KHÁI QUÁT VỀ QUAN HỆ THƯƠNG MẠI, ĐẦU TƯ VÀ ĐIỀU KIỆN THUẬN LỢI ĐỂ PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI, ĐẦU TƯ GIỮA VIỆT NAM VÀ LIÊN BANG NGA
Khái quát về thương mại quốc tế
1.1.1 Khái niệm và các hình thức của thương mại quốc tế
1.1.1.1 Khái niệm thương mại quốc tế
Thương mại quốc tế là quá trình trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia, tuân theo nguyên tắc trao đổi ngang giá để mang lại lợi ích cho các bên Nó không chỉ bao gồm hàng hóa hữu hình mà còn cả hàng hóa vô hình, nhằm tối đa hóa lợi ích kinh tế Trong bối cảnh quan hệ kinh tế quốc tế, thương mại quốc tế (TMQT) thể hiện sự mua bán và trao đổi hàng hóa, dịch vụ, cũng như tài sản trí tuệ giữa các chủ thể trong quan hệ kinh tế toàn cầu.
Thương mại quốc tế là quá trình trao đổi hàng hóa, dịch vụ và tài sản trí tuệ giữa các quốc gia nhằm tối đa hóa lợi ích cho các bên Sự trao đổi hàng hóa thể hiện sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các doanh nghiệp của các quốc gia Để thương mại quốc tế tồn tại và phát triển, cần có những điều kiện nhất định.
- Có sự xuất hiện của tư bản thương nghiệp, kèm theo sự tồn tại và phát triển của kinh tế hàng hóa - tiền tệ
Thương mại quốc tế đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của phân công lao động quốc tế, giúp các quốc gia tham gia vào quá trình này, từ đó thúc đẩy kinh tế và cải thiện đời sống người dân Nó không chỉ đơn thuần là việc trao đổi hàng hóa mà còn là yếu tố thiết yếu trong việc tăng cường phân công lao động và chuyên môn hóa quốc tế, góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững của mỗi quốc gia.
Trong bối cảnh mở rộng quan hệ kinh tế quốc tế, thương mại quốc tế cần khai thác cả lợi thế tuyệt đối và tương đối của mỗi quốc gia theo quy luật chi phí cơ hội Các quốc gia tham gia buôn bán và phân công lao động quốc tế phải tính toán cẩn thận giữa lợi ích và thiệt hại khi so sánh chênh lệch giá để tìm ra phương pháp hợp tác hiệu quả Để nâng cao hiệu quả thương mại quốc tế, các bên cần chú trọng vào mối quan hệ hợp tác, phát triển và đầu tư lâu dài, bền vững, từ đó tạo ra thành công trên nhiều lĩnh vực Điều này sẽ giúp củng cố quan hệ thương mại giữa các quốc gia và gia tăng sự phụ thuộc lẫn nhau.
1.1.1.2 Các hình thức của thương mại quốc tế
- Thương mại quốc tế về hàng hóa
Thương mại quốc tế về hàng hóa là hình thức thương mại trong đó diễn ra việc mua bán trao đổi các sản phẩm, hàng hóa hữu hình
Trong thương mại quốc tế, các lĩnh vực quan trọng liên quan đến hàng hóa bao gồm trao đổi nông sản như gạo, cà phê, sữa, cũng như nguyên liệu, nhiên liệu và thiết bị máy móc.
- Thương mại quốc tế về dịch vụ
Thương mại quốc tế về dịch vụ là hình thức trao đổi các sản phẩm vô hình, phi vật chất, diễn ra thông qua hoạt động của con người.
Hiện nay, thương mại dịch vụ đang ngày càng trở nên quan trọng trong thương mại quốc tế, bao gồm nhiều lĩnh vực như tài chính, khách sạn, ngân hàng, bảo hiểm, du lịch, giải trí và viễn thông.
- Thương mại quốc tế liên quan đến đầu tư
Thương mại quốc tế liên quan đến đầu tư là hình thức trao đổi hàng hóa và dịch vụ, kết hợp chặt chẽ với các hoạt động đầu tư quốc tế.
Sự phát triển mạnh mẽ của các tập đoàn đa quốc gia và dòng vốn đầu tư quốc tế đang ngày càng trở nên quan trọng trong chính sách phát triển kinh tế của các quốc gia.
- Thương mại quốc tế liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ
Thương mại quốc tế liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ là hoạt động thương mại có đối tượng là các sản phẩm trí tuệ
Ví dụ: quyền sáng chế, quyền tác giả, tác phẩm, bí quyết công nghệ…
1.1.2 Các nguyên tắc cơ bản trong thương mại quốc tế
1.1.2.1 Không phân biệt đối xử
Nguyên tắc này được trình bày cụ thể trong hai quy định: Chế độ đãi ngộ tối huệ quốc và và chế độ đãi ngộ quốc gia:
Đãi ngộ tối huệ quốc (MFN) là một nguyên tắc quan trọng của Tổ chức thương mại thế giới (WTO), được quy định trong điều I Hiệp định GATT, điều II Hiệp định GATS và Điều IV Hiệp định TRIPs Nguyên tắc này yêu cầu các quốc gia thành viên phải cung cấp chế độ ưu đãi thương mại đồng nhất cho tất cả các quốc gia khác Cụ thể, nếu một quốc gia dành cho một thành viên sự đãi ngộ hoặc miễn trừ nào đó, thì sự đãi ngộ và miễn trừ này cũng phải được áp dụng cho tất cả các quốc gia thành viên khác.
Trong thương mại hàng hóa, nếu quốc gia thành viên A áp dụng thuế quan ưu đãi cho sản phẩm của quốc gia thành viên B, thì quốc gia A cũng phải áp dụng mức thuế tương tự cho sản phẩm cùng loại từ các quốc gia thành viên khác.
Tuy nhiên, có một số ngoại lệ được WTO quy định cho các quốc gia thành viên khi áp dụng nguyên tắc MFN:
Quyết định của Đại hội đồng GATT vào ngày 26/11/1971 về "Đàm phán thương mại giữa các nước đang phát triển" cho phép các nước này tiến hành đàm phán và ký kết các hiệp định thương mại, nhằm tạo ra những ưu đãi thuế quan cho nhau mà không bắt buộc phải áp dụng mức thuế ưu đãi này đối với hàng hóa từ các nước phát triển.
+ Quốc gia thành viên dành lợi thế cho các nước có chung đường biên giới nhằm tạo thuận lợi cho trao đổi hàng hoá vùng biên giới
Điều 24 của GATT cho phép các quốc gia thành viên trong các hiệp định thương mại khu vực áp dụng mức thuế quan ưu đãi cho nhau, đồng thời có thể phân biệt đối xử với các quốc gia ngoài khu vực.
Quyết định của đại hội đồng GATT vào ngày 25/6/1971 đã thiết lập hệ thống ưu đãi phổ cập (GSP), áp dụng cho hàng hóa xuất xứ từ các nước đang phát triển và chậm phát triển Nguyên tắc Đãi ngộ tối huệ quốc mang ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy thương mại công bằng và hỗ trợ sự phát triển kinh tế của các quốc gia này.
+ Đáp ứng nhu cầu nhập khẩu theo cách hiệu quả nhất, thông qua lợi thế so sánh nâng cao hiệu quả giá thành
Các quốc gia cần coi nguyên tắc MFN là nghĩa vụ bắt buộc để thực hiện, từ đó nâng cao tính khả thi trong việc cắt giảm thuế quan và thúc đẩy quá trình đa biên hóa.
+ Các nước lớn buộc phải đối xử công bằng với các nước nhỏ
+ Đơn giản hóa quy trình nhập khẩu và đảm bảo tính rõ ràng minh bạch cho các chính sách thương mại
- Đãi ngộ quốc gia (National Treatment, viết tắt là NT)
Khái quát về đầu tư quốc tế
1.2.1 Khái niệm và đặc điểm của đầu tư quốc tế
1.2.1.1 Khái niệm đầu tư quốc tế
Đầu tư quốc tế là quá trình di chuyển vốn giữa các quốc gia nhằm thực hiện các dự án đầu tư, mang lại lợi ích cho tất cả các bên tham gia.
Đầu tư quốc tế phát sinh từ nhu cầu và khả năng tích lũy vốn khác nhau giữa các quốc gia Nó đáp ứng lợi ích của các bên liên quan, giúp doanh nghiệp tìm kiếm cơ hội kinh doanh có lợi, đồng thời tránh các hàng rào thuế quan và phi thuế quan, cũng như các yếu tố chính trị và kinh tế xã hội khác.
Đầu tư quốc tế có thể mang lại cả lợi ích và thách thức cho cả nước nhận và nước đầu tư Tác động này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là trình độ tổ chức, quản lý của cán bộ và các chính sách thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
Đầu tư quốc tế có sự phân hóa về qui mô, cơ cấu và chính sách giữa các nhóm nước, dẫn đến tác động khác nhau đến từng nhóm Nhận thức được điều này, các quốc gia chú trọng nghiên cứu đặc điểm cơ bản của đầu tư quốc tế và ảnh hưởng của nó đến cơ cấu kinh tế nhằm xây dựng phương án đầu tư hiệu quả nhất.
- Các loại vốn đầu tư:
+ Ngoại tệ mạnh và nội tệ
+ Hiện vật hữu hình: tư liệu sản xuất, nhà xưởng, hàng hóa, mặt đất, mặt nước và tài nguyên thiên nhiên…
+ Hàng hóa vô hình: bằng phát minh, sáng chế, sức lao động, công nghệ, bí quyết công nghệ, nhãn hiệu, uy tín hàng hóa…
+ Các phương tiện đầu tư đặc biệt khác: cố phiếu, hối phiếu, vàng bạc đá quý…
1.2.1.2 Bản chất và đặc điểm cơ bản của đầu tư quốc tế
- Bản chất của đầu tư quốc tế: Về bản chất kinh tế, đầu tư quốc tế chính là hoạt động xuất nhập khẩu vốn
- Đặc điểm cơ bản của đầu tư quốc tế:
+ Đầu tư quốc tế mang đặc điểm của đầu tư nói chung, đó chính là tính sinh lời và tính rủi ro
+ Các yếu tố đầu tư di chuyển ra khỏi biên giới quốc gia hoặc vùng lãnh thổ
+ Phương tiện đầu tư có thể là tiền tệ hoặc tài sản hữu hình, vô hình
+ Chủ thể đầu tư là chính phủ, các tổ chức quốc tế, các công ty hoặc các tập đoàn kinh tế
Quá trình đầu tư quốc tế diễn ra giữa hai bên đến từ các quốc gia khác nhau, bao gồm bên đầu tư vốn (chủ đầu tư) và bên nhận vốn (bên nhận đầu tư).
+ Mục đích của việc đầu tư nhằm đem lại lợi ích kinh tế, chính trị và xã hội
1.2.2 Các hình thức đầu tư quốc tế
- Đầu tư trực tiếp (FDI – Foreign Direct Investment )
Hình thức đầu tư trực tiếp là một phương thức đầu tư dài hạn, trong đó nhà đầu tư trực tiếp quản lý và điều hành việc sử dụng vốn.
Theo luật Đầu tư của Việt Nam, có 7 hình thức đầu tư trực tiếp bao gồm: 100% vốn của chủ đầu tư nước ngoài, liên doanh giữa bên nước ngoài và bên chủ nhà, các hợp đồng như BCC, BOT, BTO, BT, phát triển kinh doanh, mua cổ phần với tỷ lệ tham gia quản lý, thực hiện sáp nhập hoặc mua lại doanh nghiệp, và các hình thức đầu tư trực tiếp khác như hợp tác liên danh và hợp đồng cho thuê Những hình thức này mang lại dòng vốn ổn định, thời hạn đầu tư dài và hiệu quả cao nhờ vào việc chủ đầu tư trực tiếp điều hành.
Hình thức đầu tư gián tiếp là một phương thức quan trọng, trong đó nhà đầu tư không trực tiếp quản lý hoạt động sử dụng vốn Hiệu quả của hình thức này phụ thuộc vào khả năng quản lý và tổ chức kinh doanh của bên nhận đầu tư, thường dẫn đến hiệu quả đầu tư không cao Đầu tư gián tiếp chủ yếu được thực hiện thông qua giao dịch trên thị trường chứng khoán, bao gồm việc mua cổ phần, cổ phiếu, trái phiếu và các giấy tờ có giá khác.
- Tín dụng thương mại quốc tế
Tín dụng thương mại quốc tế là hình thức đầu tư toàn cầu thông qua hoạt động cho vay và đi vay với lãi suất thị trường giữa hai bên đến từ các quốc gia khác nhau Hình thức đầu tư này có những đặc điểm chính đáng chú ý.
Chủ đầu tư có thể là cá nhân, cơ quan chính phủ hoặc tổ chức quốc tế, và họ thường nhận được lợi ích ổn định tương đương với lãi suất thị trường.
Bên nhận đầu tư, có thể là tư nhân hoặc chính phủ, nhanh chóng tiếp cận vốn để triển khai các dự án kinh tế Tuy nhiên, với thời hạn sử dụng vốn ngắn và lãi suất cao, họ thường phải đối mặt với áp lực nợ nần.
- Hỗ trợ phát triển chính thức (ODA)
Hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) là hình thức đầu tư mà các tổ chức quốc tế hoặc chính phủ của một quốc gia cung cấp vốn nhằm hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội cho các nước đang phát triển.
Các hình thức của ODA bao gồm viện trợ không hoàn lại, viện trợ có hoàn lại (tín dụng ưu đãi) và ODA cho vay hỗn hợp, trong đó ODA cho vay hỗn hợp kết hợp giữa ODA không hoàn lại và tín dụng thương mại theo các điều kiện của Tổ chức Hợp tác Kinh tế và Phát triển.
Hỗ trợ phát triển chính thức có các đặc điểm chung:
Hình thức đầu tư này phụ thuộc vào mối quan hệ kinh tế - chính trị, với mục tiêu của bên đầu tư là đạt được lợi ích kinh tế - chính trị bền vững trong tương lai.
Các nước đang phát triển, với vai trò là bên nhận đầu tư, cần thực hiện đúng các chương trình và dự án đã đề ra Điều này giúp họ có khả năng huy động vốn để cải thiện phúc lợi xã hội và xây dựng cơ sở hạ tầng.
1.2.3 Vai trò của đầu tư quốc tế
1.2.3.1 Đối với nước nhận đầu tư
Các chỉ tiêu đánh giá quan hệ thương mại và đầu tư quốc tế
1.3.1 Các chỉ tiêu đánh giá về quan hệ thương mại quốc tế
1.3.1.1 Kim ngạch xuất nhập khẩu và các chỉ số liên quan đến kim ngạch xuất nhập khẩu
- Kim ngạch xuất nhập khẩu
Kim ngạch xuất khẩu là tổng số tiền thu được từ việc xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định, thường là tháng, quý hoặc năm.
Kim ngạch nhập khẩu là tổng giá trị tiền thu được từ việc nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định, thường là tháng, quý hoặc năm.
Kim ngạch xuất nhập khẩu là tổng số tiền thu được từ hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu của một quốc gia hoặc khu vực trong một khoảng thời gian nhất định, thường là tháng, quý hoặc năm Thông qua kim ngạch này, có thể đánh giá mức độ hội nhập của quốc gia vào thương mại toàn cầu và nhận biết tốc độ phát triển kinh tế trong từng giai đoạn cụ thể.
- Chỉ số lợi thế thương mại đối tác (PCA - Partnership Commercial Advantage)
Lợi thế thương mại đối tác (PCA) của một quốc gia được xác định dựa trên tỷ lệ giữa kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu với từng đối tác trong một thời kỳ, so với tỷ lệ tổng kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu của quốc gia đó trong cùng thời kỳ PCA chỉ đo lường lợi thế thương mại của quốc gia so với đối tác, không áp dụng cho đầu tư hay các lĩnh vực khác Công thức này giúp đánh giá lợi thế thương mại tổng hợp mà không đi sâu vào lợi thế so sánh của từng mặt hàng cụ thể.
Ep: kim ngạch xuất khẩu của quốc gia sang nước đối tác p
Ip: kim ngạch nhập khẩu của quốc gia từ nước đối tác p
E R : tổng kim ngạch xuất khẩu của quốc gia xem xét trong thời kỳ tương ứng
Tổng kim ngạch nhập khẩu của quốc gia trong thời kỳ tương ứng phản ánh lợi thế thương mại, bao gồm cả hàng hóa xuất khẩu có và không có lợi thế so sánh Chỉ số lợi thế thương mại đối tác đảm bảo tính bao quát trong các kết quả tính toán về thương mại PCA cung cấp cơ sở để xác định giới hạn điều chỉnh hoạt động xuất nhập khẩu, từ đó cải thiện lợi thế thương mại với đối tác và đề ra giải pháp hiệu quả để chuyển đổi thương mại từ bất lợi sang có lợi.
Nhược điểm của việc này là không thể xác định các thế mạnh tiềm tàng về thương mại dựa trên các nguồn lực hiện có Hơn nữa, các chỉ số tính toán thường phụ thuộc vào đơn vị đo lường giá trị, đặc biệt là sự ổn định của đồng tiền.
- Chỉ số cường độ thương mại (TI – Trade Intensity Index)
Chỉ số TI cho phép đánh giá xem một quốc gia có xuất khẩu hàng hóa vào đối tác nhiều hơn mức trung bình toàn cầu hay không.
TIij = (Mij/Mit)/(Mwj/Mwt)
Mij, Mit: giá trị xuất khẩu hàng hóa của nước i và thế giới tới nước j
Mwj, Mwt: tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của nước i và của thế giới TIij > 1 hay
Xuất khẩu của nước i tới nước j lớn hơn mức xuất khẩu trung bình của thế giới đến nước j
Chỉ số xuất khẩu của nước i tới nước j thấp hơn mức xuất khẩu trung bình toàn cầu đến nước j cho thấy rằng luồng thương mại giữa hai nước chưa đạt được tiềm năng thương mại tối ưu.
1.3.1.2 Cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu và các chỉ số liên quan đến cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu
- Cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu
Cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu phản ánh tỷ lệ đóng góp của từng loại hàng hóa trong tổng kim ngạch xuất (nhập) khẩu của một quốc gia hoặc khu vực trong một khoảng thời gian nhất định, thường là tháng, quý hoặc năm Mỗi quốc gia hay khu vực có cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu riêng biệt, phụ thuộc vào điều kiện phát triển kinh tế - xã hội Sự khác biệt này cho phép các quốc gia và vùng lãnh thổ bổ sung thương mại cho nhau, tạo ra cơ hội hợp tác và phát triển kinh tế.
- Chỉ số lợi thế thương mại hiện hữu (RCA – Rate of Comparative Advantage)
Chỉ số RCA của một ngành được tính bằng cách so sánh tỷ trọng xuất khẩu của ngành đó trong cơ cấu xuất khẩu của một quốc gia với tỷ trọng tương ứng trong cơ cấu xuất khẩu toàn cầu theo phương pháp Balassa Chỉ số này phản ánh mức độ chuyên môn hóa xuất khẩu của một ngành hàng hoặc nền kinh tế so với mức độ chuyên môn hóa toàn cầu trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm.
RCA = (Xij/Xit)/( Xwj/Xwt)
Xij, Xit: kim ngạch xuất khẩu sản phẩm j của nước i và của thế giới
Xwj, Xwt: tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của nước i và của thế giới
1 ≤ RCA ≤ 2,5 Nước i có lợi thế so sánh về mặt hàng j trên thế giới
RCA > 2,5 Nước i có lợi thế so sánh về mặt hàng j rất cao trên thế giới
Chỉ số RCA (Relative Comparative Advantage) nhỏ hơn 1 cho thấy nước i không có lợi thế so sánh về mặt hàng j trên thị trường toàn cầu Ý nghĩa của chỉ số RCA là khi giá trị của nó càng lớn, mức độ chuyên môn hóa của ngành trong nền kinh tế càng cao, đồng nghĩa với việc lợi thế so sánh của ngành đó cũng mạnh hơn Hơn nữa, RCA còn phản ánh tầm quan trọng tương đối của xuất khẩu ngành hàng trong cơ cấu xuất khẩu của một quốc gia so với tầm quan trọng của mặt hàng này trong cơ cấu xuất khẩu toàn cầu Ưu điểm của chỉ số này là cách tính đơn giản và không yêu cầu nhiều dữ liệu, do đó nó được sử dụng phổ biến để xây dựng cơ sở dữ liệu về lợi thế so sánh.
Nhược điểm của phương pháp này là chỉ xác định được lợi thế so sánh cho từng mặt hàng của quốc gia và ngành hàng tại các thị trường cụ thể, mà không thể tính toán lợi thế so sánh cho toàn bộ danh mục hoặc gói hàng hóa, dịch vụ của một quốc gia khi so sánh với một đối tác cụ thể.
- Chỉ số chuyên môn hóa xuất khẩu (ES – Export Specialization Index)
Chỉ số ES của một ngành được xác định bằng cách so sánh tỷ trọng xuất khẩu của ngành đó trong tổng xuất khẩu của một quốc gia với tỷ trọng nhập khẩu của ngành hàng tương ứng trong tổng nhập khẩu của một quốc gia khác.
ESj = (Xcej/Xce)/(Mcij/Mci), j= 1÷ n
Xcej: kim ngạch xuất khẩu sản phẩm j của quốc gia xuất khẩu
Xce: tổng kim ngạch xuất khẩu của quốc gia xuất khẩu
Mcij: kim ngạch nhập khẩu sản phẩm thứ j của quốc gia nhập khẩu
Mci: tổng kim ngạch nhập khẩu của quốc gia nhập khẩu
ESj > 1 tức Xcej/Xcj > Mcij/Mci thị trường đang xem xét có tiềm năng
Chỉ số ESj < 1, tức là Xcej/Xce < Mcij/Mci, cho thấy thị trường đang xem xét không có tiềm năng Ý nghĩa của chỉ số này là giúp xác định liệu thị trường có phải là thị trường tiềm năng hay không Ưu điểm của chỉ số ES là giúp quốc gia xác định vị trí của sản phẩm trên thị trường xuất khẩu, từ đó đề ra các chính sách và biện pháp phù hợp để điều chỉnh xuất khẩu một cách hợp lý nhằm đạt hiệu quả cao nhất.
Nhược điểm: chỉ số này chưa tính được mức biến động nhu cầu nhập khẩu các mặt hàng trên thị trường
1.3.2 Các chỉ tiêu đánh giá về quan hệ đầu tư quốc tế
Hiện tại, chưa có hệ thống hoàn chỉnh để đánh giá quan hệ đầu tư quốc tế Vì vậy, chúng ta chỉ có thể dựa vào các tiêu chí như quy mô nguồn vốn, cơ cấu vốn và loại hình đầu tư để đưa ra kết luận về tình hình đầu tư giữa hai quốc gia.
Điều kiện thuận lợi cho quan hệ thương mại và đầu tư giữa Việt Nam và Liên Bang Nga
Các yếu tố ảnh hưởng đến cơ cấu vốn bao gồm cơ sở hạ tầng, trình độ lao động, chính sách hậu mãi của chính phủ và trình độ khoa học kỹ thuật.
Các loại hình đầu tư trực tiếp chính bao gồm:
Doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài là loại hình doanh nghiệp do nhà đầu tư nước ngoài thành lập tại Việt Nam, thuộc sở hữu của Nhà nước đầu tư nước ngoài Các doanh nghiệp này tự quản lý và chịu trách nhiệm hoàn toàn về kết quả kinh doanh của mình.
Doanh nghiệp liên doanh là loại hình doanh nghiệp được thành lập tại Việt Nam thông qua hợp đồng liên doanh giữa hai hoặc nhiều bên nhằm mục đích đầu tư và kinh doanh Đặc biệt, doanh nghiệp này cũng có thể được hình thành dựa trên hiệp định giữa chính phủ Việt Nam và chính phủ nước ngoài.
Hợp đồng hợp tác kinh doanh (hợp đồng BCC) là một hình thức đầu tư giữa các nhà đầu tư, cho phép họ hợp tác trong kinh doanh, phân chia lợi nhuận và sản phẩm mà không cần thành lập pháp nhân.
Công ty cổ phần là một loại hình doanh nghiệp có trách nhiệm hữu hạn, hoạt động độc lập với các chủ sở hữu Vốn của công ty được chia thành các cổ phần bằng nhau, cho phép huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư thuộc các thành phần kinh tế khác nhau.
1.4 Điều kiện thuận lợi cho quan hệ thương mại - đầu tư giữa Việt Nam và Liên Bang Nga
1.4.1 Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên
Liên Bang Nga, với diện tích 17.098.242 km², là quốc gia lớn nhất thế giới, trải dài trên hai lục địa Á - Âu Mặc dù Nga chiếm phần lớn khu vực Bắc Cực và cận Bắc Cực, nhưng các hoạt động kinh tế - xã hội tại đây không phong phú như ở các khu vực khác Phía Nam của Nga có dân cư đông đúc và phong cảnh đa dạng hơn, với khí hậu phân hóa rõ rệt Các đồng bằng rộng lớn, đặc biệt là khu vực Siberi, là địa hình phổ biến ở cả châu Âu và châu Á.
Nga có địa hình chủ yếu là đồng bằng, với sự khác biệt rõ rệt giữa các vùng Đông Âu có đồng bằng cao và màu mỡ, trong khi Tây Xibia chủ yếu là đầm lầy Ranh giới Á – Âu chứa nhiều uran, tạo điều kiện thuận lợi cho nông nghiệp và chăn nuôi Phía Đông là địa hình núi cao nguyên, hỗ trợ phát triển ngành lâm sản Sông Ê-nit-xây là con sông quan trọng, cung cấp giá trị thủy điện lớn Nga giàu khoáng sản, thúc đẩy ngành công nghiệp khai thác và chế biến Nước này cũng có nhiều rừng, đặc biệt là rừng lá kim, giúp ngành công nghiệp gỗ phát triển Ngoài sông Ê-nit-xây, Nga còn có nhiều sông hồ lớn như Vônga, Ôbi, Lêna, Baican, mang lại giá trị thủy điện và vận tải Khí hậu Nga rất phong phú, chủ yếu là ôn đới, với sự phân hóa rõ rệt, ảnh hưởng đến nền nông nghiệp Nga có đường bờ biển dài trên 37,000 km, bao gồm Bắc Băng Dương và Thái Bình Dương, cùng các biển như Baltic, Đen và Caspi, với nhiều đảo lớn như Novaya Zemlya và Sakhalin.
Nước Nga có nhiều lợi thế trong hợp tác đầu tư với Việt Nam nhờ vị trí địa lý thuận lợi nằm ở hai châu lục Á - Âu, tạo điều kiện cho mối quan hệ ngoại giao chặt chẽ hơn Với sự đa dạng về môi trường và địa hình, Nga phát triển mạnh các ngành công nghiệp, nông nghiệp và thủy điện, đồng thời có nhu cầu lớn về đầu tư thương mại Việt Nam, với thế mạnh nông nghiệp và trữ lượng dầu khí đáng kể, là đối tác quan trọng trong việc tối ưu hóa ngành khai thác khoáng sản và năng lượng của Nga Các mặt hàng thiết yếu như than, thép và xăng dầu từ Nga đáp ứng nhu cầu của Việt Nam, thúc đẩy mối quan hệ hợp tác song phương Nga cũng có trữ lượng rừng lớn, tạo cơ hội cho ngành lâm sản và chế biến giấy phát triển, trong khi nhu cầu giấy tại Việt Nam ngày càng tăng Từ những điều kiện tự nhiên và vị trí địa lý, quan hệ thương mại và đầu tư giữa Việt Nam và Nga luôn bền vững, với sự hỗ trợ lẫn nhau dựa trên những lợi thế riêng.
- Nga và Việt Nam đều có môi trường kinh tế đầy tiềm năng
Nga là một quốc gia với tiềm năng kinh tế to lớn, sở hữu 13% tổng trữ lượng dầu mỏ và 34% trữ lượng khí đốt đã được phát hiện trên toàn cầu Với dân số 143,7 triệu người, chiếm 2,06% dân số thế giới, Nga đứng thứ 9 về quy mô dân số nhưng có mật độ dân số thấp Đặc biệt, Nga dẫn đầu thế giới trong lĩnh vực xuất khẩu khí đốt.
Nga chiếm 12% tổng sản lượng điện toàn cầu và là một trong những tổ hợp nhiên liệu - năng lượng quan trọng nhất trong nền kinh tế, đóng góp khoảng 1/3 sản lượng công nghiệp, 1/4 GDP và 1/2 nguồn thu ngoại tệ Ngoài ra, Nga dẫn đầu thế giới về sản lượng khai thác kim cương với 33,019 triệu cara, tương đương 1,676 tỷ USD Mặc dù năm 2013 có nhiều biến cố ảnh hưởng đến nền kinh tế, Nga vẫn thu hút được nhiều nhà đầu tư nước ngoài, với vốn đầu tư đạt 40 tỷ USD vào tháng 4 năm 2013, tăng gấp 9 lần so với năm 2012.
Tính đến tháng 12 năm 2013, dân số Việt Nam đạt 89,71 triệu người, chiếm 1,27% dân số thế giới và đứng thứ 14 toàn cầu Mặc dù tốc độ tăng trưởng kinh tế của Việt Nam chậm hơn so với Liên Bang Nga và nguồn lực về tài nguyên thiên nhiên cũng như cơ sở hạ tầng còn hạn chế, nhưng năm vừa qua, Việt Nam được xếp hạng thứ 7 trong số 60 quốc gia về tiềm năng phát triển kinh tế theo khảo sát của Grant Thornton Các lĩnh vực như nguồn nhân lực, môi trường tài chính và mức tăng trưởng kinh tế đã có những cải thiện đáng kể Với tình hình chính trị ổn định và tỷ giá tiền tệ vững vàng, Việt Nam tiếp tục thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài, với mức đầu tư trong nước duy trì từ 10 đến 14 tỷ USD mỗi năm.
Do đó, Việt Nam và Liên Bang Nga có nhiều ưu điểm để có thể hợp tác với nhau
- Nga và Việt Nam đều có tốc độ phát triển kinh tế rất khả quan
Trong những năm qua, nền kinh tế Nga đã có sự tăng trưởng ổn định, với tổng sản phẩm quốc nội (GDP) đạt 591 tỷ USD vào năm 2005 và tăng lên 1222,7 tỷ USD vào năm 2010 Đến năm 2013, GDP đạt 2017,47 tỷ USD, gấp gần 2 lần so với năm 2010 và 4 lần so với năm 2005, với tốc độ tăng trưởng GDP đạt 1,4% Mặc dù tỷ lệ lạm phát năm 2013 là 6,1%, giảm 0,5% so với năm 2012, sản xuất công nghiệp giảm trong khi sản xuất nông nghiệp tăng trưởng 6,8%, với xuất khẩu ngũ cốc đạt 23 triệu tấn.
Trong 11 tháng đầu năm 2013, Nga đã đưa vào sử dụng 52 triệu m² nhà ở, với thu nhập thực tế của người dân tăng 3,6%, tương đương 11% so với cùng kỳ năm trước Thặng dư thương mại cũng ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể, đạt 150 tỷ USD Ngành khai thác dầu mỏ, trụ cột kinh tế của Liên Bang Nga, sản xuất 523,2 triệu tấn trong năm 2013, tăng 1,2% so với năm 2012 Thu nhập bình quân đầu người đạt 14.612 USD, theo số liệu của World Bank Hiện tại, Nga đứng thứ 5 thế giới về quy mô kinh tế và là nhà xuất khẩu dầu và khí thiên nhiên hàng đầu toàn cầu.
Năm 2013, tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Việt Nam đạt 155,82 tỷ USD, gấp 3 lần so với năm 2005 Kinh tế Việt Nam đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng liên tục, với tốc độ tăng trưởng GDP đạt 5,54% trong năm 2013 và dự kiến sẽ tăng lên 6,04% trong năm tiếp theo.
Năm 2014, khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản ghi nhận mức tăng 2,67%, tương đương với năm trước Khu vực công nghiệp và xây dựng tăng 5,43%, thấp hơn so với mức tăng 5,75% của năm 2012 Trong khi đó, khu vực dịch vụ có mức tăng 6,56%, cao hơn mức tăng 5,95% của năm trước.
THỰC TRẠNG QUAN HỆ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SONG PHƯƠNG VIỆT NAM – LIÊN BANG NGA GIAI ĐOẠN 2005 – 2013
Phân tích quan hệ đầu tư song phương giữa Việt Nam và Liên Bang Nga
2.2.1 Tình hình thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam năm
Tính đến ngày 15/12/2013, tổng số vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam đạt 21,628 tỷ USD gồm vốn cấp mới và tăng thêm, tăng 54,5% so với
Năm 2012, theo Cục Đầu tư nước ngoài - Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Việt Nam đã cấp Giấy chứng nhận đầu tư cho 1.275 dự án với tổng vốn đăng ký đạt 14,272 tỷ USD, tăng 70,5% so với cùng kỳ năm trước Đồng thời, số dự án tăng vốn đầu tư là 472 dự án, với tổng vốn đăng ký tăng thêm 7,355 tỷ USD, tăng 30,8% so với cùng kỳ năm 2012.
Năm 2012, tình hình đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam đã có những chuyển biến tích cực dựa trên các chỉ tiêu về lĩnh vực đầu tư, đối tác đầu tư và địa bàn đầu tư.
- Đầu tiên, theo lĩnh vực đầu tư:
Bảng 2.5: Các lĩnh vực đầu tư chủ yếu từ nguồn vốn FDI vào Việt Nam năm 2013
Số dự án cấp mới
Số dự án tăng vốn
Vốn đăng ký cấp mới và tăng thêm (triệu USD)
Công nghiệp chế biến, chế tạo 605 329 16.636,84 9.100,26 82,82%
Sản xuất, phân phối điện, khí, nước, điều hòa 3 3 2.031,30 93,38
3 Kinh doanh bất động sản 20 5 951,01 1.850,71 -48,61%
Bán buôn, bán lẻ; sửa chữa 190 39 545,02 483,25 12,78%
Hoạt động chuyên môn, khoa học công nghệ 174 33 415,01 82,77
Dịch vụ lưu trú và ăn uống 17 2 240,42 108,23
8 Giáo dục và đào tạo 8 4 117,92 86,47 36,37%
9 Y tế và trợ giúp xã hội 8 1 89,70 136,81 -34,44%
Nông, lâm nghiệp; thủy sản 10 8 86,73 87,89 -1,32%
(Nguồn: Cục đầu tư nước ngoài - Bộ kế hoạch và đầu tư - http://ipc.mpi.gov.vn )
Theo bảng 2.5, năm 2013, Việt Nam thu hút sự chú trọng đầu tư từ 18 ngành khác nhau trên toàn cầu Các lĩnh vực nổi bật bao gồm công nghệ chế biến, chế tạo; sản xuất và phân phối điện, khí, nước, điều hòa; cùng với kinh doanh bất động sản Ba ngành này chiếm 1,4% tổng vốn FDI vào Việt Nam, trong khi các ngành còn lại thu hút gần 98,6% nguồn vốn đầu tư từ nước ngoài.
- Theo địa bàn đầu tư: tính đến ngày 15/12/2013, đã có 52 tỉnh thành phố
Việt Nam thu hút đầu tư nước ngoài không tính dầu khí ngoài khơi, với Thái Nguyên dẫn đầu về vốn đầu tư mới và tăng thêm, đạt 3,4 tỷ USD, chiếm 15,7% tổng vốn đăng ký Bảng 2.6 cho thấy 10 khu vực nhận nhiều vốn FDI nhất năm 2013, chiếm 84,33% tổng vốn đầu tư nước ngoài của cả nước So với năm 2012, thứ tự top 10 đã có sự thay đổi đáng kể, với Thái Nguyên, Thanh Hóa, Bình Thuận và Bình Định ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ, trong khi Hà Nội và Bình Dương lại giảm lần lượt 7,66% và 61%.
Bảng 2.6: 10 tỉnh, thành phố nhận được nhiều vốn FDI nhất năm 2013 Địa phương Số dự án cấp mới
Số dự án tăng vốn
Vốn đăng ký cấp mới và tăng thêm (triệu USD) Tăng/giảm
(Nguồn: Cục đầu tư nước ngoài - Bộ kế hoạch và đầu tư - http://ipc.mpi.gov.vn )
- Theo đối tác đầu tư:
Bảng 2.7: 10 quốc gia và vùng lãnh thổ thu hút vốn FDI nhiều nhất tại
STT Đối tác Số dự án cấp mới
Số dự án tăng vốn
Vốn đăng ký cấp mới và tăng thêm (triệu USD)
(Nguồn: Cục đầu tư nước ngoài - Bộ kế hoạch và đầu tư - http://ipc.mpi.gov.vn )
Trong năm 2013, Việt Nam thu hút đầu tư từ 54 quốc gia và vùng lãnh thổ, với Nhật Bản dẫn đầu với tổng vốn đầu tư 5,747 tỷ USD, chiếm 26,6% tổng vốn đầu tư Singapore đứng thứ hai với 4,376 tỷ USD, tương đương 20,2% tổng vốn đầu tư, trong khi Hàn Quốc xếp thứ ba với 4,293 tỷ USD, chiếm 19,9% tổng vốn đầu tư đăng ký.
2.2.2 Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của Liên Bang Nga tại Việt Nam
Liên Bang Nga là một cường quốc năng lượng với ngành công nghiệp phát triển mạnh mẽ, dẫn đến nhu cầu đầu tư cao để tìm kiếm thị trường mới và tối ưu hóa hiệu quả sản xuất Hàng năm, Nga đầu tư hàng chục tỷ USD ra thế giới, góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế của các quốc gia nhận đầu tư Tính đến cuối tháng 8 năm 2013, các doanh nghiệp Nga đã tham gia vào 92 dự án FDI tại Việt Nam, với tổng vốn gần 2 tỷ USD, xếp thứ 19 trong số các nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất tại đây.
Bảng 2.8: Tỷ trọng vốn đầu tư ra nước ngoài của Liên Bang Nga so với GDP giai đoạn 2005 - 2012
(Nguồn: Ngân hàng thế giới (WB )- http://www.worldbank.org )
Bảng 2.9: Tình hình thu hút vốn FDI từ Liên Bang Nga một số năm gần đây
Năm 2011 2012 2013 Lũy kế hết năm 2013
Số dự án cấp mới 4 7 9 92
Vốn đăng ký cấp mới và tăng thêm
(Nguồn: Cục đầu tư nước ngoài - Bộ kế hoạch và đầu tư - http://ipc.mpi.gov.vn )
Theo bảng 2.5 và 2.6, vào năm 2012, vốn đầu tư ra nước ngoài của Nga chiếm 2,4% GDP, tương đương 50,6 tỷ USD, trong đó vốn FDI vào Việt Nam đạt 1,06 tỷ USD với 7 dự án mới, chiếm 2,09% tổng vốn FDI của Liên Bang Nga Năm 2013, tổng vốn FDI đăng ký mới và tăng thêm vào Việt Nam là 840 triệu USD với 9 dự án mới được cấp.
Năm 2013, Việt Nam thu hút 92 dự án đầu tư từ Liên Bang Nga với tổng vốn đăng ký gần 2 tỷ USD, cho thấy sự gia tăng đáng kể của vốn FDI từ Nga Cụ thể, năm 2011, vốn đầu tư Nga chiếm 12,48% trong tổng số 7,4 tỷ USD FDI vào Việt Nam, và năm 2012, tỷ lệ này tăng lên 12,66% trong tổng số 8,37 tỷ USD Đến năm 2013, vốn đầu tư của Nga đã chiếm 21,3% tổng số vốn đầu tư vào Việt Nam.
Việt Nam, chứng tỏ vị trí của Nga trong mối quan hệ hợp tác đầu tư với Việt Nam rất vững mạnh
Tính đến cuối tháng 2 năm 2014, Liên bang Nga đứng thứ 18 trong số 101 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam với 97 dự án đầu tư còn hiệu lực và tổng vốn đầu tư đăng ký đạt 1,95 tỷ USD Điều này cho thấy vốn FDI từ Nga chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số vốn FDI vào Việt Nam Trong năm qua, tình hình đầu tư của Nga tại Việt Nam diễn ra khá sôi động, xét theo các tiêu chí ngành, hình thức đầu tư và địa bàn đầu tư.
Năm 2014, ngành chế biến và chế tạo của Liên Bang Nga thu hút 34 dự án với tổng vốn đầu tư 1,1 tỷ USD, chiếm 57,5% tổng vốn đầu tư vào Việt Nam, cho thấy tiềm năng lớn của hai ngành này Ngành khai khoáng đứng thứ hai với 7 dự án và tổng vốn đầu tư 581,2 triệu USD, chiếm 29,9% tổng vốn đầu tư, cho thấy sự quan tâm ngày càng tăng của Nga Kinh doanh bất động sản cũng được Nga chú trọng với 3 dự án và tổng vốn đầu tư 72,7 triệu USD Các ngành khác như buôn bán lẻ, nông – lâm – thủy sản, xây dựng và sửa chữa chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ trong tổng vốn FDI của Nga vào Việt Nam.
- Phân theo hình thức đầu tư:
Năm 2014, FDI của Nga vào Việt Nam chủ yếu thông qua hai hình thức: 100% vốn nước ngoài và hợp đồng hợp tác kinh doanh Hình thức 100% vốn nước ngoài được ưa chuộng nhất với 57 dự án và tổng vốn đầu tư 1,25 tỷ USD, chiếm 64,4% tổng vốn đầu tư đăng ký Hợp đồng hợp tác kinh doanh đứng thứ hai với 4 dự án và vốn đầu tư 381,26 triệu USD, chiếm 19,6% tổng vốn Mặc dù hình thức liên doanh có số lượng dự án nhiều hơn (34 dự án), nhưng chỉ chiếm 13,1% tổng vốn đầu tư với 255,7 triệu USD Cuối cùng, hình thức công ty cổ phần có tổng vốn đầu tư thấp nhất, chỉ chiếm 2,9% tổng vốn đầu tư.
- Phân theo địa bàn đầu tư:
Liên bang Nga hiện có 23 dự án đầu tư tại các địa phương thuận lợi như Bình Định, Hà Nội, Hồ Chí Minh và Vũng Tàu Trong đó, Bình Định dẫn đầu với 1 dự án và tổng vốn đầu tư 1 tỷ USD, chiếm 51,28% tổng vốn đầu tư Các dự án dầu khí ngoài khơi đứng thứ hai với 6 dự án, tổng vốn 531,2 triệu USD, chiếm 27,24% Hà Nội thu hút 129 triệu USD với 23 dự án, chiếm 6,62% vốn đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh có 22 dự án với tổng đầu tư 40,45 triệu USD, chiếm 2,07% Các địa phương khác chỉ chiếm 12,79% tổng vốn đầu tư của Nga năm 2014.
2.2.3 Tình hình đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam tại Liên Bang Nga
Bảng 2.10: Tình hình thu hút vốn FDI của Nga từ Việt Nam một số năm gần đây
Năm 2011 2012 2013 Lũy kế hết năm 2013
Số dự án cấp mới 3 2 5 16
Vốn đăng ký cấp mới và tăng thêm
(Nguồn: Cục đầu tư nước ngoài – Bộ kế hoạch và đầu tư – http://ipc.mpi.gov.vn )
Từ bảng 2.7, lượng vốn FDI Việt Nam đầu tư vào Nga tăng dần qua các năm
Từ năm 2011 đến 2013, đầu tư của Việt Nam vào Nga đã có sự gia tăng đáng kể, với tổng vốn đầu tư đạt 776 triệu USD vào năm 2011, chiếm 1,41% tổng vốn đầu tư toàn cầu vào Nga, chủ yếu tập trung vào lĩnh vực dầu khí Năm 2012, đầu tư trực tiếp của Việt Nam đạt khoảng 1 tỷ USD, tương đương 1,98% trong tổng số 50,588 tỷ USD vốn đầu tư vào Nga Đến năm 2013, Việt Nam đã thực hiện 16 dự án tại Nga với tổng vốn đăng ký 1,709 tỷ USD, chiếm 2,42% vốn FDI vào Nga, cho thấy mối quan hệ thương mại và đầu tư giữa hai nước ngày càng được thắt chặt.
Tính đến cuối tháng 2 năm 2014, Việt Nam đã đầu tư 19 dự án tại Nga với tổng vốn đầu tư mới và tăng thêm đạt 2,47 tỷ USD, bao gồm một số dự án tiêu biểu.
- Dự án công ty Liên doanh Rusvietpetro
Xí nghiệp liên doanh Rusvietpetro, được thành lập vào năm 2008 với giấy phép 25 năm, do hai tập đoàn hàng đầu là Zarubezhneft (51% vốn) và Petrovietnam (49% vốn) góp vốn Trong khi Vietsovpetro hoạt động tại miền Nam Việt Nam với khí hậu nhiệt đới, Rusvietpetro chủ yếu làm việc tại cực Bắc châu Âu của Nga, nơi có điều kiện băng giá vĩnh cửu.