Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố đặc điểm hộ gia đình đến chi tiêu cho giáo dục trung học tại Việt Nam Nghiên cứu dựa trên phân tích định tính và định lượng từ dữ liệu khảo sát mức sống hộ dân cư Việt Nam (VHLSS) năm 2010.
Phương pháp nghiên cứu
Cơ sở dữ liệu của đề tài được xây dựng dựa trên dữ liệu thứ cấp từ cuộc Khảo sát mức sống hộ dân cư Việt Nam năm 2010, do Tổng Cục Thống Kê thực hiện.
Đề tài sử dụng hai phương pháp chính để phân tích: (1) phương pháp thống kê, nhằm xử lý và tổng hợp dữ liệu qua so sánh, đối chiếu để đưa ra nhận xét cơ bản; (2) phương pháp nghiên cứu thực nghiệm, tập trung vào hồi quy hàm chi tiêu giáo dục trung học của hộ gia đình và kiểm định tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến chi tiêu này Các hệ số hồi quy trong mô hình được ước lượng bằng phương pháp bình phương bé nhất (OLS).
Cấu trúc đề tài
tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
Để đảm bảo tính chặt chẽ trong việc trình bày và kết nối các nội dung, giúp người đọc dễ dàng tham khảo các vấn đề và kết quả nghiên cứu, nội dung đề tài sẽ được trình bày trong 5 chương sau phần mở đầu.
Chương 1 cung cấp cái nhìn tổng quan về lý thuyết và thực tiễn liên quan đến đề tài Trong chương này, chúng tôi sẽ trình bày các khái niệm cơ bản, cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan, nhằm xây dựng khung phân tích cho đề tài.
Chương 2: Mô hình nghiên cứu sẽ trình bày mô hình nghiên cứu và lựa chọn các biến đại diện cho các khái niệm trong khung phân tích Ngoài ra, chương này cũng sẽ mô tả quy trình xử lý và tinh lọc dữ liệu từ bộ khảo sát mức sống hộ dân cư Việt Nam năm 2010.
Chương 3: Thực trạng chi tiêu cho giáo dục trung học của hộ gia đình
Chương này sẽ mô tả bộ dữ liệu và thực hiện thống kê mô tả thông qua các bảng thống kê Bên cạnh đó, chương cũng sẽ đưa ra một số kết luận ban đầu về các yếu tố có thể ảnh hưởng đến chi tiêu giáo dục trung học của các hộ gia đình tại Việt Nam.
Chương 4: Mô hình thực nghiệm sẽ trình bày quy trình thực hiện hồi quy mô hình bằng phần mềm Stata và phân tích ý nghĩa của các chỉ số trong kết quả mô hình.
Chương 5: Kết luận - kiến nghị tóm lược các kết quả quan trọng của đề tài, đặc biệt là mô hình nghiên cứu Chương này đưa ra những kiến nghị chính sách nhằm nâng cao mức chi tiêu giáo dục trung học của hộ gia đình Đồng thời, chương cũng đánh giá các hạn chế của đề tài, từ đó mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo.
Luận văn bao gồm phần phụ lục nhằm cung cấp chứng minh chi tiết cho các kết quả phân tích đã được trình bày trong các chương.
TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN
Các định nghĩa và khái niệm
Hộ gia đình là tế bào cơ bản của xã hội, đóng vai trò quan trọng trong các quyết định sản xuất và đầu tư của nền kinh tế Theo Blow (2004), hộ gia đình có thể bao gồm một hoặc nhiều thành viên sống chung, sinh hoạt và chia sẻ công việc nhà, mà không nhất thiết phải có quan hệ huyết thống Trong mỗi hộ gia đình, có thể tồn tại một hoặc nhiều đơn vị thành viên nhỏ, với mỗi đơn vị có thể là một người lớn hoặc một cặp vợ chồng, có hoặc không có trẻ em phụ thuộc.
Theo Điều 106 Bộ luật Dân sự (2005), hộ gia đình được định nghĩa là tập hợp các thành viên có tài sản chung và cùng nhau đóng góp công sức cho hoạt động kinh tế chung trong các lĩnh vực như nông, lâm, ngư nghiệp, hoặc các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh khác theo quy định của pháp luật Hộ gia đình cũng là chủ thể tham gia vào các quan hệ dân sự trong những lĩnh vực này.
Chủ hộ được định nghĩa bởi Tổng cục thống kê (2010) là người có trách nhiệm điều hành và quản lý gia đình, giữ vị trí chủ yếu và quyết định các công việc quan trọng của hộ.
Chủ hộ thường là người có thu nhập cao nhất và nắm rõ các hoạt động kinh tế của các thành viên trong gia đình Trong khảo sát Mức sống hộ dân cư, phần lớn chủ hộ trùng với người đứng tên trong đăng ký hộ khẩu, tuy nhiên cũng có trường hợp khác biệt giữa hai khái niệm này.
Chủ hộ, theo định nghĩa của Ủy ban Châu Âu (2010), là người có thể được phân loại dựa trên các đặc điểm cá nhân, từ đó giúp phân tích thông tin đại diện cho hộ gia đình mà họ đứng đầu Người này có thể là người có thu nhập cao nhất, chủ sở hữu căn nhà, hoặc là người đàn ông lớn tuổi nhất trong hộ.
Theo Bộ luật dân sự Việt Nam (2005), chủ hộ gia đình là người đại diện cho hộ trong các giao dịch dân sự nhằm bảo vệ lợi ích chung Người có thể đảm nhận vai trò này bao gồm cha, mẹ hoặc một thành viên khác đã đủ tuổi trưởng thành.
Chủ hộ là những cá nhân đủ điều kiện cung cấp thông tin về đặc điểm nhân khẩu học, thu nhập và hoạt động của hộ gia đình Do đó, thông tin về chủ hộ có thể được sử dụng làm đại diện trong các nghiên cứu liên quan đến hộ gia đình.
1.1.3 Chi tiêu giáo dục trung học của hộ gia đình
Chi tiêu giáo dục của hộ gia đình là ngân sách dành cho các hoạt động giáo dục và đào tạo của các thành viên Theo Ủy ban Châu Âu (2010), chi tiêu này được chia thành ba loại: chi phí trực tiếp, chi phí gián tiếp và chi phí cơ hội.
Chi phí trực tiếp bao gồm các khoản mà hộ gia đình phải tự chi trả, như học phí cho học sinh, chi phí cho các khóa học nâng cao tay nghề và kỹ năng, chi phí mua sách vở và đồ dùng học tập, chi phí mua đồng phục, cùng với phí học thêm.
Chi phí gián tiếp bao gồm các khoản chi không thuộc chi phí trực tiếp trong quá trình học, như chi phí sinh hoạt, đi lại, mua thức ăn, học nội trú hoặc bán trú, và chi phí mua sắm đồ dùng học tập cho việc tự học.
Chi phí cơ hội là những công việc hoặc hoạt động giải trí mà học viên phải từ bỏ để tập trung vào việc học.
Khoản chi tiêu cho giáo dục của hộ gia đình theo Lassible (1994) bao gồm những phần cơ bản như sau: chi phí học tập, sách vở, và các khoản phí khác liên quan đến giáo dục.
Các khoản chi phí được quy định bằng tiền mặt bao gồm học phí cho trường học và cơ sở đào tạo, chi phí cho các loại bảo hiểm, cùng với các khoản đóng góp bắt buộc hoặc tự nguyện từ phụ huynh.
Các khoản chi cho việc mua sắm đồ dùng học tập bao gồm sách giáo khoa, sách tham khảo, tập vở, máy tính và dụng cụ vẽ Ngoài ra, còn có các dụng cụ hỗ trợ khác như đồng phục, quần áo thể dục, cặp sách và dụng cụ thể thao.
Các khoản chi cho dịch vụ hỗ trợ bao gồm chi phí đưa đón học sinh, ăn uống tại lớp, và chi phí cho nơi ở nội trú hoặc bán trú.
Vấn đề lựa chọn tiêu dùng (Mas-collet và cộng sự, 1995)
Lý thuyết tiêu dùng mô tả cách người tiêu dùng đưa ra quyết định lựa chọn hàng hóa một cách hợp lý Dưới sự ràng buộc ngân sách, người tiêu dùng sẽ chọn rổ hàng hóa nhằm tối đa hóa mức hữu dụng của mình.
Max u(x) (1.1) ĐK: p.x ≤ I x = x( ): rổ hàng hóa tiêu dùng p = p( ): giá của rổ hàng hóa tiêu dùng I: ngân sách của người tiêu dùng
Với mức giá p và ngân sách I, tập hợp các lựa chọn của người tiêu dùng được xác định là B(p,I) = { } Để tối đa hóa mức hữu dụng, người tiêu dùng sẽ chọn tiêu dùng các hàng hóa x thuộc B(p,I) Điều này dựa trên một số giả định cơ bản như thông tin thị trường hoàn hảo, người tiêu dùng chấp nhận giá và giá cả hàng hóa có dạng tuyến tính.
Lý thuyết đầu tư giáo dục của hộ gia đình
1.3.1 Lý thuyết lợi nhuận đầu tư cho giáo dục
Becker (1993) và Schultz (1961) chỉ ra rằng có sự chênh lệch rõ rệt trong thu nhập giữa những người có trình độ học vấn khác nhau Sự khác biệt này ảnh hưởng đến quyết định của cha mẹ về số năm học của con cái, dựa trên dự đoán về mức thu nhập mà con cái họ có thể đạt được ở các trình độ học vấn khác nhau.
Lợi nhuận từ việc đầu tư vào giáo dục được xác định bằng cách tính toán chênh lệch giữa giá trị hiện tại của thu nhập tương lai và chi phí học tập, bao gồm cả chi phí trực tiếp và chi phí cơ hội Cha mẹ, với vai trò là nhà đầu tư, sẽ so sánh lợi nhuận giữa việc cho trẻ tiếp tục học và không đầu tư vào giáo dục Nếu chênh lệch này mang lại lợi nhuận, họ sẽ quyết định tiếp tục đầu tư cho việc học của trẻ.
Nếu phần đầu tư giáo dục không mang lại lợi nhuận, bố mẹ sẽ không cho trẻ tiếp tục đến trường
1.3.2 Mô hình Lý thuyết về lựa chọn số năm đến trường của trẻ
Trong nghiên cứu của Glick và Sahn (2000), hộ gia đình được xem như một thể thống nhất, với mục tiêu tối đa hóa hàm hữu dụng Cha mẹ hoặc người có vai trò chủ chốt trong hộ gia đình là những người đưa ra quyết định, bao gồm cả các quyết định liên quan đến giáo dục của trẻ em trong hộ.
Giả sử một hộ gia đình bao gồm cha, mẹ, m người con gái và n người con trai
Cha mẹ trải qua hai giai đoạn trong cuộc sống: làm việc và sinh con ở giai đoạn đầu, sau đó nghỉ hưu ở giai đoạn thứ hai Trong giai đoạn đầu, tiêu dùng của hộ gia đình được xác định bằng tổng thu nhập trừ đi các khoản đầu tư cho giáo dục con cái Khoản đầu tư này sẽ ảnh hưởng đến thu nhập của cha mẹ ở giai đoạn sau thông qua các khoản chuyển giao từ thu nhập của con cái Do đó, cha mẹ phải cân nhắc giữa tiêu dùng ở giai đoạn đầu, liên quan đến đầu tư giáo dục cho con, và chi tiêu trong giai đoạn nghỉ hưu.
Quyết định này của cha mẹ có thể được trình bày qua hàm hữu dụng sau:
Tiêu dùng của hộ trong thời kỳ thứ nhất và thứ hai được xác định dựa trên thu nhập của các thành viên trong gia đình, cụ thể là thu nhập của người con gái thứ i và người con trai thứ j.
Thu nhập của thế hệ thứ hai phụ thuộc vào số năm học của họ trong giai đoạn đầu và các yếu tố cá nhân như di truyền, giới tính và khả năng bản thân.
Thu nhập của những người con trong thời kỳ thứ hai được xác định dựa trên trình độ học vấn của con gái thứ i và con trai thứ j, cùng với suất sinh lợi từ đầu tư cho giáo dục của họ.
Giả thiết cho rằng chi tiêu của cha mẹ trong giai đoạn thứ hai hoàn toàn phụ thuộc vào việc chuyển giao thu nhập từ con cái Phương trình chi tiêu trong giai đoạn này được trình bày như sau:
∑ ∑ (1.5) tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
Trong đó: lần lượt là tỷ lệ chuyển giao thu nhập từ người con gái thứ i và người con trai thứ j
Trong giai đoạn đầu, cha mẹ sẽ tập trung hoàn toàn vào công việc để kiếm tiền, trong khi trẻ em sẽ dành thời gian cho việc học tập và làm thêm Do đó, phương trình tổng hợp thu nhập của hộ gia đình được điều chỉnh như sau:
Vế trái của phương trình (1.6) thể hiện tổng thu nhập của hộ gia đình ở thời kỳ thứ nhất, với V là nguồn thu nhập không từ lao động và tổng thời gian tham gia thị trường lao động của cha mẹ Thời gian làm thêm của con gái thứ i và con trai thứ j được tính với mức lương tương ứng P là chi phí trực tiếp cho việc đi học, bao gồm học phí, sách giáo khoa và đồng phục Vế phải của phương trình (1.6) là tổng chi tiêu của hộ gia đình, bao gồm chi tiêu cho sinh hoạt và giáo dục con cái Giả thiết rằng chi phí đi học giống nhau giữa các lớp và không phân biệt giới tính, cha mẹ cần cân nhắc chi tiêu cho giáo dục để đảm bảo chi tiêu cho thời kỳ thứ hai Do đó, họ phải quyết định số năm đến trường của con gái và con trai Hàm hữu dụng của hộ gia đình được viết lại bằng cách thay thế các phương trình (1.3), (1.4), (1.5), (1.6) vào phương trình (1.2).
Rút gọn phương trình (1.7), chúng ta có số năm đi học của trẻ sẽ là một hàm số dựa vào các yếu tố sau:
( ) tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
Số năm đi học của một đứa trẻ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức lương của cha mẹ, thu nhập ngoài lao động, chi phí giáo dục, trình độ học vấn của cha mẹ, đặc điểm cá nhân của trẻ, cùng với các yếu tố khác từ hộ gia đình và xã hội.
Hành vi ra quyết định của hộ gia đình
Hộ gia đình là đơn vị tiêu dùng quan trọng trong nền kinh tế, bao gồm nhiều cá nhân và chịu ảnh hưởng từ các thành viên trong quá trình ra quyết định Nghiên cứu của Douglas (1983) đã tổng hợp các yếu tố cần chú ý trong hành vi ra quyết định của hộ gia đình.
Quy trình ra quyết định của hộ gia đình là một quá trình phức tạp, chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố khác nhau Để tối đa hóa tổng hữu dụng, các hộ gia đình cần cân nhắc kỹ lưỡng nhằm hạn chế các lựa chọn bất lợi Quyết định không chỉ bị tác động bởi các thành viên trong gia đình mà còn bởi các tác nhân bên ngoài, như người bán hàng và các đối tượng khác có khả năng ảnh hưởng đến quyết định đó.
Hoàn cảnh sống và các điều kiện xung quanh, cùng với các chính sách quy định quyền lợi và nghĩa vụ, đều có tác động đáng kể đến hành vi ra quyết định của hộ gia đình.
Quá trình ra quyết định chi tiêu của hộ gia đình bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm đặc điểm của hộ gia đình, điều kiện xã hội và các quy định của chính phủ Do đó, việc nghiên cứu quyết định chi tiêu giáo dục cần xem xét các nhân tố có thể tác động đến quá trình này.
Các nghiên cứu có liên quan
1.5.1 Các yếu tố tác động đến chi tiêu cho giáo dục của hộ gia đình ở vùng nông thôn Ấn Độ (Tilak, J B.G.,2002)
Nghiên cứu dựa trên dữ liệu từ 33.230 hộ gia đình nông thôn ở 1.765 ngôi làng, 195 địa phương và 16 bang của Ấn Độ cho thấy chi tiêu giáo dục cho trẻ em phụ thuộc vào nhiều yếu tố Theo Tilak (1994), các yếu tố này bao gồm thu nhập của hộ, trình độ giáo dục và nghề nghiệp của chủ hộ, giới tính của trẻ, quy mô hộ gia đình, đẳng cấp và tôn giáo, cũng như các chỉ số phát triển của làng xã và đặc điểm trường lớp.
Nghiên cứu cho thấy, độ co giãn trong chi tiêu giáo dục của hộ gia đình bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi thu nhập Đặc điểm của hộ gia đình, bao gồm thu nhập và trình độ giáo dục của chủ hộ, là yếu tố quan trọng quyết định chi tiêu giáo dục trung bình cho trẻ Chủ hộ có trình độ giáo dục cao thường chi tiêu nhiều hơn cho giáo dục Ngoài ra, hộ gia đình có xu hướng ưu tiên chi tiêu giáo dục cho trẻ em nam hơn so với trẻ em nữ.
Quy mô hộ gia đình và tôn giáo ảnh hưởng đến quyết định chi tiêu cho giáo dục Hộ gia đình lớn thường phải phân bổ ngân sách cho nhiều khoản chi khác nhau, dẫn đến việc giảm chi cho giáo dục để đảm bảo các nhu cầu thiết yếu Các yếu tố như giới tính của trẻ, nghề nghiệp của bố mẹ và đặc điểm trường lớp không có hoặc có tác động không đáng kể đến quyết định chi tiêu giáo dục của hộ gia đình.
1.5.2 Tỷ lệ chi tiêu giáo dục của hộ gia đình: thể hiện tầm quan trọng của giáo dục (Huston, S J., 1995)
Nghiên cứu dựa trên mẫu 661 hộ gia đình từ dữ liệu điều tra chi tiêu tiêu dùng năm 1990-1991 nhằm phân tích ảnh hưởng của thu nhập và các yếu tố khác đến tỷ lệ ngân sách chi cho giáo dục Tỷ lệ chi tiêu cho giáo dục của hộ gia đình được xem là chỉ số phản ánh tầm quan trọng của giáo dục trong nhận thức của từng hộ gia đình.
Trong nghiên cứu của Huston (1995), tỷ lệ chi tiêu cho giáo dục của các hộ gia đình được ước lượng thông qua một hàm logit, dựa trên các yếu tố như thu nhập, tuổi tác, trình độ học vấn, giới tính, nghề nghiệp của chủ hộ, quy mô hộ gia đình, đặc điểm nơi cư trú, chủng tộc, và số lượng trẻ em trong hộ.
Nghiên cứu chỉ ra rằng quy mô hộ gia đình, khu vực sinh sống và các đặc điểm của chủ hộ như tuổi, thu nhập, trình độ học vấn và giới tính đều ảnh hưởng đến tỷ lệ chi tiêu cho giáo dục Đặc biệt, các hộ gia đình có chủ hộ là người da đen có xu hướng chi tiêu cho giáo dục thấp hơn so với những hộ gia đình có chủ hộ thuộc sắc tộc khác.
1.5.3 Chi tiêu giáo dục ở vùng thành thị Trung Quốc: tác động của thu nhập, các đặc điểm hộ gia đình và nhu cầu giáo dục trong và ngoài nước (Qian và Smyth,
Nghiên cứu này dựa trên dữ liệu từ 10.793 người tham gia ở 32 thành phố tại Trung Quốc vào năm 2003, do Công ty nghiên cứu marketing China Mainland thực hiện Mục tiêu của nghiên cứu là đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến chi tiêu cho giáo dục của các hộ gia đình ở khu vực thành thị, bao gồm cả chi tiêu trong và ngoài nước.
Chi tiêu cho giáo dục được phân tích qua mô hình hồi quy Tobit, với các biến giải thích dựa trên đặc điểm hộ gia đình như thu nhập, trình độ học vấn và nghề nghiệp của bố mẹ, số trẻ em, đặc điểm nơi sinh sống và tình trạng hôn nhân Nghiên cứu cho thấy thu nhập hộ gia đình là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định chi tiêu giáo dục Ngoài ra, bố mẹ có trình độ học vấn cao và nghề nghiệp chuyên nghiệp thường chi tiêu nhiều hơn cho giáo dục của trẻ Hộ gia đình có nhiều trẻ trong độ tuổi đến trường cũng có xu hướng chi tiêu giáo dục cao hơn Đặc biệt, hộ gia đình có bố đơn thân thường có mức chi tiêu giáo dục thấp hơn so với hộ có đủ cả bố mẹ Cuối cùng, hộ gia đình sống ở vùng ven biển có xu hướng chi tiêu cho giáo dục khác biệt so với các vùng khác.
Bảng 1.1: Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm về chi tiêu giáo dục Nghiên cứu Mô tả nghiên cứu Kết quả nghiên cứu
Chi tiêu giáo dục ở vùng thành thị Trung Quốc: tác động của thu nhập,
Dữ liệu được thu thập từ cuộc điều tra của China Mainland trên 32 thành phố thuộc lãnh thổ Trung Quốc năm
Biến độc lập được sử dụng là biến
Hộ gia đình có thu nhập cao, bố mẹ có trình độ học vấn và nghề nghiệp chuyên nghiệp thường có xu hướng chi tiêu nhiều hơn cho giáo dục Theo nghiên cứu của Qian và Smyth (2010), các yếu tố như thu nhập hộ gia đình, nghề nghiệp và trình độ học vấn của bố mẹ, số lượng trẻ em trong hộ, tình trạng hôn nhân của bố mẹ, cùng với đặc điểm khu vực sinh sống đều ảnh hưởng đến nhu cầu giáo dục Những gia đình này thường đầu tư nhiều hơn vào giáo dục cho trẻ em của họ.
Tình trạng hôn nhân của bố mẹ, số lượng trẻ em trong hộ gia đình và đặc điểm khu vực sinh sống đều ảnh hưởng đến chi tiêu giáo dục của hộ.
Tỷ lệ chi tiêu giáo dục của hộ gia đình: khám phá tầm quan trọng của giáo dục – Huston
Sử dụng bộ dữ liệu từ cuộc điều tra chi tiêu tiêu dùng năm 1990-1991 với
Các biến giải thích trong nghiên cứu bao gồm thu nhập hộ gia đình, tuổi, giới tính và trình độ học vấn của chủ hộ, quy mô hộ gia đình, khu vực địa lý, số trẻ em trong hộ, và sắc tộc.
Tuổi tác, trình độ học vấn, thu nhập, khu vực địa lý, sắc tộc và quy mô hộ gia đình đều là những yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ chi tiêu cho giáo dục của các hộ gia đình.
Các yếu tố tác động đến chi tiêu cho giáo dục của hộ gia đình ở vùng nông thôn Ấn Độ- Tilak
Nghiên cứu này dựa trên dữ liệu từ 33.230 hộ gia đình nông thôn tại 1.765 ngôi làng, 195 địa phương và 16 bang chính của Ấn Độ, thu thập thông qua cuộc điều tra về sự phát triển con người ở khu vực nông thôn Ấn Độ năm 1994.
Biến giải thích bao gồm thu nhập của hộ, trình độ học vấn và nghề nghiệp của chủ hộ, giới tính của đứa trẻ, quy mô hộ gia đình, đẳng cấp và tôn giáo của hộ, các chỉ số phát triển của làng xã nơi hộ sinh sống, cùng với các trợ cấp mà hộ nhận được.
Khung phân tích của nghiên cứu
Quyết định chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ của người tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm cả những tác động từ bản thân người tiêu dùng và các yếu tố bên ngoài Nếu coi giáo dục là một loại hàng hóa, thì nó cũng không nằm ngoài những vấn đề này.
Nghiên cứu về các nhân tố tác động đến chi tiêu giáo dục hộ gia đình của Tilak
Năm 2002 đã xác định nhiều nhóm đặc điểm ảnh hưởng đến quyết định chi tiêu giáo dục của hộ gia đình, bao gồm đặc điểm kinh tế và xã hội của hộ (như tầng lớp xã hội, tôn giáo, dân tộc), đặc điểm nhân khẩu học, đặc điểm của chủ hộ, đặc điểm cá nhân, đặc điểm về trường lớp nơi hộ gia đình sinh sống, và đặc điểm phát triển kinh tế địa phương.
Sau khi tổng quan lý thuyết và tham khảo các nghiên cứu liên quan, tác giả sử dụng cách phân chia các nhóm đặc điểm ảnh hưởng đến chi tiêu giáo dục hộ gia đình của Tilak (2002) làm cơ sở Mục tiêu nghiên cứu là phân tích tác động của các đặc điểm hộ gia đình đến chi tiêu giáo dục trung học Tác giả đã xây dựng khung phân tích, trong đó các đặc điểm hộ gia đình được chia thành ba nhóm cụ thể: đặc điểm kinh tế, đặc điểm nhân khẩu học và đặc điểm khu vực sinh sống, tất cả đều ảnh hưởng đến chi tiêu giáo dục trung học của hộ gia đình.
Chương 1 đã trình bày các định nghĩa và khái niệm liên quan đến lý thuyết hành vi tiêu dùng và quyết định đầu tư giáo dục của hộ gia đình Tác giả đã phát triển mô hình của Tilak (2002) làm nền tảng cho khung phân tích nghiên cứu, dựa trên các nghiên cứu tương tự từ các quốc gia khác Chi tiêu giáo dục trung học của hộ gia đình bị ảnh hưởng bởi đặc điểm kinh tế và nhân khẩu học của họ.
Chi tiêu giáo dục trung học của hộ gia đình phụ thuộc vào ba nhóm đặc điểm chính: đặc điểm kinh tế, đặc điểm nhân khẩu học và đặc điểm khu vực sinh sống Những yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng chi trả và quyết định đầu tư vào giáo dục của các hộ gia đình.
MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Mô hình lý thuyết kinh tế chi tiêu hộ gia đình
Mô hình toán kinh tế về mối quan hệ giữa chi tiêu cho một loại hàng hóa cụ thể và tổng chi tiêu hộ gia đình đã được nhiều nhà nghiên cứu khảo sát Houthakker (1957) đã phân tích ba dạng hàm: tuyến tính, bán logarit và logarit kép, nhằm tìm ra mô hình giải thích hiệu quả nhất cho mối quan hệ này Dạng hàm logarit kép, phát triển từ lý thuyết đường cong Engel, đã được nhà nghiên cứu đề xuất như một mô hình cụ thể.
Chi tiêu của nhóm hàng hóa thứ i được xác định dựa trên tổng chi tiêu của hộ gia đình, số lượng thành viên trong hộ, và sai số Các hệ số của ước lượng hồi quy OLS phản ánh mối quan hệ giữa chi tiêu cho nhóm hàng thứ i với tổng chi tiêu và quy mô hộ gia đình.
Nghiên cứu của Massell và Heyer (1969) về chi tiêu hộ gia đình ở Nairobi đã áp dụng mô hình tương tự để ước lượng mức chi tiêu của các hộ gia đình.
Chi tiêu cho hàng hóa thứ i được ký hiệu là \(C_i\), tổng chi tiêu của hộ gia đình là \(E\), số thành viên trong hộ gia đình là \(N\), và các hệ số cần ước lượng của mô hình được ký hiệu là \(a\) Sai số trong mô hình cũng được tính đến.
Dạng hàm logarit kép, theo Massell và Heyer (1969), được ưa chuộng trong nhiều nghiên cứu nhờ vào tính đơn giản và khả năng tích hợp nhiều yếu tố liên quan, từ đó nâng cao tính giải thích cho mô hình.
Ndanshau (1998) xây dựng mô hình ước lượng tổng quát cho chi tiêu hộ gia đình như sau:
Trong mô hình chi tiêu hộ gia đình, phần chi tiêu của hộ gia đình thứ j cho hàng hóa thứ i được xác định dựa trên tổng chi tiêu của hộ gia đình, cùng với các biến như tuổi và trình độ học vấn của chủ hộ, cũng như quy mô hộ gia đình thứ j Tác giả Ndanshau (1998) đã phát triển mô hình này thành dạng lin-log.
Trong nghiên cứu của Tilak (2002) về chi tiêu hộ gia đình cho giáo dục, tác giả đã trình bày mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng đến chi tiêu giáo dục của hộ gia đình thông qua một hàm tổng quát.
Mô hình lnHHEX thể hiện giá trị logarit của chi tiêu giáo dục hằng năm của hộ gia đình, cùng với các yếu tố ảnh hưởng và hệ số hồi quy tương ứng Tilak (2002) đã phát triển ba mô hình kinh tế cụ thể để tính toán độ co giãn của chi tiêu giáo dục, bao gồm tổng chi tiêu giáo dục của hộ, chi tiêu giáo dục bình quân và chi tiêu giáo dục tiểu học bình quân học sinh Mô hình này cho phép nhà nghiên cứu đưa vào nhiều biến độc lập, từ đó xây dựng giả thuyết về các yếu tố liên quan đến chi tiêu giáo dục Ngoài ra, mô hình còn có khả năng tính toán độ co giãn và đánh giá các nhân tố tác động đến chi tiêu giáo dục cho các bậc học khác nhau.
Hầu hết các mô hình kinh tế được trình bày sử dụng hàm logarit kép để xác định mối quan hệ giữa chi tiêu cho một loại hàng hóa và tổng chi tiêu của hộ gia đình Mối quan hệ này được thể hiện qua việc lấy logarit của tổng chi tiêu hộ gia đình và chi tiêu cho một loại hàng hóa Ngoài tổng chi tiêu, các yếu tố như quy mô hộ gia đình, trình độ học vấn và tuổi của chủ hộ cũng cần được xem xét để tăng tính giải thích cho mô hình Các biến bổ sung có thể được thể hiện dưới dạng logarit tùy thuộc vào đặc điểm dữ liệu và ý nghĩa của chúng.
Mô hình nghiên cứu thực nghiệm trong đề tài
Chi tiêu cho giáo dục trung học của các hộ gia đình sẽ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như đặc điểm kinh tế, nhân khẩu học và khu vực sinh sống của họ.
Mục tiêu của nghiên cứu này là phân tích chi tiêu giáo dục trung học của các hộ gia đình có thành viên học từ lớp 6 đến lớp 12 Nghiên cứu dựa trên mô hình kinh tế của Tilak (2002), trong đó biến phụ thuộc là logarit tự nhiên của chi tiêu giáo dục tiểu học bình quân Tác giả áp dụng mô hình toán kinh tế làm nền tảng cho nghiên cứu và sử dụng logarit tự nhiên để mô tả đặc điểm kinh tế của hộ gia đình, kế thừa từ kinh nghiệm của Houthakker (1957) và Ndanshau trong các mô hình chi tiêu hộ gia đình.
(1998), Massell và Heyer (1969) Mô hình cụ thể dưới dạng toán học được viết tổng quát như sau:
(2.6) Với: ln là logarit tự nhiên
EExpch: chi tiêu giáo dục trung học bình quân trẻ của hộ gia đình
C: véctơ các đặc điểm kinh tế hộ gia đình
X: véctơ các đặc điểm nhân khẩu học của hộ gia đình
A: véctơ các đặc điểm khu vực sinh sống của hộ gia đình là các tham số ước lượng là sai số tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
Các tham số trong mô hình sẽ được ước lượng thông qua phương pháp bình phương bé nhất (OLS) Tiếp theo, tác giả sẽ thảo luận về các biến được lựa chọn để áp dụng trong mô hình.
Lựa chọn các biến đại diện sử dụng trong mô hình
2.3.1 Đặc điểm kinh tế hộ gia đình Đo lường các yếu tố tác động đến các quyết định giáo dục thường phân loại theo các nhóm đặc điểm của trường lớp, đặc điểm của hộ gia đình và các chính sách của chính phủ Trong nhóm đặc điểm hộ gia đình thì đặc điểm kinh tế của hộ là nhân tố quan trọng Đặc điểm kinh tế của hộ gia đình có thể được đo lường bằng khoản chi tiêu hoặc thu nhập của hộ gia đình (Filmer và Pritchett, 1998)
Chi tiêu cho giáo dục ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong ngân sách hộ gia đình Khi thu nhập và chi tiêu của các hộ gia đình tăng lên, khả năng chi tiêu cho giáo dục cũng có xu hướng gia tăng tích cực Nghiên cứu của Huston (1995) và Zou cùng Luo (2010) đã chỉ ra rằng thu nhập có ảnh hưởng quan trọng đến quyết định chi tiêu cho giáo dục Cụ thể, nghiên cứu của Huston (1995) cho thấy rằng quyết định chi tiêu giáo dục của hộ gia đình rất nhạy cảm với sự thay đổi trong thu nhập.
Trong bối cảnh thu thập dữ liệu tại Việt Nam, việc đánh giá tình trạng kinh tế của hộ gia đình chỉ dựa vào thu nhập không thực sự khách quan Thu nhập chỉ cho phép dự đoán chi tiêu tiềm năng, trong khi thực tế, người dân thường có nhiều nguồn thu nhập từ các hoạt động kinh tế khác nhau và không muốn công khai chính xác các nguồn thu nhập của mình Ngược lại, tổng chi tiêu phản ánh rõ ràng khả năng chi tiêu thực tế của hộ gia đình và dễ dàng thu thập với độ chính xác cao hơn Do đó, việc sử dụng thông tin chi tiêu để xác định ảnh hưởng đến chi tiêu cho giáo dục trung học của trẻ sẽ mang lại kết quả chính xác và thực tiễn hơn.
2.3.1.1 Chi tiêu của hộ gia đình tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
Nghiên cứu của Trần Thanh Sơn (2012) chỉ ra rằng tổng chi tiêu của hộ gia đình có ảnh hưởng tích cực đến chi tiêu giáo dục Khi chi tiêu hộ gia đình tăng, khả năng chi cho giáo dục cũng tăng theo Để so sánh công bằng giữa các hộ gia đình có số thành viên khác nhau, hộ nhỏ hơn có thể chi tiêu nhiều hơn Deolalikar (1997) đã sử dụng chi tiêu bình quân đầu người để phân tích chi tiêu giáo dục ở Kenya, trong khi Tilak (2002) đề xuất sử dụng biến chi giáo dục bình quân để có kết quả chính xác hơn Glick và Sahn (2010) cũng đã sử dụng chi tiêu bình quân để đánh giá tác động đến số năm học của trẻ Nghiên cứu này sẽ áp dụng biến chi tiêu bình quân hộ gia đình, với kỳ vọng rằng sự gia tăng chi tiêu này sẽ dẫn đến tăng chi cho giáo dục trung học.
2.3.1.2 Chi tiêu thực phẩm của hộ gia đình
Tỷ trọng chi tiêu thực phẩm trong tổng chi tiêu hộ gia đình là chỉ số quan trọng phản ánh mức sống Tỷ trọng này cao cho thấy mức sống thấp và ngược lại Tại Việt Nam, do còn nghèo, tỷ trọng chi tiêu thực phẩm vẫn ở mức cao, mặc dù đã giảm từ 56,7% năm 2002 xuống 52,9% năm 2010 (Tổng cục thống kê).
Giáo dục và thực phẩm là hai yếu tố thiết yếu trong cuộc sống của hộ gia đình, ảnh hưởng đến vốn nhân lực Tiêu dùng thực phẩm là nền tảng cho sức khỏe và khả năng tiếp thu kiến thức, trong khi giáo dục cung cấp kiến thức và kỹ năng Tuy nhiên, ngân sách hạn chế khiến hộ gia đình phải cân nhắc chi tiêu cho nhiều loại hàng hóa khác nhau, dẫn đến việc tăng chi tiêu cho thực phẩm có thể làm giảm chi tiêu cho các hàng hóa khác Mức độ thay đổi trong chi tiêu phụ thuộc vào quyết định của từng hộ gia đình Do đó, việc sử dụng biến chi tiêu thực phẩm bình quân sẽ giúp hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa giáo dục và thực phẩm.
2.3.2 Đặc điểm nhân khẩu học của hộ gia đình 2.3.2.1 Tuổi của chủ hộ
Tuổi của chủ hộ ảnh hưởng đến giai đoạn sống và quyết định chi tiêu cho giáo dục của gia đình Nghiên cứu của Huston (1995) cho thấy mối quan hệ giữa tuổi chủ hộ và tỷ lệ chi tiêu giáo dục, với việc sử dụng các biến tuổi, tuổi lũy thừa 2 và tuổi lũy thừa 3 Kết quả cho thấy tỷ lệ chi tiêu giáo dục của trẻ thay đổi theo độ tuổi của chủ hộ, cụ thể là giảm dần ở nhóm tuổi từ 20 đến 40, sau đó tăng lên, trong khi với chủ hộ trên 67 tuổi, tỷ lệ chi tiêu giáo dục lại giảm trở lại.
Nghiên cứu của Mauldin và cộng sự (2001) phân chia chủ hộ thành 4 nhóm tuổi, với nhóm dưới 30 tuổi là nhóm cơ sở Kết quả cho thấy có mối tương quan tỷ lệ thuận giữa độ tuổi của chủ hộ và mức chi tiêu cho giáo dục Huston (1995) cũng chỉ ra sự khác biệt trong kết quả nghiên cứu này Ngoài ra, Otah và Moffatt (2007) nhận định rằng tuổi của chủ hộ phản ánh nhận thức của bố mẹ về tầm quan trọng của giáo dục, với việc tuổi càng cao thì khả năng đến trường của trẻ càng thấp.
Ở các quốc gia với truyền thống và đặc điểm khác nhau, mức chi tiêu cho giáo dục hộ gia đình của những người chủ hộ cùng độ tuổi có sự khác biệt Biến tuổi của chủ hộ, được tính theo số tuổi, có thể được thể hiện dưới dạng tuyến tính hoặc phi tuyến (lũy thừa 2, lũy thừa 3) nhằm xác định mối tương quan giữa tuổi của chủ hộ và chi tiêu cho giáo dục trung học.
2.3.2.2 Trình độ học vấn của chủ hộ
Trình độ học vấn của người có ảnh hưởng trong các quyết định của hộ gia đình là yếu tố quan trọng tác động đến chi tiêu cho giáo dục trung học.
Nghiên cứu của Ilon và Moock (1991) tại nông thôn Peru cho thấy trình độ học vấn của mẹ có ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định giáo dục của trẻ trong gia đình Bên cạnh đó, Glick và Sahn (2000) chỉ ra rằng trình độ học vấn của cả bố và mẹ có mối quan hệ tích cực với số năm đi học của trẻ Lee (2008) cũng xác nhận mối tương quan thuận giữa trình độ học vấn của bố mẹ và mức độ đầu tư vào giáo dục cho con cái; cụ thể, bố mẹ có trình độ học vấn cao hơn thường chi tiêu nhiều hơn cho giáo dục của con Điều này cho thấy rằng trình độ học vấn của bố mẹ, những người có vai trò quyết định trong gia đình, ảnh hưởng lớn đến các quyết định giáo dục, bao gồm cả chi tiêu cho giáo dục.
Trình độ học vấn của chủ hộ là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chi tiêu giáo dục của hộ gia đình Nghiên cứu của Tilak (2002) cho thấy rằng chủ hộ thường là người có vai trò kinh tế chủ chốt trong gia đình Theo Trần Thanh Sơn (2012), khi trình độ học vấn của chủ hộ cao, chi tiêu cho giáo dục cũng tăng lên, do khả năng thu nhập cao hơn và ưu tiên cho giáo dục của các thành viên trong gia đình Ngược lại, chủ hộ có trình độ học vấn thấp thường có thu nhập thấp, ảnh hưởng đến quyết định phân bổ ngân sách cho giáo dục trung học.
Trình độ học vấn của chủ hộ phản ánh mức độ nhận thức của họ và có thể được đo lường qua nhiều phương pháp khác nhau Filmer và Pritchett (1998) cho rằng số năm đi học là một chỉ số quan trọng để đánh giá học vấn Ngoài ra, Huston (1995) đã đề xuất một phương pháp khác, sử dụng các biến giả để đại diện cho các bậc học như tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông, điều này cũng được áp dụng trong nghiên cứu của Qian và Smyth (2008).
Nghiên cứu giáo dục tại Việt Nam và quốc tế thường sử dụng số năm đi học để đánh giá trình độ học vấn Trong bài viết này, tác giả cũng áp dụng phương pháp này để đo lường trình độ học vấn của chủ hộ Kỳ vọng là số năm đi học của chủ hộ càng cao thì chi tiêu cho giáo dục trung học của gia đình sẽ tăng lên.
2.3.2.3 Giới tính của chủ hộ
Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu
2.4.1 Phương pháp nghiên cứu Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp thống kê mô tả các nhân tố có khả năng ảnh hưởng đến chi tiêu giáo dục trung học của hộ gia đình Thống kê mô tả được thực hiện trên phần mềm Excel, Stata Phương pháp định lượng xử lý số liệu được sử dụng là phương pháp bình phương bé nhất (OLS)
Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu VHLSS 2010 do Tổng cục Thống kê Việt Nam thực hiện, nhằm trích xuất thông tin về chi tiêu giáo dục và đặc điểm hộ gia đình Bộ dữ liệu bao gồm 69.360 hộ được khảo sát trên 3.133 xã/phường thuộc 64 tỉnh thành, đại diện cho toàn quốc, các vùng, khu vực đô thị, nông thôn và các tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương.
Cuộc khảo sát được thực hiện qua 4 kỳ, từ quý 2 đến quý 4 năm 2010 và một kỳ vào quý 1 năm 2011, sử dụng phương pháp phỏng vấn trực tiếp với các hộ gia đình và cán bộ chủ chốt của xã Tiêu chí lựa chọn hộ gia đình nghiên cứu bao gồm: (i) có thành viên đang theo học từ lớp 6 đến lớp 12 trong hệ thống giáo dục quốc dân của Việt Nam; (ii) thành viên đang đi học nằm trong độ tuổi từ 11 đến 18 tuổi.
Các thông tin được thu thập chủ yếu trên cơ sở trích xuất từ các mục:
Mục 1: Một số đặc điểm nhân khẩu học liên quan đến đặc điểm hộ gia đình
Mục 2: Giáo dục Mục 5: Chi tiêu
Một số quan sát không cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết hoặc có thể chứa thông tin sai lệch, dẫn đến lỗi trong quá trình xử lý dữ liệu của phần mềm Sau khi loại bỏ các quan sát này, dữ liệu còn lại bao gồm 2955 quan sát tương ứng với 2955 hộ gia đình Chi tiêu giáo dục trung học bình quân cho trẻ được tính bằng tổng chi tiêu cho giáo dục của các thành viên đang theo học từ lớp 6 đến lớp.
12 chia cho số thành viên đang theo học bậc học này của hộ gia đình
Các số liệu được trích và đặt tên các biến được trình bày trong bảng dưới đây:
Bảng 2.1: Thông tin nguồn dữ liệu được trích lọc
Nguồn Tên trường Tên biến Ý nghĩa muc1.dta Tinh Vung01 Vùng đồng bằng sông Hồng
Tinh Vung02 Vùng trung du và miền núi phía Bắc Tinh Vung03 Vùng Bắc Trung Bộ và duyên hải miền
Tinh Vung04 Vùng Tây Nguyên
Tinh Vung05 Vùng Đông Nam Bộ
Bài viết này đề cập đến các thông tin quan trọng về hộ gia đình, bao gồm 5 thành phố lớn, độ tuổi, giới tính và tình trạng hôn nhân của chủ hộ Ngoài ra, nó cũng nêu rõ số trẻ em dưới 6 tuổi trong hộ gia đình và thông tin về dân tộc của chủ hộ.
Ttnt Urban Khu vực thành thị - nông thôn muc2a1.dta m2ac6 Mem Số thành viên còn đang đi học các bậc học khác m2ac1, m2ac2a, m2ac2b
Trình độ học vấn của chủ hộ có ảnh hưởng đáng kể đến chi tiêu giáo dục trung học bình quân của trẻ Dữ liệu từ các tập tin như muc2_QX_cau9_11.dta, ho14.dta, và m5a1ct cho thấy mối liên hệ giữa trình độ học vấn và các chỉ số chi tiêu giáo dục Các biến m5b1ct, m5b2ct, và m6c7 cũng góp phần vào việc phân tích chi tiêu giáo dục, giúp hiểu rõ hơn về tình hình giáo dục trong cộng đồng.
Expc Chi tiêu bình quân đầu người ho14.dta m5a1ct, m5a2ct FExpc Chi tiêu thực phẩm bình quân đầu người
Nguồn: Bộ dữ liệu trích từ VHLSS 2010 (n)55)
Bảng tóm tắt kỳ vọng các biến trong mô hình
Bảng 2.2: Bảng tóm tắt kỳ vọng các biến trong mô hình
Mã biến Ý nghĩa Kỳ vọng lnExpc Ln Chi tiêu bình quân + lnFExpc Ln Chi tiêu thực phẩm bình quân +/-
Ethnic Dân tộc của chủ hộ +
Edu Trình độ học vấn của chủ hộ +
Age Tuổi của chủ hộ +/-
Gender Giới tính của chủ hộ +
Marital Tình trạng hôn nhân của chủ hộ +
Mem Số thành viên đang đi học các bậc học khác -
Treduoi6 Số trẻ em dưới 6 tuổi của hộ -
Urban Khu vực thành thị - nông thôn +
Vung01 Vùng đồng bằng sông Hồng +/-
The Northern Midlands and Mountain Region, known as Vung02, offers a unique landscape and cultural diversity This area is characterized by its mountainous terrain and rich natural resources, making it an attractive destination for both tourism and research For those interested in academic pursuits, the latest thesis and research materials are available for download, providing valuable insights into the region's development and challenges.
Vung03 Vùng Bắc Trung bộ và duyên hải miền Trung +/-
Vung05 Vùng Đông Nam Bộ +/-
Big5 Thành phố lớn trực thuộc trung ương +
Chương này tóm tắt các mô hình kinh tế chi tiêu hộ gia đình và lựa chọn mô hình phù hợp cho nghiên cứu Đồng thời, thông qua việc lược sơ các kết quả nghiên cứu trước, tác giả đã xác định các biến đại diện cho đặc điểm hộ gia đình tương thích với khung phân tích đã trình bày ở chương 1.
Các yếu tố dự đoán ảnh hưởng đến chi tiêu giáo dục trung học bao gồm chi tiêu bình quân, chi tiêu thực phẩm bình quân, tuổi, trình độ học vấn, giới tính, tình trạng hôn nhân, sắc tộc của chủ hộ, số thành viên đang theo học các bậc khác, số trẻ em dưới 6 tuổi, khu vực sinh sống (thành thị hoặc nông thôn), các vùng miền trên cả nước, và khu vực sinh sống ở 5 thành phố lớn Cuối chương 2, tác giả đã giới thiệu về bộ dữ liệu VHLSS 2010, cách rút trích biến sử dụng trong mô hình nghiên cứu, và tóm tắt kỳ vọng của các nhân tố ảnh hưởng đến chi tiêu giáo dục trung học của hộ gia đình.