TỔNG QUAN
Những hiểu biết về sâu răng và sâu răng giai đoạn sớm
1.1.1 Định nghĩa về sâu răng và sâu răng giai đoạn sớm
Sâu răng hiện nay được định nghĩa qua nhiều khái niệm khác nhau Fejerkov và Thylstrup mô tả sâu răng là một quá trình động trong mảng bám vi khuẩn trên bề mặt răng, dẫn đến sự mất cân bằng giữa mô răng và chất dịch xung quanh, gây ra mất khoáng theo thời gian Trong khi đó, Silverston định nghĩa sâu răng là bệnh nhiễm trùng của mô răng, với các giai đoạn mất và tái khoáng xen kẽ Quan niệm về sự cân bằng trong bệnh sâu răng được Featherstone giới thiệu lần đầu vào năm 1999.
Tiến trình sâu răng là kết quả của sự mất cân bằng giữa các yếu tố bệnh lý và yếu tố bảo vệ, với sự nghiêng về phía bệnh lý dẫn đến sự hình thành sâu răng Mặc dù còn nhiều ý kiến khác nhau, các nhà nghiên cứu đã định nghĩa sâu răng là một bệnh nhiễm khuẩn gây hại cho mô cứng của răng, bao gồm men, ngà và cement Sự phá hủy này biểu hiện qua các dấu hiệu bệnh, từ mất khoáng ở mức vi cấu trúc cho đến sự hủy hoại hoàn toàn của răng.
1.1.1.2 Sâu răng giai đoạn sớm
Giảm độ pH gây ra sự khử khoáng gia tăng giữa các tinh thể Hydroxyapatite, dẫn đến mất khoáng bắt đầu từ dưới bề mặt men Tổn thương lâm sàng khi mất 10% lượng chất khoáng được gọi là sâu răng giai đoạn sớm.
1.1.2 Yếu tố gây sâu răng [14]
Yếu tố di truyền chỉ đóng vai trò thứ yếu trong việc hình thành sâu răng, mà chủ yếu là do điều kiện môi trường Có ít nhất bốn yếu tố chính tương tác với nhau để gây ra sang thương sâu, bao gồm: (1) răng nhạy cảm, (2) mảng bám.
(3) chất nền, (4) thời gian ( Keyes, 1969)
Giải phẫu và hình thái bất thường của răng, bao gồm hố rảnh sâu và vùng tiếp xúc mặt bên rộng, phẳng, có thể làm tăng đáng kể tính nhạy cảm của răng.
Vị trí bất thường trên cung răng gây ra sự chen chúc, làm cho việc vệ sinh răng miệng trở nên khó khăn và dẫn đến tích tụ mảng bám Những khiếm khuyết trong quá trình hình thành chất căn bản và sự thiếu hụt khoáng hóa, fluor hóa trên bề mặt men răng sẽ tạo ra một cấu trúc và thành phần yếu, làm giảm khả năng chống lại sự hòa tan và mất khoáng của răng.
Vi khuẩn gây sâu răng tập trung trong mảng bám, một quần thể vi sinh vật đa dạng Hệ vi sinh mảng bám răng bao gồm cả vi khuẩn hiếu khí và vi khuẩn yếm khí tùy nghi, phản ánh sự phong phú trong sinh thái học của chúng.
Streptococcus mutans có khả năng sản sinh polysaccharide ngoại bào gọi là dextran, giúp vi khuẩn này bám chặt vào bề mặt Khi có đủ hai yếu tố là đường và thời gian, điều kiện thuận lợi để hình thành sâu răng sẽ được tạo ra.
Khi sâu răng tiến triển vào trong ngà, vi khuẩn Lactobacillus acidophilus thường được cấy vào Điều này cho thấy S mutans là nguyên nhân chính gây ra sự khởi phát của sâu răng, trong khi L acidophilus lại thúc đẩy sự tiến triển của tổn thương xuống dưới bề mặt.
Vi khuẩn gây sâu răng không thể tự gây hại nếu không có nguồn đường, đặc biệt là sucrose, để chuyển hóa thành dextran và acid Khi pH trong miệng đủ thấp, acid sinh ra từ quá trình này sẽ dẫn đến mất khoáng men, gây ra sâu răng.
Thói quen ăn uống cực kì quan trọng, do Ph mảng bám acid kéo dài đến
Sau 30 phút tiêu thụ carbohydrate, việc lặp lại việc ăn vặt giữa các bữa chính có thể dẫn đến tình trạng axit tấn công liên tục trên bề mặt răng.
Ngoài ra, thói quen ăn uống trước khi đi ngũ cũng có liên quan (Plamer, 1971)
1.1.3 Tiến triển của tổn thương sâu răng
Sâu răng là một quá trình mãn tính do sự phóng thích acid từ mảng bám trên bề mặt răng nhạy cảm Vi khuẩn trong mảng bám lên men Carbonate và sản xuất acid, dẫn đến việc acid này khếch tan vào men và ngà răng, làm hòa tan Carbonate, Hydroapatite và Fluorapatite Nếu quá trình hủy khoáng không được ngăn chặn, tổn thương dưới bề mặt sẽ phát triển thành lỗ sâu.
Thời gian cho một tổn thương tiến triển từ sâu răng giai đoạn sớm
Thời gian từ khi chỉ số ICDAS đạt 1 hoặc 2 cho đến khi hình thành lỗ sâu trên lâm sàng có thể kéo dài từ vài tháng đến hơn 2 năm, tùy thuộc vào sự cân bằng giữa quá trình tái khoáng và hủy khoáng.
Có nhiều phương pháp chẩn đoán sâu răng, đặc biệt là sâu răng sớm, với từng phương pháp có ngưỡng và tiêu chuẩn chẩn đoán riêng biệt.
- Quan sát bằng mắt thường: độ đặc hiệu 90% nhưng độ nhạy trung bình hoặc thấp 0,6 – 0,7 [18]
- Thăm khám bằng thám trâm: độ đặc hiệu cao nhưng độ nhạy vẫn thấp
- Đo điện trở men (ERM)
- Các kỹ thuật tăng cường hình ảnh: bao gồm phương pháp soi qua sợi quang học FOTI và phương pháp soi răng kỹ thuật số DIFOTI.
Điều trị và dự phòng sâu răng
1.2.1 Điều trị bệnh sâu răng
Đối với các tổn thương sâu răng giai đoạn muộn, việc điều trị không chỉ dừng lại ở việc loại bỏ tổ chức răng bị sâu và phục hồi phần thân răng, mà còn cần đánh giá nguy cơ gây sâu răng và áp dụng các biện pháp kiểm soát các yếu tố này.
Việc áp dụng các biện pháp tái khoáng để điều trị tổn thương sâu răng giai đoạn sớm có thể phục hồi cấu trúc men răng mà không cần đến khoan trám.
Dự phòng sâu răng được chia làm 3 mức độ [10], [15], [20]
Dự phòng cấp 1 nhằm ngăn ngừa bệnh xảy ra bao gồm các biện pháp như giáo dục nha khoa, chải răng với kem fluor, súc miệng bằng dung dịch fluor, sử dụng gel fluor, varnish fluor và sealant.
- Dự phòng cấp 2 (ngăn ngừa tiến triển bệnh): điều trị can thiệp tối thiểu trám răng bằng Composite, Amalgam, GIC, nội nha, …
- Dự phòng cấp 3 (ngăn ngừa biến chứng): nhổ răng, phục hình răng (mão, cầu, răng tháo lắp), …
1.2.2.1 Các biện pháp can thiệp dự phòng
Năm 1984, WHO đưa ra các biện pháp phòng bệnh sâu răng bao gồm:
* Các biện pháp sử dụng fluor:
Trong những năm gần đây fluor càng ngày được quan tâm, thực tế đã chứng minh sử dụng fluor phòng sâu răng đã làm giảm 50% - 60% sâu răng [10], [11],
Có nhiều biện pháp sử dụng fluor để phòng sâu răng thông qua hai con đường toàn thân và tại chổ:
+ Fluor hóa nguồn cung cấp nước công cộng: với độ tập trung fluor từ 0,7- 1,2 ppmF/ lít nước
+ Đưa fluor vào muối với độ tập trung fluor là 250mgF/ 1 kg muối Hiệu quả phòng sâu răng như fluor hóa nước cấp ở cộng đồng
Fluor hóa nguồn cung cấp nước tại trường học có nồng độ fluor cao gấp 4,5 lần so với mức tối ưu trong nước cấp công cộng Ngoài ra, các loại đồ uống chứa fluor như sữa và nước hoa quả cũng góp phần vào việc cung cấp fluor cho học sinh.
+ Súc miệng với dung dịch fluor pha loãng
+ Kem đánh răng chứa fluor
Varnish fluor được các chuyên gia lâm sàng khuyến nghị nhờ vào khả năng phóng thích fluor kéo dài, dễ dàng trong việc bôi và không yêu cầu bệnh nhân tuân thủ Việc áp dụng Varnish có thể giảm nguy cơ sâu răng hoặc nứt gãy lên đến 30% so với không sử dụng.
+ Sử dụng phối hợp các dạng fluor
Chất trám bít hố rãnh có tác dụng ngăn ngừa sâu răng ở mặt nhai trong thời gian lưu giữ trên răng [4]
* Chế độ ăn uống hợp lý phòng sâu răng
* Hướng dẫn vệ sinh răng miệng
* Sử dụng chất kháng khuẩn để phòng ngừa sâu răng
Sâu răng là bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn, vì vậy việc áp dụng biện pháp kháng khuẩn là cần thiết để phòng ngừa và kiểm soát bệnh Chlohexidine digluconate được xem là một chất kháng khuẩn hiệu quả chống lại vi khuẩn gây sâu răng, tuy nhiên, việc sử dụng nó như một phương pháp điều trị sâu răng vẫn còn nhiều ý kiến trái chiều.
Một số tài liệu nhắc tới liệu pháp thay thế: sử dụng các vi khuẩn đối kháng với vi khuẩn gây sâu răng để kiễm soát sâu răng [28]
Liệu pháp vaxin: các nghiên cứu cho thấy có thể tạo đáp ứng miễn dịch chống lại vi khuẩn sâu răng [31]
Liệu pháp ozon: một vài nghiên cứu trên thế giới đưa ozon vào mô răng bị sâu cũng giúp đáng kể tình trạng sâu răng [19]
1.2.2.2 Dự phòng sâu răng ở Việt Nam
Vào năm 1960, nhiều tác giả đã công bố kết quả điều tra dịch tễ học tại một số địa phương trên toàn quốc, chỉ ra tình trạng sâu răng nghiêm trọng ở trẻ em và cộng đồng.
Vào đầu những năm 80, chương trình chăm sóc răng miệng cho trẻ em tại trường học đã được triển khai ở một số địa phương Đến đầu những năm 90, chương trình này đã được mở rộng và chú trọng hơn, bao phủ toàn bộ cấp huyện và thị xã với bốn nội dung chính: giáo dục nha khoa, sử dụng nước súc miệng fluor, trám bít hố rãnh, và khám, điều trị sớm các bệnh răng miệng tại trường học.
Hiện nay, có 58 trên 63 tỉnh thành trong cả nước đã triển khai chương trình nha học đường [10].
Vai trò của Gel fluor trong phòng và điều trị sâu răng
Có nhiều cách phân loại Gel fluor, phân loại theo thành phần hợp chất của fluor, theo hàm lượng fluor, theo cách dùng, theo nhà sản xuất [18]:
Fluor compounds can be classified into six common types used in fluoride gels: sodium fluoride (NaF), acidulated phosphate fluoride (AFP), stannous fluoride (SnF2), zinc fluoride (ZnF2), monofluorophosphate (MFP), and amine fluoride.
Gel được phân loại dựa trên hàm lượng fluor, với các loại phổ biến có hàm lượng 0,615%, 1,23%, 2% và 5% Hàm lượng fluor tương ứng với các mức ppm từ 6150 ppm đến 22600 ppm.
- Phân loại theo cách dùng: loại dùng bằng khay mang gel, loại dùng bàn chải hoặc tâm bông để chải hoặc bôi lên răng
Có hai loại sản phẩm phân loại theo mục đích và đối tượng sử dụng: loại dành cho trẻ em, thường có hàm lượng fluor thấp (0,615% và 1,23%), và loại dành cho người lớn với hàm lượng fluor cao hơn (từ 2% đến 5%).
- Phân loại theo tên gọi của nhà sản xuất
1.3.2 Thành phần của Gel fluor
Thành phần của Gel fluor thường bao gồm:
- Phần trăm fluor thành phần theo trọng lượng và số ion fluor (ppm fluor), có kết hợp 1 đến 2 loại hợp chất của fluor
- Nước, có thể có thêm Xylitol, Canxi glycerophosphat, D-Panthenol
- Chất tạo gel: Hydroxyethyl cellulose, Laureth – 23
- Phụ gia, hương liệu, các chất độn, ổn định sản phẩm và pH
Hydroxyethyl cellulose và Laureth-23 là hai thành phần phổ biến trong sản xuất bột nhão răng Laureth-23 có liều lượng chết (LD50) là 1000 mg/kg trọng lượng cơ thể, trong khi Hydroxyethyl cellulose được coi là “ít độc”.
1.3.2.2 Các loại hợp chất chứa fluor
Có 6 loại hợp chất chứa fluor thường được sử dụng: Natri fluoride (NaF), acidulatide phosphate fluoride (AFP), Stannous fluoride (SnF2), kẽm fluoride (ZnF2)monnofluorphosphate (MFP) và Amine fluoride
1.3.2.3 Phụ gia, hương liệu, các chất độn, ổn định sản phẩm và pH
Các thành phần này thường được thay đổi tùy nhà sản xuất:
- Các chất làm ngọt và Xylitol cũng được coi như tự nhiên
- Canxi glycerophosphate chứa trong Gel fluor được chấp nhận như là một món ăn phụ gia mà không có một giá trị ngưỡng giới hạn
- Tinh dầu bạc hà, chất này được phê duyệt như phụ gia thực phẩm Châu Âu
Các sản phẩm chứa fluor như SnF2, NaF, ZnF2 và Amine fluoride thường có pH dao động từ 5,7 đến 7,9, trong khi gel chứa AFP và MFP có pH thấp hơn, từ 3,6 đến dưới 5,5.
- Chất bảo quản chống nấm mốc thường được dùng cho các gel có pH kiềm
1.3.3 Chỉ định và chống chỉ định sử dụng Gel fluor
Dựa trên các bằng chứng lâm sàng về nguy cơ sâu răng, ADA khuyến nghị sử dụng Fluor tại chỗ để phòng ngừa sâu răng cho trẻ em từ 6 tuổi trở lên.
-Nguy cơ sâu răng thấp: có thể không cần nhận thêm lợi ích từ ứng dụng Gel fluor chuyên dùng
-Nguy cơ sâu răng trung bình: Gel fluor tại chổ 6 tháng / lần
-Nguy cơ sâu răng cao: Gel fluor tại chổ 3 tháng / lần
ADA khuyến nghị thời gian ứng dụng Gel fluor hoặc bọt fluor nên kéo dài ít nhất 4 phút, trong khi việc sử dụng các sản phẩm này chỉ trong 1 phút là không được chấp nhận.
- Chống chỉ định tuyệt đối: dị ứng với fluor
- Chống chỉ định tương đối:
+Bệnh nhân đang điều trị bằng các thuốc có phản ứng chéo với fluor như Chlohexidine [25]
Lượng gel cần sử dụng cho mỗi lần điều trị phụ thuộc vào loại gel, với phương pháp áp khay, thường là 2ml hoặc tương đương với 2mm từ mép trên của khay nếu không có vạch sẵn.
Nhiễm độc fluor có thể xảy ra dưới hai hình thức: cấp tính và mãn tính Fluor có khả năng gây hại cho xương, răng, thận, tuyến giáp, hệ thần kinh và sự phát triển của cơ thể, cả khi tiếp xúc với liều cao trong một lần hoặc liều nhỏ kéo dài trong thời gian.
- Nhiễm độc fluor cấp tính:
Liều gây tử vong cho người là khoảng 5g NaF (có 2,2g fluor) [33]
- Nhiễm độc fluor mạn tính:
Hiện tại, chưa có báo cáo nào về nhiễm độc fluor mạn tính từ Gel fluor Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trẻ em dưới 6 tuổi thường nuốt một lượng kem khi đánh răng do khả năng kiểm soát nuốt kem còn hạn chế.
Fluor là ion âm của nguyên tố Flo, có khả năng kết hợp với các ion dương như Ca²⁺ và Na⁺ để tạo thành phức hợp ổn định Trong cơ thể người, fluor chủ yếu liên kết với mô chứa Ca²⁺, như xương và răng, nhờ vào ái lực cao với ion canxi.
Sự thành công của fluor hóa nước cấp cộng đồng trong việc kiểm soát sâu răng đã dẫn đến sự phát triển của nhiều sản phẩm chứa fluor khác như kem đánh răng, nước súc miệng, thực phẩm bổ sung, gel và vecni fluor Bên cạnh đó, fluor cũng có mặt trong các nguồn tự nhiên như rau, trà và cá.
Việc sử dụng fluor quá mức có thể dẫn đến nhiễm fluor cho răng, và tác động này phụ thuộc vào thời gian sử dụng cũng như nồng độ fluor được hấp thụ.
Cơ chế tác dụng của fluor
Fluor được lưu giữ và tập trung trong mảng bám và nước bọt trong môi trường miệng, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và phòng ngừa sâu răng sớm.
Giả thuyết về cơ chế ngừa sâu răng của fluor:
Tác động lên các tinh thể hydroxyapatite: giảm độ hòa tan của chúng, tăng cường tạo tinh thể, tái khoáng hóa
Tác động lên vi khuẩn là việc ức chế các enzym và ngăn chặn hoạt động của hệ vi khuẩn chính gây sâu răng Điều này ảnh hưởng đến bề mặt răng, làm giảm năng lượng tự do do vi khuẩn phân hủy protein trên bề mặt.
Thay đổi hình thái của răng
Giảm sự hòa tan các tinh thể hydroxyapatite:
Một số nghiên cứu về gel fluor trong và ngoài nước
Năm 2010 Trần Văn Trường và cộng sự nghiên cứu thực nghiệm trên
120 răng hàm nhỏ vĩnh viễn của trẻ 7-12 tuổi, được chia làm hai nhóm, một nhóm chứng và một nhóm có áp gel fluor 1,23% NaF Sử dụng thiết bị
Pen Diagnodent 2190 (với chỉ số DD) được sử dụng để theo dõi sự thay đổi mức độ khoáng hóa của men răng sau khi gây hủy khoáng bằng acid phosphoric 37% và tái khoáng với nước bọt cùng gel NaF 1,23% Kết quả cho thấy chỉ số DD của nhóm sử dụng gel fluor 1,23% không có sự khác biệt so với thời điểm ban đầu (DD=5,40 ± 3,65), trong khi nhóm chứng có chỉ số này tăng cao (DD=6 ± 2,35), chứng minh gel fluor có tác dụng khoáng hóa men răng hiệu quả trong thực nghiệm.
Năm 2010, Nguyễn Quốc Trung đã tiến hành nghiên cứu trên 160 học sinh từ 7-8 tuổi tại Láng Thượng Kết quả cho thấy, sau 1 tháng sử dụng Casein phosphopeptide - Amorphous Calcium Phosphate Fluoride, hiệu quả giảm tổn thương sâu men ở mặt nhai đạt 72,2%.
Vũ Mạnh Tuấn, 2013, nghiên cứu dự phòng sâu răng bằng gel Fluor, nghiên cứu trên 320 học sinh 7-8 tuổi tại Từ Liêm, Hà Nội Tác giả kết luận gel
Fluor 1,23% có khả năng tái khoáng hóa và ngăn chặn tổn thương sâu răng giai đoạn sớm ở răng vĩnh viễn, với hiệu quả giảm 78,6% sâu răng vĩnh viễn giai đoạn sớm sau 18 tháng Ngoài ra, 69,8% sâu răng sớm mức D1 đã chuyển thành D0 (lành mạnh), trong khi 26,6% không thay đổi và 3,6% chuyển thành sâu răng sớm mức D2 Đối với sâu răng sớm mức D2, 79,5% đã chuyển thành mức D1, 4,3% không thay đổi và 3,2% chuyển thành D3 (sâu răng giai đoạn muộn).
Tại Việt Nam, tình trạng sâu răng đang gia tăng, đặc biệt ở nông thôn và miền núi, đã dẫn đến việc triển khai các chương trình dự phòng như nha học đường và fluor hóa nước Tuy nhiên, do khó khăn về kinh tế và nhân lực, mức độ phủ sóng của các chương trình này còn hạn chế Do đó, việc áp dụng các phương pháp phòng ngừa sâu răng tại chỗ như Gel fluor và Varnish fluor là rất cần thiết để giảm tỷ lệ bệnh răng miệng trong cộng đồng, tương tự như các nước tiên tiến.
1.4.2 Nghiên cứu tại nước ngoài
Nghiên cứu của Carina Faleiros Demito và cộng sự năm 2011 trên 15 bệnh nhân tuổi từ 12-18 điều trị chỉnh nha cho thấy hiệu quả của vecni fluor sau 6 tháng Kết quả cho thấy sau 3 tháng, nhóm không bôi vecni có xu hướng tăng hủy khoáng hơn nhóm bôi vecni; sau 6 tháng, tổn thương hủy khoáng ở nhóm không bôi thuốc nhiều hơn nhóm bôi thuốc tới 32%.
Nghiên cứu của Bonow và cộng sự năm 2013 trên 60 trẻ em từ 7-12 tuổi đã đánh giá hiệu quả của gel APF 1,23% đối với tổn thương sâu răng sớm hoạt động Kết quả cho thấy 62% tổn thương đã ngừng hoạt động sau 8 tuần, với sự gia tăng tỷ lệ tổn thương không hoạt động từ tuần thứ 4 đến tuần thứ 8.
* Dựa trên các nghiên cứu về Gel fluor trong và ngoài cho thấy:
- Hiệu quả làm giảm tỷ lệ bệnh sâu răng
- Giảm nhạy cảm men, ngà răng, tăng độ cứng men ngà, giảm xói mòn men răng.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Địa điểm và thời gian nghiên cứu
- Địa điểm nghiên cứu: Trường TH Võ Trường Toản, quận Ninh Kiều, TP.Cần Thơ.
Đối tượng nghiên cứu
2.2.1 Tiêu chuẩn lựa chọn học sinh
*Khảo sát tình hình sâu răng sớm:
+ Là những trẻ từ 7-10 tuổi
+ Học tại trường TH Võ Trường Toản, quận Ninh Kiều, Cần Thơ 2017-
+ Có sự đồng ý và tự nguyện tham gia nghiên cứu của cả học sinh và cha mẹ học sinh
*Can thiệp điều trị bằng gel fluor 1,23%:
+ Học sinh 7-10 tuổi có sâu răng vĩnh viễn giai đoạn sớm (ICDAS1, ICDAS2)
+ Đồng ý và tự nguyện tham gia nghiên cứu (có phiếu chấp thuận và đồng ý của cha mẹ học sinh hoặc người giám hộ)
+ Trẻ đang điều trị chỉnh nha bằng mắc cài cố định
+ Trẻ đang hoặc mới ngừng điều trị sâu răng bằng biện pháp áp gel fluor + Trẻ có tiền sử dị ứng fluor
+Trẻ đang điều trị bằng thuốc có phản ứng chéo với fluor như
Phương pháp nghiên cứu
- Mục tiêu 1: Phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang
- Mục tiêu 2: Can thiệp lâm sàng có đối chứng
*Nghiên cứu mô tả cắt ngang:
Cỡ mẫu được tính theo công thức: n = Z
(0,05) 2 ≈ 46 n: Cỡ mẫu cho mỗi lứa tuổi, nguyên dương
Giá trị Z1 - α/2 từ phân phối chuẩn với xác suất sai lầm loại I là 1,96 Tỉ lệ % sâu răng được xác định là 96,97% dựa trên số liệu từ nghiên cứu của Phan Lê Thanh Trúc năm 2013 Khoảng sai lệch cho phép được đặt là 5%, tương đương với 0,05.
Số học sinh cần điều tra là 46 Để tăng tính đại diện, nhân mẫu cho hệ số thiết kế là 2, do đó số học sinh cần điều tra sẽ là 92.
Z(1-α/2): hệ số tin cậy xác xuất 95% (=1, 96)
Z(1-β): lực mẫu (= 80%) thì giá trị này = 0,846
P: là trung bình cộng của P1 và P2
P1: tỷ lệ giảm sâu răng vĩnh viễn giai đoạn sâu răng sớm nhóm can thiệp ước lượng là 80%
P2: tỷ lệ giảm sâu răng vĩnh viễn giai đoạn sớm nhóm chứng ước lượng là 45%
Từ đó tính được n1 = n2 =n = 29 Để tránh thất thoát mẫu, chúng tôi chọn cở mẫu 60 học sinh
2.3.3.1 Tiến hành chọn mẫu cắt ngang mô tả/ can thiệp
Chọn ngẫu nhiên học sinh 7-10 tuổi ở trường TH Võ Trường Toản, quận
Ninh Kiều, TP Cần Thơ để đảm bảo số học sinh tối thiểu cần cho mẫu cắt ngang mô tả là 92 học sinh
Tiến hành thu thập thông tin và thủ tục hành chính: họ và tên, ngày tháng năm sinh, lớp, địa chỉ và điện thoại liên lạc
Sau đó, lập danh sách học sinh thỏa mãn tiêu chuẩn chọn mẫu cho nghiên cứu can thiệp để bóc thăm ngẫu nhiên
Từ danh sách 60 học sinh được chọn, phân bố ngẫu nhiên 60 học sinh này vào nghiên cứu can thiệp:
Nhóm can thiệp (n1) gồm 30 học sinh, được hướng dẫn vệ sinh răng miệng trước khi áp dụng Gel fluor 1,23% (AFP) trong thời gian 2-4 phút Sau đó, các em vẫn tiếp tục chải răng với kem có fluor như thường lệ.
+ Nhóm chứng (n2): 30 học sinh, trẻ được HDVSRM trước,học sinh vẫn chải răng với kem có fluor như thường ngày
2.3.3.2 Vật liệu và công cụ thu thập thông tin
* Bộ khay khám răng: khay hạt đậu, gương, thám trâm, kẹp gắp
* Bông gòn, cồn, găng tay, đèn chiếu sáng
* Phiếu khám và phiếu thu thập thông tin
* Máy nén khí có đầu thổi hơi
* Cốc nhựa dùng một lần
* Vật liệu nghiên cứu: Gel fluor chứa AFP 1,23% và khay làm sẳn
Hình 2.1 Vật liệu Ionite gel fluor và khay làm sẳn
- Trang phục bảo vệ gồm: áo blouse, mũ, khẩu trang, găng tay vô khuẩn
- Rửa tay trước khi mang găng bằng xà phòng
- Sử dụng dung dịch hexanios để khử khuẩn dụng cụ (ngâm dụng cụ 15 phút)
- Bảo quản từng loại dụng cụ trong những hộp đựng bằng kim loại
2.2.3.4 Quy trình thu thập thông tin
Bước 1: Hướng dẫn học sinh VSRM trước khi vào bàn khám Khám sàng lọc sức khoẻ răng miệng của học sinh 7-10 tuổi tại trường
Bước 2 trong việc khám phát hiện sâu răng theo phương pháp ICDAS bao gồm việc cô lập răng bằng bông cuộn và quan sát bề mặt răng ướt để đánh giá tổn thương từ mức 2 đến mức 6 Nếu không phát hiện tổn thương, cần sử dụng tay xịt hơi thổi khô để kiểm tra bề mặt răng khô, từ đó đánh giá tổn thương ở mức 1 Cây thăm dò đầu tròn có thể hỗ trợ trong việc phát hiện sự mất liên tục trên bề mặt men răng.
Bước 3: Học sinh đã được thăm khám phát hiện sâu răng bằng mắt thường theo tiêu chuẩn ICDAS, để xác định tỷ lệ sâu răng
Bước 4: Trong tổng số học sinh được chọn làm cỡ mẫu, xác định số học sinh có răng tổn thương sâu răng sớm và tiến hành chọn ngẫu nhiên các học sinh để chia thành các nhóm.
Nhóm 1: Nhóm chứng, hướng dẫn học sinh chải răng theo phương pháp Bass cải tiến xoay tròn 2 lần/ ngày với kem chải răng có Fluor và vẫn duy trì thói quen vệ sinh răng miệng hàng ngày.
Nhóm 2: Nhóm nghiên cứu, hướng dẫn học sinh chải răng theo phương pháp Bass cải tiến xoay tròn 2 lần/ ngày với kem chải răng có fluor, kết hợp bôi GEL FLUOR 1,23% tại tổn thương sâu răng sớm tại trường
- Sau khi HDVSRM, tập cho trẻ làm quen với khay khi đưa vào miệng
Để thực hiện quy trình, cho một lượng gel fluor vừa đủ vào khay, cách bờ khay 2-3 mm Áp khay vào miệng trẻ sao cho gel fluor tiếp xúc với tất cả các mặt răng Sử dụng ống hút nước bọt cho trẻ trong quá trình này Sau 2-4 phút, lấy khay ra và lau sạch gel trên bề mặt răng.
- Dặn dò học sinh không ăn, uống hay súc miệng trong vòng 30 phút sau khi bôi gel
Sau 3 tháng đánh giá lại mức độ sâu răng sớm ở trẻ bằng phương pháp thăm khám bằng mắt thường theo tiêu chuẩn ICDAS
2.3.3.5 Các tiêu chuẩn sử dụng trong đánh giá tổn thương sâu răng
+ Dùng bông ướt lau sạch mặt răng
+ Khám và ghi nhận 5 mặt răng của tất cả các răng
+ Mã số ghi từ 0 đến 6 tùy thuộc vào mức độ trầm trọng của tổn thương
+ Khám và ghi nhận riêng: mặt nhai, mặt gần và mặt xa, mặt ngoài và trong, sâu răng
Bảng 2.1 Tiêu chuẩn phát hiện sâu thân răng nguyên phát theo ICDAS
(International Caries Detection and Assessment System)
0 Lành mạnh, không có dấu hiệu sâu răng
1 Thay đổi nhìn thấy sau khi thổi khô hoặc thay đổi giới hạn ở hố rãnh
2 Thay đổi được nhìn rõ trên men răng ướt và lan rộng qua hố rãnh
3 Mất chất khu trú ở men (không lộ ngà)
4 Có bóng đen bên dưới từ ngà răng ánh qua bề mặt men liên tục
5 Có lỗ sâu lộ ngà răng
6 Có lỗ sâu lớn lộ ngà răng >1/2 mặt răng
Hình 2.2 Minh họa tổn thương sâu răng dựa trên tiêu chuẩn ICDAS
Nhiễm fluor gây ra hiện tượng men răng xuất hiện các vết trắng mờ, đốm hoặc vằn ngang Những chấm này thường nhẵn và tập trung nhiều ở mặt ngoài của răng, có sự đồng đều ở các răng đối xứng Các răng thường bị ảnh hưởng nhiều nhất là răng cối nhỏ, răng cửa trên và răng cối lớn thứ hai.
- Thiểu sản men: tổn thương lan theo chiều rộng, vị trí thường gặp ở mặt ngoài răng, ở cả nhóm răng có cùng thời gian hình thành
Nhiễm Tetracylin gây ra sự thay đổi màu sắc của răng, khiến chúng thường có màu vàng và trở nên tối màu, nâu hơn khi tiếp xúc với ánh sáng Màu sắc của răng có thể biến đổi thành vàng, nâu, xám sậm, xanh lơ hoặc đỏ tía.
Kết quả khi khám lâm sàng được nhận định như sau:
- ICDAS 1-2: có sâu răng giai đoạn sớm
- ICDAS 3-6: có sâu răng giai đoạn muộn
- Răng vĩnh viễn có sâu: có ít nhất 1 mặt răng khi khám có chỉ số từ ICDAS
- Liên hệ ban giám hiệu trường trình bày những thông tin về nghiên cứu, mục tiêu, phương pháp và những lợi ích nghiên cứu
- Xin danh sách và thời khóa biểu của tất cả học sinh lớp 2 đến lớp 5
- Sắp xếp địa điểm khám và thời điểm khám sao cho ít ảnh hưởng nhất đến việc học tập của học sinh
2.3.4.2 Tập huấn đội điều tra Đội điều tra gồm 3 thành viên: một người khám, một thư ký và một trợ thủ Đội điều tra được huấn luyện định chuẩn tại khoa Răng Hàm Mặt Đại học Y Dược Cần Thơ Đội điều tra viên được huấn luyện trong 2 buổi, mỗi buổi 90 phút
- Giải thích mục tiêu tiến hành thăm khám, cách thăm khám và nội dung của phiếu khám
- Ba sinh viên tham gia khám được huấn luyện về tiêu chuẩn đánh giá và ghi nhận tình trạng sâu răng theo tiêu chuẩn của ICDAS
- Thống nhất cách ghi kết quả
Khám thử nghiệm 10 trẻ 7-10 tuổi tại trường tiểu học Võ Trường Toản và ghi nhận kết quả khám trong phiếu thu thập dữ liệu
Sau khi, các thành viên hiểu rõ công việc của mình thì sau đó, cho phép đội điều tra được tiến hành điều tra chính thức
2.3.5 Xử lý và phân tích số liệu
2.3.5.1 Xử lý số liệu Để đảm bảo tính đầy đủ và thống nhất của dữ kiện, tiến hành kiểm tra lại thông tin ngay sau khi thu thập Nếu có sai sót điều chỉnh ngay
- Dữ liệu được nhập và phân tích bằng phần mền SPSS 20,0
- Thống kê mô tả trình bày theo tiêu chuẩn ICDAS:
+ Tỷ lệ sâu răng, sâu răng sớm theo đặc điểm cá thể (giới tính, tuổi) + Tỷ lệ sâu răng cối lớn thứ nhất
+ Tỷ lệ sâu răng, sâu răng sớm cối lớn thứ nhất theo đặc điểm cá thể
Tỷ lệ từng loại mức độ tổn thương sâu răng trên cung hàm
Tỷ lệ phần trăm từng loại mức độ tổn thương sâu răng từ thời điểm bắt đầu nghiên cứu (T0) đến sau 3 tháng (T3)
2.3.6 Tóm tắt quy trình nghiên cứu
Khám lâm sàng trẻ (Theo tiêu chuẩn ICDAS) Học sinh 7-10 tuổi tại trường tiểu học Võ Trường Toản, TP Cần Thơ
Tình trạng: - Sâu răng -Không sâu răng
Sâu răng sớm Sâu răng muộn
VSRM hằng ngày với kem chải răng fluor
VSRM hằng ngày với kem chải răng
Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn
Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã giải thích rõ ràng mục đích và ý nghĩa của đề tài cho người tham gia Nghiên cứu nhằm mô tả tỷ lệ sâu răng sớm và đánh giá hiệu quả điều trị gel fluor cho trẻ từ 7-10 tuổi tại trường, với mục tiêu cải thiện tình trạng sâu răng và định hướng cho chương trình Nha học đường trong tương lai Chúng tôi cam kết rằng đề tài sẽ tuân thủ đầy đủ các quy định về y đức.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Các kết quả trong mẫu nghiên cứu cắt ngang
3.2.1 Tỷ lệ sâu răng toàn mẫu
Bảng 3.2 Tỷ lệ sâu răng toàn mẫu
Sâu răng Sâu răng sớm Sâu răng muộn
- Tỷ lệ sâu răng chung cho toàn mẫu chiếm rất cao là 99,12%
- Trong đó, tỷ lệ sâu răng sớm (93,86%) cao hơn 22,81% so với tỷ lệ sâu răng muộn (71,05%)
3.2.2 Tỷ lệ sâu răng theo giới tính
Bảng 3.3 Tỷ lệ sâu răng theo giới tính
Trong một nghiên cứu, tỷ lệ trẻ em bị sâu răng là 98,6% ở trẻ nam và 100% ở trẻ nữ, cho thấy sự khác biệt giữa hai nhóm là 1,64 (khoảng tin cậy 95% từ 1,41 đến 1,90) Tuy nhiên, sự khác biệt này không đạt ý nghĩa thống kê với p > 0,05 (ꭓ 2 = 0,534, p = 0,426).
- Tương tự, ở mức độ sâu răng sớm có 91,4% trẻ nam và 97,7% trẻ nữ Sự khác biệt này chưa có ý nghĩa thống kê p> 0,05 (ꭓ 2 = 1,86, p= 0,17)
3.2.3 Tỷ lệ sâu răng theo độ tuổi
Bảng 3.4 Tỷ lệ sâu răng theo độ tuổi
Trong nghiên cứu, tỷ lệ sâu răng, sâu răng sớm và sâu răng muộn ở trẻ em từ 7-10 tuổi rất cao, với tỷ lệ sâu răng sớm gia tăng theo độ tuổi.
Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ sâu răng và sâu răng sớm cao hơn so với sâu răng muộn Sự khác biệt về tỷ lệ sâu răng sớm theo độ tuổi có ý nghĩa thống kê với p 0,05
3.3.2 Sự thay đổi tình trạng răng sâu sớm khi áp gel fluor sau 3 tháng
Bảng 3.10 Mối liên quan tình trạng răng sâu ở nhóm chứng và nhóm can thiệp theo thời gian
Sau 3 tháng, ở nhóm áp fluor số răng sâu giảm 110/784 (14,1%) răng Trong khi, ở nhóm chứng số răng sâu giảm không đáng kể 4/336 (0,6%) răng Kết quả cho thấy sự khác biệt ở nhóm áp fluor có sâu răng và không sâu răng sau 3 tháng có ý nghĩa thống kê p