Tính cấp thiết của đề tài
Kể từ khi mở cửa năm 1996, nền kinh tế Việt Nam đã phải đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình hội nhập, bên cạnh những lợi ích mà nó mang lại Trong bối cảnh cạnh tranh hàng hóa ngày càng gay gắt trên thị trường toàn cầu, các chính phủ đang có xu hướng nới lỏng hàng rào phi thuế quan để bảo vệ sản xuất trong nước và thực hiện cam kết thương mại Hàng rào kỹ thuật trở thành một công cụ bảo hộ hiệu quả, nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, môi trường và an toàn lao động.
Nhật Bản được coi là một thị trường khó tính với nhiều yêu cầu kỹ thuật khắt khe đối với sản phẩm nhập khẩu, đặc biệt là thủy sản Chính phủ Nhật Bản áp dụng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt, khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xuất khẩu Mặc dù vậy, nhu cầu về thủy sản tại Nhật Bản vẫn rất lớn, nhờ vào sự tăng trưởng kinh tế và xu hướng chi tiêu cao hơn cho các hoạt động ăn uống Sản lượng thủy sản nhập khẩu vào Nhật Bản đã tăng trưởng mạnh mẽ, đạt mức hai con số trong thời gian qua Do đó, bất chấp những thách thức về quy định, Nhật Bản vẫn là một thị trường tiềm năng hấp dẫn cho các nhà xuất khẩu thủy sản toàn cầu.
Doanh nghiệp thủy sản Việt Nam coi Nhật Bản là thị trường xuất khẩu tiềm năng với lợi nhuận hứa hẹn, nhưng tình hình xuất khẩu vào Nhật Bản đang gặp nhiều biến động Nguyên nhân chính là do khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật mà Nhật Bản yêu cầu Trong khi đó, các đối thủ như Trung Quốc, Thái Lan và Chi Lê đang nỗ lực vượt qua các rào cản kỹ thuật, làm tăng mức độ cạnh tranh cho sản phẩm thủy sản xuất khẩu, đặc biệt là vào thị trường Nhật Bản.
Các doanh nghiệp cần hiểu rõ quy định về hàng rào kỹ thuật và học hỏi kinh nghiệm từ các nước khi xuất khẩu thủy sản vào Nhật Bản để chuẩn bị tốt cho việc xuất hàng chất lượng Kinh nghiệm từ tiêu chuẩn kỹ thuật của Nhật Bản cũng là bài học quý giá cho các nhà làm chính sách và hiệp hội trong nước, giúp tạo ra hàng rào hợp pháp và đạt mục tiêu đề ra Những bài học từ thị trường Nhật Bản còn cung cấp nền tảng vững chắc cho doanh nghiệp khi xuất khẩu vào các thị trường khó tính như EU và Hoa Kỳ, nơi mà việc đáp ứng hàng rào kỹ thuật đang gặp nhiều thách thức, ảnh hưởng đến kim ngạch xuất khẩu của nước ta.
Nhóm tác giả đã chọn đề tài “Hàng rào kỹ thuật đối với mặt hàng thủy sản nhập khẩu vào thị trường Nhật Bản” nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan về các quy định của Nhật Bản đối với hàng thủy sản từ các nước Bài viết cũng đề xuất những giải pháp thiết thực để hỗ trợ khả năng xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam.
Tổng quan tình hình nghiên cứu
Hiện nay, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng hàng rào kỹ thuật trong thương mại giữa các quốc gia có ảnh hưởng đáng kể đến thương mại quốc tế Các nghiên cứu này không chỉ phân tích bản chất và xu hướng áp dụng của hàng rào kỹ thuật mà còn xem xét mối quan hệ tác động qua lại giữa thương mại và các hàng rào này Từ đó, các nghiên cứu đề xuất những bước cần thiết để các quốc gia áp dụng hàng rào kỹ thuật một cách hiệu quả.
Nhóm tác giả Tsunehiro Otsuki, John Wilson và Keith E Maskus (2005) đã nghiên cứu tác động của hàng rào kỹ thuật đối với thương mại, cung cấp một khung phân tích toàn diện về các vấn đề trong chính sách thương mại và quy định tiêu chuẩn sản phẩm Nghiên cứu thực nghiệm này phân tích vai trò của các tiêu chuẩn trong thương mại quốc tế, tập trung vào các tiêu chuẩn kỹ thuật tiến bộ và mở rộng phân tích cho các tiêu chuẩn khác trong thương mại hàng hóa Ngoài ra, bài nghiên cứu cũng đề xuất các bước cụ thể để tiến hành nghiên cứu thực nghiệm trước khi thông qua chính sách thương mại, với phạm vi rộng trải dài từ Trung Á, Châu Phi, Mỹ Latinh đến Châu Âu.
Trong bài nghiên cứu của John Christopher Beghin (2010), tác giả đã phân tích các rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp và thực phẩm Nghiên cứu tập trung vào các quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm, kiểm dịch động thực vật và các tiêu chuẩn kỹ thuật khác Tác giả cũng đề xuất một phương pháp kinh tế lượng để ước tính tác động tương đương thuế quan của các rào cản kỹ thuật Cuối cùng, nghiên cứu mô phỏng mô hình phương trình trọng lực nhằm loại bỏ ảnh hưởng của các quy định về mức dư lượng tối đa (MRL) đối với nhu cầu nhập khẩu và khả năng xuất khẩu thực phẩm và nông sản của các doanh nghiệp nước ngoài, đặc biệt tại các nước kém và đang phát triển.
Tại Việt Nam, nhiều tác giả đã nghiên cứu rào cản kỹ thuật thương mại của các nước và đề xuất giải pháp giúp doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật khi xuất khẩu Đặc biệt, các nghiên cứu về thị trường Nhật Bản cung cấp cái nhìn cụ thể về quy định kỹ thuật, nhưng vẫn còn thiếu nghiên cứu về quy định đối với mặt hàng thủy sản.
PGS.TS Đinh Văn Thành (2004) đã nghiên cứu các rào cản kỹ thuật trong thương mại quốc tế, phân tích thực trạng áp dụng tại Việt Nam và đề xuất giải pháp cho doanh nghiệp Việt Nam nhằm vượt qua những rào cản này để thúc đẩy xuất khẩu Nghiên cứu cũng xem xét kinh nghiệm của các nước như Trung Quốc, Thái Lan và EU trong việc đối phó với rào cản kỹ thuật, đồng thời đưa ra dự báo về xu hướng áp dụng các rào cản này Th.S Hoàng Thị Vân Anh (2008) đã phân tích tác động của hàng rào kỹ thuật thương mại Nhật Bản đối với xuất khẩu nông, lâm, thủy sản Việt Nam, đánh giá khả năng đáp ứng của doanh nghiệp và đề xuất giải pháp khắc phục thông qua khảo sát và hội thảo khoa học Đề tài cũng đưa ra kiến nghị cho Nhà nước và các nhà hoạch định chính sách nhằm áp dụng hiệu quả các tiêu chuẩn kỹ thuật phục vụ lợi ích quốc gia.
Tác giả Trần Hữu Ái (2015) đã tiến hành nghiên cứu về các rào cản thương mại trong việc xuất khẩu thủy sản vào thị trường quốc tế Trong nghiên cứu này, tác giả đã thực hiện một cuộc khảo sát nhằm phân tích những thách thức mà ngành thủy sản phải đối mặt khi thâm nhập vào thị trường toàn cầu.
152 nhà quản lý kinh doanh từ các công ty thủy sản ở các tỉnh đồng bằng sông Cửu
Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng các thang đo rào cản thương mại và phân tích ảnh hưởng của chúng đến xuất khẩu thủy sản của doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là tại vùng kinh tế trọng điểm phía Nam Mục tiêu là đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của rào cản thương mại đối với khả năng xuất khẩu Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ giới hạn trong khu vực đồng bằng sông Cửu Long, do đó chưa phản ánh đầy đủ sự khác biệt địa lý và khả năng xuất khẩu của các khu vực khác.
Trong quá trình nghiên cứu, nhóm tác giả nhận thấy rằng hầu hết các đề tài chỉ phân tích tổng quát các hàng rào kỹ thuật trong thương mại quốc tế, mà chưa đi sâu vào việc áp dụng các hàng rào kỹ thuật đối với mặt hàng thủy sản nhập khẩu vào thị trường Nhật Bản cho các doanh nghiệp Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện xoay quanh những câu hỏi sau:
Thứ nhất, các quy định về hàng rào kỹ thuật mà Nhật Bản đang áp dụng đối với mặt hàng thủy sản nhập khẩu hiện nay là gì?
Các doanh nghiệp Việt Nam đang đối mặt với nhiều khó khăn trong việc tuân thủ các hàng rào kỹ thuật khi xuất khẩu thủy sản sang thị trường Nhật Bản Những thách thức này bao gồm yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng sản phẩm, quy trình kiểm tra an toàn thực phẩm, và các tiêu chuẩn về môi trường Việc hiểu rõ và đáp ứng các quy định này là rất quan trọng để đảm bảo khả năng cạnh tranh và duy trì thị trường xuất khẩu.
Thứ ba, những giải pháp có thể được thực hiện để giúp các doanh nghiệp
Việt Nam vượt qua các hàng rào kỹ thuật của Nhật Bản đối với mặt hàng thủy sản là gì?
Các cơ quan chức năng và Hiệp hội ngành nghề cần triển khai các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp nhằm giúp họ đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn kỹ thuật của Nhật Bản.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính để thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp, nhằm đánh giá tình hình áp dụng hàng rào kỹ thuật đối với thủy sản nhập khẩu của Nhật Bản và khả năng đáp ứng của các doanh nghiệp Việt Nam.
Nghiên cứu các bài học kinh nghiệm từ các quốc gia khác trong việc vượt qua hàng rào kỹ thuật đối với sản phẩm thủy sản của Nhật Bản, nhằm đề xuất các giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp Việt Nam.
Đóng góp mới và ý nghĩa của nghiên cứu
Nghiên cứu phân tích các rào cản kỹ thuật trong xuất khẩu thủy sản sang thị trường Nhật Bản và đưa ra những lưu ý quan trọng cho các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam.
Nghiên cứu này rất quan trọng vì nó giúp các doanh nghiệp Việt Nam vượt qua những khó khăn trong việc tiếp cận và tìm kiếm giải pháp để đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật do Nhật Bản đề ra.
Bố cục của đề tài
Bài viết gồm 80 trang, bao gồm 2 bảng, 14 biểu đồ và 2 phụ lục Ngoài phần mở đầu, kết luận, danh mục từ viết tắt, danh mục bảng biểu, và tài liệu tham khảo, nội dung được chia thành 3 chương chính.
Chương 1: Tổng quan về hàng rào kỹ thuật trong thương mại quốc tế và quy định của Nhật Bản đối với mặt hàng thủy sản nhập khẩu
Chương 2: Đánh giá khả năng đáp ứng của doanh nghiệp Việt Nam với các quy định về hàng rào kỹ thuật trong xuất khẩu thủy sản sang thị trường Nhật Bản.
Chương 3: Một số đề xuất cho các doanh nghiệp Việt Nam khi xuất khẩu thủy sản sang thị trường Nhật Bản.
TỔNG QUAN VỀ HÀNG RÀO KỸ THUẬT TRONG THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VÀ QUY ĐỊNH CỦA NHẬT BẢN ĐỐI VỚI MẶT HÀNG THỦY SẢN NHẬP KHẨU
Tổng quan về hàng rào kỹ thuật trong thương mại quốc tế
Trong thương mại hàng hóa quốc tế, các quốc gia thường gặp phải nhiều rào cản thương mại nhằm bảo vệ sản xuất trong nước Hai loại rào cản chính là hàng rào thuế quan và hàng rào phi thuế quan.
Thuế quan, hay thuế nhập khẩu, là biện pháp bảo hộ được WTO công nhận Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập và các Hiệp định tự do thương mại (FTA) đang gia tăng, hàng rào thuế quan ngày càng suy yếu và hướng tới tự do hóa Do đó, việc sử dụng thuế quan để bảo vệ sản xuất trong nước đang giảm dần, trong khi các quốc gia chuyển sang áp dụng các biện pháp phi thuế quan, cho thấy tính hiệu quả ngày càng cao.
Hàng rào phi thuế quan, theo định nghĩa của WTO, là các biện pháp cản trở thương mại không dựa trên cơ sở pháp lý hay khoa học Hiện nay, các quốc gia thường áp dụng nhiều loại hàng rào phi thuế quan như hạn ngạch nhập khẩu, quy định về xuất xứ hàng hóa, cấm nhập khẩu, quy trình hải quan, trợ cấp từ chính phủ, và các loại thuế phí nội địa Trong số đó, hàng rào kỹ thuật trong thương mại là một trong những biện pháp phổ biến nhất.
Hàng rào kỹ thuật trong thương mại bao gồm các quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật cần thiết cho hàng hóa khi nhập khẩu vào một quốc gia Những tiêu chuẩn này được thiết lập bởi cơ quan có thẩm quyền nhằm bảo vệ thị trường nội địa và phục vụ các mục đích công khác Nếu hàng hóa không đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật, chúng sẽ không được phép lưu hành trong thị trường nội địa.
1.1.2 Mục đích và xu hướng áp dụng
Hàng rào kỹ thuật được các quốc gia áp dụng như một biện pháp nhằm đạt được các mục tiêu cộng đồng, bao gồm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, bảo vệ môi trường, đảm bảo an ninh quốc gia và hài hòa hóa thông tin sản phẩm Những mục đích này được xác định theo từng giai đoạn cụ thể, phù hợp với các yếu tố kinh tế, tự nhiên, chính trị và xã hội của mỗi quốc gia.
Hàng rào kỹ thuật là một trong những rào cản lớn đối với thương mại quốc tế, khi nhiều quốc gia áp dụng các quy định phức tạp khiến hàng hóa từ các nước khác không thể thâm nhập thị trường Do đó, hàng rào kỹ thuật hiện được nhiều quốc gia sử dụng như một công cụ hiệu quả để bảo vệ nền sản xuất trong nước.
Việc áp dụng hàng rào kỹ thuật trong thương mại đang gia tăng trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, tạo ra gánh nặng chi phí cho các quốc gia đang phát triển Những rào cản phi thuế quan này hạn chế khả năng xuất khẩu và thâm nhập thị trường của sản phẩm từ các nước kém phát triển Các quốc gia phát triển thường xuyên thay đổi và thắt chặt các tiêu chuẩn kiểm tra hàng hóa, do mức sống cao và nhu cầu tiêu dùng chất lượng của người dân.
Theo báo cáo của WTO, số lượng thông báo từ các quốc gia về việc phát hiện rào cản thương mại do tiêu chuẩn kỹ thuật đang gia tăng đáng kể, đặc biệt tại các nước đang phát triển và kém phát triển.
(Nguồn: Hệ thống quản lý thông tin Hàng rào kỹ thuật đối với thương mại WTO
Trong hơn 2 thập kỷ qua, số lượng thông báo đã tăng gần 5 lần, từ 364 vào năm 1995 lên 1.773 vào năm 2017 Đáng chú ý, 81,8% các thông báo này đến từ các nước đang phát triển và kém phát triển, trong khi tỷ lệ này vào năm 1995 chỉ là
Tỷ lệ 20,8% cho thấy các nước kém và đang phát triển đang phải đối mặt với nhiều thách thức khi phải tuân thủ các quy định kỹ thuật nghiêm ngặt từ các nước phát triển.
Các hàng rào kỹ thuật chủ yếu tập trung vào vệ sinh an toàn thực phẩm, với 48,2% nhằm bảo vệ sức khỏe con người, 13,8% để ngăn chặn thông tin đánh lừa và bảo vệ người tiêu dùng, 12% liên quan đến yêu cầu chất lượng, và 11,1% nhằm bảo vệ môi trường Hàng rào kỹ thuật được áp dụng rộng rãi trong thương mại cho hầu hết các mặt hàng, đặc biệt là chất béo, xăng dầu, khoáng sản, khí ga và than đá.
Biểu đồ 1.1: Xu hướng tiếp nhận thông báo về rào cản kỹ thuật của
WTO giai đoạn 1995 đến 2017, cập nhật đến tháng 10 năm 2018
Quốc gia phát triển Quốc gia đang phát triển và mới nổiQuốc gia kém phát triển
((Nguồn: Hệ thống quản lý thông tin Hàng rào kỹ thuật đối với thương mại WTO
Hàng rào kỹ thuật trong thương mại được áp dụng rộng rãi ở hầu hết các mặt hàng, đặc biệt là chất béo, xăng dầu, khoáng sản, khí ga và than đá, với mật độ áp dụng trên 80% Mặc dù nhóm hàng thực phẩm, sản phẩm từ động vật và thủy sản có mật độ áp dụng thấp hơn, nhưng vẫn đạt trên 50% Theo UNCTAD, trong những năm tới, dự báo rằng các hàng rào kỹ thuật sẽ gia tăng, đặc biệt là trong lĩnh vực thực phẩm và các vấn đề liên quan đến sức khỏe người tiêu dùng và vệ sinh an toàn thực phẩm.
Bảo vệ an toàn và sức khỏe con …
Tránh thông tin đánh lừa người …
Yêu cầu về chất lượng
Bảo vệ môi trường Nhãn mác sản phẩm
Giảm cản trở thương mại
Mục đích khác Hài hòa hóa Bảo vệ động thực vật
Giảm chi phí và tăng nâng suất
Bảo vệ an ninh quốc gia
Biểu đồ 1.2: Xu hướng thông báo về hàng rào kỹ thuật theo mục đích sử dụng giai đoạn 1995 - 2018
Biểu đồ 1.3: Xu hướng áp dụng hàng rào kỹ thuật các nhóm hàng chính 2016
(Nguồn: Báo cáo những chỉ số cơ bản và xu hướng áp dụng các chính sách thương mại năm 2016, UNCTAD)
1.1.3 Các loại hàng rào kỹ thuật
Hiện nay, có nhiều phương pháp phân loại hàng rào kỹ thuật, trong đó phổ biến nhất là quy định kỹ thuật và yêu cầu kỹ thuật.
- Quy định kỹ thuật: là những chỉ số, tiêu chuẩn mang tính chất kỹ thuật đối với sản phẩm Các quy định kỹ thuật bao gồm:
+ Đặc tính sản phẩm: Các quy định về những tính chất, chỉ số, yêu cầu kỹ thuật… mà sản phẩm phải đáp ứng
Bao bì hàng hóa cần được ghi nhãn mác chính xác để hỗ trợ quá trình vận chuyển và kiểm tra hải quan, bao gồm thông tin về số lượng, trọng lượng và xuất xứ.
+ Nhãn mác hàng hóa: Các yêu cầu liên quan đến nhãn gắn liền với hàng háo, thông tin cung cấ cho người tiêu dùng
Xe máy Hàng may mặc
Hóa chất Thuốc lá, đồ uống
Sản phẩm từ động vật Mật độ áp dụng
- Yêu cầu kỹ thuật: là các quy định liên quan đến quá trình kiểm tra chất lượng, các đặc điểm liên quan bên ngoài của sản phẩm Bao gồm:
Hàng hóa nhập khẩu phải trải qua quy trình thử nghiệm, giám định và kiểm dịch tại các cơ quan có thẩm quyền trước khi thông quan Quy định này đặc biệt quan trọng đối với động vật sống, yêu cầu kiểm dịch nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn.
Bài học kinh nghiệm của một số nước trong việc đáp ứng hàng rào kỹ thuật đối với mặt hàng thủy sản khi xuất khẩu vào thị trường Nhật Bản
1.3.1 Bài học kinh nghiệm của Trung Quốc
Trong những năm gần đây, Trung Quốc đã trở thành một trong những nhà xuất khẩu lớn nhất thế giới, với sản phẩm đa dạng có mặt ở hầu hết các nơi Đặc biệt, trong lĩnh vực thủy sản, theo thống kê năm 2017, Trung Quốc đứng thứ hai thế giới về xuất khẩu, chỉ sau EU, với giá trị đạt 23,1 tỷ đô la Mỹ Nhật Bản là thị trường chính tiêu thụ thủy sản của Trung Quốc.
Gần đây, nhiều mặt hàng Trung Quốc đang bị từ chối nhập khẩu do dư thừa hóa chất không được phép Quá trình công nghiệp thiếu kiểm soát đã làm gia tăng hàm lượng hóa chất trong sản phẩm nông nghiệp, gây lo ngại Đặc biệt, việc lô hàng thủy sản bị nhiễm khuẩn salmonella tại Nhật Bản đã khiến người tiêu dùng nghi ngờ về chất lượng thủy sản Trung Quốc Nhằm khắc phục tình trạng này, Trung Quốc đã thực hiện các biện pháp cải thiện khả năng đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cho mặt hàng thủy sản xuất khẩu.
Trung Quốc đã thiết lập một hệ thống các cơ quan có thẩm quyền để kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm, với Tổng cục Giám sát, Kiểm tra và Kiểm dịch chất lượng (GAQSIC) là cơ quan trung ương chịu trách nhiệm giám sát an toàn thực phẩm và điều kiện chất lượng xuất nhập khẩu thủy sản GAQSIC hoạt động thông qua các cơ quan cấp tỉnh và các Phòng Kiểm tra và Kiểm dịch (CIQ), bao gồm 19 phòng ban Các vấn đề liên quan đến an toàn thực phẩm được quản lý bởi Cục Giám sát về Kiểm dịch Động thực vật, Cục Xuất nhập khẩu An toàn Thực phẩm và Cục Giám sát Sản xuất Thực phẩm.
Xây dựng hệ thống thông tin quốc gia về hàng rào kỹ thuật trong thương mại với đội ngũ chuyên viên trình độ cao và thiết bị hiện đại Hệ thống thông tin này sẽ được cập nhật kịp thời và đảm bảo độ tin cậy cao Cổng thông tin cũng sẽ giải đáp các thắc mắc liên quan đến tiêu chuẩn kỹ thuật của các nước, giúp doanh nghiệp cập nhật thông tin một cách nhanh chóng và phù hợp.
Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đang thúc đẩy chương trình "sinh thái hóa toàn dân" nhằm xây dựng một nền công nghiệp thân thiện với môi trường thông qua việc quản lý tài nguyên thiên nhiên Trong lĩnh vực kinh tế biển, khái niệm phối hợp giữa đất đai và biển được đề xuất để cải cách quản lý nghề cá tại Trung Quốc, nhấn mạnh tầm quan trọng của phát triển xanh và cân bằng sinh thái.
Chương trình dán nhãn môi trường (CEL) do Trung tâm Cấp phép Nhãn dán Môi trường Trung Quốc (CEUCC) thực hiện, cấp nhãn cho các sản phẩm đạt tiêu chuẩn của Bộ Bảo vệ Môi trường (MEP) Chương trình này đã mang lại nhiều kết quả tích cực, với khoảng 300 công ty được chứng nhận bảo vệ môi trường mỗi năm, giá trị sản phẩm thân thiện với môi trường đạt khoảng 90 tỷ đô la Mỹ, và hơn 50.000 mô hình sản phẩm mới ra đời CEL đã nhận được sự công nhận quốc tế thông qua các thỏa thuận công nhận lẫn nhau với nhiều quốc gia như Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc, Thái Lan và New Zealand.
Chính quyền Trung Quốc đã đầu tư mạnh mẽ vào các khoản trợ cấp cho doanh nghiệp thủy sản nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm xuất khẩu Các khoản trợ cấp này bao gồm hỗ trợ trực tiếp cho việc mua tàu, trợ cấp xăng dầu, trợ cấp kiểm dịch chất lượng và các khoản khấu trừ thuế khác Hàng năm, chính phủ chi khoảng 35 tỷ đô la Mỹ (tương đương 232 tỷ Nhân dân tệ) để hỗ trợ các doanh nghiệp trong ngành thủy sản.
Trung Quốc đang triển khai các chính sách mở cửa ưu đãi nhằm thu hút đầu tư nước ngoài vào ngành nông nghiệp, đồng thời khuyến khích chuyển giao công nghệ tiên tiến từ các quốc gia khác để nâng cao năng suất trong lĩnh vực này.
Quy hoạch hệ thống các vùng chuyên canh sản xuất và nuôi trồng thủy sản đạt tiêu chuẩn vệ sinh là cần thiết Cần đào tạo đội ngũ cán bộ chuyên môn cao để tư vấn và hỗ trợ nông dân trong việc sản xuất các sản phẩm chất lượng, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Chính phủ đã thành lập các trung tâm kiểm tra chất lượng thủy sản trên toàn quốc và nỗ lực cung cấp thông tin cho hộ nông dân về các quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật, nhằm đảm bảo chất lượng đầu ra cho thủy sản nuôi trồng.
Chính phủ Trung Quốc nhận thức rõ những thách thức mà thương hiệu thủy sản của họ gặp phải trên thị trường toàn cầu, đặc biệt là tại Nhật Bản Do đó, họ không ngừng nỗ lực triển khai các giải pháp đa dạng nhằm cải thiện khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật của các quốc gia khác.
1.3.2 Bài học kinh nghiệm của Thái Lan
Thái Lan là một trong những quốc gia Đông Nam Á nổi bật trong việc đáp ứng các hàng rào kỹ thuật cho nông, lâm, ngư nghiệp Mặc dù nông sản Trung Quốc từng bị phát hiện có dư lượng thuốc trừ sâu, ảnh hưởng đến hình ảnh xuất khẩu sang Nhật Bản, nhưng chất lượng sản phẩm Thái Lan đã cải thiện đáng kể trong những năm gần đây Chính phủ Thái Lan đã chú trọng quản lý từ trung ương đến địa phương, thành lập Cục Quốc Gia về Nông sản và Tiêu chuẩn Thực phẩm (ACFS) nhằm đảm bảo vệ sinh an toàn và tiêu chuẩn cao cho nông sản ACFS hoạt động trên toàn quốc, hợp tác với các cơ quan chính phủ và tổ chức quốc tế để đạt được các mục tiêu chất lượng.
- Thiết lập tiêu chuẩn cho hệ thống các mặt hàng nông nghiệp, hàng hóa và thực phẩm
- Thực hiện việc chứng nhận các tiêu chuẩn
- Hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc đàm phán với các đối tác quốc tế trong các tranh chấp liên quan đến hàng rào kỹ thuật trong thương mại
- Thực hiện các hoạt động khuyến khích tuân thủ các tiêu chuẩn tại các hộ gia đình, các trang trại và cơ sở sản xuất thực phẩm
Phối hợp với các tổ chức quốc tế, như JETRO tại Nhật Bản, nhằm cập nhật thông tin về các quy định mới nhất và kịp thời truyền đạt đến các nhà sản xuất trong nước.
ACFS là cơ quan cấp giấy chứng nhận tiêu chuẩn GAP cho doanh nghiệp Thái Lan theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17011:2004 Năm 2010, hoạt động đánh giá tiêu chuẩn và công nhận chất lượng của ACFS đã được toàn bộ các thành viên của Hiệp hội Công nhận Châu Á – Thái Bình Dương (PAC) chấp thuận.
Thái Lan đã triển khai chương trình Thực hành Nuôi trồng Thủy sản Tốt nhất (BAP) do Liên minh Thủy sản Toàn cầu (GAA) xây dựng, nhằm cấp phép cho các bên thứ ba kiểm tra và chứng nhận chất lượng các cơ sở nuôi trồng thủy sản Chương trình này hỗ trợ cải thiện trách nhiệm môi trường, an toàn động vật, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc theo quy định của các nước nhập khẩu Giấy chứng nhận BAP có giá trị toàn cầu, với các tiêu chuẩn nghiêm ngặt để được cấp.
+ Khả năng bảo quản bột cá và dầu cá
+ Khả năng kiểm soát việc sử dụng các sinh vật biến đổi gen (GMOs)
+ Khả năng lưu trữ và xử lý vật tư nông nghiệp
- Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
+ Mức độ tuân thủ pháp luật
+ Các hoạt động quan hệ cộng đồng
+ Các hoạt động xây dựng nội bộ, nhân viên
+ An toàn sinh học và quản lý bệnh tật
- Vệ sinh an toàn thực phẩm
+ Khả năng kiểm soát dư lượng hóa học và chất gây ô nhiễm:
+ Quy trình thu hoạch và vận chuyển
+ Điểm kiểm soát các rủi ro nghiêm trọng (HACCP)
THỰC TRẠNG KHẢ NĂNG ĐÁP ỨNG HÀNG RÀO KỸ THUẬT ĐỐI VỚI MẶT HÀNG THỦY SẢN XUẤT KHẨU SANG THỊ TRƯỜNG NHẬT BẢN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM
Tổng quan xuất khẩu mặt hàng thủy sản của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản 25
2.1.1 Thị trường thủy sản Nhật Bản
2.1.1.1 Tình hình tiêu thụ thủy sản tại Nhật Bản
Nhật Bản nổi tiếng với nền văn hóa ưa chuộng cá và các sản phẩm từ thủy sản, với cá là nguồn cung cấp chất đạm chính trong bữa ăn Các món ăn như sushi, sashimi và tempura được ưa chuộng nhờ hàm lượng calo và chất béo thấp Nhật Bản là một trong những nước tiêu thụ cá lớn nhất thế giới, với 7,5 tỷ tấn cá mỗi năm, tương đương 54 kg mỗi người, trong khi mức trung bình toàn cầu chỉ khoảng 20 kg Thủy sản nhập khẩu vào Nhật Bản chủ yếu được phân phối qua ba kênh, trong đó kênh dịch vụ ăn uống chiếm 48%, do nhu cầu tiện lợi và tiết kiệm thời gian chế biến cao, tiếp theo là kênh bán lẻ chiếm 39%.
Thị trường thủy sản Nhật Bản rất đa dạng, bao gồm nhiều mặt hàng như cá vây, động vật có vỏ, rong biển, và các sản phẩm chế biến như đông lạnh, đóng hộp, và đóng gói Trong số các loài thủy sản, cá là nguồn thực phẩm được tiêu thụ nhiều nhất, gấp ba lần so với nhóm loài khác.
2 là động vật giáp xác
Nhật Bản là một quốc gia có nhu cầu tiêu thụ thủy sản lớn và sản lượng khai thác thủy sản đáng kể, với các hoạt động khai thác đa dạng từ gần bờ đến viễn dương Vào năm 1984, Nhật Bản đạt kỷ lục tổng khai thác và nuôi trồng thủy sản hơn 12,84 triệu tấn Tuy nhiên, trong những năm gần đây, ngành khai thác thủy sản của Nhật Bản đang có dấu hiệu suy giảm đáng kể.
Năm 2017, sản lượng thủy sản của Nhật Bản đạt khoảng 4,3 triệu tấn, giảm 1,3% so với năm 2016, mức thấp nhất kể từ năm 1956 Nguyên nhân chính của sự suy giảm này là do giảm sản lượng tự nhiên của các nguồn lợi thủy sản trong vùng biển Nhật Bản, cùng với sự gia tăng nhiệt độ đại dương và hoạt động đánh bắt của các nước láng giềng Trong khi đó, sản lượng thủy sản toàn cầu đã tăng lên 200 triệu tấn theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) Chính phủ Nhật Bản đang nỗ lực phục hồi ngành nuôi trồng và khai thác thủy sản thông qua các biện pháp cải thiện nguồn lợi thủy sản tự nhiên và điều kiện sống của ngư dân.
Theo báo cáo của FAO, nhu cầu tiêu thụ thủy sản tại Nhật Bản đang giảm dần hàng năm do sản lượng cá tự nhiên giảm, dẫn đến nguồn cung nội địa hạn chế Ô nhiễm nguồn thủy sản từ sự cố phóng xạ tại Fukushima và sự thay đổi thói quen tiêu dùng của giới trẻ, với xu hướng ưa chuộng thịt nướng và thức ăn nhanh, cũng góp phần vào sự suy giảm này Thêm vào đó, tỷ lệ gia tăng dân số gần như bằng không hoặc suy giảm trong những năm gần đây đã ảnh hưởng tiêu cực đến nhu cầu tiêu dùng, đặc biệt là đối với nhóm mặt hàng thủy sản.
Trong 10 năm qua, nhu cầu tiêu dùng thủy sản ở Nhật Bản đã suy giảm một cách ổn định Cụ thể, sản lượng tiêu thụ thủy sản năm 2017 chỉ đạt 3,733 triệu tấn, giảm 23,5% so với năm 2008.
(Nguồn: Tổ chức Lương thực và Nông sản Liên Hiệp Quốc (FAO),2017)
Trước sự suy giảm nhu cầu tiêu thụ thủy sản, chính phủ Nhật Bản đã nỗ lực khôi phục truyền thống tiêu thụ thủy sản thông qua các chương trình học kết hợp thực địa tại nông trại nuôi cá và cảng lớn Họ cũng xây dựng mạng lưới phân phối phức tạp để đưa sản phẩm thủy sản đến từng hộ gia đình Đặc biệt, một số nhà sản xuất đã áp dụng các biện pháp kỹ thuật để loại bỏ xương, giúp trẻ nhỏ dễ dàng thưởng thức cá hơn.
Sản lượng tiêu thụ sản phẩm thủy sản chế biến, đặc biệt ở phân khúc cao cấp, đang có xu hướng tăng trưởng nhờ vào việc quảng cáo các sản phẩm này với tiêu chí dinh dưỡng và tốt cho sức khỏe Điều này đặc biệt thu hút người tiêu dùng lớn tuổi trong bối cảnh dân số Nhật Bản đang già đi Thêm vào đó, sự gia tăng số lượng hộ gia đình một người và phụ nữ tham gia vào thị trường lao động đã làm giảm thời gian của người tiêu dùng, khiến sự tiện lợi khi sử dụng sản phẩm trở thành yếu tố cực kỳ quan trọng.
Sản lượng thủy sản (nghìn tấn)
Biểu đồ 2.1: Sản lượng tiêu thụ thủy sản ở Nhật Bản giai đoạn 2008-2017
Sản lượng thủy sản đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua hàng của người Nhật, với việc họ sẵn sàng chi trả mức giá cao cho các sản phẩm dễ chế biến Điều này cho thấy phân khúc sản phẩm thủy sản chế biến là một thị trường tiềm năng cho các nhà nhập khẩu, đặc biệt khi sản lượng khai thác nội địa đang tiếp tục suy giảm.
2.1.1.2 Tình hình nhập khẩu thủy sản tại Nhật Bản
Nhật Bản là một trong những quốc gia có lượng nhập khẩu thủy sản lớn nhất thế giới và đứng đầu Châu Á, với dân số khoảng 127,5 triệu người Quốc gia này nhập khẩu thủy sản từ hơn 120 quốc gia khác nhau, nhờ vào nhu cầu tiêu thụ cao và sự suy giảm nguồn cung trong nước Hiện tại, các nhà cung cấp cá và hải sản lớn nhất cho Nhật Bản bao gồm Trung Quốc, Hoa Kỳ, Na Uy, Chile và Nga.
Bảng 2.1: Top 10 các nước xuất khẩu thủy sản lớn nhất cho Nhật Bản
Giai đoạn 2012 – 2016 (Đơn vị: 10 Triệu USD)
(Nguồn: Agriculture and Agri-Food Canada, 2017)
Trung Quốc (không bao gồm Macau và Hồng Công) là đối tác cung cấp thủy sản lớn nhất cho Nhật Bản, chiếm gần 18% tổng giá trị thủy sản nhập khẩu Ba nước Đông Nam Á hàng đầu nhập khẩu thủy sản vào Nhật Bản là Thái Lan, Indonesia và Việt Nam, với tổng giá trị chiếm 18,6% trong tổng nhập khẩu thủy sản của Nhật Bản.
Sản lượng nhập khẩu của Nhật Bản đạt cao nhất từ trước đến nay là ở năm
Nhập khẩu thủy sản của Nhật Bản đã giảm dần từ khoảng 3,82 triệu tấn vào năm 2001, với tốc độ trung bình 2% mỗi năm Đến năm 2015, lượng nhập khẩu ước đạt 2,5 triệu tấn, giảm gần 35% so với năm 2001 Tốc độ giảm này đã diễn ra ổn định trong gần 2 thập niên qua và hiện vẫn chưa có dấu hiệu hồi phục.
(Nguồn: Tổ chức Lương thực và Nông sản Liên Hiệp Quốc (FAO),2016)
Dự báo cho thấy sản lượng thủy sản nhập khẩu của Nhật Bản sẽ tiếp tục giảm nhẹ trong những năm tới, chủ yếu do nhu cầu thủy sản của người dân Nhật Bản suy giảm Thêm vào đó, chi phí nhập khẩu thủy sản gia tăng do tỷ giá hối đoái, đồng yên yếu và nhu cầu thủy sản toàn cầu tăng cao Ngoài ra, các quy định của chính phủ Nhật Bản cũng ảnh hưởng đến tình hình này.
Biểu đồ 2.2: Xu hướng nhập khẩu thủy sản của Nhật Bản
Việc nhập khẩu vào Nhật Bản đang gặp phải những trở ngại nhất định do các tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng chặt chẽ đối với các sản phẩm nhập khẩu.
Trong số các mặt hàng nhập khẩu, thủy sản đông lạnh chiếm tỷ lệ lớn nhất với 60%, tiếp theo là sản phẩm đóng hộp với khoảng 15% Cá hồi và cá ngừ là hai loại thủy sản đông lạnh được ưa chuộng nhất tại Nhật Bản Sản lượng cá hồi và cá ngừ tự nhiên của Nhật Bản đang giảm mạnh, trong khi 80% sản lượng khai thác nội địa được tiêu thụ bởi người dân Chi Lê là nhà cung cấp chính thủy sản đông lạnh cho Nhật Bản, với cá hồi Thái Bình Dương chiếm 16,5% (khoảng 600 triệu USD), tiếp theo là Hoa Kỳ với 15,7% (570 triệu USD), Nga với 12,9% (470 triệu USD) và Na Uy với 8,5%.
Các quy định của Nhật Bản đối với mặt hàng thủy sản nhập khẩu
2.2.1 Luật vệ sinh an toàn thực phẩm
Luật vệ sinh an toàn thực phẩm của Nhật Bản, có hiệu lực từ năm 2016, được ban hành bởi Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi (MHLW) nhằm giảm thiểu rủi ro về an toàn thực phẩm Luật này quy định các biện pháp cần thiết để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, áp dụng cho nhiều loại thực phẩm như rau củ, trái cây, hàng nông sản, thịt, thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản.
Luật vệ sinh an toàn thực phẩm Nhật Bản nghiêm cấm việc bán, nhập khẩu và lưu thông các sản phẩm thực phẩm chứa chất độc hại, phụ gia không được phép hoặc sản phẩm không an toàn Cụ thể, nhiều loại thực phẩm sẽ bị cấm nhập khẩu vào Nhật Bản.
Các sản phẩm bị thối rửa, phân hủy hoặc chưa trưởng thành sẽ không được chấp nhận Tuy nhiên, điều khoản này không áp dụng cho các mặt hàng được coi là an toàn cho sức khỏe con người.
Nhật Bản quy định nghiêm ngặt về dư lượng hóa chất tối đa (MRL) cho các sản phẩm, đặc biệt là thủy sản Các loại cá tươi như cá hồi, cá ngừ, và cá basa không được phép chứa carbon dioxide Đối với một số loài thủy sản khai thác, thuốc kháng sinh có thể được sử dụng để cải thiện năng suất, nhưng hàm lượng kháng sinh còn lại không được vượt quá 0.01mg/kg Bộ luật Vệ sinh An toàn Thực phẩm cũng quy định cụ thể về dư lượng một số chất hóa học trong thủy sản.
Việc xác định giới hạn dư lượng hóa chất (MRL) cho thực phẩm được thực hiện dựa trên kiểm tra và đánh giá thông tin từ Bộ Nông, Lâm, Ngư Nghiệp, cùng với đề xuất từ Hội đồng dược phẩm và vệ sinh an toàn thực phẩm Nhật Bản Để điều chỉnh mức MRL phù hợp với điều kiện quốc gia, các nước cần gửi giấy đăng ký theo mẫu của MHLW kèm theo các dữ liệu cần thiết.
Đối với thủy sản đông lạnh, tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu hàm lượng trực khuẩn trên một gam mẫu thử phải được kiểm soát chặt chẽ, đặc biệt là đối với các loại thủy sản dùng để làm sashimi Ngoài ra, các sản phẩm thủy sản chế biến đông lạnh sau khi đun nóng phải có hàm lượng trực khuẩn dưới 3 triệu trên một gam mẫu thử và hoàn toàn không được phép chứa vi khuẩn Escherichia Coli.
Các thực phẩm bị nhiễm bệnh hoặc nghi ngờ nhiễm bệnh do vi sinh vật có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.
Các sản phẩm không đảm bảo vệ sinh có thể gây hại cho sức khỏe con người, do chứa chất phụ gia, các chất bổ sung không cần thiết hoặc các nguyên nhân khác.
Nhật Bản không chỉ quy định về mức dư lượng hóa chất tối đa mà còn xác định rõ các chất phụ gia được phép sử dụng trong thực phẩm chế biến Theo Luật Vệ sinh An toàn Thực phẩm Nhật Bản, danh sách các chất phụ gia hợp pháp trong thực phẩm chế biến được quy định cụ thể.
Các chất hỗ trợ chế biến là những nguyên liệu hoặc chất không phải là thiết bị, dụng cụ, và không được sử dụng như thành phần của thực phẩm Chúng được sử dụng một cách có chủ ý trong quá trình chế biến nguyên liệu, thực phẩm và các thành phần trong thực phẩm.
+ Vitamin, khoáng chất và axit amin
Theo đó, Nhật Bản quy định danh sách cụ thể các loại phụ gia được phép sử dụng trong thực phẩm, được chia thành:
Các chất phụ gia được chỉ định là những chất được Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản quy định cụ thể, được coi là an toàn và không có nguy cơ gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng.
Tại Nhật Bản, ngoài các chất phụ gia được chỉ định, còn có nhiều chất phụ gia khác được phép sử dụng và phân phối mà không cần sự phê duyệt của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Những chất này đã được sử dụng rộng rãi và có lịch sử tiêu dùng lâu dài trong cộng đồng người Nhật.
Các chất phụ gia khác bao gồm hai loại chưa được Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản quy định Chúng bao gồm các chất tạo hương liệu tự nhiên được chiết xuất từ động vật, thực vật và các thực phẩm thông thường được sử dụng làm phụ gia.
Bên cạnh đó, Luật Vệ sinh An toàn Thực phẩm Nhật Bản còn quy định rõ vai trò của các nhà xuất khẩu:
Nhà sản xuất, bao gồm cả các nhà sản xuất nước ngoài, phải cung cấp chứng từ kiểm tra an toàn thực phẩm cùng với dữ liệu chứng minh quy trình sản xuất và quản lý sản phẩm theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm Điều này là cần thiết để Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi cấp giấy chứng nhận.
Đối với mặt hàng thủy sản, nhà xuất khẩu phải kèm theo giấy chứng nhận vệ sinh do tổ chức có thẩm quyền cấp tại nước xuất khẩu trong mỗi lô hàng.
Khả năng đáp ứng hàng rào kỹ thuật đối với mặt hàng thủy sản xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản của các doanh nghiệp Việt Nam
Nhật Bản là một thị trường xuất khẩu tiềm năng của Việt Nam, không chỉ trong lĩnh vực thủy sản Kim ngạch xuất khẩu hàng hóa đã tăng trưởng ổn định từ năm 2011 Tuy nhiên, tỷ trọng xuất khẩu thủy sản trong tổng giá trị xuất khẩu đã có những biến động không ổn định trong những năm gần đây Nguyên nhân chính là do khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật của doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam vẫn chưa hiệu quả.
(Nguồn: Tổng cục Hải Quan và VASEP Báo cáo xuất khẩu thủy sản Việt
Ý thức về việc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật trong ngành xuất khẩu thủy sản của các doanh nghiệp còn hạn chế Theo báo cáo của Tổng cục Thủy sản, chỉ có 78 trong số 264 cơ sở chế biến thủy sản, chiếm 80% sản lượng xuất khẩu, được công nhận đạt tiêu chuẩn ngành về vệ sinh an toàn thực phẩm.
Biểu đồ 2.8: Tỷ trọng ngành thủy sản trong tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam vào Nhật Bản giai đoạn 2012-2017
Ngành thủy sản Việt Nam bao gồm các loại hình chế biến như thủy sản đông lạnh, thủy sản khô và thủy sản đóng hộp Hiện tại, khoảng 70% doanh nghiệp trong ngành (chiếm 20% sản lượng xuất khẩu) vẫn đang hoạt động trong điều kiện không đạt tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm Nhiều cơ sở sản xuất và chế biến chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn này một cách hình thức, nhằm đối phó với các cơ quan thanh tra.
Nhật Bản áp dụng các quy định nghiêm ngặt về tiêu chuẩn kỹ thuật đối với thủy sản nhập khẩu, với mức dư lượng hóa chất tối đa (MRLs) rất thấp cho 758 loại hóa chất nông nghiệp Thực phẩm vượt quá mức MRLs sẽ bị từ chối tại cảng nhập khẩu, và vi phạm có thể dẫn đến việc tăng cường giám sát 30% đối với tất cả các hoạt động nhập khẩu cùng loại hàng hóa từ Việt Nam Sau hai lần vi phạm, sản phẩm sẽ phải chịu yêu cầu giám định tốn kém và bị kiểm tra 100% Nếu vi phạm diễn ra liên tục và nghiêm trọng, nước xuất khẩu có thể bị cấm xuất khẩu sang Nhật Bản.
Xuất khẩu thủy sản sang Nhật Bản đang gặp nhiều khó khăn do các quy định vệ sinh an toàn thực phẩm nghiêm ngặt Kể từ khi Nhật Bản thay đổi quy định về kiểm soát mức độ các chất hóa học (MRL), nhiều lô hàng từ Việt Nam đã bị trả về vì không đáp ứng yêu cầu Việc phát hiện hàm lượng hóa chất vượt quá mức MRL đã dẫn đến việc các doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với lệnh kiểm soát chặt chẽ từ Nhật Bản, bao gồm việc kiểm tra 100% các mặt hàng thủy sản xuất khẩu.
Vào giữa tháng 9 năm 2010, Nhật Bản đã cảnh báo về dư lượng Trifluralin trong tôm Việt Nam và nâng mức kiểm soát từ 0% lên 30% Trong hai tháng 9 và 10 năm 2010, ba lô tôm xuất khẩu sang Nhật Bản bị phát hiện có dư lượng Trifluralin vượt ngưỡng cho phép, dẫn đến quyết định kiểm soát 100% tất cả các lô hàng tôm nhập khẩu từ Việt Nam Việc này không chỉ gây bất lợi cho các lô hàng tôm xuất khẩu mà còn làm tổn hại hình ảnh tôm Việt Nam, khiến nhiều nhà nhập khẩu Nhật Bản yêu cầu giảm giá và chuyển sang nhập khẩu tôm từ các nước khác Đến tháng 8 năm 2012, Nhật Bản tiếp tục kiểm tra 100% các lô hàng tôm Việt Nam về hàm lượng Ethoxyquin với mức MRL là 0.01ppm, quy định này bị cho là quá khắt khe so với thông lệ quốc tế Mặc dù Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) đã nỗ lực kiến nghị nới lỏng quy định, đến tháng 1 năm 2014, Nhật Bản mới dỡ bỏ quy định này Hệ quả là xuất khẩu tôm Việt Nam vào thị trường Nhật Bản đã giảm xuống vị trí thứ hai vào năm 2013, sau Hoa Kỳ, sau nhiều năm dẫn đầu.
Vào tháng 3 năm 2014, Nhật Bản đã quyết định kiểm tra 100% tôm nhập khẩu từ Việt Nam sau khi phát hiện hàm lượng Oxytetracyline (OTC) vượt mức quy định Đến năm 2016, tần suất kiểm tra các lô tôm đông lạnh từ Việt Nam lại được tăng lên 100% do phát hiện hàm lượng Sulfadiazine vượt mức cho phép Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản đã cảnh báo Việt Nam cần có biện pháp khắc phục để tránh lệnh cấm nhập khẩu Theo quy định, lệnh cấm sẽ được áp dụng nếu tỷ lệ thực phẩm vi phạm vượt quá 5% tổng số hàng kiểm tra Tương tự, vào năm 2006, Nhật Bản phát hiện dư lượng chloramphenicol trong cá mực xuất khẩu từ Việt Nam, dẫn đến lệnh kiểm tra 50% đối với mặt hàng này Trước đó, lươn nuôi của Việt Nam cũng đã bị kiểm tra 100% cho đến hết năm 2017 do phát hiện dư lượng AOZ vượt mức quy định.
Nguyên nhân chính dẫn đến việc lô thủy sản Việt Nam bị phát hiện hàm lượng chất hóa học vượt mức là do ô nhiễm môi trường nuôi trồng và dịch bệnh lan rộng, buộc nông dân phải sử dụng kháng sinh để duy trì năng suất Thêm vào đó, nhiều doanh nghiệp chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của việc đầu tư vào các tiêu chuẩn kỹ thuật của Nhật Bản, do chi phí đầu tư cao và yêu cầu quản lý nghiêm ngặt Các yếu tố khách quan từ vùng nuôi trồng và nước bị nhiễm khuẩn cũng gây khó khăn cho xuất khẩu thủy sản sang Nhật Bản Việc kiểm tra 100% lô hàng nhập khẩu làm tăng chi phí cho doanh nghiệp, vì toàn bộ chi phí kiểm tra tại Nhật Bản do nhà xuất khẩu gánh chịu, dẫn đến giá thành xuất khẩu cao hơn và giảm khả năng cạnh tranh với các nước khác Hơn nữa, chi phí kiểm tra 100% sản phẩm trước khi xuất khẩu chiếm gần 10% tổng chi phí nuôi trồng.
Các doanh nghiệp, tổ chức chính phủ và hiệp hội ngành nghề đã nhận thức rõ những khó khăn trong việc nâng cao khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế cho hàng thủy sản xuất khẩu, và đã có những nỗ lực đáng kể để cải thiện tình hình này.
Hằng năm, Cục Quản lý Chất lượng Nông, Lâm sản và Thủy sản (NAFIQAD) tổ chức lấy mẫu thử thủy sản từ các doanh nghiệp xuất khẩu để kiểm tra tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm NAFIQAD cũng tiếp đón các đoàn thanh tra nước ngoài để kiểm tra quy trình nuôi trồng và khai thác thủy sản Trong trường hợp doanh nghiệp vi phạm, NAFIQAD cấp chứng nhận về tiêu chuẩn an toàn thực phẩm để doanh nghiệp có thể xuất khẩu.
Sau nhiều khó khăn trong xuất khẩu sang Nhật Bản, nhiều doanh nghiệp đã tham gia hội thảo và chia sẻ thông tin để tìm giải pháp khắc phục Họ cũng tiếp cận cổng thông tin quốc gia về hàng rào kỹ thuật trong thương mại để giải đáp thắc mắc Hằng năm, VASEP và Tổng cục Thủy sản tổ chức các hội thảo và triển lãm quốc tế nhằm giới thiệu sản phẩm Việt Nam và cải thiện khả năng đáp ứng tiêu chuẩn Nhiều doanh nghiệp đã đăng ký nhận thông tin từ hệ thống mạng lưới thông báo về hàng rào kỹ thuật, giúp họ nắm bắt thông tin kịp thời Chính phủ Việt Nam đã ban hành Nghị định 51/2014/NĐ-CP cấm sử dụng công cụ hủy diệt môi trường trong khai thác thủy sản, quy định bảo vệ nguồn thủy sản và tăng cường công tác bảo vệ môi trường trong sản xuất và xuất khẩu thủy sản.
Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định nghiêm ngặt về việc sử dụng hóa chất và kháng sinh cấm trong chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản, với mức phạt tù lên đến 5 năm và phạt hành chính 200 triệu đồng Những hành vi gây hậu quả nghiêm trọng có thể bị phạt tiền tới 1 tỷ đồng và phạt tù 20 năm Việc phun chích hóa chất độc hại một cách tràn lan từ các doanh nghiệp đe dọa sức khỏe người tiêu dùng Nỗ lực này không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm thủy sản xuất khẩu của Việt Nam mà còn bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng trong nước.
Các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp Việt Nam đã nỗ lực đáng kể để đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật của Nhật Bản đối với mặt hàng thủy sản Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế trong việc thực hiện các tiêu chuẩn này mà doanh nghiệp cần khắc phục trong thời gian tới.
Nhận xét chung
Việt Nam đã nỗ lực hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật thủy sản Nhật Bản thông qua hội thảo và chia sẻ khoa học, giúp cập nhật thông tin và kinh nghiệm quý giá Chính phủ đã xây dựng nhiều chính sách nhằm phát triển xuất khẩu thủy sản bền vững, tập trung vào nâng cao chất lượng tăng trưởng, bảo vệ môi trường và đảm bảo an sinh xã hội Các chính sách khuyến khích sản xuất thủy sản xuất khẩu đáp ứng quy định an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường, bao gồm Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn thực phẩm và Quy phạm thực hành VietGAP để kiểm soát an toàn thực phẩm và giảm tác động môi trường.
Bộ đã xem xét loại bỏ các thủ tục kiểm tra chuyên ngành không cần thiết và áp dụng phương thức quản lý hiệu quả hơn như hậu kiểm Điều này bao gồm việc đánh giá tác động quản lý, nguy cơ và rủi ro một cách định lượng trước khi thông qua quy định, đồng thời tăng cường năng lực kiểm tra, giám sát trong lưu thông hàng hóa Kết quả là một loạt văn bản quản lý kỹ thuật được soát xét và sửa đổi, cùng với các phương thức quản lý ít hạn chế thương mại hơn, cải thiện môi trường sản xuất, kinh doanh và hoạt động xuất khẩu thủy sản Những nỗ lực ngoại giao của Tổng cục Thủy sản, VASEP và Đại sứ quán cũng đã mang lại thành quả đáng kể, với Nhật Bản ghi nhận và nới lỏng quy định về MRL sau khi nhận đơn từ Việt Nam, cũng như chấm dứt lệnh kiểm tra 100% trước thời hạn.
Các hoạt động kết nối doanh nghiệp giữa Nhật Bản và Việt Nam đang mang lại hiệu quả tích cực, với các chương trình xúc tiến thương mại thường xuyên được tổ chức Vào ngày 12 tháng 9 năm 2018, Văn phòng đại diện Tổ chức xúc tiến thương mại Nhật Bản tại Hà Nội (JETRO) đã phối hợp với Ủy ban Nhân dân Thành phố Hà Nội tổ chức chương trình “Kết nối doanh nghiệp Nhật Bản – Việt Nam” trong lĩnh vực nông nghiệp, thu hút 100 doanh nghiệp Việt Nam và 14 doanh nghiệp Nhật Bản Việt Nam có tiềm năng phát triển nông nghiệp lớn nhưng chưa khai thác tối đa, trong khi Nhật Bản có nền nông nghiệp hiện đại nhưng tài nguyên thiên nhiên hạn chế Hợp tác với Nhật Bản để áp dụng công nghệ cao vào sản xuất nông nghiệp là cần thiết nhằm tạo ra sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm và mở rộng thị trường xuất khẩu.
Vào thứ ba, các biện pháp nâng cao giám sát và kiểm tra chất lượng thủy sản xuất khẩu đã được triển khai Hệ thống kiểm tra của NAQIFAD đã hiệu quả trong việc ngăn chặn nhiều sản phẩm kém chất lượng xuất khẩu sang Nhật Bản, từ đó giảm thiểu rủi ro ảnh hưởng đến hình ảnh thương hiệu thủy sản Việt Nam.
Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đã phê duyệt “Kế hoạch quốc gia giám sát dịch bệnh trên tôm và cá tra phục vụ xuất khẩu, giai đoạn 2017-2020” với tổng kinh phí 106 tỷ đồng, nhằm nâng cao chất lượng phòng, chống và cảnh báo dịch bệnh, góp phần phát triển bền vững nuôi tôm, cá tra và thúc đẩy xuất khẩu Giám sát sẽ được thực hiện tại từng địa phương với chỉ tiêu tăng 10% số cơ sở được giám sát mỗi năm Chất lượng nguồn nhân lực và chuyên viên kiểm tra cũng được đầu tư, cho thấy sự nâng cao rõ rệt Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp trong việc chứng nhận chất lượng hàng hóa, thông qua Nghị định 109/2018/NĐ–CP có hiệu lực từ 15/10/2018, quy định về chứng nhận sản phẩm nông nghiệp hữu cơ, ghi nhãn, logo, truy xuất nguồn gốc, nhằm hạn chế tình trạng tự chứng nhận Nghị định này sẽ hỗ trợ tích cực cho doanh nghiệp thủy sản trong việc làm hồ sơ truy xuất nguồn gốc theo yêu cầu của nước nhập khẩu.
Hệ thống mạng lưới hỏi đáp về hàng rào kỹ thuật tại Việt Nam đã được thành lập và hoàn thiện từ năm 2017, theo Quy chế của Thủ tướng Chính phủ Mạng lưới TBT Việt Nam và Ban liên ngành TBT hoạt động nhằm thực thi các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia Hệ thống này hỗ trợ nâng cao nhận thức cộng đồng và cung cấp thông tin cho doanh nghiệp, giúp hàng hóa Việt Nam tiếp cận thị trường trong nước và quốc tế Cổng thông tin quốc gia www.tbt.gov.vn đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin về TBT cho doanh nghiệp xuất khẩu Cũng trong năm 2017, Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng đã ra mắt Hệ thống Thông báo tự động về hàng rào kỹ thuật trong thương mại (ENS), cho phép tự động dịch và gửi thông báo TBT, giúp doanh nghiệp nắm bắt nhanh chóng các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu.
Các doanh nghiệp Việt Nam đã nỗ lực cải thiện chất lượng sản phẩm và nắm bắt tiêu chuẩn kỹ thuật của Nhật Bản Họ đã đổi mới công nghệ nuôi trồng và chế biến thủy sản, nâng cao quản lý chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm, đạt nhiều thành công Các hội thảo tại địa phương thu hút sự tham gia của nhiều doanh nghiệp, thúc đẩy hợp tác giữa Việt Nam và Nhật Bản Đầu năm 2018, Học viện Nông nghiệp Việt Nam và Công ty Sanso Electric (Nhật Bản) ký kết bản ghi nhớ nhằm cải thiện công nghệ thủy sản Việt Nam Doanh nghiệp cũng nhận thức được tầm quan trọng của việc xây dựng thương hiệu riêng, giúp tạo lòng tin với nhà nhập khẩu và giảm áp lực từ tiêu chuẩn kỹ thuật Hiện tại, tôm Việt Nam đã có nhiều thương hiệu uy tín trên thị trường thủy sản Nhật Bản.
Việc xử phạt và răng đe các doanh nghiệp vi phạm là cần thiết để bảo vệ thương hiệu thủy sản Việt Nam tại thị trường Nhật Bản Khi sản phẩm không đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, Tổng cục Thủy sản sẽ ngay lập tức truy xuất nguồn gốc và xử phạt nghiêm khắc Cụ thể, cá nhân vi phạm có thể bị phạt đến 100 triệu đồng, trong khi tổ chức vi phạm có thể bị phạt 200 triệu đồng Theo luật Thủy sản năm 2017, mức phạt tối đa cho hành vi vi phạm hành chính trong khai thác thủy hải sản là 1 tỷ đồng đối với cá nhân và 2 tỷ đồng đối với tổ chức Những mức phạt này nhằm ngăn chặn các hành vi khai thác bất hợp pháp và thực hiện khuyến nghị từ Ủy ban nghề cá của nhiều quốc gia.
2.4.2 Hạn chế và nguyên nhân
Hạn chế lớn nhất hiện nay là việc các doanh nghiệp Việt Nam chưa đáp ứng tốt yêu cầu về dư lượng hóa chất trong sản phẩm, dẫn đến nhiều cảnh báo từ Nhật Bản về hàm lượng chất có hại Nguyên nhân chủ yếu là do môi trường ô nhiễm, khiến người nuôi phải tăng cường sử dụng kháng sinh và thuốc thú y Việc quảng cáo thuốc kháng sinh không kiểm soát đã khiến nhiều hộ nuôi thiếu hiểu biết và lạm dụng Hơn nữa, hệ thống kiểm tra nghiêm ngặt trong quá trình nuôi trồng và khai thác tiêu tốn chi phí lớn, làm giảm tính cạnh tranh về giá so với các nước khác Toàn bộ chi phí thanh tra và kiểm tra mẫu do doanh nghiệp gánh chịu, tạo ra rào cản lớn đối với việc tuân thủ các quy định tiêu chuẩn kỹ thuật.
Hệ thống tiêu chuẩn cho hàng hóa hiện nay rất cồng kềnh, gây khó khăn cho doanh nghiệp xuất khẩu, đặc biệt trong ngành thủy sản với nhiều tiêu chuẩn như VietGAP, GlobalGAP, ASC, BAP, JAS Người nuôi gặp khó khăn trong việc lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp để sản phẩm được thị trường chấp nhận với giá cao nhất VietGAP là tiêu chuẩn duy nhất trong nước, trong khi những người nuôi không trực tiếp xuất khẩu thường không biết sản phẩm của họ sẽ được tiêu thụ ở đâu nếu không có liên kết với doanh nghiệp Nhiều hộ nuôi không chắc chắn về khả năng xuất khẩu sang Nhật Bản và do đó không biết cần đáp ứng tiêu chuẩn JAS Thêm vào đó, tiêu chuẩn GlobalGAP chỉ áp dụng cho một số thị trường nhất định, và Nhật Bản không đánh giá cao cả VietGAP lẫn GlobalGAP.
Các vùng nuôi trồng thủy sản tập trung chưa phát huy hiệu quả cao, mặc dù được xây dựng nhằm đảm bảo an toàn dịch bệnh và vệ sinh thực phẩm Những khu vực này ứng dụng tiến bộ kỹ thuật mới để tạo ra sản phẩm thủy sản chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn quốc tế Tuy nhiên, năng suất và giá trị sản xuất vẫn còn thấp, chưa khai thác được tiềm năng cơ sở hạ tầng đã đầu tư Việc áp dụng công nghệ mới diễn ra chậm và thiếu đồng bộ, trong khi hình thức nuôi chủ yếu vẫn là bán thâm canh và quảng canh cải tiến với năng suất thấp Sự gắn kết giữa các khâu trong sản xuất và tiêu thụ còn yếu, dẫn đến hiệu quả không cao và dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường, dịch bệnh và biến động thị trường.
Việc truy xuất nguồn gốc trong ngành chế biến và xuất khẩu thủy hải sản hiện vẫn gặp nhiều khó khăn và chưa đạt hiệu quả cao Hầu hết các doanh nghiệp trong lĩnh vực này thường thu mua nguyên liệu qua thương lái tại các cảng cá, thay vì mua trực tiếp từ ngư dân Thêm vào đó, các thương lái cũng không chỉ thu mua từ một tàu cá mà từ nhiều tàu khác nhau, điều này làm cho việc xác định nguồn gốc trở nên phức tạp hơn.
Truy xuất nguồn gốc sản phẩm hiện nay gặp nhiều khó khăn do thủ tục xác nhận xuất xứ tại các địa phương còn rườm rà, gây trở ngại về thời gian cho doanh nghiệp Hơn nữa, trong quá trình chế biến, việc kiểm soát và xác định nguyên nhân hoặc khu vực lây nhiễm trở nên phức tạp, dẫn đến sản phẩm có thể không đảm bảo chất lượng và chứa hàm lượng hóa chất cao.
Chất lượng thủy sản Việt Nam hiện chưa đồng đều, với việc phát hiện một số lô hàng không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật có thể ảnh hưởng đến toàn bộ lô hàng xuất khẩu sang Nhật Bản Điều này dẫn đến án phạt về tăng cường tỷ kiểm tra, gia tăng chi phí và tác động tiêu cực đến thương hiệu quốc gia Nhiều lô hàng không đạt tiêu chuẩn đến từ các trại nuôi quy mô nhỏ, gây ảnh hưởng lớn đến xuất khẩu của các doanh nghiệp lớn hơn Các trại nuôi nhỏ thường thiếu sự quan tâm đến tiêu chuẩn kỹ thuật do quy mô nhỏ và hạn chế về kinh phí, trong khi các hệ thống chứng nhận chất lượng như GAP, GlobalGAP, ASC, JAS chủ yếu được thực hiện bởi các doanh nghiệp lớn.
Hiện nay, phần lớn thủy sản Việt Nam xuất khẩu sang Nhật Bản không mang thương hiệu Việt, mà lại được gắn mác doanh nghiệp nước ngoài, làm giảm giá trị xuất khẩu và lòng tin của người tiêu dùng Nhật Bản Việc xây dựng thương hiệu cho thủy sản Việt Nam là rất quan trọng để tạo dựng hình ảnh uy tín, thay vì chỉ được chú ý khi có lô hàng không đạt tiêu chuẩn Theo báo cáo của VASEP, gần 90% thủy sản xuất khẩu vào Nhật Bản qua trung gian, dưới dạng thô hoặc gia công cho thương hiệu nước ngoài, do nhiều doanh nghiệp chưa nhận thức rõ tầm quan trọng của việc xây dựng thương hiệu riêng Họ cho rằng sản phẩm như tôm sú, cá tra, cá ngừ đã đủ nổi tiếng và không cần đầu tư vào thương hiệu, dẫn đến việc tiết kiệm chi phí cho bao bì và quảng cáo Hơn nữa, kiến thức về sở hữu trí tuệ và bảo hộ thương hiệu còn hạn chế, khiến doanh nghiệp ngần ngại trước nguy cơ tranh chấp thương hiệu ở nước ngoài.
CHƯƠNG 3: MỘT SỐ LƯU Ý CHO DOANH NGHIỆP VIỆT NAM KHI XUẤT KHẨU THỦY SẢN SANG THỊ TRƯỜNG NHẬT BẢN
Triển vọng xuất khẩu mặt hàng thủy sản Việt Nam sang thị trường Nhật Bản
Nền kinh tế vĩ mô của Nhật Bản đang phát triển ổn định, với GDP tăng trưởng liên tục trong những năm gần đây Vào quý 2 năm 2018, GDP Nhật Bản đã tăng 0.7% so với quý trước, đánh dấu mức tăng trưởng lớn nhất kể từ quý 1 năm 2017 Sự tăng trưởng này chủ yếu nhờ vào các điều chỉnh chi tiêu nhà nước và sự phục hồi mạnh mẽ trong tiêu dùng cá nhân, tạo điều kiện thuận lợi cho triển vọng xuất khẩu hàng hóa, đặc biệt là mặt hàng thủy sản.
Thu nhập bình quân đầu người của Nhật Bản đã tăng trưởng ổn định, duy trì sức mua cao cho người tiêu dùng Năm 2017, thu nhập bình quân đầu người đạt 48.557 USD/năm, tương đương 384% so với mức thu nhập bình quân toàn cầu.
Biểu đồ 3.1: Thu nhập bình quân đầu người Nhật Bản giai đoạn 2010-2017 (USD/Năm)
Thứ hai, sự ra đời của Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam – Nhật Bản
Hiệp định VJEPA, có hiệu lực từ ngày 1/10/2009, đã tạo điều kiện thuận lợi cho quan hệ thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và Nhật Bản Nhật Bản cam kết loại bỏ thuế quan đối với gần 95% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam trong vòng 10 năm Xuất khẩu của Việt Nam sang Nhật Bản trong những năm gần đây đang có xu hướng gia tăng.
Nguồn: Tổng cục Hải quan,2018
Theo cam kết trong VJEPA, thuế quan đối với mặt hàng thủy sản sẽ giảm từ 5,4% vào năm 2008 xuống còn 1,31% vào năm 2019 Đặc biệt, 64 mặt hàng thủy sản sẽ được giảm thuế suất xuống 0% ngay khi Hiệp định có hiệu lực, chiếm 71% kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Nhật Bản.
Nhập khẩu thủy sản đang trở nên ngày càng quan trọng đối với thị trường Nhật Bản do đất nuôi trồng thủy sản hạn chế và nguồn lợi thủy sản ở vùng biển đang có nguy cơ cạn kiệt Thêm vào đó, trận động đất Tohoku năm 2011 đã làm gia tăng lo ngại về an toàn và chất lượng sản phẩm thủy sản, đặc biệt là do rò rỉ phóng xạ từ nhà máy điện Fukushima, khiến người tiêu dùng Nhật Bản có xu hướng chuyển sang sử dụng sản phẩm nhập khẩu.
Kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Nhật Bản giai đoạn 2011-2017 cho thấy nhu cầu nhập khẩu thủy sản, đặc biệt là tôm, đang tăng trưởng mạnh mẽ Trong nửa đầu năm 2017, Nhật Bản đã nhập khẩu 62,637 triệu tấn tôm, tăng 6,2% so với cùng kỳ năm 2016, với giá trị nhập khẩu tôm tăng 12,1% Việt Nam đã vượt qua Indonesia để trở thành quốc gia xuất khẩu tôm lớn nhất sang Nhật Bản, và dự báo sẽ duy trì vị trí này ít nhất đến năm 2020 Trong khi đó, xuất khẩu tôm của các đối thủ chính như Indonesia và Ấn Độ đang có dấu hiệu giảm, với Indonesia giảm 6,6% và Ấn Độ giảm 12,8%.
Nhật Bản hiện đang chi trả giá cao cho các sản phẩm tôm nhập khẩu, trong đó tôm Việt Nam đang được định giá cao nhất so với các đối thủ khác.
Bảng 3.1: Mức giá trung bình tôm nhập khẩu ở Nhật Bản từ các nhà cung ứng chính năm 2016
Quốc gia Mức giá trung bình (USD/Kg)
Nguồn: International Trade Center (ITC),2016
Tôm Việt Nam ngày càng được thị trường Nhật Bản đánh giá cao về chất lượng, với người tiêu dùng sẵn sàng chi trả mức giá cao cho sản phẩm Đây là cơ hội lớn cho các doanh nghiệp Việt Nam tăng cường xuất khẩu tôm sang thị trường tiềm năng này, mang lại lợi nhuận rõ rệt.
Các yếu tố nội tại của thủy sản Việt Nam đang tạo ra nhiều cơ hội tích cực cho xuất khẩu sang Nhật Bản Trong những năm qua, các cơ quan có thẩm quyền đã nhanh chóng đưa ra giải pháp chỉ đạo sản xuất và chính sách hỗ trợ cho người dân trong ngành thủy sản Việc gắn kết phát triển nghề thủy sản với an sinh xã hội là một trong những chính sách quan trọng mà Việt Nam đang triển khai Chính phủ cũng đã ban hành Nghị định 57/2018/NĐ-CP nhằm khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp và nông thôn, củng cố nguồn lực trong nước.
Ngành nuôi trồng thủy sản đã kiểm soát dịch bệnh và tập trung phát triển các đối tượng nuôi chủ lực như tôm nước lợ, cá tra và nhuyễn thể với biện pháp thâm canh cao Công nghệ cao đã được ứng dụng trong sản xuất giống, tổ chức sản xuất và chế biến hai sản phẩm chủ lực là tôm nước lợ và cá tra, đạt tiêu chuẩn quốc tế Mặc dù sản xuất trên biển còn gặp khó khăn, nhưng khai thác xa bờ đang có sự chuyển biến tích cực Chính sách hỗ trợ phát triển thủy sản đã được triển khai mạnh mẽ và mang lại hiệu quả Các lô tôm nuôi trồng bằng công nghệ tiên tiến từ Nhật Bản đã cho ra sản phẩm chất lượng cao và được đánh giá tích cực.
Trong những năm gần đây và dự báo trong tương lai, người Nhật sẽ ưu tiên tìm kiếm các sản phẩm tiêu dùng tiện lợi, đặc biệt là trong ngành thủy sản, với nhu cầu ngày càng tăng đối với sản phẩm chế biến và đông lạnh, dự kiến đạt mức tăng trưởng khoảng 6% mỗi năm Việt Nam đang tập trung phát triển chế biến thủy sản, với hơn 100 nhà máy chế biến tôm có công suất trung bình từ 500.000 đến 700.000 tấn mỗi năm, có khả năng mở rộng quy mô gấp đôi trong thời gian ngắn Các nhà máy này có thể cung cấp tôm cho các hệ thống phân phối lớn với trình độ chế biến cao Người nuôi tôm Việt Nam cũng rất chăm chỉ áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất, trong khi các ngành hỗ trợ như nhà máy thức ăn cho tôm không ngừng mở rộng công suất để đáp ứng nhu cầu Hơn nữa, các cơ sở sinh sản nhân tạo tôm giống đang phát triển với khả năng cung ứng lên tới 100 tỷ con tôm con.
Dự báo cho thấy xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Nhật Bản sẽ gặp nhiều thách thức do sự cạnh tranh ngày càng gia tăng và những biến động của thị trường, cùng với các khó khăn tự nhiên mà Việt Nam đang phải đối mặt.
Các tiêu chuẩn kỹ thuật của Nhật Bản đang ngày càng trở nên khắt khe, trong khi các doanh nghiệp Việt Nam vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc đáp ứng Các tiêu chuẩn quốc tế trước đây đang dần trở thành yêu cầu bắt buộc tại Nhật Bản Hệ thống phân phối phức tạp và nhiều khâu trung gian khiến việc đảm bảo chất lượng hàng hóa từ sản xuất đến tay người tiêu dùng trở nên khó khăn Do đó, doanh nghiệp thủy sản Việt Nam cần nghiên cứu các tiêu chuẩn lưu thông để hàng hóa có thể tiêu thụ hợp pháp tại thị trường Nhật Bản Các quy trình kiểm tra an toàn vệ sinh thực phẩm và kiểm tra thực địa cũng sẽ được thắt chặt, với sự giám sát nghiêm ngặt đối với quy trình sản xuất và nơi sản xuất Các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản cần nghiêm túc tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật ngay từ khâu sản xuất trong nước.
Hệ thống phân phối hàng hóa tại Nhật Bản ngày càng phức tạp với nhiều khâu trung gian, dẫn đến giá cả cao hơn so với giá nhập khẩu, gây áp lực cho doanh nghiệp trong việc đáp ứng yêu cầu nhập khẩu Trung bình có 2,21 nhà bán buôn giữa nhà sản xuất và người bán lẻ, gấp đôi so với Pháp và Mỹ Các nhà phân phối Nhật Bản áp dụng chính sách chiết khấu để kiểm soát giá bán lẻ, khiến giá nhập khẩu bị kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo lợi nhuận Đồng thời, chi phí xuất khẩu thủy sản tăng cao, với giá cá tra nguyên liệu tại ĐBSCL đạt mức kỷ lục 35.000 - 36.500 đồng/kg vào tháng 10 năm 2018, cao hơn 10.000 - 12.500 đồng/kg so với năm 2017 Nhiều doanh nghiệp phải hoãn đơn hàng do giá tăng đột ngột và thiếu nguyên liệu, gây khó khăn cho các nhà xuất khẩu thủy sản Việt Nam trong việc cạnh tranh giá.
Biến đổi khí hậu và xâm ngập mặn đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành nuôi trồng thủy sản, dẫn đến thiếu hụt nguyên liệu và tăng giá thành sản phẩm, làm giảm sức cạnh tranh của thủy sản Việt Nam Triều cường dâng cao và mưa lũ thất thường đã khiến nhiều vụ nuôi phải thu hoạch non hoặc bị cuốn trôi Năm 2016, Đồng bằng Sông Cửu Long đã trải qua nhiều đợt dịch bệnh lớn, ảnh hưởng đến chất lượng và năng suất thủy sản Công tác triển khai các vùng nuôi tôm an toàn còn chậm và chưa hiệu quả, với nhiều sai sót trong kiểm soát dịch bệnh Khả năng tự chống chọi với thiên tai và dịch bệnh của người nuôi còn thấp, dự báo sẽ gặp nhiều khó khăn trong những năm tới.
Thứ tư, theo nội dung dự thảo sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông từ số
Một số lưu ý cho Việt Nam nhằm đáp ứng tốt hàng rào kỹ thuật khi xuất khẩu thủy sản sang thị sẵn trường Nhật Bản
3.2.1 Lưu ý cho Nhà nước và Hiệp hội
Các cơ quan nhà nước và Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) cần nhanh chóng triển khai các giải pháp hiệu quả nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao khả năng đáp ứng các rào cản kỹ thuật trong xuất khẩu thủy sản sang Nhật Bản.
Hệ thống thông tin quốc gia về tiêu chuẩn kỹ thuật trong thương mại cần được hoàn thiện và phát triển hơn nữa, đặc biệt trong bối cảnh thị trường thủy sản Nhật Bản vẫn là cơ hội lớn cho các nhà xuất khẩu Nhật Bản thường xuyên điều chỉnh quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật đối với hàng nhập khẩu, do đó, các cơ quan nhà nước cần phối hợp với Tổ chức Xúc tiến Thương mại Nhật Bản tại Việt Nam để cập nhật kịp thời những thay đổi này Việc phổ biến thông tin về dư lượng hóa chất tối đa, chất phụ gia và thủ tục xin chứng nhận tiêu chuẩn là rất quan trọng Đồng thời, cần nâng cao hiệu quả hoạt động của cổng thông tin quốc gia về hàng rào kỹ thuật trong thương mại, tăng cường thông tin trên trang www.tbt.gov.vn với khả năng lọc theo từng thị trường, giúp doanh nghiệp tra cứu thông tin nhanh chóng và thuận tiện.
Các điểm hỏi đáp về TBT đã đạt được những kết quả nhất định nhưng cần tiếp tục hoàn thiện và phát triển về số lượng và chất lượng để đáp ứng nhu cầu xuất khẩu ngày càng tăng và các quy định phức tạp về hàng rào kỹ thuật trong thương mại Vai trò hướng dẫn của các điểm hỏi đáp là rất quan trọng khi có thông báo TBT từ các bộ ngành gửi lên WTO Đội ngũ chuyên viên cần nâng cao năng lực thông qua các buổi tập huấn, tham quan doanh nghiệp và hội thảo thông tin do Nhật Bản tổ chức Cần trang bị thiết bị hiện đại cho chuyên viên để tiếp cận và xử lý nhanh các quy định và văn bản Để đảm bảo chất lượng giải đáp cho doanh nghiệp, các điểm hỏi đáp TBT cần xây dựng nguyên tắc giải đáp theo trình tự và thủ tục thống nhất.
Nhà nước cần phối hợp hiệu quả với các cơ quan truyền thông chính thống để truyền tải thông tin đến đông đảo người dân, đặc biệt là các hộ gia đình nhỏ lẻ Cần hợp tác với Ủy ban Nhân dân các xã, phường và các hợp tác xã địa phương để đảm bảo thông tin chính xác từ hộ chăn nuôi Đồng thời, thường xuyên cử chuyên gia đến các vùng chăn nuôi lớn để hướng dẫn nông dân nuôi trồng thủy sản, tăng cường hỗ trợ trong mùa dịch bệnh và mùa lũ, cũng như giới thiệu các biện pháp tiên tiến nhằm nâng cao năng suất và chất lượng cho nông dân.
Cần hoàn thiện các giải pháp để cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, đặc biệt là trên các bảng xếp hạng uy tín như của Ngân hàng Thế giới, nhằm tạo sự tin cậy cho doanh nghiệp Việt Nam tại thị trường Nhật Bản Các cơ quan có thẩm quyền cần thực hiện nghiêm túc nghị quyết 19-2018/NQ-CP để cải thiện chỉ số môi trường kinh doanh, tối ưu hóa thủ tục hành chính theo hướng thuận tiện và tiết kiệm cho doanh nghiệp Đồng thời, cần chuyển đổi từ quản lý tiền kiểm sang hậu kiểm, thực hiện các giải pháp giảm chi phí logistics và giảm ách tắc tại các cảng biển, cảng hàng không Cuối cùng, cần nâng cao hiệu quả quản lý và kinh doanh của các đơn vị quản lý cảng biển để giảm chi phí logistics cho các chủ hàng xuất khẩu.
Tăng cường hoạt động ngoại giao và xúc tiến thương mại với Nhật Bản là rất quan trọng Cần đầu tư vào các hoạt động xúc tiến thương mại để giúp doanh nghiệp mở rộng quan hệ với các đối tác lâu năm cũng như thiết lập mối quan hệ với các doanh nghiệp mới nổi tại Nhật Bản Các hoạt động xúc tiến thương mại cần được chú trọng để đạt được hiệu quả cao nhất.
- Kết nối giao thương, tham gia vào hệ thống phân phối ở Nhật Bản
- Hỗ trợ phát triển, nâng cao chất lượng hàng hóa xuất khẩu
- Hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng, logistics phục vụ cho các hoạt động ngoại thương
- Hỗ trợ công tác quảng cáo hình ảnh cho các hoạt động xúc tiến thương mại tại Nhật Bản
- Đào tạo, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực xúc tiến thương mại
Các hoạt động ngoại giao của lãnh đạo sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp xuất khẩu thông qua các thỏa thuận song phương Giao lưu văn hóa giữa Việt Nam và Nhật Bản là giải pháp hiệu quả giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về văn hóa tiêu dùng và phong cách làm việc của Nhật Bản Cần mở rộng quy mô các hoạt động này để đáp ứng nhu cầu trao đổi văn hóa, không chỉ cho người dân mà còn cho doanh nghiệp, trong bối cảnh quan hệ Việt - Nhật ngày càng tốt đẹp kể từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1973.
Việc xây dựng và phát triển các khu nuôi trồng thủy sản tập trung sẽ giúp ngành thủy sản giải quyết nhiều vấn đề quan trọng Các khu này sẽ được thiết kế tách biệt với hệ thống cấp và thải nước riêng, nhằm giảm thiểu tác động từ chất thải công nghiệp và sinh hoạt Đồng thời, việc áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật sẽ nâng cao chất lượng và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm cho thủy sản Sự tập trung trong nuôi trồng cũng tạo điều kiện thuận lợi cho công tác quản lý ngành thủy sản Cần chú ý đến khả năng kinh tế của hộ nông dân để tránh tình trạng khu nuôi trồng bị bỏ hoang do chi phí vượt quá khả năng chi trả.
Lý Nhân (tỉnh Hà Nam) và huyện Duy Xuyên (tỉnh Quảng Nam)
Cần hỗ trợ ngư dân trong việc truy xuất nguồn gốc thủy sản sau khi đánh bắt, vì nhiều ngư dân hiện không ghi chép nhật ký và vị trí vùng biển đánh bắt Điều này gây khó khăn khi có yêu cầu truy xuất nguồn gốc Do đó, các cảng cá cần yêu cầu khai báo nguồn gốc ngay khi thủy sản về đến cảng Chủ sở hữu tàu đánh bắt phải thông báo với cảng để được đánh giá, kiểm tra, xác nhận và lưu trữ thông tin nguồn gốc của thủy sản.
3.2.1.2 Đối với Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP)
VASEP đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sản xuất và xuất khẩu của doanh nghiệp thủy sản Việt Nam Để hỗ trợ hoạt động xuất khẩu và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của Nhật Bản, VASEP cần chú ý đến một số điều kiện cụ thể.
Để giảm thiểu cạnh tranh không lành mạnh giữa các doanh nghiệp, VASEP cần tăng cường hoạt động liên kết và chia sẻ kinh nghiệm giữa các thành viên Hiện tượng tranh giành khách hàng và nhà cung ứng đang trở thành vấn đề phổ biến không chỉ trong VASEP mà còn ở nhiều hiệp hội khác Do đó, VASEP cần chủ động phát huy vai trò gắn kết, tổ chức các hội nghị và buổi chia sẻ để tháo gỡ khó khăn cho các doanh nghiệp Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp thường bỏ dỡ các cuộc họp do lý do về thời gian và địa lý, điều này cần được khắc phục để nâng cao hiệu quả hoạt động của hiệp hội.
Hiệp hội có thể tận dụng công nghệ 4.0 để tạo ra các diễn đàn trực tiếp cho doanh nghiệp, giúp việc trao đổi trở nên tiện lợi hơn trên các trang web hoặc ứng dụng di động Các trang tranh chấp và khiếu nại của thành viên cũng sẽ được phản ánh nhanh chóng trên các nền tảng này, giảm thiểu thời gian chờ đợi trong thủ tục.
Hiệp hội cần nâng cao vai trò trong việc tư vấn cho doanh nghiệp về tiêu chuẩn kỹ thuật thủy sản của Nhật Bản và các nước nhập khẩu khác Mặc dù công tác thông tin hiện tại đang hiệu quả, nhưng chủ yếu tập trung vào thị trường và sản xuất, chưa cập nhật đầy đủ quy định tiêu chuẩn kỹ thuật Chức năng thông tin vẫn còn một chiều và thiếu kênh giải đáp chính thức cho doanh nghiệp Do đó, Hiệp hội nên tận dụng kinh nghiệm và mối quan hệ để hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.
VASEP cần nâng cao năng lực hoạt động bằng cách đào tạo nguồn nhân lực có kiến thức về ngành thủy sản và các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan Hiệp hội cũng nên tăng cường hiệu quả hoạt động đối ngoại khi tham gia vào các tổ chức mà mình là thành viên Đồng thời, VASEP cần phát huy vai trò tư vấn chính sách cho các cơ quan nhà nước dựa trên kinh nghiệm thực tiễn của các thành viên Cuối cùng, việc mở rộng số lượng thành viên nên được thực hiện một cách linh hoạt, chỉ yêu cầu các doanh nghiệp đáp ứng một số điều kiện cơ bản để tạo cơ hội cho doanh nghiệp nhỏ tham gia và hưởng lợi từ những ưu thế của Hiệp hội.
Nâng cao khả năng phân tích và dự đoán là yếu tố quan trọng để Hiệp hội hỗ trợ doanh nghiệp thủy sản hiệu quả hơn Sự thay đổi nhanh chóng của các tiêu chuẩn kỹ thuật từ Nhật Bản yêu cầu doanh nghiệp phải chuẩn bị kịp thời cho việc khai thác và nuôi trồng Do đó, Hiệp hội cần đóng vai trò dẫn dắt trong việc xây dựng chiến lược và tư vấn cho doanh nghiệp, giúp họ đáp ứng tốt nhất các tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng phức tạp.
3.2.2 Lưu ý cho các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Nhật Bản