GIỚI THIỆU
Lý do chọn đề tài
Để phát triển nền kinh tế, việc đảm bảo nhu cầu về vốn đầu tư là rất quan trọng Ngoài nguồn vốn trong nước, vốn đầu tư nước ngoài, bao gồm vốn đầu tư trực tiếp (FDI) và vốn đầu tư gián tiếp (FPI), ngày càng đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển kinh tế, đặc biệt là ở các quốc gia có nền kinh tế mới nổi.
Từ đầu những năm 2000, sự hiện diện của các nhà đầu tư nước ngoài tại hầu hết các thị trường mới nổi đã gia tăng đáng kể nhờ vào quá trình tự do hóa và toàn cầu hóa tài chính.
Việc gỡ bỏ các hạn chế xuyên biên giới và tự do hóa thị trường vốn trong nước đã tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư quốc tế Tại nhiều quốc gia mới nổi, đầu tư nước ngoài trực tiếp và gián tiếp được xem là nguồn động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc mở cửa thị trường tài chính trong nước cho các nhà đầu tư nước ngoài mang lại nhiều lợi ích đáng kể (Boyd và Smith, 1996; Dachs và Peters, 2014).
Các nhà đầu tư nước ngoài ngày càng đóng vai trò quan trọng trong các thị trường chứng khoán mới nổi, tạo ra sự quan tâm lớn từ các nhà kinh tế tài chính và nhà hoạch định chính sách về tác động của họ đến biến động giá cổ phiếu Mặc dù có sự không đồng thuận về lợi ích của vốn đầu tư nước ngoài đối với sự phát triển kinh tế và thị trường chứng khoán, nhiều nghiên cứu ủng hộ cho rằng vốn đầu tư dài hạn không đầu cơ từ nước ngoài không chỉ cung cấp vốn cần thiết mà còn mang lại kỹ năng quản lý, bí quyết tiếp thị và đào tạo nguồn nhân lực Hơn nữa, vốn nước ngoài còn cung cấp nguồn tài trợ thay thế và giúp chia sẻ rủi ro trên thị trường chứng khoán trong nước.
Việc đưa vốn nước ngoài vào thị trường chứng khoán trong nước không chỉ giúp cải thiện kiểm soát rủi ro mà còn giảm thiểu rủi ro cho các công ty niêm yết Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài có tác động tích cực đến sự ổn định và hiệu quả của thị trường chứng khoán, góp phần nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp.
Vốn đầu tư nước ngoài có xu hướng lựa chọn các công ty được quản lý tốt, điều này không chỉ thu hút thêm đầu tư mà còn thúc đẩy sự cải thiện trong quản trị doanh nghiệp Các nghiên cứu của Stulz (1999, 2005), Rossi và Volpin (2004), cùng với Kelley và Woidtke (2006) đã chỉ ra rằng việc quản lý hiệu quả là yếu tố quan trọng trong việc thu hút vốn đầu tư.
Vốn nước ngoài có khả năng giảm chi phí giao dịch và rủi ro đáng kể, nhờ vào việc cải thiện chất lượng thông tin trên thị trường chứng khoán trong nước (Leuz và cộng sự, 2009; Chari và cộng sự, 2010; Li và cộng sự, 2011).
Những người phản đối dòng vốn quốc tế cho rằng vốn nước ngoài làm gia tăng rủi ro cho thị trường chứng khoán trong nước và tạo ra sự mong manh, đặc biệt khi các định chế tài chính và cơ quan quản lý chưa hoàn thiện Hành vi đầu cơ ngắn hạn của vốn đầu tư nước ngoài có thể gây bất ổn cho thị trường chứng khoán và làm tăng nguy cơ rủi ro Stiglitz (1999, 2000) chỉ ra rằng các nhà đầu cơ nước ngoài là nguyên nhân chính dẫn đến mức độ nghiêm trọng của các cuộc khủng hoảng tài chính.
Trong những năm gần đây, môi trường đầu tư tại Việt Nam đã trở nên hấp dẫn hơn nhờ sự ổn định chính trị - xã hội và tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư toàn cầu Luật chứng khoán sửa đổi năm 2015 đã nâng tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài tại các công ty niêm yết, góp phần gia tăng nguồn vốn đầu tư từ nước ngoài vào thị trường chứng khoán Việt Nam Do đó, các bên liên quan cần nghiên cứu tác động của nguồn vốn đầu tư nước ngoài đến sự biến động của thị trường chứng khoán, đặc biệt là giá và tỷ suất sinh lợi của cổ phiếu, vì hiện tại chưa có nhiều nghiên cứu chuyên sâu về vấn đề này.
Nghiên cứu “Tác động của Sở hữu nước ngoài đến biến động tỷ suất sinh lợi của Cổ phiếu trên Sở giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh” nhằm cung cấp cái nhìn mới và thông tin bổ sung cho các nhà đầu tư và nhà làm chính sách Qua kết quả nghiên cứu, tác giả hy vọng giúp họ đưa ra quyết định phù hợp hơn dựa trên những thông tin này.
Mục tiêu nghiên cứu
Bài nghiên cứu nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm về ảnh hưởng của sở hữu nước ngoài đến tỷ suất sinh lợi của các chứng khoán niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh Mục tiêu chính của nghiên cứu là phân tích tác động này để hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và hiệu suất đầu tư.
Nghiên cứu này phân tích ảnh hưởng của vốn đầu tư nước ngoài đến sự biến động của tỷ suất sinh lợi chứng khoán trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh.
Biến động giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam là một vấn đề quan trọng đối với nhà đầu tư, học giả và nhà làm chính sách, vì nó có thể gây áp lực lớn cho nền kinh tế Kể từ cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, lo ngại về việc vốn đầu tư nước ngoài gây ra biến động cực đoan ở các thị trường mới nổi đã gia tăng, dẫn đến thiệt hại cho các nền kinh tế mong manh (Bekaert và Harvey, 2000) Tình trạng không ổn định này có thể nghiêm trọng hơn đối với Việt Nam do thị trường tài chính vẫn đang trong giai đoạn phát triển.
Những vấn đề trên sẽ được bài nghiên cứu này trả lời bằng các câu hỏi nghiên cứu sau:
Vốn đầu tư thuộc sở hữu nước ngoài có ảnh hưởng đáng kể đến sự biến động tỷ suất sinh lợi của chứng khoán trên Sở giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh Nghiên cứu này sẽ phân tích mối quan hệ giữa dòng vốn ngoại và hiệu suất của thị trường chứng khoán, từ đó cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của các yếu tố bên ngoài đến sự phát triển của thị trường tài chính Việt Nam.
Đối tượng và Phạm vi nghiên cứu
Sự biến động của tỷ suất sinh lợi các chứng khoán dưới sự tác động vốn đầu tư từ nước ngoài
Phạm vi không gian của bài viết này bao gồm các công ty phi tài chính niêm yết trên Sở giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh, loại trừ các công ty bảo hiểm, công ty tài chính và ngân hàng.
Phạm vi thời gian của nghiên cứu bao gồm các dữ liệu từ Báo cáo thường niên, Báo cáo tài chính và các thông tin công bố khác của các công ty trong mẫu nghiên cứu, tập trung vào giai đoạn từ năm 2015 đến 2018.
Nội dung bài viết tập trung vào việc phân tích tác động của nguồn vốn nước ngoài đến tỷ suất sinh lợi của cổ phiếu các công ty phi tài chính niêm yết trên Sở giao dịch Chứng khoán TP Nghiên cứu này nhằm làm rõ mối quan hệ giữa đầu tư nước ngoài và hiệu suất cổ phiếu, từ đó cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của dòng vốn quốc tế đối với thị trường chứng khoán địa phương.
Phương pháp nghiên cứu
Bài nghiên cứu áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua các mô hình hồi quy Pooled OLS, REM và FEM Để xác định mô hình phù hợp nhất, kiểm định Hausman và giá trị p-value được sử dụng Tiếp theo, nghiên cứu thực hiện kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định tự tương quan nhằm phát hiện các khuyết tật của mô hình đã chọn Nếu phát hiện khuyết tật, mô hình hồi quy bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS) sẽ được áp dụng để khắc phục.
Dữ liệu nghiên cứu được xử lý bằng phần mềm Stata14 để xây dựng mô hình hồi quy, nhằm xác định sự biến động của tỷ suất sinh lợi chứng khoán công ty dưới ảnh hưởng của vốn chủ sở hữu do nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ, cùng với một số yếu tố tác động khác.
Dữ liệu thu thập bao gồm thông tin từ Báo cáo thường niên, Báo cáo tài chính đã được kiểm toán và các thông tin công bố khác của 263 công ty phi tài chính niêm yết trên Sở giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh trong giai đoạn gần đây.
Từ năm 2015 đến 2018, dữ liệu được thu thập từ các website của các công ty, cơ sở dữ liệu của Sở Giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh, cũng như từ các nguồn khác như vietstock.com, cophieu68.com và cafef.vn.
Nghiên cứu được thực hiện trên các công ty phi tài chính niêm yết và còn niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh, loại trừ các công ty tài chính, ngân hàng và bảo hiểm.
Ý nghĩa của đề tài
Bài nghiên cứu này cung cấp một cơ sở lý luận bổ sung cho các nhà nghiên cứu, giúp họ tham khảo bên cạnh các nghiên cứu khác về biến động tỷ suất sinh lợi của chứng khoán dưới tác động của vốn đầu tư nước ngoài.
Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự biến động tỷ suất sinh lợi của chứng khoán do vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài tác động Nó cũng mang lại thông tin hữu ích cho các nhà làm chính sách trong việc xác định mức độ hợp lý để tăng room sở hữu cho nhà đầu tư nước ngoài, nhằm thu hút nguồn vốn tối ưu Điều này sẽ giúp tiếp thu kiến thức quản trị và kỹ thuật tiên tiến, cải thiện năng lực các công ty trong nước và thúc đẩy sự phát triển kinh tế quốc gia.
Kết cấu đề tài
Kết cấu của đề tài bao gồm 05 chương:
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 3: Phương pháp và Dữ liệu nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 5: Kết luận và Khuyến nghị tot nghiep down load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Khung lý thuyết
Jensen và Meckling (1976) đã giới thiệu khái niệm Cấu trúc sở hữu trong tác phẩm “Lý thuyết về công ty: Hành vi nhà quản trị, chi phí người đại diện và cấu trúc sở hữu” để mô tả tính đa dạng trong các thành phần sở hữu công ty Khái niệm này đề cập đến phần vốn mà các thành viên trong công ty nắm giữ, bao gồm cả những người quản lý trực tiếp và các nhà đầu tư bên ngoài không tham gia quản lý Hiện nay, cấu trúc sở hữu được hiểu là sự phân chia quyền sở hữu giữa các chủ sở hữu công ty.
2004) Và quyền sở hữu này được phân chia theo mức độ là quyền sở hữu tập trung và quyền sở hữu hỗn hợp/ phân tán
Quyền sở hữu tập trung đề cập đến các cổ đông nắm giữ nhiều cổ phiếu nhất, từ đó chiếm phần lớn vốn chủ sở hữu và có khả năng chi phối quyết định của doanh nghiệp Những cổ đông lớn này thường tham gia vào Hội đồng quản trị và Ban điều hành, cho phép họ kiểm soát trực tiếp hoạt động của doanh nghiệp Thông thường, cổ đông lớn có quyền biểu quyết cao hơn so với cổ đông nhỏ, mặc dù không nắm giữ toàn bộ vốn, điều này giúp họ duy trì quyền kiểm soát Do đó, quyền sở hữu tập trung có thể được xem như một hệ thống nội bộ trong doanh nghiệp.
Cấu trúc sở hữu tập trung giúp doanh nghiệp được kiểm soát bởi các cổ đông lớn, mang lại nhiều lợi ích Những cổ đông này có động lực mạnh mẽ để tăng cường kiểm soát hoạt động doanh nghiệp nhằm bảo vệ lợi ích của họ, từ đó nâng cao hệ thống quản trị Họ thường có xu hướng đầu tư lâu dài và ủng hộ các quyết định tăng cường hiệu quả hoạt động bền vững hơn là những giải pháp ngắn hạn.
Hệ thống này cũng tồn tại những nhược điểm, dẫn đến thất bại trong điều hành và quản trị doanh nghiệp Các cổ đông lớn, nắm quyền kiểm soát, có thể thực hiện những hành động vì lợi ích cá nhân, gây ra hiện tượng được gọi là “chi phí đại diện” trong lĩnh vực tài chính.
Theo mức độ phân tán, quyền sở hữu phân tán xác định cổ đông nắm giữ cổ phần trong doanh nghiệp Doanh nghiệp có nhiều cổ đông, bao gồm cá nhân, nhóm cá nhân và tổ chức Tuy nhiên, không có cổ đông nào nắm giữ phần lớn vốn và quyền chi phối hoạt động của doanh nghiệp Quyền kiểm soát doanh nghiệp thuộc về Ban giám đốc.
Việc tham gia điều hành và giám sát hoạt động doanh nghiệp không thu hút được nhiều động lực từ các cổ đông, vì họ chỉ chú trọng đến lợi ích ngắn hạn Do đó, cấu trúc này có thể được xem như một hệ thống bên ngoài, với các cổ đông đóng vai trò là những người bên ngoài.
Trong hệ thống cấu trúc sở hữu phân tán, người quản lý doanh nghiệp không cần phải đầu tư vốn vào công ty để thực hiện vai trò quản lý Điều này dẫn đến sự phân định rõ ràng giữa trách nhiệm và lợi ích kinh tế mà họ nhận được.
Do có nhiều cổ đông, hoạt động giám sát trong doanh nghiệp cần được thực hiện chặt chẽ và công khai Tuy nhiên, phần lớn cổ đông là nhỏ lẻ, dễ dàng thoái vốn, dẫn đến việc họ ít có động lực tham gia quản lý Điều này khiến họ có xu hướng ủng hộ các quyết định mang lại lợi ích ngắn hạn thay vì dài hạn.
Ngoài phân loại như trên, cấu trúc sở hữu có thể phân loại dựa vào đối tượng sở hữu như sở hữu tư nhân, sở hữu nhà nước, …
2.1.2 Lý thuyết người dại diện (Agency Theory)
Jensen và Meckling (1976) đã trình bày lý thuyết người đại diện trong tác phẩm “Lý thuyết về công ty: Hành vi nhà quản trị, chi phí người đại diện và cấu trúc sở hữu” Nghiên cứu này đã thu hút sự quan tâm của nhiều học giả và nhà nghiên cứu kinh tế, với nhiều trích dẫn trong các luận văn thạc sĩ và tài liệu tài chính Lý thuyết này dựa trên tâm lý học, nhấn mạnh rằng "Con người có khuynh hướng cá nhân, cơ hội và tư lợi" Vấn đề đặt ra là làm thế nào để dung hòa các lợi ích này nhằm đạt được sự phát triển chung.
Sự mâu thuẫn về lợi ích giữa chủ doanh nghiệp và người điều hành là một vấn đề phổ biến Chủ sở hữu vốn thường chú trọng đến giá trị doanh nghiệp và giá cổ phiếu, trong khi người đại diện lại ưu tiên các chế độ và chính sách khen thưởng hơn là lợi ích của cổ đông.
Lợi ích giữa nhà quản trị và chủ sở hữu vốn không đồng nhất, dẫn đến chi phí đại diện phát sinh Khi người sở hữu doanh nghiệp và người quản trị là một, chi phí này sẽ bằng không.
- Thứ ba, chi phí đại diện càng tăng khi người quản trị sở hữu ít hoặc không sổ hữu cổ phần nào của doanh nghiệp
Fama & Jensen (1983) trong nghiên cứu của họ đã chỉ ra rằng có sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát trong một công ty Điều này có nghĩa là những người sở hữu thực sự không tham gia vào việc quản lý, dẫn đến chi phí đại diện do sự bất cân xứng thông tin giữa nhà quản lý và cổ đông Nhà quản lý, với nhiều thông tin hơn về tình hình công ty, có thể lợi dụng quyền lực của mình để trục lợi cá nhân.
Theo dòng thời gian, ngày càng nhiều những nghiên cứu thực nghiệm về chi phí đại diện dưới ảnh hưởng của mức độ sở hữu:
Theo Brickley, Lease & Smith (1988) và Agrawal & Mandelker (1990), các nhà đầu tư tổ chức có những đặc điểm khác biệt so với nhà đầu tư cá nhân Họ có động lực và khả năng để đóng vai trò kiểm soát trong doanh nghiệp, từ đó giúp giảm chi phí đại diện.
Theo Mak & Li (2001), các doanh nghiệp nhà nước thường phải đối mặt với chi phí đại diện cao hơn Mặc dù những công ty này có lợi thế trong việc huy động vốn, nhưng chúng lại thiếu chủ động trong việc kiểm soát các khoản đầu tư của mình.
Ang, Cole& Lin (2000), thông qua nghiên cứu các công ty chưa niêm yết tại
Mỹ đã chỉ ra rằng các doanh nghiệp do Giám đốc không phải là cổ đông quản lý thường phải chịu chi phí đại diện cao hơn Hơn nữa, có mối quan hệ ngược chiều giữa số lượng cổ phần của nhà quản trị và chi phí đại diện Tỷ lệ sở hữu của các nhà đầu tư nước ngoài cũng ảnh hưởng đáng kể đến chi phí đại diện.
Tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây
Việc mở cửa thị trường chứng khoán ở các nước đang phát triển nhằm thu hút vốn nước ngoài phản ánh xu hướng tự do hóa kinh tế, thu hút sự chú ý từ học giả và nhà làm chính sách về tác động của vốn đầu tư nước ngoài đến tỷ suất sinh lợi chứng khoán Các nghiên cứu trước đây về vấn đề này cho kết quả không đồng nhất; một số cho rằng rủi ro trong các công ty có thể giảm khi có vốn đầu tư nước ngoài, từ đó làm giảm biến động tỷ suất sinh lợi Ngược lại, cũng có nghiên cứu chỉ ra rằng vốn đầu tư nước ngoài có thể tạo ra rủi ro lớn hơn so với thị trường quốc tế, khiến thị trường trong nước dễ bị tổn thương hơn.
Dưới đây là tóm tắt các nghiên cứu quốc tế gần đây về sự biến động của tỷ suất sinh lợi chứng khoán, đặc biệt chú trọng đến tác động của vốn đầu tư nước ngoài.
Nghiên cứu của Bae, K H và cộng sự (2004) chỉ ra rằng sở hữu nước ngoài ảnh hưởng đến chứng khoán ở thị trường mới nổi, với mối quan hệ giữa khả năng đầu tư cổ phiếu và biến động tỷ suất sinh lợi Kết quả cho thấy biến động tỷ suất sinh lợi của chứng khoán có liên quan cùng chiều đến mức độ đầu tư của các cổ phiếu riêng lẻ, ngay cả khi đã kiểm soát các yếu tố như quốc gia, ngành, quy mô doanh nghiệp và doanh thu Các chứng khoán đầu tư có mức độ biến động cao hơn do rủi ro thị trường toàn cầu, và danh mục đầu tư tiếp xúc với thị trường thế giới có rủi ro lớn hơn so với danh mục không đầu tư Nghiên cứu cung cấp bằng chứng vững chắc về tác động của hội nhập thị trường đối với sự biến động của thị trường mới nổi.
Đầu tư chứng khoán là một chỉ số quan trọng phản ánh mức độ hội nhập của các thị trường với nền kinh tế toàn cầu Các nghiên cứu thực nghiệm trong tương lai về sự hội nhập giữa các thị trường mới nổi và thị trường phát triển cần xem xét khả năng đầu tư của chứng khoán.
Nghiên cứu của Umutlu, M., Akdeniz, L., và Altay-Salih, A (2010) cho thấy rằng mức độ tự do hóa tài chính, cụ thể là sự dịch chuyển dòng vốn từ nước ngoài, có ảnh hưởng ngược chiều đến biến động tỷ suất sinh lợi cổ phiếu tại các thị trường mới nổi trong giai đoạn 1991-2005 Kết quả này phù hợp với quan điểm rằng việc mở cửa cho các nhà đầu tư nước ngoài cải thiện tính minh bạch của thông tin công bố, dẫn đến giảm biến động tỷ suất sinh lợi cổ phiếu Hơn nữa, các chính sách tự do hóa tài chính của Chính phủ có thể tác động đến khả năng huy động vốn của doanh nghiệp, từ đó thúc đẩy các dự án hiệu quả và góp phần vào tăng trưởng kinh tế chung.
Nghiên cứu của Li, D và cộng sự (2011) chỉ ra rằng có mối quan hệ ngược chiều giữa vốn sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài và biến động tỷ suất sinh lợi cổ phiếu ở các thị trường mới nổi, cho thấy vai trò ổn định của vốn đầu tư nước ngoài Sự ổn định này đến từ việc các nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ cổ phần lớn, thể hiện cam kết đầu tư lâu dài và khả năng cung cấp không chỉ vốn tiền tệ mà còn cả tài nguyên, công nghệ và đào tạo nhân lực.
Cổ đông lớn nước ngoài không chỉ tham gia ngắn hạn mà còn đóng vai trò giám sát quan trọng tại các công ty mà họ đầu tư Nghiên cứu cho thấy rằng sự hiện diện của họ giúp giảm biến động tỷ suất sinh lợi của chứng khoán Tuy nhiên, mặc dù nhà đầu tư nước ngoài mang lại những đóng góp tích cực cho các công ty trong nước, nhưng lợi ích từ tự do hóa thị trường có thể bị hạn chế nếu không có sự cải thiện trong các thể chế pháp lý và quản trị doanh nghiệp tại địa phương.
Theo nghiên cứu của Chen et al (2013), vốn đầu tư nước ngoài do cổ đông tổ chức nắm giữ làm gia tăng sự biến động của tỷ suất sinh lợi chứng khoán, trong khi vốn đầu tư nước ngoài cá nhân không có ảnh hưởng đáng kể Sự chi phối của cổ đông Nhà nước và tổ chức trong nước cũng góp phần làm tăng sự biến động này, cho thấy môi trường quản trị kém của cổ đông Nhà nước do các mối quan tâm chính trị.
Võ Xuân Vinh (2015) kết luận rằng đầu tư nước ngoài giúp giảm biến động cổ phiếu của các công ty được đầu tư, đồng thời nhấn mạnh vai trò ổn định của nhà đầu tư nước ngoài tại các thị trường chứng khoán mới nổi Điều này cho thấy lợi ích tiềm năng từ việc tăng cường sự tiếp xúc của thị trường chứng khoán với các nhà đầu tư nước ngoài thông qua chiến lược đầu tư mua và nắm giữ Hơn nữa, các nhà đầu tư nước ngoài không chỉ mang lại lợi ích cho các công ty mà còn đóng góp tích cực cho nền kinh tế ở cấp độ vĩ mô.
Tổng hợp các kết quả nghiên cứu trước đây
Bài nghiên cứu tổng hợp các kết quả từ các nghiên cứu thực nghiệm toàn cầu, phản ánh tác động của sở hữu nước ngoài đến biến động tỷ suất sinh lợi của cổ phiếu, như thể hiện trong bảng 2.1.
Bảng 2.1: Tổng hợp các kết quả nghiên cứu trước đây
Tác giả Nội dung nghiên cứu Nhận xét Mối tương quan
Biến động đầu tư và tỷ suất sinh lợi
Phần bù rủi ro toàn cầu sẽ được phản ánh trong tỷ suất sinh lợi của các chứng khoán, dẫn đến sự biến động trong tỷ suất sinh lợi của công ty.
Mức độ tự do hóa tài chính và biến động tỷ suất sinh lợi cổ phiếu trong ở các nền kinh tế mới nổi
Mở cửa cho các nhà đầu tư nước ngoài sẽ giúp cải thiện sự minh bạch trong thông tin và làm giảm biến động tỷ suất sinh lợi
Chính sách mở cửa của Nhà nước sẽ tạo điều kiện cho các công ty thu hút vốn đầu tư, từ đó thực hiện các dự án có tiềm năng sinh lợi và góp phần vào sự phát triển kinh tế.
(-) tot nghiep down load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
Tác giả Nội dung nghiên cứu Nhận xét Mối tương quan
Sở hữu nước ngoài lớn và biến động lợi nhuận cổ phiếu ở cấp độ doanh nghiệp ở các nền kinh tế mới nổi
Tỷ lệ nắm giữ cổ phần cao sẽ khuyến khích các cổ đông nước ngoài cam kết đầu tư lâu dài, khi họ giữ vai trò kiểm soát chính trong các công ty, từ đó giảm thiểu biến động tỷ suất sinh lợi của chứng khoán.
Sở hữu của các định chế nước ngoài có làm tăng biến động tỷ suất sinh lợi?
Bằng chứng từ Trung Quốc
Vốn chủ sở hữu được nắm giữ bởi các tổ chức nước ngoài làm gia tăng sự biến động trong tỷ suất sinh lời các chứng khoán (+)
Sở hữu nước ngoài và biến động tỷ suất sinh lợi cổ phiếu – Bằng chứng từ Việt Nam
Sự gia tăng mức độ sở hữu nước ngoài làm giảm biến động tỷ suất sinh lợi cổ phiếu công ty
Các nhà đầu tư nước ngoài với chiến lược mua và nắm giữ mang lại lợi ích lâu dài cho nền kinh tế, góp phần tạo ra sự ổn định trong kinh tế vĩ mô.
Nguồn:Tác giả tự tổng hợp
Các nghiên cứu về tác động của vốn chủ sở hữu của cổ đông nước ngoài đến biến động tỷ suất sinh lợi của chứng khoán tại Việt Nam chưa đạt được sự đồng nhất, gây khó khăn cho nhà đầu tư trong việc xác định xu hướng biến động này Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và dòng vốn đầu tư nước ngoài ngày càng gia tăng, bài nghiên cứu này, dựa trên các công trình của Chen và cộng sự (2011) cùng Võ Xuân Vinh (2015), hy vọng cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm, giúp các chủ thể trong nền kinh tế có thông tin để đưa ra quyết định phù hợp.
Và từ kết quả của các nghiên cứu ở trên, giả thuyết của bài nghiên cứu này đặt ra như sau:
Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài gia tăng có ảnh hưởng tích cực đến việc giảm biến động tỷ suất sinh lợi của các chứng khoán niêm yết.
PHƯƠNG PHÁP VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU
Quy trình nghiên cứu
Các nghiên cứu đã được thực hiện ở nhiều khu vực và nền kinh tế khác nhau, do đó, dữ liệu từ các khu vực này có thể không phản ánh chính xác tình hình kinh tế tại Việt Nam.
Bài nghiên cứu này áp dụng các mô hình từ các nghiên cứu trước, chủ yếu là của Chen và cộng sự (2013) cùng Võ Xuân Vinh (2015), để phân tích sự biến động tỷ suất sinh lợi của chứng khoán niêm yết trên Sở giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh, với sự tác động của vốn đầu tư nước ngoài.
Bài nghiên cứu được thực hiện theo trình tự sau:
“Xây dựng mô hình và các biến
Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm
Thực hiện nghiên cứu định lượng:
Phân tích thống kê mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan về dữ liệu, trong khi phân tích tương quan giúp xác định mối quan hệ giữa các biến Phân tích hồi quy cho phép dự đoán giá trị của một biến dựa trên các biến khác Kết quả từ các phân tích này được tổng hợp để đưa ra những kết luận rõ ràng và hàm ý chính sách phù hợp.
Thu thập dữ liệu nghiên cứu
Dữ liệu nghiên cứu sẽ bao gồm thông tin từ báo cáo thường niên, báo cáo tài chính và các thông tin công bố khác của 263 công ty phi tài chính niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh Nghiên cứu không xem xét các công ty bảo hiểm, ngân hàng và tài chính do đặc thù ngành có sự khác biệt trong hoạt động, hệ thống sổ kế toán, cấu trúc vốn và chính sách tài chính.
Việc thu thập dữ liệu được thực hiện từ tất cả các công ty phi tài chính, bao gồm cả những công ty niêm yết và chưa niêm yết trên Sở giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh, ngoại trừ các công ty thuộc lĩnh vực tài chính, ngân hàng và bảo hiểm.
Sau khi thu thập và phân loại dữ liệu theo các tiêu chí đã nêu, chúng tôi đã lựa chọn được 263 công ty với tổng cộng 1.052 quan sát trong khoảng thời gian 4 năm, từ năm 2015 đến 2018.
Số công ty trong từng ngành của mẫu 263 công ty được thể hiện ở Bảng 3.1
Bảng 3.1: Phân loại ngành các công ty phi tài chính trong mẫu nghiên cứu
STT Ngành Số lượng công ty Tỷ lệ
3 Hàng tiêu dùng thiết yếu
5 Hàng tiêu dùng không thiết yếu
The author has compiled a comprehensive resource for downloading the latest full thesis documents For inquiries, please contact via email at vbhtj mk gmail.com regarding master's thesis topics and related materials.
Danh mục ngành nghề cho các công ty niêm yết tại Sở giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh được phân loại theo Chuẩn phân ngành Toàn cầu (GISC), tạo ra ngôn ngữ chung với thị trường quốc tế Điều này giúp các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức, đặc biệt là các quỹ đầu tư, nâng cao hiệu quả đa dạng hóa danh mục đầu tư và cải thiện chất lượng nghiên cứu phân tích doanh nghiệp, từ đó tăng cường khả năng tiếp cận của các nhà đầu tư nước ngoài vào Việt Nam.
Trong số 263 công ty trong mẫu nghiên cứu, ngành Công nghiệp dẫn đầu với 79 công ty, chiếm 30,04% Ngành Nguyên vật liệu đứng thứ hai với 50 công ty, tỷ lệ 19,01% Các ngành Hàng tiêu dùng thiết yếu và Bất động sản đều có 32 công ty, mỗi ngành chiếm 12,17% Ngành Hàng tiêu dùng không thiết yếu có 30 công ty, tỷ lệ 14,41%, trong khi 40 công ty còn lại thuộc 05 ngành khác.
Mô hình nghiên cứu và các biến
Mục tiêu nghiên cứu là khám phá tác động của vốn đầu tư từ các tổ chức nước ngoài đến tỷ suất sinh lợi của chứng khoán tại các công ty niêm yết trên Sở giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh ở Việt Nam.
Dựa trên mô hình nghiên cứu của Zhian Chen và cộng sự (2013) cùng với mô hình của Võ Xuân Vinh (2015), bài nghiên cứu này đã xây dựng một mô hình mới.
VOL i,t = c + β 1 *FOREIGN i,t + β 2 *SIZE i,t + β 3 *LEV i,t + β 4 *MTB i,t + β 5 *TURNOVER i,t + ε i,t
VOL: Đo lường mức độ biến động tỷ suất sinh lợi hàng năm của cổ phiếu
FOREIGN: Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài vào công ty
SIZE: Quy mô công ty tot nghiep down load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
LEV: Tỷ lệ đòn bẩy
MTB: Tỷ lệ giá trị thị trường trên giá trị sổ sách
TURNOVER: Vòng quay chứng khoán c: Hệ số chặn β 1, β 2, β 3, β 4, β 5: Các hệ số ước lượng của mô hình εi: Sai số t: Năm
3.3.2 Biến và phương pháp đo lường 3.3.2.1 Biến phụ thuộc
Dựa vào các nghiên cứu của Bea, K H và cộng sự (2004), Li và cộng sự
Trong nghiên cứu này, biến phụ thuộc phản ánh sự biến động của tỷ suất sinh lợi chứng khoán, được thể hiện qua hai biến chính, như đã chỉ ra bởi Chen và cộng sự (2011, 2013) cùng với Võ Xuân Vinh (2015).
Trước tiên là logarit của tỷ suất sinh lợi hàng ngày bình phương, được tính như sau:
Trong đó: return i,k tỷ suất sinh lợi hàng ngày của chứng khoán i trong ngày k và n là số ngày giao dịch của chứng khoán i trong năm t
Và return được tính như sau:
P k : Giá đóng cửa của chứng khoán i vào ngày k của năm t
P k-1 : Giá mở cửa của chứng khoán i vào ngày k-1 của năm t
Tiếp theo là Phép đo biến động khác là độ lệch chuẩn của tỷ suất sinh lợi chứng khoán, được tính như sau:
∑ tot nghiep down load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
Trong đó: MEAN i,t là tỷ suất sinh lợi trung bình của chứng khoán trong năm t của công ty i
Thông tin về giá chứng khoán để tính tỷ suất sinh lợi trong nghiên cứu này được thu thập từ giá đóng cửa của chứng khoán, lấy từ các trang web tài chính như cophieu68.com và vietstock.vn.
Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài vào công ty (FOREIGN) phản ánh tỷ lệ tổng số cổ phần của các nhà đầu tư nước ngoài trong tổng số cổ phần của một công ty, bao gồm cả sở hữu cá nhân và tổ chức Nghiên cứu của Võ Xuân Vinh (2015) cho thấy tỷ suất sinh lợi cổ phiếu của công ty giảm khi mức độ đầu tư thuộc sở hữu nước ngoài tăng, điều này cũng được xác nhận bởi nghiên cứu trước đó ở các thị trường khác (Wang, 2013) Kết quả này nhấn mạnh vai trò quan trọng của nhà đầu tư nước ngoài trong việc giám sát và kiểm soát hoạt động doanh nghiệp, góp phần làm cho thị trường chứng khoán trở nên ổn định hơn.
Dữ liệu về tỷ lệ cổ phần do nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ và số cổ phần đang lưu hành của từng công ty được thu thập từ các trang web tài chính như cophieu68.com và vietstock.vn.
3.3.2.3 Biến kiểm soát 3.3.2.3.1 Quy mô công ty (SIZE)
Theo nghiên cứu của Bae và cộng sự (2004) cùng Li và cộng sự (2011), quy mô công ty niêm yết lớn hơn sẽ làm giảm biến động tỷ suất sinh lợi Võ Xuân Vinh (2015) cũng đồng tình với quan điểm này, cho rằng các nhà đầu tư nước ngoài thường ưu tiên đầu tư vào các công ty có quy mô lớn và tăng trưởng cao Sự kết hợp giữa mục tiêu đầu tư dài hạn và quy mô lớn sẽ góp phần tạo ra sự ổn định trong tỷ suất sinh lợi của chứng khoán.
Trong nghiên cứu này, quy mô công ty được xác định thông qua logarit tự nhiên của tổng tài sản vào cuối năm tài chính, với số liệu về giá trị ghi sổ của tài sản được lấy từ các báo cáo tài chính đã được kiểm toán của các công ty.
SIZE = ln(giá trị sổ sách của tài sản)
3.3.2.3.2 Vòng quay chứng khoán (TURNOVER)
Theo Bae, K H và cộng sự (2004) cùng E Stiglitz (2009), các thị trường mới nổi dễ bị tổn thương trong khủng hoảng tài chính do thiếu tổ chức và quy định chặt chẽ Hiệu ứng “dòng tiền nóng” cho thấy rằng các nhà đầu tư nước ngoài thường xuyên giao dịch tại các thị trường này có thể gây ra biến động lớn về giá chứng khoán Li và cộng sự (2011) cũng đồng tình, chỉ ra rằng vòng quay chứng khoán càng cao thì biến động tỷ suất sinh lợi càng lớn, cho thấy vòng quay chứng khoán là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi.
Nghiên cứu này sử dụng biến TURNOVER (Vòng quay chứng khoán), được tính bằng cách lấy trung bình hàng năm số lượng chứng khoán giao dịch trong một ngày chia cho số lượng chứng khoán đang lưu hành, nhằm đại diện cho kỳ vọng tăng trưởng thị trường của chứng khoán Dữ liệu về khối lượng cổ phiếu giao dịch và đang lưu hành được thu thập từ các trang web tài chính như cophieu68.com và vietstock.vn.
∑ trong đó: i: Năm nghiên cứu n: Số ngày giao dịch trong một năm
3.3.2.3.3 Tỷ lệ đòn bẩy (LEV)
Theo nghiên cứu của Wei và Zhang (2006) cùng với Li và các cộng sự (2011), tỷ lệ đòn bẩy là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của chứng khoán.
Theo "Principles of Corporate Finance" của Stewart C Myers, việc duy trì tỷ lệ nợ cao mang lại lợi ích tấm chắn thuế từ lãi vay cho công ty, nhưng đồng thời cũng làm tăng nguy cơ kiệt quệ tài chính và phá sản doanh nghiệp.
Tỷ lệ đòn bẩy (LEV) trong nghiên cứu này được xác định bằng cách chia tổng nợ dài hạn cho tổng vốn chủ sở hữu vào cuối năm tài chính Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo tài chính đã được kiểm toán của các công ty.
3.3.2.3.4 Tỷ lệ giá trị thị trường trên giá trị sổ sách (MTB)
Võ Xuân Vinh (2015) chỉ ra rằng các cổ phiếu có tỷ lệ giá thị trường trên giá sổ sách cao hơn thường có tỷ suất sinh lợi biến động lớn hơn so với những cổ phiếu có tỷ lệ thấp hơn Điều này phù hợp với nguyên tắc rằng các cổ phiếu tăng trưởng thường có mức độ biến động cao hơn.
Tỷ lệ giá thị trường trên giá sổ sách (MTB) được xác định bằng cách chia giá trị cổ phiếu cho giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu của công ty vào cuối năm Dữ liệu này được thu thập từ các báo cáo tài chính đã được kiểm toán và các trang web tài chính như cophieu68.com, vietstock.vn.
Kỳ vọng về kết quả nghiên cứu
Trong các nghiên cứu của Chen và cộng sự (2011) và Võ Xuân Vinh (2015), có sự trái ngược trong nhận định về mối quan hệ giữa biến động giá cổ phiếu và sở hữu nước ngoài Chen và cộng sự (2011) cho rằng sở hữu nước ngoài làm tăng biến động tỷ suất sinh lợi cổ phiếu ở cấp độ doanh nghiệp, ngay cả khi đã kiểm soát các yếu tố như cấu trúc sở hữu và quy mô doanh nghiệp Ngược lại, Võ Xuân Vinh (2015) phát hiện rằng tỷ suất sinh lợi cổ phiếu giảm khi mức độ sở hữu nước ngoài tăng, do các đầu tư nước ngoài tại Việt Nam chủ yếu là dài hạn với chiến lược mua và nắm giữ Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các nhà đầu tư nước ngoài không chỉ đóng góp cho các công ty mà còn mang lại lợi ích cho nền kinh tế vĩ mô Bài nghiên cứu này kỳ vọng sẽ tiếp tục khai thác dữ liệu tại Việt Nam để làm sáng tỏ vấn đề này.
Sự gia tăng Mức độ sở hữu nước ngoài (FOREIGN) có liên quan đến việc giảm biến động tỷ suất sinh lợi của cổ phiếu công ty (VOL)
Sự gia tăng quy mô công ty (SIZE) thường liên quan đến việc giảm biến động tỷ suất sinh lợi của cổ phiếu Điều này xuất phát từ kỳ vọng rằng các công ty lớn có khả năng kiểm soát rủi ro tốt hơn và hoạt động kinh doanh minh bạch hơn Nhờ vào việc quản lý thông tin ra bên ngoài hiệu quả, biến động tỷ suất sinh lời cổ phiếu của những công ty này thường không quá lớn.
Sự gia tăng Vòng quay chứng khoán (TURNOVER) có mối liên hệ chặt chẽ với việc tăng biến động tỷ suất sinh lợi của cổ phiếu công ty (VOL) Vòng quay chứng khoán được coi là yếu tố đại diện cho tính thanh khoản của chứng khoán Khi vòng quay tăng, lượng giao dịch trên thị trường của chứng khoán đó cũng tăng, dẫn đến việc gia tăng biến động tỷ suất sinh lợi của chứng khoán.
Sự gia tăng tỷ lệ đòn bẩy (LEV) dẫn đến biến động cao hơn trong tỷ suất sinh lợi của cổ phiếu công ty (VOL) Sau khủng hoảng tài chính, các công ty Việt Nam đã tăng cường sử dụng nợ để phục hồi hoạt động kinh doanh Chính sách thắt chặt tiền tệ của Chính phủ nhằm kiểm soát lạm phát đã làm lãi suất vay cao, ảnh hưởng đến hoạt động doanh nghiệp Do đó, các công ty sử dụng nợ vay cao hơn phải đối mặt với nguy cơ kiệt quệ tài chính lớn hơn, dẫn đến sự biến động cao hơn trong tỷ suất sinh lợi cổ phiếu.
Sự gia tăng tỷ lệ giá trị thị trường trên giá trị sổ sách (MTB) dẫn đến biến động cao hơn trong tỷ suất sinh lợi cổ phiếu (VOL) Nguyên nhân là do khi giá cổ phiếu tăng, khối lượng giao dịch cũng thường tăng theo, gây ra sự biến động lớn hơn trong giá cả.
Bảng 3.3: Tổng hợp các kỳ vọng nghiên cứu
Nguồn: Tác giả tự tổng hợp
Phương pháp phân tích dữ liệu
Dữ liệu thu thập sẽ được phân tích thông qua các thống kê mô tả, bao gồm phân loại theo năm, tính toán giá trị trung bình, giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất, quan sát giá trị và độ lệch chuẩn, nhằm đánh giá sự phân bố của các biến.
3.5.2 Phân tích tương quan và Kiểm định đa cộng tuyến 3.5.2.1 Phân tích tương quan
Phân tích tương quan là bước quan trọng để kiểm tra mối quan hệ giữa các biến phụ thuộc và biến độc lập trước khi thực hiện hồi quy Nó cũng giúp nhận diện vấn đề đa cộng tuyến trong mô hình Hệ số tương quan Pearson r, có giá trị từ -1 đến 1, đo lường mức độ liên hệ giữa hai biến số.
3.5.2.2 Kiểm định đa cộng tuyến Đa cộng tuyến là hiện tượng xảy ra khi các biến độc lập có tương quan chặt chẽ với nhau hay tồn tại mối quan hệ tuyến tính “hoàn hảo” hoặc chính xác giữa một hoặc tất cả các biến giải thích trong mô hình hồi quy Để phát hiện sự tồn tại của đa cộng tuyến, căn cứ vào Hệ số phóng đại phương sai VIF (Variance Inflation Factor)
Mô hình không có hiện tượng đa cộng tuyến khi hệ số VIF của các biến độc lập đều nhỏ hơn 2
Sau khi hoàn thành phân tích tương quan, bước tiếp theo là thực hiện phân tích hồi quy để xác định mối quan hệ tuyến tính giữa các biến phụ thuộc và biến độc lập.
Trong phân tích hồi quy, nghiên cứu sử dụng phương pháp ước lượng bình phương nhỏ nhất Pool OLS để xem xét tương quan giữa các biến Tuy nhiên, độ vững và tính hiệu quả của phương pháp này có thể bị nghi ngờ do không xem xét các yếu tố riêng lẻ của từng doanh nghiệp Để giải quyết vấn đề này, nghiên cứu áp dụng mô hình tác động cố định FEM và mô hình tác động ngẫu nhiên REM nhằm phân tích tác động của yếu tố sở hữu nước ngoài đến sự biến động của tỷ suất sinh lợi cổ phiếu.
Mô hình tác động cố định (FEM) cho phép mỗi cá thể có những đặc điểm riêng, với tung độ gốc trong mô hình hồi quy khác nhau giữa các cá thể Sai số trong mô hình hồi quy cổ điển OLS được chia thành hai phần: (01) yếu tố không quan sát được khác nhau giữa các đối tượng nhưng không thay đổi theo thời gian; (02) yếu tố không quan sát được khác nhau giữa các đối tượng và thay đổi theo thời gian Hai phương pháp ước lượng phổ biến là ước lượng hồi quy biến giả tối thiểu (LSDV) và ước lượng tác động cố định (Fixed Effects Estimator).
Mô hình tác động ngẫu nhiên REM (Random Effects Model) giả định rằng tung độ gốc của một đơn vị riêng lẻ được rút ngẫu nhiên từ một tập hợp lớn hơn với trị trung bình không đổi Tung độ gốc của quan sát được biểu thị như sự sai lệch so với trị trung bình này Sai số cổ điển trong mô hình được chia thành hai thành phần: (01) thành phần đại diện cho tất cả các yếu tố không quan sát được, thay đổi giữa các đối tượng nhưng không thay đổi theo thời gian.
Thành phần (02) đại diện cho các yếu tố không quan sát được, có sự thay đổi giữa các đối tượng và theo thời gian Sự khác biệt chính so với mô hình FEM nằm ở thành phần thứ.
Mô hình sai số cổ điển bao gồm yếu tố không quan sát được thay đổi giữa các đối tượng và theo thời gian, thích hợp khi tung độ gốc của từng quan sát không tương quan với các biến giải thích Phương pháp ước lượng phổ biến là ước lượng tác động ngẫu nhiên (Random Effects Estimator) Để xác định mô hình hồi quy phù hợp cho hai phương pháp ước lượng này, bài nghiên cứu sử dụng Kiểm định Hausman với giả thuyết H0 là mô hình tác động ngẫu nhiên và H1 là mô hình tác động cố định Nếu p-value < 0,05, bác bỏ H0 và kết luận mô hình tác động cố định là phù hợp hơn; ngược lại, chọn mô hình tác động ngẫu nhiên.
Tiến hành kiểm định các khuyết tật của mô hình bao gồm kiểm tra sự phù hợp của mô hình, hiện tượng tự tương quan và hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
Hệ số R bình phương (R²) là chỉ số quan trọng để đánh giá sự phù hợp của mô hình, cho biết tỷ lệ phần trăm sự biến thiên của biến phụ thuộc được giải thích bởi các biến độc lập Một giá trị R² cao cho thấy mô hình có khả năng giải thích tốt hơn về dữ liệu.
> 0,5) thì mô hình phù hợp
Kiểm định tự tương quan là hiện tượng xảy ra khi giả định về sự không tương quan giữa các sai số ngẫu nhiên bị vi phạm, dẫn đến dự báo không chính xác Nghiên cứu này áp dụng kiểm định Wooldridge (2002) để xác định hiện tượng tự tương quan trong mô hình, với giả thuyết H0 là mô hình không có hiện tượng tự tương quan và H1 là mô hình có hiện tượng tự tương quan Nếu p-value của kiểm định Wooldridge nhỏ hơn 5%, giả thuyết H0 sẽ bị bác bỏ.
Bảng 3.4: Tổng hợp Phương pháp kiểm định hiện tượng tự tương quan
Kiểm định Phương pháp Giả thuyết Giá trị thống kê P_value Lựa chọn
Tự tương quan cho FEM và REM
H0: Không có hiện tượng Tự tương quan
H1: Có hiện tượng Tự tương quan
- Kiểm định phương sai sai số thay đổi:
Nghiên cứu áp dụng kiểm định Greene (2000) - Modified Wald Test cho mô hình FEM (Fixed Effects Model) với giả thuyết H0 là không có hiện tượng phương sai sai số thay đổi và H1 là có hiện tượng phương sai sai số thay đổi Nếu p-value nhỏ hơn 5%, giả thuyết H0 sẽ bị bác bỏ.
Nghiên cứu này áp dụng kiểm định Breusch - Pagan (1980) cho mô hình REM (Random Effects Model) với giả thuyết H0 là mô hình không có hiện tượng phương sai sai số thay đổi, trong khi H1 cho rằng mô hình có hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
Nếu p-value < 5% thì bác bỏ giả thuyết H0
Bảng 3.5: Tổng hợp Phương pháp kiểm định Phương sai thay đổi
Giả thuyết Giá trị thống kê P_value Lựa chọn
H0: Không có hiện tượng Phương sai sai số thay đổi
H1: Có hiện tượng Phương sai sai số thay đổi chi2 Prob>chi2
H0: Không có hiện tượng Phương sai sai số thay đổi
H1: Có hiện tượng Phương sai sai số thay đổi chibar2 Prob> chibar2
- Chọn H1, nếu P_value < 0,05 tot nghiep down load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
Để khắc phục các khuyết tật của mô hình, bài nghiên cứu áp dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS) Phương pháp này gán trọng số nhỏ nhất cho các phần dư lớn nhất, giúp khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và phần dư không phân phối chuẩn Nói cách khác, GLS là OLS đối với các biến đã được biến đổi để thỏa mãn các giả thiết bình phương tối thiểu tiêu chuẩn.