GIỚI THIỆU
Lý do lựa chọn đề tài
Ngân sách nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định và tăng trưởng kinh tế, đồng thời giúp phân bổ lại nguồn lực và giảm bất bình đẳng thu nhập Thâm hụt ngân sách lớn có thể gây bất ổn kinh tế, ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái, tổng sản lượng đầu ra, và đầu tư tư nhân Nghiên cứu của Arjomand và các cộng sự (2016) cho thấy mối quan hệ ngược chiều giữa thâm hụt ngân sách và tăng trưởng kinh tế ở các quốc gia MENA Hiện nay, nhiều quốc gia đang phát triển đối mặt với thâm hụt ngân sách lớn do thu nhập thấp và nhu cầu cao về đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng, dẫn đến chi tiêu vượt khả năng thu thuế.
Thâm hụt ngân sách nhà nước là một vấn đề quan trọng, dẫn đến nhiều nghiên cứu thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến nó Neaime (2015) chỉ ra rằng gánh nặng nợ lớn và thu thuế không tương xứng với chi tiêu cho đầu tư cơ sở hạ tầng làm gia tăng thâm hụt Nghiên cứu của Arjomand và cộng sự (2016) cho thấy tăng trưởng kinh tế và lạm phát có tác động tích cực đến thâm hụt ngân sách, trong khi năng suất lao động lại ảnh hưởng ngược chiều Khalid, A M và Guan (1999) nhấn mạnh rằng thâm hụt tài khoản vãng lai được tài trợ bởi nợ công, với lãi suất tăng theo thời gian, dẫn đến thâm hụt ngân sách lớn hơn Nhiều nghiên cứu khác cũng đã khám phá mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách nhà nước và thâm hụt tài khoản vãng lai.
Hầu hết các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào tác động của thâm hụt tài khoản vãng lai đến thâm hụt ngân sách nhà nước, mà chưa phân tích thực nghiệm các thành phần của cán cân thanh toán quốc tế Đặc biệt, đầu tư trực tiếp nước ngoài cũng có ảnh hưởng đáng kể đến cân đối ngân sách nhà nước Do đó, tác giả luận văn đã chọn đề tài này để làm rõ những vấn đề liên quan.
Cán cân thanh toán quốc tế có ảnh hưởng đáng kể đến cân đối ngân sách nhà nước tại 10 quốc gia đang phát triển ở Châu Á Nghiên cứu này sẽ phân tích các thành phần của cán cân thanh toán và cách chúng tác động đến ngân sách, từ đó rút ra những bài học kinh nghiệm cho các quốc gia trong khu vực.
Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu này tập trung vào tác động của các thành phần cán cân thanh toán quốc tế đến cân đối ngân sách nhà nước tại 10 quốc gia đang phát triển ở châu Á Mục tiêu là đề xuất các chính sách nhằm đảm bảo sự cân đối ngân sách nhà nước Bài viết sẽ trả lời câu hỏi nghiên cứu liên quan đến mối quan hệ giữa cán cân thanh toán và ngân sách nhà nước.
Cán cân thanh toán quốc tế bao gồm các thành phần chính như cán cân tài khoản vãng lai và đầu tư trực tiếp nước ngoài, có ảnh hưởng đáng kể đến cân đối ngân sách nhà nước.
10 quốc gia đang phát triển ở Châu Á như thế nào?
- Các giải pháp nào có thể cải thiện cân đối ngân sách nhà nước?
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả luận văn đã thực hiện phân tích định tính và định lượng để nghiên cứu tác động của các thành phần cán cân thanh toán quốc tế đến cân đối ngân sách nhà nước tại 10 quốc gia đang phát triển ở châu Á Phân tích định tính sử dụng thống kê mô tả và tổng hợp để đánh giá thực trạng các thành phần như cán cân tài khoản vãng lai và đầu tư trực tiếp nước ngoài Đối với phân tích định lượng, tác giả kiểm định nghiệm đơn vị để xác định tính dừng của dữ liệu, sau đó thực hiện hồi quy POLS, FEM, REM để chọn mô hình tốt nhất Cuối cùng, tác giả áp dụng mô hình ước lượng GLS để tìm hiểu tác động của các thành phần cán cân thanh toán quốc tế đến cân đối ngân sách nhà nước.
Phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu này phân tích tác động của cán cân tài khoản vãng lai và đầu tư trực tiếp nước ngoài đến cân đối ngân sách nhà nước tại 10 quốc gia đang phát triển ở châu Á Mục tiêu là làm rõ mối liên hệ giữa thanh toán quốc tế và tình hình ngân sách của các quốc gia này.
Phạm vi nghiên cứu: Luận văn thu thập dữ liệu theo năm trong giai đoạn từ năm
1991 đến năm 2017 của 10 quốc gia đang phát triển ở châu Á: Việt Nam, Thái Lan, Philippines, Malaysia, Indonesia, Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh, Sri Lanka, Mông Cổ.
Nguồn dữ liệu cho mô hình nghiên cứu được thu thập từ World Bank và trang web chỉ số các biến kinh tế www.ieconomics.com.
Ý nghĩa của đề tài
Luận văn sẽ phân tích tác động của các thành phần cán cân thanh toán quốc tế, bao gồm cán cân tài khoản vãng lai và đầu tư trực tiếp nước ngoài, đến cân đối ngân sách nhà nước tại 10 quốc gia đang phát triển ở Châu Á.
Luận văn đề xuất các chính sách nhằm đảm bảo cân đối ngân sách nhà nước cho 10 quốc gia đang phát triển ở Châu Á, dựa trên nền tảng lý thuyết và kết quả ước lượng GLS.
Kết cấu đề tài
Đề tài gồm có các phần sau:
Chương 1: Giới thiệu về đề tài nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý thuyết về tác động của các thành phần cán cân thanh toán quốc tế đế cân đối ngân sách nhà nước và các nghiên cứu trước đây Trong chương này sẽ giới thiệu một số nghiên cứu liên quan đến cán cân thanh toán quốc tế, cân đối ngân sách nhà nước, tác động của cán cân tài khoản vãng lai, đầu tư trực tiếp nước ngoài đến cân đối ngân sách nhà nước qua các nghiên cứu thực nghiệm
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu tot nghiep down load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
Chương trình này trình bày phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu, giới thiệu các biến và giả định được sử dụng, cùng với quy trình thực hiện hồi quy, kiểm định mô hình và kết quả ước lượng.
Chương 4: Phân tích định tính và định lượng về tác động của các thành phần cán cân thanh toán quốc tế đến cân đối ngân sách nhà nước
Chương này trình bày kết quả phân tích định tính về thực trạng ngân sách nhà nước, cán cân tài khoản vãng lai và đầu tư trực tiếp nước ngoài tại 10 quốc gia đang phát triển ở châu Á Đồng thời, kết quả hồi quy ước lượng mô hình nghiên cứu tác động của các thành phần cán cân thanh toán quốc tế đến cân đối ngân sách nhà nước cũng được nêu rõ.
Chương 5: Kết luận, hàm ý và kiến nghị về chính sách
Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, tác giả đề xuất một số chính sách nhằm đảm bảo cân đối ngân sách nhà nước tại 10 quốc gia đang phát triển ở Châu Á.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC THÀNH PHẦN CÁN CÂN THANH TOÁN QUỐC TẾ ĐẾN CÂN ĐỐI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY
Cơ sở lý thuyết
2.1.1 Cân đối ngân sách 2.1.1.1 Khái niệm cân đối ngân sách nhà nước
Cân đối ngân sách nhà nước là việc điều chỉnh số thu để đảm bảo chi tiêu của chính phủ Sự khác biệt giữa tổng số thu và chi tiêu xác định tình trạng ngân sách, với thâm hụt xảy ra khi chi tiêu công vượt quá số thu thuế, và thặng dư khi số thu lớn hơn chi tiêu Ngân sách nhà nước có mối quan hệ ngược chiều với chi tiêu công; tăng chi tiêu công trong khi số thu thuế không đổi sẽ làm xấu đi ngân sách Ngược lại, nếu số thu thuế tăng trong khi chi tiêu công không thay đổi, ngân sách sẽ được cải thiện Các chính phủ có số thu bất ổn thường gặp thâm hụt lớn hơn, trong khi việc kiểm soát chi tiêu tốt hơn có thể giúp giảm thâm hụt ngân sách.
2.1.1.2 Tài trợ thâm hụt ngân sách
Theo Govil (2014), để bù đắp thâm hụt ngân sách nhà nước, chính phủ có thể vay mượn từ ngân hàng trung ương, vay nợ nước ngoài, vay từ các ngân hàng thương mại và huy động vốn từ khu vực phi ngân hàng trong nước.
Vay nợ ngân hàng trung ương được thực hiện bằng việc tăng cung tiền (Govil,
Việc tăng cung tiền để tài trợ cho thâm hụt ngân sách chỉ nên được thực hiện khi chính phủ thực sự cần phát hành tiền (Ghosh, 2002) Giả sử M là lượng tiền tệ lưu hành, V là vòng quay của tiền, P là mức giá hàng hóa, và T là khối lượng giao dịch, theo Boariu & Bilan (2007), phương trình sức mua tiền tệ của Irving Fisher được thể hiện như sau:
Khi cung tiền tăng mà khối lượng hàng hóa và dịch vụ cùng với vòng quay tiền tệ không thay đổi, mức giá sẽ gia tăng Sự gia tăng này làm giảm thu nhập thực của cá nhân và tổ chức, ảnh hưởng đến phân phối thu nhập theo mục tiêu của chính phủ Tăng cung tiền để tài trợ cho thâm hụt ngân sách nhà nước có thể dẫn đến việc sử dụng lượng tiền tăng thêm để mua sắm hàng hóa, dịch vụ và chi tiêu công (Fischer & Dornbusch, 1997).
Tăng cung tiền để tài trợ cho thâm hụt ngân sách có thể dẫn đến tăng giá Tuy nhiên, trong dài hạn, việc này có làm gia tăng lạm phát hay không phụ thuộc vào cách chính phủ sử dụng nguồn lực.
Việc in thêm tiền có thể dẫn đến sự gia tăng sản lượng nếu được sử dụng để tài trợ cho các dự án đầu tư, từ đó làm tăng lượng hàng hóa và dịch vụ giao dịch Tuy nhiên, trong dài hạn, nếu tiền in thêm chỉ được dùng cho chi tiêu tiêu dùng mà không làm tăng GDP, sẽ dẫn đến tình trạng lạm phát.
Tài trợ thâm hụt ngân sách nhà nước thông qua vay nợ, bao gồm vay từ ngân hàng thương mại, vay nước ngoài và vay từ khu vực phi ngân hàng, có thể dẫn đến hiện tượng lấn át đầu tư, lạm phát và gánh nặng nợ trong tương lai Mặc dù chính phủ có thể mở rộng chi tiêu nhờ vay nợ, nhưng điều này cũng làm tăng nợ công, gây ra hậu quả ngắn hạn và dài hạn Chính phủ không chỉ phải trả lãi suất hàng năm mà còn phải hoàn trả khoản vay gốc, dẫn đến khả năng tăng thuế trong tương lai Keynes đã nhấn mạnh hiệu quả của việc tài trợ nợ trong chi tiêu của chính phủ, cho thấy rằng sự gia tăng chi tiêu thông qua vay nợ sẽ làm thay đổi tổng chi tiêu (C + I + G) trong nền kinh tế.
Khi nền kinh tế không đạt mức toàn dụng, việc tăng chi tiêu của chính phủ có thể dẫn đến tăng sản lượng và thu nhập, từ đó làm tăng thuế thu được và giảm thâm hụt ngân sách Tuy nhiên, chi tiêu này thường được tài trợ bằng nợ, và hiệu quả của việc huy động vốn từ đầu tư tư nhân có thể bị ảnh hưởng Hiệu ứng chèn lấn xảy ra khi các khoản vay của chính phủ làm tăng cầu về vay mượn, dẫn đến lãi suất cao hơn, từ đó làm giảm đầu tư tư nhân Do đó, sự gia tăng chi tiêu của chính phủ thông qua vay nợ có thể gây ra sự sụt giảm trong đầu tư tư nhân.
Gánh nặng nợ xã hội gia tăng do mở rộng nợ trong chi tiêu chính phủ Thâm hụt ngân sách do giảm thuế, trong khi chi tiêu không thay đổi, dẫn đến tăng lãi suất và hiệu ứng chèn lấn đầu tư tư nhân Giảm thuế kích thích tiêu dùng, làm giảm tiết kiệm, từ đó tăng lãi suất và giảm đầu tư tư nhân Hơn nữa, vay nợ nước ngoài để tài trợ thâm hụt ngân sách làm gia tăng nợ nước ngoài, ảnh hưởng đến cán cân thanh toán quốc tế và rủi ro tỷ giá hối đoái.
Thâm hụt ngân sách nhà nước có thể được bù đắp thông qua việc tăng thuế, theo lý thuyết đường cong Laffer (Okafor và các cộng sự, 2017) Lý thuyết này, do Arthur Laffer phát triển, cho thấy mối quan hệ giữa thuế suất và doanh thu thuế.
B Laffer đưa ra năm 1974 Lý thuyết cho rằng những thay đổi về thuế suất có tác động về mặt số học và kinh tế đến số thu thuế Về mặt số học, khi thuế suất hạ xuống sẽ làm giảm số thu thuế, thâm hụt ngân sách nhà nước tăng và ngược lại, khi thuế suất tăng làm tăng số thu thuế, thâm hụt ngân sách nhà nước giảm Về mặt kinh tế, theo Laffer (2004) việc giảm thuế suất tác động tích cực đến việc làm và sản lượng, do đó tạo ra động lực để tăng cường các hoạt động kinh tế Nếu thuế suất tăng sẽ không khuyến khích những hoạt động kinh tế bị đánh thuế Vì vậy, Mitchell
Năm 2010, các nhà hoạch định chính sách được khuyến cáo nên đặt mức thuế nhằm tối đa hóa tăng trưởng thay vì tối đa hóa số thu Đường cong Laffer không chỉ ra rằng việc cắt giảm thuế sẽ làm giảm hay tăng số thu thuế Sự thay đổi về thuế suất ảnh hưởng đến số thu thuế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như hệ thống thuế, thời hạn áp dụng, khả năng tiếp cận các hoạt động kinh tế ngầm, thuế suất hiện hành, tỷ lệ lỗ hổng pháp lý và năng suất của nền kinh tế (Okafor và các cộng sự).
Lý thuyết đường cong Laffer, được mở rộng bởi Trostel (1995) trong mô hình tăng trưởng tân cổ điển, chỉ ra rằng thâm hụt tài chính có thể làm trì hoãn thuế hiện tại, dẫn đến việc tăng thuế suất trong tương lai Nếu thuế dựa vào thu nhập, việc tăng thuế sẽ làm giảm tỷ lệ tiền lương ròng trong tương lai, trong khi giảm thuế suất hiện hành sẽ tăng tỷ lệ tiền lương ròng hiện tại Những thay đổi này ảnh hưởng đến đầu tư vốn nhân lực, tiêu dùng, việc làm, tổng sản lượng và tỷ lệ tiền lương ròng (Okafor và các cộng sự, 2017).
2.1.2 Cán cân thanh toán quốc tế (BOP) 2.1.2.1 Khái niệm
Cán cân thanh toán quốc tế, theo định nghĩa của IMF (2009), là báo cáo thống kê các giao dịch kinh tế của một quốc gia với các quốc gia khác trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm hoặc một quý Báo cáo này được ghi nhận theo nguyên tắc kế toán kép, trong đó mỗi giao dịch sẽ được ghi nhận bằng hai bút toán: bút toán nợ và bút toán có.
2.1.2.2 Các thành phần của cán cân thanh toán quốc tế
Cán cân thanh toán quốc tế, theo công ước quốc tế, bao gồm các thành phần chính như tài khoản vãng lai, tài khoản vốn, tài khoản tài chính, dự trữ ngoại hối và sai số thống kê (Copeland).