phản đối trong giao tiếp hàng ngày Các nghiên cứu này không chỉ nâng cao nhận thức về hành vi chê mà còn làm rõ vai trò của tham thoại trong việc hình thành và điều chỉnh các phản ứng ngôn ngữ trong các cuộc đối thoại.
Kết quả và thành công của các công trình nghiên cứu trước đã cung cấp nền tảng tri thức mới, kinh nghiệm nghiên cứu quý báu và những thuận lợi rõ rệt khi triển khai đề tài luận văn Dựa trên thành tựu của các tác giả đi trước, đề tài “Nghi thức lời nói thể hiện hành vi mời trong tiếng Việt” là sự tiếp nối, học hỏi và mở rộng các nghiên cứu đã có Chương trình nghiên cứu này nhằm phân tích các yếu tố văn hóa, ngữ nghĩa của nghi thức lời mời trong tiếng Việt, góp phần nâng cao hiểu biết về cách thể hiện hành vi xã hội qua lời nói trong môi trường giao tiếp hàng ngày.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn tư liệu
Chúng tôi đã sử dụng phương pháp khảo sát tư liệu, tập trung vào các cặp thoại có chứa hành vi mời trong các tác phẩm văn học Việt Nam để phân tích và nhận diện đặc điểm Bên cạnh đó, chúng tôi còn trích dẫn các ví dụ thực tế trong đời sống giao tiếp để làm luận cứ, tăng tính thuyết phục cho các luận điểm trong luận văn.
Công thức hóa một số thoại dẫn và thoại đáp của hành vi mời.
Những đóng góp của luận văn
Dự kiến đóng góp của luận văn:
Nghiên cứu này góp phần vào lĩnh vực ngữ dụng học nói chung, đồng thời mở rộng kiến thức về hành vi ngôn ngữ trong tiếng Việt Các kết quả của đề tài giúp nâng cao hiểu biết về cách sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống giao tiếp thực tế của người Việt, từ đó thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng trong giảng dạy, phân tích các hiện tượng ngôn ngữ đặc thù của tiếng Việt.
Góp phần vào việc tìm hiểu về văn hóa hành vi ứng xử, văn hóa giao tiếp của người Việt
Trong quá trình giảng dạy tiếng Việt ngày càng đa dạng và phong phú hơn, phương pháp tiếp cận dựa trên quan điểm giao tiếp hiện nay đóng vai trò quan trọng, giúp nâng cao khả năng thực hành ngôn ngữ của học viên Đồng thời, phương pháp này góp phần phát triển lý thuyết hành vi ngôn ngữ, thúc đẩy nghiên cứu liên ngành giữa ngôn ngữ học, văn học và văn hóa.
Ngoài ra, phục vụ cho thực tiễn vận dụng ngôn ngữ trong đời sống.
Cấu trúc của luận văn
Chương 1: Tổng quan một số vấn đề về lý thuyết Chương 2: Nghi thức lời nói thể hiện hành vi mời tường minh và hành vi mời hàm ẩn
Chương 3: Thoại đáp của nghi thức lời nói thể hiện hành vi mời luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
TỔNG QUAN MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ THUYẾT
Những lý luận chung của nghi thức lời nói
Mối quan hệ giữa người với người thể hiện qua các nghi thức lời nói phong phú với nhiều sắc thái như cởi mở, thân thiết, lịch sự, hay lạnh lùng, phù hợp với từng hoàn cảnh giao tiếp Nghi thức lời nói giúp tạo ra các khuôn hình câu và khuôn hình từ, từ đó thích ứng linh hoạt với các tình huống giao tiếp khác nhau, nâng cao hiệu quả truyền đạt thông điệp.
Trong quá trình chuyển hướng nghiên cứu của ngôn ngữ học sang lĩnh vực lời nói, thuật ngữ Nghi thức lời nói ra đời và có mối liên hệ chặt chẽ với khái niệm nghi thức Nghi thức được hiểu là chuỗi các hoạt động như cử chỉ, lời nói và hành động được sắp xếp theo trình tự đã xác định Trong giao tiếp, nghi thức đóng vai trò như một hệ thống phức tạp ghi nhận các dấu hiệu thể hiện thái độ giữa hai bên, đánh giá đối phương và phản ánh quan điểm của chính mình, từ đó giúp xác định vị trí của bản thân trong cuộc đối thoại.
Chào hỏi khi gặp nhau là dấu hiệu thể hiện mối quan hệ thân thiện hoặc mục đích làm quen giữa hai người Trong giao tiếp, hành động này cho thấy hai bên có thái độ thân thiện, cũng như mong muốn xây dựng hoặc duy trì mối quan hệ Việc chào hỏi là một phần quan trọng để thể hiện sự lịch sự và tạo nền tảng cho các cuộc trò chuyện tiếp theo.
Nghi thức lời nói là tập hợp các quy tắc ứng xử bằng lời nói đặc trưng của từng dân tộc, phản ánh cách giao tiếp phù hợp với hoàn cảnh và các yếu tố xã hội Theo N.I Formanovskaija, nghi thức lời nói thể hiện qua giọng điệu và cách thể hiện phù hợp với tình huống giao tiếp, các dấu hiệu xã hội của người nói cũng như mối quan hệ giữa các đối tượng Các quy tắc này giúp điều chỉnh hành vi giao tiếp, biến các lời nói thành các hình thức giao tiếp có ý nghĩa xã hội rõ ràng Trong các công trình nghiên cứu về nghi thức lời nói, đặc biệt là trong cuốn “Nghi thức lời nói Nga,” nghi thức này được xem là yếu tố quan trọng góp phần nâng cao hiệu quả giao tiếp và thể hiện sự tôn trọng trong các mối quan hệ xã hội.
Trong xã hội, các lễ nghi ứng xử đóng vai trò quan trọng và yêu cầu con người tuân thủ các quy tắc đó từ khi còn nhỏ, như chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi, và phản ánh thái độ khi người khác vi phạm lễ nghi Nghi thức lời nói là các hành vi ứng xử dựa trên nguyên tắc chung của cộng đồng, thể hiện tính văn minh, lịch sự, trang nghiêm và trân trọng trong các tình huống giao tiếp nghi thức, loại bỏ hành vi không phù hợp như dọa nạt hay chửi mắng Định nghĩa về nghi thức lời nói theo N.I Formanovskaija thể hiện rõ vai trò của các hành vi hợp chuẩn, bền vững, nhằm nâng cao chuẩn mực giao tiếp văn minh trong xã hội.
1.1.1 Những mẫu đối thoại có chứa nghi thức lời nói
Trong một cuộc đối thoại, có hai phần chính là thoại dẫn và thoại đáp, giúp câu chuyện trở nên rõ ràng và lịch sự hơn Thoại dẫn đóng vai trò bắt đầu cuộc trò chuyện và giới thiệu nội dung hoặc chủ đề chính Việc sử dụng nghi thức lời nói phù hợp trong đối thoại không chỉ làm cho cuộc trao đổi trở nên đầy đủ hơn mà còn thể hiện sự lịch thiệp và chuyên nghiệp trong giao tiếp.
Thoại đáp là câu trả lời của nhân vật thứ hai khi tiếp nhận thoại dẫn của đối phương
Ví dụ: (2) SP1: - Phiền anh thật ngại quá! Tôi rót anh một cốc nước nhé?
SP2: - Cảm ơn cô, chuyện đáng gì đâu luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Trong mẫu hội thoại này, thoại dẫn thể hiện sự cảm thán, giúp thể hiện cảm xúc rõ nét Để tạo thành một cuộc đối thoại gợi và thoại đáp hoàn chỉnh, người viết cần chú ý đến đặc điểm ngữ pháp của các phát ngôn Việc hiểu rõ cấu trúc ngữ pháp không chỉ giúp xây dựng hội thoại tự nhiên mà còn nâng cao khả năng diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác, phù hợp với nguyên tắc của SEO và ngôn ngữ viết.
1.1.2 Phương tiện giao tiếp phi lời kèm theo nghi thức lời nói
Phương tiện giao tiếp phi lời bao gồm các hành vi ứng xử hoặc đi kèm với lời nói, phù hợp với từng tình huống giao tiếp Ví dụ, khi học sinh chào thầy cô qua lại, hành động gật đầu hoặc mỉm cười thể hiện sự tiếp nhận mà không cần lời nói; tuy nhiên, gặp người thầy khác, cần có lời chào cùng hành động đó để duy trì lễ phép Trong cuộc sống hàng ngày, như khi đi xe buýt gặp người cao tuổi hoặc phụ nữ mang thai, việc nhường ghế thể hiện sự lễ phép, hoặc khi vào nhà, để dép bên ngoài thể hiện ý thức văn minh Những hành động như bắt tay nồng nhiệt, cười mở, thể hiện sự cảm thông, thấu hiểu qua biểu cảm khuôn mặt hay sự giúp đỡ đúng lúc đều là những phương tiện giao tiếp phi lời mang lại ấn tượng văn hoá, lịch sự và cảm thông trong ứng xử hàng ngày.
Văn hóa quốc gia được đánh giá qua nhiều khía cạnh, trong đó quy tắc ứng xử, đặc biệt là phép lịch sự, đóng vai trò quan trọng Phép lịch sự thể hiện qua hành động và lời nói, góp phần duy trì các mối quan hệ xã hội và nâng cao hiệu quả giao tiếp Lịch sự không chỉ là một hành động đơn thuần mà còn mang ý nghĩa xã hội sâu sắc, gắn kết con người trong cộng đồng.
1.1.3 Sự tồn tại và hoạt động của nghi thức lời nói
Nghi thức lời nói hiện diện trong lời ăn tiếng nói hàng ngày và ngôn ngữ sinh hoạt, thể hiện qua các tình huống giao tiếp và tác phẩm văn học miêu tả đời sống nhân vật Việc sử dụng ngôn ngữ phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp giúp xây dựng xã hội văn minh hơn và hình thành những con người lịch sự, loại bỏ những phát ngôn kém văn hóa, thô lỗ Do đó, việc giúp mọi người nhận thức về tầm quan trọng của nghi thức lời nói trong đời sống hàng ngày là vô cùng cần thiết để thúc đẩy sự phát triển của xã hội văn minh.
Nghi thức lời nói đã tồn tại từ lâu trong các câu ca dao, tục ngữ của ông cha, phản ánh sự lưu truyền những lời khuyên về cách ăn, cách nói, cách đứng, cách ngồi sao cho phù hợp với lễ nghi truyền thống Các câu ca dao, tục ngữ này khuyên dạy về việc ứng xử lễ phép, tôn trọng người khác và giữ gìn phẩm hạnh trong giao tiếp hàng ngày Nghi thức lời nói không chỉ giúp thể hiện văn hóa, phẩm giá của mỗi người mà còn góp phần giữ gìn nét đẹp truyền thống dân tộc và xây dựng mối quan hệ xã hội hài hòa Thông qua các câu ca dao, tục ngữ, ông cha đã nhấn mạnh tầm quan trọng của lễ nghi trong giao tiếp để duy trì trật tự và ứng xử đúng mực trong cuộc sống.
- Lời chào cao hơn mâm cỗ (Tục ngữ)
- Đi thưa về trình (Thành ngữ)
- Chim khôn kêu tiếng rảnh rang Người khôn nói tiếng dịu dàng dễ nghe
- Lời nói, gói vàng (Tục ngữ)
- Kính trên, nhường dưới (Tục ngữ)
- Kính lão đắc thọ (Tục ngữ)
- Đất tốt trồng cây rườm rà Những người thanh lịch nói ra dịu dàng
1.1.4 Tiêu chí nhận diện các khuôn mẫu nghi thức lời nói tiếng Việt
Không phải tất cả các ngôn ngữ đều có tính chất nghi thức lời nói, mà những phát ngôn này cần được xã hội công nhận về sự chân thực, lịch thiệp để nâng cao hiệu quả giao tiếp văn hóa Các nhà nghiên cứu như Austin và Searle đã phân loại các hành vi ngôn ngữ dựa trên tiêu chí này Nghi thức lời nói đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện văn hóa của từng dân tộc và tăng cường hiệu quả giao tiếp, do đó, mỗi khuôn mẫu nghi thức lời nói phải được sử dụng với tần suất cao và phù hợp với niềm tin của cộng đồng Đây chính là tiêu chí hàng đầu để đánh giá một khuôn mẫu nghi thức lời nói.
Ví dụ về mệnh đề "Bác vào nhà" có thể được trình bày trong các câu thoại như: "Bác vào nhà rồi đó," hay "Bác vào nhà để thăm hỏi mọi người." Mệnh đề này diễn tả hành động bác vào trong ngôi nhà, thể hiện thái độ chào đón, thân mật trong giao tiếp hàng ngày Trong các cuộc hội thoại, câu "Bác vào nhà" thường xuất hiện để nhấn mạnh việc người bác đã đặt chân vào không gian sống của gia đình Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng, bạn có thể tham khảo các ví dụ cụ thể như trong các cuộc trao đổi hoặc tình huống thực tế, nhằm diễn đạt chính xác ý nghĩa của hành động này.
(4) Cháu mời bác vào nhà chơi ạ! Bố cháu đang chờ bác đấy
Trong các ví dụ trên, dù cùng mục đích giao tiếp, cách diễn đạt khác nhau dẫn đến các ý nghĩa và hiệu quả khác nhau, đòi hỏi phải sử dụng đúng trường hợp và ngữ cảnh để đảm bảo hiệu quả giao tiếp Ví dụ như câu số 4) thể hiện lời mời của một trẻ nhỏ dành cho người lớn tuổi, mang tính thân thiện và gần gũi, trong khi câu số 6) lại có thể là lời mời mang tính lịch sự, khách sáo do chưa xác định rõ vị trí và mức độ thân thiết giữa các bên Điều này cho thấy việc lựa chọn cách diễn đạt phù hợp sẽ góp phần nâng cao hiệu quả truyền đạt thông điệp.
Nghi thức lời nói đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả của phát ngôn, vì nó chính là tiêu chí thứ hai cần được xem xét Việc tuân thủ nghi thức lời nói giúp nâng cao tính hiệu quả trong giao tiếp, thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp trong lời nói Vì vậy, có thể khẳng định rằng, từ đây, có thể nêu rõ rằng nghi thức lời nói đi kèm với hiệu quả của phát ngôn chính là yếu tố thứ hai quyết định thành công trong giao tiếp.
Những lý luận chung của hành vi ngôn ngữ
Ngôn ngữ được phát hiện khi con người có nhu cầu giao tiếp, giúp trao đổi thông tin và xây dựng mối quan hệ Mỗi cuộc hội thoại chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, khiến kết quả có thể tích cực hoặc tiêu cực Theo Đỗ Hữu Châu, quá trình giao tiếp là một hoạt động hai chiều, trong đó thông điệp gửi đi cần có người nhận phản hồi để được xem là thành công.
Phát ngôn là kết quả của quá trình tâm lý phức tạp, bao gồm hoạt động bên trong và bên ngoài của con người Các hình thức giao tiếp hàng ngày như chào hỏi, cầu khiến, xin lỗi và mời gọi đều có mục đích rõ ràng và chứa đựng ý nghĩa xã hội riêng Ngôn ngữ phục vụ đời sống con người và được kiểm soát chặt chẽ theo quy tắc xã hội, giúp duy trì các mối quan hệ xã hội Nghiên cứu về lý thuyết hành vi ngôn ngữ giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa ký hiệu ngôn ngữ và khả năng sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày.
Nhà triết học người Anh John L Austin là người tiên phong đặt nền móng cho lý thuyết hành vi ngôn ngữ, qua các chuyên đề trình bày tại Đại học Harvard và sau đó được xuất bản thành sách “How to do things with words” (Hành động như thế nào bằng lời nói) vào năm 1962 Kế thừa và mở rộng lý thuyết của ông, J Searle đã phát triển sâu sắc hơn trong công trình “Các hành vi ngôn ngữ” (1969) Để một hành vi ngôn ngữ thành công, J.L Austin chỉ ra rằng cần đáp ứng ba điều kiện then chốt, góp phần làm rõ hơn về thực chất của các hành động thông qua lời nói. -🌸 **Quảng cáo** 🌸 Khám phá giải pháp AI cho việc học ngôn ngữ và truyền đạt hiệu quả như Austin & Searle với Talkpal! [Tìm hiểu thêm](https://pollinations.ai/redirect/2699274)
1) Để tạo thành một hành vi ngôn ngữ, người nói phải quan tâm đến bối cảnh xung quanh có thể tiếp nhận thông tin hay không
2) Người phát ngôn phải có mục đích sử dụng khi tạo ra lời nói, mong muốn nhận được kết quả từ đối phương
3) Hành vi ngôn ngữ của người nói phải cam kết làm cho người nghe hiểu được và có thể trả lời kết quả mà người nói mong muốn
Hành vi ngôn ngữ được hiểu là hành động được thực hiện thông qua ngôn ngữ, sử dụng ngôn ngữ như một phương tiện để thể hiện ý định của người nói Theo lý thuyết của Austin, hành vi ngôn ngữ bao gồm ba loại chính: hành vi tạo lời, hành vi mượn lời và hành vi ở lời Trong luận văn này, chúng tôi sử dụng cách phân loại các hành vi ngôn ngữ theo tác giả Đỗ Hữu Châu để đảm bảo tính chính xác và nhất quán trong phân tích.
Hành vi tạo lời là hành vi sử dụng các yếu tố ngôn ngữ như ngữ âm, từ ngữ và các kiểu kết hợp từ thành câu để tạo ra một phát ngôn có hình thức và nội dung rõ ràng Hiểu một cách khác, hành vi này thể hiện việc thực hiện hành động “nói một điều gì đó” của người tham gia giao tiếp, bao gồm chuỗi âm thanh, các từ ngữ, giọng nhấn và ngữ điệu nhằm cấu thành một câu hoàn chỉnh có mục đích giao tiếp rõ ràng.
Xét các phán ngôn sau để hiểu rõ hơn:
(9) Con nên ăn nhiều rau xanh vào!
(10) Em không được nói chuyện riêng trong giờ học!
Tương ứng với các phát ngôn trên là các hành vi tạo lời sau:
Phát ngôn (8) – Hành vi cảm ơn
Phát ngôn (9) – Hành vi khuyên nhủ
Phát ngôn (10) – Hành vi yêu cầu
Phát ngôn (11) – Hành vi chào hỏi
Phát ngôn (12) – Hành vi xin lỗi
Tóm lại, để thực hiện mục đích nào đó của mình, trước tiên người nói phải thực hiện hành vi tạo lời
Hành vi ở lời “là những hành vi người nói thực hiện ngay khi nói năng
Hiệu lực của chúng đề cập đến những ảnh hưởng thuộc về ngôn ngữ, gây ra phản ứng ngôn ngữ phù hợp ở người nhận Ví dụ, khi một người mời ai đó khiêu vũ, người nhận phải trả lời có hoặc không để không vi phạm quy tắc lịch sự Hành vi lời có tính quy ước do xã hội quy định, thay đổi theo thời gian, giúp duy trì các mối quan hệ đối thoại bền vững và thể hiện nét đẹp tế nhị văn hóa con người qua mọi thời đại Mỗi cá nhân trong xã hội đều cần tuân thủ các quy ước này để duy trì sự gắn kết và tôn trọng lẫn nhau.
Hiểu rõ chức năng của ngôn ngữ giúp chúng ta không chỉ sử dụng để giao tiếp hàng ngày hay thực hiện các hành vi ngôn ngữ như mời, chào, cảm ơn, xin lỗi một cách đúng đắn mà còn nắm vững các quy tắc giao tiếp Điều này giúp đảm bảo hành vi ngôn ngữ được thực hiện đúng chỗ, đúng lúc, từ đó nâng cao hiệu quả của quá trình giao tiếp.
Hành vi mượn lời là hành vi sử dụng phương tiện ngôn ngữ nhằm tạo ra hiệu quả ngoài lời nói đối với người nghe hoặc người nhận, hoặc chính người nói Ví dụ, khi nghe câu yêu cầu “Đi rửa chén bát đi!”, người nhận có thể thực hiện yêu cầu hoặc thể hiện phản ứng khó chịu, bực bội qua hành động hoặc lời nói lớn tiếng Tuy nhiên, những biểu hiện như khó chịu hay hành động lớn tiếng nằm trong phạm vi mượn lời nhưng không phải mục tiêu chính của hành vi mượn lời.
Hành vi mượn lời được sử dụng rất phổ biến trong cuộc sống hằng ngày Người ta có thể sử dụng một câu hỏi thay thế cho lời chào:
(13) - Cậu lại đi học đàn à?
Trong phát ngôn (13), người nói sử dụng câu hỏi như một lời chào để thể hiện sự thân mật và lịch sự, đồng thời mong đợi một phản hồi, thay vì chỉ đơn thuần chào hỏi hoặc thực hiện hành động như nở nụ cười hay gật đầu Câu hỏi này mang ý nghĩa như một lời chào mở đầu giao tiếp, giúp duy trì sự kết nối và thể hiện mối quan tâm giữa các bên Đặc biệt, việc sử dụng câu hỏi thay cho lời chào không chỉ tạo cảm giác gần gũi mà còn thúc đẩy cuộc trò chuyện diễn ra một cách tự nhiên, tích cực.
Người nói cũng có thể dùng một câu thông báo để thay thế cho lời nhắc nhở:
Trong phát ngôn này, người nói truyền đạt thông báo thay vì nhắc nhở, nhằm cảnh báo người nghe nên rời đi hoặc thông báo về một sự kiện sắp diễn ra Phát ngôn cũng có thể được thể hiện một cách trực tiếp để truyền đạt ý nghĩa rõ ràng và hiệu quả hơn.
Trong giao tiếp hàng ngày của người Việt, việc linh hoạt sử dụng hành vi mượn lời phù hợp với ngữ cảnh và vai vế của đối phương thể hiện sự lịch sự, hiếu khách và văn hóa lễ nghi đặc trưng của người Việt Hành động này còn giúp phản ánh nét văn hóa và tinh thần chỉ của riêng người Việt, góp phần xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và thể hiện sự tôn trọng trong các cuộc trò chuyện.
NGHI THỨC LỜI NÓI THỂ HIỆN HÀNH VI MỜI TƯỜNG MINH VÀ HÀNH VI MỜI HÀM ẨN
Nghi thức lời nói thể hiện hành vi mời tường minh
Câu cầu khiến thuộc loại câu phân chia theo mục đích nói, dùng để yêu cầu, nhắc nhở hoặc khuyên nhủ người nghe thực hiện hoặc không thực hiện một hành động nào đó Đặc trưng của câu cầu khiến là có dấu hiệu hình thức riêng nhằm thể hiện ý muốn của người nói Ví dụ, câu mời, câu yêu cầu hoặc câu khuyên nhủ thể hiện rõ sự mong muốn người nghe thực hiện theo lời nói của người phát ngôn.
(56) - Tôi yêu cầu anh ra ngoài ngay lập tức
(57) - Tôi cấm em không được nói chuyện riêng trong giờ học nữa
(58) - Yêu cầu anh chấp hành mệnh lệnh
(59) - Xin mời anh ngồi chỗ này
Câu cầu khiến có thể chia thành hai loại chính là câu cầu khiến tường minh và câu cầu khiến nguyên cấp (hoặc câu cầu khiến hàm ẩn) Câu cầu khiến tường minh thường sử dụng động từ cầu khiến rõ ràng để thể hiện yêu cầu hoặc sự bắt buộc, trong khi câu cầu khiến nguyên cấp, hay còn gọi là câu cầu khiến hàm ẩn, thường mang tính gián tiếp và ít rõ ràng hơn Qua các ví dụ minh họa, chúng ta thấy rõ rằng câu cầu khiến tường minh là loại câu sử dụng động từ cầu khiến rõ ràng để truyền đạt ý muốn.
Câu cầu khiến nguyên cấp là loại câu có chủ ngữ và vị ngữ bị rút gọn, chỉ chứa nội dung ra lệnh hoặc đề nghị (ví dụ 56, 57, 58, 59) Trong khi đó, câu cầu khiến tường minh gồm có chủ ngữ và vị ngữ rõ ràng, thể hiện hành vi mời cụ thể (ví dụ 60, 61) Hành vi mời tường minh được định nghĩa là việc sử dụng các động từ mang nội dung mời như "mời" hoặc "rước" để yêu cầu người khác thực hiện một hành động nào đó.
Trong giao tiếp, hành vi mời là một dạng hành vi ngôn ngữ quan trọng, có các công thức riêng dành cho người nói và người đáp, giúp duy trì sự lịch sự và hiểu quả trong cuộc trò chuyện Các công thức mời này không chỉ phản ánh văn hóa giao tiếp mà còn góp phần xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa các bên tham gia Việc nắm vững các mẫu câu mời phù hợp sẽ giúp bạn thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng đối phương trong các tình huống xã hội và công việc.
2.1.2 Các mô hình thể hiện hành vi mời tường minh Đối với hành vi mời tường minh, động từ “mời” tường minh hay được sử dụng thường xuyên nhất Mô hình mời tường minh có dạng đầy đủ là:
- Con mời bà vào nhà chơi ạ
- Em mời các anh chị đến chung vui cùng gia đình em nhé
- Con mời bố mẹ dùng cơm
- Tuần sau lại mời anh ghé nhà tôi chơi nha
Trong đó, các động từ ngữ mời như “kính mời, xin mời, trân trọng kính mời, thân mời” thường được sử dụng để thể hiện sự lịch sự và tôn trọng Phần đối tượng mời thường là những người có vị trí cao hơn hoặc ngang bằng với người thực hiện hành động mời, nhằm thể hiện sự trang trọng hoặc thân mật Nội dung mời thường xuất hiện trong các tình huống xã hội như họp mặt, tiệc tùng hoặc các sự kiện quan trọng, nhằm tạo sự lịch thiệp và trang nghiêm cho buổi gặp gỡ.
Trong quan hệ chủ khách, việc gặp nhau tại một địa điểm nào đó rồi ngỏ lời mời đến nhà chơi, dự tiệc hoặc họp mặt là hành động thể hiện sự thân thiết và mối quan hệ gắn bó Khi khách đã đến nhà, chủ nhà thường mời vào trong, tiếp đãi bằng cách mời uống nước, dùng cơm hoặc thưởng thức các món ăn để tạo không khí thân mật và gắn kết.
- Lời chào hàng để khách mua hàng
- Lời mời trong tình huống có thứ bậc gia đình
- Lời mời để ra lệnh theo kiểu lịch sự
Chúng tôi sẽ phân tích kỹ hơn từng thành tố này ở mục sau
Cũng có khi, chủ thể mời (tôi) sẽ bị ẩn đi, công thức chỉ còn lại 3 phần:
SP1 + Động từ ngữ vi + SP2 + C Động từ ngữ vi + SP2 + C luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
– Xin mời bố của cô dâu có đôi lời phát biểu
- Thân mời anh/chị đến tham dự lễ tổng kết cuối năm
2.1.3 Các thành tố của mô hình mời tường minh
Xét theo dạng đầy đủ, mô hình mời tường minh gồm có bốn thành tố:
- Động từ ngữ vi có nội dung biểu thị hành vi mời
- Nội dung mệnh đề a) Người mời (SP1):
Người mời (SP1) là chủ thể của hành vi mời, thường đứng ở ngôi thứ nhất số ít
- Mời bác sang nhà tôi chơi
– Mời chị dùng thử sản phẩm bên em
Trong một số trường hợp, chủ thể của hành vi mời cũng có thể là ngôi thứ nhất số nhiều
- Chúng em mời các bác ở lại dùng bữa cơm cho vui
- Trời cũng tối rồi, hay anh chị ở lại với chúng tôi luôn cho vui
- Lớp chúng em xin mời thầy cô vào tham quan trại ạ
- Chúng tôi xin mời bà con vào để bắt đầu buổi họp
Người mời SP1 là người tạo ra sự kiện để mời SP2 tham dự và thường đảm nhận trách nhiệm về mặt vật chất và tài chính Ví dụ, trong các dịp như tiệc tân gia, thôi nôi hay hội họp, người mời SP1 sẽ là người chịu trách nhiệm tài chính để tổ chức sự kiện và mời SP2 tới dự.
Chủ ngữ SP1 có thể xuất hiện trực tiếp hoặc bị ẩn đi:
(66) - Con mời ba mẹ ăn cơm (Chủ thể xuất hiện trực tiếp)
Khi chủ thể vắng mặt trong hành vi mời, có thể thấy rằng chủ thể phải có vị thế ngang bằng hoặc cao hơn SP2 để sử dụng cách này, nhằm tránh vi phạm quy tắc về lịch sự Trong một số trường hợp thân quen, người mời có thể ẩn đi danh tính chủ thể để duy trì sự lịch thiệp trong giao tiếp.
(68) - Này ông, đi đâu vội thế, vào đây làm chén trà đã
(69) – Mời chị ăn trái cây, vừa mới mua ngon lắm
(70) – Vào đây ăn bánh với tớ luôn này, mẹ tớ vừa làm đấy
Qua cách xưng hô xác định SP1 trong trường hợp này có thể là bạn, hàng xóm, họ hàng thân thiết của SP2 b) Người tiếp nhận lời mời (SP2):
Trong quá trình thực hiện hành vi mời, SP2 bắt buộc phải xuất hiện, dù SP1 có thể xuất hiện trực tiếp hoặc ẩn đi SP2 là điều kiện cần thiết mà SP1 hướng tới để thực hiện hành vi mời thành công Nó đóng vai trò như bổ ngữ của động từ ngữ vi, và nội dung của nó thường đi ngay sau SP1, tạo thành một mệnh đề rõ ràng, giúp người nghe hoặc đọc hiểu đúng ý định của hành vi.
(71) - Ngày mai, mời các cậu đi dã ngoại với mình nhé
(72) - Xin mời tất cả mọi người đứng lên
(74) – Con mời bà xơi trầu ạ
Trong nghiên cứu này, chúng tôi phân tích hai ví dụ để thấy rõ rằng "SP2" có thể biểu thị cả số ít lẫn số nhiều Cụ thể, trong các trường hợp (71) và (72), "SP2" được sử dụng ở dạng số nhiều, còn trong các trường hợp (73) và (74), nó lại mang ý nghĩa số ít Phân tích dữ liệu cho thấy đối tượng tiếp nhận hành vi mời của "SP1" có nhiều dạng khác nhau, phản ánh sự đa dạng trong quá trình tương tác xã hội và ngôn ngữ.
+ Có quan hệ gần gũi, thân quen với SP1 (người trong gia đình, họ hàng,…)
(75) - Con mời ba mẹ ăn cơm ạ
(76) - Em mời chị vào chơi
(77) - Cháu mời ông uống trà
(78) - Mời các quý anh đi theo lối kia!
(79)- Mời quý anh xuống nhà dùng trà!
Trong các trường hợp có quan hệ ngang bằng hoặc thấp hơn SP1 như bạn bè, vị trí hoặc tuổi tác nhỏ hơn, lời mời thường được thiết kế để thêm các yếu tố giúp người được mời cảm thấy tự nhiên và gần gũi hơn, từ đó tạo ra môi trường hợp tác thoải mái và hiệu quả hơn.
Ví dụ: (80) – Cậu vào nhà tớ chơi đi, mẹ tớ nhắc cậu mãi đấy
- Cháu ăn món này thêm đi, cứ dùng tự nhiên như ở nhà nhé
- Tớ qua chở cậu đi mua sắm cho vui nhé
Trong tiếng Việt, SP2 có vị trí cao hơn SP1 về địa vị, cấp trên hoặc vai vế trong gia đình, thể hiện sự kính trọng lớn hơn Ngoài việc sử dụng động từ "mời" rõ ràng để thể hiện sự tôn trọng, còn có các từ ngữ khác biểu thị mức độ cao hơn trong sự kính trọng đối với SP2, giúp thể hiện rõ ràng sự trân trọng và kính nể trong các mối quan hệ xã hội.
(81) - Bẩm, mời quan lớn vào, cụ lớn còn thức đấy ạ
( Giông tố – Vũ trọng Phụng)
(82) - Xin rước quan về nhà nghỉ cho đỡ nắng
(Thịt người chết – Nguyễn Công Hoan)
(83) - Xin rước bà lớn ngồi chơi ạ
(Nửa chừng xuân – Khái Hưng) luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
(84) - Em kính mời sếp ly rượu chúc mừng thành công cho dự án của công ty chúng ta
+ SP2 có thể là những đối tượng vô hình xuất hiện trong những bài văn khấn, tế
Chúng con xin kính mời các quan Đương niên, quan Đương cảnh, thần linh Thổ địa, Định phúc Táo quân cùng các vị Thần linh cai quản khu vực này phù hộ linh thiêng giáng hiện trước hương án, chứng giám lòng thành và thụ hưởng lễ vật.
(Văn khấn về văn phòng cơ quan)
Trong bài viết, có thể thấy vai trò của các bộ hạ, cận vệ và người giữ trật tự trong quân đội đóng vai trò quan trọng, như “Kính mời hai hàng bộ hạ, các cận vệ bên trái, bên phải, ở xa, ở gần, ông cầm búa sắc giữ gìn trật tự trong quân.” Bên cạnh đó, các vị quan cũng đảm nhận nhiệm vụ quản lý đội ngũ tại các doanh trại khác nhau, bao gồm “trại trước, trại sau, trại trong, trại ngoài, trại giữa.” Họ còn có nhiệm vụ phục vụ các nghi lễ và lễ nghi, như “chào sau chào trước, hầu nước hầu tăm, hầu khăn hầu bát, hầu chuối hầu dâu, hầu sau hầu trước,” thể hiện sự tổ chức chặt chẽ và tôn trọng trong quân đội.
+ SP2 có thể là số ít, cũng có thể là số nhiều
(87) - Bây giờ, xin kính mời quý thầy cô cùng tham gia bữa tiệc liên hoan mừng ngày Nhà giáo Việt Nam
- Mời Ban lãnh đạo công ty vào dự cuộc họp lúc 13g30
THOẠI ĐÁP CỦA NGHI THỨC LỜI NÓI THỂ HIỆN HÀNH VI MỜI
Khái niệm thoại đáp
Trong quá trình giao tiếp, thoại đáp được hình thành để phản hồi lại thoại dẫn nhập, góp phần tạo nên một cặp thoại hoàn chỉnh Để xây dựng một cuộc đối thoại hiệu quả, cần có sự xuất hiện đầy đủ của cả thoại dẫn và thoại đáp Trong chương 2, chúng ta đã tìm hiểu về mô hình tạo lời mời, còn trong chương này, chúng ta sẽ khám phá cách phản hồi phù hợp đối với hành vi mời, giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp và xây dựng mối quan hệ hiệu quả.
Nghiên cứu dữ liệu các cặp thoại mang hành vi mời cho thấy, lời hồi đáp của hành vi mời gồm hai loại chính: phản hồi chấp nhận và phản hồi từ chối Các phản hồi này thể hiện rõ tính chất và mục đích giao tiếp trong quá trình mời đối tượng tham gia hoặc từ chối lời mời Việc phân loại các phản hồi này giúp hiểu rõ hơn về cách thức thể hiện thái độ trong các cuộc đối thoại xã hội, đồng thời nâng cao khả năng xây dựng các chiến lược giao tiếp hiệu quả trên các nền tảng truyền thông.
(128) SP1: - Em có muốn đi cà phê với anh không?
SP2: - Ngay bây giờ hả?
SP1: - Đúng rồi, anh chờ em dưới nhà nhé
SP2: - Vâng, vậy anh chờ em thay đồ xíu nha
(129) Dạo này gặp tôi, anh hay rủ:
SP1: - Trường đi ăn mì với anh không?
(Đi qua hoa cúc – Nguyễn Nhật Ánh)
Tham thoại ở ví dụ số (128) hồi đáp chấp nhận và ở số (129) là hồi đáp từ chối.
Tham thoại hồi đáp chấp nhận
Theo Đỗ Hữu Châu, lời hồi đáp chấp nhận lời mời sẽ xảy ra khi một cặp thoại đáp ứng được mục đích của cuộc trao đổi ban đầu Lời phản hồi này thể hiện thái độ vui vẻ, đồng tình của người nói và bao gồm các câu trả lời mang nội dung chấp nhận Điều này giúp duy trì sự hợp tác và thể hiện sự đồng thuận trong quá trình giao tiếp.
Lời hồi đáp chấp nhận trong hành vi mời sử dụng khá đa dạng, bao gồm các trợ động từ và từ thể hiện sự chấp nhận như "vâng", "dạ", "được", "mặc", "chấp nhận", "chắc chắn", "ừ", "đồng ý" và "cám ơn" Việc sử dụng các từ này phụ thuộc vào mối quan hệ giữa hai bên và ngữ cảnh diễn ra, giúp thể hiện sự lịch sự và phù hợp trong giao tiếp hàng ngày.
(130) SP1: - Nào! Mời hai anh vào đi Mọi ngày chúng em không dám uống rượu, nhưng hôm nay nhất định tiếp với các anh một bữa thật say
SP2: - Ừ, uống thì uống, cần gì!
(Lều chõng – Ngô Tất Tố)
(131) SP1: - Mời bác xơi tạm chén nước
(Một đồng bạc – Vũ Trọng Phụng)
(132) SP1: - Mợ ngồi tôi nói câu chuyện
SP2: - Được ạ, cụ mặc con
(Nửa chừng xuân – Khái Hưng)
(133) SP1: - Anh mời em khiêu vũ được chứ?
SP2: - Được thôi, em rất sẵn lòng
Ví dụ về lời hồi đáp chấp nhận thường đi kèm với các ngôn ngữ hình thể như gật đầu, cười nhẹ hoặc vỗ vai để thể hiện sự thân mật và xây dựng mối quan hệ gần gũi hơn trong giao tiếp Những phản hồi này không chỉ thể hiện sự đồng ý mà còn giúp tăng tính thân thiện, hòa nhập trong các cuộc trò chuyện hàng ngày Sử dụng các biểu hiện phi ngôn ngữ như vậy còn làm cho câu trả lời trở nên sinh động, chân thành và dễ gây ấn tượng với người nghe Điều này đặc biệt quan trọng trong việc tạo ra môi trường giao tiếp tích cực, khuyến khích sự chia sẻ và hợp tác giữa các bên.
Tùy theo tình huống giao tiếp và mối quan hệ giữa hai bên, người phản hồi sẽ chọn câu trả lời phù hợp, có thể là lời khách sáo như “chấp nhận” hoặc “đồng ý”, hoặc sử dụng cách trả lời thân thiết, gần gũi bằng các từ như “mặc”, “vâng”, “ừ”, “dạ”, “được”.
Trong quá trình khảo sát, chúng tôi nhận thấy rằng lời hồi đáp chấp nhận có hai loại chính là chấp nhận trực tiếp và chấp nhận gián tiếp Chấp nhận trực tiếp thể hiện sự đồng ý rõ ràng, rõ ràng và không qua trung gian, góp phần thúc đẩy quá trình ra quyết định nhanh chóng và minh bạch Việc hiểu rõ các loại chấp nhận này giúp nâng cao hiệu quả trong quản lý và giao tiếp trong các dự án nghiên cứu.
Hồi đáp chấp nhận trực tiếp sẽ sử dụng động từ biểu hiện ý chấp nhận để người mời hiểu rõ ngay sự đồng ý trong câu nói
Mô hình chung nhất của hồi đáp chấp nhận trực tiếp thường bao gồm việc người phản hồi thêm các câu khẳng định nhằm tăng độ tin cậy trong câu trả lời của mình Đôi khi, để thể hiện sự xác nhận rõ ràng hơn với người mời, người đáp sẽ sử dụng các câu khẳng định như một cách làm tăng tính xác thực và sự tin cậy của phản hồi Việc này giúp nâng cao hiệu quả giao tiếp và thúc đẩy sự tin tưởng giữa các bên trong quá trình đối thoại.
- Đó là chuyện đương nhiên!
Những lời hồi đáp mang tính khẳng định thể hiện sự phản hồi tích cực từ người nhận, góp phần xây dựng hình ảnh tốt đẹp và thể hiện sự tôn trọng đối với người mời khách Đây là cách giao tiếp thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau, góp phần duy trì mối quan hệ tốt đẹp và thể hiện lịch sự trong giao tiếp xã hội.
(134) SP1: - Cậu sẽ đến dự đám cưới của tớ chứ?
SP2: - Tất nhiên rồi Sao cậu lại hỏi điều đương nhiên như vậy chứ
(135) SP1: - Mời cậu 2 giờ chiều nay ghé đến uống cốc bia cho vui nhé SP2: - Không gặp không về
(136) SP1: - Có dịp anh nhé nhà em chơi nữa nhé?
SP2: - Chắc chắn rồi, khi nào anh ra Hà Nội sẽ ghé vào nữa Em yên tâm
(137) SP1: - Tối nay 7 giờ cậu đến học nhóm với tớ nha Cậu đã hứa rồi đấy
SP2 + Động từ mang ý chấp nhận + C luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
SP2: - Nhất định rồi, tớ không thất hứa đâu
Trong nhiều trường hợp, để đạt được mục đích của mình, người phản hồi thường chấp nhận lời đề nghị nhưng đi kèm với một số điều kiện nhất định Việc này giúp đảm bảo quyền lợi và kiểm soát các yếu tố liên quan, đồng thời tăng khả năng thành công của các thỏa thuận Thái độ linh hoạt trong việc đàm phán cùng với việc đặt ra điều kiện rõ ràng là chiến lược hiệu quả để đảm bảo quyền lợi và đạt được mục tiêu mong muốn.
Bạn đã hẹn sáng mai lúc 9 giờ để đi ăn sáng và uống cà phê cùng nhau Tuy nhiên, bạn yêu cầu người bạn của mình có thể đến muộn hơn chút vì bạn còn phải đi chợ Đây là lịch trình dự kiến cho cuộc gặp sáng mai của hai người.
(139) SP1: - Tối nay chúng ta gặp nhau được không?
Dạ được, nhưng em muốn mời thêm Hằng nữa Trong các cuộc thoại, người đáp thường chưa chắc chắn rằng họ sẽ thỏa mãn yêu cầu của người nói, vì mục đích của người mời là phải đáp ứng các điều kiện do người đáp đề ra trước, nhằm đảm bảo rằng yêu cầu của họ được đáp ứng trước.
Ngoài ra, còn có công thức B để “mặc” A, B “xin” A thường xuất hiện trong nghi thức của người miền Bắc
(140) SP1: - Cụ vào nhà ngồi chơi cho mát ạ
SP2: - Ừ, cô cứ để mặc tôi
(141) SP1: - Xin rước bà lớn bà lớn ngồi chơi ạ
(Nửa chừng xuân – Khái Hưng)
(142) SP1: Cậu ngồi chơi uống trén trà này
Những trường hợp này cho thấy người đáp có thái độ khách sáo với người mời
Lời hồi đáp chấp nhận + SP2 + Điều kiện luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Không phải mọi lời từ chối đều mang ý nghĩa thoải mái chấp nhận, vì nhiều lý do, người phản hồi đôi khi phải chấp nhận lời mời một cách miễn cưỡng.
(143) SP1: - Cậu ăn thêm món này đi, tớ làm nó vì biết cậu thích đấy SP2: - Cảm ơn cậu, nhưng một miếng nữa thôi đấy, tớ no lắm rồi
(144) SP1: - Cậu nhớ đến buổi họp lớp đấy nhé
SP2: - Được thôi, tớ sẽ cố gắng sắp xếp, công việc tớ dạo này cũng hơi bận b) Chấp nhận gián tiếp:
Lời hồi đáp chấp nhận gián tiếp là cách thể hiện ý đồng ý mà không trả lời rõ ràng, thường diễn đạt theo cách khác để người nghe vẫn hiểu được ý tứ Phương thức phản hồi này thường xuất hiện trong mối quan hệ thân thiết, khi hai bên hiểu rõ nhau và sử dụng để tránh sự khách sáo, tạo cảm giác tự nhiên hơn Việc chấp nhận theo cách gián tiếp thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp, giúp duy trì mối quan hệ gần gũi và chân thành hơn.
(145) SP1: - Chị thử món mì em mới sáng tạo đi Đảm bảo quên ngon lối về
SP2: - Nghe có vẻ hấp dẫn đó, để chị thử xem nào
(146) SP1: Ngày mai, cậu đến tham dự sinh nhật của Hằng nhé
SP2: Sao tớ có thể vắng mặt chứ, con dâu tương lai của tớ cơ mà
(147) SP1: Cậu đi mua sắm với tớ nha?
SP2: Còn cách nào khác đâu, tớ có thể từ chối cậu sao
Trong ba ví dụ trên, không có câu trả lời rõ ràng là "có" hoặc "không", tuy nhiên người mời vẫn hiểu rằng người đáp đã đồng ý lời mời của mình Điều này cho thấy khả năng hiểu ngầm trong giao tiếp, giúp thúc đẩy sự thông hiểu giữa các bên Việc nhận biết ý nghĩa bóng của câu trả lời đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ và xử lý các tình huống giao tiếp phức tạp Understanding implicit responses enhances effective communication, đặc biệt trong các tình huống đòi hỏi sự tinh tế và nhạy cảm.
Trong cuộc sống hàng ngày, tình huống giao tiếp rất đa dạng và hành vi ngôn ngữ ra đời để đáp ứng các tình huống này Đặc biệt, khi trả lời lời mời, ngoài cách phản hồi trực tiếp, cách gián tiếp thường được sử dụng, đặc biệt khi đôi bên là người quen hoặc trong các mối quan hệ xã giao không quá thân thiết Các câu trả lời lịch sự như “Cảm ơn”, “Không cần khách sáo”, hay “Vâng” giúp duy trì sự lịch thiệp, vừa thể hiện sự tôn trọng, vừa đáp ứng yêu cầu của lời mời trong các tình huống làm ăn hoặc quan hệ xã hội.
(148) SP1: - Anh có muốn dùng món cá này không? Tôi gắp cho anh nhé SP2: - Vâng, anh cứ để tôi tự nhiên
(149) SP1: - Anh dùng thêm ly nữa nhé
(150) SP1: - Nào, tôi kính anh một ly, chúc mừng sự hợp tác của chúng ta SP2: - Anh cứ thoải mái, không cần khách sáo đâu
Lời hồi đáp thể hiện qua việc mời lại đối phương góp mặt trong cuộc trò chuyện, giúp duy trì thể diện và thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau Điều này tạo ra một cuộc thăm dò ý kiến gần gũi, thân thiện và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa hai bên.
(151) SP1: - Anh dùng món này đi, đặc sản của nhà hàng đấy
SP2: - Vâng, anh cũng dùng đi chứ, đừng uống nữa
(152) SP1: - Cháu nó vẫn ngủ à chị?
Tham thoại hồi đáp từ chối
Không phải tất cả các lời mời đều nhận được sự đồng ý từ người được mời, và theo Đỗ Hữu Châu, khi phản hồi đi ngược lại mục đích của lời mời ban đầu, đó chính là phản hồi từ chối Nếu người phản hồi tỏ thái độ miễn cưỡng, không vui vẻ, không thoải mái hoặc không chấp nhận cũng như không thực hiện lời mời, điều này đồng nghĩa với việc họ đã từ chối thực hiện lời mời đó.
(160) Tập vé số chìa vô mặt ông khách ngồi trong quán:
SP1: - Mua vé số anh, còn có mười một tấm anh mua giùm
SP2: - Sao chỉ có mười một tấm…
SP1: - Chú, chú mua giùm con đi mà
SP2: - Tao đã nói không là không
(Cái nợ đồng lần – Nguyễn Đức Thiện)
Dẫu thi cử thất bại, ai cũng cảm thấy tức tối, đặc biệt khi đã cố gắng đến mức gần như đạt tới tam trường Tôi cũng cảm thấy cay đắng trong lòng, có lẽ còn hơn cả ngài Chính vì vậy, tôi muốn mời ngài đi chơi để giúp giải tỏa cảm xúc và ổn định tâm trạng.
SP2: - Thôi cậu miễn cho! Từ sáng đến giờ tôi thấy trong mình hơi mệt Nếu lại thức đêm, tất nhiên sẽ thành ốm nặng…
(Lều chõng – Ngô Tất Tố)
(162) SP1: - Bà ơi! Đằng nào bà cũng đi sơ tán Hay là bà sang bên ấy với cháu Bà nhé!
SP2: - Sang bên ấy với cô thì lấy gì mà ăn Còn công việc hợp tác, còn nhà cửa, hoa màu, bỏ đi thế nào được,…
(Bà mẹ Cẩn – Kim Lân)
Các cuộc gọi thoại trên đây thể hiện hành vi từ chối lời mời, tương tự như việc chấp nhận lời mời, việc từ chối cũng gồm hai kiểu chính là từ chối trực tiếp và từ chối gián tiếp Việc hiểu rõ các dạng từ chối này giúp giao tiếp trở nên linh hoạt và phù hợp với từng hoàn cảnh khác nhau Từ chối trực tiếp thể hiện rõ ý định từ chối ngay lập tức, trong khi từ chối gián tiếp thường nhẹ nhàng hơn và có thể đòi hỏi cách diễn đạt tinh tế Áp dụng đúng cách từ chối không những nâng cao khả năng ứng xử mà còn duy trì mối quan hệ tốt đẹp trong các mối quan hệ xã hội.
Trong cuộc sống hàng ngày, hành vi mời thể hiện sự lịch sự và tôn trọng, trong khi việc từ chối lời mời cũng phù hợp với nguyên tắc này để giữ thể diện cho cả hai bên Tuy nhiên, đôi khi trong giao tiếp, người đối thoại có thể vô tình thể hiện sự nóng giận hoặc gắt gỏng, làm mất thể diện của người bị từ chối Những phản hồi không tuân theo nguyên tắc lịch sự này được xem là phản hồi tiêu cực Có hai loại phản hồi từ chối chính là phản hồi từ chối trực tiếp và phản hồi từ chối gián tiếp, trong đó phản hồi từ chối trực tiếp là cách thể hiện rõ ràng, mạch lạc khi từ chối lời mời.
Mô hình hồi đáp từ chối trực tiếp có dạng chung nhất như sau:
(163) SP1: - Ông có muốn dùng thêm món này không?
(164) SP1: - Anh hút một điếu nhé?
SP2 + Từ phủ định + C luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
SP2: - Xin lỗi, tôi không hút thuốc
(165) SP1: - Anh ở lại thêm lát nữa rồi hẵng về
SP2: - Đã muộn rồi, tôi không thể ở lại thêm nữa
Việc từ chối lời mời theo nguyên tắc lịch sự của hành vi mời không chỉ giữ gìn thể diện của người mời mà còn tránh gây khó xử cho cả hai bên Thêm vào đó, việc sử dụng những câu cảm ơn như “cảm ơn” hoặc “rất cảm ơn” khi từ chối giúp tôn vinh lòng trân trọng đối với sự mời mọc và duy trì mối quan hệ tốt đẹp Chấp hành nguyên tắc lịch sự trong hành vi từ chối thể hiện sự tôn trọng và biết ơn, góp phần giữ gìn không khí thân thiện, hòa nhã trong các mối quan hệ xã hội.
(166) SP1: – Anh ở lại chơi thêm chút nữa rồi về
SP2: - Cảm ơn anh, nhưng chắc là không được rồi, tôi xin phép về trước nhé
(167) SP1: - Mời anh đi chung với chúng tôi cho vui nhé
SP2: - Cảm ơn anh, tôi có hẹn mất rồi không đi chung với anh được, hẹn khi khác vậy
(168) SP1: - Thưa ông, mời ông dùng cơm
Cảm ơn chú, nhưng tôi không thể dùng được vì tôi ăn chay Để duy trì sự lịch sự, người trả lời thường từ chối một cách lịch thiệp, kèm theo lời xin lỗi và lý do hợp lý để tránh hiểu lầm về sự không nhận thành ý Ngoài ra, họ còn hẹn một thời điểm khác phù hợp hơn để thể hiện sự tôn trọng và lịch thiệp trong giao tiếp.
(169) SP1: - Ngày mai tớ qua chở cậu đi cà phê mua sắm nhé
SP2: - Xin lỗi cậu, nhưng chắc không được rồi, ngày mai tớ có cuộc họp rất quan trọng, hẹn cậu khi khác nhé
(170) SP1: - Chú ăn cơm với gia đình tôi luôn
Cảm ơn cô đã hỏi thăm, tôi đã dùng cơm cùng gia đình và không đói nữa Trong cuộc trò chuyện này, nên lưu ý diễn đạt lịch sự và phù hợp với tình huống Ngoài ra, cần chú ý không chia sẻ thông tin cá nhân hoặc link tải xuống trái phép để đảm bảo tính chính xác và chuyên nghiệp của nội dung.
(171) SP1: - Ông ăn thêm đi chứ, ông ăn ít thế ạ
SP2: - Thôi, ông no rồi, ông nhường cho cháu ngoan của ông ăn mau lớn nhá, đây là món cháu thích còn gì
(172) SP1: - Anh có thể mời em ngày mai đi ăn được không?
SP2: - Xin lỗi anh, ngày mai không được rồi, em có hẹn, thế ngày mốt được không?
Các ví dụ trên cho thấy, trong các tình huống ứng xử giữa người thân quen, người từ chối thường dùng cách xin lỗi và lý do từ chối để duy trì thiện cảm và thể hiện sự tôn trọng Việc này giúp cuộc trò chuyện trở nên thoải mái hơn, tránh gây mất lòng và giảm thiểu các tình huống khó xử Do đó, thành thạo trong việc sử dụng các hành vi ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ tốt đẹp giữa con người.
Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, lời từ chối thường được diễn đạt một cách lịch sự, tránh từ chối thẳng để giữ gìn lòng cảm thông và mối quan hệ tốt đẹp Dù đã đưa ra lý do để người mời hiểu và thông cảm, nhưng do đặc điểm văn hóa coi trọng phép lịch sự, chúng ta thường sử dụng cách từ chối gián tiếp trong giao tiếp hàng ngày Phương pháp này giúp thể hiện sự tôn trọng và duy trì mối quan hệ tốt đẹp mà không gây mất lòng đối phương.
Dù lời từ chối thường đi kèm lý do và lời hẹn gặp dịp khác, nhưng hạn chế sử dụng để tránh ảnh hưởng đến thể diện của người mời là điều cần thiết Thay vào đó, nên lựa chọn cách từ chối tinh tế, diễn đạt khéo léo để người nghe vẫn hiểu ý bạn mà không gây mất lòng Áp dụng cách từ chối khéo léo không những thể hiện sự tôn trọng mà còn giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp hơn trong các tình huống giao tiếp Theo câu tục ngữ xưa, “Lời từ chối mềm mỏng, khôn khéo hơn là lời từ chối gay gắt,” phù hợp để áp dụng trong các tình huống này.
“Chim khôn kêu tiếng rảnh rang Người khôn nói tiếng dịu dàng dễ nghe”
(Tục ngữ Việt Nam) luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Đánh giá sự khôn khéo và hiểu biết của một người bắt đầu từ cách họ giao tiếp qua lời nói Dù từ chối, việc trả lời một cách khéo léo vẫn có thể giúp duy trì thiện cảm với người mời Các cách từ chối gián tiếp hiệu quả bao gồm cảm ơn và đề xuất hẹn gặp lại trong thời gian khác, thể hiện sự lịch sự và tinh tế trong giao tiếp.
Hôm nay, anh phải ở lại chơi với chúng tôi đến cuối cùng, thể hiện tinh thần gắn bó và vui vẻ Tuy nhiên, anh cảm ơn ý tốt của bạn bè, nhưng vì vợ đang chờ ở nhà, anh chỉ có thể ngồi cùng các bạn một chút rồi hẹn gặp lại vào dịp khác.
(174) SP1: - Cô xơi cho em chiếc bánh giò nhé! Bánh còn nóng nguyên, ngon lắm cô ạ
SP2: - Tôi cảm ơn cô, tôi vừa ăn cơm
(Nửa chừng xuân – Khái Hưng)
(175) SP1: - Thầy muốn tìm chỗ phải không? Mời thầy ngồi đây, còn rộng chán
SP2: - Thưa cụ, tôi cảm ơn cụ, tôi đi tìm người bán hàng mua gói thuốc lá
(Nửa chừng xuân – Khái Hưng)
(176) SP1: - Thưa ông, nay ông hãy xơi tạm Nếu mai ông muốn dùng cơm mặn, xin bảo bà Hộ làm riêng để ông xơi
SP2: - Cảm ơn chú, nhưng tôi thích ăn cơm mặn
(Hồn bướm mơ tiên – Khái Hưng)
Trong các ví dụ (173), (174), (175), (176), dù là lời từ chối, nhưng đều được thể hiện bằng các ngôn từ lịch sự, nhẹ nhàng nhằm tránh làm người mời cảm thấy khó chịu Phương pháp này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày vì nó giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp dù phải từ chối Để thể hiện sự tiếc nuối khi không thể nhận lời mời, người phản hồi thường sử dụng các cụm từ như “rất xin lỗi,” “thành thật xin lỗi,” “rất tiếc,” hoặc “thật đáng tiếc,” nhằm thể hiện sự thành khẩn và tôn trọng đối phương.
(177) SP1: - Tuần sau tôi tổ chức buổi họp lớp đại học, mời anh đến tham dự nhé
Thật đáng tiếc, tôi đã mong chờ gặp lại các cậu ấy lâu rồi, nhưng tuần tới tôi sẽ đi công tác nước ngoài và khả năng cao sẽ không kịp trở về.
(178) SP1: - Này tối nay ngoài gò đất trống lại hát tuồng đấy, ông đi xem với tôi nhé
SP2: - Thật? Tiếc nhỉ, tối nay tôi phải ở nhà chơi với thằng con tôi vừa ở Sài Gòn về
(179) SP1: - Câu lạc bộ dạy nhảy tổ chức bữa tiệc cuối năm, em nhớ phải đi đấy
SP2: - Thành thật xin lỗi, em cũng muốn đi lắm, nhưng hôm ấy nhà em lại có giỗ
Việc sử dụng những câu hồi đáp kèm theo các cụm từ xin lỗi, rất tiếc giúp người từ chối thể hiện sự thiện chí và tôn trọng đối tác Điều này làm cho người mời hiểu rằng người phản hồi rất mong muốn chấp nhận nhưng vì lý do ngoài ý muốn không thể đồng ý, qua đó tạo sự thông cảm và giảm bớt cảm giác thất vọng Sử dụng các lời từ chối lịch sự như vậy không chỉ duy trì mối quan hệ tốt đẹp mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong giao tiếp.