1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

(Luận văn) phân tích chất lượng cuộc sống của khách hàng sau phẫu thuật thẩm mỹ trường hợp thẩm mỹ viện sài gòn venus

102 1 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Phân tích chất lượng cuộc sống của khách hàng sau phẫu thuật thẩm mỹ trường hợp thẩm mỹ viện Sài Gòn Venus
Tác giả Lê Thị Phương Yến
Người hướng dẫn TS. Phạm Khánh Nam
Trường học Trường Đại Học Kinh Tế TP. Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Kinh tế Phát Triển (QTLVSK)
Thể loại Luận văn thạc sĩ kinh tế
Năm xuất bản 2019
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 102
Dung lượng 2,98 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU (13)
    • 1.1 Đặt vấn đề (13)
    • 1.2 Mục tiêu nghiên cứu (16)
      • 1.2.1 Mục tiêu tổng quát (16)
      • 1.2.2 Mục tiêu nghiên cứu cụ thể (16)
      • 1.2.3 Câu hỏi nghiên cứu (16)
    • 1.3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu (16)
      • 1.3.1 Đối tượng nghiên cứu (16)
      • 1.3.2 Phạm vi nghiên cứu (16)
    • 1.4 Phương pháp nghiên cứu (17)
  • CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT (18)
    • 2.1 Lý thuyết đo lường chất lượng cuộc sống (18)
    • 2.2 Định nghĩa phẫu thuật tạo hình và phẫu thuật thẩm mỹ (21)
    • 2.3 Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan (22)
  • CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (26)
    • 3.1 Quy trình nghiên cứu (26)
    • 3.2 Phương pháp nghiên cứu (26)
    • 3.3 Xây dựng thang đo cho nghiên cứu (29)
    • 3.4 Khung phân tích và mô hình nghiên cứu (32)
  • CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (33)
    • 4.1 Tổng quan về ngành phẫu thuật thẩm mỹ ở Việt Nam và địa điểm nghiên cứu (33)
      • 4.1.1 Tổng quan về ngành phẫu thuật thẩm mỹ ở Việt Nam (33)
      • 4.1.2 Tổng quan về Thẩm Mỹ Viện Sài Gòn Venus (34)
    • 4.2 Kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng phẫu thuật thẩm mỹ đến chất lượng cuộc sống (37)
      • 4.2.1 Giới thiệu về mẫu khảo sát (37)
      • 4.2.2 Thống kê khách hàng và hiệu quả quảng cáo của TMV (39)
      • 4.2.3 Lý do sử dụng dịch vụ và đánh giá về TMV (40)
    • 4.3 Kết quả khảo sát mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến chất lượng cuộc sống (52)
      • 4.3.1 Thống kê mô tả biến định lượng (52)
      • 4.3.2 Phân tích độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach'S Alpha (0)
      • 4.3.3 Phân tích nhân tố khám phá EFA (57)
      • 4.3.4 Phân tích hồi qui bội (61)
    • 4.4 Kết quả tác động biến trung giang (0)
  • CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ Ý NGHĨA NGHIÊN CỨU (66)
    • 5.1 Kết luận (66)
    • 5.2 Gợi ý giải pháp (66)
    • 5.3 Ý nghĩa nghiên cứu (69)
    • 5.4 Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo (69)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (70)

Nội dung

GIỚI THIỆU

Đặt vấn đề

Theo Hội Giải phẫu thẩm mỹ quốc tế, năm 2017, 10.7 tỷ Euro đã được chi cho vật liệu và hóa chất trong phẫu thuật thẩm mỹ, với dự báo thị trường đạt 11.5 tỷ Euro vào năm 2018 và có khả năng tăng gấp đôi trong 7 năm tới Mỹ, Brazil, Nhật Bản, Italia và Mexico là 5 quốc gia dẫn đầu về số ca phẫu thuật thẩm mỹ, chiếm 41.4% tổng số ca toàn cầu Phẫu thuật nâng ngực là phương pháp phổ biến nhất, chiếm 15.8% ca, tiếp theo là hút mỡ (14%), phẫu thuật mí mắt (12.9%) và nâng mũi (7.6%) Năm 2016, người Mỹ đã chi hơn 15 tỷ USD cho dịch vụ phẫu thuật thẩm mỹ, tăng 11% so với năm trước Châu Á, với Trung Quốc và Ấn Độ dẫn đầu, đang trở thành thị trường lớn nhất cho phẫu thuật thẩm mỹ và dự kiến sẽ vượt châu Âu về chi tiêu vào năm 2018.

Nghiên cứu của Zojaji và cộng sự (2014) cho thấy PTTM có tác động lớn đến sự nghiệp và hạnh phúc hôn nhân, với 78% phụ nữ cho rằng PTTM là cần thiết, trong khi chỉ 22% nam giới quan tâm đến vấn đề này.

Nghiên cứu của Trần Nguyễn Phước cho thấy phẫu thuật thẩm mỹ (PTTM) đang trở thành một lĩnh vực tiềm năng tại Việt Nam, với áp lực xã hội là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định thực hiện PTTM Đặc biệt, 54% giới trẻ nhận định rằng PTTM là cần thiết.

Thành phố Hồ Chí Minh hiện là trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ lớn nhất tại Việt Nam, với khoảng 100.000 ca phẫu thuật mỗi năm tại 53 phòng khám được cấp phép Theo Hiệp hội Thẩm mỹ và Thẩm mỹ học TP.HCM, trong số đó có khoảng 6.500 phụ nữ thực hiện nâng ngực, chủ yếu là ở độ tuổi 20-35, tiếp theo là nhóm 35-50 tuổi và một số ít trên 60 tuổi Khách hàng Việt Nam chiếm 75-80%, trong đó công nhân và viên chức chiếm 20%, thương gia 20%, và người ngoại tỉnh, chủ yếu là nông dân, khoảng 30% 30% còn lại là các bà nội trợ ở độ tuổi 40-50.

Trong bối cảnh hiện nay, diện mạo ngày càng trở nên quan trọng cho sự thành công trong công việc, học tập và hôn nhân, đặc biệt trong các ngành như giải trí, quảng cáo, làm đẹp, và du lịch Nhiều người tìm đến phẫu thuật thẩm mỹ (PTTM) vì thiếu tự tin về ngoại hình, với những khuyết điểm như mũi lệch, mắt một mí, hay thân hình quá khổ Cái đẹp luôn là chủ đề được quan tâm, và mặc dù tiêu chuẩn về cái đẹp có thể khác nhau, mong muốn trở nên xinh đẹp hơn vẫn là nhu cầu thiết yếu Trong xã hội hiện đại, việc đẹp được xem như một nhu cầu sống, thể hiện qua việc nhiều phụ nữ không ra đường nếu không trang điểm và ngày càng nhiều nam giới tìm đến các bệnh viện thẩm mỹ để cải thiện nhan sắc.

Phẫu thuật thẩm mỹ là một cách để đạt được vẻ đẹp và tự tin, giúp hoàn thiện hình thể Sự tự tin mang lại cho con người dũng khí để thực hiện nhiều điều, từ đó làm cho cuộc sống trở nên tươi đẹp hơn.

Nhu cầu cải thiện hình thể để tự tin hơn trong cuộc sống là điều hoàn toàn chính đáng Những người mang khuyết điểm như hàm hô, mắt một mí, thân hình quá khổ hay vòng ngực chảy sệ đều mong muốn tìm kiếm giải pháp, từ phẫu thuật hàm mặt đến các phương pháp giảm cân Họ khao khát có thể đối diện với mọi người và cuộc sống một cách tự tin hơn, không còn phải che giấu bản thân.

Phẫu thuật thẩm mỹ không chỉ giúp cải thiện ngoại hình cho những người có khuôn mặt khiếm khuyết như hở hàm ếch, mà còn điều chỉnh sống mũi để dễ thở hơn và tạo sự hài hòa cho khuôn mặt Đối với những người gặp tai nạn, phẫu thuật thẩm mỹ mang lại cơ hội lấy lại sự tự tin và động lực trong cuộc sống Hơn nữa, phẫu thuật thẩm mỹ còn truyền tải nhiều câu chuyện đời thực với giá trị nhân văn sâu sắc.

Tuy nhiên, việc làm đẹp bằng phẫu thuật thẩm mỹ cần được suy xét nghiêm túc và rõ ràng để không tự biến mình thành thảm họa thẩm mỹ

Những ảnh hưởng của phẫu thuật thẩm mỹ đến chất lượng cuộc sống đã được được đánh giá trong các nghiên cứu trước đây

Nhiều nghiên cứu đã đánh giá sự thay đổi chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật thẩm mỹ, với kết quả khác nhau tùy thuộc vào loại phẫu thuật Một số nghiên cứu cho thấy sự cải thiện về chất lượng cuộc sống và sự tự tin sau khi phẫu thuật, trong khi những nghiên cứu khác không phát hiện tác dụng tích cực của phẫu thuật thẩm mỹ đối với sức khỏe tâm thần và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Nghiên cứu về ảnh hưởng của phẫu thuật thẩm mỹ đến chất lượng cuộc sống của khách hàng cho thấy rằng phẫu thuật thẩm mỹ không chỉ cải thiện sự hài lòng mà còn nâng cao sức khỏe tâm lý, tự tin và thuận lợi trong công việc Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho khách hàng trong việc đưa ra quyết định chính xác khi có nhu cầu phẫu thuật thẩm mỹ Đồng thời, nghiên cứu cũng giải thích tính hiệu quả của các phương pháp phẫu thuật và đưa ra một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng, từ đó mang lại sự hài lòng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Mục tiêu nghiên cứu

Nghiên cứu chất lượng cuộc sống của khách hàng sau khi phẫu thuật thẩm mỹ mũi

1.2.2 Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

- Phân tích chất lượng cuộc sống của khách hàng khi phẫu thuật thẩm mỹ mũi

- Đưa ra được những chính sách, đóng góp giúp chất lượng cuộc sống của khách hàng sau khi phẫu thuật ngày được nâng cao hơn

- Chất lượng cuộc sống của khách hàng như thế nào sau khi phẫu thuật thẩm mỹ mũi?

- Khách hàng mong muốn điều gì sau phẫu thuật thẩm mỹ?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

- Đối tượng nghiên cứu là chất lượng cuộc sống của khách hàng đến Thẩm

Mỹ Viện phẫu thuật mũi

- Đối tượng khảo sát là khách hàng có độ tuổi từ 18 đến 55 tuổi đến phẫu thuật thẩm mỹ tại Thẩm Mỹ Viện Sài Gòn Venus

- Khách hàng đến phẫu thuật thẩm mỹ tại Thẩm Mỹ Viện Sài Gòn Venus

- 245 khách hàng được chọn ngẫu nhiên đến phẫu thuật nâng mũi tại Thẩm

Mỹ Viện Sài Gòn Venus bằng phỏng vấn trực tiếp kết hợp với phiếu khảo sát

- Bảng hỏi điều tra gồm các câu hỏi đánh giá tác động phẫu thuật thẩm mỹ đến chất lượng cuộc sống của khách hàng khi PTTM

Thời gian nghiên cứu diễn ra từ tháng 12 năm 2018 đến tháng 3 năm 2019 Tài liệu tốt nghiệp có thể được tải xuống từ địa chỉ email: vbhtj mk gmail.com Luận văn thạc sĩ được cập nhật mới nhất.

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài sử dụng hai phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, cụ thể như sau:

Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn 15 khách hàng ngẫu nhiên, mỗi cuộc phỏng vấn kéo dài khoảng 15 phút Người tham gia sẽ chia sẻ ý kiến về từng câu hỏi khảo sát và đề xuất cải thiện sau phẫu thuật nâng mũi Tất cả ý kiến này sẽ được ghi chép cẩn thận để bổ sung cho bảng câu hỏi chính thức trong nghiên cứu định lượng.

Phương pháp nghiên cứu định lượng được sử dụng để kiểm định độ tin cậy của thang đo và giá trị trung bình của thang đo thông qua việc phát phiếu khảo sát khách hàng đã thực hiện dịch vụ phẫu thuật mũi tại Thẩm Mỹ Viện Đồng thời, nghiên cứu cũng phân tích tác động của phẫu thuật mũi đến chất lượng cuộc sống của khách hàng, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện dịch vụ.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Lý thuyết đo lường chất lượng cuộc sống

Chất lượng cuộc sống (QoL) được hiểu là nhận thức cá nhân về vị trí của mình trong cuộc sống, trong bối cảnh văn hóa và giá trị của các hệ thống xung quanh Nó liên quan đến mục tiêu, kỳ vọng, tiêu chuẩn và mối quan tâm của mỗi người, tạo ra một cái nhìn tổng quát về nhận thức bản thân (World Health Organization Quality of Life Group, 2009).

Chất lượng cuộc sống được Yan Hongbo (2010) định nghĩa là nhận thức chủ quan về ảnh hưởng của tình trạng sức khỏe, bao gồm bệnh tật và điều trị, đến các khía cạnh thể chất, tâm lý và phúc lợi xã hội.

Chất lượng cuộc sống được hiểu là một quan điểm toàn diện về sức khỏe, phúc lợi và sự đáp ứng các điều kiện sống, phản ánh trạng thái thỏa mãn tâm lý của cá nhân đối với thế giới xung quanh (Pablo và cộng sự, 2011) Theo Vũ Khiêu (2012), chất lượng cuộc sống thể hiện sự thỏa mãn các nhu cầu cơ bản của con người, bao gồm hai khía cạnh chính: lối sống và mức sống.

Mức sống phản ánh trình độ sản xuất và là tiêu chí đánh giá chất lượng cuộc sống Lối sống, một khái niệm trong xã hội học, tổng hợp các hoạt động của các dân tộc, giai cấp, nhóm xã hội và cá nhân trong bối cảnh kinh tế - xã hội cụ thể, thể hiện qua các lĩnh vực như lao động, hưởng thụ, quan hệ xã hội, và sinh hoạt văn hóa.

Chất lượng cuộc sống không chỉ phản ánh mức sống vật chất của người dân mà còn thể hiện cảm nhận hạnh phúc của cá nhân hoặc nhóm dân cư, bao gồm việc sống trong môi trường tự nhiên và xã hội lành mạnh Đây là một khái niệm phức tạp, khó có thể tính toán chính xác mọi tiêu chí Tuy nhiên, một số tiêu chí về mức sống có thể được định lượng rõ ràng, trong khi các tiêu chí về đời sống tinh thần có thể được đo bằng các chỉ số định tính tương đối.

Chất lượng cuộc sống được cấu thành từ hai yếu tố chính: một là khía cạnh vật chất, bao gồm thu nhập, lương thực, thực phẩm và dịch vụ y tế - giáo dục; hai là khía cạnh tinh thần, thể hiện qua sự yên vui và an toàn trong một môi trường trong lành.

Chất lượng cuộc sống khó có thể được định nghĩa một cách hoàn chỉnh, nhưng có thể hiểu khái quát là sự đáp ứng nhu cầu vật chất và tinh thần của con người trong hoạt động sống Mục đích chính là thoả mãn nhu cầu ngày càng tăng của con người Việc đo lường chất lượng cuộc sống là cần thiết để đánh giá mức độ đáp ứng này.

Chất lượng cuộc sống được đo bằng WHOQOL -100 Đó là một biện pháp đa chiều để đánh giá chủ quan QoL

Cấu trúc chất lượng cuộc sống được xác định qua sáu lĩnh vực chính: Vật lý, Tâm lý, cấp độ độc lập, mối quan hệ xã hội, môi trường (WHOQOL-100), cùng với yếu tố hạnh phúc (Peter Hills và cộng sự, 2002).

Figure 2.1 illustrates the quality of life model, as referenced by Canavarro et al (2009) and Peter Hills et al (2002).

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), chất lượng cuộc sống y tế được định nghĩa là một trạng thái hoàn thiện về thể chất, tinh thần và xã hội, không chỉ đơn thuần là sự vắng mặt của bệnh tật.

Định nghĩa phẫu thuật tạo hình và phẫu thuật thẩm mỹ

Thuật ngữ "Phẫu thuật tạo hình" (Plastic surgery) lần đầu tiên được sử dụng bởi phẫu thuật viên người Đức Von Graefe trong cuốn sách "Tạo hình mũi" (Rhinoplastik) vào năm 1818 Kể từ đó, thuật ngữ này đã trở thành một khái niệm khoa học để chỉ một chuyên ngành đã hình thành và phát triển từ trước đó.

Trong suốt 5000 năm, sự phát triển của nhiều chuyên ngành y học và những đóng góp từ khoa học công nghệ tiên tiến đã định hình rõ nét cho ngành Phẫu thuật tạo hình (PTTH) hiện đại Tuy nhiên, mục đích cốt lõi của PTTH vẫn không thay đổi, đó là phục hồi và tái tạo hình dạng chức năng bình thường của cơ thể, đồng thời mang lại sự hoàn thiện cho vẻ đẹp cơ thể.

Phẫu thuật tạo hình, theo Trần Xuân Thạch (2016), là một phương pháp phẫu thuật nhằm phục hồi chức năng và cấu trúc giải phẫu của các bộ phận trong cơ thể, giúp sửa chữa những biến dạng bẩm sinh hoặc do quá trình bệnh lý.

Phẫu thuật tạo hình (PTTH) là một chuyên khoa y học chuyên về việc sửa chữa, tái tạo và phục hồi hình dạng hoặc chức năng của cơ thể PTTH bao gồm các phẫu thuật liên quan đến các vấn đề bệnh lý ở da và mô mềm, như bỏng, và không bao gồm các cơ quan nội tạng Ngoài ra, PTTH cũng xử lý các khối u trên da, bao gồm u bẩm sinh, u mắc phải, u lành tính và u ác tính, ở nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể.

Phẫu thuật thẩm mỹ (PTTM) là một lĩnh vực nổi bật trong chuyên khoa phẫu thuật tạo hình, bao gồm các thủ thuật nhằm cải thiện những khuyết điểm trên cơ thể con người hoặc khắc phục dấu ấn do thời gian Các dịch vụ như căng da mặt và hút mỡ thường được thực hiện theo yêu cầu của khách hàng.

Phẫu thuật thẩm mỹ được hiểu theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào cảm nhận của mỗi người Một số người xem nó như một phương pháp để tạo ra một hình ảnh hoàn toàn mới, trong khi những người khác coi đó là giải pháp để "lột xác" ngoại hình.

Phẫu thuật thẩm mỹ là những can thiệp có chủ đích lên cơ thể con người, nhờ vào sự phát triển của khoa học, giúp cải thiện vẻ đẹp Đây được coi là "phép màu đổi đời" cho những ai có ngoại hình hạn chế Dù bạn thuộc giới tính hay ngành nghề nào, phẫu thuật thẩm mỹ có thể giúp bạn tự tin hơn và đạt được thành công trong cuộc sống.

Sarwer và cộng sự (2009) cho rằng PTTM là loại phẫu thuật làm theo sự khao khát của mỗi cá nhân nhằm mục đích mang lại sự thay đổi

Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan

Nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng đã được thực hiện rộng rãi trên toàn cầu, nhưng nghiên cứu liên quan đến dịch vụ y tế như phẫu thuật thẩm mỹ còn hạn chế Các nghiên cứu thường chỉ tập trung vào một số khía cạnh cụ thể, chẳng hạn như đời sống sau hôn nhân (Davai và cộng sự, 2018) hoặc các loại phẫu thuật như phẫu thuật chỉnh hình hàm (Alzoubi và cộng sự, 2017) và phẫu thuật tạo hình mũi (Zojaji và cộng sự, 2014; Mousavi và cộng sự, 2018) Tổng quan cho thấy phẫu thuật thẩm mỹ có khả năng nâng cao sự hài lòng của khách hàng, với mức độ khác nhau trên các thang đo hài lòng ở nhiều khía cạnh khác nhau.

Nghiên cứu của Davai và cộng sự (2018) đã phân tích tác động của phẫu thuật thẩm mỹ đến sự hài lòng trong hôn nhân của phụ nữ đã lập gia đình tại Tehran Nghiên cứu sử dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên với bảng câu hỏi về sự hài lòng hôn nhân, bao gồm tất cả phụ nữ ở Tehran trong nửa cuối năm 2005 Dữ liệu được phân tích bằng thống kê mô tả, phân tích một chiều phương sai (ANOVA) và phân tích đa biến phương sai (MANOVA) thông qua phần mềm SPSS (phiên bản 21) Mẫu nghiên cứu gồm 44 cá nhân đã sử dụng mỹ phẩm trên khuôn mặt, 51 cá nhân xin phẫu thuật thẩm mỹ và 55 người không nộp đơn, tất cả đều trả lời bảng câu hỏi về sự hài lòng hôn nhân với 12 biến liên quan như sự hài lòng hôn nhân, giao tiếp, quản lý tài chính, và vai trò bình đẳng.

Nghiên cứu này chỉ ra rằng phẫu thuật thẩm mỹ có tác động tích cực đến sự hài lòng trong hôn nhân Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể về các thành phần hài lòng hôn nhân giữa ba nhóm phẫu thuật, ngoại trừ các yếu tố liên quan đến quan hệ tình dục, hôn nhân, trẻ em và định hướng tôn giáo Những người tham gia phẫu thuật ngực cảm thấy nữ tính hơn, hấp dẫn hơn, ít xấu hổ hơn khi ở bên đàn ông, và cải thiện đời sống tình dục, từ đó thúc đẩy nhu cầu phẫu thuật thẩm mỹ Nghiên cứu cũng phù hợp với các nghiên cứu khác về mối quan hệ giữa phẫu thuật thẩm mỹ, sự hoàn hảo, ngoại hình và sự hài lòng trong các mối quan hệ lãng mạn Do đó, có thể kết luận rằng phẫu thuật thẩm mỹ và kỳ vọng của người nộp đơn có thể dẫn đến sự hài lòng trong hôn nhân.

Nghiên cứu của Alzoubi và cộng sự (2017) nhằm đánh giá tác động của phẫu thuật chỉnh hình hàm đến chất lượng cuộc sống Mẫu nghiên cứu gồm 20 người, trong đó có 10 nam và 10 nữ, với độ tuổi trung bình là 21,4 năm, tất cả đều đã thực hiện phẫu thuật chỉnh hình với chuyển động của ít nhất một hàm từ tháng 11 năm.

Từ năm 2014 đến tháng 1 năm 2016, một nghiên cứu đã được thực hiện với 20 bệnh nhân, yêu cầu họ điền bảng câu hỏi OHIP-14 tại thời điểm T0 trước khi phẫu thuật để làm cơ sở Bệnh nhân được theo dõi và yêu cầu hoàn thành bảng câu hỏi OHIP-14 tại hai thời điểm T1 (sau 6 tuần phẫu thuật) và T2 (sau 6 tháng phẫu thuật) Điểm số OHIP-14 tại các thời điểm T0, T1 và T2 được so sánh nhằm đánh giá tác động của phẫu thuật chỉnh hình đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Nghiên cứu cho thấy sức khỏe răng miệng có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của 20 bệnh nhân Cải thiện tổng thể điểm OHIP-14 ở thời điểm T1 so với điểm gốc (T0) đã được ghi nhận, và tại thời điểm T2, điểm OHIP-14 tiếp tục cho thấy sự cải tiến lớn so với (T0).

Nghiên cứu này cho thấy kết quả hứa hẹn về những nguy hiểm ngắn hạn và khó khăn mà bệnh nhân phải đối mặt để đạt được lợi ích lâu dài Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng những bệnh nhân phẫu thuật chỉnh hình, đặc biệt là những người chú trọng đến khía cạnh thẩm mỹ, có thể gặp phải vấn đề tâm lý Kết luận cho thấy chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe răng miệng của bệnh nhân được cải thiện đáng kể sau phẫu thuật chỉnh hình.

Nghiên cứu của Zojaji và cộng sự (2014) đã đánh giá chất lượng cuộc sống và sức khỏe tổng quát của bệnh nhân trước và sau phẫu thuật tạo hình mũi.

Nghiên cứu này được thực hiện trên 50 bệnh nhân từ 18 đến 55 tuổi, sử dụng bảng câu hỏi sức khỏe tổng quát (GHQ-28) và bảng hỏi chất lượng cuộc sống WHOQOL-BREF, do một điều tra viên duy nhất thực hiện trước và 3 tháng sau khi phẫu thuật tạo hình mũi Kết quả cho thấy 78% bệnh nhân là phụ nữ và 22% là nam giới Chất lượng cuộc sống (QoL) không có sự thay đổi đáng kể (p 0,05).

Tạo hình thẩm mỹ không có tác động đáng kể đến sức khỏe tổng quát và chất lượng cuộc sống (QOL), ngoại trừ ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe tâm lý Điều này không phụ thuộc vào độ tuổi, giới tính hay tình trạng hôn nhân.

Nghiên cứu của Mousavi và cộng sự (2018) đã đánh giá chất lượng cuộc sống của người lớn trước và sau khi thực hiện phẫu thuật tạo hình mũi tại Iran.

Phương pháp thu thập dữ liệu từ tháng 7 năm 2015 đến tháng 7 năm 2016, với

Trong nghiên cứu này, 83 bệnh nhân trên 16 tuổi đã tìm kiếm thủ thuật tạo hình thẩm mỹ, với thông tin nhân khẩu học như tuổi, giới tính, tình trạng hôn nhân, giáo dục, nghề nghiệp và thu nhập hàng tháng được ghi nhận Tất cả bệnh nhân đã hoàn thành phiên bản SF-36 2, quy mô tự đánh giá Rosenberg (RSES) và bảng câu hỏi WHOQOL-BREF trước và 6 tháng sau khi thực hiện tạo hình mũi Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS phiên bản 16.

Kết quả so sánh trước và sau phẫu thuật cho thấy chất lượng cuộc sống (QOL) đã được cải thiện đáng kể sau khi tạo hình mũi Sự khác biệt rõ rệt được ghi nhận trên sáu yếu tố: SF-36 (p = 0,003), sức khỏe tổng quát (p = 0,002), sức sống (p = 0,005), chức năng xã hội (p 0.7, các biến quan sát trong thang đo này đều có hệ số tương quan biến tổng lần lượt > 0.4 và hệ số Cronbach’s Alpha nếu loại biến quan sát đều < 0.95

Thang đo của nhân tố giáo dục (GD) có hệ số Cronbach’s Alpha là 0.850, vượt ngưỡng 0.7, và các hệ số tương quan biến tổng của GD1, GD2, GD3, GD4, GD5 đều lớn hơn 0.4, cho thấy các biến quan sát trong nhân tố này đủ điều kiện để được đưa vào phân tích EFA.

Kết quả phân tích Cronbach’s Alpha cho 4 thang đo về các yếu tố tác động đến chất lượng cuộc sống cho thấy các thang đo đều đạt mức độ tin cậy cao Sau khi loại biến MT2, tất cả các biến còn lại đều phù hợp để đưa vào phân tích EFA trong các bước tiếp theo.

Kiểm định độ tin cậy đối với thang đo của các biến phụ thuộc

Bảng 4.19: Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha cho các biến phụ thuộc

Biến quan sát Trung bình thang đo nếu loại biến

Phương sai thang đo nếu loại biến

Hệ số Cronbach’s Alpha nếu loại biến Chất lượng cuộc sống – CL (Cronbach’s Alpha = 0.895)

Nguồn: Dữ liệu phân tích của tác giả

Thang đo chất lượng cuộc sống (CL) có hệ số Cronbach’s Alpha là 0.895 >

Hệ số tương quan giữa các biến quan sát (CL1, CL2, CL3, CL4, CL5, CL6, CL7, CL8) đều lớn hơn 0.4, cho thấy mối liên hệ tích cực giữa chúng Đồng thời, hệ số Cronbach’s Alpha nếu loại biến đều nhỏ hơn 0.7, cho thấy độ tin cậy của thang đo.

0.95, nên thang đo thỏa điều kiện

4.3.3 Phân tích nhân tố khám phá EFA

Phương pháp phân tích nhân tố EFA là một kỹ thuật phân tích đa biến, không phân biệt giữa biến độc lập và biến phụ thuộc, mà tập trung vào mối tương quan giữa các biến EFA được sử dụng để rút gọn dữ liệu, giúp các nhân tố trở nên có ý nghĩa hơn.

Theo Hair và cộng sự (2008), hệ số tải nhân tố (Factor loading) là chỉ tiêu để đảm bảo mức ý nghĩa thiết thực của phân tích EFA:

Factor loading greater than 0.3 is considered the minimum threshold for analysis.

Factor loading > 0.4 được xem là quan trọng Factor loading > 0.5 được xem là có ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu này sẽ loại bỏ các biến quan sát có hệ số Factor loading nhỏ hơn 0.5 để đảm bảo tính hợp lệ của thang đo Đồng thời, tác giả sẽ kiểm định các tham số thống kê cần thiết để đảm bảo mức độ phù hợp cho phân tích nhân tố khám phá.

Hệ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) trong khoảng 0.5 ≤ KMO ≤ 1 thì phân tích nhân tố thích hợp với các dữ liệu

Kiểm định Bartlett cho thấy ý nghĩa thống kê khi giá trị Sig nhỏ hơn 0.05 Nếu kiểm định này có ý nghĩa thống kê, điều đó chứng tỏ các biến quan sát có mối tương quan với nhau trong tổng thể.

Kết quả tác động biến trung giang

Chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật thẩm mỹ (PTTM) là một vấn đề quan trọng cần được xem xét, đặc biệt là khi phẫu thuật mũi có thể tác động mạnh mẽ đến cuộc sống của khách hàng Để xác định ảnh hưởng của PTTM đến chất lượng cuộc sống, tác giả đã thực hiện nghiên cứu với đề tài “Ảnh hưởng của PTTM đến chất lượng cuộc sống của khách hàng PTTM” Nghiên cứu dựa trên cơ sở lý thuyết từ các nghiên cứu trước đó và đề xuất một mô hình với bốn nhân tố độc lập: điều kiện kinh tế, môi trường, sức khỏe, giáo dục, và nhân tố phụ thuộc là chất lượng cuộc sống.

Khảo sát được thực hiện với 245 khách hàng phẫu thuật mũi, dữ liệu thu thập đã được xử lý bằng phần mềm SPSS 22.0 Nghiên cứu đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha và sử dụng phân tích nhân tố khám phá EFA để xác định các nhóm biến trong mô hình Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính được thực hiện để xác định mức độ tác động của các nhân tố đến chất lượng cuộc sống.

Phân tích hồi quy cho thấy có mối quan hệ tích cực giữa tất cả các nhân tố và chất lượng cuộc sống Do đó, để nâng cao chất lượng cuộc sống, cần chú trọng cải thiện các nhân tố này.

Nghiên cứu cho thấy phẫu thuật mũi (PTTM) có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của khách hàng Phân tích từ khảo sát cho thấy khách hàng rất quan tâm đến việc có được dáng mũi đẹp, hài hòa với gương mặt và mong muốn giảm thiểu biến chứng sau phẫu thuật.

Ngày đăng: 28/07/2023, 16:14

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w