Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu này phân tích mối quan hệ giữa quy mô và thành phần của Hội đồng quản trị với hiệu quả hoạt động kinh doanh của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần tại Việt Nam Cụ thể, thành phần Hội đồng quản trị được đánh giá qua tỷ lệ phần trăm thành viên độc lập và tỷ lệ phần trăm thành viên điều hành.
Kết quả thực nghiệm có thể được sử dụng làm cơ sở cho các khuyến nghị về chính sách quản trị điều hành và quản trị tài chính tại các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) Để đạt được các mục tiêu nghiên cứu, luận văn cần tìm câu trả lời cho câu hỏi nghiên cứu đã đề ra.
-Quy mô HĐQT có ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của NHTM? Sựgia tăng thành viên HĐQT có làm giảm hiệu quảhoạt động của NHTM?
Tỷ lệ phần trăm thành viên độc lập trong Hội đồng Quản trị (HĐQT) có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hoạt động của Ngân hàng Thương mại (NHTM) Việc gia tăng số lượng thành viên độc lập trong HĐQT có thể góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của NHTM, tạo ra sự minh bạch và tăng cường quản trị doanh nghiệp.
Tỷ lệ phần trăm thành viên điều hành trong Hội đồng Quản trị (HĐQT) có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại (NHTM) Việc gia tăng số lượng thành viên điều hành trong HĐQT có thể dẫn đến sự giảm sút trong hiệu quả hoạt động của NHTM.
Phương pháp nghiên cứu
Để giải quyết các nội dung nghiên cứu và luận văn, cần phân tích quan điểm, mô hình và kết quả từ các bài nghiên cứu trong và ngoài nước Việc sử dụng cả phương pháp phân tích định tính và định lượng sẽ giúp nâng cao chất lượng phân tích.
- Phương pháp phân tích định tính bằng bảng số liệu, bằng đồ thị để phản ánh tình hình hoạt động của các NHTM.
- Phương pháp định lượng của đềtài là hồi qui các biến trong mô hình theo hai cách tiếp cận khác nhau:
Dữ liệu được coi là dữ liệu gộp và ước lượng được thực hiện bằng phương pháp bình phương tối thiểu cho dữ liệu này Để giảm thiểu đa cộng tuyến giữa các biến trong mô hình, nghiên cứu áp dụng kiểm định hệ số tương quan Pearson.
Toàn bộ dữ liệu được sử dụng theo kiểu dữ liệu bảng không cân bằng, và việc ước lượng được thực hiện thông qua hồi quy các biến với các tác động cố định.
Dữ liệu bảng không cân bằng là loại dữ liệu có nhiều đơn vị bảng với thời gian quan sát khác nhau Bài viết sẽ phân tích mối quan hệ giữa các biến dựa trên kiểm định F (hoặc kiểm định Wald).
Để kiểm định sự nhất quán của kết quả, nghiên cứu áp dụng kiểm định Hausman (1978) thông qua hai cách tiếp cận khác nhau Quá trình nghiên cứu và xử lý số liệu được thực hiện bằng phần mềm Stata phiên bản 11.
Ý ngh ĩa thực tiễn của đề tài
Mối quan hệ giữa quy mô và thành phần của Hội đồng quản trị với hiệu quả hoạt động kinh doanh của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam là rất quan trọng Nghiên cứu này nhằm làm rõ cách thức mà cấu trúc và kích thước của Hội đồng quản trị ảnh hưởng đến hiệu suất tài chính và sự phát triển bền vững của các ngân hàng Việc hiểu rõ mối liên hệ này sẽ giúp các ngân hàng tối ưu hóa hoạt động quản trị và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
-Đóng góp vào tài liệu tham khảo về vấn đề quản trị ngân hàng.
Bố cục của luận văn
Kết cấu của luận văn được trình bày như sau:
- Chương 1: Cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa Hội đồng quản trị và hiệu quảhoạt động kinh doanh củaNgân hàng Thương mại Cổphần Việt Nam.
- Chương 2: Thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của các Ngân hàng Thương mại Cổphần Việt Nam.
-Chương3:Phương pháp luận, mô hình nghiên cứu và kết quảnghiên cứu.
- Chương 4: Một số kiến nghị nâng cao hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng Thương mại Cổphần Việt Nam.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA HỘI ĐỒN G QUẢN TRỊ VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN
Khái quát về Ngân hàng thương mại cổ phần
Ngân hàng thương mại đã hình thành và phát triển hàng trăm năm, gắn liền với sự phát triển của kinh tế hàng hóa Sự phát triển của hệ thống ngân hàng thương mại có tác động lớn đến nền kinh tế hàng hóa, và khi nền kinh tế thị trường phát triển mạnh mẽ, ngân hàng thương mại cũng ngày càng hoàn thiện, trở thành một phần không thể thiếu trong hệ thống tài chính.
Có rất nhiều khái niệm về Ngân hàng thương mại:
-Ở Mỹ: Ngân hàng thương mại là công ty kinh doanh tiền tệ, chuyên cung cấp dịch vụtài chính và hoạt động trong ngành công nghiệp dịch vụtài chính.
Đạo luật ngân hàng của Pháp (1941) định nghĩa ngân hàng thương mại là các xí nghiệp hoặc cơ sở chuyên nhận tiền từ công chúng dưới hình thức ký thác hoặc các hình thức khác, và sử dụng nguồn tài chính đó cho các hoạt động chiết khấu, tín dụng và tài chính.
Theo Điều 4 của Luật các tổ chức tín dụng 2010, có hiệu lực từ ngày 01/01/2011, ngân hàng thương mại (NHTM) là loại hình ngân hàng thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác nhằm mục tiêu lợi nhuận Hoạt động ngân hàng bao gồm việc nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản.
Ngân hàng Thương mại Cổ phần là loại hình ngân hàng phát hành cổ phiếu, trong đó các cổ đông chịu trách nhiệm về khoản nợ của công ty Các cổ đông có thể là nhà đầu tư, công ty tư nhân nước ngoài, chính phủ hoặc cá nhân Quyền sở hữu được xác lập thông qua việc mua cổ phiếu hoặc vốn chủ sở hữu, với mỗi nhà đầu tư nắm giữ một tỷ lệ phần trăm nhất định trong tổng vốn chủ sở hữu của ngân hàng Tỷ lệ này đủ lớn để họ có quyền biểu quyết và ảnh hưởng đến các chính sách chiến lược của tổ chức tài chính.
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam là một ngân hàng thương mại nội địa, hoạt động dưới hình thức công ty cổ phần với vốn sở hữu chung từ các cổ đông Cổ đông bao gồm cả cá nhân và pháp nhân, nhưng bị giới hạn số cổ phần theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Vốn cổ phần là vốn dài hạn, và cổ đông chỉ có quyền chuyển nhượng mà không thể rút vốn Trong trường hợp ngân hàng gặp khó khăn, cổ đông chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp.
1.1.2.Cơ cấu tổchức của ngân hàng thương mại cổphần
Cơ cấu tổ chức của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) bao gồm Đại hội đồng cổ đông là cơ quan quyền lực cao nhất, bầu ra Hội đồng quản trị làm đại diện thường trực Hội đồng quản trị sẽ chỉ định Ban Giám đốc để điều hành hoạt động hàng ngày của ngân hàng Để đảm bảo giám sát hoạt động của Ban Giám đốc và Hội đồng quản trị, Đại hội đồng cổ đông cũng bầu ra Ban Kiểm soát.
1.1.3 Quản trị ngân hàng thương mại cổphần
NHTMCP là một doanh nghiệp đặc thù hoạt động dưới hình thức công ty cổ phần, do đó, quản trị ngân hàng có nhiều điểm tương đồng với quản trị công ty Có nhiều khái niệm khác nhau về quản trị công ty mà chúng ta có thể xem xét.
Quản trị công ty, theo Jenkinson & Mayer (1992), là quy trình và cấu trúc nhằm chỉ đạo và quản lý các hoạt động của tổ chức để nâng cao giá trị cổ phiếu dài hạn Điều này bao gồm việc tăng cường trách nhiệm và hoạt động của công ty, đồng thời xem xét lợi ích của các bên liên quan Quản trị công ty cũng liên quan đến việc xây dựng uy tín, đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình, cũng như duy trì kênh thông tin hiệu quả để thúc đẩy hoạt động doanh nghiệp.
Theo quyết định 12/2007/QĐ-BTC, "Quản trị công ty" là hệ thống quy tắc nhằm đảm bảo công ty được điều hành và kiểm soát hiệu quả, phục vụ quyền lợi của cổ đông và các bên liên quan Các nguyên tắc quản trị công ty bao gồm:
+ Đảm bảo một cơcấu quản trịhiệu quả;
+ Đảm bảo quyền lợi của cổ đông ; + Đối xửcông bằng giữa các cổ đông;
+ Đảm bảo vai trò của những người có quyền lợi liên quan đến công ty;
+ Minh bạch trong hoạt động của công ty;
+ Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát lãnhđạo và kiểm soát công ty có hiệu quả.
Quản trị công ty, đặc biệt là trong lĩnh vực ngân hàng thương mại cổ phần, được hiểu là một hệ thống quản lý các hoạt động kinh doanh của ngân hàng Hệ thống này bao gồm việc hoạch định, tổ chức, điều hành, phối hợp và kiểm soát bởi các nhà quản lý và điều hành như Hội đồng Quản trị và Ban Giám đốc, nhằm đảm bảo quyền lợi cho cổ đông và các bên liên quan.
Các ngân hàng thương mại cổ phần, với đặc thù kinh doanh "tiền", phải đối mặt với nhiều rủi ro hơn so với các doanh nghiệp phi tài chính Do đó, quản trị ngân hàng trở nên cực kỳ quan trọng; việc thực hiện tốt vai trò giám sát của Hội đồng quản trị giúp tăng cường tính minh bạch trong thông tin tài chính Nhờ đó, ngân hàng có thể đánh giá chính xác chất lượng hoạt động, trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ, từ đó mang lại giá trị cao hơn, bảo vệ lợi ích của cổ đông và giảm thiểu nguy cơ phá sản, đổ vỡ hệ thống.
Khái quát về Hội đồng quản trị
Hội đồng quản trị là nhóm đại diện cho cổ đông, có nhiệm vụ thiết lập chính sách quản lý công ty và quyết định các vấn đề quan trọng như thuê hoặc sa thải giám đốc điều hành, chính sách cổ tức, và bồi thường cho điều hành Mỗi công ty đại chúng đều cần có một hội đồng quản trị.
Theo quy định của Luật các tổ chức tín dụng năm 2010, Hội đồng quản trị có quyền quản lý toàn diện tổ chức tín dụng, thực hiện các quyền và nghĩa vụ của tổ chức, ngoại trừ những vấn đề thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông và chủ sở hữu.
Hội đồng quản trị ngân hàng, được bầu ra bởi đại hội cổ đông, thường bao gồm những cổ đông có vốn góp lớn và những người có uy tín, đạo đức nghề nghiệp cùng hiểu biết về hoạt động ngân hàng Vai trò của hội đồng quản trị là quản lý ngân hàng thương mại theo quy định pháp luật, đại diện cho quyền lợi của cổ đông, và bổ nhiệm các chức danh quản lý cao nhất Đồng thời, hội đồng cũng có nhiệm vụ đảm bảo rằng các hoạt động của nhà quản lý luôn tuân thủ mục tiêu tối đa hóa giá trị lợi ích cho các chủ sở hữu.
Một trong các thành viên Hội đồng quản trị có thể đảm nhiệm chức danh Tổng giám đốc hoặc Phó tổng giám đốc, nhưng Chủ tịch Hội đồng quản trị không được kiêm nhiệm chức danh này, trừ khi có quy định pháp luật khác Chủ tịch của ngân hàng thương mại cổ phần không được tham gia điều hành ngân hàng thương mại cổ phần khác Ngoài ra, Chủ tịch và các thành viên Hội đồng quản trị không được ủy quyền cho người không phải là thành viên Hội đồng quản trị thực hiện nhiệm vụ và quyền hạn của mình.
Hội đồng quản trị không trực tiếp điều hành ngân hàng mà ủy quyền cho Ban giám đốc có năng lực quản lý thực hiện nhiệm vụ Ban giám đốc có trách nhiệm đạo đức trong việc tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.
1.2.2 Quy mô Hội đồng quản trị
Theo Luật các Tổ chức tín dụng năm 2010, Hội đồng quản trị của tổ chức tín dụng là công ty cổ phần phải có từ 05 đến 11 thành viên, trong đó ít nhất 01 thành viên phải là thành viên độc lập Đặc biệt, ít nhất một nửa tổng số thành viên trong Hội đồng quản trị phải là thành viên độc lập và không phải là người điều hành tổ chức tín dụng.
Các ngân hàng khi niêm yết cần tuân thủ Thông tư 121, yêu cầu rằng công ty đại chúng quy mô lớn và công ty niêm yết phải có ít nhất năm.
(05) thành viên Hội đồng quản trị và tối đa mười một (11) thành viên Hội đồng quản trị.”
Quy định về quy mô Hội đồng quản trị của ngân hàng phụ thuộc vào tính chất và quy mô hoạt động, giai đoạn phát triển, sự đa dạng trong kinh doanh và nhu cầu kinh phí Mỗi ngân hàng cần xác định quy mô phù hợp theo từng thời kỳ để duy trì sự phát triển bền vững.
1.2.3 Thành phần Hội đồng quản trị
Theo quy định pháp luật Việt Nam, các thành viên Hội đồng quản trị được phân loại dựa trên mức độ liên quan đến hoạt động của tổ chức, bao gồm ba nhóm: thành viên điều hành, thành viên không điều hành và thành viên độc lập.
1.2.3.1 Thành viênHĐQT điều hành (inside directors)
Thành viên điều hành, hay còn gọi là thành viên bên trong ngân hàng, là những cá nhân trong Hội đồng quản trị (HĐQT) bao gồm cả người có liên quan và đại diện vốn góp của cổ đông tổ chức Họ thường kiêm nhiệm các chức danh quan trọng trong Ban điều hành ngân hàng như Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc, Kế toán trưởng và các cán bộ quản lý khác được bổ nhiệm bởi HĐQT.
1.2.3.2.Thành viên HĐQT không điều hành
Theo thông tư 121, thành viên Hội đồng quản trị không điều hành là những người không giữ các chức danh quản lý trong bộ máy điều hành, bao gồm Giám đốc, Phó giám đốc, Kế toán trưởng và các cán bộ quản lý khác do Hội đồng quản trị bổ nhiệm.
1.2.3.3.Thành viên HĐQT độc lập (outside/independent directors)
Thành viên Hội đồng quản trị độc lập, hay còn gọi là thành viên không điều hành, là những cá nhân không có mối quan hệ vật chất với ngân hàng hoặc các chi nhánh của ngân hàng Họ không có liên hệ trực tiếp hay gián tiếp với ngân hàng, bao gồm cả việc là đối tác, cổ đông, hoặc nhân viên của các tổ chức có quan hệ kinh doanh với ngân hàng.
1.2.4.Cơ cấu thành phần Hội đồng quản trị
Theo Luật các Tổ chức tín dụng năm 2010, Hội đồng quản trị của tổ chức tín dụng dạng công ty cổ phần phải có ít nhất một thành viên độc lập Đồng thời, ít nhất một nửa tổng số thành viên trong Hội đồng quản trị phải là thành viên độc lập và không phải là người điều hành.
Theo thông tư 121, cơ cấu thành viên Hội đồng quản trị của công ty đại chúng quy mô lớn và công ty niêm yết phải đảm bảo sự cân đối giữa các thành viên điều hành và các thành viên độc lập, trong đó ít nhất 1/3 tổng số thành viên phải là thành viên độc lập.
Ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) không chỉ phải tuân thủ Luật tổ chức tín dụng 2010 mà còn phải tuân theo các quy định của Thông tư 121 Một trong những quy định quan trọng là tỷ lệ thành viên độc lập và thành viên không điều hành trong Hội đồng quản trị đang có xu hướng gia tăng.
1.2.5 Trách nhiệm của Hội đồng quản trị
Khái niệm về hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTMCP
NHTMCP được xem như một loại hình doanh nghiệp, do đó có thể phân tích hiệu quả kinh doanh của các NHTMCP như một doanh nghiệp trong lĩnh vực tiền tệ Hiện nay, có nhiều quan điểm khác nhau về hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng này.
Theo PGS.TS Nguyễn Khắc Minh trong “Từ điển Toán kinh tế, Thống kê, kinh tế lượng Anh–Việt”, “Hiệu quả” trong kinh tế được định nghĩa là mối tương quan giữa đầu vào các yếu tố khan hiếm và đầu ra hàng hoá, dịch vụ Hiệu quả phản ánh cách thức phân phối tài nguyên trên thị trường, cho thấy mức độ thành công của ngân hàng trong việc sử dụng đầu vào và sản xuất đầu ra để đạt được mục tiêu đã định.
Hiệu quả kinh doanh là tổng hợp các lợi ích kinh tế và xã hội mà quá trình hoạt động kinh doanh mang lại Nó bao gồm hiệu quả kinh tế, phản ánh khả năng sử dụng nguồn lực của doanh nghiệp để đạt được kết quả cao nhất với chi phí thấp nhất, và hiệu quả xã hội, thể hiện những lợi ích xã hội từ hoạt động kinh doanh Trong đó, hiệu quả kinh tế đóng vai trò quyết định.
Hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) được coi là một khái niệm kinh tế quan trọng, phản ánh khả năng sử dụng hiệu quả các nguồn lực hiện có nhằm đạt được kết quả tối ưu với chi phí tổng thể thấp nhất.
Hiệu quảkinh doanh = Kết quả thu được –Chi phí bỏ ra
Hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của ngân hàng Khi NHTMCP có hiệu quả kinh doanh cao, uy tín của ngân hàng sẽ được nâng cao, tạo sự tin tưởng và an tâm cho khách hàng, từ đó thúc đẩy công tác huy động vốn thuận lợi và phát triển.
Ngân hàng cần tăng cường nguồn vốn huy động để mở rộng quy mô hoạt động và gia tăng lợi nhuận, từ đó tích lũy nhiều hơn và nâng cao chất lượng phục vụ nhằm thu hút khách hàng Hiệu quả hoạt động kinh doanh trở thành mục tiêu hàng đầu của các ngân hàng thương mại cổ phần, quyết định sự sống còn của họ trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt hiện nay.
1.3.1 Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTMCP Để nâng cao hiệu quảhoạt động của ngân hàng đòi hỏi phải xác định được các chỉ tiêu đo lường hiệu quả hoạt động của các NHTMCP nhằm xác định được nguyên nhân chính làm suy giảm hiệu quả hoạt động kinh doanh và dễ dàng tìm ra được các biện pháp giải quyết Chính điều này tạo cơ sở cho các NHTMCP đẩy mạnh, phát triển những lợi thế, đồng thời hạn chế, phòng ngừa rủi ro có thểxảy ra.
Ba tiêu chí chính để đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp bao gồm: hiệu quả tài chính, hiệu quả kinh doanh và hiệu quả tổng hợp.
Hiệu quả tài chính được đo lường qua ba cách tiếp cận chính: tiếp cận thị trường, sử dụng tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư vào cổ phiếu ngân hàng; tiếp cận dựa vào thông tin từ báo cáo tài chính, thường sử dụng ROE và ROA; và tiếp cận kết hợp giữa thị trường và ngân hàng, thường sử dụng chỉ tiêu Tobin’s Q hoặc tỷ số thị giá trên giá sổ sách.
Hiệu quả kinh doanh được xác định qua các yếu tố như thị phần, tần suất giới thiệu sản phẩm công nghệ mới, chất lượng phục vụ khách hàng, năng suất làm việc và mức độ hài lòng của khách hàng.
+ Hiệu quả tổng hợp thường bao gồm: uy tín, năng lực cạnh tranh, mức độ hoàn thành mục tiêu đề ra,…
Sự tồn tại và phát triển của ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) cùng với hiệu quả hoạt động kinh doanh của nó chủ yếu phụ thuộc vào khả năng sinh lời.
Trong bài viết, tác giả chỉ đề cập đến một số chỉ tiêu tài chính quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại cổ phần, bao gồm tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA).
1.3.1.1 Tỷsuất lợi nhuận trên vốn chủsởhữu (ROE) Đây là chỉ tiêu được xem là xuất phát điểm cho vi ệc đánh giá tình hình tài chính của một NHTM Nếu ROE của một NHTMCP tương đối thấp so với những ngân hàng khác thì sẽ làm giảm khả năng thu hút vốn mới đểđáp ứng cho sự mở rộngvà duy trì vị thế cạnh tranh của ngân hàng trên thị trường Từ đó, hạn chế sự tăng trưởng của ngân hàng.
Chỉ tiêu ROE đo lường hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu, phản ánh lợi nhuận trên mỗi đơn vị vốn Chỉ số này cho thấy khả năng hoạt động lành mạnh của ngân hàng và có ý nghĩa quan trọng đối với cổ đông ROE cao cho thấy kết quả hoạt động của ngân hàng trên vốn cổ phần là tích cực.
ROE được tính bằng lợi nhuận ròng chia cho vốn tự có cơ bản bình quân (vốn cổphần thường, cổphần ưu đãi, các quỹdựtrữvà lợi nhuận không chia).
1.3.1.2 Tỷsuất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA)
ROA là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả quản lý của ngân hàng, phản ánh khả năng chuyển đổi tài sản thành thu nhập ròng.
Mối quan hệ giữa HĐQT và hiệu quả hoạt động
Xét từ lý thuyết đại diện, Hội đồng quản trị đóng vai trò giám sát lợi ích của cổ đông và kiểm soát hành vi của các giám đốc điều hành, nhằm tăng cường giá trị cho các ngân hàng.
Theo lý thuyết đại diện, sự ủy thác quyền lực từ cổ đông cho giám đốc điều hành có thể dẫn đến việc các giám đốc hành động vì lợi ích cá nhân thay vì lợi ích của cổ đông Với giả định rằng con người có tính tư lợi và tổ chức có sự xung đột mục tiêu, các giám đốc có thể lựa chọn đầu tư vào các dự án mang lại lợi ích cho họ hơn là cho cổ đông Điều này cho thấy rằng, trong mối quan hệ này, các giám đốc không nhất thiết hành động vì lợi ích tốt nhất của cổ đông và công ty.
Sự tách bạch giữa quyền sở hữu và quyền quản lý đã dẫn đến vấn đề đại diện, xuất phát từ tình trạng thông tin không đầy đủ và không cân xứng Thứ nhất, vấn đề đại diện nảy sinh khi mục tiêu của người chủ và người đại diện xung đột, gây khó khăn cho người chủ trong việc kiểm tra hành động của người đại diện Thứ hai, vấn đề chia sẻ rủi ro xuất hiện khi người chủ và người đại diện có thái độ khác nhau đối với rủi ro, dẫn đến những hành vi khác nhau trong quản lý.
Để đảm bảo quyền lợi hài hòa giữa chủ sở hữu và người đại diện, các lý thuyết gia về người đại diện như Demsetz và Lehn (1985), Jensen và Meckling (1976), cùng Fama và Jensen (1983) đã đề xuất rằng các nhà quản lý và giám đốc điều hành cần được giám sát bởi Hội đồng quản trị Nhiệm vụ chính của Hội đồng quản trị là đảm bảo rằng các nhà quản lý thực hiện đầy đủ trách nhiệm của họ vì lợi ích cao nhất của cổ đông.
Hội đồng quản trị giám sát chặt chẽ giúp giảm thiểu rủi ro đạo đức do bất đối xứng thông tin, đảm bảo các giám đốc điều hành hành động vì lợi ích của cổ đông Theo lý thuyết đại diện, các hành vi như greenmail và golden parachute, thường mang lại lợi ích cho giám đốc hơn cổ đông, sẽ khó xảy ra nếu hội đồng quản trị thực hiện tốt vai trò giám sát của mình.
Việc cung cấp thông tin của hội đồng quản trị có thể được đánh giá qua các yếu tố như tần suất họp, số lượng tiểu ban, và số lượng thành viên Trong nghiên cứu này, tác giả tập trung vào quy mô hội đồng quản trị, tỷ lệ % thành viên điều hành và tỷ lệ % thành viên độc lập để đo lường hiệu quả hoạt động của các ngân hàng (Eisenhardt, 1989).
1.4.1 Mối quan hệgiữa quy mô HĐQT và hiệu quảhoạt động:
Hội đồng quản trị đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa cơ hội và gia tăng giá trị thị trường của công ty Một hội đồng quản trị hiệu quả cần có quyền ra quyết định mạnh mẽ và ảnh hưởng lớn đến các nhà quản lý Theo Chaganti, Mahajan & Sharma (1985), quy mô của Hội đồng quản trị là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chức năng và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Tuy nhiên, vẫn tồn tại hai quan điểm trái chiều về mối quan hệ giữa quy mô Hội đồng quản trị và hiệu quả hoạt động.
Quan điểm ủng hộ quy mô nhỏ cho rằng nó làm gia tăng hiệu quả hoạt động của công ty Các nghiên cứu của Lipton và Lorsch (1992), Jensen (1993) và Hermalin và Weisbach (2003) chỉ ra rằng Hội đồng quản trị lớn có thể kém hiệu quả hơn so với Hội đồng quản trị nhỏ Họ lập luận rằng:
Một Hội đồng quản trị lớn có thể dẫn đến thảo luận kém hiệu quả do khó khăn trong việc bộc lộ quan điểm và thiếu đồng thuận Để cải thiện hiệu suất, nên giới hạn số lượng thành viên trong hội đồng xuống còn bảy hoặc tám người, vì số lượng vượt quá có thể gây khó khăn cho CEO trong việc quản lý (Lipton và Lorsch, 1992).
Mặc dù năng lực giám sát được cải thiện, nhưng những lợi ích thu được vẫn không thể bù đắp cho các tổn thất tiềm ẩn, như việc chậm trễ trong quyết định và các cuộc thảo luận về hiệu quả quản trị thiếu tính trung thực.
Sự ưa chuộng quy mô hội đồng quản trị nhỏ hơn xuất phát từ sự thay đổi công nghệ và tổ chức, dẫn đến việc cắt giảm chi phí và tăng lợi nhuận Trong khi đó, hội đồng quản trị lớn có thể làm yếu quyền ra quyết định do sự tham gia của nhiều thành viên Hơn nữa, việc phối hợp công việc trở nên quan trọng hơn khi có nhiều nhà quản lý tham gia (Jensen, 1993).
Khi hội đồng quản trị có quá nhiều thành viên, vai trò của họ thường trở nên mang tính tượng trưng hơn là thực hiện chức năng quản lý hiệu quả Điều này dẫn đến việc gia tăng vấn đề người đại diện, khi một số thành viên có thể trở thành người thụ hưởng miễn phí, làm giảm hiệu quả hoạt động của hội đồng quản trị (Hermalin và Weisback, 2003).
- Thứ hai, quan điểm ủng hộ quy mô lớn làm gia tăng hiệu quả hoạt động.
Hội đồng quản trị nhỏ thiếu đi những lợi ích mà hội đồng lớn mang lại, như việc thu hút ý kiến và lời khuyên từ các chuyên gia Sự chiếm đoạt tài sản bởi CEO và các giám đốc nội bộ trở nên dễ dàng hơn trong các hội đồng nhỏ, do số lượng giám đốc bên ngoài hạn chế Nhiều thành viên trong hội đồng nhỏ thường tập trung vào quyết định và ít thời gian cho giám sát Ngược lại, hội đồng lớn thường có tính đa dạng cao hơn về kinh nghiệm, kỹ năng, giới tính và quốc tịch (Dalton và Dalton, 2005).
Theo quy định của pháp luật Việt Nam, Hội đồng quản trị (HĐQT) phải có tối thiểu 5 thành viên và tối đa 11 thành viên Trong khi đó, quy mô HĐQT ở các nước phát triển thường lớn hơn nhiều Dựa trên lý thuyết và thực tiễn tại Việt Nam, tác giả đưa ra giả thuyết nghiên cứu 1.
Gi ả thi ế t nghiên c ứ u 1: Có m ộ t m ố i quan h ệ âm gi ữ a quy mô h ội đồ ng qu ả n tr ị và hi ệ u qu ả ho ạt độ ng kinh doanh c ủ a các NHTMCP
1.4.2 Mối quan hệgiữa thành phầnHĐQTvà hiệu quảhoạt động 1.4.2.1 Vai trò củathành viên độc lập và hiệu quảhoạt động
Theo Fama và Jensen (1983), các thành viên HĐQT độc lập đóng vai trò giám sát quan trọng hơn so với các thành viên điều hành, do họ có tính độc lập và quan tâm đến việc duy trì uy tín trên thị trường lao động bên ngoài.
Các công trình nghiên cứu trên thế giới về mối quan hệ giữa quy mô, thành phần hội đồng quản trị và hiệu quả hoạt động
mô, thành phần hội đồng quản trịvà hiệu quảhoạt động:
1.5.1 Quy mô hội đồng quản trịvà hiệu quảhoạt động:
Các nghiên cứu đã kiểm định lý thuyết và chỉ ra mối quan hệ âm giữa quy mô hội đồng quản trị và hiệu quả hoạt động.
Nghiên cứu của Yermarck (1996) trên 452 công ty công nghiệp Hoa Kỳ từ năm 1984 đến 1991 cho thấy mối quan hệ nghịch biến giữa quy mô hội đồng quản trị và giá trị doanh nghiệp Sử dụng các mô hình hồi quy như tác động cố định, tác động ngẫu nhiên và ước lượng OLS, tác giả phát hiện rằng mối quan hệ này vẫn tồn tại ngay cả khi giá trị doanh nghiệp được đo bằng các biến khác như tỷ suất sinh lợi trên tài sản (ROA), tỷ suất sinh lợi trên doanh thu (ROS) và doanh thu/tài sản Đặc biệt, phần giá trị bị mất gia tăng khi kích thước công ty từ nhỏ đến trung bình (6-12) so với các công ty có hội đồng quản trị lớn hơn (12-24).
Theo nghiên cứu của Yermarck, Eisenberg, Sundgren và Wells (1998) đã kiểm định mối quan hệ giữa hội đồng quản trị và lợi nhuận ở các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Phần Lan Họ đã cung cấp bằng chứng cho thấy có mối quan hệ âm giữa quy mô hội đồng quản trị và lợi nhuận, từ đó ủng hộ lý thuyết của Lipton và Lorsch (1992) cũng như Jensen (1993).
Nghiên cứu của Barnhart và Rosenstein (1998) cho thấy các doanh nghiệp có hội đồng quản trị nhỏ hoạt động hiệu quả hơn so với những doanh nghiệp có hội đồng lớn Tương tự, Sanda, Mukaila & Garba (2003) đã chỉ ra rằng hiệu suất công ty có mối quan hệ đồng biến với hội đồng quản trị nhỏ, nhưng nghịch biến với hội đồng lớn tại Nigeria Ngoài ra, Kyereboah-Coleman & Biekpe (2005) xác định rằng quy mô hội đồng quản trị nhỏ có tác động tích cực đến hiệu suất của các tổ chức tài chính vi mô ở Ghana.
Nghiên cứu của Vafeas (2000) cho thấy các doanh nghiệp có hội đồng quản trị nhỏ (tối thiểu năm thành viên) có thông tin tốt hơn về lợi nhuận, từ đó có khả năng giám sát hiệu quả hơn Mak và Yuanto (2003) chỉ ra rằng giá trị của các doanh nghiệp niêm yết tại Singapore và Malaysia đạt cao nhất khi hội đồng chỉ có năm thành viên Trong khi đó, Bennedsen, Kongsted và Nielsen (2004) phân tích 500 doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Đan Mạch và nhận thấy quy mô doanh nghiệp không ảnh hưởng đến hiệu quả khi hội đồng có dưới sáu thành viên, nhưng có mối quan hệ âm khi số lượng thành viên tăng lên từ bảy trở lên.
Trong nghiên cứu về sự thay đổi quy mô hội đồng quản trị theo thời gian, Wu (2000) đã chỉ ra rằng quy mô hội đồng của các doanh nghiệp trung bình giảm trong giai đoạn 1991 – 1995 Nguyên nhân của sự sụt giảm này có thể do áp lực từ các nhà đầu tư lớn, cho thấy rằng thị trường có xu hướng tin tưởng hơn khi việc giám sát được thực hiện bởi các hội đồng nhỏ hơn.
Mặc dù Yermack (1996) và các nghiên cứu khác chỉ ra mối quan hệ tích cực giữa quy mô hội đồng quản trị và hiệu quả, một số nghiên cứu khác lại không xác định được mối liên hệ này.
- Bhagat và Black (2002) không tìm thấy bằng chứng xác đáng vềmối quan hệ này Vì thếkết quảcủa họ không hoàn toànủng hộcác phát hiện của Yermack.
Quy mô hội đồng thường được lựa chọn dựa trên các yếu tố nội sinh, liên quan đến các biến kiểm soát khác có thể ảnh hưởng đến hiệu quả Cách tiếp cận này có thể tạo ra sự khác biệt trong kết quả.
Bonn, Yokishawa và Phan (2004) đã nghiên cứu tác động của cấu trúc doanh nghiệp lên hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp Nhật Bản và Úc Kết quả cho thấy quy mô hội đồng có mối tương quan âm với hiệu quả, được đo bằng tỷ số thị giá/thư giá và ROA, ở các doanh nghiệp Nhật Bản, trong khi không phát hiện mối quan hệ tương tự ở các doanh nghiệp Úc.
Ngược với các phát hiện trên, một tác động dương lên hiệu quả được ghi nhận với quy mô hội đồng lớn hơn bởi một sốnghiên cứu sau:
- Khi nghiên cứu 147 doanh nghiệp Singapore từdữliệu năm1995, Mak &
Li (2001) khẳng định rằng cơ cấu hội đồng quản trị có ảnh hưởng đến các vấn đề nội sinh Kết quả từ phương pháp OLS cho thấy quy mô hội đồng, cấu trúc lãnh đạo và quy mô doanh nghiệp có tác động tích cực đến hiệu quả Tuy nhiên, các hồi quy 2SLS không hỗ trợ cho những kết quả này.
Diwedi & Jain (2002) đã thực hiện nghiên cứu trên 340 công ty lớn niêm yết tại Ấn Độ trong giai đoạn 1997 – 2001, và phát hiện ra rằng có một mối quan hệ tích cực yếu giữa quy mô hội đồng quản trị và hiệu suất hoạt động của các công ty.
- Adam & Mehran (2005) phát hiện một mối quan hệ dương giữa quy mô hội đồng và hiệu quả (đo lường bằng Tobin’s Q) trong ngành ngân hàng Hoa Kỳ.
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các tác giả đề xuất rằng mối quan hệ hiệu quả có thể mang tính chuyên biệt cho từng ngành công nghiệp Họ chỉ ra rằng các hội đồng lớn hơn thường hoạt động hiệu quả hơn cho những loại doanh nghiệp nhất định, tùy thuộc vào cấu trúc tổ chức Họ lập luận rằng hoạt động M&A và các đặc điểm, hình thức của các tổ chức trong ngành ngân hàng có thể dẫn đến việc hình thành một hội đồng quản trị lớn hơn nhiều so với dự kiến.
Một siêu phân tích của 131 nghiên cứu do Dalton và Dalton (2005) thực hiện cho thấy rằng kích thước của hội đồng quản trị có mối tương quan tích cực với hiệu quả doanh nghiệp, điều này trái ngược với các kết quả siêu phân tích trước đó của Dalton, Daily và Johnson (1999).
Nghiên cứu cho thấy quy mô hội đồng quản trị (HĐQT) lớn thường có mối quan hệ âm với hiệu quả doanh nghiệp HĐQT với nhiều thành viên có thể gây bất lợi và tốn kém, do khó khăn trong việc lên kế hoạch, phối hợp công việc, ra quyết định và tổ chức họp Hiệu quả của HĐQT không phụ thuộc vào số lượng thành viên, mà cần có một số lượng tối thiểu thành viên có kinh nghiệm và kiến thức để đảm bảo thực hiện nhiệm vụ hiệu quả.
1.5.2 Thành phần hội đồng quản trịvà hiệu quảhoạt động 1.5.2.1 Thành viên độc lập và hiệu quảhoạt động
Nghiên cứu thực nghiệm này tập trung vào lợi ích của việc có thành viên bên ngoài hoặc độc lập trong việc hỗ trợ giám sát và cung cấp chức năng tư vấn cho các cổ đông của công ty.
James 1987; Weisbach 1988; Byrd & Hickman 1992; Brickley và cộng sự 1994).
Baysinger & Butler (1985) và Rosenstein và Wyatt (1990) cho thấy lợi ích thị trường mang lại cho các công ty trong việc bổ nhiệm thành viên bên ngoài.