TỔNG QUAN VỀ CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG KIỂM TOÁN VÀ KHOẢNG CÁCH MONG ĐỢI CỦA XÃ HỘI VỀ CHẤT LƯỢNG KIỂM TOÁN
Tổng quan về chất lượng hoạt động kiểm toán trong kiểm toán BCTC
1.1.1 Định nghĩa chất lượng, chất lượng hoạt động kiểm toán
1.1.1.1 Định nghĩa về chất lượng Đã từ lâu chất lượng trở thành một khái niệm quen thuộc với con người, nhưng cũng có không ít những tranh cãi phát sinh xoay quanh khái niệm này Nguyên nhân là do dưới nhiều góc độ khác nhau, cách tiếp cận khác nhau, các khái niệm về chất lượng sẽ khác nhau
Theo triết học, chất lượng được định nghĩa là sự hoàn hảo tuyệt đối, gợi lên hình ảnh về sự hoàn mỹ và không khuyết tật Đây là một khái niệm trừu tượng, không thể định lượng hay đo lường, và do đó không thể áp dụng trực tiếp trong kinh doanh.
Walte.A Shemart, một nhà quản lý người Mỹ, đã khởi xướng quan điểm về chất lượng và quản lý chất lượng, cho rằng chất lượng sản phẩm trong sản xuất công nghiệp là tập hợp các đặc tính phản ánh giá trị sử dụng của sản phẩm Định nghĩa này liên quan đến đặc tính sản phẩm nhưng không xem xét nhu cầu và sở thích đa dạng của người tiêu dùng.
Một quan điểm từ góc độ nhà sản xuất cho rằng chất lượng sản phẩm được xác định bởi việc đạt và tuân thủ các tiêu chuẩn kinh tế kỹ thuật đã được thiết kế trước Theo quan điểm này, các nhà sản xuất cần thiết lập và sản xuất theo các tiêu chuẩn đó để tạo ra sản phẩm chất lượng Tuy nhiên, quan điểm này chỉ tập trung vào các tiêu chuẩn mà không xem xét tác động của môi trường xung quanh và nhu cầu của khách hàng đối với sản phẩm.
Vào thế kỷ 20, bên cạnh những quan điểm chỉ chú trọng vào quy trình sản xuất, các quốc gia phát triển đã bắt đầu hình thành những quan niệm về chất lượng từ góc độ người sử dụng, dẫn đến sự xuất hiện của nhiều quan điểm khác nhau.
Chất lượng là mức phù hợp của sản phẩm đối với yêu cầu của người tiêu dùng (European Organization for Quality Control )
Chất lượng là sự phù hợp với những yêu cầu (Philip B.Crosby)
Chất lượng là phù hợp với mục đích sử dụng (J.M.Juran)
Chất lượng được định nghĩa là tập hợp các đặc tính vốn có đáp ứng yêu cầu của người sử dụng, theo tiêu chuẩn ISO 9000-2005 (TCVN 9000-2007) Yêu cầu này bao gồm những nhu cầu, mong đợi đã được công bố, cũng như những hiểu biết chung hoặc bắt buộc.
Từ nhiều góc nhìn khác nhau, có nhiều định nghĩa về một khái niệm, nhưng tất cả đều chung một điểm: đó là tập hợp các đặc tính cần thiết để đáp ứng nhu cầu của người sử dụng Những yêu cầu này có thể liên quan đến kỹ thuật, công nghệ, nhu cầu của người tiêu dùng, hoặc các yêu cầu pháp lý khác Các quan điểm và khái niệm này không chỉ không đối lập mà còn bổ sung cho nhau.
Trong nền kinh tế hiện đại, chất lượng là thách thức lớn và mối quan tâm hàng đầu của mọi tổ chức Sản phẩm và dịch vụ cần đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng Doanh nghiệp cung cấp sản phẩm và dịch vụ phải nỗ lực hơn nữa để đảm bảo và nâng cao chất lượng hoạt động, góp phần vào lợi ích chung của xã hội.
1.1.1.2 Định nghĩa chất lượng hoạt động kiểm toán
Xuất phát từ nhu cầu giải quyết xung đột lợi ích giữa người sử dụng báo cáo tài chính (BCTC) và các nhà quản lý doanh nghiệp, xã hội yêu cầu một bên thứ ba độc lập để đánh giá tính trung thực và độ tin cậy của thông tin trên BCTC Kiểm toán độc lập, với chức năng xác minh và trình bày ý kiến của kiểm toán viên thông qua báo cáo kiểm toán, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác của thông tin tài chính.
Ban giám đốc các doanh nghiệp đã cung cấp thông tin hợp lý trên báo cáo tài chính (BCTC), giúp người sử dụng tự tin tiếp nhận và sử dụng thông tin này Chất lượng và tính hữu dụng của cuộc kiểm toán là mục tiêu hàng đầu nhằm xác nhận tính trung thực và hợp lý của BCTC, thu hẹp khoảng cách giữa người sử dụng thông tin và nhà quản lý doanh nghiệp Theo Dang (2004), các báo cáo tài chính đã được kiểm toán đóng vai trò như một cơ chế giám sát để đảm bảo thông tin tài chính đến tay người sử dụng Định nghĩa về chất lượng hoạt động kiểm toán phức tạp hơn so với chất lượng sản phẩm thông thường, do sản phẩm kiểm toán mang tính đặc thù Nhiều nhà nghiên cứu đã nỗ lực đưa ra định nghĩa về chất lượng của hoạt động này.
Chất lượng kiểm toán, theo DeAngelo (1981), được định nghĩa là khả năng của kiểm toán viên trong việc phát hiện các sai sót trọng yếu, thể hiện qua khả năng kỹ thuật, cùng với việc báo cáo các phát hiện này, phản ánh tính độc lập của kiểm toán viên.
Theo Palmrose (1988), chất lượng kiểm toán được định nghĩa dựa trên mức độ đảm bảo, vì mục tiêu của kiểm toán là cung cấp sự đảm bảo cho báo cáo tài chính Do đó, chất lượng kiểm toán được hiểu là xác suất mà báo cáo tài chính không có những sai sót trọng yếu.
Theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) số 220, chất lượng hoạt động kiểm toán được định nghĩa là mức độ thỏa mãn của các đối tượng sử dụng kết quả kiểm toán về tính khách quan, độ tin cậy và ý kiến của kiểm toán viên Mục tiêu của chất lượng kiểm toán là nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh trong thời gian định trước với mức phí hợp lý.
Các định nghĩa này có thể được xem xét ở hai góc nhìn cụ thể:
Chất lượng kiểm toán từ góc nhìn của công ty kiểm toán được xác định bởi sự tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán và nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp, nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng thông qua ý kiến kiểm toán khách quan và đáng tin cậy Kiểm toán viên (KTV) cần đảm bảo tính trung thực và hợp lý của thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) bằng cách tuân thủ đầy đủ các chuẩn mực và nguyên tắc, đồng thời duy trì tính độc lập và sự hoài nghi nghề nghiệp để phát hiện gian lận và sai sót Ngoài việc cung cấp ý kiến đảm bảo về thông tin tài chính, KTV còn thực hiện chức năng tư vấn để nâng cao hiệu quả kinh doanh cho khách hàng với mức phí hợp lý, đảm bảo lợi ích cho cả hai bên Hơn nữa, chất lượng kiểm toán còn được thể hiện qua việc các dịch vụ luôn được thực hiện bởi đội ngũ KTV độc lập, có năng lực chuyên môn và hiểu biết cần thiết về đơn vị được kiểm toán.
Từ góc nhìn của người sử dụng dịch vụ kiểm toán, việc dựa vào thông tin không đáng tin cậy trong báo cáo tài chính có thể dẫn đến những hậu quả tài chính nghiêm trọng cho các nhà đầu tư Do đó, họ luôn mong muốn nhận được thông tin trung thực và đáng tin cậy Trách nhiệm của kiểm toán viên là nâng cao độ tin cậy của thông tin trong báo cáo tài chính, giúp người sử dụng đưa ra quyết định chính xác Người sử dụng cũng kỳ vọng kiểm toán viên sẽ phát hiện và thông báo tất cả các gian lận, sai sót, đồng thời đưa ra cảnh báo về tình hình kinh doanh sắp tới Chất lượng kiểm toán còn được thể hiện qua những tư vấn của kiểm toán viên nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty với mức phí hợp lý.
Khoảng cách mong đợi trong kiểm toán BCTC
1.2.1 Khái niệm khoảng cách mong đợi kiểm toán
1.2.1.1 Khái niệm về “khoảng cách mong đợi” Đây là thuật ngữ thường được sử dụng để mô tả tình trạng, theo đó có một sự khác biệt trong mong đợi tồn tại giữa một nhóm với một chuyên môn nhất định và một nhóm dựa vào chuyên môn đó Chẳng hạn nhận thức công chúng về trách nhiệm của kiểm toán viên thì khác với nhận thức của kiểm toán viên về trách nhiệm của mình trong cuộc kiểm toán Sự khác biệt này được gọi là khoảng cách mong đợi
Thuật ngữ này không chỉ xuất hiện trong tài liệu kế toán mà còn được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác Chẳng hạn, các nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt trong nhận thức về ngành hệ thống thông tin của sinh viên tốt nghiệp (Trauth và cộng sự, 1993), cũng như sự khác biệt trong mong đợi giữa đại diện quảng cáo và khách hàng về giá trị của các chiến dịch (Murphy và Maynard, 1996) Hơn nữa, còn có sự khác biệt trong các phương pháp kiểm toán giữa thời đại công nghiệp và thời đại thông tin trong lĩnh vực ngân hàng (Singh, 2004).
1.2.1.2 Khái niệm về “Khoảng cách mong đợi kiểm toán”
Nhiều tác giả đã nghiên cứu khoảng cách mong đợi và đưa ra các khái niệm dựa trên kết quả nghiên cứu của mình như sau:
Liggio (1974) đã giới thiệu khái niệm “khoảng cách mong đợi trong kiểm toán”, định nghĩa nó là sự khác biệt giữa hai mức độ mong đợi về hiệu quả công việc kiểm toán giữa kiểm toán viên và người sử dụng báo cáo tài chính.
Ủy ban Cohen (1978) đã định nghĩa khoảng cách mong đợi là sự chênh lệch giữa kỳ vọng của công chúng về những gì mà kiểm toán viên có thể và nên thực hiện một cách hợp lý.
Khoảng cách mong đợi, theo Guy và Sullivan (1988), là sự khác biệt giữa những gì công chúng và người sử dụng báo cáo tài chính kỳ vọng từ kế toán và kiểm toán viên, và những gì mà các chuyên gia này tin rằng họ phải chịu trách nhiệm.
Khoảng cách mong đợi giữa kiểm toán viên và công chúng được Godsell (1992) mô tả là do sự khác biệt trong nhận thức về nhiệm vụ và trách nhiệm của kiểm toán viên, cũng như những thông điệp được truyền tải qua các báo cáo kiểm toán.
Theo AICPA (1993), khoảng cách mong đợi kiểm toán là sự khác biệt giữa niềm tin của công chúng và người sử dụng báo cáo tài chính về trách nhiệm của kiểm toán viên, so với niềm tin của chính các kiểm toán viên về trách nhiệm của họ.
Khoảng cách mong đợi, theo định nghĩa của Porter (1993), là sự chênh lệch giữa kỳ vọng của xã hội đối với kiểm toán viên và các hoạt động thực tế mà kiểm toán viên thực hiện.
Epstein và Geiger (1994) định nghĩa khoảng cách mong đợi kiểm toán là sự khác biệt trong nhận thức giữa người sử dụng và kiểm toán viên, đặc biệt liên quan đến các dịch vụ đảm bảo mà họ cung cấp.
Khoảng cách mong đợi, theo Monroe và Woodliff (1994), là sự khác biệt trong niềm tin giữa kiểm toán viên và công chúng về nhiệm vụ và trách nhiệm của kiểm toán viên đối với gian lận, sai sót và thông tin trong báo cáo kiểm toán Các định nghĩa này đều nhấn mạnh sự cần thiết phải hiểu rõ vai trò của kiểm toán viên trong việc đảm bảo tính chính xác và minh bạch của báo cáo tài chính.
(i) Sự khác biệt trong nhận thức về năng lực thực tế và năng lực được mong đợi của kiểm toán viên
Sự khác biệt giữa khả năng thực hiện của kiểm toán viên và kỳ vọng của người sử dụng báo cáo tài chính liên quan đến việc phát hiện gian lận và thông tin trong báo cáo kiểm toán là một vấn đề quan trọng Người sử dụng báo cáo thường mong đợi kiểm toán viên có thể phát hiện mọi sai sót và gian lận, trong khi thực tế khả năng của họ có thể bị hạn chế bởi nhiều yếu tố.
Khoảng cách mong đợi là sự chênh lệch giữa kỳ vọng của người sử dụng báo cáo tài chính và nhận thức của kiểm toán viên về nhiệm vụ và trách nhiệm của mình.
Mong đợi và hiểu biết của công chúng về nhiệm vụ và trách nhiệm của kiểm toán viên
= Nhận thức của kiểm toán viên về nhiệm vụ và trách nhiệm của kiểm toán viên +
1.2.2 Các công trình nghiên cứu về khoảng cách mong đợi trong kiểm toán BCTC
Trong hai thập kỷ qua, nhiều vụ bê bối tài chính và thất bại của các công ty kiểm toán, đặc biệt là các vụ như Enron, Worldcom và Parmalat, đã chỉ ra sự không đáp ứng kỳ vọng của nghề kiểm toán Những sự kiện này đã làm gia tăng khoảng cách giữa mong đợi và thực tế của hoạt động kiểm toán.
Nhiều nghiên cứu toàn cầu đã chỉ ra rằng khoảng cách mong đợi kiểm toán có sự khác biệt rõ rệt giữa các quốc gia, bao gồm cả Hoa Kỳ, New Zealand và Đức.
Trong hơn 30 năm qua, Singapore, Malaysia, Ấn Độ và Iran đã tiến hành nhiều nghiên cứu liên quan đến chất lượng kiểm toán Các nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào ba vấn đề chính: (a) cảnh báo sớm của kiểm toán viên về nguy cơ thất bại trong kinh doanh của công ty; (b) trách nhiệm của kiểm toán viên trong việc phát hiện và báo cáo gian lận; và (c) bản chất cũng như ý nghĩa của thông điệp trong báo cáo kiểm toán.