Sự cần thiết của đề tài
Kết quả công việc của nhà quản trị cấp trung và cấp cơ sở trong dự toán ngân sách rất quan trọng, vì họ phải tổ chức thực hiện và kiểm soát công việc theo chính sách công ty và mục tiêu lãnh đạo, đồng thời cung cấp thông tin giá trị cho quản lý cấp cao và đưa ra chiến lược phát triển Nếu không thực hiện tốt, doanh nghiệp sẽ chịu thiệt hại đáng kể Tuy nhiên, theo tác giả Ngọc Thủy (2015), kết quả công việc của các nhà quản trị tại Việt Nam vẫn còn thấp, với bộ công cụ quản trị doanh nghiệp xếp thứ 22/25 trong một báo cáo của KPMG và ACCA Điều này cho thấy nhu cầu nâng cao kết quả công việc của nhà quản trị là rất cần thiết tại Việt Nam.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng các nhân tố tác động đến kết quả công việc của nhà quản trị trong quá trình dự toán ngân sách rất quan trọng Cụ thể, sự tham gia của nhà quản trị vào lập dự toán ngân sách thông qua động lực có thể nâng cao hiệu suất công việc (Brownell & McInnes, 1986; Halbesleben & Bowler, 2007) Để cải thiện kết quả công việc, việc tăng cường sự gắn kết của nhân viên với tổ chức là cần thiết (Meyer et al., 1989; Riketta, 2002) Hơn nữa, sự thỏa mãn trong công việc của nhân viên cũng ảnh hưởng đến kết quả công việc; khi nhân viên hài lòng, họ sẽ cống hiến nhiều hơn, từ đó nâng cao hiệu suất của tổ chức (Iaffaldano & Muchinsky, 1985; Judge et al., 2001).
Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện liên quan đến dự toán ngân sách tại các công ty, như nghiên cứu của Lê Thu Hằng (2016) về Công ty Cổ Phần Thủy Sản và Xuất Khẩu Côn Đảo, Phạm Thị Phương Anh (2014) về Công ty Cổ Phần Gốm Việt Thành, và Trần Thị Hiền (2016) về Công ty Cổ Phần Beton Các tác giả chỉ ra rằng nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung vào kế hoạch mà không lập dự toán ngân sách, và đề xuất các biện pháp khắc phục Ngoài ra, nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Định (2017) khảo sát vai trò của phong cách lãnh đạo và sự tham gia vào dự toán ngân sách đối với kết quả công việc, trong khi Đinh Nguyễn Trần Quang (2018) phân tích ảnh hưởng của sự hợp lý trong phân phối và quy trình dự toán ngân sách đến hiệu quả công việc Cả hai nghiên cứu này đã xây dựng mô hình và kiểm định các yếu tố tác động đến sự tham gia vào dự toán ngân sách của các nhà quản trị, từ đó nâng cao kết quả công việc của họ.
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả công việc của các nhà quản trị, nhưng việc chia sẻ thông tin theo chiều dọc trong bối cảnh dự toán ngân sách tại Việt Nam vẫn chưa được xem xét Cơ chế thông tin và truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải mục tiêu dự toán ngân sách và phản hồi từ các nhà quản trị cấp thấp đến cấp cao và ngược lại Đây là một trong những khe hổng nghiên cứu của đề tài Cần tìm hiểu cách gia tăng việc chia sẻ thông tin trong doanh nghiệp để nâng cao kết quả công việc, cũng như xem xét liệu kiến thức quản trị chi phí và sự tham gia vào dự toán ngân sách có thúc đẩy việc chia sẻ thông tin theo chiều dọc trong điều kiện Việt Nam hay không, đây là khe hổng nghiên cứu thứ hai của đề tài.
Nghiên cứu này cung cấp cơ sở lý luận về dự toán ngân sách tại Việt Nam, nhấn mạnh vai trò của sự tham gia và kiến thức quản trị chi phí trong việc cải thiện kết quả công việc của các nhà quản trị thông qua chia sẻ thông tin theo chiều dọc Nó hỗ trợ lý thuyết đại diện, lý thuyết thiết lập mục tiêu, lý thuyết hiệu suất công việc và lý thuyết tâm lý để giải thích mối quan hệ giữa các biến trong mô hình nghiên cứu Luận văn giúp các nhà quản trị doanh nghiệp hiểu rõ hơn về quy trình chuyển hóa sự tham gia vào dự toán ngân sách thành kết quả công việc vượt trội, từ đó đề xuất các chính sách phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả của quy trình này.
Mục tiêu nghiên cứu
Đề tài này nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm để nâng cao kết quả công việc của nhà quản trị thông qua việc xác định và đo lường tác động của sự tham gia vào dự toán ngân sách và kiến thức quản trị chi phí đến sự chia sẻ thông tin theo chiều dọc trong doanh nghiệp Đồng thời, nghiên cứu cũng giải thích mối quan hệ giữa việc chia sẻ thông tin theo chiều dọc và kết quả công việc của các nhà quản trị.
RO1: Nghiên cứu mức độ ảnh hưởng của việc tham gia vào dự toán ngân sách đến sự chia sẻ thông tin theo chiều dọc trong doanh nghiệp tại Việt Nam.
RO2: Nghiên cứu mức độ tác động của kiến thức quản trị chi phí đến việc chia sẻ thông tin theo chiều dọc trong các doanh nghiệp tại Việt Nam.
RO2: Nghiên cứu mức độ tác động của việc chia sẻ thông tin theo chiều dọc đến hiệu quả công việc của các nhà quản trị trong bối cảnh Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
Đề tài gồm ba câu hỏi nghiên cứu cần giải quyết:
RQ1: Liệu có mối quan hệ giữa sự tham gia vào dự toán ngân sách và việc chia sẻ thông tin theo chiều dọc trong các doanh nghiệp tại Việt Nam?
Có mối quan hệ giữa kiến thức quản trị chi phí và sự chia sẻ thông tin theo chiều dọc trong doanh nghiệp tại Việt Nam Nghiên cứu này nhằm khám phá cách thức mà kiến thức quản trị chi phí ảnh hưởng đến việc chia sẻ thông tin giữa các cấp trong tổ chức Việc hiểu rõ mối liên hệ này có thể giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình quản lý và nâng cao hiệu quả hoạt động.
RQ3: Liệu có sự liên kết giữa việc chia sẻ thông tin theo chiều dọc và hiệu quả công việc của các nhà quản trị trong bối cảnh Việt Nam?
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài áp dụng trường phái thực chứng và phương pháp định lượng để xây dựng và kiểm định mô hình nghiên cứu Dựa trên cơ sở lý luận và lý thuyết nền, đề tài biện luận các giả thuyết, xây dựng mô hình và sử dụng thang đo có sẵn Sau đó, dữ liệu khảo sát được thu thập, phân tích và kiểm định các giả thuyết trong mô hình.
Nghiên cứu này là một nghiên cứu định lượng nhằm kiểm định các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu của luận văn Tác giả đã kế thừa các thang đo từ nghiên cứu trước để xây dựng bảng câu hỏi, được dịch sang tiếng Việt và thử nghiệm với các đối tượng khảo sát tiềm năng để kiểm tra ngữ nghĩa, chính tả, sự phiến diện và độ dễ hiểu Danh sách email khảo sát được lấy từ LinkedIn, với dữ liệu cá nhân được lọc theo giới tính và tên tiếng Việt để cá nhân hóa nội dung email, nhằm tăng tỷ lệ phản hồi Bảng câu hỏi sau đó được gửi đến các đối tượng khảo sát thông qua phần mềm SurveyMonkey, và dữ liệu được phân tích bằng SmartPLS3.0 để kiểm định giả thuyết trong mô hình.
Mẫu nghiên cứu bao gồm các nhà quản trị cấp trung và cơ sở tại doanh nghiệp Việt Nam, với ít nhất hai năm kinh nghiệm trong việc lập dự toán ngân sách Thang đo cho biến sự tham gia vào dự toán ngân sách được kế thừa từ các nghiên cứu của Milani (1975), Nouri & Parker (1998), và Parker & Kyj (2006) Đối với biến sự chia sẻ thông tin theo chiều dọc, thang đo được lấy từ nghiên cứu của Parker & Kyj (2006) Cuối cùng, thang đo cho biến kiến thức quản trị chi phí được tham khảo từ nghiên cứu của Agbejule &.
Saarikoski (2006), thang đo cho biến kết quả công việc lấy từ nghiên cứu của Hall
Tác giả dự kiến thu thập dữ liệu thông qua khảo sát các nhà quản trị cấp trung và cấp cơ sở tại các doanh nghiệp ở Việt Nam, những người tham gia vào quá trình xây dựng dự toán ngân sách.
Với 2 năm kinh nghiệm lập dự toán tại công ty, tác giả đã áp dụng phương pháp phân tích dữ liệu bằng phần mềm SmartPLS 3.0 Phương pháp bình phương tối thiểu từng phần (PLS) được sử dụng để phân tích dữ liệu và kiểm định các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
Nghiên cứu này bổ sung cơ sở lý luận về các nhân tố tiền tố và hậu tố của sự tham gia vào dự toán ngân sách tại Việt Nam, nơi mà nghiên cứu còn hạn chế So với các nghiên cứu trước đây về các tiền tố tác động đến kết quả công việc của nhà quản trị, nghiên cứu này tập trung vào tác động của sự chia sẻ thông tin trong bối cảnh dự toán ngân sách, điều này chưa từng được nghiên cứu tại các doanh nghiệp Việt Nam Ngoài ra, đề tài còn xem xét ảnh hưởng của sự tham gia vào dự toán ngân sách và kiến thức quản trị chi phí đến sự chia sẻ thông tin Nghiên cứu này góp phần làm phong phú thêm hệ thống cơ sở lý luận về dự toán ngân sách ở Việt Nam.
Nghiên cứu này giải thích mối quan hệ giữa sự tham gia vào dự toán ngân sách, kiến thức quản trị chi phí và sự chia sẻ thông tin trong doanh nghiệp Nó cũng làm rõ tác động của sự chia sẻ thông tin đến kết quả công việc của nhà quản trị Đây là những mối quan hệ chưa được kiểm định trong nền kinh tế mới nổi như Việt Nam, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tương tác giữa các biến trong bối cảnh dự toán ngân sách Việt Nam hướng đến công nghiệp 4.0.
Luận văn này cung cấp những đóng góp thực tiễn quan trọng cho các nhà quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam, nhấn mạnh vai trò của việc tham gia vào dự toán ngân sách và nâng cao kiến thức quản trị chi phí trong việc cải thiện kết quả công việc Nghiên cứu cũng làm rõ tầm quan trọng của kiến thức quản trị chi phí và sự tham gia vào dự toán ngân sách trong việc thúc đẩy chia sẻ thông tin, từ đó gia tăng hiệu quả công việc của nhà quản trị Hơn nữa, đề tài giúp các nhà quản trị hiểu rõ mối quan hệ giữa các yếu tố như sự tham gia vào dự toán ngân sách, kiến thức quản trị chi phí, chia sẻ thông tin và kết quả công việc, qua đó nhận thức được tầm quan trọng của từng yếu tố trong việc tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu suất làm việc.
Cấu trúc của luận văn
Đề tài dự kiến có cấu trúc như sau:
Phần tóm tắt nghiên cứu: Thể hiện vấn đề nghiên cứu, khe hổng nghiên cứu, kết quả nghiên cứu
Phần mở đầu của bài viết sẽ trình bày tổng quan về đề tài nghiên cứu, bao gồm tính cấp thiết và lý do lựa chọn đề tài, các câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài, cùng với một tóm tắt ngắn gọn về nội dung chính của đề tài.
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Trình bày các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài
Chương 2: Cơ sở lý thuyết tot nghiep down load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
Trình bày các khái niệm liên quan đến mô hình nghiên cứu, lý thuyết nền tảng liên quan đến đề tài
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ trình bày thiết kế giả thuyết và mô hình nghiên cứu, bao gồm quy trình chọn mẫu nghiên cứu, xây dựng thang đo, cũng như quy trình và phương pháp thu thập dữ liệu.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ trình bày thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy của thang đo, kiểm định giá trị phân biệt của thang đo và kiểm định các giả thuyết trong mô hình.
Chương 5: Kết luận và hàm ý
Kết luận của đề tài nêu rõ các hàm ý lý thuyết và thực tiễn, đồng thời chỉ ra những hạn chế hiện có và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo Để tải luận văn tốt nghiệp mới nhất, vui lòng liên hệ qua email: vbhtjmk@gmail.com.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Các nghiên cứu nước ngoài
Các nhà quản trị doanh nghiệp toàn cầu ngày càng chú trọng đến việc xây dựng và thực hiện dự toán ngân sách nhằm đạt được các mục tiêu tài chính, một chủ đề được nghiên cứu nhiều trong kế toán quản trị (Shields & Shields, 1998a) Nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự tham gia ngân sách có thể ảnh hưởng tích cực đến kết quả công việc, mặc dù bằng chứng thực nghiệm vẫn chưa rõ ràng Một số nghiên cứu khẳng định mối quan hệ tích cực, trong khi những nghiên cứu khác lại cho thấy mối quan hệ tiêu cực hoặc không đáng kể Nouri & Parker (1998) đã phân tích mối quan hệ giữa sự tham gia dự toán ngân sách và kết quả công việc, cho thấy rằng mối quan hệ này là phức tạp và các giả thuyết ban đầu được ủng hộ Họ cũng đề xuất rằng sự tham gia vào dự toán ngân sách hỗ trợ ngân sách đầy đủ, giúp nhân viên hoàn thành tốt công việc và nâng cao kết quả công việc Sự tham gia ngân sách còn tăng cường tính cam kết tổ chức, từ đó cải thiện kết quả công việc.
Theo nghiên cứu của Maiga (2005), sự tham gia vào dự toán ngân sách đã được khám phá sâu rộng trong tài liệu kế toán và được coi là một công cụ quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp.
Nghiên cứu năm 2005 đã chỉ ra rằng sự tham gia vào dự toán ngân sách đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin Qua đó, nhân viên và các cấp quản trị có thể thu thập, trao đổi và phổ biến thông tin liên quan đến công việc của họ Điều này cũng giúp họ truyền đạt ý kiến cá nhân đến các nhà quản trị cấp cao, từ đó tạo thuận lợi cho quá trình ra quyết định trong điều hành doanh nghiệp.
Tham gia vào quá trình lập ngân sách không chỉ thúc đẩy sự chấp nhận mà còn tăng cường cam kết của các cấp dưới đối với các mục tiêu ngân sách do nhà quản trị đề ra.
Tham gia vào quá trình dự toán ngân sách mang lại lợi ích quan trọng trong việc chia sẻ thông tin giữa các thành viên trong doanh nghiệp, giúp cải thiện quyết định của nhà quản trị nhờ vào kiến thức và kinh nghiệm của nhân viên Sự tham gia này không chỉ giúp xác định dự toán ngân sách chính xác hơn, mà còn tránh lãng phí nguồn lực và lập kế hoạch khả thi Hơn nữa, quá trình này khuyến khích thói quen lập kế hoạch, kiểm soát chi phí, tiết kiệm, và thúc đẩy sự phối hợp giữa các bộ phận trong doanh nghiệp.
Lý thuyết đại diện và lý thuyết tâm lý cho thấy sự tham gia vào dự toán ngân sách có ảnh hưởng tích cực đến kết quả công việc Khi cá nhân tham gia vào quá trình thiết lập và điều chỉnh dự toán, kiến thức và kỹ năng của họ sẽ cải thiện tính hợp lý của dự toán, đồng thời tạo động lực hoàn thành nhiệm vụ Việc lập dự toán ngân sách có sự tham gia không chỉ thúc đẩy động lực mà còn tăng cường lòng tin, sự kiểm soát và gắn kết của các đối tượng với tổ chức, từ đó giảm thiểu sự chống đối và nâng cao cam kết với dự toán Hơn nữa, quá trình này cũng tạo ra một kênh trao đổi thông tin hiệu quả giữa các cấp, giúp hiểu rõ hơn về tình hình và nhiệm vụ, dẫn đến những quyết định tốt hơn và cải thiện kết quả công việc.
Ngoài ra, xét về cơ chế chia sẻ thông tin trong doanh nghiệp, Winata & Mia
Sự chia sẻ thông tin qua công nghệ có ảnh hưởng lớn đến quá trình tham gia dự toán ngân sách, theo nghiên cứu của (2005) Việc sử dụng công nghệ trong chia sẻ thông tin giúp tăng khối lượng, tốc độ, hiệu quả và khả năng xử lý dữ liệu của các nhà quản trị, đồng thời cải thiện giao tiếp và thảo luận giữa các chức năng và vị trí địa lý khác nhau Parker & Kyj (2006) nhấn mạnh rằng chia sẻ thông tin theo chiều dọc trong lập dự toán ngân sách bao gồm giao tiếp giữa cấp trên và cấp dưới, với hai khía cạnh chính: luồng thông tin từ cấp dưới lên cấp trên và từ cấp trên xuống cấp dưới Các tác giả khác cũng đồng tình rằng sự chia sẻ thông tin theo chiều dọc cần bao gồm cả hai hướng này.
Sự chia sẻ thông tin theo chiều dọc đề cập đến mức độ giao tiếp các thông tin quan trọng giữa các đồng nghiệp (Mohr & Spekman, 1994) Ngoài ra, nghiên cứu của Waller (1988) và Nouri & Parker (1998) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chia sẻ thông tin trong tổ chức.
Chia sẻ thông tin được định nghĩa là quá trình thảo luận thông tin, có thể bằng miệng hoặc văn bản, giữa các thành viên trong nhóm (Miranda & Saunders, 2003).
Kiến thức quản trị chi phí của nhà quản trị doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong năng lực của họ Agbejule & Saarikoski (2006) nhấn mạnh rằng kiến thức này không chỉ là một thuộc tính mà còn là yếu tố hỗ trợ thiết yếu trong quá trình lập dự toán ngân sách.
Người tham gia lập dự toán với kiến thức quản trị chi phí đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hiệu quả ngân sách Mức độ hiểu biết về quản trị chi phí của họ có thể ảnh hưởng đến các quyết định ngân sách (Scully, Kirkpatrick, & Locke, 1995).
Quản trị chi phí, theo Hoque (2002), yêu cầu hiểu biết sâu sắc về cấu trúc chi phí của công ty, kết hợp các yếu tố từ kế toán quản trị, sản xuất và lập kế hoạch chiến lược Nó bao gồm các hoạt động quản lý nhằm lập kế hoạch và kiểm soát chi phí, không chỉ giúp giảm chi phí mà còn quản lý hiệu quả Isik, Arditi, Dikmen & Birgonul (2009) nhấn mạnh rằng quản trị chi phí đảm bảo chi phí dự án tổng thể ở mức thấp nhất, phù hợp với mục tiêu đầu tư của chủ sở hữu Shields và Young (1994) xác định ba dạng kiến thức quản trị chi phí: dựa trên chi tiết đơn hàng, khách hàng và quan điểm cân bằng Nghiên cứu này định nghĩa kiến thức quản trị chi phí của nhà quản trị là yếu tố năng lực, hỗ trợ trong quá trình lập dự toán ngân sách (Agbejule & Saarikoski, 2006).
Chưa có nghiên cứu nào đánh giá tác động của sự tham gia vào dự toán ngân sách và kiến thức quản trị đến sự chia sẻ thông tin theo chiều dọc trong doanh nghiệp tại Việt Nam Đồng thời, cũng chưa có nghiên cứu nào xem xét mối quan hệ giữa sự chia sẻ thông tin theo chiều dọc và kết quả công việc của các nhà quản trị doanh nghiệp tại đây Điều này tạo ra một khe hổng nghiên cứu cần được lấp đầy.
Các nghiên cứu trong nước
Nghiên cứu của Đinh Nguyễn Trần Quang (2018) tập trung vào ảnh hưởng của sự hợp lý trong phân phối và quy trình lập dự toán ngân sách đến kết quả công việc của nhân viên tại Việt Nam Bài nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng và thực hiện khảo sát qua bảng câu hỏi, thu được 337 phản hồi chất lượng Kết quả cho thấy sự hợp lý trong phân phối và quy trình dự toán ngân sách đều có tác động dương đến sự tham gia của nhân viên vào dự toán ngân sách.
Sự tham gia vào dự toán ngân sách có tác động dương đến kết quả công việc
Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Thanh Định (2017) đã chỉ ra rằng phong cách lãnh đạo và sự không rõ ràng trong công việc có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả công việc thông qua sự tham gia vào dự toán ngân sách tại Việt Nam Đề tài sử dụng các thang đo với 5 biến quan sát cho phong cách lãnh đạo, 6 biến cho sự không rõ ràng trong công việc, 6 biến cho tham gia dự toán ngân sách, và 9 biến cho kết quả công việc Tác giả đã thu thập 337 phiếu trả lời hoàn chỉnh, và sau khi phân tích dữ liệu, tất cả các giả thuyết đều được xác nhận Cụ thể, phong cách lãnh đạo có tác động tích cực đến sự tham gia dự toán ngân sách, trong khi sự không rõ ràng trong công việc lại có tác động tiêu cực đến sự tham gia này; đồng thời, sự tham gia vào dự toán ngân sách cũng có ảnh hưởng tích cực đến kết quả công việc.
Tác giả Trần Thị Hiền (2016) đề xuất rằng để lập dự toán ngân sách hiệu quả, công ty cần áp dụng mô hình thông tin phản hồi với sự phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng thành viên, đồng thời theo dõi và điều chỉnh dự toán ngân sách theo từng quý để hỗ trợ quyết định kịp thời từ cấp trên Tác giả Lê Thu Hằng (2016) đã xây dựng mô hình dự toán ngân sách và quy trình dự toán tại công ty cổ phần Thủy sản và xuất nhập khẩu Côn Đảo, lựa chọn mô hình thông tin từ dưới đi lên để phù hợp với điều kiện công ty Đề tài cũng nêu rõ ba giai đoạn trong quy trình lập dự toán ngân sách: chuẩn bị dự toán, soạn thảo dự toán và theo dõi dự toán ngân sách Từ những đánh giá thực trạng, tác giả đề xuất các giải pháp như xây dựng hệ thống chi phí theo mô hình ứng xử và hệ thống kỹ thuật phân tích dự báo thông tin thị trường để hỗ trợ việc xây dựng và thực hiện dự toán tại công ty.
Tác giả Phạm Thị Phương Anh (2014) nghiên cứu về việc hoàn thiện dự toán ngân sách tại Công ty cổ phần gốm Việt Thành, áp dụng phương pháp tương tự như Lê Thu Hằng (2016) Nghiên cứu đánh giá thực trạng và đề xuất cải tiến quy trình dự toán ngân sách, bao gồm mô hình và quy trình để đảm bảo tính logic và thống nhất Tác giả cũng đưa ra các quy trình cần cải thiện như dự toán bán hàng, sản xuất và chi phí Một nghiên cứu khác từ nhóm tác giả tại Trường Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh chỉ ra rằng nhà quản trị nhận thức được các yếu tố ảnh hưởng đến khe hổng dự toán ngân sách và có xu hướng thu thập thông tin nhiều hơn khi môi trường kinh doanh tiềm ẩn rủi ro.
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả công việc của các nhà quản trị, nhưng vấn đề chia sẻ thông tin theo chiều dọc trong bối cảnh dự toán ngân sách tại Việt Nam vẫn chưa được xem xét Cơ chế chia sẻ thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải mục tiêu dự toán ngân sách và phản hồi từ các nhà quản trị cấp thấp đến cấp cao, nhằm nâng cao kết quả công việc Đây là khe hổng nghiên cứu đầu tiên của đề tài Hơn nữa, chưa có nghiên cứu nào xem xét liệu kiến thức quản trị chi phí và sự tham gia vào dự toán ngân sách có làm tăng sự chia sẻ thông tin theo chiều dọc trong điều kiện Việt Nam hay không, tạo thành khe hổng nghiên cứu thứ hai Do đó, việc nghiên cứu “Tác động của sự tham gia vào dự toán ngân sách và kiến thức quản trị chi phí đến sự chia sẻ thông tin nhằm nâng cao kết quả công việc của các nhà quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam” là rất cần thiết để lấp đầy những khe hổng này.
Trong chương này, tác giả tổng hợp các nghiên cứu liên quan đến việc nâng cao kết quả công việc của nhà quản trị trong bối cảnh dự toán ngân sách, cả ở Việt Nam và trên thế giới Qua đó, tác giả xác định những khoảng trống trong nghiên cứu của mình và thiết lập tiêu chuẩn để đánh giá kết quả đạt được trong chương 4.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Các khái niệm liên quan đến mô hình nghiên cứu
Dự toán ngân sách là công cụ quan trọng cho lập kế hoạch, phối hợp, đánh giá và kiểm soát trong tổ chức Nó bị ảnh hưởng bởi nhiều cá thể và quy trình vĩ mô (Horngren, 2004) Có hai phương pháp chính để lập dự toán ngân sách: tiếp cận từ trên xuống, nơi nhà quản trị cấp cao thiết lập kế hoạch ngân sách dựa trên chiến lược hoạt động, và tiếp cận từ dưới lên, khuyến khích sự tham gia của các cấp dưới trong quá trình lập ngân sách.
Dự toán ngân sách không chỉ là kế hoạch tài chính mà còn là công cụ quan trọng để kiểm soát, phối hợp và đánh giá kết quả công việc, đồng thời tạo động lực hoàn thành nhiệm vụ (Kenis, 1979) Theo Hilton (1991), dự toán ngân sách là công cụ phổ biến cho các nhà quản trị trong hoạch định và kiểm soát, với kế hoạch chi tiết về các khoản thu chi của doanh nghiệp trong một giai đoạn nhất định Dự toán phản ánh kế hoạch tương lai dưới dạng số lượng và giá trị.
Theo Huỳnh Lợi (2009), dự toán ngân sách là quá trình tính toán và dự kiến chi tiết nguồn lực, nhằm huy động và sử dụng hiệu quả để thực hiện công việc trong một khoảng thời gian nhất định Nó được thể hiện qua các chỉ tiêu về số lượng và giá trị, đồng thời cung cấp phương tiện thiết lập mục tiêu thông qua kế hoạch và tương tác với các hoạt động của công ty.
2.1.2 Các mô hình dự toán ngân sách
Mô hình lập dự toán ngân sách là hệ thống xác định vị trí và mối quan hệ giữa các nhà quản trị và bộ phận trong việc thực hiện dự toán Có ba mô hình chính trong dự toán ngân sách: mô hình thông tin từ trên xuống, mô hình phản hồi và mô hình thông tin từ dưới lên.
Mô hình thông tin từ trên xuống:
Hình 2.1 Mô hình thông tin từ trên xuống (Nguồn: Huỳnh Lợi(2009))
Mô hình thông tin từ trên xuống là phương pháp mà các chỉ tiêu dự toán ngân sách được xác định bởi các nhà quản trị cấp cao và sau đó được truyền đạt xuống các nhà quản trị cấp trung gian Những nhà quản trị này sẽ tiếp nhận thông tin và chuyển tiếp xuống các nhà quản trị cấp cơ sở, những người sẽ trực tiếp xây dựng kế hoạch cho các bộ phận trong đơn vị Mô hình này đặc trưng bởi việc truyền đạt thông tin một chiều từ cấp trên xuống mà không có phản hồi từ cấp dưới (Huỳnh Lợi, 2009).
Mô hình thông tin phản hồi là một công cụ quan trọng trong việc cải thiện chất lượng học tập Tải xuống tài liệu mới nhất về luận văn thạc sĩ để nắm bắt các phương pháp và kỹ thuật hiện đại Hãy liên hệ qua email để nhận thêm thông tin chi tiết và hỗ trợ.
Hình 2.2 Mô hình thông tin phản hồi (Nguồn: Huỳnh Lợi (2009))
Theo mô hình này, các chỉ tiêu dự toán được ước tính từ các nhà quản trị cấp cao nhất và sau đó được phân bổ xuống các đơn vị cấp trung gian Các nhà quản trị cấp trung gian tiếp tục phân bổ cho các nhà quản trị cấp cơ sở, những người sẽ xác định các chỉ tiêu dựa trên khả năng của mình và phản hồi lại cấp trên Cuối cùng, các nhà quản trị cấp cao tổng hợp kết quả từ các bộ phận trung gian và kết hợp với chiến lược toàn công ty để phê duyệt dự toán cho từng bộ phận.
Mô hình thông tin từ dưới lên:
Mô hình thông tin từ dưới lên được trình bày trong Hình 2.3, theo nguồn từ Huỳnh Lợi (2009).
Theo mô hình này, các nhà quản trị cấp cơ sở lập chỉ tiêu dự toán ngân sách dựa trên nhu cầu và năng lực thực tế của đơn vị Sau đó, họ trình các chỉ tiêu này lên các nhà quản trị cấp trung gian, những người sẽ tổng hợp chỉ tiêu từ cấp dưới và kết quả dự toán của đơn vị mình Cuối cùng, các nhà quản trị cấp cao sẽ xem xét và phê duyệt các chỉ tiêu dự toán từ cấp cơ sở và cấp trung gian, dựa trên kết quả tổng hợp và chiến lược phát triển của công ty.
2.1.3 Sự tham gia vào dự toán ngân sách
Sự tham gia vào dự toán ngân sách là quá trình mà cá nhân có ảnh hưởng đến việc thiết lập ngân sách (Brownell, 1980) Mức độ tham gia cao thể hiện qua các cuộc thảo luận thường xuyên giữa cấp trên và cấp dưới về các vấn đề ngân sách (Milani, 1975) Quy trình này cũng ghi nhận và đánh giá kết quả của từng cá nhân dựa trên những gì họ đạt được so với dự toán ban đầu mà họ đã tham gia xây dựng (Brownell, 1980; Chong & Johnson, 2007; Greenberg, Greenberg, & ).
Sự tham gia vào dự toán ngân sách được định nghĩa là phương tiện truyền thông và ảnh hưởng của nhà quản lý trong quá trình thiết lập ngân sách, cũng như mức độ ảnh hưởng của họ đối với việc lập các mục tiêu ngân sách (Hassel &).
Theo Cunningham (1993) và Milani (1975), sự tham gia vào dự toán ngân sách được định nghĩa là mức độ mà các nhà quản lý có ảnh hưởng và tham gia vào việc thiết lập ngân sách cho các tiểu đơn vị của họ (Ezzamel, 1990).
Sự tham gia vào dự toán ngân sách được định nghĩa là số lượng người tham gia trong quá trình chuẩn bị và phát triển ngân sách (Tsui, 2001) Nouri và Parker (1998) cho rằng sự tham gia này phục vụ chức năng thông tin, giúp nhân viên thu thập, trao đổi và truyền đạt thông tin liên quan đến quá trình ra quyết định Trong nghiên cứu này, tác giả chọn định nghĩa sự tham gia vào dự toán ngân sách là quá trình mà cá nhân tham gia và có ảnh hưởng đến việc thiết lập ngân sách (Brownell, 1980).
2.1.4 Kiến thức quản trị chi phí
Kiến thức quản trị chi phí của nhà quản lý là yếu tố quan trọng thể hiện năng lực của họ, vì nó hỗ trợ trong quá trình lập dự toán ngân sách (Agbejule & Saarikoski, 2006) Những người tham gia lập dự toán có kiến thức về quản trị chi phí có thể xác định hiệu quả của dự toán ngân sách Mức độ kiến thức này ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định ngân sách (Scully, Kirkpatrick, & Locke, 1995).
Quản trị chi phí, theo Hoque (2002), yêu cầu hiểu biết sâu sắc về cấu trúc chi phí của công ty, kết hợp các yếu tố từ kế toán quản trị, sản xuất và lập kế hoạch chiến lược Nó không chỉ giúp giảm chi phí mà còn kiểm soát và quản lý chi phí hiệu quả Isik, Arditi, Dikmen & Birgonul (2009) nhấn mạnh rằng quản trị chi phí liên quan đến các hoạt động nhằm đảm bảo chi phí dự án tổng thể ở mức thấp nhất, phù hợp với mục tiêu đầu tư của chủ sở hữu Shields và Young (1994) xác định ba dạng kiến thức quản trị chi phí: dựa trên chi tiết đơn hàng, dựa trên khách hàng, và quan điểm cân bằng Nghiên cứu này định nghĩa kiến thức quản trị chi phí của nhà quản trị như một yếu tố năng lực, hỗ trợ trong quá trình lập dự toán ngân sách (Agbejule & Saarikoski, 2006).
2.1.5 Chia sẻ thông tin theo chiều dọc
Lý thuyết nền tảng
Để xây dựng mô hình và giả thuyết nghiên cứu nhằm đạt được mục tiêu và trả lời các câu hỏi nghiên cứu, tác giả áp dụng các lý thuyết nền quan trọng.
2.2.1 Lý thuyết đại diện (Agent theory)
Lý thuyết đại diện, được áp dụng trong kế toán, tài chính và quản trị, mô tả mối quan hệ giữa cổ đông (principals) và người quản lý (agents) như một hợp đồng ủy thác Theo Jensen & Meckling (1976), cổ đông thuê người quản lý để thực hiện nhiệm vụ quản lý công ty, nhưng có thể xảy ra xung đột lợi ích khi nhà quản lý không hành động vì lợi ích tốt nhất của cổ đông Mối quan hệ đại diện cũng xuất hiện giữa các nhà quản trị cấp cao và cấp cơ sở, cũng như giữa nhà quản trị và những người sử dụng nguồn lực của tổ chức.
Theo lý thuyết này, xung đột phát sinh do thông tin không đầy đủ và bất cân xứng giữa người chủ và người đại diện công ty Mâu thuẫn xuất phát từ sự không hài hòa trong lợi ích giữa chủ doanh nghiệp và các nhà quản lý, cũng như giữa chủ nợ và chủ doanh nghiệp Sự bất cân xứng thông tin và vai trò công việc khác nhau khiến người đại diện nắm giữ nhiều thông tin hơn người chủ.
Nhiều nghiên cứu kế toán dựa trên lý thuyết đại diện cho rằng các người đại diện thường sở hữu thông tin và kiến thức riêng về lĩnh vực của họ Sự khác biệt giữa thông tin của người chủ và nhà quản lý được gọi là bất cân xứng thông tin Theo lý thuyết này, việc tham gia vào dự toán ngân sách giúp cấp dưới tiết lộ thông tin và kiến thức của mình với cấp trên, từ đó nâng cao hiệu quả làm việc của cá nhân và tổ chức.
Nghiên cứu này chỉ ra rằng, theo lý thuyết đại diện, người đại diện thường sở hữu thông tin và kiến thức chuyên sâu mà chủ doanh nghiệp không có Tác giả nhấn mạnh rằng việc tham gia lập dự toán ngân sách cho phép cấp dưới đóng góp ý kiến và thông tin của họ, từ đó mang lại lợi ích cho cả hai bên Sự kết hợp này không chỉ giúp dự toán ngân sách thực tế hơn mà còn tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực, nâng cao hiệu quả công việc của doanh nghiệp và cá nhân các nhà quản trị.
2.2.2 Lý thuyết về hiệu suất công việc
Dựa trên mô hình của Blumberg và Pringle (1982), bài viết thảo luận về mối quan hệ giữa sự tham gia vào dự toán ngân sách, kiến thức quản trị chi phí và kết quả công việc của nhà quản trị Tác giả chỉ ra rằng hiệu suất làm việc của cá nhân bị ảnh hưởng bởi năng lực cá nhân, sự sẵn sàng làm việc và cơ hội làm việc Lý thuyết này đề xuất một mô hình để giải thích các yếu tố này.
Hiệu suất công việc = f (khả năng* sự sẵn sàng* cơ hội)
Nếu bất kỳ yếu tố nào trong ba yếu tố chính giảm, hiệu suất công việc sẽ bị ảnh hưởng đáng kể Năng lực bao gồm khả năng sinh lý và nhận thức, cho phép cá nhân thực hiện nhiệm vụ hiệu quả Nó phản ánh ảnh hưởng của kiến thức, kỹ năng, trí thông minh, tuổi tác, tình trạng sức khỏe, trình độ học vấn, sức chịu đựng, mức năng lượng, kỹ năng vận hành và các khả năng khác của cá nhân.
Sự sẵn sàng làm việc liên quan đến các yếu tố tâm lý và cảm xúc ảnh hưởng đến khả năng thực hiện nhiệm vụ của cá nhân Thiện ý làm việc thể hiện động lực, sự hài lòng công việc, và các đặc điểm cá nhân như tính cách và thái độ Một yếu tố quan trọng thường bị bỏ qua trong mô hình hiệu suất là cơ hội Blumberg & Pringle (1982) nhấn mạnh rằng thành công trong công việc không chỉ phụ thuộc vào sự sẵn sàng của cá nhân mà còn vào các yếu tố khách quan Hệ thống kỹ thuật, bao gồm công cụ, thiết bị, và điều kiện làm việc, là những yếu tố quyết định hiệu suất công việc Các nghiên cứu của Ford (1992), Krug (1990), và Waldman & Spangler cũng đã chỉ ra tầm quan trọng của các yếu tố này.
Năm 1989, các nghiên cứu trong lĩnh vực quản lý, tâm lý học và giáo dục đã phát triển các mô hình hiệu suất công việc, phù hợp với mô hình ba biến của Blumberg và Pringle (1982) Nghiên cứu này tập trung vào lý thuyết hiệu suất công việc, đặc biệt là yếu tố năng lực, bao gồm khả năng sinh lý và nhận thức, cho phép cá nhân thực hiện nhiệm vụ hiệu quả Tác giả xây dựng giả thuyết rằng năng lực quản trị chi phí của nhà quản trị ảnh hưởng đến kết quả công việc Cụ thể, nhà quản trị có kiến thức quản trị chi phí tốt sẽ nâng cao hiệu suất làm việc Ngoài ra, yếu tố sự sẵn sàng làm việc cũng được nhấn mạnh; nếu nhà quản trị sẵn sàng tham gia lập dự toán ngân sách, điều này sẽ dẫn đến dự toán phù hợp cho từng bộ phận và cải thiện kết quả công việc.
2.2.3 Lý thuyết thiết lập mục tiêu (Goal - setting theory)
Việc thiết lập mục tiêu là cách thức giúp mọi người tiến lên, đã được áp dụng rộng rãi trong quản trị Lý thuyết cho rằng mục tiêu cao và cụ thể sẽ mang lại hiệu quả công việc tốt hơn, giúp người thực hiện dễ dàng đạt được mục tiêu (Locke & Latham, 1994) Ngược lại, mục tiêu mơ hồ như "hãy làm hết sức mình" sẽ khó đạt được kết quả cao Cam kết thực hiện mục tiêu là yếu tố quyết định khả năng thành công Do đó, thiết lập mục tiêu là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình thực hiện Mục tiêu cần được thiết lập dựa trên các nguyên tắc cụ thể.
Sự rõ ràng trong mục tiêu giúp cá nhân dễ dàng thực hiện hơn so với những mục tiêu mơ hồ Khi nhân viên có mục tiêu cụ thể, họ sẽ hiểu rõ những gì cần đạt được và biết cách hành động để hoàn thành mục tiêu đó.
Sự cam kết trong việc thiết lập mục tiêu là rất quan trọng, vì khi các nhà quản trị cho phép từng cá nhân tham gia vào quá trình này, họ có thể tự đánh giá năng lực và khả năng của bản thân Điều này không chỉ tạo ra sự hứng thú hơn trong việc thực hiện mục tiêu mà còn nâng cao mức độ cam kết của họ đối với những mục tiêu đã được đặt ra.
Mục tiêu khó khăn thường dẫn đến kết quả cao hơn, vì khi cá nhân tin rằng họ có thể đạt được thành công trong tương lai, họ sẽ nỗ lực nhiều hơn để hoàn thành mục tiêu Ngược lại, nếu kết quả không có gì đáng mong đợi, họ sẽ không cảm thấy cần thiết phải cố gắng Locke & Latham (1994) chỉ ra rằng mục tiêu càng khó và cụ thể sẽ giúp giảm bớt sự nhàm chán trong công việc.
Mục tiêu cần phải phù hợp với khả năng và năng lực của nhân viên; nếu quá phức tạp, chúng sẽ trở thành rào cản trong việc đạt được thành công Mục tiêu không chỉ là động lực làm việc mà còn giúp nâng cao hiệu suất công việc Do đó, việc đảm bảo tính phù hợp của mục tiêu là rất quan trọng để cá nhân có thể hoàn thành những gì đã đề ra.
Tham gia vào quá trình thiết lập mục tiêu giúp mỗi cá nhân cảm thấy có trách nhiệm và động lực hơn trong việc đạt được những mục tiêu đó Khi mục tiêu được xác định phù hợp với năng lực và kiến thức của họ, kết quả đạt được sẽ phản ánh đúng mong muốn của bản thân Điều này thúc đẩy họ nỗ lực hơn để hoàn thành những mục tiêu mà chính họ đã đặt ra.