TỔNG QUAN VÀ VẤN ĐỀ CHÍNH SÁCH
Tổng quan hệ thống Ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam – Bối cảnh chính sách
1.1.1 Tổng quan hệ thống ngân hàng Việt Nam
Ngành ngân hàng Việt Nam đã bắt đầu phát triển mạnh mẽ từ đầu những năm 1990, chuyển mình từ hệ thống ngân hàng một cấp thành một hệ thống đa dạng với nhiều ngân hàng và tổ chức phi ngân hàng chỉ trong hơn 20 năm.
Hiện nay, hệ thống ngân hàng Việt Nam bao gồm 5 ngân hàng thương mại nhà nước và 34 ngân hàng thương mại cổ phần.
Việt Nam hiện có 04 ngân hàng liên doanh, 05 ngân hàng 100% vốn nước ngoài, hơn 100 chi nhánh và phòng giao dịch ngân hàng nước ngoài, 18 công ty tài chính, 12 công ty cho thuê tài chính, và khoảng 1.100 quỹ tín dụng Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn là ngân hàng có tổng tài sản lớn nhất, trong khi Ngân hàng Công thương có tổng vốn điều lệ lớn nhất Hơn một nửa số ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) có quy mô nhỏ, với tổng tài sản dưới 50.000 tỷ đồng và vốn điều lệ dưới 5.000 tỷ đồng Đặc biệt, một nửa số NHTMCP có vốn điều lệ dưới 4.000 tỷ đồng, chỉ có bốn ngân hàng, bao gồm NHTMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam (EIB), NHTMCP Sài Gòn Thương Tín (STB), NHTMCP Sài Gòn (SCB) và NHTMCP Quân đội (MBB), có vốn điều lệ trên 10.000 tỷ đồng So với các ngân hàng trong khu vực, quy mô của các ngân hàng Việt Nam vẫn còn khá nhỏ.
1.1.2 Bối cảnh chính sách – Vụ án “Bầu Kiên”
Vụ án “Bầu Kiên” vào năm 2013 - 2014 đã thu hút sự chú ý lớn trên truyền thông khi ông Nguyễn Đức Kiên, cổ đông Ngân hàng ACB, bị xét xử với mức án 30 năm tù Bản cáo trạng của Viện kiểm sát nhân dân tối cao chỉ ra rằng ông Kiên đã thao túng hoạt động điều hành ACB thông qua vai trò cổ đông lớn và vị trí phó Chủ tịch Hội đồng sáng lập, mặc dù không giữ chức vụ chính thức nào Trong khi Ban kiểm soát của ACB vẫn hoạt động bình thường và thực hiện chức năng theo quy định, báo cáo của họ từ 2008 đến 2011 không ghi nhận việc bị thao túng Điều này đặt ra câu hỏi về khả năng ngăn chặn của Ban kiểm soát và thực tế về sự thao túng của ông Kiên trong giai đoạn này.
Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi chính sách
Luận văn đặt mục tiêu nghiên cứu: Nguy cơ cổ đông lợi dụng sự buông lỏng giám sát của
Ban kiểm soát (BKS) có vai trò quan trọng trong việc giám sát hoạt động của ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP), như trường hợp Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu (ACB) Để nâng cao hiệu quả giám sát của BKS, cần đề xuất những sửa đổi về pháp luật quy định chức năng và quyền hạn của BKS tại các NHTMCP.
Hành vi thao túng ngân hàng của cổ đông lớn có tồn tại hay không? Nếu có, những tác hại của hành vi này đối với ngân hàng sẽ ra sao?
Các quy định pháp luật hiện hành có đủ khả năng để Ban kiểm soát thực hiện việc kiểm tra, giám sát và ngăn chặn các hành vi thao túng của một số cổ đông lớn trong các hoạt động điều hành ngân hàng hay không?
Phạm vi nghiên cứu
Luận văn sẽ phân tích các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến chức năng và nhiệm vụ của Ban Kiểm Soát (BKS) trong Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần (NHTMCP) Bên cạnh đó, bài viết cũng sẽ xem xét các phương thức mà ông Kiên đã sử dụng để thao túng hoạt động điều hành tại ACB.
ACB thực thi chức năng nhiệm vụ của mình đối chiếu với quy định của pháp luật hiện hành.
Cấu trúc Luận văn
Chương 1 trình bày tổng quan về hệ thống NH Việt Nam với bối cảnh chính sách là vụ Bầu Kiên - một trọng án trong năm 2013 - 2014, mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi chính sách của luận văn Chương 2 trình bày khung phân tích trong đó bao gồm mối quan hệ ủy quyền – thừa hành (principal agent), lý thuyết về quản trị công ty Tiếp theo luận văn trình bày những quy định về BKS trong NHTMCP tại Việt Nam Chương 3 sử dụng nghiên cứu tình huống (NCTH) ACB để chỉ ra các hành vi thao túng của Bầu Kiên trong các hoạt động điều hành NH, cách thức thực hiện các hành vi thao túng đó, đồng thời chỉ ra chức năng nhiệm vụ của BKS ACB trong giai đoạn này đã đƣợc thực hiện nhƣ thế nào? có đúng với quy định của luật pháp hiện hành không? Và sau cùng, Chương 4 đưa ra các khuyến nghị về sửa đổi các quy định hiện hành nhằm giúp BKS có thể thực hiện tốt hơn chức năng nhiệm vụ của mình, ngăn chặn đƣợc những hành vi thao túng các hoạt động điều hành nhƣ đã từng xảy ra tại ACB tot nghiep down load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
KHUNG PHÂN TÍCH
Lý thuyết về Quản trị công ty
Quản trị công ty (corporate governance) không có một định nghĩa chung duy nhất, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tác giả, thể chế, quốc gia và truyền thống pháp lý Các định nghĩa về quản trị công ty thường đa dạng và phản ánh sự khác biệt trong cách tiếp cận và hiểu biết của từng bối cảnh.
Quản trị công ty (QTCT) được Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) định nghĩa là “những cơ cấu và những quá trình để định hướng và kiểm soát công ty” Năm 1999, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đã công bố tài liệu “Các nguyên tắc quản trị công ty” (OECD Principles of Corporate Governance), cung cấp một định nghĩa chi tiết hơn về QTCT.
Quản trị công ty là các biện pháp nội bộ nhằm điều hành và kiểm soát công ty, liên quan đến mối quan hệ giữa Ban giám đốc, Hội đồng quản trị và cổ đông với các bên liên quan Nó thiết lập cơ cấu để xác định mục tiêu và phương tiện đạt được những mục tiêu đó, đồng thời giám sát kết quả hoạt động Hiệu quả của quản trị công ty được đánh giá qua khả năng khuyến khích Giám đốc và Hội đồng quản trị theo đuổi lợi ích của công ty và cổ đông, cũng như tạo điều kiện cho việc giám sát hoạt động một cách hiệu quả, từ đó tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực.
Hệ thống quản trị công ty (QTCT) bao gồm các mối quan hệ được xác định bởi cơ cấu và quy trình Cổ đông cung cấp vốn cho Ban giám đốc (BGĐ) nhằm đạt được lợi suất từ khoản đầu tư của mình Họ bầu ra Hội đồng quản trị (HĐQT) để đại diện cho quyền lợi của mình, với trách nhiệm định hướng chiến lược và giám sát BGĐ BGĐ có nghĩa vụ cung cấp báo cáo tài chính và hoạt động một cách minh bạch BGĐ chịu trách nhiệm trước HĐQT, trong khi HĐQT lại phải báo cáo trước Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ).
Tất cả các bên liên quan đến việc định hướng và kiểm soát công ty bao gồm Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ), đại diện cho các cổ đông, có vai trò quan trọng trong việc đưa ra các quyết định then chốt, chẳng hạn như phân chia lãi lỗ.
HĐQT chịu trách nhiệm chỉ đạo và giám sát chung, đề ra chiến lƣợc và giám sát BGĐ
BGĐ chịu trách nhiệm điều hành các hoạt động hàng ngày, bao gồm thực hiện chiến lược, lập kế hoạch kinh doanh, quản trị nhân sự, xây dựng chiến lược marketing và bán hàng, cũng như quản lý tài sản Mục tiêu của những hoạt động này là phân chia quyền lợi và trách nhiệm một cách hợp lý, từ đó gia tăng giá trị lâu dài cho các cổ đông.
Hệ thống QTCT cơ bản và các mối quan hệ giữa các thể chế quản trị trong công ty đƣợc mô tả trong Hình 2.1
Hình 2.1 Hệ thống quản trị công ty
Các cổ đông (Đại hội đồng cổ đông)
Bổ nhiệm và miễn nhiệm Đại diện và báo cáo
Báo cáo minh bạch Cấp vốn
The article discusses the appointment, dismissal, direction, and supervision of reporting processes It emphasizes the importance of downloading the latest thesis documents and provides contact information for further inquiries.
Lý thuyết về thông tin bất cân xứng (vai trò của Người ủy nhiệm và Người thừa hành)
Theo những nghiên cứu về lý thuyết ủy quyền - thừa hành của Jensen và Meckling
Quan hệ giữa người sở hữu và người thừa hành là một hợp đồng trong đó người sở hữu thuê người thừa hành thực hiện các dịch vụ và đưa ra quyết định thay mặt mình Để người thừa hành thực hiện nhiệm vụ được ủy quyền, người sở hữu cần phải trả công cho họ Tuy nhiên, do mỗi cá nhân thường hành động để tối đa hóa lợi ích cá nhân, người thừa hành không phải lúc nào cũng hành động vì lợi ích tốt nhất của người sở hữu Do đó, người sở hữu cần thiết kế các cơ chế khuyến khích phù hợp và đầu tư chi phí vào việc giám sát để hạn chế những hành động có thể gây tổn hại đến lợi ích của mình từ người thừa hành.
2.2.1 Sự phân chia quyền sở hữu và quyền quản lý trong công ty cổ phần
* Sở hữu và quản lý
Quản lý là một hình thức lao động đặc biệt, điều phối hoạt động của các yếu tố đầu vào và thực hiện các hợp đồng giữa chúng Người quản lý thuê nguồn vốn con người, với giá thuê phụ thuộc vào thị trường lao động và thành công của công ty Nhiệm vụ của họ là giám sát các yếu tố để đảm bảo sự tồn tại và sinh lời của công ty Mặc dù không ngay lập tức chịu ảnh hưởng từ sự thành công hay thất bại hiện tại, nhưng điều này sẽ tác động đến mức lương tương lai của họ, ràng buộc họ với mục tiêu đưa công ty đến thành công Người sở hữu cung cấp vốn cho công ty và kỳ vọng nhận được lợi tức trong tương lai.
Hiện nay, thị trường vốn cho phép các nhà đầu tư chuyển giao quyền lợi và rủi ro để đa dạng hóa danh mục đầu tư, nhằm hạn chế rủi ro Theo lý thuyết danh mục đầu tư, mọi nhà đầu tư có thể tìm ra danh mục tối ưu để phân tán rủi ro bằng cách đầu tư vào nhiều công ty, từ đó tránh phụ thuộc vào một công ty duy nhất Việc nắm giữ danh mục đầu tư đa dạng giúp các nhà đầu tư cá nhân không cần tập trung giám sát chi tiết hoạt động của từng công ty, mà có thể đánh giá thông qua thị trường vốn Tóm lại, việc giảm thiểu rủi ro của các nhà đầu tư càng làm nổi bật vai trò phân chia giữa quyền sở hữu và quyền quản lý trong một công ty.
* Các lý do thúc đẩy việc phân định quyền sở hữu và quyền quản lý:
Các công ty lớn thường có thể có rất nhiều cổ đông, do vậy tất cả các cổ đông không thể cùng tham gia quản lý
Khi doanh nghiệp phát triển đến quy mô lớn, việc điều hành trực tiếp của các chủ doanh nghiệp trở nên không khả thi và kém hiệu quả Điều này dẫn đến sự tách biệt giữa quyền quản lý và quyền kiểm soát, khi những nhà đầu tư không có khả năng quản lý sẽ trở thành ông chủ Họ sẽ thuê các chuyên gia có năng lực để điều hành doanh nghiệp, những người này thường có chuyên môn và kinh nghiệm trong lĩnh vực của họ Từ đó, mối quan hệ giữa người chủ và người thừa hành được hình thành.
Việc phân định quyền sở hữu và quyền quản lý giúp chia nhỏ quyền sở hữu theo các phần vốn góp bằng nhau, từ đó việc chuyển nhượng quyền sở hữu không ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh Do đó, các công ty thường thuê những người quản lý chuyên nghiệp để điều hành hiệu quả, đồng thời vẫn đảm bảo các mục tiêu ban đầu của các chủ sở hữu.
2.2.2 Chi phí ủy quyền, hậu quả của sự phân định quyền sở hữu và quyền quản lý
Trong nhiều trường hợp, người điều hành chấp nhận sử dụng nguồn lực của mình hoặc chịu chi phí ràng buộc để đảm bảo với người sở hữu rằng họ sẽ không gây tổn hại đến lợi ích của họ Tuy nhiên, trong các mối quan hệ giữa người sở hữu và người thừa hành, thường phát sinh chi phí giám sát và chi phí ràng buộc, dẫn đến sự khác biệt về lợi ích giữa các bên Điều này khiến phúc lợi của người sở hữu không được tối đa hóa, gây ra mâu thuẫn lợi ích và mất mát cuối cùng cho người sở hữu Tất cả các chi phí giám sát, chi phí ràng buộc và mất mát này được gọi là chi phí ủy quyền.
Chi phí ủy quyền giữa Người sở hữu và Người thừa hành, được chứng minh bởi Jensen và Meckling vào năm 1976, thực sự tồn tại trong thực tế.
Trong lý thuyết về QTCT, mô hình công ty cổ phần thể hiện chi phí dưới hai hình thức: chi phí ủy quyền của vốn chủ sở hữu và chi phí ủy quyền của nợ Người thừa hành thường có xu hướng thực hiện các hoạt động rủi ro cao để thu lợi cho bản thân, dẫn đến thiệt hại cho cổ đông hoặc chủ nợ, không phải cho chính họ.
Lý thuyết ủy quyền - thừa hành nêu bật vấn đề nhạy cảm của sự tư lợi trong các công ty, dẫn đến mâu thuẫn giữa mục tiêu tối đa hóa tài sản của cổ đông và lợi ích cá nhân của các nhà điều hành Khi cổ đông ủy quyền cho các nhà điều hành quản lý tài sản, sự tư lợi có thể tạo ra xung đột lợi ích Trong bối cảnh thị trường lao động và vốn không hoàn hảo, người thừa hành thường tìm cách tối đa hóa lợi ích cá nhân, gây thiệt hại cho cổ đông và chủ nợ Tình trạng bất cân xứng thông tin và sự không rõ ràng về đóng góp của người điều hành làm cho họ có xu hướng làm việc vì lợi ích cá nhân hơn là vì lợi ích chung của doanh nghiệp.
Bằng chứng về sự tư lợi của người thừa hành thể hiện qua việc tiêu dùng nguồn lực doanh nghiệp dưới dạng đãi ngộ và bổng lộc, cũng như hành động mạo hiểm với các cơ hội rủi ro cao Các nhà điều hành thường chấp nhận những cơ hội lợi nhuận lớn nhưng rủi ro cao, dẫn đến phần thưởng lớn nếu thành công, trong khi cổ đông phải gánh chịu chi phí nếu thất bại Mâu thuẫn đại diện xuất hiện khi người điều hành sở hữu ít hơn 100% cổ phần doanh nghiệp Trong trường hợp doanh nghiệp tư nhân, người chủ - cũng là người thừa hành - sẽ làm việc để tối đa hóa lợi nhuận cho bản thân Khi người chủ bán một phần cổ phần cho nhà đầu tư bên ngoài, mâu thuẫn ủy quyền - thừa hành xuất hiện, khiến họ có thể không làm việc hết sức để tối đa hóa lợi ích cho cổ đông khác Họ có thể chọn hưởng thụ nhiều bổng lộc hơn, vì chi phí cho những lợi ích này sẽ do các cổ đông khác gánh chịu.
Trong các doanh nghiệp lớn, mâu thuẫn giữa ủy quyền và thừa hành thường rất rõ rệt do người điều hành chỉ nắm giữ một phần nhỏ cổ phần Do đó, việc tối đa hóa tài sản của cổ đông phụ thuộc vào việc xác định mức độ ưu tiên cho các mục tiêu của nhà quản trị.
Để đảm bảo người điều hành làm việc vì lợi ích của cổ đông, cần áp dụng các biện pháp khuyến khích, ép buộc và trừng phạt Tuy nhiên, hiệu quả của những biện pháp này phụ thuộc vào khả năng giám sát hành động của người thừa hành Sự xuất hiện của mối nguy đạo đức có thể dẫn đến hành động không kiểm soát của người thừa hành, gây thiệt hại cho cổ đông Để giảm thiểu vấn đề này và hạn chế thiệt hại cho cổ đông, chi phí ủy quyền là cần thiết Cần lưu ý rằng chi phí ủy quyền không chỉ phát sinh trong mối quan hệ ủy quyền rõ ràng mà còn khi có sự hợp tác giữa các bên.
Các quy định về BKS trong NHTMCP tại Việt Nam và các điểm bất hợp lý làm suy giảm vai trò giám sát của BKS
2.3.1 Các quy định hiện hành về BKS tại NHTMCP
Nhiệm vụ của BKS: Theo Luật các tổ chức tín dụng năm 2010, BKS trong
NHTMCP có nhiệm vụ thực hiện kiểm toán nội bộ, kiểm soát và đánh giá việc tuân thủ các quy định của pháp luật, nội bộ, Điều lệ và nghị quyết của ĐHĐCĐ, chủ sở hữu, HĐQT, và Hội đồng thành viên Điều này cho thấy trách nhiệm giám sát của BKS rất toàn diện, bao trùm các hoạt động điều hành của ngân hàng.
Nếu Ngân hàng Nhà nước (NH) thực hiện tốt chức năng giám sát của mình một cách chặt chẽ và hiệu quả, thì sẽ khó có sai phạm nào của Ban điều hành NH có thể lọt qua phạm vi giám sát.
Số lượng thành viên của Ban Kiểm Soát (BKS) trong ngân hàng phải có ít nhất 03 thành viên, với quyền quy định cụ thể cho Điều lệ của từng ngân hàng Luật yêu cầu ít nhất một nửa số thành viên BKS là thành viên chuyên trách, không đảm nhiệm chức vụ tại các tổ chức tín dụng hoặc doanh nghiệp khác Điều này nhằm đảm bảo tính độc lập của BKS, giúp các quyết định và báo cáo của BKS được thông qua với sự cân bằng hoặc ưu thế từ các thành viên chuyên trách.
Nhiệm kỳ của Ban Kiểm Soát (BKS) được quy định không quá 05 năm, và các thành viên BKS tuân theo nhiệm kỳ này Tuy nhiên, họ có thể được bầu hoặc bổ nhiệm lại không giới hạn số nhiệm kỳ Quy định này giúp tạo ra sự ổn định về nhân sự cho BKS, từ đó nâng cao khả năng quan sát, theo dõi và hiểu biết sâu sắc về các hoạt động hàng ngày của ngân hàng, giúp BKS thực hiện tốt chức năng giám sát của mình.
BKS được trao quyền hạn và công cụ mạnh mẽ theo quy định của Luật để thực thi nhiệm vụ của mình.
+ Quyền được tiếp cận thông tin một cách đầy đủ, chính xác, kịp thời:
1 Luật các tổ chức tín dụng 2010, Điều 44, mục 1
2 Luật các tổ chức tín dụng 2010, Điều 44, mục 2
The 2010 Law on Credit Institutions, specifically Article 44, Section 4, outlines key regulations governing financial organizations For the latest updates and comprehensive resources, you can download the full thesis document.
Chức năng kiểm toán nội bộ có quyền sử dụng tư vấn độc lập và được tiếp cận, cung cấp đầy đủ, chính xác, kịp thời các thông tin, tài liệu liên quan đến hoạt động quản lý và điều hành tổ chức tín dụng nhằm thực hiện nhiệm vụ và quyền hạn được giao.
Quyền này cho phép BKS có thể tiếp cận các thông tin cần thiết một cách kịp thời phục vụ cho nhiệm vụ của mình
+ Quyền kiểm tra sổ sách kế toán và các tài liệu, kiểm tra các công việc quản lý và điều hành:
Ban kiểm soát có trách nhiệm kiểm tra sổ kế toán, tài liệu và công việc quản lý của tổ chức tín dụng khi cần thiết, theo nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông, hoặc theo yêu cầu của cổ đông lớn, nhóm cổ đông lớn, chủ sở hữu, hoặc thành viên góp vốn Thời gian thực hiện kiểm tra là 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu, đảm bảo tuân thủ quy định của pháp luật.
Trong vòng 15 ngày sau khi kết thúc kiểm tra, Ban kiểm soát có trách nhiệm báo cáo và giải trình về các vấn đề đã được yêu cầu kiểm tra đến tổ chức hoặc cá nhân đã đưa ra yêu cầu.
Quyền hạn của Ban Kiểm Soát (BKS) đã được mở rộng, cho phép BKS chủ động kiểm tra khi "xét thấy cần thiết" hoặc "theo yêu cầu" Quy định này mang lại cho BKS một công cụ mạnh mẽ để nâng cao hiệu quả trong công tác giám sát.
+ Quyền thông báo hành vi vi phạm cho HĐQT/HĐTV về hành vi vi phạm:
Khi phát hiện người quản lý tổ chức tín dụng có hành vi vi phạm, cần kịp thời thông báo cho Hội đồng quản trị và Hội đồng thành viên Đồng thời, yêu cầu người vi phạm chấm dứt ngay hành vi vi phạm và thực hiện các giải pháp khắc phục hậu quả nếu có.
Quyền này cung cấp cho BKS một công cụ răn đe hiệu quả đối với các cá nhân trong bộ máy quản lý của ngân hàng, làm tăng chi phí cho các hành động vi phạm Những cá nhân có ý định vi phạm sẽ phải xem xét kỹ lưỡng những chi phí này.
+ Quyền đề nghị họp HĐQT bất thường hoặc đề nghị triệu tập Đại hội cổ đông (ĐHCĐ) bất thường:
4 Luật các tổ chức tín dụng 2010, Điều 45, mục 3
5 Luật các tổ chức tín dụng 2010, Điều 45, mục 5
The 2010 Law on Credit Institutions, Article 45, Section 6, outlines key regulations governing financial organizations For the latest updates and comprehensive resources, including downloadable materials, please refer to the provided email contact.
Hội đồng quản trị hoặc Hội đồng thành viên có thể họp bất thường hoặc triệu tập Đại hội đồng cổ đông bất thường theo quy định của Luật và Điều lệ tổ chức tín dụng Đây là biện pháp mạnh nhằm xử lý các hành vi vi phạm nghiêm trọng, giúp tăng cường tính răn đe và phòng ngừa vi phạm, đồng thời hỗ trợ bộ máy quản lý khắc phục hậu quả từ các hành vi này.
+ Quyền triệu tập ĐHCĐ bất thường:
Đại hội đồng cổ đông bất thường có thể được triệu tập khi Hội đồng quản trị vi phạm nghiêm trọng quy định của Luật hoặc vượt quá thẩm quyền được giao Đây là công cụ mạnh mẽ mà Ban kiểm soát (BKS) có thể sử dụng trong những tình huống đặc biệt nghiêm trọng, nhằm tạo áp lực cho Hội đồng quản trị trong việc tuân thủ các quy định pháp luật.
BKS ở một số nước trên thế giới
Cấu trúc quản trị nội bộ của công ty cổ phần (CTCP) tại Đức theo mô hình hội đồng hai tầng bao gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng giám sát và Hội đồng quản trị Đại hội đồng cổ đông có quyền bầu chọn thành viên Hội đồng giám sát, trong khi Hội đồng giám sát có thẩm quyền bổ nhiệm và cách chức các thành viên Hội đồng quản trị Ngoài ra, Hội đồng giám sát còn tham gia vào việc đưa ra các quyết định quan trọng trong quản trị công ty và giám sát hoạt động của Hội đồng quản trị So với Hội đồng giám sát (BKS) trong CTCP ở Việt Nam, nơi được bầu bởi Đại hội đồng cổ đông và chỉ có chức năng cơ bản, mô hình tại Đức cho thấy sự phân chia quyền lực rõ ràng hơn.
13 Thông tƣ 52/2012/TT-BTC, Điều 10
14 Thông tƣ số 49/2014/TT-NHNN của NHNN, Điều 14, khoản 2, mục b
Hội đồng giám sát (HĐGS) tại Đức có những điểm khác biệt rõ rệt so với luật Việt Nam Ở Việt Nam, HĐQT và BKS được bầu chọn bởi Đại hội đồng cổ đông và chỉ bao gồm các thành viên do cổ đông lựa chọn, trong khi ở Đức, người lao động cũng có quyền bầu thành viên HĐGS theo luật về sự tham gia của họ vào quản trị công ty Tỷ lệ thành viên do người lao động và cổ đông bầu chọn phụ thuộc vào số lượng lao động của công ty Thêm vào đó, thành viên HĐGS theo luật Đức không được tham gia điều hành công ty, trong khi thành viên BKS tại Việt Nam có thể giữ các chức vụ điều hành, mặc dù có giới hạn về số lượng HĐGS tại Đức còn có chức năng tham gia quyết định các vấn đề quan trọng về quản trị công ty, điều này được cho là giúp giám sát độc lập và hiệu quả hơn so với mô hình tại Anh-Mỹ, nhưng cũng có thể làm giảm tính năng động của các công ty do bộ máy điều hành phải chịu nhiều ràng buộc.
Tại Anh-Mỹ, mô hình quản trị nội bộ của công ty cổ phần (CTCP) theo cấu trúc hội đồng đơn (unitary board model) bao gồm Đại hội đồng cổ đông và Hội đồng quản trị (HĐQT) HĐQT là cơ quan duy nhất đảm nhiệm quản trị và điều hành công ty, với các thành viên được bầu chọn từ Đại hội đồng cổ đông, thường từ ba đến hai chục thành viên Mô hình này không có cơ quan giám sát chuyên trách như BKS ở Việt Nam hay Hội đồng giám sát trong mô hình hai tầng của Đức Tuy nhiên, trong các công ty lớn, đặc biệt là công ty niêm yết, xu hướng là phần lớn thành viên HĐQT là thành viên độc lập không điều hành, đảm nhận vai trò đánh giá độc lập các quyết sách và giám sát hoạt động điều hành Một số ý kiến cho rằng sự giám sát giữa các thành viên HĐQT có thể thiếu khách quan và hiệu quả, dẫn đến việc giám sát không độc lập và kém tin cậy hơn so với cơ quan giám sát độc lập, nhưng lại mang đến sự linh hoạt cho bộ máy điều hành công ty.
TÌNH HUỐNG NGÂN HÀNG ACB
Giới thiêu về Ngân hàng ACB
- Tên tổ chức: NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN Á CHÂU
- Tên giao dịch quốc tế: ASIA COMMERCIAL BANK
- Trụ sở chính: 442 Nguyễn Thị Minh Khai, Q 3, TP Hồ Chí Minh
- Vốn điều lệ 9.377 tỷ đồng (tính đến thời điểm 31/12/2014)
3.1.2 Quy mô về Mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch
Tính đến 31/12/2014 ACB dã có tổng số 346 chi nhánh và phòng giao dịch phân bổ trên cả nước
Hình 3.1: Tăng trưởng mạng lưới qua các năm
The content is derived from the 2014 annual report of ACB It includes information on downloading the latest thesis and master's degree projects, along with contact details for further inquiries.
Hình 3.2: Mạng lưới của ACB phân bố theo vùng
The content is derived from the 2014 annual report of ACB For the latest full download of the thesis, please contact via email at vbhtj mk gmail.com for further assistance.
Sơ đồ tổ chức Ngân hàng ACB
Hình 3.3: Sơ đồ tổ chức Ngân hàng ACB
Nguồn: Báo cáo thường niên của ACB
Các Hội đồng ĐẠI HỘI ĐỒNG
Ban kiểm toán nội bộ
Khối Phát triển kinh doanh
Trung tâm Công nghệ thông tin
Khối Quản trị Nguồn lực
Phòng Quản lý Rủi ro
Phòng đầu tƣ Ban đảm bảo chất lƣợng
Ban chính sách và quản lý rủi ro tín dụng
Các sở giao dịch, chi nhánh, phòng giao dịch, Trung tâm thẻ, Trung tâm ATM và TT VàngCác công ty trực thuộc: Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS),
Công ty Quản lý nợ và khai thác tài sản ACB (ACBA), Công ty cho thuê Tài chính (ACBL)
HỘI ĐỒNG SÁNG LẬP tot nghiep down load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
Ban kiểm soát tại Ngân hàng ACB (giai đoạn 2008 – 2012)
Luận văn nghiên cứu giai đoạn từ năm 2008 đến 2012, khi ông Nguyễn Đức Kiên không còn là thành viên HĐQT của ACB từ ngày 22/3/2008, nhưng vẫn can thiệp vào hoạt động của ngân hàng này cho đến khi bị bắt vào ngày 20/8/2012 Ông Kiên đã sử dụng vai trò cổ đông lớn và chức danh Phó chủ tịch HĐSL để duy trì ảnh hưởng của mình tại ACB.
Hình 3.4: Sơ đồ hoạt động của Ban kiểm soát Ngân hàng ACB
Nguồn: Do tác giả tự vẽ dựa trên thông tin về BKS của ACB
Bộ phận giúp việc cấp dưới chịu sự chỉ đạo trực tiếp của BKS ACB theo quy định là
Bộ phận kiểm toán nội bộ tại các tổ chức tín dụng cần được thành lập chuyên trách thuộc Ban kiểm soát Từ năm 2008 đến 2012, Bộ phận kiểm toán nội bộ của ACB đã duy trì trung bình khoảng 100 nhân viên.
16 Luật các tổ chức tín dụng 2010, Điều 41, mục 1
Bộ phận kiểm toán nội bộ
HĐQT/Ban điều hành BKS
Thành viên Cung cấp thông tin
Báo cáo tot nghiep down load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
BKS ACB giai đoạn 2008 – 2012 có 04 thành viên:
Hộp 1: Các thành viên của Ban kiểm soát Ngân hàng ACB giai đoạn 2008 – 2012
Nguồn: Báo cáo thường niên năm 2008 của ACB
1 Ông Huỳnh Nghĩa Hiệp, Trưởng BKS Ông theo học chương trình Cử nhân ngành thương mại tại Đại học Vạn Hạnh, và tiếp tục học Đại học Kinh tế Tp Hồ Chí Minh từ năm 1975 đến 1978 Sau khi tốt nghiệp, ông được giữ lại Trường làm giảng viên và giảng dạy trong mười lăm năm Ông chuyển sang công tác tại Ngân hàng Á Châu ngay từ ngày thành lập, và đảm nhiệm chức vụ Phó Tổng giám đốc từ năm 1994 đến năm 2008
2 Bà Hoàng Ngân, Thành viên BKS
Bà đã theo học chương trình Cử nhân luật tại Đại học Luật khoa Sài Gòn và sau đó tiếp tục theo học tại Đại học Kinh tế Tp Hồ Chí Minh, chuyên ngành tài chính kế toán, từ năm 1975.
Bà tốt nghiệp Đại học Kinh tế năm 1978 và làm giáo viên tại trường Trung học Ngân hàng III/Trung Ương trong mười năm (1978 - 1988) Sau đó, bà gia nhập Công ty Vàng bạc đá quý Sài Gòn (SJC) và từ năm 2003 đến nay, bà là thành viên Ban Kiểm soát Ngân hàng Á Châu.
Bà là cựu thành viên Hội đồng Quản trị của Công ty Cổ phần Thương mại và Du lịch Sài Gòn (SPCO) và từng giữ chức Trưởng Ban Kiểm soát tại Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn (SJC).
3 Ông Triệu Cao Phong, Thành viên BKS Ông tốt nghiệp Đại học Kinh tế Tp Hồ Chí Minh ngành quản trị kinh doanh Từ năm
1980 đến năm 1992 ông làm Chủ nhiệm Hợp tác xã sản xuất Tháng Năm, Tp Hồ Chí Minh Ông là Trưởng BKS Ngân hàng Á Châu từ năm 1993 đến năm 2008
4 Bà Phùng Thị Tốt, Thành viên BKS
Sau khi tốt nghiệp Đại học Kinh tế ngành Ngân hàng năm 1978, bà đã giảng dạy tại Trường Trung học Ngân hàng III/Trung Ương cho đến năm 1993 Từ khi Ngân hàng Á Châu được thành lập, bà đã chuyển sang làm việc tại đây và giữ chức vụ Kế toán trưởng từ năm 1994 đến 2002 Tiếp theo, bà đảm nhiệm vị trí Kiểm toán trưởng Ngân hàng Á Châu trong giai đoạn 2002-2003 và là thành viên Ban Kiểm soát Ngân hàng Á Châu từ năm 2003 đến 2008.
Hoạt động của Ban kiểm soát
Ban kiểm soát thực hiện giám sát hoạt động quản trị và điều hành thông qua việc tham dự các phiên họp và phối hợp với HĐQT, Thường trực HĐQT, và Ban Tổng giám đốc Nhiệm vụ của Ban kiểm soát bao gồm giám sát hoạt động của hệ thống, kiểm soát chi phí điều hành, và kiểm toán báo cáo tài chính.
Dưới sự chỉ đạo của BKS, Ban Kiểm toán nội bộ thực hiện kiểm toán quy trình và tuân thủ, đồng thời kiểm soát hoạt động qua hệ thống giám sát từ xa Mục tiêu là phòng ngừa rủi ro và bảo vệ an toàn tài sản của ngân hàng Qua công tác này, kiểm toán và giám sát từ xa giúp cảnh báo các rủi ro, đưa ra kiến nghị sửa chữa lỗi và sai phạm của cá nhân, đơn vị, cũng như đề xuất điều chỉnh quy trình nghiệp vụ.
Đánh giá hoạt động của Ban kiểm soát ACB
3.5.1 Về cơ chế bổ nhiệm và miễn nhiệm và nhân sự của BKS
Các thành viên Ban Kiểm Soát (BKS) của ACB được bầu tại Đại hội cổ đông, trong đó lá phiếu của nhóm cổ đông lớn, đặc biệt là cổ đông Nguyễn Đức Kiên với tỷ lệ sở hữu 9,03%, có ảnh hưởng lớn đến kết quả bầu cử Như đã phân tích, cơ chế bầu cử hiện tại làm giảm tính độc lập của BKS, dẫn đến việc chức năng giám sát của BKS đối với Hội đồng Quản trị (HĐQT) và Ban điều hành không được thực hiện đúng cách Điều này thể hiện rõ qua các báo cáo của BKS ACB trong giai đoạn 2008 – 2012, khi không có bất kỳ cảnh báo nào về hành vi thao túng của ông Kiên.
Các thành viên Ban Kiểm Soát (BKS) của ACB, như ông Huỳnh Nghĩa Hiệp và bà Phùng Thị Tốt, đã có thời gian dài gắn bó với ngân hàng từ những ngày đầu thành lập Ông Hiệp giữ vị trí Trưởng ban từ khi ACB được thành lập cho đến năm 2008, trong khi bà Tốt làm việc tại ACB cho đến năm 2003 trước khi chuyển sang BKS Trong thời gian làm việc tại bộ máy điều hành, họ đều là cấp dưới và chịu sự chỉ đạo từ các thành viên Hội đồng Quản trị (HĐQT) và Ban điều hành, điều này cho thấy sự ảnh hưởng lâu dài từ các mối quan hệ trong tổ chức.
17 Cáo trạng số 09/VKSTC-V1 ngày 27/1/2014 của VKSNDTC – Trang 2
Trong chương 2, mục 2.3.2, nội dung đề cập đến việc các thành viên trong hội đồng quản trị và ban điều hành thường bị chi phối bởi ý chí của nhau, dẫn đến tính độc lập của họ bị giảm sút Điều này có thể ảnh hưởng đến quyết định và hiệu quả hoạt động của tổ chức.
3.5.2 Về thù lao của BKS
Tại ACB, thù lao và lợi ích của Ban Kiểm Soát (BKS) được quyết định bởi Đại hội cổ đông (ĐHCĐ) với sự ảnh hưởng của các cổ đông lớn thông qua lá phiếu của họ Điều này tạo điều kiện cho các cổ đông lớn tác động đến các khoản thù lao và lợi ích của BKS, khiến cho BKS gặp khó khăn trong việc thực hiện chức năng giám sát độc lập Hệ quả là, khả năng giám sát của BKS có thể bị ảnh hưởng bởi lợi ích của những cổ đông lớn, những người có tiếng nói quyết định trong việc xác định thù lao và lợi ích của các thành viên BKS.
3.5.3 Về động cơ trong việc thực thi nhiệm vụ của BKS
Theo các báo cáo chính thức, BKS ACB chưa từng nhận được khen thưởng nào cho việc hoàn thành nhiệm vụ, và sau vụ án “Bầu Kiên” vào tháng 6/2014, cũng không có hình thức xử phạt nào đối với BKS ACB vì không thực hiện tốt nhiệm vụ giám sát Điều này cho thấy việc thiếu cơ chế khen thưởng và chế tài xử phạt đã dẫn đến việc BKS ACB không có động lực để thực hiện tốt nhiệm vụ giám sát HĐQT và Ban điều hành.
3.5.4 Về nguồn lực để thực thi nhiệm vụ của BKS
Theo quy định của Luật, BKS có quyền sử dụng nguồn lực của ngân hàng và thuê chuyên gia bên ngoài để thực hiện nhiệm vụ Tuy nhiên, thực tế cho thấy mọi khoản chi đều phải được Ban điều hành phê duyệt, dẫn đến việc BKS phụ thuộc hoàn toàn vào Ban điều hành về mặt tài chính Điều này khiến BKS không thể thiết lập ngân sách riêng và phải chờ đợi sự chấp thuận cho các khoản chi phí.
Theo Điều 44, mục 3 của Luật các tổ chức tín dụng 2010, việc quản lý chi phí như chi phí lưu trú, công tác phí, văn phòng phẩm và chi phí đi lại đã ảnh hưởng đến tính độc lập của Ban kiểm soát (BKS) Kết quả là, BKS không thể duy trì sự độc lập tương đối khi sử dụng nguồn lực phục vụ cho nhiệm vụ của mình.
3.5.5 Về minh bạch và công bố thông tin hoạt động của BKS
Theo quy định của luật, BKS ACB phải lập báo cáo và trình bày tại ĐHCĐ thường niên hàng năm ACB, với tư cách là công ty niêm yết, thực hiện tốt các nghĩa vụ công bố thông tin và BKS ACB đều hoàn thành nhiệm vụ báo cáo tại ĐHCĐ Tuy nhiên, việc chỉ báo cáo tại ĐHCĐ thường niên là không đủ và không kịp thời, đặc biệt trong bối cảnh thị trường chứng khoán biến động nhanh chóng Do đó, cần thiết phải công bố thường xuyên hơn các thông tin về hoạt động giám sát của BKS và các cảnh báo về vi phạm trong hoạt động điều hành để đảm bảo quyền lợi cho cổ đông.
Vấn đề người ủy nhiệm – người thừa hành giữa cổ đông và BKS ACB
Ban kiểm soát (BKS) trong ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) được bầu và miễn nhiệm bởi đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ), với nhiệm vụ giám sát hoạt động của Hội đồng quản trị (HĐQT) và Ban điều hành Thực tế cho thấy, các thành viên BKS thường do các cổ đông lớn đề cử và bầu chọn, dẫn đến việc BKS phụ thuộc vào ý chí của các cổ đông lớn Thù lao và lợi ích của BKS cũng do HĐQT và Ban điều hành trình lên ĐHĐCĐ, nơi vai trò của cổ đông lớn lại được thể hiện rõ ràng Do đó, lợi ích của BKS chủ yếu do HĐQT, Ban điều hành và nhóm cổ đông lớn quyết định, khiến BKS có xu hướng hành động vì lợi ích của nhóm cổ đông lớn thay vì tất cả cổ đông.
Luật các tổ chức tín dụng 2010, Điều 59, khoản 2, mục d quy định rõ về các điều kiện và quy trình liên quan đến hoạt động của các tổ chức tín dụng Để tìm hiểu thêm, bạn có thể tải xuống tài liệu mới nhất qua email vbhtj mk gmail.com.
3.6.2 Bất cân xứng thông tin
Các cổ đông nhỏ thường thiếu thông tin về ảnh hưởng của cổ đông lớn đối với các thành viên Ban Kiểm Soát (BKS) khi bỏ phiếu bầu Trong khi các ứng viên cho vị trí BKS nắm rõ các mối quan hệ phức tạp này, họ không chia sẻ thông tin với cổ đông Hệ quả là cổ đông nhỏ có thể đưa ra quyết định sai lầm, bầu chọn những thành viên BKS có thể ưu tiên lợi ích của cổ đông lớn hơn là lợi ích chung của tất cả cổ đông.
Bất cân xứng thông tin thứ hai đến từ một cơ chế đặc thù của ACB đó là HĐSL
Theo Điều lệ của ACB, BKS có quyền tham dự tất cả các cuộc họp của HĐQT, giúp họ nắm bắt thông tin từ sớm và có khả năng ngăn chặn hoặc thông báo cho cổ đông trước khi quyết định được ban hành Tuy nhiên, HĐSL lại có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của HĐQT và Ban điều hành, điều này sẽ được làm rõ ở phần 3.7 HĐSL không được định nghĩa trong Luật và không có quy định nào yêu cầu BKS tham dự các cuộc họp của HĐSL, dẫn đến việc BKS không thể tiếp cận thông tin từ HĐSL.
Hành vi thao túng của cổ đông Nguyễn Đức Kiên đối với các hoạt động điều hành Ngân hàng ACB
3.7.1 Giới thiệu về cổ đông Nguyễn Đức Kiên
Ông Nguyễn Đức Kiên, học viên khóa 15 Đại học Kỹ thuật quân sự (Bộ Quốc phòng) vào năm 1980, đã theo học tại Trường Kỹ thuật quân sự Zalkamaté, Hungary từ năm 1981 đến 1985 Từ năm 1994 đến 2008, ông giữ chức Phó chủ tịch HĐQT ACB và đảm nhiệm vai trò CEO từ năm 2004 đến 2006 Tuy nhiên, ông bị bắt tạm giam vào ngày 20/8/2012 với cáo buộc kinh doanh trái phép Ngày 9/6/2014, Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội đã kết án ông 30 năm tù với nhiều tội danh, và vào ngày 5/12/2014, Tòa án nhân dân tối cao đã tuyên y án sơ thẩm.
Thao túng: “Nắm giữ và chi phối, bắt phải hành động theo ý của mình” 21
Cổ đông lớn trong tổ chức tín dụng cổ phần được định nghĩa là những cổ đông sở hữu trực tiếp hoặc gián tiếp từ 5% vốn cổ phần có quyền biểu quyết trở lên.
Người có liên quan là tổ chức hoặc cá nhân có mối quan hệ trực tiếp hoặc gián tiếp với tổ chức, cá nhân khác trong các trường hợp nhất định.
d) Cá nhân với vợ, chồng, cha, mẹ, con, anh, chị, em của người này;
Cổ đông Nguyễn Đức Kiên được xác định là cổ đông lớn của ACB, với tỷ lệ sở hữu của ông và những người liên quan lên tới 9,03% vốn điều lệ của ngân hàng này.
Nguyễn Đức Kiên cùng gia đình sở hữu 937.696.506 cổ phần tại Ngân hàng ACB, tương đương 9,03% vốn điều lệ Trong đó, cá nhân Kiên nắm giữ 31.574.183 cổ phần, chiếm 3,37%.
3.7.3 Ảnh hưởng và cách thức thao túng các hoạt động điều hành Ngân hàng ACB của cổ đông Nguyễn Đức Kiên
Từ năm 1994 đến 2008, cổ đông Nguyễn Đức Kiên giữ vai trò quan trọng trong bộ máy điều hành ACB với chức vụ Phó chủ tịch HĐQT và nhiều vị trí khác như Chủ tịch hội đồng đầu tư, Thành viên thường trực Ủy ban Nhân sự, và Thành viên Ủy ban Quản lý rủi ro Ông Kiên đã đề xuất thành lập Hội đồng Sáng lập vào ngày 9/3/2007, nhằm tăng cường quản lý và phát triển ngân hàng.
22 Luật các tổ chức tín dụng 2010, Điều 4, Mục 26
23 Luật các tổ chức tín dụng 2010, Điều 4, Mục 28
Cáo trạng số 09/VKSTC-V1 ngày 27/1/2014 của VKSNDTC nêu rõ ông Kiên giữ chức Phó chủ tịch HĐSL của ACB cho đến khi bị bắt HĐSL đã tham dự và đóng góp ý kiến trong tất cả các cuộc họp của HĐQT.
Từ tháng 3 năm 2007 đến cuối năm 2008, ông Nguyễn Đức Kiên đã chỉ đạo hoạt động của Ngân hàng ACB qua hai vai trò là Phó chủ tịch HĐQT và Phó chủ tịch HĐSL Mặc dù kết thúc nhiệm kỳ thành viên HĐQT vào cuối năm 2008, ông Kiên vẫn giữ vai trò quan trọng với tư cách là Phó chủ tịch HĐSL và cổ đông lớn, đại diện cho nhóm cổ đông chiếm 9,03% Nhờ vào ảnh hưởng cá nhân và kinh nghiệm lâu năm, ông Kiên tiếp tục can thiệp vào công việc điều hành của ACB, như ông Lý Xuân Hải, nguyên Tổng giám đốc, đã xác nhận.
Hội đồng sáng lập không ký biên bản họp Hội đồng quản trị, nhưng cần phải thông qua các chủ trương trước khi ban hành Nếu có quyết định nào không được sự đồng ý của họ, họ có quyền phủ quyết với tỷ lệ cổ phần trên 35% Ông Lê Vũ Kỳ, nguyên Phó chủ tịch HĐQT ACB, cũng đã xác nhận rằng nếu quyết định của chúng tôi đúng mà họ không đồng ý, chúng tôi cũng không thể thực hiện.
Anh Kiên, Phó chủ tịch Hội đồng sáng lập và cổ đông lớn, có uy tín cao trong Ngân hàng, do đó ý kiến của anh được coi trọng Sự đồng thuận của anh Kiên là yếu tố quan trọng, nếu không có sự đồng ý của anh, việc thông qua sẽ gặp khó khăn.
Từ năm 2008 đến khi vụ án xảy ra, ông Nguyễn Đức Kiên đã khởi xướng nhiều chủ trương lớn và gây sức ép lên mọi người bằng lời nói Dù không tham gia Hội đồng quản trị, nhưng với tư cách là cổ đông lớn, ông Kiên có khả năng triệu tập cuộc họp bất thường để xem xét trách nhiệm của các thành viên, tạo ra quyền lực vô hình khiến mọi người phải tuân theo.
25 Báo cáo thường niên của ACB năm 2011 (2011)
28 Nguyễn Hƣng (2014) tot nghiep down load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
Ông Nguyễn Đức Kiên có ảnh hưởng lớn đến bộ máy điều hành của ACB, đặc biệt là đối với Tổng giám đốc và Phó chủ tịch HĐQT.
Ông Trần Xuân Giá, nguyên Chủ tịch HĐQT (thành viên độc lập), đã chia sẻ về ảnh hưởng của ông Kiên tại ACB.
Ngân hàng ACB được điều hành theo mô hình gia đình bởi Trần Mộng Hùng, Chủ tịch Hội đồng sáng lập, và Nguyễn Đức Kiên, hai nhân vật có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực đầu tư và kinh doanh.
Lời khai của các thành viên trong HĐQT và Ban điều hành chỉ là một phần, trong khi ảnh hưởng của ông Kiên đối với các thành viên trong HĐSL lại rất mạnh mẽ Ông Trần Mộng Hùng, nguyên Chủ tịch HĐSL, đã xác nhận điều này.