Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu giải pháp hoànjthiện quản trị chuỗi cung ứng tạijCông ty Cổ phần QSR Management
Nghiên cứu và hệ thống hóa các lý thuyết liên quan đến hoạt động chuỗi cung ứng là rất quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh của Công ty Cổ phần QSR Management.
Phân tích thực trạng hoạt động chuỗi cung ứng tại Công ty Cổ phần QSR Management nhằm chỉ ra những tồn tại và hạn chế cần được thay đổi và khắc phục.
(3) Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện hoạt động chuỗi cung ứng của Công ty
Thực trạng hoạt động chuỗi cung ứng của Công ty Cổ phần QSR Management là như thế nào?
Những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế trong hoạt động chuỗi cung ứng tại Công ty Cổ phần QSR Management?
Cần làm gì để hoàn thiện hoạt động quản trị chuỗi cung ứng tại Công ty Cổ phần QSR Management?
Phương pháp nghiên cứu
Trên căn bản của phương pháp luận suy diễn, các phương pháp được vận dụng để thực hiện đề tài này bao gồm:
Phương pháp nghiên cứu + Phương pháp mô tả: Mô tả hoạt động hiện tại của Công ty Cổ phần QSR Management
+ Phương pháp thống kê, phân tích: Phân tích tình hình hoạt động hiện tại của công ty trên cơ sở các chỉ số đo lường
Phương pháp điều tra bao gồm việc thu thập ý kiến từ các quản lý cấp cao liên quan trực tiếp đến chuỗi cung ứng, nhằm đánh giá điểm mạnh và điểm yếu của hoạt động chuỗi cung ứng tại công ty QSR Điều này cũng giúp xác định mức độ quan trọng của các yếu tố ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng và khảo sát các quản lý nhà hàng để hiểu rõ hơn về hoạt động hiện tại của chuỗi cung ứng.
Phươngjpháp thu thập thông tin:
+ Bài nghiên cứu lấy dữ liệu từ hai nguồn
Thông tin sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn chuyên gia, với đối tượng là 8 quản lý đang làm việc tại QSR, danh sách cụ thể có trong phụ lục Phương pháp phỏng vấn áp dụng là đánh giá chuyên gia, kết hợp với điều tra thực tế qua phiếu khảo sát Đối tượng khảo sát là 200 cửa hàng trưởng tại các nhà hàng thuộc QSR, và bảng câu hỏi phục vụ cho phỏng vấn và khảo sát được trình bày trong phụ lục.
Đối với thông tin thứ cấp, chúng tôi áp dụng phương pháp nghiên cứu tại bàn để thu thập dữ liệu từ cơ sở dữ liệu của Công ty Cổ phần QSR Management, bao gồm kết quả kinh doanh hàng năm và báo cáo hủy hàng tồn kho.
+ Phương pháp xử lý thông tin chủ yếu là áp dụng phương pháp thống kê mô tả
+ Công cụ xử lý thông tin: Bảng tính điện tử Excel.
Ý nghĩa đề tài
Nghiên cứu trong luận văn này có ý nghĩa quan trọng về mặt thực tiễn, nhằm phân tích thực trạng và chỉ ra những hạn chế tồn tại trong cơ chế vận hành của QSR Bài nghiên cứu cũng xác định nguyên nhân khiến hệ thống không hoạt động hiệu quả, từ đó đưa ra các giải pháp thiết thực và đúng đắn để nâng cao và hoàn thiện chuỗi cung ứng của QSR.
Ngoàijphần mở đầu và kết luận, luận văn được bố cục gồm 3 chương như sau:
Chương 1: Cơ sở khoa học để hoàn thiệnjquản trị chuỗi cung ứngjcủa doanh nghiệp kinh doanh chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh
Chương 2: Phân tích thựcjtrạng quản trị chuỗi cungjứng của Công ty Cổjphần QSR Management
Chương 3: Giảijpháp hoàn thiện hoạt động quảnjtrị chuỗi cung ứng của Công ty Cổjphần QSR Management
CHƯƠNG 1: CƠjSỞ KHOA HỌC ĐỂ HOÀN THIỆN QUẢNjTRỊ CHUỖI CUNG ỨNGjCỦA DOANH NGHIỆPjKINH DOANH CHUỖI NHÀ HÀNG
1.1 Khái quát về chuỗi cungjứng 1.1.1 Các khái niệm liên quan
Chuỗi cung ứng, một thuật ngữ xuất hiện vào cuối những năm 1980 và phổ biến trong thập niên 1990, thay thế các khái niệm như “hậu cần” và “quản lý hoạt động” Đây là hệ thống bao gồm con người, thông tin và các hoạt động liên quan đến việc chuyển sản phẩm hoặc dịch vụ từ nhà cung cấp đến khách hàng Hoạt động chuỗi cung ứng bao gồm việc chuyển đổi nguyên vật liệu, bán thành phẩm và các thành phần thành sản phẩm hoàn chỉnh, đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu để giao cho khách hàng cuối cùng.
According to Lambert, Stock, and Ellram (1998) in "Fundamentals of Logistics Management," a supply chain is the arrangement and organization of companies that deliver products and services to the market.
Theo Chopra và Meindle (2004) trong cuốn "Supply Chain, Second Edition", chuỗi cung ứng bao gồm tất cả các giai đoạn cần thiết để đáp ứng yêu cầu của khách hàng Nó không chỉ bao gồm các nhà sản xuất và cung ứng, mà còn bao gồm các nhà vận tải, kho hàng, nhà bán lẻ và chính khách hàng.
Theo Ganeshan và Harrison (1995) trong "An Introduction to Supply Chain Management", chuỗi cung ứng được định nghĩa là một mạng lưới các điều kiện và lựa chọn phân phối, bao gồm chức năng mua sắm nguyên vật liệu, chuyển đổi nguyên vật liệu thành sản phẩm trung gian hoặc thành phẩm, và phân phối các sản phẩm hoàn thiện đến tay khách hàng.
Chuỗi cung ứng được định nghĩa là toàn bộ các giai đoạn cần thiết để đáp ứng nhu cầu của khách hàng, bao gồm thông tin, quy trình sản xuất, kinh doanh cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ, và phân phối đến tay người tiêu dùng cuối cùng.
1.1.2 Khái niệm về quản trị chuỗi cung ứng
Quản trị chuỗi cung ứng là các hoạt động nhằm tác động đến hiệu quả của chuỗi cung ứng để đạt được kết quả mong muốn Dưới đây là một số định nghĩa về quản lý chuỗi cung ứng.
Quản trị chuỗi cung ứng là sự phối hợp chiến lược và hệ thống giữa các chức năng kinh doanh truyền thống và các chiến thuật xuyên suốt trong một công ty, nhằm cải thiện kết quả kinh doanh dài hạn cho cả các công ty đơn lẻ và toàn bộ chuỗi cung ứng.
Quản lý chuỗi cung ứng là sự kết hợp giữa sản xuất, hàng tồn kho, địa điểm và vận tải giữa các bên tham gia trong chuỗi cung ứng Mục tiêu là đạt được sự kết hợp tối ưu giữa phản ứng với thị trường và hiệu quả kinh doanh, nhằm phục vụ thị trường một cách tốt nhất.
Quản trị chuỗi cung ứng bao gồm các hoạt động hậu cần truyền thống như mua sắm, phân phối, bảo trì và quản lý hàng tồn kho, đồng thời tích hợp thêm các hoạt động quan trọng như marketing, phát triển sản phẩm mới, tài chính và dịch vụ khách hàng, tất cả nhằm đáp ứng tốt nhất yêu cầu của khách hàng.
Quản trị chuỗi cung ứng xem các tổ chức trong chuỗi là những thực thể riêng lẻ, cung cấp giải pháp hệ thống để quản lý các hoạt động khác nhau Điều này là cần thiết để kết nối dòng sản phẩm và dịch vụ, nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng Các yêu cầu đa dạng trong chuỗi cung ứng thường mâu thuẫn với nhau, nhưng việc kết hợp chúng lại giúp tìm ra cách cân bằng hiệu quả các đòi hỏi khác nhau.
1.2 Các hoạt động cơ bảnjtrong quản trị chuỗi cung ứng
Mô hình SCOR, được phát triển bởi Hội đồng Chuỗi Cung ứng (Supply Chain Council Inc.), giúp mô tả các hoạt động của chuỗi cung ứng và mối tương quan giữa chúng Mô hình này xác định bốn loại hoạt động chính trong chuỗi cung ứng.
Hình 1.1 Bốn loại hoạt động của chuỗijcung ứng
(Nguồn: Essentials of Supply Chain Management)
Lập kế hoạch là quá trình thiết yếu để tổ chức và điều phối các hoạt động trong ba loại hình hoạt động khác Nó bao gồm các yếu tố quan trọng như dự báo nhu cầu, định giá sản phẩm và quản lý hàng tồn kho.
Quản trị chuỗi cung ứng dựa vào các dự báo để xác định nhu cầu thị trường về sản phẩm, số lượng cần thiết và thời điểm nhu cầu xuất hiện Điều này giúp công ty lập kế hoạch cho các hoạt động nội bộ và hợp tác nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường Các yếu tố ảnh hưởng đến dự báo nhu cầu bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau.
Sau khi dự báo nhu cầu, bước tiếp theo là lập kế hoạch để đáp ứng nhu cầu đó nhằm tối đa hóa lợi nhuận cho công ty Kế hoạch tổng hợp sẽ là cơ sở cho các quyết định ngắn hạn về sản xuất, hàng tồn kho và phân phối Các quyết định sản xuất bao gồm tốc độ sản xuất, mức sử dụng năng lực, quy mô nhân công, giờ làm thêm và số lượng thầu phụ Về hàng tồn kho, cần xác định lượng nhu cầu được đáp ứng ngay lập tức và lượng nhu cầu có thể chuyển thành đơn hàng chưa thực hiện Cuối cùng, quyết định phân phối liên quan đến cách thức và thời điểm sản phẩm được vận chuyển từ nơi sản xuất đến tay khách hàng.